Buck Mulligan oai vệ và mập mạp bước ra từ đầu cầu thang, tay nâng một chiếc bát đựng đầy bọt xà phòng, trên đó đặt vắt chéo một chiếc gương nhỏ và một lưỡi dao cạo. Một chiếc áo ngủ màu vàng, buông lơi không thắt đai, được làn gió mai dịu nhẹ nâng đỡ bồng bềnh sau lưng hắn. Hắn giơ cao chiếc bát và cất giọng ngân nga:
—Introibo ad altare Dei.
Dừng chân lại, hắn ngó xuống cầu thang xoắn ốc tối thui và cất giọng thô lỗ gọi lớn:
—Lên đây, Kinch! Lên đây, đồ tu sĩ dòng Tên nhát gan!
Hắn trang trọng bước tới và leo lên bệ súng tròn. Hắn quay người lại, thành kính ban phép lành ba lần hướng về ngọn tháp, vùng đất xung quanh và những ngọn núi đang bừng tỉnh đón ngày mới. Đoạn, bắt gặp Stephen Dedalus, hắn cúi người về phía trước, liên tục vẽ những dấu thánh nhanh chóng vào hư không trong cổ họng phát ra tiếng róc rách và lắc đầu nguầy nguậy. Stephen Dedalus, vừa buồn ngủ vừa khó chịu, tì tay lên thành cầu thang và lạnh lùng nhìn cái gương mặt đang lắc lư róc rách ban phước cho mình — một khuôn mặt dài ngoẵng như mặt ngựa — cùng mái tóc thưa chưa cạo chỏm, có thớ và sắc màu như gỗ sồi nhạt.
Buck Mulligan liếc nhanh xuống dưới tấm gương rồi đậy nắp bát lại một cách gọn gàng.
—Về doanh trại thôi! — hắn nghiêm giọng bảo.
Hắn bồi thêm bằng giọng điệu của một kẻ giảng đạo:
—Bởi vì điều này, hỡi những kẻ được yêu mến, chính là thân thể, linh hồn, máu huyết và xương tủy đích thực của Chúa Kitô. Xin ơn tai một bản nhạc du dương. Nhắm mắt lại hết đi các bợm. Chờ một lát. Có chút rắc rối nhỏ với đám bạch cầu ấy mà. Xin mời tất cả giữ im lặng.
Hắn nghiêng đầu liếc ngược lên trên và huýt sáo một tiếng dài chậm rãi để ra hiệu, đoạn đứng lặng giây lát với vẻ say sưa chú chú, bộ răng đều đặn trắng trẻo lấp lánh đây đó những điểm bọc vàng. Chrysostomos. Hai tiếng huýt sáo vang dội, sắc lẹm đáp lại bầu không khí tĩnh lặng.
—Cảm ơn anh bạn già, — hắn lanh lảnh kêu lên. — Thế là ổn lắm rồi. Tắt nguồn đi được chứ?
Hắn nhảyu tót khỏi bệ súng và đăm đăm nhìn kẻ đang đứng canh chừng mình, vừa gom những tà áo rộng thùng thình lại quanh chân. Khuôn mặt mập mạp ngấn bóng cùng chiếc cằm bầu bĩnh lầm lì gợi nhớ đến một vị giáo phẩm, một mạnh thường quân bảo trợ nghệ thuật thời trung cổ. Một nụ cười dễ chịu khẽ nở trên môi hắn.
—Thật là một trò hề mỉa mai! — hắn vui vẻ nói. — Cả cái tên ngớ ngẩn của cậu nữa, một cái tên Hy Lạp cổ đại!
Hắn giơ ngón tay ra hiệu trêu chọc một cách thân thiện rồi đi về phía lan công sự, vừa đi vừa cười thầm một mình. Stephen Dedalus bước tới, mệt mỏi theo sau nửa quãng rồi ngồi phịch xuống mép bệ súng, đôi mắt vẫn đăm đăm dõi theo hắn khi hắn dựng chiếc gương lên lan can, nhúng chiếc cọ vào bát và thoa bọt xà phòng lên má cùng cổ.
Giọng nói vui vẻ của Buck Mulligan vẫn tiếp tục vang lên.
—Tên tôi cũng ngớ ngẩn chẳng kém: Malachi Mulligan, gồm hai nhịp đôi. Nhưng nghe có âm hưởng Hy Lạp đấy chứ, phải không nào? Thoăn thoắt và chan hòa ánh nắng hệt như bản thân anh chàng bảnh chọe này vậy. Chúng ta phải đến Athens thôi. Cậu có đi cùng không nếu tôi xin được mụ cô già móc hầu bao ra hai mươi bảng?
Hắn đặt chiếc cọ xuống và cười nắc nẻ đầy thích thú:
—Hắn có đi không nhỉ? Đồ tu sĩ dòng Tên khô khan khờ khạo!
Dứt lời, hắn bắt đầu cẩn thận cạo râu.
—Này Mulligan, — Stephen bình thản lên tiếng.
—Sao thế cục cưng của tôi?
—Haines định ở lại ngọn tháp này bao lâu nữa?
Buck Mulligan chìa chiếc má đã cạo sạch râu qua bờ vai phải.
—Chúa ơi, hắn ta kinh khủng lắm phải không? — hắn thẳng thắn nhận xét. — Một tên Saxon nặng nề. Hắn nghĩ cậu không phải là một quý ông. Chúa ơi, đám người Anh khốn khiếp này! Lúc nào cũng tràn ngập tiền bạc và chứng khó tiêu. Chỉ vì hắn đến từ Oxford. Cậu biết đấy, Dedalus, cậu có phong thái Oxford chính hiệu. Hắn chẳng thể nào hiểu nổi con người cậu. Ồ, cái tên tôi đặt cho cậu là tuyệt nhất: Kinch, lưỡi dao găm.
Hắn cẩn trọng cạo phần cằm.
—Hắn cứ lẩm bẩm hoang tưởng suốt cả đêm về một con báo đen, — Stephen nói. — Hộp súng của hắn đâu rồi?
—Đúng là một tên điên khùng đáng thương hại! — Mulligan thốt lên. — Cậu có sợ tái mặt không?
—Có chứ, — Stephen quả quyết đáp với nỗi sợ hãi ngày một dâng cao. — Ra cái xó xỉnh tối tăm này với một kẻ mà tôi chẳng quen biết, cứ lẩm bẩm rên rỉ một mình về chuyện bắn chết một con báo đen. Anh từng cứu người chết đuối. Dù sao thì tôi không phải là anh hùng. Nếu hắn cứ tiếp tục ở lại đây, tôi sẽ cuốn xéo.
Buck Mulligan cau mày nhìn lớp bọt xà phòng trên lưỡi dao cạo. Hắn nhảy phắt xuống khỏi chỗ ngồi và vội vã lục lọi các túi quần.
—Đồ khốn kiếp! — hắn rít lên đầy bực dọc.
Hắn tiến lại bệ súng, thò tay vào túi áo ngực của Stephen và nói:
—Cho mượn tạm cái khăn hỉ mũi của cậu để lau lưỡi dao cạo xem nào.
Stephen đành để mặc hắn lôi ra và giơ cao một chiếc khăn tay bẩn thỉu nhàu nhĩ bằng một góc của nó. Buck Mulligan lau sạch lưỡi dao cạo một cách gọn gàng. Đoạn, nhìn xuyên qua chiếc khăn tay, hắn nói:
—Khăn hỉ mũi của nhà thơ! Một sắc thái nghệ thuật mới cho các nhà thơ Ireland của chúng ta: màu xanh đờm. Cậu suýt chút nữa có thể nếm được vị của nó đấy, phải không?
Hắn trèo lên lan can một lần nữa và phóng tầm mắt nhìn ra vịnh Dublin, mái tóc màu vàng nhạt như gỗ sồi của hắn khẽ lay động trong gió.
—Chúa ơi! — hắn nhẹ thốt. — Biển chẳng phải là thứ mà Algy gọi đó sao: một người mẹ hiền vĩ đại ngọt ngào? Biển xanh màu đờm dãi. Biển làm co thắt gân cốt. Epi oinopa ponton. À này Dedalus, người Hy Lạp! Tôi phải dạy cậu thôi. Cậu phải đọc họ bằng ngôn ngữ nguyên bản. Thalatta! Thalatta! Người là người mẹ hiền vĩ đại ngọt ngào của chúng ta. Lại đây mà ngắm xem.
Stephen đứng dậy và tiến ra lan can. Dựa người vào đó, hắn nhìn xuống làn nước và chiếc tàu thư tín đang rời khỏi cửa cảng Kingstown.
—Người mẹ vĩ đại hùng dũng của chúng ta! — Buck Mulligan thốt lên.
Hắn đột ngột quay cặp mắt xám săm soi từ mặt biển sang khuôn mặt Stephen.
—Bà cô nghĩ rằng cậu đã giết mẹ mình, — hắn nói. — Đó là lý do tại sao bà không muốn tôi dính líu gì đến cậu.
—Ai đó đã giết bà, — Stephen ủ rũ đáp.
—Đáng lẽ cậu nên quỳ xuống, chết tiệt thật, Kinch, khi người mẹ đang hấp hối của cậu cất lời nài nỉ, — Buck Mulligan nói. — Tôi cũng ngoại đạo chẳng kém gì cậu cả. Nhưng nghĩ đến chuyện mẹ cậu dùng hơi thở cuối cùng để cầu xin cậu quỳ xuống cầu nguyện cho bà. Thế mà cậu lại từ chối. Trong con người cậu có cái gì đó thật nham hiểm....
Hắn bỏ dở câu nói và tiếp tục xoa nhẹ lớp bọt xà phòng lên chiếc má bên kia. Một nụ cười khoan dung uốn cong đôi môi hắn.
—Nhưng quả là một diễn viên kịch câm đáng yêu! — hắn lẩm bẩm một mình. — Kinch, kẻ đóng vai câm đáng yêu nhất trong tất cả!
Hắn cạo râu đều tay và cẩn thận, trong bầu không khí tĩnh lặng và đầy vẻ nghiêm trang.
Stephen, tì một khuỷu tay lên phiến đá granite lởm chởm, chống lòng bàn tay lên trán và đăm đăm nhìn phần viền đang sờn rách của chiếc tay áo khoác đen bóng bẩy của mình. Nỗi đau, thứ chưa hẳn là nỗi đau của tình yêu, đang dằn vặt trái tim hắn. Lặng lẽ, trong một giấc mơ, bà đã hiện về bên hắn sau khi qua đời, thân xác hốc hác giấu trong bộ áo liệm màu nâu rộng thùng thỉnh tỏa ra mùi sáp và gỗ hồng mộc, hơi thở của bà từng phả lên người hắn, lặng câm, trách móc, vương phảng phất mùi tro ẩm ướt. Xuyên qua phần mép cổ tay áo đã sờn chỉ, hắn thấy biển cả được ca tụng là một người mẹ hiền vĩ đại ngọt ngào bởi thứ âm thanh no đủ phát ra từ kẻ đang đứng bên cạnh. Vòng cung của vịnh và đường chân trời ôm trọn một khối chất lỏng màu xanh xỉn. Một chiếc bát sứ trắng từng đặt bên giường bệnh của bà, đựng thứ dịch mật xanh quánh đặc mà bà đã nôn thốc nôn tháo từ gan đang thối rữa của mình qua những cơn rên rỉ gào thét.
Buck Mulligan lại lau lưỡi dao cạo.
—Ồ, thân xác tội nghiệp đáng thương! — hắn nói bằng giọng dịu dàng. — Tôi phải cho cậu một chiếc áo sơ mi và vài chiếc khăn hỉ mũi mới được. Chiếc quần đùi mua đồ si thế nào rồi?
—Chúng vừa vặn lắm, — Stephen đáp.
Buck Mulligan tấn công phần hõm ngay dưới môi dưới của mình.
—Thật là mỉa mai làm sao, — hắn mãn nguyện nói. — Lẽ ra phải gọi là quần chân thứ hai mới đúng. Chúa mới biết tên côn đồ mắc bệnh giang mai nào đã thải ra chúng nữa. Tôi có một chiếc quần đẹp tuyệt màu xám kẻ sọc. Cậu mặc vào trông sẽ bảnh bao phải biết đấy. Tôi không đùa đâu, Kinch. Trông cậu cứ gọi là cực kỳ bảnh chọe mỗi khi ăn mặc tươm tất.
—Cảm ơn, — Stephen nói. — Tôi không thể mặc chúng nếu chúng mang màu xám.
—Hắn ta không thể mặc chúng kìa, — Buck Mulligan nói với chính bóng mình trong gương. — Phép lịch sự là trên hết. Hắn giết mẹ mình nhưng lại không thể mặc chiếc quần màu xám.
Hắn gấp gọn chiếc dao cạo và dùng những đầu ngón tay ve vuốt cảm nhận làn da nhẵn nhụi.
Stephen dời ánh mắt khỏi mặt biển để hướng về khuôn mặt mập mạp với đôi mắt linh hoạt màu xanh khói.
—Cái tay mà tôi ngồi cùng ở quán Ship tối qua, — Buck Mulligan nói, — bảo rằng cậu bị chứng bại liệt tổng quát. Hắn đang ở chỗ Dottyville cùng với Connolly Norman đấy. Chứng liệt toàn thể của người tâm thần!
Hắn vung chiếc gương vẽ một nửa vòng tròn trong không gian để loan tin khắp chốn dưới ánh nắng hiện đang rực rỡ trên mặt biển. Đôi môi cạo sạch râu đang mỉm cười và những chiếc răng trắng lấp lánh lộ ra. Tiếng cười bao trùm lấy toàn bộ thân hình vạm vỡ cân đối của hắn.
—Tự ngắm mình đi kìa, — hắn nói, — anh chàng nhà thơ đáng sợ!
Stephen rướn người nhìn vào tấm gương được chìa ra trước mặt, bị cắt ngang bởi một đường nứt ngoằn ngoèo. Tóc dựng ngược lên. Như cách hắn và những người khác nhìn thấy mình. Ai đã chọn khuôn mặt này cho tôi? Cái thây ma để tống khứ lũ sâu bọ này. Nó cũng đang hỏi tôi kìa.
—Tôi chôm nó từ phòng của con mụ hầu phòng đấy, — Buck Mulligan nói. — Dùng tạm ổn chán. Bà cô lúc nào cũng tuyển những cô hầu bàn có nhan sắc bình thường cho Malachi. Xin chớ để chúng con sa vào chước cám dỗ. Và tên cô ta là Ursula.
Lại cười lớn, hắn kéo chiếc gương ra khỏi đôi mắt đang đăm đăm nhìn của Stephen.
—Cơn thịnh nộ của Caliban vì không thấy mặt mình trong gương, — hắn nói. — Giá mà Wilde còn sống để mà chứng kiến cảnh này!
Lùi lại và giơ tay chỉ trích, Stephen cay đắng nói:
—Đó là biểu tượng của nghệ thuật Ireland. Chiếc gương soi nứt nẻ của một đứa hầu.
Buck Mulligan đột nhiên khoác tay Stephen và rảo bước cùng hắn vòng quanh ngọn tháp, chiếc dao cạo và tấm gương lục cục va vào nhau trong chiếc túi mà hắn vừa nhét chúng vào.
—Trêu chọc cậu như thế là không phải phép đúng không, Kinch? — hắn ân cần nói. — Chúa mới biết cậu là kẻ có khí phách hơn bất cứ tên nào trong bọn họ.
Lại một lần nữa né tránh. Hắn sợ ngọn dao phẫu thuật nghệ thuật của tôi cũng như tôi sợ ngọn dao của hắn. Cây bút thép lạnh lùng.
—Chiếc gương soi nứt nẻ của một đứa hầu! Cứ nói điều đó với gã bán thuốc dạo ở tầng dưới đi rồi vòi hắn một đồng gine. Hắn giàu nứt đố đổ vách và nghĩ rằng cậu chẳng phải là một quý ông. Lão cha của hắn phất lên nhờ bán thuốc nhuận tràng cho người Zulu hay một vụ bịp bợm khốn kiếp nào đó. Chúa ơi Kinch, nếu cậu và tôi mà cùng hợp tác với nhau thì biết đâu chúng ta có thể làm được điều gì đó cho hòn đảo này. Làm cho nó mang đậm chất Hy Lạp.
Cánh tay của Cranly. Cánh tay của hắn.
—Và thử nghĩ đến cảnh cậu phải đi ăn xin từ đám lợn này xem. Tôi là kẻ duy nhất hiểu rõ con người cậu thực sự ra sao. Sao cậu không tin tưởng tôi nhiều hơn cơ chứ? Cậu có điều gì bất mãn với tôi vậy? Lại chuyện Haines à? Nếu hắn dám làm ầm ĩ ở đây, tôi sẽ gọi Seymour xuống và chúng ta sẽ cho hắn một trận đòn nhừ tử còn tệ hơn cả cái cách bọn họ đối xử với Clive Kempthorpe.
Những tiếng hò reo trẻ trung của đám con nhà giàu phát ra từ căn phòng của Clive Kempthorpe. Những gương mặt tái mét: chúng ôm bụng cười nắc nẻ, người này ôm lấy người kia. Ồ, tôi sắp chết mất! Hãy khéo léo thông báo tin này cho cô ấy nhé, Aubrey! Tôi chết mất thôi! Với những dải rách tơi tả của chiếc áo sơ mi quất phần phật trong gió, hắn vừa nhảy cẫng vừa khập khiễng chạy vòng quanh chiếc bàn, chiếc quần tuột tận gót chân, bị đuổi theo bởi Ades thuộc tu viện Magdalen cùng chiếc kéo của thợ may. Khuôn mặt chú bê hoảng sợ được trát đầy mứt cam. Tôi không muốn bị lột quần đâu! Đừng có mà giở trò điên rồ với tôi đấy nhé!
Những tiếng hô vang từ ô cửa sổ rộng mở làm giật mình buổi chiều chạng vạng trong khoảng sân tứ giác. Một người làm vườn điếc lác, đeo tạp dề, khuôn mặt đeo chiếc mặt nạ mang dung nhan của Matthew Arnold, đang đẩy chiếc máy cắt cỏ trên thảm cỏ u ám, chăm chú quan sát những hạt bụi cỏ đang nhảy múa.
Dành cho chính chúng ta... chủ nghĩa ngoại giáo mới... omphalos.
—Cứ để hắn ở lại đi, — Stephen nói. — Hắn chẳng có vấn đề gì ngoại trừ lúc đêm hôm.
—Thế thì rốt cuộc là chuyện gì? — Buck Mulligan sốt ruột hỏi. — Khạc nó ra xem nào. Tôi vô cùng thẳng thắn với cậu đấy. Cậu còn điều gì bất mãn với tôi nữa hả?
Cả hai dừng bước, hướng ánh mắt về phía mũi đất cụt lủn của Bray Head đang nằm trên mặt nước trông như mõm của một con cá voi đang ngủ say. Stephen lặng lẽ rút tay ra khỏi tay hắn.
—Cậu có muốn tôi kể cho nghe không? — hắn hỏi.
—Ừ, chuyện gì thế? — Buck Mulligan đáp. — Tôi chẳng nhớ gì sất. Tôi chỉ nhớ những ý tưởng và cảm giác thôi. Sao thế? Có chuyện gì xảy ra nhân danh Chúa vậy?
—Cậu đang pha trà, — Stephen nói, — rồi đi sang bên kia chiếu nghỉ để lấy thêm nước nóng. Mẹ cậu và một vị khách nào đó bước ra từ phòng khách. Bà hỏi cậu ai đang ở trong phòng cậu thế.
—Vậy à? — Buck Mulligan nói. — Tôi đã nói gì nào? Tôi quên mất tiêu rồi.
—Cậu đã đáp rằng, Ồ, chỉ là thằng Dedalus có người mẹ khốn kiếp vừa mới chết thôi, — Stephen trả lời.
Một sắc đỏ bừng khiến hắn trông trẻ trung và cuốn hút hơn lan ngập đôi má của Buck Mulligan.
—Tôi đã nói thế thật sao? — hắn hỏi. — Thì sao nào? Có hại gì đâu cơ chứ?
Hắn bứt rứt rũ bỏ vẻ ngượng ngùng.
—Và cái chết là gì chứ, — hắn hỏi, — cái chết của mẹ cậu, của cậu hay của chính tôi? Cậu chỉ chứng kiến mẹ mình qua đời. Còn tôi, tôi phải nhìn thấy họ lăn ra chết mỗi ngày ở bệnh viện Mater và Richmond, rồi bị mổ xẻ thành từng đống lòng thòng trong phòng giải phẫu. Đó là một thứ tởm lợm chứ chẳng có gì khác cả. Nó hoàn toàn chẳng có ý nghĩa gì sút. Cậu đã từ chối quỳ xuống cầu nguyện cho mẹ mình trên giường bệnh khi bà cất lời nài nỉ. Tại sao? Bởi vì trong người cậu mang cái dòng máu tu sĩ dòng Tên bị nguyền rủa, chỉ có điều nó đã bị tiêm nhiễm theo chiều hướng sai lệch. Đối với tôi, tất cả chỉ là một trò hề và thật tởm lợm. Các thùy não của bà đã ngừng hoạt động. Bà gọi bác sĩ là Ngài Peter Teazle và nhặt hoa cúc dại trên chăn. Cứ chiều theo ý bà cho đến khi mọi chuyện kết thúc đi. Cậu đã đi ngược lại di nguyện cuối cùng của bà lúc lâm终 mà thế mà lại đi hờn dỗi với tôi vì tôi không chịu rên rỉ như một kẻ khóc thuê được thuê mướn từ nhà tang lễ Lalouette sao? Thật vô lý! Chắc là tôi đã nói câu đó thật. Tôi không hề có ý lăng mạ ký ức về mẹ cậu.
Hắn đã tự biện hộ để lấy lại sự can đảm. Stephen, lấy tay che đi những vết thương rách toác mà những lời nói ấy đã để lại trong tim, lạnh lùng lên tiếng:
—Tôi không hề nghĩ đến sự lăng mạ đối với mẹ tôi.
—Chứ là gì cơ chứ? — Buck Mulligan hỏi.
—Sự lăng mạ đối với chính tôi, — Stephen đáp.
Buck Mulligan quay ngoắt gót giày.
—Ồ, đúng là một kẻ không thể nào chiều nổi! — hắn thốt lên.
Hắn bước nhanh một mạch vòng qua lan can. Stephen vẫn đứng yên ở vị trí của mình, đăm đăm nhìn qua làn nước biển tĩnh lặng về phía mũi đất. Cả biển cả và mũi đất giờ đây đã mờ dần trong sương. Những nhịp đập liên hồi trong đôi mắt che khuất tầm nhìn, và hắn cảm thấy cơn sốt đang hừng hực trên đôi má.
Một giọng nói từ trong ngọn tháp cất lên gọi lớn:
—Cậu có ở trên đó không, Mulligan?
—Tôi xuống ngay đây, — Buck Mulligan đáp.
Hắn quay người về phía Stephen và nói:
—Nhìn biển kìa. Nó thèm quan tâm đến những lời lăng mạ chắc? Vứt xó Loyola đi hỡi Kinch, và xuống đây mau lên. Gã người Saxon đang đợi mấy lát thịt xông khói buổi sáng kìa.
Cái đầu của hắn lại khựng lại trong giây lát ở miệng cầu thang, ngang tầm với mái nhà:
—Đừng có ủ rũ vì chuyện đó suốt cả ngày nhé, — hắn nói. — Tôi là kẻ bất nhất mà. Dẹp ngay cái thói trầm ngâm ủ rũ ấy đi.
Cái đầu của hắn biến mất nhưng tiếng lầm bầm của giọng nói lúc đang đi xuống vẫn vang dội từ đầu cầu thang:
Và thôi đừng rẽ bước ưu tư
Trước bí ẩn đắng cay tình ái
Bởi Fergus đang ngự trên cỗ chiến xa đồng.
Những bóng cây lặng lẽ trôi qua giữa sự bình yên buổi ban mai từ đầu cầu thang hướng ra phía biển nơi hắn đang đắm mắt nhìn ra. Cả vùng gần bờ lẫn ngoài khơi xa, tấm gương mặt nước bỗng trắng xoá, bị giày vò bởi những đôi chân tất bật nhẹ nhàng. Bộ ngực trắng ngần của vùng biển mờ sương. Những mối tơ vò quấn quýt, từng đôi một. Một bàn tay đang gảy những phím đàn hạc, hòa quyện những hợp âm đan xen của chúng. Những từ ngữ kết tóc xe tơ trắng tựa sóng triều lấp lánh trên dòng nước mờ sương.
Một đám mây bắt đầu từ từ bao trùm lấy mặt trời, che khuất hoàn toàn, bao trùm vịnh trong sắc xanh đậm hơn. Nó nằm bên dưới hắn, một chiếc bát chứa đầy làn nước đắng ngắt. Khúc ca của Fergus: Tôi đã hát một mình trong căn nhà, đè giữ những hợp âm trầm dài tối tăm. Cửa phòng bà mở hé: bà muốn nghe khúc ca của tôi. Trong sự tĩnh lặng đầy kính sợ và xót xa, tôi đã đến bên giường bà. Bà đang khóc trong chiếc giường khốn khổ. Vì những lời ấy, hỡi Stephen: bí ẩn cay đắng của tình yêu.
Giờ này ở đâu?
Những bí mật của bà: chiếc quạt lông vũ cũ kỹ, những tấm thiệp khiêu vũ tua rua, thoang thoảng mùi xạ hương, một chuỗi hạt hổ phách rẻ tiền trong chiếc ngăn kéo có ổ khóa. Một chiếc lồng chim treo bên khung cửa sổ đầy nắng trong ngôi nhà của bà thời niên thiếu. Bà từng nghe giọng ca của lão Royce trong vở kịch câm Turko the Terrible và cùng cười với mọi người khi lão cất tiếng hát:
Ta chính là chàng trai
Có khả năng tận hưởng
Sự tàng hình.
Niềm vui ảo ảnh, được xếp gọn gàng: thoang thoảng hương xạ hương.
Và thôi đừng rẽ bước ưu tư.
Được cất giữ trong ký ức của tự nhiên cùng với những món đồ chơi của bà. Những ký ức cứ bủa vây lấy bộ óc đang chìm trong ưu tư của hắn. Ly nước lấy từ vòi bếp của bà khi bà vừa chuẩn bị lãnh nhận bí tích. Quả táo khoét lõi, nhồi đường nâu, đang nướng cho bà trên lò sưởi vào một buổi chiều thu tối trời. Những chiếc móng tay cắt gọt gọn gàng của bà bị nhuộm đỏ bởi máu của lũ chấy bị bóp bẹp từ những chiếc áo sơ mi của lũ trẻ.
Trong một giấc mơ, lặng lẽ, bà đã hiện về bên hắn, thân xác hốc hác giấu trong bộ áo liệm rộng thùng thỉnh tỏa ra mùi sáp và gỗ hồng mộc, hơi thở của bà phả lên hắn với những lời bí mật lặng câm, vương phảng phất mùi tro ẩm ướt.
Đôi mắt đang mờ đục của bà, trân trân nhìn ra từ cõi chết, để chấn động và bẻ cong tâm hồn tôi. Chỉ riêng mình tôi. Ngọn nến ma trơi soi sáng cơn thống khổ của bà. Ánh sáng ma quái hắt lên khuôn mặt đang quằn quại. Hơi thở khàn đặc vang lên những tiếng lách cách đầy kinh hãi, trong khi tất cả đều quỳ gối cầu nguyện. Đôi mắt bà xoáy vào tôi như muốn đánh gục tôi. Liliata rutilantium te confessorum turma circumdet: iubilantium te virginum chorus excipiat.
Đồ yêu tinh hút máu! Kẻ nhai nuốt xác chết!
Không, mẹ ơi! Xin hãy để con được yên và để con được sống.
—Kinch ơi hỡi ơi!
Giọng của Buck Mulligan cất lên từ trong ngọn tháp. Nó tiến lại gần hơn theo lối cầu thang, lại gọi vọng lên. Stephen, vẫn còn đang run rẩy trước tiếng kêu gào của tâm hồn, nghe thấy ánh nắng vàng ấm áp đang tuôn chảy và trong bầu không khí phía sau lưng những lời nói đầy thân thiện.
—Dedalus, xuống đây đi nào, như một gã lười đáng yêu ấy. Bữa sáng chuẩn bị xong rồi kìa. Haines đang xin lỗi vì đã đánh thức chúng ta tối qua. Không sao đâu.
—Tôi xuống ngay đây, — Stephen vừa nói vừa quay người lại.
—Làm ơn đi mà, vì Chúa đấy, — Buck Mulligan nói. — Vì tôi và vì tất cả chúng ta nữa chứ.
Cái đầu của hắn biến mất rồi lại xuất hiện trở lại.
—Tôi đã kể cho hắn nghe về biểu tượng nghệ thuật Ireland của cậu rồi đấy. Hắn bảo nó rất thông minh đấy. Vòi hắn một đồng đi, chịu không? Một đồng gine ý.
—Sáng nay tôi được trả lương mà, — Stephen nói.
—Cái ổ dạy học ấy hả? — Buck Mulligan thưa. — Bao nhiêu thế? Bốn đồng chứ gì? Cho tôi mượn một đồng đi.
—Nếu anh muốn, — Stephen nói.
—Bốn đồng kim cương sáng loáng, — Buck Mulligan thích thú kêu lên. — Chúng ta sẽ có một trận say sưa hoành tráng để khiến cho đám đạo sĩ ngẩn ngơ chơi. Bốn đồng tiền vàng quyền lực tuyệt đối.
Hắn tung hai tay lên trời và nện bước đi xuống những bậc thang bằng đá, vừa đi vừa hát lạc giọng với chất giọng đặc trưng của dân Cockney:
Ồ, nào ta cùng vui tiệc tùng
Uống whisky, bia và vang!
Vào ngày lễ đăng quang,
Ngày lễ đăng quang!
Ồ, nào ta cùng vui tiệc tùng
Vào ngày lễ đăng quang!
Ánh nắng ấm áp đang nhảy múa vui tươi trên mặt biển. Chiếc bát cạo râu bằng niken nằm bóng loáng, bị lãng quên trên lan can. Tại sao mình phải mang nó xuống làm gì? Hay cứ để mặc nó ở đó suốt cả ngày trời, như một tình bạn đã bị lãng quên?
Hắn bước lại gần, cầm nó trong tay một lát, cảm nhận sự mát lạnh của nó, ngửi mùi bọt xà phòng tanh tao ẩm ướt mà chiếc cọ đang cắm kẹt trong đó. Ngày trước ở Clongowes mình cũng từng mang chiếc thuyền đựng trầm hương như thế. Giờ đây mình đã là một con người khác nhưng vẫn là kẻ đó. Cũng là một tên hầu. Kẻ phục vụ cho một tên hầu.
Trong phòng khách u ám có mái vòm của ngọn tháp, thân hình mặc áo choàng của Buck Mulligan đang thoăn thoắt di chuyển qua lại bên lò sưởi, lúc che khuất lúc làm bừng sáng sắc vàng rực của nó. Hai luồng ánh sáng ban mai dịu nhẹ chiếu rọi cắt ngang qua sàn nhà lát phiến đá từ những ô châu mai cao ngất: và tại giao điểm của những tia sáng ấy, một đám mây khói than cùng mùi mỡ rán nồng nặc đang lơ lửng bốc lên, cuồn cuộn xoay tròn.
—Chúng ta chết ngạt mất thôi, — Buck Mulligan kêu lên. — Haines, mở cái cửa đó ra xem nào!
Stephen đặt chiếc bát cạo râu lên tủ đựng đồ. Một bóng người cao lênh khênh từ chiếc võng nơi hắn nãy giờ ngồi đứng dậy, tiến về phía cửa ra vào và kéo tung những cánh cửa trong cùng.
—Cậu có cầm chìa khóa không? — một giọng nói cất lên.
—Dedalus giữ đấy, — Buck Mulligan nói. — Mẹ kiếp, tôi nghẹt thở mất thôi!
Hắn tru tréo lên mà chẳng thèm rời mắt khỏi đống lửa:
—Kinch!
—Nó đang nằm trong ổ khóa đây này, — Stephen vừa nói vừa bước lên phía trước.
Chìa khóa cọ xát ken két hai vòng đầy nặng nhọc, và khi cánh cửa nặng nề được đẩy hé mở, ánh sáng chào đón cùng bầu không khí trong lành tươi sáng tràn vào. Haines đứng ở khung cửa, phóng tầm mắt nhìn ra ngoài. Stephen lôi chiếc va-li lộn ngược của mình ra bàn và ngồi xuống chờ đợi. Buck Mulligan hất đống đồ rán vào chiếc đĩa đặt cạnh bên. Sau đó, hắn bưng chiếc đĩa cùng một ấm trà lớn ra bàn, đặt phịch xuống một cách nặng nề và thở phào nhẹ nhõm.
—Tôi đang tan chảy ra đây này, — hắn nói, giống như lời ngọn nến từng nói khi... Nhưng thôi, im lặng nào! Không nói thêm một lời nào về chủ đề đó nữa! Kinch, dậy đi mau! Bánh mì, bơ, mật ong. Haines, vào đi thôi. Đồ ăn xong rồi đấy. Xin Chúa hãy chúc lành cho chúng con và những ân huệ này. Đường đâu rồi nhỉ? Ồ mả mẹ nó, chẳng có chút sữa nào cả.
Stephen đi lấy ổ bánh mì, lọ mật ong và chiếc khay đựng bơ từ trong tủ đồ. Buck Mulligan bỗng nổi cáu ngồi phịch xuống ghế.
—Cái quái gì thế này? — hắn càu nhàu. — Tôi đã dặn mụ ta phải đến sau tám giờ cơ mà.
—Chúng ta có thể uống trà đặc không đường, — Stephen khát khô cổ họng nói. — Trong tủ có một quả chanh đấy.
—Ồ, mặc xác cậu và những thói tật Paris của cậu đi! — Buck Mulligan gắt. — Tôi muốn sữa tươi Sandycove cơ.
Haines từ khung cửa bước vào và điềm tĩnh lên tiếng:
—Người phụ nữ mang sữa đang đi lên kìa.
—Xin Chúa ban phúc lành cho anh! — Buck Mulligan vừa kêu lên vừa chồm dậy khỏi ghế. — Ngồi xuống đi. Rót trà ra đi kìa. Đường ở trong túi ấy. Này, tôi chẳng thể nào cứ lúi húi với mấy quả trứng quỷ quái này được.
Hắn xắt phăng đống đồ rán trên đĩa và chia đều ra ba chiếc đĩa, miệng lầm bầm:
—In nomine Patris et Filii et Spiritus Sancti.
Haines ngồi xuống để rót trà.
—Tôi cho mỗi người hai cục đường nhé, — hắn nói. — Mà này Mulligan, anh pha trà đặc thật đấy, phải không nào?
Buck Mulligan, vừa xắt những lát bánh mì dày từ ổ bánh, vừa cất giọng dỗ ngọt như một bà già:
—Khi tôi pha trà thì đích thị là trà, như mụ già Grogan đã từng nói. Và khi tôi đi tiểu thì đích thị là tiểu.
—Trời ạ, đúng là trà đặc thật đấy, — Haines nhận xét.
Buck Mulligan tiếp tục vừa xắt vừa lải nhải dỗ ngọt:
—Tôi vẫn thường nói thế, thưa bà Cahill, mụ đáp. Ơn Chúa, thưa bà Cahill, xin Người phù hộ để bà đừng pha chúng vào chung một ấm.
Hắn xiên một lát bánh mì dày bằng con dao rồi lần lượt chìa về phía những người bạn cùng bàn.
—Đó là văn hóa dân gian đấy, — hắn vô cùng nghiêm túc nói, — để cho cuốn sách của anh đấy, Haines. Năm dòng văn bản và mười trang chú thích về văn hóa dân gian cùng các vị thần cá ở Dundrum. Được ấn hành bởi ba mụ phù thủy kỳ lạ trong năm xảy ra trận gió lớn.
Hắn quay sang Stephen và với vẻ mặt đầy thắc mắc tinh tế, đôi mày nhướng lên:
—Cậu có nhớ không người anh em, câu chuyện về ấm trà và ấm nước của mụ Grogan được nhắc đến trong Mabinogion hay trong kinh Upanishads thế?
—Tôi nghi ngờ lắm, — Stephen nghiêm nghị đáp.
—Thế cơ à? — Buck Mulligan thốt lên với giọng điệu y nguyên. — Xin vui lòng cho biết lý do?
—Tôi cho rằng, — Stephen vừa ăn vừa nói, — nó vốn chẳng hề tồn tại bên trong hay bên ngoài tập Mabinogion đâu. Người ta có thể tưởng tượng mụ Grogan là một bà con họ hàng của Mary Ann.
Khuôn mặt Buck Mulligan rạng rỡ nụ cười thích thú.
—Thật là duyên dáng làm sao! — hắn thốt lên bằng giọng điệu ngọt ngào trau chuốt, nhe hàm răng trắng và chớp chớp đôi mắt đầy dễ chịu. — Cậu có nghĩ thế không? Quả là vô cùng duyên dáng!
Đoạn, đột ngột phủ bóng đen lên toàn bộ nét mặt, hắn gầm lên bằng giọng khàn đặc rít qua kẽ răng trong lúc lại hì hục xắt ổ bánh mì:
—Vì mụ già Mary Ann
Chẳng màng gì sất trên đời
Nhưng hất tung váy lên...
Hắn nhét đầy đống đồ rán vào miệng, vừa nhai ngấu nghiến vừa lẩm bẩm ngâm nga.
Khung cửa bỗng bị che khuất bởi một bóng người đang bước vào.
—Sữa đây thưa ngài!
—Vào đi bà, — Mulligan nói. — Kinch, lấy cái bình ra mau.
Một người phụ nữ lớn tuổi bước tới và đứng cạnh khuỷu tay Stephen.
—Hôm nay là một buổi sáng đẹp trời quá thưa ngài, — bà nói. — Tạ ơn Chúa.
—Tạ ơn ai cơ chứ? — Mulligan liếc nhìn bà và nói. — À, phải rồi!
Stephen với tay ra phía sau lấy chiếc bình đựng sữa từ trong tủ ra.
—Mấy người dân trên đảo, — Mulligan thản nhiên nói với Haines, — thường hay nhắc đến kẻ chuyên thu thập da quy đầu.
—Bao nhiêu vậy thưa ngài? — mụ già hỏi.
—Một lít, — Stephen đáp.
Hắn quan sát mụ rót dòng sữa trắng đục, thơm ngậy vào chiếc ca rồi từ đó đổ tiếp vào bình — dòng sữa không phải của mụ. Những bầu vú già nua quắt queo. Mụ lại rót thêm một ca đầy cộng thêm chút đỉnh làm quà. Mang dáng dấp của một kẻ già nua và đầy bí ẩn, mụ bước vào từ thế giới buổi sớm mai, biết đâu lại là một sứ giả. Mụ ca ngợi chất lượng tuyệt hảo của dòng sữa trong lúc rót nó ra. Ngồi xổm bên con bò hiền lành lúc rạng đông giữa đồng cỏ xanh rờn mướt mát, mụ tựa như một mụ phù thủy trên chiếc nấm độc, những ngón tay nhăn nheo thoăn thoắt vắt những bầu vú căng sữa. Lũ gia súc với bộ lông mượt mà như lụa mềm mại rống lên quanh mụ, những kẻ vốn quen thuộc với mụ. Dải lụa của loài bò và mụ già khốn khổ, những cái tên được ban tặng từ thuở xa xưa. Một lão bà lang thang, hiện thân hèn mọn của một vị thần bất tử đang phục vụ kẻ chinh服 và kẻ phản bội vui tính của mình, mụ vợ cắm sừng chung của cả hai, một sứ giả cất bước từ buổi bình minh bí mật. Đến để phục vụ hay để quở trách, hắn chẳng thể phân biệt nổi: nhưng lại khinh bỉ việc phải cầu xin sự ban ơn của mụ.
—Quả thật đúng là vậy thưa bà, — Buck Mulligan vừa nói vừa rót sữa vào tách của họ.
—Xin ngài hãy nếm thử xem, — mụ nói.
Hắn uống theo lời mụ.
—Nếu chúng ta có thể sống bằng những thực phẩm tốt lành như thế này, — hắn nói lớn hơn một chút với mụ, — thì đất nước đã chẳng đầy rẫy những kẻ răng sâu và ruột thối. Sống trong chốn bùn lầy nước đọng, ăn đồ ăn rẻ tiền trong khi đường phố thì ngập ngụa bụi bặm, phân ngựa và đờm dãi của lũ bệnh lao.
—Ngài là sinh viên y khoa phải không thưa ngài? — mụ già hỏi.
—Đúng vậy thưa bà, — Buck Mulligan đáp.
—Thế thì ra thế, — mụ thốt lên.
Stephen im lặng lắng nghe với vẻ khinh miệt. Mụ cúi cái đầu già nua trước một giọng nói đang lớn tiếng quát tháo với mụ, gã thợ mộc nắn xương của mụ, gã lang băm của mụ: còn hắn thì mụ lại phớt lờ. Trước cái giọng nói rồi đây sẽ ban phép giải tội và xức dầu hấp hối cho mọi phần hồn xác của mụ ngoại trừ cái hạ bộ ô uế đàn bà của mụ, thứ xác thịt phàm trần chẳng được tạo dựng theo hình ảnh của Chúa, con mồi của loài rắn rết. Và trước cái giọng nói oang oang giờ đây đang ra lệnh cho mụ phải ngậm miệng lại với đôi mắt ngỡ ngàng đảo liên hồi.
—Bà có hiểu hắn đang nói gì không? — Stephen hỏi mụ.
—Có phải ngài đang nói tiếng Pháp đấy chứ thưa ngài? — mụ già quay sang hỏi Haines.
Haines lại cất lời nói với mụ một câu dài hơn, với vẻ đầy tự tin.
—Tiếng Ireland đấy, — Buck Mulligan nói. — Bà có biết tiếng Gaelic không?
—Tôi cứ tưởng đó là tiếng Ireland, — mụ đáp, — nghe âm điệu là tôi đoán thế. Ngài ở miền tây tới phải không thưa ngài?
—Tôi là người Anh, — Haines đáp.
—Hắn ta là người Anh, — Buck Mulligan nói, — và hắn nghĩ rằng chúng ta phải nói tiếng Ireland khi ở trên đất Ireland.
—Đương nhiên là chúng ta phải thế rồi, — mụ già nói, — và tôi lấy làm hổ thẹn vì chính mình lại chẳng biết nói thứ ngôn ngữ đó. Những kẻ rành rọt bảo với tôi rằng đó là một ngôn ngữ tuyệt vời lắm.
—Tuyệt vời thì chưa đủ để diễn tả đâu, — Buck Mulligan nói. — Phải gọi là tuyệt diệu vô cùng tận mới đúng. Rót thêm cho chúng tôi ít trà nữa đi Kinch. Bà có muốn dùng một tách không thưa bà?
—Không, cảm ơn ngài, — mụ già nói, vừa luồn chiếc quai xách của bình sữa vào cẳng tay và chuẩn bị bước đi.
Haines cất lời hỏi mụ:
—Bà đã tính tiền chưa? Tốt nhất là chúng ta nên trả tiền sữa cho bà ấy đi Mulligan, phải thế không?
Stephen lại rót đầy ba chiếc tách.
—Tiền sữa á, thưa ngài? — mụ dừng bước hỏi. — À, tính ra là bảy buổi sáng mỗi bữa một pint giá hai xu, bảy nhân hai là mười bốn xu tức là một shilling hai xu lẻ, cộng thêm ba buổi sáng nay mỗi bữa một quart giá bốn xu thành ra ba quart là một shilling nữa. Vả lại là một shilling cộng với một shilling hai xu thành ra hai shilling hai xu thưa ngài.
Buck Mulligan thở dài, và sau khi đã nhét đầy chiếc bánh mì phết dày bơ ở cả hai mặt vào miệng, hắn duỗi thẳng chân ra và bắt đầu lục lọi túi quần.
—Trả tiền đi và nở nụ cười tươi tắn lên xem nào, — Haines mỉm cười bảo hắn.
Stephen rót tách trà thứ ba, một thìa trà làm đổi màu nhạt cho lớp sữa tươi đậm đặc béo ngậy. Buck Mulligan moi lên một đồng florin, xoay vòng nó giữa những ngón tay và kêu lên:
—Một phép lạ!
Hắn chuyền nó dọc theo chiếc bàn về phía mụ già và nói:
—Đừng đòi hỏi gì thêm ở tôi nữa nhé người đẹp. Tất cả những gì tôi có thể cho bà, tôi đều đã cho rồi đấy.
Stephen đặt đồng tiền vào bàn tay có vẻ không mấy thiết tha của mụ.
—Chúng ta còn thiếu hai xu đấy, — hắn nói.
—Cứ thong thả đi thưa ngài, — mụ nói, vừa cầm lấy đồng tiền. — Thong thả thôi. Chào buổi sáng thưa ngài.
Mụ nhún gối chào rồi bước ra ngoài, theo sau là khúc ngâm tình tứ của Buck Mulligan:
—Hỡi trái tim của trái tim tôi, dẫu có nhiều hơn nữa,
Nhiều hơn nữa sẽ được dâng lên dưới chân nàng.
Hắn quay sang Stephen và nói:
—Nói nghiêm túc đấy Dedalus. Tôi cháy túi rồi. Mau chạy ra cái ổ dạy học của cậu đi rồi mang tiền về đây cho chúng ta. Hôm nay đám nhà thơ bắt buộc phải được chè chén say sưa. Nước Ireland kỳ vọng rằng hôm nay mỗi người đàn ông đều phải làm tròn bổn phận của mình.
—Điều đó làm tôi chợt nhớ ra, — Haines vừa đứng dậy vừa nói, — rằng hôm nay tôi phải đến thăm thư viện quốc gia của các cậu.
—Đi bơi trước đã, — Buck Mulligan nói.
Hắn quay sang Stephen và nhã nhặn hỏi:
—Hôm nay có phải là ngày tắm giặt hằng tháng của cậu không hỡi Kinch?
Đoạn hắn quay sang bảo Haines:
—Đứa nhà thơ ở dơ này có thói quen tắm rửa mỗi tháng một lần đấy.
—Toàn bộ đất nước Ireland đều được dòng hải lưu Gulf Stream tắm rửa sạch sẽ rồi, — Stephen vừa nói vừa rưới mật ong lên lát bánh mì.
Haines từ góc phòng, nơi hắn đang thong thả thắt chiếc khăn quàng cổ quanh chiếc cổ áo rộng của chiếc áo sơ mi chơi quần vợt, cất giọng nói:
—Tôi định sẽ sưu tập lại những câu nói của anh nếu anh cho phép.
Đang nói với tôi kìa. Chúng tắm táp, cọ rửa và chà xát. Sự cắn rứt của lương tâm. Lương tâm. Thế mà vẫn còn một vết nhơ.
—Cái câu nói về chiếc gương soi nứt nẻ của người hầu làm biểu tượng cho nghệ thuật Ireland ấy thực sự quá ư là tuyệt vời.
Buck Mulligan đá vào chân Stephen dưới gầm bàn và bằng giọng đầy nhiệt tình nói:
—Cậu cứ đợi đến lúc nghe hắn luận về Hamlet đi đã, Haines.
—Ồ, tôi nói thật đấy chứ, — Haines vừa nói vừa tiếp tục hướng về phía Stephen. — Tôi vừa mới nghĩ đến điều đó khi mụ già tội nghiệp kia bước vào.
—Tôi có kiếm được đồng nào từ việc đó không? — Stephen hỏi.
Haines cười vang, và khi cầm chiếc mũ phớt màu xám từ cái móc treo trên võng, hắn nói:
—Tôi cũng chẳng biết chắc nữa.
Hắn thong thả bước ra cửa. Buck Mulligan chồm người sang phía Stephen và bằng giọng điệu thô lỗ bỗ bã nói:
—Cậu vừa tự bắn vào chân mình rồi đấy. Cậu nói câu đó làm quái gì cơ chứ?
—Sao thế? — Stephen đáp. — Vấn đề là phải kiếm tiền. Từ ai cơ chứ? Từ mụ bán sữa hay từ hắn ta. Tôi nghĩ xác suất là năm ăn năm thua thôi.
—Tôi tung hô hắn lên tận mây xanh về con người cậu, — Buck Mulligan nói, — thế mà cậu lại thò cái mặt cười đểu cá cùng đám triết lý dòng Tên u ám ra để phá đám.
—Tôi thấy chẳng có mấy hy vọng gì, — Stephen nói, — từ mụ ta hay từ hắn ta cả.
Buck Mulligan thở dài ra điều bi kịch và đặt tay lên cánh tay Stephen.
—Từ tôi này Kinch, — hắn nói.
Với một giọng điệu đột ngột thay đổi, hắn bồi thêm:
—Nói thật với Chúa là tôi nghĩ cậu có lý. Bọn chúng chẳng tích sự gì sất. Sao cậu không lợi dụng bọn chúng như cách tôi đang làm cơ chứ? Mặc thây tất cả bọn chúng đi. Chúng ta ra khỏi cái ổ này thôi.
Hắn đứng dậy, nghiêm trang tháo thắt lưng và cởi chiếc áo ngủ ra, với vẻ buông xuôi nói:
—Mulligan đã bị lột sạch xiêm y rồi đây.
Hắn dốc sạch túi quần lên bàn.
—Cái khăn hỉ mũi của cậu đây, — hắn nói.
Và khi đang đeo chiếc cổ áo cứng cùng chiếc cà vạt bất kham vào, hắn cất lời quở trách họ, quở trách cả sợi dây đồng hồ đang đung đưa. Đôi tay hắn thọc sâu vào rương lục lọi để tìm một chiếc khăn sạch. Chúa ơi, chúng ta buộc phải ăn mặc đúng chất nhân vật thôi. Tôi muốn có đôi găng tay màu tím sẫm và đôi bốt màu xanh lá cây. Sự mâu thuẫn. Tôi tự mâu thuẫn với chính mình ư? Vậy thì tốt thôi, tôi tự mâu thuẫn với chính mình đấy. Malachi mercurial. Một vật thể đen sì mềm nhũn bay vụt ra từ đôi bàn tay đang khua khoắng của hắn.
—Và chiếc mũ phong cách khu phố Latinh của cậu đây, — hắn nói.
Stephen nhặt nó lên và đội lên đầu. Haines từ khung cửa gọi với vào:
—Hai cậu có đi không đấy?
—Tôi sẵn sàng rồi, — Buck Mulligan vừa đáp vừa tiến về phía cửa. — Ra đi Kinch. Chắc là cậu đã nuốt sạch những thứ bọn tôi bỏ lại rồi còn gì. Với vẻ mặt đầy nhẫn nhịn, hắn bước ra ngoài bằng những bước đi và lời lẽ trang nghiêm, thốt lên gần như với vẻ buồn bã:
—Và trên đường đi, hắn gặp Butterly.
Stephen cầm chiếc gậy gỗ tần bì từ góc tường rồi bước theo họ ra ngoài, và khi họ đang trèo xuống thang, hắn kéo cánh cửa sắt khép lại thật chậm rồi khóa kín lại. Hắn nhét chìa khóa to tướng vào chiếc túi áo trong.
Dưới chân thang, Buck Mulligan cất tiếng hỏi:
—Cậu có mang theo chìa khóa không đấy?
—Tôi giữ đây, — Stephen vừa nói vừa đi vượt lên trước họ.
Hắn rảo bước đi tiếp. Phía sau lưng, hắn nghe tiếng Buck Mulligan dùng chiếc khăn tắm nặng nề của mình quất phành phạch vào mấy ngọn dương xỉ hoặc thảm cỏ.
—Xuống ngay, thưa ngài! Sao ngài dám hả thưa ngài!
Haines cất tiếng hỏi:
—Các cậu có phải trả tiền thuê cho ngọn tháp này không?
—Mười hai bảng, — Buck Mulligan đáp.
—Nộp cho bộ trưởng bộ chiến tranh đấy, — Stephen ngoái đầu bồi thêm.
Cả nhóm dừng chân trong lúc Haines đang quan sát ngọn tháp và cuối cùng cất lời nhận xét:
—Tôi dám cá là ở đây vào mùa đông thì lạnh lẽo hoang vắng lắm nhỉ? Các cậu gọi nó là tháp Martello à?
—Chính William Pitt đã cho xây dựng chúng, — Buck Mulligan nói, — khi người Pháp tràn ra biển. Nhưng tháp của chúng ta mới chính là rốn vũ trụ.
—Cậu có suy nghĩ thế nào về nhân vật Hamlet? — Haines hỏi Stephen.
—Không, không, — Buck Mulligan kêu lên đầy đau đớn. — Tôi làm sao kham nổi Thomas Aquinas cùng năm mươi lăm lý do mà hắn bịa ra để chống đỡ cho nó chứ. Phải đợi cho tôi nốc vào người vài vại bia đã rồi tính.P
Hắn quay sang Stephen, vừa chỉnh lại cho phẳng phiu vạt chiếc áo ghi-lê màu vàng nhạt vừa nói:
—Cậu không thể tóm tắt nó dưới ba vại bia được đâu phải không Kinch?
—Nó đã phải chờ đợi lâu thế rồi, — Stephen thờ thẫn đáp, — thì chờ thêm chút nữa cũng chẳng sao.
—Cậu đang khơi gợi sự tò mò của tôi đấy nhé, — Haines nhã nhặn nói. — Đó là một nghịch lý nào đó phỏng?
—Xì! — Buck Mulligan thốt lên. — Chúng ta đã qua cái thời say mê Wilde và mấy cái nghịch lý rồi. Nó đơn giản lắm. Hắn dùng đại số để chứng minh rằng cháu trai của Hamlet chính là ông nội của Shakespeare và bản thân hắn chính là hồn ma của cha hắn.
—Cái gì cơ? — Haines vừa nói vừa đưa tay chỉ về phía Stephen. — Chính bản thân hắn á?
Buck Mulligan quàng chiếc khăn tắm lên cổ như quàng khăn choàng và cười nắc nẻ ghé sát vào tai Stephen:
—Ồ, bóng hình của lão Kinch cha! Japhet đi tìm cha!
—Lúc nào sáng ra chúng ta cũng mệt mỏi cả, — Stephen nói với Haines. — Hơn nữa câu chuyện đó quá dài để kể.
Buck Mulligan vừa tiếp tục rảo bước vừa giơ hai tay lên trời.
—Chỉ có vại bia linh thiêng mới có thể cởi mở lưỡi của Dedalus mà thôi, — hắn nói.
—Ý tôi muốn nói là, — Haines vừa bước đi theo sau vừa giải thích với Stephen, — ngọn tháp này và những vách đá ở đây cứ làm tôi liên tưởng đến Elsinore thế nào ấy. Cái nơi mà nhô ra trên nền móng đâm xuống biển ấy, phải không nhỉ?
Buck Mulligan đột ngột quay đầu về phía Stephen trong giây lát nhưng không nói gì. Trong khoảnh khắc sáng rực và tĩnh lặng ấy, Stephen nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình trong lớp tang phục rẻ tiền đầy bụi bặm nằm giữa những bộ trang phục rực rỡ của họ.
—Đó là một câu chuyện tuyệt vời, — Haines nói và ra hiệu cho họ dừng bước lần nữa.
Đôi mắt, xanh trong tựa mặt biển được cơn gió thổi bùng lên sự tươi mát, còn nhạt hơn thế, cương nghị và điềm tĩnh. Kẻ thống trị đại dương, hắn đăm đăm nhìn về phía nam hướng ra vùng vịnh, trống hoác ngoại trừ cột khói mờ ảo của con tàu thư tín ở đường chân trời sáng rực và một cánh buồm đang lượn vòng qua đảo Muglins.
—Tôi đã từng đọc được một lời giải thích mang tính thần học về nó ở đâu đó, — hắn thẫn thờ nói. — Ý tưởng về Chúa Cha và Chúa Con. Người Con luôn đấu tranh để được hòa giải với Chúa Cha.
Buck Mulligan lập tức nở nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt. Hắn nhìn họ, miệng cười tươi rộng mở, đôi mắt thoắt cái đã rũ bỏ toàn bộ vẻ khôn ngoan sắc sảo, chớp chớp đầy vẻ cuồng dại vui tươi. Hắn lắc lư cái đầu như đầu búp bê, vành chiếc mũ Panama rung rẩy, và bắt đầu cất giọng ngân nga bằng thứ giọng vui vẻ ngốc nghếch đầy điềm tĩnh:
—Tôi là gã trai kỳ quặc nhất mà bạn từng hay.
Mẹ tôi là người Do Thái, cha tôi là giống chim bay.
Tôi chẳng thể nào đồng ý nổi với thợ mộc Giuse.
Thế nên xin nâng ly vì các môn đồ và đồi Can-vê.
Hắn giơ ngón tay trỏ lên ra hiệu cảnh báo.
—Nếu có ai nghĩ rằng ta đây không mang bản tính thiêng liêng
Hắn sẽ chẳng nhận được ngụm rượu miễn phí nào khi ta biến nước thành rượu
Mà buộc phải uống nước lã và thầm ước rằng chi bằng
Thứ nước ta làm ra khi rượu biến trở lại thành nước rỗng không.
Hắn giật phăng cây gậy gỗ tần bì của Stephen như một lời từ biệt rồi chạy bổ về phía mỏm vách đá, vẫy vẫy đôi tay hai bên sườn hệt như đôi vây hay đôi cánh của một kẻ sắp sửa cất cánh bay lên không trung, và cất giọng ngâm nga:
—Thôi chào nhé, tạm biệt nhé! Hãy viết lại mọi điều tôi nói
Và bảo với Tom, Dick cùng Harry rằng tôi đã sống lại từ cõi chết.
Bản chất ngấm vào xương tủy sao có thể ngăn tôi cất cánh bay cao
Và ngọn đồi Ô-liu lộng gió... Thôi chào nhé, tạm biệt nhé!
Hắn nhún nhảy nhảy nhót dẫn đường cho họ đi xuống phía hố nước Fortyfoot, vừa vẫy vẫy đôi tay tựa cánh chim vừa tung tăng nhảy nhót linh hoạt, chiếc mũ của thần Mercury rung rẩy trong làn gió tươi mát mang theo những tiếng kêu ngắn ngủi ngọt ngào tựa chim chóc vọng lại tai họ.
Haines, nãy giờ vẫn cười khúc khích đầy dè chừng, bước đi bên cạnh Stephen và nói:
—Lẽ ra chúng ta không nên cười thì phải. Hắn ta có vẻ phạm thượng quá. Bản thân tôi thì không phải là một tín điều, ý tôi là thế đấy. Mặc dù vậy, sự vui vẻ của hắn hình như cũng làm vơi bớt đi phần nào sự báng bổ đó phải không? Hắn vừa gọi là gì nhỉ? Thợ mộc Giuse á?
—Bản ballad về Chúa Giêsu tiếu lâm, — Stephen đáp.
—Ồ, — Haines nói, — anh đã từng nghe qua rồi à?
—Ngày ba bận, sau các bữa ăn, — Stephen khô khan đáp.
—Anh không phải là người có đạo phải không? — Haines hỏi. — Ý tôi là, một tín đồ theo nghĩa hẹp của từ này. Sự sáng thế từ hư vô, các phép lạ và một vị Chúa cá nhân.
—Xem ra đối với tôi chỉ có đúng một nghĩa duy nhất của từ đó mà thôi, — Stephen nói.
Haines dừng chân rút ra một chiếc hộp bạc nhẵn bóng bên trong lấp lánh một viên đá màu xanh lá. Hắn dùng ngón cái bật nắp ra và chìa ra mời.
—Cảm ơn, — Stephen vừa nói vừa nhận lấy một điếu thuốc.
Haines tự rút cho mình một điếu rồi búng nắp đóng sập lại. Hắn đút nó về túi áo bên hông rồi lấy từ túi áo ghi-lê ra một hộp quẹt lửa bằng niken, cũng dùng ngón tay bật mở nó ra, và sau khi đã châm thuốc cho mình, hắn đưa mồi lửa đang cháy về phía Stephen trong khum bàn tay.
—Vâng, dĩ nhiên rồi, — hắn vừa nói vừa bước đi tiếp. — Hoặc là anh tin hoặc là không tin, phải thế chứ? Cá nhân tôi thì không tài nào nuốt trôi nổi cái ý tưởng về một vị Chúa cá nhân. Chắc là anh không ủng hộ quan điểm đó đâu nhỉ?
—Anh đang đứng trước mặt một hiện thân kinh hoàng của chủ nghĩa tự do tư tưởng đây thưa anh, — Stephen lạnh lùng khó chịu đáp.
Hắn rảo bước đi tiếp, đợi người ta nói chuyện với mình, vừa lê lết cây gậy gỗ tần bì sát bên sườn. Phần khâu sắt ở đuôi gậy lướt nhẹ theo nhịp bước trên đường mòn, phát ra tiếng kêu rít leng keng bên gót giày. Kẻ quen thuộc của tôi, đang lẽo đẽo theo sau, cất tiếng gọi, Stêêêêêêêphephen! Một đường lượn sóng dọc theo lối đi. Tối nay chúng sẽ giẫm lên nó khi mò đến đây trong bóng tối. Hắn đang muốn có chiếc chìa khóa đó. Nó là của tôi. Tôi đã trả tiền thuê nhà. Giờ thì tôi lại ăn bánh mì bố thí của hắn. Đưa luôn cả chìa khóa cho hắn đi. Tất cả luôn. Hắn sẽ đòi nó cho xem. Điều đó hiện rõ trong đôi mắt hắn kìa.
—Rốt cuộc thì, — Haines bắt đầu...
Stephen quay lại và nhận ra rằng cái ánh mắt lạnh lùng từng đong đếm hắn nãy giờ hóa ra lại không hẳn là toàn ác ý.
—Rốt cuộc thì, tôi nghĩ rằng anh hoàn toàn đủ sức giải thoát cho chính mình. Trông anh có vẻ là người làm chủ chính mình cơ mà.
—Tôi là kẻ hầu hạ cho hai người chủ, — Stephen nói, — một người Anh và một người Ý.
—Ý á? — Haines thốt lên.
Một vị nữ hoàng điên loạn, già nua và đầy ganh tị. Hãy quỳ xuống trước mặt trẫm mau.
—Và một người thứ ba nữa, — Stephen nói, — kẻ đang muốn sai khiến tôi làm những việc vặt vãnh.
—Ý á? — Haines lại hỏi. — Ý anh là sao?
—Đế quốc Anh vĩ đại, — Stephen đáp, sắc mặt sầm lại, — và Giáo hội Công giáo Rôma thánh thiện, tông truyền.
Haines gỡ ra khỏi môi dưới vài sợi thuốc lá trước khi cất lời.
—Tôi hoàn toàn có thể hiểu được điều đó, — hắn điềm tĩnh nói. — Thiết nghĩ một người Ireland buộc phải suy nghĩ theo cách đó thôi. Ở nước Anh, chúng tôi cảm thấy rằng mình đã đối xử với các bạn có phần bất công. Có lẽ lịch sử phải gánh chịu trách nhiệm cho chuyện này.
Những tước hiệu hào hùng kiêu hãnh vang dội khắp ký ức Stephen như hồi chuông chiến thắng bằng đồng thau: et unam sanctam catholicam et apostolicam ecclesiam: sự tiến hóa và đổi thay chậm chạp của các nghi lễ và tín điều hệt như những tư duy hiếm hoi của chính hắn, như một thứ hóa học của những vì sao. Biểu tượng của các tông đồ trong thánh lễ dành cho Giáo hoàng Marcellus, những giọng nói hòa quyện vào nhau, cất lên đơn độc với vẻ quả quyết đanh thép: và ẩn đằng sau lời ca tụng của họ là vị thiên thần cảnh giác của giáo hội chiến đấu đang tước vũ khí và đe dọa lũ người lạc giáo. Một bầy lũ những kẻ dị giáo đang tháo chạy với những chiếc mũ tế lệch lạc: Photius cùng đám con đàn cháu lũ những kẻ chế giễu mà Mulligan là một thành viên trong số đó, và Arius, kẻ suốt cả đời chiến đấu chống lại bản chất đồng bản thể của Người Con với Chúa Cha, và Valentinus, kẻ khinh bỉ thân xác phàm trần của Chúa Kitô, cùng gã học giả dị giáo tinh vi người Châu Phi Sabellius, kẻ chủ trương rằng Chúa Cha chính là Chúa Con của Ngài. Những lời mà Mulligan vừa mới thốt lên để chế giễu vị khách lạ ít phút trước. Những lời chế giễu vô nghĩa. Hư vô chắc chắn đang chờ đón tất cả những ai dệt gió gặt bão: một mối đe dọa, một đòn tước vũ khí và một trận thua đau từ những đạo quân thiên thần đang giao chiến của giáo hội, đạo quân của tổng lãnh thiên thần Michael, những kẻ luôn bảo vệ giáo hội trong giờ phút xung đột bằng những ngọn giáo và chiếc khiên của họ.
Hay cho lắm! Tràng pháo tay kéo dài. Zut! Nhân danh Chúa!—
—Dĩ nhiên tôi là một người Anh, — giọng Haines cất lên, — và tôi cảm nhận mình đích thực là thế. Tôi cũng chẳng muốn thấy đất nước mình rơi vào tay lũ người Do Thái gốc Đức đâu. Tôi e rằng đó chính là vấn đề quốc gia của chúng tôi lúc này.
Hai người đàn ông đang đứng ở mép vách đá để quan sát: một thương gia, một người chèo thuyền.
—Nó đang hướng về phía cảng Bullock kìa.
Người chèo thuyền hất cằm về phía bắc vịnh với vẻ khinh mít.
—Ngoài kia sâu tới năm trượng đấy, — hắn nói. — Nước sẽ cuộn dạt về phía đó khi thủy triều lên vào khoảng một giờ cho xem. Hôm nay là đúng chín ngày rồi đấy.
Kẻ chết đuối. Một cánh buồm đang chao lượn quanh vùng vịnh trống trải để chờ đợi cái xác sưng phồng nổi bồng bềnh lên, lật ngửa cái khuôn mặt phồng rộp, trắng bệch vì muối biển hướng về phía mặt trời. Ta đây rồi.
Họ đi theo con đường mòn uốn lượn đi xuống lạch nước. Buck Mulligan đang đứng trên một hòn đá, tay áo xắn cao, chiếc cà vạt buông lơi quất qua bờ vai. Một thanh niên đang bám vào mỏm đá gần đó, chậm chạp khua đôi chân màu xanh lá của mình theo kiểu bơi ếch giữa làn nước sâu thẳm như thạch đông.
—Thằng em cậu có đi cùng không hỡi Malachi?
—Đang ở tận Westmeath rồi. Ở với nhà Bannon ấy mà.
—Vẫn ở đó à? Tôi vừa nhận được bưu thiếp từ thằng Bannon. Nó bảo tìm được một cô em ngọt nước dưới đó. Nó gọi là cô nàng ảnh chụp nhanh.
—Ảnh chụp nhanh hả? Phơi sáng ngắn ngủi nhỉ.
Buck Mulligan ngồi xuống để cởi giày. Một người đàn ông luống tuổi bỗng ngoi lên gần mỏm đá với khuôn mặt đỏ bừng đang thở hồng hộc. Hắn bám vào mấy hòn đá để leo lên, nước đọng lấp lánh trên đỉnh đầu trọc cùng vòng tóc xám lưa thưa xung quanh, nước rỏ ròng ròng xuống ngực và bụng phệ rồi bắn tung tóe những tia nước từ chiếc khố đen đang xập xệ quanh hông.
Buck Mulligan nhường đường cho hắn trèo qua và liếc nhìn Haines cùng Stephen, cung kính làm dấu thánh bằng móng tay cái lên trán, môi và ngực.
—Seymour đã quay lại thị trấn rồi, — anh thanh niên vừa nói vừa bám chặt trở lại vào mỏm đá của mình. — Bỏ y khoa để đi tòng quân rồi đấy.
—Ôi dào, lạy Chúa tôi! — Buck Mulligan thốt lên.
—Tuần tới sẽ sang đó để ôn thi. Cậu có biết con nhỏ tóc đỏ người Carlisle tên Lily không?
—Có chứ.
—Tối qua thấy tình tứ với hắn ngoài cầu tàu đấy. Lão bố giàu nứt đố đổ vách.
—Con nhỏ đó dính chưởng rồi à?
—Cậu cứ đi mà hỏi thẳng Seymour ấy.
—Seymour mà lại là một sĩ quan quân đội chết tiệt á! — Buck Mulligan thốt lên.
Hắn vừa lẩm bẩm với chính mình vừa kéo tụt chiếc quần dài xuống và đứng phắt dậy, thốt lên một câu sáo rỗng:
—Đàn bà tóc đỏ hăng hái như dê vậy.
Hắn hốt hoảng khựng lại, sờ soạng mạn sườn bên dưới chiếc áo sơ mi đang phần phật bay trong gió.
—Xương sườn thứ mười hai của tôi biến đi đâu mất tiêu rồi, — hắn kêu lên. — Tôi chính là Übermensch. Thằng Kinch rụng răng và tôi, những siêu nhân.
Hắn chật vật lột chiếc áo sơ mi ra và ném phắt nó ra phía sau, nơi đống quần áo của hắn đang nằm.
—Cậu có xuống tắm không Malachi?
—Có chứ. Chừa chỗ dưới đó cho tôi đấy nhé.
Anh thanh niên ngả người bơi ngửa qua làn nước và bơi ra giữa lạch chỉ với hai sải bơi dài gọn ghẽ. Haines ngồi xuống một phiến đá và châm thuốc hút.
—Anh không xuống tắm à? — Buck Mulligan hỏi.
—Lát nữa đi, — Haines nói. — Không phải lúc bụng đang no bữa sáng thế này đâu.
Stephen quay mặt đi.
—Tôi đi đây Mulligan, — hắn nói.
—Đưa cho tôi chiếc chìa khóa đó xem nào Kinch, — Buck Mulligan nói, — để giữ cho vạt áo lót của tôi khỏi bị bay phấp phới.
Stephen đưa chiếc chìa khóa cho hắn. Buck Mulligan đặt nó lên đống quần áo đang chất đống của mình.
—Và cho xin hai xu, — hắn nói, — để mua một vại bia. Ném nó vào đó đi.
Stephen ném hai đồng xu lên đống quần áo mềm mại. Mặc quần áo, cởi quần áo. Buck Mulligan đứng thẳng người, hai tay chắp trước ngực, trang nghiêm cất giọng:
—Kẻ nào ăn cắp của người nghèo chính là cho Chúa vay mượn. Zarathustra đã phán thế.
Thân hình mập mạp của hắn laoỏm xuống nước.
—Lát nữa gặp lại các cậu nhé, — Haines vừa quay người nói khi Stephen đang rảo bước đi lên con đường mòn vừa mỉm cười trước sự hoang dã đậm chất Ireland.
Sừng của bò đực, móng của ngựa, nụ cười của người Saxon.
—Quán Ship nhé! — Buck Mulligan hét lớn. — Mười hai giờ rưỡi.
—Được thôi, — Stephen đáp.
Hắn rảo bước dọc theo con đường mòn uốn lượn hướng lên cao.
Liliata rutilantium.
Turma circumdet.
Iubilantium te virginum.
Vầng hào quang màu xám của vị linh mục trong một hốc tường nơi hắn kín đáo thay y phục. Đêm nay tôi sẽ không ngủ ở đây đâu. Về nhà thì lại càng không thể.
Một giọng nói ngọt ngào và ngân vang gọi với theo hắn từ phía mặt biển. Vòng qua khúc quẹo, hắn giơ tay vẫy chào. Tiếng gọi lại cất lên. Một cái đầu màu nâu láng mượt, đầu của một chú hải cẩu, nhô lên tròn vo ở ngoài xa trên mặt nước.
Kẻ soán ngôi.