Hết người này đến người khác đứng dậy vươn vai, và chỉ trong vài phút, họ tách ra thành hai nhóm riêng biệt. Một nhóm do Hughling Elliot và bà Thornbury dẫn dắt; vì cả hai đều đã đọc những cuốn sách giống nhau và suy ngẫm về những vấn đề tương tự, họ nay hăng hái gọi tên các địa danh dưới chân mình và tuôn ra đủ thứ kiến thức về hải quân lẫn lục quân, các đảng phái chính trị, thổ dân và sản phẩm khoáng sản — mà theo họ, tất cả những điều đó kết hợp lại chứng minh rằng Nam Mỹ chính là xứ sở của tương lai.
Evelyn M. lắng nghe với đôi mắt xanh sáng rực hướng trọn về phía những bậc hiền triết ấy.
— Ôi, điều đó khiến người ta khao khát được làm đàn ông biết bao! — cô thốt lên.
Ông Perrott đáp, trong lúc đưa mắt quan sát vùng đồng bằng, rằng một đất nước có tương lai là một điều rất tuyệt vời.
— Nếu tôi là anh — Evelyn vừa nói, vừa quay sang ông và kịch liệt kéo chiếc găng tay qua những ngón tay — tôi sẽ chiêu mộ một đội quân, chinh phục lấy một vùng lãnh thổ vĩ đại và biến nó thành một nơi rực rỡ. Anh sẽ cần có phụ nữ cho việc đó. Tôi muốn bắt đầu cuộc sống ngay từ điểm khởi đầu, theo đúng nghĩa của nó — không chút tầm thường — mà là những sảnh đường vĩ đại, những khu vườn và những người đàn ông lẫn phụ nữ kiệt xuất. Còn anh — anh chỉ thích các Toà Án Luật mà thôi!
— Và cô có thực sự mãn nguyện nếu thiếu đi những chiếc áo đầm xinh xắn, kẹo bánh và tất cả những thứ mà các thiếu nữ yêu thích không? — ông Perrott hỏi, cố giấu đi niềm đau đớn phảng phất sau vẻ ngoài mỉa mai.
— Tôi không phải là một thiếu nữ — Evelyn bật lại; cô cắn nhẹ môi dưới. — Chỉ vì tôi thích những thứ lãng mạn, rực rỡ mà anh chế nhạo tôi. Tại sao bây giờ lại chẳng có những người đàn ông giống như Garibaldi nhỉ? — cô đòi hỏi.
— Này nhé — ông Perrott nói — cô chẳng cho tôi một cơ hội nào cả. Cô nghĩ chúng ta nên bắt đầu mọi thứ thật mới mẻ. Tốt thôi. Nhưng tôi không hiểu rõ lắm... chinh phục một vùng lãnh thổ ư? Tất cả chúng đều đã bị chinh phục cả rồi còn gì?
— Không phải là một vùng lãnh thổ cụ thể nào cả — Evelyn giải thích. — Đó là ý tưởng cơ mà, anh không hiểu sao? Cuộc sống của chúng ta thật tẻ nhạt. Và tôi chắc chắn rằng trong anh ẩn chứa những điều lớn lao.
Hewet nhìn thấy những vết sẹo và hõm sâu trên khuôn mặt khôn ngoan của ông Perrott chợt dãn ra một cách đầy thương cảm. Anh có thể hình dung ra những tính toán lúc bấy giờ đang diễn ra trong tâm trí ông, rằng liệu ông có lý khi ngỏ lời cầu hôn một người phụ nữ hay không, khi mà thu nhập của ông ở Tòa án chỉ vọn vẹn năm trăm bảng một năm, không có tài sản riêng, lại phải gánh vác một người em gái bệnh tật. Hơn nữa, ông Perrott cũng biết rằng mình chưa phải là “đúng điệu”, như Susan đã ghi trong nhật ký; ý cô là không hẳn một quý ông, bởi ông là con của một chủ tiệm tạp hóa ở Leeds, bước vào đời với chiếc giỏ trên lưng, và giờ đây, dẫu thoạt nhìn chẳng khác nào một quý ông sinh ra đã ngậm thìa bạc, ông vẫn để lộ xuất thân của mình qua ánh mắt tinh đời ở sự tươm tất không chê vào đâu được trong trang phục, sự thiếu tự nhiên trong cung cách, sự sạch sẽ đến mức thái quá về thân thể, cùng một nỗi rụt rè khó tả và sự cẩn trọng đến từng ly từng tí khi dùng dao nĩa — có lẽ là di tích từ những ngày tháng mà thịt thà là thứ khan hiếm, và cách đối phó với nó chẳng hề dễ dãi chút nào.
Hai nhóm người nãy giờ tản mác và mất đi sự gắn kết nay đã tụ lại với nhau, cùng nhau đăm đăm nhìn xuống những mảng màu vàng và xanh của phong cảnh đang hừng hực hơi nóng phía dưới. Luồng không khí nóng bỏng chao lượn khắp không gian, khiến người ta không thể nhìn rõ những mái nhà của một ngôi làng ở vùng đồng bằng. Ngay cả trên đỉnh núi, nơi cơn gió thoảng qua nhẹ nhàng, trời vẫn rất oi bức; chính cái nóng, thức ăn, không gian mênh mông, và có lẽ cả một nguyên nhân nào đó chưa rõ ràng, đã mang đến cho họ một cảm giác buồn ngủ dễ chịu cùng sự thư thái ngập tràn hạnh phúc. Họ không nói nhiều, nhưng chẳng hề cảm thấy gượng gạo trong sự im lặng ấy.
— Hay là chúng ta đi xem đằng kia có gì đi? — Arthur nói với Susan, và cặp đôi rảo bước rời đi, sự tha thiết của họ quả thực đã làm dấy lên đôi chút rung động trong lòng những người còn lại.
— Đúng là một đám kỳ cục, phải không? — Arthur nói. — Anh cứ tưởng chúng ta không bao giờ lùa được tất cả bọn họ lên tới đỉnh. Nhưng ơn trời, anh rất mừng vì đã đến đây! Anh thà chịu mất khối thứ chứ chẳng đời nào chịu bỏ lỡ cảnh này.
— Tôi không thích anh Hirst chút nào — Susan nói một cách ngẫu hứng. — Tôi đoán anh ta rất thông minh, nhưng sao những người thông minh lại cứ phải... Thực ra tôi đoán anh ta cực kỳ tốt bụng đấy chứ — cô nói thêm, theo bản năng làm dịu đi điều mà thoạt nghe có vẻ là một lời nhận xét cay nghiệt.
— Hirst á? Ồ, hắn ta là một trong số những tay mọt sách ấy mà — Arthur thờ ơ đáp. — Trông hắn chẳng có vẻ gì là tận hưởng cả. Em mà nghe hắn nói chuyện với Elliot thì biết. Anh phải cố lắm mới theo kịp bọn họ đấy... Đọc sách chưa bao giờ là sở trường của anh.
Cùng với những câu nói đó và khoảng lặng xen giữa chúng, họ đã lên tới một gò đất nhỏ, trên đỉnh mọc vài cái cây mảnh khảnh.
— Em có phiền không nếu chúng ta ngồi đây nhỉ? — Arthur nói, vừa đưa mắt quan sát xung quanh. — Ngồi dưới bóng râm thích thật — và quang cảnh nữa... — Họ ngồi xuống, thẫn thờ nhìn thẳng về phía trước trong im lặng suốt một hồi lâu.
— Nhưng đôi khi anh cũng ghen tị với những tay thông minh ấy đấy — Arthur nhận xét. — Anh cho là bọn họ chưa bao giờ... — Anh bỏ lửng câu nói.
— Em chẳng hiểu sao anh lại phải ghen tị với họ nữa — Susan chân thành nói.
— Đôi khi có những chuyện kỳ lạ xảy ra với người ta — Arthur nói. — Mọi thứ cứ trôi qua êm ả, chuyện nọ tiếp nối chuyện kia, mọi thứ đều rất tuyệt vời, xuôi chèo mát mái, và em nghĩ mình hiểu rõ tất cả; thế rồi bỗng nhiên em chẳng biết mình đang ở đâu nữa, và mọi thứ dường như hoàn toàn khác hẳn trước kia. Giờ thì hôm nay, khi đi lên con đường mòn đó, cưỡi ngựa ngay sau em, anh bỗng thấy mọi thứ như thể... — anh ngập ngừng, nhổ bật một đám cỏ lên tận gốc. Anh rũ sạch những cục đất nhỏ còn bám vào rễ — Như thể nó mang một thứ ý nghĩa nào đó. Em đã tạo nên sự khác biệt cho anh — anh thổ lộ cụt lủn — Anh chẳng thấy có lý do gì mà không nói cho em biết cả. Anh đã cảm thấy điều đó từ ngay khi anh quen em... Đó là vì anh yêu em.
Ngay cả khi họ đang trò chuyện những điều tầm thường, Susan vẫn ý thức được sự hồi hộp của sự thân mật, thứ dường như không chỉ phơi bày điều gì đó sâu kín trong cô, mà còn ở những tán cây, bầu trời, và cả nhịp điệu trong lời tỏ tình của anh — một tiến trình dường như tất yếu nhưng lại khiến cô đau thắt, bởi chưa từng có ai đến gần cô đến thế.
Cô chết lặng khi những lời ấy tiếp tục cất lên, và trái tim cô đập loạn nhịp từng hồi ở những từ cuối cùng. Cô ngồi đó, mấy ngón tay cuộn chặt lấy một hòn đá, trân trân nhìn thẳng về phía trước, vượt qua ngọn núi nhìn xuống đồng bằng. Vậy là, nó đã thực sự xảy ra với cô, một lời cầu hôn.
Arthur quay lại nhìn cô; khuôn mặt anh méo mó một cách kỳ lạ. Cô thở khó nhọc đến mức chẳng thể thốt nên lời.
— Lẽ ra em phải biết chứ. — Anh ôm chầm lấy cô; họ siết chặt lấy nhau hết lần này đến lần khác, thì thầm những lời không rõ nghĩa.
— Chà — Arthur thở dài, ngả người xuống bãi cỏ — đó là điều kỳ diệu nhất từng đến với đời anh. — Trông anh có vẻ như đang cố gắng đặt những gì nhìn thấy trong mơ sánh ngang với hiện thực.
Một khoảng lặng kéo dài.
— Đó là điều tuyệt vời nhất trên đời — Susan khẳng định, rất dịu dàng và đầy quả quyết. Đó không chỉ đơn thuần là một lời cầu hôn, mà là lời cầu hôn từ Arthur, người mà cô đang yêu say đắm.
Trong sự im lặng bao trùm sau đó, tay trong tay siết chặt, cô thầm cầu nguyện với Chúa để mình có thể trở thành một người vợ hiền.
— Và ông Perrott sẽ nói gì đây? — cuối cùng cô cất tiếng hỏi.
— Cụ già đáng yêu của chúng ta — Arthur nói; giờ đây khi cú sốc ban đầu đã qua đi, anh đang chìm đắm trong một cảm giác sung sướng và mãn nguyện tột cùng. — Chúng ta phải thật đối xử tốt với bác ấy đấy, Susan ạ.
Anh kể cho cô nghe cuộc đời của Perrott đã vất vả thế nào, và ông tận tụy với chính Arthur đến mức ngớ ngẩn ra sao. Anh tiếp tục kể về mẹ mình, một góa phụ có tính cách mạnh mẽ. Đáp lại, Susan phác hoạ bức chân dung về gia đình mình — đặc biệt là Edith, người em gái út mà cô yêu quý hơn bất cứ ai, “trừ anh, Arthur... Arthur — cô tiếp điều — điều gì ở em đã khiến anh đem lòng yêu mến ngay từ cái nhìn đầu tiên?”
— Đó là chiếc khóa thắt lưng mà em đã đeo một đêm trên biển — Arthur đáp sau khi ngẫm nghĩ một hồi lâu. — Anh nhớ mình đã để ý — thật là ngớ ngẩn khi để ý chuyện đó! — rằng em đã không lấy đậu Hà Lan, bởi vì anh cũng vậy.
Từ đó, họ chuyển sang việc so sánh những sở thích nghiêm túc hơn của mình, hay đúng hơn là Susan tìm hiểu xem Arthur quan tâm đến điều gì, rồi bày tỏ rằng cô cũng vô cùng yêu thích những thứ ấy. Họ sẽ sống ở Luân Đôn, có lẽ sẽ mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê gần gia đình Susan, bởi ban đầu gia đình sẽ thấy trống vắng làm sao nếu thiếu cô. Tâm trí cô, vốn ban đầu còn đang ngỡ ngàng, giờ đây bay bổng nghĩ đến những đổi thay mà việc đính hôn sẽ mang lại — thật tuyệt vời làm sao khi được gia nhập hàng ngũ những người phụ nữ đã có gia đình — không còn phải bám lấy những nhóm thiếu nữ kém mình nhiều tuổi — được thoát khỏi sự cô đơn đằng đẵng của cuộc đời một ả gái già. Thỉnh thoảng, vận may bất ngờ đến mức kinh ngạc ấy lại dâng trào trong cô, khiến cô quay sang Arthur với một tiếng thốt yêu thương.
Họ nằm trong vòng tay nhau và hoàn toàn không hay biết rằng mình đang bị theo dõi. Thế nhưng, hai bóng người bỗng đột ngột xuất hiện giữa những tán cây phía trên họ.
— Ở đây có bóng râm này — Hewet vừa cất lời thì Rachel bỗng khựng lại chết sững. Họ nhìn thấy một người đàn ông và một người phụ nữ đang nằm dưới đất ngay dưới chân mình, hơi nghiêng qua nghiêng lại khi cái ôm siết lại rồi lơi ra. Người đàn ông sau đó ngồi thẳng dậy, còn người phụ nữ — lúc này trông giống như Susan Warrington — ngả người ra sau mặt đất, đôi mắt nhắm nghiền với vẻ mặt ngây dại, như thể cô không hoàn toàn ý thức được xung quanh. Nhìn biểu cảm của cô, người ta chẳng thể đoán nổi cô đang hạnh phúc hay vừa chịu đựng điều gì. Khi Arthur quay lại phía cô, cọ đầu vào người cô như một chú cừu con cọ vào cừu mẹ, Hewet và Rachel lặng lẽ rút lui mà không nói một lời. Hewet cảm thấy ngượng ngùng đến khó tả.
— Tôi không thích cảnh đó chút nào — Rachel nói sau một thoáng.
— Anh cũng nhớ là mình chẳng thích chút nào — Hewet đáp. — Anh nhớ là... — nhưng anh đổi ý và tiếp tục bằng một giọng bình thường — Chà, chúng ta có thể coi như họ đã đính hôn rồi đấy. Em có nghĩ anh ta sẽ bay cao được không, hay cô ấy sẽ chặn đứng chuyện đó lại?
Nhưng Rachel vẫn đang bồi hồi; cô không tài nào xua đi hình ảnh mà họ vừa chứng kiến. Thay vì trả lời Hewet, cô vẫn gặng hỏi:
— Tình yêu là một điều kỳ lạ phải không anh, nó khiến tim mình đập loạn nhịp.
— Vì nó vô cùng quan trọng mà em — Hewet đáp. — Cuộc đời họ từ nay đã thay đổi mãi mãi.
— Và nó cũng khiến người ta cảm thấy thương hại cho họ nữa — Rachel tiếp lời, như thể cô đang lần theo dòng cảm xúc của chính mình. — Em chẳng quen ai trong số họ cả, nhưng suýt chút nữa thì em đã òa khóc rồi. Ngớ ngẩn lắm phải không anh?
— Chỉ vì họ đang yêu thôi — Hewet nói. — Đúng vậy — anh nói thêm sau một thoáng suy ngẫm — có cái gì đó thật đáng thương đến rợn ngợp trong đó, anh công nhận.
Và giờ đây, khi họ đã đi được một quãng xa khỏi lùm cây và đến một cái hõm tròn trĩnh rất mời gọi cho tấm lưng mỏi, họ tiến hành ngồi xuống, và ấn tượng về cặp tình nhân kia phần nào phai nhạt, dẫu cho một thứ tầm nhìn sắc sảo mãnh liệt — có lẽ là kết quả của cảnh tượng vừa rồi — vẫn đọng lại trong họ. Giống như một ngày mà mọi cảm xúc bị dồn nén sẽ khác biệt với những ngày khác, ngày hôm nay cũng trở nên khác lạ, đơn giản chỉ vì họ vừa chứng kiến những con người khác ở một bước ngoặt cuộc đời họ.
— Trông chúng hệt như một đại bản trại lều bạt vậy nhỉ — Hewet nói, đưa mắt nhìn thẳng về phía những ngọn núi. — Không phải nó cũng giống như một bức tranh màu nước sao — em biết cách mà tranh màu nước khô lại tạo thành những đường gờ khắp trang giấy chứ — anh vẫn đang thắc mắc trông chúng giống cái gì cơ chứ.
Đôi mắt anh trở nên mơ màng, như thể anh đang so sánh các sự vật với nhau, và màu sắc của chúng khiến Rachel liên tưởng đến phần thịt xanh của một con ốc sên. Cô ngồi bên cạnh anh cũng ngắm nhìn những ngọn núi. Khi việc tiếp tục nhìn ngắm trở nên nhức nhối, bởi sự hùng vĩ của quang cảnh dường như phóng đại đôi mắt cô vượt quá giới hạn tự nhiên, cô cúi xuống nhìn mặt đất; cô thích thú săm soi từng inch đất nhỏ bé của xứ Nam Mỹ này tỉ mỉ đến mức chú ý đến từng hạt đất và biến nó thành một thế giới nơi cô được ban cho quyền năng tối thượng. Cô uốn cong một ngọn cỏ, đặt một con côn trùng lên chỏm tua tủa nhất của nó, và tự hỏi liệu con côn trùng có nhận thức được cuộc phiêu lưu kỳ lạ của chính mình hay không, rồi nghĩ thật kỳ lạ làm sao khi chính cô lại uốn cong chỏm cỏ đó chứ không phải bất kỳ chỏm nào khác trong số hàng triệu chỏm cỏ ngoài kia.
— Em chưa bao giờ nói tên mình cho anh biết cả — Hewet đột ngột lên tiếng. — Cô Vinrace họ gì đó... Anh thích biết tên thánh của mọi người cơ.
— Rachel — cô đáp.
— Rachel — anh lặp lại. — Anh có một người cô tên là Rachel, người đã chuyển thể cuộc đời của Cha Damien thành thơ. Bà ấy là một tín đồ cuồng tín — hậu quả của cách giáo dục mà bà nhận được ở vùng Northamptonshire, nơi chẳng bao giờ nhìn thấy một bóng người. Em có người cô nào không?
— Em sống với các cô của mình — Rachel đáp.
— Và anh tự hỏi bây giờ họ đang làm gì nhỉ? — Hewet thắc mắc.
— Chắc là họ đang đi mua len — Rachel phỏng đoán. Cô cố gắng mô tả về họ. — Họ là những người phụ nữ nhỏ nhắn, hơi tái nhợt — cô bắt đầu — rất sạch sẽ. Chúng tôi sống ở Richmond. Họ còn có một con chó già, chỉ chịu ăn phần tủy bên trong xương thôi... Họ cứ đi nhà thờ suốt. Họ dọn dẹp ngăn kéo suốt ngày. — Nhưng đến đây, cô lại bị đánh gục bởi sự khó khăn trong việc miêu tả người khác.
— Thật khó mà tin được là mọi thứ vẫn đang diễn ra như thế đấy! — cô thốt lên.
Mặt trời ở phía sau lưng họ và bất chợt hai chiếc bóng dài đổ xuống mặt đất trước mặt, một chiếc uốn lượn vì được tạo bởi tà váy, và chiếc kia đứng yên bất động vì được tạo bởi một đôi chân mặc quần dài.
— Trông hai người có vẻ thoải mái quá nhỉ! — Giọng Helen cất lên từ phía trên họ.
— Hirst — Hewet nói, chỉ vào chiếc bóng trông như cái kéo; rồi anh lăn người lại để ngước nhìn họ lên trên.
— Ở đây còn chỗ cho tất cả chúng ta mà — anh nói.
Khi Hirst đã ngồi xuống một cách thoải mái, anh ta cất tiếng:
— Hai người đã chúc mừng đôi trẻ chưa?
Hóa ra, khi đến cùng một địa điểm chỉ vài phút sau Hewet và Rachel, Helen và Hirst đã tận mắt chứng kiến chính xác cảnh tượng đó.
— Không, chúng tôi không chúc mừng họ — Hewet nói. — Trông họ có vẻ rất hạnh phúc.
— Chà — Hirst nói, chúm môi lại — miễn là tôi không phải cưới một trong hai kẻ đó...
— Chúng tôi đã rất xúc động — Hewet nói.
— Tôi thừa biết anh sẽ thế mà — Hirst đáp. — Là gì nào, Monk? Nghĩ về những niềm đam mê bất diệt, hay nghĩ về những giống đực mới sinh để giữ chân người Công giáo La Mã khỏi lấn tới? Tôi bảo đảm với chị này — anh ta nói với Helen — hắn ta đủ khả năng để bị lay động bởi bất cứ thứ gì.
Rachel khá bực bội trước lời trêu chọc của anh ta, mà cô cảm thấy nhắm vào cả hai người bọn họ, nhưng cô chẳng nghĩ ra câu nào để đáp trả.
— Chẳng có gì làm Hirst xúc động được đâu — Hewet cười lớn; anh có vẻ chẳng hề bực bội chút nào. — Trừ phi là một con số siêu hạn đem lòng yêu một con số hữu hạn — anh đoán những chuyện như thế vẫn xảy ra, ngay cả trong toán học.
— Ngược lại là đằng khác — Hirst nói với chút ít khó chịu — tôi coi mình là một người có những xúc cảm vô cùng mãnh liệt. — Qua cách nói của anh ta, rõ ràng là anh ta đang nói thật lòng; tất nhiên là anh ta nói để gây ấn tượng với mấy người phụ nữ.
— Nhân tiện đây, Hirst — Hewet nói sau một khoảng lặng — tôi có một lời thú tội khủng khiếp thế này. Cuốn sách của anh — tập thơ của Wordsworth, mà nếu anh còn nhớ thì tôi đã rút khỏi bàn của anh ngay lúc chúng ta xuất phát, và chắc chắn là đã nhét vào túi áo ở đây—
— Đã bị mất — Hirst nói hộ anh.
— Tôi cho rằng vẫn còn một cơ hội — Hewet nài nỉ, vừa đét vào người mình bên trái lẫn bên phải — là thực ra tôi chưa từng lấy nó.
— Không — Hirst nói. — Nó ở đây này. — Anh ta chỉ vào ngực mình.
— Ơn Chúa — Hewet thốt lên. — Tôi không còn phải cảm thấy như thể mình vừa giết một đứa trẻ nữa!
— Tôi nghĩ anh suốt ngày làm mất đồ ấy chứ — Helen nhận xét, nhìn anh đầy vẻ chiêm nghiệm.
— Tôi không làm mất đồ — Hewet nói. — Tôi chỉ để nhầm chỗ thôi. Đó là lý do vì sao Hirst từ chối ở chung cabin với tôi trong chuyến hải trình vừa rồi.
— Hai người đi cùng nhau à? — Helen hỏi.
— Tôi đề nghị mỗi thành viên trong nhóm này bây giờ hãy tự tóm tắt ngắn gọn về tiểu sử bản thân đi — Hirst nói, ngồi thẳng người dậy. — Cô Vinrace, cô trước đi; bắt đầu đi.
Rachel khai rằng mình đã hai mươi tư tuổi, là con gái của một chủ hãng tàu, chưa từng được giáo dục đàng hoàng; biết chơi piano, không có anh chị em nào, và sống ở Richmond cùng với các cô, mẹ cô đã qua đời.
— Tiếp theo — Hirst nói sau khi đã ghi nhận những thông tin đó; anh ta chỉ vào Hewet. — Tôi là con trai của một quý tộc Anh. Tôi hai mươi bảy tuổi — Hewet bắt đầu. — Cha tôi là một địa chủ thích săn cáo. Ông qua đời khi tôi mới lên mười trên bãi săn. Tôi còn nhớ thi thể ông được đưa về nhà, chắc là trên một chiếc cáng, đúng lúc tôi đang chuẩn bị xuống ăn trà, và tôi nhận thấy hôm đó có mứt ăn kèm trà, rồi tự hỏi liệu mình có được phép—
— Rồi; nhưng hãy bám vào sự thật đi — Hirst chen ngang.
— Tôi học ở Winchester và Cambridge, nhưng sau đó phải bỏ dở. Tôi đã làm khá nhiều việc kể từ đó đến nay—
— Nghề nghiệp?
— Không có — ít nhất là thế—
— Sở thích?
— Văn chương. Tôi đang viết một cuốn tiểu thuyết.
— Anh chị em?
— Ba người chị gái, không có anh em trai, và một người mẹ.
— Chỉ có thế thôi sao? — Helen nói. Bà tự khai mình đã rất già — sang tuổi bốn mươi vào tháng Mười ngoái, và cha bà từng là một luật sư ở thành phố nhưng đã phá sản, vì lý do đó mà bà chưa bao giờ được học hành nhiều — họ cứ sống nay đây mai đó — nhưng có một người anh trai thường hay cho bà mượn sách.
— Nếu tôi kể cho các vị nghe tất cả... — bà dừng lại và mỉm cười. — Sẽ mất quá nhiều thời gian đấy — bà kết luận. — Tôi kết hôn khi tròn ba mươi tuổi, và có hai đứa con. Chồng tôi là một học giả. Và giờ đến lượt cậu — bà gật đầu về phía Hirst.
— Chị đã bỏ sót khối thứ đấy — anh ta quở trách bà. — Tên tôi là St. John Alaric Hirst — anh ta cất giọng điệu tự đắc. — Tôi hai mươi tư tuổi. Tôi là con trai của Mục sư Sidney Hirst, quản nhiệm giáo xứ Great Wappyng ở Norfolk. Ồ, tôi giật học bổng ở khắp mọi nơi — Westminster — King’s. Hiện tôi là nghiên cứu sinh trường King’s. Nghe có vẻ chán ngắt phải không? Cả bố mẹ đều còn sống (thật là buồn). Hai anh trai và một em gái. Tôi là một thanh niên vô cùng xuất chúng — anh ta nói thêm.
— Một trong ba, hay là năm, người đàn ông xuất sắc nhất nước Anh nhỉ — Hewet nhận xét.
— Hoàn toàn chính xác — Hirst đáp.
— Nghe thú vị phết nhỉ — Helen nói sau một thoáng im lặng. — Nhưng tất nhiên là chúng ta đã bỏ qua những câu hỏi duy nhất có giá trị. Chẳng hạn như, chúng ta có phải là Cơ Đốc nhân không?
— Tôi thì không — Cả hai chàng trai cùng đáp.
— Tôi thì có — Rachel khẳng định.
— Cô tin vào một Thiên Chúa hữu thể à? — Hirst gặng hỏi, quay người lại và dán mắt vào cô qua tròng kính.
— Tôi tin — tôi tin — Rachel lắp bắp — tôi tin có những thứ chúng ta không biết tới, và thế giới có thể thay đổi chỉ trong một phút và bất cứ điều gì cũng có thể xuất hiện.
Nghe vậy, Helen cười lớn đầy sảng khoái. — Nhảm nhí — bà nói. — Cô chẳng phải là Cơ Đốc nhân gì cả. Cô chưa bao giờ suy nghĩ xem mình thực ra là ai cả. — Và còn rất nhiều câu hỏi khác nữa — bà tiếp tục — dù có lẽ bây giờ chúng ta chưa thể hỏi chúng được. — Mặc dù họ đã trò chuyện rất cởi mở, tất cả bọn họ đều cảm thấy khó chịu khi nhận thức rõ rằng họ thực sự chẳng biết gì về nhau cả.
— Những câu hỏi quan trọng — Hewet trầm ngâm — những câu hỏi thực sự thú vị. Tôi ngờ rằng liệu người ta có bao giờ đem chúng ra hỏi hay không.
Rachel, vốn chậm hiểu trước thực tế rằng có rất ít điều có thể được thổ lộ ngay cả bởi những người hiểu nhau rất rõ, cứ khăng khăng muốn biết ý anh là gì.
— Rằng chúng ta đã từng yêu ai bao giờ chưa? — cô gặng hỏi. — Đó có phải là kiểu câu hỏi anh muốn nói không?
Helen lại một lần nữa cười vang trước sự ngây ngô của cô, nhân từ rắc lên người cô những nắm cỏ dài tua tủa, bởi vì cô vừa can đảm lại vừa ngốc nghếch làm sao.
— Ôi, Rachel — bà kêu lên. — Có cô bên cạnh cứ như thể nuôi một con cún con trong nhà vậy — một con cún con chuyên mang đồ lót của người ta ra tận phòng khách ấy.
Nhưng rồi một lần nữa, mặt đất ngập tràn ánh nắng phía trước họ lại bị cắt ngang bởi những bóng người uốn lượn kỳ dị, cái bóng của những người đàn ông và phụ nữ.
— Họ kìa! — Bà Elliot kêu lên. Có chút hờn dỗi trong giọng nói của bà. — Và chúng tôi đã phải lùng sục khắp nơi để tìm các bạn đấy. Các bạn có biết bây giờ là mấy giờ rồi không?
Bà Elliot cùng vợ chồng Thornbury lúc này đã xuất hiện trước mặt họ; bà Elliot đang giơ chiếc đồng hồ của mình ra, tinh nghịch gõ nhẹ lên mặt kính. Hewet chợt nhớ ra rằng đây là một chuyến đi mà anh phải chịu trách nhiệm, và anh lập tức dẫn họ quay trở lại tháp canh, nơi họ sẽ dùng trà trước khi bắt đầu hành trình trở về. Một chiếc khăn choàng đỏ rực bay phần phật từ đỉnh bức tường, nơi ông Perrott và Evelyn đang buộc nó vào một hòn đá khi nhóm người kia đi tới. Cái nóng đã thay đổi đến mức thay vì ngồi trong bóng râm, họ lại ngồi dưới ánh nắng mặt trời — ánh nắng vẫn đủ sức nhuộm khuôn mặt họ thành sắc đỏ và vàng, đồng thời tô điểm cho những mảng đất rộng lớn dưới chân họ.
— Chẳng có gì tuyệt bằng trà cả! — Bà Thornbury nói, nâng tách trà lên.
— Không có gì bằng cả — Helen tiếp lời. — Các cậu có nhớ hồi nhỏ mình từng băm cỏ khô ra không — bà nói nhanh hơn bình thường rất nhiều, và dán chặt mắt vào bà Thornbury — và giả vờ đó là trà, rồi bị mấy cô vú em mắng mỏ — tớ chẳng thể tưởng tượng nổi tại sao, ngoại trừ việc mấy mú vú em thật là quá quắt, không cho dùng hạt tiêu thay cho muối dẫu chẳng có hại gì sất. Vú em của các cậu có thế không?
Trong lúc cuộc trò chuyện này đang diễn ra, Susan bước vào nhóm và ngồi xuống bên cạnh Helen. Vài phút sau, ông Venning thong thả đi tới từ hướng ngược lại. Trông ông hơi ửng đỏ, và đang có tâm trạng muốn hưởng ứng một cách hào hứng bất cứ điều gì được nói với mình.
— Các người đã làm gì với ngôi mộ của lão già đó vậy? — ông hỏi, chỉ tay về phía lá cờ đỏ đang tung bay từ đỉnh đống đá.
— Chúng tôi đã cố gắng giúp ông ấy quên đi nỗi bất hạnh vì đã chết cách đây ba trăm năm — ông Perrott đáp.
— Thật là khủng khiếp — nếu phải chết! — Evelyn M. thốt lên.
— Chết ư? — Hewet nói. — Tôi không nghĩ nó khủng khiếp đâu. Rất dễ để hình dung mà. Khi đi ngủ tối nay, cô hãy đan hai tay vào nhau thế này — thở chậm dần, chậm dần... — Anh ngả người ra sau với đôi bàn tay đan chặt trước ngực, và đôi mắt nhắm nghiền. — Giờ thì — anh thì thầm bằng một giọng đều đều, đơn điệu — tôi sẽ chẳng bao giờ, bao giờ, bao giờ cử động nữa đâu. — Thân hình anh nằm phẳng lì giữa bọn họ, trong khoảnh khắc thực sự gợi lên hình ảnh cái chết.
— Thật là một màn trình diễn kinh hãi, anh Hewet! — Bà Thornbury kêu lên.
— Sẽ còn nhiều bánh cho chúng ta hơn! — Arthur nói.
— Tôi đảm bảo chẳng có gì đáng sợ ở đây cả — Hewet nói, ngồi dậy và đưa tay với lấy bánh.
— Nó rất tự nhiên — anh nhắc lại. — Những ai có con cái nên bắt chúng tập bài tập đó mỗi tối... Không phải là tôi đang mong ngóng được chết đâu nhé.
— Và khi anh nhắc đến một ngôi mộ — ông Thornbury, người nãy giờ mới cất tiếng nói gần như lần đầu tiên, lên tiếng — anh có căn cứ nào để gọi đống đổ nát đó là một ngôi mộ không? Tôi hoàn toàn đồng tình với việc từ chối chấp nhận cách giải thích thông dụng cho rằng đó là tàn tích của một đài quan sát thời Elizabeth — cũng giống như tôi không tin rằng những gò đất hình tròn hay gò mộ mà chúng ta tìm thấy trên đỉnh các ngọn đồi phấn trắng ở Anh là các trại lính. Mấy nhà khảo cổ cứ gọi cái gì cũng là trại lính. Tôi vẫn hay hỏi họ rằng: Ồ thế thì các anh nghĩ tổ tiên chúng ta nhốt gia súc ở đâu? Một nửa số trại lính ở Anh chẳng qua chỉ là cái chuồng hoặc bãi quây cổ xưa như cách chúng tôi gọi ở vùng của tôi. Lập luận cho rằng chẳng ai nhốt gia súc ở những nơi lộng gió và khó tiếp cận như thế hoàn toàn không có trọng lượng, nếu các vị suy ngẫm lại rằng vào thời đó, gia súc của một người chính là tư bản, là vốn liếng kinh doanh, là của hồi môn cho con gái. Không có gia súc thì anh ta chỉ là một tên nô lệ, là người làm thuê cho kẻ khác... — Đôi mắt ông dần mất đi vẻ sắc sảo, và ông lầm bầm vài câu cuối trong cổ họng, trông vô cùng già nua và cô độc.
Hughling Elliot, người lẽ ra phải tham gia tranh luận với ông cụ, lúc này lại vắng mặt. Anh ta vừa bước tới, tay giơ một tấm vải cotton lớn in hoa văn tinh xảo với những màu sắc tươi tắn, dễ chịu khiến bàn tay anh ta trông có vẻ nhợt nhạt.
— Một món hời — anh ta thông báo, trải nó lên tấm khăn. — Tôi vừa mua nó từ gã to con đeo khuyên tai đấy. Đẹp phải không? Tất nhiên là nó không hợp với tất cả mọi người, nhưng nó đúng là thứ dành cho... phải không Hilda — dành cho bà Raymond Parry đấy.
— Bà Raymond Parry ư! — Helen và bà Thornbury đồng thanh kêu lên.
Họ nhìn nhau như thể một lớp sương mù bấy lâu nay che khuất khuôn mặt họ vừa bị thổi bay mất.
— À — hóa ra các chị cũng từng tham dự những bữa tiệc tuyệt vời đó sao? — Bà Elliot hứng thú hỏi.
Phòng khách nhà bà Parry, dẫu cách xa hàng ngàn dặm, nằm sau một khúc cong vĩ đại của biển cả trên một mảnh đất tí xíu, bỗng hiện lên trước mắt họ. Những con người vốn dĩ trước đó chẳng có chút bề thế hay điểm tựa nào nay dường như được gắn kết với nó theo một cách nào đó, và bỗng chốc trở nên vững chãi hơn hẳn. Biết đâu họ đã từng ở trong cùng một phòng khách vào cùng một thời điểm; biết đâu họ đã từng lướt qua nhau trên cầu thang; dẫu sao thì họ cũng quen biết một số người chung. Họ đánh giá đối phương từ trên xuống dưới với một sự hứng thú mới mẻ. Nhưng họ chẳng thể làm gì hơn ngoài việc nhìn nhau, bởi chẳng còn thời gian để tận hưởng thành quả của phát hiện này. Những con lừa đang tiến đến, và tốt hơn là nên bắt đầu xuống núi ngay lập tức, vì trời sập tối rất nhanh và sẽ tối mò trước khi họ về đến nhà.
Cứ thế, họ lần lượt leo lên lưng lừa, xếp thành hàng đi xuống sườn đồi. Những mẩu đối thoại rời rạc văng vẳng bay lại từ người này sang người khác. Ban đầu có những lời trêu đùa và tiếng cười; có người đi bộ một đoạn, hái hoa và đá những hòn viên sỏi lăn lông lốc phía trước.
— Ai là người làm thơ tiếng La-tinh hay nhất trường cậu thế, Hirst? — Ông Elliot cất giọng hỏi lạc điệu, và ông Hirst đáp lại rằng mình hoàn toàn không biết.
Bóng chiều sập xuống nhanh như lời cảnh báo của thổ dân, những hõm núi ở hai bên dần lấp đầy bởi bóng tối và con đường mòn trở nên mờ mịt đến mức người ta không khỏi ngạc nhiên khi nghe tiếng móng lừa vẫn đập lanh lảnh trên đá cứng. Sự tĩnh lặng bao trùm hết người này đến người khác, cho đến khi tất cả đều chìm trong im lặng, tâm trí họ tuôn trào vào bầu không khí xanh thẳm. Con đường về đêm có vẻ ngắn hơn ban ngày; và chẳng mấy chốc, những ánh đèn của thị trấn đã xuất hiện ở vùng đất phẳng lì tít tắp phía dưới.
Bất chợt ai đó kêu lên: — A!
Ngay lập tức, một giọt vàng chậm chạp lại trỗi dậy từ đồng bằng phía dưới; nó bay lên, khựng lại, bung nở như một đóa hoa và rơi xuống trong một trận mưa rào những giọt sáng.
— Pháo hoa kìa — họ kêu lên.
Một quả khác bay lên nhanh hơn; rồi lại một quả nữa; họ suýt nghe thấy tiếng chúng vặn mình rít lên.
— Chắc là ngày lễ thánh nào đó thôi — một giọng nói vang lên. Tiếng rít và cái ôm siết của những quả pháo khi chúng vút bay lên không trung trông giống như con đường rực lửa nơi các đôi tình nhân bất ngờ vươn lên và hợp nhất, để lại đám đông ngước nhìn lên với những khuôn mặt trắng bệch vì căng thẳng. Thế nhưng Susan và Arthur, đang cưỡi ngựa xuống đồi, chẳng hề nói với nhau một lời nào và giữ khoảng cách hoàn toàn tách biệt.
Rồi pháo hoa bắt đầu bắn lung tung, và chẳng mấy chốc chúng tắt ngấm hoàn toàn, phần còn lại của chặng đường diễn ra trong bóng tối gần như bao trùm, với ngọn núi sừng sững như một chiếc bóng khổng lồ phía sau lưng, còn bụi rậm và cây cối là những chiếc bóng nhỏ ném màn đêm cắt ngang con đường. Dưới những tán cây phong, họ tách ra, lục tục leo lên xe ngựa và phóng đi, chẳng nói lời chúc ngủ ngon hoặc chỉ thốt lên nó một cách ngọng ngịu, ú ớ.
Trời đã quá muộn để có thể có một cuộc trò chuyện bình thường giữa lúc họ đến khách sạn và lúc chui vào giường ngủ. Thế nhưng Hirst vẫn tha thẩn bước vào phòng Hewet trên tay cầm chiếc cổ áo.
— Này Hewet — anh ta nhận xét, ngáp dài một cú vĩ đại — tôi cho rằng chuyến đi đó đã thành công rực rỡ đấy. — Anh ta lại ngáp. — Nhưng hãy cẩn thận kẻo bị vướng vào cô trẻ tuổi kia đấy... Tớ thực sự không thích mấy cô nàng trẻ tuổi chút nào... —
Hewet đã quá mệt mỏi sau nhiều giờ ngoài trời đến mức chẳng thể đáp lại lời nào. Thực tế là mọi thành viên trong đoàn đều chìm vào giấc ngủ say chỉ trong vòng mười phút hoặc đại loại thế, ngoại trừ Susan Warrington. Cô nằm đó một hồi lâu, thẫn thờ nhìn lên bức tường đối diện, hai bàn tay đan chặt trước ngực và ngọn đèn vẫn cháy sáng bên cạnh. Mọi suy nghĩ mạch lạc từ lâu đã rời bỏ cô; trái tim cô dường như phình to bằng cả mặt trời, thắp sáng toàn bộ cơ thể và tỏa ra một dòng ấm áp đều đặn như ánh thái dương.
— Mình hạnh phúc quá, mình hạnh phúc quá, mình hạnh phúc quá — cô lặp đi lặp lại. — Mình yêu tất cả mọi người. Mình thật hạnh phúc.