Khoảnh Khắc Vĩnh Hằng Và Những Truyện Ngắn Khác

Lượt đọc: 13 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
The Point Of It

❊ ❊ ❊

"Tôi chẳng thấy có ý nghĩa gì trong chuyện này cả," Micky nói giữa những tràng cười ngô nghê.

Harold vẫn cắm cúi chèo. Họ đã ở lại cồn cát quá lâu, và giờ nước triều đang rút khỏi cửa sông rất mạnh. Mặt trời đang lặn, những cánh đồng bên bờ đối diện bừng lên rực rỡ, còn ngôi trang trại nơi họ đang trọ tỏa sáng ở các ô cửa sổ tầng trên trông như thể đang tràn đầy lửa bên trong.

"Chúng ta sắp bị cuốn ra biển rồi đấy," Micky nói tiếp. "Cậu sẽ chẳng bao giờ thắng nổi trừ khi chịu khó rướn người lên một chút, mà cậu lại là một kẻ ốm yếu tội nghiệp nữa chứ. Tôi cá là biển sẽ thắng."

Họ đã tiến đến dòng chảy chính, có thể coi là xương sống của khối nước đang rút đi. Một khi vượt qua được chỗ đó, sức nước triều sẽ giảm bớt, và họ sẽ đi thảnh thơi cho đến khi cập bờ dưới chân trang trại. Đó là một buổi chiều tuyệt đẹp. Đã có một ngày vô cùng tuyệt diệu. Họ chèo thuyền ra cồn cát lúc nước đứng, tắm lặn, đua thuyền, ăn uống, ngủ nghỉ, rồi lại tắm, đua và ăn. Micky đang vô cùng phấn khích. Thượng đế chưa từng cản trở anh ta điều gì cho đến nay, và anh ta không thể ngờ rằng họ lại thực sự bị muộn bữa tối chỉ vì một con nước triều rút. Khi họ đến dòng nước xiết, và chiếc thuyền vốn nãy giờ đang nhích dần lên thượng nguồn bỗng khựng lại bất động giữa muôn vàn dòng nước đang chuyển động, anh ta đánh mất mọi vẻ tỉnh táo và gào lên:

"Biết đâu vực sâu sẽ cuốn chìm chúng ta,

Biết đâu chúng ta sẽ chạm tới Quần đảo Hạnh phúc,

Và gặp lại Achilles vĩ đại, người bạn cũ thuở nào."

Harold, vốn chẳng màng gì đến thơ ca, chỉ hét lên hưởng ứng. Tinh thần cậu ấy cũng đang dâng trào tột độ, và cậu chẳng hề trông giống hay cảm thấy mình là một kẻ ốm yếu chút nào. Khoa học dạo gần đây cứ cảnh cáo cậu bằng một giọng nghiêm trọng, lắc đầu trước làn da rám nắng của cậu. Khoa học thì biết cái quái gì chứ? Chính Khoa học đã đày cậu ra biển để tĩnh dưỡng, và phái Micky đến để canh chừng không cho cậu làm việc quá sức. Micky ban đầu quả là một kẻ phiền phức, nhưng rồi lẽ thông thường đã chiến thắng, như nó vẫn luôn thế ở tuổi trẻ. Mới hai tuần trước, cậu ta còn chẳng để bệnh nhân chạm vào mái chèo. Giờ thì cậu ta giục Harold cứ "rướn hết sức đi", và Harold liền nắm lấy lời đó mà làm theo. Cậu dồn hết ý chí và cơ bắp vào từng nhịp chèo. Cậu bắt đầu quên mất mình đang ở đâu. Cảm giác bệ tỳ chân chống vào đôi bàn chân, dòng nước triều lướt qua đôi tay, hòa quyện với giọng nói của người bạn thành một cảm giác vô danh duy nhất; cậu đang tiến đến trạng thái huyền bí vốn là cái đích thực sự dẫu chưa từng được thừa nhận của mọi vận động viên: cậu đang bắt đầu tồn tại.

Micky hô vang, "Một, hai — một, hai," và cố gắng phụ giúp bằng cách đẩy bánh lái. Nhưng Micky vốn là kẻ có trí tưởng tượng. Cậu nhìn những khung cửa sổ đang rực cháy và tưởng tượng rằng trang trại là một ngôi sao còn chiếc thuyền là vệ tinh xoay quanh nó. Rồi dòng triều hóa thành dòng ê-te cuồn cuộn của vũ trụ, con sóng ngầm giữa các vì sao đập mãi không thôi. Thật là thú vị làm sao! Cậu không diễn giải niềm vui của mình theo kiểu mệt mỏi của người lớn tuổi. Cậu quá hạnh phúc để mà biết ơn. "Hãy nhớ đến Đấng Tạo Hóa của ngươi trong những ngày tuổi trẻ," đó là lời của kẻ đã bỏ lại tuổi trẻ phía sau, còn tất cả những gì Micky hát chỉ đơn giản là "Một, hai."

Harold cười mà không hề nghe thấy gì. Mồ hôi vã ra như tắm trên trán cậu. Cậu tăng tốc, và dòng triều cũng mạnh lên.

Micky hét lên: "Ước gì bác sĩ thấy được cảnh này."

Không có câu trả lời. Nghiến chặt răng, cậu lao lên như một con mãnh thú. Tổ tiên trong huyết quản đang giục giã rằng thà chết chứ nhất định không chịu thua trước biển cả. Cậu chèo trong những tiếng thở dốc và những tiếng kêu gắt gỏng đầy tức tưởi, trong khi giọng của người cầm lái thúc giục cậu đến mức cuồng nộ.

“Đúng rồi — một, hai — đâm mạnh vào nữa nào.... Ồ, này, đoạn này hơi căng đấy nhé. Thôi bỏ cuộc đi ông bạn, hay là thế.”

Lũ mòng biển giờ đã vây quanh họ. Con thì lượn lờ phía trên, con thì bập bềnh trôi qua trên những con sóngằn. Tiếng chim sơn ca vẳng lại mờ ảo từ phía đất liền, và Micky nhìn thấy chiếc xe ngựa của bác sĩ đang chạy dọc con đường dẫn tới trang trại. Cậu chợt thấy xấu hổ.

"Này Harold, cậu không nên... Lẽ ra tôi không nên để cậu làm thế. Tôi... tôi chẳng thấy có ý nghĩa gì trong chuyện này cả."

Harold cất giọng rõ mồn một đến lạ thường: "Cậu không thấy à? Ừ, rồi có ngày cậu sẽ hiểu," và vừa dứt lời, cậu thả rơi cả hai mái chèo. Chiếc thuyền xoay tròn theo đà đó, trang trại, xe ngựa, tiếng chim sơn ca biến mất, và cậu ngã khuỵu nặng nề vào cọc chèo. Micky lao đến đỡ lấy cậu. Cậu đã bị vỡ tim. Nửa trong thuyền nửa ngoài thuyền, cậu đã chết, một chuyện thật tồi tệ.

II

Một chuyện thật tồi tệ. Sự việc xảy ra khi Michael mới hai tuổi, và anh từng đinh ninh rằng mình sẽ chẳng bao giờ có thể hạnh phúc lại được nữa. Âm thanh chính giọng mình gào lên khi bị cuốn đi, giọng vị bác sĩ nói rằng: "Tôi coi anh là người chịu trách nhiệm," sự xuất hiện của bố mẹ Harold, giọng vị mục sư tổng kết về mối quan hệ giữa Harold với thế giới vô hình — tất cả những điều ấy tác động sâu sắc đến mức anh tưởng chúng sẽ ám ảnh anh suốt đời. Kỳ thực thì không phải vậy, bởi anh sống thọ tới hơn bảy mươi tuổi, và dù có cố gắng hết sức trên đời đi nữa, con người ta cũng không thể nhớ rõ mọi chuyện trong suốt từng ấy năm. Tâm trí, dù có nhạy cảm và giàu tình cảm đến đâu, cũng bị bồi đắp bởi những trải nghiệm mới mỗi ngày; nó không thể tự gột rửa lớp bám tụ đều đặn ấy, và buộc phải hoặc là quên đi quá khứ, hoặc là bóp méo nó. Michael cũng vậy. Theo thời gian, chỉ những biến cố kịch tính nhất mới tồn tại lại. Anh nhớ cử chỉ cuối cùng của Harold (một tay nắm chặt tay anh, tay kia cắm sâu xuống biển), bởi vì nó mang một giá trị thẩm mỹ nhất định, chứ không phải vì đó là khoảnh khắc cuối cùng của người bạn. Anh nhớ những lời cuối cùng cũng vì lý do tương tự. "Cậu không thấy ý nghĩa của nó à? Ừ, rồi có ngày cậu sẽ hiểu." Câu nói ấy đã thu hút sự chú ý của anh, và rồi trở thành một phần vốn từ quen thuộc của chính anh; sau ba bốn chục năm, anh quên mất nguồn gốc của nó. Không thể trách anh được; guồng quay cuộc sống đã vùi lấp anh dưới lớp tuyết dày.

Cũng cần phải nói điều này nữa: anh và Harold chẳng có điểm gì chung ngoài tuổi trẻ. Chẳng có mối liên kết tinh thần nào có thể trường tồn. Họ chưa từng thảo luận về thần học, cải cách xã hội, hay bất kỳ vấn đề nào đang cuộn trào trong bộ óc của Michael, và hệ quả là, dẫu họ từng rất thân thiết, chẳng có gì đọng lại để mà nhớ nhung. Hình bóng Harold càng phai nhạt hơn mỗi khi người ta nghĩ về cậu. Bị tước đi thể xác, cậu trở nên quá đỗi mờ ảo. Người ta cũng chẳng thể tưởng tượng nổi cậu như một linh hồn đã khuất, bởi thế giới bên kia cái chết chắc chắn phải là một cõi uy nghiêm. Cả trên thiên đường lẫn dưới địa ngục đều chẳng có chỗ cho thể thao hay tính cách ôn hòa vô định, và nếu tước đi những thứ đó ở Harold, thì cậu ta còn lại gì? Ngay cả khi cuộc sống vô hình kia chứng minh được nó là nguyên mẫu của thế giới này, ngay cả khi nó chứa đựng mặt trời và những vì sao của riêng nó, thì cái vẻ rám nắng trần thế cũng phải phai mờ trên khuôn mặt chúng ta khi ta ngước nhìn, và cơ bắp trần thế cũng phải teo tóp lại trước khi chúng ta có thể chèo thuyền trên biển cả vô tận của nó. Michael đầy u buồn phó mặc người bạn cho lòng thương xót của Thượng Éd. Bản thân anh chẳng thể làm gì hơn, bởi con người chỉ có thể bất tử hóa những ai để lại phía sau những dấu ấn sâu đậm về thi ca hoặc trí tuệ.

Còn về phần mình, anh tự tiên đoán một số phận khác. Với tất cả sự khiêm nhường, anh biết mình không giống như Harold. Đó chẳng phải là công trạng gì của riêng anh, chỉ là anh sinh ra trong một dòng dõi trí thức hơn, và đã thừa hưởng những năng lực khiến anh đáng giá hơn trong cuộc đời này, cũng như trong bất cứ thứ gì đến sau cái chết. Anh quan tâm đến vũ trụ, đến cái mớ bòng bong nhỏ bé trong đó mà chúng ta gọi là nền văn minh, đến những đồng bào đã tạo ra mớ bòng bong ấy và vượt lên trên chính nó. Tình yêu, tình yêu nhân loại, sưởi ấm tâm hồn anh; và ngay cả khi anh đang suy nghĩ về những chuyện khác, có lẽ đang ngắm nhìn chòm sao Orion trong những buổi tối mùa đông lạnh giá, một niềm nhói buốt của niềm vui, ngọt ngào đến mức không thể diễn tả bằng lời, sẽ rung lên trong anh, và anh sẽ cảm thấy chắc chắn rằng những xung động cao cả nhất của chúng ta đều mang một giá trị vĩnh cửu nào đó, và sẽ được trọn vẹn ở thế giới bên kia. Một bản ngã đầy đặn như thế không thể cứ mãi chìm đắm trong nỗi buồn về cái chết.

Tóm tắt lại cuộc đời anh.

Chẳng bao lâu sau thảm kịch ấy, khi anh cũng đang trong thời gian đi tĩnh dưỡng, anh đã gặp người phụ nữ sẽ trở thành bạn đời của anh suốt cuộc đời. Anh từng gặp cô một lần trước đó, và không hề có thiện cảm; cô có vẻ cay nghiệt và cứng nhắc. Giờ đây anh nhận ra sự cứng rắn ấy bắt nguồn từ một nền tảng đạo đức mà chính anh còn thiếu. Nếu anh tin vào tình yêu, thì Janet tin vào chân lý. Cô kiểm chứng mọi con người và mọi sự việc. Cô không có chút kiên nhẫn nào với những kẻ theo chủ nghĩa tình cảm chỉ biết trốn tránh dòng đời chông gai bão tố. Lúc bấy giờ đang đính hôn với một người đàn ông khác, cô trò chuyện với Michael cởi mở hơn so với bình thường, và nói với anh rằng cảm thấy mình tốt đẹp và cảm thấy người khác tốt đẹp là chưa đủ; việc của một người là làm cho người khác tốt lên, đồng thời cô giục anh nên chọn một nghề nghiệp đàng hoàng. Vẻ đẹp của lao động lương thiện bừng sáng trong tâm trí chàng trai trẻ khi cô nói. Cả về mặt tinh thần lẫn thể chất, anh đã trưởng thành thực sự, và sau quá trình chuẩn bị chu đáo, anh bước chân vào Ngành Dân chính Cục — cụ thể là Bảo tàng Anh Quốc.

Tại đây bắt đầu một sự nghiệp khá nổi bật, và hoàn toàn mang lại lợi ích cho nhân loại. Với những lý tưởng về hạnh kiểm và văn hóa của mình, Michael không thỏa mãn với lề lối hành chính quan liêu. Anh khao khát giúp đỡ người khác, và vì anh vốn có sẵn sự khéo léo, họ đã vui vẻ đón nhận thiện chí đó. Chẳng bao lâu sau, anh trở thành một nhân tố dung hòa trong bộ phận của mình. Anh biết cách xoa dịu các cấp bề trên, khích lệ tầng lớp bên dưới, làm dịu lòng các học giả nước ngoài, và chứng minh rằng mọi vấn đề đều có lý lẽ riêng của nó. Janet, người dõi theo từng bước thăng tiến của anh, lại một lần nữa chỉ trích tính bất định của anh. Nhưng lần này cô đã nhầm. Chàng trai trẻ không phải là kẻ chỉ biết lợi dụng thời cơ tầm thường. Anh luôn giữ một chính kiến chân thành của riêng mình, bằng không anh đã chẳng thể duy trì được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp. Thực chất đó là bản chất nhân hậu bẩm sinh đang phát huy tác dụng, được định hướng bởi ảnh hưởng của một người phụ nữ đi đến những kết quả tốt đẹp.

Sau mười năm quen biết, hai người kết hôn. Trong khoảng thời gian đó, Janet đã phải chịu đựng nhiều đau khổ, bởi người đàn ông cô từng đính hôn hóa ra lại là kẻ không đáng mặt đàn ông. Tính cách của cô đã định hình vững chắc khi đến với Michael, và như anh đã biết, nó hoàn toàn trái ngược với anh; có lẽ họ đã trao đổi cho nhau tất cả những điều tốt đẹp nhất mà họ có thể. Thế nhưng cuộc hôn nhân vẫn bền vững và đủ hạnh phúc. Riêng anh, anh luôn nhẫn nhịn và dung thứ vô điều kiện, bởi sự khoan dung và đồng cảm đang dần trở thành kim chỉ nam trong bản tính của anh. Nếu vợ anh tỏ ra bất công với tư duy quan liêu, hoặc nếu anh rể anh, một kẻ vô thần, lên án tôn giáo, anh sẽ tự nhủ với bản thân: "Họ không thể làm khác được; bản tính họ vốn thế, và ưu điểm của họ cũng chính từ nhược điểm mà ra. Thôi thì ta hãy tự nhìn lại mình, và không ngừng nỗ lực để có một cái nhìn phóng khoáng hơn." Tâm hồn anh ngày càng trở nên ngọt ngào hơn theo năm tháng.

Một phần chính khao khát vươn tới cái nhìn phóng khoáng ấy đã đưa anh đến với văn chương. Khi bước vào tuổi tứ tuần, anh nảy ý định viết một vài bài tiểu luận mang âm hưởng hoài niệm, thiên về suy ngẫm hơn là đào sâu triết lý. Chúng đã gặt hái được một số thành công nhất định. Gu thẩm mỹ tốt, văn phong trong sáng, cùng thứ đạo đức Cơ đốc giáo được dung hòa ôn hòa của những bài viết ấy đã kích thích tầng lớp công chúng nửa vời, khiến họ phải suy nghĩ và cảm nhận. Chúng không phải, và cũng không hề có ý định trở thành, những kiệt tác văn học, nhưng chúng đã mở ra cánh cửa dẫn đến văn học, và chắc chắn là một sức mạnh hướng thiện. Tập sách đầu tiên nối tiếp bằng cuốn "Lời thú tội của một người trung niên." Trong tác phẩm đó, Michael bày tỏ niềm tri ân du dương dành cho tuổi trẻ, nhưng đồng thời chứng minh rằng sự chín muồi mới là tất cả. Kinh nghiệm, theo lời dạy của anh, là thứ duy nhất nhân văn hóa con người; sự đồng cảm, óc cân bằng và tính đa diện không thể đến với một người cho đến khi họ bước vào tuổi xế chiều. Người ta luôn cảm thấy dễ chịu khi nghe nói rằng những điều tuyệt vời nhất hãy còn ở phía trước, và lượng sách bán ra rất lớn. Có lẽ anh đã trở thành một tác giả đại chúng, nhưng ảnh hưởng từ người vợ đã kìm hãm anh không viết ra bất cứ điều gì mà bản thân anh không cảm nhận một cách chân thành. Lúc này cô đã sinh cho anh ba đứa con — Henry, Catherine và Adam. Nhìn chung họ là một gia đình hạnh phúc. Henry chưa từng gây ra rắc rối nào. Catherine thừa hưởng tính cách từ mẹ. Adam, kẻ vốn hoang dã và cục cằn, lại mang đến cho cha mình vài nỗi âu lo. Mặc dù đã quan sát rất kỹ lưỡng, anh vẫn không thể hiểu nổi thằng bé, và hai cha con chưa bao giờ thực sự trở thành bạn của nhau. Dù sao đi nữa, đó cũng chỉ là một gợn mây nhỏ giữa bầu trời rộng lớn. Ở nhà cũng như trong công việc, Michael thành công hơn hầu hết mọi người.

Cứ thế, anh bước nhẹ vào tuổi ngũ tuần. Khi người cha qua đời, anh được thừa hưởng một ngôi nhà trên ngọn đồi Surrey, và Janet, người vốn có sở thích thực thực sự là làm vườn, đã định cư ở đó. Rốt cuộc, cô chưa bao giờ chứng tỏ mình là một phụ nữ thiên về trí thức. Vẻ bề ngoài gay gắt của cô đã đánh lừa anh và có lẽ cả chính cô nữa, khiến họ tin là như vậy. Cô rất tháo vát trong giới thượng lưu Luân Đôn, nhưng điều đó lại làm cô chán ngấy, bởi cô thiếu đi sự uyển chuyển của chồng, và già đi nhanh hơn anh. Nơi thôn quê cũng chẳng hợp với cô. Cô đâm ra cáu kỉnh, tranh chấp với những phụ nữ khác về tên gọi của các loài hoa. Và dĩ nhiên, thời gian cũng để lại dấu ấn trên người anh. Lúc này, anh đã hơi có dáng dấp của một kẻ lo xa bệnh hoạn. Anh đã từ bỏ mọi môn thể thao ngoài trời, và dù sức khỏe vẫn tốt, anh bắt đầu hói đầu, hơi mập và có phần rụt rè. Anh phản đối việc thức khuya, tập thể dục quá sức, đi dạo ban đêm, bơi lội khi cơ thể đang đổ mồ hôi, hay lội lụt trong những chiếc thuyền hở, và anh thường xuyên phải tự kiềm chế bản thân để không tỏ ra bực bội với bọn trẻ. Henry, một chàng trai đáng yêu và giàu lòng trắc ẩn, sẽ siết chặt tay anh và nói: "Con không sao đâu, bố." Nhưng Catherine và Adam thì đôi khi nhíu mày. Anh ngày càng nghĩ nhiều hơn về lũ con. Giờ đây, khi vợ anh đã suy yếu, chúng chính là tương lai, và anh quyết tâm giữ mối liên kết với chúng, nhớ lại cách mà người cha của chính mình từng thất bại với anh. Anh tin vào sự dịu dàng, và thường đứng ra bảo vệ chúng trước người mẹ. Khi các con trai lớn lên, anh để chúng tự chọn bạn bè cho mình. Khi Catherine, ở tuổi mười chín, xin phép được đi làm kiếm tiền như một nữ thợ làm vườn, anh đã đồng ý. Trong trường hợp này, anh đã được đền đáp xứng đáng, bởi Catherine sau khi làm chết hết lũ hoa đã quay trở về. Cô là một thiếu nữ bồn chồn, cau có, là nỗi nhức đầu của người mẹ, người không thể tưởng tượng nổi giới trẻ ngày nay đang biến thành cái thá gì nữa. Sau đó cô kết hôn và thay đổi tốt lên rất nhiều; quả thực, cô đã trở thành chỗ chính của anh trong những năm tháng sắp tới.

Bởi vì, chẳng bao lâu sau ngày cưới của cô, một biến cố lớn giáng xuống đời anh. Janet ngã bệnh liệt giường, và sau một cơn trọng bệnh kéo dài, cô đã bước sang thế giới bên kia. Sir Michael — vì lúc bấy giờ anh đã được phong tước hiệp sĩ — tuyên bố rằng anh sẽ không sống nổi nếu thiếu cô. Họ đã quá quen thuộc với nhau, quá cần thiết cho nhau đến mức anh đinh ninh mình sẽ ra đi theo cô. Nhưng anh đã nhầm. Cô mất khi anh sáu mươi tuổi, và anh còn sống thọ đến trên bảy mươi. Tính cách của anh đã vượt qua tầm kiểm soát của hoàn cảnh và anh vẫn duy trì những sở thích xưa cùng tấm lòng nhân ái không gì lay chuyển nổi.

Một tai họa thứ hai nối tiếp ngay sau tai họa đầu tiên. Hóa ra Adam rất mực gắn bó với mẹ và chỉ chịu đựng cuộc sống gia đình vì bà mà thôi. Sau một trận cãi vã thô bạo, nó đã bỏ đi. Nó viết thư từ Argentina gửi về rằng nó rất tiếc, nhưng muốn tự lập thân. "Tôi chẳng thấy có ý nghĩa gì trong chuyện này cả," Sir Michael run rẩy nói. "Tôi đã bao giờ cản trở nó hay bất kỳ đứa nào trong các con bắt đầu tự lập chưa?" Henry và Catherine đều đồng tình với ông. Dẫu vậy, ông vẫn cảm nhận được rằng chúng hiểu em trai mình hơn là ông. "Ta đã cho nó sự tự do suốt cả cuộc đời," ông nói tiếp. "Ta đã cho nó sự tự do, nó còn muốn cái gì nữa chứ?" Henry ngập ngừng đáp: "Có những người cảm thấy rằng tự do là thứ không thể đem cho được. Con ít nhất đã nghe người ta nói thế. Có lẽ Adam là kiểu người như vậy. Trừ phi tự mình giành lấy sự tự do, bằng không nó sẽ không cảm thấy được tự do." Sir Michael không đồng ý. "Ta đã nghiên cứu về tuổi thiếu niên nhiều năm nay rồi," ông đáp, "và những suy luận của con, con trai ạ, thật là nực cười."

Hai người con quay sang sát cánh bên cha mình một cách đầy kiêu hãnh; và suy cho cùng, ông đã trải qua một tuổi già đầy trang trọng. Sau khi nghỉ hưu ở Bảo tàng Anh Quốc, ông viết thêm một chút tác phẩm văn học hậu kỳ. Công chúng lớn đã quên mất ông, nhưng sự nhã nhặn trong cuốn "Suy ngẫm của một cú hưu trí" của ông vẫn mang lại cho ông một lượng độc giả nhất định trong tầng lớp người cao tuổi và có học thức. Và ông tìm thấy một sự an ủi tinh thần mới. Vốn mang bản tính tự nhiên là một người Anh (Anima naturaliter Anglicana), ông chưa bao giờ thù địch với Giáo hội Quốc gia; và khi ông chỉ trích thói đua đòi trần tục hay sự thiếu nhân tính thỉnh thoảng xuất hiện ở giáo hội, ông lên tiếng với tư cách là một người đứng ngoài cuộc hơn là chống lại họ. Sau khi vợ qua đời và con trai bỏ đi, ông mất hẳn bất kỳ ham muốn tranh luận triết lý nào còn sót lại. Trải nghiệm của năm tháng xui khiến ông chấp nhận trải nghiệm của nhiều thế kỷ, và hòa quyện nốt trầm cá nhân nhỏ nhoi của mình vào tiếng nói vĩ đại của truyền thống. Vâng; một tuổi già thanh thản và trang trọng. Rất ít người tiếc nuối hay đố kỵ với ông điều đó. Dĩ nhiên, ông vẫn có những kẻ thù, những kẻ lớn tiếng tuyên bố đã nhìn thấu con người ông, và nói rằng Adam cũng đã nhìn thấu ông rồi; nhưng chẳng có nhà quan sát vô tư nào đồng tình với điều đó. Chưa từng có một động cơ thầm kín nào làm lu mờ Sir Michael. Sự trong sạch trong lý lịch của ông không phải do may mắn, mà xuất phát từ sự trong sáng bên trong, và phong thái hòa nhã của ông bắt nguồn từ một tâm hồn đã được dung hòa. Ông có thể nhìn lại những thất bại và sai lầm, và ông đã không thực hiện được những lý tưởng thời tuổi trẻ. Nào có ai làm được chứ? Nhưng ông đã thành công hơn hầu hết mọi người trong việc uốn nắn những lý tưởng ấy cho phù hợp với thế giới thực tại, và nếu tình yêu đã bị uốn nắn thành sự đồng cảm, và sự đồng cảm bị uốn nắn thành sự thỏa hiệp, thì xin hãy để bất kỳ người đồng thời nào của ông ném viên đá đầu tiên đi.

Có một sự thật vẫn tồn tại — sự thật về cái chết. Cho đến lúc đó, Sir Michael chưa từng chết, và có những lúc ông sợ hãi đến mức thú tính. Nhưng thường thì cái chết hiện lên như một sự kéo dài cho sự nghiệp hiện tại của ông. Ông nhìn thấy chính mình một cách điềm tĩnh và khéo léo sắp xếp gọn gàng một góc nào đó ở cõi vô cực với sự hỗ trợ của vợ mình; Janet lúc đó chắc chắn sẽ thay đổi tốt lên rất nhiều. Ông thấy mình chuyển từ một lĩnh vực mà ông từng làm việc hiệu quả sang một lĩnh vực vừa quen thuộc vừa vĩnh hằng, nơi ông sẽ tiếp tục làm việc hiệu quả không kém — bước vào đó một cách đường hoàng và không đau đớn. Cuộc sống này là sự chuẩn bị cho cuộc sống tiếp theo. Những ai sống lâu nhất do đó sẽ là những người được chuẩn bị chu đáo nhất. Kinh nghiệm là người thầy vĩ đại; phước thay cho những kẻ từng trải, bởi họ không cần phải uốn nắn lại lý tưởng của mình thêm nữa.

Cách thức ông qua đời diễn ra như thế này. Ông cũng gặp một tai nạn. Ông đang đi bộ từ nhà riêng ở thành phố đến nhà Catherine bằng con đường tắt xuyên qua một khu ổ chuột; vài người phụ nữ đang cãi nhau về một con cá, và khi ông đi ngang qua, họ đã cầu cứu sự phân xử của ông. Vốn luôn lịch thiệp, ông lão dừng lại, nói rằng ông không có đủ dữ kiện để phán xét, và khuyên họ nên cất con cá đó đi trong vòng hai mươi bốn giờ. Điều này vô tình làm họ bực mình, và họ đâm ra tức giận ông hơn là giận lẫn nhau. Họ buộc tội ông là "lừa bịp họ", là "vòng vo tam quốc với họ", và một người trong số họ, đang say rượu, liền nói: "Để xem hắn có vòng vo được với cái này không," rồi tát thẳng con cá vào mặt ông. Ông ngã xuống. Khi tỉnh lại, ông đang nằm trên giường với một cơn đau đầu quen thuộc.

Ông có thể nghe thấy giọng của Catherine. Cô làm ông khó chịu. Nếu ông không mở mắt, thì đó chỉ là vì ông không muốn thế mà thôi.

Giọng của Henry vang lên: "Ông ấy đã thế này gần hai năm rồi."

Tính ra thì nhiều lắm cũng chỉ mới mười phút kể từ khi ông ngã xuống ở khu ổ chuột. Nhưng ông không thèm tranh cãi.

Một giọng nói thứ ba — thực ra là giọng của Adam; bằng cách nào và khi nào mà Adam đã quay trở về nhỉ? — cất lên: "Đúng thế, ông ấy coi như tơi tả hết chỗ nói rồi. Nhưng mà, ngẫm lại thì ông ấy đã thế suốt ba mươi năm qua còn gì."

Henry nói: "Nhẹ nhàng thôi ông anh."

Adam đáp: "Thì đúng là thế mà. Tao không tin vào mấy lời đạo đức giả. Từ khi mẹ mất, ông già chẳng làm được tích sự gì, còn trước đó thì cũng ít đến mức đáng nguyền rủa. Người ta quên béng mấy cuốn sách của ông ấy rồi vì chúng có phải là tác phẩm nguyên bản gì đâu; chúng chỉ đang sắp xếp lại những cái hủ lậu mà ông ấy từng phân loại ở Bảo tàng Anh thôi. Hết phim. Ngoài việc dặn mọi người mặc áo ấm vừa phải chứ đừng ấm quá ra thì ông ấy còn làm được cái quái gì nữa nào?"

Giọng một người không quen biết vang lên: "Thật là kinh khủng, cậu Adam ạ, thật kinh khủng. Một cụ già đáng yêu nhường ấy, lại còn nổi tiếng nữa chứ."

"Rồi cô cũng quen với tôi thôi, y tá ạ."

Cô y tá khúc khích cười.

Catherine nói sau một khoảng lặng: "Adam, có anh về đúng là một sự giải thoát lớn. Em muốn anh và con trai anh giúp em dạy dỗ thằng bé nhà em." Giọng cô nhỏ dần đi; cô đã quay lưng bước đi khỏi cha mình mà không lấy một lời từ biệt. "Người ta phải rút kinh nghiệm từ sai lầm của kẻ khác... suy cho cùng, cần thêm chút anh dũng... Em quyết tâm phải giữ liên lạc với con trai mình——"

Adam bảo: "Cứ quất cho nó một trận. Đó là bí quyết." Nó bước theo em gái ra khỏi phòng.

Rồi tiếng cười đầy duyên dáng của Henry vang lên lần cuối cùng. "Anh làm tất cả chúng em cảm thấy trẻ ra hai mươi tuổi," nó nói; "cảm giác giống như hồi mà——"

Cánh cửa đóng lại.

Sir Michael lạnh toát người vì tức giận. Đây chính là cuộc đời, đây chính là những gì mà thế hệ trẻ đang suy nghĩ trong lòng. Adam thì ông phớt lờ, nhưng nhớ lại Henry và Catherine, ông quyết định chết quách cho rồi. Nếu muốn, ông hoàn toàn có thể vùng dậy khỏi giường và đuổi cổ cả đám bọn chúng ra đường. Nhưng ông không muốn thế. Ông thà chọn cách rời bỏ cái thế giới rởm đời và vô ơn này. Sự hoài nghi vĩ đại và siêu phàm tiềm ẩn trong tất cả chúng ta cuối cùng cũng trồi lên bề mặt và cải biến con người ông. Ông nhìn thấu sự nực cười của tình yêu, và tầm nhìn ấy buồn cười đến mức khiến ông bật cười hên hé. Cô y tá, người vừa gọi ông là một cụ già đáng yêu, cúi người xuống chỗ ông, và ngay lúc đó hai đứa bé bước vào phòng bệnh.

"Ông ngoại thế nào rồi ạ?" một đứa hỏi — đó là con trai của Catherine.

"Không được khỏe lắm," cô y tá đáp.

Một khoảng lặng trôi qua. Rồi đứa bé kia nói: "Thôi đi nào, chuồn thôi."

“Nhưng người lớn dặn chúng ta không được đi mà.”

"Sao cứ phải nghe lời người lớn dặn làm gì! Bố tao tả tơi hết chỗ nói rồi, mẹ mày cũng thế."

Cô y tá la lên: "Kinh khủng thật; biến mau đi hai đứa kia!"; và kèm theo một tiếng cười khúc khích đầy ngưỡng mộ, đứa con trai của Catherine lẽo đẽo theo sau anh họ ra khỏi phòng. Sự vui thích của người ông càng tăng lên gấp bội. Ông lật qua lật lại trên giường; và ngay khi ông đang nắm bắt trọn vẹn sự mỉa mai đến cay đắng của hoàn cảnh ấy, ông trút hơi thở cuối cùng, và đuổi theo nó vào cõi vô định.

III

Micky vẫn đang nằm trên giường. Cảm giác đó hiện lên qua những giấc mơ u sầu kéo dài đằng đẵng. Nhưng khi anh hé miệng cười, khoang miệng liền ngập tràn bụi cát. Quyết định mở mắt ra, anh nhận thấy cơ thể mình đã sưng phồng lên quá khổ, chìm nghỉm trong lớp cát của một đồng bằng vô tận. Đúng như anh dự đoán, anh chẳng cần phải thay đổi lý tưởng của mình là bao; cõi vĩnh hằng chỉ đơn giản thay thế cho phòng ngủ và thành phố Luân Đôn của anh mà thôi. Trên bề mặt phẳng lặng ấy chẳng có gì di chuyển ngoài vài cột cát thỉnh thoảng sáp nhập vào nhau như đang thì thầm to nhỏ, rồi đổ sụp xuống với một tiếng xì nhẹ. Ngoại trừ chúng ra, chẳng có sự chuyển động nào, chẳng có tiếng động nào, và anh cũng chẳng cảm thấy chút gió nào thổi qua.

Anh đã nằm đây bao lâu rồi nhỉ? Có lẽ từ nhiều năm trước, thậm chí từ lâu trước cả cái chết, trong khi thể xác anh hình như vẫn đang đi lại giữa cõi người. Cuộc đời ngắn ngủi và phù phiếm đến mức ai mà biết được chúng ta có thực sự hiện diện trọn vẹn vì nó hay không, liệu có phải chỉ một phần nhỏ của tâm hồn bị đánh thức để mang lấy xác thịt? Nụ hoa rồi đóa hoa rồi sẽ tàn úa trong chớp mắt, lớp vỏ trấu thì trường tồn, và há tâm hồn lại không thể chính là một lớp vỏ trấu hay sao? Micky có cảm giác như thể mình đã nằm vùi trong bụi cát suốt vĩnh hằng, vừa chịu đựng vừa khinh bỉ, và rằng bản chất của muôn loài, thứ quyền năng nguyên thủy ẩn giấu đằng sau những vì sao, chính là sự già nua. Tuổi già, thứ tuổi già không răng, phù thũng; tàn nhẫn với cả tuổi già lẫn tuổi trẻ; sinh ra trước mọi thời đại và sống lâu hơn tất cả; vũ trụ chính là tuổi già.

Nơi chốn ấy vừa hạ thấp phẩm giá vừa tra tấn con người. Nó rộng lớn nhưng lại vô cùng đê tiện. Nó dốc thoai thoải xuống bóng tối và vươn lên mây mù, nhưng là thứ bóng tối nào, làn mây mù nào chứ! Chẳng có một vẻ huy hoàng bi tráng nào tô điểm cho chúng. Khi nhìn vào chúng, anh hiểu vì sao mình lại đau khổ đến thế, bởi chúng đang nhìn anh, khinh miệt anh ngay trong lúc anh đang khinh miệt chúng. Sự dơ bẩn của chúng cổ xưa hơn cả sắc thái của ngày và đêm, sự mỉa mai của chúng thâm trầm hơn; anh là một phần trong trò hề của chúng, giống như tuổi trẻ từng là một phần trong trò hề của anh, và anh dần nhận ra rằng mình đang, và đã từ nhiều năm nay rồi, ở trong Địa ngục.

Xung quanh anh la liệt những hình thù khác, khổng lồ và xốp mềm như nấm mốc. Cứ như thể vùng đồng bằng đang mưng mủ. Vài kẻ trong số chúng có thể ngồi dậy, số khác hầu như chìm khuất hẳn trong cát, và anh biết rằng chúng cũng đã phạm phải sai lầm trong cuộc đời giống y như anh, dù anh chưa biết sai lầm đó là gì; có lẽ chỉ là một sơ suất nhỏ nào đó, rất dễ tránh nếu như có ai đó báo trước.

Việc cất tiếng nói được cho phép. Chẳng mấy chốc, một giọng vang lên: "Bầu trời của chúng ta chẳng phải là một bầu trời thiên đường sao? Nó không đẹp lắm sao?"

"Đẹp lắm chứ," Micky đáp, và nhận ra mỗi từ thốt ra là một nhát dao đau đớn. Lúc đó anh mới hiểu rằng một trong những tội lỗi bị trừng phạt ở đây chính là thói tán thưởng; anh đang phải trả giá cho tất cả những lời ca tụng mà anh từng dành cho cái xấu và cái tầm thường trên cõi đời; cho những lần cất lời khen ngợi chỉ vì rỗi rãi, hoặc để làm vừa lòng người khác, hay để khích lệ người khác; cho tất cả những lời khen không hề chắp cánh bởi niềm đam mê. Anh lặp lại câu "Đẹp lắm chứ", và bầu trời rung chuyển, bởi anh đang bước vào những cực hình trọn vẹn hơn. Một tia hạnh phúc duy nhất còn sót lại: vợ anh chắc chắn không thể ở nơi này. Cô ấy chưa từng phạm tội cùng với lũ người ở vùng đồng bằng này, và không phải chịu chung sự méo mó với họ. Quan điểm sống của cô rốt cuộc đã được chứng minh là đúng; và giữa cơn cùng cực, điều này đã an ủi anh. Janet sẽ lại trở thành tín ngưỡng của anh, và khi cõi vĩnh hằng cứ kéo lê lê thê rồi quay vòng lại chính nó rồi lại kéo dài ra, cô sẽ cho anh thấy rằng tuổi già, nếu được quản lý đúng cách, vẫn có thể tươi đẹp; rằng trải nghiệm, nếu được tiếp nhận đúng cách, có thể dẫn dắt tâm hồn con người đến chốn phúc lạc. Rồi anh quay sang người hàng xóm, kẻ đang tiếp tục bản thánh ca ngợi ca của mình.

"Tôi có thể nằm đây mãi mãi," hắn ta đang nói. "Khi nghĩ về sự bứt rứt của mình trong suốt cuộc đời — ý tôi là, trong cái quãng thời gian mà người ta gọi nhầm là cuộc đời, chứ thực ra đó mới là cái chết — đây mới chính là cuộc đời — khi nghĩ về sự bứt rứt của mình trên trần gian, tôi ngập tràn trước ngần ấy lòng tốt và sự khoan dung, tôi có thể nằm đây mãi mãi."

"Và anh sẽ làm thế chứ?" Micky hỏi.

"À, đó chính là ân huệ đỉnh cao — tôi sẽ làm thế, và anh cũng vậy thôi."

Đúng lúc ấy một cột cát lướt qua giữa họ. Phải mất một hồi lâu họ mới có thể nói hay nhìn thấy gì đó. Sau đó Micky cất lời ca thán, bị cản trở bởi những hạt cát đang len lỏi vào tận tâm hồn anh.

"Tôi cũng tiếc nuối những giờ phút hoài phí của mình," anh nói, "đặc biệt là những giờ phút tuổi trẻ. Tôi tiếc nuối tất cả thời gian đã phung phí dưới ánh mặt trời. Về sau tôi đã ăn năn, và đó là lý do tôi được nhận vào chốn này, nơi không có mặt trời; vâng, và cũng chẳng có gió hay bất kỳ vì sao nào từng suýt làm tôi phát điên vào ban đêm ngày trước. Thật là kinh hoàng phải không, nếu lại được nhìn thấy chòm Orion lần nữa, ngôi sao ở trung tâm lưỡi gươm của nó thực chất chẳng phải một ngôi sao mà là một tinh vân, là hạt giống vàng của những thế giới tương lai. Tôi từng sợ hãi mùa thu trên trái đất biết bao khi chòm Orion mọc lên, bởi nó gợi nhắc về những cuộc phiêu lưu và tuổi trẻ của tôi. Thật là khủng khiếp. Tôi mới mừng làm sao khi không phải nhìn thấy nó nữa."

"Ồ, nhưng còn tệ hơn thế," kẻ kia kêu lên, "khi nhìn xéo lên phía trên bên trái chòm Orion và thấy chòm Song Tử. Castor và Pollux là hai anh em sinh đôi, một người là phàm nhân, người kia mang dòng dõi thần thánh; và Castor đã chết. Nhưng Pollux đã đi xuống Địa ngục để được ở bên cậu ấy."

"Ừ; đúng là thế. Pollux đã bước vào Địa ngục."

"Rồi các vị thần động lòng thương xót cả hai, nâng họ lên cao thành những chòm sao mà các thủy thủ tôn thờ, cùng tất cả những ai yêu đương và đang độ tuổi thanh xuân. Zeus là cha của họ, Helen là chị gái họ, người đã lôi kéo người Hy Lạp đánh Troia. Tôi còn sợ chúng hơn cả chòm Orion."

Họ chìm vào im lặng, ngắm nhìn bầu trời của chính mình. Nó tỏ ý tán thành. Họ từng là những con người có học thức trên trần gian, và đây chính là những kẻ xứng đáng nhận những hình phạt tinh vi nhất ở cõi bên kia. Ký ức của họ sẽ tái hiện những hình ảnh tinh tế đến nao lòng để làm tăng thêm nỗi đau đớn. "Ta sẽ không nói thêm lời nào nữa," Micky tự nhủ với bản thân. "Ta sẽ giữ im lặng suốt cõi vĩnh hằng." Thế nhưng bóng tối lại cạy mở đôi môi anh, và ngay lập tức anh lại cất tiếng.

"Hãy kể cho tôi nghe thêm về chốn phúc lạc này đi," anh hỏi. "Nó có phân cấp không? Có giai cấp nào trên thiên đường của chúng ta không?"

Kẻ kia đáp: "Có hai thiên đường, thiên đường của những kẻ cứng cỏi và thiên đường của những kẻ mềm mỏng. Chúng ta ở đây nằm trong thiên đường của những kẻ mềm mỏng. Đó là một sự sắp xếp thỏa đáng, bởi mọi người rốt cuộc đều trở nên cứng cỏi hoặc mềm mỏng khi họ già đi."

Vừa dứt lời, mây mù tan đi, và khi ngước nhìn lên sườn dốc của đồng bằng, Micky nhìn thấy ở đằng xa nó bị giới hạn bởi những dãy núi bằng đá, và anh biết rõ, dù chẳng ai bảo, rằng giữa những dãy núi ấy Janet đang nằm đó, lạnh ngắt cứng đờ, và anh sẽ chẳng bao giờ gặp lại cô nữa. Cô không được cứu rỗi. Bóng tối cũng sẽ chế giễu cô, mãi mãi. Cùng nằm với anh là những kẻ theo chủ nghĩa tình cảm, những kẻ thích dung hòa, những người chuộng hòa bình, những nhà nhân văn, và tất cả những ai từng đặt niềm tin vào viễn cảnh ấm áp hơn; còn ở chỗ vợ anh là những nhà cải cách, những tu sĩ khổ hạnh và tất cả những tâm hồn sắc bén như gươm giáo. Bằng những con đường khác nhau, họ đều đã đến Địa ngục, và giờ đây Micky mới nhìn thấy điều mà sự tất bật của cuộc đời thường che giấu: rằng năm tháng kiểu gì cũng hoặc làm tan chảy con người ta, hoặc làm họ trở nên cứng nhắc, và rằng Tình yêu với Chân lý, dường như đang tranh giành linh hồn chúng ta tựa các thiên thần, lại mang trong mình những hạt mầm của sự mục ruỗng.

"Quả thực đó là một sự sắp xếp thỏa đáng," anh nói; "vừa thỏa đáng lại vừa đơn giản. Nhưng hãy trả lời thêm một câu hỏi nữa để niềm phúc lạc của tôi được trọn vẹn; tuổi trẻ nằm ở thiên đường nào trong hai thiên đường này?"

Người hàng xóm đáp: "Không ở đâu cả; chẳng có tuổi trẻ nào ở đây cả."

Hắn không nói thêm gì nữa, và vùi sâu thân mình hơn vào lớp bụi. Micky cũng làm theo. Anh mang trong đầu những ký ức mơ hồ về những người đàn ông và phụ nữ đã chết trước khi kịp trưởng thành, về những cậu thiếu niên và những trinh nữ chưa chồng cùng những thanh niên bị hạ huyệt trước mắt cha mẹ họ. Họ đã đi về đâu, thiểu số chưa kịp lớn khôn ấy sự tồn tại ngắn ngủi của họ có ý nghĩa gì? Liệu họ đã biến mất hoàn toàn, hay được trao cho một cơ hội khác để bồi đắp trải nghiệm cho đến khi trở thành giống như Janet hay chính anh? Có một điều chắc chắn: chẳng có người trẻ tuổi nào cả, dù là trên núi hay ngoài đồng bằng, và có lẽ chính ký ức về những sinh linh như thế chỉ là một ảo ảnh được nuôi dưỡng bởi mây mù.

Đã đến lúc cần phải nhìn lại cuộc đời mình trên trần thế. Anh lần giở lại quá trình mục rữa của bản thân — công việc của anh quá mềm mỏng, những cuốn sách của anh quá mềm mỏng, anh đã làm mềm đi các mối quan hệ của mình với những người khác. Anh nhìn thấy điều tốt đẹp trong mọi thứ, và tự thân điều đó đã là một dấu hiệu của sự suy đồi. Bất cứ chuyện gì xảy ra anh cũng đón nhận bằng sự trân trọng, khoan dung, uyển chuyển. Hậu quả là anh đã đạt được thành công; Adam đã nói đúng; đó chính là thời điểm thích hợp trong nền văn minh cho kiểu người như anh. Anh đã nhầm lẫn việc tự phê bình với việc tự kỷ luật, anh đã làm lụt đi cái sắc bén, anh dũng ở bản thân và ở cả những người khác. Thế nhưng ngay cả cái sự xa xỉ của việc ăn năn cũng bị tước đoạt. Lỗi là tại anh, nhưng số phận lại là của nhân loại, bởi bất cứ ai rồi cũng sẽ trở nên cứng cỏi hoặc mềm mỏng khi tuổi già ập đến.

"Đây chính là cuộc đời ta," Micky nghĩ; "những cuốn sách bị lãng quên, công việc bị thay thế. Đây là toàn bộ cuộc đời ta." Và sự cay đắng của anh càng tăng lên, bởi dù sao đi nữa, trong cuộc đời ấy vẫn từng tồn tại một niềm vui khó nắm bắt — giá như anh có thể chưng cất nó lại, thì nó đã có thể làm ngọt ngào cõi vĩnh hằng. Việc anh cứ phải cố gắng, rồi cứ hoài dao động giữa sự chán ghét và niềm khao khát vốn là một phần trong trò hề ấy. Bởi chẳng có cái gọi là tận cùng trong Địa ngục; con người ta sẽ không từ bỏ mọi hy vọng khi bước chân vào đây, bằng không họ đã đạt tới vẻ huy hoàng của sự tuyệt vọng. Viết một bài thơ về Địa ngục chính là ngộ nhận về bản chất cốt lõi của nó; chính trí tưởng tượng của con người, những kẻ luôn khao khát cái đẹp, mới nhào nặn nó thành băng giá hay ngọn lửa. Già nua, nhưng vẫn có khả năng già thêm nữa, Micky nằm trong vùng đất cát, nhớ lại rằng đã từng có lúc mình nhớ về một miền quê — một miền quê không hề có cát...

Anh bị đánh thức bởi những tiếng thì thầm làu bàu của các linh hồn xung quanh. Một sự bất an chưa từng thấy trước đó đã nảy sinh giữa họ. "Một cột cát," một kẻ nói. Kẻ khác bảo: "Không phải; nó xuất phát từ dòng sông."

Anh cất tiếng hỏi: "Sông nào?"

"Các linh hồn của những kẻ bị đày đọa sống bên kia sông; chúng ta không bao giờ nhắc đến con sông đó."

"Nó là một con sông rộng lớn sao?"

"Chảy xiết, và rất rộng."

"Bọn tội nhân có bao giờ vượt qua nó không?"

"Chúng được phép, dẫu chẳng ai biết vì lý do gì, thỉnh thoảng lại vượt qua sông."

Và qua những câu trả lời ấy, anh bắt gặp một âm điệu mới, tựa hồ như những bạn đồng hành của anh đang sợ hãi, và đang tìm cách bày tỏ nỗi sợ của họ. Khi anh nói: "Được phép thì chúng có thể làm gì hại được chúng ta," anh liền nhận được câu trả lời: "Chúng làm hại chúng ta bằng ánh sáng và một bài ca." Và một lần nữa: "Chúng làm hại chúng ta vì chúng nhớ và cố gắng gợi nhắc."

"Chúng muốn gợi nhắc chúng ta điều gì?"

"Về khoảnh khắc khi chúng ta cũng y hệt như chúng."

Khi anh vừa gặng hỏi, một tiếng thì thầm vang lên từ những vùng rìa thấp trũng. Các linh hồn đang khẽ rên rỉ với nhau. Anh nghe thấy: "Nó đang đến; hãy đẩy nó trở lại bên kia sông, đập nát nó, bắt nó phải già đi." Và rồi màn đêm bị xé toạc, và một vì sao đau đớn bùng lên trong tâm hồn anh. Lúc này anh đã hiểu; một nỗi thống khổ lớn hơn bất cứ thứ gì đang đến gần.

"Ta có trước khi sự lựa chọn ra đời," lời ca vang lên. "Ta có từ trước khi sự cứng cỏi và mềm mỏng bị chia rẽ. Ta đã ở đó trong những ngày tháng mà chân lý chính là tình yêu. Và ta vẫn tồn tại."

Toàn bộ vùng đồng bằng rung chuyển. Thế nhưng kẻ xâm nhập không thể bị đập nát. Khi nó tiến bước, không khí rẽ ra và những cột cát đổ sụp, con đường nó đi tràn ngập những tiếng khóc lóc lú lẫn của tuổi già.

"Ta từng là tất cả mọi người, nhưng tất cả mọi người đều đã quên ta. Ta đã tô điểm cho thế giới cho đến khi họ ưa chuộng thế giới hơn. Họ đến với ta như những đứa trẻ, đầy sợ hãi; ta dạy dỗ họ, rồi họ khinh miệt ta. Tuổi thơ là một giấc mơ về ta, trải nghiệm là sự lãng quên chậm rãi; ta cai quản những năm tháng kỳ diệu ở giữa chúng, và ta vẫn là ta."

Các vong hồn rên rỉ: "Sao lại cứ quấy rầy chúng tôi làm gì? Chúng tôi có thể chịu đựng hình phạt của mình, chỉ vừa đủ chịu đựng thôi, cho đến khi có ánh sáng và một bài ca. Hãy quay lại bên kia sông đi. Đây là Thiên đường, chúng tôi vẫn đang tự nhủ thế, rằng bóng tối chính là Chúa; chúng tôi có thể ca ngợi chúng cho đến khi ngươi xuất hiện. Cuốn sách ghi lại việc làm của chúng tôi đã khép lại rồi; mở nó ra làm gì? Chúng tôi đã bị đày đọa từ khi sinh ra; cứ để mặc thế đi. Hỡi gã hề tối thượng, hãy để chúng tôi yên. Chúng tôi đã phạm tội, chúng tôi thừa nhận điều đó, và nơi này chính là cái chết và Địa ngục."

Giọng nói vang lên đanh thép: "Cái chết đang đến, và cái chết không phải là một giấc mơ hay một sự lãng quên. Cái chết là có thật. Nhưng ta cũng có thật, và bất cứ kẻ nào ta muốn, ta đều cứu rỗi. Ta nhìn thấy trật tự của vạn vật, và trong đó chẳng có chỗ nào cho ta, cả trí tuệ lẫn thể xác đều chống lại ta. Thế là ta xé đôi trật tự ấy ra, tự tạo ra một chốn cho riêng mình, và dưới vô số cái tên, ta đã cày xới Địa ngục. Hãy đến đây." Rồi với những âm thanh ngọt ngào không thể diễn tả bằng lời: "Hãy đến với ta, hỡi tất cả những ai còn nhớ. Hãy bước ra khỏi cõi vĩnh hằng của các ngươi để đến với cõi vĩnh hằng của ta. Rất dễ thôi, bởi ta vẫn đang hiện diện trong đôi mắt các ngươi, chờ đợi để nhìn ngó qua chúng; vẫn đang đập trong những trái tim các ngươi, chờ đợi để thổn thức. Những năm tháng ta gắn bó với các ngươi có vẻ ngắn ngủi, nhưng chúng vô cùng kỳ diệu, và chúng vượt qua cả thời gian."

Các bóng ma chìm vào im lặng. Chúng không thể nhớ nổi.

"Kẻ nào khao khát được nhớ? Chỉ cần khao khát là đủ. Chẳng có mái nhà nào trường tồn cho sức mạnh và cái đẹp giữa cõi người. Đóa hoa rồi sẽ tàn úa, biển cả rồi sẽ khô cạn dưới ánh mặt trời, mặt trời và muôn vàn vì sao rồi cũng sẽ phai nhạt như một đóa hoa. Nhưng khao khát những điều đó, thứ đó là vĩnh cửu, thứ đó có thể trường tồn, và kẻ nào khao khát ta chính là ta."

Rồi Micky trải qua cái chết thứ hai. Lần này anh tan rã qua một nỗi đau đớn khủng khiếp, bị thiêu đốt bởi ánh chói chang, bị đâm thủng bởi giọng nói ấy. Nhưng khi chết đi, anh vẫn thốt lên: "Tôi thực sự khao khát," và ngay lập tức kẻ xâm nhập biến mất, để lại anh đang đứng trơ trọi trên cánh đồng cát. Hóa ra đó chỉ là một giấc mơ. Nhưng anh đang đứng đó. Sao lại thế nhỉ? Tại sao trước đây anh không nghĩ đến việc đứng dậy? Anh từng bất hạnh trong Địa ngục, và tất cả những gì anh phải làm chỉ là đi đến nơi khác. Anh tiếp tục bước xuống dưới, không còn bị đau đớn bởi sự nhạo báng từ những đám mây của nó nữa. Những cột cát sượt qua người anh rồi ngã gục, màn đêm âm u ở tầng sâu trùm qua đỉnh đầu anh. Anh cứ thế đi cho đến khi tới bờ của dòng sông địa ngục, và ở đó anh vấp ngã — vấp phải một khúc gỗ, không phải một thứ vật chất mơ hồ nào đó, mà là một khúc gỗ từng thuộc về một cái cây. Do va chạm của anh, nó dịch chuyển, và nước phát ra tiếngòng ọc xung quanh nó. Anh đã bước lên thuyền. Có ai đó đang chèo. Anh có thể nhìn thấy những lưỡi mái chèo đang chuyển động về phía mình qua lớp bọt nước, nhưng người chèo thuyền thì ẩn khuất trong màn sương. Khi họ tiến đến giữa dòng, chiếc thuyền đi chậm lại, bởi nước triều đang rút, và Micky thừa biết rằng một khi đã bị cuốn ra ngoài, anh sẽ mất tích vĩnh viễn; chẳng còn hy vọng cứu rỗi lần thứ hai. Anh không thể thốt nên lời, nhưng trái tim anh đập theo nhịp của mái chèo — một, hai. Địa ngục tung ra nỗ lực cuối cùng, và tất cả những gì là tà ác trong tạo hóa, tất cả sự méo mó của tình yêu và chân lý từng làm chúng ta phiền muộn, cuồn cuộn trôi xuống cửa sông, khiến chiếc thuyền khựng lại bất động. Micky nghe thấy tiếng thở hổn hển xuyên qua tiếng gầm thét, tiếng cơ bắp của thiên thần căng ra như muốn nứt toác; rồi anh nghe thấy một giọng nói vang lên: "Ý nghĩa của..." và một sức nặng trút khỏi cơ thể anh, đưa anh vượt qua giữa dòng.

Đó là một buổi chiều tuyệt đẹp. Chiếc thuyền lướt đi không cần khúc dạo đầu để hòa vào ánh nắng vàng rực. Bầu trời không một gợn mây, mặt đất lấp lánh sắc vàng, và những con mòng biển đang dập dềnh bay lên lượn xuống trên những con sóngằn. Phía bờ bên kia là những cồn cát vươn cao thành những ngọn đồi hùng vĩ; phía bờ trước mặt là một trang trại, đang ngập tràn ánh lửa ấm áp từ trong ra ngoài.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 2 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.