Sáng hôm sau, Clarissa thức dậy trước tất cả mọi người. Cô thay đồ, bước lên boong tàu để hít thở bầu không khí trong lành của buổi sớm yên bình. Khi đi vòng quanh con tàu lần thứ hai, cô đụng phải thân hình gầy gò của ông Grice, người quản lý phòng ăn. Cô vừa cất lời xin lỗi, vừa nhân tiện hỏi ông về ý nghĩa của những chiếc giá bằng đồng sáng loáng có một nửa phần trên làm bằng thủy tinh mà cô vẫn thắc mắc bấy lâu nay nhưng đoán mãi không ra. Nghe ông giải thích xong, cô hào hứng thốt lên:
— Tôi thực sự nghĩ rằng làm thủy thủ chắc là điều tuyệt vời nhất trên đời!
— Và cô biết gì về điều đó chứ? — Ông Grice đáp, với một vẻ kích động kỳ lạ. — Xin lỗi cô. Một người đàn ông hay phụ nữ lớn lên ở Anh thì biết gì về biển cả? Họ cứ ra điều am hiểu; nhưng thực ra chẳng biết gì sất.
Sự cay đắng trong giọng điệu của ông là điềm báo trước cho những gì sắp sửa diễn ra. Ông dẫn cô về khu vực riêng của mình. Ngồi trên mép chiếc bàn viền đồng, với vóc dáng mảnh mai trắng trẻo cùng gương mặt nhỏ nhắn luôn tỉnh táo trông không khác gì một con mòng biển, bà Dalloway đành phải lắng nghe tràng phán xét của một kẻ cuồng tín. Đầu tiên, liệu cô có nhận thức được rằng đất liền chỉ chiếm một phần vô cùng nhỏ bé trên thế giới này hay không? So với đất liền, biển cả mới thanh bình, tươi đẹp và nhân từ biết bao làm sao! Sâu dưới lòng đại dương kia đủ sức nuôi sống cả châu Âu mà chẳng cần nhờ đến bất kỳ sự trợ giúp nào, dẫu cho mọi loài động vật trên cạn có chết sạch vì dịch hứa vào ngày mai đi chăng nữa. Ông Grice gợi lại những cảnh tượng kinh hoàng mà ông từng chứng kiến ở thành phố giàu có bậc nhất thế giới — những người đàn ông và đàn bà xếp hàng ròng rã hàng giờ liền chỉ để nhận lấy một vạc súp mỡ màng. “Thế mà tôi lại nghĩ đến những thớ thịt ngon lành ngoài khơi kia đang mòn mỏi chờ đợi và ngóng trông được đánh bắt. Tôi không hẳn là người theo phỉ lôi phái, cũng chẳng phải tín đồ Công giáo, nhưng suýt chút nữa tôi lại mong thời kỳ giáo hoàng quay trở lại — chỉ vì mấy ngày ăn chay của họ.”
Vừa trò chuyện, ông vừa liên tục kéo các ngăn kéo ra rồi di chuyển những hũ thủy tinh nhỏ. Đặt ở đó là những báu vật mà đại dương bao la đã ban tặng cho ông — những con cá nhợt nhạt ngâm trong chất lỏng ngả màu xanh lá, những khối thạch với những chiếc xúc tu rủ ròng ròng, hay những loài cá mang ánh sáng trên đầu bởi chúng sống ở vùng nước quá đỗi sâu thẳm.
— Chúng từng bơi lội giữa những bộ xương người, — Clarissa thở dài.
— Cô đang nghĩ đến Shakespeare đấy chứ, — ông Grice nói, rồi với tay lấy một cuốn sách từ cái kệ được xếp kín sách xuống, cất giọng đọc đều đều đầy vẻ kịch tính qua sống mũi:
— Dưới năm tầm sâu cha mi đang nằm,
— Shakespeare quả là một bậc vĩ nhân, — ông nói và đặt cuốn sách trở lại chỗ cũ.
Clarissa vô cùng mừng rỡ khi nghe ông nói vậy.
— Vở kịch nào là yêu thích của ông vậy? Không biết có trùng với tôi không nhỉ?
— Henry the Fifth, — ông Grice đáp.
— Tuyệt quá! — Clarissa reo lên. — Trùng hợp thật đấy!
Hamlet thì đối với ông Grice, người con trai ấy, có lẽ là quá nhiều sự nội tâm, còn những bài thơ sonnet thì lại quá nồng cháy; riêng vở Henry the Fifth chính là hình mẫu lý tưởng về một quý tộc Anh trong mắt ông. Thế nhưng, thể loại sách gối đầu giường của ông lại là các tác phẩm của Huxley, Herbert Spencer và Henry George; trong khi Emerson và Thomas Hardy là những tác giả ông tìm đến để thư giãn. Ông đang say sưa trình bày với bà Dalloway những quan điểm của mình về tình hình nước Anh hiện tại thì tiếng chuông báo bữa sáng vang lên đầy quyền uy buộc cô phải dứt ra, không quên hứa hẹn sẽ quay lại để được ông khoe cho xem mấy loại rong biển.
Nhóm người mà tối hôm qua cô còn thấy có phần kỳ lạ nay đã quây quần quanh bàn ăn, vẫn còn ngái ngủ nên chẳng mấy ai muốn trò chuyện, thế nhưng sự xuất hiện của cô lại thổi vào họ một luồng sinh khí nhẹ nhàng tựa cơn gió thoảng.
— Tôi vừa có một cuộc trò chuyện thú vị nhất cuộc đời đấy! — cô thốt lên khi kéo ghế ngồi xuống bên cạnh Willoughby. — Các anh có biết rằng một trong số các nhân viên của các anh chính là một triết gia kiêm thi sĩ không?
— Một anh chàng vô cùng thú vị — tôi vẫn thường nói thế mà, — Willoughby vừa nói vừa hướng sự chú ý về phía ông Grice. — Mặc dù Rachel thấy ông ta khá nhàm chán.
— Ông ta đúng là nhàm chán khi cứ luyên thuyên về các dòng hải lưu, — Rachel tiếp lời. Đôi mắt cô hãy còn ngập tràn hơi ngủ, nhưng bà Dalloway trong mắt cô vẫn vô cùng tuyệt vời.
— Tôi chưa từng gặp kẻ chán ngắt nào bao giờ cả! — Clarissa bảo.
— Còn tôi thì thấy thế giới này đầy rẫy những kẻ như thế! — Helen kêu lên. Thế nhưng vẻ đẹp rạng ngời dưới ánh bình minh của cô đã làm vơi bớt đi cái vẻ bướng bỉnh trong từng lời nói.
— Tôi đồng ý rằng đó là lời chê bai tệ hại nhất mà người ta có thể thốt ra dành cho bất kỳ ai, — Clarissa nói. — Thà làm kẻ sát nhân còn hơn là một kẻ tẻ nhạt! — cô nói thêm, với cái vẻ quen thuộc như thể đang triết lý sâu xa điều gì đó. — Người ta còn có thể tưởng tượng ra việc có cảm tình với một kẻ sát nhân. Lũ chó cũng vậy thôi. Có những con chó vô cùng tẻ nhạt, tội nghiệp chúng nó chứ lỵ.
Tình cờ làm sao khi Richard lại ngồi cạnh Rachel. Cô cảm nhận rõ rệt một cách kỳ lạ sự hiện diện và vẻ bề ngoài của anh — bộ trang phục được cắt may tỉ mỉ, chiếc sơ mi trắng cứng giòn, phần cổ tay áo viền những đường tròn màu xanh, cùng những ngón tay vuông vắn, sạch sẽ đeo chiếc nhẫn đá đỏ ở ngón út bàn tay trái.
— Nhà chúng tôi từng nuôi một con chó tẻ nhạt và chính nó cũng biết điều đó, — anh quay sang nói với cô bằng giọng điệu điềm tĩnh, thoải mái. — Nó là chó sục Skye, cái giống chó mình dài thượt, với mấy cái bàn chân nhỏ xíu nhô ra từ lớp lông trông giống như — giống như mấy con sâu róm — không, tôi phải nói là giống mấy chiếc ghế sofa thì đúng hơn. Thế rồi, vào cùng thời điểm đó, chúng tôi nuôi thêm một con chó khác, một con vật đen nhánh và lanh lợi — tôi nghĩ người ta gọi là giống Schipperke. Chắc cô không thể tưởng tượng được sự tương phản nào lớn hơn thế đâu. Con chó Skye thì chậm chạp và thận trọng, ngẩng đầu nhìn bạn hệt như mấy vị quý ông lớn tuổi trong câu lạc bộ, kiểu như muốn nói rằng: “Cậu không thực sự có ý đó đâu nhỉ?”, trong khi con Schipperke lại nhanh như chớp. Thú thật là tôi vẫn thích con Skye hơn. Ở nó có điều gì đó rất đáng thương.
Câu chuyện dường như chẳng có lấy một cao trào.
— Chuyện gì đã xảy ra với nó vậy? — Rachel hỏi.
— Đó là một câu chuyện buồn lắm, — Richard hạ giọng nói trong lúc đang gọt vỏ một quả táo. — Nó chạy theo xe hơi của vợ tôi một hôm và bị một tên đi xe đạp tồi tệ cán qua.
— Nó chết rồi sao? — Rachel hỏi.
Nhưng Clarissa ở tận đầu bên kia bàn đã nghe thấy.
— Đừng nhắc đến chuyện đó nữa! — cô kêu lên. — Đó là điều mà cho đến tận bây giờ tôi vẫn không sao chịu đựng nổi khi nghĩ tới.
Phải chăng khóe mắt cô đã ngấn lệ?
— Đó chính là điều đau lòng nhất ở lũ vật nuôi, — ông Dalloway nói; — chúng rồi sẽ chết. Nỗi buồn đầu tiên mà tôi còn nhớ được là cái chết của một con sóc chuột. Tiếc thay là tôi lại ngồi đè lên nó. Mặc dầu vậy, điều đó cũng chẳng làm người ta vơi bớt nỗi đau buồn. Đây là nơi an nghỉ của con vịt bị Samuel Johnson ngồi đè lên phải không nhỉ? Hồi bé tôi vốn to con so với độ tuổi của mình mà.
— Rồi sau đó chúng tôi nuôi chim hoàng yến, — anh tiếp tục, — một cặp chim bồ câu khoang, một con vượn cáo, và có bận còn nuôi cả một con nhạn.
— Các anh sống ở vùng nông thôn à? — Rachel hỏi anh.
— Chúng tôi sống ở vùng quê nửa năm mỗi năm. Khi nói “chúng tôi”, ý tôi là bốn người chị gái, một người anh em trai và tôi. Chẳng gì bằng việc được sinh ra trong một gia đình đông con. Nhất là các chị em gái thì vô cùng đáng yêu.
— Dick, anh đã bị chiều hư đến mức tệ hại! — Clarissa vọng qua bàn kêu lên.
— Không, không. Là được trân trọng thì đúng hơn, — Richard đáp.
Rachel vẫn còn chực chờ những câu hỏi khác trên đầu môi; hay đúng hơn là một câu hỏi khổng lồ mà cô hoàn toàn không biết phải diễn tả thành lời thế nào. Đoạn trò chuyện dường như quá đỗi bâng quơ để có thể dung chứa nó.
— Xin hãy nói cho tôi biết — mọi thứ đi. — Đó mới là điều cô muốn thốt lên. Anh đã hé mở một khe cửa nhỏ để lộ ra những báu vật kinh ngạc. Cô thấy thật khó tin khi một người đàn ông như thế lại sẵn lòng trò chuyện với mình. Anh có các chị em gái, có thú cưng, và từng có thời gian sống ở vùng quê. Cô cứ khuấy đều ly trà của mình mãi; những bọt nước sủi tăm và tụm lại trong ly khiến cô có cảm giác như sự hòa quyện giữa tâm hồn hai người vậy.
Trong khi đó, câu chuyện cứ thế trôi đi vùn vụt, và khi Richard đột nhiên cất giọng đùa cợt: “Tôi chắc rằng lúc này cô Vinrace đang có xu hướng ngầm hướng về đạo Công giáo đấy,” cô hoàn toàn không biết phải đáp lại thế nào, còn Helen thì không khỏi phì cười trước vẻ giật mình của cô.
Tuy nhiên, bữa sáng cũng đã kết thúc và bà Dalloway đang đứng dậy. “Tôi vẫn luôn nghĩ tôn giáo cũng giống như việc sưu tầm bọ cánh cứng vậy,” cô vừa tóm tắt lại cuộc tranh luận vừa bước lên lầu cùng Helen. “Có người có niềm đam mê cuồng nhiệt với bọ cánh cứng đen; người khác thì không; tranh cãi về chuyện đó chẳng đi đến đâu cả. Thế con bọ cánh cứng đen của chị hiện giờ là gì nào?”
— Chắc là mấy đứa con của tôi rồi, — Helen đáp.
— À — điều đó thì khác chứ, — Clarissa khẽ thở dài. — Kể tôi nghe với nào. Chị có một cậu con trai phải không? Việc phải rời xa chúng thật là căm ghét làm sao, phải không?
Tựa như có một bóng mây xanh vừa lướt qua mặt hồ. Ánh mắt họ trở nên sâu thẳm hơn, và giọng điệu cũng trở nên niềm nở hơn. Thay vì nhập bọn cùng họ khi hai người bắt đầu bước đi dạo trên boong tàu, Rachel lại cảm thấy phẫn nộ trước những người phụ nữ có gia đình thành đạt ấy — những người khiến cô thấy mình lạc lõng ngoài thế giới của họ và giống như một đứa trẻ mồ côi mẹ, thế là cô quay phắt lại, đột ngột bỏ đi. Cô sập cửa phòng mình lại và lôi những bản nhạc ra. Toàn là những bản nhạc cổ — Bach và Beethoven, Mozart và Purcell — những trang giấy đã ngả vàng, phần chữ khắc nổi thô ráp dưới đầu ngón tay. Chỉ trong vòng ba phút, cô đã chìm đắm vào một khúc tẩu pháp (fugue) ở giọng La trưởng vô cùng khó nhằn và mang tính cổ điển đậm nét, trên gương mặt cô xuất hiện một biểu cảm xa xăm kỳ lạ của sự tập trung cao độ và niềm thỏa mãn đầy lo âu. Lúc thì cô vấp váp; lúc thì cô ngập ngừng và phải chơi lại cùng một ô nhịp đến hai lần; thế nhưng một sợi dây vô hình nào đó dường như đang xâu chuỗi các nốt nhạc lại với nhau, từ đó dựng lên một hình khối, một kiến trúc âm thanh. Cô chìm đắm hoàn toàn vào công việc này — bởi việc tìm cách kết nối tất cả những âm thanh ấy lại với nhau thực sự rất khó khăn và đòi hỏi toàn bộ tâm trí cô — đến mức cô chẳng hề nghe thấy tiếng gõ cửa. Cánh cửa đột ngột bị đẩy tung ra và bà Dalloway xuất hiện trong phòng, để ngỏ cửa để lộ ra một dải boong tàu trắng ngần cùng khoảng biển xanh thẳm qua khung cửa. Kiến trúc của khúc tẩu pháp Bach đổ sụp xuống đất.
— Đừng để tôi làm gián đoạn nhé, — Clarissa nài nỉ. — Tôi nghe tiếng cậu chơi đàn và không sao kìm lại được. Tôi mê mẩn nhạc của Bach lắm!
Rachel đỏ bừng mặt, lúng túng đan các ngón tay vào nhau trên đùi. Cô luống cuống đứng dậy.
— Nó khó quá, — cô nói.
— Nhưng cậu chơi tuyệt vời lắm chứ bộ! Lẽ ra tôi nên đứng ở ngoài mới phải.
— Không ạ, — Rachel đáp.
Cô vội đẩy cuốn Thư viện của Cowper và Đồi gió hú ra khỏi chiếc ghế bành để mời Clarissa ngồi vào đó.
— Căn phòng nhỏ dễ thương làm sao! — cô vừa nói vừa đưa mắt nhìn quanh. — Ồ, Thư viện của Cowper kìa! Tôi chưa đọc bao giờ. Có hay không thế cậu?
— Hơi nhàm chán ạ, — Rachel đáp.
— Ông ấy viết văn cừ khôi lắm phải không? — Clarissa nói; — nếu ai thích thể loại đó — câu cú chỉn chu các thứ. Còn Đồi gió hú! À — cái đó hợp gu tôi hơn đấy. Thật sự tôi không thể sống thiếu gia nhà Bronte được! Cậu có yêu mến họ không? Dù vậy, nhìn chung thì thà sống không có họ còn hơn là sống thiếu Jane Austen.
Dù nói năng bâng quơ và nhẹ nhàng, nhưng thái độ của cô lại bộc lộ một sự đồng cảm sâu sắc và mong muốn kết bạn đến kỳ lạ.
— Jane Austen ư? Tôi không thích Jane Austen chút nào, — Rachel nói.
— Cái đồ quái vật này! — Clarissa kêu lên. — Tôi chỉ miễn cưỡng tha thứ cho cậu thôi đấy. Nói nghe xem tại sao nào?
— Cậu ấy cứ như là — như là — ừm, giống như một bím tóc được tết chặt vậy thôi, — Rachel ngập ngừng thanh minh.
— À — tôi hiểu ý cậu rồi. Nhưng tôi không đồng tình đâu. Rồi khi lớn hơn cậu sẽ thấy khác. Bằng tuổi cậu, tôi chỉ thích mỗi Shelley thôi. Tôi nhớ mình từng nức nở vì ông ấy ở trong khu vườn.
Ông đã vượt qua cái bóng của đêm đen chúng ta,
Đố kỵ, vu khống, căm hờn và đau đớn —
cậu còn nhớ chứ?
Chẳng thể chạm đến hay hành hạ ông thêm lần nào nữa,
Khỏi sự lây nhiễm từ vết nhơ chầm chậm của cõi đời.
Thiêng liêng làm sao! — mà cũng ngớ ngẩn làm sao! — Cô lơ đễnh nhìn quanh căn phòng. — Tôi vẫn luôn nghĩ rằng chính cuộc sống, chứ không phải cái chết, mới là điều đáng kể. Tôi thực sự nể trọng một tay môi giới chứng khoán già nua nào đó suốt đời chỉ cặm cụi cộng dồn từng cột số này đến cột số khác, rồi lẽo đẽo trở về căn biệt thự ở Brixton cùng con chó pug già mà hắn sùng bái, bên cạnh người vợ nhỏ buồn tẻ ngồi ở cuối bàn ăn, rồi thỉnh thoảng đi nghỉ mát ở Margate hai tuần liền — tôi dám chắc với cậu là tôi biết khối kẻ như thế đấy — ừ thì, họ đối với tôi thực sự còn cao cả hơn cả những thi sĩ được người người tôn sùng, chỉ vì họ là thiên tài đoản mệnh. Nhưng tôi không trông mong cậu sẽ đồng tình với tôi đâu nhé!
Cô vỗ nhẹ lên vai Rachel.
— Ừm-m-m — cô tiếp tục ngâm nga —
Sự bất an mà người đời gọi lầm là hoan lạc —
— đến tuổi của tôi rồi cậu sẽ thấy thế giới này ngập tràn những điều thú vị biết bao. Tôi nghĩ giới trẻ thường mắc một sai lầm lớn về chuyện đó — họ không cho phép bản thân mình được hạnh phúc. Thỉnh thoảng tôi nghĩ hạnh phúc mới là điều quan trọng duy nhất. Tôi chưa đủ hiểu cậu để dám nói chắc, nhưng tôi đoán là cậu có hơi xu hướng — khi người ta còn trẻ và cuốn hút — tôi sắp nói ra đây nhé! — mọi thứ đều nằm dưới chân người ta rồi còn gì. — Cô liếc quanh ngụ ý bảo rằng: “không chỉ có mấy cuốn sách khô khan và nhạc Bach đâu nhé.”
— Tôi rất khao khát được đặt câu hỏi, — cô nói tiếp. — Cậu làm tôi hứng thú quá chừng. Nếu tôi có vô lễ, cậu cứ việc bạt tai tôi đấy nhé.
— Còn tôi — tôi cũng muốn đặt câu hỏi, — Rachel nói với vẻ tha thiết đến mức bà Dalloway phải kìm nén nụ cười.
— Cậu có phiền nếu chúng ta đi dạo không? — cô nói. — Không khí dễ chịu quá chừng.
Cô hít hà bầu không khí ấy hệt như một con ngựa đua khi họ khép cửa lại và bước ra boong tàu.
— Được sống chẳng phải là điều tuyệt vời lắm sao? — cô thốt lên và luồn tay ôm lấy cánh tay Rachel.
— Nhìn kìa, nhìn kìa! Thật diễm lệ làm sao!
Bờ biển Bồ Đào Nha bắt đầu mờ dần đi; nhưng đất liền vẫn ở đó, dẫu đang ở một khoảng cách rất xa. Họ có thể phân biệt được những thị trấn nhỏ nằm rải rác trong các nếp đồi, cùng làn khói bốc lên mờ ảo. Các thị trấn trông mới nhỏ bé làm sao khi đặt cạnh những dãy núi tía vĩ đại ở phía sau.
— Thú thật là, — Clarissa nói sau khi đã ngắm nghía chán chê, — tôi không thích ngắm cảnh cho lắm. Chúng vô tình quá mức. — Họ tiếp tục bước đi.
— Kỳ lạ thật đấy! — cô đột ngột nói tiếp. — Giờ này hôm qua chúng ta còn chưa hề quen biết nhau. Tôi đang bận đóng gói đồ đạc trong một căn phòng nhỏ ngột ngạt ở khách sạn. Chúng ta hoàn toàn chẳng biết gì về nhau — thế mà — tôi có cảm giác như mình đã rất hiểu cậu rồi ấy!
— Chị có con — chồng chị là nghị sĩ quốc hội phải không?
— Cậu chưa từng đến trường, và cậu sống ở —?
— Với mấy người dì của tôi ở Richmond.
— Richmond ư?
— Thì đấy, mấy người dì của tôi thích Công viên. Họ thích sự yên tĩnh.
— Còn cậu thì không! Tôi hiểu rồi! — Clarissa cười vang.
— Tôi thích đi dạo một mình trong Công viên; nhưng không phải — cùng với đám chó, — cô kết luận.
— Đúng vậy; và có những kẻ cũng chẳng khác nào loài chó cả; phải không nào? — Clarissa nói, cứ như thể cô vừa đoán ra một bí mật vậy. — Nhưng không phải tất cả — ồ không, không phải ai cũng thế.
— Không phải ai cũng thế, — Rachel nói rồi khựng lại.
— Tôi hoàn toàn có thể tưởng tượng ra cảnh cậu đi dạo một mình, — Clarissa nói: — và trầm ngâm suy tư — trong một thế giới nhỏ bé của riêng mình. Nhưng rồi cậu sẽ tận hưởng nó biết bao — vào một ngày nào đó!
— Tôi sẽ thích đi dạo cùng một người đàn ông — ý chị là thế phải không? — Rachel nói, nhìn bà Dalloway bằng đôi mắt mở lớn đầy dò hỏi.
— Tôi không có ý nhắc đến một người đàn ông nào cụ thể cả, — Clarissa đáp. — Nhưng rồi cậu sẽ thế thôi.
— Không. Tôi sẽ không bao giờ kết hôn, — Rachel quả quyết.
— Tôi không chắc lắm đâu đấy, — Clarissa nói. Ánh nhìn liếc xéo cho Rachel thấy rằng cô thấy cô bé này rất cuốn hút dẫu cho có phần buồn cười một cách khó hiểu.
— Tại sao người ta lại kết hôn nhỉ? — Rachel hỏi.
— Đó chính là điều mà cậu sắp sửa tự khám phá ra đấy, — Clarissa cười vang.
Rachel dõi theo ánh mắt cô và nhận ra ánh nhìn ấy đang dừng lại trong giây lát trên vòm ngực lực lưỡng của Richard Dalloway, người đang bận rộn quẹt diêm vào đế giày bốt của mình; trong khi Willoughby thì đang say sưa giảng giải điều gì đó có vẻ rất hấp dẫn đối với cả hai người bọn họ.
— Chẳng có gì sánh được với nó đâu, — cô đúc kết. — Kể tôi nghe về gia đình Ambrose đi nào. Hay là tôi đang hỏi quá nhiều câu hỏi rồi?
— Tôi thấy nói chuyện với chị rất dễ dàng, — Rachel nói.
Tuy nhiên, câu chuyện phác thảo ngắn gọn về nhà Ambrose lại có phần qua loa, và chẳng có gì nhiều ngoài việc ông Ambrose chính là dượng của cô.
— Anh trai của mẹ cậu ư?
Khi một cái tên đã rơi vào quên lãng, chỉ một chạm nhẹ vào nó cũng đủ để gợi mở tất cả. Bà Dalloway nói tiếp:
— Cậu có giống mẹ mình không?
— Không ạ; mẹ tôi khác lắm, — Rachel đáp.
Cô bị bủa vây bởi một khao khát mãnh liệt muốn kể cho bà Dalloway nghe những điều cô chưa từng kể với bất kỳ ai — những điều mà chính cô cũng chưa nhận ra cho đến tận khoảnh khắc này.
— Tôi rất cô đơn, — cô mở đầu. — Tôi muốn — cô không biết mình muốn gì nên không thể nói hết câu; nhưng đôi môi cô khẽ run lên.
Thế nhưng bà Dalloway dường như vẫn có thể thấu hiểu mà chẳng cần đến lời nói.
— Tôi hiểu chứ, — cô nói, đồng thời choàng một tay ôm lấy vai Rachel. — Hồi bằng tuổi cậu tôi cũng từng có những khao khát. Chẳng ai hiểu cho đến khi tôi gặp Richard. Anh ấy cho tôi tất cả những gì tôi muốn. Anh ấy vừa là người đàn ông lại vừa là người phụ nữ. — Ánh mắt cô dừng lại ở chỗ ông Dalloway, người vẫn đang tựa lưng vào lan can và tiếp tục trò chuyện. — Đừng nghĩ tôi nói thế vì tôi là vợ anh ấy nhé — tôi nhìn rõ những khiếm khuyết của anh ấy hơn bất kỳ ai khác. Điều người ta mong mỏi ở người sống cùng mình chính là họ phải luôn giữ cho mình ở trạng thái tốt nhất. Tôi thường tự hỏi mình đã làm gì để được hạnh phúc nhường này! — cô thốt lên, và một giọt nước mắt lăn dài trên má. Cô vội gạt đi, siết chặt bàn tay Rachel và reo lên:
— Cuộc đời mới tuyệt vời làm sao! — Khoảnh khắc ấy, khi đứng giữa làn gió tươi mát, dưới ánh nắng lấp lánh trên mặt sóng, với bàn tay của bà Dalloway đang đặt lên cánh tay mình, Rachel thực sự cảm thấy cuộc đời vốn dĩ chưa từng được gọi tên trước đó bỗng trở nên diệu kỳ vô hạn và quá tuyệt vời đến mức khó tin.
Đúng lúc đó Helen đi ngang qua, và khi nhìn thấy Rachel tay trong tay với một người mới quen mà trông có vẻ đầy phấn khích, cô cảm thấy vừa buồn cười nhưng cũng vừa hơi bực bội. Tuy nhiên, họ nhanh chóng được gia nhập bởi Richard, người vừa có một cuộc trò chuyện rất thú vị với Willoughby và đang có tâm trạng cực kỳ cởi mở, xã giao.
— Hãy ngắm chiếc mũ Panama của tôi xem này, — anh nói, khẽ chạm vào vành mũ. — Cô Vinrace có biết người ta có thể làm được bao nhiêu thứ để cầu cho thời tiết đẹp bằng một chiếc mũ phù hợp không nhỉ? Tôi đã quả quyết rằng đây là một ngày hè oi ả; tôi xin cảnh báo là chẳng có lời nào của cô lay chuyển được tôi đâu. Thế nên tôi sắp sửa ngồi xuống đây. Tôi khuyên cô nên làm theo gương tôi đấy. — Ba chiếc ghế bành xếp hàng dài đang mời gọi họ ngồi xuống.
Ngả người ra sau, Richard phóng tầm mắt ngắm nhìn những con sóng.
— Màu xanh ấy đẹp thật đấy, — anh nói. — Nhưng hơi nhiều màu xanh quá mức. Sự đa dạng là yếu tố cốt lõi của một khung cảnh. Chẳng hạn, nếu có đồi thì phải có sông; có sông thì phải có đồi. Theo ý kiến của tôi, khung cảnh đẹp nhất trên đời chính là quang cảnh nhìn từ đồi Boars vào một ngày đẹp trời — phải là ngày đẹp trời đấy nhé, xin ghi nhận cho — Một chiếc khăn choàng ư? — Ồ, cảm ơn em yêu nhé . . . nếu vậy thì các bạn còn có thêm lợi thế về mặt liên tưởng — Quá khứ nữa đấy.
— Dick, anh muốn nói chuyện hay muốn em đọc to lên nào?
Clarissa đã mang theo một cuốn sách cùng với mấy chiếc khăn choàng.
— Thuyết phục (Persuasion), — Richard vừa xem xét cuốn sách vừa thông báo.
— Cuốn này dành cho cô Vinrace, — Clarissa nói. — Cậu ấy không thể chịu nổi nàng Jane thân yêu của chúng ta đâu.
— Điều đó — nếu tôi được phép nói thế — là vì cô chưa đọc sáng tác của bà ấy mà thôi, — Richard nói. — Bà ấy đích thị là nữ nhà văn vĩ đại nhất mà chúng ta có được, không thể so sánh được đâu.
— Bà ấy là người vĩ đại nhất, — anh tiếp tục, — và vì lý do này: bà ấy không cố viết văn theo kiểu đàn ông. Mọi người phụ nữ khác đều làm thế; và vì lý do đó, tôi chẳng thèm đọc sách của họ.
— Xin hãy đưa ra dẫn chứng đi nào, cô Vinrace, — anh nói tiếp, đan các đầu ngón tay vào nhau. — Tôi đã sẵn sàng để được quy phục rồi đây.
Anh chờ đợi, trong khi Rachel vô ích tìm cách biện hộ cho giới tính của mình trước lời chê bai mà anh vừa thốt ra.
— Tôi sợ là anh ấy nói đúng đấy, — Clarissa nói. — Anh ấy thường đúng như thế lắm — cái đồ đáng ghét này!
— Tôi mang theo cuốn Thuyết phục, — cô nói tiếp, — bởi tôi nghĩ nó có phần đỡ nhàu nhĩ hơn những cuốn khác — mặc dù, Dick, anh có giả vờ thuộc lòng văn của Jane đi chăng nữa thì cũng vô ích thôi, xét đến việc đọc sách của bà ấy lần nào là lần ấy đưa anh chìm vào giấc ngủ!
— Sau những lao tâm khổ tứ vì việc lập pháp, tôi hoàn toàn xứng đáng được ngủ chứ, — Richard đáp.
— Anh đừng có nghĩ đến mấy khẩu đại bác kia nữa đấy, — Clarissa nói khi thấy ánh mắt anh lướt qua những con sóng và vẫn đang trầm ngâm hướng về phía đất liền, — hay về hải quân, đế quốc, hay bất cứ thứ gì khác. — Vừa nói, cô vừa mở cuốn sách ra và bắt đầu đọc:
— “Sir Walter Elliott, ở Kellynch Hall, thuộc hạt Somersetshire, là một người mà để giải trí cho bản thân, chưa từng cầm bất kỳ cuốn sách nào ngoài cuốn Niên giám Nam tước (Baronetage)” — cậu không biết Sir Walter sao? — “Ở đó, ông tìm thấy công việc cho một giờ nhàn rỗi, và sự an ủi trong một hoàn cảnh khốn cùng.” Bà ấy viết văn hay thật đấy chứ, phải không? “Ở đó —” Cô tiếp tục đọc bằng một giọng điệu nhẹ nhàng đầy hài hước. Cô quyết định rằng nhân vật Sir Walter sẽ hướng tâm trí chồng mình rời xa những khẩu đại bác của nước Anh, và đưa anh lạc vào một thế giới tuyệt diệu, kỳ quặc, lanh lợi và có phần nực cười. Một lúc sau, có vẻ như mặt trời đang lặn dần trong thế giới ấy, và những đường nét trở nên mềm mại hơn. Rachel ngẩng lên để xem điều gì đã gây ra sự thay đổi đó. Mi mắt của Richard cứ nhắm rồi lại mở; rồi lại nhắm và mở. Một tiếng thở khò khè qua mũi vang lên báo hiệu rằng anh không còn màng đến hình tượng nữa, rằng anh đã chìm sâu vào giấc ngủ.
— Khải hoàn! — Clarissa thì thầm ở cuối câu. Đột nhiên cô giơ tay lên ra hiệu phản đối. Một người thủy thủ chần chừ bước tới; cô đưa cuốn sách cho Rachel và nhẹ nhàng bước đi để nhận lời nhắn — “Ông Grice muốn biết liệu có thuận tiện hay không,” vân vân. Cô đi theo anh ta. Ridley, người từ nãy vẫn lang thang không ai để ý, bất chợt lao tới, khựng lại, rồi với một vẻ mặt đầy ghé tởm, sải bước bỏ về phòng làm việc của mình. Chính trị gia đang ngủ say được giao phó cho Rachel trông chừng. Cô đọc một câu rồi liếc nhìn anh. Lúc ngủ trông anh giống như một chiếc áo choàng treo tòn ten ở cuối giường; những nếp nhăn vẫn còn đó, phần tay áo và ống quần vẫn giữ nguyên phom dáng dẫu chẳng còn đôi chân hay cánh tay nào khỏa lấp bên trong. Nhìn vào đó, người ta có thể đánh giá rõ nhất tuổi đời và tình trạng của chiếc áo. Cô ngắm nghía anh từ đầu đến cuối cho đến khi cô có cảm giác như thể anh sắp sửa lên tiếng phản đối đến nơi.
Anh có lẽ là một người đàn ông ở độ tuổi bốn mươi; và ở đây xuất hiện những vết chân chim quanh mắt, cùng những nếp gấp kỳ lạ ở hai bên má. Trông anh có vẻ hơi phong trần, nhưng lại vô cùng kiên định và đang ở độ tuổi sung sức nhất của cuộc đời.
— Mấy người chị em gái, một con sóc chuột và dăm con chim hoàng yến, — Rachel thì thầm, ánh mắt không hề rời khỏi anh. — Tự hỏi không biết, cứ tự hỏi mãi thôi. — Cô ngừng lời, chống cằm lên tay và tiếp tục ngắm nhìn anh. Tiếng chuông reo vang phía sau khiến Richard ngẩng đầu lên. Sau đó anh mở mắt ra, trong khoảnh khắc ánh mắt ấy mang vẻ ngơ ngác kỳ lạ của một kẻ bị cận thị nhưng lại để mất kính. Anh mất một lúc mới có thể lấy lại vẻ đàng hoàng sau hành vi ngáy ngủ, và có lẽ là cả khò khè, trước mặt một thiếu nữ. Vừa tỉnh dậy và phát hiện ra mình bị bỏ lại một mình với một cô gái trẻ cũng khiến anh có đôi chút lúng túng.
— Chắc là tôi vừa chợp mắt một lúc, — anh nói. — Mọi người đâu hết rồi nhỉ? Còn Clarissa?
— Bà Dalloway đã đi xem đám cá của ông Grice rồi ạ, — Rachel đáp.
— Lẽ ra tôi phải đoán ra mới đúng, — Richard nói. — Đó là chuyện thường ngày ở huyện mà. Thế cậu đã tận dụng khoảng thời gian quý báu này ra sao rồi? Cậu đã cải đạo chưa?
— Tôi nghĩ mình chưa đọc nổi một dòng nào cả, — Rachel nói.
— Đó cũng là điều tôi vẫn luôn nhận ra. Có quá nhiều thứ để ngắm nhìn. Bản thân tôi thấy thiên nhiên mang lại nguồn cảm hứng lớn lao. Những ý tưởng hay nhất của tôi đều đến khi tôi ở ngoài trời.
— Khi anh đi dạo ấy ạ?
— Đi bộ — cưỡi ngựa — đi du thuyền — tôi cho rằng những cuộc trò chuyện trọng đại nhất cuộc đời tôi đều diễn ra trong lúc đi dạo quanh khuôn viên lớn tại trường Trinity. Tôi từng học ở cả hai trường đại học. Đó là một sở thích ngớ ngẩn của bố tôi. Ông nghĩ thế sẽ giúp mở mang trí tuệ. Tôi nghĩ mình đồng tình với ông ấy. Tôi có thể nhớ lại — mới đây thôi mà ngỡ như đã từ kiếp nào! — việc cùng vị Bộ trưởng Bộ Ấn Độ hiện tại đặt ra nền móng cho một nhà nước trong tương lai. Hồi đó chúng tôi cứ tưởng mình uyên bác lắm. Tôi không chắc là mình đã không uyên bác thật. Chúng tôi rất hạnh phúc, cô Vinrace ạ, và chúng tôi còn trẻ — những món quà tạo nên sự khôn ngoan.
— Anh đã làm được những điều mình từng tuyên bố sẽ làm chưa? — cô hỏi.
— Một câu hỏi hóc búa đấy! Tôi xin trả lời là — Có và Không. Nếu một mặt tôi chưa đạt được những gì mình đã đặt ra — có ai trong chúng ta làm được đâu cơ chứ! — thì mặt khác tôi hoàn toàn có thể tự hào khẳng định điều này: tôi chưa từng hạ thấp lý tưởng của mình.
Anh kiên định nhìn vào một con mòng biển, cứ như thể lý tưởng của anh đang chắp cánh bay trên đôi cánh của loài chim ấy.
— Thế nhưng, — Rachel nói, — lý tưởng của anh là gì?
— Hỏi thế thì làm khó tôi quá rồi đấy, cô Vinrace, — Richard cười đùa đáp lại.
Cô chỉ đành nói rằng mình rất muốn biết, và Richard cũng đủ hào hứng để đáp lời.
— Nào, tôi phải trả lời thế nào đây? Nói gọn trong một từ thôi — Sự thống nhất. Thống nhất về mục đích, về quyền thống trị, và về sự tiến bộ. Sự lan tỏa những tư tưởng tốt đẹp nhất trên diện tích rộng lớn nhất.
— Ý anh là người Anh ư?
— Tôi thừa nhận là nhìn chung người Anh có vẻ trong sạch hơn hầu hết mọi người, hồ sơ lý lịch của họ cũng sạch sẽ hơn. Nhưng lạy Chúa, đừng có vội ôm lấy cái ý tưởng cho rằng tôi không nhìn thấy những mặt trái — những điều kinh hoàng — những chuyện không thể nói ra diễn ra ngay giữa lòng chúng ta chứ! Tôi không hề ảo tưởng đâu. Có lẽ chẳng có mấy ai ít ảo tưởng hơn tôi cả. Cô đã từng đặt chân đến một nhà máy bao giờ chưa, cô Vinrace! — Không, chắc là chưa — và tôi xin phép được hy vọng là chưa.
Còn về phần Rachel, cô hầu như chưa từng bước chân qua một khu ổ chuột nào, và nếu có thì luôn có bố, người hầu hoặc các dì đi cùng hộ tống.
— Ý tôi muốn nói là nếu cô từng tận mắt chứng kiến những thứ đang diễn ra xung quanh mình, cô sẽ hiểu điều gì đã khiến tôi và những người đàn ông như tôi trở thành chính trị gia. Vừa rồi cô có hỏi tôi rằng liệu tôi đã làm được những gì mình đặt ra chưa. Chà, khi nhìn lại cuộc đời mình, có một sự thật khiến tôi thừa nhận là mình cảm thấy tự hào; nhờ có tôi mà hàng vạn cô gái ở Lancashire — và nhiều vạn người khác nữa sẽ nối tiếp họ — có thể dành ra mỗi ngày một giờ đồng hồ ngoài trời, khoảng thời gian mà mẹ họ buộc phải chôn vùi bên những khung cửi. Thú thật là tôi tự hào về điều đó hơn là việc viết nên những tác phẩm của Keats và Shelley gộp lại đấy!
Rachel bỗng cảm thấy thật tổn thương khi phải đứng vào hàng ngũ những kẻ viết nên thơ ca của Keats và Shelley. Cô có thiện cảm với Richard Dalloway, và trái tim cô cũng ấm dần lên theo sự ấm áp của anh. Anh có vẻ thực lòng với những gì mình nói.
— Tôi chẳng biết gì sất! — cô thốt lên.
— Cậu chẳng biết gì cả thì tốt hơn biết bao, — anh nói với giọng điệu bề trên, — và tôi tin là cậu đang tự hạ thấp bản thân mình đấy. Tôi nghe nói cậu chơi đàn rất cừ, và tôi chắc chắn cậu đã đọc vô số những cuốn sách uyên hàm rồi còn gì.
Những lời trêu chọc kiểu bề trên của người lớn tuổi giờ đây không còn có thể làm cô chùn bước nữa.
— Anh nói về sự thống nhất, — cô nói. — Anh phải làm cho tôi hiểu được chứ.
— Tôi không bao giờ cho phép vợ mình bàn chuyện chính trị, — anh nói với vẻ nghiêm túc. — Vì lý do này. Con người với bản chất vốn có của họ, hoàn toàn không thể vừa tham gia chiến đấu lại vừa ôm ấp những lý tưởng được. Nếu tôi vẫn giữ gìn được lý tưởng của mình, điều mà tôi rất đỗi biết ơn vì đã làm được phần lớn, ấy là nhờ việc mỗi chiều tôi được trở về nhà bên vợ và nhận ra rằng cô ấy đã dành cả ngày để đi thăm hỏi, chơi đàn, đùa giỡn với các con, làm việc nhà — bất cứ việc gì tùy thích; những ảo tưởng của cô ấy chưa hề bị vùi dập. Cô ấy cho tôi thêm dũng khí để tiếp tục bước đi. Áp lực của đời sống chính trị là vô cùng lớn, — anh nói thêm.
Điều đó khiến anh trông giống như một vị thánh tử đạo đầy thương tích, ngày ngày phải đánh đổi những gì tinh túy nhất để phục vụ nhân loại.
— Tôi không thể tài nào hiểu nổi, — Rachel thốt lên, — làm sao mà người ta có thể chịu đựng được cơ chứ!
— Xin hãy giải thích rõ hơn đi, cô Vinrace, — Richard nói. — Đây là vấn đề mà tôi rất muốn làm sáng tỏ.
Sự ân cần của anh là hoàn toàn chân thành, và cô quyết định nắm bắt cơ hội mà anh trao cho, dẫu cho việc phải trò chuyện với một người có tầm vóc và đáng kính nhường này khiến tim cô đập thình thịch.
— Mọi chuyện đối với tôi thế này ạ, — cô bắt đầu, cố gắng hết sức để nhớ lại rồi phơi bày những viễn cảnh thầm kín hãy còn run rẩy của mình.
— Giả sử có một bà góa phụ lớn tuổi đang ở trong căn phòng của bà ấy, đâu đó ở vùng ngoại ô Leeds chẳng hạn.
Richard cúi đầu ra hiệu rằng anh đã hình dung ra người góa phụ đó.
— Ở London, các anh đang tiêu tốn cả cuộc đời mình vào việc trò chuyện, viết lách, thông qua các đạo luật, và bỏ lỡ những điều tưởng chừng như rất tự nhiên. Kết quả của tất cả những điều đó là việc bà ấy bước ra chiếc tủ chén và tìm thấy thêm chút trà, vài cục đường, hoặc ít trà đi một chút cùng một tờ báo. Tôi thừa nhận là các bà góa phụ trên khắp đất nước này đều làm thế. Tuy nhiên, tâm trí của người góa phụ — những tình cảm của họ; những điều đó các anh vẫn để nguyên không hề đụng đến. Nhưng các anh lại đang lãng phí chính cuộc đời mình.
— Nếu người góa phụ bước ra tủ chén và thấy nó trống hoác, — Richard đáp lời, — chúng ta có thể thừa nhận rằng thế giới quan tâm linh của bà ấy sẽ bị ảnh hưởng. Nếu tôi được phép bắt bẻ triết lý của cậu — dẫu nó cũng có những điểm sáng riêng — cô Vinrace ạ, tôi xin chỉ ra rằng con người không phải là một tập hợp các ngăn kéo, mà là một cơ thể sống. Trí tưởng tượng đấy, cô Vinrace ạ; hãy sử dụng trí tưởng tượng của cô đi; đó chính là điểm yếu của những người theo phái tự do trẻ tuổi các cô đấy. Hãy hình dung thế giới như một tổng thể thống nhất đi nào. Giờ đến điểm thứ hai của cô; khi cô khẳng định rằng việc tôi cố gắng chỉnh đốn lại cơ ngơi này vì lợi ích của thế hệ trẻ là hành động lãng phí những năng lực cao cả của bản thân, tôi hoàn toàn bất đồng với quan điểm đó. Tôi không thể hình dung ra mục tiêu nào cao cả hơn thế — trở thành một công dân của Đế quốc. Hãy nhìn nhận nó theo cách này, cô Vinrace ạ; hãy hình dung đất nước như một cỗ máy phức tạp; chúng ta — những người công dân — là các bộ phận của cỗ máy ấy; có những người đảm đương những nhiệm vụ trọng yếu hơn; có những người (có lẽ tôi là một trong số đó) chỉ làm nhiệm vụ kết nối những bộ phận tối tăm nào đó của cỗ máy, ẩn giấu khỏi tầm mắt công chúng. Thế nhưng, nếu chỉ cần một con ốc nhỏ bé nhất làm việc tắc trách, sự vận hành trơn tru của toàn bộ hệ thống sẽ bị đe dọa.
Thật bất khả thi khi cứ phải cố gắng dung hòa hình ảnh của một bà góa phụ gầy gò mặc áo đen, đang thẫn thờ nhìn qua khung cửa sổ và khao khát có ai đó để trò chuyện, với hình ảnh của một cỗ máy khổng lồ hệt như những gì người ta thấy ở South Kensington, cứ dập dềnh, dập dềnh, dập dềnh liên hồi. Nỗ lực giao tiếp ấy đã thất bại thảm hại.
— Dường như chúng ta chẳng tài nào hiểu nổi nhau, — cô nói.
— Tôi nói thế này có khiến cô nổi giận không nhỉ? — anh đáp lời.
— Sẽ không đâu ạ, — Rachel nói.
— Chà, vậy thì; chẳng có người phụ nữ nào có được cái gọi là bản năng chính trị cả. Tôi phải thừa nhận — và hy vọng mình là người đầu tiên làm điều đó — rằng các cô có những đức tính vô cùng cao đẹp; nhưng tôi chưa từng gặp người phụ nữ nào thực sự nhìn thấu được ý nghĩa của thuật trị quốc. Giờ tôi chuẩn bị làm cho cô nổi giận hơn nữa đấy. Tôi hy vọng rằng mình sẽ chẳng bao giờ gặp được một người phụ nữ như thế. Nào, cô Vinrace, từ giờ chúng ta là kẻ thù không đội trời chung nhé?
Sự kiêu hãnh, nỗi bực dọc và một khát khao cháy bỏng muốn được thấu hiểu đã thúc đẩy cô thực hiện thêm một nỗ lực nữa.
— Dưới những con đường, trong các cống rác, trong những đường dây điện, trong hệ thống điện thoại, có một thứ gì đó đang sống; có phải ý anh là thế không? Cả trong những thứ như xe chở rác, hay những người công nhân đang sửa đường nữa? Anh cảm thấy điều đó suốt thời gian khi đi dạo quanh London, và khi vặn vòi nước cho nước chảy ra chứ?
— Chắc chắn rồi, — Richard nói. — Ý cô muốn nói là toàn bộ xã hội hiện đại đều được xây dựng dựa trên nỗ lực hợp tác. Giá như có nhiều người nhận ra điều đó hơn nữa, cô Vinrace ạ, thì những bà góa phụ cô độc trong các khu trọ của cô sẽ ngày một ít đi đấy!
Rachel trầm ngâm suy nghĩ.
— Anh là người theo trường phái Tự do hay Bảo thủ thế? — cô hỏi.
— Tôi tự gọi mình là người Bảo thủ cho tiện thôi, — Richard mỉm cười đáp. — Nhưng giữa hai đảng phái ấy có nhiều điểm tương đồng hơn những gì người ta vẫn thường thừa nhận đấy.
Một khoảng lặng trôi qua, và nó không hề xuất phát từ việc Rachel thiếu thốn điều gì để nói; chỉ là như thường lệ, cô không sao thốt lên lời được, lại thêm phần bối rối trước thực tế rằng thời gian dành cho cuộc trò chuyện có lẽ sắp cạn. Cô bị ám ảnh bởi những ý tưởng hỗn độn ngớ ngẩn — rằng nếu người ta quay ngược thời gian đủ xa, có lẽ mọi thứ đều sẽ trở nên tường tận; mọi thứ đều thuộc về chung; bởi vì những con voi ma mút từng gặm cỏ trên các cánh đồng ở Phố chính Richmond rồi cũng sẽ biến thành những viên đá lát đường, những hộp đựng ruy băng và cả mấy người dì của cô nữa.
— Anh vừa nói hồi nhỏ anh sống ở vùng nông thôn phải không? — cô hỏi.
Dẫu cho cách ứng xử của cô có vẻ thô kệch đối với anh đi chăng nữa, Richard vẫn cảm thấy được nịnh nợ. Chẳng có gì nghi ngờ khi sự quan tâm của cô là hoàn toàn chân thành.
— Đúng vậy, — anh mỉm cười.
— Thế chuyện gì đã xảy ra vậy? — cô hỏi. — Hay là tôi lại hỏi quá nhiều câu rồi?
— Thú thật là tôi cảm thấy rất được vinh hạnh đấy. Nhưng mà — để tôi nhớ xem — chuyện gì đã xảy ra nhỉ? Chà, nào là cưỡi ngựa, học hành, rồi các chị em gái. Tôi nhớ có một bãi rác phép thuật nào đó, nơi đủ thứ chuyện kỳ quái diễn ra. Thật kỳ lạ khi những thứ trẻ con lại có thể gây ấn tượng mạnh đến thế! Cho đến tận ngày nay tôi vẫn nhớ như in quang cảnh nơi đó. Thật sai lầm khi nghĩ rằng trẻ con là những kẻ hạnh phúc. Chúng chẳng hạnh phúc chút nào đâu; chúng đau khổ đấy chứ. Chưa bao giờ tôi phải chịu đựng nhiều đớn đau như hồi còn là một đứa trẻ.
— Tại sao vậy? — cô hỏi.
— Tôi không hợp với bố mình cho lắm, — Richard đáp ngắn gọn. — Ông là một người vô cùng tài năng nhưng lại vô cùng cay nghiệt. Chà — điều đó khiến tôi tự nhủ phải quyết tâm không bao giờ vấp phải lỗi lầm đó với con cái mình. Trẻ con không bao giờ quên đi sự bất công đâu. Chúng có thể tha thứ cho vô số điều mà người lớn chúng ta bận tâm; nhưng tội ác đó chính là tội ác không thể dung tha. Xin nhớ cho — có lẽ tôi cũng là một đứa trẻ khó dạy bảo; nhưng khi nghĩ lại những gì tôi từng sẵn sàng trao đi! Không, tôi là kẻ bị phụ bạc nhiều hơn là kẻ đi phụ bạc người khác. Rồi sau đó tôi đi học, kết quả cũng kha khá; rồi như tôi đã nói, bố tôi gửi tôi theo học ở cả hai trường đại học. . . . Cậu có biết không, cô Vinrace, cậu đã làm tôi phải suy ngẫm đấy! Rốt cuộc thì người ta có thể kể cho người khác nghe bao nhiêu ít ỏi về cuộc đời mình chứ? Tôi ngồi đây; cậu ngồi đó; cả hai chắc hẳn đều đầy ắp những trải nghiệm, ý tưởng, cảm xúc vô cùng thú vị; thế mà làm sao để truyền tải đây? Tôi vừa kể cho cậu nghe những gì mà cứ gặp hai người thì có một người có thể kể cho cậu nghe rồi đấy.
— Tôi không nghĩ thế đâu, — cô nói. — Quan trọng là cách người ta nói ra mọi thứ phải không anh, chứ không phải bản thân sự việc đúng không nào?
— Đúng vậy, — Richard nói. — Hoàn toàn chính xác. — Anh ngập ngừng. — Khi nhìn lại chặng đường cuộc đời mình — tôi đã qua tuổi bốn mươi — những sự thật lớn lao nào đọng lại? Đâu là những sự thật được khai mở, nếu tôi có thể gọi chúng là thế? Sự khốn cùng của người nghèo và — (anh ngập ngừng rồi lướt qua) — tình yêu!
Thốt đến từ đó, anh hạ giọng xuống; đó là từ ngữ tựa như đang vén màn bầu trời ra đối với Rachel.
— Thật kỳ lạ khi nói điều này với một thiếu nữ, — anh nói tiếp. — Nhưng cậu có hình dung được — ý tôi là gì qua từ đó không? Không, chắc chắn là không rồi. Tôi không dùng từ ấy theo nghĩa thông thường đâu. Tôi dùng nó theo cách mà những người thanh niên vẫn hay dùng. Các cô gái thường được giữ cho ở trong tình trạng thiếu hiểu biết lắm phải không? Có lẽ đó là sự khôn ngoan — có lẽ thế — Cậu không biết thật sao?
Anh nói cứ như thể mình đã mất đi ý thức về những gì đang thốt ra.
— Vâng; tôi không biết, — cô nói, giọng khẽ khàng gần như không vượt qua nổi hơi thở.
— Tàu chiến kìa, Dick! Đằng kìa! Nhìn kìa! — Clarissa, vừa được giải thoát khỏi chỗ ông Grice và đã chiêm ngưỡng đủ mọi loại rong biển của ông, đang lướt đến gần họ với những cử động tay đầy hào hứng.
Cô vừa trông thấy hai chiếc chiến hạm màu xám đầy hiểm ác, thân tàu là là sát mặt nước và trơ trọi như những khúc xương, chiếc nọ bám sát chiếc kia với vẻ bề ngoài của những con mãnh thú mù lòa đang sục sạo tìm kiếm con mồi. Ý thức lập tức quay trở lại với Richard.
— Lạy Chúa! — anh thốt lên, đứng dậy và giơ tay che mắt.
— Tàu của ta phải không anh, Dick? — Clarissa hỏi.
— Hạm đội Địa Trung Hải đấy, — anh đáp.
Con tàu Euphrosyne đang từ từ hạ thấp lá cờ của mình xuống. Richard ngẩng lên ngả mũ chào. Clarissa vô thức siết chặt bàn tay Rachel.
— Cậu có thấy tự hào vì mình là người Anh không! — cô nói.
Đoàn chiến hạm lướt qua, để lại bầu không khí đầy vẻ kỷ luật và u buồn bao trùm lên mặt nước, và phải đợi cho đến khi chúng khuất dạng hẳn thì mọi người mới có thể trò chuyện lại một cách tự nhiên. Vào bữa trưa, câu chuyện xoay quanh chủ đề dũng khí, cái chết cùng những phẩm chất tuyệt vời của các đô đốc Anh quốc. Clarissa trích dẫn thơ của vị thi sĩ này, còn Willoughby lại trích dẫn vị thi sĩ khác. Cuộc sống trên một chiến hạm mới huy hoàng làm sao, họ cùng đồng tình như vậy, và các thủy thủ, hễ cứ hễ bắt gặp là ai nấy đều vô cùng dễ thương và giản dị.
Chính vì thế, chẳng mấy ai lấy làm thích thú khi Helen nhận xét rằng việc nuôi giam các thủy thủ đối với cô cũng tệ hại chẳng kém gì việc nhốt thú trong sở thú cả, và nói về chuyện hy sinh trên chiến trường, chắc chắn đã đến lúc chúng ta nên ngừng ca ngợi lòng dũng cảm — “hoặc ngừng viết những bài thơ tồi tệ về nó đi,” Pepper làu bàu.
Thế nhưng Helen thực ra đang thắc mắc không hiểu vì sao Rachel, người nãy giờ vẫn ngồi lặng im, lại trông có vẻ kỳ lạ và đỏ bừng mặt đến thế.