Thời điểm là tháng Hai. Địa điểm là một căn phòng ngủ rộng rãi, xinh xắn trong ngôi nhà của gia đình Connage trên phố Sáu mươi Tám, New York. Một căn phòng của thiếu nữ: tường và rèm cửa màu hồng, cùng chiếc giường kem phủ tấm trải giường màu hồng. Hồng và kem là chủ đạo của căn phòng, nhưng món đồ nội thất duy nhất lọt trọn vào tầm mắt là chiếc bàn trang điểm sang trọng có mặt kính và gương ba mặt. Trên tường treo một bức tranh in đắt tiền mang tên “Cherry Ripe,” một vài chú chó lịch thiệp của Landseer, và bức “Vua các hòn đảo đen,” của Maxfield Parrish.
Cảnh tượng bừa bộn tột cùng bao gồm những thứ sau: (1) bảy hoặc tám chiếc hộp các-tông trống không, với những chiếc lưỡi bằng giấy lụa thõng xuống thở hổn hển từ miệng hộp; (2) đủ loại váy mặc thường ngày lẫn váy dạ hội nằm lẫn lộn với nhau trên bàn, tất cả đều rõ là mới tinh; (3) một cuộn vải tuyn đã mất đi vẻ trang nghiêm, tự cuốn mình quanh mọi thứ trong tầm mắt một cách ngoằn ngoèo, và (4) trên hai chiếc ghế nhỏ là một đống đồ lót nhiều không sao tả xiết. Người ta hẳn sẽ thích thú khi nhìn thấy hóa đơn của đống xiêm y lộng lẫy bày ra kia, và người ta bị thôi thúc bởi khao khát được diện kiến vị tiểu thư mà vì nàng mà—Nhìn kìa! Có ai đó kìa! Thất vọng tràn trề! Đây chỉ là một cô hầu phòng đang tìm kiếm thứ gì đó—nàng nhấc một đống đồ trên ghế lên—Không phải chỗ đó; một đống khác, bàn trang điểm, các ngăn tủ đựng đồ. Nàng lôi ra ánh sáng mấy chiếc áo lót đẹp đẽ cùng một bộ đồ ngủ kinh ngạc nhưng chừng đó vẫn chưa làm nàng thỏa mãn—nàng bước ra ngoài.
Một tiếng lầm bầm không rõ tiếng phát ra từ căn phòng bên cạnh.
Giờ thì chúng ta sắp tìm ra rồi đấy. Đây là mẹ của Alec, phu nhân Connage, đẫy đà, oai nghiêm, má đánh hồng đậm kiểu các bà quả phụ lớn tuổi và trông đã hoàn toàn kiệt sức. Môi bà mím lại đầy dụng ý khi tìm KIẾM THỨ ĐÓ. Cuộc tìm kiếm của bà kém phần tỉ mỉ hơn cô hầu phòng nhưng lại phảng phất chút giận dữ đủ bù đắp cho sự sơ sài đó. Bà vấp phải dải tuyn và tiếng thốt “chết tiệt” của bà nghe rõ mồn một. Bà rút lui, tay trắng.
Lại thêm tiếng tán gẫu bên ngoài và giọng một thiếu nữ, một giọng điệu vô cùng chiều chuộng, cất lên: “Trong số tất cả những kẻ ngốc nghếch—”
Sau một khoảng lặng, người tìm kiếm thứ ba bước vào, không phải là cô nàng với giọng điệu kiêu kỳ kia, mà là một phiên bản trẻ trung hơn. Đây là Cecelia Connage, mười sáu tuổi, xinh xắn, sắc sảo và bản tính vốn dĩ vui vẻ. Con bé diện bộ đầm dự tiệc mà sự đơn giản rành rành của nó có lẽ khiến nó phải chán ngấy. Nó tiến đến đống đồ gần nhất, chọn một món đồ nhỏ màu hồng rồi giơ lên săm soi đánh giá.
CECELIA: Màu hồng hả?
ROSALIND: (Ở bên ngoài) Ừ!
CECELIA: Rất sành điệu chứ?
ROSALIND: Ừ!
CECELIA: Tớ bắt được rồi nhé!
Nó ngắm mình trong gương bàn trang điểm và bắt đầu nhún nhảy hăng hái.
ROSALIND: (Ở bên ngoài) Cậu đang làm gì thế—thử đồ à?
CECELIA dừng lại và bước đi, tay cầm món đồ ở vai áo bên phải.
Từ cánh cửa kia, ALEC CONNAGE bước vào. Cậu nhìn quanh một cách nhanh chóng rồi cất giọng vang như sấm: Mẹ ơi! Có một loạt tiếng phản đối vang lên từ căn phòng bên cạnh và được đà, cậu bắt đầu bước về phía đó, nhưng lại bị chặn đứng bởi một tràng phản đối khác.
ALEC: Hóa ra mọi người ở đây cả! Amory Blaine đến rồi đấy.
CECELIA: (Nhanh nhảu) Đưa anh ấy xuống lầu đi.
ALEC: Ồ, anh ấy đang ở dưới lầu rồi.
PHU NHÂN CONNAGE: Này, con có thể chỉ cho cậu ấy phòng của cậu ấy ở đâu. Nhắn với cậu ấy là mẹ xin lỗi vì bây giờ chưa gặp được.
ALEC: Cậu ấy nghe kể rất nhiều về mọi người rồi đấy. Con mong mọi người nhanh lên. Bố đang kể cho cậu ấy nghe đủ thứ chuyện về chiến tranh và cậu ấy có vẻ bồn chồn. Cậu ấy hơi có máu nghệ sĩ.
Câu cuối này vừa đủ lôi kéo CECELIA bước vào phòng.
CECELIA: (Ngồi vắt vẻo lên đống đồ lót) Ý anh là sao—máu nghệ sĩ ấy? Anh toàn dùng từ đó để nói về anh ấy trong thư cơ mà.
ALEC: À, cậu ấy hay viết lách linh tinh.
CECELIA: Cậu ấy có chơi piano không?
ALEC: Chắc là không.
CECELIA: (Đoán dò) Có nhậu nhẹt không?
ALEC: Có—chẳng có gì bất thường về chuyện đó cả.
CECELIA: Tiền bạc thì sao?
ALEC: Lạy Chúa—cứ hỏi cậu ấy đi, ngày trước cậu ấy có rất nhiều, và giờ vẫn có một khoản thu nhập kha khá.
Phu nhân CONNAGE xuất hiện.
PHU NHÂN CONNAGE: Alec, dĩ nhiên chúng ta rất vui khi tiếp đón bất kỳ người bạn nào của con—
ALEC: Con nghĩ mẹ chắc chắn nên gặp Amory.
PHU NHÂN CONNAGE: Dĩ nhiên, mẹ rất muốn. Nhưng mẹ nghĩ con thật trẻ con khi bỏ cái nhà đàng hoàng này để đi ở chung với hai thằng cha khác trong một căn hộ quái gở nào đó. Mẹ mong là không phải để tụi con tha hồ uống rượu chè trác táng. (Bà ngừng lại.) Tối nay cậu ta sẽ hơi bị bỏ bê đấy. Con thấy đấy, tuần này là của Rosalind. Khi một cô gái ra mắt xã hội, con bé cần được dồn mọi sự chú ý.
ROSALIND: (Ở bên ngoài) Vậy thì, hãy chứng minh điều đó bằng cách vào đây kéo hộ con khóa váy đi.
Phu nhân CONNAGE bước đi.
ALEC: Rosalind chẳng thay đổi tẹo nào.
CECELIA: (Hạ thấp giọng) Chị ấy hư hỏng khủng khiếp.
ALEC: Tối nay con bé sẽ gặp kỳ phùng địch thủ cho mà xem.
CECELIA: Ai cơ—anh Amory Blaine á?
Alec gật đầu.
CECELIA: Chà, Rosalind vẫn chưa gặp được người mà chị ấy không thể bỏ lại phía sau. Thật đấy, Alec, chị ấy đối xử với đàn ông tệ lắm. Chị ấy hành hạ họ, bơ họ, bùng hẹn của họ và ngáp ngắn ngáp dài ngay trước mặt họ—thế mà họ vẫn cứ đâm đầu quay lại xin chết.
ALEC: Họ thích thế.
CECELIA: Họ căm thù thì có. Em nghĩ chị ấy là một dạng—một dạng ma cà rồng—và chị ấy thường bắt bọn con gái phải làm theo ý mình—chỉ có điều chị ấy ghét con gái.
ALEC: Gen cá tính di truyền trong gia đình chúng ta mà.
CECELIA: (Buông xuôi) Chắc là nó cạn sạch trước khi kịp truyền đến em rồi.
ALEC: Rosalind có biết điều không đấy?
CECELIA: Không hẳn là ngoan. Ờ, thì cũng như bao đứa bình thường khác—thỉnh thoảng hút thuốc, uống punch, bị hôn suốt—Ờ đúng rồi—chuyện ai cũng biết—một trong những hệ quả của chiến tranh đấy thôi.
Phu nhân CONNAGE bước ra.
PHU NHÂN CONNAGE: Rosalind sắp sửa xong rồi nên mẹ có thể xuống dưới gặp bạn của con đây.
Alec và mẹ bước ra ngoài.
ROSALIND: (Ở bên ngoài) Ôi, mẹ ơi—
CECELIA: Mẹ xuống dưới đó rồi.
Và giờ thì ROSALIND bước vào. ROSALIND đích thực là—một Rosalind toàn diện. Nàng thuộc tuýp con gái chẳng bao giờ cần tốn chút công sức nào mà đàn ông vẫn cứ chết mê chết mệt. Có hai kiểu đàn ông hiếm khi làm vậy: đàn ông tẻ nhạt thường sợ sự sắc sảo của nàng và đàn ông trí thức thường sợ nhan sắc của nàng. Tất cả những kẻ còn lại đều thuộc về nàng theo bản năng thiên bẩm.
Nếu Rosalind có thể bị chiều hư thì quá trình đó hẳn đã hoàn tất từ lâu rồi, và thực tế là tính tình nàng chẳng mấy dễ chịu cho lắm; nàng muốn gì là phải được nấy ngay lập tức và có xu hướng hành hạ những kẻ xung quanh ra trò khi không đạt được ý muốn—nhưng xét theo nghĩa thực sự thì nàng không hề bị hư hỏng. Sự nhiệt huyết tươi mới, ý chí vươn lên và học hỏi, niềm tin vô tận vào sự bất tận của lãng mạn, lòng dũng cảm cùng sự trung thực tận gốc rễ—những điều đó không hề bị vấy bẩn.
Có những khoảng thời gian dài nàng căm ghét cay đắng toàn bộ gia đình mình. Nàng hoàn toàn vô nguyên tắc; triết lý sống của nàng là hãy tận hưởng hiện tại cho bản thân và mặc kệ đời đối với kẻ khác. Nàng thích những câu chuyện gây sốc: nàng mang cái nét thô ráp thường đi kèm với những bản chất vừa tinh tế lại vừa lớn lao. Nàng muốn mọi người yêu mến mình, nhưng nếu họ không làm thế thì nàng chẳng bao giờ bận lòng hay thay đổi bản thân. Nàng không phải là một nhân vật làm gương cho ai noi theo.
Sự giáo dục của mọi người phụ nữ đẹp chính là sự thấu hiểu về đàn ông. Rosalind từng thất vọng hết người đàn ông này đến người đàn ông khác dưới tư cách cá nhân, nhưng nàng lại đặt niềm tin lớn lao vào phái nam nói chung. Còn phụ nữ thì nàng căm ghét cay đắng. Họ đại diện cho những phẩm chất mà nàng cảm nhận và khinh bỉ ở chính bản thân mình—sự hẹp hòi chớm nở, thói tự mãn, sự hèn nhát và tính không trung thực vụn vặt. Có lần nàng từng tuyên bố trước một phòng đầy bạn bè của mẹ rằng lý do duy nhất để phụ nữ tồn tại là sự cần thiết phải tạo ra một yếu tố gây rối loạn giữa chốn đàn ông. Nàng khiêu vũ cực kỳ giỏi, vẽ khéo léo nhưng cẩu thả, và có sự lưu loát đến giật mình với ngôn từ, thứ mà nàng chỉ dùng trong những bức thư tình.
Nhưng mọi lời chê bai, đánh giá về Rosalind đều kết thúc ở nhan sắc của nàng. Đó là mái tóc vàng rực rỡ đến mức thứ sắc độ mà khao khát bắt chước nó đã nuôi sống cả ngành công nghiệp nhuộm tóc. Đó là bờ môi muôn đời muốn được hôn, nhỏ nhắn, hơi mang vẻ gợi tình, và gây xao xuyến tột cùng. Đó là đôi mắt xám và làn da không tì vết với hai đốm màu phớt hồng thoáng hiện. Nàng mảnh mai và mang vóc dáng thể thao, không hề có sự kém phát triển nào, và ngắm nhìn nàng di chuyển trong phòng, sải bước trên đường phố, vung gậy đánh gôn hay lộn nhào một vòng là cả một niềm vui thích.
Một phẩm chất cuối cùng—cá tính sống động và tức thời của nàng đã thoát khỏi cái vẻ ra dáng kịch nghệ, có ý thức mà Amory từng tìm thấy ở Isabelle. Đức cha Monsignor Darcy hẳn sẽ phải phân vân không biết nên gọi nàng là một cá tính hay một nhân vật lớn. Nàng có lẽ là sự hòa quyện tuyệt vời, không thể diễn tả nổi, trăm năm có một.
Vào đêm ra mắt xã hội của mình, bất chấp sự khôn ngoan kỳ lạ, lạc lõng ấy, nàng trông chẳng khác nào một cô bé hạnh phúc. Người hầu của mẹ vừa làm tóc xong cho nàng, nhưng nàng đã nổi đóu quyết định rằng tự mình làm sẽ đẹp hơn. Lúc này nàng đang quá bồn chồn để có thể ngồi yên một chỗ. Đó là lý do ta thấy nàng xuất hiện trong căn phòng bừa bộn này. Nàng sắp sửa cất lời. Giọng nữ trầm của Isabelle từng tựa như tiếng vĩ cầm, nhưng nếu bạn được nghe Rosalind, bạn sẽ thốt lên rằng giọng nàng du dương như tiếng nước chảy.
ROSALIND: Thật tình mà nói, trên đời này chỉ có đúng hai bộ trang phục mà tớ thực sự thích thú khi mặc thôi—(Vừa chải tóc trước bàn trang điểm.) Một là váy khung phồng mặc kèm quần lót ống rộng; hai là đồ bơi liền mảnh. Tớ trông vô cùng quyến rũ trong cả hai bộ đó.
CECELIA: Cậu có vui vì mình sắp ra mắt không?
ROSALIND: Có chứ; cậu không thế à?
CECELIA: (Một cách cay nghiệt) Cậu vui vì có thể lấy chồng và sống ở Long Island với tụi giới trẻ giàu có ăn chơi trác táng chứ gì. Cậu muốn cuộc đời mình là một chuỗi những màn tán tỉnh với một gã đàn ông cho mỗi mắt xích.
ROSALIND: Muốn nó là một chuỗi ư? Ý cậu là tớ đã biến nó thành một chuỗi rồi.
CECELIA: Hừ!
CECELIA yêu quý, cậu không biết làm một kẻ như tớ là một sự tra tấn thế nào đâu. Tớ phải giữ bộ mặt lạnh như tiền khi đi trên phố để ngăn đàn ông nháy mắt với mình. Nếu tớ cười lớn ở hàng ghế đầu trong nhà hát, tay diễn viên hài sẽ biểu diễn phục vụ tớ trong suốt thời gian còn lại của buổi tối. Nếu tớ hạ thấp giọng, buông thõng ánh mắt hay đánh rơi chiếc khăn tay trong một buổi tiệc khiêu vũ, bạn nhảy của tớ sẽ gọi điện thoại cho tớ suốt cả tuần.
CECELIA: Chắc là áp lực khủng khiếp lắm nhỉ.
ROSALIND: Điểm oái oăm là những gã duy nhất lọt vào mắt xanh của tớ lại toàn là mấy kẻ hoàn toàn không có cửa. Giờ mà—nếu tớ nghèo, tớ đã đi làm diễn viên kịch rồi.
CECELIA: Ừ, cậu thừa sức nhận tiền công cho ngần ấy màn diễn xuất của mình mà.
ROSALIND: Thỉnh thoảng khi cảm thấy rạng rỡ lạ thường, tớ lại nghĩ, sao thứ này lại phải hoài phí cho một gã đàn ông cơ chứ?
CECELIA: (Đứng dậy) Thỉnh thoảng khi cậu ủ rũ nhất, tớ lại tự hỏi sao tất cả những thứ đó lại cứ phải hoài phí cho một gia đình cơ chứ. Tớ nghĩ mình sẽ xuống dưới đó để làm quen với anh Amory Blaine. Tớ thích đàn ông mang máu nghệ sĩ.
ROSALIND: Làm gì có ai thế. Đàn ông không biết cách thực sự nổi giận hay thực sự hạnh phúc—và những kẻ biết làm thế thì sớm muộn gì cũng phát điên.
CECELIA: Chà, tớ mừng vì mình không phải gánh mọi nỗi lo lắng của cậu. Tớ đính hôn rồi đấy.
ROSALIND: (Với một nụ cười khinh miễu) Đính hôn? Ôi, cái đồ điên con ạ! Nếu mẹ nghe thấy cậu ăn nói kiểu đó, mẹ sẽ tống cổ cậu vào trường nội trú đúng như chỗ của cậu đấy.
CECELIA: Nhưng cậu sẽ không mách mẹ đâu, bởi vì tớ biết những chuyện mà tớ có thể bóc mẽ—mà cậu thì ích kỷ lắm!
ROSALIND: (Hơi khó chịu) Biến đi cho tôi nhờ, cô bé! Cậu đính hôn với ai thế, anh bán nước đá à? Hay lão chủ tiệm kẹo?
CECELIA: Sự hài hước rẻ tiền—tạm biệt cậu yêu, chốc nữa gặp lại nhé.
ROSALIND: Ờ, nhớ làm thế đấy—cậu đúng là cứu tinh đời tôi.
Cecelia bước ra ngoài. Rosalind chải nốt mái tóc rồi đứng dậy, miệng ngân nga. Nàng tiến về phía chiếc gương và bắt đầu nhảy múa trước nó trên tấm thảm mềm mại. Nàng không ngắm đôi chân mình mà ngắm đôi mắt—chưa từng lơ đễnh mà luôn chăm chú đến tận cùng, ngay cả khi nở nụ cười. Cánh cửa bất ngờ bật mở rồi sập lại sau lưng AMORY, vẫn điềm tĩnh và bảnh bao như mọi khi. Chàng sững người lại trong giây lát bối rối.
CHÀNG: Ôi, anh xin lỗi. Anh cứ nghĩ—
NÀNG: (Nở nụ cười rạng rỡ) Ồ, anh là Amory Blaine phải không?
CHÀNG: (Nhìn chăm chú vào nàng) Còn em là Rosalind?
NÀNG: Em sẽ gọi anh là Amory—ôi, vào đi—không sao đâu—mẹ sẽ vào ngay thôi—(thì thầm) thật không may làm sao.
CHÀNG: (Đảo mắt nhìn quanh) Kiểu cách này hơi mới lạ đối với anh đấy.
NÀNG: Đây là Vùng đất không có đàn ông.
CHÀNG: Đây là nơi em—em—(ngập ngừng)
NÀNG: Vâng—tất cả những thứ đó. (Nàng bước qua bàn trang điểm.) Nhìn này, đây là phấn hồng của em—chì kẻ mắt.
CHÀNG: Anh không biết em lại thế này đấy.
NÀNG: Anh mong đợi điều gì cơ chứ?
CHÀNG: Anh cứ tưởng em sẽ kiểu như là—kiểu như là—vô tính ấy chứ, biết bơi lội và đánh gôn chẳng hạn.
NÀNG: Ồ, em có làm chứ—nhưng không phải trong giờ làm việc.
CHÀNG: Làm việc ư?
NÀNG: Từ sáu giờ đến hai giờ—nghiêm ngặt đấy nhé.
CHÀNG: Anh rất muốn mua cổ phần của công ty này.
NÀNG: Ồ, đây không phải công ty—đây chỉ là “Công ty TNHH Rosalind.” Năm mươi mốt cổ phần, thương hiệu, uy tín và mọi thứ được bán với giá 25.000 đô-la một năm.
CHÀNG: (Không đồng tình) Nghe có vẻ thực dụng lạnh lùng nhỉ.
NÀNG: Chà, Amory, anh không phiền chứ—đúng không? Khi nào em gặp được một gã đàn ông không làm em chán chết sau hai tuần, có lẽ mọi chuyện sẽ khác.
CHÀNG: Lạ thật, em có góc nhìn về đàn ông y hệt góc nhìn của anh về phụ nữ.
NÀNG: Em thực ra không hề nữ tính đâu, anh biết đấy—trong tư duy của em ấy.
CHÀNG: (Hứng thú) Nói tiếp đi.
NÀNG: Không, anh—anh nói tiếp đi—anh vừa khiến em phải mở miệng nói về bản thân mình rồi đấy. Thế là phạm luật.
CHÀNG: Luật á?
NÀNG: Luật của riêng em—nhưng mà anh—Ôi, Amory, em nghe nói anh rất thông minh. Gia đình kỳ vọng vào anh nhiều lắm đấy.
CHÀNG: Thật là khích lệ làm sao!
NÀNG: Alec bảo anh đã dạy cậu ấy cách tư duy. Có thật thế không? Em cứ tưởng chẳng có nổi một ai làm được điều đó cơ chứ.
CHÀNG: Không. Thực ra anh khá tẻ nhạt.
Chàng rõ ràng không có ý định bắt người ta phải coi đây là lời nói thật.
NÀNG: Đồ dối trá.
CHÀNG: Anh—anh sống tâm linh—anh thích văn chương. Anh thậm chí còn—còn viết thơ nữa cơ.
NÀNG: Thơ tự do—tuyệt vời! (Nàng ngâm nga.)
CHÀNG: (Cười lớn) Không, không phải thể loại đó.
NÀNG: (Bất chợt) Em thích anh.
CHÀNG: Đừng.
NÀNG: Lại còn khiêm tốn nữa chứ—
CHÀNG: Anh sợ em. Anh luôn sợ một cô gái—cho đến khi anh hôn được nàng.
NÀNG: (Nhấn mạnh) Anh bạn quý mến của tôi ơi, chiến tranh kết thúc rồi.
CHÀNG: Thế nên anh sẽ mãi mãi sợ em.
NÀNG: (Hơi buồn bã) Chắc là anh sẽ thế thật.
Cả hai cùng ngập ngừng trong chốc lát.
CHÀNG: (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng) Nghe này. Đưa ra yêu cầu này thật là kinh khủng.
NÀNG: (Đoán trước điều sắp xảy ra) Chỉ sau vỏn vẹn năm phút thôi á.
CHÀNG: Nhưng em sẽ—hôn anh chứ? Hay em sợ?
NÀNG: Em chẳng bao giờ sợ cả—nhưng lý do của anh nghèo nàn quá.
CHÀNG: Rosalind, anh thực sự muốn hôn em.
NÀNG: Em cũng vậy.
Họ hôn nhau—dứt khoát và triệt để.
CHÀNG: (Sau một giây ngạt thở) Chà, sự tò mò của em được thỏa mãn chưa?
NÀNG: Của anh thì sao?
CHÀNG: Chưa, nó mới chỉ vừa được khơi dậy thôi.
Trông chàng đúng là như vậy.
NÀNG: (Mơ màng) Em từng hôn hàng tá đàn ông rồi. Chắc em sẽ còn hôn thêm hàng tá người nữa.
CHÀNG: (Lơ đễnh) Ừ, anh đoán em có thể làm thế—cứ như vừa rồi ấy.
NÀNG: Hầu hết mọi người đều thích cách em hôn.
CHÀNG: (Sực nhớ lại) Lạy Chúa, đúng vậy. Hôn anh lần nữa đi, Rosalind.
NÀNG: Không—sự tò mò của em thường được thỏa mãn chỉ sau một lần.
CHÀNG: (Nản lòng) Đó là nguyên tắc à?
NÀNG: Em đặt ra nguyên tắc để phù hợp với từng trường hợp.
CHÀNG: Em và anh có đôi nét tương đồng—chỉ là tuổi đời kinh nghiệm của anh già dặn hơn nhiều.
NÀNG: Anh bao tuổi rồi?
CHÀNG: Gần hai mươi ba. Còn em?
NÀNG: Mười chín—vừa tròn.
CHÀNG: Anh đoán em là sản phẩm của một ngôi trường danh giá nào đó.
NÀNG: Không—em là nguyên liệu khá thô sơ. Em bị đuổi học khỏi Spence—em quên mất vì lý do gì rồi.
CHÀNG: Xu hướng chung của em là gì?
NÀNG: Ồ, em thông minh, khá ích kỷ, dễ xúc động khi được khơi gợi, thích được ngưỡng mộ—
CHÀNG: (Bất chợt) Anh không muốn yêu em đâu—
NÀNG: (Nhướn mày) Có ai bắt anh yêu đâu.
CHÀNG: (Tiếp tục một cách lạnh lùng) Nhưng có lẽ anh sẽ yêu thôi. Anh thích bờ môi của em.
NÀNG: Suỵt! Xin đừng yêu bờ môi của em—tóc, mắt, bờ vai, giày dép thì được—nhưng đừng là môi. Ai cũng yêu môi em hết.
CHÀNG: Nó đẹp tuyệt trần mà.
NÀNG: Nó nhỏ quá.
CHÀNG: Không hề đâu—để anh xem nào.
Chàng lại hôn nàng với mức độ triệt để y như trước.
NÀNG: (Hơi xao xuyến) Nói gì đó ngọt ngào đi.
CHÀNG: (Hoảng hốt) Chúa phù hộ tôi.
NÀNG: (Rút người lại) Thôi khỏi—nếu khó quá thì thôi.
CHÀNG: Hay chúng ta giả vờ nhé? Sớm thế cơ à?
NÀNG: Chúng ta đâu có cùng tiêu chuẩn thời gian với người khác.
CHÀNG: Mới đó mà đã thành—"người khác" rồi sao.
NÀNG: Giả vờ đi.
CHÀNG: Không—anh không làm thế được—đó là sự sướt mướt.
NÀNG: Anh không hề sướt mướt ư?
CHÀNG: Không, anh lãng mạn—một kẻ sướt mướt nghĩ rằng mọi thứ sẽ trường tồn—còn một kẻ lãng mạn ôm ấp hy vọng dẫu biết hy vọng chỉ là vô vọng rằng chúng sẽ không kéo dài. Sự sướt mướt thiên về cảm xúc.
NÀNG: Thế còn anh thì không à? (Với đôi mắt khép hờ.) Chắc anh đang tự mãn cho rằng đó là một thái độ bề trên nhỉ.
CHÀNG: Thôi nào—Rosalind, Rosalind, đừng tranh cãi nữa—hôn anh lần nữa đi.
NÀNG: (Lúc này đã khá lạnh lùng) Không—em chẳng có hứng thú hôn anh chút nào.
CHÀNG: (Công khai ngạc nhiên tột độ) Lúc nãy em vừa muốn hôn anh cơ mà.
NÀNG: Đó là lúc nãy.
CHÀNG: Chắc anh phải đi thôi.
NÀNG: Chắc thế rồi.
Chàng bước về phía cửa.
NÀNG: Ơ kìa!
Chàng quay người lại.
NÀNG: (Cười lớn) Tỉ số—Đội nhà: Một trăm—Đối thủ: Không.
Chàng quay gót bước lại.
NÀNG: (Nhanh nhảu) Trời mưa—hủy trận đấu.
Chàng bước ra ngoài.
Nàng lẳng lặng tiến đến chiếc tủ ngăn kéo, lấy ra một hộp thuốc lá và giấu nó vào ngăn kéo bên cạnh của bàn làm việc. Mẹ nàng bước vào, tay cầm theo một cuốn sổ tay.
PHU NHÂN CONNAGE: Tốt quá—mẹ vẫn muốn nói chuyện riêng với con trước khi chúng ta xuống dưới lầu.
ROSALIND: Trời ạ! Mẹ làm con sợ chết khiếp!
PHU NHÂN CONNAGE: Rosalind, con ngốn một khoản tiền đắt đỏ khủng khiếp đấy.
ROSALIND: (Buông xuôi) Vâng.
PHU NHÂN CONNAGE: Và con thừa biết bố con giờ đây không còn được như xưa nữa.
ROSALIND: (Nhăn mặt) Ồ, xin mẹ đừng nhắc chuyện tiền bạc nữa.
PHU NHÂN CONNAGE: Không có tiền thì con chẳng làm nổi việc gì đâu. Đây là năm cuối cùng chúng ta ở trong ngôi nhà này—và nếu tình hình không thay đổi, Cecelia sẽ không có được những điều kiện tốt như con từng có.
ROSALIND: (Sốt ruột) Thôi được rồi—ý mẹ là gì nào?
PHU NHÂN CONNAGE: Cho nên mẹ yêu cầu con hãy làm theo lời mẹ trong một số việc mẹ đã ghi chép lại trong cuốn sổ tay này. Việc đầu tiên là: đừng có biến mất cùng tụi thanh niên. Có thể có lúc việc đó có giá trị, nhưng hiện tại mẹ muốn con xuất hiện trên sàn khiêu vũ để mẹ có thể tìm thấy con. Có một số người đàn ông mẹ muốn con làm quen và mẹ không thích bắt gặp con đang rúc vào góc phòng kính trồng cây để nói những lời ngớ ngẩn với bất kỳ ai—hoặc ngồi nghe họ nói nhảm.
ROSALIND: (Mỉa mai) Vâng, ngồi nghe họ nói nhảm thì tốt hơn hẳn rồi.
PHU NHÂN CONNAGE: Và đừng có lãng phí đống thời gian với tụi sinh viên đại học—mấy thằng nhóc mới mười chín, hai mươi tuổi. Mẹ không phàn nàn gì về mấy buổi dạ hội hay trận đấu bóng bầu dục, nhưng việc bỏ bê những buổi tiệc có lợi cho tương lai để đi ăn ở mấy quán cà phê tồi tàn dưới phố với Tom, Dick và Harry—
ROSALIND: (Đưa ra quy tắc sống của mình, vốn dĩ cũng cao ngất ngưởng chẳng kém gì mẹ nàng) Mẹ ơi, thời đại nào rồi—mẹ không thể kiểm soát mọi thứ theo cái cách mẹ từng làm hồi đầu thập niên chín mươi nữa đâu.
PHU NHÂN CONNAGE: (Phớt lờ) Có một số bạn bè độc thân của bố con mà mẹ muốn con gặp mặt tối nay—những người đàn ông còn khá trẻ.
ROSALIND: (Gật đầu ra chiều hiểu biết) Tầm bốn mươi lăm tuổi chứ gì?
PHU NHÂN CONNAGE: (Gay gắt) Sao lại không chứ?
ROSALIND: Ôi, hoàn toàn ổn thôi—họ sành đời và trông mệt mỏi đầy vẻ đáng yêu (lắc đầu)—nhưng ngặt nỗi họ vẫn thích nhảy nhót cơ chứ.
PHU NHÂN CONNAGE: Mẹ chưa gặp cậu Blaine—nhưng mẹ không nghĩ con sẽ thích cậu ta đâu. Cậu ta nghe không giống một kẻ biết kiếm tiền.
ROSALIND: Mẹ ơi, con chẳng bao giờ nghĩ đến tiền bạc cả.
PHU NHÂN CONNAGE: Con có bao giờ giữ nó đủ lâu để mà kịp nghĩ đến đâu.
ROSALIND: (Thở dài) Vâng, em đoán có ngày em sẽ lấy một đống tiền—chỉ vì quá chán ngấy mà thôi.
PHU NHÂN CONNAGE: (Nhìn vào sổ tay) Mẹ nhận được điện tín từ Hartford rồi. Dawson Ryder đang lên đây. Kia mới là một thanh niên mẹ thích, và cậu ấy ngập trong tiền. Mẹ thấy dường như con đã chán ngấy Howard Gillespie rồi thì con nên bật đèn xanh cho cậu Ryder đi. Đây là lần thứ ba trong vòng một tháng cậu ta lên đây rồi đấy.
ROSALIND: Sao mẹ biết con chán Howard Gillespie cơ chứ?
PHU NHÂN CONNAGE: Tội nghiệp thằng bé, lần nào đến mặt mũi cũng thiểu não thảm hại.
ROSALIND: Đó chỉ là một trong số những mối tình lãng mạn kiểu tiền chiến ấy mà. Chúng sai bét nhè cả.
PHU NHÂN CONNAGE: (Đã nói hết ý) Dù sao đi nữa, hãy làm cho chúng ta tự hào về con tối nay.
ROSALIND: Mẹ không nghĩ con xinh đẹp à?
PHU NHÂN CONNAGE: Con thừa biết là có mà.
Từ dưới lầu văng vẳng tiếng vĩ cầm đang được lên dây, tiếng trống gõ dồn dập. Phu nhân CONNAGE quay phắt lại nhìn con gái.
PHU NHÂN CONNAGE: Đi thôi!
ROSALIND: Chờ con một phút!
Mẹ nàng rời đi. Rosalind bước tới trước tấm gương, ngắm nhìn bản thân với vẻ vô cùng thỏa mãn. Nàng hôn lên bàn tay rồi áp nó vào bờ môi phản chiếu trong gương. Sau đó nàng tắt đèn và rời khỏi phòng. Căn phòng chìm trong im lặng trong giây lát. Vài hợp âm piano, tiếng trống gõ nhè nhẹ kín đáo, tiếng sột soạt của lụa mới, tất cả hòa quyện nơi cầu thang bên ngoài và lùa vào qua cánh cửa khép hờ. Những bóng người lỉnh kỉnh bước qua hành lang sáng rực ánh đèn. Tiếng cười đùa vang lên dưới tầng trệt bị nhân đôi và lan rộng. Rồi có ai đó bước vào, khép cửa lại và bật đèn lên. Đó là CECELIA. Nó tiến đến tủ ngăn kéo, ngó vào các ngăn, ngập ngừng—rồi tiến đến bàn làm việc lấy ra hộp thuốc lá và rút lấy một điếu. Nó châm lửa rồi vừa nhả khói vừa phì phò bước về phía gương.
CECELIA: (Với giọng điệu ra điều sành sỏi tột cùng) Ồ vâng, ra mắt xã hội thời buổi này đúng là một thứ hề họng, anh biết đấy. Người ta thực sự lông bông chơi bời chán chê trước năm mươi bảy tuổi rồi, nên việc ra mắt chẳng khác nào màn phản cao trào cả. (Bắt tay với một nhà quý tộc trung niên tưởng tượng.) Vâng, thưa điện hạ—em tin là mình từng nghe chị em nhắc đến ngài. Làm một ngụm nhé—chúng rất ngon đấy. Chúng là—chúng là xì-gà Coronas. Ngài không hút thuốc à? Tiếc thật đấy! Chắc là nhà vua không cho phép rồi. Vâng, em sẽ khiêu vũ.
Thế là nó nhún nhảy vòng quanh phòng theo một giai điệu vang lên từ dưới lầu, hai tay dang rộng ra như đang ôm một bạn nhảy tưởng tượng, điếu thuốc lá nguầy nguậy trên tay.
VÀI TIẾNG SAU
Góc của một căn phòng riêng dưới lầu, được chiếm trọn bởi một chiếc ghế bành bọc da vô cùng thoải mái. Phía trên hai bên tường có gắn hai ngọn đèn nhỏ, và ở chính giữa, treo ngay phía trên chiếc đi văng là bức tranh vẽ một quý ông vô cùng già nua, vô cùng oai nghiêm, thuộc thập niên 1860. Bên ngoài, tiếng nhạc dập dìu theo nhịp điệu fox-trot.
ROSALIND đang ngồi trên chiếc đi văng, bên trái nàng là HOWARD GILLESPIE, một gã thanh niên nhạt nhẽo khoảng hai mươi tư tuổi. Trông hắn rõ là rất đau khổ, trong khi nàng thì chán ngắt.
GILLESPIE: (Yếu ớt) Ý em là sao khi bảo anh đã thay đổi. Anh vẫn cảm thấy thế giới này đối với em không thay đổi mà.
ROSALIND: Nhưng trong mắt em thì anh không còn như trước nữa.
GILLESPIE: Ba tuần trước chính em từng nói rằng em thích anh vì anh rất sành đời, rất dửng dưng—anh vẫn thế cơ mà.
ROSALIND: Nhưng không phải là với em. Hướng trước em thích anh vì anh có đôi mắt nâu và đôi chân thon.
GILLESPIE: (Bất lực) Chúng vẫn thon và nâu đấy chứ. Em đúng là một con ma cà rồng, thế thôi.
ROSALIND: Thứ duy nhất em biết về việc hút máu người là những gì có trên bản nhạc piano ấy. Điều làm đàn ông bối rối là việc em hoàn toàn tự nhiên. Hướng trước em cứ tưởng anh chẳng bao giờ ghen tuông. Thế mà giờ đây đi đến đâu anh cũng dán mắt theo dõi em.
GILLESPIE: Anh yêu em.
ROSALIND: (Lạnh lùng) Em biết.
GILLESPIE: Và em đã không thèm hôn anh suốt hai tuần nay rồi. Anh cứ tưởng tượng rằng sau khi một cô gái được hôn thì cô ấy sẽ—sẽ—thuộc về mình chứ.
ROSALIND: Những ngày đó qua lâu rồi. Em phải được chinh phục lại từ đầu mỗi lần anh gặp em đấy.
GILLESPIE: Em nghiêm túc đấy chứ?
ROSALIND: Thì vẫn nghiêm túc như mọi khi thôi. Ngày trước có hai loại nụ hôn: Loại thứ nhất là khi các cô gái bị hôn rồi bị bỏ rơi; loại thứ hai là khi họ đính hôn. Giờ thì có loại thứ ba, đó là khi đàn ông bị hôn rồi bị bỏ rơi. Nếu gã Jones của thập niên chín mươi khoác lác rằng hắn đã hôn một cô gái, ai nấy đều hiểu là hắn đã chán ngấy cô ta rồi. Nếu gã Jones của năm 1919 cũng khoác lác y như vậy, ai nấy đều hiểu là vì hắn chẳng còn cơ hội nào để hôn cô ta nữa. Cứ cho một khởi đầu tử tế đi, thời buổi này đứa con gái nào cũng có thể đánh bại đàn ông hết.
GILLESPIE: Thế thì tại sao em cứ thích đùa giỡn với đàn ông?
ROSALIND: (Cơ thể ngả về phía trước ra vẻ tâm sự) Vì khoảnh khắc ban đầu đó, lúc hắn đang hứng thú. Có một khoảnh khắc—Ồ, ngay trước nụ hôn đầu tiên, một lời thì thầm—thứ gì đó khiến mọi thứ trở nên đáng giá.
GILLESPIE: Và sau đó thì sao?
ROSALIND: Rồi sau đó anh sẽ bắt hắn phải huyên thuyên về bản thân mình. Chẳng mấy chốc hắn sẽ chẳng màng đến thứ gì khác ngoài việc được ở riêng với em—hắn hờn dỗi, hắn biếng nhác chẳng buồn đấu tranh, hắn không thèm chơi đùa nữa—Chiến thắng!
DAWSON RYDER bước vào, hai mươi sáu tuổi, bảnh bao, giàu có, chung thủy với lập trường của mình, có lẽ hơi tẻ nhạt nhưng vững vàng và nắm chắc thành công trong tay.
RYDER: Anh tin rằng đây là bài nhảy của anh, Rosalind.
ROSALIND: Ồ, Dawson, cuối cùng anh cũng nhận ra em cơ đấy. Giờ thì em biết chắc là phấn trên mặt mình không bị dày quá rồi. Chào anh Ryder, đây là anh Gillespie.
Họ bắt tay nhau và Gillespie rời đi với vẻ mặt vô cùng ủ rũ.
RYDER: Buổi tiệc của em quả thực rất thành công đấy.
ROSALIND: Thế à—dạo này em có thèm ngó ngàng gì đến nó đâu. Em mệt mỏi quá—Anh có phiền ngồi nghỉ ngơi một lát không?
RYDER: Phiền á—anh lấy làm vinh hạnh ấy chứ. Em biết là anh rất ghét cái trò "chạy sô" này mà. Gặp một cô gái hôm qua, hôm nay, rồi ngày mai.
ROSALIND: Dawson!
RYDER: Gì thế em?
ROSALIND: Em tự hỏi không biết anh có thực sự nhận thức được là mình yêu em không.
RYDER: (Giật mình) Gì chứ—Ôi—em biết là em phi thường lắm cơ mà!
ROSALIND: Vì anh thừa biết em là một ca khó nhằn khủng khiếp. Bất cứ kẻ nào lấy em chắc chắn sẽ phải vất vả đầu bù tóc rối. Em độc ác lắm—cực kỳ độc ác luôn đấy.
RYDER: Ồ, anh không nghĩ thế đâu.
ROSALIND: Ồ có chứ, em ác thật đấy—đặc biệt là với những người thân thiết nhất với mình. (Nàng đứng dậy.) Nào, đi thôi. Em thay đổi ý định rồi, em muốn khiêu vũ. Chắc giờ này mẹ đang lên cơn tăng xông rồi đấy.
Họ rời đi. Alec và Cecelia bước vào.
CECELIA: Đúng là cái số nhọ của tôi khi phải vớ lấy chính ông anh ruột của mình làm bạn nhảy trong giờ giải lao.
ALEC: (U ám) Anh đi nếu em muốn.
CECELIA: Lạy Chúa, thôi đi—không có anh thì em nhảy nhót với ai bài tiếp theo đây? (Thở dài.) Từ khi mấy sĩ quan Pháp về nước, đi vũ hội chẳng còn chút màu sắc thú vị nào nữa.
ALEC: (Đăm chiêu) Anh không muốn Amory yêu Rosalind đâu.
CECELIA: Ơ, em cứ tưởng đấy chính xác là điều anh muốn cơ mà.
ALEC: Hướng trước thì đúng thế, nhưng từ khi nhìn thấy tụi con gái này—anh chịu chả biết thế nào nữa. Anh rất quý Amory. Cậu ấy rất nhạy cảm và anh không muốn cậu ấy phải đau tim vì một kẻ chẳng mảy quan tâm đến mình.
CECELIA: Trông anh ấy rất bảnh trai mà.
ALEC: (Vẫn đăm chiêu) Con bé sẽ không lấy cậu ấy đâu, nhưng một cô gái đâu nhất thiết phải cưới một người đàn ông mới có thể làm tan nát trái tim anh ta.
CECELIA: Làm thế nào để được vậy nhỉ? Ước gì em biết được bí quyết đó.
ALEC: Ồ, cái con mèo nhỏ máu lạnh này. Đúng là phúc đức cho ai đó khi được Thượng đế ban cho cái mũi hếch.
Phu nhân CONNAGE bước vào.
PHU NHÂN CONNAGE: Rosalind rốt cuộc đang trốn ở xó nào thế hả?
ALEC: (Tỏ vẻ thông minh) Chắc chắn là mẹ đã đến đúng chỗ nhất để hỏi rồi đấy. Con bé đương nhiên phải ở cùng tụi con chứ.
PHU NHÂN CONNAGE: Bố con đã huy động hẳn tám gã triệu phú độc thân để đợi ra mắt con bé kìa.
ALEC: Hay mẹ lập một đội tuần tra rồi sải bước dọc các hành lang đi.
PHU NHÂN CONNAGE: Mẹ đang nói chuyện cực kỳ nghiêm túc đấy—bi đâu giờ này con bé lại đang tạt sang Cocoanut Grove với anh chàng vận động viên nhảy rào nào đó vào đúng đêm ra mắt của mình thì sao. Con đi tìm bên trái, còn mẹ sẽ—
ALEC: (Bỡn cợt) Hay là mẹ cử quản gia lùng sục xuống tầng hầm luôn đi?
PHU NHÂN CONNAGE: (Hoàn toàn nghiêm túc) Ôi, con không nghĩ con bé ở dưới đó thật đấy chứ?
CECELIA: Anh ấy nói đùa thôi mà mẹ.
ALEC: Mẹ đang tưởng tượng cảnh nó đang khui một thùng bia với anh chàng vận động viên vượt rào nào đấy chứ gì.
PHU NHÂN CONNAGE: Chúng ta đi tìm ngay thôi.
Họ bước ra ngoài. Rosalind bước vào cùng Gillespie.
GILLESPIE: Rosalind—Lại một lần nữa anh hỏi em. Em không mảy may quan tâm chút nào đến anh sao?
Amory bước vào với vẻ nhanh nhẹn.
AMORY: Bài nhảy của tôi.
ROSALIND: Anh Gillespie, đây là anh Blaine.
GILLESPIE: Tôi biết anh Blaine rồi. Anh ở Lake Geneva tới phải không?
AMORY: Vâng.
GILLESPIE: (Tuyệt vọng) Tôi từng đến đó rồi. Nó nằm ở khu vực—khu vực Trung Tây phải không nhỉ?
AMORY: (Châm chọc) Đại loại thế. Nhưng tôi luôn cảm thấy mình thà làm một món bánh ngô cay nồng mang đậm chất nhà quê còn hơn làm một bát súp chẳng có nổi một chút gia vị.
GILLESPIE: Gì cơ!
AMORY: Ồ, không có ý xúc phạm đâu nhé.
Gillespie cúi đầu chào rồi bước đi.
ROSALIND: Anh ấy thuộc tuýp đông đảo người ta quá.
AMORY: Anh từng yêu một người thuộc tuýp đông đảo người ta như thế đấy.
ROSALIND: Thế á?
AMORY: Ồ vâng—cô ấy tên là Isabelle—chẳng có vẹo gì ở cô ấy ngoài những thứ anh tự gán ghép vào.
ROSALIND: Chuyện gì đã xảy ra?
AMORY: Cuối cùng anh thuyết phục được cô ấy rằng cô ấy thông minh hơn anh—thế là cô ấy đá anh luôn. Cô ấy bảo anh là kẻ xét nét và thiếu thực tế, em biết đấy.
ROSALIND: Ý anh thiếu thực tế là sao?
AMORY: À thì—biết lái xe đấy, nhưng lại không biết thay lốp.
ROSALIND: Thế anh định làm gì?
AMORY: Chưa biết được—ra tranh cử Tổng thống, viết văn—
ROSALIND: Định ra Greenwich Village à?
AMORY: Lạy Chúa, không đời nào—anh nói là viết văn—chứ có phải đi uống rượu đâu.
ROSALIND: Em thích mấy gã đàn ông làm kinh doanh. Đàn ông thông minh thường trông cục mịch lắm.
AMORY: Anh có cảm giác như mình đã quen em từ cả thế kỷ trước rồi ấy.
ROSALIND: Ồ, anh sắp sửa bắt đầu bài văn tế “kim tự tháp” đấy phỏng?
AMORY: Không—anh định đổi sang phong cách Pháp. Anh là Louis XIV và em là một trong những người—những người—(Đổi giọng.) Giả sử—chúng ta yêu nhau thì sao nhỉ.
ROSALIND: Em đã gợi ý trò giả vờ rồi mà.
AMORY: Nếu chúng ta yêu nhau thật thì nó sẽ vĩ đại lắm đấy.
ROSALIND: Tại sao chứ?
AMORY: Bởi vì những kẻ ích kỷ theo một cách nào đó lại có khả năng yêu đương cuồng nhiệt đến cùng cực.
ROSALIND: (Vênh môi lên) Giả vờ đi.
Họ hôn nhau một cách vô cùng chậm rãi và có ý thức.
AMORY: Anh không biết nói những lời ngọt ngào. Nhưng em rất xinh đẹp.
ROSALIND: Đừng nói thế.
AMORY: Chứ nói gì bây giờ?
ROSALIND: (Buồn bã) Ồ, chẳng gì cả—chỉ là em muốn sự lãng mạn, một sự lãng mạn thực sự—và em chẳng bao giờ tìm thấy nó cả.
AMORY: Anh chẳng bao giờ tìm thấy thứ gì khác ngoài nó trên đời này—và anh căm ghét nó.
ROSALIND: Thật khó để tìm được một gã đàn ông thỏa mãn được gu thẩm mỹ của mình quá.
Ai đó vừa đẩy mở cánh cửa và tiếng nhạc waltz ùa tràn vào phòng. Rosalind đứng dậy.
ROSALIND: Nghe kìa! Họ đang chơi bài “Hôn anh lần nữa” đấy.
Chàng nhìn nàng.
AMORY: Sao nào?
ROSALIND: Sao nào?
AMORY: (Trầm ngâm—cuộc chiến đã thua cuộc) Anh yêu em.
ROSALIND: Em yêu anh—ngay lúc này.
Họ hôn nhau.
AMORY: Ôi Chúa ơi, anh vừa làm cái quái gì thế này?
ROSALIND: Chẳng làm gì cả. Ồ, đừng nói nữa. Hôn em lần nữa đi.
AMORY: Anh chẳng biết tại sao hay bằng cách nào, nhưng anh yêu em—ngay từ khoảnh khắc anh nhìn thấy em.
ROSALIND: Em cũng vậy—em—em—ôi, đêm nay là đêm nay.
Anh trai nàng thong thả bước vào, sững người lại rồi cất giọng oang oang: “Ôi, xin lỗi nhé,” rồi đi thẳng.
ROSALIND: (Môi hầu như không động đậy) Đừng buông em ra—em chẳng thèm quan tâm ai nghĩ gì về việc em đang làm đâu.
AMORY: Nói đi!
ROSALIND: Em yêu anh—ngay lúc này. (Họ tách ra.) Ồ—mới trẻ trung làm sao, ơn Chúa—và khá xinh đẹp, ơn Chúa—và hạnh phúc biết bao, ơn Chúa, tạ ơn Chúa—(Nàng khựng lại rồi bất ngờ thốt lên bằng giọng điệu tiên tri kỳ lạ) Tội nghiệp Amory!
Chàng lại hôn nàng lần nữa.
ĐỊNH MỆNH
Chỉ trong vòng hai tuần, Amory và Rosalind đã chìm đắm trong tình yêu sâu sắc và cuồng nhiệt. Những phẩm chất xét nét từng phá hủy hàng tá mối tình của mỗi người giờ đây đã bị cùn mòn bởi con sóng cảm xúc lớn lao cuốn phăng lấy họ.
“Đó có thể là một mối tình điên rồ,” nàng nói với người mẹ đang lo lắng của mình, “nhưng nó không hề ngớ ngẩn.”
Con sóng ấy đã cuốn Amory vào một công ty quảng cáo vào đầu tháng Ba, nơi anh đan xen giữa những bứt phá đáng kinh ngạc với khối lượng công việc xuất sắc khác thường và những giấc mơ hoang đường về việc bỗng nhiên trở nên giàu có rồi cùng Rosalind du ngoạn nước Ý.
Họ dính lấy nhau không rời, trong bữa trưa, bữa tối, và hầu như mọi buổi tối—luôn chìm trong một thứ tĩnh lặng ngạt thở ngỡ như họ đang sợ rằng bất cứ phút giây nào bùa phép cũng sẽ tan vỡ và hất văng họ khỏi thiên đường màu hoa hồng và ngọn lửa này. Thế nhưng bùa phép ấy đã hóa thành một cơn mê sảng, dường như ngày một lớn dần lên; họ bắt đầu nói chuyện kết hôn vào tháng Bảy—vào tháng Sáu. Toàn bộ cuộc sống được chuyển hóa thành ngôn từ của tình yêu, mọi trải nghiệm, mọi khao khát, mọi tham vọng đều trở nên vô nghĩa—khiếu hài hước của họ rúc vào xó xỉnh để ngủ vùi; những mối tình trước kia của họ bỗng trở nên nực cười một cách mờ nhạt và hầu như chẳng mảy may hối tiếc vì tuổi trẻ ngây ngô.
Lần thứ hai trong đời, Amory trải qua một cuộc đại biến đổi và đang nhanh chóng bắt nhịp với thế hệ của mình.
MỘT KHOẢNG LẶNG NHỎ
Amory thong thả bước lên đại lộ và ngẫm nghĩ về màn đêm như một thứ tất yếu thuộc về mình—bức tranh rực rỡ và lễ hội của hoàng hôn giàu có cùng những con phố mờ ảo... dường như cuối cùng anh đã khép lại cuốn sách của những giai điệu đang phai tàn và bước vào những bước chân nhục cảm đầy sức sống của cuộc đời. Khắp nơi là vô số ánh sáng này, là lời hứa hẹn về một đêm của những con phố và tiếng ca—anh di chuyển trong nửa cơn mơ giữa đám đông như thể đang mong chờ được gặp Rosalind đang rộn ràng bước tới với những bước chân tha thiết từ mọi góc phố... Những gương mặt khó phai của chốn hoàng hôn sẽ hòa quyện vào nàng biết nhường nào, vô vàn bước chân, ngàn tiếng gọi mời, sẽ hòa quyện vào bước chân nàng; và sẽ có thứ men say còn nồng đắm hơn cả rượu vang ẩn chứa trong sự dịu dàng từ đôi mắt nàng trao anh. Ngay cả những giấc mơ của anh lúc này cũng tựa như những khúc vĩ cầm nhạt nhòa trôi dạt như âm thanh mùa hè trên bầu trời mùa hè.
Căn phòng tối mò ngoại trừ ánh sáng mờ ảo từ điếu thuốc của Tom nơi cậu đang ngả người bên ô cửa sổ mở rộng. Khi cánh cửa khép lại sau lưng, Amory đứng sững một lát, lưng tựa vào đó.
“Chào Benvenuto Blaine. Việc kinh doanh quảng cáo hôm nay thế nào rồi?”
Amory dài người ngã sõng soài trên chiếc ghế dài.
“Mình căm ghét nó như mọi khi!” Hình ảnh thoáng qua của công ty nhộn nhịp nhanh chóng bị thay thế bởi một bức tranh khác.
“Lạy Chúa! Em ấy thật tuyệt vời!”
Tom thở dài.
“Mình không thể diễn tả cho cậu biết,” Amory lặp lại, “em ấy tuyệt vời đến nhường nào đâu. Mình không muốn cậu biết. Mình không muốn bất kỳ ai biết cả.”
Lại một tiếng thở dài phát ra từ khung cửa sổ—một tiếng thở dài đầy vẻ buông xuôi.
“Em ấy là sự sống, hy vọng và hạnh phúc, là toàn bộ thế giới của mình lúc này.”
Anh cảm nhận được sự run rẩy của giọt nước mắt trên bờ mi.
“Ôi trời ơi, Tom ạ!”
NGỌT NGÀO CÂY ĐẮNG
“Hãy ngồi như cách tụi mình hay làm ấy,” nàng thì thầm.
Chàng ngồi xuống chiếc ghế lớn và vòng tay ra để nàng có thể rúc vào lòng mình.
“Anh biết là em sẽ đến tối nay mà,” nàng thì thầm dịu dàng, “như mùa hè vậy, đến đúng lúc anh cần em nhất... người yêu ơi... người yêu ơi...”
Môi chàng lướt đi uể oải trên gương mặt nàng.
“Em có vị ngọt lắm,” chàng thở dài.
“Ý anh là gì cơ, tình yêu?”
“À, chỉ là ngọt ngào thôi, ngọt ngào lắm...” chàng ôm xiết nàng hơn.
“Amory,” nàng thì thầm, “khi nào anh sẵn sàng vì em, em sẽ cưới anh.”
“Ban đầu chúng ta sẽ chẳng có nhiều thứ đâu.”
“Đừng!” nàng kêu lên. “Em đau lắm khi anh cứ tự dằn vặt bản thân vì những thứ anh không thể cho em. Em có con người quý giá của anh là đủ lắm rồi—và chừng đó là quá đủ với em.”
“Nói cho anh nghe nào...”
“Anh biết rồi còn gì, đúng không? Ôi, anh biết rõ là đằng khác.”
“Biết thì biết đấy, nhưng anh vẫn muốn nghe em nói cơ.”
“Em yêu anh, Amory, bằng tất cả trái tim em.”
“Mãi mãi nhé, em chịu không?”
“Suốt cuộc đời em—Ôi, Amory—”
“Sao thế em?”
“Em muốn thuộc về anh. Em muốn gia đình anh là gia đình của em. Em muốn sinh những đứa con cho anh.”
“Nhưng anh làm gì có gia đình nào đâu.”
“Đừng có cười cợt em, Amory. Cứ hôn em đi.”
“Anh sẽ làm theo ý em,” chàng nói.
“Không, em sẽ làm theo ý anh. Chúng ta là anh—chứ không phải em. Ồ, anh là một phần quá lớn, là toàn bộ con người em mất rồi...”
Chàng nhắm nghiền mắt lại.
“Anh hạnh phúc đến mức thấy sợ. Chẳng lẽ mọi chuyện sẽ thật khủng khiếp nếu đây là—là đỉnh điểm rồi sao?...”
Nàng nhìn chàng đầy mơ màng.
“Sắc đẹp và tình yêu rồi sẽ qua đi, em biết chứ.... Ôi, cũng có cả nỗi buồn nữa. Em đoán mọi niềm hạnh phúc lớn lao đều hơi mang chút đượm buồn. Sắc đẹp đồng nghĩa với hương hoa hồng để rồi sau đó là cái chết của hoa hồng—”
“Sắc đẹp đồng nghĩa với sự đau đớn của hy sinh và điểm tận cùng của nỗi đau....”
“Và, Amory, chúng ta rất đẹp, em biết chắc điều đó. Em tin Thượng đế yêu chúng ta—”
“Ngài yêu em. Em là báu vật quý giá nhất của Ngài.”
“Em không thuộc về Ngài, em là của anh. Amory, em thuộc về anh. Lần đầu tiên trong đời em thấy hối hận vì những nụ hôn trước kia; giờ đây em mới hiểu một nụ hôn có thể mang ý nghĩa lớn lao nhường nào.”
Rồi họ sẽ hút thuốc và chàng sẽ kể cho nàng nghe về ngày làm việc ở văn phòng—và nơi mà họ có thể sinh sống. Thỉnh thoảng, khi chàng huyên thuyên quá mức, nàng sẽ ngủ thiếp đi trong vòng tay anh, nhưng chàng yêu nàng Rosalind đó—tất cả mọi Rosalind—hơn bất cứ ai trên đời này. Những khoảng thời gian trôi qua mong manh vô hình, không thể nào quên nổi.
SỰ CỐ DƯỚI NƯỚC
Một hôm, Amory và Howard Gillespie tình cờ gặp nhau dưới phố và cùng đi ăn trưa, tại đó Amory được nghe một câu chuyện khiến anh vô cùng thích thú. Sau vài ly cocktail, Gillespie trở nên vô cùng ba hoa; hắn bắt đầu bằng việc kể cho Amory nghe rằng hắn chắc chắn Rosalind có đôi chút lệch lạc tính cách.
Hắn từng cùng nàng tham gia một buổi đi bơi ở Hạt Westchester, và có ai đó nhắc đến việc Annette Kellerman từng đến đó ghé thăm một ngày và đã nhảy cầu từ đỉnh của một cái chòi mùa hè ọp ẹp cao ba mươi thước. Ngay lập tức Rosalind nằng nặc đòi Howard phải trèo lên đó cùng nàng xem trông nó ra sao.
Một phút sau, khi hắn đang ngồi thõng đôi chân trên mép ván, một bóng người vùn vụt lao qua; Rosalind, hai tay dang rộng trong một cú nhảy thiên nga đẹp mắt, đã bay lượn qua không trung để đâmỏm xuống làn nước trong vắt.
“Dĩ nhiên sau đó tôi buộc phải nhảy theo—và tôi suýt mất mạng. Tôi cứ tưởng mình đã rất cừ khi dám làm điều đó. Chẳng có ai khác trong nhóm dám thử cả. Thế rồi, sau đó Rosalind lại trơ trẽn hỏi tôi tại sao lúc nhảy tôi lại cúi gập người xuống. ‘Nó có làm cho cú nhảy dễ dàng hơn đâu,’ cô ta nói, ‘nó chỉ làm mất hết cả dũng khí thôi.’ Cậu thử bảo xem, đàn ông bọn tôi phải làm sao với một cô gái như thế chứ? Tôi gọi đó là hành động thừa thãi.”
Gillespie hoàn toàn không hiểu tại sao Amory cứ cười thích thú suốt cả bữa ăn. Hắn nghĩ có lẽ anh là một trong số mấy tên lạc quan viển vông đó.
NĂM TUẦN SAU
Lại là thư viện trong ngôi nhà của gia đình Connage. ROSALIND ngồi một mình trên chiếc đi văng, vẻ mặt vô cùng ủ rũ và chán nản nhìn bâng quơ vào khoảng không. Nàng đã thay đổi trông thấy—một mặt nàng gầy đi trông thấy; ánh sáng trong đôi mắt không còn rực rỡ nữa; trông nàng già đi dễ phải tới một tuổi.
Mẹ nàng bước vào, người quấn trong chiếc áo choàng dự tiệc. Bà lướt nhìn Rosalind bằng cái liếc mắt đầy căng thẳng.
PHU NHÂN CONNAGE: Tối nay ai đến thế?
Rosalind không hề nghe thấy, hoặc ít nhất là không thèm để ý.
PHU NHÂN CONNAGE: Alec sắp lên đón mẹ đi xem vở kịch của Barrie này, “Cả anh nữa, Brutus ạ.” (Bà nhận ra mình đang tự nói một mình.) Rosalind! Mẹ hỏi con tối nay ai đến cơ mà?
ROSALIND: (Giật mình) Ồ—gì cơ—ồ—Amory—
PHU NHÂN CONNAGE: (Mỉa mai) Dạo này con có quá nhiều vệ tinh đến mức mẹ chẳng thể đoán nổi là ai nữa. (Rosalind không đáp.) Dawson Ryder kiên nhẫn hơn những gì mẹ tưởng đấy. Cả tuần nay con chẳng thèm cho cậu ta lấy một tối.
ROSALIND: (Với vẻ mệt mỏi cùng cực hoàn toàn xa lạ trên gương mặt.) Mẹ ơi—làm ơn—
PHU NHÂN CONNAGE: Ồ, mẹ sẽ không can thiệp đâu. Con đã phí hoài hơn hai tháng trời cho một thiên tài lý thuyết chẳng có nổi một xu dính túi, nhưng cứ tiếp tục đi, cứ ném cuộc đời mình vào cậu ta đi. Mẹ sẽ không can thiệp đâu.
ROSALIND: (Như đang đọc một bài học nhàm chán) Mẹ biết anh ấy có một khoản thu nhập nhỏ mà—và mẹ biết anh ấy đang kiếm được ba mươi lăm đô-la một tuần từ nghề quảng cáo—
PHU NHÂN CONNAGE: Và số tiền đó còn chẳng đủ mua quần áo cho con đâu. (Bà dừng lại nhưng Rosalind không đáp lời.) Mẹ muốn tốt cho con nên mới khuyên con đừng dấn thân vào một bước đi mà con sẽ phải hối tiếc suốt đời. Mọi chuyện không phải kiểu bố con có thể giúp gì được cho con đâu. Dạo này việc làm ăn của bố rất khó khăn và ông ấy đã già rồi. Con sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào một kẻ mộng mơ, một chàng trai tốt tính, có gia thế, nhưng chỉ là kẻ mộng mơ—chỉ giỏi làm văn vở suông. (Bà ngầm ám chỉ rằng phẩm chất này tự nó đã là một thứ khá độc hại.)
ROSALIND: Lạy Chúa tôi, mẹ ơi—
Một người hầu gái xuất hiện, thông báo sự có mặt của anh Blaine, người vừa bước vào ngay sau đó. Suốt mười ngày qua, bạn bè cứ bảo trông Amory “như một thảm họa,” và quả thực đúng là như vậy. Thực tế là suốt ba mươi sáu tiếng qua anh chẳng tài nào nuốt nổi một hớp thức ăn nào.
AMORY: Chào buổi tối, phu nhân Connage.
PHU NHÂN CONNAGE: (Không lấy gì làm cay nghiệt) Chào buổi tối, Amory.
Amory và Rosalind trao nhau ánh nhìn—và Alec bước vào. Thái độ của Alec từ đầu đến cuối vẫn luôn trung lập. Cậu thâm tâm tin rằng cuộc hôn nhân này sẽ biến Amory thành kẻ tầm thường và làm Rosalind khốn khổ, nhưng cậu dành sự đồng cảm sâu sắc cho cả hai người.
ALEC: Chào Amory!
AMORY: Chào Alec! Tom bảo sẽ gặp cậu ở nhà hát đấy.
ALEC: Ừ, vừa gặp cậu ấy xong. Chuyện quảng cáo dạo này thế nào rồi? Có viết được bài quảng cáo xuất sắc nào không?
AMORY: Ồ, cũng thế cả thôi. Mình được tăng lương—(Mọi người đổ dồn ánh mắt về phía anh đầy háo hức)—hai đô-la một tuần. (Cả đám sụp đổ toàn tập.)
PHU NHÂN CONNAGE: Nào Alec, mẹ nghe thấy tiếng xe rồi.
Màn chào tạm biệt mang bầu không khí khá lạnh lẽo ở một vài phân khúc. Sau khi phu nhân Connage và Alec bước ra ngoài, căn phòng chìm vào tĩnh lặng. Rosalind vẫn đăm đăm nhìn vào lò sưởi với vẻ mặt ủ rũ. Amory tiến đến bên nàng và vòng tay ôm lấy nàng.
AMORY: Cô gái dấu yêu của anh.
Họ hôn nhau. Lại một khoảng lặng nữa rồi nàng chộp lấy tay anh, phủ lên đó những nụ hôn và áp chặt vào lồng ngực mình.
ROSALIND: (Buồn bã) Em yêu đôi tay của anh, hơn bất cứ thứ gì trên đời. Em hay nhìn thấy chúng khi anh rời xa em—mệt mỏi biết bao; em thuộc làu từng đường nét trên đó. Đôi tay thân thương!
Ánh mắt họ chạm nhau trong giây lát rồi nàng bắt đầu bật khóc—một tiếng nấc nghẹn ngào không thành tiếng nước mắt.
AMORY: Rosalind!
ROSALIND: Ôi, chúng ta thảm hại quá đi mất!
AMORY: Rosalind!
ROSALIND: Ôi, em muốn chết quách đi cho rồi!
AMORY: Rosalind, thêm một đêm thế này nữa chắc anh phát điên mất. Em đã thế này suốt bốn ngày nay rồi đấy. Em phải cởi mở khích lệ hơn chứ nếu không anh chẳng thể làm việc, ăn uống hay ngủ nghỉ gì nổi đâu. (Chàng ngơ ngác nhìn quanh như đang tìm kiếm những từ ngữ mới để diễn đạt một câu cửa miệng đã nhàu nhĩ.) Chúng ta sẽ phải bắt đầu gầy dựng mọi thứ thôi. Anh thích cảm giác được cùng nhau gây dựng từ đầu lắm. (Sự hy vọng gượng gạo của chàng phai nhạt dần khi thấy nàng chẳng mảy may động lòng.) Em bị làm sao thế? (Chàng bất ngờ đứng dậy và bắt đầu đi đi lại lại trong phòng.) Là tại Dawson Ryder chứ gì, chính hắn ta. Hắn đang làm thần kinh em căng như dây đàn đấy. Cả tuần nay chiều nào em cũng ở bên hắn. Mọi người cứ gặp và kể cho anh nghe việc hai người đi cùng nhau, và anh thì phải mỉm cười, gật đầu rồi ra điều làm như nó chẳng có chút ý nghĩa nào với anh cả. Thế mà em chẳng thèm hé lộ với anh bất cứ chuyện gì tiến triển cả.
ROSALIND: Amory, nếu anh không chịu ngồi xuống là em hét lên đấy nhé.
AMORY: (Bất chợt ngồi phịch xuống bên cạnh nàng) Ôi, lạy Chúa.
ROSALIND: (Nhẹ nhàng nắm lấy tay anh) Anh biết là em yêu anh cơ mà, đúng không?
AMORY: Có.
ROSALIND: Anh biết là em sẽ mãi mãi yêu anh—
AMORY: Đừng nói thế; em làm anh sợ đấy. Nghe cứ như thể chúng ta sắp phải rời xa nhau vậy. (Nàng khóc nức nở và đứng dậy khỏi ghế dài đi về phía ghế bành.) Cả chiều nay anh cứ có cảm giác mọi chuyện tồi tệ hơn. Anh suýt phát điên dưới văn phòng—chẳng viết nổi lấy một dòng. Kể hết cho anh nghe đi.
ROSALIND: Đã bảo có gì đâu mà kể. Em chỉ đang căng thẳng thần kinh thôi.
AMORY: Rosalind, em đang đùa giỡn với ý định lấy Dawson Ryder đấy à.
ROSALIND: (Sau một khoảng lặng) Hắn cứ cầu xin em điều đó suốt cả ngày nay.
AMORY: Chà, mặt hắn dày thật đấy chứ!
ROSALIND: (Sau một khoảng lặng khác) Em có thiện cảm với anh ấy.
AMORY: Đừng nói thế. Anh đau lòng lắm.
ROSALIND: Đừng có cư xử ngớ ngẩn như đồ ngốc thế. Anh thừa biết anh là người đàn ông duy nhất em từng yêu, và sẽ mãi mãi yêu mà.
AMORY: (Nhanh nhảu) Rosalind, chúng ta kết hôn đi—tuần sau nhé.
ROSALIND: Chúng ta không thể.
AMORY: Tại sao lại không?
ROSALIND: Ôi, chúng ta không thể nào. Em sẽ hóa thành một bà vợ da đỏ—bị giam cầm trong một xó xỉnh tồi tàn nào đó mất.
AMORY: Tổng cộng chúng ta sẽ có hai trăm bảy mươi lăm đô-la một tháng cơ mà.
ROSALIND: Anh yêu ơi, bình thường đến tóc em em còn chẳng tự chải lấy nữa là.
AMORY: Anh sẽ chải tóc cho em.
ROSALIND: (Nửa cười nửa khóc) Cảm ơn anh nhé.
AMORY: Rosalind, em không thể nào lại đi nghĩ đến chuyện lấy một kẻ khác được. Nói cho anh nghe đi! Em cứ để anh mò mẫm trong bóng tối. Anh có thể cùng em vượt qua mọi chuyện nếu em chịu hé răng nửa lời.
ROSALIND: Chỉ là—chúng ta thôi. Chúng ta thật thảm hại, thế thôi. Những phẩm chất khiến em yêu anh cũng chính là những thứ sẽ luôn biến anh thành kẻ thất bại.
AMORY: (Nghiêm mặt) Nói tiếp đi.
ROSALIND: Ôi—đúng là Dawson Ryder. Anh ấy đáng tin cậy đến mức em gần như có cảm giác anh ấy sẽ là một—một bệ phóng vững chắc.
AMORY: Em đâu có yêu hắn.
ROSALIND: Em biết, nhưng em nể trọng anh ấy, và anh ấy là một người đàn ông tốt lại vững vàng.
AMORY: (Miễn cưỡng thừa nhận) Ừ—hắn đúng là người như vậy.
ROSALIND: Chà—có một chuyện nhỏ thế này. Chiều thứ Ba chúng ta gặp một cậu bé nghèo ở Rye—và, ôi, Dawson đã bế cậu bé lên đùi, trò chuyện rồi hứa sẽ tặng cậu một bộ đồ da đỏ—và hôm sau anh ấy nhớ đến và mua nó thật—và, ôi, điều đó ngọt ngào làm sao và em không tài nào ngăn mình nghĩ rằng anh ấy sẽ rất đối xử tốt với—với con cái chúng ta—chăm sóc chúng—và em sẽ chẳng phải bận tâm lo lắng điều gì.
AMORY: (Tuyệt vọng) Rosalind! Rosalind!
ROSALIND: (Với một chút tinh quái phảng phất) Đừng bày cái vẻ mặt đau khổ thấy rõ thế chứ.
AMORY: Chúng ta có năng lực hành hạ nhau đến nhường nào cơ chứ!
ROSALIND: (Lại bắt đầu nức nở) Mọi thứ hoàn hảo biết bao—anh và em. Tựa như một giấc mơ mà em hằng khao khát và chưa từng nghĩ mình sẽ tìm thấy. Sự vị tha thực sự đầu tiên mà em từng cảm thấy trong đời. Và em không thể trơ mắt nhìn nó phai nhạt đi trong một bầu không khí nhạt nhòa không màu sắc!
AMORY: Sẽ không đâu—sẽ không có chuyện đó đâu!
ROSALIND: Em thà giữ nó như một kỉ niệm đẹp đẽ—được cất giấu kín đáo trong tim.
AMORY: Ừ, phụ nữ các em làm được điều đó—nhưng đàn ông thì không. Anh sẽ mãi mãi ghi nhớ, không phải vẻ đẹp của nó khi còn kéo dài, mà chỉ là sự cay đắng, nỗi cay đắng dài dằng dặc.
ROSALIND: Đừng nói nữa!
AMORY: Suốt bao nhiêu năm trời không được nhìn thấy em, không được hôn em, chỉ có cánh cổng khép lại và cài then khóa chặt—em không dám làm vợ anh.
ROSALIND: Không—không—em đang chọn con đường khó khăn nhất, kiên quyết nhất. Cưới anh sẽ là một sự thất bại và em chưa từng thất bại bao giờ—nếu anh không chịu ngừng việc đi qua đi lại đó là em hét lên đấy nhé!
Chàng lại tuyệt vọng sụp xuống ghế dài.
AMORY: Lại đây và hôn anh đi em.
ROSALIND: Không.
AMORY: Em không muốn hôn anh à?
ROSALIND: Tối nay em muốn anh yêu em một cách bình thản và điềm tĩnh.
AMORY: Khởi đầu của sự kết thúc.
ROSALIND: (Bùng nổ sự thấu suốt) Amory, anh còn trẻ. Em còn trẻ. Mọi người tha thứ cho những bộ dạng làm vẻ và tính kiêu căng của chúng ta ở hiện tại, tha thứ cho việc chúng ta đối xử với mọi người như trò đùa mà vẫn nhởn nhơ thoát tội. Hiện tại họ còn châm chước cho chúng ta. Nhưng anh sắp sửa phải hứng chịu vô số cú giáng từ cuộc đời đấy—
AMORY: Và em sợ phải cùng anh gánh chịu những cú giáng đó.
ROSALIND: Không, không phải thế. Em từng đọc được một bài thơ ở đâu đó—anh sẽ bảo đó là thơ Ella Wheeler Wilcox rồi cười nhạo cho xem—nhưng hãy nghe này:
AMORY: Nhưng chúng ta còn chưa thực sự có nhau.
ROSALIND: Amory, em là của anh—anh thừa nhận điều đó đi. Đã có những lúc trong suốt tháng qua em đã hoàn toàn thuộc về anh nếu anh cất lời. Nhưng em không thể cưới anh để rồi hủy hoại cuộc đời của cả hai chúng ta.
AMORY: Chúng ta phải liều một phen vì hạnh phúc chứ.
ROSALIND: Dawson nói rằng em sẽ học cách yêu anh ấy.
Amory gục đầu vào hay bàn tay, không động đập. Sự sống dường như đã vụt tắt khỏi cơ thể anh.
ROSALIND: Tình yêu của đời em! Người yêu ơi! Em không thể sống thiếu anh, nhưng em cũng chẳng thể hình dung nổi cuộc đời sẽ ra sao khi có anh.
AMORY: Rosalind, thần kinh chúng ta đang căng như dây đàn. Chỉ là cả hai đều quá nhạy cảm, và tuần này—
Giọng anh già đi một cách kỳ lạ. Nàng bước tới bên anh, nâng khuôn mặt anh trong hai bàn tay và đặt lên đó một nụ hôn.
ROSALIND: Em không thể đâu, Amory. Em không thể chịu cảnh bị giam hãm xa rời cây cối và hoa lá, rúc xó trong một căn hộ nhỏ bé tồi tàn để chờ đợi anh được. Anh sẽ căm ghét em trong một bầu không khí chật hẹp đó. Em sẽ biến anh thành kẻ căm ghét em mất thôi.
Nàng lại một lần nữa bị che khuất tầm nhìn bởi những giọt nước mắt bất chợt không tài nào kìm chế nổi.
AMORY: Rosalind—
ROSALIND: Ồ, anh yêu, đi đi—Đừng làm mọi chuyện thêm khó khăn nữa! Em không chịu nổi đâu—
AMORY: (Khuôn mặt biến dạng, giọng nghẹn ngào) Em có biết mình đang nói gì không? Ý em là vĩnh viễn ư?
Có một sự khác biệt nào đó trong chất lượng nỗi đau khổ của họ.
ROSALIND: Anh không hiểu sao—
AMORY: Sợ rằng anh không thể hiểu nếu em thực sự yêu anh. Em sợ phải cùng anh nếm trải hai năm cơ cực.
ROSALIND: Khi đó em sẽ chẳng còn là Rosalind mà anh yêu nữa.
AMORY: (Hơi cuồng loạn) Anh không thể buông tay em! Anh không thể, thế thôi! Anh phải có được em!
ROSALIND: (Giọng pha lẫn nét lạnh lùng) Bây giờ anh đang cư xử như một đứa trẻ đấy.
AMORY: (Điên cuồng) Anh mặc kệ! Em đang hủy hoại cuộc đời chúng ta đấy!
ROSALIND: Em đang làm điều khôn ngoan nhất, điều duy nhất có thể làm.
AMORY: Em định kết hôn với Dawson Ryder thật sao?
ROSALIND: Ôi, đừng hỏi em nữa. Anh thừa biết ở một vài khía cạnh em rất già dặn—nhưng ở những khía cạnh khác—thì chà, em chỉ là một cô bé mà thôi. Em thích ánh nắng mặt trời, những thứ xinh đẹp và sự vui vẻ—và em sợ hãi trách nhiệm. Em không muốn phải bận tâm suy nghĩ về mắm muối, xoong chảo hay chổi đót nhà bếp. Em chỉ muốn lo lắng xem liệu mùa hè đi bơi da mình có bị rám nắng và láng mịn hay không thôi.
AMORY: Thế mà em yêu anh.
ROSALIND: Đó chính là lý do mọi chuyện phải kết thúc. Sự trôi dạt vô định này gây tổn thương quá lớn. Chúng ta không thể chịu đựng thêm những màn kịch thế này nữa đâu.
Nàng tháo chiếc nhẫn khỏi ngón tay và trao lại cho anh. Khóe mắt họ lại ngấn lệ.
AMORY: (Môi áp sát vào má ướt đẫm của nàng) Đừng! Giữ lấy nó đi, xin em—ôi, đừng bóp nát trái tim anh!
Nàng nhẹ nhàng ấn chiếc nhẫn vào lòng bàn tay anh.
ROSALIND: (Đứt quãng) Anh đi đi thì hơn.
AMORY: Tạm biệt—
Nàng ngước lên nhìn anh lần nữa, với nỗi khao khát vô tận, niềm đau buồn vô tận.
ROSALIND: Đừng bao giờ quên em nhé, Amory—
AMORY: Tạm biệt—
Chàng bước về phía cửa, mò mẫm tìm núm vặn, tìm thấy nó—nàng nhìn thấy anh ngửa phắt đầu ra sau—và anh đi mất. Đi mất—nàng chồm người khỏi chiếc ghế dài rồi ngã úp mặt xuống những chiếc gối ôm.
ROSALIND: Ôi Chúa ơi, em muốn chết quách đi cho rồi! (Một lát sau nàng đứng dậy và nhắm nghiền mắt mò mẫm bước về phía cửa. Rồi nàng quay đầu nhìn lại căn phòng thêm một lần nữa. Nơi đây họ từng ngồi và mơ mộng: chiếc khay mà nàng từng bao lần châm diêm hộ anh; tấm rèm cửa mà họ từng hạ xuống kín đáo trong một buổi chiều Chủ nhật dài đằng đẵng. Mắt nhạt nhòa lệ, nàng đứng đó và hồi tưởng; nàng cất thành lời.) Ôi Amory, em đã làm gì anh thế này?
Và sâu thẳm bên dưới nỗi buồn nhói buốt rồi sẽ phai mờ theo thời gian, Rosalind cảm nhận được rằng nàng vừa đánh mất một thứ gì đó, nàng chẳng biết là gì, cũng chẳng rõ vì sao.