Vận Mệnh Người Lính Tốt Švejk trong Đại chiến Thế giới

Lượt đọc: 24 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Hướng dẫn cách đọc tiếng Séc

❊ ❊ ❊

Cũng giống như tiếng Việt hiện đại, tiếng Séc là văn tự sử dụng chữ cái Latin với một số bổ sung phù hợp cho hệ thống nguyên âm và phụ âm của nó. Trừ một vài trường hợp đặc biệt, phát âm tiếng Séc về cơ bản tương đối đơn giản. Sau đây là hướng dẫn cách đọc tương đối giống với phát âm của các từ có trong sách.

A. Nguyên âm tiếng Séc và cách phát âm:

Phần lớn các nguyên âm của tiếng Séc đều có phát âm tương tự như nguyên âm của tiếng Việt: a như a: Ann [an-na]; i/y như i/y: Karlín [car-lin], e như ê hoặc e: Hašek [ha-sệch], Nusle [nux-le], o như ô hoặc o: Otto [ôt-tô], Tábor[ta-bor], u như u: Putim [pu-chim]

Dưới đây là cách đọc những nguyên âm khác tiếng Việt, hay một số nguyên âm đi liền nhau, hoặc nguyên âm đi với phụ âm:

ě đọc như ie: Zábělice [za-bie-hli-xe]; đọc như e khi đứng ở cuối từ: Konopiště [cô-nô-pis-che]

ů đọc như u: thí dụ Průša [pru-sa]

ou đọc như âu: Baloun [ba-lâun]

ej, ěj đọc như ây: thí dụ Dejvice [đây-vi-xe], Budějovice [bu-dây-ô-vi-xe]

B. Phụ âm tiếng Séc và cách phát âm:

Phần lớn các phụ âm của tiếng Séc có phát âm tương tự phụ âm tiếng Việt. Tuy nhiên, phụ âm đứng ở cuối từ trong tiếng Séc bao giờ cũng được phát âm rõ thành tiếng.

Dưới đây là cách đọc những phụ âm khác tiếng Việt:

c đọc như x: Palivec [pa-li-vex], Václav [va-xlav]

č đọc như tr: české [tre-xke], Hradčany (hrađ-tra-ny]

ch đọc như kh: U Kaicha [u ca-li-kha]

d đọc như đ khi đứng trước nguyên âm (i, y, e, a, o, u) và các phụ âm khác: Ferdinand [pher-đi-nanđ), Beskydy [bes-ky-đi], Dobromil [đô-brô-mil]; đọc như d khi đứng trước ě: Budějovice [bu-dây-ô-vi-xe]

f đọc như ph: Franta [phran-ta]

j đọc gần như gi: Josef [giô-xéph], Jaroslav [gia-rô-xlav]

k đọc như c: Katz [catz], Kikonoše [crcô-nô-se]; đọc như k khi đứng trước i/y, e: Beskydy [bes-ky-đi], české [tre-xke]; đọc gần như ch khi đứng ở cuối từ: Hašek [ha-sệch]

ň đọc như nh: Libeň [li-bênh]

s đọc như x: Písek [pi-xệch]

š đọc uốn lưỡi như s trong tiếng Việt vùng miền Trung và miền Nam: Švejk [svâyk], Lukáš [lu-cas], Hašek [ha-sệch]

ž đọc uốn lưỡi gần như s trong tiếng Việt vùng miền Trung và miền Nam, nhưng không vang như š: Ražice [ra-si-xe]

ř là phụ âm phát âm khó nhất của tiếng Séc, đọc tương tự r trong tiếng Việt, rất rung lưỡi: Řepa [repa]

trước nguyên âm ěi: t đọc là ch, n đọc là nh: Konopiště [cô-nô-pis-che], Vaněk [Va-nhệch], Putim [pu-chim], Toník [tô-nhích]

ť đọc như ch: Koťatko [cô-chat-cô]

Nguồn: TVE 4U
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 12 tháng 8 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.