Y, [wai]
Y (i griega).
Y (ya).
Yacht, n. [yot]
Yate.
Thuyền buồm kiểu Anh.
Yam, n. [yam]
Batata.
Khoai mỡ vàng.
Yankee, n. [yankí]
Natural de los Estados Unidos.
Người nước Mỹ.
Yard, n. [yard]
Yarda; corral, patio de una casa.
Thước yard; sân nhà, vườn trong.
Yarn, n. [yarn]
Hilo de lino; estambre.
Sợi lanh; sợi len.
Yawn, n. [yon]
Bostezo.
Cái ngáp.
Yawn, v. [yon]
Bostezar.
Ngáp.
Ye, pron. [yi]
Vosotros.
Các bạn, các ngươi.
Yea, adv. [yi]
Sí, ciertamente.
Vâng, quả thật.
Yean, v. [yin]
Parir [la oveja].
Cừu đẻ con.
Year, n. [yir]
Año.
Năm.
Yearling, n. [yírling]
El animal que tiene un año.
Con vật tròn một tuổi.
Yearly, adj. [yírli]
Anual.
Hàng năm, thuộc về năm.
Yearly, adv. [yírli]
Anualmente.
Mỗi năm, hàng năm.
Yearn, v. [yirn]
Compadecerse.
Động lòng thương, thương xót.
Yearning, n. [yírning]
Compasión.
Lòng trắc ẩn, sự thương xót.
Yeast, n. [yist]
Fermento.
Men nở.
Yelk, n. [yolk]
Yema de huevo.
Lòng đỏ trứng.
Yell, n. [yel]
Aullido, alarido.
Tiếng tru, tiếng thét gào.
Yell, v. [yel]
Aullar, dar alaridos.
Tru, gào thét.
Yellow, adj. [yeló]
Amarillo.
Màu vàng, ngả vàng.
Yellowish, adj. [yéloish]
Amarillento.
Hơi vàng.
Yellowness, n. [yélones]
Amarillez.
Sự vàng, sắc vàng.
Yelp, v. [yelp]
Latir.
Sủa (chó).
Yerk, n. [yerk]
Ímpetu.
Sự bộc phát, sự dữ dội.
Yerk, v. [yerk]
Tirar coces un caballo.
Ngựa đá hậu.
Yes, adv. [yes]
Sí.
Vâng, dạ.
Yesterday, adv. [yésterde]
Ayer.
Hôm qua.
Yet, adv. [yet]
Ademas, aún.
Ngoài ra, vẫn, còn.
Yet, conj. [yet]
Con todo, sin embargo.
Tuy nhiên, dẫu vậy.
Yield, v. [yild]
Dar, producir; ceder, admitir, condescender.
Cho, sinh ra; nhượng bộ, thừa nhận, chiều theo.
Yoke, n. [yok]
Yugo, yunta.
Cái ách, cặp bò.
Yoke, v. [yok]
Uncir.
Ách lại, cкo ách.
Yokemate, n. [yókmet]
Compañero en los trabajos.
Bạn đồng lao, bạn cộng tác.
Yolk, n. [yok]
Yema de huevo.
Lòng đỏ trứng.
Yon, adv. [yon]
Allí, alla.
Đằng kia, ở đó.
Yonder, adv. [yónder]
Allí, alla.
Đằng kia, ở đó.
Yore, adv. [yor]
En los tiempos de entonces.
Thuở xưa, thời xửa thời xưa.
You, pron. [yu]
Tú, V., usted, Vosotros, Vdes. ustedes; á tí, á usted; á vosotros, á ustedes.
Anh, chị, ông, bà, các bạn, các vị; bạn, ngài, các bạn.
Young, adj. [yoúng]
Joven, mozo.
Trẻ, thanh niên.
Youngish, adj. [yoúnguish]
Mozuelo, tierno.
Còn trẻ, non trẻ.
Youngster, n. [yoúngster]
Jovencito, joven.
Thiếu niên, thanh niên.
Your(s), pron. [yur(s)]
Vuestro, os; de Vd., de Vdes.
Của bạn, của các bạn, của ông/bà.
Yourself, pron. [yúrself]
Tú mismo; Vd. mismo.
Chính bạn; chính ngài.
Youth, n. [yuz]
Juventud, mocedad.
Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân.
Youthful, adj. [yúzful]
Juvenil.
Trẻ trung, thuộc tuổi trẻ.
Yule, n. [yul]
Navidad, tiempo de Pascua.
Lễ Giáng Sinh.
Yux, n. [yecs]
Hipo.
Cái nấc.