Hội Thánh vẫn luôn quan niệm rằng sự sống là dành cho người sống. Vào thứ Bảy, trong khi một nửa làng Sainte-Agnes đang để tang Amédée và chuẩn bị khăn tang áo đen cho lễ chôn cất vào thứ Hai, thì nửa làng kia lại bận rộn với những chiếc áo trắng và khăn voan trắng cho buổi lễ ban thánh thể trọng thể vào ngày mai, khi đức giám mục sẽ ban phép thêm sức cho một lớp học gồm một trăm thiếu nam thiếu nữ. Cha Duchesne chia sẻ thời gian của mình giữa người sống và kẻ chết. Suốt ngày thứ Bảy, nhà thờ là một khung cảnh nhộn nhịp hối hả, chỉ hơi chùng xuống đôi chút bởi nỗi niềm tưởng nhớ đến Amédée. Dàn hợp xướng bận rộn tập luyện một bản thánh lễ của Rossini mà họ đã nghiên cứu và luyện tập cho dịp này. Những người phụ nữ đang trang hoàng bàn thờ, còn các nam thanh nữ tú thì mang hoa đến.
Vào sáng Chủ Nhật, đức giám mục sẽ đi xe ngựa từ Hanover qua Sainte-Agnes, và Emil Bergson đã được đề nghị thay thế một trong những người họ hàng của Amédée tham gia đoàn gồm bốn mươi thanh niên người Pháp cưỡi ngựa băng qua đồng quê để đón xe ngựa của đức giám mục. Lúc sáu giờ sáng Chủ Nhật, các chàng trai tụ tập tại nhà thờ. Khi họ đứng cầm cương ngựa, họ nhỏ giọng bàn tán về người đồng chí đã khuất của mình. Họ cứ nhắc đi nhắc lại rằng Amédée xưa nay vẫn là một chàng trai tốt, vừa nói vừa liếc nhìn ngôi nhà thờ gạch đỏ — nơi đã gắn bó sâu sắc với cuộc đời Amédée, từng chứng kiến những khoảnh khắc trang nghiêm nhất lẫn những giờ phút hạnh phúc nhất của anh. Anh đã chơi đùa, vật lộn, ca hát và tán tỉnh dưới bóng mát của nó. Mới ba tuần trước, anh còn kiêu hãnh bế đứa con nhỏ đến đó để rửa tội. Họ không thể nghi ngờ rằng cánh tay vô hình ấy vẫn đang ôm ấp Amédée; rằng qua hội thánh dưới trần gian, anh đã bước sang hội thánh khải hoàn, đích đến của niềm hy vọng và đức tin suốt bao nhiêu thế kỷ.
Khi có lệnh lên yên, các thanh niên thong thả cưỡi ngựa ra khỏi làng; nhưng một khi đã hòa mình giữa những cánh đồng lúa mì dưới ánh nắng ban mai, những con ngựa và chính sự trẻ trung của họ đã lấn át tất cả. Một làn sóng nhiệt thành và đam mê bùng cháy quét qua họ. Họ khao khát có một thành Giê-ru-sa-lem để giải cứu. Tiếng móng ngựa dồn dập vang dội đã làm gián đoạn bao bữa sáng ở thôn quê và kéo không ít phụ nữ cùng trẻ em ra tận cửa các trang trại khi họ phóng qua. Cách Sainte-Agnes năm dặm về phía đông, họ gặp đức giám mục trên chiếc xe ngựa mui trần, đi cùng có hai linh mục. Như thể chỉ có một người, các chàng trai đồng loạt ngả mũ chào và cúi đầu khi vị giám mục già khôi ngô giơ hai ngón tay ban phép lành giám mục. Những kỵ sĩ xúm lại quanh chiếc xe như một đội hộ vệ, và bất cứ khi nào một con ngựa bất kham lồng lên vượt khỏi tầm kiểm soát rồi chồm lên trước đoàn, đức giám mục lại mỉm cười và xoa hai bàn tay mũm mĩm vào nhau. “Thật là những chàng trai tuyệt vời!” ngài nói với các linh mục của mình. “Hội Thánh vẫn còn có kỵ binh của mình.”
Khi đoàn người lướt qua nghĩa trang cách thị trấn nửa dặm về phía đông — nơi tọa lạc nhà thờ gỗ đầu tiên của giáo xứ — cụ già Pierre Seguin đã có mặt ở đó với chiếc cuốc và cái xẻng để đào huyệt cho Amédée. Cụ quỳ xuống và bỏ mũ khi đức giám mục đi qua. Các chàng trai đồng lòng dời mắt khỏi cụ Pierre để hướng về ngôi nhà thờ đỏ trên đồi, với cây thánh giá bằng vàng rực sáng trên ngọn tháp.
Thánh lễ bắt đầu lúc mười một giờ. Trong lúc nhà thờ đang đông dần lên, Emil Bergson đứng chờ bên ngoài, dõi theo những cỗ xe ngựa và xe buggy đang tiến lên đồi. Khi tiếng chuông bắt đầu đổ, anh nhìn thấy Frank Shabata cưỡi ngựa đến và cột ngựa vào thanh chắn. Vậy là, Marie đã không đến. Emil quay người bước vào nhà thờ. Ghế băng của Amédée là chiếc duy nhất trống trải, và anh bước vào ngồi xuống đó. Vài người họ hàng của Amédée đang ngồi ở đó, mặc đồ đen và khóc lóc. Khi các dãy ghế đã kín chỗ, những cụ già và thiếu niên chen chúc đứng kín khoảng không gian phía sau nhà thờ, quỳ rạp trên sàn. Hầu như không có gia đình nào trong thị trấn mà không có người tham gia lớp thêm sức, ít nhất cũng là một người họ hàng. Những người rước lễ mới, với gương mặt thanh tú và cung kính, trông thật đẹp đẽ khi họ bước vào thành đoàn và chiếm lấy hàng ghế đầu đã được dành sẵn cho họ. Thậm chí trước khi Thánh lễ bắt đầu, bầu không khí đã sục sôi cảm xúc. Dàn hợp xướng chưa bao giờ hát hay đến thế và Raoul Marcel, trong phần “Gloria,” đã thu hút cả ánh mắt của đức giám mục hướng lên gác đàn ống. Đến phần dâng lễ, anh hát khúc “Ave Maria” của Gounod — ở Sainte-Agnes người ta vẫn luôn gọi đơn giản là “bày Ave Maria.”
Emil bắt đầu tự hành hạ mình bằng những câu hỏi về Marie. Cô bị ốm sao? Cô đã cãi nhau với chồng ư? Cô đau khổ đến mức chẳng thể tìm thấy sự an ủi dẫu là ở nơi này sao? Hay có lẽ, cô đã nghĩ rằng anh sẽ đến tìm cô? Cô đang đợi anh chăng? Bị vắt kiệt sức bởi sự kích động và đau buồn, cơn ngây ngất của buổi lễ đã chiếm lĩnh cả thể xác lẫn tâm trí anh. Khi lắng nghe Raoul, anh dường như thoát khỏi những cảm xúc mâu thuẫn đang cuộn xoáy và kéo chìm anh xuống. Anh cảm thấy như một thứ ánh sáng trong trẻo bừng lên trong tâm trí, mang theo niềm tin chắc rằng điều thiện suy cho cùng vẫn mạnh mẽ hơn điều ác, và điều thiện là điều con người có thể đạt được. Anh dường như khám phá ra rằng có một thứ ngây ngất mà trong đó anh có thể yêu thương mãi mãi chẳng chút lụi tàn và không vướng tội lỗi. Anh bình thản nhìn qua đầu mọi người về phía Frank Shabata. Cảm giác ngây ngất ấy dành cho những ai cảm nhận được nó; còn với những kẻ không thể, nó vốn dĩ không tồn tại. Anh chẳng thèm muốn bất cứ thứ gì thuộc về Frank Shabata. Tinh thần mà anh bắt gặp trong âm nhạc chính là của riêng anh. Frank Shabata chưa từng tìm thấy nó; sẽ chẳng bao giờ tìm thấy dẫu có sống cạnh nó một ngàn năm; và nếu tìm thấy thì hắn cũng sẽ hủy diệt nó, giống như vua Hê-rô-đê tàn sát những đứa trẻ vô tội, như thành Rome tàn sát các thánh tử đạo.
San—cta Mari-i-i-a,
raoul cất giọng rên rỉ từ gác đàn ống;
O—ra pro no-o-bis!
Và Emil không hề mảy may nghĩ rằng đã từng có ai suy luận như thế trước đây, rằng âm nhạc đã từng mang lại cho một người sự mặc khải mơ hồ đến vậy.
Nghi thức thêm sức diễn ra sau Thánh lễ. Khi buổi lễ kết thúc, giáo dân xúm xít quanh những người vừa được ban phép thêm sức. Các thiếu nữ, và thậm chí cả các cậu thiếu niên, đều được hôn hũm, ôm ấp và chan chứa nước mắt. Tất cả các bà dì và bà ngoại đều khóc vì vui sướng. Các bà nội trợ phải rất vất vả mới dứt ra khỏi niềm vui chung để vội vã quay về gian bếp của mình. Những giáo dân vùng quê ở lại thị trấn ăn trưa, và hầu như mọi ngôi nhà ở Sainte-Agnes ngày hôm đó đều tiếp khách. Cha Duchesne, đức giám mục và các linh mục khách mời đã dùng bữa trưa tại nhà Fabien Sauvage, viên giám đốc ngân hàng. Emil và Frank Shabata đều là khách của cụ già Moise Marcel. Sau bữa trưa, Frank và cụ Moise lui vào căn phòng phía sau quán rượu để chơi bài California Jack và uống cognac, còn Emil sang nhà viên giám đốc ngân hàng cùng với Raoul — người đã được mời hát cho đức giám mục nghe.
Lúc ba giờ, Emil cảm thấy mình không thể chịu đựng thêm được nữa. Anh lẩn ra ngoài dưới sự che chở của bài hát “Thành Thánh,” theo sau là ánh mắt đượm buồn của Malvina, và ra chuồng ngựa dắt con ngựa cái của mình. Anh đang ở đỉnh điểm của sự phấn khích — trạng thái khiến mọi thứ bị thu ngắn lại, khiến cuộc sống trở nên ngắn ngủi và giản đơn, cái chết trở nên rất gần, và tâm hồn như muốn vút bay tựa chim đại bàng. Khi cưỡi ngựa lướt qua nghĩa trang, anh nhìn xuống cái hố nâu đất nơi Amédée sẽ nằm xuống mà không hề cảm thấy sợ hãi. Điều đó cũng thật đẹp đẽ biết bao, cánh cửa giản đơn dẫn vào cõi quên lãng. Trái tim, khi đã sống quá mãnh liệt, lại khao khát mảnh đất nâu sẫm ấy, và sự ngây ngất chẳng hề sợ hãi cái chết. Chỉ những kẻ già nua, nghèo khó và tàn tật mới né tránh cái hố nâu ấy; những kẻ say đắm nó lại là tuổi trẻ, là những tâm hồn nồng nhiệt và dũng mãnh. Phải cho đến khi vượt qua nghĩa trang, Emil mới nhận ra mình đang đi đâu. Đó là giờ phút để nói lời tạm biệt. Đây có thể là lần cuối cùng anh được nhìn thấy cô một mình, và hôm nay anh có thể rời xa cô mà không mang theo sự hằn học hay cay đắng.
Khắp nơi lúa mì đã chín vàng và buổi chiều oi ả ngập tràn hương thơm của lúa chín, tựa như mùi bánh mì đang nướng trong lò. Hơi thở của lúa mì và cỏ ba lá ngọt ngào lướt qua anh như những điều dị êm trong giấc mơ. Anh chẳng thể cảm nhận được gì ngoài ý thức về khoảng cách đang thu hẹp lại. Anh có cảm giác như con ngựa cái của mình đang bay, hoặc đang chạy trên đường ray như một đoàn tàu hỏa. Ánh nắng chói lọi phản chiếu trên những ô cửa kính của các gian nhà kho đỏ lớn khiến anh phát cuồng vì vui sướng. Anh tựa như mũi tên bay vụt khỏi cung. Cuộc đời anh tuôn trào dọc theo con đường phía trước khi anh phi ngựa đến trang trại nhà Shabata.
Khi Emil xuống ngựa tại cổng nhà Shabata, con ngựa của anh đã ướt đẫm mồ hôi bọt trắng. Anh buộc nó vào chuồng ngựa rồi vội vã tiến về phía ngôi nhà. Nhà trống không. Có thể cô đang ở nhà bà Hiller hoặc ở chỗ Alexandra. Nhưng bất cứ thứ gì gợi nhắc anh về cô cũng là đủ, vườn cây ăn quả, cây dâu tằm... Khi anh bước đến vườn cây, mặt trời đã ngả thấp trên cánh đồng lúa mì. Những tia nắng dài len lỏi qua các cành táo như qua một tấm lưới; vườn cây ngập tràn và đẫm thứ ánh sáng vàng óng; ánh sáng mới là thực tại, còn những thân cây chỉ là vật cản phản chiếu và khúc xạ ánh sáng. Emil nhẹ nhàng bước đi giữa những hàng cây anh đào hướng về phía cánh đồng lúa mì. Khi đến góc vườn, anh khựng lại và đưa tay che miệng. Marie đang nằm nghiêng dưới gốc cây dâu tằm trắng, khuôn mặt ẩn một nửa trong thảm cỏ, đôi mắt nhắm nghiền, hai tay thả lỏng buôngõ thõng xuống nơi chúng vừa rơi xuống. Cô đã trải qua một ngày trong cuộc đời mới với tình yêu trọn vẹn, và nó đã để lại cho cô hình ảnh này. Lực ngực cô phập phồng nhẹ nhàng, như thể cô đang chìm vào giấc ngủ. Emil lao đến bên cô và ôm trọn cô vào lòng. Hơi ấm trở lại đôi gò má cô, đôi mắt màu hổ phách từ từ mở ra, và trong đôi mắt ấy, Emil nhìn thấy khuôn mặt chính mình, vườn cây ăn quả và ánh mặt trời. “Em đang mơ thấy điều này,” cô thì thầm, vùi khuôn mặt vào ngực anh, “đừng cướp đi giấc mơ của em!”