GIỚI THIỆU: KHI HAI CỘNG HAI BẰNG MƯỜI
Để biết thêm về hiệu quả của văn hóa đối với chỉ tiêu lợi nhuận ròng, có thể tham khảo các cuốn Corporate Culture and Performance (tạm dịch: Văn hóa và hiệu suất doanh nghiệp, New York: The Free Press, năm 1992) của hai tác giả John Kotter và James Heskett; bài báo “Toward a Theory of Organizational Culture and Effectiveness” (tạm dịch: Tiến tới một lý thuyết về văn hóa và hiệu quả tổ chức) của hai tác giả D. Denison và A. Mishra đăng trên Organization Science, số 6 (năm 1995), trang 204-23; bài báo “Predicting Corporate Performance from Organizational Culture” (tạm dịch: Dự đoán hiệu suất công ty dựa trên văn hóa tổ chức) của tác giả G. Gordon và N. DiTomaso đăng trên Journal of Management Studies, số 29 (năm 1992), trang 783-98.
1. “TRÁI TÁO TỐT” TRONG TẬP THỂ
Để biết thêm về các tín hiệu gắn bó thuộc về, tham khảo các bài báo “How, When, and Why Bad Apples Spoil the Barrel: Negative Group Member and Dysfunctional Groups” (tạm dịch: Làm thế nào, khi nào và tại sao trái táo xấu làm hỏng cả thùng táo: Thành viên tiêu cực trong nhóm và các nhóm bị rối loạn chức năng) của các tác giả W. Felps, T. Mitchell và E. Byington, đăng trên Research in Organizational Behavior, số 27 (năm 2006), trang 175-222; “Thin Slices of Negotiation: Predicting Outcomes from Conversational Dynamics Within the First Five Minutes” (tạm dịch: Lát cắt của đàm phán: Dự đoán kết quả các cuộc đàm thoại trong vòng năm phút đầu tiên) của các tác giả J. Curhan và A. Pentland, đăng trên Journal of Applied Psychology, số 92 (năm 2007), trang 802-11; luận văn thạc sỹ học viện MIT “Toward a Social Signaling Framework: Activity and Emphasis in Speech” (tạm dịch: Hướng tới một khung tín hiệu xã hội: Hoạt động và trọng tâm của lời nói) của William Stoltzman (năm 2006). Để tìm hiểu thêm về các đo lường xã hội học, tham khảo các cuốn Honest Signals (tạm dịch: Tín hiệu trung thực), Cambrigde, MA: MIT Press, năm 2008, Social Physics (tạm dịch: Vật lý xã hội), New York: The Penguin Press, năm 2014 của Alex Pentland và People Analytics (tạm dịch: Phân tích con người), Upper Saddle River, NJ: Pearson FT Press, năm 2013 của tác giả Waber.
Các khái niệm về an toàn tâm lý do tác giả William Kahn tiên phong nghiên cứu trong bài báo “Psychological Conditions of Personal Engagement and Disengagement at Work” (tạm dịch: Các điều kiện tâm lý của việc gắn kết và không gắn kết cá nhân tại nơi làm việc), đăng trên Academy of Management Journal, số 11 (năm 1990), trang 692-724. Thành quả của Amy Edmondson đạt được trong lĩnh vực này rất xuất sắc; có thể tìm thấy phần lớn trong cuốn Teaming: How Organizations Learn, Innovate, and Compete in the Knowledge Economy (tạm dịch: Hợp sức: làm thế nào tổ chức tìm hiểu, đổi mới và cạnh tranh trong nền kinh tế tri thức), San Francisco: Jossey-bass Pfeiffer, năm 2012.
2. MỘT NGÀY BÌNH THƯỜNG ĐEM LẠI HÀNG TỶ ĐÔ-LA
Để có cái nhìn thấu đáo hơn về sự phát triển của công cụ AdWords của Google, tham khảo cuốn In the plex (tạm dịch: Trong đám rối, New York: Simon & Schuster, năm 2011) của tác giả Steven Levy. Để biết thêm về tỷ lệ thành công của các mô hình tổ chức khác nhau, vui lòng xem bài báo “Organizational Blueprints for Success in High-Tech Startups: Lessons from the Stanford Project on Emerging Companies” (tạm dịch: Thiết kế tổ chức để thành công trong các công ty khởi nghiệp công nghệ cao: Bài học từ Dự án Stanford cho các doanh nghiệp mới nổi) của hai tác giả J. Baron và M. Hannan đăng trên California Management Review, số 44 (năm 2002), trang 8-36 và “Organizational Identities and the Hazard of Change” (tạm dịch: Bản sắc tổ chức và Nguy cơ từ sự thay đổi) của các tác giả M. Hannan, J. Baron, G. Hsu và O. Kocak, tạp chí Industrial and Corporate Change, số 15 (năm 2006), trang 755-84.
Để biết thêm về sự thay đổi của hành vi và tín hiệu gắn bó thuộc về, tham khảo bài báo “Mere Belonging: The Power of Social Connections” (tạm dịch: Sự thuộc về đơn thuần: Sức mạnh của các kết nối xã hội) của các tác giả G. Walton, G. Cohen, D. Cwir và S. Spencer, đăng trên Journal of Personality and Social Psychology, số 102 (năm 2012), trang 513-32; “Social Belonging and the Motivation and Intellectual Achievement of Negatively Stereotyped Students” (tạm dịch: Tín hiệu thuộc về xã hội, động lực và thành tựu trí tuệ của các sinh viên rập khuôn máy móc) của tác giả Walton và P. Carr trong cuốn Stereotype Threat: Theory, Processes, and Application (tạm dịch: Mối đe dọa từ các khuôn mẫu: Lý thuyết, Quy trình và Ứng dụng) của hai tác giả M. Inzlicht và T. Schmader (New York: Oxford University Press, năm 2012); “I’m Sorry About the Rain! Superfluous Apologies Demonstrate Empathic Concern and Increase Trust” (tạm dịch: Tôi rất tiếc vì trời mưa! Những lời xin lỗi thái quá thể hiện sự quan tâm đồng cảm và tăng cường sự tin tưởng) của các tác giả A. Brooks, H. Dai và M. Schweitzer, tạp chí Social Psychological and Personality Science, số 5 (năm 2014), trang 467-74; “Postcards from the Edge Project: Randomised Controlled Trial of an Intervention Using Postcards to Reduce Repetition of Hospital Treated Deliberate Self Poisoning” (tạm dịch: Bưu thiếp từ Dự án Edge: Thử nghiệm có kiểm soát ngẫu nhiên về một biện pháp can thiệp bằng cách sử dụng các bưu thiếp để việc lặp lại những ca từ đầu độc có chủ ý được điều trị tại bệnh viện), tạp chí BMJ năm 2005; “The Ancestor Effect: Thinking about Our Genetic Origin Enhances Intellectual Performance” (Hiệu ứng liên quan đến tổ tiên: suy nghĩ về nguồn cội làm tăng cường hiệu suất trí tuệ) của các tác giả P. Fischer, A. Sauer C. Vogrincic và S. Weisweiler, đăng trên European Journal of Social Psychology, số 41 (năm 2010), trang 11-16.
Để biết thêm về cơ chế hoạt động của cảm giác thuộc về tập thể và bản sắc bên trong não bộ, tham khảo nghiên cứu “The Group Mind: The Pervasive Influence of Social Identity on Cognition” (tạm dịch: Tâm trí nhóm: Ảnh hưởng lan tỏa của bản sắc xã hội đối với nhận thức) của các tác giả J. Van Bavel, L. Hackel và Y. Xiao, đăng trên Research and Perspectives in Neurosciences, số 21 (năm 2013), trang 41-56; “Social Identification Effects in Social Dilemmas” (tạm dịch: Hiệu ứng bản sắc xã hội trong các tình huống xã hội khó xử) của các tác giả D. Packer và J. Van Bavel, đăng trên European Journal of Social Psychology 29 (năm 1999), trang 871-93.
3. THỎA THUẬN ĐÌNH CHIẾN MÙA GIÁNG SINH, CUỘC THỬ NGHIỆM KÉO DÀI MỘT GIỜ VÀ CÁC THÀNH VIÊN ĐỘI TÊN LỬA
Câu chuyện đình chiến mùa Giáng sinh được nhắc đến trong nhiều tác phẩm; các phiên bản chuyên sâu nhất có thể được tìm thấy trong cuốn Trench Warfare 1914–1918: The Live and Let-Live System (tạm dịch: Chiến hào 1914-1918: Hệ thống sống sót và tồn tại) của tác giả Tony Ashworth (London: Pan Books, năm 2000) và Silent Night (tạm dịch: Đêm yên lặng) của tác giả Stanley Weintraub (New York: Plume, năm 2002). Để có một cái nhìn bao quát hơn về cách vận hành của lòng vị tha, tham khảo cuốn The Evolution of Cooperation (tạm dịch: Sự tiến hóa của việc hợp tác) của tác giả Robert Axelrod (New York: Basic Books, năm 1984) và Why Wellaborate (tạm dịch: Tại sao cần hợp tác tốt) của tác giả Michael Tomasello (Cambrigde, MA: MIT Press, năm 2009).
Để biết thêm về cuộc thử nghiệm ở WIPRO, vui lòng xem nghiên cứu “Breaking Them In or Revealing Their Best? Reframing Socialization Around Newcomer Self-Expression” (tạm dịch: Hủy hoại hay giúp họ bộc lộ điều tốt nhất? Xây dựng lại việc xã hội hóa tập trung vào sự tự thể hiện của người mới đến) của các tác giả D. Cable, F. Gino và B. Staats, đăng trên Administrative Science Quarterly, số 58 (năm 2013), trang 1-36. Để biết thêm về các biệt đội phóng tên lửa hạt nhân, tôi xin đề cử cuốn Command and Control (tạm dịch: Mệnh lệnh và điều khiển) của tác giả Eric Schlosser (New York: The Penguin Press, năm 2013).
4. LÀM THẾ NÀO TẠO DỰNG ĐƯỢC SỰ GẮN BÓ VỚI TẬP THỂ?
Để tìm hiểu nghiên cứu do Neil Paine thực hiện về phong cách huấn luyện thống trị của Popovich, vui lòng truy cập đường link fivethirtyeightcomfeatures/2014-nba-preview-the-rise-of-thewarriors/. Để tìm hiểu thêm nghiên cứu lý do tại sao các cầu thủ chơi ở giải nhà nghề NBA có xu hướng hành xử vị kỷ, hãy xem nghiên cứu “Selfish Play Increases During High-Stakes NBA Games and Is Rewarded with More Lucrative Contracts” (tạm dịch: Lối chơi ích kỷ gia tăng trong các trận giải nhà nghề NBA có mức cược cao và được tưởng thưởng bằng nhiều hợp đồng hấp dẫn hơn) của các tác giả E. Uhlmann và C. Barnes đăng trên PLoS ONE, số 9 (năm 2014).
Để biết thêm về nghiên cứu phản hồi màu nhiệm, xem nghiên cứu “Breaking the Cycle of Mistrust: Wise Interventions to Provide Critical Feedback Across the Racial Divide” (tạm dịch: Phá vỡ chu kỳ của sự lầm tưởng: Các biện pháp can thiệp khôn ngoan nhằm cung cấp phản hồi quan trọng về sự phân chia chủng tộc) của các tác giả D. Yeager, V. Purdie-Vaughns, J. Garcia, N. Apfel, P. Brzustoski, A. Master, W. Hessert, M. Williams và G. Cohen, đăng trên Journal of Experimental Psychology: General, số 143 (năm 2013), trang 804-24.
5. THIẾT KẾ SỰ GẮN BÓ NHƯ THẾ NÀO?
Để biết thêm về nghiên cứu của Thomas Allen, tham khảo cuốn Managing the Flow of Technology: Technology Transfer and the Dissemination of Technological Information Within the R&D Organization (tạm dịch: Quản lý dòng chảy công nghệ: Chuyển giao công nghệ và phổ biến thông tin về công nghệ trong tổ chức, Cambrigde, MA: MIT Press, năm 1984).
Thôi thúc cần thực hiện “MacGyver” của Hsieh vẫn rất mạnh mẽ. Vào khoảng thời gian tôi ghé thăm, ông bắt đầu triển khai triệt để một cách thức tiếp cận quản lý mới có tên gọi là holacracy, tìm cách thay thế các nhà quản lý truyền thống bằng những “vòng tròn” tự tổ chức, trong đó mọi người tự xác định nhiệm vụ và vai trò của mình. Kết luận rằng holacracy không đem lại thành công ngay lập tức là một cách nói giảm nhẹ. Nó đã gây ra một làn sóng ra đi của nhân viên, và vào năm 2016, lần đầu tiên sau bảy năm, công ty không lọt vào danh sách Top 100 nơi làm việc tốt nhất của tạp chí Fortune. Kể từ đó Hsieh đã chuyển sang áp dụng một hệ thống quản lý trừu tượng hơn được gọi là Teal. Liệu mô hình tổ chức và văn hóa này có thể tiếp tục phát triển mạnh hay không vẫn còn phải chờ xem.
6. CÁC GỢI Ý CÓ THỂ ÁP DỤNG
Để biết thêm về sức mạnh của lòng biết ơn, tham khảo nghiên cứu “Warm Thanks: Gratitude Expression Facilitates Social Affiliation in New Relationships via Perceived Warmth” (tạm dịch: Những lời cảm ơn nồng nhiệt: Biểu hiện lòng biết ơn tạo điều kiện cho liên kết xã hội trong các mối quan hệ mới thông qua sự ấm áp nhận được) của các tác giả L. Williams và M. Bartlett, tạp chí Emotion, số 15 (năm 2014), nghiên cứu “A Little Thanks Goes a Long Way: Explaining Why Gratitude Expressions Motivate Pro-social Behavior” (tạm dịch: Một lời cám ơn nho nhỏ mang lại hiệu quả lớn: Giải thích tại sao việc biểu hiện lòng biết ơn thúc đẩy hành vi có ảnh hưởng tốt đến xã hội) của các tác giả A. Grant và F. Gino, đăng trên Journal of Personality and Social Psychology, số 98 (năm 2010), trang 946-55. Để biết thêm về những thiếu sót của phương pháp phản hồi dạng bánh kẹp sandwich, tham khảo “The Sandwich Feedback Method: Not Very Tasty” (tạm dịch: Phương pháp phản hồi dạng bánh kẹp sandwich: Không ngon ăn cho lắm) của các tác giả C. Von Bergen, M. Bressler và K. Campbell, đăng trên Journal of Behavioral Studies in Business, số 7, (năm 2014).
Email là kho lưu trữ phong phú của các tín hiệu thuộc về; dưới đây là hai nghiên cứu cho thấy cách chúng tiết lộ cấu trúc nội bộ của các nhóm: bài báo “Social Network Effects on Productivity and Job Security: Evidence from the Adoption of a Social Networking Tool” (tạm dịch: Hiệu ứng mạng xã hội về năng suất và bảo mật công việc: Bằng chứng từ việc áp dụng công cụ mạng xã hội) của tác giả L. Wu, đăng trên Information Systems Research, số 24 (năm 2013), trang 3051 và “Enculturation Trajectories: Language, Cultural Adaptation, and Individual Outcomes in Organizations” (tạm dịch: Quỹ đạo hội nhập văn hóa: Ngôn ngữ, thích ứng văn hóa và kết quả của cá nhân trong các tổ chức) của các tác giả S. Srivastava, A. Goldberg, V. Manian và C. Potts đăng trên Management Science số sắp tới.
7. “CHO TÔI BIẾT ANH CẦN GÌ ĐỂ TÔI GIÚP ANH”
Đoạn băng ghi âm buồng lái của chuyến bay 232 có thể được tải về tại đường link aviationsafetynetinvestigationcvrtranscripts/ cvr_ua232.pdf. Cơ trưởng Al Haynes đã cung cấp báo cáo chi tiết về vụ tai nạn trong một bài phát biểu ngày 24 tháng 5 năm 1991 cho Trung tâm nghiên cứu AMES trực thuộc NASA tại Cơ sở nghiên cứu bay Dryden ở Edwards, bang California. Bản chép lại của bài phát biểu này có thể được tải về tại clear-proporgaviationhaynes. html. Ngoài ra, vui lòng xem cuốn Flight 232 (tạm dịch: Chuyến bay 232) của tác giả Laurence Gonzales (New York: W. W. Norton & Company, năm 2014) và Confronting Mistakes (tạm dịch: Đối mặt với những sai lầm) của tác giả Jan U. Hagen (London: Palgrave Macmillan, năm 2013).
Một yếu tố khác trong câu chuyện về Chuyến bay số 232 liên quan đến một loạt thủ tục đào tạo có tên gọi là Quản lý nguồn lực phi hành đoàn (CRM) do Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia Mỹ thiết lập vào cuối những năm 1970 sau một số vụ tai nạn xuất phát từ lỗi của phi công. Các khóa đào tạo đã tìm cách thay thế văn hóa “phi công luôn đúng” với cách tiếp cận áp đặt từ trên xuống bằng việc giao tiếp thẳng thắn, nhanh chóng, dạy cho cơ trưởng và phi hành đoàn một loạt các hành vi và thói quen đơn giản nhằm giúp họ có thể bộc lộ cũng như giải quyết vấn đề cùng với nhau. Trước khi chuyến bay số 232 bị rơi, Cơ trưởng Haynes đã trải qua vài tuần huấn luyện CRM; ông tin rằng chương trình này đã cứu mạng ông và những người sống sót khác.
8. VÒNG LẶP CÁC TỔN THƯƠNG
Để biết thêm về khoa học tạo ra sự gần gũi giữa các cá nhân và đội nhóm, tham khảo bài viết “The Experimental Generation of Interpersonal Closeness: A Procedure and Some Preliminary Findings” (tạm dịch: Cuộc thử nghiệm tạo ra sự gần gũi giữa các cá nhân: Một thủ tục và một số phát hiện sơ bộ) của các tác giả A. Aron, E. Melinat, E. Aron và R. Bator, đăng trên Journal of Personality and Social Psychology, số 23 (năm 1997), trang 363-77; “Should We Create a Niche or Fall in Line? Identity Negotiation and Small Group Effectiveness” (tạm dịch: Nên đi theo đường mòn hay tạo lối đi riêng? Đàm phán bản sắc và hiệu quả của nhóm nhỏ) của các tác giả W. Swann, L. Milton và J. Polzer, đăng trên Journal of Personality and Social Psychology, số 79 (năm 2000), trang 238–50 và nghiên cứu “Being Different Yet Feeling Similar: The Influence of Demographic Composition and Organizational Culture on Work Processes and Outcomes” (tạm dịch: Khác mà giống: Ảnh hưởng của thành phần nhân khẩu học cùng văn hóa tổ chức về quy trình làm việc và kết quả) của các tác giả J. Chatman, J. Polzer, S. Barsade và M. Neale, đăng trên Administrative Science Quarterly, số 43 (năm 1998), trang 749-80.
Để biết thêm về cỗ máy của sự tin tưởng, tham khảo bài viết “Gratitude as a Moral Sentiment: Emotion-Guided Cooperation in Economic Exchange” (tạm dịch: Lòng biết ơn là một tình cảm thuộc về đạo đức: Sự hợp tác định hướng theo cảm xúc trong trao đổi kinh tế) của các tác giả D. DeSteno, M. Bartlett, J. Baumann, L. Williams và L. Dickens, tạp chí Emotion số 10 (năm 2010), trang 289-93 và “The Social Dimension of Stress Reactivity: Acute Stress Increases Pro-social Behavior in Humans” (tạm dịch: Khía cạnh xã hội của phản ứng căng thẳng: Căng thẳng cấp tính làm gia tăng hành vi có lợi cho xã hội ở con người) của các tác giả B. von Dawans, U. Fischbacher, C. Kirschbaum, E. Fehr và M. Heinrichs, đăng trên Psychological Science, số 23 (năm 2012), trang 651-60. Để khám phá sâu hơn, hãy xem cuốn The Truth About Trust (tạm dịch: Sự thật về niềm tin) của David DeSteno (New York: Hudson Street, năm 2014).
Để biết thêm về Thử thách Khinh khí cầu Đỏ, tham khảo bài báo “Reflecting on the DARPA Red Balloon Challenge” (tạm dịch: Ghi nhận từ Thử thách Khinh khí cầu Đỏ của DARPA) của các tác giả J. Tang, M. Ce- brian, N. Giacobe, H. Kim, T. Kim và D. Wickert, đăng trên Communications of the ACM, số 54 (năm 2011), trang 78-85 và “Time-Critical Social Mobilization” (tạm dịch: Huy động xã hội cấp thiết về mặt thời gian) của các tác giả G. Pickard, I. Rahwan, W. Pan, M. Cebrian, R. Crane, A. Madan và A. Pentland, đăng trên Science, số 334 (năm 2011), trang 509-12.
9. CÁC ĐIỀU PHỐI VIÊN SIÊU CẤP
Để biết thêm về nguồn gốc của các Đội đặc nhiệm Hải quân Navy SEAL, tham khảo cuốn America’s First Frogman (tạm dịch: Người ếch đầu tiên của nước Mỹ) của tác giả Elizabeth Kauffman (Annapolis, MD: Naval Institute Press, năm 2004). Để biết thêm về đoàn kịch The Upright Citizens Brigade, tham khảo cuốn High-Status Characters (tạm dịch: Các nhân vật có địa vị cao) của tác giả Brian Raftery (New York: Megawatt Press, năm 2013); The Upright Citizens Brigade Comedy Improvisational Manual (tạm dịch: Hướng dẫn ứng tác của đoàn kịch The Upright Citizens Brigade) của các tác giả Matt Besser, Ian Roberts và Matt Walsh (New York: The Comedy Council of Nicea LLC, năm 2013); Yes, And (tạm dịch: Đúng, Và còn) của các tác giả Kelly Leonard và Tom Yorton (New York: HarperBusiness, năm 2015); và The Funniest One in the Room: The Lives and Legends of Del Close (tạm dịch: Những người hài hước nhất trong khán phòng: Cuộc đời và Huyền thoại về Del Close) của tác giả Kim Howard Johnson (Chicago: Chicago Review Press, năm 2008).
11. CÁCH TẠO RA SỰ HỢP TÁC VỚI CÁC CÁ NHÂN
Để biết thêm về các Phòng thí nghiệm Bell, tham khảo cuốn The Idea Factory: Bell Labs and the Great Age of American Innovation (tạm dịch: Nhà máy ý tưởng: Phòng thí nghiệm Bell và thời đại đổi mới vĩ đại của nước Mỹ) của David Gertner (New York: Penguin Press, năm 2012). Để biết thêm về công ty tư vấn thiết kế IDEO, xem cuốn The Art of Innovation (tạm dịch: Nghệ thuật đổi mới) của Tom Kelley (New York: Currency Doubleday, năm 2001) và Change by Design (tạm dịch: Thay đổi theo thiết kế) của tác giả Tom Brown (New York: HarperBusiness, năm 2009).
12. CÁC GỢI Ý CÓ THỂ ÁP DỤNG
Để nghiên cứu thêm về sự hòa hợp, tham khảo bài báo “Physiologic Correlates of Perceived Therapist Empathy and Social-Emotional Process During Psychotherapy” (tạm dịch: Tương quan sinh lý của nhận thức trị liệu đồng cảm và quá trình xã hội-tình cảm trong tâm lý trị liệu) của các tác giả C. Marci, J. Ham, E. Moran và S. Orr, đăng trên Journal of Nervous and Mental Disease, số 195 (năm 2007), trang 103-11 và “The Effect of Emotional Distance on Psychophysiologic Concordance and Perceived Empathy Between Patient and Interviewer” (tạm dịch: Ảnh hưởng của khoảng cách cảm xúc đối với sự hòa hợp tâm lý và sự đồng cảm nhận thức giữa bệnh nhân và người phỏng vấn) của tác giả C. Marci và S. Orr, đăng trên Applied Psychophysiology and Biofeedback, số 31 (năm 2006), trang 115-28.
13. BA TRĂM MƯỜI MỘT TỪ
Để biết về hệ thống định vị của những con chim sáo, vui lòng xem nghiên cứu “Interaction Ruling Animal Collective Behavior Depends on Topological Rather than Metric Distance: Evidence from a Field Study” (tạm dịch: Sự tương tác cai trị hành vi tập thể của động vật phụ thuộc vào cấu trúc liên kết thay vì khoảng cách số học: Bằng chứng từ một nghiên cứu thực địa) của các tác giả M. Ballerini, N. Cabibbo, R. Candelier, A. Cavagna, E. Cisbani, I. Giardina, V. Lecomte, A. Orlandi, G. Parisi, A. Procaccini, M. Viale và V. Zdravkovic, đăng trên PNAS, số 105 năm 2008, trang 1232-3.
Nghiên cứu của Gabriele Oettingen về tương phản tâm lý có thể tìm thấy trong cuốn Rethinking Positive Thinking (Nghĩ lại về tư duy tích cực, New York: Current, năm 2014) cũng như bài báo “Mental Contrasting and Goal Commitment: The Mediating Role of Energization” (tạm dịch: Tương phản tâm lý và cam kết mục tiêu: Vai trò trung gian của năng lượng) của các tác giả G. Oettingen, D. Mayer, A. Sevincer, E. Stephens, H. Pak và M. Hagenah, tạp chí Personality and Social Psychology Bulletin, số 35 (năm 2009), trang 608-22.
Để biết thêm về Hiệu ứng Pygmalion, tham khảo nghiên cứu “Teachers’ Expectancies: Determinates of Pupils’ IQ Gains” (tạm dịch: Kỳ vọng của giáo viên: Yếu tố quyết định mức tăng chỉ số IQ của học sinh) của các tác giả R. Rosenthal và L. Jacobson, đăng trên Psychological Reports, số 19) năm 1966, trang 115-18. Để biết thêm về cách các câu chuyện tường thuật gây ảnh hưởng đến động lực, đọc bài viết “Impact and the Art of Motivation Maintenance: The Effects of Contact with Beneficiaries on Persistence Behavior” (tạm dịch: Tác động và nghệ thuật duy trì động lực: Ảnh hưởng của việc tiếp xúc với người thụ hưởng đối với hành vi bền vững) của các tác giả A. Grant, E. Campbell, G. Chen, K. Cottone, D. Lapedis và K. Lee, đăng trên Organizational Behavior and Human Decision Processes, số 103 (năm 2007), trang 53-67.
14. BỌN HOOLIGAN VÀ CÁC BÁC SỸ PHẪU THUẬT
Vui lòng tham khảo các nghiên cứu “Tackling Football Hooliganism: A Quantitative Study of Public Order, Policing and Crowd Psychology” (tạm dịch: Giải quyết nạn hooligan bóng đá: Một nghiên cứu định lượng về trật tự công cộng, chính sách và tâm lý đám đông) của các tác giả C. Stott, O. Adang, A. Livingstone và M. Schreiber, đăng trên Psychology Public Policy and Law, số 53) năm 2008, trang 115-41; “How Conflict Escalates: The Inter-Group Dynamics of Collective Football Crowd ‘Violence’” (tạm dịch: Xung đột leo thang như thế nào: Động thái liên nhóm của đám đông bóng đá “bạo lực” tập thể) của các tác giả C. Stott và S. Reicher, tạp chí Sociology, số 32 (năm 1998), trang 353-77; “Speeding Up Team Learning” (tạm dịch: Tăng tốc học tập nhóm) của các tác giả A. Edmondson, R. Bohmer và G. Pisano, tạp chí Harvard Business Review số 79 , quyển 9, năm 2001, trang 125-32 và “Disrupted Routines: Team Learning and New Technology Implementation in Hospitals” (tạm dịch: Thói quen bị gián đoạn: triển khai công nghệ mới và học tập theo nhóm trong các bệnh viện) của các tác giả A. Edmondson, R. Bohmer và G. Pisano, tạp chí Administrative Science Quarterly, số 46 (năm 2001), trang 685-716.
15. CÁCH LÃNH ĐẠO HƯỚNG ĐẾN SỰ THÀNH THẠO
Tham khảo luận án tiến sỹ “Fine Restaurants: Creating Inimitable Advantages in a Competitive Industry” (Những nhà hàng cao cấp: Tạo ra lợi thế không thể bắt chước trong ngành cạnh tranh) của tác giả S. Reilly Salgado và W. Starbuck tại Khoa Quản trị Kinh doanh Đại học New York, năm 2003.
16. CÁCH LÃNH ĐẠO HƯỚNG ĐẾN SỰ SÁNG TẠO
Tham khảo cuốn Creativity Inc. (tạm dịch: Vương quốc sáng tạo) của Ed Catmull và Amy Wallace (New York: Random House, năm 2014).
GỢI Ý NHỮNG CUỐN SÁCH HAY
Work Rules (Quy tắc làm việc của Google), Laszlo Bock, New York: Grand Central Publishing, năm 2015
The Social Animal (tạm dịch: Động vật xã hội), David Brooks, New York: Random House, năm 2015
The Living Company (tạm dịch: Công ty sống), Arie de Geus, Boston, MA: Harvard Business Review Press, năm 2002
Grit: The Power of Perseverance and Passion (Vững tâm bền chí ắt thành công), Angela Duckworth, New York: Scribner, năm 2016
The Power of Habit: Why We Do What We Do in Life and Business (Sức mạnh của thói quen: Tại sao chúng ta làm như vậy trong cuộc sống và kinh doanh), Charles Duhigg, New York: Random House, năm 2012
Teaming: How Organizations Learn, Innovate, and Compete in the Knowledge Economy (tạm dịch: Lập nhóm: Làm thế nào các tổ chức tìm hiểu, đổi mới và cạnh tranh trong nền kinh tế tri thức), Amy Edmondson, San Francisco: Jossey-Bass Pfeiffer, năm 2012
Give and Take (tạm dịch: Trò chơi Cho đi hay giữ lại), Adam Grant, New York: Viking, năm 2013
Leading Teams (tạm dịch: Những đội dẫn đầu), Richard Hackman, Boston, MA: Harvard Business Review Press, năm 2002
Switch: How to Change Things When Change is Hard (tạm dịch: Chuyển đổi: Làm thế nào để thay đổi mọi thứ khi việc thay đổi luôn khó khăn), Chip và Dan Heath, New York: Broadway Books, năm 2010
Tribe: On Homecoming and Belonging (Bộ lạc), Sebastian Junger, New York: HarperCollins, năm 2016
Legacy (tạm dịch: Di sản), James Kerr, London: Constable & Robinson, năm 2013
The Five Dysfunctions of a Team: A Leadership Fable I (tạm dịch: Năm chức năng của một đội ngũ: Truyện ngụ ngôn về lãnh đạo), Patrick Lencioni, San Francisco: Jossey-Bass, năm 2002
Team of Teams: New Rules of Engagement for a Complex World (Siêu đội ngũ), Stanley McChrystal, New York: Portfolio, năm 2015.
Wired for Culture (tạm dịch: Kết nối văn hóa), Mark Pagel, New York: W. W. Norton & Company, năm 2012
Drive: The Surprising Truth About What Motivates Us (Động lực chèo lái hành vi), Daniel Pink, New York: Riverhead Books, năm 2009
The Smartest Kids in the World: And How They Got That Way (Những đứa trẻ thông minh nhất trên thế giới), Amanda Ripley, New York: Simon & Schuster, năm 2013
Helping (tạm dịch: Giúp đỡ), Edgar H. Schein, Oakland, CA: Berrett-Koehler Publishers, năm 2009
Humble Inquiry (tạm dịch: Yêu cầu khiêm tốn), Edgar H. Schein, Oakland, CA: Berrett-Koehler Publishers, năm 2013
The Fifth Discipline (tạm dịch: Kỷ luật thứ năm), Peter M. Senge, New York: Doubleday Business, năm 1990
Why We Cooperate (tạm dịch: Tại sao chúng ta hợp tác), Michael Tomasello, Cambrigde, MA: MIT Press, năm 2009