Tôi trở lại đồi sim sau nửa thế kỷ, đứng lặng dưới màu tím ngan ngát đang đong đưa trong gió chiều. Nắng muộn tràn qua từng bông hoa nhỏ, tím đến mức như ứa ra nỗi nhớ. Từng màu sắc nơi đây dường như chưa từng phai. Chỉ có con người là đã cũ đi, khắc nghiệt theo năm tháng.
Năm mươi năm. Tôi vẫn đi tìm tình yêu của đời mình, một tình yêu đã thất lạc giữa khói lửa chiến tranh.
Ngày ấy, giữa miền rừng xanh đất đỏ, có một cô gái tuổi vừa đôi chín. Nàng tên Vân. Cái tên nhẹ như mây đầu núi và cũng mong manh như chính dáng hình nàng.
Sáng nào tôi cũng gặp nàng bên suối khi ra múc nước. Nàng cười chào tôi, nụ cười hiền đến mức có thể làm mềm đi cả những vất vả của đời lính trẻ.
Nàng yêu màu tím. Tím của hoa sim, tím của khăn thêu, tím của những giấc mơ con gái chưa kịp đặt tên.
Tôi nhớ có lần nàng nói:
“Anh biết không, màu tím giống như trái tim người con gái. Không ồn ào, không rực rỡ… nhưng một khi đã thương ai rồi thì thương đến trọn đời.”
Tôi chỉ im lặng nhìn nàng, tim bỏng lên. Lúc ấy, tôi còn chưa biết rằng câu nói nhỏ nhẹ đó sẽ theo tôi đến suốt mấy chục năm sau.
Những buổi chiều tàn êm ả, tôi thường mang cây đàn cũ ra đồi, đàn cho nàng nghe. Vân ngồi bên, đôi mắt trong veo như vừa gom cả trời thu vào đáy mắt. Nàng nói tiếng đàn của tôi giống tiếng suối, mộc mạc, trong trẻo và luôn biết đường trở về. Tôi trêu:
“Vậy còn em? Em giống gì?”
Nàng đỏ mặt, cúi thấp:
“Em giống hoa sim… dễ thương mà dễ buồn.”
Tôi nắm tay nàng rất khẽ, khẽ đến mức như sợ làm tan biến cả hoàng hôn đang rơi. Giây phút ấy, tôi nghĩ mình có thể ở đây cả đời, chỉ để nghe nàng nói và nhìn nàng cười.
Nhưng chiến tranh không hiểu được những điều nhỏ bé ấy.
Một sáng đầu đông, đơn vị tôi nhận lệnh di chuyển gấp. Tôi chạy đến tìm Vân, thấy nàng đang ngồi dưới gốc kơ-nia, tay cầm tấm khăn tím thêu dở. Sợi chỉ còn vướng trên đầu ngón tay thanh mảnh. Nàng nhìn tôi bằng đôi mắt ươn ướt:
“Anh lại đi nữa sao?”
Tôi không nói được gì.
Chỉ gật đầu.
Nàng đặt tấm khăn vào tay tôi, bàn tay run run:
“Em thêu hai con chim… một con đã xong, con còn lại chưa kịp. Khi anh về, em sẽ thêu nốt.”
Tôi muốn ôm nàng vào lòng, muốn giữ nàng lại, muốn nói nghìn lời hứa. Nhưng chiến tranh cướp hết ngôn từ. Chúng tôi chỉ kịp nắm tay nhau một chút, cái nắm tay đủ để tôi nhớ suốt đời.
Nàng gọi với theo khi tôi đi:
“Anh nhớ về nghe!-Em đợi!”
Đó là câu nói cuối cùng tôi nghe được từ nàng.
Chiến tranh đến như một cơn bão. Bom đạn xóa sạch những gì bình yên nhất. Một trận tập kích đã thổi bay cả bản làng. Khi tôi tìm về, chỉ còn những mái nhà cháy rụi và tiếng gió hú qua những thân cây gãy đổ.
Tôi chạy khắp nơi gọi tên nàng. Chỉ có tro, khói và im lặng đáp lại.
Trên một tảng đá cháy sém, tôi thấy vài sợi chỉ tím còn kẹt lại. Tím đến rát lòng. Tôi khụy xuống, tưởng như tim mình cũng bị bóp nát thành cát bụi.
Từ đó, chiến tranh vẫn tiếp diễn, và tôi thì sống như một cái bóng. Tấm khăn tím tôi mang theo bên mình suốt những năm tháng ấy, nó trở thành thứ duy nhất nối tôi với thời thanh xuân, với nụ cười của nàng.
Năm tháng trôi đi. Hoà bình về. Người ta trở lại với ruộng nương, với thị trấn, với những xôn xao của thời đại mới. Còn tôi, tôi đi khắp vùng rừng cũ, hỏi tên nàng trong từng ngọn gió. Người bảo nàng đã mất. Người bảo nàng theo dân chạy loạn về phương Nam. Có người còn bảo thấy có cô gái trẻ ôm một tấm áo lính cháy dở, ngồi khóc nhiều ngày bên bìa rừng rồi bỏ đi.
Không ai biết rõ. Không ai khẳng định. Chỉ có tôi là không bỏ cuộc.