Diễn Đàn » Đánh máy truyện cho thư viện online

HUYỀN THOẠI LỤC THẬP HOA GIÁP

22 trả lời, 286 lượt xem — Trang 1 / 1
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 14.10.2026 17:28:03 bởi Ct.Ly>
Mình đang viết một bộ tiểu thuyết huyền sử về thời văn lang vua hùng thứ sáu. sử dụng một hệ thống xưng hô riêng do mình tự thiết kế nội dung sử dụng bản lục thập hoa giáp đã cải biên theo bản lạc thư hoa giáp của thầy NGUYỄN VŨ DIỆU ( THIÊN SỨ )
Lấy nội dung của đời sống thường ngày để gán ghép vào các cang chi làm nền tản Sự thất lạc của tri thức làm bí ẩn.
📎 lục thập hoa giáp.jpg
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 14.10.2026 17:27:33 bởi Ct.Ly>
Chương 1 



Tiếng nước dưới nền thành




Tiếng nước đến trước khi mặt trời mọc.
Nó không lớn. Giữa những hồi mõ đổi phiên, tiếng guốc của lính tuần và tiếng bánh xe nghiến trên con đường lát đá, chẳng mấy ai để ý đến một âm thanh mỏng như sợi chỉ đang rỉ ra dưới nền kho lương phía đông. Nhưng Hùng đã đứng yên giữa sân, bàn chân đặt trên phiến đá lạnh, nghe nó lần thứ ba.
Róc rách.
Róc rách.
Róc rách.
Mỗi tiếng rơi xuống như một ngón tay gõ vào gáy chàng. Hùng nín thở. Cái lạnh từ phiến đá ngấm qua đế giày, bò lên bắp chân, và cùng với nó là một nỗi bồn chồn chàng chưa gọi được tên.
Không giống nước mưa chảy trong máng. Trận mưa trái mùa đã dứt từ nửa đêm. Cũng không giống tiếng người đổ nước rửa sân; âm thanh ấy ở sâu hơn, vọng qua những lớp đá ghép khít dưới chân, đều đặn và kiên nhẫn như thể nó đã chảy ở đó từ rất lâu, chỉ chờ có người chịu cúi xuống mà nghe.
Người coi kho đứng bên cạnh, hai tay buông xuôi. Ông giữ lễ với Hùng vì chàng là cháu của vợ vua, nhưng không có vẻ chờ lệnh. Kho lương thuộc quyền của quan giữ kho; Hùng đến đây sáng nay chỉ vì đêm qua nghe kẻ dưới nhắc nền kho phía đông thường lạnh bất thường sau mưa. Một câu nói bâng quơ. Vậy mà nó đã giữ chàng thức đến canh tư.
"Bẩm Công Tự, có lẽ nước còn đọng trong rãnh."
Giọng ông ta trơn tru, nhưng hơi nhanh. Nhanh như người đã chuẩn bị sẵn câu trả lời từ trước khi được hỏi.
Hùng không nhìn ông. Chàng cúi xuống, áp những đầu ngón tay vào đường ghép giữa hai phiến đá. Đá lạnh buốt. Và ẩm.
"Rãnh ở phía nào?" chàng hỏi, vẫn chưa ngẩng lên.
"Dạ... phía tường nam."
Hùng từ từ ngẩng đầu. "Ta đang đứng sát tường bắc đấy."
Chàng không cao giọng, nhưng nỗi thất vọng trong đó rõ đến mức chính chàng cũng nghe thấy. "Nghĩ lại đi, rồi hãy đáp ta."
Người coi kho nuốt khan. Yết hầu ông trượt lên rồi trượt xuống, rõ đến mức ánh đuốc cũng bắt được. Sau lưng ông, bốn người giữ kho cùng cúi mặt, không ai dám nhìn ai. Trong ánh đuốc sắp tàn, những dãy cột gỗ hiện lên nặng nề, đỡ mái ngói đỏ sẫm còn ướt. Trên các bệ kê cao là những chum kê, thóc và hạt giống dùng khi mất mùa. Chum nào cũng được trát miệng, đóng dấu, ghi ngày nhập kho bằng những nét Khoa Đẩu nhỏ gọn trên thẻ tre.
Mọi thứ trông đúng phép.
Chính vì quá đúng phép nên Hùng càng thấy không yên. Một cái kho ngăn nắp đến thế, dưới chân lại có tiếng nước mà không ai nhắc tới. Sự im lặng ấy làm chàng lạnh hơn cả phiến đá.
"Ta muốn xem kho thứ ba." Chàng đứng dậy, phủi lớp ẩm trên đầu ngón tay, cố giữ cho giọng mình đừng gấp. "Ta biết ta chẳng có quyền gì ở đây. Vậy nói cho ta hay: muốn mở niêm thì cần những ai?"
Người coi kho vội ngẩng lên. Trong một thoáng, Hùng thấy nỗi hoảng hốt lướt qua mắt ông trước khi nó kịp bị giấu đi.
"Thưa Công Tự, kho ấy vừa niêm. Tôi không có quyền tự mở khi chưa đủ người chứng kiến."
"Vậy thì cho mời người có quyền mở niêm tới. Ngay bây giờ." Chàng dịu giọng lại khi thấy ông ta giật mình. "Ta không định làm khó ai cả. Trong lúc chờ, cho ta xem sổ."
Một người giữ kho chạy đi, tiếng chân hối hả dội trên đá.
Lát sau, anh ta ôm tới ba bó tre. Người coi kho chọn rất nhanh một bó, dâng bằng hai tay. Hai bàn tay ấy vững, nhưng các đốt ngón đã trắng bệch vì siết quá chặt.
Hùng đọc hàng dấu ở đầu bó tre, rồi nhìn dây buộc màu nâu sẫm.
"Kho thứ ba nhập đủ hai mươi bốn chum cách đây mười một ngày?"
"Dạ."
"Không mở từ đó?" Hùng nhìn thẳng vào mắt ông.
"Dạ."
"Không chuyển đi?" Chàng hỏi chậm lại, gần như mong ông ta ngập ngừng, dù chỉ một chút.
"Dạ, tuyệt nhiên không."
Ba tiếng "dạ" rơi xuống gọn ghẽ, không một chỗ vấp.
Hùng trả bó tre lại. Chàng ước gì mình tìm được một nét sai trong đó, bởi một nét sai còn dễ chịu hơn cảm giác này: tất cả đều đúng, mà lòng vẫn nặng như đeo đá. Thanh mà ở đây, hẳn nàng đã soi ra điều chàng không thấy trong mấy hàng dấu này. Nhưng sáng nay nàng bận ở nhà giữ giống phía tây thành.
Tiếng nước dưới nền lại vọng lên. Chàng đang định quỳ một gối xuống nghe thì ngoài sân có tiếng chân gấp. Quan giữ kho tới cùng hai người làm chứng, áo ngoài còn chưa buộc hết đai, tóc còn vương hơi ẩm của giấc ngủ dở.
Người coi kho và mấy người giữ kho vội cúi người hành lễ.
Quan giữ kho gật đầu đáp, không dừng bước.
Ông kiểm dấu niêm, áp tai vào cửa. Hùng thấy nét mặt ông đổi đi, chậm rãi, như người vừa nghe một tin dữ từ rất xa. Rồi ông tự tay đặt dao lên khay.
"Mở kho."
Sợi dây được cắt dưới mắt đủ ba người. Hùng đứng sang bên, hai bàn tay nắm lại sau lưng để ghìm cái thôi thúc muốn tự mình đẩy cửa. Chàng hiểu rõ: nếu tự mình phá niêm chỉ vì là cháu của vợ vua, mọi điều tìm thấy sau cánh cửa này sẽ bị kéo vào một cuộc tranh cãi về quyền của chàng, không phải về dòng nước.
Bản lề rít lên một tiếng dài.
Cánh cửa gỗ vừa hé, một luồng khí ẩm lạnh phả ra, táp thẳng vào mặt họ. Mùi thóc không bay lên trước. Mùi bùn mới là thứ tràn vào mũi họ, tanh và ngai ngái, thứ mùi không bao giờ được phép có mặt ở nơi cất hạt giống của cả một thành.
Người coi kho loạng choạng, phải vịn vào khung cửa mới đứng nổi.
"Bẩm Công Tự..."
Giọng ông vỡ ra giữa chừng. Không ai đỡ lấy ông. Quan giữ kho bảo ông ta đứng cho thẳng rồi sai người cầm đuốc, và chính giọng quan cũng đã khàn đi.
Ánh lửa lia qua ngưỡng cửa. Nền kho sáng lên, loang loáng.
Nước.
Nước phủ nền kho thành một lớp mỏng. Không nhiều, chỉ ngập đến nửa đốt ngón tay, nhưng đủ để chân những bệ gỗ sẫm màu. Ba chiếc chum ở hàng cuối đã nghiêng, tựa vào nhau như những người kiệt sức. Một dòng nước nhỏ đang trườn ra từ chân tường, chỗ đá nền giáp vách, lặng lẽ len dưới những chân bệ rồi mất hút qua một đường nứt phía đối diện.
Có ai đó sau lưng Hùng bật ra một tiếng kêu nghẹn. Chàng không quay lại. Ngực chàng thắt lại khi nhìn những dấu niêm còn nguyên vẹn trên miệng chum, đỏ thắm, ngay ngắn, vô dụng. Hai mươi bốn chum. Hạt của những mùa được, cất đi cho những mùa mất. Bao nhiêu miệng ăn sẽ trông vào chỗ này vào cái ngày ruộng không cho gì?
Hùng bước xuống. Nước lạnh xuyên qua đế giày, lạnh đến nhói.
Quan giữ kho lập tức gọi người chuyển chum. Hùng cởi áo ngoài, ghé vai vào một đòn khiêng còn thiếu người. Người phu khiêng bên cạnh giật mình toan lùi ra, rồi thấy chàng đã gồng lưng, đành cắn răng khiêng theo. Khi chiếc chum thứ nhất được nhấc lên, đáy bệ lộ ra một vệt mốc trắng, dày và xốp như lông tơ.
Vệt ấy không thể hình thành trong một đêm.
Hùng nhìn nó, và cơn giận dâng lên nhanh đến mức chính chàng cũng bất ngờ. Chàng quay sang người coi kho.
"Nước vào đây bao lâu rồi?" Giọng chàng bật ra gắt hơn chàng muốn, dội vào vách kho.
"Tôi... tôi không biết."
"Không biết?" Hùng gần như quát. Bàn tay chàng run lên. "Hạt giống của cả thành nằm trong cái kho này, nước thì nằm ngay dưới chân, vậy mà bảo ta là không biết?"
"Tôi có soát mỗi ngày." Giọng ông ta gần như van nài.
"Mỗi ngày chỉ soát dấu niêm thôi." Hùng rút con dao nhỏ bên hông, dùng mũi dao cạo lớp mốc trên chân bệ. Gỗ bên dưới đã mềm, lưỡi dao ấn vào không gặp chút sức cản nào. "Còn nền kho thì chưa từng cúi xuống nhìn. Hay là không dám nhìn?"
Người coi kho im lặng. Mồ hôi rịn trên thái dương ông dù hơi lạnh trong kho đủ làm người ta rùng mình.
Quan giữ kho giơ tay chặn câu hỏi tiếp theo. "Công Tự, việc tra người thuộc trách nhiệm của tôi."
Hùng hít một hơi dài. Cơn giận vẫn còn đó, nóng rực dưới xương ức, nhưng chàng buộc mình hạ mũi dao xuống. Quan giữ kho nói đúng. Và giận một con người thì dễ hơn nhiều so với việc hiểu một dòng nước.
Chàng gật đầu. "Phải. Tôi nóng nảy quá, xin hầu thứ cho." Chàng quay sang người coi kho, và lần này giọng đã lắng xuống, chỉ còn mệt mỏi. "Ta không hỏi để buộc tội. Ta chỉ muốn biết nước đi từ đâu, trước khi quá muộn."
Ngoài sân bắt đầu có ánh sáng. Tiếng người gọi nhau dậy vang từ khu nhà phía dưới, theo gió sớm dồn lên thành từng đợt. Một ngày mới đang mở ra, bình thản như mọi ngày, nhưng trong kho lương, ai nấy đều đứng như bị giữ giữa đêm.
Hùng không hỏi tiếp. Chàng cúi xuống dòng nước, thả vào đó một mảnh vỏ trấu. Vỏ trấu xoay hai vòng, trôi về phía khe tường đông rồi bất ngờ đổi hướng, bị kéo ngược vào đường nứt dưới bệ đá. Nó biến mất nhanh đến nỗi chàng tưởng mình nhìn lầm.
Da gáy chàng gai lên.
Nước không chỉ tràn vào.
Nó đang đi qua.
Dưới nền kho này, dưới những phiến đá mà bao nhiêu người vẫn giẫm lên mỗi ngày, có một thứ gì đó đang sống, đang chuyển động, và không ai trong số họ biết nó là gì.
Chàng quay phắt sang quan giữ kho, không giấu nổi vẻ hối hả.
"Hầu thấy không? Nó bị hút xuống!" Rồi chàng nén lại, hạ giọng.
"Nếu hầu cho phép, xin mang một bát tro mịn và gọi người biết nền đá. Tôi có một cách thử dòng thấm. Nói thật lòng, tôi cũng chưa chắc nó đúng, nhưng tôi không chịu nổi việc đứng nhìn."
Quan giữ kho nhìn lớp nước rồi gật đầu. "Cứ thử. Người của kho sẽ đứng cùng."
Hùng nhìn những bó tre được buộc ngay ngắn trên cột. Sổ ghi đủ chum, đủ ngày, đủ dấu. Không có dòng nào sai. Nhưng nếu trời nắng lên và nước tiếp tục chảy, hai mươi bốn chum lương có thể hỏng trước khi người ta kịp tìm ra một lỗi trong sổ.
Chàng chợt thấy điều đáng sợ không nằm ở những gì bị ghi sai.
Nó nằm ở những gì không ai nghĩ cần phải ghi.
•  •  •

Đến khi mặt trời lên khỏi mái thành, sân kho đã đầy người. Họ tới theo lệnh của quan giữ kho, không phải của Hùng. Nhưng khi thấy chàng rắc tro dọc khe đá và ngồi chờ cùng thợ, ống quần còn ướt, vai áo còn dính bùn của đòn khiêng, vẻ dè chừng trong những ánh mắt dần bớt đi. Chỉ có viên đội trưởng đi theo chàng là vẫn đứng lùi dưới mái hiên, mắt không rời chàng, mặt không vui.
Thợ xây nói tường không nứt. Người trông rãnh thề các đường thoát nước đều thông. Người tuần đê vừa trở về cũng xác nhận đoạn đê phía bắc còn nguyên, không có chỗ sạt hay nước tràn qua mặt. Một viên lại chuyên giữ bản đồ nền thành mang tới hai tấm da thuộc đã cũ, trải trên chiếc bàn dài. Trên đó, các kho lương được vẽ thành những hình chữ nhật đều đặn; những rãnh thoát nước chạy như xương cá về phía tường nam.
Không đường nào đi dưới kho thứ ba.
Hùng đã xin lại bó tre ghi sổ kho thứ ba, lật từng thẻ dò thêm một lượt. Vẫn không có gì sai. Từng người một đều nói thật, từng dòng chữ đều ghi đúng, và từng điều đúng ấy lại đẩy họ lùi sâu thêm vào ngõ cụt. Hùng nghe nỗi sốt ruột dâng lên trong ngực theo từng khắc mặt trời nhích cao. Trong kho, nước vẫn chảy.
Lớp tro mịn chàng rắc dọc khe đá không bắt họ chờ lâu. Chỉ một lúc sau, phần tro gần chân tường bắc sẫm lại, lan ra như một vết bầm. Nước thấm từ dưới lên, không phải từ tường vào.
"Đào nền," viên lại nói ngay. Ông dùng ngón tay khoanh ba hàng đá trên bản vẽ. "Nước ở dưới thì phải mở đường xuống dưới."
Người thợ xây chặn tay ông trước khi đầu ngón tay chạm vào mặt bản đồ.
"Dỡ ba hàng ấy, chân cột phía bắc sẽ mất chỗ tựa."
"Vậy chống cột trước."
"Hầu nói nghe nhẹ quá." Người thợ chỉ những bệ chum còn đang được chuyển ra, giọng gằn xuống. "Kho phía tây đã lấy hết gỗ thẳng để sửa mái. Nếu nền lún, người ghi lệnh đào không phải là người bị bắt đền cái kho này."
Viên lại rút tay về, mặt nóng lên.
"Thế cứ đứng nhìn nước ngập thì không ai phải gánh tội chắc?"
Câu hỏi quất vào khoảng sân như một ngọn roi. Người thợ xây mím môi, gân cổ nổi lên. Ông không đáp, nhưng cũng không bước tới gần hàng đá.
Hùng nhìn hai người đàn ông đứng hai bên chiếc bàn. Không ai trong họ là kẻ xấu. Mỗi người đang ôm chặt lấy nỗi sợ của riêng mình, và giữa hai nỗi sợ ấy, kho lương cứ lặng lẽ ngấm nước. Chàng thấy bất lực đến nghẹn cổ.
Chàng nhìn ra ngoài sân. Những người chuyển chum đang đi thành hàng. Kho thiếu tay, phải gọi thêm cả người ngoài phố vào khiêng. Họ bước rất cẩn thận, vậy mà một chiếc chum vẫn trượt khỏi đòn khi người phía sau vấp vào bậc đá.
Tiếng kêu bật lên, thất thanh.
Hùng kẹp vội bó tre vào đai áo, lao tới trước khi kịp nghĩ.
Vai chàng hứng phần bụng chum, nặng đến mức đầu gối chùng xuống, hơi thở bị ép bật khỏi lồng ngực. Mép chum cứa vào xương đòn. Dưới lòng bàn tay chàng, lớp gốm ướt trơn tuột, từng chút, từng chút một. Người phu phía trước loạng choạng, mắt trợn trắng vì sợ. Nếu chum vỡ, một phần hạt giống của mùa đói sẽ đổ xuống bùn.
Nếu nó đổ lệch thêm nửa gang, nó sẽ nghiến lên chân anh ta.
"Giữ lấy!" có ai đó gào lên, nhưng càng ghì, chiếc chum càng nghiêng.
Một người đàn ông già từ cuối hàng bỗng quát:
"Đừng ghì ngược! Người sau hạ vai, người trước bước chéo sang trái! Xoay quai chum về phía Công Tự!"
Tiếng quát sắc đến mức mọi người làm theo trước khi kịp nghĩ. Người phía sau hạ đầu đòn. Sức nặng đang kéo lệch lập tức chuyển dọc theo thân gỗ. Hùng xoay chiếc chum vừa đủ để hõm tay cầm quay về phía mình, luồn các ngón tay vào rồi ghì sát thân chum, cơ vai căng đến run lên.
Người đi trước trượt thêm nửa bước, tim Hùng hẫng theo, nhưng lần này chân anh ta đã tìm được bậc đá. Ba người cùng hạ vai. Chiếc chum chạm đất bằng một tiếng nặng và đục.
Không vỡ.
Cả sân thở ra cùng một lúc. Người phu trẻ ngồi phệt xuống đất, hai tay ôm mặt. Hùng đứng thẳng dậy, vai rát bỏng, máu đập thình thịch trong tai. Chàng chưa kịp lấy lại hơi thì ông già đã cúi xuống bên chum. Ông lấy một ít bùn bám dưới đáy, đưa lên ngửi, chăm chú như thể chiếc chum suýt vỡ chưa từng là điều đáng bận tâm.
"Nước cũ."
"Khoan đã." Hùng bước tới, tay vẫn ôm bên vai đau, hơi thở còn đứt quãng. "Nếu không có tiếng quát vừa rồi, Ấu đã để vỡ chiếc chum ấy, có khi còn làm gãy chân người ta. Ấu nợ Già Tự một lời cảm ơn."
Ông già ngước lên, có vẻ ngạc nhiên vì được cảm ơn hơn là vì người cảm ơn mình là ai. Ông chỉ gật đầu một cái, rồi chìa nhúm bùn ra, nhắc lại:
"Nước cũ."
Viên lại cau mày. "Nước nào chẳng là nước?"
Ông già không đáp. Ông vò bùn giữa ngón cái và ngón trỏ, rồi đưa cho Hùng.
Trong lớp bùn xám có những hạt đen nhỏ đến mức thoạt nhìn chỉ giống cặn bẩn. Nhưng khi Hùng miết bùn khỏi đầu ngón tay, chúng vẫn giữ lại một ánh lạnh dưới nắng. Tim chàng đập nhanh lên. Thứ bị mọi người coi là bùn thải lại là dấu hiệu duy nhất cho thấy dòng nước đã đi qua lớp đất nào.
"Nước rãnh phía nam không mang thứ này," ông nói.
"Nó đi qua đất đỏ. Cát đen từ bờ bắc."
Hùng nhận ra đôi bàn tay ông. Các ngón tay lệch đi, móng dày, lòng bàn tay có những vết chai hình vòng cung. Đây không phải tay thợ xây tường. Là tay của người đã dùng một dụng cụ phải xoay nhiều năm.
"Bàn tay này..." Chàng buột miệng, rồi ngẩng nhìn ông, mắt sáng lên. "Già Tự làm nghề gì?"
"Trước kia dẫn nước. Sau người ta lấp các máng cũ, tôi chuyển sang sửa cối."
Ông nói câu ấy bằng giọng đều đều, nhưng ở chữ "lấp", hàm ông khẽ nghiến lại.
"Ấu có thể biết tên Già Tự không?" Hùng hỏi, nhẹ nhàng.
"Cẩn."
Viên lại chen vào: "Bẩm Công Tự, người này không có tên trong đội thợ của thành."
Lão Cẩn liếc về phía viên lại. Một bên khóe miệng lão nhếch lên, nhưng không thành cười. Trong đôi mắt đã đục ấy có thứ gì nhói lên rồi lặng xuống, một vết đau cũ đã quá quen bị chạm vào.
"Không có tên thì nước tôi từng dẫn cũng thôi chảy sao?"
Sân kho lặng đi. Hùng nhìn bàn tay chai cứng của lão, và thấy cổ họng mình nghẹn lại vì một nỗi hổ thẹn không hẳn là của riêng chàng. Chàng quay sang viên lại.
"Ta đang hỏi Già Tự, không hỏi danh sách." Giọng chàng lạnh và sắc, khác hẳn lúc nãy. "Sáng nay danh sách ấy đã cứu được chiếc chum nào chưa?"
Viên lại đỏ mặt, lùi nửa bước.
Chàng ngồi xuống đối diện lão Cẩn, ngang tầm mắt lão.
"Xin Già Tự đừng để bụng." Chàng nói đủ khẽ để chỉ hai người nghe. "Già Tự bảo đây là nước cũ. Cũ thế nào? Ấu muốn hiểu."
"Nước từng đi lối này trước khi kho được dựng."
Viên lại bật cười khẽ, nhưng bắt gặp mắt Hùng thì vội im.
"Nhưng bản đồ không có đường nước nào cả," Hùng nói, bối rối thật sự.
"Bản đồ ấy vẽ lúc đã có kho."
"Vậy Già Tự đã từng thấy lối cũ?" Chàng chồm tới, không giấu được vẻ nôn nóng.
"Không."
Hùng khựng lại. Niềm hy vọng vừa nhen lên trong chàng chao đi như ngọn đuốc gặp gió. Viên lại phía sau khẽ bật ra một tiếng cười, lần này không buồn giấu.
Lão Cẩn không quay đầu. Lão chỉ vò lớp bùn giữa hai ngón tay, chậm rãi, kiên nhẫn, đến mức tiếng cười kia tự tắt giữa sự im lặng của cả sân.
"Vậy..." Hùng cố không để nỗi thất vọng lọt vào giọng mình, và không hoàn toàn thành công. "Vậy Già Tự dựa vào đâu mà biết?"
Lão Cẩn lúc ấy mới nhìn chàng. Cái nhìn ấy thẳng và mỏi mệt, cái nhìn của người đã quá nhiều lần nói thật mà không được nghe.
"Công Tự muốn biết tôi đoán, hay muốn biết dòng nước đã để lại dấu gì?"
Câu hỏi làm Hùng sững lại. Chàng nhận ra mình vừa hỏi lão đúng cái kiểu viên lại đã hỏi. Chàng rút bó tre vẫn giắt bên đai ra, đặt nó xuống bậc đá. Sổ đã không trả lời được chàng. Người này thì có thể.
"Ấu hỏi sai rồi," chàng nói, thành thật. "Dấu gì? Xin Già Tự chỉ cho Ấu."
Lão Cẩn nhích lại cạnh bậc đá, lấy trong túi một đoạn dây bện đã sờn bóng vì tay người. Ông buộc một hòn sỏi vào đầu dây, thả xuống bát nước đục vừa múc trong kho. Hòn sỏi chìm. Ông xoay cổ tay rất nhẹ. Mặt nước gợn lên, cát đen tụ lại thành một vòng mỏng về một phía.
Mọi người vô thức xích lại gần. Không ai cười nữa.
"Nước rãnh đi thẳng, mang rác nhẹ. Nước chạy dưới đá lâu ngày mang cát nặng, chạm góc thì xoáy. Dòng trong kho xoáy rồi mới thoát.
Dưới nền phải có chỗ rỗng."
Hùng nhớ đến mảnh vỏ trấu đã xoay hai vòng rồi bị nuốt mất.
Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng chàng. "Vậy là nó có thật,"
chàng thì thào, rồi vội hỏi tiếp, lời nọ vấp vào lời kia: "Nhưng nếu có chỗ rỗng, vì sao bây giờ nước mới tràn?"
"Ai nói bây giờ mới tràn?"
Người coi kho tái mặt, tái đến tận môi.
Lão Cẩn liếc ông ta, nhưng không cười nhạo. "Trời nắng, nước đi dưới đá, chẳng ai thấy. Mưa lớn, mạch đầy, nó dâng lên. Kho này kê cao nên nhiều năm chỉ ẩm chân bệ. Dưới chân tường đông có dải vữa còn mới. Ai trát kín khe ấy thì nước hết lối thoát, phải tìm đường khác."
Người thợ xây chợt nói, giọng lạc đi: "Ba tháng trước chúng tôi có trát một dải dưới tường đông. Để chống chuột."
Viên lại quay phắt sang. "Sao không ghi vào bản đồ?"
"Sửa khe chống chuột cũng phải ghi sao?"
Không ai trả lời.
Người thợ xây nhìn xuống đôi bàn tay mình, đôi bàn tay đã trát dải vữa ấy cẩn thận, kín kẽ, đúng như một người thợ giỏi phải làm. Mặt ông xám lại.
Hùng nhìn lớp tro đang sẫm dần, và thấy lòng mình chùng xuống.
Một việc nhỏ, đúng trong mắt người làm nó, đã chặn một dòng nước không còn tồn tại trên bất kỳ tấm bản đồ nào. Không có kẻ phá hoại. Không có phép lạ. Chỉ có nhiều lớp việc chồng lên nhau, mỗi người biết một đoạn, không ai nhìn thấy cả đường.
Giá có một kẻ để trừng phạt, mọi chuyện đã nhẹ nhõm hơn nhiều.
"Già Tự." Hùng quay sang lão, và trong giọng chàng lúc này không còn chút gì của một người ra lệnh, chỉ có sự khẩn khoản. "Có cách nào mở lối mà không phải dỡ nền kho không? Ấu không muốn thấy ai ở đây phải đánh cược bằng cái kho này."
Lão già gãi cằm. "Nếu còn miệng thăm."
"Ở đâu?" Hùng hỏi ngay, gần như cướp lời.
"Những đường nước cũ thường có miệng thăm ở chỗ người ta đứng nghe được tiếng dòng đổi. Nhưng thành đã xây lên nhiều lớp. Có khi nó nằm dưới một sân, có khi dưới bếp nhà ai đó. Cũng có khi đã bị lấp từ đời Cội Tự tôi."
"Già Tự có tìm được không?" Chàng nín thở chờ.
"Không chắc."
Hai tiếng ấy rơi xuống nặng trịch. Hùng nghe sau lưng mình tiếng thở dài của ai đó, tiếng áo sột soạt của những người đã bắt đầu quay đi.
Chàng cũng mệt. Chàng cũng muốn có một người đứng ra bảo rằng mọi thứ sẽ ổn.
Nhưng chính cái "không chắc" trung thực ấy lại là điều đầu tiên trong buổi sáng nay khiến chàng muốn tin.
"Ấu không cần một lời chắc chắn." Hùng nói, giọng ấm lại, tha thiết. "Sáng nay Ấu đã nghe đủ những lời chắc chắn rồi, và kho vẫn ngập. Ấu cần Già Tự chỉ cho cách tìm. Ấu sẽ đi cùng, sẽ làm theo. Xin Già Tự giúp Ấu."
Lão Cẩn nhìn Hùng lâu hơn. Cái nhìn của ông không giống người đứng trước cháu của vợ vua. Nó giống người thợ đang xem một dụng cụ có chịu được việc hay không. Rồi một điều gì đó trong gương mặt khắc khổ ấy dịu đi, rất khẽ, như lớp băng mỏng nứt một đường đầu tiên.
"Phải xuống khu nhà bờ bắc," ông nói. "Hỏi những nhà có chum nước tự đầy vào mùa mưa, những bếp nghe tiếng ếch dù không gần ao, những sân sáng sớm có một vệt rêu mà nắng trưa không làm khô. Đừng hỏi hầu. Hầu chỉ biết đường đang dùng."
Viên đội trưởng nhíu mày. "Công Tự không thể đi từng nhà nghe chuyện ếch kêu."
Lão Cẩn thản nhiên cuộn lại sợi dây. "Vậy cứ đào kho."
Hùng bật cười. Tiếng cười bật ra bất ngờ, làm nhẹ đi cả khối nặng đã đè trên ngực chàng từ lúc cửa kho mở. Đó là tiếng cười đầu tiên trong buổi sáng, khiến mấy người giữ kho ngẩng lên ngạc nhiên.
"Già Tự nói phải. Ấu thà đi nghe ếch kêu còn hơn ngồi đây nghe nước chảy." Hùng quay sang viên đội trưởng của mình, vẫn còn nét cười trên môi. "Chúng ta xuống bờ bắc."
Viên đội trưởng sững ra. "Bẩm Công Tự, bề tôi xin cho thêm hai người đi cùng."
"Chỉ hai người theo ta. Bỏ áo choàng nghi lễ. Không mang giáo dài." Thấy ông ta còn lo, chàng đặt tay lên vai ông. "Ta biết đội trưởng lo cho ta. Nhưng chúng ta đến để xin người ta giúp, không phải để dọa họ."
"Nhưng khu bờ bắc..."
"Ở đó có người sống, đúng không?" Hùng hỏi, dịu dàng mà dứt khoát.
"Dạ."
"Vậy ta đi được."
Viên lại cuộn vội tấm bản đồ, kẹp vào nách rồi bước theo, mặt vẫn còn hậm hực. Không ai ngăn ông.
•  •  •

Khu nhà bờ bắc bắt đầu ở nơi con đường lát đá hẹp lại thành những lối đủ cho hai người tránh nhau. Nước từ mái hiên nhỏ xuống những chum đặt sát vách. Mùi cá hun, mùi gỗ ẩm và mùi khói bếp quyện trong không khí. Trẻ con chân mang giày cỏ chạy qua, thấy Hùng thì chậm lại vì nhận ra đai áo của chàng, nhưng lão Cẩn quát chúng tránh khỏi vũng bùn như vẫn quát mọi ngày.
Hùng hiểu vì sao phải bỏ nghi trượng. Chỉ cần thêm bốn người lính và một tiếng hô dẹp đường, tất cả cửa nhà sẽ đóng lại trước khi họ kịp hỏi.
Ngay cả bây giờ, chàng vẫn cảm thấy những ánh mắt dõi theo từ sau các khe liếp, dè dặt, lạnh lẽo. Chỉ cách kho lương một quãng dốc, vậy mà chàng thấy mình như kẻ lạ ở một xứ khác.
Nhà đầu tiên không có gì. Nhà thứ hai có rêu vì mái thủng.
Nhà thứ ba nghe tiếng ếch vì một đứa trẻ giấu cả giỏ ếch dưới bếp.
Nhà thứ tư, thứ năm, thứ sáu. Mặt trời cứ lên. Mỗi cánh cửa khép lại sau lưng họ là một phần hy vọng rơi xuống, và trong đầu Hùng, dòng nước dưới nền kho vẫn chảy không nghỉ. Ống quần chàng lấm bùn đến gối. Viên đội trưởng không nói gì, nhưng cái im lặng của ông ta đã bắt đầu mang hình một lời trách.
Đến nhà thứ bảy, một người đàn bà lớn tuổi chống tay ở cửa, không cho họ bước vào.
"Sân nhà tôi không có nước."
Bà nói nhanh. Quá nhanh. Lão Cẩn chỉ xuống chân bà. "Bậu vừa lấy tro phủ vệt rêu đấy thôi. Qua còn thấy tro mới dưới chân bậu kia."
Bà im lặng. Bàn tay chống trên khung cửa siết lại, gân xanh nổi dưới lớp da mỏng. Hùng nhìn bàn tay ấy và hiểu: đây không phải là dối trá.
Đây là nỗi sợ. Nỗi sợ của một người đã thấy quá nhiều thứ bị lấy đi nhân danh việc chung của thành.
Chàng tháo miếng ngọc nhỏ trên đai, đưa cho viên lính phía sau giữ. Chàng bước khỏi bậc cửa, đứng dưới những giọt nước còn nhỏ từ mái hiên, để nước nhỏ xuống tóc xuống vai như bất kỳ ai đứng ngoài hiên nhà người khác.
"Ấu không đến lấy nhà của Già Thị," chàng nói, chậm rãi, để bà nghe rõ từng tiếng. "Không ai động tới một viên đá nào trong sân này nếu Già Thị không bằng lòng. Ấu lấy danh mình ra mà hứa." Chàng ngừng một nhịp, và nỗi lo đè nén suốt buổi sáng lọt vào giọng nói. "Nhưng kho lương trên thành đang ngập. Nếu không tìm được đường nước, hạt dành cho lúc đói sẽ hỏng. Ấu đến để xin Già Thị giúp."
"Kho trên thành hỏng thì các người xây kho khác."
Giọng bà khô và đắng. Hùng nghe trong đó cả một đời đứng nhìn lên những bức tường cao.
"Trước khi xây xong, người ta vẫn phải ăn." Hùng không cãi lại nỗi đắng cay ấy. Chàng chỉ nói thêm, rất khẽ: "Trẻ con vẫn phải ăn."
Bà nhìn chàng từ đầu đến chân. "Công Tự cũng ăn thóc trong kho ấy sao?"
"Nếu mất mùa, có. Ấu cũng đói như mọi người thôi."
"Còn nhà chúng tôi?"
Câu hỏi đâm thẳng vào chàng.
Hùng không trả lời ngay. Chàng không biết kho ấy sẽ được phát thế nào nếu đói thật sự tới. Có lẽ quan kho biết. Có lẽ trong sổ có ghi. Mặt chàng nóng lên dưới những giọt nước mái lạnh. Chàng đã khiêng những chiếc chum ấy bằng chính vai mình, đã lo cho chúng suốt buổi sáng, vậy mà chưa một lần hỏi chúng sẽ về tay ai. Một câu trả lời vay mượn sẽ đóng cánh cửa này nhanh hơn bất cứ lời đe dọa nào, và chàng cũng không muốn nói dối người đàn bà này.
"Ấu chưa biết," chàng nói. Thú nhận điều ấy khó hơn chàng tưởng, và giọng chàng nghẹn lại. "Ấu xấu hổ vì chưa biết. Lẽ ra Ấu phải hỏi điều ấy trước cả khi hỏi nước đi đường nào." Chàng ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt bà. "Nhưng Ấu sẽ hỏi. Ấu không dám hứa câu trả lời sẽ vừa lòng Già Thị, chỉ hứa là sẽ hỏi cho ra."
Người đàn bà nhìn chàng rất lâu, như tìm trong mắt chàng một dấu hiệu của sự qua quýt. Rồi bà nhìn lão Cẩn. Lão nhún vai.
Cuối cùng bà tránh sang một bên. Không một lời, nhưng Hùng nghe được tiếng thở ra rất khẽ của bà, và thấy vai mình cũng nhẹ đi theo.
Giữa sân có một vệt rêu hình lưỡi liềm. Tro mới rắc che không kín. Lão Cẩn ngồi xổm xuống, gõ các đốt ngón tay lên từng viên đá. Cốc. Cốc.
Cốc. Hùng đếm theo mà không biết mình đang đếm. Âm thanh đều đặn cho đến viên thứ chín thì trầm hẳn.
Lão Cẩn ngừng tay. Lão gõ lại lần nữa, và lần này Hùng thấy những ngón tay già nua ấy run lên.
Ông bảo người nhà mang một thanh gỗ. Không ai có thanh nào vừa ý, người đàn bà liền rút cán chày giã gạo. Lão Cẩn cắm cán chày vào lỗ nhỏ ở mép đá, xoay nửa vòng rồi ấn xuống.
Phiến đá bật lên.
Một hơi lạnh trào ra từ lòng đất, mang theo tiếng róc rách mà Hùng đã nghe từ trước lúc mặt trời mọc. Lần này nó không còn mỏng như sợi chỉ.
Nó rõ ràng, trong trẻo, ở ngay dưới tay chàng.
Bên dưới không phải đất. Một ống gốm lớn chạy xiên qua sân, rộng đủ để một cánh tay thò vào. Nước đang chảy trong đó, trong hơn nước kho, nhưng mang những hạt cát đen sáng lấp lánh.
Hùng quên cả thở. Người đàn bà đưa tay che miệng. Bà đã sống trên nó bao nhiêu năm, đã rắc tro lên dấu vết của nó bao nhiêu buổi sáng, mà chưa một lần biết dưới sân nhà mình có một dòng nước do tay người đặt.
Lão Cẩn không nhìn ai. Lão cúi xuống miệng ống, gương mặt bỗng trẻ lại một cách kỳ lạ, như một đứa trẻ tìm thấy thứ đồ chơi cha mình từng làm.
Trên miệng ống có ba vết khía. Lão Cẩn đưa ngón tay lần theo dấu thứ nhất, rồi dấu thứ hai, đôi môi mấp máy như đọc lại một bài học thuộc lòng từ thuở bé. Đến dấu cuối, đầu ngón tay lão dừng lại.
Lão miết qua nó lần nữa, mạnh đến mức bùn mắc dưới móng tay.
Niềm vui trên mặt lão tắt dần.
"Dấu đóng mở," lão nói. Giọng không còn chắc như lúc đứng ở kho. "Tôi chỉ được dạy hai dấu."
Hùng cúi xuống cạnh lão.
"Dấu thứ ba dùng để làm gì?" chàng hỏi, giọng còn run vì phấn khích, chưa kịp nhận ra nét mặt lão đã đổi.
Lão Cẩn không trả lời ngay. Lão nhìn dòng nước dưới ống, rồi khép bàn tay vừa chạm vào vết khía, khép chặt, như muốn giữ lại một thứ đã tuột khỏi tay từ lâu lắm.
"Không biết."
Lần này viên lại không cười.
Hùng thấy tim mình thắt lại. Chàng ước gì rút lại được câu hỏi vừa rồi.
"Quân của Già Tự không truyền lại sao?" chàng hỏi, khẽ hơn chàng định.
"Có thể Quân tôi cũng không biết." Lão Cẩn nuốt khan. Mắt lão đỏ lên, và lão quay mặt về phía dòng nước để không ai thấy.
"Hoặc biết mà chưa kịp dạy."
Mấy chữ sau cùng gần như không thành tiếng.
Hùng không hỏi thêm. Chàng đặt tay lên vai lão, bờ vai gầy và cứng như gỗ.
"Già Tự đã giữ được hai dấu qua ngần ấy năm,"
chàng nói, giọng trầm xuống. "Không có hai dấu ấy, hôm nay chẳng ai mở nổi phiến đá này. Còn dấu thứ ba... nếu Già Tự cho phép, chúng ta sẽ cùng tìm."
Lão Cẩn không đáp, cũng không gạt tay chàng ra.
Có những mất mát mà một câu hỏi chỉ làm cho sâu hơn. Cả đời lão đã mang theo hai dấu ấy như mang một gia tài trọn vẹn, và chỉ đến sáng nay, ở cái tuổi tóc đã bạc, lão mới biết gia tài ấy thiếu mất một phần mà không còn ai để hỏi.
Chàng cúi sát. Ba vết khía không trang trí, cũng không giống dấu của thợ gốm hiện tại. Chúng nằm đúng nơi bàn tay phải chạm vào khi xoay nắp.
Có người đã đặt tri thức vào động tác thường ngày, để một người không đọc được chữ vẫn biết lúc nào mở, lúc nào đóng, và một điều thứ ba mà giờ không còn ai gọi được tên. Hùng đặt ngón tay mình lên vết khía thứ ba. Nó mòn nhẵn. Đã có bao nhiêu bàn tay chạm vào đây trước chàng, và bàn tay cuối cùng hiểu được nó thuộc về ai?
"Ống này dẫn tới kho?" Hùng hỏi, để lão có một việc mà bám vào.
"Một nhánh của nó." Lão Cẩn hắng giọng, lấy lại vẻ cộc cằn như khoác lại một tấm áo cũ. Lão chỉ dòng nước. "Muốn biết phải thả dấu."
Ông xin một nắm trấu rang. Người đàn bà mang ra thứ trấu đã nhuộm màu đỏ để trộn đất bếp. Lão Cẩn thả xuống ống. Những hạt đỏ xoay một vòng trên mặt nước rồi bị dòng chảy cuốn vào bóng tối, mất hút.
Lão đậy phiến đá lại.
"Giờ về kho."
Họ chạy.
Hùng chạy ngược những con ngõ hẹp, bùn bắn lên tận ngực áo, phổi rát như có lửa. Sau lưng chàng là tiếng thở khò khè của lão Cẩn, tiếng giáp lách cách của viên đội trưởng, tiếng viên lại hổn hển ôm khư khư tấm bản đồ.
Trẻ con nép vào vách nhìn theo, mắt tròn xoe. Dưới chân họ, đâu đó trong lòng đất, một nắm trấu đỏ đang trôi. Hoặc đã mắc lại ở một khúc ngoặt nào. Hoặc đã rẽ sang một nhánh khác, mang theo cả buổi sáng của họ vào một nơi không ai tìm ra.
Nếu lão Cẩn sai thì sao? Nếu chính chàng đã sai khi tin một ông già không có tên trong sổ, bỏ mặc kho lương ngập để đi nghe chuyện ếch kêu?
Chàng nghiến răng chạy nhanh hơn.
Lúc Hùng trở lại, mặt trời đã lên cao. Nước trong kho vẫn rỉ qua khe. Mọi người đứng vòng quanh bát hứng đặt dưới dòng.
Nước chảy vào bát. Trong. Chỉ có nước.
Hùng chống tay lên gối, thở dốc, mồ hôi chảy cay xè vào mắt.
Lão Cẩn đứng tựa vào khung cửa, ngực phập phồng, bàn tay nắm sợi dây buộc đá chặt đến trắng cả khớp. Không ai nhìn lão. Ai cũng nhìn cái bát.
Một hơi thở. Mười hơi thở. Viên lại đổi chân. Người thợ xây hắng giọng rồi lại thôi. Sự im lặng căng ra, mỏng dần, tưởng như chỉ một tiếng động nhỏ nữa là đứt.
Hùng thấy lão Cẩn nhắm mắt lại.
Rồi một chấm đỏ trồi ra từ khe đá.
Nó nhỏ đến mức chàng ngỡ mắt mình hoa lên vì mệt. Hạt trấu đỏ rơi xuống bát, xoay tròn rồi mắc ở mép.
Sau đó là hạt thứ hai.
Rồi hạt thứ ba.
Không ai nói gì.
"Tới rồi," Hùng thì thào. Rồi chàng bật cười, tiếng cười lẫn trong hơi thở đứt quãng, gần như là nấc. "Già Tự! Nó tới rồi! Già Tự nói đúng!"
Có người đưa tay lên ngực. Người coi kho bật ra một tiếng nấc khô khốc. Còn lão Cẩn vẫn đứng yên bên khung cửa, mắt mở to nhìn ba hạt trấu, môi run run. Lão không cười, không reo, chỉ gật đầu một cái, rất khẽ, như gật với một người không còn đứng ở đó.
Hùng thấy mắt mình cay, và lần này không phải vì mồ hôi.
Trên tấm bản đồ không có đường nước vừa được tìm thấy. Giữa những người có tên trong sổ và chức phận rõ ràng, người nhận ra dấu quyết định lại là một ông già sửa cối không thuộc đội thợ nào của thành.
Hùng cầm hạt trấu đỏ lên. Nó nhẹ đến mức dính vào đầu ngón tay, nhưng đã đi dưới những lớp đá của thành, xuyên qua một con đường bị quên, để nối căn nhà nhỏ ở bờ bắc với kho lương được canh giữ nghiêm ngặt nhất. Người đàn bà rắc tro ở sân và hạt giống của cả thành, hóa ra vẫn luôn được nối với nhau bằng một dòng nước mà không bên nào hay.
Hùng quay sang quan giữ kho, giọng còn chưa hết xúc động.
"Miệng thăm đã tìm được. Già Tự Cẩn bảo từ đó may ra dẫn được nước khỏi nền mà không phải dỡ đá kho, nếu nhà ở bờ bắc bằng lòng cho mở." Chàng ngập ngừng, chọn lời. "Còn bản đồ... tôi biết việc này không thuộc phần tôi, nhưng xin hầu nghe cho. Tôi nghĩ người giữ bản đồ nên ghi cùng Già Tự Cẩn và những nhà đang sống trên đường nước."
Viên lại cau mày. "Việc vẽ đường nước thuộc người giữ bản đồ."
Nhưng giọng ông đã mất đi vẻ gay gắt ban sáng. Ông vẫn chưa rời mắt khỏi cái bát.
Hùng đặt hạt trấu đỏ xuống mép bản da. Chàng không trách ông; chàng nói như người đang nài một người bạn. "Ta không lấy việc ấy khỏi tay ai cả. Người giữ bản đồ biết cách ghi. Già Tự Cẩn biết nước từng đi thế nào. Người sống phía trên biết nơi nào còn ẩm. Thiếu một trong ba, chúng ta sẽ lại có một tấm bản đồ rất đẹp và một kho lương ngập."
Quan giữ kho nhìn hạt trấu hồi lâu rồi nói: "Ta sẽ lập bản trình xin người. Công Tự có bằng lòng ghi lại cách thử hôm nay để cùng ký làm chứng không?"
"Tôi bằng lòng." Hùng gật đầu, lòng nhẹ đi.
"Và cảm ơn hầu đã cho tôi được thử."
Có tiếng bước chân nặng nề sau lưng họ.
Người coi kho đã bước ra đứng đối diện quan giữ kho. Ông ôm nắm tay trước ngực, cúi người hành lễ rồi đứng thẳng lên. Hai bàn tay vừa buông xuôi của ông không ngừng run.
"Bề tôi xin chịu tội vì đã giấu việc nền ẩm."
Quan giữ kho nhìn ông hồi lâu.
"Vì sao người coi kho lại giấu?"
"Lần đầu chỉ có một chân bệ mốc." Mắt ông nhìn xuống nền đá, giọng nhỏ dần. "Bề tôi sợ báo lên sẽ bị quy làm hỏng kho. Bề tôi cho thay gỗ, cạo sạch vết mốc rồi nghĩ thế là xong."
"Còn lần sau?"
Người coi kho mở miệng nhưng không nói được ngay. Cằm ông run bần bật.
"Lần sau... nếu báo, bề tôi phải thú nhận mình đã giấu lần trước."
Quan giữ kho đặt tay lên thanh lệnh.
"Bao nhiêu lần?"
"Ba lần trong hai mùa mưa."
Tiếng xì xào nổi lên, lan ra như lửa bén cỏ khô. Người coi kho vẫn đứng thẳng, nhưng hai bàn tay buông bên người cứ nắm lại rồi mở ra, như không biết bám vào đâu cho khỏi sụp xuống.
"Bề tôi chỉ nghĩ thay một khúc gỗ thì không ai mất gì," ông nói, và nước mắt cuối cùng cũng trào ra, chảy thành dòng trên gương mặt đã cố giữ cho ngay ngắn suốt hai mùa mưa. "Bề tôi không biết dưới nền còn một đường nước. Đêm nào bề tôi cũng ra nghe. Đêm nào cũng tự bảo sáng mai sẽ báo."
Hùng nhìn người đàn ông đang đứng trơ trọi trước mặt mọi người.
Cơn giận ban sáng đã không còn. Thay vào đó là một nỗi xót xa khó chịu, vì chàng nhận ra nỗi sợ ấy. Một lời nói dối nhỏ để che một lỗi nhỏ, rồi một lời nữa để che lời trước, cho đến khi sự thật trở nên nặng hơn bất cứ chiếc chum nào trong kho. Ông ta đã canh những dấu niêm cẩn thận đến thế, chính vì đó là thứ duy nhất ông còn dám nhìn.
Quan giữ kho nhìn những chiếc chum vừa được chuyển ra sân.
Giọng ông không gay gắt, và vì thế mà càng nặng. "Không biết đường nước không xóa được việc nền kho đã ẩm ba lần."
Quan giữ kho giao người coi kho cho viên lại ghi lời. Hùng không xen vào việc định tội. Nhưng chàng bước tới, đến đứng sát bên người coi kho, hạ giọng cho vừa đủ ông ta nghe.
"Sáng nay ta đã quát nặng lời," chàng nói khẽ.
"Định tội không phải việc của ta, và ta sẽ không xin giảm đâu. Nhưng suốt hai mùa mưa, chỉ có một mình người coi kho nghe dòng nước này mỗi đêm. Hãy chỉ cho chúng ta hết những nơi từng ẩm, từng mốc, đá lạnh hay nền lún. Chỉ ngay bây giờ, khi còn nhớ rõ. Đừng để nỗi sợ che mất thêm lần nữa."
Người coi kho quay sang nhìn chàng, sững sờ, rồi gật đầu lia lịa. Trong đôi mắt đỏ hoe ấy có cái gì gần như là biết ơn: sau hai mùa mưa, cuối cùng cũng có người cần đến điều ông biết, thay vì điều ông giấu.
Lão Cẩn đứng bên cửa, bàn tay vẫn nắm sợi dây buộc đá. Hùng nhặt lại hạt trấu đỏ trên mép bản da rồi bước tới.
"Già Tự đã giữ hai dấu ấy bao lâu?" chàng hỏi, giọng nhẹ như sợ chạm vào chỗ đau.
"Từ khi còn thấp hơn cái bệ kia."
"Và suốt ngần ấy năm, Già Tự vẫn nghĩ hai dấu là đủ sao?"
Lão Cẩn nhìn xuống những ngón tay đã lệch đi sau nhiều năm xoay cối.
"Quân tôi chỉ dạy chừng ấy. Tôi tưởng chừng ấy là tất cả."
Giọng lão trầm xuống, khàn đặc. Hùng nhìn về phía miệng thăm vừa được tìm thấy.
"Bây giờ thì không đủ nữa," chàng nói, và nỗi tiếc trong giọng chàng là thật.
"Bây giờ mới biết là không đủ."
Lão nói câu ấy không cay đắng. Chỉ buồn, cái buồn sâu và lặng của người vừa tìm lại được một cánh cửa cũ, để rồi nhận ra mình đã đánh mất chìa khóa từ đời trước.
Hùng khép bàn tay quanh hạt trấu đỏ.
Đường nước chưa từng biến mất. Nó vẫn chảy dưới nền thành, qua những miệng thăm bị lấp và những động tác người ta còn làm dù đã quên tên.
Chỉ có con đường nối những phần hiểu biết ấy là đã đứt.
Trên bàn, tấm bản đồ vẫn sạch sẽ và ngay ngắn. Dưới chân chàng, nước tiếp tục chảy qua phần da thuộc không hề ghi lại. Còn bao nhiêu dòng như thế đang lặng lẽ đi dưới thành này? Bao nhiêu vết khía thứ ba đang mòn dần trong bóng tối, chờ một bàn tay không còn ai dạy cho cách đọc? Ý nghĩ ấy làm chàng lạnh người, và cũng làm tim chàng đập mạnh, như lúc đứng trước một cánh cửa chưa mở.
Từ phía cổng kho, một người đưa tin chạy vào, thở gấp. Anh ta cúi người hành lễ trước Hùng rồi mới thưa.
"Bẩm Công Tự, Công Thị Thanh đang chờ ở nhà giữ giống.
Có việc gấp."
"Việc gì?" Hùng cau mày. Thanh không phải người dễ gọi gấp.
"Hai hòm hạt cùng một tên, cùng một dấu nhập, nhưng đem ngâm thử thì mẫu của một hòm nảy gần hết, mẫu hòm kia gần như không hạt nào chịu thức. Công Thị nói không được mở thêm cho đến khi Công Tự tới."
Hùng đứng lặng. Chàng nhìn nước vẫn trôi qua khe đá, rồi nhìn hạt trấu đỏ trên tay.
Cùng một tên. Cùng một dấu. Hai kết quả khác nhau.
Sống lưng chàng lại gai lên, đúng cái cảm giác lúc mảnh vỏ trấu bị nuốt vào khe đá sáng nay.
Chàng trao hạt trấu cho lão Cẩn.
"Giữ lấy giúp Ấu." Chàng ngần ngừ, chưa muốn rời đi. "Chiều nay Ấu quay lại. Còn dấu thứ ba, Ấu chưa quên đâu."
Lão Cẩn không nhận ngay. Lão nhìn hạt trấu, rồi nhìn chàng, và trong mắt lão là nỗi ngờ vực của một người đã bị bỏ quên quá lâu để dám mừng vội.
"Công Tự tin tôi?"
"Chưa." Hùng đáp, và mỉm cười, bởi chàng biết lão sẽ khinh một lời nói dối dễ nghe. "Ấu mới biết Già Tự có nửa buổi sáng.
Nhưng Ấu tin điều Già Tự vừa chỉ cho mọi người, và Ấu muốn được tin nhiều hơn thế. Chừng ấy đủ để bắt đầu chứ?"
Lão Cẩn im lặng một lúc. Rồi khóe miệng lão nhếch lên, và lần này, nó gần thành một nụ cười. Lão nhìn hạt trấu trong lòng bàn tay Hùng, rồi mới đưa tay nhận. Những ngón tay lệch khép lại quanh nó, nhẹ nhàng như giữ một vật sống.
Rồi chàng rời kho, mang theo tiếng nước dưới nền thành.
Lần này, chàng không còn nghe nó như một chỗ hỏng phải vá.
Chàng nghe nó như một lời gọi.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 17.10.2026 09:00:48 bởi Ct.Ly>

Chương 2





Người giữ hạt giống




Hùng đến nhà giữ giống khi nắng đã hong khô vạt áo ướt, nhưng mùi bùn kho lương vẫn bám theo chàng như một kẻ đòi nợ. Bả vai hứng chiếc chum ban sáng nhức âm ỉ theo từng bước chân.
Ngôi nhà nằm ở phía tây thành, thấp và dài, tường dày hơn nhà ở, mái lợp hai lớp ngói. Trước mỗi cửa đều có máng cát để người bước vào chùi sạch giày. Không có lính canh đứng phô ra ngoài. Chỉ có hai người coi cửa kiểm thẻ, hỏi tên và ghi lúc người ra vào bằng những nét Khoa Đẩu ngắn trên thẻ tre. Nơi này không phòng kẻ trộm. Nó phòng bụi, phòng ẩm, phòng một bàn chân lạ mang theo thứ không nên vào.
Viên đội trưởng theo Hùng dừng lại trước bậc.
“Bẩm Công Tự, bề tôi chờ ở đây.”
Hùng gật đầu. Chàng tháo áo ngoài, phủi đất ở gấu quần rồi bước qua máng cát, chùi giày kỹ hơn thói quen. Sau buổi sáng ở kho lương, chàng không còn dám coi nhẹ một vệt bùn. Người coi cửa dẫn chàng vào gian giữa.
Mùi trong nhà không giống mùi lương thực. Nó khô, hơi cay, pha giữa tro bếp, lá thuốc và những lớp vỏ hạt đã ngủ qua nhiều mùa. Bước qua ngưỡng cửa, người ta tự khắc đi nhẹ chân, như vào chỗ có trẻ đang ngủ.
Thanh đang quỳ một gối trước hai hòm gỗ đặt cách nhau một sải tay.
Nàng mặc áo nâu xanh, tay áo buộc gọn đến cổ tay. Trên chiếu trước mặt là hai hàng bát đất, mỗi bát lót một lớp vải ẩm và chứa mười hạt lúa.
Hàng bên trái đã nhú những mầm trắng cong như móng chim. Hàng bên phải chỉ lác đác vài hạt vừa hé mầm; những hạt còn lại sẫm màu, trương nước nhưng im lìm.
Thanh không đứng dậy ngay. Nàng đánh dấu bát cuối cùng, rửa đầu ngón tay trong chậu rồi mới quay sang, gật đầu với chàng. Chỉ đến lúc ấy Hùng mới thấy quầng mệt dưới mắt nàng.
“Bậu đây rồi.” Nàng thở ra một hơi dài, nhẹ cả người. “Qua cứ tưởng phải ngồi chờ đến xế.”
“Qua chạy từ kho lương sang đấy.” Hùng gật đầu đáp, hơi thở còn chưa đều. “Chạy thật. Hỏi đội trưởng của qua mà xem, giờ này chắc vẫn đang đứng thở ngoài cửa.”
Ánh mắt Thanh dừng ở vệt bùn trên giày chàng, rồi ở bên vai chàng đang giữ hơi cứng.
“Khỏi hỏi, qua nhìn ra.” Khóe môi nàng nhích lên rất khẽ.
“Bùn kho lương mà bậu tha được vào tận đây. May cho bậu, người giữ giống chưa trông thấy đấy.”
Hùng ngó xuống giày, vội co chân lại. Chàng ngồi xuống mép chiếu, cẩn thận để gấu quần không chạm vào hàng bát.
“Rồi. Hai hòm này có chuyện gì mà bậu gọi gấp thế?”
Nét đùa trên mặt Thanh tắt đi. Nàng đẩy hai thẻ tre về phía chàng. Cùng một tên giống. Cùng nơi nhập. Cùng ngày niêm. Dấu của người nhận và người kiểm đều đủ. Hùng đọc, và thấy gáy mình lạnh đi đúng như lúc cầm bó tre trong kho lương: lại là những dòng chữ không sai một nét.
“Bậu nhìn hai hàng bát đi,” nàng nói. “Một hòm nảy phần lớn.
Hòm kia chỉ vài hạt hé mầm. Vài hạt đã mềm ruột, phần còn lại vẫn chắc nhưng không chịu thức.”
Nàng cố nói đều đều, như đọc sổ. Nhưng ngón tay nàng cứ vuốt mãi mép tấm vải ẩm của một bát bên phải.
“Chúng chưa chết, bậu ạ. Chúng chỉ không chịu dậy.” Giọng nàng nhỏ lại. “Mà qua thì không hiểu vì sao. Qua ngồi nhìn chúng từ sáng, nhìn đến hoa cả mắt, vẫn không hiểu.”
“Ẩm chăng?”
“Ẩm như nhau.”
“Sâu?”
“Không một dấu cắn. Qua soi từng hạt rồi.”
Hùng ngập ngừng trước câu thứ ba. Chàng không muốn hỏi, nhưng vẫn phải hỏi.
“Hay... bị đổi?”
“Đấy!” Thanh ngẩng phắt lên, và lần đầu tiên từ lúc chàng bước vào, mắt nàng có lửa. “Đấy chính là điều mọi người đang muốn tin. Bậu nghe gian bên kia xem.”
Từ gian bên cạnh vọng sang những tiếng tranh cãi bị nén thấp, thứ tiếng của những người đang sợ và cần một ai đó để sợ thay.
“Một cái tên thì dễ ghi vào sổ hơn hai chữ ‘chưa biết’,”
nàng nói, cay đắng.
Hùng nhận ra có người đang chờ một cái tên để quy lỗi. Sáng nay chàng cũng đã suýt làm thế với người coi kho. Chàng thấy nóng mặt.
“Còn bậu?” chàng hỏi, khẽ hơn. “Bậu muốn tin điều gì?”
“Qua chưa muốn tin gì hết. Qua muốn biết hạt đã trải qua những gì trước khi vào hòm.” Nàng nhìn xuống hàng bát im lìm. “Trước khi có ai phải chịu tội thay cho cái dốt của qua.”
Một người đàn bà tóc hoa râm từ gian bên bước vào. Bà gật đầu với hai người, không hơn.
“Thưa Công Tự, tôi là Mộc, giữ giống ở đây.” Bà nói chậm, rành rọt, như người đã nhẩm trước từng chữ. “Hai hòm do hai nhà giữ giống của hai xóm giao tới. Một nhà giữ dòng ven sông, nhà kia giữ dòng chân gò. Trong sổ, cả hai cùng được ghi dưới một tên. Nếu phải tra, xin tra cả người nhận. Đừng có đổ ngay cho những nhà đã giữ giống.”
Câu cuối bà nói nhanh hơn, và cằm bà hơi nâng lên. Bà đã chờ sẵn một lời buộc tội.
Hùng nhìn Thanh.
“Bậu gọi qua tới để tra người à?”
“Không!” Thanh lắc đầu, gần như giận. “Để tra người thì qua đã chẳng gọi bậu. Qua gọi bậu vì mẫu hạt ở đây không chịu nảy dù lấy từ một hòm vẫn khô ráo. Rồi người đưa tin về kể hạt trong kho lương cũng vừa gặp nước.”
Nàng ngừng lại, tìm chữ. “Hai chuyện có khi chẳng dính gì nhau. Nhưng cả hai đều cho thấy cái tên trên thẻ chưa kể hết điều vật đã trải qua. Qua cần một người chịu nghĩ như thế cùng qua. Một mình qua thì... nghĩ không xuể.”
Mộc cau mày. Những nếp nhăn quanh miệng bà hằn sâu xuống.
“Hạt không phải vật để Công Tự với Công Thị đem ra đoán già đoán non.” Giọng bà đanh lại. “Nó là mùa sau của người khác.”
Thanh không cãi. Câu nói ấy rơi trúng chỗ nàng đã tự trách mình suốt từ sáng. Nàng nhặt một hạt đã ngâm quá lâu, dùng móng tay tách vỏ. Phần ruột bên trong mềm và đục. Nàng nhìn nó một nhịp, lâu hơn cần thiết, rồi tách một hạt khác. Ruột hạt còn chắc, mầm vẫn nguyên nhưng chưa chịu nhú.
“Già Thị nói phải.” Nàng đặt hai hạt lên lòng bàn tay, chìa ra, không tránh mắt bà. “Mấy hạt này hỏng là tại tay Ấu, ngâm quá lâu. Ấu đọc cái tên trên thẻ rồi tưởng thế là đã biết chúng.”
Cổ họng nàng nghẹn lại ở mấy chữ cuối. Nàng nuốt xuống rồi mới nói tiếp được.
“Ấu không muốn làm hỏng thêm một hạt nào nữa. Xin Già Thị Mộc chỉ cho các ấu nhìn chúng như một mùa sau.”
Mộc khựng lại. Bà đã sẵn lời cho một cuộc cãi, chứ không sẵn cho câu ấy.
“Nhìn bằng cách nào?”
“Cho Ấu theo người của Già Thị, từ lúc chọn hạt đến khi cất hòm. Họ làm gì Ấu làm nấy.” Thanh nói nhanh dần, như sợ dừng lại thì hết can đảm.
“Bao giờ Già Thị thấy Ấu chỉ biết hỏi mà không biết làm, Già Thị cứ đuổi thẳng.
Ấu không kêu một tiếng.”
Mộc nhìn đôi tay nàng. Bàn tay ấy sạch, ngón thon, có vết mực ở cạnh móng nhưng chưa có vết chai của người sàng thóc. Bà nhìn lâu, không giấu vẻ ngờ. Thanh để yên cho bà nhìn, dù hai vành tai đã nóng lên.
“Một ngày không đủ đâu.”
“Ấu có xin một ngày đâu. Bao nhiêu ngày thì đủ, Ấu ở bấy nhiêu.”
Hùng định nói chuyến đi dò hỏi của nàng trong thành còn bao nhiêu việc, nhưng Thanh đã liếc sang. Chỉ một cái liếc, đủ để chàng hiểu nàng không cần ai thay mình rút bớt lời vừa nhận. Chàng ngậm câu nói lại, hơi ngượng vì suýt làm một việc thừa.
Mộc hỏi:
“Công Thị chịu ở đến hết đợt chọn giống?”
“Nếu cần.”
“Mười hai ngày.” Bà buông con số ra như ném một hòn đá xuống nước, chờ xem nó chìm tới đâu.
Thanh im một nhịp. Hùng biết nàng đang nghĩ tới những bó tre chép dở, những nơi đã hẹn. Rồi nàng nhìn hàng bát bên phải, và vai nàng thẳng lại.
“Được. Mười hai ngày.”
Người đàn bà mím môi, rồi quay sang Hùng.
“Còn Công Tự?”
Hùng nhìn những mầm trắng ở hàng bát bên trái. Chàng muốn ở lại. Nhưng chàng nhớ bàn tay khép chặt của lão Cẩn quanh vết khía thứ ba, và lời mình đã hứa.
“Ấu thì chịu, chẳng biết gì về giữ giống,” chàng nói thật, gãi gáy. “Ấu chỉ xin được xem hai hòm với nghe người đã mang chúng tới. Còn lại thì Công Thị nhận cả rồi, Ấu có muốn tranh cũng không tranh nổi.”
Mộc gật đầu, vẻ mặt dịu đi rất ít. Nhưng có dịu.
• • •

Ngày đầu tiên, Thanh làm rách một chiếc nia tre.
Nàng tưởng sàng hạt chỉ cần lắc đều. Những hạt chắc dồn mạnh vào một góc. Mộc vừa kịp kêu “Khoan!” thì nan nia đã cũ bật gãy. Tiếng tre khô khốc khiến mấy cô gái làm cùng im bặt. Có đứa liếc nhau. Không ai dám cười.
Thanh đặt chiếc nia xuống, nhìn số hạt vừa rơi qua khe tre.
Hai vành tai nàng đỏ lên.
“Ấu... Ấu xin lỗi.” Tiếng nàng lạc đi. “Ấu sẽ đền chiếc nia.”
“Nia mới thì trả lại được số hạt vừa rơi xuống đất chắc?”
Mộc không gắt. Chính vì bà không gắt mà câu nói nặng hơn.
Thanh cắn môi.
“Dạ không. Vậy Ấu nhặt lại. Từng hạt một.”
Nàng ngồi xuống nền, nhặt. Hùng đứng ngoài cửa nhìn một lúc rồi cũng ngồi xuống nhặt cùng.
“Bậu làm gì thế? Không cần đâu,” nàng nói nhỏ, không ngẩng lên.
“Sàng thì qua chịu. Nhặt thì qua biết.” Chàng thả một hạt vào lòng bàn tay nàng. “Với lại ngồi cạnh bậu lúc này, qua đỡ thấy mình vụng nhất nhà.”
Nàng suýt bật cười, và bờ vai đang gồng cứng chùng xuống một chút. Mộc không cản, chỉ dúi cho Hùng chiếc bát riêng.
“Hạt dính đất để riêng. Cấm trộn lại.”
“Có dính tí bụi thôi mà, Già Thị.”
“Tí bụi ấy mang nấm vào được cả hòm đấy.”
Hùng nhìn hạt lúa trên đầu ngón tay mình, nhỏ và nhẹ như không. Chàng nhớ đến dải vữa trát chống chuột dưới tường đông. Cũng chỉ là một việc nhỏ. Chàng lặng lẽ làm theo.
Quá trưa, họ tìm được hai gia đình đã giao giống. Mỗi nhà giữ giống cho một xóm. Nhà thứ nhất giữ dòng ven sông, phơi hạt trên giàn tre cao để đón gió từ mặt nước. Nhà thứ hai giữ dòng chân gò, phơi trên sân đất nện vì giàn bị gãy sau một trận mưa. Cả hai đều chờ hạt khô, cắn thử thấy giòn rồi mới đóng túi.
Sổ nhận chỉ ghi một chữ: khô.
Thanh hỏi người nhà thứ hai:
“Sau trận mưa, Công Thị phơi lại số hạt này qua bao nhiêu nắng?”
“Dạ... ba nắng.” Người đàn bà đáp dè dặt, mắt cứ liếc về phía Mộc.
Mộc hỏi tiếp, giọng dịu hẳn đi so với lúc nói cùng hai người từ thành:
“Nắng đầu gió bấc hay gió sông hả bậu?”
Người đàn bà đáp ngay, mặt giãn ra như được hỏi bằng đúng tiếng của mình:
“Gió bấc lúc sáng, trưa thì đổi gió sông. Qua còn phải chạy ra lật nia giữa chừng đấy!”
Hùng nhận ra câu hỏi của Thanh đo thời gian; câu hỏi của Mộc đo cách hạt đã khô. Trên thẻ tre, cả hai đều bị ép thành một chữ. Chàng thấy Thanh cúi xuống ghi, đầu bút ngừng lại giữa chừng.
“Ấu hỏi mấy nắng,” nàng nói khẽ, gần như với chính mình.
“Già Thị hỏi nắng thế nào.”
Mộc không đáp. Nhưng bà đã nghe.
Ba nắng vẫn chưa giải thích được vì sao mẫu hạt từ một hòm không chịu nảy.
Trước khi nắng xế, Hùng rời nhà giữ giống để trở lại kho lương như đã hẹn với lão Cẩn. Ra đến cửa, chàng ngoái lại. Thanh đang cầm một chiếc nia khác, lắc chậm và vụng, môi mím chặt. Nàng không ngẩng lên.
Miệng thăm ở bờ bắc được mở khi chủ nhà bằng lòng; mấy ngày sau nền kho lương thôi rỉ nước. Những ngày ấy, chàng đi lại giữa các miệng nước cũ và nhà giữ giống, nghe Thanh kể từng điều nàng tìm được. Trong áo chàng lúc nào cũng giắt một mảnh vải vẽ lại ba vết khía trên miệng ống gốm ở bờ bắc.
Ngày thứ ba, Thanh học ngửi hạt. Hạt mới có mùi cỏ khô. Hạt từng ngậm nước có mùi ngai ngái, rất nhẹ, chỉ hiện ra khi người ta úp hai bàn tay quanh một nắm rồi hà hơi. Nàng ngửi đến đau đầu, vẫn không phân biệt được.
Một bé gái tên Miên làm việc bên cạnh chỉ cần đưa lên mũi là tách đúng cả năm mẫu, nhanh như nhặt sỏi.
Thanh nhìn năm nắm hạt đã được xếp đâu ra đấy, rồi nhìn nắm hạt còn nguyên trong tay mình. Bao nhiêu bó tre nàng từng đọc cũng không giúp được cái mũi của nàng. Nàng bật cười, một tiếng cười ngắn, nửa chua nửa phục.
“Thôi, Kỷ thua. Kỷ ngửi đến nhức cả đầu mà vẫn chịu thua Mậu đấy. Mậu học ở đâu mà giỏi vậy?”
“Cơ dạy Mậu ạ.” Con bé lí nhí, mặt đỏ bừng vì được khen.
“Thế Mậu còn nhớ Cơ dạy phân biệt thế nào không?”
Miên nghĩ rất lâu, ngón chân di di trên nền đất.
“Cơ bảo hạt nào ngủ yên thì mùi nằm trong vỏ. Hạt nào từng thức rồi bị ép ngủ lại thì mùi chạy ra tay.”
Thanh ngồi sững. Không có câu ấy trong sổ. Không bó tre nào nàng từng đọc nói được điều đó gọn đến thế.
“Khoan, khoan đã!” Nàng vội với lấy thẻ và bút, suýt làm đổ cả nắm hạt. “Mậu nói lại cho Kỷ đi. Chậm thôi. Đúng lời của Cơ, đừng bớt chữ nào nhé.”
Nàng ghi nguyên lời lên thẻ nhỏ, không sửa thành từ ngữ của người chép. Viết xong, nàng đọc lại cho con bé nghe, hỏi đã đúng chưa. Miên gật, mắt tròn ra: chưa ai chép lời nó bao giờ.
Mộc nhìn thấy nhưng không nói gì. Bà chỉ đứng đó lâu hơn một chút rồi mới quay đi.
Ngày thứ năm, họ phát hiện ở đáy hòm có mẫu hạt không nảy một lớp bụi mỏng màu bạc. Hùng nghĩ đó là tro bếp chống mọt, nhưng trong lớp bụi không có những mảnh than nhỏ thường lẫn với tro dùng trong nhà giữ giống.
Mộc lấy một nhúm đặt lên mảnh gốm rồi nhỏ vào đó một giọt nước.
Lớp bụi vón lại và tỏa hơi ấm rất nhẹ.
“Tro vỏ sò.”
Mọi con mắt quay về phía người nhận kho. Ông tái mặt, nhưng thừa nhận ngay: ông đã rắc loại tro ấy vào cả hai hòm sau khi nhập giống. Ông lấy tro từ cùng một vò, dùng cùng một muỗng và rắc theo cùng một lệ. Khi họ xem lại hòm nảy tốt, dưới đáy cũng có lớp bụi bạc như vậy.
Hùng thấy vai người nhận kho chùng xuống vì nhẹ nhõm, và thấy nỗi thất vọng lướt nhanh qua mặt mấy người đứng xem. Họ đã tưởng có được một cái tên. Thanh thì không thất vọng. Nàng chỉ lặng lẽ gạch đi một dòng trên thẻ, tay ấn mạnh hơn cần thiết.
Tro có thể chống mọt, nhưng không giải thích được vì sao hai hòm nảy khác nhau.
Ngày thứ bảy, Hùng không ghé nhà giữ giống. Chàng theo lão Cẩn và người giữ bản đồ đi xa hơn dọc các miệng nước cũ. Thanh không hỏi. Nàng tiếp tục quay hạt dưới nắng, học cách dùng mu bàn tay cảm hơi nóng trong nia. Da tay nàng đã sạm đi, và vết mực cạnh móng đã bị bụi trấu che mất.
Đêm ấy trời trở lạnh. Mộc gọi mọi người trở dậy chuyển hạt vào gian trong. Thanh bê một hòm nhỏ, bước hụt ở bậc cửa. Miên đỡ được nắp, còn cạnh hòm va vào đầu gối Thanh. Nàng ngồi thụp xuống, mặt trắng đi, hai tay vẫn ôm cứng lấy hòm.
“Công Thị nghỉ đi,” Mộc nói.
Thanh xoa đầu gối. Nàng hít vào qua kẽ răng, chờ cho cơn đau lắng bớt mới cất được tiếng.
“Hạt... hạt có đổ không?”
“Không.”
“Thế thì Ấu làm tiếp.” Nàng chống tay đứng dậy, loạng choạng rồi trụ lại được. “Ấu đã làm gãy nia của Già Thị rồi. Chẳng lẽ đêm nay lại để dở việc vì Ấu nữa.”
Mộc nhìn nàng. Bảy ngày trước, bà đã chờ người con gái này bỏ cuộc trước bữa trưa. Bà không khuyên lần nữa. Bà đưa nàng một dải vải quấn gối, tự tay thắt giúp một vòng, rồi chuyển cho nàng việc nhẹ hơn: buộc các túi mẫu.
Đến lúc ấy Thanh mới nhận ra mỗi nút buộc khác nhau. Có nút xiết đôi, nút vòng ngược, nút để thừa một đầu ngắn hoặc hai đầu bằng nhau. Nàng đã bưng những túi này suốt bảy ngày mà chưa một lần nhìn chúng.
“Già Thị ơi...” Nàng giơ hai túi lên ngang mắt, quên cả cái đầu gối đau. “Mấy cái nút này, là dấu của từng nhà phải không?”
“Một phần.”
“Còn phần kia?”
“Cách hạt phải được thức dậy.”
Mộc lấy hai túi cùng tên giống. Bà nâng chiếc túi buộc nút vòng ngược.
“Dòng chân gò dùng nút này. Hạt phải hong gió hai đêm rồi mới ngâm.”
Bà đặt tay lên chiếc túi buộc nút xiết đôi.
“Dòng ven sông dùng nút này. Ngâm ngay được, nhưng nước đầu phải lạnh.”
Thanh nhìn các nút dây rồi nhìn thẻ tre gắn trên hai hòm.
Tim nàng đập nhanh lên. Khi nhập kho, người nhận đã tháo túi để đổ hạt vào hòm lớn. Những nút buộc bị vứt đi. Trên thẻ chỉ còn tên giống.
“Hai dòng phải được đánh thức theo hai cách,” nàng nói, gần như thì thầm.
“Chúng cùng họ, cùng dáng hạt, cùng tên gọi,” Mộc đáp.
“Nhưng một dòng quen đất ven sông, một dòng quen chân gò. Người giữ giống biết chúng khác nhau. Người lập sổ thì thấy chúng giống nhau.”
“Sao Già Thị không nói từ đầu rằng mỗi dòng có lệ thức riêng?”
Câu hỏi bật ra sắc hơn nàng định, và nàng không kịp giữ phần còn lại.
“Bảy ngày! Ấu ôm những túi này bảy ngày, ngửi đến mụ cả đầu, mà câu trả lời nằm ngay trên sợi dây Ấu cầm trên tay mỗi ngày!”
Mộc nhìn thẳng vào nàng, không né.
“Tôi nói bao nhiêu năm rồi, rằng không được bỏ nút dây. Có ai nghe?” Giọng bà mệt hơn là giận. “Mà dây đã mất thì chính tôi cũng không dám chỉ vào một hòm rồi bảo chắc nó thuộc dòng nào. Nảy hay không nảy còn tùy nước, tùy tay người ngâm. Tôi không lấy một lần ngâm sai làm dấu. Đoán trật thì mùa giống của cả một xóm mất trắng.”
Bà dừng lại, hai ngón tay vuốt phẳng một đầu dây vừa bị xổ.
“Người của đình Kinh trước đây chỉ hỏi tôi một cái tên để ghi vào sổ. Hỏi xong thì đi.” Bà ngẩng lên. “Tôi muốn biết Công Thị đến để lấy thêm một cái tên, hay thật bụng chịu cùng chúng tôi tìm lại cách dùng.”
Thanh siết đoạn dây trong tay. Cơn bực vừa bùng đã tắt, để lại một nỗi hổ thẹn âm ấm. Bảy ngày qua bà không giấu nàng điều gì. Bà chỉ chờ xem nàng có ở lại đủ lâu để đáng được nghe hay không. Và những người đến trước nàng, mang cùng thứ bút mực như nàng, đã không ở lại. Nút vừa buộc lệch đi, nàng phải tháo ra làm lại.
“Ấu trách nhầm rồi. Xin Già Thị thứ cho.” Nàng nói chậm, mắt vẫn dán vào sợi dây. “Ấu không biết nói sao cho Già Thị tin Ấu khác những người trước. Mà có lẽ nói cũng chẳng đủ.”
Nàng ngẩng lên.
“Ngày mai Già Thị dạy Ấu buộc lại hết các nút nhé. Hết thảy.
Ấu không bỏ sót cái nào đâu.”
Mộc không đáp. Bà đẩy thêm một nắm dây về phía nàng.
Sáng ngày thứ tám, Mộc dạy Thanh buộc lại từng kiểu nút. Đầu gối nàng vẫn đau mỗi khi gập xuống, nên bà cho nàng ngồi tựa vào cột, đặt các túi mẫu thành một vòng trước mặt.
Đến trưa, Thanh đã phân biệt được nút chỉ cách hong hạt với nút chỉ cách dùng nước đầu. Nàng vẫn chưa biết hòm nào thuộc dòng nào.
Thanh xin mở lại hòm có mẫu hạt không nảy để chuẩn bị lần thử thứ hai. Nàng ngờ đây là hòm của dòng chân gò, và muốn thử bằng chính lệ của dòng ấy. Nàng chia số hạt mới lấy thành hai phần bằng nhau: một phần sẽ được hong theo lệ dòng chân gò, phần kia giữ nguyên để so.
Sau khi lấy đủ hạt, Miên lau sạch bụi quanh miệng hòm trước lúc đóng nắp. Khi chiếc chốt gỗ được tháo hẳn ra, con bé bỗng kêu lên một tiếng nhỏ. Trong khe có một đoạn xơ dây bị ép sâu. Đoạn xơ ngắn và đã bẹp xuống, nhìn qua chỉ giống một dằm tre.
Người nhận kho ghé lại xem, rồi vỗ trán đánh đét. Ông nhớ ra: khi trút túi giống vào hòm, một sợi dây buộc đã xổ và mắc ngang miệng hòm.
Ông kéo phần dây dài ra rồi đóng nắp, không biết một đầu xơ đã bị chốt gỗ ép giữ lại.
Mộc đặt đoạn xơ lên lòng bàn tay, nhìn rất lâu nhưng không vội gọi tên nó. Thanh nín thở chờ bên cạnh, và hiểu vì sao bà chờ.
Dây của xóm ven sông được se thuận bằng bẹ non, mặt xơ mềm và mịn. Dây của xóm chân gò được se ngược bằng bẹ già hơn, để lại những đầu xơ cứng. Đoạn mắc dưới chốt có cách se và chất xơ giống dây của xóm chân gò.
“Ấu nhìn cũng thấy nó giống dây chân gò,” Thanh nói, tay đã cầm bút mà chưa hạ xuống. “Nhưng Ấu chưa dám ghi đâu. Ấu vội một lần rồi, đủ sợ rồi. Già Thị cho Ấu mang nó tới hỏi cả hai nhà đã.”
Mộc trao đoạn xơ cho nàng, cẩn thận như trao một hạt giống.
Thanh mang đoạn xơ tới cả hai nhà giao giống, đi chậm, có Miên theo bên đỡ mỗi khi qua bậc. Người của mỗi nhà tự lấy dây đang dùng ra so.
Người đàn bà xóm chân gò se thử một đầu xơ giữa hai ngón tay, rồi tay bà dừng lại.
“Dây nhà tôi.” Bà nhìn sang Thanh, giọng nhỏ hẳn đi. “Vậy hòm không nảy là hòm của chúng tôi sao, Công Thị?”
“Chưa ai bảo hạt hỏng cả, Công Thị.” Thanh đáp ngay, không để bà kịp cúi mặt. “Có khi chỉ là bị đánh thức sai lệ. Phải thử lại mới biết.”
Bà không nói gì thêm, nhưng bàn tay đang siết đoạn xơ lỏng ra.
Cách se ngược, bẹ già và lời hai nhà nhận cho nhau: ba điều cùng chỉ về túi giống của xóm chân gò.
Đến lúc đó, Thanh mới cho đánh dấu lại hai hòm.
Đêm thứ tám và đêm thứ chín, Thanh tự tay hong phần hạt thử theo cách Mộc đã dạy. Nàng trải hạt thành một lớp mỏng trên nia, đặt nơi có gió nhưng không hứng sương. Hai đêm ấy nàng ngủ ngồi cạnh nia, cứ nghe gió đổi chiều lại choàng dậy. Phần hạt để so được giữ khô trong túi, không hong, để cả hai phần được ngâm cùng một lúc.
Sáng ngày thứ mười, Thanh đặt hai phần hạt vào hai hàng bát đất, dùng nước lấy từ cùng một vò. Nàng ghi rõ một hàng đã hong hai đêm, hàng kia giữ nguyên.
Suốt ngày hôm ấy, cả hai hàng đều im lìm.
Thanh đi qua đi lại trước hai hàng bát nhiều đến mức Miên phải kéo vạt áo nàng.
“Kỷ nhìn mãi thì hạt cũng có thức nhanh hơn đâu,” con bé nói, nghiêm trang như người lớn.
“Biết rồi, biết rồi.” Thanh thở dài, ngồi phịch xuống cạnh nó. “Nhưng lần này mà chúng vẫn không dậy, thì lại là tại tay Kỷ. Lần thứ hai đấy, Mậu ạ.”
Miên nghĩ một lúc rồi dúi vào tay nàng một nắm dây.
“Kỷ buộc nút đi cho đỡ sốt ruột.”
Đến chiều ngày thứ mười một, những hạt đã hong bắt đầu hé đầu mầm trắng. Hàng để so chỉ có một hạt trương lên, còn lại vẫn nằm im.
“Mậu ơi.” Thanh gọi, giọng vỡ ra. Bàn tay nàng run lên trên miệng bát. “Mậu, lại đây, mau! Chúng thức rồi. Chúng thức rồi kìa!”
Con bé chạy tới, reo lên. Thanh suýt reo theo. Rồi nàng nhắm mắt, hít một hơi dài.
“Chưa. Chưa được mừng.” Nàng nói với con bé, và với chính mình. “Chờ thêm một đêm đã. Một đêm nữa thôi.”
Nàng thay vải ẩm, áp mu bàn tay thử hơi ấm như đã được dạy, và chờ. Đêm ấy nàng gần như không ngủ.
Sáng ngày thứ mười hai, bảy trong mười hạt đã hong nhú mầm.
Hàng để so vẫn chỉ có một hạt hé đầu mầm.
Thanh đặt hai hàng bát cạnh đoạn xơ dây và hai thẻ kho. Lần đầu tiên, nguồn hòm, cách buộc nút và lần thử hạt cùng chỉ về một mối. Nàng ngồi nhìn chúng rất lâu, mắt cay cay. Khi ngẩng lên, nàng bắt gặp Mộc đang đứng ở cửa.
Bà không khen. Bà chỉ gật đầu một cái, như gật với người trong nhà.
Với Thanh, cái gật đầu ấy nặng hơn mọi lời khen nàng từng nhận trong thành.
• • •

Ngày thứ mười hai, Hùng trở lại.
Thanh đang ngồi giữa một vòng dây đủ màu. Trước mặt nàng là hai mươi bốn túi giống, mỗi túi có thẻ tre và một kiểu nút được vẽ lại bên cạnh.
Đầu gối nàng vẫn quấn vải. Nàng gầy đi, da sạm nắng, tóc vương bụi trấu. Hùng chưa từng thấy nàng ngồi yên ổn đến thế.
Ánh mắt chàng dừng lại ở dải vải quanh đầu gối nàng, và chàng cau mày.
“Kìa, chân bậu làm sao thế?”
“Va vào cạnh hòm thôi.” Nàng nhún vai. “Hạt không đổ.”
“Qua hỏi bậu chứ có hỏi hạt đâu.”
Thanh ngẩng lên, hơi ngỡ ngàng. Mười hai ngày nay nàng đã quen đặt hạt trước mình. Nét mặt nàng mềm đi.
“Còn đau, nhưng đi được.” Nàng chạm nhẹ vào dải vải. “Già Thị thắt cho đấy. Thắt chặt đến mức qua chẳng dám kêu.”
Hùng bật cười, ngồi xuống bên vòng dây.
“Thế bậu tìm ra chưa?”
“Ra một nửa.” Mắt nàng sáng lên, và lần này nàng không ghìm lại. “Bậu thấy sợi xơ này không? Nó kẹt dưới chốt hòm, bé tí thế này thôi. Miên mà không lau kỹ thì chẳng ai thấy.”
Nàng nói liền một hơi, tay vẫn chưa chịu buông sợi xơ.
“Dây chân gò đấy. Mà giống chân gò thì phải cho nằm gió hai đêm rồi mới được ngâm. Qua nào có biết! Qua bốc hai nắm từ cùng cái hòm ấy, một nắm để yên, một nắm hong đủ hai đêm. Sáng nay bậu đoán xem?”
“Dậy cả?”
“Mười hạt hong, bảy hạt dậy.” Nàng bật cười, tiếng cười của người chưa kịp tin. “Nắm kia vẫn nằm trơ ra, được mỗi một hạt.”
“Bảy hạt!” Hùng vỗ đùi. “Vậy là bậu...”
“Đừng tính cho qua.” Nàng lắc đầu, cắt lời chàng. “Miên thấy đoạn xơ. Già Thị đọc được cách se. Qua chỉ là đứa chịu ngồi hong đủ hai đêm.”
“Còn mấy hạt thử lần đầu?”
Ánh sáng trong mắt nàng dịu xuống.
“Vài hạt hỏng hẳn rồi. Ngâm lâu quá. Tại qua.” Nàng nói thẳng, không tìm cách nói giảm. “Những hạt còn chắc thì chưa chết, có điều không nên ngâm tiếp kiểu cũ nữa.”
“Thế phần giống trong hòm?”
“Còn khô, còn nguyên.” Giọng nàng ấm lại. “Hong rồi ngâm đúng lệ thì vẫn nảy được. Mùa sau của xóm chân gò vẫn còn đó, bậu ạ.”
Hùng thở ra. Chàng không biết mình đã nín thở từ lúc nào. Một kho lương suýt hỏng, một hòm giống suýt bị bỏ; cả hai lần, thứ cứu được chúng đều nằm ngoài sổ.
“Vậy nửa chưa ra là gì?”
“Là từ nay giữ với ghi thế nào để khỏi lặp lại.” Thanh nhìn hai mươi bốn túi giống quanh mình, và vẻ hớn hở vừa rồi nhường chỗ cho một nỗi lo thành thật. “Qua chưa nghĩ ra. Nút dây thì người nhận kho vẫn cứ tháo. Còn thẻ tre... bậu bảo qua nhét gió bấc với gió sông vào đâu trên một cái thẻ?”
Hùng cầm một túi, xoay nút dây giữa ngón tay.
“Một thứ chữ mà chẳng ai gọi là chữ.”
“Chưa chắc là chữ đâu.” Thanh nói, cẩn trọng như mọi khi, rồi tự mỉm cười với cái tật ấy của mình. “Ngày đầu tới đây qua sẽ bảo nó chỉ là một cái nút. Giờ thì qua chẳng dám gọi nó là gì cho đến khi hiểu hết. Chỉ biết nó mang cái điều thẻ tre đã bỏ rơi.”
Mộc đi vào gian trong. Khi trở ra, bà cầm một chiếc muỗng xúc hạt bằng gỗ đen bằng cả hai tay. Bà chưa đặt xuống ngay. Ánh mắt bà dừng ở những nút dây Thanh vừa buộc, rồi chuyển sang hai thẻ tre đã được ghi lại. Bà đứng như người đang cân một món đồ trước khi trao.
Sau một lúc, bà đặt chiếc muỗng trước mặt họ. Cán muỗng đã nhẵn vì nhiều đời cầm. Ở mặt dưới có ba hàng vết khắc nhỏ: móc cong, chấm lõm và những nét xiên giống chân chim.
“Nút dây thì thay được,” bà nói. “Muỗng này thì chẳng ai dám bỏ. Mỗi nhà giữ giống từng có một chiếc.” Bà ngừng lại. “Giờ còn mỗi chiếc này.”
Thanh không chạm vào ngay. Nàng nhìn chiếc muỗng, rồi nhìn Mộc, và hiểu mình vừa được trao điều gì.
“Già Thị... cho các ấu xem thật sao?” nàng hỏi, rất khẽ.
“Không cho thì tôi mang ra làm gì.”
Bà nói cộc, nhưng mắt bà không cộc. Lúc ấy Thanh mới đưa cả hai tay ra, lật cán muỗng về phía sáng. Những dấu ấy không giống cách ghi trên thẻ tre hiện tại, nhưng vài nét có nhịp lặp rõ ràng.
“Già Thị đọc được không?”
“Chẳng ai đọc trọn. Tôi chỉ biết hàng đầu nhắc gió, hàng giữa nhắc nước.” Ngón tay cái của bà miết qua hàng khắc dưới cùng, rất nhẹ. “Hàng cuối thì Cơ tôi cũng không biết.”
Hùng sững người. Chàng đã nghe gần đúng câu ấy hơn mười ngày trước, bên một miệng ống gốm, từ một ông già khép chặt bàn tay. Chàng rút trong áo ra mảnh vẽ ba dấu đóng mở trên miệng ống gốm ở bờ bắc, đặt bên cạnh chiếc muỗng.
Một dấu trên muỗng gần giống vết khía thứ ba lão Cẩn không nhận ra.
Tim chàng đập mạnh. Chàng ngẩng lên, và thấy Thanh cũng đang nhìn hai vật, rất lâu. Nàng đã thấy điều chàng thấy; hơi thở nàng cũng gấp lên.
Nhưng nàng là người lên tiếng ngăn trước.
“Khoan. Đừng ghép chúng chỉ vì giống hình.”
“Qua biết mà.”
“Biết, nhưng mắt bậu đang ghép rồi kia.” Nàng không trách.
Giọng nàng gần như nài. “Qua đã tin hai cái tên giống nhau, rồi làm hỏng mấy hạt giống. Qua không muốn bậu tin hai nét khắc giống nhau, rồi làm hỏng thứ còn khó tìm lại hơn.”
Hùng nhìn nàng. Chàng hiểu câu ấy đã khiến nàng tốn bao nhiêu để nói ra. Chàng mỉm cười, giơ hai tay chịu thua.
“Thôi được. Qua không ghép. Qua chỉ muốn hỏi.”
Thanh nhìn chàng thêm một thoáng, rồi khóe môi nàng cũng nhích lên. Lần này nàng để nó ở lại lâu hơn.
Mộc thu lại các túi giống.
“Muốn hỏi thì đi mà tìm người còn dùng dấu ấy trong việc hằng ngày.” Bà vẫn cộc lốc, nhưng không còn cái đanh của ngày đầu. “Đừng có mang nó vào phòng kín rồi ngồi đoán đến khi vừa bụng.”
Thanh trải một mảnh vải mỏng lên cán muỗng, miết than cho các nét khắc hiện lên. Xong, nàng gói chiếc muỗng lại, nhưng không đặt vào tay Hùng. Nàng đặt nó trở lại trước mặt Mộc.
“Vật này ở lại nhà giữ giống.” Nàng nói với Hùng, nhưng mắt nhìn bà. “Nó ở đây nhiều đời hơn chúng ta biết đếm. Chúng ta chỉ mang bản dập trên vải thôi.”
Hùng gật đầu. Chàng đã học được từ dòng nước rằng đem một vật ra khỏi nơi nó sống có thể khiến người ta giữ được hình mà đánh mất cách dùng.
Ngoài sân, gió lay những nong hạt mới chọn. Hàng nghìn vỏ trấu va vào nhau thành âm thanh nhỏ, khô và đều. Không hạt nào nói nó đã đi qua mưa nào, đất nào hay bàn tay nào. Những điều ấy nằm trong mùi, trong nút dây, trong một vết khắc dưới cán muỗng, kín đáo đến mức người chỉ nhìn vào tên gọi sẽ tưởng chẳng có gì ở đó.
Thanh đặt bản dập cạnh hai thẻ kho giống hệt nhau.
“Ngày mai,” nàng nói, “chúng ta tìm người còn biết dùng những dấu này.”
Hùng nhìn nét cong như một dòng nước đang khép mình dưới đất.
“Ngày mai,” chàng đáp.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 17.10.2026 09:03:30 bởi Ct.Ly>

Chương 3



Phiến chữ không đọc được




Sáng hôm sau, trên chiếu ở gian ngoài nhà giữ giống, bản dập chiếc muỗng nằm giữa Hùng và Thanh như một con vật nhỏ vừa được kéo ra khỏi hang tối.
Hôm qua Thanh đã trải vải mỏng lên mặt gỗ, miết than cho từng đoạn hiện lên. Những vết khắc không đều. Có nét đậm như móc câu, có chấm chỉ vừa đủ giữ một hạt than, lại có những đường xiên nối nhau giống dấu chân chim chạy trên bãi bùn.
Hùng đặt bên cạnh bản dập mảnh vẽ ba dấu đóng mở của đường nước chảy về kho lương. Chàng xoay hai mảnh vải cho đến khi một nét cong ở chúng cùng hướng, và mắt chàng sáng lên.
“Bậu xem này!” Chàng gõ ngón tay lên nét cong. “Nếu dấu này là nước, thì hai chấm phía sau có thể là hai cửa. Còn nét xiên lặp ba lần, biết đâu là số lần mở!”
Thanh đang chép lại tên những nhà từng giữ giống. Nàng không ngẩng lên.
“Hoặc đó là gió, hai đêm và ba lượt hong.”
“Nhưng Già Thị Mộc bảo hàng giữa mới nhắc nước cơ mà.”
“Già Thị cũng bảo chẳng ai đọc trọn.”
Hùng không chịu thua. Chàng lấy ba thẻ tre, chép riêng từng dấu rồi đổi chỗ chúng như người chơi cờ. Khi xếp nét cong trước chấm lõm, chuỗi dấu giống một đường nước mở vào hai nhánh. Đổi chấm lên đầu, nó lại giống hai con mắt nhìn xuống một cái móc.
“Chúng có thứ tự, bậu ạ. Chắc chắn có.” Chàng chồm tới, say sưa. “Chỉ cần tìm được chỗ lặp là qua lần ra cách ghép!”
Thanh đặt bút xuống. Nàng nhìn chàng một lúc, nửa buồn cười nửa lo.
“Bậu đang làm đúng cái điều Già Thị Mộc dặn đừng làm đấy.”
“Qua đã nói chắc điều gì đâu.”
“Chưa nói chắc, nhưng bậu đã gọi nó là nước, là cửa, là số lần rồi kia.” Nàng nhướn mày. “Gọi tên xong thì còn khó gỡ hơn nút dây.”
Hùng tựa lưng vào cột, thở hắt ra. Mười hai ngày qua, Thanh đã học cách nhìn một hạt giống như vật đang sống. Còn chàng đã đi hết những miệng nước cũ với lão Cẩn, đo từng đoạn ống và thử từng phiến đá. Cả hai đều vừa tìm được một điều đúng, vì thế ai cũng dễ tin cách làm của mình đúng hơn.
“Nhưng nếu chỉ đi hỏi,” chàng nói, dịu giọng hơn, “thì mỗi người kể một phách. Qua cần biết phần nào không đổi.”
“Muốn biết phần nào không đổi thì trước hết phải tìm ra người còn dùng nó.”
“Thế nếu chẳng còn ai?”
Thanh gấp bản ghi tên lại. Câu hỏi ấy nàng cũng đã tự hỏi mình cả đêm.
“Khi ấy chúng ta mới được phép nhận là mình không biết.”
Nàng nói khẽ. “Chưa tìm mà đã đoán thì khác gì qua đem hạt đi ngâm lúc chưa hỏi ai.”
Nàng cuộn bản dập, buộc bằng đúng kiểu nút Mộc đã dạy. Hùng nhìn hai đầu dây bằng nhau, và lần này chàng biết nhịn, không hỏi nó có nghĩa gì.
“Vậy bậu định bắt đầu ở đâu?”
“Ở nơi người ta dùng cả gió lẫn nước, mà chẳng cần gọi tên chúng trên thẻ.”
•  •  •

Phường nhuộm nằm sát con lạch phía đông thành. Nước ở đó không trong. Mỗi dãy nhà trả xuống một màu: xanh chàm, vàng vỏ cây, nâu củ nâu.
Các dòng màu chen nhau trong rãnh hẹp rồi loãng dần trước khi đổ ra sông.
Sau những bức vách thấp là các bếp đất ôm kín đáy bể nhuộm.
Lửa không được để cháy lộ; nó bị giữ trong những đường hẹp dưới lớp gạch, hút gió qua một miệng nhỏ rồi dồn sức nóng lên đáy bể. Vỏ cây xỉn màu, lá chàm và nước tro đi vào đó như những thứ rời rạc. Qua một khoảng nóng dữ dội, chúng biến thành màu có thể bám lại trên vải. Chỉ cần người giữ bếp thúc củi quá mạnh, nước sôi trào sẽ phá cả mẻ; nhưng nếu không đủ nóng, màu không bao giờ chịu đổi.
Hùng đứng nhìn một tấm vải nhạt dần chuyển sang xanh khi được nhấc khỏi bể. Chàng chợt thấy những dấu trên bản dập cũng giống vật liệu chưa qua lò: có hình mà chưa thành nghĩa. Muốn chúng biến đổi, xoay trên chiếu thôi chưa đủ. Chúng phải đi qua sức nóng của những bàn tay còn dùng chúng.
Thanh không tìm người đứng đầu phường. Nàng đi dọc những giàn vải, chân đau còn hơi khập khiễng, hỏi từng người xem họ có nhận ra dấu trên bản dập hay không.
Người thứ nhất bảo nét cong là móc phơi. Người thứ hai nói chắc như đinh đóng cột rằng đó là con đỉa. Một bà già đang giặt vải nhận ra mấy chấm dùng để đánh dấu số lần xả, nhưng dấu của bà là ba vết cắt thẳng, không phải chấm lõm. Một cậu bé nhìn hàng nét xiên rồi cười nắc nẻ, bảo giống vết gà chạy qua tro.
Hùng ghi tất cả câu trả lời. Đến người thứ mười, chàng không nhịn được nữa, bắt đầu chia chúng thành nhóm. Nét cong thường được gắn với vật kéo hoặc dòng chảy. Chấm thường là số lần. Nét xiên có thể chỉ hướng.
Thanh ngó qua vai chàng, thấy những cột ghi trên thẻ.
“Đấy, bậu lại ghép rồi.”
“Đâu có.” Hùng che thẻ lại như đứa trẻ bị bắt quả tang ăn vụng.
“Qua chỉ ghi điều lặp.”
“Người ta nhìn cùng một hình mà gọi ra mười thứ khác nhau.
Điều ấy cũng lặp đấy, sao bậu không ghi?”
Hùng há miệng, chưa kịp tìm ra câu đáp thì từ cuối ngõ vang lên tiếng quát. Một người đàn ông vạm vỡ đang túm cổ tay một cô gái trẻ. Dưới chân họ là tấm vải xanh loang lổ những vệt trắng.
Ngay bên cạnh, nước trong bể đã dâng tràn qua một bên miệng, chảy xuống làm nền đất quanh chân kê nhão ra. Một chân kê lún xuống, khiến bể nhuộm nghiêng mạnh. Nắp gỗ trượt khỏi miệng, luồng hơi xanh xám lập tức tràn ra, buộc những người đứng gần phải lùi lại. Cuộc tranh cãi cũng bùng nhanh như thế: một lời buộc tội gặp sự im lặng, rồi tự lấy sức nóng của mình làm bằng chứng.
“Mày mở nước sớm!” ông ta gằn giọng, mặt đỏ gay. “Cả mẻ chàm của tao nhạt hết rồi, mày thấy chưa?”
Cô gái giằng tay, nước mắt đã vòng quanh nhưng giọng không chịu lùi.
“Ấu chưa đụng vào cửa nước! Ấu thề!”
“Không mở thì nước ở đâu tràn vào bể? Nó tự mọc chân mà chạy vào chắc?”
Mấy người thợ bu lại. Một người nhận ra Hùng và Thanh, vội cúi người chào rồi định chạy đi gọi người giữ phường. Hùng ngăn ông ta.
“Khoan đã. Chúng tôi không đến xử việc.”
Người đàn ông vẫn không buông cô gái. Ông ta quay sang Hùng, vừa tức vừa như sắp khóc vì tiếc của.
“Công Tự nhìn đi! Mậu này coi rãnh trên. Nước vào sai giờ, ngoài Mậu ấy ra còn ai?”
Thanh không nhìn hai người đang giằng nhau. Nàng nhìn bể nhuộm.
Trên mặt nước xanh có một lớp bọt mỏng dồn về phía góc tường. Nàng quay sang cô gái, hỏi nhỏ nhẹ như không có ai đang quát tháo bên cạnh:
“Công Thị, rãnh trên ở đâu?”
Cô gái sụt sịt, chỉ qua ba căn nhà.
“Nước từ lạch đi qua khe đá rồi mới vào máng. Tôi chỉ nhấc tấm chắn khi nghe đủ ba tiếng mõ. Chưa bao giờ làm khác.”
“Sáng nay có mõ không?”
“Không. Không một tiếng nào.”
Hùng bước đến bờ bể nhưng không chạm tay vào nước. Chàng dùng một mảnh gốm vỡ hứng phần nước đang dồn về góc, đặt sang bên chờ nguội rồi ghé nhìn. Lớp nước ấy nhạt màu hơn phần còn lại, gần như không có mùi tro.
Chàng nhìn lên rãnh dẫn. Nó rộng chưa đầy bàn tay, chạy men chân tường rồi mất dưới một đống vỏ cây.
Chàng đã thấy một dòng nước như thế này rồi. Dưới nền một cái kho.
“Buông tay người ta ra,” chàng nói.
Người đàn ông chần chừ. “Nhưng mà...”
“Ta chưa nói ai vô can.” Hùng không cao giọng, nhưng chàng nhìn thẳng vào ông ta, và trong mắt chàng có cái nóng của người đã từng suýt mắc đúng lỗi ấy. “Ta nói Công Tự đang giữ người khi chưa biết nước đến từ đâu.
Buông ra đã.”
Ông ta buông tay. Cô gái ôm lấy cổ tay hằn đỏ, lùi lại.
Cô chưa lùi được hai bước thì chân kê thứ hai sụt xuống bùn.
Bể nhuộm đổ nghiêng hẳn về phía cô, nước chàm còn bốc hơi sóng qua miệng bể.
Người đàn ông vạm vỡ lao tới trước cả Hùng. Bàn tay vừa siết cổ tay cô gái giờ xô cô ngã dúi ra xa, rồi ông ghé cả vai vào thành bể. Hùng chạy tới ghé vai bên kia. Thành bể nóng rẫy qua lớp áo; bả vai chưa lành của chàng nhói lên như bị dao cứa. Nước chàm nóng tràn xuống ống chân hai người.
“Chèn! Chèn chân kê!” ông ta gào.
Thanh đã vần một khúc gỗ tới, quên cả cái gối đau. Cô gái lồm cồm bò dậy, cùng nàng thúc khúc gỗ vào dưới đáy bể. Bà già giặt vải ném thêm hai viên gạch. Cái bể rùng một cái rồi đứng lại, nghiêng nhưng vững.
Không ai nói gì trong mấy hơi thở. Người đàn ông nhìn ống chân mình nhuộm xanh, rồi nhìn cô gái đang phủi bùn trên khuỷu tay. Ông mở miệng, không tìm ra lời, bèn quay đi lấy tay áo lau mặt.
Thanh là người nhớ ra trước rằng nước vẫn đang vào. Nàng ngồi xuống cạnh rãnh, chân đau duỗi sang một bên. Nàng bẻ một cọng rơm, thả vào dòng nước. Cọng rơm bị hút qua khe dưới đống vỏ cây, biến mất rồi hiện ra ở bể nhuộm.
“Đấy, nó đi lối này.” Nàng ngẩng lên. “Khe ấy lúc nào cũng có nước sao?”
Cô gái lắc đầu. “Chỉ khi mực lạch cao.”
“Mà đêm qua có mưa đâu.”
“Nhưng dãy trên xả bể ngâm vỏ!” Một bà thợ chen vào, vỗ đùi như vừa nhớ ra. “Nước dâng nhanh lắm, có ai kịp đánh mõ đâu.”
Người đàn ông vạm vỡ đứng ngẩn ra, hai bàn tay to bè thõng xuống. Hùng không nói gì với ông ta. Chàng kéo đống vỏ cây sang bên. Dưới đó là một phiến đá dài chặn ngang rãnh. Nước không chảy qua mặt đá mà len theo một đường nứt mảnh ở chân tường. Khe nhỏ đến mức một ngón tay cũng không lọt, nhưng dòng nước chạy qua rất nhanh, sáng lên rồi khuất vào bóng tối.
Trên mặt phiến đá có ba vết khía: một móc cong, hai chấm lõm và một hàng nét xiên.
Hùng nghe tim mình nện vào lồng ngực. Bên cạnh chàng, Thanh đã mở bản dập chiếc muỗng, tay hơi run. Những người đứng quanh im dần.
Chàng đặt bản dập sát phiến đá. Nét không hoàn toàn giống nhau. Dấu trên đá thô hơn, một nhánh quay ngược. Nhưng nhịp của ba hàng gần như trùng khớp.
“Ai làm phiến chắn này?” chàng hỏi, giọng khàn đi.
Không ai trả lời. Người ta nhìn nhau, rồi nhìn xuống đất.
Cô gái bị giữ tay lúc nãy nói nhỏ:
“Già Thị Lài biết.”
“Già Thị Lài ở đâu?”
“Dưới bến cũ. Già Thị từng gọi nước cho các phường.” Cô ngập ngừng, liếc về phía những người thợ lớn tuổi. “Nhưng ba năm nay người giữ phường không cho Già Thị đụng đến cửa nước nữa.”
“Vì sao?” Thanh hỏi, và giọng nàng đã có cái sắc mà Hùng quen.
“Vì Già Thị không biết chữ trên thẻ. Chỉ nhớ dấu đá với tiếng mõ thôi.”
Thanh và Hùng nhìn nhau. Không ai phải nói ra điều cả hai cùng nghĩ.
•  •  •

Bà Lài sống trong căn lều tựa lưng vào bờ đất, nơi con lạch chia thành nhiều rãnh nhỏ trước khi vào thành. Bà gầy đến mức hai cổ tay giống những nhánh củi khô, nhưng bàn chân bè rộng, các ngón bám đất như rễ cây.
Khi Thanh mở bản dập, bà không nhìn ngay. Bà đưa tay sờ mép vải, ngửi mùi than rồi hỏi cộc lốc:
“Lấy ở đâu?”
“Dạ, dưới cán một chiếc muỗng giữ giống,” Thanh đáp. “Vật gốc Ấu vẫn để ở nhà giữ giống, không dám mang đi.”
Bà Lài gật đầu. Cái nhìn bà ném cho nàng bớt gai đi một chút.
“Biết để vật ở chỗ của nó là tốt.”
Hùng trải thêm mảnh vẽ ba dấu đường nước, không giấu được vẻ háo hức.
“Còn những dấu này thì ở miệng một ống nước cũ bên bờ bắc, nhánh chảy về kho lương, Già Thị ạ.”
Bà chỉ liếc một thoáng.
“Vẽ thế này thì chưa đọc được.”
Hùng khựng lại như bị ai gõ vào trán. “Chưa đọc được... chỗ nào ạ?”
“Nếu là dấu nước thì dấu thứ ba phải nằm nghiêng theo dòng.
Công Tự vẽ nó đứng thẳng thế này: hoặc tay Công Tự chép sai, hoặc đó không phải dấu tôi biết.”
“Một dấu mà đổi nghĩa theo hướng đặt sao?”
“Dấu nào chẳng đổi khi quay đầu.” Bà nói như nói một điều trẻ lên ba cũng biết. “Người còn đổi nữa là.”
Hùng nhìn xuống mảnh vẽ, và nhận ra mình không nhớ nổi trên miệng ống dấu ấy nằm thẳng hay nghiêng. Chàng đã chép hình mà không chép hướng dòng. Lão Cẩn đã miết ngón tay qua dấu ấy đến bật bùn dưới móng mà không đọc ra. Chàng tự nhủ phải về bờ bắc nhìn lại cùng lão, sớm nhất có thể.
Bà chống gối đứng dậy, cầm một cây gậy có đầu mòn nhẵn.
“Muốn hỏi thì theo tôi. Đừng bắt tôi ngồi nói chuyện với vải.”
Bà dẫn họ men theo lạch. Nước đầu mùa cạn, chỉ lấp xấp mắt cá, nhưng chỗ bờ hẹp dòng chảy xiết đến mức cuốn cát thành những vệt dài. Cứ qua một đoạn, bà lại dừng, lấy gậy gõ vào đá rồi cúi nghe. Thanh đi chậm phía sau vì cái gối đau; bà không ngoái lại, nhưng mỗi lần dừng đều dừng lâu vừa đủ cho nàng theo kịp.
Hùng để ý số nhịp: chỗ thì một tiếng, chỗ hai tiếng gần nhau, chỗ ba tiếng cách quãng. Chàng vừa rút thẻ định ghi thì đầu gậy của bà Lài đã gạt thẻ tre xuống.
“Nghe đã.”
“Nhưng Ấu cần nhớ thứ tự...”
“Công Tự nhớ tiếng gậy mà không nhớ tiếng nước thì thứ tự ấy đem ra làm gì? Kê chân chõng à?”
Thanh quay mặt đi, vai rung lên. Hùng đành cất thẻ, tai nóng bừng, và lắng nghe.
Tiếng nước không giống nhau. Ở bờ đất, nó rì rầm thấp. Qua khe đá, nó bật lên sắc và nhanh. Dưới một gốc sung, dòng nước biến mất hẳn, nhưng áp tai xuống đất vẫn nghe tiếng róc rách chạy bên dưới. Hùng nhắm mắt.
Chàng nhớ một buổi sớm đứng trên phiến đá lạnh, nghe đúng tiếng ấy mà không hiểu nó muốn nói gì.
Bà Lài dừng ở đó. Trên rễ sung có một dãy vết khắc gần giống hàng đầu của chiếc muỗng.
“Hàng này không phải chữ gió,” bà nói. “Nó bảo phải để mặt nước thở.”
Thanh ngồi xuống cạnh rễ cây, hỏi như một đứa học trò:
“Thở bằng cách nào hả Già Thị?”
Bà dùng gậy moi lớp lá mục khỏi một lỗ nhỏ cạnh rễ. Không khí thoát ra, mang theo mùi bùn lạnh. Dòng nước dưới đất bỗng kêu rõ hơn, như người vừa được nới cổ áo.
“Nước bị ép trong khe thì phải có chỗ cho khí ra. Bịt cái lỗ này lại, dòng dưới dội ngược ngay.” Bà gõ gậy xuống đất. “Tôi nghe nói nhà giữ giống hong hạt cũng một lẽ ấy. Túi kín quá thì hạt chết ngạt. Có phải người xưa dùng chung một dấu cho những thứ cần được thở hay không thì tôi chỉ đoán; muốn chắc, về mà hỏi người giữ giống.”
Thanh ngồi lặng. Hai đêm canh nia hạt dưới gió hiện về trong đầu nàng, và nàng thấy sống mũi cay cay mà không hiểu vì sao.
Hùng nhìn bản dập. Thanh đã gọi nó là gió. Mộc cũng truyền rằng hàng đầu nhắc gió. Cả hai đều không hẳn sai, nhưng tên gọi chỉ chạm vào phần nổi.
“Còn hàng giữa thì sao ạ?” Thanh hỏi.
Bà Lài không đáp ngay. Bà dẫn họ đi tiếp.
Họ đi ngang cửa chia nước lớn. Cái chốt gỗ còn vết cạy mới.
Mấy người đàn ông ngồi canh trên bờ, mấy người khác đứng nhìn lên từ phía bãi dưới, không bên nào nói với bên nào. Bà Lài đi qua, không nhìn ai. Chỉ có đầu gậy của bà gõ xuống đất mạnh hơn.
Qua khỏi đó một quãng, bà dừng ở nơi lạch bị bó giữa hai phiến đá. Bà nhặt ba viên sỏi, đặt một viên ở đầu khe, hai viên ở cuối rồi dùng gậy vẽ một nét cong.
“Nước vào một, ra hai. Không được mở hai cửa cùng lúc. Mở cửa thấp trước cho bùn đi, rồi mới mở cửa cao lấy nước trong.”
“Vậy hai chấm không phải hai lần,” Hùng lẩm bẩm.
“Có lúc là hai lần. Có lúc là hai cửa.” Bà nhún vai. “Dấu chỉ nhắc việc phải tách đôi. Muốn biết tách cái gì thì nhìn chỗ nó nằm.”
Thanh liếc sang Hùng. Nàng không cười, nhưng ánh mắt ấy đủ làm chàng nhớ tới mười cột chữ buổi sáng. Chàng gãi gáy, chịu trận.
Rồi chàng nhặt hai viên sỏi, đổi chỗ chúng, và nét đùa trên mặt chàng tắt đi.
“Già Thị ơi. Nếu người dùng dấu chết đi, thì người sau làm sao biết phải nhìn vào đâu?”
Bà Lài im lặng một lúc lâu. Tiếng nước lấp vào chỗ trống.
“Bởi vậy mới có lệ gọi nước.”
Trước mỗi mùa dẫn nước, những người giữ rãnh từng đi từ bến cũ lên đầu lạch. Họ gõ vào từng phiến đá, dọn từng lỗ thở, mở rồi đóng các cửa theo thứ tự. Trẻ học nghề đi sau, không được cầm thẻ, chỉ được nghe tiếng nước đổi giọng. Đến cuối đường, mỗi người tự khắc một dấu lên thanh gỗ mang về. Khi làm đủ ba mùa mà không khiến rãnh nào tràn hoặc cạn, họ mới được gọi nước cho người khác.
Bà kể bằng giọng đều đều, nhưng bàn tay bà cứ xoa mãi đầu gậy mòn nhẵn. Đã ba mùa bà không còn được đi con đường ấy.
“Đó là nghi lễ sao?” Thanh hỏi.
Bà Lài nhún vai.
“Người trên thành gọi là lễ. Chúng tôi gọi là đi thử nước.
Có hương, có lời khấn, vì người ta sợ quên mất mình đang nhờ sông mà sống.” Bà khịt mũi. “Nhưng khấn xong thì vẫn phải cúi xuống mà moi bùn. Không moi thì tổ tiên nào dẫn nước giùm cho được.”
Hùng bật cười thành tiếng. Bà Lài nhìn chàng, đôi mắt sâu nhưng không giận.
“Công Tự cười được thì chắc còn học được.”
•  •  •

Họ đi đến cuối lạch khi mặt trời đã ngả. Bà Lài bảo Hùng tự mở một cửa nước nhỏ dẫn vào vườn rau ven thành.
Trên phiến chắn có dấu móc cong quay sang trái, một chấm và hai nét xiên. Hùng ngồi xuống, nhìn hướng dòng, nhìn độ cao của cửa rồi sờ lớp rêu ở chân đá. Chàng nghĩ một lúc, rồi nói chắc nịch:
“Mở cửa thấp trước.”
“Ở đây chỉ có một cửa,” bà Lài đáp tỉnh khô.
Thanh khoanh tay, không buồn giấu vẻ thích thú.
“Sao, bậu còn muốn đoán nữa không?”
“Muốn chứ.” Hùng cười méo xệch, tay vẫn đặt trên mép đá. “Tật ấy qua bỏ sao nổi. Nhưng lần này qua hỏi trước đã.” Chàng ngẩng lên. “Già Thị, dấu một chấm nhắc điều gì ạ?”
Bà Lài không trả lời. Bà chỉ vào vườn rau. Một người đàn bà đang chờ bên luống, tay cầm chiếc gáo thủng đáy.
Thanh bước tới hỏi. Người đàn bà đặt gáo xuống rãnh, để nước tràn vào rồi chảy qua lỗ nhỏ.
“Một gáo,” bà nói. “Không phải một lần mở đâu. Gáo đầy rồi cạn hết thì đóng cửa. Vườn này ở cuối dòng, nhận nước ngắn mà nhanh. Mở lâu là đất trôi sạch.”
Hùng hé phiến chắn. Nước ép qua khe, lao ra thành một lưỡi mỏng.
Cát dưới rãnh chuyển động ngay. Phiến đá rung lên dưới tay chàng, mạnh hơn chàng tưởng; bả vai còn chưa lành hẳn nhói lên một cái. Chàng nghiến răng giữ đá, mắt không rời chiếc gáo. Đầy. Rồi cạn. Khi người đàn bà hô, chàng đẩy phiến chắn về chỗ cũ.
Chỉ trong một khoảng thở, nước đã chạy hết ba luống rau.
Hùng ngồi bệt xuống, thở, nhìn hai bàn tay mình. Chàng đã đo bao nhiêu đoạn ống, vẽ bao nhiêu mảnh vải, mà đây mới là lần đầu chàng thật sự mở một cửa nước.
“Giản dòng, không giản việc,” bà Lài nói. “Khe càng hẹp, nước càng tìm đường nhanh. Người giữ nước mà chậm tay thì nó lấy đất đi cùng.”
Thanh cúi xuống bản dập. Mỗi chấm lõm trên chiếc muỗng có thể từng chỉ một lượt nước, một nhịp hong, một lần đánh thức hạt. Không có vật và người sử dụng bên cạnh, nó chỉ còn là hình.
Hùng lấy thẻ tre ra, nhưng lần này chàng không chép nghĩa của từng dấu. Chàng vẽ chỗ nằm của chúng: dưới cán muỗng, trên phiến chắn, cạnh lỗ thở, ở cửa vườn. Bên mỗi hình, chàng ghi tên người đang dùng và việc họ làm.
Thanh đứng xem một lúc lâu. Khi nàng lên tiếng, giọng nàng có vẻ khó khăn của người không quen nhận mình chưa đủ.
“Cái cách bậu xếp những dấu giống nhau lại cạnh nhau... vẫn có ích đấy.”
Hùng ngẩng phắt lên, ngạc nhiên thật sự.
“Ô hay. Qua cứ tưởng bậu sắp bắt qua vứt hết thẻ xuống lạch.”
“Qua chỉ muốn bậu thôi bắt dấu khắc tự khai khi chưa có ai làm chứng.”
“Còn bậu thì cứ đi hỏi từng người mà không đem so với nhau, rốt cuộc sẽ có mười lời đúng cho mười nơi.”
Nàng im một nhịp, rồi gật đầu, chịu.
“Vậy lần này mỗi đứa đúng một nửa.”
Trên thẻ mới, hình dấu, nơi đặt dấu và tên người dùng lần đầu tiên nằm cạnh nhau. Hùng nhìn nó, rồi nhìn nàng, cười.
“Một nửa của bậu to hơn một tí, phải không?”
Thanh cuộn bản dập, mắt lấp lánh.
“To hơn vừa đủ để bậu nhận ra.”
Bà Lài đi trước, giả như không nghe thấy. Nhưng đầu gậy của bà gõ xuống đất nghe vui hơn.
Khi họ trở lại lều, hai người của hai phường ven lạch đã chờ sẵn. Một người mặc áo nâu sẫm, người kia áo xám, cả hai đứng cách nhau như sợ bóng mình chạm vào phía đối diện.
Người áo nâu cúi người hành lễ với Hùng.
“Thưa Công Tự, sáng mai hầu coi thủy lộ mở vụ xử ở bến cũ.
Phường trên nói phường dưới phá cửa chia nước. Phường dưới nói người trên đổi dòng, làm ruộng của họ cạn. Hai bên đều xin người trong họ hàng nhà Kinh tới chứng kiến.”
Hùng cau mày. Chàng đã thấy cái danh ấy đóng bao nhiêu cánh cửa ở bờ bắc.
“Ta không có chức xét xử.”
“Chúng tôi biết. Hầu coi thủy lộ chỉ mời Công Tự dự, vì việc kho lương cũng dính tới đường nước cũ.”
Người áo xám lập tức chen lên, nói vội như sợ bị cướp lời:
“Công Tự đã thấy dấu trên các phiến đá rồi. Xin Công Tự nói giùm cho hầu biết cửa nào thuộc phường nào!”
Sáng nay, có lẽ Hùng đã thử trả lời. Chàng nhìn xuống hai bàn tay còn dính rêu của mình.
“Ta vừa mới học được rằng dấu không tự nói ra điều đó.”
Hai người nhìn nhau, cùng thất vọng vì không bên nào lấy được câu mình muốn.
Bà Lài chống gậy ở cửa, cười khẩy.
“Họ giành nhau nước đã ba mùa. Năm nay mới sực nhớ ra dấu đá.”
Thanh quay sang bà.
“Già Thị Lài sẽ đến chứ?”
“Hầu không gọi tôi.”
“Nhưng Già Thị là người còn biết lệ gọi nước!”
“Biết không có nghĩa là được nói.”
Bà nói câu ấy không oán trách, chỉ như nói về trời mưa trời nắng. Chính cái giọng ấy làm Thanh siết chặt cuộn vải trong tay.
Hùng nhìn dòng lạch đang chui qua khe chân bờ. Nó không hỏi phiến đất phía trên thuộc về ai. Gặp đá, nó thu mình. Gặp một lỗ nhỏ, nó luồn qua. Nhưng khi ra khỏi khe, nó có thể nuôi một luống rau hoặc cuốn cả lớp đất màu đi mất.
Chàng quay lại, đứng thẳng trước bà Lài.
“Sáng mai Ấu sẽ dự vụ xử.” Chàng nói chậm, cân từng chữ, vì chàng không muốn hứa điều mình không giữ nổi. “Ấu không thể thay hầu gọi Già Thị vào, cũng không dám hứa họ sẽ chịu nghe. Nhưng nếu Già Thị đến đứng ngoài bến, Ấu sẽ hỏi trước mặt mọi người: ai còn biết các dấu ấy được dùng thế nào.”
Bà Lài nhìn chàng rất lâu. Bà đã nghe người trên thành hứa nhiều lần rồi.
“Công Tự hỏi, chưa chắc họ cho tôi đáp.”
Thanh bước lên đứng cạnh Hùng.
“Nếu họ không cho Già Thị đáp,” nàng nói, và giọng nàng run lên vì giận thay, “thì ít ra ai cũng sẽ thấy bản án được đưa ra trong khi một lời chứng còn bị giữ ngoài cửa.”
Ngoài lều, nước va vào rễ sung, phát ra một tiếng nhỏ rồi biến mất dưới đất.
Bà Lài nắm chặt đầu gậy. Các khớp ngón tay gầy guộc trắng ra.
“Vậy sáng mai tôi đứng ngoài bến.”
Hùng cuộn mảnh vẽ ba dấu lại, giắt vào áo. Lần đầu tiên, chàng không thấy những dấu khắc là cánh cửa mở vào một kho tri thức đã mất.
Chúng giống những khe hẹp hơn: tự chúng không giữ được cả dòng, nhưng nếu còn người biết khơi đúng chỗ, điều tưởng đã biến mất vẫn có thể tìm đường chảy qua.
Một dấu không đọc được chưa phải vật đã chết. Nó giống đất, lá và tro trước khi vào bếp nhuộm: chỉ khi đi qua va chạm đủ mạnh, hình dạng cũ mới chịu biến đổi để lộ công dụng đang ẩn bên trong.
Sáng mai, ở bến cũ, dòng nước ấy sẽ gặp luật của thành.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 17.10.2026 09:02:43 bởi Ct.Ly>
Chương 4




Vụ xử ở bến cũ




Khi Hùng và Thanh đến bến cũ, bà Lài đã đứng ngoài sợi dây phân chỗ từ trước.
Bà không mang theo gì ngoài cây gậy đầu mòn. Những người của hai phường tránh bà như tránh một cọc mốc đã bị nhổ nhưng chưa ai dám vứt.
Không ai xua đi, cũng không ai mời vào. Hùng gật đầu với bà từ xa. Bà không gật lại, chỉ nhìn chàng một thoáng, cái nhìn của người đã đến đúng hẹn và chờ xem bên kia có giữ lời.
Bến nằm ở chỗ con lạch gặp sông lớn. Ba bậc đá đầu đã chìm dưới phù sa, bậc thứ tư nứt đôi, cỏ mọc trong kẽ. Trên nền cao, người ta dựng một mái vải. Quan coi thủy lộ ngồi sau chiếc bàn thấp, hai viên lại đặt thẻ tre thành từng chồng bên cạnh. Phía trái là phường Thượng Lạch, gồm các nhà nhuộm và vườn ở đầu dòng. Phía phải là phường Hạ Bãi, nơi những ruộng rau, ruộng lúa và mấy xóm thuyền dựa vào phần nước còn lại.
Người Thượng Lạch mang theo một dải vải hỏng. Màu chàm trên đó nhạt thành từng quầng vì nước lạnh tràn vào đúng lúc bể đang giữ nóng. Với họ, nước không chỉ là thứ đổ vào bể; nó phải đến đúng lượng, đúng lúc, khi lửa dưới đáy được nuôi đều. Nóng quá thì màu cháy xỉn, non lửa thì màu không bám. Cả một mẻ vải sống hay chết trong khoảng rất hẹp giữa hai phía ấy.
Hùng dừng trước bàn, cúi người hành lễ.
“Thưa hầu, tôi đến theo lời mời để dự việc. Tôi không có chức xét xử.”
Quan coi thủy lộ tên Phác, người thấp, vai vuông, mắt thâm vì thiếu ngủ. Ông gật đầu, nhìn chàng như cân thử xem câu nói ấy thật đến đâu.
“Ta mời Công Tự vì đường nước dưới kho lương có thể nối với lạch này. Công Tự cứ ngồi nghe. Khi cần, ta sẽ hỏi.”
Thanh cũng hành lễ.
“Thưa hầu, tôi xin được ghi lời của những người làm nghề, nếu họ bằng lòng.”
“Công Thị được ghi.” Ông gõ một ngón tay lên chồng thẻ bên cạnh.
“Nhưng nhớ cho, thẻ của hầu mới là án.”
“Tôi hiểu.”
Nàng đáp nhẹ nhàng, nhưng Hùng thấy nàng siết cây bút. Hai người ngồi sang bên. Từ chỗ ấy, Hùng vẫn nhìn thấy bà Lài ngoài dây. Bà chống gậy, mắt hướng xuống những bậc đá chìm, như vụ xử trước mặt không quan trọng bằng tiếng nước đang đi dưới chân mọi người.
Quan Phác gõ thanh lệnh lên bàn.
Người nói thay cho Thượng Lạch bước ra trước. Ông tên Độ, chính là người áo nâu đã đến lều bà Lài chiều qua. Độ trình ba thẻ tre có dấu của quan giữ phường và một bản đo bờ lạch lập từ sáu năm trước. Ông đặt từng thứ xuống ngay ngắn, tự tin như người biết mình có đủ thẻ, đủ dấu.
“Cửa chia nước nằm trên đất phường chúng tôi,” ông nói, rành rọt. “Người Thượng Lạch đã thay cọc, nạo bùn và góp gỗ sửa cửa suốt ba mùa. Đêm mười hai, người Hạ Bãi phá chốt, khiến nước tràn vào các bể nhuộm sai giờ.
Chúng tôi xin buộc họ đền vải, trả gỗ, và từ nay cấm đụng vào cửa!”
Viên lại đọc điều luật: vật dẫn nước nằm trong ranh phường nào thì phường ấy chịu trách nhiệm giữ; người ngoài tự ý phá phải bồi hoàn.
Tiếng tán đồng nổi lên phía trái.
Người nói thay cho Hạ Bãi là một người đàn bà tên Hòe, nước da sạm và hai bàn tay nứt nẻ như đất ruộng. Bà không có bản đo. Bà đặt trước quan một bó rễ lúa khô, một nắm đất xám và bốn chiếc gáo cũ. So với chồng thẻ của Độ, mấy thứ ấy trông nghèo đến tội. Người áo xám hôm qua đứng ngay sau lưng bà, hai tay nắm chặt.
“Chúng tôi không nhận phá cửa,” bà nói, giọng khàn như người đã gào nhiều đêm. “Nhưng nếu có ai cạy chốt thật thì cũng vì ba lượt nước đã bị giữ lại. Giếng cạn. Rễ lúa khô trắng ra thế này. Đất ruộng bốc lên chỉ còn bụi.”
Bà quay sang phía trái, mắt long lên. “Cửa nằm trên đất các người, phải. Nhưng nước có sinh ra từ đất các người đâu!”
Hùng nhớ tới một người đàn bà khác, đứng chống tay ở cửa nhà mình bên bờ bắc, hỏi chàng thóc trong kho có phần nhà bà không. Chàng đã hứa sẽ hỏi cho ra. Nửa tháng rồi, chàng vẫn chưa hỏi.
Quan Phác hỏi:
“Phường Hạ Bãi có thẻ chia nước không?”
“Không.”
“Có dấu hầu nhận lượt nước không?”
“Không.”
“Vậy dựa vào đâu mà nói bị giữ ba lượt?”
Hòe giơ một chiếc gáo lên, tay run vì giận hay vì mệt, không ai rõ.
“Mỗi đêm chúng tôi đặt gáo ở bốn miệng rãnh. Trước đây, gà gáy lần hai là gáo đầy. Ba đêm nay, đáy gáo chỉ dính bùn.”
Một viên lại bật cười rất khẽ. Hòe nghe thấy. Mặt bà cứng lại, nhưng bà chỉ đặt chiếc gáo xuống, nhẹ tay như đặt một đứa trẻ.
“Luật không ghi lượt nước bằng tiếng gà,” quan Phác nói.
“Ruộng cũng chẳng chờ thẻ của hầu rồi mới héo!”
Phía Hạ Bãi ồn lên. Thanh nhìn viên lại đang chép. Trên thẻ, người ấy chỉ ghi: không có thẻ, không có dấu nhận lượt nước; lấy tiếng gà làm giờ.
Nàng nghiêng sang Hùng, nói qua kẽ răng:
“Bậu thấy không? Viên lại bỏ mất bốn chiếc gáo rồi.”
“Cả bó rễ nữa,” Hùng nói. Chàng thấy ngực mình nóng lên. Lại một tấm thẻ rất đẹp, và một thứ sắp bị bỏ ngoài.
Quan Phác gọi người bị tố phá cửa. Một chàng trai gầy bước ra, hai cổ tay còn buộc dây. Anh tên Sỏi, làm nghề đưa thuyền. Người Thượng Lạch nói có người thấy anh ở gần cửa nước lúc nửa đêm. Sỏi thừa nhận đã đi qua, nhưng một mực không nhận cạy chốt.
“Tôi nghe có nước dưới đá nên mới cúi xuống xem.” Sỏi siết hai bàn tay đang bị trói, giọng khàn đi. “Tôi thề, tôi còn chưa chạm vào cửa thì họ đã ập tới bắt!”
“Nước dưới đá nào?” quan hỏi.
Sỏi chỉ xuống bậc bến.
“Dưới nền này. Suốt bờ lạch có đường nước chìm.”
Độ cười lớn, quay nhìn đám đông như mời họ cười cùng.
“Có thì sao bản đo không ghi?”
“Bản đo mới có sáu năm!” Sỏi cãi lại, cổ nổi gân. “Đường nước có từ hồi Cội Tự tôi còn kéo thuyền kia!”
Quan Phác nhìn bản da. Trên đó, con lạch được vẽ bằng một nét xanh, từ đầu dòng qua cửa chia rồi tỏa thành năm rãnh. Không có đường nào dưới đất.
Ông ngẩng lên, tìm Hùng.
“Công Tự đã gặp đường nước chìm dưới kho. Theo Công Tự, lời này có đáng xét không?”
Mọi ánh mắt đổ về phía Hùng. Chàng nghe rõ sự im lặng của hai phường, mỗi bên đang chờ chàng nói thay cho mình.
Chàng không đứng lên ngay. Chàng muốn nói có. Chàng đã nghe tiếng nước dưới gốc sung, đã áp tai xuống đất. Nhưng nghe ở gốc sung không phải là thấy ở dưới bến này.
“Tôi chỉ biết dưới kho có một đường dẫn từng bị bản đồ bỏ sót,” chàng nói, chậm rãi. “Điều đó chưa đủ để nói dưới bến cũng có. Nhưng nó đủ để chúng ta đừng vội coi cái không được vẽ là cái không có.”
Độ lập tức quay sang chàng.
“Công Tự bênh họ vì hôm qua đã nghe Già Thị Lài!”
“Ta chưa nói ai đúng.”
“Vậy thì xin hầu cứ xử theo luật đã ghi!”
Quan Phác đặt tay lên thanh lệnh. Nếu án ban ngay, Sỏi sẽ phải bồi gỗ và bị phạt vì xâm cửa. Thượng Lạch sẽ được quyền khóa cửa, chỉ mở theo thẻ của phường. Mọi điều đều khớp với bản đo và điều luật. Sỏi nhìn bàn tay ấy, mặt cắt không còn giọt máu.
Ngoài dây, bà Lài cúi xuống áp đầu gậy vào bậc đá.
Thanh nhìn bà, rồi nhìn bó rễ lúa. Mười hai ngày ở nhà giữ giống đã dạy nàng nhìn một cái rễ. Rễ non không chết vì một buổi nắng. Đất phải mất ẩm từ trước khi mặt ruộng nứt. Nàng đứng bật dậy, quên cả cái gối đau.
“Thưa hầu! Xin cho tôi hỏi một điều trước khi định án.”
Quan Phác cau mày.
“Công Thị muốn hỏi ai?”
“Những người canh gáo.”
“Họ không có thẻ.”
“Chính vì không có thẻ nên lời của họ chưa nằm trong chồng án này.” Giọng nàng run nhẹ, nhưng nàng không lùi. “Chồng án thiếu một lời mà vẫn đem ra xử, thì có khác gì đong thóc bằng cái đấu thủng đáy.”
Quan im lặng. Viên lại bên cạnh ông trố mắt nhìn nàng. Sau cùng, ông cho gọi bốn người Hạ Bãi. Ba người đàn bà và một ông già bước ra, rụt rè như người lần đầu được hỏi. Họ không thống nhất giờ bằng tên canh. Người nói lúc gà gáy lần hai, người nói khi sao gần ngọn tre, người nói sau lúc thuyền cá đầu tiên qua bến. Nhưng cả bốn đều kể cùng một việc: nước không chảy ào trên mặt rãnh. Nó thấm từ vách đất, đầy gáo rất chậm và giữ đáy rãnh ẩm đến sáng.
“Vậy lượt nước ấy chưa từng đi qua cửa lớn?” Thanh hỏi.
“Chưa bao giờ,” người đàn bà lớn tuổi nhất đáp. “Cửa lớn mở ban ngày cho phường trên. Đêm thì nước rút xuống đường dưới, tìm đến chúng tôi.”
“Ai coi đường dưới?”
Bốn người cùng quay nhìn bà Lài.
Quan Phác thấy vậy nhưng không gọi bà. Ông hỏi viên lại xem sổ cũ có ghi nước đêm hay không. Ba cuộn thẻ được tháo ra. Chỉ có lượng gỗ sửa cửa, số ngày nạo bùn và lượt mở cửa ban ngày.
Độ cúi người trước bàn.
“Không có trong sổ. Xin hầu đừng để lời truyền miệng làm loạn phép!”
Hòe quay phắt lại.
“Chỉ thứ gì trong sổ mới được sống hay sao? Thế ruộng chúng tôi chết thì cũng là đúng phép à?”
Hai phía lại dậy tiếng. Quan Phác đập thanh lệnh xuống bàn.
Những lời buộc tội dồn vào nhau như hai dòng nước bị ép chung một miệng rãnh. Quan Phác càng muốn khép vụ việc bằng một lời phán nhanh, điều nằm khuất dưới bến càng dễ bị lấp thêm. Một tiếng “án” có thể làm đám đông im trước mặt ông, nhưng cũng có thể khóa luôn con đường đang âm thầm nuôi ruộng phía dưới.
“Im!”
Ông nhìn mặt trời. Triều đang xuống. Nếu hoãn, ông phải chịu trách nhiệm vì để cửa tranh chấp chưa khóa thêm một đêm. Nếu khóa theo luật, Hạ Bãi có thể mất nốt phần ẩm còn lại.
Từ ngoài dây, tiếng người hai phường đã bắt đầu dội vào nhau. Quan Phác day ngón tay lên thanh lệnh. Ông biết chỉ cần một người ném bùn trước, đám đông sẽ quên cả nước lẫn luật.
“Công Tự,” ông nói, và lần này trong giọng ông có cái mệt của người đang cần giúp. “Công Tự bảo đừng vội coi cái không được vẽ là cái không có. Vậy có cách nào thử cho rõ trước khi trời tối không?”
Hùng nhìn bà Lài ngoài dây. Hôm qua chàng đã hứa sẽ hỏi trước mặt mọi người. Chàng đứng dậy, nói to cho cả hai phường cùng nghe:
“Có. Hãy hỏi người từng giữ lệ gọi nước. Người ấy đang đứng ngay ngoài dây kia.”
Độ phản đối ngay, mặt đỏ lên.
“Ba năm trước người giữ phường đã gạt Già Thị Lài khỏi việc gọi nước, vì Già Thị không biết chữ trên thẻ!”
“Thẻ ấy tôi chưa thấy.” Thanh nói, và giọng nàng lạnh đi.
“Nhưng người Hạ Bãi sống nhờ dòng nước dưới chân họ. Muốn biết lời nào đúng thì cứ mở đường nước ra mà thử.”
“Công Thị lấy gì làm chắc?”
“Tôi không dám chắc điều gì cả. Nhưng chưa hỏi, chưa thử mà đã gạt đi, thì chồng án này vẫn còn thiếu.”
Quan Phác day trán. Ông ngồi im lâu đến mức Hùng nghe được tiếng mái vải phần phật trong gió. Rồi ông bảo viên lại tháo dây ở một đoạn.
“Gọi Già Thị Lài vào. Chỉ hỏi việc dẫn nước, không hỏi cửa là của ai.”
Bà Lài bước qua dây mà không nhìn ai. Đến trước bàn, bà chống gậy, cúi người vừa đủ lễ, rồi đứng thẳng lên như một gốc cây khô.
“Già Thị nói có đường nước chìm?” quan hỏi.
“Có.”
“Cửa ở đâu?”
“Không có một cửa.”
Độ cười nhạt.
“Đấy. Lại lời nói không đo được.”
Bà Lài quay sang ông ta, thong thả như quay sang một đứa trẻ hỗn.
“Nước chìm không đi bằng cửa lớn. Nó đi qua ba giếng thở và một lớp sỏi dưới bến. Ban ngày mở dòng mặt. Chạng vạng đóng cửa cao, tháo bùn ở cửa thấp. Khi mặt lạch hạ một gang, nước tự ngấm vào lớp sỏi. Đến nửa đêm mới ra tới Hạ Bãi.” Bà gõ gậy xuống nền. “Đo được hết. Chỉ là không đo bằng thẻ.”
Quan Phác hỏi:
“Ba năm nay Già Thị không giữ cửa. Ai làm việc ấy?”
“Không ai.”
“Vậy sao trước năm nay Hạ Bãi vẫn có nước?”
“Vì đường dưới chưa bị bịt hẳn.”
“Ai bịt?”
Bà Lài chỉ cây cầu mới gia cố ở đầu bến. Chân cầu được trét kín bằng đất sét vàng để chống lún.
“Mùa trước họ đắp thêm chân cầu. Nước vẫn còn lách qua được.
Tháng này phường Thượng Lạch nện đất lần nữa, lấp luôn giếng thở cuối cùng.
Dòng dưới dội ngược, nước mặt dâng vào phường nhuộm, nước ngầm không xuống được Hạ Bãi.”
Hùng nhớ bể chàm bị tràn hôm qua, người thợ vạm vỡ với mẻ vải hỏng. Cùng một chỗ bịt đã sinh ra hai tai họa trái nhau: nơi trên thừa nước, nơi dưới khô hạn. Và cả hai nơi đều tưởng bên kia hại mình. Dãy trên xả bể hôm qua có lẽ chỉ là chỗ nước thêm vào sau cùng; lối thoát bên dưới còn thông thì nước ấy đã không tìm đường vào bể. Chàng chưa dám chắc, nhưng hai việc khớp nhau quá khó để gạt đi.
Độ đỏ mặt, lần đầu tiên nói vấp.
“Chúng tôi... chúng tôi gia cố cầu theo lệnh hầu! Đất sét do kho công cấp!”
Quan Phác quay sang viên lại. Lệnh sửa cầu có đủ dấu. Không ai ghi bên dưới chân cầu có giếng thở. Ông nhắm mắt một thoáng. Dấu trên lệnh ấy là dấu của chính ông.
“Có thử ngay được không?” ông hỏi.
Bà Lài lắc đầu.
“Mở giếng thở thì được. Muốn biết nước có xuống Hạ Bãi thì phải chờ. Dòng dưới không chạy như dòng mặt.”
“Bao lâu?”
“Đến khi trăng vượt ngọn sung.”
Độ kêu lên:
“Một vụ xử mà phải đợi lời trăng sao!”
Hòe siết bó rễ trong tay, siết đến mức mấy sợi rễ khô gãy vụn.
“Ruộng chúng tôi đã đợi ba đêm rồi. Các người đợi một đêm thì chết ai?”
Quan Phác nhìn Hùng. Chàng hiểu ông không xin một lời giải.
Ông đang tìm người cùng gánh cái giá của sự trì hoãn. Chàng nuốt khan. Nếu đêm nay gáo vẫn khô, tên chàng sẽ nằm cạnh tên ông trong lời trách của cả hai phường.
Hùng đứng thẳng lên.
“Thưa hầu, tôi không thể xin hầu bỏ luật. Tôi chỉ xin hầu chưa đóng vụ xử, khi điều cần biết có thể thử ra trong một đêm.” Chàng hít một hơi. “Tôi sẽ ở lại đường nước cùng người của hai phường, suốt đêm. Công Thị Thanh ghi giờ, ghi chỗ và ghi lời chứng. Sáng mai, hầu có thể xét cả điều đã thử được.”
“Nếu đêm nay họ đánh nhau?”
“Xin hầu cử người giữ yên. Tôi không có quyền sai bầy lính của hầu.”
Quan Phác nhìn thẳng vào chàng, rồi bất ngờ mỉm cười, một nụ cười mệt mỏi.
“Ít nhất Công Tự còn nhớ mình không có quyền gì.”
Ông ra lệnh tạm niêm cửa lớn, không cho bên nào tự ý mở. Mỗi phường cử sáu người chứng kiến. Hai lính thủy lộ giữ chốt. Vụ xử hoãn đến sáng.
Độ không hài lòng. Hòe cũng không. Một bên sợ mất quyền đã nằm trong tay, bên kia sợ một đêm thử thất bại sẽ biến ruộng héo thành bằng chứng chống lại chính mình.
Thanh nói nhỏ với Hùng khi mọi người rời mái vải:
“Bậu để ý không? Chẳng ai cảm ơn bậu.”
“Vậy có lẽ qua chưa đứng hẳn về bên nào.”
“Hoặc là cả hai bên đều nghĩ bậu vừa làm họ chậm thêm một ngày.”
Hùng cười khẽ, rồi nụ cười tắt. Chàng hỏi, và lần này chàng hỏi thật:
“Còn bậu? Bậu có nghĩ thế không?”
Thanh nhìn mặt lạch lặng như một dải chì. Nàng nhớ hai hàng bát đất im lìm suốt một ngày trời, và mình đã đi qua đi lại trước chúng thế nào.
“Qua nghĩ có những thứ chỉ chịu hiện ra khi người ta chịu đợi.”
Nàng khẽ chạm vào khuỷu tay chàng. “Qua đợi cùng bậu.”
•  •  •

Giếng thở cuối cùng nằm dưới một phiến kê chân cầu.
Người Thượng Lạch phải tháo ba hàng đất sét chính họ đã nện.
Người Hạ Bãi đứng nhìn, lúc đầu hả hê ra mặt, nhưng bà Lài bắt họ xuống xúc bùn khỏi rãnh dưới.
“Nước của ai thì bùn của người ấy,” bà nói, gậy chỉ thẳng vào mấy người đang khoanh tay. “Không ai được đứng khô chân mà đòi người khác moi!”
Đến chiều muộn, họ mở được một lỗ nhỏ. Không có nước phun lên. Chỉ một luồng khí lạnh thoát ra, mang mùi sắt và rễ mục.
Độ khoanh tay.
“Hang chuột chứ gì nữa.”
Bà Lài áp gậy xuống phiến đá.
“Đợi.”
Họ đợi.
Thợ nhuộm đi đâu cũng mang nghề theo: người Thượng Lạch mang tới một bếp than nhỏ để giữ ấm nồi nước thử màu. Họ gạt than từng chút, che gió và thêm củi đúng lúc màu nước bắt đầu đổi. Người Hạ Bãi ngồi đối diện, thay nhau xuống bãi canh bốn chiếc gáo. Một bên nhìn mặt nước trong nồi, một bên chờ hơi ẩm dâng từ đất.
Mặt trời khuất sau mái thành. Muỗi bay dày trên lạch. Người hai phường ngồi cách nhau một khoảng, mỗi bên giữ đồ ăn của mình. Hùng đi xem chốt cùng lính thủy lộ, bả vai đau âm ỉ trong hơi sương. Thanh đặt bốn thẻ ghi giờ: khi tắt nắng, khi thuyền cá cuối cập bến, khi gà lên chuồng và khi trăng chạm ngọn sung. Nàng không ép những dấu giờ khác nhau thành một tên chung. Nhà giữ giống đã dạy nàng cái giá của việc ấy.
Ở Hạ Bãi, bốn chiếc gáo cũ được đặt vào miệng rãnh. Đáy gáo khô.
Qua một canh, người canh dưới bãi vẫn chưa gọi lên. Hòe ngồi ôm gối bên giếng thở, mắt không rời khoảng tối phía Hạ Bãi. Hùng ngồi xuống cách bà một quãng.
“Nếu gáo vẫn khô thì sao, Công Tự?” bà hỏi, không quay sang.
Giọng bà không còn gay gắt như ban ngày, chỉ còn mỏi.
Hùng không muốn dối bà.
“Thì tôi sai, và sáng mai tôi sẽ đứng ra nhận điều ấy trước hầu.” Chàng cũng nhìn về phía ấy. “Tôi cũng đang sợ như Công Thị thôi.”
Hòe quay lại nhìn chàng, lâu, như lần đầu thấy một người trên thành biết sợ. Rồi bà đẩy về phía chàng nửa củ khoai nướng đã nguội, không nói gì.
Một lúc sau, đất sét quanh giếng thở bắt đầu sẫm màu. Không ai nói. Bà Lài lấy đầu gậy gạt nhẹ một hạt cát. Nó trượt vào khe rồi biến mất.
Độ cúi xuống. Lần đầu tiên ông không đứng thẳng khi nhìn nước.
Đến lúc trăng vừa vượt tán sung, một đứa trẻ từ Hạ Bãi chạy lên, thở không thành tiếng.
“Gáo... gáo... có nước!”
Mọi người kéo ùa xuống theo nó. Dòng rãnh vẫn không có tiếng chảy. Nhưng đáy chiếc gáo thứ nhất đã phủ một lớp nước mỏng, sáng lên dưới trăng. Chiếc thứ hai còn khô. Có người chực thò tay, bà Lài quát:
“Cấm chạm! Để yên cho nó đến.”
Hùng quỳ một gối xuống, đặt đầu ngón tay lên vách đất. Hơi ẩm đang bò ra từng chút, lạnh và bền. Nó không tràn qua mặt đất như nước ở phường nhuộm. Nó thấm từ dưới lên, gom trong những lỗ nhỏ không ai vẽ trên bản đồ.
Chàng nhắm mắt, và thấy lại lớp tro sẫm dần bên chân tường kho lương.
Một lúc sau, chiếc gáo thứ hai ướt. Rồi chiếc thứ ba. Chiếc thứ tư, nằm cuối dòng, mãi gần sáng mới có nước.
Đêm ấy, hai phường cùng nhận ra điều ban ngày họ không chịu nghe: nước không chỉ đi qua cánh cửa lớn mà mắt người nhìn thấy. Có dòng phải men xuống lớp sỏi, lặng lẽ đi qua những khe thấp rồi mới trở lại nuôi rễ lúa.
Hòe ngồi bệt xuống bờ, dùng hai bàn tay che mặt. Vai bà rung lên. Không ai biết bà khóc vì ruộng còn đường sống, hay vì phải mất ba mùa cãi vã mới có người chịu nhìn đáy một chiếc gáo.
Thanh ngồi xuống cạnh Hòe nhưng không chạm vào bà. Nàng đặt bó rễ lúa đã khô sang một bên, nhường chỗ cho chiếc gáo vừa có nước. Hòe hạ một bàn tay, nhìn nàng, môi run lên mà không nói nổi lời cảm ơn. Thanh chỉ gật đầu.
Nàng biết có những lúc lời nói là thừa.
Hùng quay về phía lạch. Nước chỉ phủ một lớp mỏng dưới đáy gáo, vậy mà sau lưng chàng, tiếng cãi đã lặng. Chàng thấy đầu gối mình bủn rủn, giờ mới dám nhận là suốt đêm mình đã sợ đến mức nào. Một lời phán chậm một đêm vẫn nhẹ hơn một mùa ruộng chết khô mà không ai chịu hỏi vì sao.
Độ đứng nhìn chiếc gáo vừa có nước rất lâu. Rồi ông lặng lẽ đặt dải vải hỏng của phường mình xuống bên bó rễ khô. Hai thứ nằm cạnh nhau trên bờ đất, cùng hỏng vì một chỗ bịt.
Ông bước đến bên bà Lài. Khi cất tiếng, giọng ông không còn gay gắt như trước, mà gần như ngượng.
“Nếu đường dưới đã có từ trước... thì vì sao lệ này không còn trong sổ?”
“Đã từng được ghi.”
“Ở đâu?”
Bà chống gậy trở lại bến cũ. Dưới bậc đá thứ tư, nơi phù sa đóng dày, bà bảo mọi người đào ngang chứ không đào xuống. Sau một lúc, lưỡi cuốc chạm gỗ.
Họ kéo ra một cọc buộc thuyền đã mục quá nửa. Mặt trên trơn nhẵn, nhưng mặt nằm ép vào bờ còn những hàng dấu khắc: một vạch dài ở trên, một chuỗi chấm dưới thấp, giữa hai hàng là dấu móc cong quay đầu.
Hùng nhận ra nhịp dấu trên chiếc muỗng giữ giống. Không giống từng nét, nhưng cùng cách đặt nghĩa vào chỗ nằm. Chàng nhìn sang Thanh. Nàng đã thấy, và nàng khẽ lắc đầu: khoan gọi tên. Chàng mím môi, gật.
Bà Lài đặt bàn tay gầy lên thân cọc, nhẹ như chạm vào một người quen cũ.
“Dòng trên là nước mặt. Dòng dưới là nước chìm. Móc quay đầu nhắc đóng cửa cao để nước trở xuống lớp sỏi.” Giọng bà trầm xuống. “Cọc này từng nằm trước bàn xử. Mỗi lần chia nước, người giữ bến đặt tay lên nó mà nhắc: trên dùng trước, dưới nhận sau; người trước không được lấy hết phần của người sau.”
Quan Phác được đánh thức và gọi xuống bến khi trời còn mờ.
Ông xem cọc gỗ rất lâu. Một viên lại già đi theo ông chợt nhớ trong kho án có nhóm thẻ mang tên “nước sau bến”, nhưng nhiều năm không ai hiểu nên đã xếp vào mục sửa thuyền.
Những thẻ ấy được mang tới. Chữ Khoa Đẩu trên thẻ mới hơn dấu cọc, chỉ còn chép các khoản góp sỏi, vét bùn và thay gáo. Không thẻ nào chép trọn lệ, nhưng khi đặt cạnh cọc, lời bà Lài và bốn chiếc gáo ướt, những phần rời bắt đầu giữ được nhau.
Quan Phác mở lại vụ xử ngay trên bậc đá.
Ông không tuyên người Thượng Lạch cố ý chiếm nước. Họ sửa cầu theo lệnh và không biết đã bịt giếng thở. Ông cũng không kết Sỏi tội phá cửa, vì lời chứng chỉ cho thấy anh có mặt gần đó, không ai thấy anh cạy chốt. Ai đã cạy chốt đêm ấy, ông ghi là chưa rõ, để ngỏ trên thẻ.
“Tháo dây cho Công Tự Sỏi,” ông nói. Rồi, khẽ hơn: “Lẽ ra phải tháo từ hôm qua.”
Viên lính tháo dây ở cổ tay Sỏi. Anh xoa vết hằn đỏ, nhìn sang Độ rồi lại cúi xuống.
Hai phường phải cùng sửa đường thấm; lượt nước mặt do Thượng Lạch giữ ban ngày, nhưng trước chạng vạng phải mở giếng thở và hạ mực lạch đúng dấu cọc. Mỗi lần làm có người của cả hai bên chứng kiến, cho đến khi lệ được ghi lại.
Nghe đến đó, không một lời trách móc, Sỏi bước tới nhặt chiếc xẻng xúc bùn. Hòe lặng lẽ nhường cho anh chỗ đứng bên rãnh.
Độ hỏi, vẫn cố vớt lại một điều:
“Vậy cửa vẫn thuộc phường chúng tôi chứ?”
“Cửa thuộc phần đất phường Thượng Lạch.” Quan Phác đáp, rành từng tiếng. “Nước không vì thế mà thuộc riêng phường Thượng Lạch.”
Hòe hỏi:
“Thế nếu họ lại bịt đường dưới?”
“Phường Hạ Bãi được quyền báo hầu, không được tự phá cửa.
Nhưng từ nay phải đem theo gáo, dấu ẩm và người chứng.” Ông nhìn bà, không nặng lời. “Đừng chỉ mang tới cơn giận.”
Án không làm ai thắng trọn. Quan Phác ghi rõ số vải hỏng là do việc gia cố cầu theo lệnh công mà ra, rồi giao viên lại lập thẻ đền để trình kho công xét cấp. Hạ Bãi phải góp công nạo bùn, không được coi đường nước chìm là việc người khác phải nuôi giữ thay mình.
Quan Phác quay sang Hùng. Mắt ông còn thâm hơn hôm qua.
“Công Tự xin hoãn một đêm. Một đêm ấy cứu được vụ án.” Ông ngừng lại. “Nhưng không phải vụ nào cũng có trăng, có gáo và có người còn nhớ.”
“Vậy phải ghi cả cách chúng ta đã thử ra nó,” Hùng nói. “Chỉ chép lại một cái tên thì người sau lại phải cãi từ đầu.”
Thanh đặt trước viên lại bốn thẻ ghi giờ, bản vẽ chỗ nằm của giếng thở và nguyên lời của những người canh gáo.
“Nếu chỉ viết ba chữ ‘chia nước đêm’,” nàng nói, “người sau sẽ lại không biết phải nhìn vào đâu.”
Viên lại già nhận thẻ. Lần này không ai cười.
•  •  •

Khi đám đông tan, bà Lài ngồi xuống bậc đá thứ tư. Bà rửa bùn khỏi đầu gậy. Quan Phác bước đến, đặt trước bà một thẻ gỗ chưa khắc.
“Già Thị có chịu chỉ lại lệ gọi nước cho hai người học không?”
Bà Lài không nhận ngay. Bà nhìn tấm thẻ như nhìn một món nợ người ta đem trả muộn.
“Hai người do ai chọn?”
“Mỗi phường một người.”
“Nếu chúng chỉ muốn học dấu mà không chịu moi bùn?”
“Già Thị cứ đuổi.”
“Nếu người giữ phường đòi đổi người?”
Quan Phác thở dài.
“Thì Già Thị báo ta, trước khi lấy gậy đánh người.”
Bà Lài bật cười, tiếng cười khô mà sáng. Bà cầm lấy thẻ gỗ.
Bàn tay bà run một chút khi khép quanh nó, và bà quay mặt về phía lạch để không ai thấy mắt mình.
Hùng đứng xa nhìn. Chàng hiểu sự trì hoãn không phải lúc nào cũng là sợ quyết định. Có khi đó là cách giữ cho một điều nằm sâu đủ thời gian dâng lên, trước khi lời phán đóng kín mọi khe còn lại.
Án của quan Phác không thể xóa mối bất hòa chỉ trong một buổi.
Nó chỉ mở lại những khe đã bị nện kín, để lời của hai phía và dòng nước dưới bến có chỗ đi qua. Từ đó, điều nằm sâu phải được nhận biết bằng dấu ẩm, rễ lúa, chiếc gáo và người chứng, trước khi một lời phán khác lấp nó đi lần nữa.
Thanh đang xem một mảnh đất sét vừa được gỡ khỏi chân cầu.
Nó không giống đất sét thường. Một mặt đã đỏ sẫm và cứng, mặt kia xám, giữa lớp đất có một đường đen mảnh.
“Lạ thật. Mảnh này từng qua lửa,” nàng nói, lật nó dưới nắng sớm.
Bà Lài liếc sang.
“Không phải gạch cầu đâu. Mảnh bị loại từ lò gốm phía nam đấy.
Người sửa cầu trộn vào đất cho chân bờ chắc hơn.”
Thanh gõ nhẹ. Mảnh đất phát ra hai âm khác nhau ở hai đầu.
“Sao một mảnh nung lại có đến ba lớp màu hả Già Thị?”
“Tôi giữ nước chứ có giữ lửa đâu. Hỏi người giữ lò.”
Một người chạy tin từ phía nam thành vừa đến bến, mặt bám tro. Anh ta cúi người hành lễ rồi nói vội:
“Thưa Công Thị, lò của phường gốm đã nứt từ đêm qua. Họ vẫn không chịu dừng mẻ nung. Già Thị Sên nghe tin Công Thị đang ở bến, bảo tôi tới mời gấp.”
Thanh khép bàn tay quanh mảnh gốm. Hơi lạnh của nước ngầm vẫn còn trong lòng đất, nhưng trên mặt mảnh vỡ là dấu của một sức nóng đã đi qua không đều.
Nàng nhìn Hùng. Từ hôm rời nhà giữ giống, hai người chưa tách nhau lần nào.
“Bậu ở lại cùng hầu coi thủy lộ?”
“Qua phải giúp so đường nước với bản kho cho xong. Rồi còn phải về bờ bắc, cùng Già Tự Cẩn xem lại dấu thứ ba nằm thế nào so với dòng.”
Chàng ngập ngừng. “Bậu đến lò trước đi. Mà cái gối ấy, đừng có chạy.”
“Bậu lo cái vai của bậu trước đã.”
Thanh gật đầu, bọc mảnh gốm trong vải rồi bước lên bờ.
Sau lưng nàng, nước dưới bến vẫn dâng rất chậm vào chiếc gáo cuối dòng. Không ai nghe thấy nó chảy. Nhưng từ sáng ấy, không còn ai có thể nói rằng điều im lặng dưới đất là điều không tồn tại.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 18.10.2026 20:40:27 bởi Ct.Ly>
Chương 5


Ngọn lửa trong lò gốm




Người chạy tin tên Rạ dẫn Thanh men theo chân thành về phía nam.
Trời mới sáng nhưng con đường đã phủ một lớp tro mỏng. Mỗi bước chân giẫm xuống đều để lại dấu xám trên đất ướt. Càng gần phường gốm, mùi bùn sông càng nhường chỗ cho mùi rơm cháy, gỗ tươi và đất nung. Khói không bay thành cột. Nó bò thấp qua mái nhà, quẩn trong những giàn phơi bát rồi tràn ra đường như sương bẩn.
Rạ đi như chạy. Thanh cắn răng theo, cái gối đau nhói lên mỗi lần bước hụt. Nàng chưa chợp mắt từ đêm canh gáo ở bến, và mùi khói làm đầu nàng váng thêm.
“Lò nứt từ lúc nào?” nàng hỏi, hơi thở đứt quãng.
“Cuối canh đêm.”
“Sao đến giờ mới báo?”
Rạ bước nhanh hơn, không quay lại, như sợ nàng thấy mặt mình.
“Lúc đầu chỉ nghe một tiếng nhỏ thôi. Thiết Lưu bảo trét lại được. Đến khi vết nứt ăn qua vai lò, Thiết mới cho người đi gọi thợ đắp. Già Thị Sên nghe chuyện, biết Công Thị đang ở bến nên giục tôi chạy tìm.”
“Trong lò có gì?”
“Một mẻ chum đựng giống, hai dãy vò của kho muối, với ba phiến đất thử còn lại.”
“Có người ở trong không?”
Rạ khựng chân một nhịp.
“Không ai ở trong bụng lò.” Cậu nuốt khan. “Nhưng cửa lửa thì phải có người giữ.”
Câu trả lời không làm Thanh nhẹ đi. Nàng nhìn hai cánh tay Rạ.
Lông trên cánh tay đã sém quăn, mu bàn tay có một vệt phồng mới nổi. Cậu ta đã đứng ở cửa lửa ấy trước khi chạy đi tìm nàng.
Phường gốm hiện ra sau một hàng cây dầu. Những mái lò lớn nhô lên khỏi dãy nhà thấp, tròn và sẫm như các gò đất. Lò đang gặp nạn nằm cuối bãi, nửa chìm trong sườn gò. Quanh nó, hơn ba mươi người chạy qua chạy lại, người gánh đất nhão, người chuyền củi, người kéo những vò nước từ giếng. Không ai đổ nước vào lò. Nước chỉ dùng để nhào đất bịt vết nứt.
Sau các mái lò là bãi gỗ. Chạy ngang qua, Thanh vẫn kịp thấy nó được chia ô như một khu rừng thu nhỏ: thân dầu thẳng để chống vòm, cành nhỏ khô để đánh lửa, gỗ còn vỏ cho sức nóng bền, rễ cong cháy chậm giữ cho cuối mẻ.
Mỗi bó mang dấu của sườn đồi, người đốn và mùa hong. Có người đã xếp chỗ này rất kỹ. Vậy mà quanh cái lò đang nứt, người ta đang vơ củi từ mọi ô, không kể bó nào.
Vết nứt bắt đầu từ gần cửa lửa, chạy xiên lên vai lò rồi mất hút dưới lớp khói. Đất trét mới trên miệng nứt đã khô trắng, co lại và rơi từng mảng. Mỗi lần bên trong dội ra một tiếng ù, đường nứt lại nhả một sợi lửa mảnh.
Một người đàn ông mặc áo vải ngắn đã sẫm mồ hôi đứng sát cửa lò. Tay áo ông được buộc gọn, tóc cháy cụt một bên, vùng da quanh cổ và vai đỏ rực vì hơi nóng. Ông không nhìn Thanh khi nàng đến.
“Rạ! Thêm củi vào cửa đông, mau!”
Rạ vừa định chạy thì Thanh giữ tay cậu lại. Cậu ngập ngừng, rồi nói với lên:
“Thiết Lưu, Công Thị từ bến về tới rồi.”
Người đàn ông quay sang. Mắt ông đỏ vì khói, nhưng giọng vẫn chắc như đá.
“Công Thị đã đến thì xin đứng xem. Còn việc giữ lò, xin để người trong phường lo.”
“Trưởng lò?”
“Tôi là Lưu.”
“Vết nứt đã qua vai rồi.” Thanh chỉ lên, không tin vào mắt mình. “Sao còn cho thêm củi?”
Lưu nhìn nàng như nhìn một người vừa hỏi tại sao nước phải chảy xuống thấp.
“Lửa tụt thì cả mẻ chết.”
“Còn nếu lò sập?”
“Thì chum chết trước.”
Thanh nghe rõ tiếng những người quanh đó im đi. Họ không ngừng tay, nhưng ai cũng đang đợi xem nàng sẽ dùng địa vị ép trưởng lò hay lùi ra ngoài. Nàng thấy cơn nóng nảy dâng lên cổ, và ghìm nó xuống. Nàng đã từng vội một lần, với một bát hạt.
Nàng buông tay Rạ.
“Tôi không biết giữ lò,” nàng nói. “Tôi chỉ cần biết ai đang nghe được nó.”
Lưu chỉ một bà lão ngồi dưới mái che cách lò hơn mười bước.
Bà có đôi mắt phủ một lớp đục mỏng, trước mặt đặt sáu thanh gỗ dài ngắn khác nhau. Một đầu mỗi thanh tì xuống đất, đầu kia ghé gần tai bà.
“Già Thị Sên nghe lò,” Lưu nói. “Công Thị muốn hỏi gì thì hỏi cho nhanh. Đến giữa buổi phải mở cửa thử.”
Thanh đến bên bà lão. Bà Sên không ngẩng đầu.
“Đừng đứng chắn gió.”
Thanh vội bước sang một bên.
“Già Thị đang nghe gì ạ?”
“Nghe một cái lò bị người ta cho ăn quá no.”
Lưu ở phía xa quát: “Cửa đông đang thiếu!”
Bà Sên nhếch miệng, nói đủ to cho ông nghe thấy:
“Miệng thiếu, bụng thừa. Lưu không biết nghe cho hết câu.”
Bà dúi vào tay Thanh thanh gỗ ngắn nhất.
“Đặt xuống đây.”
Thanh tì đầu thanh gỗ vào một phiến đá chôn nửa dưới đất.
Nàng ghé tai vào đầu còn lại. Thoạt đầu chỉ có tiếng người, tiếng gánh đất và tiếng củi va nhau. Rồi dưới tất cả những âm ấy hiện ra một nhịp trầm, đều như ai đập tay lên một chiếc chum lớn. Cứ sau bốn nhịp lại có một tiếng rít mảnh kéo dài. Nàng rùng mình. Cái lò đang thở, và nó thở không đều.
“Tiếng rít là hơi qua vết nứt phải không ạ?”
“Một phần.”
“Còn phần kia?”
“Lửa đang trèo.”
Thanh bỏ thanh gỗ xuống, ngơ ngác.
“Lửa thì chỉ có bốc lên thôi chứ.”
“Một ngọn thì bốc. Nhiều ngọn thì phải giành đường.”
Bà Sên chỉ về phía bãi gỗ, ngón tay khô như rễ.
“Lửa đi theo con đường gỗ mở cho nó. Cành nào cũng muốn bắt trước, thân nào cũng muốn giữ lâu. Xếp sai một lớp, đám cháy mạnh nhất chiếm hết đường, như cây lớn xòe tán, ép những cây dưới nó chết tối.”
Bà dùng đầu ngón tay gõ lên mặt đất. Bà nói lò có bảy đường lửa chạy từ ba cửa thấp, ôm quanh những chồng chum rồi gặp nhau dưới vòm. Nếu củi được thêm đều, lửa chia nhau len qua các khoảng trống. Nếu một cửa bị thúc quá mạnh, luồng nóng chiếm đường rộng, dồn các luồng còn lại sang vai lò. Chỗ đang nứt chính là nơi hai đường lửa ép nhau tìm lối thoát.
“Trưởng lò có biết không ạ?”
“Lưu biết cái cách đã cứu ba mẻ trước.” Bà khịt mũi. “Ba mẻ trước thì có xếp chum như mẻ này đâu.”
Thanh ghé nhìn qua lỗ xem lửa nhỏ ở thân lò. Bên trong chỉ là một màu đỏ khiến mắt đau nhói. Nàng không thấy chum nào, càng không thấy được những đường lửa vô hình bà Sên vừa tả.
“Già Thị biết cách xếp trong ấy ư? Bằng cách nào?”
“Tôi sờ từng đáy chum trước khi người ta bít cửa.”
“Có bản xếp lò không ạ?”
Bà Sên cười khàn.
“Có chứ. Nằm trong chân, trong vai, trong tai với mấy cái sẹo bỏng của người làm.”
Thanh mở túi thẻ mang theo, rồi dừng lại. Nàng có thể ghi bảy đường lửa, ba cửa thấp, bốn nhịp một tiếng rít. Nhưng những con số ấy chưa cho nàng nghe được một cái lò. Nàng đã học điều ấy bằng một chiếc nia gãy.
“Già Thị dạy một người mới bằng cách nào?”
“Cho gánh củi.”
“Sau đó?”
“Cho chẻ củi.”
“Rồi ạ?”
“Cho đứng ngoài một mẻ, ngồi cạnh một mẻ, cháy lông mày ở mẻ thứ ba.” Bà quay đôi mắt đục về phía nàng. “Sau ba mẻ mà vẫn chỉ biết hỏi ‘rồi sao’ thì tôi đuổi.”
Thanh đỏ mặt, lặng lẽ cất thẻ đi.
Bà Sên nghe tiếng túi thẻ khép lại, và nét mặt bà dịu đi một chút.
“Muốn biết lửa thì đừng ngồi đây mà hỏi.” Bà hất cằm về phía các cửa lò. “Ra kia, tìm Dọi. Mậu ấy vụng miệng, nhưng tay thì biết.”
•  •  •

Giữa buổi, vết nứt dài thêm một gang tay.
Đất mới trét không còn bám. Lưu cho dựng một giàn chống bằng những thân cây dầu còn tươi, đầu chèn vào vai lò. Nhựa cây gặp nóng sôi lên, chảy thành những giọt trong rồi hóa đen. Người phường gốm khiêng thêm các thân khác đến, chen kín quanh lò như một rừng cây bị đốn mà vẫn cố đứng.
Không thân nào đủ sức giữ vai lò một mình. Cây thẳng nhận lực từ vòm, cây cong ghìm chân cây thẳng, những nêm gỗ nhỏ lấp khoảng trống và truyền sức xuống đất. Chặt bỏ một cây tưởng là thừa có thể khiến ba cây còn lại cùng bật gốc.
Từ lúc rời chỗ bà Sên, Thanh đã theo sát Dọi, một cô thợ trẻ, gầy, lặng lẽ như cái bóng. Nghe nói bà Sên bảo, cô không hỏi lại nửa lời, chỉ chùi tay vào áo rồi dẫn nàng đi qua từng cửa lửa. Dọi không biết cắt nghĩa màu nóng bằng lời. Cô nhặt ba mảnh gốm, đặt cách cửa những khoảng khác nhau rồi hất cằm bảo Thanh nhìn.
Mảnh gần nhất đỏ lên trước nhưng màu đỏ chạy loang. Mảnh ở giữa nóng chậm, đều từ cạnh vào tâm. Mảnh xa nhất chỉ sẫm lại ở một đầu.
“Mẻ tốt thì giống mảnh nào?” Thanh hỏi.
Dọi chỉ mảnh ở giữa.
“Vì sao?”
Cô gái nghĩ, lắc đầu, môi mấp máy mà không ra tiếng. Rồi cô nắm lấy bàn tay Thanh, kéo đến gần cửa lửa. Hơi nóng ép lên lòng bàn tay thành từng đợt. Dọi đưa tay nàng từ trái sang phải. Ở giữa cửa, sức nóng mạnh nhưng phẳng. Sát cạnh phải, nó giật từng cơn như hơi thở gấp.
“Chỗ này đang ăn củi,” Dọi nói.
Đó là câu dài nhất cô nói từ lúc Thanh đến.
Thanh nhìn các chồng củi, và nhớ tới những ô gỗ ngay ngắn ngoài bãi. Ở đây chúng đã bị trộn lẫn. Củi ở cửa phải là những cành nhỏ, khô và thẳng; củi ở cửa giữa to hơn, còn vỏ; cửa trái dùng gỗ cong lẫn rễ cây. Lưu đã sai người gom mọi thứ cháy được vì muốn giữ mẻ. Nhưng mỗi thứ cho lửa một nhịp khác nhau.
“Ai chia củi?”
“Trước đây là Già Thị Sên. Hai mùa nay là Thiết Lưu.”
“Trưởng lò chia sai?”
Dọi lập tức lùi nửa bước, mắt hoảng lên.
“Tôi không nói thế!”
“Nhưng Công Thị biết.”
Cô gái nhìn về phía trưởng lò. Hai bàn tay cô nắm vào nhau, những bàn tay vừa cho Thanh thấy điều mà miệng cô không dám thốt.
“Biết không có nghĩa là được quyền ngắt tay người giữ lửa.”
Câu ấy Thanh đã nghe ở đâu rồi. Bên một căn lều cạnh lạch, từ một bà già chống gậy: biết không có nghĩa là được nói.
Nàng nhìn quanh, và lần đầu thấy cái lò theo cách bà Sên nghe nó. Quanh nó không chỉ có những đường nóng giành nhau. Còn có những tiếng nói đang cố tìm đường tới người cầm lệnh. Lưu đứng ở cửa chính nên mọi lệnh đều qua ông. Bà Sên nghe được phần dưới đất nhưng không còn quyền chia củi. Dọi cảm lửa bằng bàn tay mà chỉ được chuyền đất. Rạ chạy nhanh nhất nên bị sai tới bất cứ chỗ nào thiếu người, không ở đâu đủ lâu để học trọn một việc. Cái biết nằm rải ở nhiều bàn tay, còn quyền định đoạt dồn cả vào một người. Lửa đi sai đường thì nứt lò. Lời đi không tới nơi thì cũng thế.
Một tiếng nổ khô vang lên trong lò.
Mọi người cùng quay lại.
Từ lỗ xem lửa, một vệt sáng trắng lóe lên rồi tắt. Sau đó là tiếng vật gì đổ liên tiếp, không lớn nhưng kéo dài.
Lưu nhắm mắt một thoáng. Mặt ông xám lại dưới lớp bồ hóng.
“Một chồng vò nghiêng rồi.”
Bà Sên chống tay đứng dậy.
“Không phải vò. Tầng kê phía đông gãy.”
“Già ngồi ngoài thì thấy được cái gì?” Lưu gắt, giọng vỡ ra vì mệt và sợ.
“Tao nghe vật nhỏ rơi trước, vật lớn chạm sau. Vò mà nghiêng thì miệng chạm nhau trước.” Bà gõ thanh gỗ xuống đất. “Tao dạy mày điều ấy từ hồi mày còn chưa mọc râu!”
Lưu không đáp. Ông ghé lỗ nhìn, rồi bảo Rạ chuẩn bị mở cửa thử.
Bà Sên quát:
“Mở lúc này thì gió lùa thẳng vào chỗ gãy. Lửa nó xuyên lên vai ngay!”
“Không mở thì làm sao biết vật thử còn nguyên không!”
Thanh chen vào giữa hai người.
“Ba phiến đất thử ấy rốt cuộc là gì, mà trưởng lò liều cả cái lò vì chúng?”
Lưu nhìn nàng. Lần đầu tiên vẻ cứng rắn trên mặt ông lay động.
“Mười hai phiến đất lấy từ nền một nhà cũ bên bãi nam.” Ông nói chậm, như kể về người thân. “Nung đúng lửa thì dấu chìm mới hiện. Chín phiến đã vỡ trong các lần thử trước. Vỡ trong tay tôi cả.” Ông nhìn xuống hai bàn tay bỏng đỏ của mình. “Mẻ này còn ba.”
Thanh mở lớp vải, đưa mảnh gốm ba màu cho Lưu nhìn, tay hơi run.
“Dấu giống mảnh ở chân cầu này?”
“Cùng ba lớp màu. Người của nhà giữ giống nói có thể dính tới thứ Công Thị đang tìm.”
Đó là lý do họ không chịu dừng.
Không chỉ vì chum, vò hay công sức cả phường. Trong bụng lò đang có ba vật có thể mang đúng thứ dấu mà Thanh đã lần theo từ nhà giữ giống đến bến cũ. Nếu chúng sống qua mẻ nung, nàng có thể nhìn thấy một cách tạo dấu mà những người chép thẻ không biết. Nếu tắt lò lúc này, đất đang nung dở sẽ co không đều; dấu chưa hiện, phiến thử có thể cong hoặc vỡ vụn.
Nàng đến sát lỗ xem lửa. Qua khe hẹp, giữa những thân chum đỏ rực, nàng thấy trên một bệ thấp có ba vật mỏng dựng nghiêng. Một phiến đã cong.
Hai phiến còn lại tối hơn phần xung quanh, như đang giữ trong mình một màu chưa chịu lộ. Tim nàng thắt lại. Chúng ở gần đến thế.
Lưu nói, gần như van:
“Chỉ cần giữ thêm đến khi nắng đứng bóng thôi.”
Bà Sên đáp:
“Vai lò không giữ được đến lúc ấy.”
“Hạ lửa thì mọi thứ chết ngay!”
“Giữ lửa thì có người chết cùng.”
Những người đang chuyền đất chậm tay. Không ai bỏ chỗ. Họ đã làm quanh chiếc lò này từ nhỏ, đã sống nhờ những mẻ nung thành công và trả nợ bằng những mùa lửa hỏng. Với họ, bỏ một mẻ không đơn giản là để mất đồ. Đó có thể là kho giống thiếu chum trước mùa mưa, kho muối thiếu vò, cả phường phải gánh phần đất và củi đã vay.
Thanh hỏi Lưu:
“Nếu giữ thêm, trưởng lò cần ai ở lại?”
“Tôi, Rạ, Dọi và bốn người cửa lửa.”
“Nếu vai lò sập?”
“Chúng tôi chạy.”
Bà Sên nhổ xuống đất.
“Lửa chạy nhanh hơn chân.”
Lưu quay sang Thanh. Ông không còn gắt nữa. Ông nói như người đặt nốt món cuối cùng mình có lên chiếu.
“Công Thị đến đây tìm cái biết của người xưa. Ba phiến kia có thể chính là thứ Công Thị cần.” Giọng ông khàn đi. “Xin đừng mượn một vết nứt mà bắt cả phường tự tay chôn nó.”
Thanh cảm thấy mảnh gốm bọc trong vải đang cấn vào hông. Khi ở nhà giữ giống, nàng đã trách người lập sổ vì bỏ đi những nút dây. Ở bến cũ, nàng đã xin giữ lại lời của người canh gáo. Nếu bây giờ ép hạ lửa, chính nàng có thể là người làm mất một dấu vết không bao giờ tạo lại được.
Nhưng trước mặt nàng là Rạ với cánh tay phồng rộp, Dọi với đôi bàn tay biết điều miệng không được phép nói, và những người đang chống cả thân mình vào các cây dầu tươi.
Hơi nóng táp khô môi Thanh, nhưng lòng bàn tay nàng lại lạnh.
Nếu nàng chần chừ, một tiếng sập đủ chôn những người đang nhìn nàng chờ một lời.
Lần đầu tiên từ khi bước vào phường gốm, nàng sợ mình sẽ nói chậm hơn ngọn lửa.
Nàng quay sang bà Sên, giọng gấp:
“Già Thị ơi, có cách nào cứu người mà không phải dập cả lò không?”
Bà lão nghiêng đầu nghe. Nhịp trầm dưới đất đã nhanh hơn. Tiếng rít không còn đến sau bốn nhịp; nó chen vào giữa nhịp thứ ba.
“Mở đường cho lửa thoát lên ống sau,” bà nói. “Bỏ cửa đông, kéo hết người khỏi vai lò. Lửa sẽ yếu ở chỗ đặt vật thử. Có thể mất chúng.” Bà ngừng một nhịp. “Nhưng lò chưa chắc sập. Chum tầng dưới may ra còn giữ được.”
Lưu lắc đầu quầy quậy.
“Ống sau bị bịt từ ba mùa trước rồi. Muốn mở phải phá lớp vòm phụ!”
“Thì phá.”
“Mẻ này sẽ không đủ lửa!”
Thanh nhìn thẳng vào Lưu.
“Trưởng lò vừa nói hạ lửa thì mọi thứ chết. Già Thị Sên lại nói mở ống sau có thể giữ được lò và cứu phần chum ở dưới.” Nàng nói chậm, rõ từng tiếng. “Hai điều ấy không giống nhau.”
Lưu siết hàm.
“Công Thị muốn tôi tự tay bỏ ba phiến?”
“Tôi muốn trưởng lò kéo người ra.”
“Công Thị không có quyền giữ lò!”
“Đúng. Tôi không có.” Giọng nàng run lên, nhưng nàng không lùi. “Tôi cũng không có quyền coi mạng người trong phường là cái giá phải trả cho thứ tôi đang tìm. Ba phiến ấy là tôi cần, không phải họ. Tôi không cần chúng đến thế.”
Nói ra được câu ấy, nàng mới biết nó thật.
Nàng quay sang Rạ và Dọi.
“Hai người rời cửa lửa đi. Báo mọi người tránh khỏi vai lò.
Có ai biết ống sau nằm chỗ nào không?”
Dọi giơ tay.
Lưu bước lên chặn trước mặt cô.
“Tao chưa cho phép.”
Dọi đứng yên. Khói làm nước mắt chảy trên má cô, nhưng lần này cô không lùi. Cả đời cô chưa cãi trưởng lò một tiếng.
“Thiết Lưu,” cô nói, và tiếng cô bật ra to hơn chính cô tưởng, “từ lúc tiếng rít đổi nhịp, cửa đông không còn ăn củi nữa. Nó đang phun ngược.
Thiết đứng ở cửa chính nên không thấy!”
Rạ nói tiếp ngay, như sợ để lỡ thì không dám nói nữa:
“Lúc Ấu chui xuống lấy tro, đất dưới ống sau còn nóng lắm.
Chưa bịt chết hẳn đâu, Thiết ạ.”
Một người thợ lớn tuổi ở hàng chuyền đất lên tiếng: “Tôi có búa đá.”
Rồi một người khác bảo biết lớp vòm phụ mỏng ở đâu.
Những lời bị nén từ đầu mẻ giờ bật ra từ nhiều phía. Lưu nhìn quanh. Dọi biết luồng lửa, Rạ biết khe tro, một người có búa, một người biết vòm phụ. Lệnh không còn chỉ đi từ miệng ông xuống những bàn tay khác.
Ông quay mặt về lò, nghe một tiếng rạn dài chạy qua vòm. Vai ông sụp xuống.
“Kéo người,” ông nói.
•  •  •

Bà Sên chỉ hướng luồng lửa sẽ phụt. Mọi người dọn sạch khoảng đất sau ống; người cầm búa đứng nép sang mép vòm rồi mới nện. Họ mở ống sau bằng sáu nhát.
Nhát thứ nhất làm đất tróc. Nhát thứ hai lộ lớp gạch cũ.
Nhát thứ ba khiến lò rung, tất cả cùng lùi. Thanh nghe tiếng tim mình còn to hơn tiếng búa. Đến nhát thứ sáu, một luồng lửa phụt khỏi lỗ vừa phá, dài quá đầu người. Nó cuốn tro, mảnh đất và lá khô lên trời. Mấy cây dầu gần đó cháy xém một phía, chim trong tán đồng loạt bay khỏi bãi.
Sức ép trong vai lò nhẹ đi gần như ngay lập tức. Tiếng rít tắt, nhưng những thanh chống vẫn kêu cót két. Lưu ra hiệu đóng cửa đông. Bà Sên đợi luồng lửa sau ống ngắn xuống, rồi mới phất tay cho Dọi và Rạ áp vào từ phía khuất gió. Hai người dùng đất ướt lấp khe, lập tức lùi khỏi vùng nóng.
Một đoạn vai lò sụp xuống sau họ.
Đất nung vỡ tung, lộ một khoang đỏ quạch. Hai cây chống gãy, đầu cháy sáng như đuốc. Không ai đứng dưới đó.
Thanh nhìn chỗ đất vừa sập. Chỉ mấy hơi thở trước, Rạ còn đứng đúng ở đấy. Chân nàng mềm ra, phải vịn vào cột mái che.
Lửa thoát qua ống sau suốt một lúc rồi ngắn dần. Mẻ nung không tắt hẳn, nhưng sức nóng đã rời khỏi tầng đặt vật thử. Qua lỗ xem lửa, Thanh thấy bệ thấp nghiêng xuống. Một phiến đất rơi vào than. Hai phiến còn lại bị mảnh vòm phủ kín.
Nàng nhắm mắt lại. Nàng đã tự tay chọn điều này, và nó vẫn đau.
Lưu ngồi phệt xuống đất.
Không ai nói với ông rằng lựa chọn vừa rồi là đúng. Những chum ở tầng dưới có thể còn dùng được, nhưng mẻ vò kho muối đã hỏng quá nửa. Ba phiến thử gần như mất chắc. Cái giá hiện ra trước mắt, còn những mạng người được giữ lại vẫn đang đứng đó nên dễ bị coi như chưa từng gặp nguy.
Thanh đến bên ông.
“Tôi sẽ ghi rõ chính tôi đã thúc mở ống sau.”
Lưu cười mệt, không ngẩng lên.
“Ghi thế thì kho có trả lại củi cho chúng tôi không?”
“Không.”
“Có xóa được nợ chum không?”
“...Không.”
“Vậy thì đừng lấy một hàng chữ mà nhận hết phần của những người đã đập vòm.”
Thanh im lặng. Nàng tưởng nhận lỗi về mình là việc tử tế nhất có thể làm. Ông vừa cho nàng thấy đó cũng là một cách lấy đi.
Lưu chống hai tay lên gối.
“Công Thị chọn cứu người. Tôi không trách.” Ông nhìn ra những người thợ đang ngồi thở quanh lò. “Nhưng người sống rồi thì vẫn phải ăn, phải trả đất, trả củi. Nếu muốn ghi, xin ghi cả điều ấy.”
“Tôi sẽ ghi. Đủ cả.”
“Và ghi rằng tôi đã nghe Già Thị Sên nói mà không chịu tin.”
Bà Sên đứng sau lưng họ từ lúc nào.
“Chưa cần ghi. Mẻ sau mày nghe là được.”
Lưu quay lại. Bà lão chìa cho ông thanh gỗ ngắn nhất.
Ông nhìn nó một lúc lâu, rồi đưa cả hai tay ra nhận.
•  •  •

Đến chiều, thân lò đủ nguội để người ta lại gần nhưng chưa thể mở.
Phường gốm không giải tán. Họ dựng mái che mới, phân người canh lửa tàn và đếm số chum có thể cứu. Dọi dùng than vạch cách xếp mẻ lên một tấm ván. Rạ mang củi từ các ô ngoài bãi vào, đặt cạnh mỗi cửa một bó mẫu: cành nhỏ, thân vừa, rễ cong, gỗ còn vỏ. Bà Sên không cho họ ghi “củi” chung một tên.
Thanh ngồi giữa họ, lần này mới mở túi thẻ.
Nàng không bắt đầu bằng ba phiến đất vẫn chưa thể lấy ra khỏi lò. Nàng ghi tên từng người đã nghe thấy một phần của cái lò.
Bà Sên nghe nhịp dưới nền.
Dọi cảm luồng nóng ở mép cửa.
Rạ biết các khe tro và đường ống thấp.
Người chẻ củi biết loại nào cháy bùng, loại nào giữ than.
Người xếp chum biết khoảng trống nào phải để lại cho lửa đi.
Lưu biết lúc nào cả phường có thể chịu mất một mẻ và lúc nào không.
Không ai trong số họ biết trọn chiếc lò. Điều giữ được lò không nằm trong một người, càng không nằm trong một hàng chữ. Nó nằm trong việc những phần hiểu biết rời nhau có thể truyền tới đúng người trước khi tai họa vượt khỏi tầm cứu chữa.
Thanh không ghi điều ấy thành lời. Nàng chỉ vẽ các đường nối giữa từng việc, rồi hỏi mọi người xem chỗ nào còn thiếu.
Lưu nhìn bản vẽ rất lâu.
“Trước đây, tên trưởng lò đặt ở chỗ mọi đường cùng dồn tới,”
ông nói.
“Nếu mọi đường cùng dồn tới chỗ trưởng lò thì lời nào cũng phải qua trưởng lò.”
“Chứ không phải thế sao?”
Ông hỏi thật, không phải cãi. Dọi nhìn ông, rồi rụt rè lấy một mẩu than, vẽ thêm đường từ cửa đông đến chỗ bà Sên ngồi.
“Tiếng ở đây đến tai Già Thị trước khi Thiết nghe.”
Rạ vẽ đường từ khe tro sang người chẻ củi. Người biết vòm phụ vẽ thêm chỗ lớp vòm mỏng. Những đường than dần không còn dồn cả vào chỗ trưởng lò. Chúng tỏa sang những người nghe lò, giữ cửa, chẻ củi và xếp chum; mỗi người nhận một đường rồi nối sang người khác.
Khi Hùng đến, nắng đã lệch khỏi bãi. Chàng đi thẳng từ bến cũ sang, chưa kịp ghé bờ bắc. Chàng dừng trước phần vai lò sập, nhìn các thân cây chống cháy dở, và mặt chàng biến sắc. Chàng quay phắt đi tìm, rồi thấy Thanh. Tro bám từ tóc xuống tận gấu áo nàng.
“Bậu!” Chàng bước vội tới. “Bậu có sao không? Có bị thương ở đâu không?”
“Không. Qua không sao.”
Vai Hùng hạ xuống rất khẽ. Chàng nhìn vệt tro trên tóc và gấu áo nàng thêm một lần nữa, như chỉ đến lúc ấy mới dám tin câu trả lời.
Thanh kể vắn tắt: ba phiến đất thử trong bụng lò, và cái ống sau nàng đã thúc người ta mở.
Một lúc sau chàng mới hỏi:
“Còn vật thử?”
“Có lẽ mất rồi.”
Nàng nói đều đều, nhưng không nhìn chàng. Hùng không hỏi tại sao nàng không cứu nó. Chàng đã nhìn thấy đoạn vai lò sập. Chàng ngồi xuống cạnh nàng, bên tấm ván đầy nét than. Chàng mở miệng định nói một điều gì, nhìn những người đang cúi quanh tấm ván, rồi thôi.
“Đây là đường lửa?”
“Một phần. Còn là đường mà một lời báo nguy phải đi qua trước khi có người chịu nghe.”
Hùng nhìn Lưu đang ghé tai vào thanh gỗ của bà Sên.
“Bậu tìm được cách đọc dấu lửa chưa?”
“Chưa đọc được dấu trên phiến đất.” Thanh chỉ những người quanh lò. “Nhưng qua đã biết vì sao không thể cứ mang một mảnh nung về rồi ngồi đoán. Dấu lửa không do lửa một mình tạo ra. Nó do cách xếp, loại củi, đường gió, và những bàn tay biết lúc nào phải ngừng.”
Nàng mở lớp vải, đưa mảnh gốm lấy từ chân cầu cho Dọi. Dọi gõ vào hai đầu, rồi chuyển cho bà Sên. Bà lão áp nó lên mặt ván, gõ lại ba lần.
“Mặt đỏ gặp lửa thẳng,” bà nói. “Lớp đen bị ngạt giữa chừng.
Mặt xám nằm sau một vật khác.”
Thanh ngồi thẳng dậy.
“Có làm lại được không, Già Thị?”
“Thử thì được. Không chắc giống.”
“Có cần ba phiến cũ không ạ?”
“Có thì tốt. Không có thì đất vẫn còn, người vẫn còn, lò vẫn còn một nửa.”
Lưu nghe vậy, khép mắt.
Lần đầu từ lúc vai lò sập, ông thở ra mà không giống người vừa mất tất cả.
Đêm xuống, lửa trong lò chỉ còn ánh đỏ âm ỉ. Ba phiến đất chưa được lấy ra. Không ai biết chúng còn nguyên hay đã vỡ. Thanh để khoảng trống ấy trên thẻ, không viết “mất”, cũng không viết “còn”.
Trước khi rời phường gốm, nàng nghe Dọi dạy Rạ phân biệt hai nhịp nóng bằng cách đưa bàn tay qua mép cửa đã nguội. Cô gái gần như không biết nói ấy giờ đang nói, từng câu ngắn, vụng về mà chắc. Lưu ngồi bên bà Sên, thanh gỗ áp vào tai. Những người khác tiếp tục thêm nét lên tấm ván, không ai xóa phần của ai.
Phía sau họ, lò nứt thỉnh thoảng phát ra một tiếng co nhỏ.
Dưới mái che mới dựng, giàn chống vẫn ôm lấy phần vai lò còn nguyên.
Trên đường về, Hùng hỏi:
“Nếu ba phiến còn nguyên, bậu sẽ mang chúng đi chứ?”
“Không.”
“Vì sao?”
“Qua sẽ để chúng được mở ngay tại lò, trước mặt những người biết chúng đã đi qua thứ lửa nào.” Nàng im một lúc. “Sáng nay qua suýt nữa thì quên mất điều ấy, bậu ạ. Qua đã nhìn ba phiến đất qua cái lỗ kia và muốn chúng đến mức sợ chính mình.”
Hùng không nói gì. Chàng chỉ đi chậm lại cho vừa bước chân khập khiễng của nàng. Hai người đi một quãng trong im lặng.
Đi gần hết con đường, Hùng mới nói ra điều chàng đã giữ từ lúc đến bãi gốm. Giọng chàng khàn vì mệt, áo còn vương mùi khói.
“Sáng mai chúng ta phải vào đình Kinh. Kinh đã cho gọi, sau khi nhận tin về đường nước dưới kho.”
Thanh nhìn lại vệt khói còn nằm trên bãi gốm. Hai cánh tay nàng nặng như vẫn còn giữ sức nóng của chiếc lò.
“Bậu sẽ đem điều gì vào chầu?”
“Những điều đã thấy. Cả những chỗ vẫn chưa biết.” Hùng khép tay quanh cuộn vải vẽ ba dấu trong áo. “Nếu ở đó người ta chỉ hỏi một lời đáp, thì qua cũng chưa có để dâng.”
“Vậy càng phải nói cho rõ vì sao chưa có.”
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 19.10.2026 10:54:24 bởi Ct.Ly>
Chương 6




Buổi chầu không có đáp án






Khi tiếng trống đầu ngày vang trên thành, tro từ phường gốm vẫn còn trong tóc Thanh.
Nàng chỉ kịp rửa mặt ở giếng sân trong rồi cùng Hùng đi về điện chầu, chân vẫn hơi khập khiễng. Mảnh gốm lấy từ chân cầu được bọc lại trong vải. Chiếc muỗng giữ giống, cây cọc bến và tấm ván than của phường gốm đều ở nguyên nơi chúng thuộc về. Hai người chỉ mang theo bản dập, các bản vẽ lại, những thẻ ghi lời chứng và một bó dây nhỏ buộc theo các nút Mộc đã dạy.
Bốn dấu vết đến từ bốn nơi không giống nhau: kho lương, nhà giữ giống, bến nước và lò gốm. Mỗi lần Hùng đặt chúng cạnh nhau, vài nét lặp lại hiện rõ hơn. Chưa thể nói chúng thuộc cùng một gốc; chỉ có thể nói chúng đã bắt đầu đặt ra một câu hỏi chung.
Hùng ôm chiếc hòm gỗ thấp, tì nó vào bên vai lành. Thanh giữ chồng thẻ trước ngực. Cả hai đều không nói đến ba phiến đất còn nằm trong lò nứt.
Sân điện vừa được tưới nước. Những viên đá lát còn sẫm màu, phản chiếu chân các quan đang đi vào. Áo của họ chia thành từng mảng màu theo chức phận; số lông chim trên mũ nói rõ thứ bậc hơn mọi lời giới thiệu. Nhìn qua cửa điện mở rộng, ghế của hàng quan kho lương áo nâu sẫm xếp cùng phía với quan coi thủy lộ. Ghế của hàng công tượng áo xám ở phía bên kia. Giữa hai dãy ghế gỗ là khoảng trống rộng dẫn lên những bậc cao, nơi đặt ngai đồng của vua.
Mỗi người giữ một phần việc riêng. Kho lương biết hạt, thủy lộ biết nước, công tượng biết đất và lửa; không ai quen nhìn xuống nơi công việc của họ chạm vào nhau. Khoảng trống giữa hai dãy ghế vì thế rộng và sạch. Nhưng những thứ Hùng đang ôm trong hòm cho thấy cái ranh ấy không kín như người ta tưởng.
Hùng dừng trước bậc điện. Tay chàng lạnh, dù nắng đã lên.
“Bậu còn mùi khói.”
Thanh không nhìn chàng. “Bậu cũng còn bùn ở gấu áo.”
“Qua có nên thay không?”
“Thay rồi thì những người trong kia sẽ dễ quên chúng ta vừa từ đâu tới.” Nàng liếc sang, thấy yết hầu chàng trượt lên trượt xuống. “Bậu run à?”
“Run.” Chàng cười méo. “Ở bến cũ qua chỉ sợ một đêm gáo khô.
Ở đây qua sợ nói sai một câu trước mặt cả đình.”
“Thì cứ nói điều mình thấy. Chỗ nào chưa biết thì bảo chưa biết.” Nàng bước lên trước một bậc. “Qua đứng ngay cạnh bậu.”
Hùng nhìn vệt bùn đã khô dưới áo, hít một hơi, rồi bước tiếp.
Trong điện, các quan đã ngồi vào ghế. Hùng đặt chiếc hòm xuống nền đá giữa hai dãy, Thanh để chồng thẻ lên nắp hòm. Tiếng trò chuyện thấp dần rồi tắt hẳn khi vua bước ra từ cửa bên.
Ông lên từng bậc, không vội. Trên đầu ông là chiếc mũ đồng sáng, ôm sát trán. Chính giữa mũ nổi lên một đĩa tròn khắc mặt trời nhiều tia, giống mặt trống thu nhỏ. Hai bên đĩa, hai chùm lông chim Lạc xòe cong lên như đôi cánh đang mở. Vợ vua đi sau ông nửa bước. Đến trước ngai đồng, vua dừng lại, quay mặt xuống điện.
Hai dãy ghế cùng đứng dậy.
“Kinh!”
Tiếng hô dội lên mái. Bàn tay trái mỗi người ôm lấy nắm tay phải, đưa lên ngang ngực; rồi cả điện cúi người, lưng nghiêng xuống, mắt nhìn nền đá. Hùng và Thanh cúi theo. Trong khoảng lặng ấy, Hùng chỉ nghe tiếng áo sột soạt và tiếng tim mình đập. Không ai thẳng lưng lên trước.
Vua nhìn một lượt từ đầu dãy đến cuối dãy, gật đầu, rồi ngồi xuống ngai.
“Các hầu ngồi.”
Vợ vua ngồi bên phải vua. Bà không ngồi ngang hàng với các quan, cũng không lùi hẳn sau rèm. Trước mặt bà có một khay thẻ riêng, nhưng chưa có viên lại nào cầm bút thay. Hùng không dám nhìn bà lâu. Ở đây, bà không phải người vẫn hay hỏi chàng đã ăn chưa.
Chỉ còn Hùng và Thanh đứng giữa điện. Hai người cúi người lần nữa.
“Thưa Kinh.”
Vua nhìn chiếc hòm dưới chân Hùng.
“Nghe nói hai người đi tìm một đường nước, rồi suýt làm sập một lò gốm.”
Có tiếng cười khẽ đâu đó trong hàng ghế. Thanh thấy máu dồn lên mặt, nhưng nàng đáp rành rọt:
“Thưa Kinh, lò đã nứt trước khi Tần đến. Người nghe lò của phường chỉ cách mở ống sau cho lửa thoát. Trưởng lò ra lệnh kéo người. Thợ trong phường tự tay đập vòm.” Nàng ngừng một nhịp. “Tần là người đã thúc họ làm thế. Một phần vai lò sập sau đó. Không ai đứng dưới.”
“Vật hai người tìm?”
“Chưa biết còn hay mất.”
Vài tiếng xì xào dậy lên trong hàng công tượng. Vua giơ tay, điện lại yên.
“Trình từ đầu.”
Thanh ôm lại chồng thẻ. Hùng quỳ một gối mở hòm. Bả vai chàng nhói lên khi cúi xuống. Chàng không lấy mảnh gốm ra trước. Thứ đầu tiên chàng bày lên án nhỏ giữa điện là một thẻ kho lương đã chép lại: việc trát khe tường đông ba tháng trước, ngày làm, số người. Bên cạnh nó, chàng đặt mảnh vẽ ba dấu đóng mở trên miệng ống gốm lão Cẩn đã tìm ra. Dấu thứ ba chàng để nguyên như đã chép; bên cạnh chàng buộc thêm một thẻ nhỏ: chưa xem lại hướng dòng; theo lời bà Lài, nếu là dấu nước thì nó phải nằm nghiêng.
Chàng không xếp chúng thành một hàng thẳng. Từ thẻ kho lương, chàng tỏa các dây nhỏ sang bản dập cán muỗng, dấu cọc bến và những nét than chép từ tấm ván phường gốm. Mỗi nhánh mang tên người đã tận mắt biết việc.
Cách bày ấy khiến chiếc án giống một mặt đất bị rễ non đội lên: chưa thành cây, chưa đủ bền, nhưng không còn có thể coi từng đầu rễ là vật riêng biệt.
“Thưa Kinh, thẻ này ghi đủ việc trát khe: ngày nào, mấy người, hết bao nhiêu vữa.” Giọng Hùng lúc đầu hơi khàn, rồi vững dần. “Không dòng nào nhắc dưới khe ấy có một đường nước. Không ai ghi sai. Chỉ là không ai biết ở đó có thứ cần ghi.”
Chàng đặt xuống hai thẻ ghi cùng một tên giống, rồi hai nút dây khác nhau.
“Ở nhà giữ giống, hai dòng hạt được nhập chung vì cùng dáng, cùng tên. Một dòng phải hong gió rồi mới ngâm, một dòng thì ngâm ngay được.
Cách đánh thức từng dòng nằm trong nút buộc. Người nhận bỏ dây đi, thẻ vẫn đủ tên, mà hạt thì hỏng ngay lần thử đầu.”
Thanh cúi mắt. Mấy hạt ấy là tay nàng ngâm.
Tiếp đó là bản dập dấu trên cọc bến, bốn hình chiếc gáo và bản chép lệnh sửa chân cầu.
“Ở bến cũ, lệnh sửa cầu đúng phép, nhưng đã bịt mất đường nước chìm. Sổ ghi cửa nước mặt, không ghi giếng thở với lượt nước đêm. Bên trên thừa nước, bên dưới mất ẩm. Hai phường suýt thành kẻ thù, vì mỗi bên chỉ thấy phần thiệt của mình.”
Cuối cùng, Hùng đặt lên án một mảnh ván mỏng. Thanh đã chép lại những nét than từ tấm ván ở phường gốm: cửa lửa, khe tro, ống sau và các đường nối giữa người nghe lò, người chia củi, người xếp chum.
“Ở lò gốm, cái biết không nằm trọn trong một người. Trưởng lò biết giữ mẻ, nhưng không nghe được phần dưới nền. Người nghe lò thì không đứng ở cửa lửa. Người cảm được hơi nóng lại không có quyền ngắt tay trưởng lò.”
Chàng nhìn sang Thanh. “Khi mọi lời đều phải đi qua một miệng, thì lời báo nguy đến chậm hơn vết nứt.”
Vua hỏi:
“Công Tự Hùng muốn nói bốn việc ấy là một?”
Hùng dừng lại. Chàng biết cả điện đang chờ một chữ “phải”.
Chữ ấy sẽ làm lời trình của chàng tròn trịa, và sẽ là một lời nói dối.
“Tần muốn nói chúng đứt ở cùng một chỗ.”
“Ta hỏi có phải một hay không.”
“...Tần chưa biết.”
Điện chầu im đến mức Thanh nghe được tiếng nước nhỏ từ mái hiên xuống chiếc máng đá ngoài sân.
Một vị quan đứng dậy từ hàng áo nâu sẫm, mũ có sáu lông. Ông tên Khâm, coi việc kho lương của cả thành, người đứng trên tất cả các quan giữ kho. Hùng nhận ra chức ấy trước cả gương mặt, và ngực chàng thắt lại. Thóc trong kho, khi đói, phát cho ai và không phát cho ai: người biết điều đó đang đứng ngay trước mặt chàng.
Chàng chưa hỏi. Hôm nay chàng đứng đây để bị hỏi. Nhưng câu chàng nợ một người đàn bà ở bờ bắc, từ giờ đã có một gương mặt để tìm đến.
Khâm cúi người về phía ngai.
“Bẩm Kinh, Tần xin hỏi Công Tự.” Ông quay sang Hùng, giọng không gay gắt, chỉ mỏi như người đã nghe quá nhiều lời trình. “Bản trình của người giữ kho phía đông đã tới tay ta. Ta không chối đường nước ấy có thật.
Nhưng một đường nước bị quên khi sửa kho, một hòm giống ghi thiếu, một lệ bến không vào sổ, một lò gốm làm theo quen tay thợ. Những việc vụn như thế nơi nào chẳng có. Dựa vào đâu Công Tự gọi đó là cùng một chỗ đứt?”
Hùng đáp:
“Vì ở cả bốn nơi, cái biết vẫn còn, nhưng đã rời khỏi cách người ta cất giữ nó. Còn tên mà mất mối nối. Còn dấu mà mất người dùng. Còn luật mà mất cái nền cho luật sống.”
“Đó là lời Công Tự cắt nghĩa. Bằng cớ đâu cho thấy chúng từng chung một gốc?”
“Chưa có.”
“Có dấu nào cùng nghĩa?”
“Có vài hình gần nhau. Nhưng tôi chưa dám nói chắc là cùng nghĩa.”
“Có ai đọc được trọn?”
“Không.”
“Có thẻ nào gọi tên cái gốc ấy?”
“...Không.”
Mỗi tiếng “không” rơi xuống nền đá, to hơn chàng muốn. Hùng thấy mặt mình nóng dần. Chàng đã quen là người hỏi. Bị hỏi dồn giữa điện, trước mặt người chị của mẹ mình, là một cảm giác hoàn toàn khác.
Bên cạnh, Thanh xích lại nửa bước, vai gần chạm vai chàng.
Nàng không nói gì. Nàng cũng chẳng có chữ “có” nào để đưa cho chàng.
Khâm quay về phía ngai.
“Bẩm Kinh, Tần chỉ thấy bốn chỗ sai riêng rẽ. Nếu vì bốn việc này mà bảo cái biết trong nước đã thất tán từ một gốc, e là lấy điều ngờ làm bằng cớ.”
Ông vừa ngồi xuống thì một vị quan áo xám ở hàng công tượng đã đứng lên. Ông tên Đào, coi việc đo lường và mẫu chuẩn trong thành, người gầy, nói nhanh, từng chữ gọn như đong bằng đấu.
“Bẩm Kinh, Tần lại cho rằng gỡ được việc này mà chẳng cần biết chúng có chung gốc hay không. Xin Kinh ban một mẫu sổ mới. Mọi phường phải ghi đủ vật dùng, thứ tự việc tay làm, giờ giấc và người gánh việc. Việc nào không vào sổ thì không được dùng trong kho công.”
Thanh ngẩng phắt lên.
“Nếu người thợ không biết đặt điều họ biết thành lời thì sao?”
Quan Đào quay sang nàng.
“Công Thị đã ghi được tiếng lò, nút dây và đường nước đấy thôi. Người khác cũng ghi được.”
“Tôi chỉ ghi được phần họ chỉ cho tôi. Áp một thanh gỗ xuống nền không biến người cầm nó thành người biết nghe lò.”
“Vậy càng phải buộc họ cắt nghĩa cho đến khi người chép hiểu.”
“Có những điều chỉ hiểu được sau khi làm!”
“Phép nước không thể trị bằng câu ‘phải làm mới biết’.”
Thanh không lùi. Nàng nghe giọng mình cao lên, và không ghìm.
“Phép nước cũng không thể giữ cái biết bằng cách cấm hết những gì mình chưa ghi nổi!”
Tiếng bàn tán nổi lên. Quan Đào sa mặt. Ông cúi người về phía ngai, nhưng lời nhắm thẳng vào Thanh.
“Bẩm Kinh, Công Thị đang đặt lời truyền miệng của thợ ngang với phép nước.”
“Không!” Thanh nói. “Tôi nói phép nước cần biết mình đang cắt bỏ thứ gì, khi ép mọi cái biết vào một kiểu sổ.”
Vua gõ một ngón tay lên tay ngai.
“Công Thị Thanh.”
Chỉ ba tiếng, không cao giọng. Thanh quay lại, cúi người.
“Thưa Kinh.”
“Công Thị Thanh đến đây để trình việc, không phải để thắng lời.”
Thanh khựng lại. Hai vành tai nàng nóng bừng, như buổi sáng làm gãy chiếc nia trước mặt cả gian nhà.
“...Tần hiểu.”
“Vậy hãy nói điều mình biết. Đừng nói điều mình muốn người khác thua.”
Thanh cúi đầu. Nàng hít một hơi dài, chờ cho ngực thôi đập dồn, rồi tháo bó dây nhỏ. Khi nói tiếp, giọng nàng đã bớt sắc.
“Xin Kinh cho phép Tần hỏi hầu Đào một việc.”
Vua gật.
Thanh đưa hai sợi dây cho viên lại đứng gần nhất.
“Xin buộc giúp hai nút này, theo hình vẽ trên thẻ.”
Viên lại làm rất nhanh. Hai nút trông gần giống nút Mộc đã dạy.
Thanh cầm lên, kéo nhẹ. Nút thứ nhất tuột ngay. Nút thứ hai siết chết, không để lại đầu dây để tháo.
“Hình vẽ đúng từng nét,” nàng nói, lần này chậm rãi. “Nhưng tay buộc chưa biết lực. Dùng nút đầu cho túi giống thì nó bung giữa đường. Dùng nút sau thì người mở phải cắt dây, mất luôn dấu. Sổ giữ được hình. Sổ chưa giữ được bàn tay.”
Quan Đào đáp ngay:
“Vậy thì ghi cả độ dài đầu dây với số vòng quấn.”
“Rồi phải ghi dây ẩm hay khô, sợi gì, kéo mạnh chừng nào, lúc nào người buộc dừng tay.” Thanh lắc đầu, không còn gay gắt. “Ghi thêm thì không sai, thưa hầu. Nhưng càng ghi, người ta càng thấy một dòng chữ không thay hết được người làm.”
Quan Đào không đáp nữa. Ông cúi người về phía ngai rồi ngồi xuống.
Một quan già ở hàng cuối bật cười khẽ.
“Thế thì cứ giữ thợ ở nguyên phường, đừng đem cái biết đi đâu cả.”
Thanh quay sang ông.
“Khi người biết chết đi thì sao?”
“Dạy các ấu.”
“Nếu các ấu bị gọi đi nơi khác? Nếu phường tan vì lũ? Nếu một người giữ hết mà không chịu truyền?” Nàng thấy lại đôi bàn tay của Dọi. “Nếu người có tay nghề lại là một cô thợ trẻ, không được phép ngắt lời trưởng lò?”
Quan già không cười nữa.
Hùng đứng nghe, không chen lời. Cuộc bàn cãi đang tách làm hai phía: một bên muốn mọi điều thành sổ, bên kia muốn mọi nghề ở nguyên nơi cũ. Nhưng những gì họ thấy trong nửa tháng qua không đứng hẳn về phía nào.
Chàng nghĩ tới bà Sên với thanh gỗ áp tai, tới lão Cẩn với hai dấu trọn và một dấu mất.
“Thưa Kinh,” chàng nói, “chỉ giữ người thì cái biết chết theo người. Chỉ giữ chữ thì cái biết mất cách dùng. Có lẽ thứ cần giữ là sợi nối giữa người, vật, nơi chốn và cách thử.”
Quan Khâm vẫn ngồi tại ghế, hỏi sang:
“Sợi nối ấy ở đâu?”
Hùng nhìn những vật trên án. Chàng ước gì mình có một câu trả lời đẹp.
“Đó là điều tôi chưa biết gọi tên.”
“Lại chưa biết.”
“Dạ.”
Quan Khâm thở ra. Vài người mỉm cười vì Hùng đã tự làm yếu lời trình của mình. Vài người khác tránh nhìn chàng, như sợ ba chữ “chưa biết” ấy sẽ buộc họ xem lại chính những chồng thẻ dưới quyền.
Hùng đứng yên, cổ nóng ran. Chàng thấy rõ từng nụ cười.
Chàng nhớ lão Cẩn, nửa tháng trước, cũng đứng giữa một sân kho đầy người đang chờ một lời chắc mà nói hai tiếng “không chắc”. Hồi ấy chàng nghe tiếng thở dài sau lưng, vậy mà vẫn thấy hai tiếng đó đáng tin hơn mọi lời chắc chắn. Giờ đến lượt chàng nói, mới biết nó nặng thế nào.
Vua ngồi yên.
Sau lưng ông, những cột gỗ lớn chống mái điện vươn thẳng lên, cột nọ cách cột kia một khoảng đều. Nhìn từ trong điện, chúng đứng riêng rẽ, sạch sẽ và có trật tự. Thanh chợt thấy cách sắp đặt ấy giống hai dãy ghế trước mặt: phần nào cũng rõ chỗ của mình, nhưng không cho thấy điều gì đang nối chúng lại.
Vua hỏi:
“Nếu ta cho rằng đây chỉ là bốn việc riêng, thì sẽ ra sao?”
Hùng đáp:
“Đình Kinh sẽ sửa từng việc. Kho mở lại đường nước. Nhà giữ giống giữ nút dây. Bến cũ ghi lệ nước đêm. Phường gốm sửa lò.” Chàng nuốt khan.
“Nhưng ở nơi thứ năm, một cái biết khác vẫn có thể mất, vì không ai nhận ra chỗ đứt.”
“Nếu ta cho rằng tất cả cùng một gốc?”
“Thì đình Kinh có thể ép những điều chẳng dính gì nhau vào một lời giải. Khi ấy, bằng cớ nào trái ý cũng bị gạt đi.”
“Vậy tin hay không tin đều có thể làm sai.”
“Dạ.”
“Công Tự Hùng xin ta làm gì?”
Hùng nhìn Thanh. Đây là câu họ chưa bàn trên đường đến điện.
Họ đã sửa soạn những gì tìm thấy, những gì chưa biết, cả những lời bác có thể gặp.
Nhưng không ai trong hai người dám định thay vua rằng phải làm gì với một điều ngờ chưa thành hình.
“Tần xin Kinh cho thêm ngày giờ để dò cho rõ,” chàng nói.
Quan Khâm lập tức hỏi:
“Dò ở đâu? Bốn nơi ấy Công Tự đều đã xem tận mắt.”
Hùng không đáp ngay. Chàng mở miệng, rồi khép lại.
Thanh hiểu điều chàng vừa nhận ra. Trong thành, mọi manh mối đã đi qua kho công, nhà giữ giống, bến có quan xét và phường làm hàng cho các kho. Chúng đều nằm gần nơi thẻ được lập, luật được ban, và người có quyền có thể được gọi đến trong một buổi. Muốn biết chỗ đứt có lan xa hơn hay không, họ không thể tiếp tục đi vòng quanh cùng một nền thành.
Nàng nói:
“Phải ra ngoài thành.”
Hai dãy ghế lại động.
Vua nhìn nàng.
“Đi đâu?”
“...Tần chưa biết.”
Lần này tiếng cười bật ra rõ hơn. Thanh siết chồng thẻ đến trắng khớp ngón tay, nhưng nàng không nói thêm câu nào để chữa. Quan Đào không cười. Ông ngồi nguyên tại ghế, nói như người đang đo một tấm vải lệch khổ:
“Hai người xin rời thành để tìm một thứ chưa gọi được tên, ở một nơi chưa biết là đâu. Đó không phải việc đình Kinh giao được.”
“Đúng,” Thanh đáp.
Quan Đào chớp mắt. Ông đã chờ nàng cãi.
“Nếu giao theo cách ấy,” nàng nói tiếp, “thì không ai biết chúng tôi được phép làm gì, và phải trở về khi nào.”
“Vậy là Công Thị vừa tự bác lời xin của mình.”
“Tôi chỉ chưa muốn bịa ra một câu trả lời cho lời xin nghe có vẻ tròn.”
Vua nhìn hai người rất lâu. Ánh sáng ngoài sân đã lên cao, chiếu qua cửa điện thành một dải trắng trên nền. Đường sáng dừng trước chiếc án bày những bản dập, không chạm tới bậc ngai.
“Các hầu còn ai có lời?”
Người coi lễ cho rằng nếu cho phép dò hỏi lệ dân ngoài thành, các nơi sẽ nghĩ triều đình đang ngờ sổ sách của họ. Người coi đường nói một đoàn không có đích rõ sẽ tốn lương và người dẫn. Quan coi thủy lộ Phác, vừa từ bến cũ lên, mắt vẫn thâm, chỉ tâu một câu: nếu không có một đêm hoãn án, đường nước chìm đã bị khóa theo đúng luật.
Quan Khâm nhắc lại rằng một lần cứu được không chứng tỏ có cả một gốc thất truyền. Quan Phác nhận là đúng.
Không lời nào bác hẳn được lời nào.
Buổi chầu kéo qua lúc nắng đứng bóng. Cái gối đau của Thanh đã tê dại vì đứng lâu; nàng chuyển sức sang chân kia, không dám để ai thấy. Những thẻ trên khay viên lại dày lên, nhưng điều nằm giữa điện vẫn không có tên.
Vua ra hiệu ngừng.
“Ta nghe đủ điều các hầu biết rồi. Phần còn lại chỉ là các hầu sợ điều gì sẽ xảy ra nếu phía mình sai.”
Ông nhìn Hùng.
“Công Tự Hùng sợ chúng ta sửa bốn nơi rồi bỏ mất nơi thứ năm.”
“Dạ.”
Ông nhìn Thanh.
“Công Thị Thanh sợ một mẫu sổ mới sẽ cắt cái biết khỏi người giữ nó.”
“Dạ.”
Ông nhìn quan Khâm.
“Hầu Khâm sợ đình Kinh lấy điều ngờ làm sự thật.”
Khâm đứng dậy, cúi người.
“Bẩm Kinh, đúng.”
Ông nhìn quan Đào.
“Hầu Đào sợ thứ không đo được sẽ đứng ngoài phép.”
Đào cũng đứng dậy, cúi đầu.
“Tần không dám giấu.”
Vua chờ hai người ngồi lại rồi mới tì tay lên ngai. Giọng ông không nặng, chỉ như người vừa đếm xong một món.
“Nỗi sợ nào cũng có lý. Nhưng ghép bốn nỗi sợ lại vẫn không ra một lời đáp.”
Ông quay sang viên lại.
“Ghi rằng buổi chầu hôm nay chưa định được các dấu ấy có chung nguồn. Không được gọi chúng là một gốc đã mất. Cũng không được xếp lại như bốn việc đã xong.”
Viên lại chần chừ.
“Bẩm Kinh, vậy... xếp thẻ vào mục nào ạ?”
“Lập một mục chưa định.”
Viên lại cúi xuống, nhưng bút dừng trên thẻ. Trong kho của triều đình, mọi bó thẻ đều phải có tên để đặt lên giá. Một mục chưa định không có chỗ sẵn.
Vợ vua, từ đầu buổi gần như không nói, lấy bốn thẻ trắng trên khay của mình rồi bước xuống bậc, tới bên chiếc án.
Bà đặt một thẻ bên mảnh vẽ ba dấu, một thẻ bên nút dây, một thẻ bên dấu cọc và một thẻ bên đường lửa. Sau đó bà dùng sợi dây Thanh mang tới, luồn qua lỗ ở đầu cả bốn thẻ rồi buộc lại. Bàn tay bà làm việc ấy thong thả, quen thuộc, như người vẫn tự tay buộc đồ trong nhà.
“Chưa biết chúng cùng một gốc,” bà nói. “Nhưng đã biết đặt chúng cạnh nhau thì sinh ra một câu hỏi mà từng thẻ riêng không có.”
Quan Khâm đứng dậy, cúi người.
“Thưa Thị Kinh, ghép thẻ cũng có thể khiến người sau tưởng chúng đã được nhận là có dính nhau.”
“Vậy ghi bên ngoài: ghép để xét, chưa ghép thành nghĩa.”
Bà kéo nhẹ sợi dây. Nút giữ, nhưng không siết chết.
“Một câu hỏi cũng cần có chỗ để sống, trước khi có lời đáp.”
Vua nhìn bó thẻ trong tay bà.
“Mình cho rằng nên để hai người này ra ngoài thành?”
Vợ vua không nhìn Hùng trước khi trả lời.
“Mình ạ, nếu chỉ xét trong Phong Thành, họ sẽ tiếp tục tìm thấy những nhánh đã đi qua tay đình Kinh. Muốn biết phía dưới còn nối hay không, phải đến nơi đình Kinh chưa sửa hộ người dân mọi dấu vết.”
“Đi không đích?”
“Không. Đi với câu hỏi rõ, và quyền hẹp.”
Quan Khâm vừa ngồi xuống, quan Đào đã đứng dậy:
“Thưa Thị Kinh, ai định câu hỏi?”
“Hai người tìm thấy chỗ đứt phải nói họ cần dò điều gì. Các hầu định giới hạn, để họ không biến việc dò hỏi thành quyền nhúng tay. Kinh định có giao hay không.”
Quan Đào cúi người, ngồi xuống.
Hùng nhìn người chị của mẹ mình. Bà vẫn không nhìn lại. Nếu bà chỉ xin vua cho cháu đi, cả điện sẽ có cớ coi việc này là ân riêng. Bởi vậy, từng lời của bà đều đặt Thanh ngang với Hùng, và đặt cả hai dưới một giới hạn họ chưa được phép tự chọn. Chàng thấy cổ họng nghèn nghẹn. Bà đang che cho chàng bằng chính cái cách làm như không che.
Vua hỏi:
“Nếu họ trở về tay không?”
“Tay không sau khi đã biết cách tìm vẫn là có được một điều.
Ít nhất đình Kinh sẽ không phải lấy nỗi sợ làm lệnh.”
Vua im lặng. Ngoài sân, gió lay tán những cây cổ thụ trồng dọc tường điện. Không ai nhìn thấy rễ chúng. Chỉ có những viên đá lát hơi nhô lên ở vài chỗ, đủ cho người tinh mắt biết bên dưới vẫn có thứ đang lớn và tìm đường gặp nhau.
Cuối cùng, vua nói:
“Chưa giao việc hôm nay.”
Hùng nghe hai dãy ghế phía sau cùng thở ra, người nhẹ nhõm, người thất vọng. Chính chàng cũng không biết mình thuộc bên nào.
Vua nói tiếp:
“Công Tự Hùng và Công Thị Thanh, trong ba ngày phải trình một bản định việc. Ghi rõ câu hỏi cần dò, nơi đầu tiên định đến, số người, số lương, cách lấy lời chứng, và những quyền hai người không được có.” Ông ngừng một nhịp. “Nếu bản ấy chỉ viết ‘đi tìm cái biết đã mất’, ta sẽ trả lại.”
Hùng cúi người hành lễ. Chàng im một nhịp trước khi đáp:
“Tần hiểu.”
Thanh cũng hành lễ. Giọng nàng thấp hơn:
“Tần xin nhận.”
“Hầu Khâm và hầu Đào sẽ cùng xét bản ấy.”
Lần này cả Hùng lẫn Thanh đều ngẩng phắt lên. Hai người bác họ mạnh nhất sẽ là người đọc giới hạn chuyến đi.
Vua thấy vẻ mặt ấy nhưng không đổi giọng. Chỉ có khóe mắt ông hơi nheo lại.
“Người đồng ý với hai người chỉ giúp lời xin dễ nghe. Người không tin mới buộc được nó đứng vững.”
Ông đứng dậy. Buổi chầu kết thúc mà không có lời nào nhận rằng cái biết kia thuộc về đâu, không có tên cho thứ đã đứt, cũng không có lệnh cho họ rời thành.
Chỉ có ba ngày.
•  •  •

Khi các quan đã ra gần hết, Thanh trở lại án giữa điện để thu các bản dập. Bó bốn thẻ vẫn nằm trước mặt vợ vua.
“Thưa Thị Kinh,” nàng nói, “nút ấy buộc đúng.”
Vợ vua nhìn sợi dây, và lần đầu trong buổi sáng, nét mặt bà mềm đi.
“Hồi nhỏ, người giữ túi thuốc dạy cho. Không phải nút của nhà giữ giống, nhưng nó để tháo được mà không cần cắt.”
“Ngài muốn giữ bó thẻ lại?”
“Không. Ta muốn viên lại tìm cho nó một chỗ không làm người sau lầm rằng câu hỏi đã thành lời đáp.”
Hùng bước đến. Trước mặt người khác, chàng vẫn cúi người hành lễ.
“Thưa Thị Kinh, vì sao ngài xin cho Tần và Công Thị Thanh đi?”
Bà nhìn chàng lúc ấy.
“Ta chưa xin cho hai người đi. Ta xin để hai người chứng tỏ mình biết phải đi làm gì.”
“Nếu bản định việc không được nhận?”
“Thì ở lại.”
Hùng nhìn theo những hàng quan đã khuất ngoài cửa điện, rồi mới thả lỏng vai. Chàng cười, bất lực.
“Ngài không nói được một câu dễ nghe hơn sao?”
“Ở đây ta là Thị Kinh. Công Tự Hùng đừng mong ta nói với Công Tự như Diêu nói với Ấu trong nhà.”
Nhưng mắt bà dừng trên bả vai chàng đang giữ lệch, lâu hơn một cái nhìn của vợ vua giữa điện.
Thanh cúi mắt để giấu một nụ cười.
Vợ vua quay sang nàng.
“Công Thị cũng đừng vội vui. Ba ngày không dài. Hầu Đào sẽ muốn mọi thứ thành thước. Hầu Khâm sẽ không nhận một mối nối chưa có bằng cớ.
Công Thị phải nói cho rõ cách giữ lời dân, mà vẫn để người khác xét lại được.”
“Tần sẽ làm.”
“Còn một việc.”
“Xin ngài dạy.”
“Hôm nay Công Thị suýt biến buổi trình việc thành cuộc đấu với hầu Đào.” Giọng bà không nặng, nhưng thẳng. “Ra ngoài thành, người không tin Công Thị sẽ nhiều hơn. Nếu mỗi lần bị ngờ đều phải thắng một người, Công Thị sẽ không còn tai mà nghe những người khác.”
Thanh nhớ ba tiếng vua gọi tên nàng giữa điện. Nàng nhớ cả Mộc, người nàng đã trách nhầm vì bảy ngày ôm túi. Cái tật ấy không mới.
“Tần hiểu.”
“Hiểu trong điện dễ hơn làm ngoài đường.”
Vợ vua giao bó thẻ cho viên lại rồi rời đi.
Hùng và Thanh mang chiếc hòm xuống bậc điện. Nắng ngoài sân làm cả hai nheo mắt. Những gì họ trình lên không được gọi là đúng, cũng không bị phán là sai. Không ai ban cho họ lời đáp về các dấu, về nguồn gốc hay về nơi phải tìm.
Nhưng lần đầu tiên, chỗ thiếu một lời đáp không còn là khoảng trống để người ta lấp bằng điều tiện nhất.
Nó đã thành một việc phải làm.
Thanh hỏi:
“Ba ngày. Bậu định bắt đầu từ đâu?”
“Từ câu hầu Đào sẽ bác trước nhất.”
“Còn qua bắt đầu từ những điều chúng ta không được phép làm.”
Hùng nhìn nàng, ngạc nhiên.
“Bậu đã nghĩ tới giới hạn rồi cơ à?”
“Không khóa quyền trước thì chuyến đi sẽ biến chúng ta thành hạng người đến đâu cũng đòi mở kho, gọi dân, lấy vật.” Nàng nhăn mặt. “Qua đã thấy hạng người ấy để lại gì ở nhà giữ giống rồi.”
“Nhưng qua cần được xem sổ nghề.”
“Xem thì được. Xem không có nghĩa là được mang đi.”
“Bậu vừa bị nhắc là đừng cố thắng lời đấy.”
“Qua có thắng đâu. Qua đang nói điều qua biết.” Khóe môi nàng nhích lên. “Bậu thua là việc của bậu.”
Hùng bật cười, lần đầu từ lúc bước vào điện.
Hai người vừa đi qua sân vừa cãi nhau. Sau lưng họ, viên lại vẫn loay hoay tìm chỗ cho bó thẻ chưa định. Cuối cùng ông không đặt nó lên một giá riêng. Ông buộc nó dưới thanh ngang nối hai giá thẻ khác nhau, nơi không thuộc hẳn kho lương, thủy lộ, giữ giống hay công tượng.
Bó thẻ khuất dưới bóng gỗ.
Sợi dây mảnh giữ bốn đầu thẻ ở gần nhau, như những rễ non vừa chạm được nhau trong đất tối. Chưa ai biết chúng sẽ liền thành một mạch sống hay chỉ tình cờ vướng nhau dưới nền.
Muốn biết, họ không thể chỉ xem những dấu đã đi qua tay triều đình. Họ phải ra ngoài thành, tới nơi cái biết còn được nuôi bằng nghề, mùa và trí nhớ của người dân.
Nhưng từ hôm ấy, mỗi khi một viên lại cúi xuống lấy thẻ ở hai giá bên cạnh, người ấy đều phải nhìn thấy câu hỏi đang treo ở giữa.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương 7

Điều kiện của Công
Thị

Sáng ngày thứ nhất, bản định việc đã có bảy thẻ tre, ba nét
gạch bỏ và một vệt mực loang bằng đầu ngón tay.
Vệt mực là của Hùng.
Chàng chống tay lên án, đọc lại hàng chữ vừa viết: “Được xem
sổ nghề tại những nơi có dấu dính tới việc đang dò.”
Thanh ngồi đối diện, dùng sống dao nhỏ cạo lớp mực trên một
thẻ khác. “Bậu viết thế thì hầu Đào sẽ hỏi ai là người nhận ra dấu nào dính, dấu
nào không.”
“Chúng ta.”
“Vậy ông ấy sẽ gạch.”
“Hầu Khâm?”
“Sẽ hỏi dựa vào bằng cớ nào.”
Hùng nhấc ngón tay khỏi vệt mực. “Bậu đã biết họ sẽ nói gì,
sao không viết luôn đi?”
Thanh thổi bụi tre khỏi mặt thẻ. “Vì qua đang chờ bậu tự thấy
câu ấy không đứng được.”
Chàng nhìn nàng. Đôi mắt Thanh vẫn đặt trên thẻ, nhưng khóe
môi đã hơi động. Hai người thức gần trọn đêm, đủ mệt để sự giữ lễ trở nên mỏng
hơn thường ngày, mà chưa ai chịu nhận mình đang cáu.
Ngoài hành lang, những người quét sân kéo chổi qua nền đất nện.
Lớp đất ven dãy nhà đã bị giẫm cứng đến mức nước đêm không thấm nổi. Bánh xe,
guốc gỗ, chân trần và móng gia súc đã đi qua đó nhiều năm, ép những hạt đất rời
thành một lối bền chắc. Không ai ban lệnh cho con đường hình thành. Nó có mặt
vì người ta cần đi.
Thanh đặt thẻ đã cạo sạch xuống giữa hai người.
“Viết thế này: chỉ được xem sổ khi người giữ sổ bằng lòng,
hoặc khi có người có quyền ở nơi ấy đứng chứng. Không mang bản gốc khỏi chỗ giữ.
Bản chép nào cũng phải có người soát lại cùng.”
Hùng cân nhắc. “Nếu người giữ sổ từ chối vì sợ lộ nghề nhà?”
“Thì ghi vì sao họ từ chối.”
“Thế thì chúng ta có thể đi cả tháng chỉ để ghi rằng người
ta không cho xem!”
“Còn hơn đi một ngày rồi khiến cả vùng giấu sổ.”
Hùng quay thẻ tre trong tay. Những thớ mảnh bắt sáng như những
dòng nước khô. “Bậu luôn nghĩ người ta sẽ sợ chúng ta.”
Thanh ngẩng lên. “Còn bậu luôn nghĩ chỉ cần mình hỏi đúng
thì người ta sẽ trả lời.”
“Qua không nghĩ vậy.”
“Hôm qua bậu nói cần xem sổ nghề, trước cả khi hỏi ai giữ sổ.”
Hùng định đáp, rồi thôi. Tiếng chổi ngoài hành lang đi qua cửa,
xa dần.
Chàng kéo một thẻ trắng về phía mình. “Được. Ghi cả quyền được
hỏi lẫn quyền từ chối trả lời.”
Thanh không cười nữa. Nàng đặt con dao xuống. “Không chỉ thế.”
“Còn gì?”
“Qua phải được tự mình lấy lời chứng.”
“Thì hẳn rồi.”
“Không hẳn đâu.” Nàng chạm đầu ngón tay lên bản đang viết.
Giọng nàng không cao, nhưng ngón tay ấn xuống mặt tre đến trắng móng. “Trong bản
này, bậu là người so dấu, chọn nơi cần đến và trình việc. Qua được ghi lời, giữ
bản chép và soát chữ. Nếu Kinh phê đúng như thế, qua chỉ là người cầm thẻ đi
sau bậu.”
Hùng đọc lại. Lúc viết, chàng chỉ chia việc theo chỗ mạnh của
từng người: mình xét hình và trật tự, Thanh giữ lời kể khỏi bị chép sai. Trên
thẻ, sự phân chia ấy trông gọn gàng. Qua giọng nàng, nó bỗng giống một cánh cửa
chỉ mở về một phía.
“Qua không có ý đặt bậu đi sau,” chàng nói vội.
“Nhưng chữ sẽ đặt.”
Hùng im lặng một lúc rồi hỏi: “Bậu muốn sửa thế nào?”
“Cả hai đều có quyền chọn nơi cần dò, tự mình hỏi, và dừng
việc lấy lời nếu thấy cách hỏi làm sai nghĩa. Lời kết nào cũng phải có tên người
đưa ra. Nếu hai người không cùng ý, ghi cả hai.”
“Một bản trình có hai lời kết sẽ bị coi là chưa làm xong.”
“Một bản trình giấu chỗ không cùng ý mới là bản chưa làm thật.”
Hùng dựa lưng, nghe khớp vai mình kêu nhỏ. “Hầu Khâm sẽ
thích câu ấy.”
“Qua không viết để ông ấy thích.”
“Qua biết.” Chàng lấy bút. “Nhưng lần đầu tiên từ sáng đến
giờ, qua cũng thích.”
Thanh nhìn xuống để giấu vẻ dịu đi trong mắt. Nàng đẩy
nghiên mực sang phía chàng, vừa đủ để tay họ không chạm nhau.
Họ viết đến khi nắng rọi qua song cửa, chia mặt án thành những
vạch sáng tối. Bản định việc có thêm cách lấy lời chứng, cách giữ vật, cách trả
vật và những điều họ tuyệt đối không được làm: không tự gọi dân bỏ việc; không
mở kho nếu thiếu người coi giữ; không lấy vật thờ, vật truyền đời hoặc dụng cụ
đang nuôi sống một nhà; không dùng danh vua ép ai nhận điều họ không biết.
Đến gần trưa, một kẻ dưới của nhà Thanh đứng ngoài cửa. Ông
không bước vào, chỉ cúi đầu báo rằng cha nàng đợi ở nhà dùng bữa.
Thanh nhìn khay cơm nguội chưa ai động tới bên cửa sổ.
“Quân biết ta đang làm việc mà.”
Người ấy cúi thấp hơn. “Thưa Công Thị, chủ nhà dặn chính vì
biết nên mới mời Công Thị về.”
Hùng đặt bút xuống. “Qua có thể sửa trước phần lương và người
đi.”
Thanh cuộn bản đang viết lại. “Không. Phần quyền xem sổ chưa
xong.”
“Bậu định mang về?”
“Nếu để lại đây, lúc qua trở lại có khi bậu đã viết thêm ba
quyền cho mình.”
“Chỉ ba?”
Lần này nàng bật cười. Tiếng cười ngắn vì mệt, nhưng làm căn
phòng bớt giống một nơi tra xét.
•  •  •
Nhà Thanh nằm gần khu giữ thẻ, nơi các mái ngói xếp sát nhau
và đường đi luôn sạch bụi hơn ngoài bến. Trong sân không có cây lớn; rễ có thể
đội nền kho. Chỉ có những chum nước mưa đặt dưới mái và dãy giá phơi thẻ tre
thơm mùi nắng.
Cha nàng ngồi ở gian giữa. Trên án trước mặt ông là ba bản
phả nghề, hai ống đựng thẻ và bữa cơm đã nguội. Ông không bảo dọn đi.
“Ấu ngồi xuống.”
Thanh ngồi đối diện. Ra khỏi việc công, nàng vẫn là con ông;
nhưng cuộn thẻ trong tay khiến nàng không thể trở lại làm người chỉ cần nghe lời
như những năm còn học chép chữ.
Ông nhìn cuộn thẻ. “Bản định việc?”
“Dạ.”
“Đưa Quân xem.”
Thanh đặt nó lên án nhưng chưa đẩy sang. “Đây là bản chưa
trình.”
“Quân không hỏi nó đã trình chưa.”
“Ấu biết.”
Ông nhìn tay nàng giữ trên cuộn thẻ. Gương mặt ông không giận;
chính sự điềm tĩnh ấy làm gian nhà nặng hơn.
“Sáng nay đã có người tới hỏi nhà ta có định để một Công Thị
đi cùng Công Tự Hùng tới từng phường nghề, từng bến sông hay không.”
“Ai hỏi?”
“Người không cần biết câu trả lời, chỉ muốn nhìn cách Quân
trả lời.”
Thanh buông cuộn thẻ. “Quân đã nói gì?”
“Quân nói chưa có lệnh.”
“Đó là sự thật.”
“Sự thật không ngăn được người ta hiểu điều họ muốn hiểu.”
Ông mở nắp một ống thẻ rồi đóng lại, không lấy gì ra. “Nhà ta nhiều đời giữ và
nối cái biết của thiên hạ. Người ngoài chịu để chúng ta đọc sổ của họ vì họ tin
nhà ta biết dừng ở đâu. Nếu Ấu theo một cuộc tìm chưa biết đích, mở sổ nghề, hỏi
lệ cũ, chạm vào nghề truyền trong nhà người ta, thì mọi lời Ấu nói sẽ mang theo
danh của cả nhà.”
“Vì vậy Ấu mới ghi giới hạn.”
“Giới hạn không xóa được tiếng đồn.”
“Nếu sợ tiếng đồn hơn sợ cái biết đang mất đi, thì chức phận
của nhà ta còn để làm gì?”
Ông nhìn thẳng vào nàng. “Đừng lấy lời lớn để dồn người đối
diện vào chỗ không thể trả lời.”
Câu ấy khiến Thanh nhớ lời vợ vua trong điện: nếu mỗi lần bị
ngờ đều phải thắng một người, nàng sẽ không còn tai mà nghe những người khác.
Nàng hít vào, chậm hơn.
“Ấu xin nói lại.” Thanh đặt hai tay lên đầu gối. “Quân sợ điều
gì nhất?”
Cơn giận vừa hiện trong mắt ông ngừng lại. Có lẽ ông không
ngờ nàng sẽ hỏi.
“Quân sợ Ấu bị dùng làm con dấu đóng lên một lời kết đã có sẵn.”
“Còn gì nữa?”
“Quân sợ khi việc hỏng, người ta sẽ nói nhà giữ cái biết đã
đem chuyện vụn của dân ghép thành điều huyễn hoặc.”
Ông nhìn xuống bàn tay nàng. Giọng ông thấp đi. “Và Quân sợ
đường xa không giống phòng chép. Ở đây, một nét sai còn cạo đi được. Ngoài kia,
một lời sai có thể khiến cả làng quay lưng, một trận mưa có thể cuốn thuyền, một
người có quyền có thể lấy danh Kinh ép Ấu im miệng.”
Lần đầu từ lúc bước vào nhà, Thanh nghe trong giọng ông
không chỉ có chức phận. Có cả nỗi sợ của một người cha đã quen che cho con bằng
những bức tường yên tĩnh.
Nàng mở cuộn thẻ, trải từng thẻ lên án.
“Ấu cũng sợ.”
Ông không nói.
“Ấu sợ mình chỉ được đi để chép lời người khác, rồi nhìn một
người khác định lời nào đáng giữ. Ấu sợ bản chép của Ấu sẽ sạch sẽ đến mức
không còn ai sống trong đó.” Nàng chỉ vào một hàng chữ, đầu ngón tay hơi run.
“Vì vậy Ấu đòi được tự hỏi, tự dừng, và ghi rõ khi không cùng ý. Không ai được
dùng tên Ấu để nhận là đúng điều Ấu không thấy.”
“Nếu điều Ấu thấy là sai?”
“Thì người khác phải có quyền xét lại, và ghi rằng Ấu sai.”
“Ấu chịu để tên mình đứng cạnh một điều sai?”
Thanh nhớ cán muỗng giữ giống, dấu nước dưới kho, tiếng lò gốm
và những lời trong điện. Mỗi thứ từng trông chắc chắn cho đến khi đặt cạnh đời
sống của người khác.
“Nếu tên Ấu chỉ được đứng cạnh điều đúng sau khi mọi người
đã biết nó đúng, thì tên ấy chẳng gánh việc gì cả.”
Ngoài sân, một người làm lật các thẻ đang phơi. Tiếng tre chạm
nhau lách cách, khô và nhẹ.
Cha nàng cầm bản định việc. Ông đọc từng thẻ rất lâu. Khi đến
điều cấm mang bản gốc khỏi nơi giữ, ngón tay ông dừng lại.
“Thiếu một điều.”
Thanh chờ.
“Không được tách lời khỏi người nói. Phải ghi người ấy nói
trong vai nào: thợ, chủ phường, người giữ lệ, người nghe kể hay người tận mắt
thấy.”
Ông lấy một thẻ trắng, viết thêm bằng những nét đều và hẹp.
“Một câu truyền qua ba đời không vì thế mà kém đáng giữ,
nhưng nó không thể đứng giả làm lời của người tận mắt.”
Thanh nhìn hàng chữ mới. Nàng hỏi, khẽ như sợ làm vỡ điều vừa
nghe: “Quân bằng lòng cho Ấu đi?”
“Quân bằng lòng rằng nếu Ấu đi, Ấu không được đi như một cái
bóng cầm bút.”
“Còn danh của nhà?”
Ông đặt bút xuống. “Danh không phải mái nhà để người ở trong
không bao giờ dính mưa. Nó là món nợ, buộc mình phải bước ra khi thứ mình giữ
được đang thất lạc.”
Rồi ông đẩy bát cơm nguội về phía nàng.
“Ăn đi. Người định giữ lời thiên hạ mà quên nuôi thân mình
thì chưa đi hết con đường đã ngã.”
Thanh cầm bát. Cơm đã se mặt, canh chỉ còn hơi ấm. Nàng ăn hết
mà không nói thêm. Có những lời được chấp thuận bằng một nét bút; có những lời
nằm trong việc một người vẫn để phần cơm chờ đến nguội.
•  •  •
Chiều hôm ấy, khi Thanh trở lại và trải bản định việc lên
án, Hùng dừng ở một thẻ có nét chữ đều và hẹp, không phải chữ nàng.
“Ai thêm điều này?”
“Quân của qua.” Nàng không ngẩng lên. “Quân thêm, rồi bắt
qua ăn hết bát cơm nguội.”
Hùng đọc thẻ ấy hai lần rồi đặt nó vào giữa bản, không sửa
chữ nào.
Sang chiều ngày thứ hai, bản định việc được đặt trước hai
quan. Quan Khâm đọc từ đầu đến cuối mà không hỏi một câu. Chỉ ở thẻ có nét chữ
hẹp, ông dừng lâu hơn, rồi đặt xuống, không gạch. Quan Đào thì hỏi ngay từ thẻ
thứ nhất.
“Cả hai cùng có quyền chọn nơi cần dò. Nếu mỗi người chọn một
hướng thì đoàn đi đâu?”
Hùng đáp: “Đi nơi nào có ít nhất hai dấu riêng nhau cùng chỉ
tới.”
“Ai định chúng riêng nhau?”
“Cả hai phải ghi gốc lời. Nếu cùng từ một lời truyền hoặc một
bản chép mà ra, chỉ tính là một.”
Đào gõ móng tay lên án. “Nếu Công Tự và Công Thị không cùng
ý?”
Thanh nói: “Chọn nơi ít phải nhúng tay vào việc người ta
hơn. Nếu vẫn ngang nhau, trình lại người được giao coi xét trước khi đổi đường.”
Quan Đào ngước nhìn nàng. “Công Thị đem cả chỗ không cùng ý
của mình vào bản lệnh?”
“Nếu không ghi từ đầu, nó vẫn đi cùng chúng tôi, chỉ là
không ai giữ được nó.”
Quan Khâm khẽ chuyển mắt sang Hùng. “Công Tự chịu?”
Hùng đáp sau một nhịp ngắn: “Tôi chịu. Một người tự quyết
thì nhanh hơn. Nhưng hai người để lại dấu vì sao mình quyết, người sau mới biết
chỗ nào cần xét lại.”
Khâm lấy một thẻ riêng. “Ta sẽ thêm một điều: cứ mỗi mười
ngày, nếu có trạm chuyển tin, hai người phải gửi bản lược về. Không chỉ gửi điều
tìm thấy; phải gửi cả điều đã bác bỏ.”
Hùng nhíu mày. “Mười ngày có thể quá ngắn ở nơi đường nước đổi
theo mùa.”
“Vậy ghi: tại trạm đầu tiên tới được sau mỗi quãng mười
ngày. Ta cần biết hai người đang sửa điều ngờ của mình hay chỉ đang chạy theo
nó.”
Thanh nói: “Tôi bằng lòng.”
Hùng quay sang. “Bậu bằng lòng nhanh thật.”
“Vì lần này hầu Khâm đúng.”
Khâm không cười. Quan Đào thì bật một tiếng qua mũi, không
rõ là vui hay chế nhạo.
Cuộc xét kéo dài đến khi ánh nắng bò khỏi chân cột. Họ cắt
hai quyền, thêm ba giới hạn và đổi chữ “thu lấy” thành “xin chép hoặc ghi lại”.
Quan Đào buộc Hùng tính lại lương cho từng người; quan Khâm hỏi Thanh đến cùng
về cách xin chép mà không làm người giữ sổ sợ. Mỗi lần một câu bị gạch, bản định
việc bớt vẻ oai của mệnh lệnh và giống một con đường hơn: không mang được họ đến
mọi nơi, nhưng cho biết chân được đặt ở đâu và mép vực nằm chỗ nào.
Khi hai quan đứng dậy, Hùng nhìn chồng thẻ bị sửa đến sẫm
màu.
“Bản này còn đủ chỗ để đi không?”
Quan Đào vuốt râu. “Nếu Công Tự cần cả một cánh đồng để đặt
chân thì tốt nhất đừng ra khỏi thành.”
Quan Khâm buộc các thẻ theo thứ tự. “Sáng mai trình Kinh.
Đêm nay đừng thêm điều gì nếu hai người không cùng có mặt.”
Thanh hỏi: “Vì sao?”
“Vì đến lúc này, điều đáng tin nhất trong bản không phải bốn
dấu kia.” Ông kéo nút dây vừa đủ chặt. “Là việc không ai trong hai người được lặng
lẽ biến câu hỏi của mình thành lệnh cho người kia.”
Ông đặt bó thẻ đã buộc xuống trước mặt hai người, toan bước
đi. Hùng đứng dậy theo.
“Thưa hầu, tôi còn một câu, không thuộc bản này.” Chàng nghe
giọng mình khô lại. “Hơn nửa tháng trước, một Già Thị ở bờ bắc hỏi tôi thóc
trong kho có phần nhà bà ấy không. Tôi đã hứa hỏi cho ra, mà đến giờ vẫn chưa hỏi
được ai.”
Quan Khâm nhìn chàng một lúc. Trên gương mặt mỏi ấy, lần đầu
có một nét gì không phải của người xét bản.
“Câu đó không đáp được bằng một câu, lại càng không đáp được
khi đứng ở cửa.” Ông nhìn ra khoảng sân đang tối dần. “Xong việc trình Kinh, đến
kho tìm ta. Mang theo tên xóm của Già Thị ấy.”
Hùng cúi người. Món nợ chưa trả được, nhưng đã có nơi hẹn.
Quan Khâm rời phòng. Quan Đào theo sau, đến cửa còn quay lại.
“Và ăn tối đi. Ta không muốn ngày mai Kinh tưởng mình giao
việc cho hai bóng ma.”
Hùng chờ tiếng chân họ xa hẳn mới hỏi: “Bậu có nghe thấy hầu
Đào vừa lo cho chúng ta không?”
“Không. Qua chỉ nghe ông ấy sợ phải xét lại bản lần nữa nếu
chúng ta ngất trong điện.”
“Vậy cũng là một kiểu lo.”
Thanh xếp các thẻ bị loại sang một bên. “Bậu giữ lấy cách hiểu
ấy. Có lúc nó sẽ giúp bậu sống vui hơn.”
•  •  •
Sáng ngày thứ ba, mưa bụi phủ lên sân điện một lớp ẩm mỏng.
Đường đất từ dãy nhà làm việc tới bậc đá in đầy dấu chân mới chồng lên dấu cũ.
Buổi trình không đông như buổi chầu trước. Trong điện chỉ có
vua trên ngai, vợ vua ngồi bên phải ông, hai chiếc ghế gỗ của quan Khâm, quan
Đào đặt hai bên, và một người giữ sổ ngồi khuất sau cột. Hùng và Thanh cúi người
hành lễ rồi đứng giữa.
Vua đọc bản định việc trong im lặng. Hai quan ngồi yên,
không lên tiếng đỡ lời.
Đọc đến điều cho phép cả hai tự mình lấy lời chứng và ghi chỗ
không cùng ý, vua hỏi: “Ai đòi điều này?”
Thanh cúi người. “Bẩm Kinh, Tần.”
“Vì sao?”
“Nếu chỉ được ghi, Tần sẽ gánh phần chữ mà không được gánh
phần nghĩa. Tần không thể nhận việc như thế.”
“Nếu quyền ấy khiến Công Thị Thanh cản Công Tự Hùng giữa lúc
cần quyết nhanh?”
“Bản đã ghi: gặp lúc nguy, Công Tự quyết việc giữ người và
giữ vật, xong thì phải ghi lại vì sao. Còn với lời kết về cái biết, nhanh không
làm điều sai thành đúng.”
Vua nhìn Hùng. “Công Tự Hùng nghĩ sao?”
Hùng cúi người. “Bẩm Kinh, Tần từng nghĩ chia việc như cũ sẽ
gọn. Công Thị Thanh chỉ ra rằng cái gọn ấy biến một người thành tay của người
kia. Tần xin giữ điều đã sửa.”
“Hai người chưa ra khỏi thành đã không cùng ý. Đi xa sẽ còn
nhiều hơn.”
“Dạ.”
“Vậy vì sao ta nên giao việc?”
Hùng nhìn những thẻ tre trên án. Ba ngày trước, chàng muốn
chứng tỏ bốn dấu có thể nối nhau. Bây giờ, điều chàng cầm tới lại là những giới
hạn không cho phép mình nối chúng quá sớm.
“Vì Tần và Công Thị Thanh đã biết chỗ không cùng ý phải để lại
dấu, không được giấu nó dưới một lời kết chung.”
Vua quay sang Thanh. “Công Thị Thanh còn điều nào muốn đòi
mà chưa viết?”
Nàng cảm thấy cha mình, cả nhà, các kho chữ và những người
chưa từng gặp đang đứng phía sau câu hỏi ấy. Cái gối đau nhắc nàng đã đứng bao
lâu. Hai bàn tay nàng lạnh, nàng nắm chúng lại trước bụng.
“Có một điều.”
Quan Đào khẽ nhắm mắt. Hùng quay hẳn sang nàng. Chiều qua họ
đã cùng hai quan soát bản đến thẻ cuối cùng, và nàng không nhắc tới điều nào nữa.
Một thoáng nóng dâng lên trong ngực chàng: chỉ một câu thừa lúc này, cả bản có
thể bị trả lại.
Thanh nói: “Những người kể cho nghe hoặc cho xem sổ phải được
biết lời của họ sẽ dùng vào việc gì. Khi quay lại được, Tần và Công Tự Hùng phải
cho họ biết mình đã hiểu ra sao.” Giọng nàng run ở chữ đầu, rồi vững lại.
“Không được lấy lời dân rồi biến mất, như thể cái biết chỉ đáng giữ sau khi đã
vào thành.”
Trong điện lặng đi. Mưa bụi rơi trên mái nghe rõ từng hạt.
Cơn nóng trong ngực Hùng không còn chỗ đứng. Chàng nghĩ tới
người đàn bà bờ bắc, người đã giúp chàng lần ra đường nước và hơn nửa tháng nay
chưa nhận lại một lời nào. Điều Thanh vừa đòi, chính chàng là người đang nợ.
Vua nhìn nàng rất lâu rồi mới nói: “Điều đó có thể làm chậm
chuyến đi.”
“Dạ.”
“Có nơi hai người không thể quay lại.”
“Thì ghi rằng chưa trả được lời.”
“Có người sẽ đổi lời khi biết cách hai người dùng nó.”
“Sự đổi ấy cũng là một điều cần biết.”
Ba câu, nàng đáp không lùi câu nào. Đến lúc ấy Thanh mới nhận
ra mình đã thôi run.
Vua đặt bản thẻ xuống. “Hầu Khâm?”
Khâm đứng dậy, cúi người. “Bẩm Kinh, Tần cho rằng điều ấy
khiến lời chứng khó lấy hơn, nhưng sạch hơn.”
“Hầu Đào?”
Đào đứng dậy, thở ra. “Bẩm Kinh, Tần cho rằng rồi đây kho sẽ
đầy những bản ghi chưa trả được lời. Nhưng ít nhất chúng ta sẽ biết mình còn nợ
ai.”
Vua gật. Hai quan ngồi xuống.
Vợ vua nhìn Thanh. Ánh mắt bà không khuyến khích cũng không
ngăn cản; nó chỉ ghi nhận rằng nàng đã tự đặt tên mình dưới điều ấy.
Vua cầm bút. Ông viết thêm một hàng ngắn vào cuối bản rồi
đóng ấn.
“Ta giao Công Tự Hùng và Công Thị Thanh dò xét những dấu của
cái biết còn sống ngoài sổ thẻ của thành. Công Tự Hùng nhận chức Khảo Tri Sứ.
Công Thị Thanh nhận chức Điển Tri Sứ. Hai người cùng định cách làm, trong khuôn
bản này. Không ai là người đi theo để gật đầu cho người kia.”
Hai tên chức ấy chưa từng có trong sổ đình Kinh. Người giữ sổ
ngập ngừng một nhịp rồi mới vạch xuống thẻ. Quan Đào nhướng mày; quan Khâm thì
không, như thể ông đã đoán trước rằng việc mới phải có tên mới.
Thanh nghe tên chức mới đứng cạnh tên mình mà chưa kịp thấy
nó là của mình. Bên cạnh, Hùng nuốt khan; bàn tay chàng buông bên áo khẽ co lại,
như vừa có ai đặt vào đó một vật chưa biết nặng nhẹ.
Hai người cùng cúi người hành lễ. Hùng thưa trước, giọng hơi
khàn:
“Tần xin lĩnh việc.”
Thanh thưa sau, chậm hơn một nhịp, từng tiếng rõ:
“Tần xin lĩnh việc.”
Vua nói tiếp: “Nơi đầu tiên phải được chọn từ đường đi và lời
chứng thử lại được, không phải từ một cái tên hai người muốn tìm. Trong bảy
ngày, trình đường định đi và người dẫn đường. Hầu Khâm và hầu Đào xét thay ta;
hai hầu nhận thì đoàn được đi.”
Ấn trên thẻ còn ướt. Màu son thấm vào thớ tre, không nằm trọn
trong đường viền.
Khi ra khỏi điện, mưa đã ngừng. Thanh bước xuống bậc trước,
chậm vì cái gối. Hùng đi bên cạnh, không nhanh hơn, không chậm hơn.
“Bậu giữ lại một điều đến phút cuối,” chàng nói. “Hầu Khâm
đã dặn đừng thêm gì khi không đủ hai người.”
“Qua có thêm vào bản đâu. Qua nói trước mặt bậu, và bậu còn
kịp bác.”
“Qua không bác.”
“Qua biết.” Nàng liếc chàng, rồi mới nói nhẹ đi: “Nếu viết
đêm qua, hầu Đào sẽ bắt chúng ta thức thêm.”
“Qua tưởng bậu không ngại tranh với ông ấy.”
Thanh nhìn lớp đất đầy dấu chân. “Qua đang học rằng không phải
cuộc nào cũng cần thắng trong phòng.”
Hùng gật đầu. “Còn qua đang học rằng một con đường không phải
thứ mình vạch ra rồi bắt người khác bước.”
Nàng nghiêng mắt nhìn chàng. “Bậu học nhanh hơn qua nghĩ.”
“Bậu khen người cũng giống đang xét lỗi.”
“Vậy bậu đừng quen.”
Họ đi qua sân. Dưới chân, đất ven đường nhận từng bước mà
không giữ riêng bước của ai. Nó chỉ nén lại, mở lối cho người sau.
Trong tay Thanh, bản lệnh mới không cho họ một con đường.
Nó cho họ quyền đi tìm đường, và buộc họ nhớ rằng con đường ấy
đã có dấu chân của người khác từ trước.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 21.10.2026 13:38:46 bởi Ct.Ly>
Chương 8




Sổ đường bị xóa






Buổi trưa ngày nhận lệnh, Hùng và Thanh đứng trước một tấm da bò lớn đến mức phải dùng bốn viên đá chặn bốn góc.
Trên đó, sông được vẽ bằng những đường mực xanh đã ngả xám.
Núi là các nét răng cưa. Bến lớn có một vòng tròn, bến nhỏ chỉ là một chấm. Những đường bộ tỏa khỏi thành như rễ cây, nhưng càng ra xa càng thưa, có nơi đang liền bỗng dừng giữa khoảng da trống.
Hùng đặt bốn thẻ tre mang bốn dấu họ đã tìm được lên bốn vùng khác nhau của tấm bản đồ. Chàng đặt theo điều ngờ, chưa phải theo bằng cớ.
Thanh buộc vào mỗi thẻ một sợi dây ngắn, dấu của điều chưa thử.
“Nếu đi theo đường cái, chúng ta phải quay về thành sau mỗi vùng.”
Thanh cúi xuống, giữ một lọn tóc khỏi rơi vào nghiên mực.
“Không phải quay về. Là bản đồ bắt chúng ta quay về.”
“Khác nhau sao?”
“Đường không biết trên da bò có vẽ nó hay không.”
Hùng nhìn nàng. “Bậu mới được giao quyền ngang với qua chưa đầy một buổi đã bắt đầu nói như hầu Đào.”
“Hầu Đào sẽ vui nếu nghe câu ấy.”
“Qua sẽ không cho ông ấy biết.”
Thanh đưa ngón tay men theo một nhánh sông từ thành xuống phía nam. Dòng mực đi qua hai bến rồi nhạt dần, mất hẳn trước khi chạm vùng Hùng vừa đặt thẻ thứ nhất. Bên cạnh chỗ đứt là một lớp da sáng màu hơn xung quanh, rộng bằng hai ngón tay.
Nàng không chạm vào đó. “Chỗ này không phải chưa từng có chữ.”
Hùng nghiêng tấm da về phía cửa sổ. Ánh sáng xiên trên mặt da làm lộ những vết cạo nhỏ, đều và nông.
“Bị xóa.”
“Không chỉ một lần.”
Họ cùng nhìn ra những khoảng sáng khác. Có chỗ người sửa đã phủ mực mới lên, vẽ dòng sông lệch sang bên. Có chỗ chỉ còn vết một bến tròn bị cạo đến mỏng da. Một đường nước từng nối hai vùng phía đông đã biến mất gần trọn, nhưng dưới ánh sáng vẫn còn dấu dùi dùng để chấm khoảng cách.
Hùng đếm được mười ba chỗ bị xóa trước khi người giữ kho bản đồ trở lại.
Đó là một người đàn ông nhỏ thó, lưng hơi còng vì nhiều năm cúi trên án. Ông ôm ba cuộn da và một bó thẻ, dùng khuỷu tay khép cửa để tránh gió lùa. Thấy tấm bản đồ đã được nghiêng lên, ông bước nhanh tới.
“Xin Công Tự đặt xuống. Da cũ gặp nắng gắt sẽ cong.”
Hùng đặt xuống ngay. Thanh kéo tấm phên tre che bớt cửa sổ.
Người giữ kho thở nhẹ hơn. Ông tên Lẫm, nhưng mọi người trong dãy nhà gọi là bác Lẫm giữ đường. Khi nghe cách gọi ấy, Thanh đã tưởng ông từng đi nhiều. Giờ nhìn đôi chân gầy và làn da nhợt vì ít ra nắng, nàng hiểu ông giữ đường bằng tay nhiều hơn bằng chân.
Hùng hỏi: “Ai đã xóa những chỗ này?”
Bác Lẫm đặt các cuộn da lên giá. “Nước xóa trước, người xóa sau.”
“Ai ra lệnh?”
“Có chỗ có lệnh. Có chỗ không còn thẻ lệnh.”
“Vậy vì sao vẫn xóa?”
Bác Lẫm liếc bản lệnh đóng ấn đặt trên án, rồi nhìn sang Thanh như để xem nàng có thực sự đứng ngang Hùng hay chỉ đến chép lời.
Thanh nhận ra ánh mắt ấy. Nàng không mở cuộn thẻ trong tay, chỉ nói: “Thiết Lẫm cứ kể theo điều Thiết tận mắt biết. Phần nào nghe người trước truyền lại, chúng tôi sẽ ghi riêng.”
Ông gật đầu chậm rãi.
“Sông đổi sau mỗi mùa nước lớn. Một bãi bồi nổi lên, một lạch cũ chết đi. Nếu giữ nét cũ, người nhìn bản đồ sẽ tưởng còn đường. Có năm một thuyền lương mắc cạn ba ngày vì người lái tin dấu trên da hơn màu nước trước mũi thuyền. Sau lần ấy, hầu coi kho bảo chỗ nào không còn chắc thì cạo bỏ.”
Hùng chỉ một vệt sáng kéo dài. “Cạo sạch mà không ghi đường mới thì người sau biết đi đâu?”
“Không biết.”
Câu trả lời phẳng đến mức chàng phải ngẩng lên.
Bác Lẫm nói tiếp: “Người biết đường được gọi đến để vẽ lại.
Họ cãi nhau. Nhà thuyền bến Tràm nói phải men bờ đông. Nhà thuyền bến Sậy nói bờ đông có xoáy ngầm, chỉ người muốn làm chìm thuyền nhà khác mới chỉ lối ấy. Người giữ bến trên thì bảo cả hai cùng nói dối. Không ai chịu đặt tên dưới nét mực.”
“Không cho người đi thử lại được sao?” Thanh hỏi.
“Người được cử đi thử đã chết.”
“Bao lâu rồi?”
“Mùa nước trước.”
Bác Lẫm đặt tay lên khoảng da bị cạo. Đầu ngón tay ông dừng đúng nơi từng có một bến tròn.
“Lão Dần dẫn đường cho thuyền của kho hơn ba mươi năm. Lão thuộc từng doi cát, biết đoạn nào nghe tiếng mái chèo dội lại thì phải tránh.
Năm trước, một thuyền chở gỗ lật ở cửa lạch. Lão kéo được hai người lên, người thứ ba kéo lão chìm theo.”
Căn phòng bỗng yên. Ngoài sân, một người đang chẻ nan tre; mỗi tiếng dao bổ xuống nghe rõ mồn một.
Hùng hỏi: “Lão Dần không để lại bản đường?”
“Có.”
Bác Lẫm mở bó thẻ vừa mang vào. Dây buộc đã sờn, những thẻ bên ngoài đen bóng vì tay người chạm nhiều. Ông lấy ra bốn thẻ, đặt cạnh nhau.
Trên mỗi thẻ chỉ có vài dấu ngắn: một vạch xiên, ba chấm, hình giống chiếc móc câu và những nét Khoa Đẩu nhỏ đến mức phải ghé sát mới đọc được.
“Đây là bản của lão?”
“Là phần còn lại.”
“Phần khác đâu?”
“Chia cho bốn nhà thuyền để so. Sau khi lão chết, họ nói đã trả. Kho không có dấu nhận.”
Hùng khép mắt một nhịp. Khi mở ra, giọng chàng gắt hơn chàng định. “Thiết Lẫm giữ đường kiểu gì mà để bản duy nhất bị chia ra không có dấu nhận?”
Vai bác Lẫm cứng lại.
Thanh nhìn bàn tay ông. Ngón cái có một vết sẹo dài, cũ và trắng; móng tay ám màu mực. Trên giá sau lưng, hàng trăm cuộn da và bó thẻ nằm im, mỗi thứ có thể chứa một sai sót của người đã chết hoặc một điều định đoạt của người còn sống.
Nàng hỏi: “Lúc chia bản, Thiết Lẫm đã giữ kho chưa?”
“Chưa. Khi ấy ta còn chép thẻ lương.”
Hùng nhìn đôi vai còn cứng của ông, rồi nhìn những khoảng trống trên giá. Chàng hiểu mình vừa bắt một người gánh lỗi của người đã chết. Mặt chàng nóng lên. “Tôi xin lỗi.”
Bác Lẫm không nói không sao. Ông chỉ vuốt lại sợi dây trên bó thẻ.
“Người trước ta bệnh rồi mất trong ba ngày. Ta nhận kho, nhận luôn những chỗ trống. Mỗi lần hỏi, bốn nhà đều đưa ra một thẻ có nét giống của lão Dần, nhưng không thẻ nào khớp với dấu dùi trên bản đồ. Ta không dám chép.”
“Vì có thể là giả.”
“Vì chắc chắn có người giấu.” Ông nhìn Hùng. “Giả còn dễ. Giấu mới khó. Họ không đổi hết con đường, chỉ bỏ đi một bến, đảo một khúc, khiến người lạ phải thuê thuyền nhà họ mới qua được.”
Thanh chạm nhẹ lên bốn thẻ còn lại. “Những dấu này nghĩa là gì?”
“Lão Dần chưa từng giải cho ta.”
“Ai có thể hiểu?”
Bác Lẫm nhìn về phía tiếng nước vọng từ cuối thành.
“Những người từng chèo cùng lão. Nhưng muốn họ cùng nói thật, hai người phải làm điều mà kho đường chưa làm được.”
“Điều gì?” Hùng hỏi.
“Khiến họ quên mất mình đang tranh đường với nhau.”
•  •  •

Bến dưới thành nóng hầm hập dù đã quá trưa. Mùi bùn non, cá khô, dầu trám và mồ hôi trộn vào nhau. Những chiếc thuyền bụng rộng nằm sát bờ như một đàn trâu xuống uống nước; giữa chúng, thuyền độc mộc nhỏ luồn qua, người chèo vừa cúi tránh dây vừa chửi nhau vì bị chắn lối.
Hùng dừng lại hai lần để nhường người khuân chum. Lần thứ ba, một người gánh hai sọt cá đi thẳng vào vai chàng, chỉ kịp nghiêng đòn gánh khi thấy miếng thẻ công vụ bên hông.
“Xin Công Tự tránh cho. Cá mà đổ thì chức của Công Tự không nhặt lại được đâu.”
Hùng né hẳn sang một bên. Người gánh cá đi qua, còn quay lại nói với người phía sau: “Đứng giữa bến mà ngắm nước, chắc nước hôm nay đẹp hơn hôm qua.”
Thanh cắn môi, nhưng khóe mắt đã cong.
“Bậu cứ cười.”
“Qua không cười.”
“Mắt bậu vừa cười.”
“Bậu nên nhìn đường. Ở đây có nhiều sọt cá hơn lời khen.”
Bác Lẫm dẫn họ đến một mái lều dài dựng trên cọc. Bên dưới là nơi vá lưới và sửa mái chèo. Ba người đàn ông cùng một người đàn bà đã chờ sẵn, nhưng không ai ngồi gần ai. Khoảng trống giữa họ rộng đến mức đủ đặt thêm một chiếc thuyền.
Người đàn bà lớn tuổi nhất trong bốn người, vai rộng, tóc cuộn sau gáy bằng một sợi dây gai, hỏi trước: “Ai trong hai người định bắt bọn ta nộp đường?”
Hùng đáp: “Không ai.”
Một người đàn ông râu lưa thưa bật cười. “Mang ấn Kinh xuống bến mà nói không bắt.”
Thanh tháo ống thẻ khỏi vai, đặt lên tấm ván giữa mọi người.
“Bản lệnh cho phép chúng tôi xin xem, xin chép và lấy lời. Không cho phép lấy đường của nhà nào làm của đình Kinh.”
“Chép xong thì khác gì lấy?” người đàn ông thứ hai hỏi.
“Khác ở chỗ Thiết được biết chúng tôi chép gì, dùng vào việc gì, và được nói rằng chúng tôi hiểu sai.”
“Nói rồi các người có sửa không?”
“Nếu có bằng cớ để sửa.”
Người đàn bà hừ một tiếng. “Vẫn là người cầm bút quyết.”
Thanh nhìn bà. “Vậy Cư muốn quyết bằng gì?”
“Bằng việc xuống thuyền.”
Hùng lập tức nói: “Được.”
Thanh quay sang. “Chúng ta chưa biết xuống thuyền của ai.”
“Xuống cả bốn.”
Người râu lưa thưa cười lớn hơn. “Công Tự có bốn cái mạng à?”
“Tôi chỉ cần một, nếu Cư và các Thiết cùng chỉ một đường.”
Tiếng cười tắt. Bốn người nhìn nhau, sự khó chịu ban đầu bỗng tìm được một vật chung để bám vào.
Người đàn bà nói: “Thuyền nhà ta không đi chung với thuyền nhà Sậy.”
“Nhà ta cũng không đi sau Cư Vịnh,” người ngồi xa nhất đáp.
“Vậy từng nhà đưa một đường đi,” Hùng nói. “Chúng ta so với nhau.”
“Để lộ chỗ tránh đá cho ba nhà kia nghe?”
“Vậy chỉ nói riêng.”
“Rồi ai biết Công Tự không đem lời nhà này đổi lấy lời nhà khác?”
Mỗi lối Hùng mở ra đều lập tức bị một lối nghi ngờ chặn lại.
Chàng thấy thái dương mình giật giật, và bắt đầu hiểu câu bác Lẫm nói. Bốn nhà thuyền không thiếu đường. Họ thiếu một nơi để lời của mình đứng mà không biến thành cái lợi cho người khác.
Thanh kéo một chiếc ghế thấp, ngồi xuống đầu tấm ván, duỗi cái gối đau ra cho đỡ mỏi. “Không hỏi đường nữa.”
Bốn người cùng nhìn nàng.
“Vậy hỏi gì?”
“Lão Dần.”
Người đàn bà khoanh tay. “Người chết rồi.”
“Nhưng Cư và các Thiết đều từng chèo với lão?”
Không ai đáp. Ở bến, im lặng không bao giờ thật sự yên: nước vỗ mạn, búa gõ chốt chèo, trẻ con gọi nhau, dây chão rít qua cọc. Giữa những tiếng ấy, sự im lặng của bốn người lại hiện rõ hơn.
Bác Lẫm lấy bốn thẻ còn lại đặt ra.
Người râu lưa thưa vừa thấy chiếc móc câu đã đưa tay tới, rồi kịp dừng.
Thanh hỏi: “Thiết nhận ra?”
“Giống dấu lão hay khắc lên cán chèo.”
“Nghĩa là gì?”
“Không biết.”
Người đàn bà liếc ông. “Không biết mà vừa định chộp.”
“Cư Vịnh biết thì nói đi.”
“Ta biết cái miệng ấy hay nói dối.”
Cuộc cãi chỉ cần một đốm đã bén. Họ kể lẫn lên nhau: ai từng bỏ thuyền mắc cạn, ai cắt dây lúc nước lên, ai dẫn thuyền lương vòng xa để thu thêm gạo. Những việc của mười năm trộn với chuyện mới sáng nay. Hùng cố hỏi từng người, nhưng câu nào cũng bị người khác bẻ ngang.
Thanh không ngăn. Nàng lắng nghe cho tới khi một âm thanh lọt qua cuộc cãi.
Ở mép nước, hai đứa trẻ đang kéo một thuyền nan mắc bùn. Đứa lớn đứng trên bờ nắm dây, đứa nhỏ chống sào dưới thuyền. Mỗi lần cùng kéo, chúng lại hát một câu ngắn để lấy nhịp.
“Ba tay qua bãi Sậy…”
“Năm tay né mỏ Cò…”
“Nghe gà thì ôm bến…”
“Thấy đỏ chớ sang đò…”
Người đàn bà ngừng nói giữa chừng.
Thanh quay đầu. “Các ấu học bài ấy ở đâu?”
Đứa lớn thấy người lạ gọi thì buông dây. Thuyền nan trôi ngược ra một đoạn, đứa nhỏ hét lên, cả hai lại cuống cuồng kéo vào.
“Cơ dạy!” đứa lớn đáp.
Người đàn bà quát: “Kéo thuyền đi, đừng xen chuyện người lớn!”
Hai đứa trẻ im ngay. Nhưng lúc ghì dây, chân chúng vẫn giẫm nhịp theo câu hát chưa xong.
Thanh nhìn bốn thẻ. Ba chấm. Một vạch xiên. Chiếc móc. Những dấu không đủ thành lời nhưng có thể đủ giữ nhịp. Tim nàng đập nhanh lên, như cái lần nhìn ra nút dây trên túi giống.
“Lão Dần có hát khi chèo không?”
Người râu lưa thưa đáp quá nhanh: “Ai chèo chẳng hát.”
“Lão hát bài nào?”
“Nhiều.”
“Bài hai ấu vừa hát?”
Không ai trả lời.
Hùng hiểu ra sau Thanh một nhịp. Chàng hỏi: “Bài ấy đi từ bến nào tới bến nào?”
Người đàn bà đứng bật dậy. “Công Tự đã nói không hỏi đường!”
“Tôi đang hỏi một bài hát.”
“Đường nằm trong bài.”
Vậy là bà đã trả lời.
Ba người còn lại cùng quay sang. Bà biết mình lỡ lời, mặt sầm xuống.
Thanh không dồn. Nàng cuộn lại bản lệnh, cất vào ống. “Chúng tôi không chép ở đây.”
“Sợ bọn ta giật bút à?”
“Sợ Cư và các Thiết chỉ còn nhìn thấy người khác sẽ lấy gì của mình.” Nàng đứng lên. “Chúng tôi sẽ đi quanh bến. Ai muốn kể về lão Dần thì kể riêng một chuyện mình nhớ, không cần nói đường. Chúng tôi không hỏi tên bến, chỉ hỏi câu hát. Cuối ngày, chúng tôi sẽ đọc lại phần trùng nhau trước cả bốn nhà.
Phần riêng của nhà nào vẫn giữ riêng.”
Người râu lưa thưa nheo mắt. “Làm thế để được gì?”
“Để biết điều gì thuộc về lão Dần, trước khi nó bị mỗi nhà kéo về phía mình.”
“Nếu chẳng ai kể?”
Thanh đeo ống thẻ lên vai. “Thì chúng tôi chỉ có thể ghi rằng bến này chưa sẵn lòng kể điều mình biết.”
Hùng quay mặt đi, ho khẽ. Người đàn bà nhìn Thanh hồi lâu rồi ngồi xuống lại.
“Công Thị nói sắc quá, có ngày tự cắt vào tay.”
“Quân của tôi cũng nói gần như vậy.”
“Quân của Công Thị còn sống?”
“Dạ.”
“Vậy nên nghe.”
Bà kéo một mái chèo đang sửa dở lại gần, tiếp tục quấn dây quanh cán. Nhưng trước khi Hùng và Thanh rời mái lều, bà nói với theo:
“Lão Dần ghét người hát sai nhịp. Ai muốn hỏi thì đừng chỉ nghe chữ.”
•  •  •

Đến giữa chiều, họ nghe cùng một bài hát theo sáu cách.
Một ông già vá lưới, xưa từng chèo thuyền nhà Tràm, hát câu “thấy đỏ chớ sang đò” thành “thấy đỏ thì sang đò”. Một cô gái bán nước bỏ hẳn câu nghe gà. Một người chèo thuê quả quyết sau bãi Sậy phải là bảy tay chèo chứ không phải ba. Hai đứa trẻ chỉ biết bốn câu đầu nhưng giữ nhịp đều nhất.
Hùng ghi các lời thành sáu hàng. Thanh không cho chàng gạch câu nào.
“Rõ ràng có câu sai.”
“Sai so với bản nào?”
“Năm người nói ‘chớ sang’, chỉ một người nói ‘thì sang’.”
“Có thể năm người cùng học từ một người.”
“Bậu định giữ mọi thứ đến khi ống thẻ nặng chìm thuyền sao?”
“Nếu bậu muốn nhẹ, bỏ phần cơm trưa chưa ăn trước.”
Hùng nhìn gói cơm treo bên hông. “Bậu cũng chưa ăn.”
“Qua không than nặng.”
Họ ngồi xuống một bậc gỗ cạnh cọc buộc thuyền. Bữa cơm chỉ còn hai nắm gạo nguội, ít muối vừng và một miếng cá nướng Thanh mua của người gánh sọt khi nãy. Chia xong, miếng cá về phía Hùng lớn hơn một chút.
Chàng bẻ đôi phần chênh, đặt lại lên lá của nàng.
“Bậu sợ qua ghi vào bản rằng người giành phần cá lớn không đủ ngay thẳng để giữ lời dân?”
“Qua sợ bậu đói sẽ càng khó chịu.”
“Qua đang rất dễ chịu.”
“Đúng. Người đàn bà lúc nãy chắc vẫn còn run.”
Thanh định đáp, nhưng nhìn vẻ nghiêm túc giả vờ của chàng thì bật cười. Một con chim nước đang đậu trên mũi thuyền gần đó giật mình bay lên. Tiếng cười của nàng tan nhanh trong gió sông, song không mất hẳn; nó để lại trên gương mặt cả hai một sự nhẹ nhõm khó gọi tên.
Ăn được nửa nắm cơm, Hùng gõ ngón tay theo lời hát.
“Ba tay, năm tay. Có thể là số nhịp chèo giữa hai chỗ.”
Thanh lắc đầu. “Quá ngắn.”
“Nếu là nhịp để đổi hướng?”
“Vậy ‘nghe gà’ là gì?”
“Một làng nuôi gà gần sông.”
“Hoặc tiếng nước qua đá giống gà gáy.”
“Bậu vừa nói bản đồ không nghe được đường, giờ lại bắt nước gáy.”
Thanh lấy một cọng lá nhỏ, thả xuống mép nước. Dòng chảy kéo nó xiên khỏi bờ, quay một vòng sau cọc rồi mới đưa ra xa.
“Bài hát không chỉ giữ nơi chốn,” nàng nói. “Nó giữ việc phải làm ở nơi ấy. Qua bãi Sậy thì ba tay. Né mỏ Cò thì năm tay. Nghe gà thì ôm bến.
Người không biết tên bến vẫn có thể làm theo.”
Hùng trải bốn thẻ của lão Dần lên đầu gối. “Ba chấm là ba tay. Chiếc móc là ôm bến.”
“Vạch xiên có thể là né.”
“Vậy thẻ thứ tư?”
Trên thẻ thứ tư là hai hàng Khoa Đẩu đã mòn, chỉ đọc được mấy tiếng rời: đất đỏ, nước trở, trăng non.
Một giọng già nua cất lên sau lưng họ: “Đọc chữ mà không hát thì đến sáng mai cũng không ra.”
Hùng và Thanh cùng quay lại.
Một bà lão đang ngồi trong chiếc thuyền con áp bờ. Mái tóc bà trắng gần hết, cắt ngắn ngang vai. Trước mặt là một rổ củ nâu dùng nhuộm lưới.
Bà không nhìn họ, chỉ lựa từng củ, dùng móng tay bấm bỏ phần thối.
Thanh hỏi: “Già Thị từng chèo với lão Dần?”
“Ta từng đánh lão bằng mái chèo.”
Hùng đặt nắm cơm xuống. “Vì sao ạ?”
“Lão chê ta hát trễ một nhịp. Ta bảo lão giỏi thì tự chèo.”
“Rồi sao?”
“Lão tự chèo thật. Chèo cả đêm, sáng ra không nhấc nổi hai tay. Ta phải đút cơm.”
Bà lão cúi xuống rổ củ nâu. Nụ cười nơi khóe miệng tắt chậm hơn lời kể. Thanh ngồi thấp xuống để mắt ngang với bà, đợi một lúc rồi mới hỏi.
“Già Thị là người nhà của lão?”
“Không.”
“Bạn thuyền?”
“Có lúc.”
“Xin Già Thị cho biết lời nào là điều Già Thị tận mắt nhớ, lời nào nghe người khác kể.”
Bà lão lúc này mới nhìn nàng. “Công Thị thuộc nhà giữ chữ nào mà hỏi như đóng cọc vậy?”
“Nhà giữ và nối cái biết.”
“Tên?”
“Thanh.”
“Ta hỏi tên Công Thị, không hỏi chức nhà.”
Thanh khựng lại. Rồi nàng nói, nhỏ hơn: “Ấu là Thanh.”
“Thế dễ nghe hơn.” Bà chỉ cằm sang Hùng. “Còn Công Tự?”
“Hùng.”
“Không Công Tự Công Thiếc gì à?”
Hùng suýt sặc miếng cơm vừa nuốt. “Nếu Già Thị không cần.”
“Ở bến, thuyền lật thì tước cũng chìm như tên.”
Bà tự xưng là Nhu. Không ai gọi bà là chủ thuyền, nhưng lúc bà lên tiếng, những người vá lưới gần đó đều hạ giọng. Hai đứa trẻ kéo thuyền nan chạy tới, ngồi xổm bên mạn. Đứa lớn là cháu ngoại của bà.
Thanh hỏi bà có thể hát trọn bài của lão Dần không.
Bà Nhu tiếp tục lựa củ nâu. “Có thể.”
“Già Thị Nhu có bằng lòng để các ấu chép không?”
“Không.”
“Vì sao ạ?”
“Vì hai người đang tìm một bài đúng nhất để đem về đặt lên bản đồ. Bài của lão Dần không có một bản đúng cho mọi mùa.”
Hùng nói: “Nhưng phải có thứ tự bến.”
“Thứ tự có. Việc làm ở mỗi bến thì đổi.” Bà cầm một củ nâu lành, ném sang rổ bên trái. “Mùa cạn, thấy đất đỏ thì tránh. Mùa nước, thấy đất đỏ nghĩa là nước đã che bãi cao, có thể cắt qua. Câu hát đổi một tiếng. Người chỉ giữ chữ mà không biết mùa sẽ tự đưa thuyền lên bùn.”
Thanh nhìn sáu bản lời. Người duy nhất hát “thì sang” là ông già vá lưới từng chèo thuyền. Năm người còn lại trẻ hơn.
“Bản khác nhau không hẳn vì họ giấu.”
“Có người giấu. Có người quên. Có người hát đúng cho một mùa rồi tưởng đúng cả đời.”
Hùng đặt tấm bản đồ nhỏ bác Lẫm cho mượn cạnh bà. “Vậy làm sao ghi đường?”
Bà Nhu nhìn tấm da rất lâu, nhưng không chạm vào.
“Ghi người đã đi, đi mùa nào, nước cao đến đâu, thuyền nặng hay nhẹ. Ghi bài họ hát. Đừng cạo lời cũ chỉ vì lời mới khác nó.”
Thanh và Hùng nhìn nhau. Điều bà nói gần như phần còn thiếu trong bản định việc của họ, nhưng rõ hơn, bẩn bùn hơn và không thể nằm gọn trong một nét mực.
Hùng hỏi: “Già Thị Nhu có thể giúp các ấu xếp lại thứ tự bến không?”
“Có.”
“Đổi lại điều gì ạ?”
“Không đổi.”
Bà Nhu nhặt một củ nâu thối, ném xuống nước. “Ta đòi.”
Thanh hơi mỉm cười. Chữ ấy sáng nay vua vừa dùng để hỏi nàng. “Xin Già Thị Nhu nói.”
“Bốn nhà thuyền phải cùng nghe. Không nhà nào được giữ riêng bản chép. Kho đường giữ một bản, bến giữ một bản. Sau mỗi mùa nước lớn, người đi về được quyền thêm lời mà không phải xin người ngồi trong thành tin trước.”
Hùng nói: “Nếu ai cũng được thêm, bản sẽ đầy lời trái nhau.”
“Thì ghi tên họ dưới lời họ.”
Thanh nhìn chàng. Hùng biết ánh mắt ấy. Nó giống lúc nàng đẩy nghiên mực sang phía chàng ở ngày đầu viết bản định việc.
“Ấu bằng lòng ghi gốc lời,” chàng nói. “Nhưng lời nào đưa vào đường dùng cho đoàn thì phải thử lại đã.”
Bà Nhu gật đầu. “Ít ra Hùng biết sợ chết.”
“Ấu vẫn luôn biết.”
“Người trẻ nào cũng nói thế cho tới lúc có người nhìn.”
Bà chống tay đứng dậy. Hai đứa trẻ nhảy xuống thuyền giữ cho mạn khỏi chao. Bà bước lên bờ, lưng còng nhưng chân đặt rất chắc.
“Gọi bốn nhà lại. Muốn nghe bài của lão Dần thì phải nghe lúc có mái chèo.”
•  •  •

Khi mặt trời chạm dãy cây bên kia sông, bốn nhà thuyền đem bốn chiếc thuyền ra khoảng nước trước bến.
Không ai chịu ngồi cùng ai, nên bà Nhu bắt mỗi nhà cử một người đứng trên thuyền của mình. Bốn thuyền buộc song song bằng hai sợi chão dài. Mỗi người cầm một mái chèo, nhưng chỉ được khua khi bà gõ cán sào xuống ván.
Hùng và Thanh ngồi trên cầu bến. Bác Lẫm trải thẻ. Dân quanh bến bỏ dần việc, tụ lại xem. Vịnh ban đầu tỏ vẻ không quan tâm, đứng khoanh tay trên bờ; đến khi người nhà bà lóng ngóng với mái chèo, bà bước xuống giật lấy, tự cầm.
Bà Nhu gõ nhịp thứ nhất.
Bốn mái chèo cùng xuống nước.
Bà cất giọng. Giọng già, khàn và thấp, không đẹp theo kiểu người hát hội, nhưng vừa chạm mặt nước đã như tìm lại nơi thuộc về mình.
“Ba tay qua bãi Sậy, Năm tay né mỏ Cò.
Nghe gà thì ôm bến, Thấy đỏ chớ sang đò.”
Đến câu cuối, một ông già nhà Tràm đứng trên cầu bến hát chen vào, khác lời:
“Thấy đỏ thì sang đò.”
Một vài người trên bờ cười. Bà Nhu gõ cán sào mạnh đến mức bốn mái chèo dừng giữa nước.
“Cười gì?”
Không ai đáp.
“Lão ấy hát bản mùa nước. Các người đang đứng bến mùa cạn mà tưởng miệng mình giữ được cả dòng sông!”
Bà bắt đầu lại. Lần này, tới câu đất đỏ, bà tách bài làm hai. Một nửa người hát lời mùa cạn, nửa kia hát lời mùa nước. Hai câu đối nhau nhưng cùng rơi đúng một nhịp chèo.
Trên bờ không còn ai cười. Người chèo già nhà Tràm ngẩng mặt lên, mắt đỏ. Thanh thấy da tay mình nổi gai. Bên cạnh, Hùng đã ngừng viết từ lúc nào, đầu bút lơ lửng trên thẻ.
Sau đất đỏ là bến Cò Ngủ, rồi doi Ba Gốc, rồi một khúc không gọi bằng tên mà gọi bằng mùi: nơi nước có mùi lá mục thì ghìm thuyền sát bờ; nơi gió mang mùi đá ướt thì rời bờ trước khi nhìn thấy vách. Những chỗ trên bản đồ chỉ là nét cong, trong bài hát trở thành việc của mắt, tai, mũi và cánh tay.
Thanh chép lời. Hùng đánh dấu thứ tự. Cứ qua một đoạn, họ dừng để hỏi ai từng tận mắt đi, mùa nào, thuyền gì. Cãi vã vẫn nổ ra, nhưng không còn trôi về những món nợ mười năm. Một người bảo cần sáu nhịp qua mỏ Cò; người khác nói thuyền nhẹ chỉ cần năm. Hùng ghi cả hai, đặt cạnh sức chở của thuyền.
Đến đoạn thứ bảy, bà Nhu chỉ vào chiếc thẻ có hình móc câu.
“Đây không phải ôm bến. Đây là quay mũi đón dòng.”
Người râu lưa thưa cãi: “Lão Dần khắc dấu ấy ở bến Gà.”
“Vì bến Gà phải quay mũi đón dòng.”
“Vậy sao không ghi tên bến?”
“Tên bến đổi khi làng dời. Dòng nước không biết làng gọi nó là gì.”
Bác Lẫm ngồi bất động một lúc lâu. Bàn tay ông đã đặt lên con dao cạo giắt bên hông, theo thói quen của bao năm. Ông thở ra một hơi dài, rời tay khỏi dao, mở cuộn bản đồ và lấy một thẻ trắng.
Ông chép: dấu móc, quay mũi đón dòng; người giải: Nhu; đối lời:
ba nhà nhận, một nhà chưa nhận; thử lại mùa nước.
Hùng nhìn hàng chữ. “Thiết Lẫm không sửa trên da sao?”
“Chưa.”
“Vì chưa chắc?”
“Vì da không còn chỗ chứa cách chúng ta biết.”
Ông buộc thẻ mới vào đúng lỗ dùi bên mép bản đồ. Tấm da vốn phẳng giờ mang thêm một mảnh tre, nhỏ và nặng, khiến góc bản đồ hơi trĩu xuống.
Bài hát kéo dài cho tới khi trời đỏ rồi tím. Những ngọn đèn dầu được thắp dọc bến. Ánh lửa lay trên nước, vỡ thành hàng trăm mảnh mỗi khi mái chèo động.
Đến cuối bài, thứ tự bến hiện ra không thành một đường duy nhất mà thành hai dải theo mùa. Cả hai đều đi qua bốn điểm giống nhau: bãi Sậy, bến Gà, doi Ba Gốc và vũng Trăng Non. Từ vũng Trăng Non mới tách lối tới vùng Hùng và Thanh ngờ là nơi cần dò trước nhất.
Bốn nhà thuyền đã giấu những lối tắt riêng, nhưng không nhà nào chối được bốn điểm chung. Chúng là phần con đường không thuộc riêng ai, bởi mọi thuyền muốn sống đều phải biết.
Hùng đặt thẻ thứ nhất cạnh đường bốn bến vừa được nhận. Ba thẻ còn lại vẫn nằm ở những khoảng xa hơn trên bản đồ. Ít nhất, giữa Phong Thành và chỗ họ ngờ đầu tiên đã hiện ra một trật tự có thể thử bằng chân người và đáy thuyền.
Chàng không thấy nhẹ nhõm như đã tưởng. Muốn đi con đường ấy, họ phải chọn một người dẫn. Chọn một nhà nghĩa là ba nhà còn lại sẽ tin họ đã thiên vị. Chọn bà Nhu thì chuyến đi có thể giết một người đã già.
Thanh dường như cũng nghĩ vậy. Nàng hỏi: “Ai còn thuộc trọn hai bản mùa?”
Bà Nhu chỉ vào người đàn bà vai rộng.
“Vịnh.”
Vịnh quay phắt lại. “Tôi không đi.”
“Ta chưa hỏi.”
“Già Thị Nhu chỉ trước mặt mọi người thì khác gì hỏi?”
Bà Nhu chống sào. “Mày thuộc bài hơn ba nhà kia.”
Vịnh siết tay trên cán chèo. “Thuộc không có nghĩa muốn đem đường nhà mình giao cho người trong thành.”
Thanh nói: “Chúng tôi không cần Cư Vịnh trả lời tối nay.
Kinh cho bảy ngày để trình đường và người dẫn.”
“Vậy là Công Thị cần trong bảy ngày.”
“Hôm nay mới là ngày thứ nhất.”
“Sáu ngày còn lại đủ để người có ấn tìm cách khiến một lời xin nghe như lệnh.”
Thanh im lặng. Câu nói ấy không vô cớ. Bến này đã từng mất từng phần đường vào kho của thành, rồi nhận lại một tấm bản đồ cạo trắng. Người ở đây không chỉ giữ nghề để tranh lợi; họ còn giữ nó vì đã thấy cái biết rời tay mình và trở về dưới hình một mệnh lệnh không còn chỗ cho họ sửa.
Hùng tháo thẻ công vụ bên hông, đặt lên bản đồ.
“Sáng mai tôi sẽ xin hầu Khâm và hầu Đào ra cửa thành nghe trình đường. Cư Vịnh có thể đến nghe.”
Vịnh hỏi: “Nghe rồi sao?”
“Nếu lời trình khác điều hôm nay mọi người đã nhận, Cư Vịnh cứ nói ngay trước mặt hai hầu.”
“Một người bến sông được cắt lời hầu trong thành à?”
“Không cắt. Đối lời.”
“Lời đẹp.” Vịnh nhìn Thanh. “Công Thị có giữ lời ấy không?”
Thanh không nhìn Hùng trước khi đáp. “Tôi sẽ ghi tên người bác ngay dưới tên người trình. Kể cả khi người trình là tôi.”
“Còn nếu các người xuống thuyền rồi bắt người dẫn đi theo đường mình muốn?”
Hùng nói: “Người dẫn có quyền dừng thuyền khi thấy nguy.”
Vịnh cười nhạt. “Nguy cho người, hay nguy cho điều các người muốn tìm?”
Hùng mở miệng, rồi không đáp được ngay.
Thanh nói: “Đó là điều chúng tôi phải định cho rõ trước khi ra khỏi thành.”
Bà Nhu gõ cán sào xuống ván một tiếng khô. “Vậy định đi. Người đi đường chưa biết nhường tay cho người cầm lái thì bài hát có đúng cũng chỉ đưa tới chỗ chết.”
Vịnh kéo thuyền mình khỏi sợi chão nối bốn nhà. Trước khi chèo vào bến, bà nói:
“Sáng mai ta sẽ tới cửa thành. Không phải nhận dẫn đường. Ta tới nghe hai người thề mình định làm gì với con đường này.”
•  •  •

Đêm xuống, kho bản đồ chỉ còn một ngọn đèn.
Bác Lẫm không cạo lại bất kỳ nét nào. Ông buộc mười hai thẻ lời hát dọc mép tấm da, chia rõ bản mùa cạn và bản mùa nước. Những mảnh tre va nhẹ vào nhau mỗi khi gió lùa, khiến tấm bản đồ phát ra tiếng lách cách như một vật vừa học được cách lên tiếng.
Hùng ngồi đối diện Thanh, chép lại thứ tự bến lần cuối. Trên án, hai bản đường giống nhau ở bốn điểm và khác nhau ở ba chỗ. Lần đầu, sự khác nhau không làm chàng thấy việc chưa xong. Nó làm con đường hiện rõ hơn.
“Bậu biết sáng mai Cư Vịnh sẽ hỏi gì không?”
“Biết vài điều.”
“Có câu trả lời chưa?”
“Chưa đủ.”
Hùng tựa lưng vào cột. Bên vai đau cũ nhức lại sau một ngày cúi trên bản đồ rồi ngồi bến. Sáng mai chàng còn một việc nữa với quan Khâm:
trình đường xong, chàng còn phải hỏi ông về câu hỏi của người đàn bà bờ bắc.
“Qua cứ tưởng việc khó nhất là tìm ra đường bị giấu,” chàng nói.
“Không.” Thanh xếp các thẻ đã khô mực. “Việc khó nhất là dùng con đường sau khi biết nó, mà không biến người chỉ đường thành kẻ phải hầu việc mình.”
“Nếu điều gì cũng phải chờ người dẫn bằng lòng, chúng ta không còn quyền làm việc.”
“Nếu không biết lúc nào phải nghe họ, chúng ta chỉ có quyền đi lạc.”
Hùng nhìn nàng. Ánh đèn đặt giữa hai người, làm nửa gương mặt Thanh sáng ấm, nửa còn lại chìm trong bóng. Nàng mệt; một vệt mực nằm sát cổ tay, tóc đã xổ khỏi dây buộc, cái chân đau duỗi thẳng dưới án. Nhưng giọng nói không còn sắc để thắng chàng như buổi sáng. Nó chỉ đặt một điều khó xuống giữa hai người và chờ cả hai cùng gánh.
“Vậy chia thế nào?” chàng hỏi.
Thanh nghĩ một lúc. “Bậu định điều cần xét,” nàng nói chậm.
“Người dẫn định con đường nào còn đi được. Còn qua giữ lời của cả hai, để sau đó không ai đổi được nó theo ý mình.”
“Nếu chỗ cần tới buộc phải qua nơi người dẫn từ chối?”
“Chúng ta tìm đường khác, hoặc ghi rằng chưa thể đến.”
“Nếu chỉ còn một dịp?”
“Thì bậu phải nói rõ cái giá trước khi ra lệnh, và tự đặt tên mình dưới lệnh ấy.”
Hùng cầm bút, nhưng không viết ngay. Ngón tay chàng giữ thân bút chặt hơn, như thể lần đầu cảm thấy tên mình cũng có sức nặng.
“Bậu luôn tìm cách khiến tên qua đứng cạnh những việc khó chịu.”
“Tên qua cũng ở đó.”
Chàng nhìn khoảng trống cuối bản đường. “Ngày mai chúng ta cần một lời thề trước khi cần một người dẫn đường.”
Thanh gật đầu. “Không thề rằng sẽ luôn đúng.”
“Thề rằng khi sai, người khác có quyền giữ lại dấu sai ấy.”
Bác Lẫm từ cuối án lên tiếng: “Nếu viết được câu đó, để cho kho đường một bản.”
Hùng quay sang. Ông vẫn cúi trên tấm da, cẩn thận luồn dây qua một lỗ dùi cũ.
“Thiết Lẫm định giữ lời thề cùng bản đồ?”
“Không.” Ông kéo nút dây, treo thẻ cuối cùng vào chỗ từng bị cạo trắng. “Giữ để lần sau có người muốn xóa một con đường, họ phải nhớ mình còn có thể ghi vì sao nó đổi.”
Ngoài kia, dòng sông trôi trong tối. Không ai nhìn thấy bãi bồi, mỏ đá hay những xoáy nước. Nhưng từ bến dưới thành, tiếng hai đứa trẻ lại vọng lên. Chúng hát nhỏ để chèo thuyền về nhà, sai một câu rồi cãi nhau, sau đó hát lại từ đầu.
Tấm bản đồ trên án không còn im lặng như buổi trưa.
Nó vẫn thiếu đường.
Nhưng dọc những mép bị xóa, lời của người đã đi bắt đầu trở lại.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương 9

Lời thề trước cửa
thành

Vịnh đến khi cửa thành vừa mở được một cánh.
Vịnh không đi một mình. Sau lưng Vịnh là bà Nhu, bác Lẫm và
người của cả bốn nhà thuyền. Hai đứa trẻ hôm trước cũng theo tới, mỗi đứa ôm một
mái chèo ngắn, chen giữa đám người lớn như hai con cá nhỏ lách qua một mẻ lưới.
Lính giữ cửa đang kiểm sọt hàng. Thấy hơn hai chục người bến
sông dồn tới, người đứng đầu hàng lính giơ ngang cán giáo.
“Ai có việc thì nói. Không tụ trước cửa.”
Vịnh dừng lại. “Bọn ta đến nghe lời trình đường.”
“Có thẻ gọi không?”
“Không.”
“Không thẻ thì tránh lối cho người vào chợ.”
Vịnh không tránh. Những người phía sau cũng đứng nguyên.
Không ai gây tiếng, nhưng sự im lặng của họ làm dòng người mang rau, cá và củi
phải tách sang hai bên.
Hùng cùng Thanh vừa từ trong thành bước ra thì nhìn thấy cảnh
ấy.
Chàng gọi: “Họ đến theo lời ta.”
Người lính quay lại, nhận ra miếng thẻ công vụ bên hông Hùng
liền hạ cán giáo. “Thưa Công Tự, bề tôi không nhận được lệnh cho dân bến vào.”
“Không cần vào. Việc sẽ làm ở đây.”
“Ngay trước cửa thành?”
Thanh nhìn khoảng sân đất giữa hào và cổng. Người vào thành,
người ra bến, xe bò, gánh hàng đều phải qua đây. Không phải nơi yên tĩnh để đọc
một bản trình. Cũng chính vì thế, nó không thuộc trọn về những người ngồi trong
thành hay những người sống ngoài bến.
“Ở đây là hợp,” nàng nói.
Người lính nhìn nàng rồi nhìn Hùng. “Bề tôi phải giữ lối.”
“Cứ giữ,” Hùng đáp. “Chúng ta đứng sang bên giếng.”
Vịnh cười nhạt. “Mới tới cửa đã phải nhờ Công Tự cho đứng. Lời
thề hôm nay chắc nghe hay lắm.”
Hùng định đáp, nhưng Thanh đã bước xuống bậc đất.
“Cư Vịnh nói đúng. Hôm qua chúng tôi mời Cư Vịnh tới nghe, lại
không báo người giữ cửa. Lỗi ở chúng tôi.”
Người lính vội nói: “Thưa Công Thị, bề tôi chỉ làm phận sự.”
“Ta không trách người giữ cửa.” Thanh quay sang Vịnh. “Nhưng
nếu Công Tự không nhận họ đến theo lời mình, Cư Vịnh và mọi người sẽ bị đuổi khỏi
đây. Đó cũng là điều chúng ta phải ghi rõ: quyền được đến đối lời không thể chỉ
nằm trong miệng người mời.”
Vịnh nhìn nàng lâu hơn một nhịp rồi mới nói: “Ít nhất Công
Thị không giả vờ việc này đã được sắp sẵn.”
Bà Nhu chống sào xuống đất. Không hiểu bà mang chiếc sào dài
từ bến lên để làm gì ngoài việc khiến lính giữ cửa phải để mắt, nhưng khi bà gõ
đầu sào một tiếng, cả đám người bến sông tự tản sang khoảng đất cạnh giếng.
“Đứng chắn chợ thì người ta chửi đúng,” bà nói. “Muốn nghe lời
đẹp cũng phải chừa đường cho gạo đi.”
Hai đứa trẻ ôm mái chèo chạy theo. Đứa lớn quay đầu nhìn cổng
thành đến suýt vấp viên đá kê bánh xe. Đứa nhỏ túm áo kéo lại, cả hai cười khúc
khích rồi lập tức im khi Vịnh liếc sang.
Trên khoảng đất cạnh giếng, một người thợ đang mài lại lưỡi
dao cho lính. Bánh đá quay dưới chân, rít lên từng hồi mảnh và sắc. Người thợ
thấy quan cùng dân kéo tới thì định dọn đồ, nhưng quan Khâm từ trong cổng bước
ra, bảo ông cứ làm tiếp.
Quan Đào đi bên cạnh Khâm, mặt thiếu ngủ hơn mọi hôm. Ông
nhìn đám đông, nhìn hai mái chèo, rồi nhìn Hùng.
“Công Tự trình đường hay mở hội bến sông?”
“Bẩm ngài, người đối lời đã đến.”
“Hai người được bảy ngày. Mới qua một ngày đã gọi đông thế
này. Ta nên mừng vì việc chạy nhanh hay lo vì các người lại quên ăn?”
Thanh đáp: “Hôm qua chúng tôi có ăn.”
Quan Đào nhướng mày. “Vậy là bước tiến lớn nhất đến lúc
này.”
Một vài người bật cười. Sự căng cứng trước cửa thành dịu đi
đôi chút, nhưng Vịnh vẫn đứng khoanh tay. Vịnh không đến để được làm cho dễ chịu.
Quan Khâm hỏi: “Bản đường đâu?”
Bác Lẫm mở ống da mang trên lưng. Ông trải tấm bản đồ nhỏ
lên một phiến đá cạnh giếng rồi buộc các thẻ lời hát dọc mép. Những mảnh tre va
vào nhau trong gió sớm.
“Bốn bến chung đã được so lời,” Hùng nói. “Có hai cách đi
theo mùa cạn và mùa nước. Đường đầu sẽ qua bãi Sậy, bến Gà, doi Ba Gốc và vũng
Trăng Non. Từ đó mới tách vào vùng bề tôi ngờ cần dò trước; chỗ ấy mới là điều
ngờ, chưa có lời chứng.”
Quan Khâm xem từng thẻ. “Ai nhận là đúng?”
“Bốn nhà thuyền nhận thứ tự bến. Về mực nước và sức chở của
thuyền còn ba chỗ chưa cùng ý.”
“Người dẫn?”
Hùng nhìn Vịnh. “Chưa nhận lời.”
Quan Đào thở dài. “Vậy Công Tự chưa có đường. Công Tự có một
bài hát, một đám người cãi nhau và một người chưa chịu đi.”
“Bài hát giữ được thứ tự tốt hơn bản đồ trong kho,” bác Lẫm
nói.
Đào quay sang. “Người này là ai?”
“Bề tôi là Lẫm, giữ kho đường.”
“Lẫm đang tự nhận kho mình thua một bài hát?”
Bác Lẫm nuốt khan. Những người bến sông nhìn ông. Hôm qua,
ông còn là người của kho thành tới hỏi đường họ. Sáng nay, đứng trước quan, ông
phải chọn sẽ che cho sự ngay ngắn của kho hay giữ lấy điều chính tay mình đã
chép.
“Bẩm ngài,” ông nói, giọng run rồi vững dần, “kho thua ở những
chỗ đã cạo đường cũ mà không giữ lại vì sao cạo. Bài hát còn giữ được lời khác
nhau của từng mùa.”
Quan Đào nhìn ông một lúc rồi hỏi: “Ai cho phép Lẫm buộc thẻ
vào bản đồ?”
“Chưa ai.”
“Vậy Lẫm tự ý sửa vật trong kho?”
Hùng bước lên. “Bề tôi đã bảo Thiết Lẫm giữ các thẻ đối lời.”
Thanh nói gần như cùng lúc: “Bề tôi bằng lòng cách ghi ấy.”
Hai giọng chồng lên nhau. Quan Khâm ngẩng khỏi tấm bản đồ.
“Ai quyết?”
Hùng đáp: “Cả hai.”
“Ai nêu trước?”
“Thiết Lẫm tự làm,” Thanh nói. “Bề tôi thấy việc ấy phải lẽ
nên cùng Công Tự Hùng giữ lại.”
“Nếu ta cho rằng không phải lẽ?”
“Xin ngài chỉ ra chỗ nào làm sai bằng cớ.”
Quan Đào hừ khẽ. “Một đêm ở bến sông mà Công Thị đã học được
cách buộc người khác nói vì sao.”
“Bẩm ngài, bề tôi đang tập.”
Lần này Đào không biết nên khó chịu hay buồn cười. Ông kéo một
thẻ lời hát lên xem rồi trả lại đúng chỗ cũ.
Quan Khâm quay sang Vịnh. “Vì sao Vịnh chưa nhận dẫn đường?”
“Vì chưa biết xuống thuyền rồi ai có quyền bắt thuyền đi.”
“Người được Kinh giao việc.”
Vịnh nhìn thẳng vào ông. “Nếu người ấy bảo đi vào lạch tôi
biết sẽ lật thuyền thì sao?”
“Vịnh nói rõ cái nguy.”
“Họ không nghe?”
“Người ra lệnh gánh lấy.”
“Gánh sau khi người khác chết có làm người ấy sống lại
không?”
Những người đứng quanh giếng im đi. Bánh đá vẫn quay. Lưỡi
dao áp vào mặt đá tóe ra vài đốm sáng nhỏ, tắt trước khi chạm đất.
Quan Khâm không nổi giận. “Vậy Vịnh muốn người dẫn đường có
quyền quyết mọi việc?”
“Không. Tôi không biết họ tìm dấu gì, cũng không biết dấu
nào đáng đổi đường. Nhưng nước trước mũi thuyền là việc của người cầm lái.”
“Nếu Cư Vịnh lấy cớ nguy để giấu một lối nhà mình?” Hùng hỏi.
Vịnh quay sang chàng. “Đấy. Công Tự đã nghĩ ta sẽ làm thế.”
“Tôi phải nghĩ tới.”
“Vậy ta cũng phải nghĩ Công Tự sẽ lấy cớ việc Kinh để ép
thuyền đi.”
“Tôi đã mời Cư Vịnh tới đây để định ranh.”
“Vì Công Tự cần người dẫn.”
Lời nói rơi xuống sắc như mảnh kim loại vừa mài. Hùng cảm thấy
mọi ánh mắt hướng về mình. Chàng có thể viện bản lệnh, nói rõ quyền mình được
giao, chỉ ra rằng Vịnh đang đặt nghi ngờ lên một việc chưa xảy ra. Nhưng làm vậy
chỉ cho thấy điều Vịnh vừa nói là đúng: người có quyền luôn có nhiều chữ hơn để
biến sự ép buộc thành lý lẽ.
Chàng nuốt câu định nói xuống, rồi hỏi: “Cư Vịnh muốn tôi
làm gì cho tin?”
Vịnh chỉ vào bản thẻ Thanh đang cầm. “Bằng lời có tên người
dưới đó. Đừng thề chung rằng sẽ nghe dân. Nói ai được quyết việc gì. Khi hai
người không cùng ý, ai thắng?”
Thanh mở cuộn thẻ. Đêm qua, nàng và Hùng đã viết sáu điều.
Nhìn dưới nắng sớm, những dòng Khoa Đẩu ngay ngắn bỗng mềm yếu hơn lúc ở trong
kho.
Nàng đọc:
“Một: đoàn không dùng danh Kinh buộc người dân giao vật, mở
sổ hoặc nhận điều họ không biết.”
“Hai: người dẫn đường định cách đưa đoàn qua nơi nguy.”
“Ba: người đi dò định dấu nào cần xét.”
“Bốn: mọi lời kể phải ghi gốc lời, và trả lại cách hiểu khi
có thể.”
“Năm: khi không cùng ý, phải ghi cả hai.”
“Sáu: gặp lúc nguy, Công Tự Hùng quyết việc giữ người và giữ
vật, xong thì ghi lại vì sao.”
Vịnh hỏi ngay: “Điều hai và điều sáu cùng tới một lúc thì
nghe ai?”
Thanh chưa đáp. Đó chính là chỗ đêm qua họ đã đi vòng quanh
mà chưa cắt được.
Hùng nói: “Lúc nguy cần một người quyết nhanh.”
“Vậy điều hai chỉ đúng lúc chưa nguy,” Vịnh đáp. “Mà lúc người
dẫn cần quyền nhất lại là lúc nguy.”
“Nếu mỗi người cùng giành tay lái, tất cả sẽ chết.”
“Nên tay lái phải ở trong tay người biết nước.”
“Còn nếu cái nguy không từ nước? Cháy thuyền, cướp bến, sạt
bờ, người trong đoàn bị thương?”
“Công Tự quyết người của mình. Ta quyết thuyền của ta.”
“Một đoàn không thể có hai lệnh!”
“Một chiếc thuyền cũng không thể có người không biết lái ra
lệnh cho người cầm lái!”
Giọng họ mỗi lúc một gắt. Người quanh giếng bắt đầu chia ánh
mắt về hai phía như đang xem một sợi dây bị kéo căng. Thanh muốn chen vào,
nhưng nàng biết nếu chỉ tìm một câu làm cả hai dịu đi, cái nút sẽ còn nguyên dưới
lớp lời đẹp.
Bà Nhu gõ sào xuống đất.
“Đưa một cái thuyền lên đây mà cãi tiếp.”
Quan Đào nhíu mày. “Già Thị nói gì?”
“Họ đang cãi về một chiếc thuyền không có ở đây. Trên đất,
ai cũng lái giỏi.”
Bà gọi hai đứa trẻ. “Hai ấu, lấy dây.”
Hai đứa lập tức đặt mái chèo xuống, tháo cuộn dây nhỏ mang
sau lưng. Chúng trải dây thành hình một chiếc thuyền dài trên đất, dùng bốn hòn
đá đánh dấu mũi, lái và hai mạn.
Bà Nhu chỉ Hùng đứng ở giữa, Vịnh đứng sau lái, Thanh ngồi
mũi. Quan Khâm không ngăn. Quan Đào lẩm bẩm rằng chưa từng xét bản đường theo
cách trẻ con chơi thuyền, nhưng ông vẫn bước lại gần.
Bà Nhu nói: “Nước đẩy từ trái sang. Trước mặt có đá. Sau
lưng có một người ngã gãy chân. Công Tự muốn ghé bờ cứu người. Vịnh biết ghé
ngay sẽ ép mạn vào đá. Ai quyết?”
Hùng đáp: “Cư Vịnh quyết cách ghé. Ấu quyết phải cứu.”
“Nếu không thể vừa tránh đá vừa cứu ngay?”
“Ấu cần biết chậm bao lâu.”
Vịnh nói: “Một khúc sông.”
“Người gãy chân có thể chảy máu chết trước đó.”
“Ghé ngay có thể lật cả thuyền.”
Bà Nhu hỏi Thanh: “Công Thị làm gì?”
Thanh nhìn sợi dây dưới chân. “Ấu hỏi Cư Vịnh có cách nào giữ
người bị thương sống qua một khúc sông, và hỏi Công Tự dựa vào đâu mà cho rằng
người ấy không chờ được.”
“Không đủ lúc để hỏi dài.”
“Vậy mỗi người nói một câu ngắn nhất: cái nguy nào chắc hơn
và tới trước.”
Hùng nhìn nàng. “Rồi ai quyết?”
“Người đang giữ thứ không thể trao sang tay khác. Cư Vịnh giữ
thuyền. Công Tự giữ việc cứu người. Nếu hai việc không cùng làm được, người giữ
thuyền quyết ngay lúc ấy; Công Tự quyết việc kế đó, khi thuyền vừa thoát.”
Vịnh hỏi: “Nếu Công Tự vẫn ra lệnh ghé?”
“Cư Vịnh có quyền không làm, và bảo tôi ghi lệnh ấy cùng lời
từ chối.”
“Chỉ ghi thôi?”
Thanh nhìn Vịnh. Nàng thấy tim mình đập trong cổ họng, nhưng
vẫn nói: “Nếu Công Tự giành tay lái, tôi sẽ cản.”
Đám đông xao động. Hùng quay hẳn sang nàng.
“Bậu vừa tự cho mình quyền cản qua?”
“Không. Qua đang nói điều bản định việc đã cho phép: dừng việc
khi cách làm sai nghĩa hoặc gây hại. Chỉ là đến giờ chúng ta chưa nói rõ điều ấy
có dùng với nhau hay không.”
“Dừng một câu hỏi khác với cản một lệnh giữa lúc nguy.”
“Vậy bậu muốn những điều đã đòi chỉ buộc người khác, còn khi
bậu cho là gấp thì mọi giới hạn đều biến mất?”
Hùng cảm thấy máu nóng dồn lên mặt. “Qua muốn đoàn sống!”
“Qua cũng muốn.”
“Nhưng bậu vừa nói sẽ cản người gánh việc giữ cả đoàn.”
“Nếu người ấy đang làm điều hại cả đoàn.”
“Dựa vào mắt của bậu?”
“Dựa vào lời người biết việc mà bậu bỏ qua.”
Hai người nhìn nhau. Khoảng đất cạnh giếng, đám đông và cả
tiếng bánh đá như lùi ra xa. Từ khi gặp nhau, họ đã không cùng ý nhiều lần,
nhưng phần lớn vẫn có một việc bên ngoài để cùng chống lại: dấu sai, sổ thiếu,
câu hỏi của quan. Lần này, điều phải cắt nằm giữa chính hai người.
Hùng nói chậm hơn: “Bậu vẫn nghĩ cuối cùng qua sẽ dùng chức
được giao để ép người khác theo lời kết của mình.”
Thanh không né. “Có.”
Một tiếng ấy đau hơn là nếu nàng tìm cách làm nhẹ. Hùng thấy
cổ mình nghẹn lại, phải một lúc mới nói tiếp được.
“Vậy vì sao bậu còn nhận đi cùng qua?”
“Vì bậu biết tự sửa khi thấy mình sai.”
“Đó không phải câu trả lời cho việc bậu không tin qua.”
“Tin một người không có nghĩa trao cho người ấy quyền không
bị cản.”
Hùng siết bàn tay rồi buông ra. “Bậu muốn đi bên cạnh để
canh qua?”
Thanh nghe nỗi đau bị giấu dưới câu hỏi. Nàng có thể đáp bằng
lý lẽ. Nhưng mấy ngày qua đã dạy nàng rằng lý lẽ dùng để thắng thường để lại
người đối diện đứng một mình.
“Một phần,” nàng nói. “Và qua muốn bậu canh qua.”
Hùng im lặng.
Thanh tiếp, giọng thấp hẳn xuống: “Qua biết mình có thể bám
vào lời người kể chỉ vì sợ làm họ đau; có thể giữ mọi bản khác nhau đến mức
không dám bỏ điều sai. Qua cũng có thể dựa vào danh nhà giữ cái biết, khiến người
ta tưởng cách chép của mình lúc nào cũng ngay thẳng. Khi qua làm thế, bậu phải
chỉ ra.”
Nàng nhìn thẳng chàng.
“Nếu qua chỉ cần một người luôn tin mình, qua không cần đi
cùng bậu.”
Cơn nóng trong Hùng chưa mất. Nhưng giữa nó mở ra một khoảng
khác: nàng không đặt chàng vào chỗ kẻ có thể phản bội còn mình đứng ngoài mọi
nghi ngờ. Nàng đã đặt cả tên mình vào cùng một lưỡi cắt.
Chàng hỏi: “Vậy khi chúng ta không cùng ý về lời kết, ai có
lời cuối?”
“Không ai.”
“Kinh sẽ không nhận một bản trình không có lời kết.”
“Có lời kết, nhưng ghi rõ nó thuộc phần nào.” Thanh nhặt hai
mái chèo trẻ con để dưới đất, đặt chéo nhau. “Bậu xét hình dấu và mối nối: dấu
nào nối được với dấu nào, điều ngờ nào cắt nghĩa được nhiều bằng cớ hơn, đường
nào cần đi để thử. Qua xét đường lời: lời từ ai, qua mấy đời, bản chép đổi ở
đâu, ai được lợi khi một nghĩa được giữ hay bị xóa.”
Nàng tách hai mái chèo ra, đặt song song.
“Mỗi người có quyền kết trong phần của mình. Nhưng trước khi
trình, người kia phải soát xem lời kết ấy có bước sang phần không thuộc mình
không.”
Hùng nhìn hai mái chèo. “Nếu mối nối chỉ đúng khi một lời
truyền bị coi là sai?”
“Bậu đưa bằng cớ. Qua soát cách lời ấy truyền tới chúng ta.
Nếu vẫn không cùng ý, ghi cả hai lối hiểu và tìm việc có thể bác một trong
hai.”
“Nếu không còn ngày giờ để thử?”
“Ghi mình chắc đến đâu. Đừng biến chỗ thiếu ngày giờ thành
cái chắc giả.”
Quan Khâm lên tiếng lần đầu sau một lúc lâu: “Chia quyền như
vậy có thể khiến hai người đi chậm.”
Hùng đáp: “Bẩm ngài, đi nhanh theo một lời kết sai có thể
khiến cả đoàn mất nhiều tháng quay lại.”
Thanh nói: “Và khiến nơi sau không còn ai chịu mở lời.”
Quan Đào gõ đầu ngón tay lên cuộn thẻ. “Nghe rất đẹp. Nhưng
hai người vẫn chưa gỡ được lúc nguy.”
Vịnh bước vào giữa sợi dây hình thuyền. “Có rồi. Người giữ
việc gì quyết phần thuộc việc ấy. Người cầm lái quyết thuyền đi thế nào. Công Tự
quyết đoàn cần cứu gì, giữ gì, bỏ gì. Công Thị ghi ai đã nói gì và có quyền dừng
việc lấy lời, lấy vật. Không ai được mượn phần mình để cướp phần người khác.”
Hùng hỏi: “Nếu phần việc chồng lên nhau?”
“Nói điều mình sợ mất nhất. Người kia cũng nói. Chọn cách
không làm mất tất cả.”
“Không phải lúc nào cũng rõ.”
“Thì không có lời thề nào làm nước sông đứng yên cho Công Tự.”
Bà Nhu cười khùng khục. “Con bé nói được một câu nghe như
người từng lật thuyền.”
Vịnh cau mặt. “Tôi chưa lật.”
“Vì mày biết sợ.”
Người thợ mài dao nhấc lưỡi kim loại khỏi bánh đá. Âm thanh
rít kéo dài bỗng dừng, để lại một khoảng yên lạ lẫm. Ông nhìn sống dao, lật mặt,
rồi áp lại vào đá ở một góc khác.
Hùng nhìn động tác ấy. Một lưỡi sắc không thành bởi cứ ép
mãi một mặt. Nó phải được lật, phải chịu đá mài ở cả hai bên; lệch một chút là
mép dao quằn, sắc đó mà gãy đó.
“Tôi bằng lòng chia quyền xét như Công Thị nói,” chàng nói.
“Tôi xét hình dấu và mối nối. Công Thị xét đường lời. Cả hai soát chéo cho
nhau. Với đường đi, người dẫn quyết việc lái thuyền và có quyền từ chối lối thấy
không yên. Tôi quyết chỗ đoàn cần tới và việc giữ người, giữ thẻ, giữ lương. Nếu
hai phần vướng nhau, phải nói rõ cái nguy trước mắt, chọn cách không làm mất cả
đoàn.”
Thanh hỏi: “Còn quyền cản?”
Hùng nhìn nàng. Câu này chàng nói chậm, như tự cắt vào phần
của mình. “Mỗi người có quyền đòi dừng một lệnh khi chỉ ra được cái nguy rõ
ràng mà người quyết chưa xét. Dừng để xét, không phải dừng mãi. Nghe đủ rồi,
người giữ phần việc quyết và ghi tên mình.”
“Nếu cái nguy là thứ không lấy lại được?”
“Người trực tiếp giữ mạng người hoặc giữ thuyền có quyền từ
chối.”
Vịnh hỏi: “Công Tự có đặt tay vào mái chèo của ta không?”
“Không, trừ khi Cư Vịnh không còn cầm được và bảo tôi cầm.”
“Có lấy đường nhà thuyền làm đường của đình Kinh rồi cấm bọn
ta sửa?”
“Không. Kho giữ bản đối lời. Bến giữ một bản. Mỗi lần sửa phải
giữ lời cũ và ghi vì sao đổi.”
“Có gọi ta là kẻ chống lệnh nếu ta từ chối một lạch nguy?”
“Không, nếu Cư Vịnh nói rõ cái nguy. Nếu tôi cho rằng Cư Vịnh
giấu đường, tôi sẽ ghi điều ngờ ấy và tìm người thử lại; không giành lái.”
Vịnh quay sang Thanh. “Còn Công Thị?”
“Tôi sẽ không chép sự im lặng thành bằng lòng. Không đổi lời
Cư Vịnh cho vừa lời kết. Nhưng Cư Vịnh cũng phải chịu để tên mình đứng dưới điều
đã nói, kể cả khi điều ấy bị chỉ ra là sai.”
“Ta chịu.”
Quan Khâm đưa tay. “Bút.”
Thanh trao bút cho ông. Khâm không viết. Ông đặt nó vào tay
Hùng.
“Hai người tự viết. Đây không phải lời Lạc hầu ban xuống.”
Hùng nhìn cuộn thẻ sáu điều cũ. Rồi chàng lấy một thẻ trắng.
“Viết hai bản,” Thanh nói.
“Một cho kho, một cho bến?”
“Không. Một bản bậu viết, một bản qua viết. Nếu câu chữ khác
nhau, sửa trước khi thề.”
Quan Đào khẽ bật cười. “Cuối cùng Công Thị cũng tìm được
cách kéo buổi trình qua bữa trưa.”
“Bẩm ngài, bề tôi sẽ cố xong trước khi ngài phải nhắc lần thứ
ba.”
Họ ngồi hai bên phiến đá, mỗi người một thẻ. Thanh duỗi cái
chân đau sang một bên; Hùng tì khuỷu tay bên vai lành lên đá. Không ai nhìn bản
của người kia. Hùng viết nhanh hơn, nét rộng và đậm. Thanh viết chậm, dừng ở từng
chữ chỉ việc: hỏi, quyết, dừng, từ chối, ghi, trả lời.
Đám đông ban đầu còn thì thầm, sau cũng im. Chỉ còn tiếng chợ
qua cổng, tiếng đá mài và tiếng bút sột soạt trên tre.
Khi viết xong, họ đổi thẻ.
Hùng đọc bản của Thanh trước. Nàng viết: “Không mang lời giải
có sẵn đặt lên dân.”
Chàng viết: “Không buộc lời chứng hầu việc cho điều ngờ chưa
được thử.”
Ý gần nhau nhưng không trùng. Hùng thích câu của mình vì rõ
việc dò xét. Thanh giữ câu của nàng vì nó gồm cả cách họ đối với người không có
sổ hay lời chứng.
“Giữ cả hai,” Vịnh nói. “Một câu ngăn đầu các người. Một câu
ngăn tay các người.”
Hùng ngước nhìn Vịnh. “Cư Vịnh bắt đầu quyết chữ từ khi
nào?”
“Từ lúc chữ định quyết đường của ta.”
Thanh che một nụ cười bằng cách cúi xuống chấm mực.
Hai bản còn khác ở một chỗ. Hùng viết “người giữ phần việc
có lời cuối”. Thanh viết “người chịu cái giá trước nhất có quyền từ chối”.
Họ cãi tới khi bà Nhu giật lấy một thẻ trắng, dù không ai mời.
Bà bảo Thanh viết theo lời mình:
“Người giữ việc quyết cách làm. Người gánh phần thiệt không
bị buộc im.”
Quan Đào hỏi: “Nếu người gánh phần thiệt là cả đoàn?”
“Thì cả đoàn phải biết trước điều có thể mất,” bà đáp.
“Không cần ai cũng cầm lái. Nhưng không được bị chở vào chỗ chết trong khi tưởng
đang đi chợ.”
Hùng thêm: “Trước mỗi chặng nguy, phải nói rõ chỗ cần tới,
điều đã biết và cái nguy người dẫn lường trước. Người trong đoàn được quyền xin
rời trước khi vào chặng, trừ khi đang giữ việc không thể tự ý bỏ.”
Vịnh nhìn chàng. Lần đầu từ sáng, vẻ đề phòng trong mắt Vịnh
bớt đi một ít.
“Câu ấy dùng được.”
Khi hai bản đã trùng từng chữ, Thanh dùng dây buộc chúng với
bản đường. Bác Lẫm chép một bản thứ ba cho kho đường. Vịnh bảo một đứa trẻ chép
bản thứ tư để mang về bến. Đứa lớn cầm bút bằng cả bàn tay, viết chậm đến mức
quan Đào phải quay đi xem người thợ mài dao ba lần. Không ai giục nó.
Đứa trẻ viết sai dấu Khoa Đẩu ở chữ “từ chối”. Nó hoảng hốt
nhìn Thanh.
“Cạo đi được không?”
Thanh nhìn vết mực còn ướt. “Được. Nhưng đừng cạo mất cả thớ
tre.”
“Nếu vẫn còn dấu?”
“Thì người sau biết ấu đã sửa.”
Đứa trẻ cẩn thận dùng sống dao nhỏ cạo một lớp mỏng. Vết chữ
sai vẫn còn bóng mờ dưới chữ mới. Bác Lẫm nhìn nó rất lâu, như nhìn thấy trong
một vết sửa nhỏ điều kho đường đã quên suốt nhiều năm.
•  •  •

Mặt trời lên khỏi mái cổng khi lời thề được đọc.
Không có đàn lễ, không trống, không hương. Chỉ có phiến đá cạnh
giếng, bụi đường bám chân và dòng người vẫn đi qua cổng thành. Quan Khâm cùng
quan Đào đứng chứng. Người bến sông đứng một phía, lính giữ cửa đứng một phía.
Giữa họ là tấm bản đồ có những mép thẻ tre lay trong gió.
Hùng đọc trước:
“Ta, Hùng, Khảo Tri Sứ, nhận việc dò xét những dấu của cái
biết còn sống ngoài sổ thẻ của thành. Ta không mang lời giải có sẵn đặt lên
dân; không buộc lời chứng hầu việc cho điều ngờ chưa được thử. Ta gánh việc xét
hình dấu và mối nối, chọn điều cần thử, và nói rõ cái giá của mỗi lệnh thuộc phần
mình.”
Chàng dừng lại, nhìn Vịnh rồi nhìn những người phía sau Vịnh.
“Ta không giành quyền của người giữ đường, không biến sự im
lặng thành thuận theo, không xóa lời bác khỏi bản trình. Khi bị chỉ ra một cái
nguy rõ ràng, ta phải dừng đủ để xét. Nếu vẫn quyết, tên ta phải đứng dưới lệnh
ấy.”
Thanh đọc tiếp:
“Ta, Thanh, Điển Tri Sứ, nhận việc giữ đường lời và vật chứng.
Ta không sửa lời người khác cho vừa điều mình muốn tin; không giữ mọi bản khác
nhau như nhau chỉ vì sợ phải chọn. Ta phải ghi người nói trong vai nào, lời qua
bao nhiêu người, đã đổi ở đâu, và ai gánh phần thiệt nếu một nghĩa được dùng.”
Nàng quay sang Hùng.
“Ta có quyền soát lời kết của Công Tự Hùng, và chịu để Công
Tự soát lời kết của ta. Khi chỗ không cùng ý chưa gỡ được, hai người giữ cả hai
lối hiểu, ghi mình chắc đến đâu và tìm bằng cớ có thể bác. Không ai được lặng lẽ
biến phần việc của mình thành quyền nói thay người kia.”
Vịnh đặt tay lên mái chèo.
“Ta, Vịnh, nhận dẫn đoàn qua đường nước ta biết. Ta không giấu
cái nguy để giữ lợi cho nhà thuyền; không đổi đường vì thù riêng; không dùng nỗi
sợ của người không biết nước để buộc họ phải dựa vào mình. Ta quyết việc lái
thuyền và có quyền từ chối lối ta xét là không yên, nhưng phải nói rõ điều ta
thấy.”
Vịnh hít một hơi.
“Ta chịu để lời mình bị thử lại. Nếu sai, tên ta vẫn ở dưới
lời sai.”
Bà Nhu hỏi lớn: “Người đi cùng có được biết mình sắp vào đâu
không?”
Cả ba đáp: “Có.”
“Người gánh phần thiệt có bị buộc im không?”
“Không.”
“Đường đổi thì bản cũ có bị cạo mất không?”
“Không.”
“Vậy đủ để bắt đầu. Chưa đủ để đi hết.”
Quan Khâm cầm từng bản xem dấu tên. Ông không đóng ấn vua
lên lời thề. Thay vào đó, ông viết tên mình ở hàng người chứng. Quan Đào đứng
bên cạnh hồi lâu rồi cũng cầm bút.
“Ta đặt tên không phải vì tin ba người sẽ giữ được mọi câu,”
ông nói. “Ta đặt tên để khi các người phá một câu, có người biết phải hỏi từ
đâu.”
Người lính giữ cửa ban nãy bước tới. “Bề tôi có được ghi một
lời không?”
Quan Đào nhìn anh. “Người giữ cửa thì cứ nói.”
“Sáng nay dân bến đến theo lời mời nhưng không có thẻ. Nếu lần
sau người đối lời bị chặn, họ phải làm sao?”
Thanh đáp: “Trên thẻ gọi đối lời phải ghi tên hoặc dấu của
người được mời. Một bản gửi trước cho cửa, một bản do người ấy giữ.”
Hùng thêm: “Nếu không kịp gửi, người mời phải ra nhận như
hôm nay, và việc bị chậm tính vào người mời, không phải lỗi người đến.”
Người lính cúi đầu. “Bề tôi xin nhận bản ấy khi có.”
Vịnh nhìn anh rồi nhìn Hùng. “Lời thề bắt đầu có việc để làm
rồi đấy.”
“Tôi mong lần sau nó làm việc trước khi Cư Vịnh phải đứng chắn
cửa.”
“Ta không chắn. Ta chỉ đứng ở nơi các người buộc phải nhìn
thấy.”
“Khác nhau sao?”
“Đường không biết trên da bò có vẽ nó hay không,” Thanh nói.
Hùng quay sang nàng. Nàng đã trả lại chính câu nói từ hôm
qua, nhưng lần này khóe môi không giấu cười.
“Bậu nhớ cả lời mình rất lâu.”
“Việc của qua mà.”
•  •  •

Sau khi đám đông tan, Hùng và Thanh ở lại dưới bóng cổng để
chia người, lương và vật mang theo.
Vịnh nhận dẫn tới vũng Trăng Non. Từ đó, Vịnh sẽ quyết có đi
tiếp vào nhánh sông nhỏ hay tìm người vùng ấy thay. Bác Lẫm không đi; ông phải ở
lại sửa cách giữ sổ đường. Bà Nhu càng không đi. Bà tuyên bố chân mình chỉ còn
đủ sức đá những người hát sai nhịp ở bến.
Hai đứa trẻ nằng nặc xin theo. Nghe chúng hứa có thể chèo, nấu
cơm, buộc dây và không cãi nhau, Vịnh hỏi:
“Sáng nay ai làm rơi cuộn dây xuống giếng?”
Đứa lớn chỉ đứa nhỏ. Đứa nhỏ chỉ ngược lại đứa lớn.
“Ở nhà.”
Cả hai tiu nghỉu ôm mái chèo. Bà Nhu kéo chúng đi, miệng mắng
rằng chưa biết giữ một cuộn dây đã đòi giữ mạng người. Nhưng qua được mấy bước,
bà quay lại bảo Vịnh mang cho chúng một viên đá ở bến đầu tiên. Hai đứa lập tức
sáng mặt, cãi nhau xem viên đá phải tròn hay có vân đỏ.
Quan Khâm giao thêm bốn người: hai lính đi giữ đoàn, một người
coi lương và một người biết chữa thương. Quan Đào cắt bớt một xe chở đồ Hùng đã
tính mang.
“Đường nước không nuôi nổi thói quen mang cả căn phòng theo
Công Tự.”
“Tôi chỉ mang đồ đo, thẻ chép, lương, dây và vật đổi.”
“Ba hòm thẻ chép?”
“Một hòm thẻ trắng, một hòm bản đối lời, một hòm…”
Thanh ngắt lời: “Một hòm là đủ. Bản đối lời chia vào ống chống
nước. Thẻ trắng chỉ lấy một nửa.”
Hùng quay sang. “Chúng ta có thể đi cả năm.”
“Chúng ta đang sửa soạn chặng đầu, không dọn nhà khỏi
thành.”
Quan Đào vuốt râu, vẻ hài lòng hiện rõ đến mức Hùng khó chịu.
“Qua chịu một hòm,” chàng nói. “Nhưng thêm da bọc.”
“Được.”
“Hai túi mực.”
“Một túi mực, mang thêm thứ để pha.”
“Hai.”
“Một túi rưỡi.”
Hùng nhìn nàng. “Bậu định đong nửa túi thế nào?”
“Qua định xem bậu có biết nhượng hay chỉ biết chia đôi chữ.”
Vịnh đang kiểm dây gần đó bật cười thành tiếng. Hùng thở
dài.
“Hai túi nhỏ.”
“Được.”
Rạ từ phía nam chạy tới lúc ấy, tóc vẫn còn mùi khói. Cậu
cúi người trước Thanh, thở chưa ra hơi.
“Thưa Công Thị, Già Thị Sên nhắn: lò lớn chưa nguội tới ruột.
Mở sớm thì gió làm nứt nốt những gì còn. Già Thị sẽ mở trước mặt cả phường; ba
phiến còn hay mất, phường cũng gửi tin theo trạm.”
Thanh đứng yên một nhịp. Nàng đã mong biết trước khi đi,
mong đến mức đêm nào cũng nghĩ tới cái lỗ xem lửa ấy.
“Nhờ Rạ thưa lại với Già Thị: cứ mở tại lò, đừng mang đi
đâu. Ta chờ được.”
Rạ gật, toan chạy, rồi quay lại nói thêm, mắt sáng lên: “Dọi
đang dạy tôi nghe nhịp nóng. Tôi mới phân biệt được hai nhịp thôi.”
“Hai nhịp là hơn ta rồi.”
Cậu cười, chạy đi. Hùng nhìn theo, rồi nhìn Thanh. Nàng
không nói gì, chỉ buộc lại miệng túi mực chặt hơn cần thiết.
Quan Khâm đưa cho họ một thẻ niêm. “Hai ngày nữa, rời thành
trước khi chợ mở. Đoàn xuống thuyền ở bến ngoài hào, theo nhánh sông lớn vòng
xuống bãi Sậy. Gửi bản lược tại trạm đầu tiên tới được sau quãng mười ngày.”
Hùng nhận thẻ. “Bề tôi lĩnh việc.”
Thanh cũng cúi người. “Bề tôi lĩnh việc.”
Quan Khâm đã quay đi, lại dừng bước. Ông nói với Hùng, không
ngoái hẳn lại: “Còn câu Công Tự hỏi ta hôm trước. Chiều nay đến kho, mang tên
xóm.”
“Dạ.” Hùng cúi đầu. Chàng đã sợ ông quên.
Khi hai quan đã đi, khoảng đất cạnh giếng chỉ còn những vết
chân, một ít mùn tre và vòng dây hình chiếc thuyền chưa ai cuộn lại. Người thợ
mài dao thử lưỡi kim loại lên một sợi cỏ. Sợi cỏ đứt gọn, nhưng ông vẫn lắc đầu,
lật sang mặt kia mài thêm.
Hùng cúi nhặt sợi dây. Thanh giữ đầu bên kia. Họ cuộn từ hai
phía, mỗi người đi dần về giữa.
“Lúc nãy bậu nói thật chứ?” chàng hỏi.
“Điều nào?”
“Bậu nhận đi cùng một phần để canh qua.”
Thanh không tránh mắt. “Thật.”
“Và để qua canh bậu?”
“Qua dùng chữ soát.”
“Nghe dễ chịu hơn.”
“Nhưng không nhẹ hơn.”
Hai người đã cuộn tới gần nhau. Giữa họ còn một đoạn dây bị
thắt nút từ lúc làm thuyền giả. Hùng kéo thử. Nút càng siết.
Thanh đặt tay lên. “Đừng giật.”
“Qua biết gỡ nút.”
“Bậu vừa cho thấy điều ngược lại.”
Nàng nới một vòng dây, Hùng giữ phần còn lại khỏi siết.
Không ai gỡ được nếu chỉ kéo về phía mình. Một lúc sau, nút bung.
Hùng nói: “Qua không thích việc bậu nghĩ qua có thể lạm quyền.”
“Qua cũng không thích nghĩ thế.”
“Nhưng bậu vẫn nghĩ.”
“Ừ.” Thanh cuộn nốt đoạn dây. “Có lẽ sau này qua sẽ bớt
nghĩ. Có lẽ sẽ có lúc bậu cho thấy qua nghĩ đúng. Lời thề không được viết cho
ngày chúng ta đang dễ chịu với nhau.”
Hùng nhìn vết mực trên ngón tay nàng, rồi nhìn thẻ lời thề
buộc cạnh bản đường.
“Qua cũng chưa tin bậu sẽ bỏ được một lời kể khi nó không
còn đứng vững.”
Thanh khựng lại rất nhẹ.
“Vậy bậu nhớ nói khi thấy.”
“Qua sẽ nói.”
“Qua có thể sẽ giận.”
“Qua biết.”
“Bậu chưa thấy qua giận thật đâu.”
Hùng đưa cuộn dây đã gỡ xong cho nàng. “Qua bắt đầu thấy
chuyến đi nguy ở chỗ nào rồi.”
Thanh muốn giữ vẻ nghiêm, nhưng không được. Tiếng cười bật
ra trong lúc nàng quay đi, làm câu đáp sắc sẵn trên môi tan mất.
Ở phía bến, Vịnh gọi họ xuống thử thuyền trước khi nước đổi.
Ngoài cửa thành, con đường đất dẫn tới dòng sông đã đông người, nhưng giữa những
dấu chân vẫn còn một dải hẹp chưa bị giẫm.
•  •  •

Chiều ấy, Hùng đến kho lương một mình.
Dọc chân tường kho thứ ba, người coi kho cũ đang đi cùng một
người giữ thẻ, chỉ từng chỗ: đây ẩm mùa mưa trước, đây thay gỗ hai lần, đây đá
lạnh hơn cả. Tội của ông đã định thế nào, Hùng không hỏi. Thấy chàng, ông dừng
lại, cúi người. Trên mặt ông không còn vẻ trơn tru của buổi sớm hôm nào. Hùng gật
đầu đáp, và thấy mừng vì ông vẫn còn được hỏi.
Quan Khâm đã ngồi sẵn giữa những giá thẻ, trước mặt là một
bó thẻ cũ đến mức dây buộc đã đổi màu. Ông không nhắc lại câu hỏi. Ông chỉ hỏi:
“Xóm nào?”
“Khu nhà bờ bắc, dưới dốc kho. Nhà thứ bảy tính từ đầu lối
đá.”
Ông lần từng thẻ, môi mấp máy đọc thầm. Hùng đứng chờ, nghe
tim mình đập như buổi đứng giữa điện.
“Có phần,” cuối cùng ông nói.
Hùng thở ra. Nhưng quan Khâm chưa đặt thẻ xuống.
“Thóc phát lúc đói chia theo bếp. Bờ bắc có mười một bếp
trong sổ, lập từ năm đói trước, đã hơn chục năm.” Ông xoay thẻ về phía Hùng. “Bếp
thứ bảy đứng tên một người đàn ông. Người giữ thẻ trước ta đã chấm bên cạnh một
dấu: không ai ra nhận.”
“Vì sao không ai nhận?”
“Vì khi phát, kho gọi tên trên thẻ. Người ấy chết rồi thì
không ai bước ra. Thóc không có người nhận lại quay về chum.” Giọng ông mỏi như
mọi khi, nhưng lần này cái mỏi quay vào chính ông. “Không ai lấy của họ. Cũng
không ai đưa tới tay họ.”
Hùng nhìn hàng chữ. Một dấu chấm nhỏ, ngay ngắn, đúng phép.
Cổ chàng khô lại. “Còn bao nhiêu bếp như thế?”
“Ta chưa đếm.” Quan Khâm im một lúc. “Giờ thì phải đếm.”
Ông không cạo tên cũ. Ông lấy một thẻ trắng, viết rồi buộc
vào bên dưới: bếp thứ bảy bờ bắc, người đứng tên đã mất; người đang giữ bếp tự
nói tên; kho ghi lại, có người trong xóm đối lời. Chỗ để tên, ông bỏ trống.
“Kho không biết bờ bắc bây giờ có bao nhiêu bếp, ai đứng bếp.
Người biết là họ.” Ông đặt thẻ vào tay Hùng. “Công Tự hứa thì Công Tự mang đi.
Mai ta cho người giữ thẻ xuống chép cả xóm.”
“Thưa Lạc hầu, tôi xin nhận.”
Trời chưa tối khi Hùng xuống tới bờ bắc. Người đàn bà đang
quét tro ngoài sân, quanh vệt rêu hình lưỡi liềm giờ đã không còn bị che. Thấy
chàng, bà dựng chổi, không mời vào cũng không chắn cửa.
“Ấu hỏi được rồi,” Hùng nói.
Chàng không tô cho câu trả lời đẹp hơn. Chàng kể đúng như
quan Khâm đã kể: có phần, phần ấy đứng tên một người đã mất, và hơn chục năm
nay mỗi lần gọi tên lại quay về chum mà không ai hay.
Bà nghe hết, mặt không đổi. Chỉ có bàn tay trên cán chổi siết
lại.
“Tên ấy là của người đã cùng dựng cái bếp này.” Bà nhìn tấm
thẻ còn trống. “Bấy nhiêu năm, gọi một người nằm dưới đất ra nhận thóc.”
“Giờ thẻ chờ tên Già Thị. Mai người giữ thẻ của kho sẽ xuống,
chép cả xóm, có người trong xóm đứng đối lời.”
“Rồi năm đói có thóc thật không?”
“Ấu không hứa thay kho được.” Hùng nhìn thẳng vào bà. “Ấu chỉ
hứa điều Ấu đã thấy tận mắt: tên cũ không bị cạo, tên mới có chỗ để ghi.”
Bà nhìn chàng rất lâu, như buổi sáng mưa bụi hôm nào. Rồi bà
nói tên mình. Hùng viết, đọc lại cho bà nghe, và bà gật.
“Công Tự hỏi chậm,” bà nói. “Nhưng có hỏi.”
Trước khi rời xóm, chàng sang gọi lão Cẩn, rồi cùng lão trở
lại sân nhà bà, xin bà cho cúi xuống miệng ống xem lại dấu thứ ba khi trời còn
đủ sáng. Nó nằm nghiêng theo dòng, đúng như bà Lài đoán; hôm ấy chàng đã chép
hình mà bỏ mất hướng. Hỏi tới việc dùng, lão Cẩn cũng chỉ nhận ra hướng đặt; dấu
ấy mở hay giữ thứ gì, lão bảo phải tìm người từng giữ ống. Về tới hiên nhà lão,
chàng lấy que vẽ lại lên nền đất, lần này vẽ cả hướng nước. Chàng trải bản dập
muỗng cạnh hình vẽ; nét nghiêng không còn giống như hôm ở nhà giữ giống, chàng
ghi lên thẻ: chưa so lại. Lão ngồi xổm nhìn hình vẽ đến khi trời tối hẳn, không
nói gì, chỉ lấy ngón tay tô lại nét ấy hai lần.
Rồi lão mở túi áo ngực, lấy ra một mẩu vải buộc túm. Bên
trong là hạt trấu đỏ, màu đã bạc đi một ít.
“Công Tự gửi, tôi vẫn giữ.”
Hùng nhìn hạt trấu nhỏ nằm giữa những ngón tay lệch. Cổ
chàng nghẹn lại.
“Già Tự cứ giữ giúp Ấu. Ấu còn phải quay về mà hỏi dấu thứ
ba dùng vào việc gì.”
Lão Cẩn khép bàn tay lại, gật một cái. Lần này lão cười thật.
Hùng leo dốc trở về. Lần đầu sau hơn nửa tháng, chàng đi
ngang kho lương mà không thấy mình còn nợ nó một câu.
•  •  •

Hai ngày nữa, họ sẽ rời nơi này.
Không ai trong họ biết con đường sẽ kéo dài mấy năm trời.
Lúc ấy, điều họ có chỉ là bốn bến, một người dẫn chưa hoàn toàn tin họ, hai bản
lời thề gốc giống từng chữ và một lẽ chung vừa được mài sắc đủ để cắt mối rối
trước mắt.
Lưỡi sắc ấy chưa dùng để chống kẻ thù.
Nó được đặt giữa những người sắp đồng hành, để mỗi người biết
quyền của mình dừng ở đâu trước khi bước qua cửa thành.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương
10

Con
đường chưa gọi tên

Mưa đến trước giờ mở cửa thành.
Không phải trận mưa lớn. Nó chỉ rơi dày, xiên và lạnh, đủ để
biến nền đất đã bị giẫm cứng thành một lớp bùn trơn trên mặt. Nước theo rãnh đá
chảy qua sân, luồn dưới các bánh xe, nhỏ đều từ đầu những cây giáo dựng bên cổng.
Hùng đứng dưới mái hiên, nhìn đoàn xe đã xếp hàng từ lúc trời
còn tối.
Chàng đã xin ba hòm thẻ. Thanh cắt còn một. Nàng cũng cắt số
mực còn hai túi nhỏ. Vịnh bỏ lại một cuộn dây mà Vịnh cho là đã mục. Sau tất cả
những lần bớt ấy, đồ mang theo vẫn chất đầy hai xe bò và một chiếc thuyền bụng
rộng đang đợi ở dòng nước ngoài thành.
Trước đoàn có hai người cầm cờ lệnh. Sau họ là bốn lính, dù
quan Khâm chỉ giao hai người đi hết chặng. Hai người còn lại sẽ đưa đoàn tới bến
đầu. Một chiếc trống nhỏ được buộc trên xe trước, phủ da tránh mưa. Người coi lễ
nói khi cửa mở sẽ đánh ba tiếng để dân tránh đường.
Vịnh đứng ngoài mưa, nhìn tất cả bằng vẻ mặt của người thấy
ai đó đem giường ngủ lên thuyền đánh cá.
“Công Tự bảo chúng ta đi dò đường hay đi rước dâu?”
Hùng không quay lại. “Nghi trượng do người coi lễ sắp.”
“Cờ có chống được thuyền mắc cạn không?”
“Không.”
“Trống có kéo xe khỏi bùn không?”
“Có thể gọi người tới kéo.”
Vịnh hừ một tiếng. “Gọi bằng miệng nhẹ hơn.”
Hùng không cãi. Sáng nay chàng dậy trước cả tiếng trống
canh. Trước cửa phòng có một gói lá nhỏ ai đặt từ lúc nào, bên trong là thứ cao
xoa vai mùi hăng, không lời nhắn, chỉ buộc bằng kiểu nút chàng đã thấy một lần
trên bốn tấm thẻ giữa điện. Chàng cất nó vào đáy gùi. Dì chàng không thể ra tận
cổng mà tiễn một người cháu, và chàng cũng không muốn bà phải ra.
Cha mẹ chàng đã tiễn từ tối qua, ở nhà. Mẹ chàng quấn thêm một
lớp vải dầu quanh túi thuốc, quấn rồi lại tháo ra quấn lại. Cha chàng, người cả
đời không giữ chức gì và vốn ngại đứng giữa cờ trống, chỉ hỏi một câu: “Đi rồi,
Ấu định nghe ai?” Chàng đáp chưa biết. Ông gật đầu, như thể đó đúng là câu ông
muốn nghe.
Thanh từ dãy nhà bên kia sân đi tới. Nàng mặc áo đi đường
màu nâu sẫm, vạt gọn trên mắt cá, ngoài khoác một tấm lá đan chống mưa. Cha
nàng đi bên cạnh, tự tay ôm ống thẻ nhỏ bọc da.
Ông không nói nhiều. Đến trước Hùng, ông trao ống thẻ cho
Thanh chứ không giao qua chàng.
“Bên trong có bản lời thề, tên những người đã cho lời và mười
thẻ trắng đã sấy dầu. Không để chung với mực.”
Thanh nhận bằng hai tay. “Ấu nhớ.”
Ông nhìn dây đeo trên vai nàng, kéo nút lên cao thêm một
chút để ống thẻ không đập vào hông khi đi. Động tác quen thuộc như những năm
nàng còn nhỏ mang bảng học ra sân. Thanh đứng yên cho ông sửa. Cổ nàng nghẹn lại,
và nàng mừng vì mưa đang làm ướt mặt mọi người.
“Đường xa không giống phòng chép,” ông nói.
“Quân đã dặn.”
“Quân biết. Người sắp đi thường nghe mọi lời dặn thành tiếng
gió.”
Thanh muốn nói mình sẽ cẩn thận, nhưng lời ấy nhỏ quá so với
quãng đường chưa biết. Nàng chỉ đáp: “Ấu sẽ gửi bản lược ở trạm đầu tiên tới được
sau mỗi quãng mười ngày.”
“Gửi cả điều chưa tìm thấy.”
“Dạ.”
Ông gật đầu. Khi quay sang Hùng, vẻ mặt đã trở lại điềm tĩnh
của người giữ chức phận.
“Công Tự.”
“Thưa Thiết.”
“Ta không nhờ Công Tự giữ Ấu của ta khỏi mọi cái nguy. Lời
nhờ ấy không ai làm được.”
Hùng chờ.
“Ta chỉ nhờ: khi Ấu nói có điều chưa đủ bằng cớ, Công Tự đừng
lấy cái gấp mà biến nó thành đã đủ. Và khi Công Tự nói phải đi, hãy cho Ấu biết
cái giá trước lúc bước.”
“Tôi xin nhớ.”
“Đừng xin. Cứ làm.”
Hùng cúi người. Chàng thấy hai câu ấy nặng hơn cả chiếc gùi
sắp đeo lên vai.
Mưa chảy từ mép mái thành một tấm rèm mỏng. Cha Thanh nhìn
con gái thêm một lần, như muốn khắc vào trí nhớ dáng nàng đang đứng nguyên vẹn
dưới mái hiên. Rồi ông quay đi trước khi sự chần chừ của một người cha có thể
thành sợi dây níu chân người con.
Thanh nhìn theo đến khi ông khuất sau dãy cột.
Hùng nói khẽ: “Bậu có thể đi tiễn thêm một đoạn.”
“Không. Nếu đi, Quân sẽ lại tìm một nút dây cần sửa.”
Nàng cúi xem ống thẻ. Nút buộc ông vừa chỉnh chắc đến mức
không thể xê dịch.
“Và qua sẽ để Quân sửa,” nàng nói, giọng nhỏ hẳn đi.
Hùng không nói thêm. Chàng chỉ đứng dịch sang nửa bước, chắn
bớt luồng gió tạt mưa vào phía nàng.
Một bóng nhỏ lách qua hàng lính. Miên, tóc ướt bết vào trán,
chạy tới dúi vào tay Thanh một nắm dây đủ màu.
“Già Thị Mộc bảo Mậu mang ra. Mỗi kiểu nút một sợi, có cả
nút chân gò.” Con bé thở, rồi nói thêm, nghiêm trang như người lớn: “Đường xa,
Kỷ buộc nút cho đỡ sốt ruột.”
Thanh quỳ một gối xuống cho ngang tầm nó, mặc cái gối đau. Mắt
nàng cay xè.
“Kỷ sẽ buộc. Mỗi ngày một nút.”
“Già Thị còn dặn: gặp nút lạ thì đừng tháo vội.”
“Kỷ nhớ.” Nàng vuốt mớ tóc ướt của con bé. “Mậu về thưa với
Già Thị, Kỷ chưa quên cách hong hạt đâu.”
Miên gật, chạy đi, giữa đường còn ngoái lại hai lần. Thanh
giắt nắm dây vào trong áo, sát ống thẻ.
Ở phía cổng, người coi lễ hô mở đường. Chiếc trống được dỡ lớp
da phủ. Người cầm dùi mới giơ tay thì từ ngoài thành vang lên một tiếng gỗ gãy
rất lớn.
Sau đó là tiếng người la.
Vịnh chạy trước tất cả.
•  •  •

Chiếc cầu qua con lạch nhỏ ngoài hào thành đã gãy một nhịp
giữa.
Hai cây dầm lâu năm không chịu nổi nước dồn cùng sức nặng của
một xe chở chum. Bánh trước xe sụp xuống khoảng trống, thùng xe nghiêng gần nửa.
Ba chiếc chum lăn khỏi ổ rơm, một chiếc rơi xuống lạch vỡ tan, hai chiếc mắc lại
ở mép cầu. Con bò kéo xe trượt chân, dây ách siết vào cổ, mắt trợn trắng vì hoảng.
Người đánh xe bám dây cương, vừa kéo vừa gào. Mấy người bên
bờ muốn xông lên nhưng sợ nhịp cầu còn lại gãy tiếp.
Vịnh quăng tấm áo mưa, trườn sát mặt cầu.
“Đừng kéo đầu nó! Cắt dây bên trái!”
Người đánh xe không nghe rõ trong mưa. Hùng lao tới mép cầu.
“Lính đâu, giữ dầm!”
Hai lính đặt giáo xuống, nằm ép người lên phần ván còn chắc.
Vịnh bò tới chỗ con bò, một tay nắm ách, tay kia rút dao cắt dây. Con vật giãy
dữ, móng sau đập vào gỗ.
Thanh thấy chiếc xe trượt thêm một gang. Tim nàng thắt lại.
Nàng quay phắt về phía đoàn, quên cả cái gối đau.
“Tháo dây ở xe chúng ta! Nối thành vòng!”
Người coi lương vội mở nút. Một lính định đem dây tới Hùng,
nhưng Thanh chặn lại.
“Buộc vào trục sau xe. Kéo xe, không kéo người.”
“Công Thị biết xe sẽ chịu không?”
“Không. Hỏi người đánh xe!”
Người đàn ông trên cầu nghe gọi, nhìn qua rồi hét: “Trục gỗ
lim! Chịu được!”
Thanh bảo mọi người móc dây. Người đi chợ quanh đó cùng nhập
vào. Mười người kéo, chân trượt trên bùn. Chiếc xe nhích lùi. Vịnh cắt đứt dây
ách bên trái, con bò đổ nghiêng nhưng không bị kéo xuống lạch.
Hùng bò ra thêm một đoạn. Ván dưới đầu gối kêu răng rắc.
Vịnh quát: “Công Tự đứng lại!”
“Con vật mắc chân!”
“Ta thấy.”
“Tôi tới được!”
“Ván trước mặt Công Tự rỗng ruột.”
Mọi thớ thịt trong người Hùng đều muốn lao tiếp. Con bò rống
lên ngay trước mặt, chỉ cách hai sải tay. Trên bờ, Thanh đã buông đầu dây, một
chân bước xuống mép cầu, miệng mở ra mà chưa kịp thành tiếng.
Hùng dừng.
Cách mũi tay chàng không xa, nước mưa đọng trên một vết nứt
đen chạy dọc thớ gỗ. Chàng không nhìn thấy phần mục bên trong, nhưng Vịnh nhìn
cách tấm ván võng dưới sức nặng. Mồ hôi lạnh túa ra dọc sống lưng chàng, lẫn
vào nước mưa.
“Cần gì?” chàng hỏi, giọng khàn đi.
“Đẩy cho ta cây sào.”
Hùng không tranh. Chàng lấy cây sào một người dưới bờ đưa tới,
đẩy dọc mặt cầu. Vịnh luồn sào dưới dây ách, dùng nó nhấc phần dây khỏi chân bò
rồi hét mọi người kéo.
Chiếc xe lùi được nửa thân. Con bò vùng lên, trượt về phía bờ
và ngã vật xuống bùn. Người đánh xe ôm lấy cổ nó. Hai chiếc chum mắc mép cầu
rơi tiếp; một chiếc vỡ, chiếc kia chìm xuống dòng nước đục.
Nhưng không người nào rơi theo.
Thanh rút chân khỏi mép cầu. Đến lúc ấy nàng mới thấy hai
tay mình run, và đầu gối đau buốt vì vừa chạy.
Khi Vịnh bò trở lại bờ, cánh tay Vịnh rớm máu vì bị dằm gỗ cứa.
Hùng đưa tay kéo. Vịnh nắm lấy, vừa đứng vững đã chỉ vào vết nứt.
“Lúc nãy nếu Công Tự bước thêm một bước, lời thề hôm kia đã
có việc đầu tiên để ghi.”
Hùng thở gấp. “Tôi đã dừng.”
“Sau khi ta quát.”
“Và hỏi Cư Vịnh cần gì.”
Vịnh nhìn chàng rồi gật một cái. “Được. Ghi đúng thế.”
Thanh đã lấy thẻ ra. Mưa tạt lên mặt da bọc, nàng phải quay
lưng che cho mực. Nét đầu tiên run đến mức nàng phải dừng bút, hít một hơi rồi
mới viết tiếp.
Hùng nói: “Bậu thật sự ghi ngay bây giờ?”
“Chúng ta thề trước khi đi. Chúng ta soát từ lúc bắt đầu.”
Nàng không ngẩng lên. “Và qua đã bước một chân xuống cầu rồi đấy. Bậu nhớ lấy.”
Hùng nhìn vệt bùn trên ống quần nàng. Chàng không cười được.
“Qua nhớ.” Rồi chàng nói thêm, cho đủ: “Ghi cả việc Cư Vịnh
tự lao lên cầu trước khi nói cho ai biết.”
Vịnh quay phắt lại. “Ta biết cầu.”
“Cư Vịnh biết ván, không biết xe sẽ trượt thế nào.”
“Nếu chờ bàn xong, con bò đã xuống nước!”
Thanh chấm lại đầu bút, nhìn Vịnh. “Vậy Cư Vịnh nói vì sao.
Tôi ghi.”
Người đánh xe ngồi dưới bùn, một tay vuốt mõm bò, bỗng bật
cười khàn. “Mấy người cứu xong rồi mới bắt đầu cãi ai cứu sai à?”
Vịnh chống tay lên đầu gối, thở ra. Hùng cũng cười, dù ngực
còn đau vì vừa nín hơi quá lâu.
“Không,” chàng nói. “Chúng tôi đang tập cách sống đủ lâu để
còn cãi lần sau.”
•  •  •

Cầu không thể sửa trong buổi sáng.
Nhịp giữa đã mục quá nửa. Người giữ cầu cho biết muốn thay
phải chặt dầm mới, kéo từ kho gỗ phía tây và chờ nước lạch hạ. Xe có thể vòng
lên cầu đá phía bắc, nhưng mất một ngày. Thuyền bụng rộng của đoàn nằm ở phía
bên kia cầu; nghi trượng và hai xe đồ không thể qua.
Quan coi cửa bảo nên hoãn chuyến đi.
“Mưa chưa dứt. Đường vòng lầy. Lệnh ghi rời thành hôm nay,
nhưng cầu gãy là cớ đủ để xin Lạc hầu lùi một ngày.”
Người coi lễ lập tức tán thành. Ông sai lính phủ lại chiếc
trống rồi nói cờ gặp mưa dễ lem màu, đi ngày khác sẽ trang nghiêm hơn.
Vịnh đang rửa vết thương dưới mái lều gần cầu. Nghe vậy, Vịnh
chỉ nhếch môi.
Hùng nhìn dòng người bị chặn hai bên. Những người mang hàng
nhỏ đã bắt đầu lội qua một dải đá phía hạ lưu. Dân gánh rau xắn quần, chuyền sọt
cho nhau. Một đoàn vận tải khoảng mười hai người dừng gần bờ, tháo hàng khỏi xe
rồi buộc lên những bè nứa thấp. Không ai đợi cầu được sửa.
Thanh cũng nhìn họ. “Đó là đoàn từ đâu?”
Người giữ cầu đáp: “Họ đi theo lạch nam, mang gạo, muối và đồ
đổi xuống các bến. Đường của họ không dùng xe lớn.”
“Có qua bãi Sậy không?”
“Có, nếu nước không dâng thêm.”
Hùng quay sang Vịnh. “Đi cùng họ được không?”
“Người đi được. Đồ thì không.”
“Bớt đồ.”
Người coi lương giật mình. “Thưa Công Tự, lương đã tính đủ
mười ngày đến trạm. Bớt nữa, nếu chậm…”
“Không bớt lương. Bỏ xe, chia đồ lên bè và vai.”
Người coi lễ bước tới. “Còn cờ lệnh, trống cùng vật nghi lễ?”
“Để lại.”
Ông tưởng mình nghe nhầm. “Đoàn mang lệnh Kinh rời thành mà
không cờ, không trống?”
“Bản lệnh ở trong ống.”
“Dân ven đường nhìn vào đâu để biết đây là người làm việc
công?”
Thanh đáp: “Nhìn thẻ lệnh khi cần. Không cần bắt mọi người
tránh đường từ xa.”
“Công Thị, nghi trượng không chỉ để phô. Nó giữ trật tự,
ngăn kẻ giả danh.”
“Vậy cử một người mang cờ nhỏ.” Hùng chỉ lá cờ hiệu gắn ở xe
đầu. “Không trống, không hai cờ lớn, không lính đưa tới bến.”
Vịnh buộc mảnh vải quanh cánh tay. “Cờ nhỏ cũng vướng khi
chui qua sậy.”
“Cuộn lại khi xuống bè.”
“Nếu đã cuộn, nó khác gì một tấm vải?”
“Khác ở dấu thêu.”
“Cá dưới nước chắc kính sợ lắm.”
Người coi lễ đỏ mặt. Hùng nhìn Vịnh. “Chúng ta đi qua đất có
người, không chỉ qua nước.”
Thanh bước vào giữa trước khi hai người mài lời nhau thêm.
“Giữ một cờ nhỏ vì đó là dấu của việc công. Không dùng nó để ép mở đường. Ghi
vào bản lược: nghi trượng lớn để lại vì cầu gãy và vì đường lạch không hợp.”
Hùng gật. Vịnh kéo nút băng bằng răng. “Miễn đừng cắm ở mũi
bè lúc ta cầm sào.”
“Bè là của người ta, tôi không cắm.”
“Nhớ lấy câu ấy.”
Việc bỏ nghi trượng lan qua đoàn nhanh hơn nước mưa. Hai
lính đưa đường quay về thành. Người coi lễ đứng dưới cờ lớn, gương mặt như vừa
chứng kiến một nghi thức bị chôn sống. Chiếc trống chưa đánh tiếng nào được đưa
trở lại kho.
Hùng nhìn theo chiếc trống một thoáng. Từ nhỏ, mỗi lần ra khỏi
thành chàng đều đi sau tiếng trống ấy. Chàng chưa từng thử xem không có nó thì
người ta nhìn mình bằng mắt nào.
Chiếc thuyền bụng rộng cũng được giao lại cho người coi cửa.
Nó được chọn cho nhánh sông lớn; nay đi tắt theo lạch nam cùng đoàn vận tải thì
thân thuyền quá bè, cố mang theo chỉ khiến đoàn mắc lại ở những đoạn nước hẹp.
Khó hơn là chọn thứ phải bỏ trong hai xe đồ.
Hùng giữ đồ đo, dây chia khoảng, hòm thẻ, thuốc, lương, vật
đổi và hai tấm da che mưa. Người coi lương giữ nồi, muối, dao, đá lửa. Thanh bỏ
một giá chép gấp và hơn nửa số thẻ trắng. Người chữa thương tên Bách nhất quyết
giữ cối đá nhỏ để nghiền thuốc, dù ai cũng bảo nó nặng.
“Tới lúc có người sốt, các người sẽ không muốn ta nghiền vỏ
cây bằng răng,” Bách nói.
Không ai tranh nữa.
Vịnh bỏ ba chiếc ghế thấp, một mái che riêng cho Hùng và bộ
bát đồng người coi lễ sắp sẵn.
Hùng giữ lại chiếc bàn cân nước bằng gỗ.
Vịnh cầm lên, xoay qua xoay lại. “Cái này chỉ phương?”
“Dùng mặt nước làm chuẩn để so độ nghiêng của từng đoạn đường.”
“Trên lạch nhỏ, nhìn nước chảy là biết thấp cao.”
“Khi cần so giữa các vùng, mắt Cư Vịnh không để lại số.”
“Số của Công Tự có đẩy bè không?”
“Không. Nhưng nó giúp người sau biết một lạch đã đổi bao
nhiêu.”
Vịnh trả lại. “Vậy tự mang.”
Hùng buộc nó vào gùi của mình.
Thanh nhìn chàng nhấc thử. Nàng thấy chàng xốc gùi bằng bên
vai lành, rồi mới chịu để dây hằn sang bên kia. “Nặng không?”
“Không.”
“Bậu nói dối dở hơn người bến.”
“Qua mang được.”
“Qua không hỏi bậu có mang được không. Qua hỏi nó có nặng
không.”
Hùng im một nhịp. “Nặng.”
“Vậy khi mệt phải nói.”
“Bậu định ghi cả lúc qua mỏi vai?”
“Nếu vì sĩ diện mà bậu ngã xuống lạch, có.”
Vịnh nghe thấy, bật cười. “Ta bắt đầu thích việc hai người
soát nhau.”
Hùng siết lại dây gùi. “Tôi bắt đầu hiểu vì sao Già Thị Nhu
chỉ đúng Cư Vịnh.”
•  •  •

Đoàn vận tải không muốn nhận họ.
Người đứng đầu đoàn là một người đàn bà thấp, chắc người,
tên Sắn. Bà nhìn thẻ lệnh Hùng đưa, đọc được dấu ấn nhưng không đọc hết chữ. Bà
trả lại bằng hai ngón tay.
“Việc công thì đi đường cái.”
Hùng chỉ cây cầu gãy. “Đường cái đang nằm dưới lạch.”
“Thì chờ vớt lên.”
“Chúng tôi xin đi cùng tới bãi Sậy. Không lấy chỗ để hàng của
mọi người. Đoàn tự mang đồ.”
Bà Sắn nhìn bảy người, rồi nhìn đống đồ đã bớt còn một hòm,
sáu gùi và hai bó dài.
“Người trong thành nói tự mang tới khi bùn ngập mắt cá. Sau
đó chân họ đau, đồ họ thành việc của dân.”
Vịnh nói: “Tôi chịu phần đường nước. Nếu ai trong đoàn này đẩy
gùi sang người đi cùng Cư Sắn, Cư Sắn cứ quăng xuống lạch.”
Bà Sắn nhận ra người quen. “Vịnh nhà Tràm?”
“Không còn ai ở bến gọi tôi đủ cả nhà.”
“Nghe nói Vịnh dẫn đường chỉ cho người trả gấp đôi.”
“Nghe ai?”
“Người từng trả gấp đôi.”
Hai người nhìn nhau rồi cùng bật cười. Sự quen biết giữa dân
đi đường không cần thân thiết; chỉ cần mỗi người từng nghe một chuyện đủ xấu về
người kia mà vẫn chịu đứng chung.
Bà Sắn quay sang Hùng. “Đi cùng được. Nhưng có ba điều.
Không đánh trống. Không gọi người của ta bỏ hàng để hầu việc. Tới chỗ phải chọn
ai qua trước, hàng dễ hỏng qua trước, chức tước qua sau.”
Hùng đáp: “Tôi chịu.”
Thanh lấy thẻ. “Xin Cư Sắn nói tên và mình giữ việc gì, để
tôi ghi.”
“Ghi làm gì?”
“Để ba điều này không biến thành lời do chúng tôi tự nghĩ rồi
nhận là của dân gánh chuyến.”
Bà Sắn nhìn nàng từ đầu đến chân. “Ghi Sắn, người gom chuyến.
Đừng ghi chủ đoàn. Những người kia không phải người của ta; họ góp hàng, góp sức
rồi cùng đi.”
Thanh sửa ngay nét vừa viết.
“Công Thị thật sự cạo chữ trước mặt người nói?”
“Nếu tôi viết sai.”
“Người trong thành thường đợi quay lưng mới sửa lời bọn ta.”
“Vì vậy Cư Sắn sẽ giữ một bản.”
Bà Sắn nheo mắt, dường như chưa tin nhưng cũng không hỏi
thêm. Bà vẫy tay cho người trong đoàn dời hai gùi muối, chừa một khoảng dưới tấm
da che chung.
“Mực để vào đây. Ướt áo còn phơi được, ướt chữ lại đổ cho trời.”
Thanh cảm ơn. Một người đàn ông trẻ trong đoàn ghé tai bà Sắn
hỏi nhỏ nhưng đủ cho mọi người nghe:
“Nếu họ đi chậm thì sao?”
“Bỏ lại.”
“Có cờ lệnh đấy.”
“Cờ tự đi được thì cho nó theo.”
•  •  •

Họ qua lạch không bằng cầu.
Đoàn vận tải dùng ba bè nứa thấp, kéo trên một sợi dây căng
chéo dòng. Hàng được chia thành từng lượt. Người đứng hai bờ ghì dây, người
trên bè dùng sào giữ mũi khỏi xoay. Nước chỉ cao ngang đùi ở mép nhưng giữa
dòng chảy xiết, mang theo cành cây và bọt đất.
Theo lời bà Sắn, hai sọt rau cùng các túi hạt giống qua trước.
Kế đến là muối, mực, thuốc và thẻ. Người qua sau.
Hùng đứng bờ, nhìn hòm thẻ trôi trên bè đầu tiên. Bàn tay
chàng nắm lại lúc nào không hay.
“Nếu dây đứt, mọi bản chép của chúng ta…”
Thanh ngắt: “Đã chia trong ba ống chống nước. Hòm không còn
giữ tất cả.”
“Bản đường?”
“Một bản trong ống của qua, một bản ở Cư Vịnh, một bản ở kho
đường.”
“Lời thề?”
“Hai bản gốc theo đoàn. Hai bản chép ở kho đường và bến.”
Hùng gật đầu. Hôm trước, chàng vẫn muốn một hòm bản đối lời
riêng vì nghĩ giữ chung sẽ dễ soát. Bây giờ nhìn bè chao giữa dòng, chàng hiểu
sự ngay ngắn ấy chỉ cần một sợi dây đứt là mất sạch.
“Bậu đúng khi chia bản.”
Thanh quay sang như muốn chắc mình không nghe nhầm. “Bậu có
cần qua ghi câu ấy không?”
“Không.”
“Tiếc thật. Đây có thể là vật chứng hiếm.”
Hùng cười, rồi bước xuống nước khi tới lượt. Dòng lạnh quất
vào chân. Chiếc bàn cân nước trên lưng kéo gùi lệch sang một bên. Chàng cố giữ
thẳng, được ba bước thì bàn chân lún vào bùn.
Người trẻ lúc nãy đứng trên bè chìa sào. Hùng nắm lấy, thoát
chân ra.
“Cảm ơn.”
“Công Tự tự mang được mà.”
Giọng người ấy không ác, chỉ nhắc lại điều Hùng đã nói quá sớm.
Chàng không chống chế.
“Tôi mang được. Nhưng vừa rồi tôi cần Can giúp.”
Người trẻ nhướng mày rồi kéo mạnh hơn. “Ít ra Công Tự học
nhanh.”
Ở bờ bên kia, Vịnh nghe thấy, cười đến mức suýt buông dây.
Thanh qua lượt sau. Giữa dòng, nước xô ngang đầu gối đau làm
nàng khuỵu một nhịp. Nàng cắn môi, bám dây, không kêu. Hùng đã lên bờ, lội ngược
xuống ba bước, chìa tay. Nàng nhìn bàn tay ấy, rồi nắm lấy.
“Qua tự đi được,” nàng nói khi đã đứng trên đất.
“Qua không hỏi bậu có tự đi được không.”
Thanh ngẩn ra, rồi bật cười giữa lúc răng còn va vào nhau vì
lạnh.
Khi lượt cuối qua xong, người coi lễ vẫn đứng bên bờ cũ cùng
cờ lớn và hai xe đồ bị bỏ lại. Ông cúi người hành lễ. Hùng đáp lại từ bên kia
dòng nước.
Không tiếng trống nào tiễn họ.
Chỉ có tiếng dây chão rít qua cọc, tiếng người gọi nhau giữ
bè và tiếng mưa lộp bộp trên những tấm lá đan.
Cửa thành lùi sau màn nước. Thanh ngoái lại một lần. Giữa những
mái ngói mờ dần, nàng không còn phân biệt được mái nào là mái nhà mình. Bàn tay
nàng tự tìm tới cái nút trên dây ống thẻ.
•  •  •

Con đường men theo lạch hẹp đến mức có lúc không đủ cho hai
người đi cạnh nhau.
Nó không có cọc chỉ hướng, không có tên trên bản đồ. Chỗ nào
bờ cao, người ta đi trên rễ cây. Chỗ nào đất lở, dấu chân dồn xuống mép nước.
Có đoạn đường biến mất dưới một ruộng lúa mới cấy, đoàn phải bước lên bờ ruộng
theo đúng những hòn đất chủ ruộng đã đặt sẵn, tránh giẫm mầm non.
Bà Sắn đi đầu trên đất. Vịnh đổi chỗ liên tục, lúc xem nước,
lúc quay lại xem đồ. Hùng muốn đo khoảng cách, nhưng mỗi lần dừng lấy dây chia,
đoàn phía trước lại kéo xa.
Sau lần thứ ba, bà Sắn hỏi: “Công Tự định đo đường hay đi đường?”
“Cả hai.”
“Vậy chân đi, miệng đếm. Đừng giăng dây giữa lối khiến người
sau vấp.”
Hùng thử đếm bước. Mặt đất không đều làm số sai. Vịnh thấy
chàng cau mày, bèn chỉ những nút buộc nhỏ trên dây gùi của người vận tải.
“Mỗi lần qua một đoạn nghỉ, họ chuyển nút.”
“Đoạn nghỉ dài ngắn khác nhau.”
“Nhưng gắn với sức người và sức mang. Công Tự muốn biết đường
dài bao nhiêu hay muốn biết một người mang gạo đi được bao lâu?”
Câu hỏi khiến chàng cất dây chia vào gùi.
“Cả hai,” chàng nói. “Nhưng hôm nay ghi sức người trước.”
Vịnh gật. “Đó mới là thứ đoàn này đo được.”
Thanh đi sau họ một đoạn, vừa bước vừa hỏi người vận tải về
các nút dây. Nàng không hỏi cùng lúc. Mỗi người trả lời riêng: một người nói
nút đánh theo chặng nghỉ, người khác bảo theo nơi có nước uống, người thứ ba
nói chỉ là dấu của người đóng hàng.
Đến trưa, họ dừng dưới một cụm cây gạo ven lạch. Mưa đã nhẹ,
chỉ còn nước từ lá lớn nhỏ xuống vai. Bà Sắn cho mở các gói cơm. Không ai bày
riêng phần cho Hùng hay Thanh. Ai mang gì ăn nấy, rồi đổi cá khô lấy muối vừng,
đổi một quả chua lấy miếng cơm nếp.
Hùng đặt bàn cân nước xuống đất, xoa vai.
Thanh đưa chàng nửa củ luộc. “Nặng không?”
“Nặng.”
“Tốt.”
“Bậu vui vì qua đau vai?”
“Qua vui vì bậu trả lời đúng câu hỏi.”
Vịnh ngồi đối diện, dùng răng kéo một sợi dằm khỏi tay. “Hai
người cứ thế này suốt đường chắc người dẫn đường chết vì mệt trước.”
Hùng nhìn Vịnh. “Ai nói sẽ đi lâu?”
“Không ai. Ta chỉ nói đường trước mặt còn dài.”
“Cư Vịnh nói như thể đã biết.”
Vịnh khựng lại, rồi ném sợi dằm xuống đất. “Ở bến, người ta
nói đi tìm thứ không biết ở đâu thì mấy mùa cũng còn ít.”
Thanh không ghi. Nàng nhận ra có những câu là cách người ta
nói về sự xa xôi, không phải lời đoán trước.
Một người trong đoàn vận tải mở kiện hàng để xem nước có thấm
không. Bên trong là những bó dao gặt bọc rơm. Mỗi bó được buộc bằng một nút lạ:
dây vòng hai lần quanh thân, xuyên ngược qua chính nó rồi thắt lệch sang trái.
Hùng nhìn thấy nhưng chưa nói. Ở gùi muối bên cạnh cũng có một
nút tương tự, nhỏ hơn. Một túi hạt giống dưới tấm da che dùng sợi lạt khác, vẫn
kết thúc bằng vòng lệch trái ấy.
Miếng củ trong miệng chàng bỗng nhạt đi. Chàng đứng dậy, đi
quanh chỗ nghỉ, cố bước cho chậm. Một, hai, ba. Đến kiện thứ bảy thì tim chàng
đã đập như lúc bò trên ván cầu. Bảy kiện hàng mang cùng một kiểu nút. Chúng
không thuộc cùng một người, không chứa cùng một thứ và dây buộc cũng khác nhau.
“Bậu,” chàng gọi, giọng thấp mà gấp.
Thanh đang nói với một người đàn bà vận tải về các trạm nước.
Nàng giơ một ngón tay, xin chàng chờ hết câu rồi mới tới.
“Có gì?”
Hùng chỉ ba kiện gần nhất. “Cùng một kiểu nút. Hai vòng,
xuyên ngược, lệch trái. Không phải tình cờ.”
Thanh không cúi xem ngay. Nắm dây trong áo như ấm lên. Gặp
nút lạ thì đừng tháo vội. “Bậu đã hỏi ai chưa?”
“Chưa.” Chàng phải nén mới nói được câu sau. “Đường lời là
phần của bậu.”
Nàng nhìn chàng một thoáng. Nàng thấy hai bàn tay chàng đang
nắm vào nhau cho khỏi chạm vào dây, và hiểu chàng muốn tự hỏi đến mức nào. Đây
là lần đầu họ dùng sự phân chia đã thề không phải để tranh quyền, mà để trao
câu hỏi đúng lúc.
Thanh hỏi bà Sắn trước. Bà nói nút ấy có từ lúc nhận hàng ở
bến trên, dùng để biết kiện chưa bị mở. Người trẻ bảo đó là kiểu buộc của dân
vùng đồi. Người mang hạt giống nói mình không biết, hàng được đổi qua ba tay.
Người có bó dao gặt nói nút lệch giúp mở nhanh bằng một tay.
Vịnh sờ từng dây. “Mở nhanh chỉ là một phần. Nút này nếu ướt
sẽ siết ở vòng ngoài, không ép vào hàng bên trong.”
Hùng hỏi: “Cư Vịnh từng thấy chưa?”
“Một lần trên bè gỗ từ thượng lạch. Không nhớ người buộc.”
Thanh ghi gốc từng lời. “Bảy kiện này đến từ đâu?”
Bà Sắn gọi chủ từng món. Câu trả lời khác nhau: dao gặt từ một
lò đổi ở bến Gà; muối qua tay người buôn ở doi Ba Gốc; hạt giống từ một người
đàn bà không nói quê; cuộn vải thô được đổi ở chợ nổi mùa trước.
Tên nơi khác nhau, nhưng khi Thanh hỏi người trao hàng đến từ
hướng nào, ba người chỉ lên cùng một nhánh lạch phía đông nam; người mang hạt
giống chỉ lắc đầu.
Thanh ngừng bút. Lần này chính nàng thấy gáy mình lạnh đi.
Tay Hùng đã tìm tới ống đựng bốn thẻ dấu ban đầu, rồi dừng ở
nắp ống. Một kiểu nút buộc hàng trên đường lạch và bốn dấu nhặt trong thành
chưa có gì để đứng cạnh nhau, ngoài việc cùng lọt vào mắt một người.
“Qua muốn đem bốn thẻ ra,” chàng nói.
Thanh hỏi: “Để xem, hay để nó thành giống?”
“Bảy kiện, bốn thứ hàng, nhiều người giữ; ba người cùng chỉ
một hướng. Ít nhất đủ để hỏi tiếp.”
“Đủ để hỏi về cái nút. Chưa đủ để đặt nó cạnh bốn dấu.”
“Qua chưa đặt.”
“Tay bậu đang ở nắp ống.”
Thanh nhìn bàn tay ấy. Thẻ mà nằm cạnh nút trên rơm, người
đi qua sẽ dễ hiểu chúng đã được ghép thành một lời kết; rồi chính hai người
cũng sẽ nhìn cái nút bằng con mắt của bốn dấu.
Má Hùng nóng lên. Chàng rút tay về. “Được. Ghi kiểu nút
thành một việc riêng, gốc riêng. Bốn thẻ để yên trong ống.”
Bà Sắn nhai miếng cơm, nhìn hai người làm việc. “Các người
đi tìm ai?”
“Chưa biết,” Thanh đáp.
“Tìm nơi nào?”
“Một vùng có nhiều dấu riêng nhau cùng chỉ tới.”
Bà Sắn chỉ bảy nút dây. “Thứ này có tính là dấu không?”
Hùng nói: “Có thể.”
Thanh nói: “Nếu biết ai buộc và vì sao.”
Bà Sắn cười. “Một người thấy nút. Một người hỏi tay. Hai người
mà đi riêng chắc mỗi người chỉ tìm được nửa sợi dây.”
Vịnh bẻ miếng cá khô. “Hôm kia họ thề sẽ không lấy nửa của
mình gọi là cả.”
“Thề trước khi đi à?”
“Trước cửa thành.”
“Đi được nửa ngày còn nhớ, vậy cũng khá.”
•  •  •

Buổi chiều, trời tạnh.
Ánh nắng đầu tiên lọt qua mây, chiếu lên những giọt nước bám
trên ruộng lúa. Cả cánh đồng sáng lên như được rắc những mảnh kim loại nhỏ. Con
đường bớt trơn nhưng nặng mùi bùn, mùi lá bị giẫm và mùi mồ hôi từ những tấm áo
chưa khô.
Đoàn đi sâu vào lạch nam. Nhà cửa thưa dần. Không còn bức tường
thành sau lưng, cũng chưa thấy ranh giới của châu nào trước mặt. Chỉ có các dấu
người để lại: một cọc chống ở chỗ bờ lở, một nhánh cây bẻ thấp báo tổ ong, ba
viên đá xếp cạnh vũng sâu.
Hùng hỏi tên con đường.
Bà Sắn đáp: “Đường lạch.”
“Lạch nào?”
“Lạch này.”
“Trong sổ cần một tên để phân biệt.”
“Đi từ bãi Sậy thì gọi đường lên thành. Đi từ thành thì gọi
đường xuống bãi. Người gánh muối gọi đường muối. Người mang giống gọi đường giống.”
“Vậy nó không có tên chung?”
“Có người đi thì có đường. Cần gì tên chung?”
Thanh viết câu ấy rồi hỏi: “Nếu phải báo người khác tới tìm,
Cư Sắn nói thế nào?”
“Nói qua cầu gãy, theo lạch nhỏ, thấy cây gạo ba thân thì
nghỉ, tới cọc cong thì rẽ. Người cần đi sẽ hiểu.”
Hùng nhìn những gì hiện ra quanh họ. Trên bản đồ, đường phải
có một nét và một tên. Ở đây, nó sống bằng chuỗi việc làm, vật mốc và trí nhớ của
người dùng. Đặt tên có thể giúp người xa tìm tới; cũng có thể làm người ta tưởng
một lối sống chỉ là một vạch cố định.
“Tạm ghi đường lạch nam,” chàng nói.
Thanh hỏi: “Tạm đến khi nào?”
“Đến khi biết người đi đường này muốn gọi nó là gì.”
Bà Sắn nghe được, nhún vai. “Có khi đi hết đời vẫn mỗi người
gọi một kiểu.”
“Vậy ghi nhiều tên.”
“Sổ của Công Tự sẽ nặng.”
Hùng sửa lại dây gùi đang hằn vai. “Tôi đang biết điều đó.”
Gần tối, họ tới một bãi đất cao cạnh khúc lạch uốn. Đoàn vận
tải dừng lại. Người gom củi, người dựng tấm che, người xem chân vì đỉa. Không
ai chờ Hùng phân việc.
Chàng đứng không mất một lúc, tay thừa ra. Rồi chàng cầm hai
bầu, cùng hai lính đi lấy nước. Thanh giúp mở túi gạo. Vịnh xem lại bè cho chặng
sáng mai. Bách dùng chiếc cối đá mà mọi người từng muốn bỏ để nghiền lá đắp lên
cánh tay Vịnh và bàn chân một người vận tải bị rách.
“Đấy,” Bách nói, vừa giã vừa nhìn Hùng. “Cối không tự đẩy
bè, nhưng người đau chân cũng không tự đi.”
“Tôi chưa bảo bỏ cối.”
“Công Tự đã nhìn nó ba lần.”
“Tôi nhìn vì nó nặng.”
“Vật được việc thường nặng. Cái khó là biết ai gánh và khi
nào đáng gánh.”
Vịnh xuýt xoa khi thuốc chạm vết cứa. “Hôm nay ai cũng thích
dạy Công Tự.”
Hùng đặt bầu nước xuống. “Ngày đầu đã thế, tôi e quãng đường
tới sẽ rất dài.”
Vịnh ngẩng lên. “Giờ Công Tự mới biết sợ đường dài?”
Thanh đang vo gạo bên lạch quay lại. “Ít ra lần này bậu cũng
chịu nói thật.”
Hùng bật cười, đưa tay xoa bên vai đang đau. Bà Sắn từ bên bếp
hỏi vọng sang:
“Đường dài gì?”
“Không gì cả,” Hùng đáp.
“Người trong thành nói chuyện như gà mắc tóc.”
Tiếng cười nổi quanh bãi. Hùng cũng phải cười theo. Họ rời
thành chưa trọn một ngày, vậy mà quãng đường trước mặt đã rộng hơn mọi nét trên
bản đường.
Thanh không ghi điều ấy. Nàng chỉ nhớ.
Sau bữa tối, Hùng và Thanh soát lại ngày đầu tiên.
Họ ghi cầu gãy, việc bỏ nghi trượng, việc chia bản đường
thành ba nơi, ba điều bà Sắn đặt ra để đi cùng đoàn vận tải và lần đầu lời thề
được dùng. Hùng ghi kiểu nút dây lặp trên bảy kiện. Thanh ghi bốn lời giải khác
nhau và một lời không biết, nhưng chưa lời nào đến từ người tận mắt thấy việc
buộc.
“Ngày mai hỏi ở bãi Sậy,” Hùng nói.
“Hỏi riêng người đóng hàng và người dùng nút. Không đưa hình
nút ra trước.”
“Qua chịu.”
“Nếu những gốc lời riêng nhau về người buộc nút cùng chỉ
nhánh đông nam?”
“Đổi hướng dò đầu tiên về phía ấy, miễn Cư Vịnh nhận là đường
đi được.”
Vịnh đang ngồi cách đó không xa, vá lại một đoạn dây bè. “Ta
nghe thấy.”
“Cư Vịnh nghĩ sao?”
“Tới vũng Trăng Non, có hai nhánh. Nhánh đông nam hẹp hơn;
cái bè gỗ ta thấy lần ấy cũng xuống từ lối đó. Nếu nước giữ mức này, đi được.”
Hùng nhìn Thanh. “Vậy mai hỏi gốc nút. Chưa đổi hướng cho tới
khi đủ ba gốc lời. Bản định việc đòi hai; với thứ chưa ai tận mắt thấy buộc,
qua muốn ba.”
Thanh buộc thẻ ngày đầu vào bản đường. “Được.”
Chàng đưa tay xoa vai, rồi nhớ ra gói lá dưới đáy gùi. Chàng
mở nó dưới ánh lửa. Mùi cao hăng lên. Thanh nhìn kiểu nút trên gói lá, nhận ra,
và không hỏi gì.
“Bậu quay lưng lại,” nàng nói. “Tự xoa không tới đâu.”
Hùng ngần ngừ một nhịp rồi đưa gói cao cho nàng. Bàn tay
nàng lạnh vì vừa vo gạo, miết lên chỗ vai đau vừa đủ mạnh. Không ai nói gì. Ở
bên kia bếp, Vịnh quay mặt đi, vá dây chăm chú hơn mức sợi dây cần.
Lửa bếp nhỏ dần. Trong bóng tối, những kiện hàng nằm thành một
dãy dưới tấm che. Bảy nút dây lệch trái giống nhau chỉ hiện khi ánh lửa lay tới,
rồi lại mất.
Chúng không phải cổ vật. Không ai thờ chúng. Chúng nằm trên
muối, hạt giống, dao gặt và vải thô; bị những bàn tay bình thường siết, kéo,
tháo rồi buộc lại qua bao bến.
Nhưng chính vì thế, chúng đã đi xa hơn một lời được giữ
trong kho.
Ở phía sau, Phong Thành không còn nhìn thấy. Phía trước,
châu thứ nhất chưa có hình dạng trong trí họ. Giữa hai nơi là một con đường
không có tên chung, được giữ bằng cọc cong, cây gạo ba thân, sức vai người vận
tải và những nút dây lặp lại trên hàng hóa.
Trước khi nằm, Thanh rút một sợi trong nắm dây Miên mang tới,
buộc nút thứ nhất: kiểu vòng ngược của dòng chân gò. Nàng buộc hỏng một lần rồi
mới được.
Hùng nằm xuống tấm chiếu mỏng, vai còn ấm mùi cao. Thanh ngủ
với ống thẻ buộc sát người, mấy ngón tay vẫn đặt trên cái nút cha nàng đã sửa.
Vịnh đặt mái chèo bên tay. Không ai còn cờ lớn hay tiếng trống để báo mình đang
tới.
Ngày mai, ở bãi Sậy, họ sẽ hỏi gốc những nút dây ấy.
Và lần đầu bước vào một vùng đất lạ, họ sẽ không đến như
đoàn người mang sẵn câu trả lời từ trong thành.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương
11

Đứa
trẻ nhấc cột nhà

Đốm lửa xuất hiện trên sườn núi khi
trời còn chưa sáng rõ.
Nó chỉ lóe lên một lần giữa màn sương, nhỏ đến mức Hùng tưởng
mình nhìn nhầm. Sau đó đốm thứ hai bùng cao hơn, đỏ rực trên một mỏm đá rồi bị
gió ép rạp. Một cột khói sẫm kéo xiên về phía nam.
Vịnh đang tháo dây buộc bè, vừa thấy đã dừng tay.
“Không phải lửa đốt nương.”
Hùng đứng lên. Vai chàng còn đau vì gùi hôm trước, dù mùi
cao vẫn chưa bay hết. “Làm sao Cư Vịnh biết?”
“Đốt nương không nhóm trên đá trọc, cũng không đốt lúc đất
còn ướt thế này.”
Bà Sắn bước khỏi tấm che, nheo mắt nhìn sườn núi. “Ba đốm
cách nhau mới là gọi người. Một đốm có thể chỉ là người hong áo.”
Như để trả lời bà, trên mỏm đá bùng lên ngọn lửa thứ ba.
Lần này họ nghe cả tiếng mõ, rất xa, bị núi và sương bẻ vụn
thành từng nhịp.
Đoàn vận tải quanh bãi lập tức chuyển động. Người cuốn chiếu,
người buộc lại gùi, người dùng chân dập than bếp. Không ai hỏi có nên đi xem
hay không.
Hùng hỏi: “Lửa ấy gọi việc gì?”
Bà Sắn đáp: “Lửa trên mỏm phía đông báo sạt đất hoặc cháy rừng.
Trời mưa thế này thì chỉ còn sạt.”
“Làng nào?”
“Làng Đá Rền, thuộc Cương Châu, ngay dưới chân núi. Mấy kiện
hàng dùng nút lệch trái cũng thường đi qua đó.”
Thanh đã lấy thẻ ghi. “Ai giữ lửa hiệu?”
“Nhà nào thấy việc trước thì đem nhựa cây lên đốt. Khi làng
bên thấy, họ đốt tiếp ở mỏm kế. Lửa không chỉ gọi người gần. Nó chỉ cho người từ
xa biết phải tìm về hướng nào.”
Hùng nhìn ba đốm đỏ đang chống chọi với sương ướt. Từ dưới lạch,
chúng nhỏ như những hạt than rơi trên sống núi. Nhưng chính vì nằm cao, một ngọn
lửa ít củi lại gọi được nhiều người hơn cả tiếng trống trong thành.
Vịnh cuộn dây bè. “Nếu đi theo nước tới bãi Sậy, chúng ta sẽ
vòng khỏi Đá Rền.”
“Đường bộ?”
“Có lối lên theo khe đá. Sau mưa dễ trượt.”
“Mất bao lâu?”
“Không gùi nặng thì trước khi nắng lên. Mang cả đoàn thì lâu
hơn.”
Hùng nhìn số hàng dưới tấm che. Lời thề buộc chàng nói rõ chỗ
cần tới và cái giá trước mỗi chặng nguy. Nhưng lần này, đích chưa phải một dấu
cần dò. Trên núi có người đang gọi cứu. Chàng thấy bụng mình thắt lại, cái thắt
quen thuộc của buổi sáng nghe nước dưới nền kho.
Chàng quay sang bà Sắn. “Đoàn vận tải có đổi đường không?”
“Ai mang thứ không sợ ướt sẽ đi giúp. Người có hạt giống và
muối cứ theo lạch. Dồn cả vào đường núi thì cứu người này lại làm hỏng phần sống
của người khác.”
Bà chỉ bốn người cùng ba gùi cuốc, dây. “Bọn ta cử từng ấy.”
Hùng nói với đoàn mình: “Hòm thẻ, lương, mực và bàn cân nước
đi cùng người coi lương theo lạch, chờ ở bãi Sậy. Ba ngày không thấy chúng tôi
thì gửi tin về trạm. Tôi, Công Thị Thanh, Cư Vịnh, Thiết Bách cùng hai Can lên
núi. Chỉ mang thuốc, dây, dao và một ngày lương.”
Thanh hỏi: “Bản đường?”
“Bản của bậu theo nhóm lên núi. Bản Cư Vịnh vẫn giữ. Bản thứ
ba còn ở kho đường.”
Vịnh vỗ ống da bên hông. “Bản của ta vẫn ở đây.”
Hùng gật đầu. “Việc cần làm là tới làng giúp cứu người. Cư Vịnh
quyết lối đi. Nếu đường không qua được, chúng ta quay lại, không ép.”
Một người lính hỏi: “Thưa Công Tự, nếu đến nơi việc đã
xong?”
“Thì chúng ta mất nửa ngày. Không ai bị phạt vì ngọn lửa gọi
cứu hóa ra đã được người khác đáp trước.”
Bà Sắn nghe vậy, nhìn chàng một thoáng rồi cúi buộc hàng.
“Câu ấy nên giữ.”
Thanh dặn với bà trước khi đi: “Tới bãi Sậy, nhờ Cư Sắn hỏi
giúp người đóng hàng về nút lệch trái. Hỏi riêng từng người, đừng đưa hình ra
trước.”
“Hỏi kiểu của Công Thị thì lâu.” Bà Sắn xốc gùi lên vai.
“Nhưng ta sẽ hỏi.”
•  •  •

Lối lên Đá Rền không giống đường.
Nó là một chuỗi chỗ có thể đặt chân: rễ cây lộ khỏi đất, mặt
đá nghiêng, hai thân gỗ bắc qua khe nước và những bậc người đi trước dùng cuốc
khoét vào sườn dốc. Mưa đêm đã kéo bùn tràn qua nhiều đoạn. Chỗ nào cây giữ được
đất, lối còn nguyên. Chỗ nào chỉ có cỏ, cả mảng sườn đã trượt xuống thành một vệt
đỏ lẫn đá vụn.
Vịnh đi đầu, dùng cán sào thử đất trước mỗi bước. Hùng theo
sau, Bách và Thanh ở giữa; hai lính cùng bốn người vận tải chặn cuối. Cái gối của
Thanh nhói lên ở mỗi bậc cao. Nàng bám rễ cây mà leo, không kêu, chỉ có hơi thở
là giấu không được. Hùng nghe thấy, đi chậm lại nửa nhịp mà không ngoái đầu.
Họ gặp nhóm người đầu tiên đi xuống khi mới qua nửa dốc. Ba
người khiêng một tấm phên, trên đó nằm một người đàn ông chân quấn vải. Máu đã
thấm nâu qua lớp lá thuốc.
Bách dừng lại xem. “Gãy xương, buộc chưa chặt.”
Người khiêng nói: “Trên làng còn người mắc. Chúng tôi đưa
Thiết ấy xuống bãi thuyền.”
“Sạt lúc nào?” Thanh hỏi.
“Cuối canh đêm. Một mảng núi đổ vào dãy nhà phía bắc. Lửa hiệu
do thằng Tánh nhóm.”
“Ai?”
“Tánh. Thằng ấy nghe đất rền trước mọi người rồi chạy lên mỏm
đốt lửa.” Người kia vừa nói vừa thở. “Sau đó lại chạy xuống chui vào nhà đổ.
Không ai giữ nổi chân.”
Vịnh hỏi: “Bao nhiêu tuổi?”
“Mười ba, có người bảo mười bốn. Hỏi thì chính thằng ấy cũng
chẳng nhớ.”
“Quân Cơ đâu?”
“Dân thường trong làng cả. Nhà ở phía tây, không bị sạt.
Nhưng chỗ nào đông là thằng ấy chạy tới.”
Người bị thương trên phên mở mắt, thều thào: “Đừng để thằng ấy
nâng mái nữa.”
Hùng cúi xuống. “Vì sao?”
“Nhấc được. Chính vì nhấc được nên không chịu nghe ai.”
Bách ở lại nẹp chân cho người bị thương. Hùng muốn chờ,
nhưng tiếng mõ trên núi lại dồn ba nhịp. Vịnh bảo hai người vận tải ở lại giúp
Bách; hai người còn lại tiếp tục theo đoàn lên làng.
Đến gần làng, họ ngửi thấy mùi nhựa cây cháy từ lửa hiệu trộn
với mùi đất mới sạt. Cả một vạt rừng bên trên đã bị xé khỏi sườn. Rễ cây đứt dựng
lên như những sợi dây nâu. Đất đỏ phủ qua ba căn nhà sàn; một căn chỉ còn mái,
một căn nghiêng xuống khe, căn thứ ba bị thân cây lớn đè ngang.
Người chạy, gọi nhau, chuyền đất bằng rổ. Trẻ nhỏ được gom
dưới một mái kho còn chắc. Gia súc buộc lẫn với đồ đạc. Giữa tiếng khóc và tiếng
cuốc, một giọng con trai vang lên đầy khoái chí:
“Đẩy nữa đi! Tôi nâng được!”
Hùng nhìn theo giọng nói.
Dưới căn nhà nghiêng, một đứa trẻ đang đứng trong bùn đến mắt
cá. Nó gầy theo kiểu người chưa kịp lớn hết chiều ngang, tóc cắt lởm chởm, áo
nâu rách một bên vai. Hai cánh tay ôm lấy cây cột chính đã bật khỏi hòn kê. Đầu
cột đội xà nhà. Phần mái nặng trĩu phía trên đang nghiêng xuống, nhưng cây cột
trong tay nó từ từ được nhấc lên khỏi bùn.
Không phải một cú giật may mắn. Nó nâng thật.
Hùng đứng sững. Sau lưng chàng, một người lính buột ra một
tiếng kêu khẽ. Thanh quên cả thở.
Mỗi lần đứa trẻ duỗi chân, cả góc nhà nhích cao thêm một
chút. Hai người đàn ông luồn đá kê dưới chân cột. Một bà già bò từ gầm sàn ra,
ôm chiếc giỏ có tiếng gà kêu quang quác bên trong.
Đứa trẻ cười lớn. “Già Thị giữ gà hay gà giữ Già Thị mà lâu
thế?”
Bà già vừa thoát chết vẫn quay lại mắng: “Tổ tiên mày! Nâng
cho chắc, còn nói!”
“Ấu đang chắc đây.”
Nó thử chuyển cây cột sang vai như một người đổi đòn gánh.
Xà nhà phía trên kêu răng rắc.
Vịnh quát: “Đừng đổi tay!”
Đứa trẻ quay đầu nhìn người lạ. Chỉ một thoáng lơ đi, chân cột
trượt khỏi viên đá mới kê. Cả góc mái sụp xuống một gang. Những người xung
quanh la lên.
Nó ghì hai tay, bật mạnh người. Cây cột dừng lại ngay trước
khi xà ngang đè vào lưng một người đang bò dưới sàn.
Hùng đã lao tới được ba bước. Hai bàn tay chàng đã giơ ra chực
ôm lấy cây cột. Rồi chàng nhớ một tấm ván mục, một tiếng quát, và chính giọng
mình hôm qua: tôi tới được. Chàng ghìm chân lại. Chàng không biết cây cột ấy nặng
nhẹ thế nào trong tay một người khác.
“Ra hết!” chàng hét. “Không lấy thêm đồ!”
Một người đàn ông trong nhà đáp: “Còn hòm hạt!”
“Người ra trước!”
“Mùa sau lấy gì gieo?”
Câu ấy đâm vào Thanh. Mười hai ngày ở nhà giữ giống đã dạy
nàng một hòm hạt là gì. Nhưng nàng nhìn mái. Thân cây đè bên trên đang trượt từng
chút trên lớp bùn. Họ không có ngày giờ để tranh bằng những điều lớn.
Nàng gọi: “Hòm ở đâu?”
“Góc bắc, cạnh bếp!”
“Có ai mắc phía ấy không?”
“Không.”
“Vậy bỏ. Người ra hết, mái còn giữ được thì mới quay lại.”
Giọng nàng khàn đi ở chữ “bỏ”.
Đứa trẻ đang nâng cột nói vọng: “Tôi giữ được! Lấy hòm đi!”
Vịnh bước tới sát nó. “Công Tự Tánh giữ được cột, nhưng
không biết thân cây trên mái còn bám bao nhiêu.”
“Tôi thấy nó chưa rơi.”
“Đến khi Công Tự thấy nó rơi thì đã không kịp tránh.”
“Tôi né được.”
“Còn người dưới sàn sẽ tránh theo cách nào?”
Nụ cười trên mặt đứa trẻ tắt đi một nhịp. Nó nhìn người đàn
ông vừa bò ra, lưng áo bị xà quệt rách. Lần đầu, sức nặng trên tay dường như
không còn là trò thử sức chỉ dính tới mình nó.
Hùng nói với hai lính: “Dùng dây giữ chân cột. Cư Vịnh xem
chỗ buộc.”
“Buộc cột không đủ. Phải ghìm đầu xà về gốc cây phía sau.”
Vịnh chạy vòng nhà, ném dây qua một nhánh còn chắc. Thanh gọi
những người đang đào đất tới kéo. Hùng không giành cây cột khỏi tay đứa trẻ.
Chàng đứng đối diện nó, đủ gần để thấy mồ hôi chảy thành dòng trên thái dương
và hai đầu gối nó đã bắt đầu run.
“Tên gì?”
“Tánh.”
“Tánh, nghe Can. Khi dây căng, hạ cột từng chút vào viên kê.
Không nâng thêm.”
“Địa có thể nâng cao hơn.”
“Can biết.”
Câu trả lời khiến nó ngẩng lên. Người lớn quanh làng hoặc hò
reo khi nó làm được việc lạ, hoặc quát nó bỏ xuống. Chưa ai bình thản nói đã biết
sức nó rồi vẫn bảo dừng.
Hùng tiếp: “Việc cần bây giờ không phải nâng cao nhất. Là giữ
cho mọi người ra đủ.”
Tánh liếc vào gầm sàn. Người cuối cùng đang lùi ra, kéo theo
một đứa nhỏ ho sặc vì bụi.
“Ra rồi!” ai đó hô.
Vịnh kéo căng dây. “Hạ!”
Tánh hạ cột. Sức lực giúp nó nhấc cả góc nhà, nhưng đặt cây
cột đúng vào hòn kê lại khó hơn. Hai lần nó xuống quá nhanh, đá bật ra. Xà nhà
rên lên. Lần thứ ba, nó chịu nhìn tay Vịnh ra hiệu. Cột chạm hòn kê, dây ghìm
xà giữ đúng góc.
“Lùi!” Vịnh hét.
Mọi người lùi khỏi nhà. Hùng nắm vai áo Tánh kéo theo. Nó
còn ngoái lại, như tiếc cây cột.
Thân cây trên mái trượt xuống ngay sau đó. Một nửa căn nhà đổ
sập, bụi đất phun ra, táp vào mặt họ. Tánh đứng ngoài tầm đổ chưa đầy hai bước.
Nó nhìn đống gỗ, rồi nhìn bàn tay mình. Lần đầu từ lúc họ thấy nó, mặt nó trắng
ra.
“Nếu tôi nâng thêm...”
Vịnh đáp: “Thì Công Tự Tánh ở trong đó.”
Tánh im lặng được ba nhịp. Sau đó nó cười lại, nhưng tiếng
cười ngắn hơn.
“Vậy lần sau tôi buộc dây trước.”
“Lần sau Công Tự gọi người trước.”
“Gọi rồi mới buộc?”
“Vừa gọi vừa buộc.”
Vịnh quay đi, không để nó thấy khóe miệng mình hơi nhếch
lên. Hôm qua Vịnh cũng vừa quát một người lớn hơn nó nhiều bằng đúng giọng ấy.
Một tiếng ục sâu bỗng vọng lên dưới lớp bùn sau căn nhà.
Tánh nghiêng đầu. Nó không nhìn đám gỗ đổ mà nhìn vệt nước
đang phồng từng nhịp dưới chân dốc.
“Nguồn bị đất bịt rồi.”
Trưởng làng chưa hiểu thì một dòng nước nhỏ đã phụt qua bùn,
đục ngầu và nóng hơi đất. Mặt bùn sau hai căn nhà còn lại căng lên như da trống.
Có người hét gọi con. Tánh chộp cuốc định bổ thẳng. Vịnh giữ cán lại.
“Bổ vào giữa, nước bật sẽ kéo cả mảng đất xuống. Mở cho nó một
đường trước.”
Tay Tánh giật một cái trên cán cuốc. Rồi nó buông bớt sức.
Họ đào một rãnh xiên về khe cũ. Tánh nén mình, chỉ gạt từng
lớp bùn theo tay Vịnh, môi mím đến trắng. Khi nút đất cuối cùng được nhấc ra,
nước từ lòng sườn núi bật thành một dòng mạnh, tràn vào rãnh mới rồi lao xuống
khe. Mặt bùn đang căng xẹp dần. Những khe nứt thôi rỉ nước.
Người làng ùa tới đặt máng gỗ, dẫn phần nước trong sang chum
cứu nạn. Dòng đầu đục như máu đất; qua từng lớp sỏi và rễ, nó sáng dần. Trẻ nhỏ
được uống trước, rồi tới người bị thương.
Hùng nhìn dòng nước vừa tìm lại cửa ra. Từ trong lòng núi,
nó đã âm thầm dồn sức dưới lớp đất kín; chỉ khi được mở đúng lối, sức ấy mới
thôi phá sườn dốc và trở thành nước cứu người. Chàng nhìn sang đứa trẻ đang vốc
nước rửa mặt, và nghĩ điều ấy không chỉ đúng với nước.
•  •  •

Khi việc cứu người qua cơn gấp, sự kinh ngạc mới có chỗ tràn
vào.
Những người chưa tận mắt thấy kéo tới hỏi. Có người bảo Tánh
nhấc cả căn nhà. Người khác nói nó đội mái bằng một vai. Một đứa nhỏ quả quyết
lúc Tánh chạy từ mỏm lửa xuống, chân nó không chạm đất.
Tánh không cải chính. Nó ngồi trên một thân cây đổ, ăn liền
ba nắm cơm do người làng đưa, vừa nhai vừa thêm thắt:
“Tôi còn định cầm luôn cây trên mái ném sang khe. Nhưng Can
này đến sớm quá, không cho.”
Hùng đang cùng Vịnh xem vết trượt trên sườn dốc, nghe thấy
liền quay lại. “Can không nhớ đã ngăn việc ấy.”
“Can bảo không nâng thêm.”
“Một cây cột khác với thân cây lớn bằng ba người ôm.”
“Chưa thử sao biết?”
Những đứa trẻ quanh Tánh cười ầm. Một người đàn bà lớn tuổi
kéo chúng ra, mắt không rời hai cánh tay nó.
“Đừng đứng gần quá.”
Tánh nghe thấy. Nụ cười vẫn còn nhưng ánh mắt đổi đi. Nó ném
nắm cơm cuối vào miệng, nhảy khỏi thân cây.
Một người khác nói nhỏ: “Sức ấy không phải sức người.”
“Lửa trên mỏm nhóm trước cả lúc đất đổ,” người bên cạnh đáp.
“Biết đâu núi báo qua Tánh.”
“Hay núi giận vì Tánh?”
Lời biết ơn và sợ hãi lan nhanh như cùng sinh ra từ một chỗ.
Người vừa nhờ Tánh nâng gỗ quay đi làm dấu tránh dữ. Người mất nhà muốn kéo nó
tới đặt tay lên vết nứt xem đất còn sạt không. Có người bảo nên đưa nó lên nhà
giữ lệ để hỏi điềm.
Tánh đứng giữa đám đông, lúc đầu còn thích thú. Được nhiều
người nhìn vốn là điều nó ưa. Nhưng khi một người đàn bà bế con tới, xin nó chạm
vào trán để đứa trẻ “được núi cho sức”, nó lùi lại.
“Tôi có cho được đâu.”
“Ấu chỉ cần đặt tay.”
“Tay tôi dính bùn.”
“Bùn núi càng tốt.”
Tánh nhìn quanh tìm lối thoát. Đám trẻ lúc nãy đã bị kéo xa.
Ở rìa đám đông có một người đàn bà gầy đứng nắm chặt vạt áo, nhìn nó mà không
bước tới. Tánh thấy bà. Nó quay mặt đi trước.
Những người lớn vây quanh nó không còn nhìn một đứa trẻ vừa
liều mạng giúp làng; họ nhìn điều mình muốn tin hoặc muốn sợ.
Thanh bước vào giữa.
“Xin mọi người tránh cho Thiết Bách xem tay Tánh.”
“Có bị thương đâu mà xem,” một người nói.
“Chưa xem thì chưa biết.”
Nàng không tranh về điềm lành hay điềm dữ. Nàng gọi đúng tên
một việc bình thường đến mức đám đông phải chậm lại. Bách vừa lên tới làng, mồ
hôi ướt lưng áo, nghe gọi liền mở túi thuốc.
Tánh nói: “Tôi không đau.”
“Ngồi xuống,” Bách đáp.
“Tôi không…”
Bách ấn vào cổ tay nó. Tánh giật mạnh, suýt hất ông ngã.
“Không đau?”
“Chỗ ấy chỉ hơi nhói.”
“Nhói là đau. Ngồi.”
Tánh miễn cưỡng ngồi lên một tảng đá. Bách xem vai, bàn tay
và lưng. Da lòng bàn tay rách ba chỗ, vai trái bầm tím. Sức nó giữ được cột,
nhưng thân thể vẫn phải trả giá như bất cứ người nào. Hùng đứng gần đó, bất
giác đưa tay lên bên vai đau của mình.
Thanh hỏi những người đã có mặt từ đầu. “Ai thấy Tánh nhận
ra đất sắp sạt?”
Một người chỉ vệt bùn ở sườn dốc. “Tánh đi đặt bẫy chim về,
nghe đất rền.”
“Rồi làm gì?”
“Chạy lên đốt lửa hiệu.”
“Ai dạy?”
“Cả làng đều biết ba đốm gọi sạt. Trẻ chăn dê thuộc trước
khi thuộc đường về nhà.”
“Nhựa cây để đâu?”
“Trong hốc đá dưới mỏm, ai cũng dùng được.”
Thanh ghi từng câu. Đám đông nhìn ngòi bút của nàng, tiếng
thì thầm nhỏ dần.
“Điều có người tận mắt thấy,” nàng nói, “là Tánh chạy tới
nơi giữ nhựa, đốt ba đốm lửa theo lệ làng, rồi xuống giúp cứu người. Sức của
Tánh lớn hơn người cùng tuổi. Còn việc nghe đất rền trước mọi người thì chưa ai
ngoài Tánh làm chứng được, tôi ghi riêng.”
Một người hỏi: “Còn việc núi báo qua Tánh?”
“Ai tận mắt thấy núi nói?”
Không ai đáp.
“Việc núi giận vì Tánh?”
Một ông già nói: “Đất sạt đúng đêm Tánh ngủ ngoài mỏm.”
“Ai thấy Tánh ngủ ngoài mỏm?” Thanh hỏi.
Ông già ngập ngừng. “Nghe người ta nói.”
“Đêm trước có mưa không?”
“Có.”
Vịnh chỉ lên vạt sườn đã trượt. “Gốc chặt trên đó đã đen mục,
ít cũng hai mùa rồi. Rễ mục, đất no nước thì trượt. Không cần một đứa trẻ nằm
trên đá để làm núi giận.”
Ông già cau mặt. “Người bến biết gì về núi?”
“Đủ biết đất không sạt vì nghe tên ai.”
Thanh giơ tay trước khi lời qua tiếng lại bùng lên. “Nếu
làng muốn giữ lời về hôm nay, xin ghi riêng: điều đã thấy, điều đoán ra và điều
chỉ nghe nói. Đừng biến lòng biết ơn thành một cái tên Tánh phải mang, cũng đừng
biến nỗi sợ thành tội của Tánh.”
Người đàn bà chậm rãi đặt con xuống. Tánh ngồi bên Bách, vẻ
mặt cố tỏ ra không để tâm. Nhưng khi Thanh nói đến chữ “tội”, đôi vai nó bớt cứng.
Ở rìa đám đông, người đàn bà gầy buông vạt áo, thở ra.
Hùng nhìn thấy.
Chàng cũng nhìn thấy một việc khác: Tánh biết chỗ cất nhựa
trên mỏm, biết lối chạy xuống nhanh hơn đường làng, nếu đúng như lời kể thì đã
nghe ra tiếng đất rền trước mọi người, lại biết căn nhà nào còn người. Sức khỏe
là điều khiến mọi người nhìn nó. Nhưng chính sự thuộc núi mới làm ba đốm lửa được
thắp kịp lúc.
•  •  •

Buổi trưa, mưa tạnh hẳn.
Lửa hiệu trên mỏm chỉ còn khói. Những nhóm từ làng bên đã đến,
mang cuốc, dây và lương. Họ nhìn đống nhà đổ rồi tự chia việc theo lệ cứu sạt:
người đào rãnh thoát nước, người chặt cọc, người đưa người già và trẻ nhỏ sang
bờ bên kia con lạch dưới núi.
Hùng cùng trưởng làng xem những kiện hàng còn nguyên. Hòm hạt
giống vừa được moi ra từ góc bắc căn nhà sập, một cạnh giập nhưng nắp còn kín.
Người đàn ông lúc sáng ôm lấy nó, áp trán vào gỗ, không nói được gì. Thanh đứng
nhìn ông một lúc, rồi mới thấy lồng ngực mình nhẹ đi.
Trên hòm có nút dây lệch trái giống hệt các kiện ở đoàn bà Sắn.
Những bó cuốc, rìu trong kho cũng vậy.
“Ai buộc?” Hùng hỏi.
Trưởng làng chỉ về phía Tánh. Nó đang dùng một tay nhấc đầu
thân cây để người khác luồn đòn bẩy, tay kia cầm nửa củ luộc.
“Phần lớn hàng đi núi là tay Tánh buộc.”
Thanh hỏi: “Ai dạy?”
“Không ai nhận. Tánh nhìn người gùi rồi đổi nút cho dễ tháo
lúc chỉ còn một tay rảnh.”
Hùng gọi: “Tánh!”
Nó quay lại, miệng còn đầy thức ăn. “Gì?”
Trưởng làng quát: “Nói với Công Tự cho đúng lễ!”
Tánh nuốt vội. “Thưa Can, việc gì?”
“Nút này do Địa buộc?”
“Cái nào?”
Hùng đưa một sợi lạt. Tánh nhìn qua. “Nút đi sườn dốc.”
“Vì sao lệch trái?”
“Tay phải giữ hàng. Tay trái kéo đầu dây này thì nút bật. Nếu
buộc thẳng, ướt mưa phải dùng răng cắn.”
“Ai dùng?”
“Người Đá Rền, người hai bờ sông, người gùi qua sống núi. Ai
thấy tiện thì dùng.”
“Nó bắt đầu từ đâu?”
Tánh nhún vai. “Nút thì buộc, cần gì biết bắt đầu?”
Thanh hỏi: “Địa thấy nó đầu tiên ở đâu?”
“Trên gùi của một người từ bờ tây. Hay bờ đông.” Nó gãi đầu.
“Lúc ấy Địa đang đuổi dê, không hỏi.”
“Dòng sông nào?”
Tánh chỉ về khe núi phía đông nam. “Qua sống kia. Dưới đó có
hai làng nhìn nhau qua nước. Cùng một cái thuyền trôi sang bên nào thì bên ấy
cũng bảo luật của mình đúng.”
Hùng và Thanh nhìn nhau. Đông nam. Hôm qua, ba người trao
hàng cũng chỉ về hướng ấy.
“Địa biết đường tới đó?” Hùng hỏi, cố giữ cho giọng mình đừng
gấp.
Tánh cười, vẻ nghịch ngợm trở lại. “Biết đường nhanh, đường
dễ và đường người lớn hay đi lạc.”
“Khác nhau thế nào?”
“Đường nhanh phải leo vách. Đường dễ vòng qua rừng. Đường
người lớn hay đi lạc có cột đá nhìn giống nhau, ai cũng tưởng mình nhớ đúng.”
Vịnh bước tới. “Từ đây tới sông mất bao lâu?”
“Tôi chạy một mình thì quá nửa buổi.”
“Đoàn có người mang gùi.”
Tánh nhìn vai Hùng, rồi nhìn ống thẻ của Thanh và túi thuốc
của Bách. “Vậy nửa ngày. Nếu Can cứ dừng đo đá thì cả ngày.”
Hùng hỏi: “Sao Địa biết Can dừng đo?”
“Sợi dây thắt nút đều giắt ở hông kia, chỉ người trong thành
mới mang lên núi.”
Hùng nhìn xuống cuộn dây chia khoảng bên hông. “Địa tinh mắt
đấy.”
“Ai cũng thấy. Chỉ không ai nói.”
Trưởng làng chen vào: “Công Tự định hỏi đường thì ta cử người
lớn. Thằng ấy còn ít tuổi, miệng chưa biết giữ.”
Tánh cãi: “Người lớn Thiết cử lần trước dẫn đoàn muối vào
bãi đá cụt.”
“Vì mày đổi dấu cành cây để trêu!”
Đám người gần đó cười rộ. Tánh không hề hối lỗi. “Họ đi ba
vòng mới nhận ra. Sau đó nhớ đường rất lâu.”
Vịnh khoanh tay. “Công Tự Tánh lấy dấu đường ra đùa?”
“Chỉ đổi hai cành. Không có vực.”
“Người gùi muối mất nửa ngày.”
“Họ mắng cũng nửa ngày.”
Vịnh nhìn Hùng. “Công Tự Tánh biết đường. Và cũng chính là lẽ
vì sao không nên giao đường cho một người chỉ vì người ấy biết.”
Tánh cắn nốt củ luộc. “Tôi không xin dẫn.”
“Tốt,” trưởng làng nói.
“Tôi chỉ nói họ sẽ đi chậm nếu theo người khác.”
Hùng không đáp ngay. Tánh đúng là manh mối họ cần, nhưng
cũng là một đứa trẻ vừa xem việc đổi dấu đường như trò vui. Sức của nó đã cứu
người sáng nay; cái bốc đồng của nó suýt làm mái nhà sập lên chính những người ấy.
Thanh hỏi Tánh: “Địa nhóm lửa hiệu để làm gì?”
“Gọi người.”
“Nếu có kẻ đổi chỗ ba đốm lửa cho vui?”
“Không ai ngu thế.”
“Vì sao?”
“Người ở xa sẽ chạy sai hướng.”
“Dấu cành cũng dẫn người đi hướng khác.”
Tánh mở miệng định cãi rồi ngừng. Nó nhìn lên mỏm đá nơi
khói hiệu còn vương. Trò đùa ở lối núi và ba đốm lửa cùng là dấu dẫn đường. Chỗ
khác không nằm ở cành hay lửa, mà ở việc ai sẽ trả giá nếu dấu nói dối.
“Địa biết rồi,” nó nói, giọng nhỏ hơn.
Vịnh hỏi: “Biết gì?”
“Không đổi dấu khi có người mang hàng.”
“Chỉ khi mang hàng?”
“Khi có người đi.”
“Còn dê?”
Tánh nhìn Vịnh, nhận ra mình đang bị dồn. “Dê cũng không.”
Một vài người bật cười. Tánh đỏ tai.
Thanh không cười. “Nếu Địa dẫn đoàn của Kỷ, Địa có giữ đúng
dấu không?”
“Kỷ muốn Địa dẫn đường à?”
“Kỷ hỏi Địa có làm được không.”
Nó nhìn Hùng, Vịnh rồi nhìn những người trong làng. Cái nhìn
của họ vẫn lẫn biết ơn, nghi ngại và chờ đợi. Đi cùng người lạ có thể là một
trò mới. Nhưng sau căn nhà sập và câu hỏi về lửa hiệu, nó hiểu câu trả lời sẽ
không chỉ dùng cho mình.
“Địa làm được.”
Trưởng làng lắc đầu. “Hỏi gì thằng ấy cũng nhận.”
Hùng đáp: “Chúng tôi chưa nhận Tánh đi. Ngày mai, Tánh dẫn
chúng tôi tới cột chỉ đường đầu tiên ngoài làng. Cư Vịnh soát lối. Nếu Tánh đổi
dấu, giấu chỗ nguy hoặc bỏ đoàn để chơi thì quay về ngay.”
Tánh hỏi: “Nếu Địa đi đúng?”
“Tới cột đầu rồi tính tiếp.”
“Chỉ một cột?”
“Một cột.”
Nó nhăn mặt, rõ ràng thấy thử quá ngắn. “Được.”
Vịnh nói: “Sáng mai, trước khi gà gáy lần hai.”
“Sớm thế?”
“Không đi thì thôi.”
“Đi.”
“Mang phần ăn của mình.”
“Tôi ăn ít.”
Cả làng cùng cười. Người đã thấy nó ăn ba nắm cơm cười lớn
nhất.
Tánh chống chế: “Sáng nay tôi nâng nhà.”
“Ngày mai chỉ đi đường,” Vịnh nói. “Mang gấp đôi.”
•  •  •

Chiều xuống, người làng Đá Rền nhóm lại lửa hiệu.
Lần này không phải gọi cứu. Họ đốt một đốm dài để báo đã tìm
đủ người sống, rồi hai đốm ngắn báo cần gỗ và lương trong những ngày tới. Trên
các mỏm xa, từng ngọn lửa đáp lại. Ánh đỏ chuyền qua sống núi, nơi gần sáng trước,
nơi xa sáng sau, nhưng cuối cùng cả thung lũng đều biết làng chưa bị bỏ một
mình.
Tánh ngồi trên mỏm thấp, hai tay đã được Bách băng lại, vẫn
cố dùng răng buộc nút dây vào gùi. Bên cạnh nó có một gói cơm nếp còn ấm. Người
đàn bà gầy đã lên rồi xuống, để lại gói cơm và một câu mắng vì cái áo rách vai,
không nhắc một lời tới chuyện nâng nhà.
Thanh đến ngồi cách nó một quãng, duỗi cái chân đau. Nàng
rút trong áo sợi dây của Mộc đã có một nút, bắt đầu buộc nút thứ hai.
“Thiết Bách bảo không dùng tay tối nay.”
“Địa dùng răng.”
“Nút ấy sẽ giữ được gì?”
“Giữ phần ăn ngày mai.”
“Cư Vịnh bảo mang gấp đôi.”
“Địa buộc ba.”
Thanh nhìn cái gùi nhỏ căng phồng. “Địa định đi một cột hay
đi luôn tới sông?”
Tánh không trả lời. Nó cắn đầu dây, kéo mạnh đến mức quai
gùi kêu cót két.
“Mọi người sợ Địa,” nó nói bất ngờ. Rồi, nhỏ hơn: “Cơ cũng
không dám nắm tay Địa lâu.”
Thanh nhìn lửa trên mỏm đối diện. Nàng không vội dỗ. “Một số
người sợ điều họ chưa hiểu.”
“Kỷ không sợ?”
“Có.”
Tánh quay sang, không ngờ nàng đáp vậy.
“Kỷ sợ Địa nghĩ sức mạnh khiến Địa không cần nghe ai. Kỷ sợ
người khác thích sức của Địa đến mức xúi Địa làm việc có thể giết Địa. Và Kỷ sợ
khi họ không sai khiến được, họ sẽ gọi Địa là điềm dữ.”
Tánh cúi nhìn hai bàn tay quấn vải. “Vậy khác gì họ?”
“Kỷ nói điều mình sợ với Địa. Họ đang nói thay cho núi.”
Nó nghĩ một lúc lâu. “Núi không nói.”
“Sáng nay Địa nghe đất rền.”
“Đất rền là đất rền. Không gọi tên Địa.”
“Vậy nhớ câu ấy.”
Tánh nhìn những đốm lửa nối nhau trên các đỉnh. “Lửa kia
cũng không gọi tên ai.”
“Nhưng nó chỉ đường.”
“Nếu có người đốt sai?”
“Thì người nhìn phải soát bằng khói, tiếng mõ và người từ hướng
ấy tới. Một dấu không nên đứng một mình.”
Tánh bật cười. “Kỷ nói giống người mang cả kho thẻ trong đầu.”
“Nặng lắm,” Thanh nói, nghiêm mặt như thật. “Bởi vậy Kỷ mới
đi chậm.”
Tánh nhìn đôi chân lấm bùn của nàng rồi cười to hơn. Tiếng
cười non và giòn, làm người lính ngồi gần đó cũng phải quay đi giấu miệng. Một
lúc sau nó mới lí nhí: “Địa tưởng người của Kinh không biết đùa.”
“Kỷ cũng tưởng người nhấc nổi cột nhà thì biết tự buộc gùi.”
Thanh kéo đầu dây vừa tuột khỏi vai nó, thắt lại một nút. “Hóa ra cả hai đều tưởng
sai.”
Tánh lại cười, lần này ngả cả người ra sau.
“Còn Địa thì đang cười giống người muốn bị bỏ lại sáng mai,”
Thanh nói.
Tánh lập tức thôi cười, cúi xuống xem lại nút gùi nàng vừa
thắt. Nó nhìn cái nút lâu hơn cần thiết, rồi liếc sang sợi dây trong tay nàng.
“Nút của Kỷ không phải nút núi.”
“Nút của một Già Thị giữ giống trong thành. Mỗi ngày Kỷ buộc
một cái.”
“Để làm gì?”
“Để đỡ sốt ruột.” Thanh siết đầu dây. “Và để nhớ có người
đang chờ mình về.”
Tánh không hỏi nữa. Nó kéo gói cơm nếp của mẹ lại gần hơn một
chút.
Ở dưới làng, Hùng cùng Vịnh xem con đường sang sông. Tấm bản
vẽ của trưởng làng có hai bờ, hai cột mốc và hai nét chỉ luật phạt khác nhau. Một
bên ghi thuyền trôi sang bờ nào thì người bờ ấy được giữ. Bên kia lại ghi vật
trôi phải trả cho nơi có dấu buộc.
“Cùng một dòng nước mà hai luật,” Hùng nói.
Vịnh đáp: “Vì mỗi bờ giữ phần có lợi cho mình.”
“Cột mốc ở đâu?”
“Tánh nói có một cột chìm gần doi đá. Người lớn trong làng bảo
không còn.”
Hùng nhìn lên mỏm thấp. Đứa trẻ đang ngồi cạnh Thanh, vừa
dùng răng thắt nút vừa lén lấy thêm một nắm cơm bỏ vào gùi.
“Sáng nay tôi suýt giật cây cột khỏi tay Tánh,” chàng nói.
Vịnh không ngạc nhiên. “Ta thấy. Công Tự Hùng dừng sớm hơn
hôm qua một bước.”
“Chỉ một bước?”
“Một bước là đủ sống.” Vịnh cuộn tấm bản vẽ. “Đứa trẻ ấy rồi
cũng phải học cái bước đó. Có điều Công Tự Tánh khỏe hơn Công Tự Hùng, nên sẽ học
chậm hơn.”
Hùng bật cười, rồi im. Nó khỏe hơn người, ham chơi và chưa
biết giữ mình. Nhưng nó đã thắp được ngọn lửa khiến các làng nhìn cùng một hướng.
Nó biết những đường núi không nằm trên bản vẽ và một cột mốc mà người lớn đã
thôi tìm.
Sáng mai, đoàn sẽ để nó dẫn tới cột đầu tiên.
Chỉ một cột.
Ít nhất, đó là điều Hùng và Thanh cùng tin trước khi ngủ.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 25.10.2026 09:01:51 bởi Ct.Ly>

Chương 12



Luật của hai bờ






Tánh đến trước khi gà gáy lần hai.
Nó đứng giữa sân nhà chung của làng Đá Rền, vai đeo một chiếc gùi căng đến méo khung. Hai bàn tay vẫn quấn vải, nhưng một tay cầm gậy, tay kia giữ ba nắm cơm gói lá. Sương còn đọng trên tóc nó, chứng tỏ nó đã đứng đó lâu hơn nó chịu nhận. Thấy Vịnh bước ra, nó lập tức giấu một gói vào trong gùi.
Vịnh hỏi: “Mày mang bao nhiêu?”
“Gấp đôi.”
“Ta thấy ba gói.”
“Một gói nhỏ.”
“Ba vẫn là ba.”
“Tôi khỏe hơn.”
“Bụng mày cũng khỏe hơn à?”
Tánh nghĩ một chút rồi gật đầu rất nghiêm. “Dạ đúng.”
Vịnh giật chiếc gùi xuống soát. Ngoài ba gói cơm còn có một con dao nhỏ, dây, đá lửa, hai quả chua, một cái bẫy chim và một viên đá tròn to bằng nắm tay.
“Mang đá làm gì?”
“Để ném xuống vực nghe sâu.”
“Không có vực.”
“Vậy để ném xuống sông.”
“Sông cũng không cần đá của mày.”
Vịnh bỏ viên đá ra. Tánh lén nhặt lại ngay khi Vịnh quay lưng, nhưng Thanh từ sau cột bước tới, chìa tay.
“Đưa Kỷ.”
“Kỷ lấy đá của Địa làm gì?”
“Giữ đến khi mày quay về.”
“Nếu Địa không quay?”
“Kỷ sẽ ghi là chủ vật tự bỏ.”
Tánh nhìn nàng, không biết nàng nói đùa hay thật. Viên đá nhẵn bóng một mặt, kiểu đá được một bàn tay nắm đi nắm lại nhiều mùa. Cuối cùng nó đặt viên đá vào tay Thanh, đặt rất chậm, như gửi một con vật nhỏ.
Thanh không cười. Nàng bỏ viên đá vào túi áo, cạnh sợi dây của Mộc.
Hùng ra sau cùng, cuộn dây chia khoảng buộc bên hông. Vai chàng đã bớt cứng sau một đêm, nhưng lúc xốc gùi lên vẫn phải nghiêng người tránh chỗ đau. “Mày nhớ lời giao chứ?”
“Tới cột đầu tiên. Không đổi dấu. Không giấu chỗ nguy. Không bỏ đoàn đi chơi.”
“Và nghe Cư Vịnh về đường.”
“Địa biết đường hơn.”
“Nhưng Cư Vịnh quyết đoàn có đi được hay không.”
Tánh xị mặt. “Biết rồi.”
“Nói lại.”
“Địa nghe Cư Vịnh về đường.”
Trên bậc thềm nhà chung, người đàn bà gầy đứng khuất nửa người sau cột. Bà không gọi, cũng không bước xuống. Tánh quay lại nhìn một lần, giơ bàn tay quấn vải lên ngang vai rồi hạ xuống ngay, như sợ ai thấy.
Vịnh đưa gùi lại cho nó. “Đi.”
•  •  •

Tánh dẫn họ ra khỏi Đá Rền bằng một lối không ai trong đoàn nhận ra là đường.
Nó chui qua khoảng hẹp giữa hai tảng đá, men theo một dòng nước chỉ rộng bằng bàn chân rồi bám rễ cây trèo lên sống thấp. Chỗ có bùn sâu, nó cắm cành đánh dấu. Chỗ vách đá trơn, nó đứng lại chờ Vịnh thử trước, dù vẻ mặt cho thấy nó phải dùng hết nhẫn nại mới không nhảy qua mà khoe.
Thanh đi giữa đoàn; hai lính và hai người vận tải chặn cuối; hai người vận tải kia đã ở lại Đá Rền giúp dựng nhà. Mỗi bậc đá cao, cái gối lại nhắc nàng một lần. Tánh ngoái xuống hai lượt, không nói gì, nhưng từ đó nó chọn những bậc thấp hơn và cắm cành dày hơn.
Đi được gần một canh, họ tới một cây cọc gỗ thấp cắm dưới gốc dẻ. Trên đầu cọc có ba vết chém và một nút dây đã mục.
Tánh chống gậy. “Cột đầu tiên.”
Hùng xem mặt cọc. “Dấu này chỉ gì?”
“Ba lối gặp nhau. Dây quay bên nào thì lối ấy đang đi được.”
“Ai đổi dây?”
“Người đi qua sau cùng.”
“Nếu họ không biết?”
“Thì đừng chạm.”
Vịnh nâng sợi dây mục trên đầu ngón tay. Nút lệch trái, giống hệt cái nút họ đã theo từ đoàn vận tải, nhưng đầu dây quay về đông nam.
Thanh cúi xuống sát cọc. Cái nút đã lần theo họ từ bãi hàng lên kho làng, giờ lại nằm trên một cây cọc giữa rừng, nơi không có kiện hàng nào để buộc. Nàng nhớ lời Mộc dặn qua Miên: gặp nút lạ thì đừng tháo vội. Nàng không chạm vào, chỉ vạch hình nút lên một thẻ tre.
“Đường sang hai làng?” Vịnh hỏi.
Tánh gật. “Đường vòng. Đường nhanh ở bên kia dốc.”
“Đường nhanh có gì nguy?”
“Có một khe phải nhảy.”
“Rộng bao nhiêu?”
Tánh dang hai tay. “Chừng này.”
“Với chân mày hay chân người mang gùi?”
Nó hạ tay xuống một ít. “Với chân tôi.”
Vịnh để nguyên đầu dây. “Đi đông nam.”
Tánh rên khẽ. “Vậy tới trưa mới thấy sông.”
Hùng nói: “Mày đã tới cột đầu. Có thể quay về.”
Nó lập tức bước lên lối đông nam. “Địa chưa chỉ xong.”
“Lời giao chỉ một cột.”
“Can không biết nút này dẫn tới cột nào tiếp theo.”
“Can có Cư Vịnh.”
“Cư Vịnh biết đường nước, không biết đường dê.”
Vịnh hỏi: “Mày vừa gọi đường này là đường dê?”
Tánh nhận ra mình nói hớ. “Dê đi được thì người đi được.”
“Dê có mang ống thẻ không?”
“Dê không cần chữ.”
Một người lính bật cười rồi vội ho che đi. Hùng nhìn đứa trẻ.
Nó đứng trên lối đông nam, gùi lệch một bên, mắt không nhìn ai mà nhìn xuống đất, cái kiểu của kẻ biết mình sắp bị bảo quay về. Sau lưng nó là một làng vừa sợ nó vừa cần nó. Trước mặt nó là lần đầu có người hỏi nó đường.
Thanh lên tiếng: “Cho Tánh đi tới sông.”
Hùng nhìn nàng. “Vì sao?”
“Vì thằng Tánh chưa nói dối về cái nguy. Thằng ấy đã đứng chờ khi cần. Và chúng ta phải hỏi đường tới cột mốc chìm.”
Tánh quay lại, mắt sáng lên.
Thanh nói tiếp: “Nhưng nếu tự ý đổi lối, mày quay về ngay, có một Can lính đưa.”
“Địa không đổi.”
“Nếu bỏ đoàn để đuổi chim?”
Nó sờ cái bẫy trong gùi. “Không đuổi.”
“Nếu thấy tổ ong?”
Tánh im lặng.
Vịnh nói: “Quay về.”
“Không lấy mật,” nó đáp thật nhanh.
Họ tiếp tục.
•  •  •

Gần trưa, dòng sông hiện ra dưới tán cây.
Nó không rộng, nhưng nước sâu và chảy xiết giữa hai bờ đá, đục màu đất sau mấy ngày mưa. Bên bờ tây là một làng nhà sàn mái thấp, lưng tựa rừng lau. Bên bờ đông là những căn nhà gỗ dựng trên nền đá cao. Hai bến nhìn thẳng vào nhau. Giữa sông, một chiếc thuyền không người bị buộc bằng hai sợi dây kéo về hai phía, như con vật mắc bẫy.
Trên thuyền có sáu bó vải thô, một hòm dao gặt và ba túi muối.
Mọi món đều ướt. Dây buộc hàng mang nút lệch trái.
Thanh và Hùng cùng thấy cái nút một lúc. Không ai nói ra.
Hùng chỉ khẽ gật, còn nàng đã rút thẻ.
Người hai bờ đứng kín mép nước. Bên tây giữ dây mũi, bên đông giữ dây lái. Không ai chịu thả.
Tánh nói nhỏ: “Lại bắt đầu rồi.”
Hùng hỏi: “Việc gì?”
“Bờ Tây Lau nói thuyền dạt vào nước làng họ nên hàng thuộc công cứu vớt. Bờ Đông Đá nói dấu buộc của người họ nên phải trả.”
“Thuyền của ai?”
“Người trên núi. Không thuộc cả hai.”
“Người đâu?”
“Chắc bỏ thuyền lúc nước lớn rồi đi đường rừng tìm.”
Thanh hỏi nhỏ: “Nút trên hàng kia có phải tay mày buộc?”
Tánh nheo mắt. “Xa quá. Nút thì đúng kiểu, tay ai thì Địa chưa biết.”
Một người bên bờ đông nhận ra Tánh, chỉ tay. “Thằng đổi dấu tới rồi!”
Tiếng cười nổi lên ở cả hai bờ. Đó là điều duy nhất hai bờ cùng làm trong buổi trưa ấy. Tánh đỏ tai.
“Tôi không đổi dấu của họ.”
Vịnh hỏi: “Mày đổi dấu ở đây bao giờ chưa?”
“Một lần.”
“Mày vừa nói không đổi của họ.”
“Tôi đổi dấu đường, không đổi dấu hàng.”
“Khác nhau lớn lắm nhỉ.”
Tánh cúi đầu đi nhanh xuống bến. Ở Đá Rền người ta sợ nó. Ở đây người ta cười nó. Nhìn cái gáy đỏ lựng ấy, Thanh không chắc nó thấy bên nào dễ chịu hơn.
Người đứng đầu Tây Lau là một bà lão tóc bạc tên Lụa. Bà đang nắm sợi dây mũi thuyền, lòng bàn tay quấn vải. Phía Đông Đá do một người đàn ông cao gầy tên Chẩn đứng ra. Ông giữ một thanh gỗ có khắc dấu hàng.
Thấy thẻ công vụ của Hùng, cả hai cùng gọi chàng sang bờ mình.
“Công Tự đứng bên này mới xem được chỗ thuyền dạt!” bà Lụa nói.
Chẩn quát qua sông: “Dấu hàng ở đây, xem nước thì xử được gì?”
Hùng đứng trên doi đá giữa hai lối xuống bến. “Tôi không đến xét xử.”
Hai bờ cùng im một nhịp, rồi cùng phản đối.
“Có thẻ Kinh mà không xét?”
“Vậy tới làm gì?”
“Chức tôi nhận là Khảo Tri Sứ: dò xem lệ được giữ thế nào, không phải xử,” Hùng đáp. “Nếu hai làng bằng lòng cho nghe, chúng tôi ghi. Quyền xử vẫn thuộc Lạc tướng Cương Châu.”
Bà Lụa cười nhạt. “Chờ người của Lạc tướng tới thì muối tan hết.”
Chẩn nâng thanh dấu. “Không cần chờ. Lệ bờ đông đã rõ: vật còn dấu phải trả nơi có dấu.”
“Lệ bờ tây cũng rõ,” bà Lụa nói. “Vật vô chủ được cứu khỏi nước phải chia công cho người cứu.”
“Thuyền có dấu, sao gọi vô chủ?”
“Dấu trên hàng không phải người trên thuyền.”
Hai bên lại kéo dây. Chiếc thuyền xoay ngang, mạn nghiêng.
Nước ộc qua be. Một túi muối trượt sát mép.
Vịnh quát: “Thả bớt một dây! Các người xử xong thì chỉ còn nước để chia.”
Không ai nghe. Dây bờ đông căng thêm một nấc. Túi muối chúi đầu xuống.
Tánh lao xuống mép bến, nắm dây bờ tây bằng hai tay rồi kéo giật. Sức nó làm cả ba người đang giữ phía sau loạng choạng, một người ngã ngồi xuống bùn. Mũi thuyền quay lại dòng. Túi muối lăn ngược vào lòng thuyền.
“Tánh!” Thanh gọi.
“Địa cứu hàng!”
“Mày đang chọn một bờ.”
“Địa chỉ kéo cho thuyền thẳng.”
Chẩn bên kia hét: “Thằng Tánh giúp Tây Lau cướp thuyền!”
Bờ đông dậy lên. Hai người đàn ông buông dây lái, chụp lấy sào. Một hòn đá bay qua mặt nước, rơi tõm cách bến tây một sải tay. Bên tây có tiếng đàn bà thét gọi trẻ con lùi lại.
Tánh khựng người. Nếu buông, thuyền lại xoay. Nếu giữ, người bờ đông coi nó đứng về phía bên kia. Máu thấm ra lớp vải trên hai lòng bàn tay nó, đỏ dần theo sợi dây. Nó không buông. Nó ngoảnh lại tìm Hùng, và trong mắt nó là cái nhìn của buổi sáng hôm qua dưới cây cột nhà: nó đã nhấc lên rồi, và không biết đặt xuống bằng cách nào.
Hùng đã bước một chân xuống nước. Cả người chàng muốn lao tới giành lấy sợi dây ấy. Vai chàng nhói lên, và cùng với cái nhói là câu Vịnh nói đêm qua: một bước là đủ sống. Chàng dừng, quay sang Vịnh.
Vịnh đã ở dưới nước tới gối, giọng cắt ngang cả hai bờ: “Hai bên cùng nhả theo nhịp ta! Không kéo. Chỉ giữ thuyền thẳng đến khi cọc giữa được đóng.”
Bà Lụa hỏi: “Ai đóng?”
“Người không thuộc hai làng.”
Vịnh nhìn hai lính. Họ lội ra chỗ doi nông, nước xô ngang hông, đóng một cọc tạm giữa dòng rồi buộc thuyền vào. Hùng lội ra theo, lấy thân mình chắn giữa mũi thuyền và những cây sào bờ đông. Chàng không giơ thẻ.
Chàng chỉ đứng đó cho đến khi mũi sào hạ xuống.
Khi con thuyền đứng yên, hai bờ mới chịu thả dây.
Tánh buông tay sau cùng. Sợi dây để lại hai vệt đỏ trên lớp vải. Bách đã đứng sẵn sau lưng nó, mặt sầm như trời sắp mưa.
“Ta bảo không dùng tay.”
“Tôi dùng có một lúc.”
“Một lúc của mày bằng ba ngày thuốc của ta.” Ông ấn nó ngồi xuống đá, tháo vải.
Thanh ngồi xuống bên cạnh. “Sức của mày làm thuyền quay đúng. Nhưng vì mày không báo trước, một bờ tưởng mày chống họ.”
“Nếu Địa báo, túi muối đã rơi.”
“Vậy lần sau hét một câu trong lúc kéo.”
“Hét gì?”
“Nói việc mày đang làm, không nói mình đứng bên ai.”
Tánh nhìn con thuyền. “Giữ thuyền thẳng!”
Vịnh nói: “Hét muộn rồi.”
“Tôi tập.” Nó nhăn mặt khi Bách rắc thuốc. Rồi, rất nhỏ, chỉ đủ cho Thanh nghe: “Họ ném đá.”
“Kỷ thấy.”
“Địa có lấy gì của họ đâu.”
Thanh nhìn hòn đá còn nằm dưới nước nông, tròn và vô can như viên đá trong túi nàng. “Họ không ném mày. Họ ném cái bờ mà họ tưởng mày đứng.”
Tánh nghĩ rất lâu. “Vẫn đau như nhau.”
Thanh không cãi được câu ấy.
•  •  •

Trước khi nghe hai làng, Hùng gọi hai người vận tải đã theo đoàn từ dưới núi lên. Họ vốn phải về lại đoàn bà Sắn, và họ thuộc lối tắt xuống lạch.
“Hai Thiết mang giúp một lời tới bãi Sậy,” chàng nói. “Đoàn đủ người, không ai bị thương nặng, đang ở sông hai làng. Bảo người coi lương chờ thêm ba ngày nữa hãy gửi tin về trạm.”
Vịnh thêm: “Và bảo giữ khô cái hòm thẻ. Ướt một thẻ, ta hỏi tới người coi.”
Hai người đi ngay khi mặt trời còn đứng bóng.
Rồi đoàn nghe lệ của từng bờ, ở hai nơi riêng.
Tây Lau đưa Hùng và Thanh vào nhà chung ven rừng lau. Giữa gian nhà có một bếp đất nhỏ, trên than chỉ còn một đốm đỏ. Bà Lụa lấy hai mảnh vỏ cây khô úp quanh, dùng ống tre thổi rất nhẹ. Lửa không bùng ngay. Nó đỏ dần dưới lớp tro, rồi bén sang một nhúm nhựa cây.
“Bếp này không tắt từ mùa nước lớn năm trước,” bà nói. “Mỗi đêm một nhà mang than tới giữ. Khi có thuyền gặp nạn, người thấy lửa bến sẽ ra cứu.”
Thanh hỏi: “Thưa Già Thị, lệ cứu vật được truyền cùng bếp?”
“Cùng lời canh lửa: người giữ được mạng lấy một phần mười; người giữ được vật vô chủ lấy một phần ba công; phần còn lại chờ chủ ba lần lửa.
Qua ba lần không ai nhận, làng chia theo người cứu.”
“Ba lần lửa là bao lâu?”
“Ba đêm. Mỗi đêm đốt lửa cao ở bến để người tìm thuyền thấy.”
“Nếu vật có dấu?”
Bà Lụa đáp: “Dấu giúp tìm chủ. Nhưng chủ phải tới trong ba lần lửa.”
“Nếu người gặp nạn bị thương, tới muộn?”
“Lệ không nói.”
Bà đáp nhanh, nhưng bàn tay quấn vải dừng lại trên ống thổi.
Thanh ghi cả câu đáp lẫn cái dừng ấy.
“Có bản chép không, thưa Già Thị?”
Bà đưa một thanh gỗ đen khói. Trên đó là các hàng Khoa Đẩu đã mòn. Câu đầu còn đọc được: “Vật được kéo khỏi nước...” Phần sau cháy sém, chỉ còn các dấu rời chỉ ba, lửa và chia.
“Thanh này từng ở đâu?”
“Nhà lửa chung, trước khi làng tách đôi. Khi Tây Lau dời sang bờ này, ông bà bọn ta mang nó theo.” Bà vuốt chỗ gỗ cháy bằng ngón cái, nhẹ như vuốt một vết sẹo. “Đêm lũ, Cơ ta ôm nó trong áo mà lội. Cơ mất ba ngón chân vì nước lạnh. Vậy mà bên kia gọi là lấy trộm.”
“Bờ đông nói sao?”
“Họ bảo bọn ta lấy trộm lệ. Nhưng chính họ bỏ lửa để chạy theo đá.”
Sau đó đoàn qua Đông Đá bằng con đò của bến đông. Người chèo không nhìn Tánh suốt quãng sông.
Nhà chung bờ đông không có bếp giữa gian. Trên vách là một hốc đá kín ba mặt, bên trong đặt chiếc đèn nhựa cây nhỏ. Gió sông lùa mạnh qua cửa, nhưng ngọn lửa chỉ nghiêng chứ không tắt.
Chẩn nói: “Lửa này lấy từ bếp chung ngày hai làng còn một.
Tây Lau đem thanh lệ đi, bọn ta giữ đốm lửa và dấu hàng.”
Hùng hỏi: “Lệ của bờ đông thế nào, thưa Thiết?”
“Vật có dấu thì trả theo dấu. Người cứu được nhận công do chủ trả. Không được lấy vật người khác chỉ vì nước đẩy sang đất mình.”
“Nếu dấu không còn?”
“Tìm người chứng.”
“Không có người chứng?”
Chẩn im lặng rồi nói: “Giao người giữ lệ định.”
“Người giữ lệ dựa vào đâu?”
“Vào việc đã làm trước đó.”
Thanh hỏi: “Thiết có bản chép không?”
Chẩn lấy một phiến đá mỏng cất trong hòm. Dòng đầu đã vỡ mất nửa. Phần còn lại ghi: “...dấu còn thì trả; dấu mất thì...” Sau chữ “thì” là một vết nứt.
“Hai vật này từng là một?” Hùng hỏi.
“Không,” Chẩn đáp ngay. “Thanh gỗ của họ là lệ cứu nạn. Phiến đá này là lệ hàng trôi. Họ ghép hai việc để lấy hàng.” Ông đặt phiến đá xuống, giọng thấp đi. “Năm kia nước cuốn của ta một thuyền dao, có dấu hẳn hoi. Bên kia đốt đủ ba lửa trong ba đêm mưa mù, không ai bên này thấy. Sáng thứ tư họ chia. Ta đứng trên bến này mà nhìn.”
Thanh chỉ sợi dây buộc hàng trên thẻ nàng đã vạch. “Nút lệch trái này là nút của Đông Đá?”
Chẩn liếc hình vẽ. “Người thuê buộc sao, bọn ta buộc vậy. Dấu khắc mới là của Đông Đá.”
“Ai thuê?”
“Người trên núi. Mỗi mùa một mặt khác.” Ông đậy nắp hòm.
“Công Thị hỏi lệ hay hỏi nút?”
“Tôi hỏi cả hai,” Thanh đáp. Nhưng nàng không hỏi thêm.
Bà Lụa ở bờ bên kia cũng nói đúng điều ngược lại: Đông Đá đã tách phần “trả theo dấu” khỏi lệ ba lần lửa để tránh trả công cứu vớt.
Mỗi bên giữ một vật làm bằng, một nửa câu chuyện và một nỗi đau riêng. Cả hai cùng sống bên một dòng nước, nhưng đều tin phần mình mới là dòng chính còn phần kia đã rẽ sai.
Hùng đặt hai bản chép cạnh nhau. Thanh ghi riêng gốc lời của từng bên, không ghép chúng thành một lệ trọn.
•  •  •

Khi họ trở ra bến, Tánh ngồi xuống, lấy que vẽ hai vòng tròn trên đất rồi nối bằng một nét.
“Hai làng từng là một à?” nó hỏi.
Chẩn đáp: “Trước trận lũ lớn. Sau đó bờ cũ sạt, người lên đá, người sang lau.”
“Ai mang lửa qua?”
“Người của bờ đông.”
Từ bến bên kia, bà Lụa nghe được, hét sang: “Người Tây Lau che than trong nồi đất suốt đêm mới giữ được!”
Chẩn hét lại: “Nồi của ai làm?”
“Đất của ai đào?”
Cuộc tranh lại bùng lên từ một đốm nhỏ.
Tánh nhìn Hùng. “Can không xử thật à?”
“Không.”
“Nếu là Can, Can cho ai giữ hàng?”
Hùng không đáp ngay. Chàng đã có sẵn một câu trong miệng từ lúc đứng chắn mũi sào. Cả hai bờ đang chờ một người mang thẻ Kinh nói câu ấy, và nói ra thì dễ biết bao. Chàng nhớ cha mình hỏi trước ngày đi: đi rồi, Ấu định nghe ai?
“Can chưa biết đủ.”
“Nhưng muối đang tan.”
“Có thể dỡ hàng lên một sàn chung, buộc dấu trước mặt hai bên. Cứu hàng trước không có nghĩa phải định chủ ngay.”
Tánh gật gù. “Giống buộc căn nhà trước rồi mới lấy đồ.”
“Đúng.”
“Sao lúc nào người lớn cũng muốn cãi xong mới cứu?”
Hùng nhìn nó. “Vì họ sợ vừa đưa tay cứu, bờ kia đã bảo họ nhận thua.”
“Ngốc.”
“Mày cũng vừa kéo dây mà không nói.”
Tánh im ngay.
Đến chiều, thuyền được kéo vào doi đá giữa dòng và hàng được dỡ lên một sàn tạm. Hùng xin mỗi bên cử hai người cùng soát. Thanh ghi số bó, dây nào còn, dây nào đứt, dấu nào còn đọc được. Bách mở túi muối ướt, trải phần còn cứu được lên vải.
Hai làng chịu giữ hàng chung một đêm, nhưng không ai chịu nhận lệ của bên kia.
Hùng hỏi về cột mốc cũ.
Bà Lụa nói nó từng đứng ở doi giữa, nơi làng chung họp việc sông. Trận lũ tách bờ đã cuốn mất. Chẩn quả quyết chưa bao giờ có cột; nơi họp là một bãi đá phía đông.
Tánh kéo áo Vịnh. “Có cột.”
“Mày thấy?”
“Mùa cạn năm trước. Đầu cột nằm dưới nước gần doi đá, có rêu như tóc.”
“Sao không nói với làng?”
“Tôi nói. Họ bảo là gốc cây.” Nó cạy một mảng bùn khô trên đầu gối. “Tôi nói ba lần. Lần thứ ba họ bảo thằng đổi dấu thì thấy gì chẳng ra dấu.”
Hùng hỏi: “Mày dẫn được không?”
“Được. Nhưng nước bây giờ cao hơn.”
Vịnh nhìn dòng chảy. “Không lặn lúc này.”
Tánh lập tức nói: “Tôi lặn được.”
“Tay mày còn rớm máu.”
“Lặn dùng chân.”
“Kéo cột dùng gì?”
“Răng.”
Vịnh khoanh tay. Tánh hạ giọng: “Dùng dây.”
“Ngày mai chờ nước xuống.”
Tánh vẫn ngồi ở mép doi, nhìn một dải nước trong rỉ qua chân lau. Dòng sông đang đục sau mưa, riêng dải ấy trong đến thấy cát. Nó lấy mũi que đào thử. Nước không chảy từ sông vào mà từ dưới bờ thấm ra, lặng lẽ đẩy những hạt bùn mịn sang hai phía.
Vịnh quỳ xuống xem. “Mạch nhỏ dưới đất. Nó đã chảy ở đây lâu hơn trận lũ.”
Thanh cắm ba que lau theo đường nước trong. Đường ấy uốn về đúng vùng Tánh nói có đầu cột phủ rêu. Nếu cột từng đứng ở doi họp chung, mạch nước ngầm có thể đã giữ chân cột khỏi bị bùn xiết cuốn sâu hơn.
Không ai coi đó là bằng cớ. Nhưng lần đầu tiên trong ngày, người hai bờ cùng cúi xuống nhìn một mạch nước không thuộc riêng bờ nào.
Rồi bà Lụa phản đối: “Một đêm nữa muối hỏng.”
Chẩn cũng phản đối: “Để qua đêm, họ sẽ chuyển hàng.”
Thanh nói: “Hai bên cùng canh sàn. Không ai mở nếu thiếu người bên kia. Nếu cột có chữ, nó có thể giúp. Nếu không, ít nhất chưa ai mất hàng trong đêm.”
Sau nhiều lời qua lại, họ bằng lòng.
•  •  •

Khi tối xuống, mỗi bờ nhóm một đốm lửa báo bến theo lệ cũ.
Lửa Tây Lau đặt trên cọc cao, được che bằng phên lau. Lửa Đông Đá nằm trong hốc đá, khuất gió nhưng nhìn thấy từ sông. Hai đốm không giống nhau: một ấm đỏ sau lớp phên, một vàng nhỏ trong hốc tối. Cả hai đều có người thay nhau giữ.
Gió đêm thổi dọc mặt nước. Có lúc lửa Tây Lau gần tắt, một người bờ đông chèo thuyền con sang đưa nhựa khô. Khi ngọn lửa Đông Đá lụi dần, một đứa trẻ bờ tây mang than hồng sang tiếp. Họ làm trong im lặng, không chào nhau, không nhìn mặt nhau, như thể việc giữ lửa chẳng dính gì tới cuộc tranh ban ngày.
Thanh ngồi trên sàn tạm cạnh đống hàng, duỗi cái chân đau, rút sợi dây của Mộc ra buộc nút thứ ba. Hai đốm lửa soi xuống nước thành hai vệt, một đỏ một vàng, chạm nhau ở giữa dòng rồi tan.
Tánh đến ngồi cạnh, hai tay mới thay vải, giơ lên trước mặt như hai cái vồ.
“Đá của Địa đâu?”
Thanh vỗ túi áo. “Còn.”
“Địa tới sông rồi.”
“Nhưng mày chưa quay về.”
Tánh ngẫm câu ấy, có vẻ bằng lòng với nó hơn là với viên đá.
“Cơ mày có biết mày ngủ lại không?”
“Cơ thấy Địa buộc ba gói.” Nó nói như thể vậy là đủ. Thanh nghĩ tới người đàn bà đứng nửa khuất sau cột, và hiểu rằng với bà, vậy là đủ thật.
Nó nhìn chiếc thuyền con chở than qua lại. “Ban ngày ném đá.
Ban đêm đưa than. Người lớn lạ thật.”
“Ban ngày họ nhớ mình đã mất gì. Ban đêm họ nhớ người đi sông cần gì.”
“Sao không nhớ một lượt?”
Thanh siết đầu dây. Nàng nghĩ tới bà Lụa vuốt chỗ gỗ cháy, tới Chẩn đứng trên bến nhìn người ta chia thuyền dao của mình. “Vì nhớ một lượt thì nặng lắm, Tánh ạ.”
Nàng đứng dậy, tìm bà Lụa bên cọc lửa.
“Thưa Già Thị, hai bờ vẫn giúp nhau giữ lửa?”
“Lửa bến nào tắt, người đi sông đều nguy.”
“Vậy lệ ấy thuộc bờ nào?”
Bà Lụa không đáp. Bà nhìn sang đốm vàng trong hốc đá bên kia sông, nhìn lâu, rồi cúi xuống cời than.
Ở bờ đông, Chẩn cũng nhìn chiếc thuyền con chở than qua lại.
Ông quay mặt đi, nhưng không ngăn.
Lệ có thể bị chia đôi trong lời kể. Đêm xuống, đời sống lại âm thầm nối hai nửa bằng những việc không ai chịu nhận là của chung.
•  •  •

Sáng hôm sau, nước rút khỏi doi đá gần hai gang.
Bách quấn tay Tánh ba lớp, lớp ngoài cùng là vải tẩm nhựa.
“Dây buộc ở bụng. Tay chỉ để bơi. Mày mà nắm vào thứ gì dưới ấy, ta để nguyên cho sông chữa.”
Vịnh buộc dây quanh người mình trước. Tánh phản đối cho đến khi Vịnh ném cho nó đầu dây thứ hai.
“Mày chỉ lặn sau khi ta tìm được chỗ. Không kéo một mình.”
“Tôi kéo khỏe hơn.”
“Nước mạnh hơn mày.”
“Chưa chắc.”
“Quay về Đá Rền.”
“Tôi nghe.”
Họ mượn chiếc thuyền con chở than đêm qua mà chèo ra doi.
Người hai làng đứng trên hai bến, không ai hỏi ai, nhưng không ai bỏ về. Vịnh dùng sào dò đáy. Tánh ngồi mũi, chỉ một vùng nước xoáy nhẹ sát tảng đá có hình lưng rùa.
“Dưới đó.”
Vịnh lặn trước. Một lúc sau Vịnh nổi lên, vuốt nước khỏi mặt.
“Có vật gỗ hoặc đá, cao hơn đáy. Rêu dày.”
Trên bến đông có tiếng xì xào. Tánh đã cột dây quanh bụng.
“Tới tôi.”
“Chờ.”
Vịnh buộc một đầu dây vào thuyền, đầu kia làm vòng trượt. Vịnh chỉ cách luồn quanh thân cột mà không để tay mắc dưới rễ. Tánh nghe được nửa câu đã nhảy xuống.
Nước khép trên đầu nó.
Sợi dây chạy nhanh qua tay Vịnh. Vịnh siết lại, chửi nhỏ.
Hùng và hai lính ghì mái chèo giữ thuyền.
Tánh nổi lên ở phía bên kia tảng đá, ho sặc nhưng cười. “Có cột thật!”
“Buộc được chưa?”
“Chưa.”
“Vậy cười gì?”
“Tôi đúng.” Nó quay về phía hai bến, gào đến vỡ giọng:
“Không phải gốc cây!”
Không ai trên bến cười nó lần này.
Vịnh bắt nó thở đều rồi mới cho lặn lần nữa. Lần này Tánh ở dưới lâu hơn.
Sợi dây chạy ra, rồi dừng. Mặt nước xoáy khép lại, phẳng và đục. Vịnh đếm nhẩm bằng môi. Thanh đứng trên doi, bàn tay trong túi áo nắm chặt viên đá tròn mà không biết mình nắm. Hùng nhìn sợi dây. Nó không căng, không chùng, chỉ nằm im trên mạn thuyền như một thứ đã bị bỏ quên.
Rồi dây giật một cái. Giật cái nữa, loạn nhịp.
“Mắc rồi,” Vịnh nói, và đã ngậm dao nhảy xuống trước khi dứt lời.
Hùng chụp lấy đầu dây của Vịnh. Lần này không ai bảo chàng dừng, mà chàng cũng không kéo. Chàng chỉ giữ, đếm từng nhịp tim mình, vai đau buốt, mắt không rời chỗ nước xoáy. Trên hai bến không còn một tiếng động. Một người đàn bà bờ tây đưa tay bịt miệng. Một người đàn ông bờ đông, chính kẻ hôm qua cầm sào, đã lội xuống tới thắt lưng.
Hai cái đầu trồi lên cùng lúc. Vịnh kẹp cổ Tánh dưới cánh tay, kéo nó vào mạn thuyền. Nó ho ra nước, mặt tái xanh, một ống chân rách dài vì rễ cây. Nhưng trong bàn tay quấn vải của nó, đầu dây đã vòng qua vật chìm.
“Ta bảo không để mắc dưới rễ,” Vịnh thở dốc.
“Tôi... nghe có nửa câu.”
“Lần sau nghe hết.”
“Dạ.” Lần đầu tiên từ lúc rời Đá Rền, nó dạ mà không cãi thêm.
Họ không kéo thẳng. Vịnh cho thuyền xoay theo dòng, mượn sức nước nới bùn quanh cột. Tánh muốn giật, nhưng Hùng giữ vai nó.
“Việc cần không phải là cho người ta thấy mày khỏe.”
“Địa biết.”
“Vậy chờ nhịp.”
Dây không đủ người. Vịnh quay lên hai bến. “Cần thêm tay! Mỗi bờ bốn người. Ai kéo trước nhịp ta thì xuống sông mà nâng.”
Một thoáng không ai nhúc nhích. Rồi bà Lụa đẩy vai hai đứa cháu trai. Bên kia, Chẩn tự bước xuống thuyền trước nhất.
Theo hiệu của Vịnh, họ kéo. Vật dưới nước nhích lên, bùn đen trào thành đám. Đầu tiên hiện ra một chỏm đá, rồi một mặt phẳng phủ rêu. Đó là cột mốc bằng đá, không phải gỗ. Phần chân vẫn mắc sâu nên họ chỉ kéo nghiêng được nó tựa vào doi.
Tánh bám mép đá, gồng người. “Thêm một chút!”
Vịnh quát: “Giữ, không nâng!”
Nó nghiến răng nhưng nghe lời. Hùng và Chẩn luồn nêm, vai kề vai dưới nước tới ngực. Người Tây Lau kéo dây phía đối diện. Lần đầu từ khi đoàn tới, hai bờ dùng sức vào cùng một hướng mà không tranh bên nào thắng.
Mặt cột lộ khỏi nước.
Thanh chèo sát, dùng gáo dội bùn. Tay nàng run vì lạnh, và vì một điều khác nữa: nàng sắp đọc một thứ chưa ai đọc từ trước trận lũ. Những nét Khoa Đẩu hiện ra, mòn và đứt. Người trên hai bờ nín thở.
Dòng trên đọc được: “Vật dạt theo nước...”
Dòng dưới còn: “...dấu còn... ba lửa...”
Giữa hai dòng là một khoảng đá mất rộng bằng bàn tay.
Chẩn nói trước, nước còn nhỏ giọt từ cằm: “Dấu còn thì trả.
Rõ rồi.”
Bà Lụa từ thuyền bên cạnh đáp: “Ba lửa rồi mới chia. Cũng rõ.”
“Hai câu tách nhau.”
“Ai bảo?”
Những bàn tay vừa kéo chung một sợi dây đã buông ra, lùi về hai phía.
Hùng xem chỗ các nét. Khoảng mất có thể chứa ba chữ, cũng có thể bảy. Cột cho thấy hai phần lệ từng nằm trên cùng một tảng đá. Nhưng phần nào đứng trước, hàng có dấu thì theo vế nào, công cứu tính ra sao, đá không nói.
Thanh chép đúng phần còn lại, để trống chỗ mất. Hai bờ đều đang nhìn ngọn bút của nàng. Chỉ cần nàng viết thêm ba chữ vào khoảng trống ấy, một bên sẽ reo lên và cuộc cãi sẽ xong trước trưa. Nàng nhấc bút khỏi thẻ. Gặp nút lạ thì đừng tháo vội.
Tánh nhìn cột, môi trề ra. “Kéo muốn rời cả hai cánh tay mà vẫn không biết ai đúng?”
“Biết thêm một điều,” Hùng nói. “Hai bên đều giữ được phần có thật.”
“Biết thế thì để nó nằm dưới sông còn hơn.”
Hùng nhìn hai bàn tay nó đỏ rớm dưới lớp vải. “Nếu để nằm dưới ấy, mày sẽ còn nghĩ chỉ cần kéo thật mạnh là có lời đáp.”
Tánh định cãi, nhưng thấy chàng đang tháo dải vải sạch ở cổ tay mình đưa cho Bách, nó quay mặt đi. “Địa đâu có kéo một mình.”
“Ừ,” Hùng nói. “Đó mới là điều đáng nhớ.”
“Vậy ghép lại.”
“Ghép thế nào?”
Tánh chỉ hai dòng. “Dấu còn thì trả sau ba lửa.”
Chẩn phản đối. Bà Lụa lại gật ngay. Tánh thấy vậy liền ngậm miệng.
Hùng hỏi: “Vì sao mày đặt ‘sau ba lửa’ ở cuối?”
“Nghe thuận.”
“Thuận tai không phải là bằng.”
“Vậy cột này có ích gì?”
Thanh đáp: “Nó ngăn mỗi bờ nói phần của mình là tất cả.
Nhưng nó chưa đủ để phân xử.”
Gió sông thổi qua. Lửa báo bến đã tắt vì trời sáng. Dưới doi, dải nước trong vẫn thấm ra từ cùng một mạch rồi chia về hai phía; trên mặt đất, người hai làng lại đứng ở hai bên cột đá.
Một giọng đàn bà cất lên từ chiếc thuyền nhỏ phía hạ dòng:
“Cột không thiếu chữ từ đầu. Phần giữa bị đục đi.”
Mọi người quay lại.
Chiếc thuyền không mang dấu làng. Trên đó có ba người, áo vá từ nhiều loại vải, da sạm nước. Họ thuộc đám người sống trên thuyền, thường chở thuê giữa các bến nhưng không được ghi vào sổ của cả Tây Lau lẫn Đông Đá. Không ai biết họ đã neo ở đó từ lúc nào. Có lẽ từ đêm qua, ngoài tầm sáng của cả hai đốm lửa.
Thanh quay lại mặt cột. Nàng đặt ngón tay vào mép khoảng trống.
Chỗ ấy không lởm chởm như đá vỡ. Nó lõm đều, từng nhát ngắn.
Chẩn cau mặt. “Ai cho các người xen vào?”
Người đàn bà đáp: “Người thuyền bọn tôi đã dựng lại cột này sau một mùa nước, trước trận lũ lớn. Bọn tôi biết chữ nào từng ở giữa.”
Bà Lụa hỏi: “Sao bao năm không nói?”
“Có ai ghi tên bọn tôi vào người được làm chứng đâu?”
Câu ấy rơi xuống giữa hai bờ, và không bờ nào có sẵn lời đáp.
Thanh đặt bút xuống thẻ mới.
“Cư nói đi. Tôi nghe.”
Chẩn bước lên mũi thuyền. “Công Thị, họ không có tên trong sổ Bộ, không có đất ở hai làng. Lời của họ không thể đứng ngang người giữ lệ.”
Bà Lụa không cãi ông. Lần thứ hai trong một buổi sáng, hai bờ đứng cùng một phía. Lần này là để gạt một kẻ thứ ba ra ngoài.
Thanh nhìn người đàn bà trên thuyền, rồi nhìn khoảng chữ bị mất giữa hai phần lệ. Bên cạnh nàng, Tánh đã đứng dậy từ lúc nào, ống chân còn rỉ máu, mắt dán vào những kẻ vừa bị bảo là không được nói. Nó biết rõ hơn ai hết cái cảnh nói ba lần mà người ta bảo là gốc cây.
“Chính vì họ đứng ngoài hai bờ,” Thanh nói, “có thể họ đã nhìn thấy điều cả hai bên cùng bỏ sót.”
Cuộc tranh chưa có lời phán.
Nhưng từ khoảng trống trên cột đá, một dòng lời khác vừa tìm được khe để chảy vào.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 27.10.2026 14:51:25 bởi Ct.Ly>

Chương 13





Ký ức của người không họ






Người đàn bà trên chiếc thuyền không dấu không bước lên bờ.
Bà đứng ở mũi thuyền, một tay nắm sào, một tay giữ vạt áo nâu đã vá đến ba màu. Nước dưới chân thuyền chảy xiết qua doi đá, liên tục đẩy mũi thuyền chệch khỏi chỗ cột mốc vừa được kéo lên. Mỗi lần như vậy, bà chỉ nghiêng vai chống sào. Chiếc thuyền lại trở về chỗ cũ, lặng lẽ mà cứng đầu.
Thanh đặt thẻ tre mới lên tấm ván kê ngang đầu gối.
“Cư tên gì?”
Người đàn bà nhìn sang Chẩn trước khi đáp.
“Người hai bờ gọi tôi là Nước.”
Chẩn bật ra một tiếng cười khô. “Đó đâu phải tên.”
“Họ không hỏi tên tôi khi thuê chở hàng.” Bà Nước vẫn nhìn Thanh. “Gọi thế nào thì tôi nghe thế ấy.”
“Tên Quân Cơ đặt?”
Một thoáng gì đó động dưới đôi mắt đã sạm nắng của bà. Đã lâu lắm không ai hỏi bà câu ấy, lâu đến mức bà phải lục tìm nó như tìm một món đồ cất dưới đáy khoang.
“Linh.”
Thanh đặt đầu bút xuống.
“Linh, người sống trên thuyền ở hạ dòng.”
Bà Linh nhìn cái tên mình nằm trên thẻ tre. Môi bà mấp máy, không thành tiếng, như đọc lại một chữ bà không biết đọc.
Chẩn bước hẳn xuống mép doi. “Công Thị, ta đã nói rồi. Người ấy không có tên trong sổ Bộ. Ghi lời của kẻ không thuộc làng nào vào việc của hai làng, mai sau còn ai giữ được lệ?”
Thanh không ngẩng lên. “Tôi đang ghi ai nói, không ghi ai đúng.”
“Chỉ cần lời họ nằm trên thẻ của Công Thị, nó đã khác lời nói ngoài bến.”
“Vậy càng phải ghi rõ để người sau biết nó từ đâu tới.”
Chẩn quay sang Hùng. “Công Tự cũng để thế sao?”
Hùng đứng cạnh cột đá, áo còn ướt tới ngực. Chàng không trả lời thay Thanh.
“Công Thị Thanh chép lời. Còn lời ấy nặng nhẹ ra sao, chúng ta cùng xét.”
“Nhưng...”
“Thiết sợ lời ấy sai,” Hùng nói, “hay sợ lời ấy được nghe?”
Mặt Chẩn sầm lại.
Ở thuyền bên kia, bà Lụa khoanh tay. Bà không bênh đám người sống trên sông, nhưng cũng không muốn Chẩn một mình đuổi họ đi. Người Tây Lau và Đông Đá đứng thành hai dải trên bờ, mắt hết nhìn cột mốc lại nhìn chiếc thuyền không dấu. Phía sau nó, từ khúc quanh hạ dòng, hai chiếc thuyền vá nữa đã lặng lẽ ngược lên, neo cách một quãng, không ai mời mà cũng không ai dám đuổi.
Tánh ngồi xổm trên tảng đá, vắt nước từ vạt áo, cái ống chân rách đã được Bách buộc lá. Nó nhìn bà Linh hồi lâu rồi hỏi:
“Cư biết thật chữ bị đục à?”
“Biết.”
“Cư đọc được Khoa Đẩu?”
“Không.”
Tánh nhăn mặt. “Không đọc được mà biết?”
“Mày thuộc tiếng gọi trâu không?”
“Thuộc.”
“Mày có viết được tiếng ấy không?”
Tánh ngẫm một lúc, rồi thôi vặn hỏi.
Thanh nói: “Cư kể từ đầu đi. Ai đã thấy phần chữ còn nguyên?”
Bà Linh không kể ngay. Bà quay đầu gọi về phía lái. Một ông lão gầy đứng lên, lưng còng gần ngang mui. Ông có bàn tay to nhưng các khớp đã vẹo vì ngâm nước lâu năm. Đi sau ông là một cô gái chừng tuổi Thanh, bế một đứa trẻ đang ngủ trên vai.
“Quân tôi tự tay dựng lại cột ấy sau một mùa nước, hồi nó còn ở trên doi,” bà Linh nói. “Tôi nghe Quân nhắc lại. Ấu Nêm đây nghe từ tôi.
Ba đời vẫn cùng một lời.”
“Ai thấy lúc chữ bị đục?” Thanh hỏi.
Bà Linh lắc đầu. “Không ai trong bọn tôi thấy. Quân tôi chỉ kể: mùa nước sau quay lại, chỗ giữa đã lõm.”
Chẩn gằn giọng: “Ba người một nhà nhắc lại cho nhau, đâu thành ba người làm chứng.”
Ông lão cười, để lộ hàm răng chỉ còn vài chiếc. “Công Tự nói phải. Ba miệng trong một nhà vẫn có thể nhắc cùng một lời sai. Cứ đem lời ta so với đá, với dây. Đất tốt hay xấu, vào lửa mới biết.”
“Thưa Già Tự, Già Tự tên gì?” Thanh hỏi.
“Người ta gọi ta là Còng.”
“Tên Quân Cơ đặt?”
Ông lão im lâu hơn bà Linh.
“Không nhớ nữa.”
Bên bờ có người bật cười. Tiếng cười vừa nổi đã tắt khi ông lão quay sang. Không giận, không xấu hổ, ông chỉ nhìn họ như nhìn những cọc bến đã mọc rêu.
“Ta nhớ từng doi nước từ đây xuống cửa sông. Nhớ mùa nào đá ngầm trồi, mùa nào nước đổi màu trước lũ. Chỉ cái tên thì chẳng ai gọi lâu quá, nó trôi mất.”
Bà Linh cúi mặt. Bà là con ông, và chính bà cũng không biết cha mình tên gì.
Thanh ghi đúng câu ấy. Bàn tay nàng chậm hơn thường lệ.
Chẩn thấy đầu bút chạy, vẻ bất an trong mắt càng rõ. “Công Thị định lấy lời một người đến tên mình còn quên để sửa lệ sao?”
“Không.” Thanh thổi nhẹ lên nét vừa vạch. “Tôi muốn biết vì sao một người nhớ được cả dòng sông mà không giữ nổi tên mình.”
•  •  •

Ông Còng bảo phải đưa cột lên cao hơn.
Vịnh lập tức lắc đầu. “Chân cột còn kẹt. Kéo nữa có thể làm vỡ phần còn lại.”
“Không cần nhổ,” ông nói. “Rửa mặt sau.”
Chẩn quả quyết mặt sau không có chữ. Bà Lụa lại bảo trước kia chẳng ai được phép quay cột. Hai người tranh nhau ba câu thì thành cãi. Ông Còng mặc họ, xin một gáo nước sạch rồi ngồi xuống tận mép doi.
Vịnh giữ dây. Tánh nằm sấp, cầm gáo bằng hai bàn tay quấn vải mà dội bùn khỏi lưng cột. Nó làm được một lúc thì sốt ruột, thò tay giật mạnh sợi rễ quấn quanh đá. Cả cột rung lên.
“Nhẹ tay!” Vịnh quát.
“Nó có gãy đâu.”
“Đến lúc gãy thì mày lấy gì trả?”
“Tôi nhặt lại.”
Vịnh tóm gáy kéo nó khỏi mép nước. “Đá không phải củi.”
Tánh vùng ra, mặt phụng phịu. Ông Còng nhìn nó, cười khẽ.
“Sức mày lớn. Tay mày chưa lớn kịp.”
“Tay Ấu thế này còn chưa lớn?” Tánh xòe hai bàn tay quấn vải, to gần bằng tay Hùng.
“Chưa. Bàn tay lớn là bàn tay biết lúc nào phải dừng.”
Tánh định cãi. Rồi nó nhìn lớp vải Bách vừa thay, nhìn cái ống chân buộc lá, và không cãi nữa. Vịnh dúi gáo lại vào tay nó. “Dội nước. Không bốc đá.”
Khi lớp bùn cuối cùng trôi đi, mặt sau cột hiện ra ba rãnh ngang rất nông. Chúng không phải chữ Khoa Đẩu. Mỗi rãnh có những hốc tròn nhỏ, chỗ liền chỗ vỡ, giống dấu dây từng cọ qua đá nhiều năm.
Ông Còng đặt đầu ngón tay lên rãnh trên cùng. Ngón tay vẹo ấy nằm vào rãnh đá dễ dàng như về lại chỗ cũ.
“Ngày trước, người giữ bến buộc ba dây ở đây. Dây trên mang thẻ dấu của chủ hàng. Dây giữa mang thẻ của người cứu. Dây dưới đếm lửa.”
Bà Lụa bước tới. “Không ai ở Tây Lau từng nói có ba dây.”
“Vì người giữ dây không ở trên bờ.”
“Ai?”
Ông Còng chỉ xuống thuyền.
Chẩn cười lạnh. “Lại là các người tự nhận.”
“Không phải nhận. Là làm.”
Ông ra hiệu cho bà Linh. Bà lấy dưới khoang lên một đoạn dây gai đã đen, trên đó xâu ba mảnh gỗ dẹt. Một mảnh khắc hình mắt cá, một mảnh có ba lỗ, mảnh cuối chỉ còn nửa dấu răng cưa.
Chẩn nói ngay: “Vật mới.”
“Dây mới,” bà Linh đáp. “Thẻ cũ. Dây mục thì thay. Người chết thì người sống nhớ chỗ buộc.”
Thanh nhận ba thẻ gỗ, đưa cho Hùng. Chàng xem từng mặt, rồi trao Vịnh. Vịnh đặt một mảnh vào hốc trên cột. Vết mòn ở cạnh gỗ ăn gần khít với rãnh đá. Nhưng gần khít chưa phải là bằng chắc.
Hùng hỏi: “Thưa Già Tự, ba dây dùng thế nào?”
Ông Còng ngồi xuống, hai bàn chân ngập trong nước. Giọng ông chậm, nhưng mỗi lời đều rơi đúng chỗ.
“Hàng dạt mà còn dấu chủ, người cứu treo thẻ dấu lên dây trên. Đốt lửa gọi một đêm. Chủ đến thì nhận hàng, trả phần cứu.”
“Nếu không đến?”
“Sang đêm thứ hai, thêm một thẻ lỗ. Sang đêm thứ ba, thêm một thẻ nữa. Qua ba lửa không ai tới, làng giữ một phần, người cứu một phần, một phần để kho bến dùng khi có nạn.”
Bà Lụa hỏi gấp: “Bao nhiêu phần cho người cứu?”
“Tùy hàng nguyên hay hỏng, tùy cứu ngoài dòng hay nhặt ở bãi.”
“Ai định?”
“Người giữ bến cùng hai người của hai bờ.”
Chẩn chỉ vào đoạn mất trên cột. “Vậy chữ giữa là gì?”
Ông Còng không nhìn cột. Ông gõ nhịp lên đầu gối bằng hai ngón tay, rồi cất giọng khàn khàn:
“Dấu còn, gọi chủ.
Một lửa, đợi.
Hai lửa, hỏi.
Ba lửa, chia công cứu nạn.”
Bà Linh và cô gái tên Nêm cất tiếng theo câu cuối. Nhịp của họ giống hệt nhau. Từ hai chiếc thuyền phía sau, mấy người khác cũng nhập vào, người già trầm, trẻ nhỏ cao. Đứa bé trên vai Nêm cựa mình trong giấc ngủ, miệng chóp chép đúng nhịp, như đã nghe bài ấy từ trong bụng mẹ.
Không ai hô lớn. Thế nhưng cứ thêm một giọng, không khí trên doi lại nóng thêm một bậc. Lời từng bị giữ dưới mui thuyền nay được đưa ra trước hai bờ, như một mẻ đất sống vừa vào lò: hoặc chịu được lửa mà thành vật dùng được, hoặc nứt vỡ ngay trước mắt mọi người.
Tánh bỗng nói: “Tôi từng nghe.”
Mọi người quay sang.
Nó chỉ về phía hạ dòng. “Mấy người chèo đêm hát đoạn ‘một lửa đợi, hai lửa hỏi’. Tôi tưởng gọi cá.”
Bà Linh bật cười lần đầu. “Cá nào biết trả lời?”
“Cá ở sông này dữ lắm.”
“Dữ đến đâu cũng chưa biết cãi lệ như người.”
Vài người trên bờ cười theo. Không khí vừa giãn ra, Chẩn lập tức cắt ngang:
“Một bài hát không thể lấp chỗ đá mất.”
“Đúng,” Thanh nói.
Bà Linh nhìn nàng, nụ cười tắt đi. Trong mắt bà có cái mệt của người đã quen thấy một bàn tay chìa ra rồi rụt lại.
Thanh đặt ba thẻ gỗ cạnh bản chép. Nàng thấy cái nhìn ấy, và nó làm nàng đau, nhưng nàng không đổi lời. “Đó mới là lời kể. Phải so với dấu còn lại rồi mới tin được. Bài hát ấy mà đứng được sau khi bị hỏi, thì không ai còn gọi nó là bài hát nữa.”
Hùng gật đầu, quay sang hai bờ. “Thuyền hàng dạt vào từ bao giờ?”
“Sáng hôm qua,” bà Lụa đáp.
“Dấu chủ còn không?”
“Còn,” Chẩn đáp.
“Đã qua mấy lửa?”
Không ai trả lời ngay. Ai cũng biết câu đáp, và không bờ nào muốn là bên nói ra. Mới chỉ có một đêm lửa.
Hùng nói: “Nếu theo lời Già Tự Còng, chưa đến lúc chia hàng.”
Bà Lụa siết hàm. Chẩn cũng không vui hơn. Một bên mất cái mong giữ ngay số muối; bên kia không thể mang tất cả về chỉ bằng dấu chủ.
“Còn công cứu?” bà Lụa hỏi.
“Phải được tính,” Thanh đáp. “Nhưng chưa ai ở đây biết mức nào.”
Chẩn nói: “Lệ Đông Đá ghi dấu còn thì trả. Trả hàng trước, công cứu nói sau.”
Bà Linh nhìn ông. “Nói sau thường là không nói nữa.”
“Các người dựa vào đâu?”
“Dựa vào số lần bọn tôi kéo thuyền cho người bờ đông rồi phải chèo đi trước khi trời sáng, vì ở lại cũng không có chỗ ngồi khi chia công.” Giọng bà không cao lên. Nó chỉ rắn lại. “Mùa nước năm kia, chồng Ấu Nêm lặn gỡ thuyền mắc đá cho một nhà bờ đông, gãy chân, nằm suốt một mùa. Sáng ra người ta đếm hàng, không ai hỏi tới người.”
Trên bờ đông không còn tiếng nào. Vài người cúi xuống nhìn chân mình.
Mặt Chẩn đỏ lên, và ông chọn giận thay vì chọn nhớ. Ông bước một bước về phía thuyền. Hùng đưa tay ngăn giữa hai người.
“Thiết đang hỏi chuyện cột đá, đừng mang sức ra dọa người.”
“Công Tự gọi đó là làm chứng thật sao?”
“Tôi gọi họ là người biết chuyện. Lời đúng hay sai, cứ xét rồi rõ.”
Chẩn nhìn cánh tay Hùng chắn trước ngực mình. Sau một thoáng, ông lùi lại. Ông không nhìn về phía Nêm.
Nhưng Thanh thấy rõ: từ lúc ấy, cuộc tranh không còn chỉ là chuyện mấy túi muối.
•  •  •

Tin có người ngoài sổ được nghe lan nhanh hơn nước rút.
Đến giữa buổi, từ đường dốc phía đông hiện ra một đoàn người mang giáo ngắn. Đi đầu là một người đàn ông vai hẹp, tóc búi rất chặt, áo ngoài có viền đỏ sẫm. Ông ta không xuống doi ngay. Đứng trên bờ cao, ông nhìn ba chiếc thuyền không dấu, rồi nhìn tấm thẻ trong tay Thanh.
Chẩn cúi người hành lễ. “Lạc tướng.”
Bà Lụa cũng cúi, chậm hơn.
Người mới tới tên Kha, Lạc tướng giữ Cương Châu. Ông đã ngoài năm mươi, khuôn mặt không dữ nhưng kín đến mức khó đoán đang nghĩ gì. Hai người giữ sổ đi sau ôm những bó thẻ buộc dây đỏ. Thấy đoàn của Hùng, ông đáp lễ đúng mực.
“Khảo Tri Sứ, Điển Tri Sứ tới Cương Châu mà việc bến chưa kịp thu xếp, lỗi ở ta.”
“Chúng tôi đến tìm đường và hỏi dấu cũ, không đến để Châu bày lễ,” Hùng đáp. “Nhưng đã gặp cuộc tranh thì không thể bước qua người đang chìm hàng.”
Kha nhìn cột đá. “Cột ấy thuộc việc trong Châu.”
“Vẫn thuộc.”
“Vậy xin giao người trong Châu xét.”
Thanh hỏi: “Thưa Lạc tướng, theo lệ nào?”
“Theo sổ đang dùng.”
“Sổ Châu đang dùng nói gì về hàng dạt còn dấu sau một đêm lửa?”
Một người giữ sổ mở bó thẻ, lật khá lâu rồi ghé tai Kha. Ông không quay lại nghe hết. Ông đã biết câu trả lời.
“Sổ ghi hàng có dấu phải trả chủ.”
“Công cứu?”
“Hai bên tự thuận.”
“Nếu không thuận?”
“Người coi bến định.”
Bà Lụa cười nhạt. “Người coi bến là Ấu trong nhà, gọi Chẩn bằng Dậu.”
Chẩn quát: “Già Thị...”
Kha chỉ nâng một ngón tay. Cả hai im.
Thanh đưa bản chép cho ông. “Cột mốc cho thấy từng có thêm điều về ba lửa. Phần giữa đã bị đục. Người sống trên thuyền giữ lời truyền và thẻ buộc gần ăn với vết mòn ở mặt sau, chưa khít hẳn.”
Kha không nhận thẻ. “Công Thị đã nghe họ?”
“Rồi.”
“Trước mặt hai làng?”
“Phải.”
“Và đã ghi?”
“Phải.”
Một cơn gió luồn qua bến. Những thẻ sổ trong tay người giữ sổ rung lách cách. Kha nhìn về phía tiếng động ấy như thể chính dây buộc vừa báo điều chẳng lành.
“Công Thị có biết vì sao người trên thuyền không nằm trong sổ không?”
“Tôi đang muốn biết.”
“Vì họ không có đất ở yên để chịu việc làng, không có bếp ở yên để tính gạo, không có chỗ ở yên để gọi khi cần người.”
Bà Linh nói từ dưới thuyền: “Khi cần kéo xác người chết đuối, ai cũng gọi được bọn tôi.”
Kha không nhìn bà. “Công Thị thấy đấy. Nếu nghe họ như người trong sổ, ngày mai họ sẽ đòi phần kho bến, phần ruộng bãi, quyền nói trong việc làng. Nếu không cho, họ bảo lời mình chỉ được dùng lúc có lợi cho bờ. Nếu cho, mỗi đoàn thuyền trôi qua lại tự nhận một phần. Lấy gì mà phân?”
Ông nói không gắt. Ông nói như người đã đếm thóc cho một Châu suốt ba mươi mùa và biết từng hạt thiếu ở đâu. Đó là điều làm Thanh khó đáp hơn cả.
Nàng hỏi: “Không phân được nên xóa tất cả khỏi sổ?”
“Không phải xóa. Họ chưa từng được ghi.”
Câu nói ấy rơi xuống nhẹ hơn hòn sỏi, nhưng mặt bà Linh cứng lại. Nêm ôm đứa trẻ sát hơn vào ngực. Ông Còng cúi nhìn bàn chân mình dưới nước.
Tánh lẩm bẩm: “Không ghi thì coi như không có à?”
Kha nghe thấy. “Mày là ấu nhà nào?”
“Nhà tôi.”
“Quân Cơ đâu?”
“Không ở đây.”
“Làng nào?”
“Đá Rền.”
“Ta hỏi tên trong sổ, không hỏi chỗ ngủ. Sổ Đá Rền ghi mày tên gì, ấu nhà ai, bếp thứ mấy?”
Tánh há miệng rồi ngậm lại. Nó biết từng hòn đá trên sườn núi. Nó biết người làng gọi nó bằng những tiếng gì khi tưởng nó không nghe.
Nhưng chưa ai bảo nó rằng tên nó có nằm trên một thẻ tre nào không, và nó chưa bao giờ nghĩ đó là điều phải hỏi. Nó quay sang Vịnh, như thể người dẫn đường có thể chỉ cho nó một lối ra. Vịnh chỉ đặt tay lên vai nó.
Dưới thuyền, ông Còng ngẩng lên nhìn đứa trẻ. Đó là cái nhìn của người nhận ra một kẻ đang đứng trên đúng bậc nước mình từng trượt.
Kha không ép nữa. “Công Tự, Công Thị mang việc của Kinh đi qua các Châu, ta không dám xem nhẹ. Nhưng hôm nay Công Thị chép một lời, ngày mai mười bến sẽ vin vào lời ấy. Lệ cũ đang yên. Xin đừng nhóm lửa giữa kho rơm.”
Thanh nhìn bếp đất người Tây Lau vừa nhóm để hong những túi muối ướt. Lửa bị giữ trong ba vách đất, không táp ra ngoài. Hơi nóng bốc lên, làm những hạt muối trắng dần hiện lại trên mặt vải.
“Tôi không đốt lệ của Châu.” Nàng giữ giọng bằng, nhưng đầu ngón tay đã siết trắng quanh cán bút. “Tôi chỉ đem lời này thử trước hai bờ. Nếu là lời gian, tự nó sẽ nứt. Nếu là lời thật, giấu nó đi mới khiến lòng người cháy âm ỉ.”
Trong đám đông có tiếng ai đó “phải” rất khẽ. Người bên cạnh lập tức huých khuỷu tay, nhưng tiếng ấy đã lọt tới tai Kha. Ông quay nhìn. Mọi người cúi xuống, chỉ còn tiếng củi nổ lách tách trong bếp.
Kha nhìn thẳng vào nàng. “Công Thị muốn sửa sổ Cương Châu?”
“Tôi không có quyền ấy.”
“Vậy xin đừng làm điều khiến người ta tưởng mình đã được nhận.”
“Tôi có quyền nghe và ghi rõ gốc lời.”
“Nghe riêng thì được.”
“Vì sao phải nghe riêng?”
“Để không khuấy dân.”
Thanh nhìn hai bờ. Dân đã đứng kín bến. Họ không bị khuấy bởi tiếng của người dưới thuyền. Họ bị khuấy vì lần đầu nghe tiếng ấy đi vào cùng một cuộc xét với tiếng của mình.
“Nghe trong chỗ kín rồi cất thẻ đi,” nàng đáp, “khác gì chưa từng nghe?”
Kha trầm giọng: “Công Thị còn trẻ. Có những lệ không thể chỉ nhìn một buổi mà hiểu.”
Hùng bước lên. “Lạc tướng có thể không cùng ý. Xin đừng lấy tuổi thay cho lời bác lại.”
Kha quay sang chàng. “Khảo Tri Sứ nhận việc dò dấu cũ. Từ bao giờ lại có quyền đổi lệ của Châu?”
Mấy người lính phía sau ông khẽ động. Vịnh rời tay khỏi vai Tánh, đứng thẳng lên. Hùng giơ bàn tay thấp, không cho ai bước tới.
“Tôi chưa đổi một chữ nào.” Giọng chàng đã lạnh đi. “Chính cột đá cho thấy sổ Châu thiếu chữ. Chúng tôi chỉ hỏi phần thiếu ấy ở đâu.”
Kha định đáp. Thanh đặt bản chép xuống cột đá, tiếng thẻ tre chạm mặt đá khô và sắc.
“Lạc tướng có thể bác từng lời tôi chép,” nàng nói. “Nhưng xin bác bằng cớ, đừng bác tuổi tôi.”
Kha mím môi. Ngoài bến, một mái chèo va vào mạn thuyền.
Không ai nói thêm. Sau một lúc, ông ra hiệu cho người giữ sổ buộc lại bó thẻ.
“Vậy Công Thị cứ nghe trước mặt mọi người. Nhưng Châu không nhận lời ấy là lệ.”
“Tôi sẽ ghi đúng như thế.”
“Và Châu cũng không cấp gạo cho việc kéo dài một cuộc tranh ngoài sổ.”
Hùng nói: “Đoàn chúng tôi có lệnh nhận lương dọc đường.”
“Lệnh cấp cho việc dò đường và tìm dấu cũ, không cấp cho việc ngồi xét lệ bến. Từ chiều nay, kho Châu chỉ giao phần đủ tới trạm đá phía bắc.
Không hơn.”
Tánh huýt khẽ. Vịnh bóp mạnh vai nó.
Bách, nãy giờ lặng lẽ phơi muối ướt, ngẩng lên. “Thưa Lạc tướng, lương của đoàn gửi cả ở bãi Sậy, ngược núi hai ngày đường. Ở đây một lính đã lên cơn sốt vì ngâm nước đóng cọc, một đứa rách chân, một người đau gối. Phần đủ đến trạm đá là đủ nếu đi đường lớn và trời ráo. Mưa giữ chân thì sao?”
Kha đáp: “Người dẫn đường phải liệu lấy.”
Thanh hiểu ngay cái giá ông đặt ra. Ông không thể giật bút khỏi tay nàng, cũng không dám cấm nàng nghe trước mặt dân. Ông chỉ khép kho gạo lại. Một cánh cửa nhỏ đóng đi có thể khiến cả đoàn phải đổi đường.
Hùng nhìn Thanh.
Trong mắt chàng không có lời trách, nhưng có một câu hỏi thật:
nàng có đi tiếp khi cái giá không chỉ rơi lên mình nàng?
Thanh nhìn người lính đang ngồi tựa gốc lau, môi khô, hai tay ôm lấy vai. Chính anh ta đã lội ra giữa dòng đóng cái cọc giữ thuyền. Nàng mở miệng định hỏi, rồi nhận ra hỏi một người đang sốt rằng anh ta có chịu đói thêm vì mình không là một cách đẩy cái gánh sang vai anh ta.
Người lính lại nói trước, giọng rè: “Công Thị cứ nghe. Tôi đóng cái cọc ấy đâu phải để người ta rút lên giữa chừng.”
Cổ họng Thanh nghẹn lại.
Nàng quay về phía những chiếc thuyền không dấu. Đứa trẻ trên vai Nêm đã thức. Nó không khóc, chỉ nhìn đám đông bằng đôi mắt đen và ngơ ngác.
Nếu nàng dừng, gạo của đoàn được giữ. Nếu nàng tiếp, một lời từng bị đẩy khỏi bờ sẽ được đứng giữa ánh sáng, và người bệnh trong đoàn phải chịu quãng đường khó hơn. Không có lối nào để chỉ mình nàng trả.
Nàng đặt bàn tay lên bản chép trên cột đá. Đá còn lạnh nước sông.
“Tôi sẽ nghe hết.”
•  •  •

Buổi đối lời kéo dài đến khi bóng người ngắn lại trên doi.
Thanh không hỏi những câu dễ chịu. Chính vì đã bắt cả đoàn trả giá cho lời này, nàng càng không được phép nương tay với nó.
Nàng bắt ông Còng nhắc lại bài gọi ba lần, mỗi lần ngắt ở một chỗ khác nhau. Nàng cho bà Linh và Nêm đứng cách nhau, không được nhìn miệng nhau khi đọc. Hùng hỏi từng người về chỗ cột đứng trước trận lũ, mùa nước nào chân cột bị nghiêng, ai giữ thẻ, thẻ được trao ra sao. Vịnh đem ba mảnh gỗ thử lên các rãnh đá. Không mảnh nào khít hẳn, nhưng vết cọ cho thấy từng có vật cùng bề ngang buộc ở đó.
Đến lần hỏi thứ ba, giọng ông Còng đã run vì mệt. Bà Linh nhìn Thanh, và lần này trong mắt bà không còn cái mệt cũ. Bà đã hiểu: người ta chỉ hỏi kỹ đến thế với lời mà người ta định mang theo.
Rồi một người đàn ông Đông Đá bất ngờ bước khỏi đám đông.
Ông tên Trám, làm nghề vá thuyền. Hai đầu gối ông run thấy rõ dưới ống quần.
“Thưa Công Thị, bài ấy tôi có nghe.” Ông không dám nhìn sang Chẩn. “Hồi tôi còn nhỏ, sau một vụ tranh kho hàng, Quân tôi cấm hát nó ở bến.
Người sông vẫn hát ngoài nước. Tôi thuộc được hai câu.”
Ông hít một hơi, rồi đọc, nhỏ như sợ chính tai mình nghe thấy:
“Một lửa, đợi. Hai lửa, hỏi.”
Dưới thuyền, bà Linh nhắm mắt.
Chẩn nhìn ông như muốn nghiền nát bằng mắt. “Sao trước giờ không nói?”
“Vì nhà tôi còn sống nhờ vá thuyền cho làng.”
“Bây giờ không cần sống nữa à?”
Trám nuốt khan. Ông nhìn về phía Nêm, rồi nhìn xuống đất. “Vẫn cần. Nhưng cột đã lên rồi. Mà tôi thì giả điếc với bài ấy đủ lâu rồi.”
Ở bờ Tây Lau, một bà già khác nhớ kho bến từng có ba ngăn, không phải hai. Ngăn thứ ba đã sập trong trận lũ lớn. Bà không biết nó dùng làm gì, chỉ nhớ trẻ con không được bén tới. Bách cùng hai người đào thử nền kho cũ.
Dưới lớp bùn, họ thấy ba hàng cọc cháy, hàng giữa có những mảnh chum nhỏ và tro dầu.
Những điều ấy không biến bài gọi thành lệ trọn. Chúng chỉ đặt quanh lời kể những dấu vết không dễ gạt bỏ.
Thanh đọc lại trước đám đông:
“Trên cột đá còn cả chữ về dấu hàng lẫn ba lửa. Mặt sau còn dấu ba dây. Thẻ của người dưới thuyền chưa khít hẳn, nhưng không trái dấu đá.
Bài gọi ba lửa có người Đông Đá từng nghe. Kho cũ cũng có ba ngăn.”
Nàng dừng lại, nhìn sang bà Linh, rồi nhìn Chẩn.
“Chừng ấy đủ để biết lệ đang dùng có thể đã mất một phần.
Nhưng chưa đủ cho bất kỳ ai tự tiện thêm chữ vào chỗ mất.”
Bà Lụa hỏi: “Vậy hàng muối?”
Thanh đáp: “Tôi xin tiếp tục buộc dấu giữ hàng ở sàn chung đến hết lửa thứ ba. Người đến nhận phải được so với dấu chủ trước khi giao; công cứu phải được xét trước mặt người cứu. Giao hàng thế nào, công cứu bao nhiêu, không thể định chỉ bằng phần chữ còn lại.”
Kha nhìn hai bờ rồi nói: “Ta cho giữ hàng đến hết lửa thứ ba để khỏi hỏng mất. Việc trả hàng và tính công cứu, ta sẽ xét tại nhà Châu. Giữ hàng không có nghĩa Châu đã nhận bài gọi kia làm lệ.”
Chẩn hỏi: “Người trên thuyền có được làm chứng không?”
Thanh nhìn Kha. “Trong việc hôm nay, lời của họ được chép lại để so xét. Tôi không sửa sổ Châu. Nhưng không ai được gạt lời ấy đi chỉ vì người nói không có đất.”
Kha không đáp. Ông nhìn bản chép trên cột đá một lúc lâu, cái nhìn của người đếm xem một lời vừa thêm vào sẽ làm lệch bao nhiêu thẻ sổ. Rồi ông quay lưng lên dốc.
Không bên nào thắng trọn. Chính vì thế, cả hai bên đều không bằng lòng, mà cũng không thể nói mình bị tước sạch phần đúng.
Bà Linh chống sào đưa thuyền sát doi. Bà nhận lại ba thẻ gỗ từ Hùng, nhưng Thanh giữ bản chép.
“Lời này rồi sẽ đi đâu?” bà hỏi.
“Theo tôi về nơi so các dấu cũ.”
“Có ai đọc không?”
“Có.”
“Rồi họ có ghi tên bọn tôi vào sổ không?”
Thanh muốn nói có. Nàng muốn nói có đến mức phải ngừng một nhịp để chữ ấy lắng xuống.
“Tôi chưa biết.”
Bà Linh nhìn nàng lâu, rồi gật đầu. “Nói chưa biết còn hơn hứa trên bờ rồi quên dưới nước.” Bà đặt tay lên thẻ tre có chữ Linh, không cầm lên, chỉ chạm. “Cái tên ấy, Công Thị giữ giùm tôi. Ở dưới thuyền nó hay trôi.”
Ông Còng gọi Tánh lại. Ông tháo một vòng dây nhỏ trên cổ tay, ném cho nó.
Tánh bắt được. “Cho Ấu à?”
“Không. Mượn.”
“Bao giờ trả?”
“Khi tay mày lớn.”
“Ấu đã bảo tay Ấu...”
Vịnh ho một tiếng.
Tánh nhìn vòng dây. Trên đó chỉ có một thẻ gỗ không khắc gì.
Nó hỏi: “Thẻ trắng để làm gì?”
“Nhắc rằng cái chưa có tên vẫn cứ có đó.”
Tánh đeo vào cổ tay, cố giấu vẻ thích thú. Rồi nó hỏi, nhỏ hơn hẳn: “Nếu Ấu làm mất?”
“Thì nhớ nó từng ở đó.”
Nó xoay cái thẻ trắng một vòng, nhìn về phía con dốc nơi người hỏi tên trong sổ vừa đi khuất.
•  •  •

Kho gạo Châu đóng cửa trước khi mặt trời chạm núi.
Người giữ kho giao đúng số Kha đã nói: sáu túi gạo nhỏ, một vò muối, ít lá thuốc khô. Vịnh đếm hai lần rồi quay sang Hùng.
“Đi đường lớn tới trạm đá mất hai ngày nếu trời ráo. Người sốt, người đau chân đi chậm, ba ngày. Quay về bãi Sậy lấy lương của mình cũng hai ngày ngược núi, rồi lại mất chừng ấy để vòng lên.”
Bách nói: “Người sốt không chịu thêm một đêm mưa ngoài trời.”
Hùng hỏi dân hai bờ có thể bán thêm gạo không. Không ai trả lời. Bà Lụa tránh mắt. Trám cúi đầu. Chẩn đứng xa, mặt lạnh. Kha không cấm họ bán, nhưng ai bán sẽ tự đặt tên mình vào chỗ đối mặt với người giữ kho, giữ bến và giữ sổ.
Một lúc sau, Nêm chèo thuyền tới, đặt lên bờ hai giỏ củ nước và cá khô.
“Bọn tôi không có gạo.”
Vịnh mở giỏ, xem kỹ. “Chỗ này đủ một bữa.”
“Đi ngược nhánh hẹp phía tây có bãi củ nữa.” Nêm xốc đứa trẻ lên vai. “Còn bãi Sậy thì thuyền bọn tôi xuôi một buổi là tới. Công Tự cần gửi lời cho ai, cứ nói.”
“Xuôi thì một buổi,” Vịnh nói. “Ngược lên lại thì phải kéo thuyền qua ba ghềnh, mất bốn ngày, mà thuyền ấy không chở nổi bảy người. Lời đi được. Người thì không.”
Hùng nhìn cô. Người vừa bị bảo là không có chỗ để gọi khi cần, đang tự đến hỏi đoàn cần gì.
“Nhờ Công Thị báo người coi lương ở bãi Sậy: đừng chờ ở đó nữa, theo đường lớn mang lương lên trạm đá phía bắc, gặp đoàn tại đấy.” Thanh đã vạch xong mấy chữ lên một thẻ tre nhỏ. Chàng đón lấy, đặt vào tay Nêm. “Người ta hỏi ai gửi, cứ đưa thẻ này. Công chở, đoàn trả ở trạm đá.”
Nêm nhìn tấm thẻ như nhìn một vật chưa từng được phép cầm.
“Bọn tôi chở lời thì không lấy công.”
“Vậy tôi ghi là nợ,” Thanh nói. “Có tên người cho nợ.”
Lần đầu tiên, Nêm cười.
Kha, nếu có nghe chuyện củ nước và chuyến thuyền, cũng không cho người xuống ngăn. Có lẽ vì củ nước không nằm trong kho Châu. Có lẽ vì ông muốn đoàn hiểu rằng những gì ngoài sổ chỉ nuôi họ được từng bữa, không thể thay cho một nếp giữ lâu dài.
Tánh ngồi trên cọc, nhai cá khô Nêm vừa dúi cho. Nó nhìn sáu túi gạo rồi nói:
“Có đường tắt.”
Vịnh hỏi: “Đường nào?”
“Qua sườn Đá Mèo. Một ngày là tới trạm.”
“Người mang gùi đi được không?”
“Đi được.”
“Người sốt?”
Tánh nhún vai. “Tôi cõng.”
“Mày đã dẫn ai qua chưa?”
“Chưa.”
“Tự đi?”
“Rồi.”
“Mùa này?”
Tánh ngập ngừng một nhịp. “Mùa gần như này.”
Vịnh lập tức quay đi. “Không.”
“Đường ấy nhanh thật.” Tánh nhảy xuống cọc, vẽ bằng ngón chân trên đất ướt. “Từ bãi lau lên khe này, men dưới vách, qua rừng thấp. Không phải leo đỉnh. Có một đoạn hẹp thôi.”
Hùng nhìn nét vẽ. “Đoạn hẹp thế nào?”
“Hai người tránh nhau hơi khó.”
“Dốc?”
“Có.”
“Đá lở?”
“Không lở nếu không mưa.”
Mây phía tây đang kéo thành một dải tím.
Vịnh hỏi: “Còn gì mày chưa nói?”
Tánh cúi xuống vẽ tiếp, nhanh hơn. “Có thú rừng. Nhưng ban ngày chúng không ra.”
“Thú gì?”
“Thú thôi.”
“Tánh.”
Nó thở ra. “Người ta đặt bẫy ở vài chỗ.”
“Ai đặt?”
“Thợ săn.”
“Mày biết dấu bẫy?”
Tánh ngẩng lên, nụ cười trở lại, vừa tự tin vừa khiến Vịnh muốn đập cho một cái.
“Tôi biết từng hòn đá.”
Thanh cuộn bản chép, buộc vào ống tre chống nước. Lời của những người không họ đã bị hỏi, bị thử, bị ép đến tận cùng mà vẫn không mất. Nó chưa đủ để viết lại lệ, nhưng đã khiến hai bờ không thể tiếp tục coi phần mình giữ là trọn vẹn. Đổi lại, cánh cửa kho gạo đã khép trước đoàn.
Hùng nhìn người lính sốt, nhìn mây, rồi nhìn con đường Tánh vẽ.
“Sáng mai,” chàng nói, “chúng ta xem cửa đường trước. Chỉ đi nếu Cư Vịnh thấy đưa được cả đoàn qua.”
Tánh reo lên: “Can cứ để Địa...”
“Mày dẫn. Cư Vịnh quyết.”
Tánh há miệng, niềm vui vừa trào lên đã mắc lại vì nửa câu sau. “Nếu Cư Vịnh lúc nào cũng bảo không thì sao?”
Vịnh khoanh tay. “Thì mày sống lâu hơn một ngày.”
“Sống mà cứ đi đường vòng thì già mất.”
“Mày mới từng này đã làm ta già trước rồi.”
Vài người bật cười. Tánh cũng cười theo, nhưng bàn chân nó lặng lẽ xóa đoạn đường hẹp vừa vẽ quá đẹp trên bùn, rồi vẽ lại rộng hơn một chút.
Nụ cười của nó xẹp xuống một nửa.
•  •  •

Đêm ấy, lửa thứ hai được thắp ở cả hai bờ. Ngoài sông, những chiếc thuyền không dấu neo thành một hàng mảnh, thiếu một chiếc đã xuôi về bãi Sậy từ chiều. Người ta lại hát rất khẽ: một lửa đợi, hai lửa hỏi.
Thanh ngồi bên người lính sốt, đợi anh ta uống hết bát nước lá của Bách rồi mới rút sợi dây của Mộc ra. Nút thứ tư. Ngón tay nàng buộc hỏng hai lần.
Hùng đến ngồi xuống cạnh nàng, đặt giữa hai người một củ nước đã nướng, bẻ đôi.
“Bậu có trách qua không?” nàng hỏi, không nhìn lên.
“Qua trách mình.” Chàng thổi tro khỏi nửa củ. “Trách đã không nghĩ ra cách nào để bậu khỏi phải chọn.”
“Không có cách ấy.”
“Ừ. Nên qua mới ngồi đây ăn củ.”
Thanh bật ra một tiếng cười ngắn, và cùng với nó là thứ gì đó nàng đã nén từ lúc đặt tay lên cột đá. Nàng quay mặt đi, lau mắt bằng mu bàn tay.
“Nếu ngày mai mưa, nếu Can ấy sốt nặng thêm...”
“Thì đó là gánh của cả hai ta, không phải của riêng ngọn bút.” Hùng đặt nửa củ vào tay nàng. “Hôm nay bậu hỏi tên một người chưa ai hỏi tên. Qua đứng đó, và qua không muốn bậu dừng.”
Thanh siết cái nút thứ tư. Lần này nó chặt.
Lửa nằm trong hốc đá và sau phên lau, không lớn, nhưng cả hai bờ đều phải nhìn vào nó mà chờ. Những lời ban sáng đã được nói trước mặt mọi người; từ đây, không ai có thể ép chúng trở lại thành tiếng thì thầm dưới mui thuyền nữa.
Trên sườn Đá Mèo, khuất sau cỏ ướt, một sợi dây bẫy đã căng sẵn giữa hai thân cây.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 27.10.2026 14:52:14 bởi Ct.Ly>

Chương 14





Cái bẫy trên sườn đá






Tánh thức trước tiếng gà bờ Tây Lau.
Nó bật dậy khỏi tấm chiếu trải dưới mái kho, quờ tìm vòng dây ông Còng cho mượn rồi mới nhớ mình vẫn đeo nó trên cổ tay. Cái thẻ trắng lạnh sương. Ngoài bến, lửa thứ hai đã tàn gần hết. Một người Đông Đá đang cúi che than bằng tro để giữ tới tối. Người ấy làm rất chậm, như thể chỉ cần mạnh tay hơn một chút, hơi nóng cuối cùng sẽ bị dập mất.
Tánh nhìn một lát. Nó nhặt một cục than còn đỏ lõi lăn ra ngoài mép tro, bọc vào hai lớp lá, nhét túi áo. Tối nay nướng cá. Rồi nó chạy đi tìm đường.
Khi Hùng tỉnh dậy, nó đã trở về với tóc đầy lá khô và một vệt bùn kéo từ đầu gối xuống mắt cá, trùm lên cả lớp lá Bách buộc ở ống chân.
“Địa xem rồi,” nó nói ngay. “Đi được.”
Vịnh đang chia sáu túi gạo thành những bọc nhỏ, không hề ngẩng đầu.
“Mày xem tới đâu?”
“Tới cửa dốc.”
“Cửa dốc chưa phải sườn.”
“Nhìn từ đó thấy hết.”
“Mày có mắt chim à?”
Tánh ngồi xuống trước mặt Vịnh. “Đường khô. Đá không trôi. Dấu thú cũ hết rồi.”
“Còn bẫy?”
Nó chạm ngón tay vào cái thẻ trắng. “Tôi biết nhìn.”
Vịnh buộc nút cuối cùng, giật thử hai lần. “Ta hỏi mày có thấy bẫy không.”
“Không thấy.”
“Không thấy vì không có, hay vì chưa đi tới?”
Tánh mím môi.
Thanh đang giúp Bách thay nước lá cho người lính sốt, nghe tới đó liền ngẩng lên. Người lính ấy tên Du. Sau một đêm, cơn sốt chưa lui; anh ta ngồi tựa cột kho, tự thắt lấy dây lưng, thắt hỏng hai lần mà không cho ai làm hộ.
Người lính còn lại, Hựu, đang mài dao vào đá bến, thỉnh thoảng liếc sang bạn.
Hùng bước ra khỏi mái kho, nhìn lớp mây thấp mắc trên sườn núi.
“Cư Vịnh đi xem cửa đường,” chàng nói. “Tôi đi cùng.”
Tánh đứng phắt dậy. “Địa dẫn.”
“Mày chỉ chỗ. Cư Vịnh xem.”
“Địa vừa xem rồi.”
“Vậy đi lần nữa không mất gì.”
Nó muốn nói mất mặt, nhưng biết nói ra sẽ càng mất mặt hơn.
Nó đá một viên sỏi xuống bến rồi đi trước.
•  •  •

Đường tới sườn Đá Mèo bắt đầu từ một bãi lau mọc cao quá đầu người. Sương sớm đọng trên lá quất vào vai áo lạnh buốt. Tánh lách qua một chỗ gần như không có lối. Hùng phải nghiêng người mới tránh được các ngọn lau cứa vào mặt. Vịnh không nhìn theo lưng Tánh mà chỉ nhìn đất.
Qua bãi lau là một khe đất đỏ. Hai bên vách có rễ cây lộ ra như những ngón tay bấu vào đá. Tánh bước nhanh, thỉnh thoảng quay lại giục bằng ánh mắt. Vịnh cứ đi được mười bước lại dừng, dùng đầu sào gạt lá mục.
“Nếu đi kiểu này,” Tánh càu nhàu, “đến tối vẫn chưa qua.”
“Còn đi kiểu mày, có khi trước trưa đã xuống chân núi bằng đầu.”
Hùng giấu một nụ cười. Tánh thấy được, càng đi nhanh hơn.
Tới cửa dốc, Vịnh giữ vai nó lại.
Trước mặt họ, sườn núi nghiêng về phía vực cạn. Con đường chỉ là một dải đất lẫn đá chạy dưới vách, nhiều chỗ vừa đủ đặt ngang một bàn chân.
Phía dưới không sâu đến mức nhìn không thấy đáy, nhưng đủ để làm gãy cổ bất kỳ ai ngã xuống. Cây thấp mọc chằng chịt, cành cong vì gió.
Vịnh quỳ xuống cạnh một hòn đá có rêu bị xước.
“Dấu mới.”
Tánh cúi nhìn. “Dê rừng.”
“Dê không dùng dao cắt dây leo.”
Vịnh kéo từ bụi cỏ ra một đoạn dây mây đã bị chặt, đầu cắt còn sáng. Gần đó có vết chân người, mũi bàn chân xoay ngang để bám dốc.
Hùng hỏi: “Thợ săn?”
“Có thể.” Vịnh nhìn Tánh. “Mày nói dấu cũ hết rồi.”
“Tôi không thấy cái này.”
“Vì mày chưa tới đây.”
Nó im.
Vịnh đi thêm một quãng ngắn rồi tìm thấy hai cọc gỗ nhỏ đã nhổ khỏi đất, lá khô được kéo phủ lên một hố cũ. Bẫy không còn sập được nữa, nhưng người đặt bẫy mới rời chưa lâu.
“Đường đi được,” Vịnh nói, “nếu đi hàng một, người sốt có dây giữ, và người biết bẫy đi trước. Nhưng trời phải không mưa. Đoàn phải qua khỏi đoạn vách trước giữa trưa.”
Hùng nhìn mây. “Có kịp không?”
“Nếu lên đường ngay.”
Tánh ngẩng phắt đầu, vẻ đắc thắng vừa ló ra.
Vịnh nói tiếp: “Mày đi giữa. Không đi đầu.”
Vẻ đắc thắng tắt ngay.
“Đường của tôi.”
“Vì là đường của mày nên mày đã giấu điều chưa biết.”
“Tôi chỉ...”
“Mày chỉ muốn người ta phải dùng đường của mày.”
Tánh đỏ mặt. Nó quay đi, nhưng Hùng gọi lại.
“Nếu còn điều gì chưa nói, nói bây giờ.”
“Không còn.”
“Nghĩ kỹ.”
“Không còn.”
Hùng nhìn nó thêm một nhịp. Chàng thấy cái gáy cứng lại của đứa trẻ, thấy cả bàn chân nó di di trên đất như hôm qua xóa nét vẽ. Chàng biết có điều gì đó chưa được nói. Nhưng sau lưng chàng là một người sốt và sáu túi gạo, trước mặt là một con đường ngắn hơn hai ngày. Chàng không ép thêm.
Chàng để Vịnh quyết đoàn sẽ đi, rồi cùng họ trở lại bến.
Không ai thấy Tánh ngoái nhìn một nhánh đường nhỏ rẽ lên cao, nơi cỏ bị ép xuống thành một vệt mảnh. Nó biết vệt ấy. Mùa khô năm trước, nó từng dùng lối đó để vòng qua đoạn vách. Nó cũng biết trên ấy có bẫy lợn rừng.
Nhưng bẫy năm trước hẳn đã mục.
Hẳn thế.
•  •  •

Đoàn rời bến khi hơi sương còn chưa tan khỏi mặt nước.
Họ chỉ có bảy người và những gì mang được trên lưng: mấy bọc gạo nhỏ, vò muối, túi thuốc của Bách, ống thẻ của Thanh, dây, dao, cá khô và củ nước. Du nhất định tự đi. Bách không cãi, chỉ buộc một vòng dây quanh ngực anh ta, đầu dây quấn vào cổ tay mình.
“Tôi đâu phải trâu,” Du nói, giọng rè.
“Trâu thì ta đã cho đi trước,” Bách đáp.
Bà Linh chèo thuyền tới tận cửa lạch. Bà đưa Thanh một gói cá khô nhỏ.
“Không nhiều.”
“Hôm qua Cư đã cho rồi.”
“Hôm qua là phần cảm ơn vì nghe. Hôm nay là phần cho người sốt.”
Thanh nhận. “Tôi sẽ ghi...”
Bà Linh cau mặt. “Cái gì cũng ghi à?”
Thanh khựng lại, rồi bật cười. “Không. Tôi sẽ nhớ.”
“Vậy được.”
Ông Còng ngồi sau mui, không nhìn Tánh. Chỉ khi thuyền quay đầu, ông mới giơ bàn tay lên. Tánh giơ cổ tay có vòng dây đáp lại, giơ cao hơn cần thiết.
Lên khỏi bãi lau, Vịnh xếp đoàn thành một hàng rồi đi đầu cùng Hựu, người từng theo thợ săn mấy mùa trước khi vào lính. Hùng đi sau hai người. Tánh bị đặt giữa hàng. Sau nó là Du với sợi dây ngực trong tay Bách.
Thanh khóa đuôi, chống một cành cây làm gậy cho cái gối.
Tánh chịu được chỗ ấy chưa đầy một khắc.
“Từ đây lên có một hòn đá giống đầu trâu,” nó nói với Du.
“Qua đó phải đi sát vách.”
Du gật.
“Rồi có cây bị sét đánh. Đừng bước bên rễ trái.”
“Ừ.”
“Có một chỗ nhìn xuống thấy cả hai bờ.”
“Ừ.”
Tánh quay lại. “Can Du chỉ biết nói ừ à?”
“Ta đang sốt. Ừ là hết sức của ta rồi.” Du thở một hơi. “Mà Cư Vịnh bảo mày đi giữa, không bảo ta cãi với mày.”
Bách bật cười sau lưng. Tánh quay phắt lên, giả vờ không nghe.
Đường dốc dần. Tiếng bến sông mất sau lưng, thay bằng tiếng sỏi trượt dưới chân và tiếng thở nặng của Du. Mây không dày thêm, nhưng nắng cũng không xuyên xuống được. Không khí dưới vách lạnh. Chỉ những chỗ người đứng sát nhau mới có chút hơi ấm.
Vịnh dừng ở mỗi dấu lạ. Có khi chỉ là một cành cây gãy do thú đi qua. Có khi Hựu chỉ cho Vịnh một nút dây mây bị bỏ dưới lá. Tánh nhìn từ phía sau, lần nào cũng nhận ra chậm hơn hai người một nhịp. Mỗi lần như vậy, vai nó lại căng lên.
Tới hòn đá đầu trâu, đoàn phải dừng.
Mặt đá trơn nghiêng ra phía vực. Du đặt một chân lên rồi đứng sững. Cơn sốt làm mắt anh ta hoa đi; cái vực bên dưới cứ dâng lên rồi lùi xuống.
Bách ghì dây, bảo bước. Du không bước được. Mồ hôi lạnh túa ra trên trán người lính từng lội giữa dòng xiết mà đóng cọc.
“Tôi không... thấy chân mình,” anh ta nói, và nỗi xấu hổ trong giọng còn nặng hơn cơn sốt.
Tánh len xuống.
“Đừng nhìn. Nhắm mắt lại.”
Bách nhìn Vịnh. Vịnh gật.
Tánh cởi dải vải quấn đầu, buộc ngang mắt Du, rồi đặt hai bàn tay người lính lên vai mình. Nó không nói gì thêm, chỉ đứng yên cho tới khi nhịp thở trên đầu nó chậm lại.
“Bước đi,” nó nói nhỏ. “Đá không ăn Can đâu. Chân Địa ở đâu, chân Can ở đó.”
Du nhấc chân.
Tánh đi lùi trước mặt anh ta, từng bước ngắn, gót dò đá trước khi đặt xuống. Qua khỏi phiến đá, cả đoàn cùng thở ra. Nó tháo dải vải, vênh mặt nhìn Vịnh.
Vịnh nói: “Làm được.”
Chỉ hai chữ ấy khiến nó cười suốt một quãng.
Thanh nhìn nụ cười ấy từ cuối hàng. Nàng đã xin cho nó đi tới sông, và sáng nay nàng mừng vì đã xin. Về sau nàng sẽ nhớ mãi rằng mình đã mừng đúng vào lúc ấy.
•  •  •

Qua giữa buổi, họ tới đoạn cây sét đánh. Một nửa thân cây đen sì, nửa còn lại mọc những chồi nhỏ màu đỏ. Vịnh dừng đoàn nghỉ uống nước.
Bách sờ trán Du, nói phải tới chỗ kín gió trước khi trời tối.
Hùng hỏi: “Còn bao xa?”
Vịnh nhìn Tánh.
“Đi đường dưới, hơn nửa ngày,” nó đáp. “Nhưng có lối vòng phía trên, qua khỏi vách nhanh hơn.”
Vịnh lập tức hỏi: “Lối mày chưa nói?”
Tánh chống chế: “Vì sáng nay chưa cần.”
“Sáng nay Công Tự Hùng hỏi còn gì chưa nói.”
“Tôi nhớ sau.”
Vịnh nhìn thẳng vào mắt nó. Nó chịu được hai nhịp rồi quay đi.
“Lối trên có gì?”
“Bẫy cũ.”
“Bao nhiêu?”
“Hai. Có khi ba.”
“Loại gì?”
“Một hố, một dây kéo chân. Nhưng từ mùa khô năm trước. Chắc mục hết.”
Hùng bước tới. “Vì sao mày giấu?”
“Địa không giấu.”
“Sáng nay mày nói không còn gì.”
“Vì lối ấy không định đi.”
“Bây giờ lại định?”
Tánh chỉ Du đang ngồi thở dốc. “Đi dưới chậm. Thiết Bách bảo phải tới chỗ kín gió.”
Bách lên tiếng: “Ta bảo cần tới chỗ kín gió, không bảo đổi sang đường chưa ai xem.”
Tánh cứng họng.
Vịnh nói: “Đi đường dưới.”
Không ai phản đối. Đoàn lại lên đường.
Tánh đi giữa hàng, cúi đầu nhìn cái thẻ trắng trên cổ tay.
Khi tay mày lớn, ông Còng đã nói. Nó thấy bực cả ông lão không có mặt.
Rồi từ trên vách vang xuống tiếng đá lăn.
Một đàn chim từ bụi thấp bay vọt lên. Đất đá lạo xạo đổ ngang lối, ngay trước mặt Hùng. Vịnh và Hựu ở phía trước dừng phắt, quay lại. Ở phía sau, Du giật mình, bước hụt, khuỵu một gối xuống đúng chỗ đường chỉ vừa một thân người. Sợi dây ngực căng lên trong tay Bách.
Đoàn ùn lại.
Du thở như kéo bễ, không đứng dậy nổi. Bách quát giữ nguyên chỗ. Không ai quay đầu được, cũng không ai vượt được ai. Một cơn gió lạnh thổi dọc vách, mang theo mùi mưa.
Tánh nhìn lên nhánh rẽ phía trên.
Lối tắt ở ngay đó.
Chỉ cần vượt qua bụi sim, đi chừng một trăm bước là xuống lại đường dưới, đúng chỗ có một hõm đá rộng đủ cho Du nằm nghỉ. Nó từng chạy qua không biết bao nhiêu lần. Những chiếc bẫy cũ nằm rải trên lối ấy, nhưng hẳn đã mục.
Nếu nó tìm được chỗ ấy trước, sẽ không ai còn nhớ sáng nay nó đã nói gì.
Nó luồn khỏi hàng.
Du gọi, hụt hơi: “Mày đi đâu?”
“Xem đường cho Cư Vịnh.”
“Đứng lại.”
Tánh đã bám rễ cây trèo lên.
“Tánh!” Thanh gọi từ cuối hàng. Nàng dấn lên hai bước, cái gối khuỵu xuống trên đá nghiêng. Giữa nàng và nó là Bách đang ghì dây và Du đang quỳ sát mép vực. Nàng không qua được. “Tánh, xuống ngay!”
Trong chốc lát, nó biến sau bụi sim.
•  •  •

Lối trên hẹp hơn Tánh nhớ.
Cỏ mọc tới đầu gối, che gần hết mặt đất. Nó dùng cành cây quét phía trước, tìm hố cũ. Cái hố đầu tiên vẫn còn nhưng đã sập một nửa. Cọc nhọn dưới đáy mục đen, có cây nấm nhỏ mọc trên đầu. Tánh cười. Nó đã đúng.
Cái bẫy thứ hai chỉ còn một vòng dây mây rữa, vừa chạm đã đứt.
Nó càng chắc rằng cả lối không còn gì.
Phía dưới, tiếng người gọi nhau vọng qua vách. Du vẫn chưa đứng dậy được. Nếu Tánh tìm ra đầu xuống, Vịnh sẽ phải nhận rằng nó đã gỡ cả đoàn khỏi chỗ kẹt.
Nó chạy nhanh hơn.
Một cành cây non quất vào mặt. Tánh cúi tránh, không thấy dưới lớp cỏ có một sợi dây mới, mảnh và được nhuộm cùng màu đất.
Ống chân nó kéo căng sợi dây.
Tiếng “phựt” bật lên rất nhỏ.
Tánh chỉ kịp thấy một thân gỗ từ bên sườn lao tới.
Nó nhảy ngược. Khúc gỗ lướt qua bụng, quật trúng hông làm nó lăn xuống dốc. Hai tay nó bấu được một bụi cây. Đất đỏ vỡ dưới chân, đổ lả tả xuống đường dưới.
“Tánh!”
Tiếng Vịnh ở ngay phía dưới.
Nó chưa kịp đáp thì một tiếng hét khác vang lên.
Khúc gỗ sau khi sượt qua Tánh tiếp tục quét xuống. Đầu dây buộc nó mắc vào một thân cây thấp rồi bật đổi hướng, đập trúng Hựu, người vừa quay lại định đỡ bạn. Hựu bị hất vào vách, ngã gập xuống.
Cùng lúc ấy, đất đỏ từ chỗ Tánh lăn đổ ập xuống mép đường.
Chỗ Du đang quỳ sụt đi một mảng. Người lính sốt trượt khỏi mép.
Sợi dây ngực giật phăng Bách sấp xuống. Ông trượt theo, hai khuỷu tay cày trên sỏi. Thanh lao tới ôm lấy chân ông, cái gối đau đập thẳng xuống đá; nàng nghe tiếng mình kêu mà không biết đã kêu. Hùng nhảy qua đống đất, chụp lấy sợi dây ở quãng giữa. Dây gai chạy rát qua lòng bàn tay chàng rồi dừng.
Một khoảnh khắc kéo dài đến nghẹt thở.
Dưới mép vực, Du treo trên vòng dây, hai chân quờ tìm đá.
“Kéo đều,” Vịnh nói, đã ở bên cạnh Hùng, giọng thấp và rắn.
“Không giật.”
Họ kéo. Du lên được tới ngực, tới bụng, rồi lăn vào sát vách, ho rũ rượi. Bách nằm phủ lên anh ta như sợ núi còn muốn lấy lại.
Hùng vẫn nắm sợi dây. Máu rỏ từ bàn tay chàng xuống đất đỏ.
Người lính dưới chân vách không cử động.
Tánh tụt từ sườn xuống. Mặt nó trắng bệch.
“Tôi không biết có bẫy mới.”
Vịnh quỳ bên người bị thương. “Tránh ra.”
“Tôi...”
“Tránh ra!”
Tánh lùi đụng vào vách.
Bách bò tới. Hựu còn thở, nhưng hơi thở ngắn và có tiếng khò khè. Một mảnh gỗ nhọn đã xuyên qua áo ở cạnh sườn, máu thấm thành vệt sẫm.
“Không rút,” Bách nói. “Ai rút, người ấy giết Hựu.”
Hùng buông sợi dây, bước tới. Chàng nhìn Hựu, nhìn Du còn run bên vách, nhìn sợi dây bẫy còn rung trên cao, cuối cùng nhìn Tánh.
“Mày đã được bảo đi giữa.”
Tánh cúi đầu. “Địa muốn xem đường.”
“Mày muốn khoe rằng đường của mày nhanh.”
“Địa không định...”
“Không ai định làm người khác chảy máu!” Tiếng Hùng dội vào vách đá. “Nhưng mày đã giấu bẫy, tự ý rời hàng, rồi chạy lên một lối chưa ai xem. Mày tưởng chỉ cần khỏe, nhanh và biết vài hòn đá là đủ giữ mạng người sao?”
Tánh chưa từng thấy chàng giận như vậy. Nó ép lưng vào vách, hai bàn tay nắm chặt đến mức lớp vải quấn rịn đỏ.
Hùng không giận một mình nó. Chàng giận cả cái nhịp sáng nay mình đã nhìn thấy gáy nó cứng lại mà không hỏi tới cùng. Nhưng cơn giận cần một chỗ để rơi xuống, và đứa trẻ đang đứng ngay đó.
Chàng nói từng tiếng:
“Xuống khỏi núi, mày trở về Đá Rền. Không đi theo đoàn nữa.”
Tánh ngẩng phắt lên. “Can...”
“Đủ rồi.”
Nó quay sang Thanh. Nàng đang ngồi bệt trên đá, một tay ôm gối, một tay giữ tấm vải cho Bách, mặt tái đi vì nhìn vết thương. Tánh chờ nàng nói giúp. Hôm kia, chính nàng đã bảo “cho Tánh đi tới sông”.
Thanh mở miệng. Rồi nàng nhìn mảnh gỗ nhô ra dưới sườn Hựu, và không tìm được chữ nào dám đặt cạnh nó.
Nàng không nói.
Trong mắt Tánh, vẻ sợ hãi đổi thành tức tối.
“Các người dùng đường tôi rồi đuổi tôi.”
Hùng bước tới một bước. “Mày còn nghĩ chuyện này là thắng thua?”
“Ai bảo Can ấy đứng dưới bẫy!”
Hựu rên lên.
Câu vừa bật khỏi miệng khiến chính Tánh chết lặng. Vịnh quay lại nhìn nó. Không giận, không mắng. Chính vẻ mặt ấy làm nó không chịu nổi.
Nó xoay người định chạy.
“Đứng lại,” Thanh nói.
Tánh không nghe.
Nàng gọi lớn hơn: “Tánh!”
Nó dừng, nhưng không quay lại.
“Mày gây ra việc này. Mày không được chạy khỏi nó.”
“Công Tự đã đuổi tôi.”
“Xuống núi rồi mới tính chuyện đi hay ở. Bây giờ quay lại cứu Can Hựu.”
“Tôi có biết chữa đâu.”
“Vậy làm điều mày biết.”
Tánh quay lại, mắt đỏ hoe. “Tôi biết gì?”
Thanh chỉ khúc gỗ bẫy vẫn treo trên sườn, rồi chỉ con đường bị thân cây và dây mây chắn ngang.
“Mày biết bẫy. Biết sức của mày. Biết lối này. Dùng chúng cho đúng.”
•  •  •

Bách cần đưa Hựu khỏi đoạn vách trước khi trời mưa.
Không thể cõng: chỉ cần gập người, mảnh gỗ ở sườn sẽ xé sâu hơn. Phải buộc một khung cứng quanh thân, đặt lên cáng, rồi hạ từng đoạn ngắn xuống chỗ rộng phía dưới. Đoàn có dây, nhưng thiếu hai thanh gỗ đủ thẳng. Cây quanh đó mọc cong theo gió.
Tánh nhìn lên khúc gỗ bẫy.
“Dùng nó.”
Vịnh nói: “Nó đang căng dây. Cắt sai là quật thêm lần nữa.”
“Tôi biết nút giữ.”
“Biết thật, hay lại đoán?”
Tánh nuốt khan. “Biết nút. Không biết người đặt có giấu dây phụ không.”
Đó là lần đầu từ khi gặp nó, Vịnh nghe Tánh nói rõ phần mình không biết.
Vịnh cầm sào. “Vậy tìm dây phụ trước.”
Tánh không chạy lên ngay. Nó nhặt cành dài, gạt từng bụi cỏ.
Mỗi lần muốn bước, nó lại dừng thử đất. Hùng đứng dưới giữ sợi dây quấn quanh bụng nó, bàn tay rách bọc tạm bằng một nắm lá. Chàng không nói một lời.
Khúc gỗ bẫy được buộc bằng ba điểm. Một dây chính kéo từ chốt dưới cỏ. Một dây giữ vòng qua thân cây. Dây cuối cùng mảnh hơn, nối với một bó cọc tre giấu phía sau. Nếu chỉ cắt dây chính, bó cọc sẽ đổ xuống đúng nơi người tháo bẫy đứng.
Tánh tìm thấy nó khi đầu cành khẽ chạm vào một chiếc lá khô bị xâu thủng.
“Có dây phụ,” nó gọi xuống. Giọng khàn hẳn.
Vịnh trèo lên cạnh nó, xem kỹ rồi gật. “Mày giữ thân gỗ nổi không?”
“Giữ được.”
“Không nhấc. Chỉ giữ.”
Tánh quấn dây quanh vai, chống hai chân vào đá. “Tôi biết.”
“Nhắc lại.”
Nó nhắm mắt một thoáng. “Không nhấc. Không giật. Cư Vịnh cắt tới đâu, tôi giữ tới đó.”
Vịnh chặt dây phụ trước, rồi nới dần nút giữ. Sức nặng của thân gỗ dồn lên vai Tánh. Nó nghiến răng. Bắp tay nổi lên, nhưng lần này nó không cố thắng sức nặng. Nó để dây trượt từng chút qua hai lòng bàn tay quấn vải, giữ đều theo tiếng đếm của Vịnh. Lớp vải nóng lên, rồi rách. Nó không kêu.
“Một.”
Nó thả nửa gang.
“Dừng.”
Nó dừng.
“Hai.”
Thêm nửa gang.
Khúc gỗ xuống tới mặt đường mà không va vào ai.
Hùng và Vịnh chặt nó thành hai thanh. Bách dùng áo ngoài, dây lưng và nẹp tre buộc thành một khung ôm quanh Hựu. Mảnh gỗ nhỏ vẫn nằm nguyên ở sườn. Mỗi lần Hựu thở, máu lại rịn ra.
Mây đã tụ kín trên đầu.
Giọt mưa đầu tiên rơi lên mu bàn tay Thanh.
Bách nói: “Phải giữ Hựu ấm. Mất máu gặp lạnh là nguy.”
Bảy người, một cáng, một người sốt. Không còn vai nào thừa để mang gùi. Vịnh dồn gạo và muối vào hai bọc buộc quanh bụng mình, giấu mấy chiếc gùi vào một hốc cây kín gió, phủ lá rồi khắc dấu lên thân cây để quay lại.
Thanh ôm ống thẻ vào ngực. Du, mặt còn xám, tự đứng dậy vịn vách.
Tánh cúi xuống đầu cáng.
“Tôi khiêng.”
Hùng nói: “Ta với Cư Vịnh khiêng.”
“Cư Vịnh phải đi trước dò bẫy.”
“Còn Thiết Bách.”
“Thiết Bách phải giữ vết thương. Kỷ Thanh đau gối. Can Du còn sốt.” Nó đếm hết từng người, và giọng nó vỡ ra ở cái tên cuối. Không còn ai khác.
Hùng không nhìn nó. “Mày mệt sẽ buông.”
“Tôi không buông.”
“Mày đã nói nhiều điều chắc như vậy.”
Tánh tái mặt. Nó không cãi nữa, chỉ đứng cạnh cáng.
Thanh hỏi Bách: “Thằng Tánh khiêng được không, Thiết?”
“Sức thì được. Nhưng phải giữ đều. Chỉ cần xóc một lần...”
“Tôi giữ đều,” Tánh nói.
Bách nhìn thẳng vào nó. “Đây không phải cột nhà. Mỏi cũng không được đổi vai nếu chưa báo. Trượt cũng không được giật cáng lên. Hựu kêu, mày vẫn phải nghe ta, không tự đặt xuống. Hiểu chưa?”
“Hiểu.”
“Nói lại.”
Tánh nhắc từng điều. Không sót một chữ.
Hùng cuối cùng tránh sang bên. Chàng đi về đầu sau của cáng, ghé bên vai lành xuống đòn.
Tánh cúi vai dưới đòn trước.
Mưa rơi dày hơn.
•  •  •

Đường xuống dài hơn mọi lời Tánh từng khoe.
Nước mưa phủ lên đá một lớp trơn mỏng. Vịnh đi trước một mình, dò từng bụi cỏ. Những người còn lại bước đúng vào dấu chân Vịnh. Thanh dìu Du, hay Du dìu Thanh, không ai phân được nữa. Bách đi sát cáng, một tay đặt trên ngực Hựu. Đầu trước do Tánh gánh. Đầu sau là Hùng.
Ngay mười bước đầu, Tánh đã hiểu sức khỏe không phải phần khó nhất.
Phần khó là giữ cho vai không nhấp nhô theo từng hòn đá. Là chờ người phía sau đặt chân xong mới bước. Là nghe Bách nói “chậm” dù phía sau đá đang lăn. Là không được quay đầu mỗi khi Hựu rên.
Và người phía sau là người vừa đuổi nó.
Mưa lạnh thấm qua tóc, qua áo, xuống tận da. Nhưng dưới đòn cáng, vai Tánh nóng rát. Hơi nóng ấy không bùng lên như lúc nó nhấc cột nhà. Nó bị ghìm ở một chỗ, âm ỉ, mỗi bước lại sâu thêm.
“Đổi vai không?” Hùng hỏi.
“Chưa.”
“Mày run rồi.”
“Tôi chưa buông.”
“Ta không hỏi mày có buông không. Ta hỏi có đổi vai không.”
Tánh định nói không cần. Nó nhớ lời Bách: mỏi phải báo.
“Qua tảng đá trước mặt thì đổi.”
Hai người báo Bách, dừng đúng chỗ rộng, đỡ cáng bằng đầu gối; Tánh đổi vai mà không làm Hựu nghiêng. Lúc ấy nó mới thấy Hùng không đổi. Chàng chỉ có một bên vai để dùng, và đã dùng nó suốt từ đầu dốc.
Nó không nói gì. Nhưng từ đó, mỗi bậc đá cao, nó tự hạ vai mình thấp thêm một chút để đòn cáng khỏi dồn về sau.
Đến một khe nước nhỏ, đường bị xói mất một đoạn. Chỉ còn rễ cây bắc ngang trên hốc đất sâu. Vịnh cho từng người vượt. Du bò qua trên rễ, sợi dây ngực trong tay Bách. Với Hựu, không thể nghiêng cáng đủ để luồn sát vách.
Tánh nhìn sườn trên. “Có thể đào bậc bên này.”
Vịnh xem đất. “Đất mềm, đào sẽ sụp.”
“Đóng cọc giữ.”
“Cọc nào?”
Tánh tháo vòng dây thẻ trắng khỏi cổ tay. Nó chỉ vào những thanh tre nhỏ Bách mang làm nẹp, rồi chỉ ba hốc đá.
“Đóng tre vào đây, buộc dây kéo thành một tay vịn. Tôi xuống dưới đỡ đá. Mọi người chuyển cáng ngang.”
Vịnh không bác ngay mà thử từng hốc, hỏi Bách còn mấy thanh nẹp, rồi sửa cách buộc của Tánh. Họ đóng ba cọc. Vòng dây thẻ trắng quá ngắn, chỉ dùng để nối nút đầu tiên. Dây lớn được buộc tiếp vào đó.
Tánh tụt xuống hốc đất, hai chân chống vào vách, lưng đỡ một tảng đá lung lay. Hùng buộc dây quanh ngực nó, trao đầu dây cho Thanh và Du đã ngồi ghì sau một gốc cây.
“Nếu đá chạy, buông nó,” chàng nói.
“Cáng sẽ nghiêng.”
“Cư Vịnh và ta giữ cáng. Mày không được lấy lưng chặn đá.”
Tánh ngẩng lên. “Nhưng...”
“Cáng là phần của ta với Cư Vịnh. Phần của mày là buông cho đúng lúc.”
Nó nhìn tảng đá, rồi nhìn Hựu đang thở yếu trên cáng. Cổ họng nó động một cái.
“Đá chạy thì tôi buông.”
“Nhắc lại.”
“Đá chạy... thì tôi buông.” Lần này giọng nó nhỏ hơn, mà chắc hơn.
Cáng được chuyển qua. Tảng đá trượt khi chân sau của Hùng vừa rời mép. Tánh theo thói quen định ghì vai vào. Tiếng Hùng quát “buông” vang xuống.
Nó buông. Tảng đá rơi qua khe, đập ầm phía dưới. Sợi dây kéo Tánh ép vào vách, nhưng nó không rơi.
Phía trên, Thanh và Du cùng ngả người ra sau mà ghì, một người đau gối, một người đang sốt, không ai chịu là kẻ buông trước.
Khi được kéo lên, Tánh nằm ngửa giữa đường, thở như vừa chạy hết một ngày. Hùng cúi tháo dây quanh ngực nó. Hai người nhìn nhau.
Tánh chờ một lời khen.
Hùng chỉ nói: “Mày đã nghe.”
Không hiểu sao câu ấy khiến ngực nó nóng hơn cả lời khen.
Trước khi đi tiếp, nó gỡ vòng dây thẻ trắng khỏi cọc đầu, đeo lại vào cổ tay, không kịp chùi lớp đất đỏ.
•  •  •

Chiều xuống rất nhanh dưới mưa.
Họ chưa tới trạm đá. Vịnh tìm được một hõm núi có mái đá nhô ra, vừa đủ cho cả đoàn tránh gió. Mặt đất ẩm nhưng không đọng nước. Vịnh phát cỏ, soát bẫy quanh đó. Không có dấu người mới.
Bách đặt cáng vào sâu nhất, cho Du nằm cạnh. Ông cần cầm máu cho Hựu trước khi trời tối hẳn.
“Lửa,” ông nói. “Nhỏ thôi, nhưng phải đều.”
Củi ngoài rừng đã ướt. Mớ cành khô mang theo chỉ đủ nhóm một lần. Vịnh dùng dao cạo phần vỏ ẩm, lấy lõi nhỏ bên trong. Thanh che gió bằng tấm áo ngoài. Hùng đánh đá lửa bằng bàn tay còn lành. Tia lửa lóe lên rồi tắt. Lần thứ hai, bùi nhùi bốc khói nhưng không cháy.
Tánh ngồi ôm đầu gối cạnh Hựu. Nó nhìn khuôn mặt người lính, thấy môi Hựu tím dần.
“Ở bến họ vùi than trong tro,” nó nói.
Vịnh không ngẩng lên. “Ở đây không có than.”
Tánh sờ túi áo. Cục than nhặt ở bến sáng nay vẫn còn đó, bọc trong hai lớp lá, bên ngoài đã nguội. Nó mở ra. Giữa lớp tro xám còn một chấm đỏ rất nhỏ.
“Có.”
Vịnh nhìn nó, rồi nhìn cục than.
“Mày mang từ bến?”
“Tôi định nướng cá.”
“Lần đầu cái tham ăn của mày cứu được người.”
Tánh không cười. Nó đặt cục than vào giữa bùi nhùi. Vịnh phủ những sợi gỗ mỏng lên trên, khum hai bàn tay. Tánh cúi thổi. Nó thổi mạnh quá, tro bay vào mặt.
“Nhẹ,” Vịnh nói. “Giữ hơi đều.”
Tánh lau mắt, thổi lại.
Chấm đỏ lan dần. Một ngọn lửa nhỏ nhú lên, run rẩy sau vách đá. Không ai reo. Mọi người chỉ lặng lẽ chuyền từng cành gỗ đã cạo khô vào, giữ cho ngọn lửa không tắt mà cũng không bùng quá lớn.
Bách hơ dao, rửa tay bằng nước đun trong ống tre rồi cắt áo quanh vết thương. Mảnh gỗ không đâm sâu vào bụng như ông sợ; nó mắc giữa xương sườn, nhưng đầu gãy làm thịt rách nhiều. Hựu tỉnh lại khi Bách rút mảnh gỗ, gào một tiếng rồi co quắp cả người.
Tánh chụp vai Hựu theo thói quen.
“Giữ chân, không đè ngực!” Bách quát.
Tánh chuyển tay ngay. Hùng giữ vai trái. Vịnh giữ chân còn lại.
Thanh nhét cuộn vải cho Hựu cắn. Du, quấn trong tấm áo của Hùng, bò ra tiếp củi, mắt không rời mấy ống tre nước kê bên lửa.
Khi mảnh gỗ được lấy ra, Bách ép thuốc và vải vào vết thương. Máu thấm đỏ lớp đầu, rồi chậm lại ở lớp thứ hai.
“Còn sống,” ông nói. “Đêm nay giữ được ấm thì còn cơ.”
Xong việc với Hựu, Bách kéo hai bàn tay Tánh lại gần lửa, gỡ lớp vải rách dính máu. Lần này ông không mắng. Ông rắc thuốc, quấn vải mới, và chỉ nói: “Hôm nay tay mày làm đúng việc.”
Tánh ngồi lùi khỏi cáng. Nó nhìn lớp vải mới trên tay mình.
Dưới móng tay nó vẫn còn máu Hựu; nó chùi lên đất, nhưng màu đỏ chỉ loang rộng hơn.
Hựu hé mắt. Giọng anh ta mỏng đến mức phải cúi sát mới nghe.
“Cá... dữ không?”
Tánh ngơ ngác.
Du cười khẽ từ trong tấm áo. “Hôm qua mày bảo cá sông này dữ lắm.”
Hựu nhăn mặt vì đau, vẫn cố nói: “May... không gặp cá.”
Tánh cúi đầu. Một tiếng vừa giống cười vừa giống nấc bật khỏi cổ nó.
“Can Hựu đừng nói nữa.”
“Mày... cũng biết sợ à?”
“Im đi.”
Hựu nhắm mắt. Khóe miệng người lính còn giữ một nét cong rất nhỏ.
Ngoài mái đá, mưa trút xuống thành màn. Trong hõm núi, mọi người ngồi sát quanh ngọn lửa. Không ai được ngủ lâu. Cứ một lúc, Bách lại xem hơi thở của Hựu, rồi sờ trán Du. Vịnh thay củi. Thanh đun nước. Hùng chia cá khô và củ nước thành từng phần nhỏ, phần của Tánh cũng bằng phần mọi người.
Tánh không rời chỗ.
Mỗi khi ngọn lửa thấp xuống, nó lại thêm một thanh lõi khô.
Có lần nó bỏ vào hai thanh cùng lúc, lửa bùng cao. Vịnh gạt bớt ra.
“Không cần lớn,” Vịnh nói. “Cần qua được đêm.”
Tánh gật.
•  •  •

Thanh ngồi ở mép hõm đá, duỗi cái chân đã sưng, rút sợi dây của Mộc ra. Nút thứ năm. Ngón tay nàng còn dính máu khô, buộc mãi mới thành.
Hùng mang phần cá của nàng tới, ngồi xuống bên cạnh. Bàn tay rách của chàng đã được Bách quấn lá.
“Bậu không nói đỡ cho thằng Tánh,” chàng nói, không phải trách.
“Qua xin cho thằng ấy đi tới sông.” Thanh nhìn cái nút trên dây. “Hôm nay Can Hựu nằm kia. Qua lấy gì mà nói đỡ.”
“Vậy sao còn gọi lại?”
“Vì đuổi một đứa đang chạy thì dễ.” Giọng nàng khàn đi. “Bắt thằng ấy đứng lại nhìn việc mình làm mới khó. Khó cho thằng ấy, và cho cả mình.”
Hùng im một lúc. Mưa gõ trên mái đá.
“Qua đuổi thằng Tánh lúc tay còn rát vì sợi dây của Can Du,”
chàng nói. “Qua không biết lời ấy là lệnh hay là giận.”
“Vậy đừng quyết khi chưa biết.”
“Qua đã nói ra rồi.”
“Nói ra rồi vẫn còn đường tới chân núi để nghĩ.” Thanh đặt tay lên túi áo, nơi viên đá tròn vẫn nằm. “Qua cũng chưa trả đá cho thằng ấy.”
Hùng nhìn bàn tay ấy, rồi đứng dậy.
Nửa đêm, chàng ra ngồi cạnh Tánh.
Một lúc lâu, cả hai chỉ nghe mưa.
Tánh lên tiếng trước. “Công Tự sẽ đuổi tôi thật à?”
Hùng nghe rõ hai tiếng ấy. Sáng nay nó còn gọi chàng là Can.
“Ta đã nói.”
“Tôi cứu được Can Hựu rồi.”
“Mày đang giúp cứu. Chưa ai biết Can Hựu có qua được không.”
Tánh nhìn ngọn lửa. “Nếu Can Hựu sống thì việc tôi làm hết sai à?”
“Không.”
“Nếu Can Hựu chết?”
Hùng không đáp ngay. “Việc sai cũng không lớn thêm chỉ vì cái kết xấu. Nó đã sai từ lúc mày giấu điều mình chưa biết và tự ý bỏ hàng.”
“Vậy cứu cũng chẳng thay được gì.”
“Không thay chuyện đã xảy ra. Nhưng thay được người mày sẽ thành.”
Tánh dùng que gẩy một cục than. “Nghe giống lời Già Tự Còng.”
“Già Tự nói gì?”
“Tay lớn là tay biết lúc nào phải dừng.”
“Già Tự nói đúng.”
Tánh bực bội quăng que xuống. “Ai cũng đúng.”
Hùng nhìn nó. “Nếu ta luôn đúng, hôm nay đã không đi đường này.”
Tánh ngẩng lên.
“Ta biết mày chưa đi hết lối mà vẫn cho đoàn vào,” Hùng nói.
“Sáng nay ta thấy mày còn giấu một điều, và ta đã không hỏi tới cùng. Ta nghĩ có Cư Vịnh dò trước là đủ. Ta cũng muốn đưa người sốt tới trạm sớm. Đi đường này là ta quyết.”
“Nhưng tôi làm bẫy chạy.”
“Phải. Phần của mày, mày chịu. Phần của ta, ta chịu.”
“Công Tự chịu thế nào?”
“Nếu Can Hựu không qua được, ta phải đến nói với Cơ của Can ấy và các ấu của Can ấy rằng ta đã chọn con đường này.”
Tánh hình dung một đứa nhỏ đứng chờ cha ở cửa nhà. Nó rụt hai bàn tay vào lòng.
“Tôi không muốn về Đá Rền.”
“Ta biết.”
“Tôi làm được việc. Khiêng đồ, tìm bẫy, nhóm lửa. Tôi sẽ nghe Cư Vịnh.”
“Đêm nay giữ lửa trước đã.”
“Rồi sáng mai?”
“Sáng mai Can Hựu tỉnh, chính mày nói với Can Hựu.”
“Nói gì?”
“Lời mày đang tránh.”
Tánh cúi mặt.
Hùng đứng dậy, đặt một thanh củi bên cạnh nó. “Đừng để lửa tắt.”
•  •  •

Gần sáng, mưa nhẹ dần.
Ngọn lửa chỉ còn một lòng than đỏ nằm dưới tro. Tánh đã ngồi suốt đêm, mắt cay xè, đầu gật xuống mấy lần rồi tự giật mình tỉnh lại. Nó không để than tắt.
Hựu mở mắt khi trời ngoài hõm đá chuyển sang màu xám.
Bách cho anh ta uống từng ngụm nước. Hơi thở vẫn đau nhưng đã sâu hơn. Cơn lạnh lui khỏi môi. Bên cạnh, Du đã hạ sốt, ngủ mê mệt lần đầu sau hai đêm.
Tánh quỳ cạnh cáng.
“Can Hựu.”
Người lính hé mắt nhìn nó.
Tánh nuốt khan. “Cái bẫy chạy vì Địa. Địa giấu chuyện lối trên có bẫy cũ. Địa bỏ hàng để đi trước. Địa muốn mọi người thấy đường của Địa nhanh.”
Hựu im lặng.
Tánh càng khó nói hơn. “Nếu Can không sống...”
“Ta đang sống.”
“Địa biết. Nhưng nếu...”
“Đừng giết ta lần nữa bằng miệng mày.”
Vịnh quay mặt đi giấu nụ cười. Bách cau mày, nhưng khóe mắt cũng dịu đi.
Tánh cúi thấp hơn, trán gần chạm đòn cáng. “Địa xin lỗi.”
Hựu nhìn nó hồi lâu. “Ta chưa tha.”
Mặt Tánh cứng lại, nhưng nó gật. “Dạ.”
“Nhưng lúc xuống dốc... mày không làm xóc cáng.”
Tánh ngẩng lên.
“Cứ như thế.” Hựu nhắm mắt. “Đừng bắt ta phải nằm cáng lần nữa để dạy mày.”
Tánh vừa cười vừa quệt mũi. “Can nằm cũng nặng lắm.”
“Mày muốn ta trả thêm một cú à?”
“Can đứng được rồi hãy tính.”
Tiếng cười nhỏ lan quanh hõm đá, không lớn nhưng làm hơi lạnh buổi sớm bớt đi.
•  •  •

Khi đoàn sửa soạn đi tiếp, Hùng gọi Tánh ra ngoài.
Mây đã vỡ thành từng mảng. Dưới chân núi, hơi nước bốc khỏi rừng như khói mỏng. Con đường tới trạm đá còn một quãng dài.
“Ta chưa đổi lời đã nói,” Hùng bảo. “Mày đã gây nguy cho cả đoàn.”
Tánh nhìn xuống. Móng chân nó cào một đường trong đất, xóa đi rồi lại cào đúng chỗ ấy.
“Nhưng ta cũng sẽ không quyết việc ấy khi chưa ra khỏi núi.
Từ đây tới trạm, mày khiêng đầu cáng Can Hựu. Cư Vịnh bảo gì làm nấy. Không tự rời hàng.”
“Rồi tới trạm?”
“Ta sẽ nghe Cư Vịnh, Thiết Bách và Can Hựu.”
“Còn Kỷ Thanh?”
Hùng thoáng khựng lại. “Cả Thanh.”
“Còn tôi?”
Lần này Hùng im lâu hơn. Tánh ngẩng lên, vẻ ngang ngạnh đã biến mất, chỉ còn nỗi sợ bị bỏ lại mà nó cố nuốt xuống.
“Cả mày,” chàng nói. “Nhưng mày phải nói thật, kể cả phần khiến mày xấu hổ.”
Tánh quệt mũi bằng cổ tay. “Phần ấy nhiều lắm.”
“Ta biết.”
Nó phì cười dù mắt còn đỏ.
Tánh nắm cái thẻ trắng. Nút dây đã sẫm màu bùn nhưng chưa đứt.
“Nếu mọi người vẫn bảo về, Địa sẽ về.” Nó hít một hơi.
“Nhưng cho Địa xin đi tiếp. Địa không xin vì biết đường. Địa xin để học cách không làm hại người khác bằng sức của mình.”
Hùng nhìn nó rất lâu. Nó đã thôi gọi chàng là Công Tự.
“Giữ được câu ấy qua nhiều ngày rồi hãy nói lại.”
“Địa sẽ giữ.”
“Can nghe rồi.” Chàng hất đầu về phía hõm đá. “Đi khiêng cáng.”
Tánh chạy được hai bước thì tự chậm lại. Ngang qua Thanh, nó liếc túi áo nàng. Nàng vỗ nhẹ lên đó, không lấy viên đá ra. Nó thở hắt một hơi, quay về phía Vịnh, chờ Vịnh chỉ chỗ đặt vai rồi mới cúi xuống.
Đoàn rời hõm đá khi than trong bếp vẫn còn đỏ dưới tro.
Không bùng cao, không soi xa, nó chỉ giữ đủ hơi nóng để đưa một người qua khỏi đêm lạnh.
Gần trưa, họ nhìn thấy trạm đá.
Trước cổng trạm có một người đàn ông áo xám đứng chờ. Bên cổ ông là một vết sẹo kéo dài xuống tận xương quai xanh. Khi Vịnh hỏi có chỗ cho người bị thương không, ông không đáp bằng lời. Ông gõ cán trượng xuống đất ba nhịp, chỉ người ra mở cổng, rồi dùng hai bàn tay làm một chuỗi động tác mà không ai trong đoàn hiểu trọn.
Tánh nhìn theo, quên cả mỏi.
Người đàn ông không nói được.
Nhưng những người trong trạm đều chờ ông phân xử.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương
15

Người
giữ luật câm

Người đàn ông áo xám gõ cán trượng
xuống đất lần thứ ba.
Cổng trạm mở.
Không ai hỏi ông vừa ra lệnh gì. Hai người trực cổng lập tức
chạy tới đón cáng Hựu, một người khác đỡ lấy Du, một người nữa gọi vọng vào
trong bảo đun nước. Họ hiểu từng cái nghiêng đầu, từng lần bàn tay ông khép mở.
Chỉ đoàn của Hùng đứng giữa sân, nhìn chuỗi động tác ấy như nhìn một hàng chữ
đã mất quá nửa.
Ông chỉ Hựu, úp hai bàn tay lên ngực rồi tách ra. Bách đoán
trước.
“Hỏi vết thương có vào phổi không à?”
Người áo xám gật.
“Chưa thấy hơi lọt qua vết. Nhưng mất nhiều máu.”
Ông quay sang một người đàn bà giữ then kho, chạm hai ngón
tay vào cổ mình, rồi chỉ căn nhà đất ở góc sân. Người đàn bà hiểu ngay, dẫn
Bách đi.
Tánh cúi vai định theo cáng.
Hùng giữ nó lại.
“Mày ở đây.”
Tánh nhìn Hựu được khiêng đi, hai bàn tay quấn vải bấu vào vạt
áo. “Can giao Địa khiêng cáng Can Hựu mà.”
“Tới trạm rồi.”
“Nhưng...”
“Để Thiết Bách làm việc.”
Nó đứng lại, vẻ mặt như bị bỏ ngoài cổng dù đang ở giữa sân.
Vai nó còn hằn vệt đòn cáng. Suốt nửa ngày nó đã có một chỗ để đặt cái vai ấy;
giờ chỗ ấy bị lấy đi, và nó không biết để tay chân vào đâu.
Người áo xám nhìn nó. Ánh mắt ông dừng ở cái thẻ trắng trên
cổ tay, rồi chuyển sang vết bùn khô trên vai áo. Ông đưa tay lên ngang ngực,
bàn tay mở, hạ chậm xuống.
Tánh hỏi nhỏ: “Thiết ấy bảo gì?”
Vịnh đáp: “Chắc bảo mày đừng chạy.”
Người áo xám lắc đầu.
“Vậy bảo tôi cúi xuống?”
Ông lại lắc.
“Thiết nói được không?”
Cả sân im đi một nhịp.
Tánh vừa hỏi xong đã nhận ra. Vết sẹo trên cổ người đàn ông
kéo lệch da mỗi khi ông nuốt. Tai nó nóng bừng. Nhưng ông không giận. Ông chỉ
dùng đầu trượng viết lên nền đất hai nét Khoa Đẩu ngắn.
Thanh đọc: “Cấn.”
Người đàn ông chạm tay lên ngực mình.
“Tên Thiết là Cấn,” nàng nói.
Ông gật.
Tánh gãi tai. “Tôi là Tánh.”
Cấn chỉ cái thẻ trắng, rồi chỉ nó.
“Mượn thôi,” Tánh nói. “Chưa phải của tôi.”
Khóe mắt Cấn hơi nhíu lại. Có lẽ đó là cách ông cười.
•  •  •

Trạm đá không lớn, nhưng tường dày hơn bất cứ trạm đường nào
đoàn từng qua.
Đá xếp thành hai lớp, giữa nhồi đất nện. Cổng chỉ vừa một xe
lọt, có rãnh để hạ cây chắn ngang. Phía trong là kho lương, nhà thuốc, một dãy
chuồng và một sân hình vuông. Một giếng cạn nằm đúng giữa sân, miệng giếng được
đậy bằng phiến đá tròn.
Vịnh đi một vòng tường rồi trở về.
“Chỗ này không chỉ để nghỉ chân.”
Một người trực trạm nghe thấy, đáp: “Trước kia là chỗ tránh
giặc, tránh thú. Khi lũ xuống, người ba xóm cũng chạy lên đây.”
“Ai coi trạm?” Hùng hỏi.
Người ấy chỉ Cấn, rồi chần chừ. “Việc người và việc lệ do
Thiết Cấn giữ. Kho và đường do cai trạm Lộ giữ.”
“Cai trạm đâu?”
“Sang xóm Bờ Đá gọi người. Sáng nay lại có chuyện.”
Hùng hỏi thêm: “Có người coi lương nào từ bãi Sậy lên đây chờ
đoàn chưa?”
“Chưa thấy. Đường lớn từ bãi Sậy vòng xa, đi nhanh cũng ba
ngày.”
Vịnh nhẩm bằng ngón tay. Lời gửi theo thuyền Nêm mới đi được
hai đêm. Còn chờ được.
Như để trả lời cho chữ “có chuyện”, ngoài cổng vang lên tiếng
cãi. Hai nhóm người cùng kéo tới. Một nhóm từ phía dốc, quần áo dính bùn đỏ;
nhóm kia từ con đường thấp, mang theo cuốc và giỏ đá. Giữa họ là một cậu bé ôm
cánh tay bị rách, máu đã khô tới khuỷu.
Người đi đầu nhóm dưới là một người đàn ông béo, chân đi guốc
gỗ dù đường còn ướt. Ông ta vừa vào sân đã nói lớn:
“Thiết Cấn, người Dốc Sim lại phá tường lấy đá. Lần này có
người bị thương, không thể bỏ qua.”
Một người đàn bà phía nhóm trên đáp ngay: “Tường đổ chặn mạch
nước. Bọn tôi chỉ dỡ chỗ đã sập.”
“Đá trạm là đá trạm.”
“Nước dưới chân dốc là nước của cả ba xóm.”
“Ai bảo?”
“Ai khát thì biết.”
Hai bên ồn lên. Cấn gõ trượng một tiếng.
Âm thanh không lớn, nhưng sân trạm lập tức lặng xuống.
Người đàn ông béo lúc ấy mới thấy Hùng và Thanh, thấy cả miếng
thẻ công vụ bên hông chàng. Ông sửa vạt áo, cúi người hành lễ.
“Bề tôi là Lộ, cai trạm. Không biết Công Tự, Công Thị tới, để
phải nhìn việc rối.” Ông ngừng một nhịp, rồi nói nhỏ hơn, như báo một điều chẳng
vui gì: “Lệnh của Lạc tướng cũng vừa tới sáng nay. Trạm lo được chỗ trú và thuốc.
Gạo thì không cấp thêm.”
“Chúng tôi biết,” Hùng đáp. “Đoàn có người bị thương nên xin
trú. Việc trong trạm, cai trạm cứ xét theo lệ.”
Lộ liếc Cấn. “Thiết Cấn không còn tiếng, nhiều động tác chỉ
mình bề tôi hiểu. Việc này vốn rõ: người Dốc Sim lấy đá tường, làm một ấu Bờ Đá
bị thương. Phải bồi đá, bồi gạo, rồi cấm lên tường.”
Người đàn bà Dốc Sim bước ra. “Thằng ấy bị thương vì ném đá
vào bọn tôi trước.”
Cậu bé hét: “Họ kéo chân làm Ấu ngã!”
“Mày đứng trên mép tường ném xuống.”
“Tường của trạm, không phải của các người!”
Một người trực trạm đưa cậu bé ra mép sân, rửa vết rách rồi
băng cánh tay cho cậu. Cậu vẫn nhìn chằm chằm người đàn bà kia qua vai người
băng bó.
Cấn gõ trượng lần nữa. Ông chỉ ba chỗ trong sân: phiến đá cạnh
cổng, miệng giếng và một chiếc trống gỗ treo dưới mái hiên. Sau đó ông dùng bàn
tay vạch một đường ngang trước ngực, chạm đầu trượng xuống đất, rồi xoay cổ
tay.
Lộ nói ngay: “Thiết Cấn bảo người phá ranh phải đứng ngoài
ranh. Đúng lệ cũ.”
Người Dốc Sim phản đối. Cấn quay sang Lộ, lắc đầu mạnh.
“Không phải?” Thanh hỏi.
Cấn đưa hai ngón tay lên, chạm vào tai, rồi chỉ cả hai nhóm.
Lộ cười gượng. “Thiết ấy muốn nghe đủ hai bên trước khi
phán.”
Cấn vẫn lắc đầu. Cổ ông bật ra một tiếng khàn, không thành
chữ. Vài người trong sân cúi mặt, như đã nghe tiếng ấy nhiều lần và lần nào
cũng không biết nhìn đi đâu.
Tánh thì thầm với Vịnh: “Thiết ấy nói gì cũng bị người béo
kia đổi mất.”
Lộ nghe thấy. Mặt ông ta đỏ lên. “Ấu này là ai?”
“Người dẫn đoàn qua núi,” Hùng đáp.
Tánh ngẩng đầu, không ngờ chàng vẫn gọi mình như thế.
Hùng nói tiếp: “Thằng ấy đang chịu xét vì đã giấu cái nguy
trên đường. Cai trạm đừng dùng thằng ấy để đổi việc trước mặt.”
Lộ im ngay.
Thanh bước tới giữa sân, cái gối sưng làm nàng đi lệch một
nhịp. “Thiết Cấn có viết được không?”
Người trực trạm đáp thay: “Viết được tên, số và vài chữ ngắn.
Cổ tay Thiết từng bị thương, viết lâu sẽ run. Lệ cũ Thiết chỉ nhớ bằng động
tác.”
“Không ai khác từng học?”
“Có. Người thì chết, người đi khỏi. Cai trạm trước hiểu nhiều
nhất.”
Lộ lên tiếng: “Quân của ta giữ trạm trước Thiết Cấn. Ta theo
từ nhỏ, biết những việc cần biết.”
Ông ta đã thôi xưng bề tôi mà không nhận ra.
Cấn nhìn ông ta, ánh mắt không lộ gì.
Thanh quay sang Cấn. “Vậy xin Thiết làm lại đúng thứ tự.
Không ai nói thay cho tới khi Thiết dừng.”
Cấn nhìn nàng. Một điều gì đó trong vai ông lỏng ra, như người
đã gồng một tấm cửa quá lâu vừa thấy có bàn tay khác đỡ vào. Ông gật.
•  •  •

Ông bắt đầu ở phiến đá cạnh cổng.
Cấn đặt cán trượng ngang mặt đá, mời người đàn bà Dốc Sim đứng
một bên và cậu bé Bờ Đá đứng bên kia. Ông chạm tay vào ngực người đàn bà, chỉ
phiến đá, rồi úp lòng bàn tay xuống.
Người đàn bà nhìn Lộ.
“Thiết ấy bảo Công Thị nhận tội đã lấy đá,” Lộ nói.
Cấn đập cán trượng xuống đất.
“Không đúng,” Thanh nói. “Nếu là nhận tội, vì sao Thiết Cấn
giận?”
Lộ đáp: “Có lẽ người đứng sai chỗ.”
Cấn tự chỉ ngực, chỉ phiến đá, rồi úp tay lần nữa. Sau đó
ông đợi.
Người đàn bà thử nói: “Tôi, Sâm, người Dốc Sim, đã dỡ mười
hai hòn đá ở đoạn tường đông.”
Cấn gật.
Thanh chép lời ấy. “Động tác đầu là đặt lời của người vào một
chỗ.”
Lộ nói: “Là nhận việc mình làm.”
“Chưa chắc là nhận tội,” Hùng đáp.
Cấn chuyển sang cậu bé. Cậu tên Dại, khoảng mười một tuổi.
Khi ông chạm tay vào ngực rồi chỉ phiến đá, Dại nói mình đứng trên tường giữ
đá, bị người Dốc Sim kéo chân nên ngã.
Sâm quát: “Không ai chạm chân mày!”
Cấn giơ tay. Bà nén lời lại.
Ông dùng đầu trượng vạch một đường từ phiến đá tới giếng. Đi
được nửa đường, ông dừng, quay lưng về phía hai người, hai bàn tay đặt sau
lưng. Một tay nắm lại, tay kia mở ra. Rồi ông đổi bên.
Lộ nói: “Một bên đúng, một bên sai. Thiết Cấn đang cân.”
Cấn không lắc đầu, cũng không gật. Ông tiếp tục tới miệng giếng,
quỳ xuống, chạm ba ngón tay lên phiến đá đậy giếng. Sau đó ông nhìn quanh sân
như chờ ai đó.
Không ai bước ra.
Ông lặp lại động tác.
Một bà già Bờ Đá nói: “Thiết ấy gọi người thấy việc.”
Lộ đáp: “Không có ai thấy từ đầu. Chỉ hai bên cãi nhau.”
Người Dốc Sim xôn xao. Một người đàn ông trẻ giơ tay rồi bị
Sâm kéo xuống.
Thanh thấy. “Công Tự biết gì?”
Người ấy ngập ngừng. “Tôi chỉ thấy thằng Dại nhặt đá. Không
thấy ném.”
Dại kêu lên: “Người nói dối!”
Lộ quát: “Không thấy từ đầu thì không được đứng vào.”
Cấn chống trượng đứng dậy, bước tới người đàn ông trẻ. Ông
chạm hai ngón tay vào mắt mình, rồi vào tai, cuối cùng đặt bàn tay lên vai người
ấy.
Người ấy nói nhỏ: “Tôi nghe thằng Dại dọa đập đầu người lấy
đá. Khi quay lại, tôi thấy thằng ấy cầm đá. Sau đó tường trượt.”
Cấn dẫn người ấy tới giếng.
“Bước thứ hai là gọi người thấy, người nghe,” Thanh nói.
“Ai mà chẳng bịa được đã nghe gì,” Lộ đáp. “Bởi vậy lệ cũ mới
giao cai trạm chọn người đáng tin.”
Cấn quay phắt lại. Đầu trượng của ông chỉ thẳng vào ngực Lộ.
Cai trạm thoáng tái mặt.
“Thiết ấy nói ta là người giữ việc nên phải đứng ra,” Lộ chữa.
Cấn kéo đầu trượng thành một vòng trên đất, khoanh cả Lộ vào
trong. Rồi ông chỉ người Dốc Sim, người Bờ Đá, những người trực trạm và cả đoàn
của Hùng. Cuối cùng ông đập đầu trượng lên vòng đất.
Thanh nhìn dấu vòng. “Không phải chọn một người đáng tin. Mọi
người có mặt đều bị giữ trong cùng một ranh. Ai biết mà giấu cũng thuộc việc.”
Sân trạm im phăng phắc.
Người đàn ông trẻ nhìn xuống chân. Bà già Bờ Đá tránh mắt Dại.
Hai người trực trạm trao nhau một cái nhìn rất nhanh.
Ở mép sân, Tánh cũng nhìn xuống chân mình. Ai biết mà giấu
cũng thuộc việc. Câu ấy không nói với nó, nhưng nó nghe như có người gọi tên.
Lộ cười gượng. “Công Thị chưa biết hết động tác. Vòng ấy
cũng có thể là giữ người ngoài việc không được xen vào.”
“Có thể,” Thanh nói. “Vì vậy chưa ai được tự nhận phần mình
hiểu là tất cả.”
Tánh nghe câu ấy liền nhớ cột đá dưới bến.
Một nửa lệ có thể đúng mà vẫn làm người khác bị oan.
•  •  •

Tới bước ở chiếc trống, mọi việc càng rối hơn.
Chiếc trống không lớn, mặt da đã sẫm màu khói. Nó được treo
ngang dưới mái, hai đầu dây đỡ móc vào xà gỗ. Một mặt trống hướng ra sân, mặt
kia gần sát tường.
Cấn đặt trượng dưới trống. Ông chạm vào tai, rồi vào miệng
mình. Vết sẹo trên cổ kéo căng. Sau đó ông đánh lên mặt trống ba nhịp: một tiếng
mạnh, một tiếng nhẹ, một tiếng mạnh.
Lộ nói: “Ba tiếng là phán xong. Mạnh, nhẹ, mạnh nghĩa là bên
phá tường chịu hai phần, bên giữ tường chịu một.”
Sâm phản đối ngay. “Ai đặt ra cách tính ấy?”
“Lệ trạm.”
Cấn quay sang Lộ, dựng trượng đứng, hai bàn tay ép vào nhau.
“Thiết ấy nhận là đúng,” Lộ nói.
Cấn đột ngột giật cây trượng khỏi tay mình, ném xuống đất.
Mọi người sửng sốt.
Cây trượng nảy trên đá một tiếng khô. Cấn đứng nhìn nó, ngực
phập phồng. Bảy mùa nay, mỗi động tác của ông đều đi qua miệng một người khác
trước khi tới tai dân, và ra khỏi miệng ấy thì đã thành thứ khác. Ông cúi nhặt
trượng lên, mặt đỏ vì tức và vì xấu hổ với chính cơn tức ấy.
Rồi ông lặp động tác hai bàn tay ép vào nhau, nhưng lần này
chậm hơn: một bàn tay đứng yên, bàn kia áp tới, dừng trước khi chạm, lùi ra, rồi
mới khép lại.
Vịnh nói: “Có một bước ở giữa.”
Cấn gật mạnh.
“Bước nào?” Hùng hỏi.
Ông chỉ phiến đá, giếng, trống. Rồi dùng trượng nối ba chỗ
thành một đường. Nhưng đường ông vạch không đi thẳng. Từ phiến đá tới giếng, nó
vòng qua sát cổng. Từ giếng tới trống, nó lại vòng qua mép tường phía đông.
Lộ nói: “Chỉ là đường đi của lễ. Cổng đông đã bị bịt từ lâu
nên không làm đủ được.”
Cấn chỉ vào ông ta, sau đó lấy hai tay che mắt mình.
Tánh bật cười. “Thiết ấy bảo cai trạm giả mù.”
Lộ quắc mắt. “Mày hiểu được sao?”
“Không. Nhưng nhìn giống lắm.”
Vài người Dốc Sim bật cười theo. Hùng liếc Tánh. Nó ngậm miệng,
nhưng mắt vẫn sáng.
Thanh đi lại đường Cấn vừa vạch. Phiến đá là nơi hai bên đặt
lời. Giếng là nơi người thấy, người nghe bước vào cùng ranh. Trống có thể là
nơi lời phán được nói ra cho mọi người, hoặc được giao cho người nhớ. Nhưng giữa
ba chỗ còn một động tác mà không ai hiểu.
Nàng hỏi người trực trạm: “Cổng đông bị bịt khi nào?”
“Sau lần lở núi bảy mùa trước. Tường đông sập, cai trạm cho
xây kín vì lối ấy không còn dùng.”
“Ai làm cai trạm khi đó?”
Người trực trạm nhìn Lộ.
Lộ đáp: “Ta. Bịt cổng để giữ trạm. Đêm ấy đất đổ lấp hai
nhà, thú xuống tận sân. Nếu để hở, thú và kẻ trộm đều vào được.” Giọng ông ta
không còn bóng bẩy. “Ta đã chôn người trong trạm này. Ai chưa chôn thì đừng dạy
ta giữ tường.”
Không ai đáp. Điều ông ta nói là thật, và ai trong sân cũng
biết là thật.
Cấn chống trượng, đi nhanh về phía tường đông. Mọi người
theo sau.
Đoạn tường đang bị tranh nằm đúng nơi ấy. Đá chân tường lún
xuống vì nước từ sườn dồn lại. Một khe nước nhỏ bị chặn sau lớp đá, tràn bùn
vào phía Dốc Sim. Mười hai hòn Sâm đã dỡ tạo thành một lỗ thấp. Nước đang chảy
qua đó, đục đỏ.
Cấn chỉ lỗ tường, rồi chỉ con đường lễ ông vừa vạch.
Thanh hiểu ra trước nhưng chưa nói. Nàng cúi xem nền đất. Dưới
lớp bùn có hai phiến đá phẳng đặt song song, mép đá mòn lõm như từng bị nhiều
bàn chân giẫm qua.
“Cổng đông từng là một phần của việc xét,” nàng nói.
Lộ đáp: “Chỉ là lối phụ.”
“Nếu chỉ là lối phụ, vì sao đường lễ phải vòng qua đây?”
“Người xưa thích đi vòng.”
Tánh nghe vậy liền nhặt một cành cây làm trượng.
“Tôi làm lại xem.”
Vịnh nắm vai nó. “Đừng phá thêm gì.”
“Tôi chỉ đi.”
Nó bắt chước Cấn: đặt cành ngang phiến đá cạnh cổng, chạm ngực,
úp tay. Rồi bước tới giếng, làm động tác gọi người thấy. Đám trẻ trong sân nhìn
thích thú, bắt đầu làm theo. Tánh vênh mặt, cố nhớ nhịp đánh trống.
“Mạnh, nhẹ, mạnh,” nó nói.
Cấn lắc đầu.
“Không phải à?”
Ông chỉ cổng đông.
Tánh kéo cành cây sau lưng, vừa đi vừa quay lại nhìn Cấn nên
vấp vào rãnh thoát nước. Nó loạng choạng, bước xuyên qua lỗ tường, một chân ở
trong, một chân ở ngoài. Đám trẻ cười ầm.
Xấu hổ, Tánh quay người định bước vào. Cấn đập trượng xuống
đất liên tiếp.
Tất cả im bặt.
Ông chỉ Tánh, chỉ bàn chân ngoài tường, rồi áp hai tay vào
nhau. Lần này, không còn khoảng dừng.
Thanh chạy tới, quên cả cái gối. “Đứng nguyên!”
Tánh cứng người trong tư thế nửa trong nửa ngoài.
Nàng nhìn hai phiến đá dưới chân nó. Một phiến nằm trong tường,
một phiến nằm ngoài. Giữa chúng có một rãnh hẹp, vừa đủ đặt cán trượng.
“Không phải đi vòng cho đủ lễ,” nàng nói. “Phải đưa lời qua
khỏi tường.”
Hùng bước tới. “Để làm gì?”
Cấn dùng trượng chỉ Sâm, rồi chỉ phần đất Dốc Sim ngoài tường.
Ông kéo Tánh hẳn ra ngoài, quay nó nhìn vào sân. Tiếp đó ông gọi Dại đứng bên
trong, đối mặt Tánh qua lỗ tường.
Thanh nói chậm: “Người trong ranh phải nghe người đứng ngoài
ranh. Rồi đổi chỗ.”
Cấn gật. Ông gật ba lần, và ở lần thứ ba, mắt ông ướt.
Vịnh nhìn Lộ. “Cổng bị bịt, bước ấy biến mất.”
“Không cần bước ấy vẫn xét được,” Lộ nói. “Người hai bên đều
vào sân.”
Sâm cười khô. “Vào sân của cai trạm, qua cổng của cai trạm,
đứng trước người của cai trạm.”
Lộ quay sang Hùng. “Công Tự, đây chỉ là cách hiểu của họ.
Thành phải có trong và ngoài. Nếu ai ở ngoài cũng có quyền nói như người trong,
còn dựng tường làm gì?”
Hùng đặt bàn tay quấn lá lên lớp đá lạnh. Mới hôm qua, chàng
đã phán một đứa trẻ giữa vách núi khi tay còn rát và chưa nghe hết một ai.
“Tường giữ người khỏi thú dữ và giặc,” chàng nói. “Không phải
để người bên trong khỏi nghe người bên ngoài.”
Cấn nhìn chàng, chống đầu trượng xuống một phiến đá. Rồi ông
chỉ ba chỗ lần lượt: phiến đá đặt lời, giếng gọi người biết, cổng đổi chỗ. Cuối
cùng mới chỉ chiếc trống.
Ba bước trước tiếng trống.
Lộ đã bỏ một bước và biến ba nhịp trống thành một phép chia
có lợi cho người giữ trạm.
•  •  •

Cuộc xét được làm lại từ đầu.
Sâm đứng ở phiến đá, nhận mình đã dỡ mười hai hòn tường mà
không báo trạm. Dại nhận mình đứng trên tường ngăn họ nhưng vẫn không nhận đã
ném đá.
Ở giếng, người đàn ông Dốc Sim kể điều đã thấy và nghe. Sau
đó, một người trực trạm trẻ bước ra. Người ấy thú thật rằng trước khi tường trượt,
Dại đã lấy ba hòn đá nhỏ từ giỏ, nhưng vì quay đi gọi Lộ nên không thấy Dại ném
hay chưa.
Một bà già Bờ Đá lại nói nước ở chân tường đã dâng ba ngày.
Bà từng bảo người trực mở rãnh nhưng bị từ chối vì chưa có lệnh cai trạm.
Tới cổng đông, Cấn cho Sâm đứng trong, Dại đứng ngoài. Sâm
phải nói lại lời của Dại như mình hiểu. Bà nói cậu sợ người Dốc Sim lấy hết đá,
tường hở sẽ khiến thú vào trạm. Dại nghe xong, vẻ giận giảm đi một chút.
Rồi hai người đổi chỗ.
Dại phải nói lại lời Sâm. Cậu lúng túng rất lâu mới nói được
rằng nước bị tường chặn đã tràn vào bếp, làm hỏng gạo và khiến người Dốc Sim sợ
cả sườn đất đổ xuống nhà.
“Ấu đâu biết bếp họ ngập,” cậu nói, và lần đầu trong ngày,
giọng cậu là giọng một đứa trẻ mười một tuổi.
Sâm đáp: “Mày chưa từng bước qua tường.” Nhưng bà nói câu ấy
không còn như quát.
Cấn đưa trượng ngăn câu tiếp theo. Ông gọi Lộ ra đổi chỗ với
người đàn bà.
Cai trạm không chịu.
“Ta là người coi tường. Ta không thuộc bên tranh.”
Cấn chỉ rãnh nước bị bịt, rồi chỉ ông ta.
Hùng nói: “Cai trạm ra lệnh xây kín cổng. Việc hôm nay có phần
của cai trạm.”
Lộ nhìn quanh. Những người trực trạm không ai bước ra bênh.
Ông ta đứng thêm một nhịp, hai bàn tay mở ra rồi nắm lại bên vạt áo. Rồi ông ta
đi qua lỗ tường, cúi đầu cho khỏi chạm đá.
Đứng ngoài, nhìn lớp đá cao ngang ngực, Lộ không còn thấy
sân trạm như nơi mình coi giữ. Ông chỉ thấy những khuôn mặt bên trong nhìn xuống,
và cánh cổng chính ở xa khỏi tầm tay. Bùn đỏ ngập tới mắt cá, lạnh, thấm qua
đôi guốc gỗ ông vẫn tự hào là không bao giờ bẩn.
Sâm bảo ông nói lại điều người Dốc Sim sợ.
Lộ im rất lâu.
“Sợ nước dâng.”
“Còn gì?”
“Sợ đất lở.”
“Còn gì?”
Ông ta nghiến răng. Rồi cái nghiến ấy lỏng ra. “Sợ người
trong trạm không nghe.”
Ông ta nói câu ấy bằng giọng của người từng đứng trong sân
đêm đất đổ mà gọi không ai tới.
Cấn gõ một tiếng lên đá.
Sau khi mọi người trở lại sân, ông mới tới trống. Ông đánh
ba nhịp: một tiếng gọi người, một tiếng giữ lệ, một tiếng giao cho người nhớ.
Không ai biết chắc tên của ba nhịp ấy, nhưng sau mỗi tiếng, ông đều chỉ vào một
nhóm khác nhau: những người trong việc, những người giữ ranh và những người phải
truyền lại.
Thanh không đặt tên thay ông. Nàng chỉ chép đúng động tác và
người được chỉ.
Cấn lần lượt chỉ vào người giữ trạm, người nói thay Bờ Đá rồi
người nói thay Dốc Sim. Ông diễn lại từng phần, chậm đến mức ai cũng có thể
ngăn nếu thấy sai. Chỉ khi lời được nhắc lại từ cả hai phía và không còn ai phản
đối, ông mới gõ trượng xuống phiến đá.
Lời xét của trạm được dựng từ những gì đã rõ: Dốc Sim không
được tự ý lấy đá nữa; trạm phải mở rãnh thoát nước ngay trong ngày và dựng lại
cổng đông đủ cho người đi bộ qua khi xét việc; Dại không bị buộc tội ném đá vì
không ai thấy cậu ném, nhưng phải cùng người trực trạm mang thuốc sang Dốc Sim,
nhìn phần bếp bị ngập. Số đá đã dỡ không đưa trở lại chỗ chặn nước mà dùng để
xây hai cạnh rãnh.
Những người giữ trạm cũng nhất trí không để Lộ một mình nói
thay động tác của Cấn nữa. Từ nay, mỗi lần Cấn làm động tác, phải có hai người ở
hai xóm cùng nói điều họ hiểu; chỗ nào không cùng ý thì để trống, không ai được
lấp bằng lời có lợi cho mình. Hùng và Thanh chỉ đứng ngoài vòng người, một người
nghe, một người chép lại lời xét ấy.
Không phải mọi người đều vui. Dại vẫn cho rằng mình bị làm
nhục. Sâm vẫn muốn trạm bồi số gạo đã hỏng. Lộ đứng cạnh tường, mặt xám như đá
ướt.
Nhưng trước khi mặt trời xuống, người Bờ Đá và Dốc Sim đã
cùng đào rãnh. Lộ cũng cầm cuốc, không ai bảo. Nước đỏ chảy ra ngoài, đất sau
tường bắt đầu hạ xuống. Mười hai hòn đá được xếp thành hai hàng giữ mép rãnh,
không còn là phần tường bị mất mà thành một ranh mới để giữ cả trong lẫn ngoài.
Tánh đứng nhìn họ làm.
Vịnh tới cạnh nó. “Mày bắt chước sai mà lại tìm ra bước
đúng.”
“Tôi cố ý đấy.”
“Ừ.”
“Cư Vịnh không tin à?”
“Ta tin mày cố ý vấp.”
Tánh bật cười, rồi nhớ ra điều hệ trọng. “Can Hựu thế nào?”
“Tỉnh. Đòi ăn.”
Nó chạy được hai bước thì dừng, quay lại nhìn Vịnh.
“Tôi vào được không?”
“Mày hỏi ta làm gì?”
“Can bảo nghe Cư Vịnh.”
Vịnh nhìn nó một lúc. “Vào. Đi chậm.”
Tánh đi thật chậm được ba bước, rồi chạy mất.
•  •  •

Hựu ngồi dựa vách, tay ôm bát cháo loãng. Trên chiếu bên cạnh,
Du ngủ há miệng, cơn sốt đã lui hẳn.
Tánh bước vào nhà thuốc, đứng cách cáng hai bước.
“Can Hựu còn giận không?”
Hựu húp một ngụm. “Còn.”
“Can ăn được rồi.”
“Giận đâu cần nhịn ăn.”
“Cư Vịnh bảo Địa đi tiếp được.”
“Cư Vịnh nói thế?”
“Cư Vịnh bảo vào. Đi chậm.”
Hựu bật cười rồi nhăn mặt vì đau. “Thiết Bách vừa kể chuyện
ngoài sân. Mày giỏi đổi lời thật. Ở lại trạm này mà nói thay người ta thì hợp.”
Tánh đỏ mặt đến tận tai.
Bách đang giã thuốc ở góc nhà nói: “Vịnh chỉ cho thằng này
vào đây.”
Tánh lườm ông. “Thiết Bách nghe hết à?”
“Tai ta chưa bị thương.”
Hùng và Thanh bước vào sau đó, có Vịnh theo sau. Cấn dừng ở
ngưỡng cửa, tựa vào cây trượng. Tánh lập tức thôi cãi.
Hùng hỏi Bách trước. Hựu chưa thể đi bộ, nhưng có thể nằm
cáng tới xóm gần nhất sau hai ngày nghỉ. Vết thương không sốt. Hai ngày ấy cũng
vừa đủ cho người coi lương từ bãi Sậy lên tới, và cho người trạm lần theo dấu Vịnh
khắc trên thân cây, quay lại hốc cây lấy mấy chiếc gùi.
“Còn Tánh?” Hùng hỏi.
Bách nhìn nó. “Sức khỏe tốt. Bệnh nhiều lời chưa khỏi.”
“Tôi hỏi thằng Tánh có được theo đoàn không.”
“Việc ấy Công Tự hỏi Vịnh và Hựu.”
Hùng không hỏi ngay. Chàng nhìn ra sân, nơi phiến đá cạnh cổng
còn in vệt cán trượng.
“Hôm qua trên vách núi, ta đã gõ trống trước,” chàng nói.
“Chưa đặt lời. Chưa gọi người thấy. Chưa đổi chỗ.” Chàng quay lại. “Hôm nay làm
cho đủ.”
Cấn, ở ngưỡng cửa, ngẩng lên.
“Tánh. Đặt lời của mày.”
Tánh nuốt khan. Nó đã nói một lần với Hựu, nhưng nói lại trước
ngần ấy người khó hơn nhiều. “Địa giấu chuyện lối trên có bẫy. Địa bỏ hàng. Địa
muốn mọi người thấy đường của Địa nhanh.”
“Người thấy.”
Vịnh nói: “Thằng ấy giấu. Rồi thằng ấy tìm ra dây phụ, và
nói rõ phần mình không biết. Lúc hạ gỗ, thằng ấy giữ theo nhịp, không giật.”
Bách nói: “Thằng này khiêng nửa ngày không làm xóc cáng. Mỏi
thì báo. Bảo buông đá thì buông.”
Hùng nhìn sang Thanh.
“Tôi không xin cho thằng ấy,” nàng nói từ chỗ cột. “Tôi chỉ
ghi hai dòng cạnh nhau: điều thằng ấy đã giấu, và điều thằng ấy vừa tự nói ra
trước ngần này người.”
“Đổi chỗ,” Hùng nói. “Tánh, nói lại điều Can Hựu sợ.”
Tánh nhìn người lính. Nó nghĩ rất lâu.
“Can Hựu sợ... nằm đó mà không ai tới kịp.” Giọng nó nhỏ dần.
“Sợ các ấu ở nhà chờ. Sợ đứa làm mình bị thương lại là đứa khiêng mình, mà đứa ấy
buông.”
Hựu không nói gì. Bàn tay cầm bát của anh ta đặt xuống đùi.
“Can Hựu,” Hùng nói. “Nói lại điều thằng Tánh sợ.”
Người lính nhìn đứa trẻ, lâu như lúc sáng trong hõm đá.
“Sợ bị đuổi về.” Anh ta thở một hơi ngắn vì đau sườn. “Sợ cả
đời chỉ được nhớ là đứa làm người khác chảy máu.”
Mắt Tánh đỏ lên. Nó không quệt.
Hùng im một nhịp. Rồi chàng nói điều không ai bảo chàng nói:
“Còn ta, ta sợ mình đã đuổi một đứa trẻ để khỏi phải nhìn phần lỗi của chính
mình.”
Thanh, đứng tựa cột, khẽ nhắm mắt.
Ngoài ngưỡng cửa, Cấn gõ cán trượng xuống nền. Một tiếng.
Hai tiếng. Ba tiếng.
Vịnh đứng thẳng lên. “Cho thằng ấy đi. Nhưng hết Cương Châu
mới xét lại. Không được dẫn đường một mình, không được tự rời hàng. Biết mà giấu,
quay về ngay.”
Hùng nhìn Hựu.
Người lính đặt bát xuống. “Tôi chưa tha. Nhưng nếu đuổi thằng
ấy về bây giờ, người gánh cáng tôi lại thiếu một.”
Tánh quay sang Hùng, cố đứng thật yên.
“Mày nghe rõ chưa?” chàng hỏi.
“Rõ.”
“Nhắc lại.”
Tánh nhắc đủ ba điều của Vịnh. Lần này nó không thêm rằng
mình sẽ làm được. Nó chỉ nói:
“Địa xin giữ.”
Hùng gật. “Vậy đi tiếp.”
Tánh cúi đầu rất nhanh, như sợ mọi người thấy mắt nó sáng
lên.
Vịnh dúi vào tay nó nửa củ nước còn lại. “Đừng mừng sớm. Mày
vẫn chưa được đi đầu.”
“Không đi đầu cũng là đi.” Nó cắn một miếng, vừa nhai vừa
nói nên bị sặc.
Bách vỗ lưng nó một cái đến bật cả người. “Không ai đuổi mà
tự nghẹn chết thì ta không chữa đâu.”
Tánh ho đến chảy nước mắt, vẫn cố ôm củ nước khỏi rơi. Cấn
nhìn nó, khóe mắt nhăn lại. Ông không cười thành tiếng, chỉ gõ cán trượng một
nhịp nhẹ xuống nền.
•  •  •

Chiều hôm ấy, Thanh trở lại chiếc trống. Nút thứ sáu nàng đã
buộc lúc ngồi chờ Bách ngoài nhà thuốc; nó nằm trong túi áo, cạnh viên đá tròn.
Cấn đang ngồi dưới mái hiên, lấy giẻ lau mặt da trống. Sau
cuộc xét, vẻ mỏi mệt làm vết sẹo trên cổ ông càng sâu. Thanh đặt bản chép trước
mặt ông, đọc từng động tác đã ghi. Chỗ nào đúng, ông gõ một nhịp. Chỗ nào chưa
chắc, ông đặt bàn tay lên thẻ.
Nàng không sửa những chỗ ấy theo ý mình. Nàng vạch một nét
ngang để trống, như đã để trống giữa hai dòng chữ trên cột đá.
Khi nàng đọc tới ba tiếng trống cuối, Cấn giữ tay nàng lại.
Ông chỉ mặt trống, rồi chỉ phía sau.
“Mặt kia?” Thanh hỏi.
Cấn gật.
Mặt sau trống gần sát tường. Muốn nhìn phải tháo dây, nhưng
một đầu dây đã chai cứng vì nhiều năm không động. Vịnh và một người trực trạm tới
giúp. Tánh cũng chạy theo, nhưng vừa giơ tay đã bị Vịnh nhìn. Nó tự lùi lại.
Họ hạ trống xuống một tấm chiếu.
Phần gỗ phía sau không nhẵn như mặt trước. Trên tang trống
có nhiều vết khắc chồng lên nhau: nét sâu đã đen, nét nông còn sáng, có chỗ bị
đục bỏ rồi khắc lại. Một số dấu giống chữ Khoa Đẩu, số khác chỉ là hình người,
đường ranh và một bàn tay mở.
Thanh dùng khăn lau lớp bụi mỏng. Ba cụm dấu hiện ra dưới
vành trống.
Cấn chạm lần lượt vào chúng: hình người đứng, một đường có cọc,
rồi một vòng dấu nhỏ như mắt chim.
Người. Ranh. Nhớ.
Hay một nghĩa nào gần như thế.
Hùng cúi sát hơn. “Các dấu không cùng một đời.”
Thanh gật. Có nét bị dấu mới cắt ngang. Có hình quay ngược
so với phần còn lại. Người sửa trống qua nhiều đời đã giữ lại điều mình hiểu và
xóa điều mình cho là thừa. Nếu đọc tất cả như một hàng duy nhất, thứ tự sẽ sai.
Tánh chỉ một vết ở sát mép dưới. “Cái này giống mũi tên.”
“Đừng chạm,” Vịnh nói.
Nó rụt tay. “Tôi chỉ nói.”
Dấu ấy rất nhỏ, nằm sau một mảng gỗ vá. Đầu nhọn quay về
phía đông nam, nhưng phần đuôi bị lớp vá che mất.
Cấn gõ trượng hai lần, chỉ dấu đó rồi chỉ con đường rời trạm.
Thanh nhìn Hùng. Dấu sau lưng trống có thể dẫn họ tới nơi
khác, nhưng trước hết phải tách được lớp nào có trước, lớp nào được thêm sau.
Ngoài tường đông, nước vẫn chảy qua rãnh mới. Hai hàng đá giữ
đất hai bên, vừa phân ranh vừa cho dòng nước đi qua.
Một bức thành chỉ giữ được người bên trong khi nó biết mình
phải mở ở đâu.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương
16

Vết
khắc sau lưng trống

Chiếc trống được đặt nằm trên hai
cuộn chiếu giữa sân trạm.
Không ai dám dựng nó lên.
Sau bao năm treo sát tường, mặt gỗ phía sau đã hút ẩm. Một vết
nứt chạy từ vành vào gần giữa tang trống, mảnh đến mức ban đầu chỉ giống sợi
tóc. Vịnh chèn vải dưới hai đầu dây. Du, đã dứt sốt nhưng còn xanh, lấy nêm gỗ
giữ thân trống khỏi lăn. Tánh ngồi cách một sải tay, hai đầu gối co lên, cố tỏ
ra mình không hề muốn chạm vào.
Thanh dùng chổi lông quét từng lớp bụi.
Các vết khắc dần hiện ra.
Không có một hàng chữ trọn vẹn. Nét sâu nằm dưới nét nông,
hình người bị một mảng vá cắt mất chân, dấu giống cọc ranh quay ngang vì ai đó
từng thay cả miếng gỗ. Chỗ đen nhất không hẳn là chỗ cũ nhất; có nét được bôi
nhựa cây nên sẫm màu hơn phần đã trải nhiều năm.
Hùng cúi sát, nhưng không đưa tay.
“Nếu đọc từ trái sang?”
Thanh lắc đầu. “Chưa biết đâu là trái của người khắc đầu
tiên.”
“Mặt trống hướng ra sân.”
“Bây giờ. Còn trước khi thay dây? Trước khi vá tang? Có thể
nó từng treo ngược.”
Tánh nghiêng đầu nhìn. “Xoay một vòng thì mũi tên thành chỉ
xuống.”
“Bởi vậy chưa được gọi nó là mũi tên,” Thanh nói.
“Thì gọi là cái nhọn.”
“Được. Dấu nhọn.”
Tánh có vẻ bằng lòng vì ít nhất mình đã đặt được tên cho một
thứ.
Cấn ngồi dưới mái hiên, hai tay đặt lên cán trượng. Ông nhìn
chiếc trống như nhìn một người già đang bị lật xem những vết sẹo kín. Mỗi lần
chổi lông của Thanh đi qua một chỗ, ngón tay ông lại siết nhẹ trên trượng. Khi
nàng chỉ ba cụm dấu đã thấy từ hôm trước, hình người đứng, đường có cọc, vòng dấu
nhỏ, ông gõ trượng ba nhịp.
Hùng hỏi: “Ba dấu ấy đọc là Người, Luật, Nhớ?”
Cấn không gật. Ông chỉ hình người, chạm ngực mình. Chỉ đường
cọc, ông dùng ngón tay vạch một ranh trên nền đất rồi đặt trượng ngang qua. Đến
vòng dấu nhỏ, ông chạm vào thái dương, sau đó chỉ chiếc trống.
“Người,” Thanh nói. “Ranh, hoặc điều giữ ranh. Nhớ.”
Hùng nhìn đường cọc. “Luật là điều giữ ranh, không chỉ là
cái ranh.”
Cấn gõ một tiếng.
Tánh hỏi: “Một tiếng là đúng à?”
Cấn gõ thêm một tiếng nữa.
“Hai tiếng mới đúng?”
Ông lắc đầu, khóe mắt nhíu lại.
Vịnh nói: “Thiết ấy bảo mày im.”
Lần này Cấn gật thật.
Tánh chống cằm, lẩm bẩm: “Tôi chỉ hỏi.”
Hùng không cười. Chàng vẫn nhìn ba cụm dấu. Người, Luật, Nhớ,
nếu thật là ba ý ấy, đã hiện ra ở một trạm nhỏ trên đường núi, sau lưng một chiếc
trống bị sửa qua nhiều đời. Chúng chưa cho biết gốc gác của những mảnh dấu họ
đang tìm. Có tình cờ hay không, chàng chưa dám nói.
“Phải biết dấu nào có trước,” chàng nói.
Thanh đáp: “Và ai đã thêm dấu sau.”
Cấn chống trượng đứng dậy. Ông gọi người giữ kho, dùng tay
làm động tác kéo chỉ qua lỗ kim.
Người giữ kho hiểu. “Thiết muốn gọi Già Thị Vá.”
Tánh bật dậy. “Tên Già Thị ấy là Vá thật à?”
“Người ta gọi vậy vì Già Thị sửa được mọi thứ có da và dây.”
“Tên Quân Cơ đặt?”
Người giữ kho nhún vai. “Lâu rồi không ai hỏi.”
Thanh và Tánh cùng im. Cả hai đều nhớ những người dưới thuyền,
và một cái tên đang nằm trên thẻ tre trong ống.
•  •  •

Bà Vá tới khi nắng đã vượt qua đầu tường.
Bà thấp, lưng thẳng, tóc bạc cắt ngang vai. Trên hông đeo một
túi kim xương và những cuộn chỉ đủ màu. Vừa thấy trống nằm dưới đất, bà mắng
người trong trạm một lượt vì tháo dây mà không gọi bà trước.
“Cái da già rồi. Nghiêng sai một chút là rách. Lúc ấy các
người lấy lưng mình mà bịt trống à?”
Người giữ kho chỉ Hùng và Thanh. “Việc của Công Tự, Công Thị.”
Bà Vá nhìn hai người từ đầu xuống chân. “Người có danh cũng
làm rách da trống như thường.”
Hùng cúi người hành lễ. “Già Thị nói phải. Xin Già Thị xem
giúp trước khi các ấu động thêm.”
Nét mặt bà dịu đi một chút.
Bà không nhìn vết khắc trước. Bà sờ dây, xem nút, ngửi lớp
nhựa ở mảng vá rồi dùng móng tay cạo một hạt nhỏ. Bà bảo mang ra ba chậu đất: một
chậu nước lạnh, một chậu tro khô và một chậu đựng than còn âm ỉ dưới tro. Hạt
nhựa được thả vào nước, nghiền với tro, rồi hơ gần than.
Tánh ngồi sát lại.
“Già Thị làm phép à?”
“Ta xem nhựa gì.”
“Ngửi không biết sao?”
“Mũi mày giỏi thì ngửi đi.”
Nó cúi xuống, hít quá mạnh rồi hắt hơi vào chậu tro. Bà Vá lấy
cán kim gõ nhẹ lên trán nó.
“Nhựa trám núi,” bà nói. “Mùa nóng mềm, mùa lạnh giòn. Người
ở phía đông sườn hay dùng. Trạm này dùng nhựa dầu, không dùng thứ đó.”
Hùng hỏi: “Mảng vá đến từ nơi khác?”
“Hoặc người vá đến từ nơi khác.”
“Già Thị nhớ ai làm không?”
Bà liếc chiếc trống. “Ta vá mặt da hai lần, thay dây một lần.
Mảng gỗ này có trước khi ta về làm dâu Bờ Đá.”
“Ai biết việc trước đó?”
“Người chết biết nhiều nhất.”
Tánh phì cười rồi tự ngậm miệng khi Hùng nhìn sang.
Bà Vá lấy sợi chỉ đỏ đặt theo vết nứt, sau đó đặt chỉ trắng
quanh mảng gỗ vá. Bà không đọc dấu; bà đọc cách vật được sửa.
“Tang trống ban đầu gồm sáu mảnh gỗ ghép vòng. Sau đó thay một
mảnh ở đây. Lần khác đóng thêm đai trong. Có người đục mỏng chỗ này để trống
kêu vang hơn. Người khác lại trám dày vì sợ nứt.”
Thanh hỏi: “Có biết được cái nào trước, cái nào sau không?”
“Biết cái nào đè lên cái nào. Không biết cách nhau bao nhiêu
mùa.”
Bà chỉ một vết đục chạy xuyên qua chân hình người. Vết này
có sau hình. Một lớp nhựa phủ lên cả vết đục, vậy lớp nhựa còn muộn hơn. Nhưng
dấu vòng nhỏ lại được khắc trên lớp nhựa đã khô. Ít nhất bốn lần sửa nằm chồng ở
một khoảng chưa bằng bàn tay.
Hùng nói: “Nếu tách theo lớp sửa, có thể dựng lại từng mặt
trống.”
Bà Vá lắc đầu. “Dựng được phần còn. Phần bị gọt mất thì chịu.”
“Vẫn hơn đọc tất cả như một hàng.”
“Đúng.”
Cấn gõ trượng một nhịp.
•  •  •

Họ không dùng mực chà thẳng lên trống.
Thanh sợ mực ngấm vào thớ gỗ và làm những nét nông biến mất.
Bà Vá đưa cho nàng một mảnh vải mỏng đã giặt hết hồ. Họ phủ vải lên từng khoảng,
dùng bột than bọc trong lớp lá khô vỗ nhẹ từ trên. Nơi gỗ lõm, vải giữ màu
sáng; nơi gỗ nổi, than bám đen. Mỗi lớp dấu được dập ra riêng, đánh số theo chỗ
nằm chứ chưa theo đời trước sau.
Tánh được giao giữ mép vải.
“Không kéo,” Thanh dặn.
“Địa biết.”
“Nếu tay mỏi?”
“Địa báo.”
“Nếu muốn xem phía dưới?”
“Địa không tự nhấc.”
Vịnh đứng gần đó nghe, khẽ gật.
Buổi sáng trôi qua trong những việc nhỏ và chậm. Du đo độ
sâu của nét bằng một que xương mài nhọn. Bà Vá phân biệt các lớp nhựa. Thanh
chép. Hùng xếp các bản dập theo lớp trước sau. Cấn dùng trượng chỉ lại hướng
treo qua từng thời. Tánh giữ vải, thay than và chạy lấy nước. Ngoài cổng, hai
người trực trạm đã lên đường từ tinh mơ, theo dấu Vịnh khắc trên thân cây mà đi
lấy mấy chiếc gùi giấu ở hốc; Vịnh định đi cùng, nhưng Cấn chỉ vào mớ dây trống
rồi chỉ Vịnh, và Vịnh ở lại.
Tánh không làm hỏng gì.
Gần trưa, Hựu được Du dìu từng bước ngắn ra sân. Bách đi
sau, mặt khó chịu như thể người bệnh vừa trộm mất quyền được nằm yên của ông.
Tánh buông mép vải theo hiệu của Thanh rồi mới chạy tới.
“Can ra làm gì?”
“Xem mày có bị trống đè không.”
“Địa khỏe.”
“Ta biết. Trống mới đáng lo.”
Tánh định đỡ, Hựu tránh tay. “Ta tự ngồi.”
Nó rụt tay lại, nhưng kéo một chiếc ghế gỗ đến gần. Hựu
không cảm ơn, chỉ ngồi xuống.
Hùng nhìn thấy. Chàng không nói gì, nhưng vai chàng nhẹ đi một
chút.
•  •  •

Đến giữa ngày, năm bản dập được đặt thành vòng quanh miệng
giếng.
Bản thứ nhất có hình người đứng một mình, hai tay mở. Bản thứ
hai có đường cọc chạy phía trước người. Bản thứ ba thêm một hình giống bàn tay
đặt lên đường cọc. Bản thứ tư có vòng dấu nhỏ bao quanh cả người lẫn đường. Bản
cuối cùng bị mảng vá cắt ngang, chỉ còn dấu nhọn và ba chấm.
Lộ đứng ngoài vòng, lên tiếng lần đầu từ sáng:
“Rõ rồi. Người dựng luật để giữ điều phải nhớ.”
Thanh hỏi: “Vì sao cai trạm đọc theo thứ tự ấy?”
“Vì nó thuận.”
“Hôm qua lời của cai trạm cũng thuận.”
Mặt Lộ cứng lại.
Hùng không để cuộc cãi bắt đầu. “Chưa ai xếp thứ tự. Mới
đang tách lớp.”
Lộ nói, chậm, như người tập đi lại trên một cái chân vừa trẹo:
“Sau việc hôm qua, người trong trạm không cho bề tôi tự mình nói thay nữa. Bề
tôi chỉ góp lời.”
Cấn đưa mắt nhìn ông ta, rồi chậm rãi gật.
Thanh nói: “Lời được nghe. Nhưng phải đặt cạnh dấu.”
Tánh ngồi bên Hựu, thì thầm: “Cai trạm nói đúng một lần mà
khó chịu ghê.”
Hựu đáp: “Mày muốn ghét người thì lời nào của họ cũng phải
sai à?”
Tánh nghĩ một lúc. “Không. Nhưng nếu người ấy nói đúng nhiều,
Địa càng khó ghét.”
“Thế thì học cách ghét đúng phần.”
“Can nói giống Thiết Bách.”
“Đừng đem ta ra mà rủa.”
Bách đang giã thuốc ở đầu sân, không nghe thấy.
Rắc rối hiện ra ở lớp đai trong.
Muốn xem mép các vết khắc có chạy xuống dưới đai hay không,
họ phải soi qua khe hẹp giữa tang trống và vòng gỗ đóng thêm. Không thể tháo
vòng; nó đang giữ vết nứt không mở rộng. Bà Vá luồn một lá đồng mỏng vào khe,
nhưng chỉ chạm được vài đoạn.
Cấn viết lên đất tên một người: Thạo.
Người giữ kho nói Thạo là thợ làm trống ở xóm Chân Dốc, cách
trạm nửa ngày. Lộ lập tức bảo không cần gọi.
“Người ấy đã bỏ nghề. Lại hay uống. Chờ chỉ phí một ngày.”
Cấn gõ trượng, chỉ chiếc trống rồi chỉ đường.
Hùng hỏi: “Già Tự Thạo từng sửa nó?”
Cấn gật.
Lộ nói: “Chỉ làm việc nặng theo lệnh cai trạm trước.”
“Vậy càng phải nghe,” Thanh đáp.
Một người trực trạm trẻ cưỡi con ngựa của trạm đi gọi. Tới xế
chiều mới trở lại cùng một ông già gầy, râu mọc lởm chởm và mang theo mùi rượu
thật. Vừa xuống ngựa, Thạo đã quát:
“Ai hạ trống của ta?”
Bà Vá chống nạnh. “Trống của trạm.”
“Qua ghép nửa cái tang, không của qua thì của bậu à?”
“Bậu ghép lệch một ngón, qua phải căng lại dây ba lần.”
“Dây bậu se mềm như bún.”
Hai người cãi nhau đến mức Tánh quay sang Hựu hỏi nhỏ: “Cho
hai Già đổi chỗ qua cổng đông không?”
Hựu suýt bật cười, phải ôm sườn.
Thanh để họ cãi hết ba lượt rồi mới hỏi Thạo về đai trong.
Ông già ngồi xuống cạnh trống, men rượu trong mắt biến mất
nhanh hơn mọi người tưởng. Ông sờ vòng gỗ, gõ từng chỗ bằng móng tay, và bàn
tay ấy bỗng không còn run.
“Đai này không phải để giữ nứt,” ông nói.
Bà Vá phản đối: “Không giữ thì vết đã mở.”
“Bây giờ nó giữ. Lúc đóng vào, tang chưa nứt.”
“Sao bậu biết?”
“Qua đóng.”
Lộ chen vào: “Theo lệnh Quân của ta.”
Thạo ngẩng lên. “Quân của cai trạm chỉ bảo thay dây, căng lại
mặt da. Người bảo đóng đai, hạ tiếng trống, là Công Tự Cấn.”
Mọi ánh mắt quay về Cấn.
Ông không tránh. Ông chỉ vào cổ mình, rồi chỉ Thạo, sau đó
làm động tác khắc lên gỗ.
Thạo gật. “Phải. Sau lần Công Tự ấy mất tiếng.”
Hùng hỏi: “Vì sao đóng đai làm tiếng trống thấp?”
“Vòng trong ép tang. Tiếng không bay xa, nhưng chắc. Trống
dùng gọi người quanh trạm, không còn dùng báo qua núi.”
“Và đai che dấu cũ.”
“Che một phần.”
Thanh nhìn Cấn. Hôm qua, chính ông đã ném trượng vì bị người
ta bỏ mất một bước của lệ. “Thiết biết đai che dấu?”
Ông gật.
“Vì sao vẫn đóng?”
Cấn đứng yên một lúc. Rồi ông chỉ vết sẹo, chỉ tường. Ông
khép hai tay thành mái, đặt một tay xuống thấp như người nằm, tay kia cầm trượng
đánh ba nhịp xuống đất. Đánh xong, ông đưa bàn tay lên bịt lấy miệng trượng,
như bịt một cái miệng đang kêu.
Thạo nói thay, giọng không còn bỡn cợt: “Năm đó có người
tràn qua đèo. Trạm dùng trống lớn gọi các xóm, nhưng tiếng cũng dẫn họ tới.
Công Tự Cấn bị chém ở cổ khi giữ cổng. Sau đó chính Công Tự ấy bảo hạ tiếng trống,
chỉ gọi người gần tường.”
Bà Vá gật, nhỏ: “Đúng chuyện năm ấy. Ta khâu cái cổ ấy.”
Một khoảng lặng nặng phủ xuống sân.
Lộ đứng sững. Từ nhỏ ông ta vẫn tin, và vẫn kể, rằng Quân
mình là người đã hạ tiếng trống để giữ trạm. Ông ta nhìn Cấn, mở miệng, rồi
không nói được gì.
Cấn đã che một phần dấu để giữ mạng người. Người vừa giận vì
bị xóa mất một bước lệ, chính mình cũng từng lấy gỗ che lên lời của người xưa.
Không phải lần sửa nào cũng do kẻ muốn xóa. Có khi người ta làm đau vật cũ để
những người đang sống qua được một mùa dữ.
Thanh cúi nhìn bản chép trên đầu gối. Nàng đã ghi Lộ là người
bịt cổng. Giờ nàng phải ghi Cấn là người đóng đai, bằng cùng một nét bút, không
nhẹ tay hơn.
Nàng ghi.
Cấn nhìn nàng viết. Ông không ngăn. Ông chỉ đặt bàn tay lên
tang trống, chỗ vòng đai, và để yên đó.
Hùng hỏi: “Phần dưới đai còn đọc được không?”
Thạo lấy trong túi một chiếc móc xương cong. Ông luồn nó qua
khe, móc vào một lỗ nhỏ mà không ai thấy. Từ trong tang trống, một mảnh gỗ mỏng
trượt ra như chiếc lưỡi.
Tánh tròn mắt. “Có ngăn giấu?”
“Không. Có miếng chêm. Ta để khỏi quên chỗ ghép.”
Trên miếng chêm có ba dấu khắc thử. Một dấu giống hình bàn
tay. Một dấu là đường cọc. Dấu cuối là vòng mắt chim. Thứ tự: tay, cọc, mắt.
Thanh đặt miếng chêm cạnh các bản dập.
“Già Tự khắc theo thứ tự trên trống?”
Thạo gật. “Trước khi đóng đai, ta chép ba dấu bị nó che mất
phần chân, để sau này còn biết dấu nào nối dấu nào.” Ông liếc Cấn. “Công Tự ấy
bảo ta chép. Che thì che, nhưng không được che mà quên.”
“Hình người đâu?”
“Nằm ngoài đai, ai cũng thấy. Ta không chép.”
Hùng xếp lại: hình người nằm trọn ngoài đai; ba dấu bị đai
che mất phần chân lần lượt là bàn tay trên ranh, đường cọc, vòng nhớ. Nhưng vẫn
chưa rõ hình người đứng trước hay sau ba dấu kia. Miếng chêm chỉ giữ thứ tự phần
bị che.
“Người, Luật, Nhớ,” Thanh nói. “Có thể bàn tay trên ranh mới
là Luật, không phải cái ranh. Người làm ra hoặc nhận Luật. Rồi cả làng giữ Nhớ.”
Hùng đáp: “Cũng có thể Nhớ đứng trước, để Người làm lại Luật
cũ.”
“Hoặc vòng ấy không phải Nhớ.”
Cấn gõ trượng một tiếng, rồi đặt tay lên ngực.
Ông cũng không biết chắc.
•  •  •

Chập tối, người coi lương tới trạm.
Ông ta đi bộ ba ngày đường lớn với hai người gánh, áo còn bụi
đỏ đến vai. Hòm thẻ khô. Mực còn nguyên hai túi. Bàn cân nước sứt một góc vì
người gánh trượt ở dốc, và ông ta trình cái góc sứt ấy trước cả khi trình gạo,
như người sợ bị hỏi tội.
Vịnh xem cái hòm rất lâu rồi mới nói: “Khô.”
Người coi lương thở ra.
“Thuyền người sông đưa lời tới bãi Sậy ngay trong đêm,” ông
ta nói với Hùng. “Họ không lấy công. Người đàn bà trẻ bế con chỉ dặn một câu:
có tên người cho nợ.”
Thanh cúi xuống ống thẻ, không để ai thấy mặt mình.
“Còn lời của Cư Sắn?” nàng hỏi.
“Cư ấy hỏi riêng năm người đóng hàng về cái nút lệch trái,
đúng như Công Thị dặn. Năm người năm lời. Chỉ trùng một điều: nút ấy buộc theo
ý người thuê, và không ai dám tự đổi.”
Thanh ghi lại. Một câu trả lời nữa không khép được gì, nhưng
nó khớp với lời Chẩn ở Đông Đá. Nàng rút thẻ có chữ Linh khỏi ống, đặt cả hai
vào hòm, cạnh nhau.
Lúc trời tối hẳn, hai người trực trạm cũng về tới với mấy
chiếc gùi còn nguyên dây buộc.
Đêm đó, Hùng không ngủ sớm.
Chàng mang các bản dập vào căn phòng sát kho, xếp chúng lên
sàn theo mọi thứ tự có thể. Thanh ngồi đối diện, tóc buộc đã lỏng, cái chân có
gối sưng duỗi sang một bên. Giữa hai người là đèn dầu, miếng chêm gỗ và những sợi
chỉ màu bà Vá cho mượn. Sợi dây của Mộc nằm cạnh đèn, vừa thêm nút thứ bảy.
Chỉ đỏ nối những nét có trước lần thay tang. Chỉ trắng nối
nét thuộc mảng vá. Chỉ đen đánh dấu phần nằm dưới đai. Mỗi lần đổi hướng trống,
cả chùm dấu lại quay theo.
Tánh ngủ gục ngoài cửa, đầu tựa vào cột. Nó đã xin thức giúp
nhưng chưa qua nửa đêm đã thua. Hựu nằm trong nhà thuốc. Vịnh và Du thay nhau
canh cổng cùng người trạm.
Thanh nhìn chồng bản dập. “Chúng ta đang tìm một hàng chữ.
Có thể nó chưa từng là hàng chữ.”
“Ý bậu là gì?”
“Có thể người ta không đọc bằng mắt từ đầu này sang đầu kia.
Họ đi quanh trống. Mỗi lần tới một dấu thì làm một việc.”
Hùng nhớ những bước Cấn đã làm trong sân: phiến đá, giếng, cổng,
trống. Lệ không nằm yên trên một vật; nó sống trong đường người ta đi, chỗ họ đứng
và việc họ phải làm với nhau. Chàng nhớ cả căn nhà thuốc hôm qua, nơi chính
mình đã đi lại ba bước ấy với một đứa trẻ.
“Vậy hướng treo định chỗ bắt đầu,” chàng nói.
“Phải. Mà trống đã đổi hướng ít nhất hai lần.”
Họ mời Cấn tới. Ông mang theo ba hòn sỏi và một thanh gỗ.
Trên sàn, ông đặt sỏi thành hình cổng trạm cũ, trước khi cổng đông bị bịt. Sau
đó ông đặt thanh gỗ làm chiếc trống. Mặt có dấu người không hướng ra sân như
bây giờ, mà hướng về cổng đông.
Thanh xoay các bản dập.
Khi đặt đúng hướng ấy, ba cụm dấu không còn chồng rối lên
nhau. Hình người đứng gần cổng. Bàn tay trên đường ranh nằm kế tiếp. Vòng nhớ ở
phía cuối, nơi người đi lễ quay lại sân.
Người bước qua ranh.
Luật giữ cách người bước qua.
Nhớ giữ điều đã được làm để lần sau không phải bắt đầu từ đầu.
Không phải ba mảnh rời. Chúng giữ nhau như lớp đất nện nằm
giữa hai hàng đá: mắt thường ít nhìn thấy, nhưng thiếu nó, tường chỉ là những
hòn đá đứng cạnh nhau.
Hùng nói rất khẽ: “Người, Luật, Nhớ.”
Cấn đặt tay lên ba bản dập, rồi gật.
Lần này không phải vì ông chắc từng chữ. Ông nhận thứ tự của
con đường.
Thanh ghi rõ điều ấy: đây là cách đọc từ chỗ treo trống cũ
và phần lệ còn sót, chưa phải nghĩa sau cùng của các dấu.
Hùng nhìn nàng. Đèn dầu hắt lên một bên má nàng còn dính bột
than. “Nếu một nơi khác cũng giữ ba dấu nhưng đi theo thứ tự khác?”
“Thì nơi đó sẽ cho biết phần nào thuộc gốc chung, phần nào
do người sau đổi.”
“Phải tìm nơi thứ hai.”
“Qua biết.” Nàng dụi mắt bằng mu bàn tay, làm vệt than loang
thêm. “Và qua biết bậu sẽ muốn đi ngay sáng mai.”
“Bậu thì không?”
“Qua muốn. Nhưng cái gối của qua và cái sườn của Can Hựu thì
chưa hỏi.”
Hùng bật cười khẽ, lần đầu kể từ vách núi.
Cấn dùng đầu trượng kéo dấu nhọn trên một bản dập ra ngoài
vòng trống. Sau đó ông đặt một hòn sỏi ở phía đông nam cái hình xếp trên sàn.
Theo cách Cấn xếp, dấu nhọn không nằm trong chuỗi Người, Luật,
Nhớ. Có lẽ nó được thêm sau, như lời chỉ đường của một đời giữ trống.
Nhưng chỉ tới đâu?
•  •  •

Sáng hôm sau, họ tìm phần đuôi dấu nhọn dưới mảng vá.
Bà Vá không cho tháo miếng gỗ. “Tháo là tang trống nở. Các
người tìm được đường nhưng làm trống câm luôn thì có đáng không?”
Tánh nói: “Thì trạm đã có Thiết Cấn câm...”
Nó tự dừng trước khi hết câu, mặt tái đi.
Cấn nhìn nó.
“Tôi xin lỗi,” Tánh nói ngay. “Tôi không định lấy chuyện Thiết
không nói được ra đùa.”
Cấn im lặng, thứ im lặng duy nhất ông có. Tánh càng cúi thấp.
Hai bàn tay quấn vải của nó nắm lại rồi mở ra; nó không biết phải làm gì với một
lỗi không ai mắng.
Một lúc sau, ông đưa cán trượng gõ nhẹ vào cái thẻ trắng
trên cổ tay nó, rồi chỉ chiếc trống. Ông không tha bằng lời, cũng không làm nó
bớt xấu hổ. Ông chỉ nhắc rằng cả người lẫn vật đều có thể mất tiếng mà vẫn còn
điều cần nói.
Tánh lùi ra sau Vịnh, lần này không nói thêm.
Thạo bảo soi từ khe đai. Ông mài một mảnh vỏ trai cho sáng mặt,
buộc vào que tre rồi luồn sau mảng vá. Thanh giữ đèn ở góc thấp. Ánh sáng hắt
qua vỏ trai, hiện lên mặt trong một vệt khắc cong.
Họ nhìn từng đoạn, chép lại lên đất.
Đuôi dấu nhọn không phải một đường thẳng. Nó chia thành hai
nhánh. Một nhánh đi về đông nam. Nhánh kia vòng xuống nam rồi dừng ở ba chấm.
Lộ nói: “Ba chấm là ba ngày đường. Hướng đông nam rõ rồi.”
Thạo cãi: “Ba chấm trên trống thường là ba nhịp gọi.”
Bà Vá nói: “Có khi là ba bến.”
Người giữ kho lại nhớ phía nam có ba gò đá. Vịnh bảo đông
nam có một đường cũ nhưng mùa mưa gần như không qua được. Du cho rằng dấu chia
hai không phải hai đường, mà là một đường đi và một đường nước.
Ai cũng có lý.
Không ai có đủ bằng cớ.
Hùng không chọn nghĩa thuận tai nhất. Chàng nhờ Thanh chép tất
cả cách hiểu, ghi tên người nói và điều họ dựa vào. Sau đó chàng trải bản đường
của đoàn cạnh dấu.
Con đường đông nam dẫn tới một phiên chợ lớn trước ranh Châu
kế tiếp. Đường nam dẫn xuống chuỗi bến nhỏ rồi cũng vòng về khu chợ ấy. Hai
nhánh khác nhau nhưng gặp cùng một vùng.
“Ta tới chợ,” Hùng nói. “Không nói chắc rằng dấu chỉ chợ. Chỉ
coi đó là nơi gần nhất hỏi được cả người đường bộ lẫn người đường nước.”
Vịnh hỏi: “Đi nhánh nào?”
“Cư Vịnh quyết theo người bệnh và trời.”
Vịnh chọn đường nam. Dài hơn nửa ngày nhưng ít dốc, có ba bến
để nghỉ cáng Hựu. Dấu nhọn chưa được giải, nhưng chọn đường đi thì không cần giả
vờ rằng nó đã rõ.
Trước khi đoàn rời trạm, người Dốc Sim mang tới hai giỏ gạo
đổi lấy muối. Người Bờ Đá góp dây và một tấm áo dày cho Hựu. Không ai gọi đó là
đền bù. Họ chỉ đặt vật xuống kho chung, để người giữ kho chia. Gạo của Lạc tướng
không cấp thêm; gạo của hai xóm thì không cần lệnh ai.
Lộ đứng cạnh cổng đông mới mở, không còn chắn đường. Khi
Hùng đi qua, ông ta cúi người.
“Công Tự có mang chuyện của bề tôi về thành không?”
“Tôi mang chuyện của trạm,” Hùng đáp. “Trong đó có phần cai
trạm làm sai, cũng có phần cai trạm cùng sửa.”
Lộ ngẩng lên, ngạc nhiên.
“Nếu chỉ ghi cai trạm là kẻ xóa lệ,” Hùng nói, “tôi cũng phạm
đúng điều mình vừa học từ chiếc trống.”
Lộ nuốt khan. “Nhưng phần sai vẫn được mang về?”
“Có.”
“Công Tự không thể bớt một dòng?”
Hùng nhìn cổng đông vừa mở. Một đứa nhỏ đang rón rén bước
qua, tay nắm chặt vạt áo người đàn bà đi trước. Bước qua rồi, nó ngoái lại nhìn
cái lỗ tường như không tin mình vừa đi được.
“Nếu bớt dòng ấy, lần sau người ta lại xây kín cổng và bảo
chưa từng có ai mắc ở ngoài.”
Lộ cúi đầu. Rất lâu. “Vậy... xin ghi cả việc bề tôi đã mở lại.
Và ghi rằng người hạ tiếng trống năm ấy không phải Quân của bề tôi.”
Câu sau cùng, không ai đòi ông ta nói.
“Tôi sẽ ghi,” Hùng đáp. “Đủ cả hai.”
Cấn đứng phía trong tường. Ông gõ trượng ba lần khi đoàn đi
qua: một nhịp cho người lên đường, một nhịp cho ranh được giữ, một nhịp cho điều
phải nhớ.
Không ai nói thay thành lời. Nhưng lần này, mọi người trong
đoàn đều hiểu đủ để bước tiếp. Tánh, vai đặt dưới đòn cáng, giơ cổ tay có cái
thẻ trắng lên. Cấn không gật. Ông chỉ gõ thêm một nhịp thứ tư, rất nhẹ, không
thuộc lệ nào.
•  •  •

Ba ngày sau, họ tới phiên chợ nằm giữa đường bộ và bến nước.
Chợ đông đến mức tiếng mặc cả vọng ra ngoài hàng rào tre.
Người bán cá ngồi cạnh thợ rèn. Thuyền chở gạo ghé sát bãi trâu bò. Mùi mắm,
mùi than lò, mùi phân trâu và mùi bánh nướng trộn vào nhau dưới những mái lá thấp.
Trên một cột cao treo ba tấm thẻ chỉ ba lối đi, trong đó có một dấu nhọn gần giống
vết sau lưng trống, nhưng đầu dấu quay ngược.
Tánh vừa nhìn thấy đã định gọi to. Nó nhớ lời dặn, đi tới cạnh
Thanh trước.
“Kỷ xem cái kia.”
Thanh nhìn theo, chưa kịp trả lời thì giữa chợ vang lên tiếng
khóc của một đứa trẻ.
Một bé gái ôm chiếc giỏ rách, đứng giữa ba quầy hàng. Người
bán gạo kéo nó về phía mình. Người bán cá giữ cánh tay còn lại. Một bà làm bánh
chắn trước mặt cả hai.
“Ấu này ở quầy ta hai mùa,” người bán gạo nói.
“Quân của ấu ấy mắc nợ thuyền cá, ấu ấy phải về với bọn ta,”
người bán cá đáp.
Bà làm bánh quát: “Cả hai chỉ nhớ phần ấu ấy làm được. Lúc ấu
ấy sốt, ai mang cháo?”
Đứa trẻ khóc không thành tiếng.
Trên cột chợ có treo một bản lệ mới, chữ còn rất rõ.
Theo đúng mặt chữ, chỉ một trong ba người có quyền giữ nó.
Nhưng bàn tay đứa trẻ đang nắm cả ba vạt áo.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương
17

Phiên
chợ không người thắng

Đứa trẻ không chịu buông tay ai.
Tay trái nó nắm vạt áo người bán gạo. Tay phải níu dây lưng
người bán cá. Lưng nó ép vào bụng bà làm bánh, như thể chỉ cần một người lùi
đi, cả thân hình gầy nhỏ sẽ bị xé thành ba phần.
Người xung quanh vẫn cãi.
“Quân của ấu ấy gửi thẻ cho thuyền cá.”
“Nợ không biến người thành hàng.”
“Hai mùa qua ấu ấy ngủ ở kho gạo.”
“Lúc sốt ai lau người cho ấu ấy?”
Tiếng nói đè lên tiếng khóc. Đứa trẻ há miệng nhưng không
phát ra âm nào, chỉ thở từng hơi ngắn, hai vai giật theo mỗi hơi. Thanh len qua
đám đông. Cái gối chưa lành nhói lên khi nàng ngồi xuống, nhưng nàng vẫn hạ người
cho tới lúc mắt mình ngang tầm mắt nó.
“Ấu tên gì?”
Nó không đáp. Mắt nó lướt qua mặt nàng rồi dán trở lại vào
ba vạt áo.
Bà làm bánh vuốt tóc nó. “Tên Sậy.”
Người bán gạo nói: “Ta đặt tên ấy.”
Người bán cá gắt: “Quân của ấu ấy đặt. Công Tự chỉ gọi
theo.”
Sậy càng siết tay.
Hùng bước tới sau Thanh. Chàng không hỏi ai có quyền trước.
Chàng nhìn những ngón tay đứa trẻ đang tím dần vì nắm quá chặt.
“Buông ấu ấy ra,” chàng nói.
Người bán cá đáp: “Tôi không giữ.”
“Cả ba lùi một bước.”
Không ai chịu lùi trước. Ba người nhìn nhau, mỗi người đều sợ
mình vừa nhấc chân thì hai người kia kéo.
Vịnh chen vai vào giữa, gỡ tay người lớn khỏi đứa trẻ, nhưng
không gỡ tay Sậy. “Các người đứng yên thì ấu ấy không biết mình đang nắm ai.
Lùi.”
Bà làm bánh lùi đầu tiên. Người bán gạo theo sau. Người bán
cá chậm nhất.
Sậy mất chỗ dựa, loạng choạng. Tánh đứng gần đó đưa tay đỡ.
Nó vừa chạm vào vai, Sậy giật mình co rúm. Tánh lập tức rút tay, giấu luôn cả
hai bàn tay ra sau lưng.
“Can không kéo,” nó nói nhỏ.
Sậy nhìn nó. Có lẽ vì Tánh cũng chưa lớn hẳn, có lẽ vì nó là
người duy nhất không đòi mình về đâu, đứa trẻ thôi nín thở.
Thanh hỏi: “Ấu muốn ngồi chỗ nào?”
Sậy chỉ gầm bàn bán bánh.
Bà làm bánh vén tấm phên, để nó chui vào. Từ trong bóng tối,
Sậy vẫn nhìn ra ba người lớn, như canh xem ai sẽ bỏ đi trước.
Hùng quay sang người coi chợ. “Xin người coi chợ giữ đứa trẻ
lại cho tới khi nghe đủ.”
Một người đàn ông đeo chuỗi thẻ cân ở thắt lưng đáp: “Thưa
Công Tự, hôm nay là phiên lớn. Đóng lối giữa thì hàng không qua.”
“Nếu người coi chợ thuận, hãy dời việc sang sân cân.”
Ông ta miễn cưỡng gật. Tin Khảo Tri Sứ xin nghe chuyện một ấu
mồ côi lan qua các dãy hàng nhanh hơn người ta chuyển nổi ba chiếc bàn.
Trước khi theo đám đông, Thanh ngoái lại cái cột cao giữa chợ.
Dấu nhọn quay ngược vẫn treo đó, giữa ba tấm thẻ chỉ lối. Nàng vạch nhanh hình
nó lên một thẻ tre, cho vào ống. Dấu thì chờ được. Đứa trẻ thì không.
Đến khi Hùng bước vào sân cân, người xem đã đứng kín ba
phía.
•  •  •

Người bán gạo tên Mẩy, góa vợ, có hai ấu đã trưởng thành đi
nơi khác. Ông cho Sậy ngủ ở góc kho, đổi lại con bé quét sàn, nhặt gạo rơi và
trông quầy khi ông ăn trưa.
Người bán cá tên Cự, là bạn đi thuyền của Quân Sậy. Quân nó
chết trong một trận lật thuyền tám tháng trước, để lại món nợ hai mẻ lưới. Cự
giữ một thẻ bọc sáp có dấu của người chết, nói đó là lời giao ấu.
Bà làm bánh tên Rơm, không có chỗ cho Sậy ngủ lâu dài nhưng
mỗi sáng cho nó ăn và chăm nó qua hai trận sốt. Bà bảo đứa trẻ không thuộc về
ai; cả chợ góp mỗi người một phần để nó sống.
Người coi chợ mở bản lệ treo trên cột, đọc:
“Ấu mất Quân Cơ, nếu không còn người cùng huyết hệ nhận,
giao cho người giữ thẻ dưỡng. Người ấy nhận công ấu, nuôi tới tuổi tự lập.”
Hùng hỏi: “Có người cùng huyết hệ nào muốn nhận Sậy không?”
“Cơ của ấu ấy mất trước Quân. Sau vụ lật thuyền, tôi đã hỏi ở
các xóm. Tám tháng qua, không ai cùng huyết hệ đến nhận.”
Cự vỗ ngực áo. “Thẻ ở tôi. Không còn gì phải cãi.”
Mẩy nói: “Suốt tám tháng Công Tự Cự để ấu ấy ngủ kho ta.”
“Ta đi thuyền. Hết mùa nước lớn mới đưa theo được.”
Rơm chống hai tay lên hông. “Một ấu chưa biết bơi, đưa lên
thuyền chở cá để làm gì?”
“Học việc của Quân ấu ấy.”
“Hay trả nợ của Quân ấu ấy?”
Cự đỏ mặt. “Ta nuôi thì ấu ấy làm. Có ai ở đây nuôi người chỉ
để ngồi không?”
Trong đám đông có người gật. Cũng có người chửi nhỏ.
Thanh hỏi người coi chợ: “Thẻ dưỡng là gì?”
Ông ta mang ra một hộp gỗ, bên trong có bảy miếng sáp ong
hình bầu dục. Mỗi miếng bọc một vật cứng, mặt ngoài in dấu quầy hoặc dấu nhà.
Khi Quân Cơ phải đi xa, họ giao thẻ cho người nhận chăm ấu. Thẻ được bọc sáp để
khỏi xanh gỉ, khỏi mặn và không bị tráo dấu bên trong.
“Muốn biết thẻ thật, phải hơ ấm,” người coi chợ nói. “Sáp mềm
thì tách được. Nhưng mở rồi thì không bọc lại đúng dấu cũ.”
Cự lấy từ ngực áo một miếng sáp đen bám vảy cá. Trên mặt có
dấu nửa con thuyền. Ông ta cầm nó bằng cả hai tay, cẩn thận hơn mọi người chờ đợi
ở một kẻ vừa quát giữa chợ.
“Dấu của Quân Sậy?” Hùng hỏi.
Nhiều người bán cá nhận là đúng.
“Ai thấy người ấy giao?”
Cự chỉ hai bạn thuyền. Họ cùng nói người chết trao thẻ cho Cự
trước chuyến đi cuối, dặn nếu mình không về thì lo cho Sậy.
Mẩy hỏi: “Lo thế nào?”
Hai người nhìn nhau. Một người đáp: “Công Tự ấy nói ‘đừng để
ấu đói’.”
“Có nói đưa lên thuyền trả lưới không?” Rơm hỏi.
“Không.”
Cự quát: “Thẻ dưỡng nói đủ rồi!”
Hùng xin làm theo ba bước họ vừa dựng lại ở trạm đá.
Đầu tiên, mỗi người đặt lời trước toàn chợ. Mẩy nhận đã dùng
công Sậy nhưng nói phần gạo, chỗ ngủ và sự che chở nhiều hơn công nó làm. Cự nhận
chưa nuôi ngày nào từ lúc Quân Sậy chết, nhưng giữ thẻ và món nợ của thuyền.
Rơm nhận mình chỉ lo bữa sáng, thuốc và áo, không có chỗ ngủ an toàn.
Thứ hai, người biết việc phải bước ra. Những người trong chợ
kể từng phần: hàng rau cho củ dập còn ăn được; hàng vải gom mảnh vụn may áo;
người gác chợ để Sậy ngủ cạnh bếp những hôm Mẩy về quê; Cự từng gửi cá khô hai
lần nhưng cũng ba lần đòi Sậy ra bến gỡ lưới.
Thứ ba, mỗi bên phải nói lại nỗi lo của bên kia.
Mẩy nói Cự sợ lời hứa với người chết không được giữ. Cự nói
Mẩy sợ mất người trông kho. Rơm nói cả hai đều sợ kẻ khác lấy phần công mình đã
bỏ ra.
“Còn nỗi sợ của Sậy?” Thanh hỏi.
Không ai trả lời.
Sậy vẫn ngồi dưới gầm bàn ngoài mép sân. Tánh ngồi xổm cách
nó một khoảng, dùng sợi cỏ buộc những viên sỏi thành hình con cá. Mấy ngón tay
còn vệt vải quấn làm nó buộc vụng, tuột rồi lại buộc. Nó không hỏi chuyện. Thỉnh
thoảng Sậy nhìn bàn tay nó, rồi nhìn đám người lớn.
Thanh bước tới. “Ấu có muốn nói không?”
Sậy lắc đầu.
“Có muốn nghe người khác nói về mình không?”
Nó lại lắc.
“Vậy chúng ta dừng một lúc.”
Người coi chợ phản đối: “Dừng thì tới tối chưa xong.”
Hùng nhìn trời. Chợ còn nhiều việc. Đoàn cũng cần đổi lương,
và Hựu đang nằm cáng ngoài hàng rào, chờ một chỗ có mái. Trước mắt chàng là một
bản lệ rõ, một thẻ có người làm chứng và ba bước vừa được thử ở trạm. Mọi thứ đều
đủ. Chàng tự nhủ thế, và không nghe ra trong câu tự nhủ ấy có một chút vội.
“Mở thẻ,” chàng quyết định.
•  •  •

Một bếp than nhỏ được đặt giữa sân cân.
Người coi chợ dùng kẹp gỗ giữ miếng sáp trên hơi nóng. Sáp
ong ban đầu chỉ bóng lên, sau đó mềm dần. Mùi mật cũ trộn với mùi cá mặn. Một
giọt vàng đục chảy xuống lá chuối lót dưới.
Cự đứng gần nhất, hai tay nắm chặt. Mẩy khoanh tay. Rơm
không nhìn thẻ, chỉ nhìn Sậy.
Khi lớp sáp tách ra, vật bên trong hiện hình: một miếng đồng
mỏng đã xám, đục ba lỗ. Một mặt khắc dấu nửa thuyền. Mặt kia có hình một người
lớn đặt tay lên đầu một ấu.
Đám đông ồ lên.
Người coi chợ nói: “Thẻ dưỡng thật.”
Cự thở mạnh như vừa thắng một cuộc vật. “Tôi đã nói.”
Thanh xem mặt đồng. Các nét khắc đã mòn nhưng không bị sửa.
Hơi nóng làm lớp sáp che phủ chảy đi, để phần cứng bên trong lộ rõ, không còn
chỗ cho ai ngờ vật giả.
Hùng đọc lại lệ.
Không còn người cùng huyết hệ. Cự giữ thẻ. Người làm chứng
nhận lời giao là đúng. Theo đúng mặt chữ, Sậy phải theo Cự tới khi đủ tuổi tự lập.
Chàng nhìn Thanh.
Nàng không gật, cũng không lắc. “Chứng về thẻ đã đủ. Chứng về
cách nuôi chưa đủ.”
“Lệ chỉ nói người giữ thẻ nhận công và nuôi.”
“Lệ không nói người ấy được tách đứa trẻ khỏi những người
đang nuôi.”
“Nếu chia cho cả chợ, khi có việc ai chịu?”
“Nếu giao một người, những người khác có còn được chăm
không?”
Cự nghe thấy, nói lớn: “Tôi không cấm. Nhưng ấu ấy phải về
thuyền của tôi.”
Hùng hỏi: “Mỗi ngày Sậy làm bao lâu?”
“Tùy việc.”
“Có được lên bờ?”
“Khi thuyền ghé.”
“Mùa nước lớn?”
“Có chuyến đi mười ngày.”
Rơm bật lên: “Mười ngày ấu ấy ăn cá sống à?”
“Ta có gạo.”
“Ai biết ấu ấy sốt khi nào?”
“Ta không mù!”
Đám đông lại vỡ tiếng. Người coi chợ đập thẻ cân xuống bàn
mà không ai nghe.
Hùng nhớ lời ở trạm: luật giữ cách người bước qua ranh. Nếu
không có một người đứng ra chịu, mỗi khi Sậy bị bỏ đói, ai cũng có thể bảo mình
chỉ góp một phần. Tình thương chia đều dễ biến thành trách nhiệm chẳng thuộc về
ai. Chàng đã thấy một cái cổng bị xây kín vì không ai nhận mình là người phải mở.
Chàng giơ tay.
“Theo thẻ và lệ chợ, ta xét: Thiết Cự nhận nuôi Sậy.”
Tiếng người nổi lên rồi tắt.
“Món nợ của Quân ấu ấy không được tính vào công của Sậy,”
Hùng nói tiếp. “Thiết Cự phải cho ấu ấy lên bờ mỗi phiên, không được giữ trên
thuyền quá ba ngày liền trong năm đầu. Thiết Mẩy và Cư Rơm được thăm, được báo
nếu ấu ấy bệnh.”
Người coi chợ đặt thẻ cân xuống chiếu, nhận lời xét trước
toàn phiên.
Cự không bằng lòng với các điều buộc nhưng vẫn cúi nhận. Mẩy
quay mặt đi. Rơm chửi một tiếng rất nhỏ.
Hùng nhìn Sậy. “Ấu nghe chưa?”
Đứa trẻ bò khỏi gầm bàn.
Nó không nhìn Cự. Nó đi tới bếp than, nơi lớp sáp vừa chảy
thành một vũng mềm trên lá. Rồi nó nhìn Mẩy, Cự và Rơm, hai bàn tay buông thõng
bên người. Sáng nay hai bàn tay ấy còn nắm ba vạt áo. Giờ không còn vạt áo nào
trong tầm với.
Nó đứng một mình.
“Ấu không đi,” Sậy nói.
Đó là câu đầu tiên của nó.
Cự bước tới. “Mày phải đi. Quân mày giao.”
Sậy lùi.
“Ấu không đi.”
“Mày còn nhỏ, không biết.”
“Ấu biết.”
Cự nắm cổ tay nó. Sậy gào lên, âm thanh xé cả sân chợ. Đó
không phải tiếng khóc của một đứa trẻ vòi vĩnh. Đó là tiếng của kẻ đang bị kéo
xuống nước.
Tánh lao tới nhanh hơn Vịnh kịp giữ. Nó chụp cổ tay Cự, siết
đến khi người đàn ông phải buông Sậy, mặt trắng đi vì đau.
“Thả ấu ấy.”
Cự nhăn mặt. “Mày là ai?”
“Tôi bảo thả.”
“Tánh!” Hùng quát.
Nó nhớ sườn Đá Mèo. Bàn tay lập tức nới ra, nhưng nó vẫn đứng
chắn trước Sậy, ngực phập phồng.
Hùng nói: “Lùi lại.”
Tánh nhìn chàng. Trong mắt nó có một câu hỏi mà nó không dám
nói ra giữa chợ: Can cũng từng định đuổi Địa bằng một lời đúng lệ như thế.
Nó lùi một bước.
Sậy bám vào lưng nó.
Lời xét của Hùng đã được người coi chợ nhận trước toàn
phiên. Thẻ thật. Lệ rõ. Nếu chàng rút ngay chỉ vì đứa trẻ khóc, người ta sẽ cho
rằng việc soát chứng có thể bị phá bằng một tiếng gào. Nếu chàng giữ, sáng mai
Cự sẽ đưa Sậy đi.
Tiếng gào ấy còn ở trong tai chàng. Chàng không biết mình vừa
nghe thấy một điều lệ chưa ghi, hay chỉ là một đứa trẻ sợ cái mới.
Chàng nói: “Hôm nay Sậy ở lại kho gạo. Sáng mai mới giao.”
Rơm nhìn chàng bằng ánh mắt lạnh ngắt. “Công Tự cho ấu ấy
thêm một đêm để sợ à?”
Hùng không đáp. Chàng không có câu đáp nào.
•  •  •

Chiều ấy, chợ không trở lại như cũ.
Các quầy vẫn mở, nhưng những việc nhỏ quanh Sậy biến mất.
Người bán rau không để riêng củ dập, sợ Cự nói họ giữ ấu
trái lệ. Hàng vải lấy lại chiếc áo đang vá dở. Người gác chợ bảo tối nay kho gạo
phải tự lo, vì từ sáng mai Sậy đã thuộc thuyền cá. Mẩy đóng cửa kho sớm, không
gọi nó nhặt gạo. Rơm đặt bát cháo trước mặt nhưng không dám bảo nó sang ngủ cạnh
bếp.
Không ai độc ác hơn buổi sáng.
Họ chỉ cùng lùi khỏi phần việc đã được giao cho một người
khác.
Sậy ngồi sau quầy bánh, bát cháo nguội dần. Con cá sỏi buộc
dở nằm cạnh chân nó. Tánh ngồi cách ba bước, quay lưng lại, không biết nên ở
hay nên đi.
Thanh tìm Hùng ở bến nước. Chàng đang nhìn thuyền của Cự: một
chiếc thuyền dài, mui thấp, sàn phủ vảy cá. Chỗ ngủ chỉ là khoảng ván giữa hai
giỏ lưới. Nước dưới mạn thuyền đen và sâu, dù trời chưa tối.
“Công Thị tới bảo ta sai?” Hùng hỏi, không quay lại.
Thanh dừng chân. Đã lâu lắm chàng không gọi nàng như gọi một
người lạ.
“Qua tới với tư cách người cùng giữ việc,” nàng nói, chậm,
và để chữ đầu tiên rơi đúng chỗ của nó.
Vai Hùng chùng xuống. Chàng không xin lỗi, nhưng nhích sang
một bên, chừa cho nàng nửa cái cọc bến để dựa cái gối đau.
“Lời xét đúng theo thẻ,” Thanh nói. “Nhưng từ lúc chợ nhận,
những người khác đã thôi làm phần của mình.”
“Vì họ trốn việc.”
“Hay vì chúng ta vừa bảo việc ấy chỉ thuộc về Thiết Cự?”
Hùng im.
Thanh đặt bản chép lên cọc bến. “Ở trạm đá, chúng ta dựng lại
bước đưa người trong và ngoài đổi chỗ. Hôm nay chúng ta bắt ba người nói nỗi sợ
của nhau, nhưng không ai đổi chỗ với Sậy.”
“Ấu ấy không chịu nói.”
“Vì chúng ta hỏi ấu ấy muốn thuộc về ai. Có thể đó không phải
câu hỏi của ấu ấy.”
“Vậy câu hỏi là gì?”
“Ấu ấy sợ mất điều gì.”
Hùng nhìn gói lá trong tay mình: lớp sáp người coi chợ giao
chàng giữ cho tới lúc trao ấu. Khi còn nguyên, nó che miếng đồng nhưng cũng giữ
đồng khỏi muối và ẩm. Hơ nóng làm phần cứng lộ ra, song nếu chỉ giữ miếng đồng
mà vứt lớp sáp, thẻ sẽ sớm xanh gỉ trên thuyền.
Bằng cớ cứng không khiến những phần mềm trở nên vô dụng.
“Qua đã vội,” chàng nói, rất khẽ. “Qua thấy đủ thẻ, đủ chứng,
đủ ba bước, và qua muốn nó đủ.”
“Qua cũng không cản bậu.”
“Bậu có nói.”
“Nói một câu rồi để bậu giơ tay.” Nàng nhìn xuống bản chép.
“Dòng ấy qua cũng phải ghi.”
Hùng quay lưng khỏi chiếc thuyền.
“Phải hỏi lại,” chàng nói.
•  •  •

Sậy không chịu ngồi giữa sân cân lần nữa.
Họ để nó ở quầy bánh. Thanh, Hùng, Mẩy, Cự và Rơm ngồi thành
một vòng nhỏ. Người coi chợ đứng ngoài, sốt ruột vì một việc đã quyết lại bị mở.
Dân chợ tụ quanh nhưng bị Vịnh giữ cách xa.
Tánh ngồi bên Sậy, tiếp tục buộc sỏi thành cá. Lần này con
bé tự nhặt cho nó một viên tròn làm mắt.
Thanh không hỏi Sậy muốn theo ai.
“Nếu sáng mai phải lên thuyền, ấu sợ mất gì?”
Sậy nhìn Mẩy.
“Chỗ ngủ.”
Nhìn Rơm.
“Cháo nóng.”
Nhìn những dãy hàng.
“Tiếng người.”
Cuối cùng nó nhìn Cự. Môi nó run một lúc mới ra được tiếng.
“Ấu sợ nước đêm.”
Cự cau mặt. “Quân mày sống trên nước.”
“Quân biết bơi.”
Người đàn ông khựng lại. Người biết bơi ấy đã không về.
“Ta sẽ dạy,” ông ta nói, giọng thấp hẳn.
“Ấu không muốn học ban đêm.”
Rơm quay mặt lau mắt. Mẩy ho khan.
Hùng hỏi Cự: “Thiết sợ mất gì nếu không đưa Sậy lên thuyền?”
“Lời với người chết.”
“Còn món nợ?”
Cự nhìn xuống đôi tay chai. “Hai mẻ lưới ấy là phần góp của
Quân ấu ấy. Nếu tôi xóa nợ, những người chung thuyền bảo tôi lấy của họ đem
cho.” Ông ta ngừng, rồi nói thêm, như nhổ một cái gai: “Đêm lật thuyền, tôi nắm
được tay người ấy một lần. Rồi tuột. Cái thẻ này là thứ duy nhất tôi còn giữ được.”
Không ai trong vòng nói gì.
“Vậy Thiết cần giữ lời và giữ phần của cả thuyền,” Hùng nói,
nhẹ hơn buổi sáng. “Không nhất thiết phải giữ Sậy trên thuyền.”
“Ai nhận việc dạy ấu ấy nghề của Quân?”
Từ ngoài vòng, một người đàn bà bán lưới lên tiếng: “Mỗi
phiên cho ấu ấy ra bến nửa ngày. Ta dạy vá lưới trên bờ.”
Một người chèo đò nói: “Khi nước êm, ta dạy bơi ở lạch cạn.
Ban ngày.”
Cự quay sang họ. “Các người nói thì dễ.”
Người bán lưới đáp: “Vậy ghi tên bọn ta. Không làm thì phạt.”
Hùng nhìn Mẩy. “Thiết giữ chỗ ngủ được bao lâu?”
“Tới khi ấu ấy tự chọn rời.”
“Công của ấu ấy?”
“Quét kho và trông quầy một buổi. Không hơn.”
Rơm nói: “Bữa sáng để tôi. Lúc bệnh cũng để tôi, nhưng thuốc
thì cả chợ góp.”
Người coi chợ phản đối: “Lệ không có cách giao một ấu cho cả
chợ.”
Hùng đáp: “Không giao cho cả chợ. Thẻ vẫn ở Thiết Cự. Thiết ấy
là người đứng tên chịu. Nhưng việc nuôi được chia thành những phần có tên, có
người nhận và có cách soát.”
“Công Tự đang thêm vào lệ.”
“Phải.”
Đám đông xôn xao.
Hùng đứng dậy. “Và trước khi thêm, ta phải rút lời xét buổi
sáng.”
Người coi chợ tái mặt. “Lời đã nói trước phiên. Rút lại, từ
nay ai còn tin việc xét?”
“Nếu biết lời mình làm hỏng việc mà vẫn giữ chỉ để người ta
tin mình, đó không phải giữ luật.”
“Nhưng Công Tự...”
“Xin người coi chợ gọi mọi người lại, và tự quyết sau khi
nghe đủ.”
•  •  •

Lần thứ hai trong ngày, Hùng đứng giữa sân cân.
Không khí đã khác. Buổi sáng người ta tò mò. Buổi chiều họ
ngờ. Có người khoanh tay, có người cười nhạt. Lời đồn Khảo Tri Sứ nói rồi đổi
đã chạy khắp chợ trước khi chàng kịp mở miệng.
Hùng không tránh.
“Buổi sáng, ta dựa vào thẻ dưỡng và lệ chợ, xét giao Sậy cho
Thiết Cự. Chứng về thẻ là thật. Lời Quân ấu ấy giao việc là thật. Nhưng ta đã
biến một người đứng ra chịu thành người duy nhất được nuôi, khiến những người
đang góp phần nuôi đứa trẻ cùng lùi tay.”
Cự đứng bên trái, Mẩy và Rơm bên phải. Sậy không bị đặt giữa
họ. Nó đứng cạnh Tánh dưới mái quầy.
“Ta rút lời xét ấy và xin người coi chợ xét lại.”
Tiếng bàn tán dâng lên.
Một lái buôn cười lớn: “Sáng mai Công Tự lại rút lần nữa thì
sao?”
Người khác nói: “Việc của sứ đoàn cũng đổi theo tiếng khóc
à?”
Mặt Hùng nóng lên. Chàng nghe rõ từng lời. Chàng chưa quen đứng
giữa một đám đông mà nhận mình sai. Hai bàn tay chàng muốn nắm lại; chàng để
chúng mở.
“Các người có quyền ngờ,” chàng nói. “Việc hôm nay sẽ được
ghi cả lời xét sai, điều nó gây ra và cớ phải sửa. Không xóa phần khiến ta mất
mặt.”
Thanh nhìn chàng. Nàng đặt bút xuống thẻ trước mặt mọi người,
và viết dòng ấy bằng cùng nét bút đã ghi Lộ, đã ghi Cấn.
Hùng đọc cách sắp xếp mới như một lời xin: Cự giữ thẻ và đứng
tên trước chợ; Mẩy giữ chỗ ngủ; Rơm lo bữa sáng và chăm bệnh; người bán lưới
cùng người chèo đò dạy nghề của Quân Sậy trên bờ. Mỗi người nhận một phần việc
rõ. Khi một người không làm, những người còn lại có quyền gọi chợ xét. Sậy
không bị dùng để trả nợ. Tới mỗi mùa nước đổi, việc nuôi phải được hỏi lại trước
mặt nó.
Người coi chợ nghe từng người nhận phần, rồi đặt thẻ cân xuống
chiếu.
“Chợ nhận cách này trong một mùa nước. Hết mùa sẽ xét lại
trước mặt ấu.” Ông vẫn không vui. “Không có ai thắng.”
Rơm đáp: “Nuôi được ấu này sống thì còn cần thắng gì nữa?”
Cự nhìn miếng đồng trong tay. Một lúc lâu, ông đặt nó vào lớp
sáp vừa được hơ mềm lại trên bếp than, ép hai mép lại. Dấu nửa thuyền bên ngoài
không còn nguyên như cũ. Ông lấy mũi dao khắc thêm ba chấm quanh dấu.
“Ba quầy,” ông nói. “Để nhớ không phải mình tôi.”
Mẩy đặt ngón tay vào sáp, in dấu hạt gạo. Rơm in cạnh đó một
vòng bột bánh.
Lớp sáp mềm ôm lấy miếng đồng cứng. Không che mất hình dạng
bên trong, cũng không để nó trơ ra trước muối và nước.
Thanh nhìn ba chấm ấy lâu hơn mọi người. Ba chấm sau lưng trống
ở trạm đá vẫn chưa ai đọc được. Còn ba chấm này, nàng vừa thấy tận mắt chúng được
khắc ra thế nào, vì ai. Nàng ghi cả điều đó.
Sậy nhìn thẻ, rồi hỏi: “Ấu được giữ cá sỏi không?”
Tánh đặt con cá bằng sỏi vào tay nó. “Của mày.”
“Can làm xấu.”
“Trả đây.”
Sậy ôm cá vào ngực, lần đầu tiên cười.
•  •  •

Lời xét mới giữ được Sậy ở chợ, nhưng không giữ được tiếng của
Hùng nguyên vẹn.
Đêm xuống, vài chủ hàng từ chối đổi lương theo giá cũ. Họ bảo
người xét đổi lời có thể mai lại đổi giá. Người coi chợ chỉ cấp cho đoàn một
góc kho nhỏ, không phải cái sân riêng vẫn dành cho người của Kinh. Một nhóm lái
buôn còn gọi theo khi Hùng đi qua:
“Công Tự nhớ hỏi trẻ con trước khi chọn đường nhé!”
Tánh quay lại. Hùng giữ vai nó.
“Đi tiếp.”
“Họ giễu Can.”
“Can nghe.”
“Can không giận à?”
“Có.”
“Vậy sao không nói?”
“Vì giận không làm họ sai hết.”
Tánh đi thêm một đoạn, vẫn ngoái lại. Nó không hiểu. Ở Đá Rền,
ai bị giễu mà không đáp là kẻ thua. Nhưng lưng Hùng đi trước nó không giống
lưng một kẻ thua.
Tới đầu dãy kho, người coi lương chạy ra gọi Hùng về chuyện
giá gạo. Tánh đi tiếp một mình.
Gần kho, một chiếc xe chở chum bị sa bánh vào rãnh. Bốn người
đẩy không lên. Tánh chạy tới, cúi vai nhấc càng xe. Sau chuyện ở sườn đá, nó
không giật mạnh. Nó chờ người cầm bánh hô, nâng đều theo nhịp. Chiếc xe thoát
rãnh.
Người quanh đó ồ lên.
Một gã trai bán gia súc huýt sáo. “Thằng quái lực!”
Người khác cười: “Công Tự đổi lời, còn nuôi cả quái vật đi
theo.”
Tánh buông càng xe. Người giữ xe lục trong giỏ, lấy ra một
quả chua rồi lại ngập ngừng rụt tay về khi nghe tiếng cười phía sau.
Tánh đã thấy. Nó phủi tay, cố nói như không cần: “Tôi không
đói.”
Bụng nó réo đúng lúc ấy.
Một người đàn bà bán rau bật cười rồi vội nín. Người giữ xe
đỏ mặt, ném quả chua sang. Tánh bắt được nhưng không ăn ngay.
“Cho vì tôi kéo xe hay vì bụng tôi kêu?”
“Cho để mày đừng đứng đó làm xấu mặt cái xe.”
Tánh cắn một miếng, chua đến co cả mắt. Tiếng cười quanh nó
vừa kịp ấm lên thì có kẻ ngoài hàng nói lớn: “Coi chừng. Nuôi quen rồi mai nó
đòi nhấc cả chợ.”
Những tiếng cười tắt vụt. Quả chua trong tay Tánh bỗng nặng
như đá.
Nụ cười vừa có trên mặt nó biến mất.
“Tôi không phải quái vật.”
Gã bán gia súc giơ hai tay. “Ta khen mày khỏe.”
“Công Tự nói quái.”
“Khỏe hơn người thì không quái là gì?”
Mấy tiếng cười bật lên. Không ác đến mức thành lời đuổi
đánh, nhưng đủ nhọn để bám lại.
Tánh nhìn hai bàn tay mình. Cũng đôi tay ấy đã nhấc cột nhà,
giữ cáng Hựu, làm bẫy chạy và vừa cứu chiếc xe. Cũng đôi tay ấy, sáng nay, đã
siết cổ tay một người đến trắng mặt. Người ta không nhìn thấy chỗ khác nhau giữa
những việc đó. Họ chỉ thấy một sức mạnh không giống mình. Và nó chợt không chắc
chính mình có thấy.
Vịnh gọi từ cửa kho: “Tánh, vào ăn.”
Nó đáp: “Tôi chưa đói.”
“Mày ăn hết hai củ nước trên đường.”
“Vậy càng chưa đói.”
Vịnh định bước tới thì Bách gọi cần người giữ Hựu để thay
băng, đành quay vào một lát.
Khi trở ra, Tánh không còn bên chiếc xe.
Trên bậc kho chỉ còn cái thẻ trắng ông Còng cho mượn, sợi
dây buộc đã được tháo ra, cuộn lại gọn gàng. Không phải rơi. Nó tự để lại.
Vịnh nhặt cái thẻ lên, nắm chặt trong tay. Không được tự rời
hàng. Thằng nhỏ đã tự miệng nhắc lại điều ấy ở trạm đá, và nó biết rõ mình vừa
bỏ điều ấy lại cùng cái thẻ.
Phía rừng sau chợ, mây đen đang dồn xuống rất thấp.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương
18

Đêm
Tánh bỏ đi

Sợi dây buộc thẻ nằm trong tay Vịnh,
cuộn lại rất ngay ngắn.
Tánh không bao giờ để đồ ngay ngắn như vậy.
Nút nối đã sẫm bùn từ sườn Đá Mèo; một đầu dây còn vết xước ở
chỗ từng buộc với dây lớn làm tay vịn chuyển cáng Hựu. Cái thẻ trắng lạnh trong
lòng bàn tay. Vịnh nhìn khoảng sân chợ đã lên đèn, và nhớ rằng mình chỉ quay
lưng đi có một lát.
“Thằng ấy đi bao lâu rồi?”
Người giữ xe lắc đầu. “Tôi chỉ thấy ấu ấy đứng đây lúc xe
thoát rãnh. Sau đó mấy người đùa...”
“Đùa gì?”
Người ấy tránh mắt. “Gọi là quái lực.”
Hùng vừa xong chuyện giá gạo với người coi lương. Nghe hai
chữ ấy, chàng dừng giữa sân.
“Ai gọi?”
“Thằng Léc bán gia súc. Thằng ấy không có ý xấu.”
Vịnh siết sợi dây. “Ý không xấu thì lời không làm đau à?”
Người giữ xe không đáp.
Thanh bước ra khỏi kho, tay còn cầm những thẻ ghi việc của Sậy.
Nàng nhìn cái thẻ trắng trong tay Vịnh và hiểu ngay, không cần ai kể. “Tánh có
mang dao không?”
“Dao vẫn trong bọc,” Vịnh nói.
“Áo tơi?”
“Không.”
Từ trong kho, Hựu nói vọng ra, giọng còn nghẹt vì vừa bị
thay băng: “Lúc chiều thằng ấy có hỏi tôi đường lên rừng sau chợ. Tôi tưởng hỏi
chơi.”
Vịnh ngẩng nhìn trời. Mây đen đã phủ kín, không còn một vì
sao. Gió từ rừng thổi xuống mang theo mùi đất ướt và lá mục. Xa hơn, một tiếng
sấm lăn trong núi.
“Phải tìm ngay.”
Người coi chợ từ phía sân cân đi tới. Đi cùng ông là một người
áo nâu sẫm, thắt đai có ba thẻ đồng. Ông ta tên Thức, cai đường của vùng, coi
các lối qua ranh và những trạm thu lương quanh chợ. Sau chuyện Hùng rút lời xét
ở sân cân, vẻ tiếp đón của ông không còn chút niềm nở nào.
“Công Tự,” Thức nói, “bề tôi đang cần gặp. Có tin ranh Châu
phía đông mở đường ngay đêm nay, trước khi nước suối lên. Đoàn phải có mặt ở cổng
đông trước nửa đêm, nếu không sẽ lỡ lượt qua.”
Hùng đáp: “Một người trong đoàn vừa mất dấu.”
“Ai?”
“Tánh.”
Thức nhíu mày. “Ấu khỏe dị thường ở ngoài kho?”
Vịnh nói lạnh: “Ấu ấy tên Tánh.”
“Chiều nay bề tôi đã đọc bản nhận người của đoàn ở cửa kho.
Không có tên ấy.”
“Chưa ghi,” Hùng nói.
“Vậy không phải người của công vụ. Cứ để dân chợ tìm. Đoàn sửa
soạn lên đường.”
Thanh nhìn ra rừng. “Trời sắp có mưa lớn.”
“Bởi vậy càng phải đi đúng giờ. Qua muộn, nước suối dâng sẽ
giữ đoàn thêm ba ngày.”
“Tánh đang ở trong đó.”
Thức thở ra, cố giữ giọng nhẫn nại. “Công Thị, hôm nay đoàn
đã giữ cả phiên chợ vì một ấu mồ côi, rồi Công Tự rút lời xét trước dân. Bây giờ
lại định giữ đường vì một ấu bỏ đi. Việc của Kinh không thể dừng mỗi khi có người
khóc.”
Người coi lương đứng sau lưng Thức, hết nhìn bản thẻ lại
nhìn Hùng. Ông ta đã đi ba ngày đường lớn để giữ cho hòm thẻ khô và đoàn khỏi
chậm. Ông ta không nói gì, nhưng cái nhìn ấy cũng là một lời.
Hùng thấy cả. Chàng thấy bản thẻ, thấy cổng đông, thấy ba
ngày nước suối. Rồi chàng thấy cái thẻ trắng trong tay Vịnh.
“Nếu việc tìm lại cái biết bắt đầu bằng việc bỏ một người
phía sau,” chàng nói, “thứ mang về còn đáng dùng không?”
“Công Tự có thể nói câu ấy trong bản trình. Bề tôi sẽ ghi rằng
đoàn tự ý làm chậm công vụ.”
“Cai đường cứ ghi.”
Hùng quay sang Vịnh. “Cư Vịnh chọn người tìm. Thiết Bách ở lại
với Can Hựu.” Chàng nhìn Thanh, nhìn xuống cái gối của nàng. “Bậu ở...”
“Qua đi,” Thanh nói.
“Đường rừng đêm nay nguy. Gối bậu...”
“Tánh bỏ đi sau việc ở chợ. Qua ngồi ghi việc của Sậy mà
không nghe ra tiếng người ta giễu ngay ngoài cửa kho. Phần này có qua.”
Hùng không tranh thêm. Vịnh chọn Du và hai người gánh của
người coi lương. Trong kho, Hựu chống tay định ngồi dậy; Bách quát vọng ra rằng
nếu Hựu nhấc lưng khỏi cáng thêm một lần, ông sẽ buộc thẳng vào đó.
Thức đứng giữa sân, nói đủ lớn cho người quanh nghe:
“Bề tôi nhắc lần cuối: đoàn phải có mặt ở cổng đông trước nửa
đêm. Muộn hơn, bề tôi ghi làm chậm công vụ.”
Hùng đáp: “Ta đã nghe.”
Rồi họ đi vào rừng.
•  •  •

Dấu chân Tánh biến mất ngay sau hàng rào chợ.
Đất ở đó bị hàng trăm người giẫm suốt ngày. Có vết dép, vết
guốc, móng trâu và bánh xe chồng lên nhau. Vịnh chia mọi người thành một hàng
ngang, tìm dấu rẽ khỏi lối chính.
Sậy chạy tới trước khi họ tản ra.
Con bé vẫn ôm con cá bằng sỏi.
“Can Tánh hỏi ấu cây nào cao nhất.”
Thanh cúi xuống. “Ấu chỉ cây nào?”
“Cây dầu trên gò Ong. Từ đó nhìn thấy cả chợ.”
Vịnh hỏi: “Đường nào?”
Sậy chỉ một lối hẹp sau quầy sáp ong. “Qua vườn cây lấy nhựa,
rồi lên khe Cạn.”
“Mưa lớn, khe ấy có nước không?”
“Có. Chảy nhanh.”
Sậy nhìn trời, môi run. “Ấu làm Can ấy đi à?”
Thanh đặt tay lên vai nó. “Không. Người nói lời làm đau phải
chịu phần lời ấy. Người không nhìn thấy Tánh đau cũng có phần. Ấu không làm ai
đi cả.”
“Ấu muốn tìm.”
“Ấu ở chợ. Nếu Tánh quay lại bằng đường khác, báo ngay cho
người trong kho.”
Sậy gật nhưng vẫn đứng nhìn tới khi họ khuất sau hàng cây.
Sáng nay nó còn không buông nổi ba vạt áo. Giờ nó đứng một mình ở mép rừng để
chờ một người.
Vườn nhựa nằm trên một dải đất dốc. Các thân cây được khoét
miệng nhỏ, bên dưới buộc ống tre. Giữa vườn có những ụ đất che tổ ong rừng đã
được dẫn về. Chủ vườn đang vội phủ phên trước mưa.
Vịnh hỏi có thấy một đứa trẻ cao gần bằng người lớn chạy qua
không.
“Có. Ấu ấy đòi lên gò Ong.”
“Thiết không ngăn?”
“Ấu ấy nhấc một mình cái máng nhựa hai người khiêng, đặt lên
giá giúp ta rồi mới đi. Ta tưởng người của đoàn.”
Vịnh mím môi. Đến lúc bỏ đi, thằng nhỏ vẫn tiện tay đỡ việc
cho người lạ.
Hùng hỏi: “Đường nào lên?”
Chủ vườn chỉ khe Cạn, rồi nhìn mây. “Đừng đi lòng khe. Mưa
trên đầu nguồn về nhanh lắm. Men sườn trái.”
Ông đưa họ một bó đuốc bọc sáp ong và cuộn dây đã miết sáp.
“Dây gai gặp nước sẽ nặng, nút khó mở. Lớp sáp giữ sợi khỏi
uống no nước. Nhưng đừng hơ sát lửa, nó mềm ra thì nút trượt.”
Vịnh nhận lấy. “Chúng tôi sẽ trả.”
“Tìm được ấu rồi trả.”
Họ đi tiếp.
Mưa bắt đầu bằng những hạt lớn, thưa và lạnh. Đuốc bọc sáp
cháy thấp dưới lớp lá che, không sáng xa nhưng không tắt. Vịnh đi trước, dùng
sào tìm chỗ đất chắc. Du theo sau giữ dây. Hùng và Thanh ở giữa; mỗi lần dốc đổ
xuống, Thanh nghiến răng đặt cái chân đau trước, không để ai đỡ. Hai người gánh
chặn cuối.
Khe Cạn chưa có nước, chỉ đầy đá tròn và cành khô. Nhưng từ
phía thượng nguồn, tiếng ù đã vọng xuống, rất nhỏ, giống gió luồn trong hang.
Vịnh nói: “Không còn nhiều lúc.”
•  •  •

Tánh ngồi trên một nhánh cây dầu, cao hơn mặt đất gần ba
thân người.
Từ đó nó nhìn thấy phiên chợ như một đám lửa nhỏ dưới chân
núi. Những mái phên nối nhau, người đi lại chỉ còn là các chấm đen. Không ai ở
dưới có thể nhìn thấy hai bàn tay nó khác người thế nào.
Mưa đập vào lá, rơi xuống vai lạnh buốt.
Tánh đã nghĩ mình sẽ không quay lại.
Nó có thể về Đá Rền. Có thể đi theo thợ săn, kéo gỗ, khuân
đá. Ở đâu người ta cũng sẽ cần sức của nó. Nhưng cần không có nghĩa là muốn nó ở
lại. Họ gọi nó tới khi nhà sập, xe mắc, cáng nặng. Khi việc xong, họ nhìn bàn
tay nó như nhìn một con thú đã được buộc dây.
Ông Còng cho nó mượn cái thẻ trắng. Nó đã bỏ lại.
Vịnh đặt cho nó ba điều. Nó đã tự miệng nhắc đủ cả ba, rồi
phá điều thứ hai. Không phải lỡ. Nó đứng trên bậc kho, tháo dây, cuộn lại cho gọn,
và biết rõ mình đang làm gì.
Hùng cho nó đi tiếp. Rồi trước cả chợ, chàng quát nó lùi khi
nó giữ tay Cự.
Tánh biết Hùng làm đúng. Chính điều ấy càng làm nó bực. Nếu
người khác luôn có thể gọi sức của nó là sai hay đúng, vậy sức ấy thật ra thuộc
về ai?
Một tiếng sét nổ trên sườn bên kia.
Thân cây rung lên. Tánh trượt chân, ôm lấy cành. Nó cười một
mình, tiếng cười nghe rất dở.
“Quái lực mà sợ sét.”
Dưới chân gò, tiếng ai gọi tên nó bị mưa xé vụn.
Tánh ngồi im.
Tiếng gọi lại vang lên.
“Tánh!”
Lần này là giọng Vịnh.
Nó ép lưng vào thân cây, không đáp. Cổ họng nó nghẹn lại vì
một điều nó không muốn nhận: nó đã ngồi đây chờ xem có ai gọi không.
Ánh đuốc thấp thoáng giữa vườn nhựa. Người tìm đang đi lệch
về phía khe. Chỉ cần im thêm một lúc, họ sẽ qua.
Rồi Tánh nghe tiếng nước.
Không còn là tiếng ù xa. Nó giống một đàn trâu chạy trong
lòng đá.
“Đừng xuống khe!” nó hét.
Vịnh dừng ngay. Ánh đuốc chuyển hướng.
“Mày ở đâu?”
Tánh không muốn trả lời, nhưng nước đã hiện thành một dải trắng
ở đầu khe.
“Trên cây dầu!”
Vịnh dẫn mọi người leo chéo lên sườn. Chỉ một lát sau, dòng
nước đầu nguồn tràn qua lòng khe cạn, cuốn cành khô và đá nhỏ đi dưới chân họ.
Nếu còn đứng đó, ít nhất hai người đã bị quật ngã.
Hùng tới gốc cây, ngẩng lên. Nước mưa chảy thẳng vào mắt
chàng.
“Xuống đây.”
“Tôi không về.”
“Xuống trước đã.”
“Công Tự về đi. Đoàn còn phải qua ranh.”
“Ta biết.”
“Tôi không có tên trong bản nhận người. Chiều nay cai đường
đọc bản ấy ở cửa kho. Đọc hết, không có tôi.”
Hùng nhìn Vịnh. Vịnh nghiến răng.
“Mày đứng đó nghe?”
“Người ấy đọc đúng.”
“Bản ấy thiếu,” Hùng nói. “Thiếu là lỗi của người ghi, không
phải của mày.”
“Tôi chỉ là đứa kéo đồ. Không đi thì đoàn vẫn đi.”
Thanh bước tới dưới tán cây, một tay vịn thân cây bên cạnh để
đỡ cái gối. “Đoàn vẫn có thể đi. Nhưng không còn là đoàn đã nhận mày cùng đi.”
“Các người chưa nhận. Cư Vịnh còn bảo tới hết Cương Châu mới
xét.”
“Vậy mày định xét thay bọn ta bằng cách bỏ đi?” Vịnh hỏi. Giọng
Vịnh gắt, nhưng bàn tay cầm cái thẻ trắng thì run. “Điều thứ hai ta đặt, mày nhắc
lại ở trạm đá bằng miệng mày. Mày tưởng ta đặt nó để có cớ đuổi mày à? Ta đặt để
đêm nào ta cũng đếm đủ người!”
Tánh im. Nó chưa từng nghĩ có ai đếm mình.
Hùng nói: “Ta quay lại không phải vì tên mày có trên bản
nào. Ta quay lại vì chính ta đã bảo mày đi tiếp.”
“Rồi ở chợ Công Tự cũng bảo tôi lùi.”
“Vì mày đang siết tay Thiết Cự.”
“Hắn kéo Sậy!”
“Ta biết.”
“Vậy sao tôi sai?”
“Mày không sai khi chắn cho Sậy. Mày sai ở cách dùng sức.
Hai việc cùng có thật.” Chàng ngừng một nhịp. “Sáng nay ta cũng vậy. Ta không
sai khi soát thẻ. Ta sai ở chỗ vội. Cả chợ đã thấy ta rút lời.”
Tánh siết cành cây. “Người ta chỉ thấy tôi mạnh.”
“Ta đã thấy mày giữ cáng.”
“Họ không thấy.”
“Mày sống để họ nhìn hay để biết mình đang làm gì?”
Câu hỏi khiến Tánh giận hơn. “Nói dễ lắm. Tay Công Tự giống
tay mọi người.”
Hùng cúi nhìn bàn tay mình. Một vết dây cứa từ sườn Đá Mèo vẫn
còn đỏ.
“Phải,” chàng nói. “Ta không biết cảm giác bị người khác sợ
chỉ vì mình đứng đó. Ta không nói rằng ta hiểu hết.”
Tánh không ngờ chàng nhận. Nó không tìm được lời cãi ngay.
Thanh nói: “Nhưng bọn ta biết một điều. Mày không phải cái bẫy
đã chạy, không phải cây cột đã nhấc, cũng không phải chiếc xe vừa được cứu. Những
việc ấy cho thấy mày chọn thế nào. Không việc nào một mình đặt tên được cho
mày.”
Vịnh giơ cái thẻ trắng lên. “Già Tự Còng cho mày mượn tới
khi tay mày lớn. Mày bỏ thế này, ta phải đi trả thay à?”
Tánh nhìn cái thẻ. “Tôi chưa xứng.”
“Đồ mượn không hỏi xứng. Nó hỏi có giữ không.”
Một mảng đất dưới gốc cây bất ngờ sụp xuống, bị nước khoét từ
bên dưới. Vịnh lùi nhanh. Thân cây dầu nghiêng một chút.
“Xuống ngay!” Vịnh quát.
Tánh bắt đầu tụt. Nhưng cành thấp nhất đã nằm trên phần đất
bị xói. Nó dừng cách mặt đất hơn một thân người.
“Nhảy được,” nó nói.
“Không nhảy,” Vịnh đáp. “Đất dưới rỗng.”
Dòng nước trong khe dâng lên từng gang. Gò Ong bị cắt thành
một mỏm nhỏ. Muốn tới thân cây phải vượt đoạn nước xiết rộng gần hai sải.
Du mở cuộn dây miết sáp. Mưa trượt trên mặt dây, không ngấm
sâu. Du luồn dây qua chạc một cây chắc phía sườn, giữ một đầu bên mình rồi kéo
thử. Dây chạy qua chạc; thân cây không rung.
“Ném đầu kia cho thằng ấy.”
Khoảng cách quá xa. Hai lần đầu dây rơi vào nước và bị cuốn
lệch. Lần thứ ba, Hùng tháo một thẻ đồng ở thắt lưng buộc vào đầu dây làm vật nặng.
Chàng quay dây, ném. Thẻ đồng quấn qua nhánh cây dưới chân Tánh.
Tánh chụp được.
“Buộc quanh bụng,” Vịnh gọi. “Hai vòng. Nút như trên cáng Hựu.”
Nó làm theo, bàn tay lạnh đến cứng.
Lớp sáp trên dây mềm đi vì hơi tay, ép sâu vào các sợi gai.
Nút không trượt, nhưng cũng không siết rách sợi. Một lớp mềm ôm lấy phần chịu lực,
giữ từng sợi nhỏ khỏi bung khi cả thân người dồn vào.
Vịnh ra hiệu Tánh đu sang. Nó định kéo căng hai tay rồi
phóng một lần.
“Chờ nhịp!” Vịnh quát.
Tánh dừng. Cả thân nó muốn phóng. Nó ghì mình lại trên cành,
như đã ghì trước chiếc xe sa rãnh, chờ tiếng hô của người khác.
Hùng, Du và hai người gánh kéo đầu dây còn lại qua chạc cây.
Thanh quấn một vòng hãm dưới gốc, tì cả người vào, sẵn sàng ghì dây nếu tay họ
trượt. Khi Vịnh hô, Tánh thả chân khỏi cành.
Nước quét dưới lưng nó. Dây võng xuống, kéo nó đập hông vào
bờ. Nó không buông. Mọi người lôi từng đoạn. Vịnh nằm sấp, túm được cổ tay nó.
Đất mép bờ tiếp tục vỡ. Vịnh trượt theo, nửa người đã ra
ngoài mép. Hùng chụp thắt lưng Vịnh, Du giữ Hùng, hai người gánh ôm lấy Du.
Vòng hãm của Thanh rít lên trên vỏ cây; cái gối đau của nàng cắm xuống bùn mà
nàng không nhấc tay. Cả hàng người trượt về sau từng gang, từng người giữ người
trước mình.
“Đừng buông!” Tánh nghe ai đó gào. Rồi nhận ra đó là giọng
mình.
“Không ai buông,” Vịnh rít qua kẽ răng. “Im mà leo!”
Tánh được kéo lên đúng lúc cây dầu đổ xuống khe.
Nó nằm trên đất, ho sặc. Cái thẻ trắng rơi cạnh mặt.
Vịnh nhặt lên, nhét vào tay nó. “Tự giữ.”
Tánh nắm lại. Nắm chặt đến mức mép thẻ hằn vào lòng bàn tay.
•  •  •

Đường về bị nước cắt mất.
Họ phải vòng qua lưng gò, đi giữa vườn cây lấy nhựa. Đuốc bọc
sáp chỉ còn hai cây. Mưa mỗi lúc một dày. Bóng tối đặc lại, biến từng thân cây
thành một vệt đen.
Tánh đi sau Vịnh. Không ai trói nó, nhưng nó không rời hàng
nửa bước.
Hùng bị trượt ở một dốc bùn. Tánh đưa tay rồi dừng giữa chừng.
“Địa kéo được.”
Chữ ấy bật ra trước khi nó kịp nghĩ. Hùng nghe thấy.
“Kéo đi,” chàng nói.
Tánh nắm cẳng tay chàng, dùng sức vừa đủ để kéo lên. Không
ai hô, không ai trầm trồ. Việc diễn ra như một điều thường giữa hai người đang
cùng đi trong mưa.
Nó nhìn bàn tay mình, vẻ mặt dịu đi một chút.
Tới chợ đã quá nửa đêm.
Cổng đông vẫn mở, nhưng đoàn người được phép qua ranh Châu
đã lên đường. Trong sân, Thức đứng dưới mái, bản thẻ đặt trên bàn. Người coi chợ,
Léc bán gia súc và vài chủ hàng làm chứng. Léc nhìn thằng nhỏ ướt sũng, bùn tới
ngực, rồi nhìn xuống chân mình.
Sậy chạy khỏi quầy bánh. Con bé đâm thẳng vào Tánh, ôm ngang
bụng nó.
“Can đi đâu?”
Tánh loạng choạng nhưng không gỡ tay. “Lên cây.”
“Đồ ngốc.”
“Ai dạy mày nói thế?”
“Cư Vịnh.”
Vịnh ở phía sau nói: “Ta chưa dạy.”
Sậy càng ôm chặt. Tánh nhìn quanh rồi đặt bàn tay lên đầu
nó, nhẹ đến mức gần như không chạm.
Thức đợi cảnh ấy qua mới lên tiếng.
“Công Tự đã bỏ lượt qua ranh.”
“Ta biết.”
“Trời mưa, đường sẽ đóng ít nhất ba ngày. Ba ngày đoàn ăn
thêm ở chợ, ai chịu?”
“Đoàn tự giảm phần. Ta sẽ ghi cớ.”
“Không chỉ là lương.” Thức mở bản thẻ. “Lệnh của Kinh dặn
Công Tự và Công Thị không tự ý để việc ngoài đường làm chậm việc chính. Một ấu
không có tên trong đoàn đã bỏ đi. Công Tự bỏ lượt mở ranh để tìm. Bề tôi buộc
phải ghi: làm chậm công vụ vì việc riêng.”
Thanh bước tới, bùn còn bám tới gối. “Việc không riêng. Tánh
dẫn đường cho đoàn và đã cứu người của đoàn.”
“Không có tên trong bản nhận người.”
Hùng nói: “Vậy ghi tên Tánh vào.”
Thức khựng lại. “Công Tự không thể thêm người tùy ý sau mỗi
chợ.”
“Ta có quyền nhận người dẫn đường của vùng trong từng chặng.
Tánh đã được Cư Vịnh nhận, kèm điều đòi, tới hết Cương Châu. Ta đã chậm ghi.”
Vịnh nhìn chàng. Thanh cũng vậy. Hùng không né.
“Phần chậm ấy là lỗi của ta,” chàng nói. “Nhưng dù cai đường
có ghi tên Tánh hay không, ta vẫn nhận việc quay lại tìm.”
Thức đặt bút xuống thẻ mạnh đến mức đầu bút tre bật tiếng.
“Bề tôi ghi cả hai: tự ý thêm người sau khi đã chậm, và làm
chậm công vụ.”
“Ghi đi.”
Tánh đứng sau Hùng, nước mưa chảy từ tóc xuống mắt. Nó kéo vạt
áo chàng.
“Can không cần làm vậy.”
Hùng không quay lại. “Can không làm thay mày. Can làm phần
mình đã chậm.”
Thức viết xong bản thẻ, rắc tro cho khô mực. “Sáng mai bề
tôi gửi bản này tới người giữ ranh. Đoàn muốn qua phải chờ xét lại.”
Ông đóng dấu.
Tiếng dấu nện xuống bàn khô và nặng.
Trong một ngày, Hùng đã đứng giữa chợ rút lời mình, rồi đứng
giữa sân nghe người ta ghi lỗi mình vào thẻ. Chàng thấy mỏi tới tận xương.
Nhưng khi quay lại, đếm đủ từng người ướt sũng sau lưng, chàng không tìm thấy
trong mình chỗ nào muốn đổi.
•  •  •

Đêm ấy, Tánh không ngủ trong kho.
Nó ngồi dưới mái quầy bánh cùng Sậy, Vịnh và Thanh. Bà Rơm nấu
một nồi cháo lớn, miệng mắng người bỏ đi giữa trời mưa không đáng được ăn,
nhưng vẫn múc cho nó bát đầy nhất. Bách đã xem cái hông bầm của nó, ấn một lượt,
bảo “xương mày cứng hơn đầu mày” rồi quay về với Hựu.
Hùng ở nhà coi chợ viết bản trình. Chàng ghi lời xét đã rút,
cớ quay lại tìm Tánh, lúc bỏ lượt qua ranh và việc thêm tên nó vào đoàn. Không
bỏ dòng nào để mình nhẹ tội hơn.
Tánh nhìn cái thẻ trắng đã buộc lại trên cổ tay. Nút buộc lần
này do nó tự thắt, hai vòng.
“Nếu vì Địa mà đoàn không đi được thì sao?”
Thanh đáp: “Thì bọn ta chịu phần ấy.”
“Địa có thể đi một mình tới ranh, nói với họ lỗi do Địa.”
Vịnh gõ thìa vào bát nó. “Ăn.”
“Tôi đang nói việc lớn.”
“Bụng rỗng không làm việc lớn sáng hơn.” Vịnh múc thêm cháo
vào bát nó, không nhìn lên. “Còn điều thứ hai mày đã phá, ta không quên. Tới
ranh Châu ta tính. Từ giờ tới đó, mày đi ngay sau lưng ta.”
Tánh cúi đầu. “Dạ.”
Nó húp một ngụm, rồi hỏi, rất nhỏ: “Mọi người có hối vì đã
quay lại không?”
Thanh không trả lời thay tất cả. Nàng kéo bát lại gần nó
hơn, nhưng bàn tay dừng giữa đường như không biết nên chạm vào vai hay để yên.
“Kỷ sợ,” nàng nói. “Kỷ giận mày. Lúc tìm thấy mày, Kỷ còn muốn
đánh một cái.”
Tánh ngước lên. “Sao không đánh?”
“Vì mày đã run rồi.”
“Địa không run.”
Chiếc thìa trong tay nó va vào thành bát lanh canh.
Thanh nhìn chiếc thìa. Tánh cũng nhìn. Nó đỏ mặt, đặt mạnh
thìa xuống, nhưng lần này không bỏ đi.
“Kỷ không hối vì đã quay lại,” Thanh nói khẽ.
Vịnh nói: “Ta hối vì không túm cổ mày sớm hơn.”
Sậy chen vào: “Ấu hối vì đã nhặt mắt cho con cá của Can.”
Tánh nhìn nó. “Cá vẫn ở đây.”
“Nếu Can mất, cá xấu không ai sửa.”
Tánh bật cười. Tiếng cười nhỏ, mệt và còn hơi run.
Một người có sức mạnh hơn người vẫn có thể bị một câu nói
làm rách. Bên bếp, cuộn dây miết sáp của chủ vườn khô dần mà vẫn giữ được độ mềm.
Tánh nhìn nó hồi lâu. Sáng mai nó sẽ tự mang đi trả.
Gần sáng, mưa lại nặng hạt.
Từ phía núi vọng xuống ba tiếng gõ đều nhau.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Mọi người trong quầy ngẩng lên.
Tánh đứng bật dậy. “Không phải sấm.”
Vịnh lắng nghe, nhưng mưa phủ kín mọi âm thanh.
Ba tiếng gõ lại vang lên, lần này yếu hơn, từ phía vách đá
sau rừng.
Tánh đã nhận ra hướng.
“Có người, hoặc có thứ gì, đang gọi trong núi.”
Ngoài sân, nước bắt đầu tràn qua bậc kho.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 03.11.2026 08:44:33 bởi Ct.Ly>

Chương 19





Ba tiếng gõ trong mưa








Nước vừa tràn qua bậc kho thì tiếng gõ lại vọng xuống.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Ba tiếng rời nhau, chậm và nặng, như có kẻ giấu mình trong vách núi, nhẫn nại gọi qua màn mưa.
Tánh vẫn đứng bên bếp quầy bánh. Chiếc áo còn ẩm dính vào vai nó. Ngọn lửa trước mặt bị gió lùa nghiêng sát mặt đất, vậy mà ánh mắt nó còn nghiêng nhanh hơn, hướng về phía sườn đá tối om sau dãy mái chợ.
“Đó.” Nó chỉ. “Lại nữa.”
Du vừa lội từ kho sang, ghé tai nghe. Chỉ có mưa quất lên mái lá, tiếng nước réo dưới chân cột và tiếng người ngoài sân gọi nhau chuyển gạo lên chỗ cao.
“Ta không nghe thấy gì.”
“Vì Can cứ nghe mưa.” Tánh đáp ngay. “Phải nghe chỗ mưa bị đứt.”
Du cau mày. Tánh tưởng mình lại bị mắng, môi mím chặt. Nhưng người lính chỉ quay sang Vịnh.
“Cư Vịnh có nghe không?”
Vịnh áp bàn tay lên cột quầy. Gỗ rung lăn tăn dưới những đợt gió. Một lúc lâu, Vịnh lắc đầu.
Hùng từ nhà coi chợ chạy sang, bản trình viết dở còn kẹp trong áo. Thức theo sau, ống quần sũng nước đến gối. Sau chuyện đêm qua, vẻ lạnh trên mặt ông ta vẫn chưa tan.
“Nước suối đang dâng. Cả chợ phải dời trước khi nước chặn lối lên gò. Công Tự còn định vì một tiếng động mơ hồ mà giữ người ở đây sao?”
Hùng nhìn Tánh. Vết xước trên má nó còn mới. Hai chữ “quái lực”
ngoài phiên chợ hẳn vẫn còn rát hơn vết ấy. Nó không van ai tin mình, chỉ đứng thẳng, hai nắm tay siết bên hông. Nhưng nó cũng không bỏ đi.
“Tiếng ấy từ đâu?” Hùng hỏi.
Tánh bước ra mép mái, nheo mắt qua màn nước trắng xóa.
“Sau mỏm đá có cây thân mềm. Cái cây bị gió ép xuống lối nhỏ.
Qua đó, trên vách có một khe tối.”
“Mày đã lên đấy?” Thanh hỏi.
“Lúc bỏ đi... Địa có qua.” Tánh cúi mặt rồi lại ngẩng lên.
“Khi ấy khe chỉ rỉ nước. Bây giờ trong đó có tiếng gõ.”
Thức bật ra một tiếng thở ngắn.
“Đá va nhau trong nước cũng kêu. Gỗ mục mắc trong khe cũng kêu. Núi không gọi người.”
“Tôi đâu nói núi gọi.” Tánh quay phắt lại. “Tôi nói có ba tiếng.”
“Ba tiếng thì khác gì?”
“Khác.”
“Khác ở đâu?”
Tánh há miệng, nhưng không tìm được lời. Nó gõ ngón tay xuống cột quầy: ba nhịp đều. Rồi gõ lại, lần này nhịp đầu nhẹ, nhịp sau nặng hơn, nhịp cuối ngân dài.
“Như thế này. Nước không biết chờ.”
Câu nói khiến cả mái quầy im đi.
Thanh nhặt một hạt gạo rơi trên chiếu, thả vào bát nước. Hạt gạo xoay tròn, chạm thành bát hai lần liền nhau, không hề có nhịp nghỉ. Nàng nhìn Hùng.
“Nếu khe ấy thông với một khoang rỗng, nước dâng có thể đẩy một vật treo va vào vách. Nhịp chậm hay nhanh sẽ đổi theo dòng.”
“Vẫn chỉ là đá với gỗ,” Thức nói.
“Nếu đúng là một vật treo, thì nó không tự mọc ra trong khoang kín.” Thanh đáp. “Phải có người từng đặt.”
Ngoài sân, tiếng kêu thất thanh nổi lên. Một cọc buộc bè gạo vừa bật khỏi đất. Du cùng hai người gánh lao ra ghì dây. Nước nâu đã trườn tới giữa sân, cuốn rơm, lá và những chiếc rổ không kịp cất quay lồng lộn dưới chân.
Bà Rơm cõng Sậy chạy qua; con bé nhắm chặt mắt, không dám nhìn thứ nước đêm đang đuổi theo gót người.
Hùng nói nhanh:
“Xin cai đường đưa dân, người bị thương và gạo lên gò phía tây. Hai người gánh ở lại giúp. Thiết Bách đi cùng Can Hựu. Thanh, Cư Vịnh, Tánh theo ta xem khe đá.”
Thức nhìn thẳng vào Hùng.
“Công Tự lại muốn bỏ việc cứu kho để đuổi theo một tiếng gõ?”
“Không.” Hùng nhấc cuộn dây miết sáp đang hong bên bếp, cuộn dây chủ vườn cho mượn mà chưa ai kịp trả. “Người đi trước, gạo đi sau. Không ai được ở lại giữ vật mà chết. Nhưng nếu trong vách là dấu vết dính tới việc bọn ta đi tìm, trận mưa này có thể vùi nó mãi mãi.”
“Và nếu bốn người chết trong hang?”
“Ta không ép ai vào.”
Chàng nói câu ấy với Thức, nhưng mắt nhìn Thanh. Cái gối của nàng đêm qua đã cắm xuống bùn dưới gốc cây neo dây bên khe Cạn.
Thanh buộc gọn tóc. “Dấu khắc thì bậu không đọc được một mình.”
Vịnh đã khoác túi nêm và dao lên vai. Tánh chộp một ngọn đuốc nhưng Bách, vừa sang báo cáng Hựu đã buộc xong, giữ cổ tay nó lại.
“Đuốc gặp mưa tắt. Cầm bình dầu kín này. Đừng làm rơi; mày mà làm rơi thì trong hang chỉ còn mắt dơi soi đường.”
Tánh ôm bình dầu vào ngực. Nó liếc Bách, khóe miệng nhúc nhích.
“Dơi không soi đường.”
“Biết cãi là còn tỉnh. Đi đi.”
Hùng quay sang Thức.
“Khi chuông đồng ở chợ nổi ba hồi, dù bọn ta chưa về, cứ rút hết.”
“Công Tự lấy gì mà lệnh cho bề tôi? Bản thẻ đêm qua còn chưa khô mực.”
“Không lấy chức mà lệnh.” Hùng nối cuộn dây miết sáp với hai cuộn dây gánh của đoàn, đưa đầu dây cho Du vòng qua cột lớn của kho để hãm, chừa đầu kia dẫn lên vách. “Lấy mạng của người trong chợ mà nhờ cai đường.”
Thức nhìn đầu dây trong tay Du, rồi nhìn dòng nước đang dâng. Ông ta không đáp, chỉ quát người mở cửa sau và bắt đầu đẩy đoàn dân lên dốc.
•  •  •

Lối lên vách đá không còn là lối nữa.
Nước từ sườn núi đổ xuống thành những tấm rèm xám. Đất dưới chân nhão ra, mỗi bước giẫm xuống đều nghe tiếng bùn hút dép. Gió bẻ ngọn cây rạp về một phía. Chỉ riêng bụi cây thân dài bên mỏm đá là không chịu gãy. Nó oằn sát đất, lá quất chan chát vào nhau, rồi mỗi khi gió ngừng lấy hơi, cả bụi lại từ từ vươn lên.
Tánh bám lấy một cành, lách qua trước.
“Chỗ này.”
Du không vào hang nhưng vẫn theo họ đến chân vách để rải dây. Người lính nhìn cành cây mảnh trong tay Tánh, lo lắng nói:
“Mềm quá.”
Vịnh thử bẻ một nhánh. Nhánh cong thành vòng cung, lớp vỏ chỉ rạn nhẹ.
“Mềm nên mới còn sống sau từng ấy gió.” Vịnh nói. “Cành cứng quanh đây đã gãy hết rồi.”
Du chọn thân lớn nhất làm chỗ neo phụ, nhưng Vịnh ngăn lại, gom sáu thân nhỏ, xoắn chúng quanh đoạn dây chính rồi ghì vào một hốc đá.
“Một thân chịu thì bật rễ. Sáu thân cùng cúi thì giữ được.”
Hùng thử sức dây. Nó nhún theo tay chàng, không căng chết như dây buộc cọc, cũng không trượt.
“Nếu trong hang giật ba lần, kéo. Một lần dài, thả thêm dây.”
Du gật đầu. “Nếu chuông nổi?”
“Kéo tất cả ra, dù bọn ta có tìm thấy gì. Can giật liên tiếp để báo bọn ta rút.”
Du lần theo dây quay về phía chợ.
Tánh đang quỳ trước khe đá. Nơi hôm trước chỉ đủ cho một đứa trẻ lách ngang nay đã bị nước khoét rộng. Từng mảng bùn đỏ tuôn từ miệng khe.
Sâu bên trong, bóng tối co giãn theo ánh chớp.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Lần này ai cũng nghe.
Vịnh ngẩng lên. “Không phải tiếng đá lăn.”
Tánh không nói “đã bảo mà”. Nó chỉ thở ra, rất dài, như người vừa đặt được một gánh xuống.
Một mảng đất từ trên vách rơi đánh ầm ngay sau lưng họ. Tánh giật bắn người nhưng không lùi. Nó nhìn Hùng, chờ quyết định.
Hùng buộc đầu dây quanh bụng Tánh rồi soát nút hai lần.
“Mày đi giữa. Không được vượt Cư Vịnh.”
“Địa nghe rõ hơn khi đi trước.”
“Nghe rõ không có nghĩa là biết chỗ nào sập.”
“Can biết à?”
“Không.” Hùng nhận. “Vì vậy mới cần Cư Vịnh.”
Vịnh bật cười khẽ dù mưa đang lạnh buốt mặt. “Ít ra trong đoàn cũng có người nhớ việc của ta.” Rồi quay sang Tánh, hết cười: “Sau lưng ta. Đêm qua ta nói rồi.”
“Dạ.”
Thanh đứng cuối, giữ túi bản ghi trong lớp áo dầu.
“Vào rồi ra. Không ai được vì tò mò mà bỏ dấu tay của người đi trước.”
Tánh làu bàu: “Ai tò mò?”
“Mày.” Cả Hùng, Vịnh và Thanh cùng đáp.
Nó đỏ mặt. Một tiếng cười ngắn bật ra giữa mưa, nhỏ thôi, nhưng đủ làm nỗi sợ trong bốn người lỏng đi một chút.
Họ chui vào khe.
•  •  •

Bên trong không tối hẳn.
Những tia chớp ngoài cửa hang rọi qua dòng nước, quét từng vệt bạc lên vách. Vịnh châm bấc dầu trong một bát đất nhỏ. Ngọn lửa thấp và xanh, chỉ soi được vài bước. Hang hẹp ở miệng nhưng mở rộng dần, trần cao quá đầu. Dọc hai bên có những rãnh vuông đều nhau, khác hẳn vết nước ăn.
Thanh vuốt lớp bùn trên một rãnh.
“Từng có xà gỗ đặt ngang.”
“Một kho chứa?” Hùng hỏi.
“Hoặc đường dẫn nước.”
“Không giống máng ruộng.” Vịnh cúi xuống. “Đáy dốc vào trong, không dốc ra ngoài.”
Tánh giơ tay ra hiệu im.
Cả bốn đứng yên. Nước nhỏ từ trần hang xuống tóc, xuống vai.
Phía sâu thẳm vang lên tiếng cọ ken két, rồi ba tiếng gõ.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
“Bên phải.” Tánh nói nhỏ.
Họ men theo vách. Đường đá bỗng bị chặn bởi một đống gỗ mục và đất lở. Một thanh gỗ dài còn nguyên một đầu, đầu kia ngập trong nước. Mỗi đợt nước từ khe ngầm tràn tới, thanh gỗ nổi lên, va vào ba phiến đá nhô cao theo thứ tự. Phiến thứ ba lớn nhất nên tiếng ngân dài.
Thức đã nói đúng một nửa. Không có người sống nào gõ trong vách.
Nhưng Thanh cũng đúng.
Trên thân gỗ có ba vòng dây đồng đã xanh màu, đặt cách nhau vừa đúng chỗ ba phiến đá. Đây không phải cành cây trôi dạt mắc vào hang. Một bàn tay từng đẽo nó, buộc nó, khiến nước dâng thì nó lên tiếng.
Tánh sờ vòng đồng đầu tiên.
“Người xưa để nó kêu khi nước vào?”
“Có thể là báo lũ.” Thanh đáp. “Hoặc báo một cửa nào đó sắp bị nước ép vỡ.”
Vịnh rọi đèn về phía đống lở. “Có khi về sau không ai còn hiểu tiếng ấy, nên cửa mới bị đất lấp.”
Ba nhịp. Hùng nghĩ tới cây trượng của một người câm ở trạm đá, cũng gõ ba nhịp xuống đất cho những người không còn nhớ nghĩa. Chàng không nói ra. Chưa có gì để nối hai thứ ấy, ngoài một con số.
Chàng chống tay lên khối đá lớn nhất. Qua lớp bùn, chàng thấy dưới tay một cạnh phẳng khác thường.
“Dưới đây có vật được ghép.”
Cả bốn cùng moi đất. Họ không dùng sức bẩy thẳng. Vịnh cắm những nêm gỗ ngắn vào kẽ, Tánh ép từng nêm sâu thêm bằng lòng bàn tay. Khối đá không bật ra mà nghiêng từng chút, nhường một khe vừa đủ cho nước thoát sang bên. Như những cành mềm ngoài cửa hang, mọi thứ ở đây sống sót bằng cách chịu cong trước sức lớn hơn mình.
Sau lớp đất là một mặt đá đen, rộng hơn tấm phản, ghép từ nhiều phiến mỏng. Những nét khắc hiện ra dưới ánh dầu: đường sông uốn quanh các gò đất; những vòng tròn nối nhau; các hình người đứng thành nhóm quanh một dấu giống hạt nảy mầm. Phía trên là hàng chữ Khoa Đẩu, nhưng nhiều nét đã bị nước ăn mất.
Thanh quên cả thở. Nàng quên luôn cái gối.
“Không phải dấu chia ruộng.”
Hùng đưa tay tới rồi dừng lại, không chạm vào mặt đá.
“Có giống những dấu sau lưng trống không?”
“Cùng lối đặt nét, nhưng không cùng điều được nói.” Thanh cúi sát hơn. “Ở đây có dấu ‘nước’. Dấu này có thể là ‘người’ hoặc ‘nơi tụ’. Còn đây...”
Nàng lấy thẻ tre, chép thật nhanh. Nước từ trần hang nhỏ xuống cạnh bàn tay, nhòe vệt than vừa kẻ.
Tánh không nhìn hàng chữ. Nó nhìn những vòng tròn trên bản khắc.
“Cái này giống chợ.”
“Vì có nhiều người?” Vịnh hỏi.
“Không. Vì các lối đều dẫn vào giữa, rồi lại đi ra.” Nó chỉ vào một đường bị vỡ. “Nhưng chỗ này bị chặn.”
Vịnh đưa đèn lại gần. Đường Tánh chỉ không phải bị chặn; một mảnh đá đã vỡ mất, để lộ lớp đất vàng phía sau.
Từ bên ngoài, dây quanh bụng Tánh bị giật liên tiếp.
Chuông đồng ở chợ nổi lên.
Một hồi.
Rồi hồi thứ hai.
Âm thanh mỏng và xa, bị mưa xé vụn nhưng không thể nhầm.
“Phải ra ngay.” Hùng nói.
Thanh vẫn nhìn bản khắc. Tay nàng không ngừng chép. “Thêm một lát. Qua chưa chép được nửa...”
Một tiếng rền chạy dọc trần hang. Bụi đá rơi xuống tóc họ.
Ngọn đèn dầu co lại.
Vịnh quát: “Không còn lát nào!”
Ngay lúc ấy, dòng nước phía sâu hang ập tới. Thanh gỗ buộc vòng đồng bật lên dữ dội, không còn ba tiếng rời nhau mà nện liên hồi vào đá. Một phiến của bản khắc rung, trượt khỏi chỗ ghép.
Tánh nhào tới đỡ.
Phiến đá nặng ghì nó quỳ xuống. Hùng túm vai nó kéo lại, nhưng Tánh vẫn ôm chặt mép phiến.
“Buông!”
“Nó rời rồi! Mang được!”
“Mang mày trước!”
“Địa không buông!”
Nước đã ngập đến mắt cá rồi bắp chân. Hùng thấy trong mắt Tánh không chỉ có tính bướng. Đêm qua nó bỏ đi vì tin mình chỉ là thứ sức lực làm người khác sợ. Giờ đây, lần đầu tiên nó tìm thấy một vật mà sức mình có thể giữ lại cho mọi người. Giằng nó khỏi phiến đá lúc này cũng là bảo nó lùi thêm một lần nữa.
Hùng không giằng. Chàng luồn vai dưới phiến đá.
“Cư Vịnh, tháo dây khỏi Tánh, buộc phiến đá vào; chừa một đoạn dây phía sau nút. Thanh, bọc mặt chữ.”
“Công Tự...” Vịnh mở miệng.
“Ta không để Tánh giữ một mình.”
Vịnh tháo dây khỏi bụng Tánh, quấn chéo quanh phiến đá, siết nút rồi chừa đầu dây dài về phía họ. Thanh xé lớp áo dầu ngoài cùng, phủ lên mặt khắc. Họ vừa buộc xong thì cửa hang phía sau nổ một tiếng khô khốc. Đất và đá trút xuống, lấp mất nửa lối về.
Chuông ngoài chợ nổi hồi thứ ba.
•  •  •

Ở sân kho, Thức đứng trong nước tới thắt lưng.
Đoàn dân cuối cùng đã lên khỏi dốc. Hựu được đặt trên một tấm phên, bốn người khiêng. Bách quay lại hai lần, lần thứ ba bị Thức quát đến khản giọng mới chịu đi. Người coi lương đã ôm hòm thẻ lên gò từ lượt đầu, không rời tay; giờ ông ta đứng trên dốc, nhìn xuống chiếc bè chất nốt phần đồ còn lại của đoàn.
Du và hai người gánh giữ đoạn dây vòng qua cột kho. Đầu kia căng về phía vách núi, rung bần bật.
“Ba hồi rồi,” một người gánh nói. “Phải kéo.”
Du ghì chân vào cột. “Kéo!”
Họ vừa kéo được một sải thì cột kho nghiêng đi. Dòng nước xiết va vào chân cột, bọt tung trắng xóa. Phía trong, những sọt gạo còn lại xô vào nhau. Con ngựa của chợ hí vang, giật đứt dây buộc rồi lao lên dốc.
Gốc cây chắc gần nhất nằm trên bờ cao, lệch hẳn khỏi đường dây; dây không đủ dài để vòng sang đó. Cột mà đổ, cả bốn người trong hang mất luôn đầu dây.
Thức nhìn kho, nhìn dây. Đêm qua ông ta đã đóng dấu lên một bản thẻ ghi rằng những người ấy làm chậm công vụ vì việc riêng. Bản ấy đang nằm trong ngực áo ông ta.
Ông ta nghiến răng.
“Cắt dây buộc bè hàng!”
Người gánh sửng sốt. “Nhưng đồ của đoàn...”
“Cắt! Lấy dây ấy nối thêm vào dây cứu người!”
Ba bó vải, mấy bó thẻ trắng chưa kịp xếp vào hòm, muối, dầu, lương khô cùng những vật đổi hàng đang nằm trên bè. Cắt dây lúc này là thả chúng vào dòng lũ.
Trên dốc, người coi lương kêu lên một tiếng. Rồi chính ông ta, người đã đi ba ngày đường để giữ cho từng cái thẻ khỏi ẩm, lội ngược xuống, giằng lấy đầu dây bè từ tay người gánh mà giữ cho thẳng.
“Cắt đi,” ông ta nói, giọng vỡ. “Thẻ trắng thì còn chẻ lại được.”
Du rút dao.
Một nhát.
Dây đứt.
Chiếc bè xoay ngang, va vào cột kho rồi bị nước cuốn đi. Những bó hàng trôi chòng chành trong bóng tối, thoáng một cái đã mất sau mái chợ.
Không ai đuổi theo.
Họ nối sợi dây vừa lấy được vào đầu dây đang hãm, kéo nó vòng sang gốc cây trên bờ cao phía chân vách. Du quấn đoạn dây nối qua vai, cùng hai người gánh kéo. Thức lội tới, nắm lấy đoạn cuối. Không ai bảo ông ta.
Dây ướt trượt qua bàn tay, cứa da bật máu.
“Có vật nặng!” một người hét.
“Còn nặng là còn người!” Du gầm lên. “Kéo!”
•  •  •

Trong hang, Hùng thấy dây căng. Chàng soát lại nút dây Vịnh đã buộc vào phiến đá và đoạn đầu dây chừa phía sau, rồi bốn người nối nhau bò qua phần cửa vừa sập.
Vịnh đi trước, dùng nêm dò chỗ rỗng. Không cố đẩy những tảng lớn, Vịnh tìm các khe nhỏ, moi đất ở phía nước đang ép, khiến dòng chảy tự khoét một lối vừa đủ. Mỗi lần khe sắp sụp, Tánh luồn vào chống bằng những đoạn gỗ lấy từ bộ gỗ gõ nhịp.
“Gỗ ấy mục rồi,” Thanh nói.
“Mục ở ngoài, lõi còn dai.” Tánh đáp, thở dốc. “Đá đè thì nó cong. Cong mới chưa gãy.”
Một tiếng ầm vang lên sau lưng. Cả mặt bản khắc còn lại đổ úp xuống nước. Thanh ngoái lại. Những hàng chữ chưa kịp chép chìm dần dưới bùn vàng.
Nàng đứng sững. Chỉ một nhịp, nhưng trong nhịp ấy cả người nàng đã nghiêng về phía sau.
“Đi!” Vịnh kéo nàng. “Nhớ được gì thì mang bằng đầu. Đừng đem mạng đổi lấy thứ đã chìm.”
Thanh cắn môi đến bật máu, rồi quay đi.
Họ tới được khe cửa. Nhưng phiến đá rời mắc lại sau một khối đất sụt. Dây ngoài kia vẫn kéo, mép đá cày xuống nền hang mà không nhúc nhích thêm.
Tánh quỳ trong nước, luồn hai tay dưới mép phiến.
“Địa nhấc. Can đẩy.”
“Hông mày đang bầm.”
“Hông bầm chưa gãy.”
Hùng nhìn nó. “Nghe Can đếm. Không được dùng hết sức ngay.”
“Sao lại không?”
“Cành mềm không chống gió một lần. Nó nhường rồi mới bật.”
Tánh hiểu. Nó hít sâu, chỉ nâng vừa đủ để Vịnh nhét nêm. Phiến đá nhích lên. Nó thả xuống. Lần thứ hai, Thanh kê thêm một đoạn gỗ. Lần thứ ba, Hùng và Tánh cùng đẩy, phiến đá trượt qua ụ đất, lao ra phía cửa theo sức kéo của dây.
Ngay sau đó, đoạn chống trên đầu gãy răng rắc.
Hùng xô Tánh qua khe. Vịnh kéo Thanh. Một khối bùn đá đổ xuống lưng chàng, ép chàng nằm sấp. Nước tràn qua miệng, qua mũi.
“Can!”
Tánh quay lại. Hùng chưa kịp ngăn, nó đã chui ngược vào, hai bàn tay bấu lấy cánh tay chàng. Hai bàn tay ấy hôm qua từng siết một cổ tay đến trắng mặt người. Giờ chúng nắm vừa đủ chặt để không tuột, vừa đủ nhẹ để không bẻ gãy thứ đang nắm.
Vịnh cũng cúi xuống kéo. Thanh chống cái chân lành vào vách, quấn đoạn đầu dây chừa lại quanh eo Hùng, Tánh và Vịnh rồi ghì chặt.
“Ngoài kia!” nàng hét. “Kéo đi!”
Dây bật căng.
Bốn người bị lôi qua khe đá trong một đợt nước dữ. Da tay, đầu gối, bả vai va vào đá đến tê dại. Rồi đột ngột gió lạnh quất vào mặt họ.
Họ đã ra ngoài.
Du cùng hai người gánh và Thức ngã chồng lên nhau dưới bùn.
Phiến đá bọc áo dầu nằm nghiêng bên bụi cây mềm, nặng nề mà nguyên vẹn. Sau lưng họ, cửa hang sụp xuống hẳn. Ba tiếng gõ dứt.
Chỉ còn tiếng mưa.
Tánh nằm ngửa, thở như bị ai bóp ngực. Hùng lăn sang bên, ho sặc nước. Thanh ôm túi bản ghi ướt sũng. Vịnh chống hai tay xuống đất, cười không thành tiếng.
Du bò tới, túm cổ áo Tánh rồi kéo nó ngồi dậy.
“Mày còn nguyên không?”
Tánh sờ đầu, sờ vai, sờ hai chân.
“Chắc còn.”
“Chắc là thế nào?”
“Nếu thiếu chỗ nào thì trời tối quá, Địa chưa thấy.”
Du vừa chửi vừa bật cười. Người lính ôm ghì nó một cái, rồi lập tức đẩy ra như sợ người khác nhìn thấy.
Hùng ngồi dậy, nhìn xuống chân dốc.
Khu chợ đã thành một vũng nước đục mênh mông. Mái kho nghiêng nửa bên. Chiếc bè hàng của đoàn không còn. Lương, dầu, thuốc dự trữ, vải đổi đường, thẻ tre trắng, gần như mọi thứ sửa soạn cho quãng đường phía trước, đều đã theo nước.
Thức đứng dậy khỏi bùn, hai lòng bàn tay rớm máu. Ông ta nhìn phiến đá, lại nhìn bốn người vừa thoát chết.
“Các người cứu được thứ mình tìm,” ông ta nói. “Nhưng cái giá không nhỏ.”
Hùng nhìn dân chợ trên gò đang chia nhau những nắm gạo cuối cùng còn khô. Chàng không tránh lời ấy.
“Phần đồ mất đi là của đoàn. Ta sẽ ghi đủ và tự chịu.”
Thức im hồi lâu.
“Bè hàng là bề tôi ra lệnh cắt.”
“Nếu không cắt, dây không đủ.”
“Bề tôi biết.” Thức nhìn Tánh. “Ấu ấy cũng biết nghe thật.”
Ông ta không nói thêm gì về bản thẻ trong ngực áo. Nhưng ông ta đã gọi nó bằng “ấu ấy”, không còn là “ấu khỏe dị thường”.
Tánh quay mặt đi, giả vờ phủi bùn ở đầu gối. Nhưng hai tai nó đỏ lên.
•  •  •

Khi trời sáng rõ hơn, mưa mới nhẹ hạt.
Họ đặt phiến đá trong gian nhà cao nhất còn khô của chợ. Áo dầu được mở ra từng lớp. Mặt khắc chỉ còn một phần đường sông, hai vòng tròn không trọn và bảy dấu Khoa Đẩu rời rạc. Không ai có đủ bằng cớ để nối chúng thành một câu.
Thanh hong những thẻ chép bên than nóng. Những nét nàng kịp ghi trong hang loang ra như bóng cây dưới nước.
“Chúng ta cứu được một mảnh,” nàng nói, giọng khàn đặc, “nhưng mất gần hết những gì quanh nó.”
“Một mảnh còn hơn một lời kể không có vật làm bằng.” Hùng đáp.
Thanh đưa một thẻ lên gần lửa. Nét than nhòe đi trước mắt nàng. “Bậu nói thế vì phần còn lại không nằm trong tay bậu.”
Hùng đưa tay định nhận chiếc thẻ, rồi dừng lại vì bàn tay lấm bùn. “Nếu nằm trong tay qua, có lẽ qua đã bóp nó nát từ lúc chạy khỏi hang.”
Thanh nhìn bàn tay ấy. Giọng nàng dịu xuống. “Vai còn đau không?”
“Khi bậu hỏi thì đau hơn.”
“Vậy là còn biết nói dối.”
Bách đang mở túi thuốc ở phía sau, hừ một tiếng. “Hai người nói xong thì cho ta xem cái vai trước khi nó thối. Rồi tới cái gối. Rồi tới thằng nhỏ. Một đêm mà các người làm hỏng người nhanh hơn ta kịp chữa.”
Thanh nhìn lại tấm thẻ, nói nhỏ: “Một mảnh cũng dễ khiến người ta tưởng phần mình muốn thấy là phần đã mất.”
Hùng hiểu nàng đang nhắc cả chàng. Hôm qua ở sân cân, chàng cũng đã thấy đủ thẻ, đủ chứng, và muốn nó đủ. Chàng không cãi.
Tánh ngồi sát phiến đá. Nó không khoe mình đã nghe thấy trước mọi người. Hai bàn tay trầy xước đặt trên đầu gối, cái thẻ trắng lấm bùn vẫn ở cổ tay. Sau một hồi, nó hỏi:
“Nếu mai kia có người nói Địa nghe nhầm thì sao?”
Thanh đặt thẻ tre xuống.
“Kỷ sẽ ghi rằng mày nghe ba tiếng. Bọn ta tìm thấy bộ gỗ và vòng đồng. Đó là điều đã thấy.”
“Còn người xưa muốn báo gì?”
“Chưa biết.”
“Còn những vòng này là gì?”
“Chưa biết.”
Tánh nhăn mặt. “Kỷ lúc nào cũng bảo chưa biết.”
“Biết mình chưa biết là cách giữ cho một mảnh thật không biến thành một câu chuyện giả.”
Vịnh đứng tựa cửa, nhìn ra ngoài, khẽ nói:
“Cũng như cành kia. Muốn sống qua gió thì phải biết lúc nào không nên đứng thẳng.”
Xa trên mỏm đá, bụi cây thân mềm rũ nước. Sau cả đêm bị gió ép sát bùn, những ngọn cành lại chậm rãi ngẩng lên đón ánh sáng xám đầu ngày.
Ngoài cửa, người trong chợ đã đứng thành một vòng im lặng. Sậy đứng giữa Mẩy và bà Rơm, ôm con cá sỏi, nhón chân tìm Tánh. Không ai dám bước tới gần mặt đá còn ướt.
Một bà già làm nghề đan phên nhìn hai vòng khắc rồi nói chúng giống hai bến nước trước trận lũ. Người chèo bè bên cạnh lập tức cãi: đó là hai kho giữ lương của một làng đã mất. Một thợ đào giếng lại quả quyết đường gấp khúc không phải sông mà là mạch nước ngầm, còn hai vòng là hai hố lắng.
Ba người cùng nhìn một phiến đá. Ba trí nhớ mở ra ba lối khác nhau.
Tánh hỏi: “Ai nhớ đúng?”
Thanh không có thẻ trắng nào để đặt trước mặt họ; mấy bó thẻ trắng đã theo bè cả. Nàng lật ba thẻ nhòe của chính mình, lấy mặt sau còn sạch.
“Trưa nay, từng người kể riêng. Không ai nghe lời người trước.”
Hùng nhìn đoạn đường khắc bị vỡ giữa hai vòng tròn. Chàng rất muốn nối nó bằng nét than của mình. Nhưng bàn tay vừa đưa lên đã dừng lại.
Ngoài hiên, nước mái rơi xuống từng giọt. Không còn tiếng gõ trong núi. Chỉ còn những mảnh nhớ không chịu khớp vào nhau.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 03.11.2026 08:43:56 bởi Ct.Ly>

Chương 20



Mảnh nhớ không khớp






Trưa hôm ấy, Thanh đặt ba chiếc chiếu ở ba gian nhà khác nhau.
Bà Cói đan phên ngồi ở gian phía đông. Ông Chão chèo bè được mời sang kho cũ. Người đào giếng tên Gàu ở lại dưới mái bếp. Không ai nhìn thấy phiến đá. Không ai nghe lời người còn lại.
Ngoài hiên, người coi lương ngồi giữa một đống tre tươi dân chợ vừa chặt, chẻ từng thanh thành thẻ. Ông ta chẻ rất đều, không nói với ai, như người đang trả một món nợ cho những bó thẻ đã theo nước.
Tánh ngồi ngoài sân, ôm đầu gối nhìn Thanh đi qua đi lại.
Cái gối của nàng đã được Bách bó chặt, mỗi bước vẫn lệch một nhịp.
“Hỏi chung nhanh hơn.”
“Nhanh hơn để ba người sửa trí nhớ theo nhau.”
“Họ có nói dối đâu.”
“Không cần nói dối. Chỉ cần nghe một câu đủ nhiều lần, đến lúc nhớ lại, người ta có thể tưởng câu ấy vốn nằm trong đầu mình.”
Tánh ngẫm nghĩ rồi chỉ vào gian phía đông. “Già Thị Cói nói trước, vậy lời Già Thị ấy thật nhất à?”
“Không. Chỉ là lời được nói trước.”
Hùng đứng bên phiến đá, dùng vải thấm từng giọt nước còn đọng trong nét khắc. Chàng không dự buổi hỏi. Thanh đã đòi như vậy sau lần hai người cãi nhau lúc trời vừa sáng.
“Bậu muốn nghe cả ba cùng lúc,” nàng đã nói. “Nhưng lúc ấy người có tiếng mạnh nhất sẽ kéo trí nhớ của hai người kia đi theo.”
“Nếu họ nhớ cùng một nơi thì sao?”
“Qua sẽ biết sau khi nghe riêng.”
Hùng không thích phải chờ. Nhưng chàng đã thuận. Hôm qua ở sân cân, chàng không chờ.
Người đầu tiên là bà Cói. Bà kể hai vòng tròn trên đá giống hai bến nước của một làng từng nằm thấp hơn khu chợ. Khi bà còn nhỏ, Cơ thường dẫn xuống nhặt củi ở đó. Một trận lũ đã vùi cả hai bến.
Thanh hỏi: “Già Thị từng thấy bến hay nghe Cơ kể?”
Bà Cói đáp ngay: “Tận mắt thấy.”
“Bến ở hướng nào?”
Bà chỉ về phía thượng nguồn.
“Có bao nhiêu bậc xuống nước?”
“Bảy.”
“Bậc làm bằng gì?”
“Đá xanh.”
Thanh hỏi lại từ đầu theo thứ tự khác. Lần thứ hai, bà nói bến ở hạ nguồn, có chín bậc gỗ. Đến khi nhận ra lời mình đổi, bà nổi giận, hai bàn tay quen đan phên vặn vào nhau.
“Ta già chứ không mù! Ta đã xuống đó. Ta còn nhớ nước lạnh tới đâu trên chân Cơ ta!”
“Ấu tin Già Thị nhớ một nơi,” Thanh nói, và nàng nói thật lòng. “Ấu chỉ chưa biết nơi ấy có phải nơi trên phiến đá không.”
Bà Cói nhìn nàng một lúc lâu. Cơn giận lắng xuống thành một thứ buồn hơn. “Vậy ghi là ta nhớ nước lạnh. Cái ấy thì ta chắc.”
Thanh ghi đúng như thế.
Ông Chão kể hai vòng tròn là hai kho lương. Quân ông từng chở gạo tới một kho mùa nước nổi. Những đường nối trên đá là lối kéo bè bằng dây.
“Thiết đã vào kho?”
“Chưa. Ta đứng ngoài thuyền.”
“Thiết nhìn thấy hai kho?”
“Chỉ một. Quân bảo còn kho kia sau doi đất.”
“Quân của Thiết nhìn thấy cả hai?”
Ông Chão im hồi lâu. “Có thể Quân cũng nghe người khác kể.”
Ông gãi cằm, cười gượng. “Cả đời ta kể chuyện hai kho. Giờ mới hay mình chỉ thấy có một.”
Người cuối cùng là Gàu. Ông không nhớ bến hay kho. Ông nhớ khi đào giếng phía bắc chợ từng gặp hai ống gỗ mục nằm song song dưới đất. Nước từ ống nhỏ thấm sang một hố tròn lót sỏi.
Hùng đã sang đứng ở cửa bếp từ lúc nào. Chàng buột hỏi:
“Thiết nghĩ hai vòng là giếng?”
Thanh nhìn chàng. Hùng biết mình vừa đặt sẵn câu trả lời vào miệng người ta, liền sửa:
“Thiết gọi thứ mình thấy là gì?”
“Hố lắng. Nước qua sỏi mới trong.”
“Hai hố?”
“Ta chỉ đào gặp một.”
“Vì sao sáng nay Thiết nói có hai?”
Gàu gãi đầu. “Vì trên đá có hai vòng.”
Ba lời kể không khớp. Nhưng mỗi lời đều có một phần không thể gạt bỏ: một bến đã mất, một chuyến gạo mùa lũ, một đường ống gỗ dưới đất. Chúng có thể cùng thuộc một nơi. Cũng có thể thuộc ba nơi khác nhau, bị hình khắc kéo lại gần nhau chỉ sau một buổi sáng.
Một người đàn ông xưng là Khuyết đã chờ ở gian nhà cuối dãy từ sớm. Ông gầy, tóc cắt ngắn không đều, một bên vai thấp hơn bên kia như từng gãy mà liền lệch. Người chợ bảo ông trôi tới đây từ một mùa nước nào đó, làm thuê cho ai gọi, và hay đứng rất lâu trước những thứ người khác đi qua không nhìn. Ông bảo mình ngủ nhờ ở kho cao từ đêm lũ, sáng nay không xuống vòng người quanh phiến đá, chưa nghe ai bàn hai vòng tròn là bến, kho hay hố lắng. Không ai làm chứng cho lời ấy, và Thanh ghi nó đúng là lời ông tự nói. Đến khi mọi người đã kể xong, ông mới xin được nhìn phiến đá.
Thanh đưa ông tới trước mặt khắc, chỉ mở lớp vải bọc mà không nói gì về các hình. Khuyết nhìn một đoạn đường gãy. Bàn tay đang đặt bên mép vải bỗng run lên.
“Một lối gỗ ướt,” ông nói rất khẽ. “Có người mang thứ gì đó đi qua. Nước dưới chân họ bỗng đổi chiều.”
Hùng bước lại gần. “Lối ấy ở đâu?”
Khuyết nhắm mắt. Mí mắt ông giật như người đang cố giữ một con cá trơn. Hồi lâu, ông lắc đầu. “Ta không thấy rõ mặt họ. Cũng không biết cảnh ấy là chuyện ta từng thấy hay một giấc mơ.” Ông mở mắt, và trong đó có một nỗi xấu hổ đã cũ. “Đầu ta chỉ còn giữ được từng mảnh. Mảnh nào cũng cứa tay, mà không mảnh nào chịu nằm cạnh mảnh nào.”
Hùng nhìn đường khắc gãy trên đá. Nó có thể là lối ông vừa kể, cũng có thể chỉ khiến ông tưởng mình nhớ ra một lối. Chàng muốn hỏi thêm, rất muốn. Nhưng Thanh đã đặt một thẻ tre riêng trước mặt Khuyết.
“Tôi sẽ ghi đúng những gì Thiết nhớ, cả điều Thiết không chắc,”
nàng nói. “Bọn tôi chưa gọi đó là lời giải của phiến đá.”
“Cũng đừng gọi là lời của kẻ điên,” Khuyết nói.
“Không. Chỉ ghi: một người nhớ, và không chắc.”
Ông gật, như lâu lắm mới có người chịu ghi mình đúng cỡ. Rồi ông ra hiên, đứng dưới mái nhìn nước chảy mà không tìm thêm được hình ảnh nào.
Tánh chống cằm.
“Hỏi xong lại biết ít hơn.”
“Không,” Thanh đáp. “Giờ thì biết chỗ nào chưa được phép nối.”
•  •  •

Hùng trải bản chép sau lưng trống cạnh bản chép phiến đá.
Dấu nhọn trên trống từng quay về đông nam. Dấu gần giống nó trên cột chợ lại quay ngược. Trên phiến đá mới cứu, một nét gãy cũng có đầu nhọn, nhưng bị mất gần nửa.
“Ba dấu cùng một gốc,” Hùng nói. “Nếu dấu là hướng, chúng có thể chỉ ba nhánh đường tỏa ra từ một chỗ.”
Thanh đặt hai bản chép xoay ngược nhau. Khi đổi chiều, ba dấu trông gần như trùng khít.
“Hoặc người khắc đứng ở ba phía khác nhau.”
“Dấu trên trống được thêm sau chuỗi Người, Luật, Nhớ, như một lời chỉ đường.”
“Có thể.”
“Dấu ngoài chợ đứng trên cột chỉ lối.”
“Cũng có thể chỉ lối đi trong phiên, không chỉ một vùng đất.”
Hùng nén một hơi. “Nếu cả ba dấu và cảnh Thiết Khuyết nhớ đều bị đặt vào chỗ chưa biết, chúng ta sẽ không bao giờ có đường.”
“Nếu chọn nghĩa thuận nhất với điều mình mong, chúng ta có thể có một con đường rất đẹp và sai từ đầu tới cuối.”
“Qua không muốn một con đường đẹp.”
“Bậu muốn chuyến đi này có một điều mang về.”
Câu ấy khiến Hùng im bặt.
Chiếc bè hàng đã mất. Hựu còn nằm với mảng sườn bó chặt.
Đoàn thiếu gạo, thuốc và đồ dùng. Bản thẻ của Thức ghi chàng làm chậm công vụ.
Nếu phiến đá chỉ cho một nơi rõ ràng, mọi cái giá dường như còn cân được. Nếu nó chỉ thêm câu hỏi, chàng phải nhận rằng mình đã đưa người vào hang, suýt chôn cả bốn, để cứu một vật chưa biết nói gì.
Thanh ngồi xuống đối diện, chậm, vì cái gối.
“Qua cũng muốn tin,” nàng nói nhỏ. “Trong hang, lúc cả mặt đá đổ úp xuống, qua đã muốn quay lại. Vì vậy qua mới không dám tin nhanh.”
Hùng nhìn đôi tay nàng. Những vết xước từ cửa hang vẫn đỏ quanh đốt ngón.
“Bậu cho rằng nên ghi thế nào?”
Thanh lấy ba bó thẻ mới chẻ, còn thơm mùi tre.
“Bó dây đen: điều tận mắt thấy. Bộ gỗ và vòng đồng phát ba tiếng khi nước dâng. Phiến đá có đường uốn, hai vòng tròn và bảy dấu Khoa Đẩu rời.”
Nàng đặt bó thứ hai xuống.
“Bó dây vàng: lời người khác kể, ghi riêng từng người, chỗ lời thay đổi, và cảnh Thiết Khuyết không chắc mình từng thấy hay nằm mơ; cả việc Thiết ấy đã nghe lời ba người kia hay chưa, cũng mới chỉ có lời Thiết ấy.”
Bó cuối không buộc dây.
“Câu hỏi và điều đoán. Có thể đây là bản ghi một mối bến, kho hoặc dẫn nước. Có thể các dấu nhọn là hướng, cũng có thể không. Cảnh Thiết Khuyết kể có thể dính tới phiến đá, cũng có thể chỉ do hình khắc gợi ra.”
Hùng cầm một sợi dây, tự buộc bó cuối lại bằng nút lỏng.
“Buộc thế này. Đủ để không rơi, nhưng tháo được khi có chứng mới.”
Thanh nhìn nút dây rồi mỉm cười. “Được.”
Đó là lần đầu từ sân cân, hai người cùng buộc một thứ mà không ai phải rút lời.
•  •  •

Xế trưa, nước rút khỏi chân chợ để lộ một đoạn bờ bị khoét sâu.
Dân chợ chặt những cành thân mềm, cắm xiên thành hai hàng rồi đan cỏ vào giữa. Tánh nhảy xuống phụ. Nó đóng cây đầu tiên thẳng đứng và nện sâu đến mức bùn bắn lên mặt bà Cói.
Bà quệt bùn, quát:
“Mày định giữ bờ hay dựng cột tế trời?”
Tánh khựng lại.
“Cắm thẳng mới chắc.”
“Nước thúc ngang, cọc thẳng bật cả gốc. Đặt nghiêng theo dòng.”
Bà kéo cây thứ hai cúi xuống, đan nó với cây đầu. Không ai bẻ gãy được cành ấy, nhưng nó vẫn chịu uốn theo tay.
“Mềm quá,” Tánh nói.
“Mềm mới sống. Cắm xuống bùn, nó ra rễ. Rễ ôm đất, mùa sau bờ tự chắc.”
Tánh làm lại. Lần này nó không dồn hết sức. Nó giữ cành theo góc bà chỉ, nện từng nhát vừa đủ. Cây lún xuống mà vỏ không dập. Léc bán gia súc đang đóng cọc ở đầu kia, nhìn sang, rồi lẳng lặng chuyển cho nó một bó cành. Không ai nói chữ “quái” nào.
Vịnh gọi Hùng và Thanh tới một hố nước cạnh đó. Dưới lớp đất lở có hàng cọc cũ đã hóa đen, cũng đan xiên như hàng cọc mới. Rễ chết ôm quanh đất thành một tấm lưới. Một đầu cọc còn vòng đồng xanh giống vòng trên bộ gỗ trong hang.
Hùng cúi sát.
“Cùng người làm?”
“Chưa chắc,” Vịnh đáp. “Vòng đồng giống nhau, cách buộc cũng gần. Nhưng một vật có thể được người đời sau bắt chước.”
Thanh ghi riêng chỗ nằm, độ sâu và cách đan. Nàng không đặt hàng cọc vào chuyện bến, kho hay hố lắng.
Tánh nhìn những rễ đen.
“Người làm bờ này mất rồi mà bờ vẫn còn.”
“Không còn nguyên,” Vịnh nói. “Nhưng phần rễ đã giữ đủ đất để người sau cắm hàng mới.”
Hùng nhìn những cành non cúi theo dòng nước, rễ chúng rồi sẽ vướng vào hàng cọc cũ. Chàng không nói thêm về ba lời kể. Thanh cũng không ghép chúng lại.
Chàng nhìn Thanh.
“Ghi hàng cọc vào bó điều đã thấy. Mối nối với hang để ở bó điều đoán.”
“Qua đang làm vậy.”
“Còn dấu nhọn chỉ sang Châu bên?”
“Chưa gọi nó là dấu chỉ nữa. Chỉ ghi ba hình gần giống nhau quay khác hướng.”
Hùng gật đầu. “Vậy chúng ta sang Khởi Châu vì đường đã định, không phải vì một mũi nhọn chưa hiểu.”
•  •  •

Họ ở lại thêm hai ngày.
Không có lời giải nào hiện ra.
Cửa hang bị vùi dưới sườn đất mới. Phiến đá rời được bọc vải và đặt trong hòm gỗ do dân chợ đóng. Thanh sao lại các nét khắc thành ba bộ: một bộ đoàn mang theo, một bộ giao Hựu giữ tại Châu này, bộ cuối cất ở kho cao phòng khi một nơi gặp nạn.
Tánh mang cuộn dây miết sáp lên vườn nhựa trả. Chủ vườn nhìn những chỗ sáp đã mòn vì đá, nghe nó kể sợi dây đã kéo những gì, rồi cắt cho nó một mẩu dài bằng gang tay.
“Giữ lấy. Dây đã kéo người thì không nên nằm cả cuộn một chỗ.”
Thức đọc bản ghi của Thanh rất lâu.
“Công Thị không chọn lời nào đúng.”
“Vì chưa có lời nào đứng được một mình.”
“Vậy bản khắc có ích gì?”
“Nó cho biết phải tìm gì để soát: dấu dẫn nước, nơi tụ người, cách báo lũ và những dấu chữ cùng kiểu.”
Hùng nói thêm:
“Nó cũng dạy bọn ta không được lấy đầu mối của Châu này ép Châu sau nhận là đúng.”
Thức đóng ấn đất nung vào cuối bản.
“Bề tôi làm chứng cho vật được tìm thấy ở đây. Không làm chứng cho điều chưa ai biết.”
Ông ta rút từ ngực áo bản thẻ đã đóng dấu đêm mưa, đặt cạnh bản mới.
“Bản này bề tôi vẫn gửi tới người giữ ranh. Chậm là chậm, thêm người là thêm người; bề tôi không xóa.” Ông ta nhìn Hùng. “Nhưng gửi kèm một dòng do chính bề tôi viết: cai đường đã cắt bè của đoàn để nối dây, và đã thấy vì sao họ quay lại. Người giữ ranh đọc cả hai rồi tự xét.”
“Tôi không xin hơn thế,” Hùng đáp.
Đó là lần đầu chàng xưng “tôi” với ông ta. Thức nghe ra, và cúi đầu, rất nhẹ.
•  •  •

Sáng hôm sau, đoàn sửa soạn lên đường.
Hựu phải ở lại. Đêm lũ bị khiêng chạy trên phên, chỗ sườn đang liền lại động; thuốc dự trữ thì đã theo bè. Khi nghe Bách nói cần ít nhất một tháng nằm yên, người lính giận đến mức đòi tự bước qua sân. Bách ấn một ngón tay đúng chỗ sườn đang liền. Hựu tái mặt, nằm im.
“Đi được thì đừng rên,” Bách nói.
“Thiết chơi ác.”
“Ta chữa người cứng đầu bằng cách nhanh nhất.”
Hùng giao Hựu giữ bộ bản chép ở Châu này.
Hựu nhìn bó thẻ sao, mặt sa sầm. “Công Tự tưởng đưa việc cho là tôi quên mọi người bỏ tôi lại à?”
“Không.”
“Vậy còn đưa?”
“Vì ta cần người đủ cứng đầu để không cho ai sửa chúng.”
Hựu định gắt, nhưng câu chửi mắc lại ở cổ. Hựu vuốt mép bó thẻ, nói nhỏ hơn: “Nếu các người về muộn, tôi mang thẻ đi tìm.”
Bách đang quấn lại băng cho Hựu, siết mạnh nút dây.
“Mày bước nổi ra khỏi sân trước đã.”
Hựu đau đến méo mặt. “Thiết không thể nhẹ tay một lần sao?”
“Có. Với người biết nằm yên.” Bách thắt xong nút, bàn tay để yên trên vai người lính lâu hơn cần. Ông đã để lại một túi lá thuốc và dặn bà Rơm ba lần cách sắc.
Việc ấy không làm Hựu vui hẳn, nhưng đủ để người lính thôi coi mình là kẻ bị bỏ lại.
Tánh đứng ở cửa, không dám vào. Hựu thấy.
“Lại đây.”
Nó lại gần, hai tay giấu sau lưng.
“Ta chưa tha chuyện cái bẫy,” Hựu nói. “Mày về đây thì ta tính.”
“Dạ.”
“Nên mày phải về.”
Tánh ngẩng lên. Hựu đã quay mặt vào vách, như người đang rất bận ngủ.
Dân chợ góp từng thứ nhỏ: gạo rang, dây, hai tấm áo dầu đã vá, một nồi đất và ít lá thuốc. Mẩy đong gạo, đong đầy rồi còn vun thêm. Cự đặt xuống một xâu cá khô, không nói là cho ai. Bà Cói đưa Tánh bó cành non đã róc lá.
“Mang làm gì?” nó hỏi.
“Đan giỏ, làm nẹp, buộc mái. Tới nơi đất lở thì cắm xuống. Sống được, nó giữ đất cho người sau.”
Khuyết đứng ở mép sân với một cái bọc nhỏ trên vai. Ông không xin. Ông chỉ nhìn cái hòm gỗ đựng phiến đá như nhìn một người quen sắp đi xa.
Hùng hỏi: “Thiết muốn đi đâu?”
“Chỗ nào cái hòm ấy đi.” Khuyết nhìn xuống đôi tay mình. “Ta gánh được, chẻ tre được. Ta không hứa nhớ thêm điều gì.”
Hùng nhìn Thanh. Thanh nhìn Vịnh.
“Thêm một miệng ăn,” Vịnh nói. “Lần này ghi tên trước khi đi, đừng để cai đường nào đọc thiếu.”
Thanh rút bản nhận người. “Bọn tôi không nhận Thiết để chờ Thiết nhớ. Hòm đá cần hai vai, Can Du không khiêng suốt được; đoàn thiếu một người đổi đòn.”
Nàng ghi tên Khuyết ngay dưới tên Tánh.
Sậy chạy tới sau cùng, đưa Tánh một túi hạt giống đã hong khô.
“Không phải để ăn,” nó nói. “Để gieo. Can đi nhiều nơi thì thử xem nó mọc ở đâu.”
Tánh nhận túi hạt rồi tháo mẩu dây nhỏ buộc ở cổ tay, cạnh cái thẻ trắng, đưa lại. Đó là mẩu chủ vườn đã cắt cho nó.
“Dây này từng kéo người khỏi nước.”
Sậy nhìn đoạn dây ngắn. “Ngắn thế thì kéo được ai?”
“Buộc thêm dây khác.”
Con bé nắm mẩu dây trong lòng bàn tay. Nó vẫn sợ nước đêm.
Nhưng giờ nó có một thứ từng thắng nước.
Hai đứa huých vai nhau thay lời từ biệt.
Đoàn rời chợ khi nắng chiếu xuống con đường còn sũng nước.
Hùng đi đầu cùng Vịnh. Tánh và Du khiêng hòm đá trên một cây đòn; Tánh giữ đầu đòn trước, ngay sau lưng Vịnh như đã hứa, bó cành mềm ngang lưng, túi hạt của Sậy buộc trước ngực. Bách mang số thuốc ít ỏi. Thanh đi giữa, ba bó thẻ đặt trong túi kín. Người coi lương và hai người gánh đi cuối, gánh nhẹ hơn hẳn lúc tới. Khuyết đi sau cùng, gánh phần gạo rang dân chợ góp, cách mọi người vài bước, như chưa tin mình được đi chung.
Đến ngã rẽ, Hùng ngoái lại. Hai hàng cành mới đang cúi theo dòng nước dưới chân chợ. Chúng chưa đủ rễ để giữ cả bờ, nhưng đã giữ được những nắm đất đầu tiên.
•  •  •

Xế chiều, họ tới cọc ranh phía đông của Cương Châu.
Người giữ ranh đọc bản thẻ của Thức, đọc dòng viết kèm, rồi đọc bản nhận người. Ông ta nhìn Tánh, nhìn Khuyết, nhìn cái hòm đá, và nhấc cây chắn đường mà không hỏi câu nào.
Vịnh dừng lại ngay dưới cọc ranh.
“Hết Cương Châu rồi.”
Tánh đặt đầu đòn xuống. Mặt nó tái đi. Nó đã chờ câu này từ đêm mưa.
“Ba điều,” Vịnh nói. “Không dẫn đường một mình: mày giữ. Biết mà giấu: mày không giấu, cái khe đá là mày nói ra. Không tự rời hàng: mày phá.”
“Dạ.”
“Phá rồi mày làm gì?”
Tánh nuốt khan. “Địa... tôi hét lên khi nước về. Rồi tôi xuống.
Rồi tôi đi sau lưng Cư từ bữa ấy.”
“Mày còn quên một việc. Mày tự buộc lại cái thẻ.” Vịnh nhìn cổ tay nó. “Ta tính rồi. Ba điều ấy hết hạn ở cọc này. Từ đây chỉ còn một: đi đâu thì nói với một người trong đoàn trước khi đi. Nói với ai cũng được. Nhưng phải nói.”
Tánh đứng ngây.
“Thế... tôi được đi tiếp?”
“Tên mày nằm trong bản nhận người rồi, Công Tự ghi chứ có phải ta đâu.” Vịnh quay lưng bước qua ranh. “Nhấc đòn lên. Hòm đá không tự đi.”
Tánh nhấc đòn. Nó nhấc hơi mạnh; Du ở đầu kia chửi một tiếng.
Nó xin lỗi, và cười, và không giấu được.
Thanh đứng dưới cọc ranh, rút sợi dây của Mộc ra khỏi túi.
Nàng buộc thêm một nút, nút thứ mười lăm.
Mười lăm ngày. Một Châu. Một chiếc trống, một phiên chợ, một cái hang đã sập.
Trong hành trang của đoàn không có lời giải.
Chỉ có một phiến đá rời, ba lời kể, một mảnh nhớ chưa rõ thật giả và những câu hỏi được buộc bằng nút dây còn có thể tháo ra.
Ba ngày sau, mùi khét theo gió tìm đến họ trước cả cột mốc của Khởi Châu.
Qua một dải đồi thấp, cánh đồng hiện ra, đen từ bờ này sang bờ kia. Tro lúa bay lên dưới chân người. Giữa ruộng cháy, dân làng đang bình thản vãi hạt xuống lớp đất còn ấm, trong khi một toán lính ở đầu bờ đã rút giáo chặn đường.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
<Bài viết được chỉnh sửa lúc 03.11.2026 08:43:14 bởi Ct.Ly>

Chương 21



Ruộng cháy sau mùa gieo






Mũi giáo chặn ngang lối, sáng lạnh trên nền tro đen.
Người lính đứng đầu toán quân còn trẻ, nhưng vết sẹo chạy từ thái dương xuống tận quai hàm khiến gương mặt anh ta lúc nào cũng như đang nghiến răng. Bàn tay giữ giáo của anh ta đã ướt mồ hôi, vậy mà các ngón vẫn siết trắng bệch. Anh ta nhìn thẻ công vụ bên hông Hùng, lại nhìn chiếc hòm gỗ bọc kín treo dưới cây đòn giữa Du và Khuyết; ánh mắt dừng ở đó lâu hơn một nhịp, như vừa mong người mới tới có thể gỡ rối, vừa sợ họ sẽ làm mọi việc rối thêm.
“Người của Kinh?”
“Khảo Tri Sứ Hùng.” Hùng không chạm tay vào thẻ. “Đây là Điển Tri Sứ Thanh. Đoàn có lệnh đi qua các Châu để dò dấu cũ và cách giữ cái biết.”
Người lính không hạ giáo.
“Lệnh của trạm không cho Khảo Tri Sứ bước qua nơi đang xét việc.”
Phía sau anh ta, tám người lính đã tản thành hình cánh cung.
Họ không chĩa mũi giáo vào đoàn, nhưng cũng không chừa một khoảng nào đủ cho cây đòn khiêng đi lọt. Bên kia bờ đất, dân làng vẫn vãi hạt. Những nắm giống tung lên, rơi lộp độp xuống lớp tro còn âm ấm. Có người vãi quá mạnh, hạt bật khỏi mặt tro rồi lăn tới sát hàng giáo; một người đàn bà nhìn theo, môi mím chặt nhưng không dám bước tới nhặt. Trên ba doi đất cao, rơm ẩm cháy thành ba cột khói đen, đứng xa cũng nhìn thấy. Không ai chạy. Không ai quỳ. Sự bình thản ấy không phải không biết sợ; nó giống vẻ im lặng của những người đã sợ quá lâu, đến lúc chẳng còn gì để lùi. Chính sự im lặng ấy làm hàng giáo càng thêm căng.
Tánh ghé sát Thanh.
“Họ gieo thật đấy.”
“Kỷ thấy.”
“Tro nóng thế kia, hạt chết hết.”
Một bà già giữa ruộng nghe được, ngẩng lên nói vọng:
“Chết hay sống phải hỏi đất, đừng hỏi mắt.”
Tánh định đáp, Vịnh đã đặt bàn tay lên vai nó. Nó ngậm miệng, nhưng vẫn nhìn bà già không chớp. Câu nói của bà khiến nó khó chịu, có lẽ vì nghe giống một lời coi thường, cũng có lẽ vì trong đôi mắt già nua kia không có chút sợ hãi nào dành cho nó.
Hùng hỏi người lính:
“Đang xét việc gì?”
“Phá ruộng của Châu. Đốt mạ sau mùa gieo. Làm mất phần lương phải nộp cho ba trạm biên.”
“Ruộng này đã có mạ?”
“Có người nhìn thấy.”
Từ dưới ruộng, bà già bật cười khô khốc.
“Người của trạm nhìn thấy cả cá bơi trên núi, miễn là có kẻ chép cho họ.”
Người lính quát:
“Già Thị Vối, còn nói nữa là trói!”
“Trói thì trói. Tay ta vãi hết nắm này đã.”
Bà mở bàn tay. Hạt giống rơi xuống tro như một đám mưa nhỏ.
Thanh nhìn ruộng. Những đường cháy không đều. Có chỗ lửa ăn sạch tới lớp đất nứt trắng, có chỗ chỉ liếm qua gốc rạ rồi tắt. Ba dải cháy chạy chếch lên những doi đất cao, đầu mỗi dải còn một ụ rơm âm ỉ. Khói từ đó dựng thành ba cột rõ ràng, không giống một đám cháy lan vô ý. Giữa các dải đen, một vệt cỏ xanh vẫn ngoằn ngoèo từ chân đồi xuống ruộng; lá cỏ ướt, áp sát mặt đất.
“Lửa mới tắt khi nào?” nàng hỏi.
Người lính đáp: “Đêm qua.”
Bà Vối nói cùng lúc: “Ba ngày trước.”
Hai câu trả lời va vào nhau. Những người lính phía sau đổi chân. Dân dưới ruộng ngừng vãi hạt. Tiếng hạt rơi vừa dứt, cánh đồng bỗng im tới mức nghe được một thân rơm nổ lách tách trên doi cao. Người lính trẻ khẽ nuốt khan. Bà Vối cúi xuống nắm chặt miệng giỏ, như chỉ cần buông tay thì cả phần giống còn lại của làng cũng sẽ bị người khác mang đi.
Hùng nhìn người lính trẻ.
“Người giữ lối này tên gì?”
“Dực, cai đội trạm Bãi Han.”
“Cai đội Dực, đoàn không tới để cản việc của trạm. Nhưng đường qua Châu nằm giữa cánh đồng này. Cai đội cho đoàn đứng ngoài ranh, nghe hai phía nói trước khi chọn lối vòng.”
Dực nhìn trời. Ba cột khói vượt lên khỏi sống đồi, còn khói từ những gốc rạ cháy dở bò thấp, làm mặt trời chỉ còn là một quầng đỏ nhạt. Ở những lối mòn phía xa đã thấp thoáng bóng người đang đi về phía cánh đồng.
“Nghe tới khi nắng đứng. Sau đó đoàn đi đường chân đồi.
Không ai được bước xuống ruộng.”
“Được.”
Tánh lập tức hỏi:
“Nếu ruộng tự bước lên thì sao?”
Vịnh siết vai nó mạnh hơn.
“Mày muốn xuống ruộng bằng đầu à?”
Tánh nhăn mặt. Dực nhìn nó từ đầu đến chân, dừng lâu ở đôi bàn tay lớn khác thường.
“Ấu Tự này là ai?”
Tánh bật thẳng người. “Tôi là Công Tự.”
Dực nhướng mày. Hùng giữ vẻ nghiêm, dù khóe miệng suýt động.
“Đây là Công Tự Tánh, người của đoàn.” Tánh liếc Dực. Trước hàng giáo, nó vẫn bặm môi vì bị gọi nhầm là Ấu Tự, nhưng không cãi thêm.
Đoàn hạ gánh ngoài ranh. Du và Khuyết đặt hòm đá xuống vạt cỏ chưa cháy; người coi lương cùng hai người gánh ngồi xuống cạnh gùi gạo, mắt không rời hàng giáo.
•  •  •

Bà Vối bước lên bờ với hai bàn chân phủ tro tới mắt cá. Đi cùng bà là một người đàn ông tên Lẫy, vai rộng nhưng lưng đã còng vì nhiều năm gánh nước. Ông mang theo chiếc cuốc lưỡi đá mẻ quá nửa. Sau họ, sáu người dân vẫn đứng giữa ruộng, mỗi người ôm một giỏ hạt.
Dực đặt một thẻ gỗ cháy sém lên tảng đá ven đường.
“Đây là dấu ruộng đã ghi vào thẻ trạm. Hai mươi bảy khoảnh.
Sau lễ xuống hạt mười ngày, người làng đốt sạch. Họ nói đốt để dưỡng đất. Theo trạm, họ phá phần lương đã được đánh dấu.”
Bà Vối nhổ một cọng rơm cháy khỏi tóc.
“Không có lễ xuống hạt nào cả. Họ bắt làng gieo sớm để kịp ghi vào thẻ. Đất chưa uống nước, hạt nằm đó cũng chỉ nuôi chim.”
“Già Thị đã nhận giống từ kho trạm.”
“Nhận một giỏ, ghi thành ba. Hạt lép nhiều hơn hạt chắc.”
Dực đập cán giáo xuống đất.
“Có thẻ giao nhận.”
“Có hai thẻ.” Lẫy lên tiếng. “Một thẻ đọc trước mặt làng. Một thẻ mang về trạm.”
Thanh ngẩng lên.
“Hai thẻ cùng ghi một lần giao giống?”
Dực quay sang nàng.
“Điển Tri Sứ đừng nghe lời người đang bị xét mà tưởng đó là bằng cớ.”
“Ta chỉ hỏi có hay không.”
“Bề tôi không giữ thẻ.”
“Ai giữ?”
Dực im một nhịp.
“Người chép ở Bãi Han.”
Hùng thấy Thanh khép ngón tay quanh ống thẻ. Động tác rất nhẹ, nhưng chàng nhận ra ngay: nàng đã giữ câu ấy lại cho sau. Thanh không nhìn chàng; nàng chỉ hơi nghiêng đầu, như nhắc chàng đừng để sự nóng ruột làm lộ điều họ vừa nghe được. Hùng nuốt câu hỏi đang chực bật ra. Giữa những ánh mắt chờ mình đứng về một phía, sự bình tĩnh của nàng khiến chàng vững lại.
Bách quỳ xuống bên mép ruộng. Ông không bước qua ranh mà chỉ dùng một que dài khều lớp tro. Dưới tro là những hạt đã nứt vỏ. Một vài hạt có rễ trắng bằng sợi tóc, đầu rễ quăn lại vì nóng.
“Có hạt đã nảy,” ông nói.
Dực lập tức quay sang Hùng.
“Khảo Tri Sứ thấy chưa?”
Bà Vối không nao núng.
“Thấy. Hạt chết vì đất khô. Làng đốt rạ, mở mạch nước rồi gieo lại.”
“Mạch nước nào?”
Bà chỉ dải cỏ xanh ngoằn ngoèo giữa ruộng.
“Nó ở dưới đó.”
Tánh cúi nhìn. “Dưới cỏ?”
“Dưới đất.”
Nó cười như vừa bắt được điều vô lý.
“Nước dưới đất thì lấy gì chảy?”
Bà Vối chống cuốc, nhìn thẳng nó.
“Máu ở trong người mày lấy gì chảy?”
Nụ cười trên mặt Tánh tắt. Nó nhìn xuống hai bàn tay mình, rồi nhìn dải cỏ lần nữa.
Lẫy giải thích rằng dưới chân đồi có một mạch nước nhỏ. Mùa mưa, nước tự trồi lên ở ba hốc đá. Mùa khô, rễ cỏ dài giữ được hơi ẩm. Người làng đốt rạ thành từng dải, chờ đất nguội rồi đào theo nơi cỏ còn xanh. Tro giữ mặt đất khỏi đóng váng; hạt gieo sau đó mới sống. Ba ụ lửa trên chỗ cao còn có một việc khác: một cột báo đất khô, hai cột gọi người làng, ba cột mời các xóm quanh tới làm chứng. Lệ ấy có từ sau mùa lửa mà không ai còn nhớ rõ.
Dực cười nhạt.
“Nếu chỉ để dưỡng đất và tìm nước, vì sao phải dựng ba cột khói gọi người từ các xóm khác tới?”
“Vì lính trạm đứng ở đầu bờ không cho làng đào. Không có người ngoài nhìn, ngày mai việc gì cũng có thể được chép thành chuyện khác.”
“Các người cầm cuốc kéo tới sau nửa đêm, rồi đốt lửa gọi đông người. Trạm phải coi đó là hiệu tụ chúng.”
“Ban ngày các người giữ cổng nước. Ban đêm làng không gọi người thì ai biết ruộng chết vì đâu?”
Giọng hai người dần cao. Bà Vối nói bằng nỗi tức giận của người nhìn hạt giống chết trước mắt; Dực đáp bằng sự cứng rắn của kẻ biết chỉ cần để đám đông vượt qua hàng giáo, lỗi đầu tiên sẽ mang tên mình. Hùng không chen vào. Chàng nghe mỗi câu đều có phần đáng tin, mà phần đáng tin ấy lại cứa vào nhau. Tuổi còn trẻ, tấm thẻ công vụ bên hông chàng đôi lúc vẫn nặng như vật mượn của người khác; vậy mà quanh chàng, cả lính lẫn dân đều đang chờ một lời có thể làm ai đó mất ruộng hoặc bị trị tội. Chàng nhìn cánh đồng, cố tách điều đã thấy khỏi điều mỗi bên muốn chàng tin.
Gió đổi hướng. Tro cuộn thành một màn xám, quất vào hàng người.
Khuyết ghì chặt lớp vải bọc trên hòm đá, Thanh che ống thẻ dưới áo. Trên doi đất gần nhất, một ụ rơm bỗng bùng lên. Ngọn lửa cúi rạp theo gió rồi lao thành một vệt mảnh dọc bờ ruộng.
Dân làng đồng loạt kêu. Dực quát người dập lửa. Hùng cũng lao tới, nhưng vừa tới mép ruộng, chàng chợt thấy ngọn lửa không tỏa tràn sang hai bên. Nó bò theo một vệt hẹp dưới lớp rơm vụn, sáng lên từng đoạn như có ai châm những mắt lửa nối nhau.
Đường ấy thẳng quá để là rãnh nước, cũng quá đều để chỉ là gốc rạ vô tình bắt lửa. Một người dân cầm cành lá định giẫm thẳng xuống vệt cháy.
Hùng vội nắm vai kéo ông lại.
“Dập hai đầu trước!” chàng gọi lớn, giọng gấp đến khàn đi.
“Đừng để lửa bén sang ruộng bên!”
Người kia quay phắt lại.
“Không dập giữa, cả ruộng thành tro thì sao?”
Hùng nhìn ngọn lửa đang cúi rạp theo gió. Hơi nóng táp vào mặt, kéo theo mùi rơm cháy và mùi hạt giống khét khiến bụng chàng thắt lại. Nếu đoán sai, chính tay chàng sẽ giữ lửa lại giữa ruộng của những người đang thiếu ăn.
Nhưng nếu dập sạch ngay, dấu vết vừa hiện ra có thể mất lần nữa. Ánh mắt chàng vẫn bám lấy đường cháy khác thường, còn hai bàn tay đã rịn mồ hôi.
“Vẫn dập. Chỉ giữ cho ta một sải ở giữa. Nếu lửa vượt khỏi vệt ấy, phủ đất xuống ngay!”
Nói xong, chàng giật lấy chiếc cuốc gần đó, cùng dân làng xắn đất chặn một đầu lửa. Dực sững lại một nhịp rồi quát lính giữ đầu còn lại. Chỉ một đoạn ngắn ở giữa được để nguyên, đủ cho mọi người nhìn thấy lửa đang chạy theo thứ gì dưới lớp rơm khô.
Khi hai đầu lửa bị phủ đất, đoạn cháy còn lại nhanh chóng yếu đi. Lớp rơm vụn và rễ khô phía trên co quắp thành tro; phần đất xốp bên dưới sụt xuống, để lộ một vệt lõm rộng bằng bàn chân ngựa chạy chếch qua những hàng gốc rạ. Giữa vệt lõm có một vật nhỏ màu xanh xám vừa được sức nóng hong lộ.
Hùng dùng que gạt lớp tro đang đỏ quanh vật ấy.
Một mũi tên đồng lộ ra, đầu nhọn đã quặp sang một bên.
Không ai nói trong vài nhịp thở. Bà Vối đưa tay lên che miệng.
Lẫy lùi một bước, gót chân vấp vào bờ đất nhưng không hề hay biết. Ngay cả Dực cũng quên quát; mũi giáo trong tay anh ta hạ xuống một khoảng rất nhỏ.
Dực là người động trước. Anh ta lấy mũi giáo khều mũi tên ra khỏi tro, giẫm đất phủ lên cho nguội rồi nhặt lấy.
“Vật cũ. Ruộng nào chẳng đào được.”
Lẫy nhìn nó, mặt biến sắc.
“Không phải của làng.”
“Thiết nhận ra?” Thanh hỏi.
“Phần chuôi đồng có ba khấc. Người làng chỉ khắc hai.”
Dực nắm mũi tên chặt hơn. Cạnh đồng quặp cứa vào lòng bàn tay, nhưng anh ta không buông. Vật nhỏ còn âm ấm ấy khiến điều Dực vẫn gọi là lời chống lệnh bỗng có thêm một quá khứ mà anh ta chưa biết phải đặt vào đâu.
“Một mảnh đồng không đổi được việc đốt ruộng.”
Hùng đứng lên.
“Không. Nhưng nó cho thấy nơi này từng có việc khác ngoài gieo gặt.”
“Khảo Tri Sứ định lấy chuyện người chết để bênh người sống?”
“Ta chưa bênh ai.” Hùng phủi tro khỏi đầu gối. “Ta chỉ không muốn một dấu bị vùi lần nữa vì mọi người đang vội gọi tên nó.”
•  •  •

Nắng lên cao nhưng không xuyên nổi lớp khói. Từ ba lối mòn, người của những xóm quanh lần lượt tới, có người mang cuốc, có người mang gùi, cũng có người chỉ đứng khoanh tay nhìn. Ba cột khói đã làm đúng việc của chúng:
đưa một chuyện vốn bị giữ giữa trạm và làng ra trước nhiều đôi mắt.
Dực không cho đoàn xuống ruộng. Bà Vối không chịu rời đồng.
Hai phía đứng cách nhau một bờ đất thấp, giữa họ là những hạt vừa gieo đang chìm dần vào tro. Những người mới tới đứng thành một vòng rộng. Không ai nhận mình là người phân xử, nhưng từ lúc ấy, không bên nào còn có thể kể câu chuyện chỉ cho riêng mình nghe.
Tánh ngồi xổm ở ranh, lấy một cành mềm bà Cói cho từ bó sau lưng. Nó cắm đầu cành xuống chỗ đất lõm, rút lên, ngửi rồi đưa cho Bách.
“Ướt.”
Bách bẻ phần vỏ gần gốc. Thớ gỗ sẫm nước.
“Chỗ này có hơi ẩm.”
Dực nói: “Cả ruộng vừa bị dập lửa, ẩm là thường.”
Tánh cắm cành ở một chỗ khác. Đất khô làm đầu cành dính bụi trắng. Nó thử thêm ba nơi, mỗi lần lại nhìn về dải cỏ xanh. Vệt ẩm uốn theo cỏ, nhưng khi tới một hàng dấu chân ngựa in ngang ruộng thì bị cắt ngang.
“Có người lấp nó,” Tánh nói.
Bà Vối bước tới, quên cả hàng giáo.
“Chỗ nào?”
Dực giơ tay. Hai lính lập tức hạ mũi giáo. Tánh lùi nửa bước, hai vai gồng lên. Hùng không gọi. Chàng chỉ đứng ngang với nó, đủ gần để Tánh nhìn thấy.
Tánh thở mạnh qua mũi. Rồi nó tự lùi thêm một bước về phía bờ.
“Ngay dưới vết ngựa,” nó nói. “Nếu đào từ đây, đất mềm hơn.”
Dực nhìn nó, có lẽ chờ một trò phô sức. Nhưng Tánh không lao xuống. Nó quay sang Hùng.
“Can, cho Địa mượn cây gậy dài.”
Hùng đưa gậy nhưng không bước qua ranh.
Tánh nằm sấp trên bờ, vươn người chọc gậy xuống khoảng đất nó vừa chỉ. Đầu gậy lún sâu gần nửa thân rồi mắc vào vật cứng. Nó xoay nhẹ. Một tiếng ọc nhỏ vang lên dưới đất.
Mặt bùn phồng lên.
Nước đục trào qua lỗ gậy, ban đầu chỉ bằng sợi dây, sau lớn dần bằng ngón tay. Nó chảy xuống vệt lõm, gặp tro thì biến thành một dòng đen đặc.
Dân làng bật tiếng reo. Bà Vối lao tới, nhưng lại dừng trước mũi giáo.
Dực nhìn dòng nước, quai hàm co giật.
“Một lỗ nước không nói được rằng cả ruộng phải cháy.”
“Không,” Thanh nói. “Nó chỉ cho thấy lời về mạch nước có phần đúng.”
Tánh chống tay ngồi dậy. Tro bám đầy ngực áo, chui cả vào tóc và khóe miệng, nhưng mắt nó sáng rực. Nó quay nhìn Hùng trước, rồi mới nhìn đám đông, như niềm vui tìm thấy mạch nước sẽ chưa thật sự trọn vẹn nếu chàng chưa thấy.
“Địa tìm được.”
Vịnh phủi một vệt đen trên trán nó.
“Mày tìm được chỗ người khác đã biết.”
“Nhưng họ không chọc được từ trên bờ.”
“Ừ. Lần này mày biết đứng đúng chỗ rồi mới dùng sức.”
Tánh định cười lớn, song chỉ cắn môi. Nó liếc Hùng, chờ.
Hùng không nói gì, chỉ gật một cái. Cái gật rất nhỏ, nhưng vai Tánh lập tức hạ xuống; vẻ căng cứng trên mặt nó tan đi, để lộ niềm vui non nớt mà nó cố giấu.
Công Tự vừa lớn tiếng sửa người khác gọi mình là Ấu Tự giờ lại quay mặt đi như một đứa trẻ bị bắt gặp đang chờ khen. Hai tai nó đỏ bừng dưới lớp tro.
Dòng nước tiếp tục chảy. Khi lớp tro loãng ra, những vật nằm trong rãnh dần hiện lên: ba mảnh xương động vật cháy sẫm, một vòng đồng vỡ và thêm hai mũi tên. Xa hơn một đoạn là hàng lỗ cọc chạy chéo qua ruộng, gần như trùng với đường lửa vừa bùng sáng.
Du nheo mắt ước hướng.
“Không phải bờ cũ. Hàng cọc quay mặt về chân đồi.”
“Rào giữ thú?” Dực hỏi.
“Rào giữ thú không cần đầu cọc cháy ở phía ngoài.”
Du chỉ từng lỗ. Trong hai lỗ còn than đen ép sát một bên, như cọc đã bị lửa táp từ hướng đối diện. Đường cháy ban nãy không phải do lớp than cổ tự bùng lên. Hàng cọc mục đã làm mặt đất sụt thành một rãnh cạn; rơm vụn, rễ khô và lá chết dồn vào đó qua nhiều mùa, khiến lửa men theo một đường gần như thẳng. Sát mép bờ, dưới một gốc rạ, Du lấy que khều được mảnh đá mài có rãnh buộc dây.
Bà Vối ngồi xuống rất chậm.
“Quân ta từng kể nơi này có một làng cũ.”
“Già Thị vừa nói ruộng này do làng khai từ lâu,” Dực nói.
“Lâu không có nghĩa từ khi đất sinh ra.”
Lẫy tiếp lời: “Người trước bỏ đi sau một mùa lửa. Người sau tới, thấy nước còn chảy thì dựng làng. Chúng tôi chỉ biết vậy.”
Thanh hỏi:
“Mùa lửa là cháy đồng hay đánh nhau?”
Bà Vối nhìn những mũi tên dưới bùn.
“Từ khi ta còn là Ấu, ta đã nghe hai cách. Người trạm gọi là loạn. Người làng gọi là trời đốt. Ai nói khác thì bị bảo nhớ sai.”
Bên hòm đá, Khuyết ngẩng lên khi nghe câu ấy. Ông nhìn bà già một lúc, môi mấp máy như định nói, rồi lại cúi xuống đôi tay mình.
Dực quay phắt sang bà.
“Việc cũ không liên quan tới lệnh gieo năm nay.”
“Có thể có.” Hùng chỉ từ ba ụ khói xuống hàng cọc rồi tới dòng nước. “Lửa năm nay dùng để dưỡng đất, gọi người và buộc việc xảy ra trước mắt phải có người làm chứng. Nhưng đường lửa lại chạy theo dấu cọc của một trận cháy cũ. Nếu cọc cháy và đất lấp từng đổi dòng nước, lệ đốt rồi tìm mạch có thể đã sinh ra từ việc cũ ấy. Cũng có thể dân làng đang mượn chuyện cũ để che việc đốt mạ. Chúng ta chưa biết.”
Dực cau mày. “Vậy Khảo Tri Sứ nói dài để làm gì?”
“Để không ai lấy một nửa sự thật làm cả câu.”
•  •  •

Đến giữa trưa, đất quanh lỗ nước sụt xuống.
Không ai kịp cãi thêm câu nào.
Một mảng bờ rộng bằng chiếc chiếu bỗng nứt, kéo theo Tánh trượt về phía ruộng. Nó chụp được cán gậy nhưng bùn dưới ngực tiếp tục lún.
Hùng nắm cổ tay nó. Vịnh quấn dây quanh eo Hùng, Du ghì đầu dây còn lại. Thanh đã chạy tới sát mép đất nứt; Bách giang tay chặn nàng lại.
“Đừng giật!” Bách quát. “Đất rỗng bên dưới!”
Tánh ngừng vùng. Bùn đã nuốt tới hông. Sức lực vẫn còn, nhưng lần đầu tiên trong mắt nó hiện ra một thoáng hoảng sợ rất trẻ con. Nó nhìn Hùng, hơi thở gấp. Hùng cũng sợ; cổ tay chàng đau buốt, bùn kéo cả hai trượt từng chút một. Chàng không dám để Tánh nhìn thấy điều ấy.
“Can buông đi. Địa tự lên được.”
“Mày mà tự lên được thì đã không nằm đó.”
“Tay Can trượt.”
“Thì mày nắm lại.”
Tánh siết bàn tay quanh cổ tay Hùng. Bàn tay lớn đến mức gần ôm trọn cổ tay chàng, nhưng lúc này lại run. Du và Vịnh kéo dây từng đoạn ngắn.
Khi cả hai lăn được lên bờ, Tánh vẫn giữ tay Hùng thêm một nhịp, như cần chắc rằng chàng thật sự ở đó, rồi mới vội buông ra trước khi có ai nhận thấy.
Nó ngồi thở, mặt lấm đến chỉ còn thấy lòng trắng mắt.
Thanh quỳ xuống trước mặt nó nhanh đến mức đầu gối va vào sỏi.
Cái gối đau nhói lên, nàng không để ý, cũng không để ý vạt áo đã lấm bùn; một tay giữ vai Tánh, tay kia lần dọc cánh tay nó, vừa soát vừa cố giấu những ngón tay đang run.
“Đau ở đâu?”
“Địa không đau.”
“Kỷ không hỏi mày có chịu được không.”
Tánh sờ hông, rồi cổ chân.
“Cổ chân Địa hơi rát.”
Bách kéo nó nằm ra xem. Lần này nó không cãi.
Khoảng đất sụt để lộ một hốc đá xây bằng những phiến mỏng.
Nước đang dâng trong hốc, trong veo hơn dòng chảy phía ngoài. Ở thành hốc có ba lớp dấu: lớp dưới cùng là những vết khía đã mòn; lớp giữa là muội lửa; lớp trên là đất nện lẫn rơm.
Thanh không bước xuống. Nàng ngồi ngoài ranh, vạch lại từng lớp lên thẻ theo lời Vịnh và Du. Không có dấu nhọn nào như trên phiến đá của Cương. Không có hình nào giống hai vòng tròn không trọn. Chỉ có những nét xiên lặp lại quanh miệng hốc, như cách người ta đếm ngày hoặc đếm lượt nước.
Hùng thấy ngờ ngợ. Ở Phong Thành chàng từng gặp một hàng nét xiên, nhưng xiên về bên nào, mấy nét một cụm thì chàng không còn nhớ chắc. Muốn biết phải mở lại bản dập Phong Thành; chàng chưa dám tin trí nhớ mình.
Hùng nhìn lâu, rồi bảo Thanh:
“Ghi riêng. Không đặt cạnh bản khắc cũ.”
“Qua cũng định vậy.”
Dực nghe thấy, nét mặt bớt gay gắt đôi chút.
“Khảo Tri Sứ không cho rằng đây là dấu đoàn đang tìm sao?”
“Ta cho rằng đây là thứ cần được hiểu theo chính nơi này.”
Nước trong hốc dâng tới miệng rồi tràn ra. Dòng nhỏ tách làm hai: một nhánh men theo rãnh cỏ về phía ruộng cháy, một nhánh chảy ngược tới bờ đất có hàng cọc cũ. Bà Vối dùng cuốc khơi nhánh thứ nhất. Dực ra hiệu cho hai lính dỡ đất ở nhánh thứ hai để nước không khoét sập đường. Trên doi cao, ba ụ lửa đã được vun nhỏ lại; khói không còn đen đặc nhưng vẫn đủ để người ở xa biết rằng việc dưới ruộng chưa kết thúc.
Không ai tuyên bố mình đã đổi phía. Dực vẫn tránh nhìn bà Vối; bà cũng không cảm ơn anh ta. Nhưng khi một mảng đất bên bờ sắp trôi, Dực chống cán giáo giữ lại, còn bà Vối lặng lẽ chèn thêm một hòn đá dưới chân anh ta.
Họ chỉ cùng cúi xuống trước dòng nước, dưới những cột khói đã gọi tất cả tới đây. Nước chảy qua những ngón tay chai sần của dân làng, vòng quanh những bàn chân bết tro của lính trạm, không hỏi người nào đã đứng ở phía nào.
Tro đen loãng dần. Những hạt mới gieo lộ ra, bám vào bùn ướt thay vì nằm trên mặt đất. Bà Vối nhặt một hạt, bóp thử rồi đặt lại.
“Hạt này sống được.”
Dực hỏi: “Bao nhiêu hạt sống?”
“Muốn biết thì chờ mọc.”
“Trạm không thể chờ bằng lời.”
Thanh nói: “Vậy đếm khoảnh, đánh dấu phần đã cháy, phần còn mạ và phần vừa gieo lại. Khi hạt mọc, hai phía cùng đếm.”
Dực nhìn nàng. “Điển Tri Sứ đang phân xử?”
“Không. Ta chỉ bày một cách để việc chưa rõ không bị ghi thành đã rõ.”
Bà Vối chống cuốc. “Làng nhận, nếu người đếm không chỉ từ trạm.”
Dực hỏi những lính phía sau. Một người lớn tuổi nói nhỏ với anh ta. Cuối cùng, anh ta cắm cán giáo xuống bờ.
“Trạm nhận. Ba người: một của trạm, một của làng, một người không thuộc hai phía.”
Ánh mắt mọi người cùng chuyển sang đoàn.
Hùng lắc đầu.
“Đoàn phải đi tiếp.”
“Không cần Khảo Tri Sứ ở lại,” Dực nói. “Trạm Bãi Han có người chép. Người ấy không có ruộng ở làng này.”
Bà Vối bật cười lần nữa, nhưng lần này tiếng cười không vui.
“Người chép ấy không có ruộng, nhưng có hai bàn tay. Một tay chép cho trạm, một tay chép cho kẻ khác.”
Dực quay sang bà. “Già Thị có bằng cớ?”
“Ta có tai.”
“Tai không đóng được dấu.”
“Dấu cũng không làm lời sai thành đúng.”
Thanh nhìn Hùng. Chàng biết họ vừa chạm vào cánh cửa của việc kế tiếp.
“Trạm Bãi Han cách đây bao xa?” chàng hỏi Dực.
“Sau hai gò đất. Đi đường chân đồi, trước tối thì tới.”
“Đêm nay đoàn nghỉ ở trạm. Ta muốn gặp người chép ấy trước khi ba người xuống đếm.”
Dực nhìn chàng một nhịp, rồi gật. “Bề tôi dẫn đường.”
•  •  •

Cuối ngày, toán lính dẫn đoàn theo đường chân đồi về Bãi Han.
Trước khi đi, Thanh tách những điều đã thấy thành ba bó thẻ.
Bó thứ nhất ghi việc hiện tại: ruộng đã có hạt nảy, dân đốt, trạm ngăn đào nước và ba cột khói gọi người tới làm chứng. Bó thứ hai ghi lệ làng: đốt rạ thành dải, tìm cỏ ẩm, mở mạch rồi gieo lại; lửa trên chỗ cao vừa báo việc vừa quy tụ các xóm. Bó cuối cùng ghi dấu cũ: mũi tên ba khấc, hàng cọc cháy, đường lửa trùng rãnh cạn tích rơm rễ phía trên hàng cọc và hốc nước có nhiều lớp sửa. Trong mỗi bó, thẻ ghi điều tận mắt thấy vẫn buộc dây đen, thẻ ghi lời kể vẫn buộc dây vàng. Riêng câu hỏi lửa tắt đêm qua hay ba ngày trước, nàng ghi vào một thẻ không buộc dây.
Tánh nhìn ba bó, hỏi:
“Sao không buộc chung? Đều ở một ruộng.”
“Vì ở cùng một nơi không có nghĩa là cùng một việc.”
“Nhưng nếu chúng liên quan?”
“Khi đủ bằng cớ, Kỷ sẽ nối.”
Nó suy nghĩ, rồi lấy túi hạt Sậy cho ra. Một ít tro đã lọt vào miệng túi. Tánh định phủi đi, nhưng nhìn những hạt trong ruộng đang nằm yên dưới bùn, nó lại thôi. Nó ngẩng lên hỏi Thanh:
“Địa gieo thử một hạt được không?”
Bà Vối chìa tay. Tánh đặt vào lòng bà ba hạt, không phải một.
“Một hạt để xem đất,” nó nói. “Hai hạt còn lại để xem Già Thị có nói thật không.”
Bà Vối cười. Lần đầu tiên từ khi đoàn tới, tiếng cười của bà không còn khô khốc. Những nếp nhăn quanh mắt dính đầy tro chụm lại, khiến gương mặt già nua vừa mệt mỏi vừa ấm lên.
“Mày biết nghi rồi đấy.”
“Kỷ dạy.”
Thanh đang buộc thẻ, nghe thấy nhưng không ngẩng lên. Khóe môi nàng khẽ động. Sau khoảnh khắc nhìn Tánh chìm trong bùn, nụ cười ấy đến muộn và còn vương chút run rẩy, nhưng ít nhất nàng đã có thể thở đều trở lại.
Hùng đi ngang qua Tánh, ném cho nó đoạn dây vừa dùng kéo người.
“Giữ lấy.”
Tánh bắt được.
“Để lần sau kéo Can à?”
“Để lần sau mày nhớ buộc dây trước khi chọc vào đất lạ.”
Tánh cười, quấn đoạn dây một vòng quanh cổ tay không đeo thẻ rồi kéo thử cho chặt. Nó không khoe đã tìm ra mạch nước nữa. Bàn tay vừa run trong bùn giờ vẫn còn vết hằn đỏ, nhưng nó giấu vào sau lưng, bước gần Hùng hơn trước mà không nói gì.
Phía sau đoàn, ba ụ lửa trên doi đất chỉ còn cháy bằng những đốm đỏ kín trong rơm ẩm. Khói của chúng mảnh dần nhưng vẫn đứng cao trên cánh đồng, đủ báo cho người đến muộn rằng ở đây từng có một việc cần được nhìn thấy. Dưới thấp, dòng nước mới mở bò qua tro, không đủ rửa sạch ruộng trong một ngày, chỉ đủ làm lớp đất đen mềm ra quanh từng hạt giống. Lửa đã gọi người tới và phơi dấu cũ khỏi lớp tro; nước đến sau, giữ lại thứ họ vừa gieo.
Trạm Bãi Han nằm sau hai gò đất thấp. Khi đoàn tới nơi, trời đã sẫm. Trong gian chép cạnh kho, một người đàn ông gầy đang ngồi trước hai ngọn đèn.
Trên chiếc chiếu bên trái ông là một bó thẻ đóng dấu trạm.
Trên chiếc chiếu bên phải là một bó thẻ khác, buộc bằng sợi dây sẫm màu. Vài thẻ trên cùng bị đặt lệch, để lộ những nét ghi còn mới.
Nghe tiếng chân ngoài cửa, ông vội úp cả hai bó xuống.
Thanh đã nhìn thấy động tác quá vội của ông. Nàng không gọi ngay. Bàn tay đang cầm ống thẻ chậm rãi siết lại, còn ánh mắt lặng lẽ tìm Hùng trong bóng cửa. Sau một ngày nghe người ta tranh nhau từng nửa sự thật, hai bó thẻ bị úp xuống trong cùng một gian chép đã đủ khiến nàng hiểu rằng chuyện ở cánh đồng chưa kết thúc. Nó chỉ vừa tìm được một cánh cửa tối hơn để bước vào.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0
Chương 22

Người chép hai bản

Hai ngọn đèn cùng cháy, nhưng chỉ một ngọn có bóng người.
Người chép ngồi giữa hai chiếc chiếu, lưng còng xuống như muốn
dùng chính thân mình che những bó thẻ vừa úp. Ngọn đèn bên trái sáng vàng và đứng
lửa. Ngọn bên phải bị chụp bằng một mảnh gốm khoét khe, ánh sáng chỉ lọt ra
thành một vệt mảnh bò trên nền đất. Khi Thanh bước qua ngưỡng cửa, bàn tay người
chép vẫn đặt trên bó thẻ bên phải. Những ngón tay gầy run đến mức sợi dây buộc
thẻ rung lách cách.
Dực vào sau nàng. Mùi tro ngoài đồng theo áo anh ta tràn vào
gian chép.
“Tạc, mở hai bó thẻ ra.”
Người chép không nhúc nhích.
“Cai đội về sớm hơn lệ thường.”
“Ta không hỏi lệ.” Dực đặt mũi giáo xuống sát vách. “Mở ra.”
Tạc nhìn Hùng, rồi nhìn thẻ công vụ bên hông chàng. Ánh mắt
ông dừng ở Thanh lâu hơn, có lẽ vì nàng là người duy nhất không nhìn hai bó thẻ
như nhìn tang vật. Nàng đang nhìn hai ngọn đèn.
“Ngọn bên phải dùng để làm gì?” Thanh hỏi.
“Để hong thẻ khi trời ẩm.”
“Thẻ đang khô nằm bên trái.”
Tạc khép bàn tay quanh bó thẻ bên phải.
“Tôi đặt nhầm.”
Tánh ló đầu qua vai Vịnh. Tro trên tóc nó chưa phủi hết, cổ
tay vẫn quấn đoạn dây Hùng vừa cho. Nó hít một hơi rồi nhăn mũi.
“Đèn ấy không đốt cùng dầu.”
Tạc giật mình.
Dực quay sang nó. “Công Tự biết cả dầu đèn?”
Tánh định ưỡn ngực, nhưng bắt gặp ánh mắt Hùng thì quay sang
chàng:
“Địa ngửi thấy nhựa thông. Ngoài đồng, ba ụ lửa cũng có mùi ấy.”
Hùng không khen, chỉ hỏi: “Mày chắc không?”
“Can lại gần mà ngửi.”
“Nếu Can ngửi rồi thấy sai?”
Tánh liếc ngọn đèn, vẻ quả quyết chùng xuống một chút. “Thì
Địa lau đèn một tháng.”
Vịnh khịt mũi. “Lời thề rẻ quá. Mày có phải người lau đâu.”
Không khí căng trong phòng rạn ra một đường nhỏ. Một người
lính đứng ngoài cửa suýt bật cười rồi vội cúi mặt. Chỉ Tạc không cười. Mồ hôi ở
thái dương ông đã chảy xuống cằm.
Thanh bước đến, dừng cách chiếc chiếu một sải.
“Đoàn không lấy thẻ khi chưa biết chúng là gì. Nhưng nếu Thiết
tiếp tục che, cai đội sẽ coi đó là vật cần giữ.”
“Điển Tri Sứ đã nhìn thấy gì?” Tạc hỏi.
“Một người sợ hai bó thẻ bị đặt cạnh nhau.”
“Chỉ vậy?”
“Và một ngọn lửa được che để người trong phòng thấy, còn người
ngoài không thấy.”
Tạc cúi nhìn vệt sáng mảnh trên nền đất. Ông thở ra, nhưng
bàn tay vẫn không rời bó thẻ.
Dực mất kiên nhẫn.
“Tạc, Thiết định để ta gọi người giữ kho tới tự mở sao?”
Người chép ngẩng phắt lên. Nỗi sợ trong mắt ông đổi khác:
không còn là sợ bị bắt gặp, mà là sợ một cái tên vừa được nhắc tới.
Hùng nhìn thấy sự thay đổi ấy.
“Khoan gọi.”
Dực quay lại. “Khảo Tri Sứ, hai bản ghi cùng một việc là dấu
gian. Trạm có lệ giữ người, niêm thẻ rồi xét.”
“Nếu niêm cả hai ngay lúc này, ai giữ chìa?”
“Trưởng trạm.”
“Người giữ kho có được vào nơi niêm không?”
Dực im lặng.
Tạc nhắm mắt. Chỉ một nhịp ấy đã đủ trả lời thay anh ta.
Hùng tháo thẻ công vụ đặt xuống nền, không đưa cho ai.
“Ta không cản trạm xét việc. Nhưng đoàn vừa nhìn thấy chỗ
không khớp dính tới số giống đã giao ngoài ruộng. Lấy phận Khảo Tri Sứ, ta buộc
mọi thứ giữ nguyên tại chỗ cho tới khi Điển Tri Sứ ghi xong mọi vật như lúc mới
thấy. Không ai mang thẻ đi. Cũng không ai đốt.”
Ở câu cuối, Tạc mở mắt.
Ngọn đèn bị che khẽ nổ một tiếng rất nhỏ.
•  •  •

Gian chép chỉ đủ cho sáu người ngồi. Dực cho lính đứng ngoài
cửa; Hùng để Du và Vịnh canh hai lối, còn Bách đưa Tánh ra hiên xem lại cổ
chân. Khuyết cùng người coi lương và hai người gánh giữ hòm đá ở gian khách bên
kia sân. Tánh đi được ba bước thì quay lại.
“Địa không đau nữa.”
“Mày vừa bảo hơi rát.” Thanh nói.
“Hơi rát không phải đau.”
“Ra cho Thiết Bách xem.”
“Kỷ ở trong này, nhỡ họ đổi thẻ thì sao?”
“Kỷ có mắt.”
“Nhưng Địa có mũi.”
Thanh nhìn mặt nó lem tro, muốn nghiêm mà không nghiêm nổi.
“Vậy để cái mũi ở ngoài cửa. Có mùi cháy thì gọi.”
Tánh bặm môi, nhưng vẫn theo Bách. Trước khi đi, nó cẩn thận
nhét mối dây đang quấn cổ tay vào trong ống tay áo, như sợ chỉ cần lơ đãng một
chút thì bài học ở ruộng sẽ tuột mất.
Thanh ngồi xuống giữa hai chiếc chiếu. Nàng không mở bó nào
trước. Nàng lấy trong túi ra ba thanh gỗ trơn, đặt song song.
“Thanh thứ nhất ghi những gì đang có trong phòng. Thanh thứ
hai ghi lời của Thiết Tạc. Thanh thứ ba ghi lời của cai đội. Khi lời nào chưa
khớp vật, ta để trống, không ép chúng thành một.”
Dực cau mày. “Sao không đọc thẻ rồi biết?”
“Vì đọc trước sẽ khiến mọi câu sau chạy theo chữ đã thấy.”
“Chữ ghi việc. Người mới nói dối.”
Tạc bật ra một tiếng cười không vui. “Chữ cũng do người viết.”
Dực nhìn ông, quai hàm cứng lại.
Hùng ngồi dựa vách, để Thanh dẫn việc. Chàng thấy Dực nhiều
lần nhìn sang mình như chờ người mang thẻ công vụ sẽ ra lệnh. Nhưng đây là nơi
của số đếm, vết dao khắc và thứ tự bó thẻ; nếu chàng giành lời chỉ vì người
khác đang chờ, chàng sẽ biến chức trách thành tiếng nói lớn hơn chứ không phải
cách nhìn rõ hơn.
Thanh chỉ ngọn đèn bên trái.
“Dầu gì?”
Tạc đáp: “Dầu hạt.”
“Ai cấp?”
“Kho trạm.”
Nàng chỉ ngọn bên phải.
“Còn ngọn này?”
“Nhựa thông trộn dầu cũ.”
“Ai cấp?”
Tạc chậm rãi lắc đầu. “Không ai cấp.”
“Thiết tự làm?”
“Phải.”
“Để hong thẻ?”
Ông không đáp.
Thanh ghi một nét ngắn lên thanh thứ hai, rồi nhìn các nút
dây. Bó bên trái buộc bằng dây gai vàng, nút quay ra ngoài. Bó bên phải buộc bằng
dây sẫm màu, nút giấu dưới đáy. Mép thẻ bên trái sạch, mép thẻ bên phải có một
lớp muội mỏng như đã nhiều lần được đưa qua ánh lửa.
Nàng chưa chạm vào.
“Một bó dùng để người khác mở. Một bó dùng để chính Thiết mở.”
Tạc nói rất khẽ: “Điển Tri Sứ đã biết thì cần gì hỏi tôi?”
“Ta biết cách chúng được giữ. Chưa biết vì sao.”
Dực khoanh tay. “Vì người ấy gian.”
“Có thể.” Thanh quay sang anh ta. “Cũng có thể Thiết ấy sợ
người khác gian. Ta đang tìm phần khác nhau giữa hai điều ấy.”
Dực định cãi, nhưng ngoài hiên bỗng vang lên giọng Tánh:
“Kỷ! Có mùi cháy!”
Mọi người cùng đứng bật dậy.
Tánh không chỉ vào hai ngọn đèn. Nó chỉ lên góc vách, nơi một
sợi khói mảnh như tóc đang chui vào khe mái.
•  •  •

Vịnh trèo lên xà trước. Vịnh dùng sống dao nạy một mảnh gỗ mỏng
giấu sau bó tranh. Bên trong không có lửa, chỉ có một ống đất nung nhỏ chạy chếch
lên mái. Khói nhựa thông từ ngọn đèn bị che men theo một máng gốm, luồn vào ống
rồi thoát ra ở đỉnh gian chép.
Dực bước ra sân, ngửa cổ nhìn.
Từ dưới đất không thể thấy làn khói. Nó bị mái cao xé mỏng,
lẫn vào hơi sương cuối ngày. Chỉ khi đứng ở gò phía tây và nhìn ngang với nó,
người ta mới nhận ra.
“Thiết báo cho ai?” Dực hỏi.
Tạc đứng ở ngưỡng cửa, hai vai rũ xuống.
“Không báo gì cả.”
“Ba doi đất ngoài ruộng dùng lửa gọi người. Thiết cũng đốt
nhựa thông, dẫn khói lên mái rồi bảo không báo?”
“Khói này vẫn lên mỗi tối.”
“Cho ai nhìn?”
Tạc cắn môi đến bật máu.
Tánh nheo mắt về phía tây. Sau hai gò thấp là một dải cây sẫm
màu. Trên đỉnh dải cây có một chấm sáng vừa lóe rồi tắt. Nó kéo tay áo Hùng.
“Can, bên kia có lửa.”
Hùng nhìn theo nhưng không thấy gì.
“Ở đâu?”
“Trên gò. Vừa mở rồi che lại.”
Dực ra hiệu cho một lính chạy lên ụ canh. Người lính mới đi
được vài bước thì Tạc quỳ xuống.
“Xin đừng tới đó.”
Giọng ông vỡ ra. Không còn chút quanh co nào của người giữ
chữ, chỉ còn sự hoảng hốt của một người Quân biết bước lính đã hướng về phía
nhà mình.
Hùng giơ tay ngăn người lính.
“Ai ở trên gò?”
“Vợ tôi và Ấu.”
Dực sững lại. “Nhà Thiết ở xóm Mù U, dưới bãi.”
“Nhà cũ. Từ mùa kho mất giống, họ không ở đó nữa.”
“Ai đưa họ lên gò?”
Tạc nhìn về gian kho nằm khuất sau hàng cọc. “Người giữ
kho.”
Gió thổi qua sân trạm, mang theo mùi rơm cháy từ cánh đồng.
Hùng nhớ bàn tay Tạc đặt trên bó thẻ, nhớ ánh mắt ông khi Dực định gọi người giữ
kho. Bây giờ nỗi sợ đã có hình: một người Thị và một Ấu trên gò, nhìn mái trạm
chờ làn khói mỗi tối.
“Khói nói điều gì?” Thanh hỏi.
“Còn khói là tôi vẫn ở đây. Khói tắt trước lúc trăng lên
nghĩa là họ phải rời gò, đi theo khe cạn về phía nam.”
“Nếu khói lên hai lần?”
Tạc nhìn nàng, kinh ngạc vì nàng đoán trúng.
“Có người đang xét thẻ. Họ phải giấu mình.”
Dực chỉ ngọn đèn. “Tối nay Thiết chưa đốt hai lần.”
“Tôi không kịp.”
Trên gò, chấm lửa lại lóe lên, lần này lâu hơn. Tánh thấy rõ
một tấm che được nhấc khỏi ngọn lửa rồi hạ xuống. Một tiếng gì nghèn nghẹn
trong cổ nó.
“Họ đang hỏi.”
Không ai cần giải thích nó hỏi điều gì.
Dực nhìn Hùng. “Nếu cho người ấy báo, người trên gò có thể
mang bằng cớ đi.”
“Nếu không cho báo, họ sẽ bỏ chạy,” Hùng nói. “Lúc ấy mới thật
sự có người mang thứ gì đó đi.”
“Khảo Tri Sứ tin người ấy?”
“Không. Thiết ấy đang sợ cho Cơ Ấu. Với người đang sợ đến thế,
ta chưa cần tin, chỉ cần đừng dồn thêm.”
Hùng quay sang Tạc.
“Thiết thắp lửa hiệu như mọi tối. Một lần. Không thêm.”
Tạc nhìn chàng không chớp. “Nếu sau đó Khảo Tri Sứ vẫn bắt
tôi?”
“Ta chưa hứa thả Thiết.”
“Còn họ?”
“Ta hứa không dùng người nhà Thiết để buộc Thiết nhận một lời
chưa được xét.”
Dực hít mạnh, rõ ràng không thích một lời hứa được đưa ra
trước khi anh ta đồng ý. Nhưng rồi anh ta quay sang lính.
“Không ai lên gò. Hai người canh khe cạn, đứng xa đến khi có
lệnh. Không được chạm vào người trên đó.”
Tạc cúi đầu. Khi ông trở vào châm thêm nhựa thông, hai bàn
tay vẫn run. Tánh đứng cạnh cửa, nhìn vệt khói luồn vào ống đất. Lửa bị che dưới
mảnh gốm nhỏ đến mức chỉ đủ đỏ một quầng quanh tim bấc, vậy mà ở gò xa, một người
khác đang sống nhờ biết nó chưa tắt.
Nó nói như tự hỏi:
“Lửa bé thế mà giữ được người à?”
Thanh đáp: “Không phải ngọn lửa giữ. Là lời người ta đã hẹn
với nhau qua ngọn lửa.”
Tánh nhìn nàng. “Nếu một người không giữ lời?”
“Thì lửa vẫn cháy, nhưng không còn là hiệu nữa.”
Trên gò, chấm sáng hiện lên lần cuối rồi biến mất. Tạc ngồi
bệt xuống nền, nước mắt chỉ dâng ở viền mắt chứ không rơi. Ông đã gửi được một
lời bình an, nhưng cũng hiểu từ giờ mọi điều còn lại phải nói bằng miệng.
•  •  •

Bó thẻ bên trái được mở trước.
Thanh bảo Tạc không đọc thành lời. Nàng tự xem từng thẻ, còn
Hùng đặt những viên sỏi thành hàng theo số nàng đọc. Dực ngồi đối diện, dùng
mũi dao khía số tương ứng lên một thanh gỗ mới. Cùng một con số phải hiện bằng
ba cách: nét khắc trên thẻ, sỏi trên nền và vết khía trước mắt mọi người.
Tánh được cho trở vào sau khi Bách buộc cổ chân nó bằng một
dải vải mỏng. Nó ngồi cạnh đống sỏi, nhận việc chuyển từng viên theo lời Thanh.
Lần đầu nó đẩy quá nhanh, ba viên lăn lẫn vào nhau.
“Lại.” Thanh nói.
“Địa nhớ là tám.”
“Kỷ không cần mày nhớ. Kỷ cần người khác nhìn thấy vì sao là
tám.”
Tánh nhặt từng viên về, lần này đặt thành hai hàng bốn. Nó
làm chậm đến mức Dực sốt ruột gõ ngón tay lên đầu gối, nhưng không ai thúc.
Bản đóng dấu trạm ghi hai mươi bảy khoảnh, mỗi khoảnh nhận
ba giỏ giống. Tổng cộng tám mươi mốt giỏ. Người nhận được chia thành chín nhóm,
dưới mỗi nhóm là ba dấu tay đất nung đã in lên đầu thẻ. Ở phần ghi vụ cháy, thẻ
trạm nói người làng đốt mạ sau khi đã nhận đủ giống; thời điểm được ghi là đêm
qua.
Thanh dừng ở dấu thứ tư.
“Dấu này giống dấu thứ nhất.”
Dực cúi sát. “Người cùng nhà có thể dùng cùng dấu.”
“Không phải hình dấu. Vết nứt ở mép đất giống nhau.”
Nàng đưa hai thẻ cạnh ngọn đèn. Một đường nứt mảnh chạy từ
góc dấu vào giữa, ngoằn ngoèo như rễ khô. Trên thẻ thứ nhất, vết nứt hướng lên.
Trên thẻ thứ tư, nó cũng hướng lên, cả chỗ sứt nhỏ ở đầu đều trùng khít.
“Cùng một miếng đất dấu được ép hai lần,” Hùng nói.
Tạc cúi đầu thấp hơn.
Dực giằng lấy hai thẻ, nhưng Thanh giữ lại.
“Đừng bẻ mép.”
“Ai đóng?”
Tạc không đáp.
Dực nhìn thẳng ông. “Người giữ kho?”
“Tôi đóng.”
“Thiết vừa nhận mình làm giả dấu của dân?”
Tạc siết hai bàn tay vào nhau. “Tôi đóng.”
“Vì ai ra lệnh?”
“Không ai.”
Dực đứng bật dậy. Chiếc ghế thấp đổ ra sau.
“Thiết tưởng nhận hết thì cứu được ai? Tám mươi mốt giỏ giống
đã được ghi ra khỏi kho. Ngoài ruộng chỉ có một phần ba. Hai phần còn lại đi
đâu?”
Tạc nhìn ngọn đèn bị che, không nhìn Dực.
Thanh đặt thẻ xuống.
“Mở bó thứ hai.”
“Không.”
“Nếu Thiết không mở, cai đội sẽ mở.”
“Thà để cai đội mở.”
Dực cười gằn. “Khác gì?”
“Khác.” Tạc ngẩng lên. “Nếu tôi tự mở, nghĩa là tôi nhận nó
thuộc về mình.”
Thanh hiểu trước Hùng. Bó thứ hai không chỉ là bản chép giấu.
Nó là vật người khác đã đặt vào tay Tạc; tự nhận sở hữu có thể biến ông thành
người duy nhất chịu tội.
Nàng hỏi: “Ai buộc nút?”
Tạc im lặng.
“Vợ Thiết?”
Mí mắt ông giật nhẹ.
Dực đã nhìn thấy.
“Vậy người trên gò giữ bản này?”
“Không.” Tạc nói quá nhanh. “Người ấy không biết chữ.”
“Không biết chữ vẫn biết buộc dây.”
Hùng dựng lại chiếc ghế cho Dực, nhưng anh ta không ngồi.
“Cai đội,” chàng nói, “nếu cai đội muốn lời sau còn đáng
nghe, đừng dùng tên người vắng mặt để ép.”
“Khảo Tri Sứ vừa hứa che cho họ.”
“Che cho họ khỏi bị dùng làm dây siết, không phải xóa họ khỏi
việc đã làm.”
Dực nhìn chàng hồi lâu rồi quay mặt đi. Sự giận dữ vẫn còn,
nhưng mũi giáo dựng ở vách không được nhấc lên.
Thanh lấy một sợi dây mới đặt cạnh bó thẻ.
“Thiết Tạc, Thiết không cần nhận bó này là của mình. Thiết
chỉ cần nói ai đã giao việc chép nó cho Thiết.”
Tạc nhìn sợi dây mới. “Nếu tôi nói, người ấy sẽ bị bắt.”
“Nếu Thiết không nói, người trên gò sẽ bị nghi trước.”
Một cơn co chạy qua mặt ông. Cuối cùng, ông nói:
“Già Thị Vối.”
Dực lùi nửa bước như vừa bị đánh.
“Già Thị ấy không biết chữ.”
“Già Thị ấy không chép. Người của chín xóm đọc số, tôi chép
lại. Mỗi lần một ít. Già Thị Vối giữ dây và thứ tự thẻ. Đêm qua vợ tôi buộc
chúng thành bó.”
“Ai cho vợ Thiết xuống trạm đêm qua?”
Tạc không trả lời.
Ngoài sân có tiếng chân dồn dập. Một lính xông vào, thở
không ra hơi.
“Cai đội, Quản kho Vựa tới. Có mười hai người theo sau.”
Tạc nhắm mắt.
Ngọn lửa dưới chụp gốm co lại, chỉ còn một hạt đỏ.
•  •  •

Quản kho Vựa là một người thấp, cổ dày, tóc buộc gọn đến mức
không một sợi rơi khỏi vành khăn. Ông ta không mang giáp. Hai người đi cạnh
mang một hòm dấu, bốn người khác mang giáo; số còn lại là phu kho cầm đòn gánh.
Nhìn từ xa, đó có thể chỉ là một toán tới chuyển thóc. Chỉ có cách họ tản ra chặn
sân mới làm rõ họ không đến vì thóc.
Vựa dừng trước bậc cửa.
“Cai đội Dực, nghe nói trạm có kẻ giấu thẻ.”
Dực bước ra. “Ai báo?”
“Người của kho. Trước lúc tối, người ấy thấy Tạc mang một bó
dây sẫm vào gian chép. Sau đó đoàn của Kinh tới, còn khói trên mái lại lên muộn
hơn giờ thường lệ. Tạc chưa từng sai giờ.”
Từ trong gian chép, Tạc tái mặt. Hùng cũng nhìn lên ống
khói. Làn khói hiệu dùng để giữ Cơ Ấu của Tạc bình an đã bị người của kho dõi
theo từ lâu. Chỉ một lần lên khói sai giờ cũng đủ biến lời báo bình an thành dấu
báo động cho phía khác.
Vựa thấy thẻ công vụ đặt giữa nền.
“Khảo Tri Sứ và Điển Tri Sứ cũng ở đây. Càng tốt. Xin làm chứng
cho trạm bắt người gian.”
Hùng bước ra hiên nhưng không xuống sân.
“Việc gì đã được xét ra là gian?”
“Một người chép giữ hai bản cho cùng số ruộng.”
“Quản kho chưa nhìn thẻ.”
“Không cần. Lệ chỉ cho một bản đóng dấu.”
Thanh đứng sau Hùng. “Nếu chỉ được một bản, vì sao quản kho
biết có hai?”
Vựa liếc nàng. “Bó đóng dấu vẫn nằm trên chiếu. Bó dây sẫm
được mang vào sau. Hai bó vào cùng một gian, ta còn phải gọi chúng là một sao?”
“Người của quản kho đứng canh Tạc?”
“Ta đứng canh số giống của kho.”
Một vài phu kho đổi tay trên đòn gánh. Vựa không quay lại,
nhưng giọng lạnh đi.
“Điển Tri Sứ đang xét lời ta?”
“Ta đang hỏi đường một tin kín đi nhanh hơn người chạy.”
Dực nhìn quản kho. “Quản kho đặt người nhìn mái trạm?”
Vựa cười nhạt. “Ta giữ giống cho ba trạm biên. Không nhìn trời,
không nhìn khói thì giữ bằng gì?”
“Khói ấy không thuộc lệ trạm.”
“Vậy càng là dấu gian.”
Ông ta giơ tay. Hai người mang hòm dấu bước tới.
“Niêm gian chép. Giữ Tạc. Thu cả hai bản về kho lớn.”
Dực không tránh đường.
“Đây là trạm Bãi Han.”
“Giống từ kho ta. Thẻ cũng từ kho ta.”
“Người ở đây do ta giữ.”
Khoảng sân im đi. Mười hai người phía sau Vựa siết lại đội
hình. Lính của Dực chỉ có tám, sau một ngày ngoài ruộng ai cũng mệt, chân còn bết
bùn. Hùng thấy bàn tay Dực trượt xuống cán giáo. Chỉ cần một người rút vũ khí,
sự thật trên thẻ sẽ lập tức nhỏ hơn mối nhục giữa hai toán người có chức trách
chồng lên nhau.
Tánh bước ra khỏi cửa. Nó không vượt lên trước Hùng như ở lối
bẫy thú dạo mới theo đoàn; nó đứng chếch sang bên, chừa khoảng cho chàng nhìn cả
sân. Hai tay nó buông, không nắm gì. Vài người phu kho nhìn đôi bàn tay lớn của
nó rồi vô thức lùi gót.
Hùng nói đủ lớn cho cả hai phía nghe:
“Không ai thu thẻ tối nay.”
Vựa nhìn chàng. “Khảo Tri Sứ lấy quyền gì giữ thẻ kho?”
“Ta không giữ thẻ kho. Ta giữ nguyên một dấu đang được khảo
xét trên đường công vụ do Kinh giao.”
“Thẻ của Công Tự không cao hơn dấu kho.”
“Đúng.” Hùng không chạm vào tấm thẻ dưới nền. “Vì vậy ta
không mang hai bó thẻ đi. Quản kho cũng không.”
Vựa cười, nhưng mắt không cười. “Nếu ta cứ lấy?”
Tánh hơi nghiêng người. Hùng không nhìn nó, chỉ nói:
“Mày đứng yên.”
“Địa đang đứng.”
“Đứng bằng đầu, không phải bằng vai.”
Tánh hít sâu. Hai vai đang gồng chậm rãi hạ xuống. Nó lùi nửa
bước về cạnh Vịnh. Cử động nhỏ ấy khiến Dực nhìn nó, rồi bàn tay trên cán giáo
của anh ta cũng lỏng đi đôi chút.
Thanh mang ba thanh gỗ ghi tình trạng ban đầu ra hiên.
“Có một cách không bên nào cần tin bên kia. Đọc hai bản tại
chỗ, ghi phần giống và phần khác lên thẻ mới. Bản gốc ở lại gian chép. Cai đội
giữ một dấu cửa, quản kho giữ một dấu, đoàn đặt sợi niêm thứ ba nhưng không giữ
chìa. Sáng mai mời người của làng và một trạm khác tới làm chứng.”
Vựa hỏi: “Còn kẻ chép hai bản?”
“Ở lại trạm, do cai đội giữ, không thuộc tay kho và cũng
không về làng.”
“Điển Tri Sứ đang cứu kẻ ấy.”
Thanh nhìn thẳng quản kho. “Ta chỉ không muốn ngày mai người
ta bảo lời Thiết ấy do bị ép mà có.”
Một phu kho phía sau cúi mặt. Vết bầm tím lộ dưới vành tai
anh ta. Thanh thấy, Vựa cũng thấy nàng đã thấy.
Gió tối thổi mạnh hơn. Ngọn đèn thường trong gian chép chao
qua chao lại, còn ngọn bị che chỉ đỏ yên dưới mảnh gốm. Lửa lớn làm bóng người
trên sân rung dữ dội; lửa nhỏ gần như không tạo bóng, nhưng không tắt.
Vựa nhìn hạt lửa đỏ dưới chụp gốm, vẻ giễu cợt trên mặt chậm
rãi rút đi.
“Các người tưởng ta giấu giống để lót nhà sao? Mùa trước ta
báo mười bốn giỏ mốc. Kho trên không bù, còn cắt chuyến sau vì bảo Bãi Han giữ
kém. Ba trạm biên phải trộn cỏ vào gạo suốt nửa tháng. Năm nay ta ghi đủ để
chuyến giống sau vẫn được chuyển. Phần thóc hỏng đổi lấy muối, đinh đồng và thuốc
ngựa. Không thứ nào vào nhà ta.”
Dực nhìn ông ta, cơn giận trong mắt pha thêm một thoáng do dự.
“Nhưng phần thiếu lại đổ lên đầu làng.”
“Ta chọn để ruộng gieo chậm còn hơn ba trạm biên trống.”
Hùng nói: “Quản kho có thể sợ biên trống. Nhưng dùng Cơ Ấu
nhà người chép để giữ người chép im lặng không phải là giữ biên.”
Vựa siết quai hòm dấu. Những khớp tay trắng ra, nhưng ông ta
không phủ nhận.
Dực nói trước:
“Trạm nhận cách ấy.”
Vựa nhìn quân số hai phía, nhìn Tánh, rồi nhìn thẻ công vụ vẫn
nằm nguyên trên nền. Cuối cùng ông ta gật đầu.
“Kho nhận, với một điều: bản chép mới phải có đủ tên.”
Tạc bật dậy. “Không!”
Mọi ánh mắt dồn vào ông.
Vựa mỉm cười rất nhẹ. “Người chép sợ gì? Nếu lời ngay, tên
ngay.”
Tạc lao về phía ngọn đèn bị che.
Tánh ở gần nhất. Nó có thể chụp vai ông và quật xuống chỉ bằng
một tay. Nhưng ngay khoảnh khắc Tạc vươn tới lửa, Tánh nhớ bùn dưới ruộng, nhớ
tiếng Bách quát đừng giật khi đất còn rỗng. Nó không túm người. Nó giật tấm chiếu
dưới chân Tạc.
Người chép mất thăng bằng, ngã ngồi xuống. Ngọn đèn vẫn
nguyên. Hùng kịp dùng nắp gốm úp lên, dập lửa mà không làm dầu đổ vào thẻ.
Mùi nhựa thông phụt lên cay xè.
Tạc không chống cự. Ông ngồi dưới đất, hai bàn tay ôm mặt.
“Nếu ghi đủ tên, họ chết.”
Không ai hỏi “họ” là ai. Trên gò phía tây, bóng tối đã nuốt
mất chấm lửa.
•  •  •

Khi chỉ còn Dực, Hùng, Thanh và Tạc trong gian chép, người
đàn ông mới chịu nói.
Mùa nước trước, kho lớn nhận giống từ ba Bộ chuyển tới. Số
thẻ nhập đúng, nhưng giỏ giống thật thiếu gần một phần tư vì nhiều giỏ bị ẩm và
mốc dọc đường. Quản kho Vựa không báo thiếu. Ông ta bắt các trạm chia đủ theo số
trên thẻ, dùng thóc cũ trộn vào và ghi phần hao hụt thành giống đã giao cho
dân.
“Vậy hai phần ba giống của Bãi Han không ở đâu cả?” Dực hỏi.
“Một phần chưa từng tới,” Tạc đáp. “Một phần nằm trong kho
dưới tên lương biên. Phần còn lại được đổi lấy muối và đồ đồng.”
“Thiết biết mà vẫn đóng dấu?”
“Tôi biết sau lần giao thứ hai.”
“Sao không báo trưởng trạm?”
Tạc nhìn Dực. “Trưởng trạm nhận lương từ kho.”
Dực đỏ mặt. “Ta hỏi sao không báo ta.”
“Cai đội giữ giáo, không giữ dấu.”
Câu trả lời đánh trúng nơi anh ta đau nhất. Dực quay đi. Suốt
ngày anh ta đứng giữa ruộng tưởng mình giữ lệnh, đến tối mới biết lệnh đã được
nắn từ trước khi tới tay.
Thanh hỏi: “Vợ Thiết dính vào việc này thế nào?”
Tạc nuốt khan.
“Nàng tên Nghi. Nàng phụ cân giỏ ở kho. Khi thấy thóc mốc được
trộn vào, nàng lén đánh một vết tam giác dưới đáy những giỏ ấy. Quản kho phát
hiện. Người ấy bắt nàng đóng dấu nhận đủ cho chín xóm. Nàng không chịu.”
“Vì thế họ đưa hai Cơ Ấu lên gò?”
“Họ gọi đó là giữ người chờ xét. Không khóa chân, không có
lính đứng ngay cửa. Nhưng mọi đường xuống đều qua người của kho.”
“Còn bản thứ hai?”
“Nghi nhớ số vết đã đánh. Già Thị Vối cùng người chín xóm nhớ
số giỏ thật họ nhận. Tôi chép từng mảnh, giấu dưới đáy hòm. Đêm qua Nghi được
cho xuống trạm để ép tôi sửa nốt tên người nhận. Nàng lấy các mảnh dưới đáy hòm
ra, buộc thành bó rồi bảo: nếu nàng không còn về được, ít nhất phải còn một bản
biết hạt giống đã đi đâu.”
Giọng Tạc khàn đặc. “Tôi giữ bản ấy để cứu nàng. Nhưng bản ấy
cũng ghi tên ba phu kho đã giúp chuyển thóc trả lại cho các xóm. Nếu tên lộ, họ
bị xử trước khi ai kịp hỏi vì sao.”
Hùng nhớ vết bầm dưới tai người phu đứng sau Vựa.
“Một trong ba người đang ở ngoài sân?”
Tạc không đáp. Lần im lặng này không phải lẩn tránh; đó là
phần duy nhất ông còn có thể che cho người khác.
Thanh đặt tay lên bó thẻ thứ hai.
“Nếu đoàn mang bản gốc đi, quản kho sẽ nói Thiết làm giả sau
khi kho giao đủ.”
“Phải.”
“Nếu để lại không niêm, nó sẽ cháy.”
“Phải.”
“Nếu ghi nguyên tên vào bản đối chiếu, người giúp dân sẽ bị
bắt.”
Tạc cúi đầu. “Phải.”
Dực đập nắm tay vào vách. “Vậy làm gì cũng sai?”
Thanh nhìn ba thanh gỗ nàng đã chuẩn bị. Trên thanh thứ nhất
là những gì có trong phòng. Thanh thứ hai là lời Tạc. Thanh thứ ba mới chỉ có
vài nét của Dực.
“Không. Chỉ là không có cách nào vừa giữ trọn bằng cớ, vừa
không để ai bị thương ngay.”
Hùng hỏi: “Bậu định làm thế nào?”
Thanh ngẩng lên. Giữa căn phòng đầy những lời buộc phải giấu,
việc chàng hỏi ý nàng thay vì tự quyết khiến ánh mắt nàng dịu đi, nhưng chỉ
trong thoáng chốc.
“Không chép tên vào bản mang đi,” nàng nói. “Chỉ chép số, thứ
tự giao, dấu trùng và chỗ vết tam giác dưới giỏ. Tên được thay bằng nút dây, mỗi
người tự giữ phần dây của mình. Khi có nơi xét đủ yên, các nút mới ghép lại.”
Dực phản đối: “Không có tên thì lấy ai đối chứng?”
“Có chín xóm, ba phu kho, Già Thị Vối, Thiết Tạc và vợ Thiết
ấy. Không ai giữ đủ tất cả. Muốn bẻ một lời, phải làm mười lăm người cùng im.”
“Còn bản gốc?” Hùng hỏi.
Thanh nhìn hai bó thẻ.
Nàng đã đi qua nhiều nơi để tìm chữ cũ, từng mong chỉ cần
mang được vật thật về thì sự thật sẽ an toàn. Nhưng ngay trước mắt, vật thật lại
là thứ dễ bị cướp nhất. Nếu đoàn lấy nó, Tạc và Nghi mất tấm chắn cuối cùng. Nếu
nàng cố giữ bằng quyền của mình, đoàn sẽ biến thành phe thứ ba giành vật, không
khác điều họ đang chống lại.
“Để lại,” nàng nói.
Tạc ngẩng lên không tin nổi.
“Điển Tri Sứ không lấy?”
“Không lấy.”
“Vậy đoàn đi khỏi, họ vẫn có thể đốt.”
“Cho nên không để sự thật chỉ nằm trong thẻ.”
Nàng chỉ đống sỏi, thanh khía của Dực và dây nút của các
xóm.
“Ngày mai, số sẽ được đọc trước nhiều người. Mỗi xóm mang một
giỏ có dấu đáy. Mỗi người giữ một đoạn lời. Bản gốc có thể mất, nhưng muốn xóa
việc đã xảy ra, họ phải xóa khỏi tay, khỏi mắt và khỏi trí nhớ của tất cả.”
Tạc nhìn nàng rất lâu. “Vậy khác gì đẩy mối nguy sang cho
nhiều người?”
“Khác ở chỗ họ được biết và tự chọn có giữ hay không.”
Căn phòng im xuống.
Ngoài sân, ai đó ho vì khói. Một tiếng gà lạc giờ vọng từ
xóm xa. Ngọn đèn thường đã cạn dầu, lửa dài ra rồi co lại. Không ai châm thêm.
Tạc đưa tay tháo nút dây sẫm màu.
“Tôi mở.”
•  •  •

Bản thứ hai không được viết đều tay.
Có thẻ mang nét Tạc, thẳng và sâu. Có thẻ chỉ có những vạch
đếm vụng về do người khác tự khắc. Một thẻ dính hạt thóc lép dưới lớp nhựa cây;
thẻ khác còn vết bùn của ruộng. Bản này không giống thẻ kho. Nó giống những bàn
tay không biết chữ đã lần lượt đặt dấu mình vào một việc sợ bị xóa.
Thanh đọc số; Tánh được gọi vào lại để đặt sỏi.
Hai mươi bảy giỏ giống chắc được giao cho hai mươi bảy khoảnh.
Chín giỏ thóc cũ trộn thêm nhưng có mùi mốc. Sáu giỏ khác được ba phu kho bí mật
chuyển ra sau đêm mưa. Tổng cộng bốn mươi hai. Vẫn còn ba mươi chín giỏ trong số
chính thức không có mặt ở ruộng. Các thẻ chép lời chín xóm lại ghi rằng làng bị
thúc gieo khi đất chưa đủ nước; ba ngày trước họ đốt rạ để tìm mạch rồi gieo lại.
Việc này trái với cách thẻ trạm gọi thứ bị đốt là mạ đã gieo.
Dực khía từng vạch lên thanh gỗ. Đến vạch thứ ba mươi chín,
tay anh ta dừng lại.
“Ba trạm biên đã tính lương dựa trên số này.”
“Nếu báo thiếu, lính biên lấy gì ăn?” Tạc hỏi.
“Nếu ghi thừa, tới mùa sau dân lấy gì gieo?”
Không ai trả lời được. Hai phía của cùng một cái đói nằm
trên hai bản thẻ: quân ngoài biên cần lương để giữ đường, dân trong ruộng cần
giống để còn mùa sau. Người giữ kho đã lấy sự thiếu hụt thật, che bằng con số đủ,
rồi bắt hai phía tranh nhau phần giống chưa được giao như thẻ đã ghi.
Tánh nhìn ba mươi chín viên sỏi để riêng.
“Địa không hiểu. Không có giỏ thì ghi có để làm gì? Chữ đâu
biến thành gạo.”
Hùng đáp: “Chữ không biến thành gạo. Nhưng nó có thể buộc
người chưa từng thấy kho tin rằng gạo đã được giao.”
“Rồi khi người ta đói?”
“Mỗi bên sẽ tưởng bên kia lấy mất.”
Tánh nhìn Dực, rồi nhìn về phía cánh đồng nơi bà Vối đang ở.
Ban sáng họ đứng sau hàng giáo, ai cũng tin người kia làm hỏng phần sống của
mình. Nó gom ba mươi chín viên sỏi lại thành một đống, nhưng không đẩy về phía
nào.
“Vậy cái không có lại làm người ta đánh nhau.”
Thanh nói: “Không có mà ghi thành có mới khiến người ta đánh
nhau.”
Tánh im lặng. Nó lấy một viên sỏi nhỏ đặt lên trên đống, như
đánh dấu điều cần nhớ.
Khi đọc tới những thẻ cuối, Thanh tìm thấy ba ký hiệu tam
giác. Chúng không nằm cạnh tên. Mỗi dấu đi với một giờ khác nhau của đêm và một
loại nút dây. Nàng sao chúng sang bản đối chiếu, không hỏi ai tương ứng với dấu
nào. Hai cách ghi vụ cháy được đặt cạnh nhau dưới tên từng nguồn; nàng chưa
đánh dấu cách nào là sự thật cuối cùng. Tấm thẻ không buộc dây nàng ghi ngoài
ruộng hôm trước vẫn chưa được buộc.
Vựa đứng ngoài cửa đòi vào hai lần. Cả hai lần Dực đều nói
việc đọc chưa xong. Lần thứ ba, quản kho không hỏi nữa. Tiếng chân ông ta rời
hiên, nhưng người của kho vẫn ở quanh sân.
Tạc nhìn bóng ngoài vách. “Quản kho sẽ không chờ đến sáng.”
Hùng hỏi: “Người ấy còn đường nào?”
“Kho thóc.”
“Đốt kho?”
“Không cần. Chỉ cần chuyển giỏ có dấu tam giác đi nơi khác.
Sáng mai không còn vật đối chiếu.”
Dực đứng lên. “Bề tôi đưa người tới giữ kho ngay.”
“Cai đội vừa đối đầu với mười hai người,” Hùng nói. “Nếu tới
đó bằng giáo, họ sẽ có cớ đóng cổng.”
“Vậy ngồi nhìn?”
Tánh chợt chỉ ngọn đèn đã tắt dưới chụp gốm.
“Cho họ mượn lửa.”
Mọi người nhìn nó.
Nó nói chậm hơn, cố sắp ý trước khi sức nóng trong người biến
thành hành động.
“Không dựng cột khói nữa. Xin Già Thị Vối một hạt than, bọc
trong nồi đất rồi chuyền qua các xóm. Xóm nào nhận than thì cử một người mang
đèn có chụp tới. Người kho không biết bao nhiêu người đang đến cho tới khi họ
đã đứng ngoài cổng.”
Dực cau mày. “Lửa chuyền tay có thể tắt giữa đường.”
“Thì người sau nhóm lại từ bếp mình.” Tánh đáp. “Thứ cần
chuyền là lời gọi, không phải đúng một hạt than.”
Hùng nhìn nó. Buổi sáng, Tánh còn muốn dùng sức để tỏ mình
đã là Công Tự. Bây giờ nó đang tìm cách gọi người khác tới thay vì tự lao vào
kho. Chàng thấy niềm vui dâng lên, nhưng không để nó biến thành lời khen dễ
dãi.
“Ai đi hỏi?”
“Địa.”
“Chân mày?”
Tánh nhìn dải vải Bách buộc. “Địa đi chậm.”
“Mày chưa từng đi chậm khi được sai chạy.”
“Lần này Địa sẽ đi.”
Hùng tháo đoạn dây ở thắt lưng, buộc thêm vào cổ tay nó, nối
với đoạn dây cũ.
“Cư Vịnh đi cùng. Không vào ruộng nếu cai đội chưa cho.
Không trèo kho. Không chạm người của kho.”
Tánh đếm trên đầu ngón tay. “Ba điều.”
“Bốn. Hỏi Già Thị Vối trước khi chuyền lửa của làng.”
Nó gật đầu. “Địa nhớ.”
Thanh gọi theo: “Nếu Kỷ nghe tiếng người đánh nhau?”
Tánh quay lại, vẻ mặt nghiêm túc đến buồn cười. “Thì Kỷ biết
Địa quên điều thứ ba.”
“Mày mà quên, Kỷ tự tới kéo tai.”
Nó cười, rồi cùng Vịnh chạy vào đêm. Chạy được một quãng, nó
thật sự chậm lại vì cổ chân đau. Vịnh không nói gì, chỉ rút ngắn bước để đi
ngang.
•  •  •

Ngọn lửa rời căn bếp bỏ trống trong một chiếc nồi đất nhỏ
khi trăng vừa nhô khỏi gò.
Bà Vối chỉ gắp vào nồi một hạt than đỏ, phủ tro khô rồi đậy
bằng mảnh gốm có khe thở. Bà không cho dùng lại ba cột khói ngoài ruộng. “Lệ ấy
để gọi cả vùng nhìn một việc giữa đồng,” bà nói. “Việc trong trạm cần người giữ
lời, không cần khói phô lên trời.”
Chiếc nồi được chuyền đến xóm gần nhất. Từ đó, một ngọn bấc
được châm lên dưới chụp gốm, còn hạt than tiếp tục sang xóm kế. Mỗi nơi chỉ cử
một người đi cùng một ngọn đèn đã che. Những đốm sáng không nối thành hàng;
chúng lần lượt hiện dưới rặng cây, biến mất sau bờ đất rồi lặng lẽ xuất hiện gần
cổng trạm.
Người tới không đông như ban ngày. Họ đi riêng hoặc từng
đôi, tay không, đèn úp sát ngực để gió không làm tắt. Dực để giáo của lính dựa
vào vách trước khi mở cổng. Đám phu kho nhìn nhau; không có hàng giáo đối diện,
họ cũng ngại giơ đòn gánh như vũ khí.
Vựa bước ra giữa sân.
“Trạm tụ dân ban đêm để ép kho?”
Bà Vối chống cuốc. “Không. Làng gọi người tới nhìn kho có
chuyển giống trước lúc đối chiếu hay không.”
“Già Thị lấy quyền gì?”
“Quyền của kẻ bị ghi đã nhận ba giỏ trong khi chỉ sờ một.”
Vựa quay sang Dực. “Cai đội để người bị xét vây trạm?”
Dực đáp: “Họ đứng ngoài cổng, không mang giáo. Người của quản
kho đang đứng trong sân với đòn gánh. Ai giống kẻ vây hơn?”
Một vài phu kho đặt đòn xuống. Không ai ra lệnh; họ chỉ
không muốn khi sáng tới mình bị nhớ là người đã giơ gậy trước dân đói.
Thanh mang bản đối chiếu ra. Nàng không đọc tên. Nàng đọc
con số tám mươi mốt, rồi bốn mươi hai, rồi ba mươi chín. Mỗi số được Tánh đặt
thành sỏi trên một tấm chiếu để ai không biết chữ cũng nhìn được khoảng thiếu.
Khi ba mươi chín viên sỏi nằm riêng, tiếng xì xào chạy quanh
sân.
Vựa nói: “Sỏi không phải thẻ kho.”
“Đúng,” Thanh đáp. “Vì vậy sáng mai chúng ta sẽ đối chiếu giỏ
thật.”
“Bản gốc đâu?”
“Ở trong gian chép.”
“Giao ta.”
“Không.”
“Điển Tri Sứ định mang đi?”
“Ta cũng không mang.”
Vựa khựng lại. Ông ta đã chuẩn bị để gọi nàng là kẻ cướp thẻ,
không chuẩn bị cho việc nàng từ chối sở hữu nó.
Thanh nói tiếp: “Ba dấu sẽ niêm cửa. Sáng mai, mỗi xóm mang
giỏ đã nhận, kho mang thẻ xuất, trạm mang bản đóng dấu. Đoàn chỉ giữ bản ghi phần
khác nhau, không giữ tên và không giữ bản gốc.”
“Không có tên, bản của Công Thị vô dụng.”
“Nếu vô dụng, quản kho không cần sợ nó.”
Vựa nhìn nàng, mắt tối lại.
Dọc ngoài ranh trạm, những ngọn đèn vẫn được che. Ánh sáng
chỉ lọt qua các khe gốm, không đủ soi mặt người, nhưng mùi nhựa thông bám vào
áo họ. Ai rời khỏi đây cũng sẽ mang theo dấu mình từng nhận lời gọi và tới làm
chứng.
Hùng bước tới cạnh Thanh.
“Đêm nay không ai vào kho, không ai rời trạm bằng xe hay
gánh giống. Cai đội giữ cổng. Người các xóm ngồi ngoài ranh, không vượt vào. Quản
kho có thể cử người nhìn niêm. Sáng mai, việc gì thuộc kho sẽ được xét bằng vật
của kho.”
Vựa hỏi: “Nếu ta không nhận?”
Từ cuối sân, một người phu kho lên tiếng trước khi kịp sợ:
“Thì chúng tôi cũng không gánh đêm nay.”
Mọi người quay lại. Chính là người có vết bầm dưới tai. Anh
ta không nhìn Tạc, không nhìn Thanh; chỉ nhìn hai bàn tay mình.
“Đường tối. Đổ giỏ, chúng tôi chịu.”
Một người khác đặt đòn xuống cạnh anh ta. Rồi người thứ ba.
Vựa không thể sai dân làng chuyển kho. Ông ta cũng không thể
buộc các phu kho khuân giống đi khi họ đã đặt đòn xuống. Ông ta quay vào dãy
nhà kho mà không nói thêm.
Không ai reo. Bà Vối chỉ ngồi xuống ngoài cổng, đặt cuốc
ngang gối. Dực phân lính thay phiên canh. Người của kho ngồi một phía sân, người
của trạm một phía. Giữa họ là ba mươi chín viên sỏi không thuộc về ai.
Tánh ngồi cạnh Hùng, cổ chân duỗi thẳng.
“Can.”
“Gì?”
“Địa đã nhớ bốn điều.”
“Can thấy.”
Nó chờ thêm, nhưng Hùng chỉ đưa cho nó bát nước. Tánh uống một
hơi rồi nói:
“Can khen một câu cũng không mất gì.”
Hùng nhìn vẻ mặt đầy mong đợi được cố giấu sau miệng bát, cuối
cùng không nhịn được cười.
“Mày làm đúng.”
Tánh đặt bát xuống, cố gật như người lớn. Nhưng nụ cười đã
chạy trước, rộng đến tận hai tai.
Thanh ngồi bên kia đống sỏi. Nàng nhìn Hùng và Tánh, khóe
môi cong lên, rồi cúi xuống buộc bản đối chiếu. Lần này tay nàng không run. Mỗi
nút dây được buộc vừa đủ chặt để không tuột, vừa đủ lỏng để sau này còn tháo
ra.
•  •  •

Gần sáng, Tạc được phép lên mái đặt lại mảnh gốm trên ống
khói.
Ông không thắp lửa hiệu thứ hai. Trên gò phía tây cũng không
có lửa đáp. Nhưng một người lính trở về từ khe cạn báo rằng hai Cơ Ấu Nghi vẫn ở
nguyên chỗ cũ. Dực cử một người mang nước và gạo lên, không mang dây trói.
Tạc nghe xong chỉ cúi đầu. Hai vai ông rung một lần rồi
thôi.
Trước khi cửa đóng, Hùng đã nhặt tấm thẻ công vụ trên nền,
buộc lại bên hông. Ba dấu niêm đã nằm trên cửa gian chép từ trong đêm: dấu trạm
ở bên trái, dấu kho ở bên phải, giữa hai dấu là một nút dây không mang dấu của
đoàn. Thanh cố ý không đóng dấu mình. Nút dây giữa cửa chỉ cho biết có người thứ
ba đã nhìn thấy tình trạng niêm, không biến đoàn thành chủ của thẻ.
Hùng hỏi nàng khi mọi người đã lui:
“Bậu có tiếc không?”
“Tiếc gì?”
“Không mang bản thứ hai.”
Thanh nhìn cánh cửa. Sau đó là những nét khắc có thể giải
thích nhiều điều về Khởi Châu, nhưng cũng có thể kéo một gia đình và ba người
phu kho vào chỗ chết.
“Có,” nàng đáp. “Qua tiếc đến mức muốn giấu nó vào áo rồi đi
ngay.”
“Sao không làm?”
“Vì muốn giữ cái biết không có nghĩa được quyền lấy nó khỏi
những người đang sống nhờ nó.”
Hùng im lặng. Chàng hiểu câu ấy không chỉ dành cho hai bó thẻ.
Trong chiếc hòm gỗ của đoàn còn có phiến đá từ Cương, dù đã được sao thành ba bộ
và được dân chợ ưng thuận. Mỗi vật họ mang theo từ nay sẽ phải đi qua một câu hỏi
khác: đoàn có quyền hiểu nó, nhưng có quyền sở hữu nó hay không?
Thanh dường như đọc được ý chàng.
“Đừng ghép việc này với bản khắc cũ.”
“Qua không ghép.”
“Nhưng bậu đang nghĩ tới nó.”
“Nghĩ không phải là ghép.”
Nàng khẽ cười. “Câu ấy nghe giống lời qua.”
“Qua học được.”
“Chưa đủ. Ngày mai xem bậu có giữ được không.”
Ở chân bếp ngoài cổng trạm, Tánh đang gom tro từ chiếc nồi
đã chuyền qua các xóm vào một hốc nhỏ. Nó không dập hết. Theo lời bà Vối, một hạt
than được vùi dưới lớp tro khô để sáng mai nhóm lại, không phải vì thiếu lửa mới
mà vì lời gọi đã qua tay nhiều người thì phải được những người ấy cùng giữ.
Tánh phủ tro xong, chìa tay gần mặt hốc.
“Không thấy sáng mà vẫn nóng.”
Bà Vối đáp: “Thứ gì cũng phô ra cho mắt thấy thì sống sao
qua đêm gió.”
“Giấu mãi thì ai biết?”
“Đến lúc cần, thổi lên.”
Tánh suy nghĩ rồi lấy một hòn đá đặt cạnh hốc, để người đi
qua không giẫm trúng. Nó không gọi ai tới xem việc mình vừa làm.
Khi trời sáng hẳn, các xóm mang giỏ giống tới. Những chiếc
giỏ được xếp thành hàng trước kho. Dân làng lần lượt nghiêng từng giỏ để lộ
đáy. Vết tam giác hiện dưới ba chiếc đầu tiên, rồi chiếc thứ tư, thứ năm. Mỗi dấu
là một đường dao nhỏ, không đủ nói ai đúng, nhưng đủ buộc kho phải mở cửa đối
chiếu.
Dực tự tay soát then. Vựa đứng bên trong, gương mặt không
còn vẻ chắc thắng của đêm trước.
Thanh giữ bản đối chiếu, không giữ bản gốc. Tạc vẫn ở lại trạm,
nhưng không bị trói. Người trên gò được mời xuống trước mặt dân các xóm, không
bị dẫn bằng giáo. Việc đếm khoảnh ngoài ruộng, hai phía bằng lòng hoãn tới khi
kho đối chiếu xong; người thứ ba cùng đếm sẽ chọn sau, không còn là người chép.
Không có ai được tuyên là vô tội trong buổi sáng ấy. Cũng
chưa ai bị gọi là kẻ gian chỉ bằng một bản thẻ. Sự thật chưa thắng; nó mới chỉ
sống qua một đêm đủ dài để có thêm người nhìn thấy.
Khi chiếc giỏ thứ chín được nghiêng để xem đáy, một tiếng
khô vang lên trong lớp hạt, không giống tiếng gạo va vào nan tre.
Tánh nghiêng đầu.
“Trong đó có vật cứng.”
Dực đưa tay giữ miệng giỏ trước khi nó thò vào.
“Đừng chạm.”
Lần này Tánh không phản đối. Nó tự lùi lại, nhìn Hùng.
Hùng gật đầu.
Dưới tro bếp, hạt than vẫn âm ỉ. Không ai còn thấy khói,
nhưng mùi nhựa thông chưa tan khỏi sân trạm. Ngọn lửa của đêm qua đã làm xong
việc của nó: không đốt một tấm thẻ nào, chỉ đi kín qua nhiều bàn tay và giữ đủ
người ở lại cho tới khi tiếng kim loại trong giỏ giống tự cất lời.
Đăng nhập để trả lời
★ ★ ★ ★ ★ 0