Bảo rằng Trưởng lão Brown chịu khổ trên chuyến hành trình dài trở về Macon thì mới chỉ là nói giảm nói tránh cho trải nghiệm của ông. Cú ngã hồi sáng sớm giờ mới bắt đầu ngấm. Người ông đau nhức, rã rời. Đã vậy, cái bụng ông còn đang trống rỗng, gào thét vì đã bỏ lỡ hai bữa ăn – điều chưa từng xảy ra trong suốt bao năm qua.
Khi vị Trưởng lão đau đớn và mệt mỏi tiến vào thành phố, những ánh đèn điện sáng trưng bên trên trông tựa như những viên ngọc đính trên vương miện. Thành phố đang ngủ; hay nói đúng hơn, phần "đứng đắn" của nó đang ngủ. Tuy nhiên, rải rác đây đó, những ánh đèn tầng dưới vẫn nhấp nháy trong đêm. Trưởng lão lầm lũi đi tiếp, và khi ông cưỡi lừa, một tiếng kêu than ai oán bỗng vang lên, rung động cả màn đêm xa xăm. Trưởng lão Brown mỉm cười mệt mỏi: đó là tiếng gọi của Balaam, ông nhận ra nó. Con vật ông đang cưỡi cũng nhận ra, và đáp lại, cho đến khi sự tĩnh lặng của thành phố bị phá tan tành. Sự ồn ào và hỗn loạn kỳ quặc đó đã thu hút một nhóm thanh niên đang "thâu đêm suốt sáng" từ quán rượu gần đó chạy ra. Chúng vây lấy Trưởng lão Brown khi ông đang lúi húi chuyển người sang con vật đói khát mà ông vốn quen nhịp hơn, và theo kiểu "chào bạn hiền, ta là bạn tốt" của cái thời ấy, chúng bắt đầu đem diện mạo của ông ra làm trò đùa. Mà lúc này, Trưởng lão Brown đâu có tâm trạng để đùa. Nói thẳng ra là ông đang trong cái tâm trạng tồi tệ nhất có thể. Kết quả là, chưa đầy vài phút sau, ông già đã túm cổ áo mấy gã trong đám đó, làm náo loạn cả thành phố. Một viên cảnh sát tiến lại gần, và nếu không nhờ đám thanh niên vui tính – những kẻ vốn đã có ấn tượng tốt trước sự bộc trực của Trưởng lão – thì ông đã bị tống giam vào đồn rồi. Đám đông cười ha hả, lôi ông vào quán rượu tới tận quầy bar. Sự phản ứng này quá sức chịu đựng với đầu óc vốn đã chẳng còn tỉnh táo của ông. Ông lại đầu hàng. Thứ rượu hồi sức trôi qua cổ họng ông. Nỗi buồn tan biến. Ông trở thành "một thành viên trong hội".
Cái đám người mà Trưởng lão Brown sa vào vốn được coi là hạng "thượng lưu". Với loại người này, chẳng gì hấp dẫn bằng một cuộc phiêu lưu nằm ngoài những tai nạn thông thường. Gã nhà quê gầy gò, với cái mũ méo mó và chiếc áo khoác đuôi tôm, quả là một món quà vô giá. Chúng lôi ông vào một căn phòng phía sau, nơi những khung tranh mạ vàng và bàn bóng loáng đã tố cáo bản chất và mục đích của chốn này, rồi chuốc rượu ông cho đến khi mười ngàn ánh đèn nhảy múa quanh ông. Cuộc vui càng lúc càng cao trào. Một gã thanh niên lên tận mặt bàn đọc diễn văn chính trị; một gã khác đóng vai Hamlet; và cuối cùng, Trưởng lão Brown được nhấc bổng lên một cái ghế, rồi hát một bài thánh ca trong trại hội họp tôn giáo. Bài hát được ông trình bày với hiệu ứng gây sốc. Ông đứng thẳng người, cái mũ bị xô lệch một cách đầy lấc cấc, còn đuôi áo khoác thì được trang trí bằng vài tờ quảng cáo mà những kẻ ái mộ ông đã tử tế ghim vào. Tay trái ông vẩy vẩy cái mẩu xì gà, còn trên lưng ông là bức họa chân dung đầu Balaam được một nghệ sĩ nào đó vẽ bằng phấn bida cực kỳ tài tình.
Khi Trưởng lão cất tiếng hát bài thánh ca yêu thích của mình, "Tôi vui mừng vì sự cứu rỗi là miễn phí", giọng ca sấm rền của ông làm thức tỉnh cả những tiếng vang. Phần lớn đám người lăn lộn trên sàn cười nghiêng ngả.
Màn trình diễn kết thúc khi cái ghế bị lật nhào. Một lần nữa, Trưởng lão Brown lại ngã nhào vào chiếc mũ yêu quý của mình. Ông đứng dậy và quát lớn: "Dừng lại, Balaam!" Lại một lần nữa, ông vơ lấy vũ khí gần nhất và tìm kiếm sự thỏa mãn. Gã thanh niên có tư tưởng chính trị bị húc bay xuống gầm bàn, còn Hamlet chỉ thoát nạn nhờ việc đánh đuổi được vị Trưởng lão đang điên tiết ra ngoài phố.
Rồi sao nữa? Chà, tôi cũng chẳng biết rõ. Làm thế nào mà Trưởng lão tìm thấy Balaam vẫn còn là một bí ẩn: không phải vì Balaam khó tìm, mà là vì ông già kia chẳng còn tỉnh táo để tìm thấy bất cứ thứ gì. Dẫu vậy, ông vẫn tìm ra, và loay hoay trèo lên yên ngựa, cứ thế lờ đờ bám víu trong khi con vật đói khát lầm lũi hướng về nhà.