Sáng hôm sau, trời Quy Nhơn có một lớp sương mỏng phủ trên mặt biển. Helen đứng chờ tôi ở sảnh, tay cầm cuốn sổ da nhỏ. Bà trông bình yên nhưng ánh mắt lại có chút mong chờ.
“Where are we going today?”
Tôi nhìn bà, rồi nhìn ra biển. “Một nơi rất riêng tư. Nơi tôi đã rời Việt Nam.”
Helen khẽ gật đầu, không hỏi thêm. Bà hiểu rằng có những ký ức chỉ có thể được kể khi người ta đã sẵn sàng. Chúng tôi đi dọc theo con đường ven biển, hướng về phía một bãi cát hoang vắng gần Ghềnh Ráng. Nơi này ngày xưa từng là điểm xuất phát của nhiều chuyến vượt biên — trong đó có chuyến của tôi. Khi xe dừng lại, Helen bước xuống, nhìn quanh. Bãi biển vắng, chỉ có tiếng sóng vỗ và vài con chim biển lượn trên cao.
“This is where you left?”
Tôi gật đầu. “Đêm đó trời tối lắm. Chúng tôi chờ đến gần nửa đêm mới dám đẩy thuyền ra.”
Helen đứng im, lắng nghe từng lời. Tôi chỉ tay ra biển.
“Tôi nhớ lúc đó sóng lớn. Có người khóc, có người cầu nguyện. Tôi thì chỉ nghĩ… nếu sống sót, tôi sẽ không bao giờ quên nơi này.”
Helen bước lại gần, nhẹ nhàng nắm lấy tay tôi.
“You were so brave.”
Tôi lắc đầu. “Không phải dũng cảm. Chỉ là không còn lựa chọn.”
Helen nhìn tôi thật lâu. Trong ánh mắt bà, tôi thấy sự cảm thông sâu sắc — không phải thương hại, mà là sự chia sẻ của một người cũng từng mất mát, từng đứng trước những ngã rẽ không mong muốn.
Chúng tôi đi dọc bãi biển. Helen cúi xuống nhặt một vỏ sò, xoay nó trong tay.
“I’ll keep this,” bà nói. “To remember the place where your life began again.”
Tôi bật cười nhẹ. “Và nơi tôi gặp bà.”
Helen đỏ mặt — một sự đỏ mặt rất dễ thương ở tuổi bảy mươi. Bà quay đi, nhưng tôi thấy khóe môi bà cong lên.
Khi chúng tôi chuẩn bị rời bãi biển, một người đàn ông trung niên đi ngang qua, tay cầm lưới. Ông nhìn tôi một lúc rồi hỏi:
“Chú là người vượt biên hồi xưa phải không?”
Tôi hơi ngạc nhiên. “Sao anh biết?”
Ông cười hiền: “Tôi là con của ông Sáu — người từng giúp nhiều người đẩy thuyền ra biển. Ổng kể chuyện chú hoài.”
Tôi đứng lặng. Helen nhìn tôi, ánh mắt đầy xúc động.
Người đàn ông nói tiếp: “Ổng mất rồi. Nhưng ổng hay nói: ‘Có thằng lính trẻ, hiền lắm, đêm đó nó run mà vẫn cười.’”
Helen bật cười, còn tôi thì không biết nên khóc hay cười.
Người đàn ông vỗ vai tôi: “Chú sống được là tốt rồi. Sống để nhớ, sống để kể lại.”
Tôi cảm ơn ông, rồi quay sang Helen. Bà nắm tay tôi, siết nhẹ. Buổi tối, Helen ngồi viết vào cuốn sổ da. Tôi ngồi cạnh, nhìn bà viết, nét chữ mềm mại như chính con người bà.
Bà đọc cho tôi nghe vài dòng:
“Today I walked on the beach where he left his homeland. I saw the boy he once was, frightened but determined. And I realized… the man sitting beside me is someone I don’t want to lose.”
Tôi im lặng. Helen đặt cuốn sổ xuống, nhìn tôi.
“I’m scared,” bà nói. “But I’m also… hopeful.”
Tôi nắm tay bà, lần này không buông ra.
“Chúng ta còn bao nhiêu thời gian đâu mà sợ.”
Helen tựa đầu vào vai tôi. Ngoài kia, sóng vẫn vỗ đều vào bờ — như nhịp thở của biển, và cũng như nhịp thở của hai trái tim đã tìm thấy nhau sau một đời giông bão.