Buổi sáng hôm sau, Helen gặp tôi ở sảnh resort. Bà mặc chiếc áo sơ mi trắng đơn giản, đội chiếc nón rộng vành màu kem. Trông bà vừa trang nhã, vừa có chút hồi hộp của người sắp bước vào một đoạn ký ức mà cả đời mình né tránh.
“Are you sure you want to come with me?” Helen hỏi, giọng nhỏ nhưng ánh mắt thì như đang chờ một lời khẳng định.
Tôi mỉm cười: “Tôi từng đi qua nhiều con đường ở đất nước này. Hôm nay, để tôi đi cùng bà.”
Helen khẽ gật đầu, như trút được một phần gánh nặng.
Chúng tôi thuê một chiếc xe nhỏ, chạy dọc theo con đường ven biển Quy Nhơn. Biển xanh trải dài bên trái, còn bên phải là những dãy núi đá dựng đứng, lởm chởm như những vết thương thời gian để lại.
Helen mở chiếc túi vải, lấy ra một phong bì cũ đã ngả màu vàng. Bên trong là tấm bản đồ photocopy từ hồ sơ quân đội — đánh dấu một khu vực nơi đơn vị của người yêu bà bị phục kích.
“I’ve been looking at this for years,” bà nói. “But I never had the courage to come… until now.”
Tôi nhìn tấm bản đồ, rồi nhìn bà. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy Helen không còn là người phụ nữ Mỹ tóc bạc nữa — mà là một cô gái trẻ của năm 1968, ôm lá thư cuối cùng của người mình yêu.
Đường vào khu vực được đánh dấu không dễ đi. Chúng tôi phải dừng xe, đi bộ qua một con đường đất nhỏ dẫn vào một thung lũng hẹp. Cỏ mọc cao đến đầu gối. Xa xa có tiếng chim kêu, và gió thổi qua những bụi cây như tiếng thở dài của núi rừng.
Helen bước chậm, mỗi bước như chạm vào một mảnh ký ức.
“He died somewhere here,” bà thì thầm. “They never found his body.”
Tôi đứng cạnh bà, không nói gì. Có những nỗi đau không cần lời an ủi — chỉ cần sự hiện diện của một người hiểu. Helen quỳ xuống, đặt bàn tay lên mặt đất. Bà nhắm mắt lại, môi run run như đang nói chuyện với một người vô hình.
Tôi lặng lẽ đứng sau, nhìn bóng bà nhỏ bé giữa thung lũng rộng. Và tôi chợt nhận ra: người phụ nữ này đã mang một nỗi chờ đợi suốt hơn nửa thế kỷ — một nỗi chờ đợi mà chiến tranh đã cướp mất câu trả lời.
Khi mặt trời bắt đầu xuống thấp, Helen đứng dậy. Bà quay sang tôi, đôi mắt đỏ nhưng sáng hơn lúc sáng.
“Thank you for being here.”
Tôi đáp nhẹ: “Không phải ai cũng có cơ hội nói lời tạm biệt sau từng ấy năm.”
Helen nhìn tôi lâu hơn bình thường. Trong ánh chiều vàng, tôi thấy trong mắt bà không chỉ có nỗi buồn — mà còn có sự ấm áp, một sự tin cậy mà người ta chỉ dành cho những ai bước vào đời mình đúng lúc. Chúng tôi đi bộ trở lại xe. Helen bước chậm, và tôi đưa tay ra đỡ bà qua một đoạn đất gồ ghề. Bàn tay bà đặt vào tay tôi — nhẹ thôi, nhưng đủ để tôi cảm nhận được sự run rẩy và cả sự biết ơn.
Bà không rút tay lại ngay. Tôi cũng không buông ra vội.
Giữa núi rừng yên tĩnh, hai người già — mỗi người mang một quá khứ nặng trĩu — bỗng thấy lòng mình nhẹ đi một chút. Như thể trong khoảnh khắc ấy, chiến tranh, mất mát, và những năm tháng cô đơn đều lùi lại phía sau.
Chỉ còn lại hai con người đang bước cạnh nhau, chậm rãi, bình yên.
Và tôi biết: Một điều gì đó rất nhỏ, rất dịu dàng… đã bắt đầu nhen lên.