Ngồi trong chiếc taxi, Ayling chợt nhận ra rằng chẳng có lý do gì phải vội vàng đến thế. Sau hai mươi lăm năm đằng đẵng, sau một cuộc hành trình dài dằng dặc, quanh co để trở về nhà — tròn sáu tuần kể từ ngày anh từ biệt Ấn Độ — sự cuống cuồng vào phút chót này, nói một cách nhẹ nhàng nhất, thật là vô lý, nhất là khi ở London chẳng có ai đang đợi anh; thậm chí chẳng có lấy một ai hay biết về sự có mặt của anh. Thật vậy, có lẽ chẳng có nổi một sinh linh nào ở London này biết đến sự tồn tại của anh, ngoại trừ, may chăng, người nhân viên trực câu lạc bộ — nơi anh đã gửi điện tín đặt phòng từ trước.
Dáng ngồi cứng nhắc, rướn hẳn người về phía trước trên ghế của anh, bỗng trở nên ê ẩm và kỳ cục một cách vô nghĩa. Anh cố thả lỏng cơ thể, nhưng sự cố gắng ấy chẳng bõ bèn gì, thế là anh lại chồm người về phía trước, phóng tầm mắt ra ngoài.
Phải, mọi thứ đủ quen thuộc đấy — nhưng cái sự quen thuộc giống như những tấm ảnh cũ mà người ta đã quên mất ý nghĩa của chúng. Cảm xúc đã phai nhạt hoàn toàn khỏi những hình ảnh ấy. Chính những cái mới mẻ, những đường nét lạ lẫm mới là thứ đập vào mắt rõ nhất, thứ dường như đang ấn vào tâm trí anh sự thờ ơ lạnh lùng, tự mãn đến cùng cực của thành phố này. Thế nhưng, chính cái phẩm chất ấy lại là điều anh từng yêu nhất ở London. Thành phố đã để mặc anh một mình. Nơi đây từng là — anh nhớ lại cái văn phong hoa mỹ thuở thiếu thời — một người bạn dửng dưng đến tột cùng!
Anh thầm nghĩ, có lẽ khi đã bước sang tuổi năm mươi, người ta ít muốn bị "bỏ mặc" hơn; và ít coi sự dửng dưng là đức tính tối thượng của một người bạn.
Anh bỗng thấy dâng lên một nỗi nhớ nhà kỳ lạ hướng về Ấn Độ, nơi anh vừa rời đi; nhưng nhớ Ấn Độ thì thật là nực cười, bởi vì anh vừa rời khỏi đó chính là vì quá nhớ nước Anh. Anh đã khát khao trở về nước Anh, anh vẫn tự nhủ với lòng mình như vậy, suốt hai mươi lăm năm qua.
Chà! Cuối cùng thì anh cũng đã ở đây. Về nhà rồi!
Thật kỳ lạ là anh đã không nghĩ đến những chiếc xe hơi, hệ thống điện lực, và những đổi thay mà chúng mang lại.
Chiếc taxi đột ngột lùi lại, sang số, rồi tấp sát vào lề đường. Nhìn ra ngoài, Ayling nhận ra cánh cửa ra vào quen thuộc và cao lớn của câu lạc bộ. Có cái gì đó trên đó đã bị thay đổi, hoặc được làm mới lại, anh không tài nào đoán ra chính xác là gì. Người lái xe mở cửa, nhấc chiếc túi của Ayling ra, rồi thành thạo đặt nó lên bậc thềm bằng một nhịp vung tay. Sau đó, bác tài đứng đợi một cách kính cẩn trong lúc Ayling lục túi tìm tiền lẻ. Nhận xong tiền, bác nhảy tót lên ghế với một sự linh hoạt đáng kinh ngạc, sang số, nổ máy cục cục, lùi xe, quay đầu, rồi vù một cái đã rẽ ngoặt qua góc phố và biến khuất tầm mắt.
Ngay tại quầy tiếp tân, Ayling bất ngờ giây lát khi nhận ra thực sự có người đang chờ mình.
— Ông Ayling đấy ạ? Vâng, thưa ngài. Phòng của ngài đã sẵn sàng rồi ạ.
Người nhân viên rung chuông, rồi bắt đầu chỉ dẫn về hành lý của ông Ayling.
Ayling cảm thấy lẽ ra mình phải hỏi thăm ai đó, xem có hội viên cũ nào đang ở đây không; nhưng đứng ở đó, anh chẳng thể nghĩ ra nổi một cái tên nào ngoại trừ vài hội viên vãng lai giống như anh — những người vào giờ này vẫn đang ở tận bên Ấn Độ.
— Ngài lên phòng luôn chứ ạ?
— Lát nữa đi, — Ayling đáp. — Cứ chuyển hành lý lên phòng giúp tôi.
Anh băng qua sảnh chính và bước vào phòng chờ. Ở đây, cũng giống như ngoài đường phố lúc nãy, những đổi thay là thứ đập vào mắt anh rõ nhất — những tấm rèm hoa văn đã thay thế cho lớp nhung đỏ cũ kỹ, nệm mút trên những chiếc ghế bành và ghế dài đã được bọc lại mới tinh. Những gương mặt xa lạ đang ngồi rải rác đây đó trong những góc quen, họ ngước nhìn anh với mộtσ chút tò mò nhạt nhòa rồi lại cắm cúi đọc báo hay hút xì-gà. Anh thẫn thờ bước qua các gian phòng, tìm kiếm — mà không dám thừa nhận với chính mình — tìm kiếm một gương mặt quen thuộc, nhưng chẳng thấy ai. Ngay cả tỷ lệ của các căn phòng hình như cũng đổi khác; anh khó mà nói rõ là khác ở điểm nào; không nhiều lắm, chỉ hơi khác một chút, dù nhìn chung thì câu lạc bộ vẫn vậy. Những cái tên bắt đầu ùa về trong trí nhớ; những ký ức trỗi dậy, bước ra từ các xó xỉnh để chào đón anh trên bước đường đi. Chúng mang lại cho anh một cảm giác kỳ quặc về sự phi thực tế của chính mình, tựa hồ như bản thân anh cũng chỉ là một ký ức khác mà thôi... Đột ngột, anh quay gót, quay lại quầy tiếp tân và xin được lên phòng. Ở đó, anh đã trải qua suốt một tiếng đồng hồ lang thang vô định, sắp xếp lại đồ đạc, giết thời gian.
Rồi anh thay quần áo và xuống ăn tối một mình. Giờ đó ở câu lạc bộ vô cùng nhộn nhịp, người ta ra vào tấp nập thành từng tốp bốn, tốp năm. Anh tìm thấy một niềm vui cay đắng khi nhận ra đám thanh niên xung quanh dường như cảm thấy thoải mái, quen thuộc với nơi này hơn cả chính anh. Trong khi anh đã từng coi đây là nhà từ hồi bọn họ còn đang ở nhà trẻ học tính nhẩm.
Lác đác quanh các bàn ăn là những người đàn ông lớn tuổi hơn, những người trạc tuổi anh, và anh thợ rằng trong số họ rất có thể có những người bạn thuở niên thiếu của mình. Sẽ chẳng bao giờ anh còn nhận ra họ được nữa. Anh dò dẫm tìm kiếm trên gương mặt họ một nét quen, quan sát xem có cử động nào gợi lại trong anh chút ký ức cũ không. Nhưng cuối cùng anh đành bỏ cuộc. — Thị trấn già cỗi ơi, — anh thầm nhủ, — thị trấn già cỗi ạ, mười mươi là mi đã quên ta rồi!
Đêm hôm đó, anh đi xem kịch một mình, đi bộ xuyên qua dòng người đông đúc để về lại câu lạc bộ, và lên giường đi ngủ ngay. Anh thầm biết ơn vì thấy mình bỗng nhiên kiệt sức.
Sáng hôm sau, anh dậy muộn và ở lỳ trong phòng mãi đến tận trưa mới xuống ăn trưa một mình. Ăn xong, anh ghé qua quầy của nhân viên tiếp tân để hỏi thăm về một vài hội viên cũ. Cậu nhân viên tra cứu sổ sách. Sau một hồi lục lọi và bận rộn hỏi han, cậu ta xác nhận rằng một trong các vị ấy đang ở Trung Quốc, một người đã qua đời, và vị thứ ba mà Ayling hỏi thì hoàn toàn bặt vô âm tín. Ayling bước ra ngoài đi dạo một lát, nhưng rồi phải lủi thủi quay về câu lạc bộ vì trời bỗng đổ cơn mưa phùn lạnh buốt.
Anh ngồi xuống chiếc ghế gần cửa sổ — vị trí yêu thích ngày trước của anh. An vị ở đó, anh chợt nhớ đến vị trí của chiếc chuông gọi đồ ngay bên dưới lớp rèm cửa... Vâng, nó vẫn ở đó. Anh bấm chuông, và một người hầu bàn bước tới — một lão bồi tròn trịa, mặt hồng hào, đậm chất John Bull, với chỏm tóc trắng xoà trên mỗi bên má. Ayling gọi một ly whisky-pha-soda, và lúc người hầu bàn mang ra, anh tiện miệng hỏi ông lão đã làm việc ở câu lạc bộ này bao lâu rồi.
— Thưa ngài, ba mươi lăm năm ạ.
Ayling kinh ngạc nhìn cụ già. — Ông có nhớ tôi không? — anh hỏi.
Người hầu bàn già, vốn được huấn luyện để nhận ra khách ngay cái nhìn đầu tiên nếu thực sự có ấn tượng, liền nhìn kỹ lại Ayling. — Tôi gặp quá nhiều gương mặt rồi thưa ngài — lúc này tôi không tài nào nhớ ngay ra được...—
— Và tôi đoán là, — Ayling nói, — ông đã mang whisky-pha-soda đến cho tôi ở chính cái ghế này, không biết bao nhiêu lần rồi. Ông tên là gì nhỉ?
— Thưa ngài, Chedsey ạ.
— Nghe quen quá nhỉ... — Anh lắc đầu. — Ông có nhớ một vị khách tên là Ayling — từ hai mươi lăm hay ba mươi năm trước không?
— Ayling thưa ngài? Tôi nhớ hình như có một hội viên tên ấy... Ngài không phải là ngài Ayling đấy chứ ạ?
— Xem ra cả hai chúng ta đều chẳng còn trẻ trung gì cho cam. Nhưng chắc đó là đặc quyền của tuổi già rồi.
— Xin ngài thứ lỗi. Tôi rất tiếc — đáng lẽ ra tôi phải nhớ ngài chứ.
— Chúng ta đều đang đeo mặt nạ cả thôi, Chedsey, cả tôi và ông.
— Ngài nói phải đấy, thưa ngài, tôi e là vậy.
Hai con người ấy nhìn nhau, lão Chedsey tròn trịa, hồng hào đang cúi xuống nhìn Ayling gầy gò, cao ngồng, với những nếp nhăn hằn sâu quanh khóe mắt và mái tóc đã điểm bạc rất nhiều, cả hai đều thầm tự hỏi tại sao những cái tên lại có sức sống trường tồn hơn chính thể xác họ nhiều đến thế.
Phải đến khi Ayling bắt đầu hỏi Chedsey tin tức về những người bạn cũ, và ngẫu nhiên nhắc đến Lonsdale, thì cả anh và người hầu bàn già mới đồng thanh thốt lên: "Thiếu tá Lonsdale!", tựa hồ như cái tên của vị Thiếu tá chính là chiếc chìa khóa mở tung cánh cửa ký ức của cả hai.
— Trời ơi, ngài Dick Ayling trẻ tuổi đây mà! Bây giờ thì tôi nhớ ngài lắm rồi! — Chedsey rạng rỡ hẳn lên. Sao mà ông có thể quên được một trong những vị khách trẻ tuổi hào hoa thuở nào của ngài Thiếu tá cơ chứ?
— Thế còn Thiếu tá, — Ayling hỏi, — bây giờ đang ở đâu, hả ông?
— Thưa ngài, Thiếu tá Lonsdale — ngài ấy mất cách đây bảy năm rồi ạ. Ngài không hay biết gì sao?
Lonsdale đã đi mất rồi! Lonsdale đã chết! Lonsdale từng có một khởi đầu cuộc đời rực rỡ biết bao. Ayling chợt thấy mình thật lạc lõng và già nua.
— Đã có chuyện gì xảy ra vậy? — anh hỏi. Và Chedsey, vốn đang hân hoan được nhắc chuyện về ngài Thiếu tá, liền kể lại việc ông đã rời câu lạc bộ để đi theo hầu hạ Thiếu tá Lonsdale ngay sau khi ngài trở về từ Chiến tranh Boer. Kể từ đó, mọi chuyện có vẻ không được suôn sẻ với vị Thiếu tá cho lắm; ngài bị thất thoát tiền bạc — bằng cách nào thì Chedsey không nói rõ, nhưng ngụ ý rằng đó là một tai họa nằm ngoài tầm kiểm soát của Thiếu tá. Cuối cùng, ngài buộc phải bán cả nhà, và Chedsey đành quay lại làm việc ở câu lạc bộ. Vài năm sau, vị Thiếu tá đột nhiên mắc bệnh viêm phổi nặng và qua đời. Không biết ngài Ayling có quen phu nhân của Thiếu tá Lonsdale không?
— Có chứ, — Ayling đáp. — Thế phu nhân Lonsdale giờ ra sao rồi?
— Thưa ngài, bà ấy vẫn ở đây, tại London ạ.
— Không lẽ... — Ayling hỏi, — họ không có đứa con nào sao, một cô con gái nhỏ chẳng hạn?
— À, cô Peggy thưa ngài! — Rõ ràng "cô Peggy" là một trong những niềm tự hào lớn của Chedsey. Bây giờ tiểu thư đã lớn khôn... và chẳng bao lâu nữa sẽ kết hôn với một chàng trai danh giá thuộc một trong những dòng dõi quý tộc hàng đầu xứ Scotland... Sau này cô ấy sẽ có tước vị hẳn hoi... Bức ảnh của cô vừa đăng trên tờ Sketch gần đây thôi — có lẽ ông có thể tìm lại nó cho ngài Ayling xem.
— Thôi khỏi, — Ayling nói. Anh vốn chẳng hề nghĩ đến cô Peggy chút nào, mà đang nhớ về cha mẹ cô, chàng Thiếu tá trẻ Harry Lonsdale và người vợ xinh đẹp của anh ấy. Anh nhớ cô ấy hồi mới cưới — Bessie, vị Thiếu tá thường gọi cô như vậy — một thiếu phụ duyên dáng với mái tóc nâu và đôi mắt phớt nâu, dù ở tuổi đó cô đã là một bà chủ nhà vô cùng yểu điệu trong ngôi nhà cổ kính tuyệt đẹp mà Harry Lonsdale được thừa kế từ cha mình.
— Họ đang sống ở Cambridge Terrace, — Chedsey tiếp lời. — Ngài Ayling có muốn lấy địa chỉ không ạ?
Ayling ghi lại địa chỉ mà Chedsey cho, rồi cất vào túi áo, với một ý định chẳng mấy rõ ràng ngoài việc nghĩ rằng biết đâu có ngày nào đó, nếu có cơ hội, anh sẽ đến thăm bà ấy vì tình nghĩa bạn bè cũ.
Anh bắt đầu hỏi thăm về những người khác — Carrington, Farnsby, Blake. Đã chết cả rồi, cả ba người — Farnsby mới qua đời vào mùa xuân năm ngoái. Phải chăng có một thứ định mệnh nào đó cứ đeo bám lấy những người bạn thâm giao của anh? Nhưng anh ngẫm lại, những người đó đều lớn tuổi hơn anh cả. Dẫu vậy, anh chợt nhớ lại lời dặn của bác sĩ:
— Tuổi của một người được tính bằng tuổi của mạch máu. Anh đã ởển trển quá lâu rồi đấy. Hãy thực tế đi, Ayling... Về nước đi — sống thong thả lại — nghỉ ngơi đi. Anh vẫn còn khối thời gian ở phía trước...
Đúng một tuần sau đó, tính đến đúng ngày, Ayling bước vào một bốt điện thoại, tìm số của phu nhân Lonsdale và gọi điện. Anh đã không lường trước được sự cô độc của mình.
Ở tuổi bốn mươi lăm, Bessie Lonsdale đã trải qua một trong những biến cố phổ biến của cuộc đời, thứ mà cá nhân chúng ta khi đối mặt luôn mang theo một cảm giác ngỡ ngàng mãnh liệt. Cô bỗng nhận ra, khi vừa hoàn thành xong sứ mệnh mà cô đã dồn hết tâm huyết suốt bao năm qua, rằng chính cô đã hòa làm một với sứ mệnh ấy; rằng cô chẳng còn bất kỳ một bản ngã nào nằm ngoài nó nữa. Và cảm giác nhận thức được rằng mình đã đặt chân đến đúng cái đích mà hàng trăm người phụ nữ trước cô từng đến càng làm tăng thêm vẻ kỳ lạ cho trải nghiệm của chính cô.
Cách đây một tuần, cô vừa tiễn cô con gái hai mươi tuổi lên miền bắc Scotland để có chuyến thăm kéo dài một tháng tới gia đình mà con bé sắp bước chân vào làm dâu. Cô có cảm giác rằng chưa bao giờ Peggy lại xinh đẹp đến thế như trong ngày tiễn con ra ga hôm ấy, thon thả, ngát hương, đôi mắt sáng ngời, trông vô cùng đài các trong chiếc áo khoác lông chồn lịch thiệp (được may lại từ chiếc khăn choàng lông chồn sang trọng từng là một phần trong của hồi môn của mẹ con cô), với những đóa hoa violet cài khéo léo trên khuy áo. Và Bessie Lonsdale đã nhìn thấy, với niềm tự hào và không mảy may ghen tị, sự trầm trồ trong ánh mắt của người phụ nữ quý tộc lớn tuổi có phần nghiêm nghị kia — mẹ chồng tương lai của Peggy — người đã cất công lặn lội đến tận London để đón cô bé về nhà theo đúng phép tắc trang nghiêm của người Scotland.
— Con không nỡ để mẹ ở lại một mình thế này, — Peggy đã nói vậy khi hai mẹ con hôn tạm biệt nhau. — Mẹ lại sắp để mặc mình chìm nghỉm trong sự buồn tẻ cho xem.
Và người mẹ đã vỗ nhẹ lên má con, đáp rằng: — Mẹ sẽ tận hưởng từng phút giây một cho mà xem. Mẹ định sẽ nghỉ ngơi thật tốt và làm quen lại với chính bản thân mình đây.
Vài khoảnh khắc sau đó, khi vẫy tay chào tạm biệt lúc đoàn tàu từ từ chuyển bánh rời khỏi ga, Bessie Lonsdale đã quay đi cùng một tiếng thở dài thật dài và không kìm nén nổi — một tiếng thở dài của sự biết ơn và nhẹ nhõm.
Cuối cùng thì Peggy cũng đã yên bề gia thất! Hạnh phúc và tương lai của con bé đã được đảm bảo. Tất cả những năm tháng hằng mong mỏi và kiên định giữ vững lập trường nay đã đi đến kết cục viên mãn này. Kể từ ngày người chồng đoản mệnh qua đời, Bessie Lonsdale đã dồn toàn bộ tâm trí vào tương lai của đứa con gái nhỏ. Cô chỉ có vài trăm bảng tiền tiết kiệm mỗi năm từ đống đổ nát trong gia sự của chồng, nhưng cô đã tự vạch ra đường đi cho mình, và với dáng vẻ như đang chèo thuyền lướt sóng dạo chơi cho khuây khỏa, cô đã khéo léo tránh được mọi bãi đá ngầm và cạn. Cô chưa từng phải vay mượn ai; chưa từng phải hạ mình xin lỗi; chưa bao giờ bị coi là một kẻ họ hàng nghèo khó túng quẫn, hay được nhắc đến với vẻ thương hại hay "can đảm". Căn hộ nhỏ bé của cô là một thành tựu đáng nể. Thật đáng kinh ngạc khi cô có thể xoay sở để vừa giữ được sự giản dị, vừa có sự thoải mái trọn vẹn lại vừa vương giả một bầu không khí quyến rũ đến thế. Cô đã làm được quá nhiều điều với nguồn lực quá đỗi khiêm tốn, nhưng căn nhà của cô không hề mang vẻ bấn loạn, lo âu như nhà của biết bao người phụ nữ eo hẹp về tài chính khác. Chúng rộng rãi, yên bình, ấm cúng, thậm chí còn phảng phất nét sang trọng. Đó là tổ ấm của một người phụ nữ quyền quý biết cách làm cho mọi thứ "tốt đẹp hơn cả mức hoàn hảo". Đỉnh điểm là cô thỉnh thoảng vẫn tiếp khách — dạo gần đây thì thường xuyên hơn khi việc học hành của Peggy đã hoàn thành — nhưng để đánh đổi lấy điều đó là sự tằn tiện ở đúng những khoản cần thiết, và cả những sự phung phí cũng được đặt đúng chỗ.
Cứ gọi đây là sự "luồn cúi leo cao" nếu người ta muốn, hay là sự bấu víu vào những giá trị sai lầm. Bessie Lonsdale chẳng màng bận tâm đến những suy diễn vô bổ ấy. Cô quá bận rộn với sứ mệnh của mình. Cô chẳng đến nỗi quá trẻ hay giả tạo đến mức giả vờ chối bỏ những thứ ấy. Cô chỉ làm đúng những điều mà mọi người mẹ trên thế giới này đều mong muốn — dìu dắt, bảo vệ đứa con và đảm bảo một tương lai vững chắc cho nó; chỉ có điều cô làm việc đó một cách hiệu quả hơn hầu hết mọi người; có lẽ cô đã dồn nhiều sự phù hợp hơn và lòng tận tụy lớn lao hơn vào nhiệm vụ đó. Và sự thành công trong thành tựu của cô nằm ở nghệ thuật che giấu mọi dấu vết của sự nhọc nhằn, gắng gượng. Chính Peggy sẽ là người đầu tiên cười trừ trước ý kiến cho rằng mẹ con cô có bất kỳ dính líu nào đến việc con bé đem lòng yêu Andrew McCrae. Con bé đinh ninh rằng đó hoàn toàn là sự hào phóng vô bờ bến của thần định mệnh khi mà, bên cạnh việc đem lòng yêu cô say đắm, lãng mạn theo cách mà chỉ một người đàn ông Scotland mới có thể, chàng thanh niên trẻ Andrew McCrae còn là người thừa kế một trong những khối gia tài kếch xù nhất ở miền bắc, và một ngày kia sẽ kế vị tước hiệu cao quý...
Thế nên Bessie Lonsdale mới trút ra tiếng thở dài nhẹ nhõm tột cùng để quay về căn hộ của mình. Và bởi vì cô thực sự muốn được ở một mình, cô đã cho người đầy tớ già trung thành nghỉ phép dài ngày để về quê thăm họ hàng. Sau đó cô ngồi xuống để nghỉ ngơi và "làm quen lại với chính mình". Và chỉ sau hai ngày, cô đã phát hiện ra một sự thật: Chẳng có cái gọi là "chính mình" nào cả. Cô đã làm mẹ của Peggy lâu đến mức cái tên Bessie Lonsdale với tư cách là một cá thể độc lập đã hoàn toàn ngưng tồn tại từ bao giờ.
Đúng vào cuối tuần đó thì Ayling gọi điện. Và mặc dù cô vốn đang tránh né cả những cuộc gặp gỡ tình cờ với người quen, cô lại thấy mình đang mời Ayling — người mà cô đã không gặp suốt hai mươi lăm năm và lúc đó cũng chẳng quen biết gì cho cam — đến uống trà vào lúc năm giờ chiều hôm ấy. Cô chỉ nhận ra điều đó sau khi đã gác máy: ấy là vì giọng nói của anh cất lên từ cái thuở xa xôi trước khi cô trở thành mẹ của Peggy, và vì cô nuôi một niềm hy vọng mơ hồ rằng anh có thể giúp cô tìm lại một phần con người cũ mà cô đã đánh mất.
Ngẫm lại, cô có chút hoang mang không hiểu sao anh lại cất công tìm mình. Chẳng lẽ anh và Harry từng là bạn thân đến thế cơ à?
Đúng năm giờ, anh có mặt. Ngay ở cửa, họ chào nhau bằng sự nồng hậu bất ngờ ngoài dự liệu. Và trong lúc anh đang nắm chặt tay cô, ca ngợi thật tuyệt vời làm sao sau từng ấy thời gian lại tìm thấy cô ở đây, còn cô thì xuýt xoa gặp lại anh thật là quý hóa, thật tốt biết bao khi anh cất công tìm kiếm cô — thì trong thâm tâm, anh đang thầm nghĩ rằng lẽ ra mình có thể nhận ra cô nhờ đôi mắt phớt nâu ấy, còn cô thì thầm nghĩ: "Ông ấy già rồi, già hơn cả mình — vào độ tuổi mà đáng lẽ ra Harry phải có..."
— Vậy là anh đã về nước, — cô nói, — để định cư luôn chứ?
— Vâng, tất cả chúng tôi đều thế. Đó là điều mà ai ởển trển cũng hằng mong mỏi.
— Tôi hiểu chứ. — Với một cử động hiếu khách nhẹ nhàng và lùi lại một bước, cô mời anh vào nhà.
Họ không hề đả động gì đến người vị Thiếu tá đã khuất, cũng chẳng nhắc đến những năm tháng đã trôi qua kể từ lần gặp mặt cuối cùng, thế nhưng đột ngột, không một chút báo trước, cả hai người bỗng quay mặt đi hướng khác để nén tiếng khóc tủi thân chực trào. Một thảm họa hầu như khó lòng tưởng tượng nổi, thế nhưng lại đang cận kề trong gang tấc ở khoảnh khắc đó.
Tuy nhiên, chẳng ai trong số họ đang nghĩ về Thiếu tá Lonsdale hay bất cứ điều gì đau thương như cái chết cả; họ đang bận nghĩ về những nếp nhăn nhỏ đáng sợ quanh khóe mắt mình, và về những đường gân dọc ngang chẳng bao giờ có thể biến mất, và có cái gì đó bên trong tâm hồn cả hai bỗng vỡ òa, tan chảy, ngập tràn những giọt nước mắt không được phép rơi.
Cô chìa tay đỡ lấy mũ và gậy của anh. Trong giây lát, cả hai đều cảm thấy sự gượng gạo sâu sắc, và khi anh đang cởi chiếc áo khoác, mỗi người đều tự hỏi không biết đối phương có nhận ra điều đó hay không.
Ayling quay người lại và vụng về vấp phải chiếc đệm kê chân nhỏ trên sàn, thế là cả hai cùng bật cười, nhờ đó mà lấy lại được bình tĩnh.
— Tính ra thực sự là bao nhiêu năm rồi nhỉ? — cô hỏi khi đối diện với anh bên lò sưởi.
— Hai mươi lăm năm. — Anh mỉm cười nhìn cô, khẽ lắc đầu. — Hai mươi lăm năm rồi đấy!
— Chắc anh thấy mình giống hệt đứa con hoang tàng trở về quá nhỉ!
— Trước khi bước qua cửa nhà em lúc nãy thì anh hoàn toàn không thấy thế. — Và rồi, chẳng hề có ý định thốt ra từ đó, anh nói thêm: — Em là người duy nhất ở London này mà anh quen biết.
Đó là điều đầu tiên trong số rất nhiều điều anh không hề định nói. Cũng như đó là buổi chiều đầu tiên trong vô số buổi chiều họ ngồi bên lò sưởi trong phòng khách xinh đẹp của cô — ngọn lửa bập bùng đầy kiêu hãnh đang cố gắng chiến đấu chống lại sự u ám và cái lạnh buốt giá của những cơn mưa cuối đông ở London — vừa nhâm nhi tách trà vừa trò chuyện, những câu chuyện tản mạn, thoải mái của những người bạn cũ; mặc dù họ làm bạn không phải vì quá khứ, mà vì hiện tại và nhu cầu sẻ chia lẫn nhau. Họ không nhắc đến sự cô độc; có lẽ đó là một từ mà cả hai đều sợ hãi.
Khi họ nói về người chồng quá cố của cô, về ngôi nhà cũ, những ngày tháng cũ, cô cảm giác như mình đang quay trở lại, từ từ hiện hình một lần nữa từ cõi quá khứ. Ayling thầm nhủ rằng anh có thể trò chuyện với Bessie Lonsdale về những chuyện mà anh chưa từng dám thổ lộ với bất kỳ ai, bởi vì họ có quá nhiều trải nghiệm chung. Ngay từ đầu, Ayling đã có ảo tưởng rằng Bessie Lonsdale, cũng giống như anh, đã rời xa nơi này ngần ấy năm, và vừa mới trở về London. Anh đã nói điều này với cô khi ra về trong buổi chiều đầu tiên ấy, và cô đã mỉm cười đáp: "Đúng vậy đấy, y như thế — tôi đã đi xa rồi trở về, và chẳng biết phải bắt đầu từ đâu nữa." Sau này anh mới hiểu. Bởi vì dăm ba lần, anh ghé qua và gặp vài người bạn của cô, những vị khách ghé ngang để hỏi thăm tin tức về Peggy; những người bàn tán về việc họ đang nhớ Peggy nhường nào, ngóng chờ ngày con bé trở về, háo hức trước đám cưới cận kề của nó, và hết thảy mọi người đều bàn tán về sự trống vắng của căn hộ này khi vắng bóng Peggy, và người bạn đời đáng thương Mrs. Lonsdale hẳn phải cô đơn biết bao khi con gái đi vắng.
— Có lẽ tôi là người duy nhất ở London này không nhớ Peggy, — anh nói với cô một hôm. Đôi mắt phớt nâu của cô nhìn thẳng vào anh trong giây lát, rồi từ từ mỉm cười, bởi cô biết rằng anh đã thấu hiểu. Cô chẳng cần phải nói ra, vì anh đã tự mình suy đoán được tất cả. Cũng như anh chẳng cần phải giải thích cho cô hiểu sự hiện diện của cô ở London này có ý nghĩa lớn lao nhường nào đối với anh.
Nói đi cũng phải nói lại, thời tiết ẩm ướt và lạnh buốt liên miên chẳng mang lại chút lợi ích nào cho sức khỏe của anh. Máu của anh đã loãng đi sau những năm tháng dài đằng đẵng dưới cái nắng chói chang của Ấn Độ, và anh thấy đó là một cuộc đấu tranh liên tục để chống chọi lại. Sự u ám thậm chí còn tệ hơn cả cái giá lạnh, và mặc dù anh từng nghĩ sau Ấn Độ sẽ chẳng bao giờ mình còn thèm khát ánh mặt trời nữa, thì giờ đây anh lại ao ước nó, ao ước đến mức trở thành một nhu cầu thể xác bức thiết. Lần đầu tiên trong đời, anh bắt đầu cảm thấy mình đang già đi. Hay là, anh tự hỏi, chỉ vì bây giờ anh đã có thời gian để bận tâm đến những chuyện đó? Bessie Lonsdale nhận ra điều ấy, bởi đôi mắt cô vô cùng tinh anh sắc sảo, và cô đã quen với bản năng che chở của một người mẹ từ lâu. — Tại cái xứ London quỷ quái này đấy, — cô nói. — Tôi hiểu mà! — Và chính cô là người đã bắt anh hứa phải đi nghỉ một tuần ở vùng đồng quê, nơi ít ra anh cũng có thể ngắm nhìn chút ánh mặt trời. Anh nhớ đến một quán trọ ở Homebury St. Mary, nơi anh từng trải qua một mùa hè hồi còn thơ bé, và chính ở đó, chẳng vì lý do gì ngoài ký ức về ánh ngập tràn nắng ấm, anh đã lên kế hoạch ghé thăm, — "vào giữa tuần tới," anh nói, "khi Peggy trở về."
Họ đã trò chuyện về ngày con bé trở về, và anh thú nhận rằng mình sẽ cảm thấy thừa thãi, lạc lõng thế nào đó khi Peggy về nhà. Lời thú nhận của anh khiến cô hài lòng, dẫu cô chẳng hiểu vì sao nữa. Về phần mình, cô cũng có suy nghĩ mang máng rằng khi Peggy về thì sẽ có — ừm, một bầu không khí khác hẳn.
Giờ đây, ngày nào cô cũng mong ngóng bức thư thông báo chuyến tàu nào sẽ đưa Peggy trở về. Nhưng vào ngày thứ Năm, thay vào đó lại là một bức thư từ phu nhân McCrae, khẩn khoản xin phép được "giữ bé Peggy thân yêu của chúng tôi lại thêm mười ngày nữa." Thời tiết xấu đã giữ chân đám trẻ trong nhà, và rất nhiều chuyến dã ngoại mà họ lên kế hoạch đành phải hoãn lại vì trời mưa gió. Trong thư, với phong cách trang trọng vốn có, bà viết rất nhiều điều làm nức lòng người làm mẹ, và Mrs. Lonsdale chẳng còn cách nào khác ngoài việc ngồi viết thư đáp lời, đồng ý cho phép.
Khi đã viết xong bức thư và gửi đi, cô bắt đầu cảm thấy chán nản một cách kỳ lạ, và cô lang thang khắp căn phòng, lúc này mới nhận thức rõ thực sự mình đã nhớ tiếng cười, sự vui tươi và bước chân nhanh nhẹn của Peggy đến nhường nào. Tuần lễ trước mắt bỗng trở nên dằng dặc hơn cả khoảng thời gian con bé vắng nhà.
Buổi chiều hôm đó, cô kể cho Ayling nghe tin tức, nhưng mãi cho đến khi kể xong cô mới nhớ ra rằng anh cũng sắp sửa đi xa. Mãi đến lúc ấy cô mới nhận ra sự hiện diện của anh ở đây có ý nghĩa lớn lao đến nhường nào.
— Tôi không biết, — cô nói, — làm thế nào để tôi có thể trải qua hết tuần này đây! Rốt cuộc thì tôi nhớ con bé nhiều hơn tôi tưởng.
Ayling chợt nhận ra rằng, khi đứng trước mặt anh với lá thư của phu nhân McCrae trên tay — bức thư mà cô vừa cho anh xem — cô trông giống hệt một đứa trẻ sắp bị bỏ lại một mình.
Ý nghĩ đó chợt lóe lên trong đầu anh. — Này cô Bessie; hãy cùng về Homebury St. Mary với tôi đi! Chắc chắn nó sẽ làm cô dễ chịu hơn rất nhiều đấy.
Bản chất tình bạn của họ được thể hiện rõ qua sự giản dị trong cách anh đưa ra đề nghị, và sự tự nhiên, không mảy may gượng gạo khi cô đón nhận nó.
— Tôi rất thích! — cô đáp.
— Vậy thì đi cùng tôi đi. Cô chẳng có việc gì vướng bận ở đây cả; vùng đồng quê chính là thứ cô đang cần lúc này.
Cô không trả lời ngay, mà đứng nhìn ra chỗ khác, giữa hàng mày khẽ nhíu lại một nếp nhăn nhỏ. Cô đang thầm nghĩ từ chối thì thật ngớ ngẩn, mà gật đầu đồng ý thì cũng kỳ cục không kém. Thật tuyệt vời làm sao khi có ai đó nghĩ về cô như cách anh nghĩ về chính mình, một cách đơn thuần, bình thường, đầy tính người, giống như cách mà Dick Ayling vẫn luôn dành cho cô từ trước đến nay.
Rồi đột ngột, cô chấp nhận sự đơn giản hóa ấy. — Tôi sẽ đi, — cô nói.
— Tuyệt quá! Tôi sẽ gọi điện đặt trước một phòng cho cô... Khi nào thì cô sẵn sàng?
— Ngay hôm nay — chiều nay luôn. Hãy đi trước khi tôi kịp tìm ra hàng tá lý do để ngăn cản mình! Tôi sẽ không mang lỉnh kỉnh hành lý đâu — chiếc túi lớn của tôi là đủ rồi.
— Quá chuẩn! Để tôi hỏi lại vụ tàu xe nhé.
Cả hai bỗng chốc phấn khởi hẳn lên như hai đứa trẻ trước viễn cảnh bày ra trước mắt — một kỳ nghỉ kéo dài cả tuần!
Anh bước đến điện thoại và lát sau quay lại báo: — Có một chuyến tàu lúc hai giờ bốn mươi phút. Cô kịp chuẩn bị vào giờ đó chứ?
Cô liếc nhìn chiếc đồng hồ trên lò sưởi. — Chúng ta sẽ kịp, — cô đáp.
Anh đang vội vã mặc áo khoác. — Thế thì tôi về câu lạc bộ thu xếp đồ đạc đây, rồi sẽ quay lại đón cô lúc hai giờ mười lăm nhé.
Anh vội vã lao đi, cả hai suýt quên cả việc chào tạm biệt, còn cô bước vào phòng ngủ để thu dọn hành lý.
Khi đúng hai giờ mười lăm phút, chuông cửa reo lên, cô đã đứng chờ sẵn với mũ và găng tay trên người, cất giọng gọi lớn: "Sẵn sàng rồi đây!" trong khi người tài xế taxi lẽo đẽo bước theo sau Ayling để xách hộ vali cho cô...
Mùa xuân đã kịp vùng dậy đón chào họ tại Homebury St. Mary. Bessie Lonsdale tự nhủ như vậy khi cô thức dậy trong căn phòng mang phong cách cổ điển với những chiếc rèm cửa in hoa chintz. Ánh nắng chiếu rọi qua khung cửa sổ, không khí dịu ngọt và thoang thoảng hương thơm, và khi chồm người lên bằng khuỷu tay, cô nhìn thấy trong một khoảng đất trũng tròn xoe ngoài khu vườn phía dưới một khoảng xanh non mơn mởn đang nép mình giữa lớp đất nâu ẩm ướt.
Cô thức dậy, bấm chuông gọi người hầu phòng. Cô hầu gái bước vào với nụ cười rạng rỡ, chiếc mũ tráp trắng tinh và đôi má hồng hào. Cô được phục vụ cà phê và bánh sừng bò cùng lớp kem đồng quê béo ngậy trong lúc đang thay quần áo. Căn phòng của cô mở thông thẳng ra khu vườn, thế nên cô xỏ vào đôi bốt da chắc chắn, mặc bộ đồ đi dạo và đội chiếc mũ phớt xanh lá mềm mại rồi bước ra ngoài. Ayling, người có vẻ đã thức dậy từ rất sớm, đang đi về phía cô, tay vung vẩy một chiếc gậy lớn mới đẽo gọt từ khu rừng nằm phía sau quán trọ. Anh gọi lớn với theo cô:
— Thấy chưa nào! Ở Homebury St. Mary trời đúng là có nắng đấy chứ! — Và rồi, như thể để bày tỏ lòng biết ơn vì một ngày quá đỗi tươi đẹp, anh muốn tỏ ra công bằng với phần còn lại của thế giới, anh nói thêm khi bước đến gần: — Tự dưng anh lại tự hỏi không biết ở London lúc này có đang hửng nắng thế này không nhỉ.
— London á? — cô cười. — London nào cơ? Chẳng có cái xó xỉnh nào như thế trên đời đâu!
— Có vui vì đã đến đây không? — anh hỏi.
— Vui chứ! — Chỉ câu đó của cô thôi là quá đủ.
— Chiếc mũ xanh này trông hay phết đấy chứ, — anh nói rồi cúi đầu chào cô một cái điệu nghệ.
— Mừng là anh thích nó, — cô cười vang. — Mà chiếc gậy kia cũng bảnh đấy chứ bộ.
Anh tự hào khoe thành quả. — Tác phẩm nghệ thuật đấy. Anh làm một cái y hệt thế này vào cái mùa hè năm anh lên mười hai tuổi — sáng nay ngủ dậy anh bỗng nhớ ra nó, thế là lúp xúp ra ngoài làm ngay một cây.
Cô ngắm nghía nó một cách săm soi, đặc biệt chú ý đến phần vỏ cây sẫm màu được giữ lại để làm chữ cái viết tắt, đồng thời gợi ý một chút cải tiến ở phần núm gậy.
— Trời đất ạ! Em nói chuẩn đấy chứ lị, — anh thừa nhận rồi lúi húi lôi dao ra gọt giũa.
Trông họ hệt như hai đứa trẻ trốn học đi chơi. Suốt cả buổi sáng, họ lang thang ngoài trời, khám phá những con đường mòn nhỏ dẫn vào những ngọn đồi thoai thoải sắc vàng rám nắng, rồi trở về lúc giữa trưa với chiếc bụng đói cồn cào để ăn trưa tại phòng ăn của quán trọ, sau đó chia tay nhau ở hành lang để về phòng riêng nghỉ ngơi và đọc sách. Đến bốn giờ, Ayling gõ cửa phòng cô để thông báo rằng ở phòng khách có "một ấm trà to khủng khiếp."
Đêm hôm đó, trước lò sưởi bập bùng ánh lửa ấm áp trong phòng khách, họ ngước lên ngáp ngắn ngáp dài với nhau vào lúc chín giờ rưỡi, và đến mười giờ thì chúc nhau ngủ ngon.
Mọi thứ hoàn hảo đến mức ngày hôm sau họ lại tiếp tục lặp lại đúng lịch trình ấy. Và ngày hôm sau nữa, rồi ngày tiếp theo. Đã nhiều năm rồi Bessie Lonsdale mới cảm thấy bình yên và tràn trề sức sống đến thế. Trong những buổi sáng cùng nhau đi dạo, sức bền của cô thậm chí còn vượt trội hơn cả anh. Bầu không khí trong lành kích thích cô, khiến cô có cảm giác mình có thể đi bộ mãi không thôi giữa những ngọn đồi nhấp nhô thơ mộng. Có lần cô cứ cắm cúi bước đi, càng lúc càng nhanh hơn, chẳng màng để ý xem nhịp bước của mình đã dồn dập từ lúc nào, ngẩng cao đầu đón luồng gió nhẹ thổi lồng lộng từ phía biển khơi vào. Và khi quay lại để hỏi Ayling một câu đi bên cạnh, sắc mặt trắng bệch của anh đã khiến cô khựng lại ngay lập tức.
— Ồ, em xin lỗi! Tha lỗi cho em nhé, — cô thốt lên.
Anh mỉm cười bẽn lẽn, đứng thở dốc một nhịp rồi mới đáp:
— Chỉ tại gió lớn thôi; gió thổi lồng lộng quá mà.
Và cô không nói thêm lời nào nữa, bởi vì điều đó khiến anh lúng túng, nhưng từ đó trở đi cô chủ động bước chậm lại cho khớp với nhịp độ của anh, không bao giờ tha thứ cho sự vô tâm của chính mình. Và thay vì chọn những con đường đồi dốc, cô chuyển sang những lối mòn uốn lượn bằng phẳng hơn.
Suốt năm ngày mùa xuân tuyệt vời ấy, họ dành trọn buổi sáng ngoài trời ngập tràn nắng ấm, ăn trưa, tách nhau ra cho đến giờ uống trà, rồi lại gặp nhau vào bữa tối, và chúc nhau ngủ ngon vào một khung giờ sớm đến mức kỳ quặc. Cả hai chẳng thể phân định nổi rốt cuộc họ làm đối phương vui vẻ, hứng thú hay đơn thuần chỉ là xoa dịu lẫn nhau. Có lẽ là cả ba điều ấy. Dẫu thế nào đi nữa, đó vẫn là một bản tình ca đồng quê tuyệt diệu theo cách riêng của nó, và mang vẻ đẹp chân thực hơn nhiều so với biết bao mối tình điền viên thuần khiết khác.
Sáng ngày thứ sáu, Bessie Lonsdale bước ra khu vườn như thường lệ, và nhận ra bầu trời đã bị phủ kín bởi những lớp mây mỏng manh, nhẹ bẫng. Nhưng không khí vẫn vô cùng dịu mát, và cô thẫn thờ dạo bước chừng nửa tiếng đồng hồ trước khi chợt nhớ ra có lẽ Ayling đang chờ mình ở trong nhà. Cô quay vào tìm nhưng chẳng thấy bóng dáng anh đâu, và đinh ninh chắc anh ngủ nướng. Cô đợi đến tận mười một giờ, rồi quyết định tự mình ra ngoài đi dạo. Nhưng cô chẳng mấy mặn mà với buổi đi bộ bởi trong lòng cứ thấp thỏm lo âu về Ayling. Cô sợ anh bị ốm. Cô tự ép mình bước tiếp một đoạn ngắn, nhưng khi đến ngã rẽ thứ hai trên đường, cô đột ngột quay gót trở về quán trọ. Vẫn chẳng thấy bóng dáng Ayling đâu. Anh không có trong vườn; cũng chẳng có ở phòng giải khát. Cô trở về phòng riêng, cầm một cuốn sách lên đọc nhưng chữ nghĩa cứ bay đi đâu mất. Thế là cô bước ra hành lang, tìm kiếm xem có ai để hỏi thăm hay không. Nhưng chẳng một bóng người.
Phòng của Ayling nằm ngay cạnh phòng khách chung nhỏ xíu ở cuối hành lang. Cô đi đến tận phòng khách, bước vào rồi đứng lặng ngắt, lắng tai nghe ngóng bất kỳ âm thanh nào phát ra từ căn phòng của Ayling. Sự tĩnh lặng như đặc quánh lại xung quanh cô; nó lấp đầy căn phòng, lan tỏa khắp cả ngôi nhà. Và rồi, bị thôi thúc bởi chính sự tĩnh lặng ấy hướng về phía cánh cửa, cô giơ tay lên khẽ gõ vài nhịp. Không có tiếng đáp lời. Cô gõ lại lần nữa — hai lần — và chỉ có không gian tĩnh mịch bao trùm ấy trả lời cô. Cô nắm lấy tay nắm cửa và vặn nó không một tiếng động; cánh cửa hé mở vào trong và cô bước hẳn vào phòng. Chiếcếc giường nằm ngay tầm mắt, và Ayling đang nằm nghiêng ở đó. Thậm chí còn chưa kịp nhìn thấy gương mặt anh, trái tim cô đã mách bảo rằng anh đã chết rồi... Anh nằm đó rất bình thản, tựa như đang chìm vào một giấc ngủ ngàn thu.
Trong một khoảnh khắc, Bessie Lonsdale tưởng như mình sắp ngất lịm đi. Và rồi, bị cuốn đi bởi một luồng cảm xúc mãnh liệt dường như chiếm hữu lấy cô từ bên ngoài, một thứ cảm xúc mà cô chẳng thể định hình nổi nhưng không tài nào cưỡng lại được, cũng giống như sự tĩnh lặng đã đẩy cô tiến lên lúc nãy, giờ đây lại kéo giật cô lùi lại từng bước một, không một tiếng động, đi ra khỏi căn phòng ấy; khiến cô khép cửa lại phía sau, và vẫn lùi bước vô thanh như thế cho đến khi dừng lại ngay giữa căn phòng khách nhỏ. Bởi vì lúc này đây, nỗi sợ hãi kỳ lạ, dự cảm chẳng lành ấy — cô chẳng biết gọi tên là gì — thứ dường như đang tiến về phía cô từ một khoảng cách vô tận, bỗng đột ngột cô đọng lại thành duy nhất một cái tên: "Peggy!"... Hỗn loạn, xoay vần, những hệ lụy đi kèm với cái tên ấy bủa vây lấy tâm trí cô, cơ thể cô, ý chí của cô. Peggy đang bị đe dọa... Thông qua chuyện này, hạnh phúc của Peggy có thể sẽ bị hủy hoại hoàn toàn! Trong chớp mắt, cô hình dung ra câu chuyện — những sự thật phũ phàng được in trên mặt báo — đúng như những gì chắc chắn sẽ xảy ra — hoặc được thêu dệt qua miệng lưỡi của những kẻ nhiều chuyện, những kẻ luôn hào hứng vì vớ được một vụ bê bối để bàn tán: Cô — mẹ của Peggy — và Richard Ayling cùng ở lại một quán trọ vùng đồng quê — sự phanh phui đột ngột và đầy giật gân về cái chết của Ayling... Cô có thể mường tượng ra khuôn mặt nghiêm nghị của phu nhân McCrae — đôi mắt xanh đầy vẻ buộc tội của Andrew McCrae... và gương mặt bàng hoàng đau khổ của Peggy.
Cô cố gắng trấn tĩnh lại — để suy nghĩ; nhưng tâm trí cô lúc này chẳng màng đến lý luận, mà chỉ là những suy nghĩ rời rạc, trôi nổi, tách rời nhau...
Bỗng nhiên, nhờ một thứ phép màu kỳ lạ nào đó trong tâm trí, ba sự kiện hiện lên rõ mồn một. Chúng nổi bật hệt như ba tiền đề của một tam đoạn luận đơn giản.
Chẳng còn gì cô có thể làm cho Richard Ayling lúc này nữa... Chẳng ai hay biết cô đang ở đây cả... Có một chuyến tàu về London chạy qua Homebury St. Mary vào lúc vừa quá trưa.
Toàn bộ những năm tháng làm mẹ của Bessie Lonsdale ra lệnh cho cô phải hành động. Chỉ có các cơ bắp trên cơ thể cô là dường như nghe thấy và tuân lệnh. Cô lúc bấy giờ hệt như một kẻ bị thôi miên, kẻ vừa được giao phó một mệnh lệnh vô cùng chi tiết và chuẩn xác về những việc phải làm.
Không một tiếng động, cô rời khỏi căn phòng và đi dọc theo hành lang. Về tới phòng mình, cô vội vã nhét đống quần áo lộn xộn vào vali, quét sạch mọi thứ trên bàn trang điểm, liếc nhanh vào gương và không khỏi kinh ngạc khi thấy mình vẫn đang mặc nguyên áo khoác và đội mũ. Sau đó, cô đi qua cánh cửa dẫn ra khu vườn, rẽ gập sang phải và lao đi, bước đi thoăn thoắt mà hoàn toàn không có cảm giác đang chạm chân xuống mặt đất. Một tiếng còi tàu vang lên từ xa, rồi đoàn tàu xuất hiện. Cô cắm cổ chạy đua với nó, đến nhà ga đúng lúc nó trượt dài tới và dừng lại. Người gác ga xách giu-mê cho cô, và cô lẹ làng bám lấy bậc thềm toa tàu. Cô không hề thấy lạ lùng khi mình có mặt ở nhà ga đúng khoảnh khắc đoàn tàu vừa tới. Cô thấy nó hoàn toàn tự nhiên... đúng theo kế hoạch đã vạch sẵn...
Đúng mười bảy phút quá ba giờ chiều, Bessie Lonsdale hớt hải lao vào một bốt điện thoại ở ga Victoria, gọi cho một người bạn và mời cô ấy đến uống trà. Sau đó, cô bắt taxi về đến cách căn hộ chừng một dãy nhà thì xuống xe, ghé vào một cửa hàng bánh ngọt mua dăm chiếc bánh, và đúng năm phút sau, cô đang tự tay cởi mũ và áo khoác trong phòng ngủ của chính mình.
Cô hành động khẩn trương, tự động, hoàn toàn không có cảm giác mệt nhọc, vẫn tựa như thể bản thân đang tuân rụp rạp theo mệnh lệnh của một kẻ thôi miên. Đúng bốn giờ chiều, ngọn lửa bập bùng trong lò sưởi phòng khách hắt ánh sáng vui tươi lên bộ ấm chén bằng bạc, lên bề mặt gỗ gụ vừa được đánh bóng loáng; những cuốn sách nằm vương vãi đây đó một cách hờ hững, tờ tạp chí minh họa mới ra mở sẵn như thể vừa có ai đó đặt xuống, và trong bộ đầm lụa crêpe màu xanh mềm mại, Bessie Lonsdale tiếp đón vị khách của mình. Đó không phải là một người bạn thân thiết, mà chỉ là một người quen xã giao thỉnh thoảng mới gặp mặt. Bà Downey, người có sở thích huyên thuyên về bản thân và chuyện gia đình mình. Bessie Lonsdale chẳng tài nào hiểu nổi tại sao mình lại chọn bà ta. Bộ não của cô lúc đó hoạt động ngoài tầm kiểm soát, hoàn toàn độc lập với ý chí. Chắc chắn cô sẽ chẳng bao giờ tự mình điều khiển mọi chuyện suôn sẻ đến thế nếu ở trong trạng thái bình thường.
Ngay cả lúc này, khi dẫn bà ấy vào nhà và nghe chính tai mình thốt ra những lời lẽ dễ dãi, thân thiện và tầm thường, cô vẫn chẳng hề có cảm giác mình đang chủ ý muốn nói những câu đó. Chúng tự thốt ra từ miệng cô. Cô chẳng lọt tai bất kỳ câu nào bà Downey nói, thế nhưng cô vẫn đáp lời đều đặn. Lát sau, trong lúc đang rót trà cho bà Downey, cô chợt nhớ đến một dạo cách đây hơn một năm, khi cô từng nghe bà Downey nói rằng: "Cục đường, và không cho kem." Cô thả hai viên đường vào tách, để rồi giật mình thốt lên khi nghe vị khách reo lên: "Ôi trời, cậu có trí nhớ siêu thật đấy!"... Cô chẳng tài nào nhớ nổi chiều hôm đó bà Downey đã kể cho cô nghe một hay vô số chuyện. Chỉ có một vài từ nhất định, những mảnh câu cụt ngủn, những cử động tay chân, cứ thế hằn sâu vào tâm trí cô, không bao giờ phai mờ. Cô cảm giác như thể con người mình bị chia đôi thành hai bản ngã riêng biệt, chẳng có bên nào là trọn vẹn cả — một bên, phần mãnh liệt hơn, đang ở tại Homebury St. Mary, cúi xuống nhìn gương mặt đã chết cứng của Ayling; và phần con người đó ngập tràn sự xót thương, niềm ân hận, cùng nỗi xót xa đau đớn. Bản ngã còn lại đang ở đây, trong bộ đầm crêpe màu xanh thướt tha, nhâm nhi tách trà, và sở hữu một thứ giọng nói mà cô có thể nghe thấy thoang thoảng đang duy trì câu chuyện xã giao hệt như khi chẳng có chuyện gì xảy ra, hệt như khi cô đang sống một mình và có chút buồn tẻ...
Bỗng nhiên có thứ gì đó đang quấy động căn phòng, một âm thanh đanh thép kéo Bessie Lonsdale bừng tỉnh khỏi cõi mộng mị phi thực tế của giấc mơ. Nó triệu hồi ý chí của cô quay trở lại nắm quyền kiểm soát.
Bà Downey đang mỉm cười và thốt lên bằng giọng bình thường: "Điện thoại của cậu kìa."
Bessie Lonsdale đứng dậy băng qua phòng, nhấc ống nghe lên khỏi đế, cất tiếng "Alo" rồi chờ đợi.
Giọng một người đàn ông vang lên trong đầu dây: — Tôi muốn nói chuyện với phu nhân Lonsdale, phiền cô chuyển máy giúp.
— Tôi là phu nhân Lonsdale đây, — cô đáp bằng một giọng đều đều, mượt mà. Giọng cô hoàn toàn bình thản bởi vì ý chí của cô lại một lần nữa bỏ cô mà đi. Chỉ có bộ não là vẫn hoạt động rạch ròi, độc lập.
— À, thưa phu nhân Lonsdale; tôi là Burke đây, Franklin Burke thuộc Câu lạc bộ Cosmos. Tôi đang cố gắng liên lạc với những người bạn của ông Richard Ayling, và một người tên là Chedsey, người mà tôi tin là từng làm việc trong gia đình phu nhân, đã bảo rằng ông Ayling là một người bạn lâu năm của gia đình cô.
— Vâng, — cô đáp, — chúng tôi là bạn cũ.
— Vậy chắc hẳn phu nhân đã biết việc ông Ayling đã đi vắng — về vùng quê từ mấy ngày trước rồi chứ.
— Vâng, — cô lại đáp, — tôi biết ông ấy không được khỏe nên đã đi chơi xa vài ngày... Có chuyện gì thế ạ? — Trái tim cô đang đập thình thịch văng vẳng bên tai.
— Tôi rất tiếc phải báo tin dữ này cho phu nhân Lonsdale, nhưng tôi buộc phải thông báo rằng chúng tôi vừa nhận được một cuộc gọi thông báo ở câu lạc bộ rằng — tôi hy vọng điều này không làm cô quá sốc — rằng ông Ayling đã qua đời vào một thời điểm nào đó trong ngày hôm nay, tại một quán trọ nơi ông ấy đang lưu lại, hình như là ở Homebury St. Mary thì phải.
Giọng ông ta vô cùng ôn tồn và đầy vẻ quan tâm. Cô khựng lại thấy rõ, và giọng ông ta lại vang lên qua ống nghe: — Tôi rất tiếc — thực sự rất tiếc khi phải báo tin cho cô theo cách này...
Cô nghe thấy chính mình đang nói: — Dĩ nhiên là tôi... đây quả thực là một cú sốc lớn...
— Tôi hoàn toàn hiểu mà.
Một lần nữa cô lại bắt gặp âm thanh giọng nói của chính mình, cứ như thể nó thuộc về một kẻ nào khác: — Tôi đoán chắc là do tim của ông ấy.
— Người ta đồn rằng tim ông ấy có vấn đề đúng không ạ?
— Vâng; nó đã yếu suốt nhiều năm nay rồi.
— Tôi tự hỏi, thưa phu nhân Lonsdale, liệu tôi có thể nhờ cô một việc được không. Chắc cô cũng biết là ông Ayling có rất ít bạn thân ở London; trên thực tế, cô là người duy nhất mà chúng tôi có thể tìm thấy trong khoảng thời gian gấp gáp này. Vì lý do đó nên tôi mạo muội xin phép được đến gặp cô chiều nay; cô sẽ hiểu là có một số thủ tục, những sự thật mà chúng tôi bắt buộc phải nắm rõ và chỉ có bạn cũ của ông Ayling mới có thể cung cấp — thứ mà chúng tôi không thể tìm ở đâu khác...
— Tôi hoàn toàn hiểu rõ.
— Vậy tôi xin phép qua nhé?
— Vâng, mời ông. — Cô chẳng còn cách nào khác để từ chối.
Cô chẳng nhớ mình đã tống khứ vị khách ra về bằng cách nào, đã ngụy biện ra sao, hay làm thế nào mà cô lại vừa kịp tiễn bà ta ra cửa đúng khoảnh khắc vị quý ông lớn tuổi trang nghiêm Mr. Burke bước tới, khiến hai người họ chạm mặt nhau. Dù sao thì chắc cô cũng phải đưa ra một lý do hợp lý nào đó, bởi câu nói cuối cùng của bà Downey trước mặt Mr. Burke là: "Tớ thấy việc mất đi những người bạn thực sự thâm giao lúc nào cũng là nỗi đau đớn khôn nguôi."
Mr. Burke bước vào. Ông ta rất mực chuẩn mực và ân cần. Ông khẩn khoản mong phu nhân Lonsdale lượng thứ vì chuyến ghé thăm đường đột với lý do đau lòng này; rằng ông chỉ đến vì tình thế bắt buộc và cô là người duy nhất mà họ có thể cậy nhờ. Ông nói thêm rằng ông từng quen biết chồng cô, Thiếu tá Lonsdale, khi ông ấy còn sống, và hy vọng cô vì thế mà có thể xem ông không đến nỗi quá xa lạ.
Cô lắng nghe ông ta như nghe tiếng nhạc vọng lại từ chốn xa xôi, chỉ có những điểm nhấn và cao trào là lọt tai rõ mồn một. Ông đặt ra những câu hỏi, và cô ý thức được việc mình đang trả lời: Cô quen ông Ayling bao lâu rồi? — Ông ấy và chồng cô là bạn thuở niên thiếu; cô gặp ông ấy lần đầu vào khoảng thời gian kết hôn với Thiếu tá Lonsdale. Họ có duy trì tình bạn suốt ngần ấy năm không? — Không, cô không hề hay tin gì về ông Ayling kể từ khi chồng cô qua đời; cô biết ông ấy ở Ấn Độ; họ chỉ nối lại tình bạn khi ông trở về nước cách đây không lâu. — À, vậy có lẽ cô rất ít khi nắm được những mối quan hệ tình cảm mà ông Ayling có?— Đến đây, Mr. Burke đổi tư thế ngồi, hắng giọng nhẹ và nói:
— Tôi hỏi cô những câu này, thưa phu nhân Lonsdale, là bởi vì có một tình tiết — tôi có thể gọi là — một tình tiết vô cùng bất hạnh liên quan đến vụ việc này. Có vẻ như đã có một người phụ nữ ở cùng ông Ayling tại quán trọ ở Homebury St. Mary.
Bessie Lonsdale im lặng chờ đợi, cô chẳng biết mình đang đợi điều gì. Cả phút đồng hồ trôi qua khi vị quý ông lớn tuổi Mr. Burke vẫn ngồi đó với vẻ đồng cảm mang tính hình thức trước khi giọng ông ta cất lên lần nữa.
— Tôi chỉ dám đề cập chuyện này với cô, phu nhân Lonsdale, là vì đằng nào cô cũng sẽ sớm nghe thấy nó trong các thủ tục pháp lý bắt buộc —
— Thủ tục pháp lý? — Giọng cô cất lên cắt ngang lời ông ta.
— Tất nhiên là sẽ có một cuộc điều tra tử thi — một cuộc khám nghiệm — như mọi khi thôi. Tôi đã liên lạc với văn phòng viên giảo nghiệm qua điện thoại, và tôi đã hứa sẽ tự mình lái xe xuống Homebury St. Mary chiều nay. Anh ấy đang bận một vụ khác và phải đến sáu giờ mới tới nơi được. Trong lúc này chúng ta phải làm những gì có thể. Họ chắc chắn sẽ tìm mọi cách để truy tìm người phụ nữ kia.
Bessie Lonsdale hẳn đã phát ra một tiếng kêu hoảng hốt nào đó vô thức, và ngụ ý của nó đã được Mr. Burke suy diễn theo cách riêng của ông ta, khiến ông đổi giọng nói:
— Tôi e là, phu nhân Lonsdale kính mến, người phụ nữ đó đích thị là một kẻ tồi tệ, bất kể ả là ai đi chăng nữa, bởi vì ả đã... bỏ chạy.
— Bỏ chạy? — Cô lặp lại từ đó.
Ông gật đầu. — Biến mất tăm tích.
Cô chẳng hiểu vẻ mặt lúc đó của mình ra sao mà lại khiến ông ta nói rằng: — Tôi không ngạc nhiên khi thấy cô tỏ vẻ bàng hoàng đến thế. Bản thân tôi cũng thấy sốc. Phụ nữ rất hiếm khi làm những trò hèn hạ kiểu đó...
Cô chỉ muốn gào lên rằng những chuyện kiểu đó cũng rất hiếm khi giáng xuống đời phụ nữ, nhưng ông ta vẫn đang tiếp tục nói. Ông đã đứng dậy và chậm rãi đi lại trước đống lửa đang tàn tro, bằng thứ giọng sắc sảo, từ tốn và rất mực lịch thiệp của mình, ông đang mắng nhiếc không tiếc lời người phụ nữ hèn nhát đã bỏ mặc một người hấp hối ra đi. — "Dù ả ta có chẳng mảy quan tâm sâu sắc, hoặc tệ hơn là chẳng hề màng tới đi chăng nữa, thì lẽ ra phép lịch sự tối thiểu cũng phải... Nói thẳng ra là nó ném một góc nhìn vô cùng tồi tệ vào toàn bộ vụ việc... Ayling là một quý ông, và — xin cô thứ lỗi cho tôi khi phải nói thế này — lại là tuýp người tử tế dễ bị lợi dụng, dễ bị dắt mũi vào những vụ lùm xùm tồi tệ nhất."
Cô muốn chặn họng ông ta lại, muốn kêu lên, muốn phản đối. Nhưng những lời nói của ông ta tựa như những cú đấm giáng vào thể xác khiến cô choáng váng và trở nên quá yếu đuối để có thể cất lời. Cô có cảm giác nếu ông ta còn tiếp tục huyên thuyên thêm lúc nữa thì cô sẽ ngất lịm đi mất. Ngay lúc này đây cô cũng chỉ nghe thấy những mảnh từ rời rạc.
Bỗng nhiên cô nghe thấy từ "tai tiếng". Ông ta đã dừng bước trước mặt cô và đang cúi xuống nhìn cô.
— Tôi nghĩ rằng, thưa phu nhân Lonsdale, điều mà cả hai chúng ta đều mong muốn — nghĩa là chúng tôi ở câu lạc bộ, và cô với tư cách là bạn ông ấy — là làm những gì có thể để ngăn chặn mọi thứ tai tiếng không cần thiết liên quan đến cái chết đáng thương của Ayling. Đó là việc tối thiểu chúng ta có thể làm cho anh ấy.
— Vâng! — Cô túm lấy chiếc phao cứu sinh một cách tuyệt vọng. — Vâng, bằng mọi giá phải làm thế!
— Cô sẽ sẵn lòng giúp đỡ chứ?
— Vâng, bất cứ điều gì! Nhưng tôi có thể làm được gì chứ?
Ông ta cố tình kéo dài câu chữ đến mức phát điên. — Dường như cô là người duy nhất — ít ra là người duy nhất có mặt lúc này — người nắm rõ tình trạng bệnh tim của ông Ayling. Cô có thể xác nhận, đúng chứ, rằng anh ấy thực sự mắc chứng bệnh tim hiểm nghèo?
— Ông ấy từ Ấn Độ về nước cũng chính vì căn bệnh đó.
— Rất tốt. Đó cũng là kết luận của bác sĩ được mời đến khám. Tôi nghĩ chúng ta có thể cùng nhau loại bỏ sự cần thiết của một cuộc điều tra quá công khai — dù sao thì chúng ta sẽ xem xét. Dĩ nhiên việc này phải được tiến hành trước khi cuộc điều tra chính thức bắt đầu. Do đó, nếu cô đồng ý đi cùng tôi chiều nay, trên xe của tôi —
— Đi cùng ông ư? Đi đâu cơ?
— Đến quán trọ ở Homebury chứ đâu, — ông đáp.
Cô đã sập bẫy... sập bẫy rồi... Nhận thức đó giáng xuống đầu cô, nhưng đã quá muộn, bởi vì cô đã thốt lên: "Ồ, tôi không thể — tôi không thể làm thế được!"
Mr. Burke đang nhìn xuống cô. Ông ta sừng sững che khuất tầm nhìn của cô hệt như hiện thân của định mệnh... Cô đã sập bẫy... Chẳng còn lối thoát nào nữa, và đột nhiên cô nhận ra mình đã đứng phắt dậy và thốt lên: — Xin ông tha lỗi! Chắc chắn tôi sẽ đi.
— Tôi hiểu chứ, — Mr. Burke nói, — người ta thường có tâm lý chùng bước trước những chuyện thế này.
Cô chẳng biết mình định làm gì tiếp theo nữa. Cô chỉ biết rằng đối với bước đi này, ít nhất là lúc này, cô không thể kháng cự thêm được nữa. Lại một lần nữa cô có cảm giác mình đang nói năng và di chuyển như một cỗ máy, mọi quyết định tự động diễn ra mà chẳng cần tốn chút sức lực nào của ý chí.
Cô hỏi ông muốn khởi hành lúc mấy giờ, và sau khi xem đồng hồ, ông đáp rằng họ nên xuất phát ngay lập tức; chiếc xe hơi của ông đang đợi sẵn dưới lòng đường, vì ông đã lên kế hoạch ghé thẳng từ nhà cô đi luôn. Cô cáo lỗi rồi lui về phòng. Cô không thay váy, mà khoác thêm một chiếc áo khoác dài ấm áp, đội mũ, cài mạng che mặt, đeo găng tay và kiểm tra kỹ xem chìa khóa đã nằm trong túi xách chưa. Sau đó cô bước ra và tuyên bố mình đã sẵn sàng lên đường. Ông mỉm cười khen ngợi thời gian chuẩn bị ngắn ngủi của cô, và cô tự hỏi không biết ông có thực sự nhận ra sự ngập ngừng của cô vài phút trước đó hay không. Họ cùng nhau bước xuống cầu thang. Ngay sát lề đường là chiếc xe hơi và người tài xế đang đứng đợi, Mr. Burke vô cùng chu đáo ân cần đỡ cô lên xe. Sau đó ông căn dặn tài xế rồi bước vào ngồi cạnh cô.
Và từ khoảnh khắc đó, một chuyến đi kỳ quái bắt đầu đối với Bessie Lonsdale, chuyến đi mà cô cảm thấy mình đang bị cuốn băng về phía trước, tựa như đang lướt đi trên đôi cánh không trọng lượng của chính định mệnh, quay trở lại ngay cái nơi mà cô vừa tìm cách trốn chạy.
Cô chẳng có chút ý niệm hay sự hình dung nào trong đầu về những gì đang chờ đợi mình ở phía trước hay việc cô định làm gì tiếp theo. Trí tưởng tượng của cô từ chối việc tập trung vào điều đó; và kỳ lạ thay, cô dường như đang được nghỉ ngơi, tựa lưng vào lớp đệm bọc khuy múm, nghỉ ngơi để dưỡng sức cho đến thời điểm cô buộc phải trổ tài bản lĩnh. Bởi vì cô chỉ biết chắc một điều rằng khi thời khắc hành động điểm, cô sẽ hành động.
Thật kỳ lạ là cô chẳng mảy may nghĩ đến Peggy. Cô lúc bấy giờ giống hệt như một kẻ si tình phải hoàn thành một sứ mệnh nặng nhọc tựa dời non lấp biển trước khi dám nghĩ đến người thương.
Ngồi bên cạnh cô, Mr. Burke có vẻ thấu hiểu việc cô không muốn mở lời trò chuyện. Có lẽ ông đang bận tâm đến những chuyện khác; suy cho cùng, ông đâu phải bạn thân của Richard Ayling; đây chẳng qua chỉ là một nghĩa vụ nhân đạo mà ông phải hoàn thành.
Những đoạn đường dài đằng dằng trôi qua mà cô chẳng thấy gì hai bên đường, nhưng có những đoạn khác mà mọi thứ — nhà cửa, cây cối, đủ mọi loại vật thể — hiện lên vô cùng sắc nét và phóng đại...
— Tôi e là, — giọng Mr. Burke vang lên, — chúng ta sắp đâm vào một trận bão rồi.
Bessie Lonsdale ngước lên, và nhìn thấy những đám mây màu xám nhạt, nhẹ bẫng mà cô từng thấy sớm hôm ấy khi đứng chờ Ayling trong khu vườn quán trọ, những đám mây đã tụ họp suốt cả ngày trời, giờ đây đang treo lơ lửng một cách đen kịch và đầy đe dọa ngay trên đỉnh đầu họ.
Cơn giông ập xuống đột ngột; những dòng nước chảy xiết trên mặt đường. Gió chuyển hướng, tạt từng cơn mưa nặng hạt vào trong xe. Người tài xế quay lại hỏi có nên dừng xe để kéo rèm che mưa lên không. Mr. Burke đáp không, cứ lái tiếp đi, họ có thể phóng qua vùng mưa này, và nó quá dữ dội để mà kéo dài. Nói đoạn ông tự mình vật lộn với mấy tấm rèm che, còn cô phụ giúp một tay. Nhưng vô ích; họ đang ướt sũng, và gió thổi bay bổng những tấm rèm khỏi tay họ. Mr. Burke chồm người lên gọi với lên hỏi tài xế xem có chỗ nào gần đây có thể dừng chân trú ẩn không.
— Có một quán trọ cách đây chừng nửa dặm nữa thưa ngài. Tôi phóng đến đó luôn nhé?
— Bằng mọi giá, cứ tới đó đi.
Chẳng mấy chốc họ đã lao vào những vệt sáng hắt ra từ những ô cửa sổ sáng đèn của quán trọ. Nửa tá xe hơi đã xếp hàng dài bên ngoài. Họ bước xuống và cùng nhau chạy thục mạng vào cửa.
Bên trong, căn phòng chung nhỏ bé đã kín chỗ. Mọi người ngồi bên các bàn ăn, gọi đồ ăn thức uống và cố tận dụng hoàn cảnh. Họ chọn một chiếc bàn nhỏ ở góc khuất, cách xa những người khác một chút. Chủ quán tất bật chạy tới thu gom áo khoác của họ mang đi sấy khô bên lò sưởi nhà bếp. Một nhóm sáu người vừa ồn ào vừa ướt sũng bước vào, cười nói náo nhiệt chiếm lấy hai chiếc bàn trống cuối cùng nằm ngay sát cạnh bàn họ, khiến cho góc ngồi của họ không còn chút yên tĩnh nào nữa.
Chỉ ít phút sau, gần như bị gió quất bay qua cánh cửa cùng với một cơn gió mưa dữ dội, một người đàn ông thấp, mập, mặt đỏ gay bước vào, sau khi được chủ quán cất hộ mũ và áo khoác, ông ta đứng ngó quanh tìm bàn trống. Chủ quán liền bước về phía chiếc bàn mà Mrs. Lonsdale và Mr. Burke đang ngồi.
— Xin lỗi ngài, — hắn nói, — đây là bàn trống duy nhất còn sót lại.
— Tôi ngồi đây được chứ? — người lạ mặt hỏi. Và sau cái gật đầu mỉm cười của Mrs. Lonsdale cùng sự đồng thuận của Mr. Burke, ông ta kéo ghế ngồi xuống. Hai người đàn ông tự nhiên trò chuyện về sự bất ngờ của cơn giông, về sự may mắn khi tìm được chỗ trú ẩn gần thế.
Bessie Lonsdale cảm thấy biết ơn vì có sự hiện diện của người khác, mừng rỡ khi nghe thấy người lạ và Mr. Burke chìm vào cuộc trò chuyện xã giao quen thuộc của đàn ông. Nó sẽ giúp cô thoát khỏi nghĩa vụ phải mở miệng. Nó sẽ cho cô thời gian để suy nghĩ; bởi vì có vẻ như, mơ hồ thôi, một khoảng lặng cứu rỗi đã được ban ơn cho cô. Phá vỡ dòng suy nghĩ của cô là giọng nói của Mr. Burke đang hướng về phía cô:
— Thật là kỳ lạ làm sao, phu nhân Lonsdale! Vị quý ông này chính là ngài Ford, vị viên giảo nghiệm, cũng đang trên đường đến Homebury đây!
Người lạ mặt đã đứng phắt dậy, cúi đầu chào và đáp lễ khi được Mr. Burke giới thiệu. Bessie Lonsdale có cảm giác như mặt nước đang dâng lên ngập qua đầu mình, thế nhưng cô cũng đang cúi đầu chào và đáp lại lời giới thiệu của Mr. Burke. Cô có một ấn tượng sống động về ánh sáng rọi xuống mái tóc điểm hoa râm của ông Ford khi ông ngồi xuống lại; và nghe thấy Mr. Burke đang nói gì đó về "vụ việc", về việc phu nhân Lonsdale là bạn cũ của người quá khứ; về việc cô đã tốt bụng tình nguyện làm sáng tỏ bất kỳ khía cạnh nào cô biết về vụ án, và việc họ gặp nhau ở đây là một "sự trùng hợp vô cùng may mắn."
Ông Ford bày tỏ rằng ông cũng nhìn nhận sự việc theo hướng đó. Họ sẽ cùng nhau đi tiếp đến Homebury, ông nói, ngay khi cơn bão tạnh hẳn.
— Tôi đoán là, — ông hỏi, hơi chồm người lên với vẻ ra chiều thân mật, — phu nhân Lonsdale đã hay tin về cái — tình tiết kỳ lạ ấy rồi chứ——
— Về người phụ nữ đó — vâng, tôi biết, — Mr. Burke đáp. Và Bessie Lonsdale gật đầu xác nhận: — Tôi biết.
— Thế cô có biết ả ta là ai không?
Cô chỉ cần lắc đầu phủ nhận, bởi Mr. Burke, với sự tinh tế khéo léo, đã đoán trước được câu trả lời của cô:
— Rất tiếc, thưa ngài Ford, dường như chẳng ai có nổi mảy may ý niệm nào về việc ả ta có thể là ai. Tuy nhiên, phu nhân Lonsdale đã làm sáng tỏ một điểm mà tôi nghĩ có thể khiến danh tính của người phụ nữ đó trở nên kém quan trọng hơn so với vẻ bề ngoài của nó. Phu nhân Lonsdale đã nắm rõ từ lâu về tình trạng bệnh tim trầm trọng của ông Ayling. Cô ấy kể cho tôi nghe chính vì nguyên nhân đó mà ông Ayling mới từ Ấn Độ trở về nước. Lời khai của phu nhân Lonsdale, kết hợp với biên bản của vị bác sĩ được mời đến khám, dường như không còn để lại chút hoài nghi nào về việc đây hoàn toàn chỉ là một cái chết do bệnh tim thông thường.
Ông Ford gật gù cái đầu. — Thế thì đúng vậy rồi, — ông nói. — Vâng, chắc chắn là thế rồi. — Ông ngừng gật đầu, ngồi im lìm ở đó trong giây lát, hệt như đang bận tâm suy nghĩ về một chuyện khác. — Nếu đúng là thế, — ông bỗng thốt lên, — tré oay thay, con mụ đàn bà đó hóa ra lại là một kẻ khốn nạn tột cùng!
— Tôi nghĩ từ "khốn nạn" chính xác là từ mà tôi vừa dùng, — Mr. Burke nói.
Và Bessie Lonsdale lắng nghe lần thứ hai trong ngày hôm đó khi hai giọng nói, thay vì một như trước, đang cùng cất lên để chỉ trích một người phụ nữ dường như càng qua lời bàn tán của họ lại càng trở nên kém chân thực hơn cả chính bản thân cô.
Cô lại một lần nữa có cảm giác những từ ngữ ấy giáng xuống người mình hệt như những đòn roi mà cô hoàn toàn bất lực không thể chống đỡ. Cô đánh mất mọi khái niệm về thời gian, giống như bất kỳ ai đang phải chịu đựng nỗi đau thể xác...
— Dù sao đi nữa, — ông Ford hạ bàn tay xuống bàn với một vẻ dứt khoát mang tính phán quyết, — nếu phu nhân Lonsdale đồng ý đi cùng chúng tôi lúc này — có vẻ như cơn bão đã ngớt hạt — chúng ta sẽ xem xét giải quyết nốt phần việc còn lại. — Ông xoay người trên ghế như thể chuẩn bị đứng dậy.
Trước cử động ấy, Bessie Lonsdale dường như cứng đờ người trên ghế.
— Khoan đã.
Mr. Burke và ông Ford giật mình quay lại bởi sự kỳ lạ trong giọng nói của cô. Họ đứng chờ cô cất lời.
— Tôi không thể đi được.
— Không thể đi? — Cả hai đồng thanh thốt lên. — Tại sao lại không?
— Bởi vì, — cô nói, — tôi chính là người phụ nữ mà các ông vừa nhắc đến.
Trong một khoảnh khắc, cả ba người ngồi im phăng phắc không động đậy. Rồi từ từ, Mr. Burke và ông Ford quay đầu lại nhìn nhau, tựa hồ như để kiểm chứng lại những gì vừa nghe thấy. Mr. Burke chìa tay chạm vào cánh tay của Bessie Lonsdale đang đặt trên bàn, và ông cất giọng vô cùng nhẹ nhàng:
— Phu nhân Lonsdale kính mến, điều này là bất khả thi.
— Bất khả thi ư, — cô nói, đưa tay vuốt dọc trán, — bất khả thi sao?
— Vâng, thưa phu nhân Lonsdale. — Ông nói với giọng điệu hợp lý, hệt như đang dỗ dành một đứa trẻ. — Không thể nào là cô được. — Ông quay sang hướng về phía ông Ford, người đang ngồi trân trân nhìn cả hai người. — Chính tai tôi là người đã báo tin cái chết của ông Ayling cho phu nhân Lonsdale qua điện thoại. Cô ấy lúc đó đang ở nhà riêng tại Cambridge Terrace, bình thản uống trà cùng một người bạn; người bạn đó vẫn còn ở đó khi tôi vừa tới nơi. Cô đã ở nhà, tại London, suốt cả ngày hôm nay cơ mà.
— Không, — cô đáp. — Không phải thế đâu, thưa Mr. Burke.
— Tôi nghĩ rằng, — ông Ford cũng cất lời với giọng vô cùng ôn tồn, — có lẽ phu nhân Lonsdale đang cố gắng che chở cho ai đó.
Cho đến tận khoảnh khắc đó, Bessie Lonsdale vẫn chưa có kế hoạch gì cả. Cô chỉ biết rằng mình không thể cùng họ đến Homebury St. Mary để rồi bị nhận diện ở đó. Nhưng có gì đó trong phỏng đoán của ông Ford — có lẽ nằm ở ngữ điệu nhiều hơn là từ ngữ — đã khiến cô cất lời, đưa mắt nhìn lần lượt từ người đàn ông này sang người đàn ông kia, những kẻ vốn chỉ là người dưng nước lã với cô cho đến tận gần đây:
— Tôi tự hỏi — tôi tự hỏi liệu mình có thể làm các ông thấu hiểu được không!
Họ khẩn khoản nài nỉ cô tin rằng đó chính là điều mà họ khao khát nhất lúc này.
— Tôi đã làm thế — cô ngừng lại, tự ép mình phải nói tiếp — vì con gái tôi.
Chăm chăm vào sự thật của mình, cô thậm chí còn không nhận ra qua vẻ mặt bàng hoàng của họ sự khủng khiếp của điều mà họ nghĩ rằng cô đang thú nhận, cũng như sự hiển nhiên của lý do mà bộ não họ vừa nhảy cóc tới.
Mr. Burke lại chìa tay ra đặt lên cánh tay đang khẽ run lên bần bật vì chạm vào của cô. — Phu nhân Lonsdale, — ông nói, lần này giọng ông còn ôn tồn hơn nữa, nhưng pha chút khẩn khoản hơn trước, — cô có chắc là mình muốn kể ra hết không?
— Không, — Bessie Lonsdale đáp, — nhưng tôi buộc phải nói, các ông không hiểu sao?
Ông Ford cựa quậy trên ghế, cất giọng thận trọng, mang màu sắc phán quyết. — Đã đi đến bước này rồi, có lẽ tốt hơn hết là phu nhân Lonsdale cứ kể hết mọi chuyện cho chúng tôi nghe ngay tại đây.
Mr. Burke gật đầu, và họ hướng ánh mắt chờ đợi về phía cô.
— Vâng, thưa phu nhân Lonsdale? — ông Ford giục.
Trong chốc lát, đôi mắt phớt nâu của cô dường như đang dò dẫm tìm kiếm một sự kết nối mang tính con người nào đó mà cô có cảm giác mình đã đánh mất một cách mơ hồ. Và rồi cô bắt đầu từ đầu — từ đính hôn của con gái cô với chàng thanh niên Andrew McCrae, niềm hạnh phúc của con bé, sự an toàn của nó — và điềm tĩnh, chỉ thỉnh thoảng có chút căng cơ ở thân hình và giọng nói, cô kể hết cho họ nghe mọi chuyện, y hệt như những gì đã xảy ra, không biện hộ, không tô vẽ. Cô chỉ có một mối bận tâm duy nhất, và cô cố gắng giải thích để họ thấy hợp lý — sự an toàn của đứa con gái bé bỏng.
Và họ kiên nhẫn lắng nghe, chờ đợi động cơ thực sự lộ diện, chờ đợi khúc mắc khởi nguồn giữa con gái cô và Richard Ayling, thứ mà họ đinh ninh sẽ là nút thắt cốt lõi trong câu chuyện của cô.
Nhưng khi câu chuyện của cô tiến triển, sự hoang mang của họ ngày càng tăng lên, bởi vì hình như chưa bao giờ, con gái của Bessie Lonsdale lại biết dù chỉ là một mảy may về sự tồn tại của người đàn ông đang nằm chết lặng tại quán trọ Homebury cả. Cô dường như còn nhấn mạnh đặc biệt vào chi tiết đó.
Họ cứ ngỡ cô chỉ đang cố tình giấu giếm cho đến thời điểm không thể chối cãi được nữa; nhưng câu chuyện của cô không hề vấp váp; cô đang kể lại nó từng bước một, tường thuật rạch ròi từng khung giờ một.
Họ chờ đợi cô đưa ra bằng chứng về tình trạng bệnh tim của Ayling. Cô chẳng hề đả động gì đến nó, ngoại trừ việc nhắc lại thời điểm cô phát hiện ra sự thật, rằng cô đã chẳng hề nghĩ đến điều đó; rằng ngay cả khi cô mở cửa phòng anh, cô cũng không nghĩ trực tiếp đến trái tim anh; và chỉ khi nhìn thấy anh thực sự nằm đó chết đi một cách bình thanh thì cô mới nhớ đến hiểm họa mà anh phải đối mặt từng giây từng phút. Cô đưa chi tiết đó ra như một bằng chứng cho thấy sự bàng hoàng đột ngột và toàn diện của cú sốc, cũng như để giảm nhẹ cho hành động mà cô đã làm sau đó.
Từ từ, dần dần, khi họ lắng nghe, và khi ánh sáng từ những chi tiết mà cô bỏ sót làm mọi thứ sáng tỏ, họ bắt đầu láng máng nhận ra rằng Bessie Lonsdale đang kể toàn bộ sự thật. Và thông qua đó, cô tìm cách bác bỏ một điều gì đó, nhưng không phải là điều mà họ đang suy đoán.
Cô dừng lại ở khúc trốn chạy của mình, để cố gắng, một cách đầy tuyệt vọng, làm cho bốc đồng của mình trở nên thực tế trong mắt họ. Cô nhắc đến danh dự bất di dịch của gia đình nhà McCrae, đến sự kính trọng lớn lao đã gắn liền với tên tuổi của họ qua nhiều thế hệ. Rồi đột ngột, như thể nhận ra sự tuyệt vọng tột cùng khi cố gắng làm cho họ hiểu, cô dùng một cử động tay vứt bỏ mọi sự trừu tượng và mơ hồ để tìm thấy tận sâu thẳm trái tim người mẹ những từ ngữ cuối cùng đầy giản dị:
— Các ông không hiểu sao? — cô nói. — Ban đầu tôi chẳng hề nghĩ việc mình có mặt ở đó, cùng một quán trọ với ông Ayling trông sẽ ra sao — rồi tất cả bỗng ập đến trong đầu tôi. Toàn bộ câu chuyện, thiên hạ sẽ nhìn nhận thế nào, gia đình vị hôn夫 của con gái tôi sẽ đánh giá ra sao — và rằng nó có thể dẫn đến việc hủy hôn — sự sụp đổ tương lai của con bé — các ông không thấy thế ư — tôi chẳng mảy quan tâm đến việc mình bị coi là "kẻ tồi tệ" — tôi chỉ nghĩ đến con bé mà thôi!
Cả hai người họ đồng loạt thốt lên một tiếng kêu kinh ngạc, hệt như vừa bị ai đó đánh trúng. Nhìn biểu cảm của họ lúc đó, người ta có thể tưởng lầm người phụ nữ là kẻ cáo buộc còn hai gã đàn ông kia mới là tội đồ.
— Ồ, phu nhân Lonsdale kính mến —! — cả hai đồng thanh cất lời, nhưng cô giơ tay ra hiệu ngăn họ lại.
— Tôi không trách các ông đâu, — cô nói, — tôi chẳng trách ai cả. Tôi đúng là một kẻ tồi tệ khi bỏ chạy, nhưng ngặt một nỗi tôi chẳng hề nghĩ cho bản thân mình chút nào.
Giọng điệu và sự dịu dàng của cô chính là bằng chứng xác thực cuối cùng. Chỉ có những kẻ vô tội mới có thể rộng lượng ban ơn tha thứ đến thế.
— Và giờ thì, — giọng cô ngập tràn sự mệt mỏi tột cùng, — tôi đã kể hết cho các ông nghe rồi đấy. Các ông còn muốn tôi phải đi tiếp nữa không? Trời tạnh mưa hẳn rồi kìa.
— Có lẽ, ngài Ford... — Mr. Burke mở lời. Một cái liếc mắt trao đổi giữa họ, tựa như một câu hỏi và sự đồng thuận.
— Nếu anh, Mr. Burke, — ông Ford nói, — chịu khó đi cùng tôi, tôi nghĩ chúng ta có thể để tài xế của anh đưa phu nhân Lonsdale về nhà. Cô ấy không cần thiết phải lộ diện đâu.
Sự biết ơn của Bessie Lonsdale dường như chẳng từ ngữ nào diễn tả nổi; nó chìm nghỉm ngay khoảnh khắc đầu tiên trong nỗi kinh ngạc tột độ. Cô vốn không hề mong đợi họ sẽ tin mình. Thậm chí ngay cả khi kể lại, đối với chính tai cô, nó cũng chẳng hề nghe có vẻ thuyết phục là bao.
— Tôi nghĩ, — Mr. Burke nói khi thấy cô im lặng quá lâu, — phu nhân Lonsdale hoàn toàn không có lấy một khái niệm về mức độ nghiêm trọng của tội danh mà cô ấy vừa thoát được đâu.
— Tội danh ư? — cô lặp lại — Tội danh gì chứ? — Và chẳng đợi thêm lời nào nữa, Bessie Lonsdale ngất lịm đi trên chiếc ghế. Và trong lúc chìm vào vô thức, cô văng vẳng nghe thấy từ xa xôi vọng lại câu trả lời của ông Ford: — Rằng... việc cô ấy không hề hay biết gì về nó — và chỉ duy nhất điều đó thôi — chính là lý do giúp cô ấy thoát nạn.
— Con hoàn toàn chắc chắn rằng, — Peggy Lonsdale nói vào chiều thứ Bảy, — mẹ đã tự để mặc mình chìm nghỉm trong sự buồn tẻ đấy nhé! — Con bé đang lúi húi khám phá căn phòng khách trước cả khi kịp cởi đồ, và sà xuống ngồi phịch một lát lên thành ghế của mẹ. — Dù sao đi nữa, mẹ yêu ạ, mẹ cũng chẳng phải bận tâm lo lắng gì cho con cả! Chắc chắn là mẹ đã được giải khuây khối thứ rồi chứ gì!
Con bé cúi đầu hôn lên má mẹ, và Bessie Lonsdale dịu dàng vỗ về chiếc má hồng thơm ngát của con gái.
— Ồ, thỉnh thoảng mẹ vẫn nhớ đến con cơ mà, — cô đáp.