Blake đã túng quẫn suốt nhiều tháng trời — có lúc gần như chết ngập trong nợ nần — do những hoàn cảnh mà anh vẫn thường thanh minh là ngoài tầm kiểm soát của mình; và khi ngồi viết bài trong căn phòng ở "tầng ba phía sau" của một khu nhà trọ tại New York, một góc tâm trí anh cứ bận rộn tự hỏi không biết bao giờ vận may mới mỉm cười với mình thêm lần nữa.
Đó chỉ là phòng của anh theo nghĩa là anh phải trả tiền thuê. Hai người bạn, một người Pháp nhỏ thó và một người Đan Mạch vạm vỡ, ở chung với anh; cả hai đều nuôi hy vọng cuối cùng sẽ đóng góp chút ít vào chi phí sinh hoạt, nhưng cho đến nay vẫn chưa làm được điều đó. Họ chỉ có hai chiếc giường, chiếc thứ ba là một tấm nệm để họ ngủ luân phiên, mỗi người một tuần. Khẩu phần ăn uống thất thường của họ phần lớn gồm bột yến mạch, khoai tây, và đôi khi là trứng, tất cả đều được nấu trên một thứ dụng cụ kỳ lạ mà họ đã xoay sở gắn vào ngọn đèn gas. Thỉnh thoảng, có những bữa tối mất trắng hoàn toàn, họ đành nuốt tạm vài hạt gạo sống rồi uống nước nóng lấy từ phòng tắm trên lầu xuống, sau đó cắm cổ chạy thục mạng lên giường để kịp chìm vào giấc ngủ khi cảm giác no giả tạo vẫn còn đó. Bởi vì giấc ngủ và cơn đói vốn là những vị khách xa lạ với nhau, như họ thừa biết. May thay, mọi ngôi nhà ở New York đều được cung cấp khí nóng, và họ chỉ cần mở một tấm lưới thông gió trên tường là đã có sẵn một lượng nhiệt dồi dào, dẫu chưa hẳn là trong lành.
Dù sự cô đơn giữa chốn thành thị lớn là một hình phạt thực sự, như từng người trong số họ đã phải trả giá để nhận ra, thì những trải nghiệm sống chung ba người trong một căn phòng nhỏ suốt mấy tháng trời lại phơi bày trước mắt họ những nỗi kinh hoàng mang một màu sắc hoàn toàn khác, và thần kinh của mỗi người đều tổn thương ít nhiều tùy theo tâm tính riêng. Thế nhưng, vào một buổi tối đặc biệt nọ, khi Blake đang ngồi cặm cụi viết lách bên khung cửa sổ duy nhất không bị nứt, thì anh bạn người Đan Mạch và người Pháp, những kẻ đồng cam cộng khổ với anh, lại gặp vận may kỳ diệu. Cả hai đã được mời đi ăn tối tại một nhà hàng bởi một người bạn, người này đồng thời cũng hứa hẹn mang lại cho một trong số họ cơ hội việc làm và thù lao. Họ sẽ không về trước muộn, và khi trở về, chắc chắn họ sẽ mang theo ít nhiều lương thực. Bởi vì chàng thanh niên người Pháp không bao giờ cưỡng lại được lời mời uống một ly absinthe, điều đó đồng nghĩa với việc anh ta sẽ có thể tha hồ vơ vét từ quầy đồ ăn nhẹ miễn phí — thứ luôn có sẵn tại mọi quán rượu ở New York, nơi mà bất kỳ vị khách nào mua đồ uống đều có quyền tự phục vụ tại chỗ hoặc tiện tay cầm đi nơi khác để thưởng thức. Hàng ngàn kẻ khốn cùng kiếm sống qua ngày hoàn toàn bằng cách đó ở New York, và kinh nghiệm sớm dạy cho người ta biết rằng chỉ với giá tiền của một ly nước, một người có thể mang đi gần như trọn vẹn một bữa ăn gồm khoai tây chiên, xúc xích, vài mẩu bánh mì, và thậm chí cả trứng. Người Pháp và người Đan Mạch rất rành đường đi nước bước, và Blake đang mong chờ một bữa tối tương đối thịnh soạn trước khi kéo tấm nệm ra khỏi tủ và ngả lưng xuống sàn nhà để qua đêm.
Trong lúc đó, anh có thể tận hưởng một buổi tối yên tĩnh và cô độc với trọn vẹn căn phòng cho riêng mình.
Vào ban ngày, anh là phóng viên cho một tờ báo chiều chuyên loan tin giật gân và bịp bợm. Công việc của anh chủ yếu xoay quanh các tòa án sơ thẩm; và vào những giờ rảnh rỗi ban đêm, khi không quá mệt mỏi hay quá đói khát, anh viết các bài tản văn và truyện ngắn gửi các tạp chí — những tác phẩm hiếm hoi lắm mới có dịp chễm chệ trên những trang giấy in và mang lại chút nhuận bút. Vào dịp cụ thể này, anh đang đắm chìm trong một câu chuyện mang đậm màu sắc tâm lý vô cùng rắc rối, và vừa vặn xoay sở dấn thân vào một câu văn, hoặc một chuỗi câu văn, khiến anh hoàn toàn bối rối và cùn mòn trí tuệ.
Anh đã hoàn toàn với sức, và bộ não của anh không được cung cấp đủ lượng máu cần thiết để tìm ra lối thoát. Câu chuyện lẽ ra đã rất thú vị nếu anh viết nó một cách đơn giản, bám sát các sự kiện và cảm xúc, thay vì dấn thân vào những phân tích phức tạp về động cơ và tính cách vốn vượt quá khả năng của anh. Bởi vì nó mang đậm yếu tố tự truyện, và nhằm mô tả những cuộc phiêu lưu của một chàng trai trẻ người Anh từng gặp vận hạn theo cách thông thường trên một trang trại ở Canada, rồi sau đó lần lượt trở thành nhân viên pha chế, biên tập viên phụ cho một tờ tạp chí Giám lý, gia sư tiếng Pháp và tiếng Đức cho các nhân viên văn phòng với giá hai mươi lăm xu một giờ, người làm mẫu cho họa sĩ, diễn viên quần chúng trên sân khấu, và cuối cùng là một kẻ lang thang đến các mỏ vàng.
Blake gãi đầu, nhúng bút vào lọ mực, thẫn thờ nhìn qua khung cửa sổ không rèm che, rồi thở dài thườn thượt. Tâm trí anh cứ liên tục hướng về thức ăn, về những miếng bít tết và rau củ đang bốc khói nghi ngút. Mùi đồ ăn nấu nướng từ tầng dưới bay lên qua những khung cửa sổ vỡ chính là sự hành hạ liên tục đối với anh. Anh xốc lại tinh thần và một lần nữa lao vào giải quyết cạm bẫy văn chương ấy.
"...bởi vì với một số người," anh viết, "trí tưởng tượng sống động đến mức suýt soát trở thành sự mở rộng của ý thức..." Nhưng đến đây thì anh hoàn toàn tắc tị. Anh không thực sự chắc chắn ý mình muốn nói gì qua những từ ngữ ấy, và việc phải kết thúc câu văn ra sao khiến anh hoang mang đến mức đờ đẫn. Đó là một điểm khó định đoạt, bởi vì nó có vẻ xuất hiện rất đúng lúc tại đoạn này trong câu chuyện, và anh không biết nên giữ nguyên y như vậy, sửa lại đôi chút, hay xóa phắt đi cho rồi. Nó hoàn toàn có thể làm hỏng cơ hội được chấp nhận của tác phẩm: các biên tập viên vốn dĩ là những kẻ vô cùng tinh ranh. Thế nhưng, việc viết lại câu văn thực sự là một cực hình, trong khi anh đã quá mệt mỏi và buồn ngủ. Xét cho cùng, điều đó có nghĩa lý gì chứ? Những kẻ thông minh sẽ tự ép mình tìm ra ý nghĩa trong đó; những kẻ không thông minh thì sẽ làm bộ làm tịch — anh chẳng biết còn loại độc giả nào khác nữa. Cứ để mặc nó ở đó, và tiếp tục phát triển mạch truyện của câu chuyện vậy. Anh ôm trán và bắt đầu suy nghĩ căng thẳng.
Tâm trí anh nhanh chóng chuyển từ suy nghĩ sang trạng thái mơ màng. Anh đâm ra tự hỏi khi nào thì những người bạn của mình mới tìm được việc làm và gánh nặng thay cho anh — anh thừa nhận đó là một gánh nặng — việc nuôi sống họ, và việc để kẻ khác diện những bộ quần áo đẹp nhất của mình vào những ngày Chủ nhật luân phiên. Anh tự hỏi khi nào "vận may" của mình mới thay đổi. Có một hoặc hai nhân vật có thế thế lực ở New York mà anh có thể đến gặp nếu như anh có một bộ lễ phục cùng những trang phục tề chỉnh theo chuẩn mực khác. Tâm trí anh bay bổng đi rất xa, và đồng thời, theo một kiểu tiến trình kép, cũng lùi lại phía sau rất xa. Ngôi nhà của anh ở "quê nhà" hiện lên trước mắt; anh nhìn thấy khoảng sân cỏ và những hàng cây tuyết tùng dưới ánh nắng; anh nhìn qua những ô cửa sổ quen thuộc và thấy những căn phòng sạch sẽ, được quét dọn ngăn nắp. Câu chuyện của anh bắt đầu chịu ảnh hưởng; kiệt tác tâm lý học sẽ chẳng thể tiến xa hơn được bao lâu nếu anh không tự kìm chế lại và kéo tâm trí mình quay trở lại cỗ máy xay thịt. Nhưng anh chẳng còn bận tâm nữa; một khi đã đi xa đến tận cái cây tuyết tùng ngập tràn ánh nắng kia, anh chẳng tài nào quay trở lại được nữa. Mặc xác câu văn phiền toái ấy, nó muốn chạy đi đâu thì chạy, chui vào trang sách của kẻ khác, hoặc bị vùi dập tiêu tùng luôn cũng chẳng sao.
Có tiếng gõ cửa nhè nhẹ vang lên, và Blake giật mình. Tiếng gõ lặp lại lớn hơn. Trên đời này có thể là ai vào cái giờ khuya khoắt thế này chứ? Anh chợt nhớ ra, ở tầng trên có sống một người Anh khác, một kẻ ngốc nghếch, tầm thường, thỉnh thoảng hay lui tới và làm phiền người khác bằng những lời tán gẫu vô tận và ngớ ngẩn. Nhưng dẫu sao thì hắn cũng là đồng hương người Anh, và Blake luôn cố gắng đối xử với hắn một cách lịch thiệp, ý thức được rằng bản thân mình đang sống cô độc trên đất khách quê người. Thế nhưng tối nay, hơn bất cứ ai trên đời, anh tuyệt đối không muốn bị làm phiền bởi những lời luyên thuyên của Perry, theo cách anh vẫn gọi, và tiếng "Vào đi" anh thốt ra đáp lại tiếng gõ thứ hai hoàn toàn chẳng mang chút âm hưởng chào đón nồng nhiệt nào.
Tuy vậy, cánh cửa vẫn mở ra theo tiếng gọi, và người đàn ông bước vào. Blake không quay người lại ngay, còn vị khách tiến thẳng ra giữa phòng nhưng không nói một lời. Lúc bấy giờ Blake mới nhận ra đó không phải là kẻ kỳ đà cản mũi Perry, và quay người lại.
Anh nhìn thấy một người đàn ông khoảng bốn mươi tuổi đang đứng giữa tấm thảm, nhưng đứng nghiêng người để không lộ rõ chính diện. Hắn mặc một chiếc áo khoác ngoài cài kín cổ, và trên chiếc mũ phớt hắn đang cầm trước ngực vẫn còn lấp lánh những giọt mưa mới. Tay kia hắn xách một chiếc túi đen nhỏ. Blake nhìn kỹ vị khách và đi đến kết luận rằng người này có thể là một thư ký, một chánh văn phòng, hoặc một nhân viên mật vụ nào đó. Hắn trông có vẻ tươm tất nhưng hơi nhếch nhác. Đó là tổng hòa của ấn tượng đầu tiên, có được ngay khoảnh khắc mắt anh nhận ra đó không phải là Perry; ấn tượng thứ hai kém dễ chịu hơn, mách bảo ngay rằng đang có điều gì đó bất ổn.
Dù còn trẻ và thiếu kinh nghiệm ở nhiều mặt, Blake — nhờ ơn, hoặc nhờ cái họa, của quãng thời gian làm phóng viên tòa án — hiểu rõ về giới tội phạm hạ lưu nhiều hơn hầu hết những người đàn ông tuổi ngũ tuần, và anh nhận ra phảng phất đâu đó bóng dáng của thế giới bất hảo ấy ở con người này. Nhưng còn có nhiều hơn thế nữa. Ở hắn có một điều gì đó kỳ lạ, một nét gì đó vượt xa mức bình thường, dẫu cho Blake có vắt óc suy nghĩ cũng không thể gọi tên nó ra được. Gã này quả thực khác thường, và theo một cách thức vô cùng đáng ngại.
Tất cả những điều tưởng chừng dài dòng để mô tả ấy, Blake đều thu vào tầm mắt chỉ trong cái nhìn thứ nhất và thứ hai. Người đàn ông lập tức cất lời bằng một giọng điệu trầm tĩnh và lễ phép.
"Phải anh là ông Blake không?" hắn hỏi.
"Đúng vậy."
"Ông Arthur Blake?"
"Phải."
"Ông Arthur Herbert Blake chứ?" gã kia gặng hỏi, nhấn mạnh vào tên đệm.
"Đó là tên đầy đủ của tôi," Blake đáp gọn lỏn, rồi nói thêm khi chợt nhớ ra phép lịch sự: "Nhưng trước hết, mời anh ngồi xuống đã, được chứ?"
Người đàn ông bước tới với một dáng đi kỳ quặc lăng xăng như con cua và ngồi xuống mép chiếc ghế sofa. Hắn đặt chiếc mũ xuống sàn nhà ngay sát chân mình, nhưng tay vẫn khăng khăng giữ chặt chiếc túi.
"Tôi đến gặp anh theo ủy thác của một ân nhân," hắn tiếp tục với giọng điệu ngọt ngào, mắt không hề ngước lên. Trong đầu, Blake nhanh chóng điểm lại tất cả những người quen biết ở New York có khả năng đã sai một kẻ như thế này đến, trong lúc chờ đợi đối phương xướng tên. Nhưng gã đàn ông đã im bặt và cũng đang chờ đợi.
"Ân nhân của tôi ư?" Blake lặp lại, không biết phải nói gì hơn.
"Đúng vậy," gã kia đáp, mắt vẫn dán chặt xuống sàn nhà. "Một ân nhân của anh."
"Là đàn ông hay..." anh cảm thấy mặt mình đỏ bừng lên, "...hay phụ nữ?"
"Điều đó," gã đàn ông đáp ngắn gọn, "tôi không thể nói cho anh biết."
"Anh không thể nói cho tôi biết ư!" Blake kêu lên, tự hỏi điều gì sắp xảy ra tiếp theo, và trên đời này vị ân nhân bí ẩn nào lại cử đến một sứ giả kín đáo và kỳ lạ đến thế.
"Tôi không thể tiết lộ tên," người đàn ông đáp quả quyết. "Đó là chỉ thị dành cho tôi. Nhưng tôi mang đến cho anh một thứ từ người này, và nhiệm vụ của tôi là trao nó cho anh, lấy giấy biên nhận, rồi rời đi mà không trả lời bất kỳ câu hỏi nào."
Blake trân trân nhìn hắn. Tuy nhiên, người đàn ông ấy chưa bao giờ nâng tầm mắt vượt quá chiếc núm bằng sứ thứ hai trên chiếc tủ ngăn kéo ở đối diện. Việc trao giấy biên nhận nghe có vẻ liên quan đến tiền bạc. Chẳng lẽ một trong số những người bạn có thế lực của anh đã nghe ngấu nghiến về hoàn cảnh ngặt nghèo này hay sao? Có những khả năng xảy ra khiến tim anh đập rộn ràng. Cuối cùng, anh cũng tìm lại được tiếng nói của mình, bởi vì sinh vật kỳ lạ này dường như quyết tâm không thốt thêm lời nào cho đến khi nghe được câu trả lời từ anh.
"Vậy, anh mang cho tôi thứ gì, xin vui lòng cho biết?" anh hỏi thẳng thừng.
Để đáp lại, người đàn ông bắt đầu mở chiếc túi. Hắn lấy ra một bói quà được bọc lỏng bằng giấy gói màu nâu, kích thước khoảng bằng một cuốn sách dày. Nó được buộc bằng dây thừng, và gã đàn ông có vẻ mất quá nhiều thời gian một cách không cần thiết để cởi nút thắt. Khi sợi dây cuối cùng đã được tháo ra và lớp giấy được mở tung, lộ ra bên trong là một loạt các gói nhỏ hơn. Người đàn ông cẩn thận lấy chúng ra, tém rén đến mức suýt soát như thể chúng còn sống, Blake thầm nghĩ, và xếp chúng thành một hàng trên đầu gối hắn. Đó là những tờ đô la. Blake, dạ rối bời, rướn cổ về phía trước một chút để cố nhìn cho ra mệnh giá của chúng. Anh đọc rõ rành rành những con số 100.
"Có mười ngàn đô la ở đây," người đàn ông nói điềm tĩnh.
Blake không kìm nổi một tiếng kêu nhỏ.
"Và chúng là dành cho anh."
Blake thực sự chết lặng. "Mười ngàn đô la!" anh lặp lại, một cảm giác kỳ lạ dâng lên nghẹn ứ ở cổ họng. "Mười ngàn. Anh chắc chứ? Ý tôi là... anh có ý nói chúng là dành cho tôi chứ?" anh lắp bắp. Anh cảm thấy thật ngớ ngẩn vì sự phấn khích, và cảm giác ấy càng lúc càng lớn dần theo từng phút khi người đàn ông vẫn giữ im lặng tuyệt đối. Đây chẳng lẽ không phải là một giấc mơ? Liệu gã đàn ông này có nhét chúng lại vào túi ngay sau đó và bảo rằng đó là một sự nhầm lẫn, và chúng vốn dĩ dành cho người khác không? Anh không thể tin vào mắt hay tai mình nữa. Thế nhưng, xét theo một khía cạnh nào đó, điều đó hoàn toàn có thể xảy ra. Anh từng đọc những câu chuyện như thế trong sách, thậm chí từng bắt gặp chúng qua kinh nghiệm làm việc ở tòa án — những nhà hảo tâm lập dị và hào phóng luôn quyết tâm làm việc thiện mà không màng tới bất kỳ lời cảm ơn hay sự ghi nhận nào. Dẫu vậy, mọi thứ vẫn giống như một trò đùa không thể tin nổi. Những rắc rối của anh bắt đầu tan biến như những hạt bong bóng dưới ánh mặt trời; anh nghĩ đến những gã bạn phòng khi chúng trở về, và những gì anh sẽ kể cho chúng nghe; anh nghĩ đến người chủ nhà người Đức cùng số tiền thuê nhà còn đọng lại, những bữa ăn đều đặn và quần áo sạch sẽ, sách vở và âm nhạc, cơ hội bước chân vào một công việc đàng hoàng, về... ừm, về tất cả những thứ mà người ta có thể nghĩ tới khi sự phấn khích và ngạc nhiên mở toang cánh cửa trí tưởng tượng.
Trong khi đó, người đàn ông bắt đầu điềm tĩnh đếm lớn các bói tiền từ một đến mười, rồi đếm từng tờ trong mỗi gói riêng biệt, cũng từ một đến mười. Vâng, có đúng mười xấp nhỏ, mỗi xấp chứa mười tờ mệnh giá một trăm đô la. Tổng cộng là mười ngàn đô la. Chưa bao giờ trong đời Blake tận mắt chứng kiến một số tiền lớn nhường ấy; và suốt nhiều tháng thiếu thốn khổ sở vừa qua, anh thậm chí còn chẳng được cảm nhận "sờ sờ" một tờ mệnh giá hai mươi đô la, chứ đừng nói đến tờ trăm đô. Anh nghe tiếng chúng kêu lạo xạo dưới những ngón tay của gã đàn ông, nghe hệt như những tiếng cười giòn giã vang lên bên tai. Những tờ tiền rõ ràng là còn mới tinh và chưa từng qua sử dụng.
Tuy nhiên, song hành cùng sự phấn khích do cú sốc của một sự kiện tày trời gây ra, sự cẩn trọng của Blake — được tôi luyện qua một năm trải nghiệm đầy sống động ở New York — lúc này cũng bắt đầu trỗi dậy. Mọi chuyện dường như vượt quá giới hạn thông thường của thực tế để có thể hoàn toàn bình thường được. Các tòa án hình sự đã dạy cho anh sự xảo quyệt đáng kinh ngạc của bộ óc tội phạm, cũng như phần nào về những âm mưu và mánh khóe qua đó những kẻ cả tin bị lùa vào những góc khuất tăm tối nơi nạn tống tiền có thể hoành hành mà không sợ bị trừng phạt. Trên thực tế, vào thời điểm đó, New York ngầm bị gặm nhấm bởi những đường dây tống tiền, những kẻ chuyên lừa đảo bằng tiền giả, và những thứ ô uế được cảnh sát che chở khác; và điểm yếu duy nhất trong giả thuyết cho rằng đây là một phần của âm mưu kiểu đó lại chính là việc chọn anh — một phóng viên báo chí nghèo túng — làm nạn nhân. Nghe có vẻ ngớ ngẩn thật, nhưng rồi toàn bộ sự việc quá đỗi bất thường, và ý nghĩ đó một khi đã len lỏi vào tâm trí thì không dễ gì gạt bỏ được. Blake quyết định phải hết sức thận trọng.
Trong khi đó, gã đàn ông, dù dường như chẳng bao giờ ngẩng mắt lên khỏi tấm thảm, vẫn quan sát anh sát sao suốt thời gian qua.
"Nếu anh chịu ký biên nhận cho tôi, tôi sẽ để lại số tiền này ngay lập tức," hắn nói, với một chút vẻ thiếu kiên nhẫn trong giọng điệu, cứ như thể hắn đang rất sốt sắng muốn kết thúc sự việc càng sớm càng tốt.
"Nhưng anh nói rằng hoàn toàn không thể cho tôi biết tên vị ân nhân của tôi, hoặc lý do tại sao người đó lại gửi cho tôi một khoản tiền lớn đến vậy theo cách kỳ lạ này sao?"
"Số tiền được gửi cho anh bởi vì anh đang cần nó," gã kia đáp; "và đó là một món quà không đi kèm bất kỳ điều kiện nào dưới mọi hình thức. Anh chỉ phải đưa cho tôi một biên nhận để làm bằng chứng cho người gửi rằng nó đã đến tay anh. Sẽ không ai đòi lại số tiền này từ anh đâu."
Blake nhận thấy hai điều từ câu trả lời này: thứ nhất, gã đàn ông không hề bị mắc lừa để lộ giới tính của vị ân nhân; và thứ hai, hắn đang có chút vội vã để hoàn tất giao dịch. Bằng chứng là hắn đang đưa ra những lý do, những lý do đầy sức hút, để thuyết phục anh nhận tiền và viết giấy biên nhận.
Đột nhiên, một ý nghĩ lóe lên trong đầu anh rằng nếu anh nhận tiền và giao biên nhận trước sự chứng kiến của một người làm chứng, thì sẽ chẳng có thảm họa nào có thể xảy ra từ vụ việc này. Nó sẽ bảo vệ anh khỏi nạn tống tiền, nếu đây xét cho cùng là một âm mưu tống tiền nào đó; ngược lại, nếu gã này là một kẻ tâm thần, hoặc một tên tội phạm đang tống khứ một phần chiến lợi phẩm dơ bẩn của mình để đánh lạc hướng nghi ngờ, hay bất kỳ lời giải thích khó tin nào khác hóa ra lại là sự thật thì cũng chẳng có thiệt hại gì lớn, và anh hoàn toàn có thể giữ số tiền đó cho đến khi có người đến nhận hoặc đăng báo tìm chủ sở hữu. Tâm trí anh lướt nhanh qua những khả năng này, dẫu rằng trong cơn chấn động tâm lý, anh không tài nào cân nhắc thấu đáo bất kỳ điều gì; sau đó, anh quay lại nhìn vị khách lạ mặt và điềm tĩnh nói—
"Tôi sẽ nhận số tiền này, mặc dù tôi phải thừa nhận rằng nó có vẻ là một giao dịch vô cùng bất thường đối với tôi, và tôi sẽ đưa cho anh một tờ biên nhận sao cho phù hợp với hoàn cảnh lúc này."
"Một biên nhận hợp thức là tất cả những gì tôi cần," câu trả lời là vậy.
"Ý tôi là một tờ biên nhận có sự chứng kiến của người làm chứng đàng hoàng—"
"Hoàn toàn thỏa đáng," gã đàn ông cắt lời, mắt vẫn dán vào tấm thảm. "Chỉ có điều, nó phải được ghi ngày tháng, và có phần đầu đề ghi đúng địa chỉ của anh ở đây."
Blake không thấy có điểm gì đáng phản đối ở đây, và anh lập tức tiến hành tìm người làm chứng. Người mà anh nghĩ đến là ông Barclay, một người đang thuê căn phòng phía trên phòng anh; một cụ già đã nghỉ hưu và, theo lời bà chủ nhà kể, là một kẻ keo kiệt luôn giấu những khoản tiền lớn trong phòng mình. Dù sao đi nữa, ông ta là một người hoàn toàn đàng hoàng và sẽ là nhân chứng tuyệt vời cho một giao dịch thế này. Blake cất lời xin lỗi rồi đứng dậy để mời ông ta, bước băng qua căn phòng trước chiếc sofa nơi gã đàn ông đang ngồi để ra đến cửa. Khi đi ngang qua, lần đầu tiên anh nhìn thấy bên má kia của vị khách, phần gương mặt vẫn luôn được giấu kín một cách cẩn thận nãy giờ.
Có một vệt máu bết rộng trên làn da từ mang tai kéo dài xuống tận cổ. Nó lấp lánh dưới ánh đèn gas.
Blake không bao giờ hiểu nổi làm thế nào mà anh có thể kìm nén được tiếng thét chực trào ra khỏi cổ họng, nhưng anh đã nén được thật. Chỉ trong tích tắc, anh đã ra đến cửa, chân run lẩy bẩy, tâm trí bỗng chốc rơi vào sự hỗn loạn kinh hoàng.
Mục đích chính của anh, theo những gì anh có thể nhớ lại sau đó, là trốn khỏi căn phòng cứ như thể anh chẳng hề nhận thấy điều gì, để không làm dấy lên sự nghi ngờ của đối phương. Mắt gã đàn ông vẫn cắm chặt xuống thảm, và có lẽ, Blake thầm hy vọng, hắn chưa nhận ra sự hoảng loạn vốn đã hằn rõ trên khuôn mặt mình. Dù sao thì anh cũng chưa thét lên tiếng nào.
Chỉ một giây nữa thôi là anh đã ra đến hành lang, thì bất chợt anh chạm trán với một cặp mắt độc ác, trợn trừng đang nhìn chằm chằm đầy ý đồ cùng một nụ cười ranh mãnh hướng thẳng về phía mình. Đó chính là khuôn mặt của gã kia trong chiếc gương đang điềm tĩnh quan sát mọi cử động của anh.
Ngay lập tức, mọi năng lực suy luận của anh bay bổng theo gió mây, và trong đầu anh lúc này chỉ còn lại duy nhất ý nghĩ phải tìm sự giúp đỡ ngay lập tức. Anh lao vút lên lầu, tim đập thịch lên tận cổ họng. Barclay phải đến cứu anh. Vấn đề này quá nghiêm trọng — có lẽ là nghiêm trọng một cách kinh hoàng. Việc nhận tiền, hay ký biên nhận, hay dính líu đến bất cứ chuyện gì liên quan đến nó đều trở thành điều bất khả thi. Ở đây có tội ác. Anh cảm thấy vô cùng chắc chắn về điều đó.
Chỉ trong ba bước nhảy, anh đã lên tới chiếu nghỉ tiếp theo và bắt đầu đập thình thịch vào cửa phòng lão hà tiện cứ như thể tính mạng của chính mình đang ngàn cân treo sợi tóc. Mãi mà chẳng có tiếng đáp lại. Nắm đấm của anh đập vào cửa mà chẳng gây ra chút tiếng động nào. Cứ như thể anh đang đấm vào một khối bông gòn vậy, và ý nghĩ xẹt qua óc anh rằng tất cả chuyện này chẳng khác gì nỗi kinh hoàng trong một cơn ác mộng.
Rõ ràng là Barclay vẫn chưa về, hoặc đang ngủ say như chết. Thế nhưng anh đơn giản là không thể chờ đợi thêm một phút giây hồi hộp nào nữa. Anh vặn tay nắm cửa và bước thẳng vào phòng. Thoạt đầu anh chẳng thấy gì ngoài một màu tối mịt mờ, và chắc mẩm rằng chủ nhân căn phòng không có nhà; nhưng ngay khoảnh khắc ánh sáng từ ngoài hành lang bắt đầu xua tan đi phần nào bóng tối, anh bỗng nhìn thấy ông lão, với một niềm nhẹ nhõm vô bờ bến, đang nằm ngủ trên giường.
Blake mở toang cánh cửa hết cỡ để đón thêm ánh sáng rồi nhanh chóng bước tới bên giường. Lúc này anh nhìn rõ vóc dáng ấy hơn, và nhận ra rằng ông ta vẫn mặc nguyên quần áo và chỉ nằm ở phía ngoài cùng của chiếc giường. Anh cũng chợt nhận thấy rằng ông đang ngủ ở một tư thế kỳ lạ, suýt soát như không tự nhiên chút nào.
Có thứ gì đó thắt quặn lấy tim anh khi anh nhìn kỹ hơn. Anh vấp phải một chiếc ghế và tìm thấy hộp quẹt. Vừa liên mồm gọi Barclay thức dậy và xuống nhà cùng mình, anh vừa luống cuống bước qua căn phòng với một ý nghĩ kinh hoàng trong đầu, rồi với tay bật ngọn đèn gas phía trên bàn. Thật lạ là chẳng có chút cử động hay lời đáp nào cho những tiếng thét gọi của anh. Nhưng cảm giác lạ lùng ấy lập tức biến mất khi cuối cùng anh quay người lại, dưới ánh sáng chói lóa của ngọn đèn gas, và nhìn thấy ông lão đang nằm cuộn tròn thành một đống gớm ghiếc trên giường, với cổ họng bị rạch một đường dài từ tai này sang tai kia.
Và rải rác khắp tấm thảm là những tờ đô la mới tinh, giòn giã và sạch sẽ hệt như những xấp tiền anh vừa để lại dưới nhà.
Trong khoảnh khắc, Blake đứng chết trân tại chỗ, mất sạch khả năng di chuyển. Ngay giây tiếp theo, lòng dũng cảm quay trở lại, anh hốt hoảng tháo chạy khỏi căn phòng và lao vút xuống cầu thang, một nhịp bước năm bậc. Anh chạm tới tầng trệt và phóng như bay dọc theo hành lang về phòng mình, quyết tâm bằng mọi giá phải tóm lấy gã đàn ông kia và ngăn chặn không cho hắn trốn thoát cho đến khi có người đến cứu viện.
Thế nhưng khi đến cuối đoạn hành lang nhỏ, anh phát hiện ra cửa phòng mình đã khép kín. Anh lao vào nắm đấm cửa, luống cuống vặn vẹo trong cơn hoảng loạn. Nó trơn tuột và cứ xoay tít dưới các ngón tay mà không chịu mở ra, phải mất đến nửa phút đầy ám ảnh nó mới chịu nhường chỗ và cho anh lao đầu vào trong.
Ngay cái nhìn đầu tiên, anh thấy căn phòng trống trơn, và gã đàn ông đã biến mất!
Vương vãi trên thảm là một số tờ tiền, và ngay bên cạnh, bị che khuất một nửa dưới chiếc ghế sofa nơi gã đàn ông từng ngồi, anh nhìn thấy một đôi găng tay — loại găng tay da dày — và một con dao mổ bò. Ngay cả từ khoảng cách đang đứng, những vết máu loang lổ trên cả hai thứ đó vẫn hiển hiện rõ mồn một.
Choáng váng và bối rối trước những phát hiện khủng khiếp trong vài phút vừa qua, Blake đứng ngây người giữa căn phòng, hoàn toàn gục ngã và không thể suy nghĩ hay cựa quậy nổi. Vô thức, anh đưa tay lên trán theo cử động quen thuộc của sự bối rối, và nhận ra làn da của mình ẩm ướt và dính bết. Bàn tay anh đẫm máu! Và khi anh hoảng hốt lao tới chiếc gương soi, anh nhìn thấy một vệt đỏ lớn vắt ngang mặt và trán mình. Lúc bấy giờ anh mới nhớ lại cái tay nắm cửa trơn trượt và hiểu ra rằng nó đã được cố tình làm ẩm!
Trong chớp mắt, toàn bộ âm mưu phơi bày rõ mồn một như ban ngày, và anh chết sững trong nỗi khiếp hoàng đến mức một cảm giác tê dại bao trùm lấy toàn thân khiến anh suýt ngất lịm. Anh đang ở trong tình trạng bất lực hoàn toàn, và giả sử có ai bước vào phòng vào lúc này và gọi tên anh, anh chắc chắn sẽ ngã quỵ xuống sàn nhà không một chút kháng cự.
"Lỡ cảnh sát xông vào lúc này thì sao!" Ý nghĩ ấy xẹt qua bộ não anh như một tiếng sét, và ngay khoảnh khắc đó, gần như trước khi anh kịp nhận thức được một phần tư ý nghĩa của nó, có tiếng gõ cửa ầm ầm vang lên ở cửa chính bên dưới. Tiếng chuông reo vang đinh tai nhức óc; tiếng người cãi cọ ồn ào vang lên, và chẳng mấy chốc những bước chân nặng nề bắt đầu lục tục kéo lên lầu hướng về phía phòng anh.
Là cảnh sát!
Và tất cả những gì Blake có thể làm lúc ấy là tự cười ngây ngốc một mình — rồi đứng chờ họ ập tới. Anh chẳng thể nhúc nhích hay thốt lên lời. Anh đứng đối mặt trực diện với tang vật của tội ác khủng khiếp, hai tay và khuôn mặt vấy máu của nạn nhân, và anh vẫn đứng nguyên ở đó khi cảnh sát phá tung cửa và ầm ầm xông vào phòng.
"Đây rồi!" Một giọng nói quen thuộc vang lên. "Tầng ba phía sau! Bắt quả tang tại trận rồi nhé!"
Chính là gã đàn ông mang chiếc túi đang dẫn đầu hai viên cảnh sát.
Gần như chẳng biết mình đang làm gì trong áp lực kinh hoàng của những cảm xúc trái ngược, anh bước lên một bước. Nhưng trước khi anh kịp bước bước thứ hai, anh cảm thấy bàn tay nặng trịch của công lý giáng xuống cả hai bãi vai cùng một lúc khi hai viên cảnh sát lao tới để tóm lấy anh. Cùng lúc đó, một giọng nói như sấm rền vang bên tai anh—
"Dậy đi, ông tướng! Dậy đi nào! Đồ ăn tới rồi đây, mà lại có tin vui lớn nữa chứ!"
Blake giật mình quay người lại trên ghế và nhìn thấy anh bạn người Đan Mạch với khuôn mặt đỏ bừng đang đứng cạnh, mỗi tay đặt lên một bên vai, còn xa hơn chút nữa là gã người Pháp đang nhe răng cười sung sướng với anh từ phía cuối giường, một tay cầm chai bia, tay kia cầm gói giấy.
Anh dụi mắt, liếc nhìn người này rồi lại nhìn người kia, sau đó uể oải đứng dậy để lắp cái bếp ga mini chuẩn bị đun nước luộc chỗ trứng mà gã người Pháp suýt chút nữa thì làm rơi xuống sàn nhà.