Bên Dòng Floss

Lượt đọc: 31 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 9
Thêm Một Mục Vào Gia Phả

❊ ❊ ❊

Khoảnh khắc từ bỏ và chịu khuất phục ban đầu ấy nối tiếp bằng những ngày tháng giằng co dữ dội trong tâm trí người chủ cối xay, khi cơ thể dần hồi phục sức mạnh mang lại khả năng bao quát toàn diện mọi nghịch cảnh mà ông đang vướng phải. Những đôi chân yếu đuối dễ dàng chấp nhận cảnh bị xiềng xích, và khi ngã bệnh, ta thấy dường như mình có thể làm tròn những lời hứa mà khi sung sức trở lại, ta sẽ phá vỡ. Có những lúc bác Tulliver tội nghiệp nghĩ rằng việc thực hiện lời hứa với Bessy là điều quá sức đối với bản thân; bác đã hứa với bà mà chẳng biết bà định nói gì — bà hoàn toàn có thể bắt bác khiêng cả một tấn trên lưng. Nhưng mặt khác, có rất nhiều cảm xúc xuôi theo phía bà, bên cạnh nỗi niềm rằng cuộc đời bà đã trở nên khốn đốn vì lấy bác. Bác thấy rằng nếu chắt bóp hết mức, mình vẫn có thể dành dụm một phần tiền lương để trả đợt cổ tức thứ hai cho các chủ nợ, và việc tìm một công việc phù hợp với khả năng ở nơi khác không phải là chuyện dễ dàng.

Bác đã quen với một cuộc sống thảnh thơi, sai bảo nhiều và làm việc ít, chẳng có chút năng khiếu nào với công việc mới. Có lẽ bác phải đi làm thuê theo ngày, và vợ bác sẽ phải nhờ cậy sự giúp đỡ của mấy người chị em — một viễn cảnh đắng cay gấp bội khi giờ đây họ đã để tất cả những món đồ quý giá của Bessy bị đem bán, có lẽ vì họ thích xúi giục bà chống lại bác, khiến bà cảm thấy rằng chính bác đã đẩy bà vào bước đường cùng. Bác lắng nghe những lời răn dạy của họ — khi họ đến để thúc ép bác phải làm tròn trách nhiệm vì Bessy tội nghiệp — với ánh mắt lảng tránh, nhưng thỉnh thoảng lại lén lút liếc nhìn họ khi họ quay lưng đi. Chẳng có gì ngoài nỗi sợ phải nhờ đến sự giúp đỡ của họ có thể khiến việc nghe theo lời khuyên của họ trở thành một lựa chọn dễ chịu hơn chút đỉnh.

Nhưng ảnh hưởng lớn nhất trong tất cả lại chính là tình yêu đối với chốn xưa nơi bác từng chạy nhảy hồi còn nhỏ, y hệt như Tom sau này. Dòng họ Tulliver đã sống ở nơi này qua nhiều thế hệ, và bác từng ngồi lắng nghe trên chiếc ghế đẩu thấp vào những đêm mùa đông khi cha bác kể về cái cối xay cổ có khung gỗ nửa vách từng đứng ở đó trước trận lụt lớn cuối cùng — trận lụt tàn phá nó đến mức ông nội bác phải phá đi để xây cái mới. Tự tay đi lại và ngắm nhìn mọi cảnh vật cũ kỹ, bác mới cảm nhận được sức nặng của tình cảm bám rễ sâu đậm đối với mái nhà xưa như một phần cuộc đời, một phần máu thịt của chính mình. Bác không sao chịu nổi ý nghĩ phải sống ở bất kỳ nơi nào khác ngoài chốn này, nơi bác quen thuộc với âm thanh của từng cánh cửa, và cảm thấy hình dáng cùng màu sắc của từng mái nhà, từng vết phong hóa hay gò đất lồi lõm đều thật thân thương, bởi giác quan đang lớn của bác từng được nuôi dưỡng bằng những điều ấy. Kiểu sống lang thang có học thức của chúng ta — thứ chẳng có thời gian dừng lại bên những hàng rào, mà sớm bỏ đi vùng nhiệt đới, quen thuộc với những rặng dừa và cây đa, được nuôi dưỡng bằng những cuốn sách du lịch và phóng tầm tưởng tượng đến tận sông Zambesi — khó lòng mà hiểu nổi một chút xíu cảm giác của một con người cổ hũ như Tulliver đối với chốn này, nơi quy tụ mọi ký ức của bác, và nơi cuộc sống tựa như một công cụ quen thuộc có tay cầm nhẵn nhụi mà những ngón tay nắm lấy với một sự dễ chịu đầy trìu mến. Và lúc này đây, bác đang sống trong miền ký ức tươi mới về những ngày tháng xa xôi vốn chỉ hiện về trong những giờ phút tĩnh lặng khi bệnh tình thuyên giảm.

“Này, Luke,” bác nói vào một buổi chiều, khi đứng nhìn qua cánh cổng vườn cây ăn trái, “ta còn nhớ cái ngày họ trồng những cây táo đó. Cha ta rất thích trồng trọt — với ông, việc chở về một xe cây non giống như ngày hội vậy; và ta thường đứng ngoài trời lạnh với ông, lẽo đẽo theo sau ông như một chú chó.”

Rồi bác quay người lại, tựa lưng vào cột cổng, nhìn sang những dãy nhà đối diện.

“Cái cối xay cũ chắc sẽ nhớ ta lắm, Luke ạ. Người ta đồn rằng khi cối xay đổi chủ, con sông sẽ nổi giận; ta đã nghe cha ta nói điều đó rất nhiều lần. Biết đâu trong câu chuyện ấy lại có điều gì đó là thật, vì đây là một thế giới đầy những điều khó hiểu, và Quỷ Xanh cũng nhúng tay vào — nó quá ranh ma đối với ta, ta biết chắc là vậy.”

“Dạ thưa ông,” Luke đáp với vẻ đồng cảm dịu dàng, “nào là lúa mì bị rỉ sắt, nào là mấy đống rơm bị cháy và đủ thứ chuyện tôi từng chứng kiến trong đời — mọi thứ trông thường rất oái oăm; ngay cả mỡ lợn từ con lợn cuối cùng của chúng ta cũng chảy đi như bơ, chẳng còn lại gì ngoài dăm miếng tóp mỡ.”

“Mới đó mà ngỡ như ngày hôm qua vậy, Luke ạ,” bác Tulliver nói tiếp, “khi cha ta bắt đầu làm mạch nha. Ta còn nhớ, vào cái ngày họ hoàn thành xưởng mạch nha, ta cứ nghĩ điều gì đó lớn lao sắp sửa diễn ra; vì hôm đó nhà ta có món bánh pudding mận và một bữa tiệc nhỏ, rồi ta nói với mẹ ta — mẹ ta là một người phụ nữ đẹp với đôi mắt đen láy — rằng cô con gái nhỏ sau này trông sẽ giống mẹ như hai giọt nước.” Đến đây, bác Tulliver kẹp chiếc gậy giữa hai chân, lấy hộp thuốc lá ra để tận hưởng trọn vẹn hơn câu chuyện cũ, vốn cứ ngắt quãng từng đoạn như thể cứ sau một khoảnh khắc, bác lại chìm đắm vào ký ức thay vì đang kể chuyện. “Hồi đó ta chỉ là một chú nhóc cao hơn đầu gối mẹ chẳng bao nhiêu — mẹ rất thương mấy đứa chúng tôi, cả Gritty lẫn ta — và rồi ta bảo mẹ rằng: ‘Mẹ ơi,’ ta nói, ‘chúng ta sẽ được ăn bánh pudding mận mỗi ngày vì có xưởng mạch nha chứ?’ Mẹ vẫn hay nhắc lại câu nói ấy cho đến tận cuối đời. Mẹ ta mất khi tuổi đời hãy còn rất trẻ. Nhưng tính ra cũng đã tròn bốn mươi năm kể từ ngày họ hoàn thành xưởng mạch nha ấy, và chẳng có mấy ngày trong suốt ngần ấy năm mà ta không nhìn ra cái sân kia vào lúc sáng tinh mơ — bất kể thời tiết nào, từ đầu năm cho đến cuối năm. Ta chắc sẽ phát điên mất nếu phải sống ở một nơi xa lạ. Ta sẽ giống như kẻ lạc đường vậy. Mọi thứ đều cay đắng, dù nhìn theo hướng nào đi nữa — chiếc ách sẽ làm ta trầy da trầy thịt, nhưng kéo xe trên con đường cũ vẫn còn hơn là mò mẫm trên một con đường mới.”

“Dạ thưa ông,” Luke nói, “ông ở lại đây vẫn hơn là đến một nơi xa lạ nào đó. Bản thân tôi cũng chẳng tài nào chịu nổi những chốn mới: mọi thứ cứ luộm thuộm thế nào ấy — xe chở hàng bánh xe hẹp chẳng hạn, rồi mấy cái bậc qua rào thì khác hẳn, lại thêm bánh mì yến mạch ở một số vùng tận thượng nguồn sông Floss nữa chứ. Quả là cực thân khi phải đổi xứ sở để sống.”

“Nhưng ta e là, Luke ạ, họ sẽ muốn đuổi Ben đi và bắt cậu phải làm việc với một đứa nhóc; và bản thân ta cũng phải phụ giúp một tay ở cối xay. Cậu sẽ phải gánh vác một công việc vất vả hơn đấy.”

“Xá gì chuyện đó, thưa ông,” Luke nói, “tôi chẳng buồn bực làm gì. Tôi đã ở cạnh ông hai mươi năm rồi, chứ đâu phải huýt sáo một tiếng là có ngay hai mươi năm ấy, cũng chẳng khác nào việc bắt cây cối lớn lên vậy: ông phải chờ cho đến khi Chúa Trời ban phước cho nó. Tôi không tài nào nuốt nổi thức ăn mới hay nhìn những gương mặt lạ lẫm, thật đấy — chẳng biết khi nào chúng sẽ làm bụng dạ ông đau quặn lên nữa.”

Buổi đi dạo kết thúc trong sự im lặng sau đó, bởi Luke đã trút bầu tâm sự đến mức cạn kiệt cả vốn từ trò chuyện, còn bác Tulliver thì chìm đắm trở lại từ những ký ức vào nỗi niềm suy tư đầy đau đớn về những thử thách đang chờ đợi trước mắt. Maggie nhận ra buổi tối hôm đó cha tỏ ra thẫn thờ bất thường bên bàn trà; và sau đó, ông cứ ngồi cúi gập người trên ghế, dán mắt xuống đất, mím môi và thỉnh thoảng lại lắc đầu. Rồi ông trừng trừng nhìn bà Tulliver, người đang ngồi đan tất đối diện, rồi nhìn sang Maggie — cô bé đang cặm cụi bên lề áo và vô cùng nhạy cảm nhận ra một vở kịch nội tâm nào đó đang diễn ra trong tâm trí cha mình. Đột nhiên, ông cầm chiếc vỉa lò và giáng mạnh vào viên than lớn.

“Trời ạ, anh Tulliver, anh đang nghĩ gì thế?” vợ ông ngẩng lên vẻ đầy hoảng hốt nói; “việc đập vỡ than như thế thật rất hoang phí, chúng ta chẳng còn lại mấy viên than lớn, và em cũng chẳng biết số còn lại sẽ lấy từ đâu nữa.”

“Con thấy tối nay trông cha không được khỏe lắm thì phải, thưa cha?” Maggie nói; “cha có vẻ bồn chồn.”

“Sao thế nhỉ, sao mãi mà Tom vẫn chưa về?” bác Tulliver số ruột cất lời.

“Trời đất ơi! Đến giờ rồi sao? Tôi phải đi dọn bữa tối cho nó đây,” bà Tulliver vừa nói vừa đặt đan xuống rồi bước khỏi phòng.

“Đã suýt soát tám giờ rưỡi rồi,” bác Tulliver nói. “Nó sẽ về đến nơi nhanh thôi. Đi đi, đi lấy cuốn Kinh Thánh lớn rồi mở ra trang đầu tiên, nơi mọi thứ đều được ghi chép lại ấy. Cả bút và mực nữa.”

Maggie tuân lệnh với vẻ đầy kinh ngạc; nhưng cha cô không đưa ra thêm mệnh chỉ nào nữa, mà chỉ ngồi lắng nghe tiếng bước chân của Tom trên sỏi đá, dường như vô cùng bực bội trước tiếng gió đang gầm rú ngoài trời át đi mọi âm thanh khác. Trong đôi mắt ông lóe lên một thứ ánh sáng kỳ lạ khiến Maggie cảm thấy hơi sợ; cô bắt đầu ước gì Tom cũng mau về đến nhà.

“Kìa, nó về rồi đấy,” bác Tulliver cất giọng đầy kích động khi tiếng gõ cửa cuối cùng cũng vang lên. Maggie định bước ra mở cửa, nhưng mẹ cô từ trong bếp vội vã chạy ra và bảo: “Khoan đã, Maggie; để mẹ mở cho.”

Bà Tulliver bắt đầu cảm thấy hơi e dè cậu con trai của mình, nhưng bà cũng vô cùng ghen tị với bất kỳ việc gì người khác làm thay cho nó.

“Bữa tối của con đã dọn sẵn bên lò sưởi trong bếp rồi đấy, con trai ạ,” bà nói khi Tom cởi mũ và áo khoác. “Con cứ ăn một mình ở đó tùy thích, mẹ sẽ không làm phiền con đâu.”

“Con nghĩ cha đang cần Tom, thưa mẹ,” Maggie nói; “anh ấy phải vào phòng khách trước đã.”

Tom bước vào với gương mặt đượm buồn quen thuộc mỗi khi chiều tối, nhưng ánh mắt cậu lập tức rơi vào cuốn Kinh Thánh đang mở cùng lọ mực, và cậu lo âu liếc nhìn cha mình bằng vẻ ngạc nhiên xen lẫn sự sợ hãi, trong khi người cha đang cất tiếng gọi —

“Lại đây, lại đây, con về muộn đấy; ta đang cần gặp con.”

“Có chuyện gì không ổn vậy cha?” Tom hỏi.

“Tất cả ngồi xuống đi,” bác Tulliver dứt khoát ra lệnh.

“Và Tom, ngồi xuống đây; ta có việc cần con viết vào Kinh Thánh.”

Cả ba người đều ngồi xuống, hướng ánh mắt về phía ông. Ông bắt đầu cất lời một cách chậm rãi, đưa mắt nhìn vợ trước.

“Anh đã quyết định rồi, Bessy, và anh sẽ giữ đúng lời hứa với em. Sẽ chỉ có cùng một ngôi mộ chung cho hai chúng ta nằm xuống, và chúng ta không được phép ôm hận thù nhau nữa. Anh sẽ ở lại chốn cũ, sẽ làm việc dưới quyền Wakem, và anh sẽ phục vụ hắn như một người trung thực; không có người nhà Tulliver nào mà không trung thực cả, hãy nhớ lấy điều đó, Tom,” — đến đây giọng ông bỗng cao hẳn lên — “họ sẽ lôi chuyện anh từng trả cổ tức ra để nhạo báng, nhưng đó chẳng phải lỗi của anh; ấy là vì trên đời có quá nhiều kẻ tiểu nhân. Bọn chúng quá ranh ma đối với anh, và anh buộc phải chịu thua. Anh sẽ cúi đầu chịu đựng chiếc ách này — bởi em hoàn toàn có quyền nói rằng chính anh đã đẩy em vào cảnh khốnốn, Bessy — và anh sẽ phục vụ hắn tận tụy như thể hắn chẳng phải là phường gian ác; anh là một người trung thực, dẫu rằng từ nay anh sẽ chẳng bao giờ ngẩng mặt lên được nữa. Anh chỉ là một cái cây đã gãy — một cái cây đã gãy.”

Ông ngừng lại và dán mắt xuống mặt đất. Rồi đột ngột ngẩng đầu lên, ông cất giọng vừa lớn vừa trầm ngâm hơn:

“Nhưng anh sẽ không tha thứ cho hắn! Anh biết họ nói gì chứ, rằng hắn chưa từng có ý định hãm hại anh. Đó chính là cách Quỷ Xanh bao che cho lũ khốn nạn. Hắn đứng đằng sau mọi chuyện; nhưng hắn lại là một quý ông lịch lãm — anh biết chứ, anh biết rõ lắm. Họ bảo lẽ ra anh không nên kiện tụng. Nhưng ai đã đẩy tình thế đến mức chẳng có nổi một sự phân xử nào, chẳng tìm được chút công lý nào cơ chứ? Điều đó chẳng có ý nghĩa gì với hắn cả, anh thừa biết điều đó; hắn là một trong số những gã quý ông chuyên kiếm tiền bằng cách làm ăn cho những kẻ nghèo khó, và khi đã biến họ thành kẻ ăn mày rồi thì hắn sẽ ban ơn bố thí. Anh sẽ không tha thứ cho hắn! Ước gì hắn bị trừng phạt bằng sự hổ thẹn cho đến mức chính con trai hắn cũng muốn quên béng hắn đi. Ước gì hắn gây ra tội gì đó để người ta bắt hắn phải quay cối xay đạp nước! Nhưng hắn sẽ chẳng đời nào làm thế đâu — hắn quá ranh ma để không đời nào để pháp luật tóm được. Và con hãy nhớ lấy điều này, Tom — con cũng không được phép tha thứ cho hắn, nếu con muốn làm con trai của ta. Biết đâu sẽ đến ngày con khiến hắn phải nếm mùi đau khổ; còn ta thì chẳng đợi được ngày đó nữa đâu — cổ ta đã tròng vào ách rồi. Giờ thì viết đi — viết vào Kinh Thánh đi.”

“Ôi cha, viết gì cơ ạ?” Maggie sụp xuống bên gối cha, mặt tái mét và run lẩy bẩy. “Nguyền rủa và nuôi lòng thù hận là điều tội lỗi mà cha.”

“Không tội lỗi chút nào cả, ta bảo con thế,” người cha giận dữ quát lên. “Lũ tiểu nhân giàu sang mới là tội lỗi; đó là việc làm của Quỷ dữ. Cứ làm theo lời ta bảo đi, Tom. Viết đi.”

“Con phải viết gì đây ạ?” Tom cất giọng với vẻ cam chịu đầy ủ rũ.

“Hãy viết rằng cha con là Edward Tulliver đã nhận việc dưới quyền John Wakem, kẻ từng góp phần tàn phá gia đình ông, bởi vì ông đã hứa với vợ sẽ bù đắp mọi thiệt thòi cho bà trong khả năng có thể, và bởi vì ông muốn được chết ở chốn cũ nơi ông sinh ra và cha ông từng sinh ra. Hãy diễn đạt điều đó bằng những từ ngữ đúng đắn — con biết cách mà — rồi viết tiếp rằng, ông không tha thứ cho Wakem vì tất cả những chuyện ấy; và dù ông có phục vụ hắn trung thực đi chăng nữa, ông vẫn cầu mong tai họa sẽ giáng xuống đầu hắn. Viết điều đó xuống đi.”

Một sự im lặng đến rợn người bao trùm khi ngòi bút của Tom lướt trên trang giấy; bà Tulliver trông đầy sợ hãi, còn Maggie thì run lên bần bật như chiếc lá.

“Giờ thì đọc cho ta nghe những gì con vừa viết đi,” bác Tulliver nói. Tom chậm rãi đọc to lên.

“Giờ thì viết tiếp — viết rằng con sẽ khắc ghi những gì Wakem đã gây ra cho cha con, và con sẽ bắt hắn cùng lũ tay sai của hắn phải gánh chịu điều đó, nếu ngày ấy thực sự đến. Và ký tên con vào — Thomas Tulliver.”

“Ôi không, cha ơi, cha thương yêu của con!” Maggie nghẹn ngào vì sợ hãi. “Cha không nên bắt Tom viết điều đó.”

“Im lặng nào, Maggie!” Tom nói. “Anh sẽ viết.”

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 2 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

2 Trong Tổng Số 3 tác phẩm của George Eliot

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.