Bên Kia Thiên Đường

Lượt đọc: 47 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 4
Sự Hy Sinh Kiêu Kỳ

❊ ❊ ❊

Atlantic City. Amory dạo bước trên lối đi lát ván khi ngày đã tàn, đắm mình trong tiếng rì rào muôn thuở của những ngọn sóng xô bờ, và hít hà hương vị mặn mòi, phảng phất nỗi buồn của gió biển. Anh thầm nghĩ, đại dương vẫn giữ gìn ký ức sâu sắc hơn lòng đất bội bạc. Biển dường như vẫn thì thầm kể về những con thuyền rồng của người Viking rẽ sóng vươn khơi dưới lá cờ in hình quạ đen, về những cỗ chiến hạm Anh Quốc, những pháo đài xám xịt của nền văn minh đang rẽ sương mù trong một đêm tháng Bảy u ám để tiến vào Bắc Hải.

—Chà... Amory Blaine!

Amory nhìn xuống lòng đường bên dưới. Một chiếc xe đua gầm thấp vừa dừng lại và một gương mặt quen thuộc, vui vẻ đang nhô ra từ ghế lái.

—Xuống đây đi, đồ ngốc! Alec gọi lớn.

Amory cất tiếng chào rồi bước xuống những bậc thang bằng gỗ để tiến lại gần chiếc xe. Anh và Alec vẫn thỉnh thoảng gặp nhau, nhưng bức tường vô hình mang tên Rosalind luôn đứng giữa họ. Anh lấy làm tiếc vì điều đó; anh rất quý Alec và không muốn mất người bạn này.

—Ông Blaine, đây là cô Waterson, cô Wayne, và anh Tully.

—Xin chào các vị?

—Amory này, Alec hào hứng nói, nếu cậu chịu nhảy lên xe, bọn tớ sẽ chở cậu đến một góc nào đó thật yên tĩnh và thết đãi cậu một ngụm Bourbon đậm đà.

Amory suy nghĩ.

—Ý kiến hay đấy.

—Bước lên đi... dịch sang bên kia đi Jill, rồi Amory sẽ mỉm cười thật rạng rỡ với cậu cho xem.

Amory chen vào ghế sau bên cạnh một cô nàng tóc vàng lòe loẹt với đôi môi đỏ chói.

—Chào anh bạn Doug Fairbanks, cô ta suồng sã cất lời. Đi bộ để tập thể dục hay đi săn lùng bạn bè thế?

—Tôi đang đếm sóng, Amory nghiêm túc đáp. Tôi đang nghiên cứu thống kê.

—Đừng có đùa giỡn với tôi chứ, Doug.

Khi đến một con phố phụ vắng vẻ, Alec dừng xe giữa những bóng râm tĩnh mịch.

—Cậu làm gì ở đây trong những ngày lạnh lẽo này thế, Amory? Cậu ta hỏi trong lúc lôi ra một chai rượu Bourbon cỡ lớn từ dưới tấm thảm lông.

Amory né tránh câu hỏi. Thật ra, anh chẳng có lý do cụ thể nào để ra bờ biển cả.

—Cậu có nhớ bữa tiệc của chúng ta vào năm thứ hai đại học không? Anh đổi chủ đề.

—Có chứ sao không? Lúc chúng ta ngủ trong các lán nghỉ ở Asbury Park...

—Chúa ơi, Alec! Thật khó mà tin rằng Jesse, Dick và Kerry đều đã qua đời cả rồi.

Alec rùng mình.

—Đừng nhắc đến chuyện đó nữa. Những ngày mùa thu ảm đạm này đủ làm tớ chán nản lắm rồi.

Jill có vẻ đồng tình.

—Đằng nào thì anh bạn Doug ở đây trông cũng ủ rũ sẵn rồi, cô ta bình luận. Bảo anh ta uống cạn đi—dạo này rượu vừa ngon lại vừa hiếm đấy.

—Điều tớ thực sự muốn hỏi cậu, Amory, là cậu đang ở đâu...

—À, chắc là New York...

—Ý tớ là tối nay cơ, vì nếu cậu chưa thuê được phòng thì tốt nhất nên giúp tớ một tay.

—Rất sẵn lòng.

—Cậu thấy đấy, Tully và tớ thuê hai phòng có phòng tắm ở giữa tại khách sạn Ranier, và anh ấy phải quay lại New York. Tớ không muốn phải chuyển phòng. Vấn đề là, cậu có chịu ở một trong hai phòng đó không?

Amory đồng ý, miễn là anh có thể nhận phòng ngay.

—Cậu sẽ tìm thấy chìa khóa ở quầy lễ tân; các phòng đều đứng tên tớ.

Từ chối đi dạo thêm hay tiếp tục nâng chén, Amory rời khỏi xe và thong thả đi bộ dọc theo lối lát ván trở về khách sạn.

Anh lại rơi vào mộtvùng nước xoáy, một khoảng trầm uất sâu thẳm, chẳng còn chút hứng thú nào để làm việc hay viết lách, để yêu đương hay chè chén. Lần đầu tiên trong đời, anh thèm khát cái chết quét qua thế hệ của mình biết bao, để xóa sạch những nỗi dằn vặt, tranh đấu và hân hoan tầm thường của họ. Tuổi trẻ của anh chưa bao giờ phai nhạt rõ rệt như lúc này, khi đặt lên bàn cân so sánh giữa sự cô độc tuyệt đối của chuyến đi này với bữa tiệc náo nhiệt, vui tươi của bốn năm về trước. Những điều vốn dĩ chỉ là chuyện thường tình trong cuộc sống của anh khi ấy—giấc ngủ sâu, cảm giác bao quanh bởi cái đẹp, và mọi ham muốn—nay đều đã bay đi, để lại những khoảng trống chỉ còn lấp đầy bởi sự thờ ơ to lớn của nỗi vỡ mộng.

“Để giữ chân một người đàn ông, người phụ nữ buộc phải khơi gợi những bản tính tồi tệ nhất trong con người anh ta.” Câu nói này chính là luận đề cho phần lớn những đêm tồi tệ của anh, và anh cảm thấy đêm nay sẽ lại là một đêm như thế. Tâm trí anh đã bắt đầu biến tấu đủ mọi cung bậc xung quanh chủ đề đó. Niềm đam mê không biết mệt mỏi, cơn ghen tuông dữ dội, khát khao chiếm hữu và vùi dập—chỉ bấy nhiêu đó là còn sót lại từ tất cả tình yêu của anh dành cho Rosalind; chúng ở lại với anh như một thứ thù lao cho việc đánh mất tuổi trẻ—tựa như vị thuốc calomel đắng ngắt ẩn dưới lớp đường mỏng manh của sự thăng hoa trong tình yêu.

Trong phòng mình, anh cởi quần áo và quấn quanh người những chiếc chăn để chống lại cái lạnh của tháng Mười, rồi thiu thiu ngủ trên chiếc bành ky sát khung cửa sổ đang mở.

Anh chợt nhớ đến một bài thơ đã đọc từ nhiều tháng trước:

Ôi trái tim kiên trung từng nhọc nhằn vì ta suốt bao năm,

Ta hoài phí những tháng ngày xuôi theo dòng đời biển khơi...

Thế nhưng anh chẳng hề có cảm giác tiếc nuối, chẳng có chút hy vọng hiện sinh nào mà sự hoài phí ấy ngầm biểu thị. Anh cảm thấy cuộc đời đã ruồng bỏ mình.

—Rosalind! Rosalind! Anh thầm thì gọi tên cô vào không gian nửa tối cho đến khi hình bóng cô dường như thấm đẫm căn phòng; ngọn gió biển mặn mòi làm ẩm ướt mái tóc anh, và vành trăng khuyết cắt ngang bầu trời làm cho những tấm rèm cửa trở nên mờ ảo như bóng ma. Anh chìm vào giấc ngủ.

Khi tỉnh dậy, trời đã rất muộn và tĩnh mịch. Tấm chăn đã tuột khỏi vai từ lúc nào, và khi chạm vào da thịt, anh thấy nó ẩm ướt và lạnh ngắt.

Rồi anh chợt nhận ra có những tiếng thì thầm căng thẳng phát ra cách đó chưa đầy mười thước.

Anh trở nên cứng đờ.

—Đừng gây ra tiếng động nào! Đó là giọng của Alec. —Jill—em có nghe anh nói không?

—Có... cô đáp rất khẽ, đầy sợ hãi. Họ đang ở trong phòng tắm.

Đúng lúc ấy, tai anh bắt được một âm thanh lớn hơn vọng lại từ hành lang bên ngoài. Đó là tiếng lẩm bẩm của giọng nam kèm theo những tiếng gõ cửa bị bóp nghẹt nhiều lần. Amory hất tấm chăn ra và tiến sát lại gần cửa phòng tắm.

—Chúa ơi! Giọng cô gái lại vang lên. Anh sẽ phải để họ vào thôi.

—Suỵt!

Bất ngờ, một tiếng gõ đều đặn, khẩn thiết vang lên ở cửa ra vào phòng Amory, và đồng thời từ trong phòng tắm, Alec bước ra, theo sau là cô gái với đôi môi đỏ chói. Cả hai đều đang mặc đồ ngủ.

—Amory! Một tiếng thì thầm đầy lo âu.

—Có chuyện gì vậy?

—Thám tử khách sạn đấy. Chúa ơi, Amory—họ đang cố dựng lên một vụ án điển hình để bắt quả tang...

—Ừm, tốt hơn là cứ để họ vào.

—Cậu không hiểu đâu. Họ có thể khép tớ vào tội vi phạm Đạo luật Mann.

Cô gái chậm rãi bước theo anh, trông thật thảm hại và đáng thương trong bóng tối.

Amory cố gắng lên kế hoạch thật nhanh.

—Cậu hãy làm ầm lên và mở cửa cho họ vào phòng cậu, anh gợi ý với vẻ lo lắng, còn tôi sẽ đưa cô ấy ra ngoài bằng cánh cửa này.

—Họ cũng ở đó cả rồi. Họ sẽ canh chừng cửa này đấy.

—Cậu không thể khai một cái tên giả sao?

—Không đời nào. Tớ đăng ký bằng chính tên thật của mình; vả lại, họ sẽ truy ra số biển số xe ô tô.

—Cứ nói hai người là vợ chồng đi.

—Jill bảo một tay thám tử khách sạn quen mặt cô ấy.

Cô gái đã lẩn ra giường và ngã vật xuống đó; nằm lì ở đấy, đau đớn lắng nghe tiếng gõ cửa vốn đã dần chuyển thành những cú đập thình thịch. Sau đó là giọng một người đàn ông, tức giận và đầy mệnh lệnh:

—Mở cửa ra, nếu không chúng tôi sẽ phá cửa vào đấy!

Trong sự im lặng khi giọng nói ấy dứt bặt, Amory nhận ra rằng trong căn phòng này không chỉ có con người... bao trùm lên và xung quanh bóng hình đang co ro trên chiếc giường là một thứ hào quang, mỏng manh như ánh trăng tà, vẩn đục như thứ rượu nhạt đã để lâu ngày, nhưng lại mang một nỗi kinh hoàng đang âm ỉ lan tỏa trùm lên cả ba con người bọn họ... và ở phía bên kia khung cửa sổ, giữa những tấm rèm đang lay động, lại xuất hiện một thứ khác, không rõ hình thù và mặt mũi, nhưng lại vô cùng quen thuộc đến kỳ lạ.... Cùng một lúc, hai hoàn cảnh lớn hiện ra song song trước mắt Amory; tất cả diễn ra trong tâm trí anh khi đó, tính theo thời gian thực chưa đầy mười giây.

Sự thật đầu tiên lóe lên rực rỡ trong nhận thức của anh chính là tính phi cá tính vĩ đại của sự hy sinh—anh nhận ra rằng những điều chúng ta gọi là yêu và ghét, phần thưởng và hình phạt, chẳng dính dáng gì đến nó nhiều hơn ngày tháng trên lịch. Anh nhanh chóng nhẩm lại câu chuyện về một sự hy sinh mà anh từng nghe kể thời đại học: có một người đàn ông đã gian lận trong kỳ thi; người bạn cùng phòng vì một phút bốc đồng cảm xúc đã đứng ra nhận thay toàn bộ tội lỗi—do sự hổ thẹn ấy mà toàn bộ tương lai của kẻ vô tội dường như bị bao trùm bởi sự hối tiếc và thất bại, đỉnh điểm là sự vô ơn của chính kẻ phạm tội thực sự. Cuối cùng anh ta đã tự kết liễu đời mình—nhiều năm sau sự thật mới sáng tỏ. Vào thời điểm đó, câu chuyện vừa khiến Amory bối rối vừa lo lắng. Giờ đây anh đã thấu hiểu chân lý; rằng sự hy sinh không phải là một món hàng mua lấy sự tự do. Nó giống như một chức vụ cao cấp do bầu cử, giống như quyền thừa kế sức mạnh—đối với một số người vào những thời điểm nhất định, đó là một thứ xa xỉ thiết yếu, mang theo bên mình không phải là sự đảm bảo mà là trách nhiệm, không phải sự an toàn mà là rủi ro vô tận. Chính đà lao của nó có thể kéo phăng anh xuống vực thẳm diệt vong—sự qua đi của ngọn sóng cảm xúc từng tạo nên nó có thể bỏ mặc kẻ đã thực hiện sự hy sinh ấy bơ vơ mãi mãi trên một hoang đảo của sự tuyệt vọng.

... Amory biết rằng sau chuyện này, Alec sẽ âm thầm căm ghét anh vì đã làm quá nhiều cho mình...

... Tất cả những điều đó hiện ra trước mắt Amory như một cuộn giấy được mở ra, trong khi đứng bên ngoài và đang dò xét anh chính là hai thế lực đang nín thở lắng nghe: lớp hào quang mỏng manh lơ lửng bên trên và quanh cô gái cùng bóng hình quen thuộc bên khung cửa sổ.

Bản chất của sự hy sinh vốn dĩ kiêu ngạo và phi cá tính; sự hy sinh phải luôn mang dáng dấp kiêu kỳ vĩnh cửu.

Đừng khóc cho ta, hãy khóc cho con cháu các ngươi.

Điều đó—Amory nghĩ—có lẽ chính là cách mà Thượng Đế sẽ nói chuyện với anh.

Amory cảm thấy một luồng hân hoan dâng trào đột ngột, rồi tựa như một gương mặt trong thước phim điện ảnh, lớp hào quang trên giường mờ dần rồi biến mất; cái bóng đầy uy lực bên cửa sổ—tên gọi gần đúng nhất mà anh có thể đặt cho nó—vẫn ở lại trong tích tắc rồi ngọn gió dường như nhấc bổng nó bay vút ra khỏi căn phòng. Anh siết chặt hai bàn tay trong sự phấn khích tột độ... mười giây đã trôi qua....

—Hãy làm theo lời tớ, Alec—làm theo lời tớ. Cậu có hiểu không?

Alec trố mắt nhìn anh ngây dại—gom góp trên khuôn mặt là một bức tranh hoảng loạn.

—Cậu có gia đình, Amory từ tốn nói tiếp. Cậu có gia đình và việc cậu thoát khỏi đây là điều quan trọng. Cậu có nghe tớ nói không? Anh lặp lại rõ ràng những gì mình vừa nói. —Cậu có nghe tớ không?

—Tớ nghe đây. Giọng nói mang vẻ căng thẳng kỳ lạ, đôi mắt không rời khỏi Amory dù chỉ một giây.

—Alec, cậu sẽ nằm xuống đây. Nếu có ai bước vào, hãy giả vờ say xỉn. Cậu cứ làm theo lời tớ—nếu không tớ sẽ giết cậu mất.

Thêm một khoảnh khắc cả hai trân trân nhìn nhau. Sau đó Amory bước nhanh về phía bàn trang điểm, cầm lấy chiếc ví rồi ra hiệu dứt khoát cho cô gái. Anh nghe thấy một từ thốt ra từ miệng Alec nghe giống như “nhà tù”, rồi anh và Jill đã ở trong phòng tắm với cánh cửa được chốt lại phía sau.

—Cô ở đây với tôi, anh nghiêm khắc nói. Cô đã ở cùng tôi suốt cả buổi tối.

Cô gật đầu, bật ra một tiếng nấc nghẹn ngào.

Chỉ trong chớp mắt, anh đã mở được cửa căn phòng bên kia và ba người đàn ông bước vào. Ánh đèn điện bỗng chói lòa và anh đứng đó nheo mắt nhìn.

—Các cậu đang chơi một trò chơi quá nguy hiểm đấy, anh bạn trẻ!

Amory cười lớn.

—Sao nào?

Kẻ cầm đầu nhóm người gật đầu đầy quyền uy với một gã to con mặc comple kẻ sọc.

—Được rồi, Olson.

—Tôi hiểu rồi, thưa ông O’May, Olson vừa nói vừa gật đầu. Hai kẻ kia liếc nhìn con mồi của chúng với vẻ tò mò rồi rút lui, đóng sầm cửa lại phía sau đầy giận dữ.

Gã to con nhìn Amory đầy khinh miệt.

—Cậu chưa từng nghe nói về Đạo luật Mann à? Dẫn cô ta đến đây, hắn hất củ chỏ về phía cô gái, với biển số xe đăng ký ở New York—đến một khách sạn thế này cơ mà. Hắn lắc đầu ngụ ý rằng hắn đã phải đau đầu vì Amory nhưng giờ thì đành chịu thua.

—Nào, Amory nói với vẻ hơi mất kiên nhẫn, ông muốn chúng tôi phải làm gì?

—Mặc quần áo vào, mau lên—và bảo bạn cậu đừng làm ầm ĩ lên thế. Jill đang nức nở khóc nghẹn trên giường, nhưng nghe thấy vậy liền nín bặt với vẻ hậm hực, cô gom quần áo lại rồi lui vào phòng tắm. Khi Amory xỏ chân vào chiếc quần lót của Alec, anh nhận ra thái độ của mình trước tình huống này lại mang tính hài hước một cách thú vị. Vẻ đạo mức ra mặt của gã to con khiến anh chỉ muốn phì cười.

—Còn ai ở đây nữa không? Olson gặng hỏi, cố ra vẻ sắc sảo như chồn lùi.

—Gã thuê phòng này chứ ai, Amory thản nhiên đáp. Nhưng hắn say khướt rồi. Ngủ lì trong đó từ sáu giờ chiều tới giờ.

—Tôi sẽ vào xem xét mặt mũi hắn sau.

—Làm sao các ông biết hay vậy? Amory tò mò hỏi.

—Nhân viên trực ca đêm thấy cậu dẫn người phụ nữ này lên lầu.

Amory gật đầu; Jill từ phòng tắm bước ra, quần áo đã chỉnh tề dẫu có hơi luộm thuộm.

—Bây giờ thì, Olson lên tiếng, lôi ra một cuốn sổ tay, tôi muốn biết tên thật của hai người—đừng có trò John Smith hay Mary Brown chết tiệt nào ở đây nhé.

—Đợi một phút đã, Amory điềm tĩnh nói. Dẹp ngay cái thói hách dịch đi. Chúng tôi chỉ bị bắt quả tang, thế thôi.

Olson trừng mắt nhìn anh.

—Tên gì? Hắn hằn học hỏi.

Amory khai tên và địa chỉ ở New York của mình.

—Còn quý cô đây?

—Cô Jill—

—Này, Olson phẫn nộ quát lên, thôi ngay mấy cái trò vườn trẻ ấy đi. Tên cô là gì? Sarah Murphy? Minnie Jackson hả?

—Ôi, Chúa ơi! Cô gái kêu lên, hai tay ôm lấy khuôn mặt đẫm nước mắt. Tôi không muốn mẹ tôi biết chuyện này. Tôi không muốn mẹ tôi biết.

—Nói mau lên nào!

—Câm mồm! Amory quát vào mặt Olson.

Khoảng lặng kéo dài trong tích tắc.

—Stella Robbins, cuối cùng cô ta ấp úng đáp. Hòm thư bưu điện, Rugway, New Hampshire.

Olson đóng sầm cuốn sổ tay lại và nhìn họ đầy vẻ ta đây.

—Lẽ ra khách sạn có quyền giao chứng cứ cho cảnh sát và các người sẽ phải vào tù, đúng thế đấy, vì tội đưa một cô gái từ bang này sang bang khác với mục đích đồi trụy— Hắn dừng lại để uy thế của lời lẽ ngấm vào đầu họ. —Nhưng—khách sạn sẽ tha cho các người.

—Họ chỉ sợ lôi lên mặt báo thôi chứ gì! Jill giận dữ kêu lên. Tha cho chúng tôi cơ đấy! Hừ!

Một cảm giác nhẹ nhõm vô bờ bủa vây lấy Amory. Anh nhận ra mình đã được an toàn và chỉ khi ấy anh mới thực sự đánh giá hết mức độ nghiêm trọng của rắc rối mà suýt chút nữa anh đã vướng phải.

—Tuy nhiên, Olson nói tiếp, các khách sạn có một hiệp hội bảo vệ lẫn nhau. Đã có quá nhiều chuyện kiểu này xảy ra rồi, và chúng tôi có thỏa thuận với bên báo chí để các người được "lên sóng" miễn phí một chút. Không nêu tên khách sạn đâu, chỉ là một dòng tin ngắn nói rằng các cậu đã gặp chút rắc rối ở Atlantic City thôi. Hiểu chứ?

—Tôi hiểu.

—Các cậu được tha nhẹ đấy—quá nhẹ là đằng khác—nhưng mà—

—Đi nào, Amory dứt khoát nói. Biến khỏi đây mau. Chúng tôi không cần nghe lời từ biệt đâu.

Olson bước qua phòng tắm và liếc nhìn cái dáng vẫn đang ngủ say như chết của Alec. Sau đó hắn tắt đèn và ra hiệu cho họ đi theo. Khi bước vào thang máy, Amory chợt nghĩ đến một hành động ngạo mạn—và cuối cùng anh đã làm theo. Anh vươn tay vỗ nhẹ vào cánh tay Olson.

—Anh có phiền bỏ mũ xuống không? Trong thang máy có phụ nữ đấy.

Chiếc mũ trên đầu Olson từ từ được tháo ra. Có hai phút khá ngượng ngùng dưới ánh đèn sảnh chờ khi nhân viên trực đêm và một vài vị khách muộn màng trân trân nhìn họ bằng ánh mắt tò mò; cô gái ăn mặc lòe loẹt cúi gằm đầu, chàng trai trẻ bảnh bao ngẩng cao cằm; ẩn ý bên trong thật quá rõ ràng. Rồi bước ra cái lạnh ngoài trời—nơi không khí mặn mòi càng trở nên tươi mát và sắc sảo hơn với những hơi thở đầu tiên của buổi sớm mai.

—Các người có thể bắt một trong mấy chiếc taxi kia mà chuồn lẹ đi, Olson chỉ tay về phía bóng dáng mờ ảo của hai chiếc xe mà tài xế có lẽ đang ngủ gục bên trong.

—Tạm biệt, Olson nói. Hắn thò tay vào túi với vẻ gợi ý, nhưng Amory khịt mũi một tiếng, kéo tay cô gái quay lưng bước đi.

—Anh bảo tài xế chở đi đâu thế? Cô hỏi khi chiếc xe lao vút đi dọc con phố mờ sương.

—Ga tàu.

—Lỡ cái tay đó mà viết thư cho mẹ tôi—

—Hắn không làm thế đâu. Sẽ chẳng ai biết chuyện này cả—ngoại trừ bạn bè và kẻ thù của chúng ta.

Bình minh đang hửng lên trên mặt biển.

—Trời đang chuyển sang màu xanh kìa, cô nói.

—Trông cũng được đấy chứ, Amory đánh giá với cái nhìn xét nét, rồi như chợt nhớ ra điều gì: —Sắp đến giờ ăn sáng rồi đấy—cô có muốn ăn gì không?

—Đồ ăn ư... cô cười vui vẻ nói. Đồ ăn chính là thứ đã phá hỏng bữa tiệc đấy. Bọn tôi gọi một bữa tối thịnh soạn mang lên phòng hồi hai giờ. Alec không cho tiền típ tên bồi bàn, thế nên chắc con khốn nhỏ mọn đó đã đi mách lẻo rồi.

Tâm trạng chán nản của Jill dường như đã tan biến nhanh hơn cả màn đêm đang tan loãng.

—Để tôi bảo cho anh biết nhé, cô nhấn mạnh, khi muốn tổ chức mấy cái bữa tiệc kiểu đó thì đừng có dính đến rượu chè, còn khi muốn say mèm thì tránh xa phòng ngủ ra.

—Tôi sẽ ghi nhớ điều đó.

Anh gõ nhẹ vào tấm kính và xe dừng lại trước cửa một nhà hàng mở cửa suốt đêm.

—Alec có phải là bạn thân lắm của anh không? Jill hỏi khi hai người trèo lên những chiếc ghế đẩu cao bên trong và gác khuỷu tay lên quầy bar cũ kỹ.

—Cậu ấy từng là thế. Có lẽ cậu ấy sẽ không muốn làm bạn nữa đâu—và chẳng bao giờ hiểu nổi tại sao.

—Việc anh đứng ra nhận hết tội thay ngốc thật đấy. Cậu ta có vai trò gì to tát lắm à? Kiểu như quan trọng hơn anh ấy hả?

Amory cười.

—Chuyện đó còn phải xem đã, anh đáp. Đó mới là vấn đề.

SỰ SỤP ĐỔ CỦA NHỮNG TRỤ CỘT

Hai ngày sau, khi đã trở lại New York, Amory tìm thấy trên một tờ báo điều mà anh vẫn đang tìm kiếm—một tá dòng thông báo cho những ai quan tâm rằng ông Amory Blaine, kẻ “đã khai địa chỉ” là... v.v., đã được yêu cầu rời khỏi khách sạn ở Atlantic City vì tội tiếp đón một người phụ nữ không phải là vợ trong phòng của mình.

Rồi anh giật mình, những ngón tay run lên, bởi ngay phía trên là một đoạn văn dài hơn mà những từ đầu tiên là:

“Ông bà Leland R. Connage xin thông báo lễ đính hôn của con gái họ, Rosalind, với anh J. Dawson Ryder, ở Hartford, Connecticut—”

Anh đánh rơi tờ báo và nằm vật xuống giường với cảm giác hoảng sợ, trống rỗng thắt lại ở cuống họng. Cô đã đi rồi, thực sự và vĩnh viễn rời xa. Cho đến tận lúc này, anh vẫn vô thức nhen nhóm hy vọng sâu thẳm trong tim rằng một ngày nào đó cô sẽ cần đến anh và gọi anh tới, sẽ khóc và thú nhận rằng đó chỉ là một sai lầm, rằng trái tim cô chỉ nhức nhối vì nỗi đau mà cô đã gây ra cho anh. Sẽ chẳng bao giờ anh tìm lại được dẫu chỉ là chút xa xỉ u ám của nỗi khao khát cô nữa—không phải là Rosalind này, một Rosalind gai góc hơn, từng trải hơn—cũng chẳng phải bất kỳ người phụ nữ tàn tạ, gục ngã nào mà trí tưởng tượng mang đến ngưỡng cửa tuổi bốn mươi của anh sau này—Amory đã khao khát tuổi trẻ của cô, sự rạng rỡ tươi tắn trong tâm hồn và thể xác cô, thứ mà giờ đây cô đang đem bán một lần và mãi mãi. Về phần anh, cô thiếu nữ Rosalind đã chết rồi.

Một ngày sau, anh nhận được một lá thư ngắn gọn, lạnh lùng từ ông Barton ở Chicago, thông báo cho anh hay vì có thêm ba công ty xe điện nữa đã rơi vào tay tòa án phá sản nên hiện tại anh không thể mong đợi thêm bất kỳ khoản tiền trợ cấp nào nữa. Cuối cùng, vào một tối Chủ nhật đầy bàng hoàng, một bức điện báo tin Monsignor Darrcy đã đột qua đời tại Philadelphia năm ngày trước đó.

Lúc đó anh mới hiểu rõ thứ mà mình từng nhìn thấy lấp ló sau những tấm rèm trong căn phòng ở Atlantic City thực chất là gì.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 3 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.