Buổi chiều hôm trở về từ thung lũng, Helen ngồi bên cửa sổ phòng resort, nhìn ra biển. Ánh hoàng hôn nhuộm cả mặt nước thành màu cam nhạt. Tôi gõ nhẹ cửa, mang theo hai ly trà gừng nóng mà nhà hàng vừa pha.
Helen mỉm cười khi thấy tôi. “You always know what I need.”
Tôi đặt ly trà xuống bàn. “Người già thường hiểu nhau nhanh lắm.”
Helen bật cười, tiếng cười nhẹ như gió biển. Bà mời tôi ngồi xuống chiếc ghế cạnh cửa sổ. Chúng tôi im lặng một lúc, chỉ nghe tiếng sóng vỗ đều đều như nhịp tim của biển.
“Hôm nay… tôi cảm thấy như mình đã đóng lại một cánh cửa,” Helen nói. “Nhưng lại mở ra một cánh cửa khác.”
Tôi nhìn bà. “Cánh cửa nào?”
Helen không trả lời ngay. Bà chỉ khẽ nghiêng đầu, ánh mắt hướng về phía tôi — một ánh nhìn không còn xa cách như buổi sáng đầu tiên gặp nhau.
Sáng hôm sau, Helen gõ cửa phòng tôi. Bà cầm một phong bì lớn, nét mặt vừa hồi hộp vừa bối rối.
“I need your help,” bà nói.
Trong phong bì là một bản sao hồ sơ quân đội mà bà mới nhận được từ một người bạn ở Mỹ. Bên trong có một chi tiết khiến bà đứng ngồi không yên: đơn vị của người yêu bà không hy sinh ở đúng vị trí mà bà đã được báo năm xưa.
Có một ghi chú nhỏ, viết tay, của một sĩ quan đã nghỉ hưu: “Có khả năng anh ấy được đưa về một trạm cứu thương dã chiến gần Quy Nhơn trước khi mất.”
Helen nhìn tôi, giọng run run: “There’s a chance… he wasn’t alone when he died.”
Tôi gật đầu. “Vậy thì chúng ta phải tìm nơi đó.”
Helen nắm lấy tay tôi — lần này không phải vì cần được đỡ, mà vì bà tin tôi.
Chúng tôi thuê một chiếc taxi đi về phía Nam Quy Nhơn, nơi từng có một trạm cứu thương dã chiến của quân đội Mỹ. Bây giờ chỉ còn là một bãi đất trống, cỏ mọc um tùm, nhưng người dân địa phương vẫn nhớ nơi đó từng có bệnh xá.
Một cụ ông gần 80 tuổi, sống gần đó, kể rằng sau trận đánh năm ấy, có vài lính Mỹ bị thương được đưa về đây. “Có một cậu trẻ… tóc vàng… bị thương nặng,” cụ nói. “Nó nắm tay tôi, nói tên một người phụ nữ… hình như là Helen.”
Helen đưa tay lên miệng, nước mắt rơi không kịp lau.
Cụ ông kể tiếp: “Nó bảo… nếu ai gặp được Helen… nói với cô ấy rằng nó yêu cô ấy đến phút cuối.”
Helen bật khóc. Tôi đứng cạnh, đặt tay lên vai bà. Bà dựa vào tôi, như thể bao nhiêu năm chờ đợi, bao nhiêu nỗi đau, bao nhiêu câu hỏi không lời đáp… cuối cùng cũng tìm được lối ra.
Chiều hôm đó, Helen bảo tôi:
“Tomorrow… may I ask you to come with me to the place where his unit was based, somewhere nearby?”
Tôi nhìn bà. “Nếu bà muốn, tôi sẽ đi cùng.”
Helen nắm tay tôi lần nữa. Bàn tay bà ấm hơn hôm trước. Và lần này, bà không buông ra. Tối hôm ấy, chúng tôi ngồi trên bãi biển Quy Nhơn. Gió thổi nhẹ, sóng vỗ đều, và bầu trời đầy sao như một tấm thảm lấp lánh.
Helen nói khẽ: “I thought I came here to say goodbye to him.”
Tôi hỏi: “Còn bây giờ?”
Helen quay sang tôi, đôi mắt xanh nhạt phản chiếu ánh trăng. “Now I think… I also came here to meet you.”
Tôi không nói gì. Tôi chỉ đưa tay ra, và Helen đặt bàn tay nhỏ bé, run run của bà vào tay tôi.
Giữa biển đêm, hai người già — mỗi người mang một quá khứ nặng trĩu — ngồi cạnh nhau, không cần nói thêm lời nào.
Và tôi biết: Tình cảm ấy không còn chỉ là một tia sáng nhỏ nữa. Nó đã trở thành một ngọn lửa ấm, đủ để sưởi hai trái tim đã đi qua quá nhiều mùa đông.