[1] Redriff = Rotherhithe: ngày xưa là một ngôi làng ven sông Thames, nay thuộc một phần của London.
[2] Pound (Bảng Anh): gần bằng năm đô-la.
[3] Levant: phương Đông, nơi mặt trời mọc. Chỉ các quốc gia quanh khu vực phía đông biển Địa Trung Hải và các vùng nước lân cận.
[4] Mrs. (Quý bà): ngày xưa người ta thường gọi cả những phụ nữ chưa chồng là Mrs.
[5] The South Sea: tức là Thái Bình Dương.
[6] Van Diemen's Land: Phía tây bắc của vùng Van Diemen's Land (Tasmania) và ở vĩ độ 30 độ 2 phút, vị trí này có lẽ nằm ở Úc hoặc ngoài khơi Bờ Tây.
[7] Cable's length: khoảng sáu trăm đến bảy trăm bộ (tầm 180-210 mét).
[8] Buff jerkin: một loại áo khoác hoặc áo gi lê làm bằng da.
[9] Small: yếu ớt, gầy gò.
[10] Signet-royal: con dấu của nhà vua.
[11] Half-pike: một cây gậy gỗ ngắn, một đầu bịt thép.
[12] Stang: một từ cổ dùng để chỉ thước đo perch (khoảng 5 mét), cũng dùng để chỉ một mẫu đất.
[13] Chairs: ý nói đến kiệu (sedan chair). Kiệu chỉ chở được một người, do hai người khiêng bằng những đòn gỗ chìa ra hai bên.
[14] Crest: hình vẽ hoặc biểu tượng để chỉ địa vị.
[15] Lingua Franca: một thứ ngôn ngữ pha trộn giữa tiếng Ý với tiếng Ả Rập, Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, được người Pháp, Tây Ban Nha và Ý dùng khi giao thương với người Ả Rập, Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp. Đây là ngôn ngữ thương mại tại Constantinople.
[16] Fobs: những chiếc túi nhỏ trên thắt lưng quần để đựng đồng hồ.
[17] Imprimis: trước tiên, đầu tiên (phiên âm: im pri' mis).
[18] Lucid: sáng sủa, trong suốt.
[19] Yeomen of the guards: những người tự do được chọn làm đội cận vệ cho nhà vua.
[20] Pocket perspective: một loại ống nhòm hoặc kính viễn vọng nhỏ.
[21] Trencher: một cái đĩa hoặc khay bằng gỗ.
[22] Corn: các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch đen, đại mạch, yến mạch.
[23] Quadrant: một loại dụng cụ lâu đời dùng để đo độ cao.
[24] Skirt: vạt áo khoác.
[25] Alcoran: tức là kinh Koran hoặc Kinh thánh của người Hồi giáo.
[26] Embargo: lệnh cấm tàu bè ra khơi.
[27] Discompose them: làm xáo trộn chúng.
[28] Puissant: hùng mạnh.
[29] Junto: một nhóm người bí mật liên kết với nhau để đạt mục đích chính trị.
[30] Pulling: vặt lông và làm sạch, công đoạn chuẩn bị trước khi nấu.
[31] Meaner: thấp kém hơn về địa vị.
[32] Portion: phần tài sản chia cho con cái.
[33] Domestic: việc gia đình và mọi thứ liên quan đến gia đình.
[34] Exchequer bills: loại công trái do cơ quan tài chính quốc gia phát hành theo sự cho phép của nghị viện.
[35] Close chair: kiệu (sedan chair).
[36] Cabal: một nhóm người cấu kết với nhau cho mục đích xấu xa.
[37] Lee side: phía khuất gió.
[38] Ancient: lá cờ, đọc chệch từ chữ "ensign" (cờ hiệu).
[39] Downs: một vũng neo đậu tự nhiên nổi tiếng ngoài khơi bờ biển phía đông nam vùng Kent, nằm giữa bãi cát Goodwin và đất liền, phía nam cửa sông Thames.
[40] Black Bull: ở Anh, các quán trọ thường được đặt tên theo loài vật kèm một tính từ mô tả màu sắc của tấm biển hiệu, ví dụ: Con Sư Tử Vàng, Con Ngựa Trắng.
[41] Towardly: nhanh nhẹn, dễ bảo.
[42] Straits of Madagascar: kênh đào Mozambique.
[43] The line: đường xích đạo.
[44] Hinds: nông dân; những người dân quê mùa.
[45] Pistoles: khoảng ba đô-la sáu mươi xu.
[46] Trencher-side: ngay sát cái đĩa gỗ của hắn.
[47] Discovering: phô bày, cho thấy.
[48] From London Bridge to Chelsea: khoảng ba dặm (gần 5km) đường chim bay.
[49] Pillion: một chiếc đệm cho phụ nữ ngồi sau lưng người cưỡi ngựa. Từ London đến St. Alban's: khoảng hai mươi dặm.
[50] Pumpion: quả bí ngô.
[51] Parts: tài năng, năng khiếu.
[52] Sanson's Atlas: một cuốn tập bản đồ rất lớn của một nhà địa lý người Pháp, được sử dụng vào thời của Swift.
[53] As good a hand of me: lấy được từ tôi nhiều tiền như thế.
[54] Moidore: một đồng tiền vàng của Bồ Đào Nha trị giá khoảng sáu đô-la.
[55] Guineas: một loại tiền vàng cũ của Anh, trị giá năm đô-la.
[56] Phoenix: một loài chim trong huyền thoại, được cho là sống rất lâu và tự tái sinh từ đống tro tàn của chính mình.
[57] Cabinet: căn phòng riêng.
[58] Scrutoire: một cái bàn viết có ngăn kéo.
[59] Waiting: túc trực hầu hạ nhà vua.
[60] Lusus naturae: một hiện tượng kỳ dị của tự nhiên.
[61] Royal Sovereign: một trong những con tàu vĩ đại nhất thời của Swift.
[62] Dunstable lark: những con chim sơn ca lớn bị bắt ở các ngọn đồi gần Dunstable từ tháng Chín đến tháng Hai, sau đó được gửi tới London phục vụ các bữa tiệc sang trọng.
[63] Drone: ống lớn nhất của kèn túi, tạo ra âm thanh trầm đục, nặng nề.
[64] Gresham College, ở London, được đặt theo tên của người sáng lập, một thương gia người Anh qua đời năm 1580.
[65] The square of: lớn bằng bình phương của...
[66] Salisbury Steeple: tháp nhà thờ này cao khoảng bốn trăm bộ (hơn 120 mét).
[67] Battalia: đội hình tác chiến.
[68] Espalier: giàn gỗ dùng để uốn cây ăn quả hoặc cây bụi.
[69] Scull: một chiếc mái chèo ngắn.
[70] Starboard or larboard: bên phải hoặc bên trái (của tàu).
[71] Corking-pin: một loại ghim cài cỡ lớn.
[72] Stomacher: một cái đai thắt lưng bản rộng.
[73] Varlet: kẻ đểu cáng.
[74] Levee: một buổi tiếp đón trang trọng diễn ra vào buổi sáng.
[75] Spinet: một nhạc cụ có dây, tiền thân của đàn piano ngày nay.
[76] Closet: căn phòng riêng tư.
[77] Signal: đáng nhớ, nổi bật.
[78] Chancery: một tòa án cấp cao về công lý.
[79] Glossing: chú giải, bình luận.
[80] Dionysius of Halicarnassus sinh vào khoảng giữa thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên; trong tác phẩm lịch sử của mình, ông đã cố gắng giúp những đồng bào Hy Lạp thoát khỏi nỗi nhục khi phải chịu sự cai trị của người La Mã, bằng cách thêu dệt nên một huyền thoại cổ rằng Rome có nguồn gốc từ Hy Lạp và vì thế Hy Lạp chính là "người mẹ chính trị" của họ.
[81] Ý niệm, thực thể, những điều trừu tượng, những điều siêu việt, là những từ ngữ được dùng trong triết học chuyên về tư duy, sự tồn tại và những thứ nằm ngoài phạm vi giác quan.
[82] Mercurial: năng nổ, hoạt bát.
[83] Composition: bản thỏa thuận, hợp đồng.
[84] Progress: một thuật ngữ cũ chỉ các chuyến đi thị sát của nhà vua đến những vùng đất khác nhau trong vương quốc.
[85] Tumbrel: một chiếc xe chở hàng thô sơ.
[86] Page: một cậu bé hầu cận, đặc biệt là người phục vụ cho bậc quyền quý.
[87] Quarry: con mồi.
[88] Squash: cú va chạm, chấn động.
[89] To rights: nhanh chóng, ngay lập tức.
[90] To make: tiến lại gần.
[91] Phaeton: con trai của thần Apollo, kẻ đã bị đánh rơi xuống dòng sông Endanus vì sự liều lĩnh khi cố tình lái cỗ xe mặt trời trong một ngày.
