

Tên: Ẩn Hồ
Level: 78
Dame: 690 ~ 710
Def: 465 ~ 485
Máu: 7350 ~ 7550

Tên: Hôi Lang
Level: 81
Dame: 710 ~ 730
Def: 480 ~ 500
Máu: 8000 ~ 8300

Tên: Đại Hôi Lang
Level: 84
Dame: 715 ~ 735
Def: 485 ~ 505
Máu: 8850 ~ 8950

Tên: Vu Sư
Level: 86
Dame: 745 ~ 765
Def: 495 ~ 515
Máu: 8600 ~ 8700

Tên: Thụ Chú Đại Miêu
Level: 88
Dame: 756 ~ 776
Def: 505 ~ 525
Máu: 9050 ~ 9150

Tên: Bạch Hùng
Level: 92
Dame: 825 ~ 845
Def: 525 ~ 545
Máu: 10100 ~ 10300

Tên: Bạch Tuyết Ngân Hồ
Level: 94
Dame: 935 ~ 955
Def: 545 ~ 565
Máu: 11000 ~ 11200

Tên: Phi Thiên Cương Thi
Level: 98
Dame: 1100 ~ 1130
Def: 560 ~ 580
Máu: 13900 ~ 14200

Tên: Trinh Thám Chính Phái
Level: 100
Dame: 1080 ~ 1090
Def: 600 ~ 610
Máu: 16800 ~ 17100

Tên: Trinh Thám Tà Phái
Level: 100
Dame: 1080 ~ 1090
Def: 600 ~ 610
Máu: 16800 ~ 17100

Tên: Tiểu Tuyết Nhân
Level: 103
Dame: 1160 ~ 1170
Def: 625 ~ 635
Máu: 16800 ~ 17100

Tên: Tuyết Nhân
Level: 105
Dame: 1215 ~ 1225
Def: 635 ~ 645
Máu: 20300 ~ 20500

Tên: Băng Cung Binh Quân Thị
Level: 110
Dame: 1400 ~ 1410
Def: 645 ~ 655
Máu: 21400 ~ 21600

Tên: Băng Cung Binh Mẫn Thị
Level: 111
Dame: 1410 ~ 1420
Def: 655 ~ 665
Máu: 22700 ~ 22900

Tên: Băng Linh
Level: 115
Dame: 1530 ~ 1540
Def: 675 ~ 685
Máu: 24700 ~ 24900

Tên: Băng Tinh Vũ Nữ
Level: 117
Dame: 1700 ~ 1710
Def: 705 ~ 715
Máu: 26440 ~ 26640

Tên: Thần Giáo Cao Thủ
Level: 120
Dame: 1790 ~ 1800
Def: 730 ~ 740
Máu: 29500 ~ 29700
:Tăng 25 phòng thủ
:Tăng 25% né tránh
:Các loại khí công tăng 3, công lực võ công tăng 2%.
:Sinh mệnh tăng 200.
: Công lực võ công tăng 7%, "cái gì đó" tăng 50
: Công lực võ công tăng 3%, công lực tăng 20