Mặt biển buổi sáng thật đẹp - tĩnh lặng và tinh khôi. Trên bãi biển, tiếng bước chân dồn dập, tiếng gọi nhau í ới của những người phụ nữ làng chài, tiếng khua chèo, tiếng cá đổ ào xuống thúng...
Tất cả xôn xao tạo thành một dàn hợp xướng rộn ràng. Chợ cá ven biển họp ngay trên nền cát. Cá nục, cá chuồn, cá cơm, tôm, mực được trút ra, xếp thành từng đống lấp lánh ánh bạc dưới nắng mai vừa kịp ló. Hơi muối mặn pha lẫn mùi tanh, mùi nắng bốc lên hăng hắc, khiến người đi xa chỉ cần ngửi thôi đã nhận ra quê hương mình.
Ngày trở lại trường cũ, đứng trước cổng, tôi lắng nghe từng âm thanh quen thuộc: Tiếng chày giã tôm, tiếng cười trong trẻo của mấy đứa trẻ chơi bắn bi dưới hiên nhà.
Ngôi trường ấy, tường quét vôi vàng đã loang màu, cửa gỗ cũ kẽo kẹt, mái ngói ngả màu nâu kêu lạch cạch mỗi khi gió ào qua. Vậy mà sáng nào nơi đây cũng đầy tiếng ríu rít như một bầy chim sẻ đổ xuống. Tôi đứng ở cổng, bất giác thấy sống mũi cay cay khi ký ức hiện về.
⁂
Lớp học nơi tôi giảng dạy rất đơn sơ, mặt bàn đầy những vết khắc ngoằn ngoèo của học trò qua nhiều năm. Trong số ấy, có một cậu bé khiến tôi không thể nào quên. Em tên Đăng. Em chọn chỗ ngồi nơi góc cuối lớp.
Nhìn em ngồi lặng lẽ, tôi luôn có cảm giác đó là một vì sao lạc khỏi quỹ đạo của mình. Em chỉ cắm cúi vào cuốn vở, vẽ những vòng tròn chồng lên nhau. Rồi bàn tay nhỏ bé cầm bút tô kín chúng thành một mảng đen kịt.
Có lần, tôi đứng lặng phía sau, nhìn theo từng nét bút của em. Âm thanh duy nhất là tiếng bút chì sột soạt, kiên nhẫn, như thể thời gian trong em ngừng lại ở chính vòng tròn ấy. Đôi mắt em nhìn trống rỗng, không có điểm dừng, như nhìn xuyên qua mặt bảng, xuyên qua tôi, xuyên qua cả lớp học rộn ràng kia để chìm vào một vùng sóng xa lắc.
Người làng bảo: Cha Đăng mất ngoài khơi, không tìm được xác, chỉ còn lại mộ gió. Mẹ bỏ lại em cho bà nội già yếu, vào Nam làm ăn rồi lấy chồng sinh con. Mỗi năm chị chỉ về một đôi lần, rồi khi sinh thêm em bé, chị hầu như không về nữa.
Thỉnh thoảng chị gửi ít tiền về cho hai bà cháu sinh sống. Đăng từ nhỏ sống lặng lẽ, không nói, không cười, chẳng kết bạn. Tất cả thế giới trong em dường như chỉ còn những vòng tròn đen bất tận.
Một chiều sau buổi dạy, tôi ghé nhà Đăng. Con ngõ nhỏ dẫn vào nhà trải đầy cát lẫn đá vụn. Nhà không có cổng, bên trong là một khoảng lặng quạnh hiu. Ngôi nhà thấp lè tè, trống tuột từ trên xuống dưới, bốn bức tường gạch đỏ loang lổ, mảng còn mới, mảng đã rạn chân chim. Mái tôn sẫm màu, nắng hắt xuống như một tấm gương nóng bỏng, hơi hầm hập quẩn lại không lối thoát.
Trong nhà không có đồ đạc gì đáng giá, chỉ có chiếc bàn nhựa đặt trên nền xi măng nứt nẻ. Trên bàn là mấy cuốn vở nhàu nát, bút chì cùn đầu và cục tẩy vỡ đôi. Góc tường kê mấy rổ nhựa cũ đựng ve chai lẫn rong biển ẩm mốc. Đêm xuống, nơi đây chỉ có một ánh đèn đủ hắt bóng hai bà cháu lên bức tường gạch trơ trọi.
Bà nội của Đăng lặng lẽ quệt nước mắt bằng mu bàn tay khô gầy. Bà kể, ngôi nhà này được chính quyền và bà con trong thôn dựng lại từ khi ngôi nhà cũ bị sập trong một cơn bão.
Đăng ngồi nép ở góc bàn, dáng nhỏ bé, đôi mắt nhìn xuống, bút chì xoay xoay trên tay. Đôi mắt đục ngầu của bà, bóng dáng côi cút của Đăng trong ngôi nhà trống trải ấy… tất cả quấn lấy tôi như một nỗi ám ảnh khó rời.
Đăng thường ngồi cuối lớp, dáng nhỏ thó, vai lúc nào cũng co ro như sợ gió lùa. Em không bao giờ giơ tay phát biểu, không mấy khi nở nụ cười. Bạn bè nhiều lần trêu chọc nhưng Đăng chẳng đáp trả. Em thu mình vào một thế giới mà không ai chạm tới.
Tôi ngồi xuống cạnh em, nhiều lần cố gợi chuyện nhưng em chỉ im lặng, tay vẫn hý hoáy vẽ những vòng tròn trên giấy. Có lần tôi hỏi:
- Đây là gì vậy Đăng?
Em không ngẩng lên, giọng nhỏ như hơi gió lọt qua khe cửa:
- Vòng tròn đen... nó nuốt hết mọi thứ ạ.
Tôi lặng đi. Trong khoảnh khắc, ký ức tuổi thơ trỗi dậy: ngày còn bé, mỗi khi sợ hãi hay cô độc, tôi lại xoáy bút đến khi giấy rách. Chỉ có cô giáo nhận ra, ngồi xuống bên tôi, dịu dàng xoa đầu và kiên nhẫn nhìn tôi. Từ đó, tôi học cách vẽ thêm cánh buồm màu xanh, cho nó rời khỏi vòng tròn đen đặc.
Tôi đặt tay lên trang giấy của Đăng, nói chậm rãi:
- Em thử nghĩ xem, trong vòng tròn ấy nếu có một cánh buồm màu xanh, nó sẽ đi đâu?
Những ngày sau đó, em vẫn lặng lẽ tiếp tục vẽ. Tôi đứng bên cạnh, quan sát trong yên lặng. Một lúc sau, em ngước mắt nhìn tôi, ánh mắt bối rối rồi ngạc nhiên như chưa từng nghĩ đến. Cái nhìn ấy khiến tôi nhói lòng - vừa trong trẻo của một đứa trẻ, vừa trống rỗng vô định. Đôi mắt ấy, em có mà tôi cũng từng có.
Tôi cố gắng tạo ra những khoảng lặng cho Đăng. Thay vì bắt em đọc to, tôi để em vẽ. Thay vì gọi em trả lời, tôi viết câu hỏi ra giấy nhỏ và để em chọn cách viết. Mỗi lần đi dọc bờ biển, tôi thường mang theo vài vỏ sò, vài hòn sỏi, đặt trên bàn em rồi khẽ bảo:
- Đây là cánh buồm nhỏ.
Đôi khi tôi thấy ngón tay em chạm vào những vật nhỏ bé ấy với vẻ ngập ngừng xen lẫn tò mò.
Đêm ở làng chài, gió đập vào cửa sổ, mùi muối xộc vào mang theo cả mùi bùn của bãi triều. Tôi ngồi chấm từng quyển vở, nhưng hình ảnh vòng tròn đen cứ ám lấy. Tôi biết Đăng đang sống trong một cơn bão riêng mà không ai hay.
Một buổi sáng, tôi mang theo vài tờ giấy trắng. Trong tiết học, tôi bảo cả lớp:
- Hãy thử vẽ một điều em muốn thoát ra khỏi nỗi sợ.
Trẻ con hí hoáy vẽ hình ảnh siêu nhân, siêu anh hùng… Riêng Đăng vẫn là vòng tròn đen. Tôi ngồi xuống, khẽ cầm bút của em, vẽ thêm một cánh buồm màu trắng rồi đến cánh buồm màu xanh vươn ra khỏi vòng xoáy. Tôi không nói gì, chỉ nhìn em. Lâu lắm, bàn tay em mới run run rồi nối thêm đường gió. Cánh buồm nghiêng ngả nhưng vẫn đi được.
Khoảnh khắc ấy, tôi thấy như chính mình năm xưa được chạm tay bởi ánh sáng của cô giáo. Nước mắt bất giác dâng lên nhưng tôi nuốt lại. Trong lòng, một niềm tin khẽ nảy: dù nhỏ bé, một cánh buồm cũng có thể mở ra biển lớn.
Từ hôm đó, Đăng không còn chỉ vẽ vòng tròn. Em tập vẽ nhiều cánh buồm - có khi cong queo, có khi đứt nét, nhưng chúng vẫn hiện hữu. Thỉnh thoảng, em ngẩng lên nhìn ra cửa sổ, nơi những con thuyền thật đang neo đậu. Trong ánh mắt em, tôi thoáng thấy một tia sáng, như đốm lửa trong đêm đông.
Tôi biết hành trình này còn dài, biết vòng tròn chưa biến mất, nhưng ít ra nó đã có lối thoát. Và tôi, người trở về với lời hứa năm xưa, rốt cuộc đã tìm thấy ý nghĩa của việc đứng trên bục giảng: Không phải dạy cho trò thuộc từng trang sách, mà là giúp các em tìm được một cánh buồm cho riêng mình.
❦
Đêm cuối tuần, tôi lại ra biển. Gió mang theo vị mặn quen thuộc thổi qua mái tóc. Ngoài khơi, những ánh đèn thuyền câu chập chờn như những vì sao đang trôi trên mặt nước.
Tôi chợt nghĩ đến Đăng. Có lẽ em cũng giống một vì sao lạc giữa bầu trời đời mình, từng bị bóng tối của mất mát và cô đơn kéo xa khỏi những quầng sáng ấm áp. Nhưng ngôi sao ấy chưa bao giờ tắt. Chỉ là em cần một người nhìn thấy ánh sáng còn sót lại trong mình.
Ngoài biển, một cánh buồm nhỏ đang lặng lẽ hướng về phía chân trời. Tôi tin rồi sẽ có ngày em tìm được bến bờ của riêng mình, như ngôi sao lạc cuối cùng cũng tìm lại được vị trí trên bầu trời rộng lớn.
KIM ÁNH