Tuyển Tập Edgar Allan Poe — Tập 2

Lượt đọc: 529 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
The Pit And The Pendulum

❊ ❊ ❊

Impia tortorum longos hic turba furores

Sanguinis innocui, non satiata, aluit.

Sospite nunc patria, fracto nunc funeris antro,

Mors ubi dira fuit vita salusque patent.

[Quatrain composed for the gates of a market to be erected upon the site of the Jacobin Club House at Paris.]

Tôi kiệt sức — kiệt sức đến cận kề cái chết trong nỗi thống khổ đằng đẵng ấy; và khi họ cuối cùng tháo xiềng cho tôi, cho phép tôi ngồi xuống, tôi cảm thấy các giác quan của mình đang rời bỏ tôi. Bản án — bản án tử hình khủng khiếp — là âm thanh rõ mồn một cuối cùng lọt vào tai tôi. Sau đó, tiếng những kẻ tra khảo dường như hòa lẫn vào một âm rè mờ ảo, mơ màng. Nó đem đến cho tâm hồn tôi ý niệm về một cuộc cách mạng — có lẽ do sự liên tưởng trong tâm trí với tiếng vo ve của bánh xe cối xay. Điều này chỉ diễn ra trong chốc lát, bởi chẳng mấy chốc tôi không còn nghe thấy gì nữa. Thế nhưng, trong một lúc, tôi vẫn nhìn thấy — nhưng với một sự phóng đại khủng khiếp làm sao! Tôi nhìn thấy đôi môi của những vị quan tòa mặc áo đen. Chúng hiện lên trong mắt tôi thật trắng — trắng hơn cả tờ giấy mà tôi đang đặt bút viết những dòng này — và mỏng đến mức kỳ quái; mỏng vì biểu hiện mãnh liệt của sự cương quyết — của quyết tâm bất diệt — của sự khinh bỉ lạnh lùng đối với những cực hình của con người. Tôi thấy những sắc lệnh của cái mà đối với tôi là Định Mệnh vẫn đang thốt ra từ đôi môi ấy. Tôi thấy chúng mím lại bằng một cách phát âm chết chóc. Tôi thấy chúng mấp máy từng âm tiết tên tôi; và tôi rùng mình vì chẳng có âm thanh nào vang lên. Tôi cũng nhìn thấy, trong vài khoảnh khắc kinh hoàng đến cuồng loạn, sự dao động nhẹ và gần như không thể nhận ra của những tấm vải liệm màu đen phủ kín các bức tường căn phòng. Và rồi tầm mắt tôi rơi vào bảy ngọn nến cao trên bàn. Thoạt đầu, chúng mang vẻ từ bi, trông như những thiên thần trắng ngần và mảnh dẻ sẽ cứu rỗi tôi; nhưng rồi, đột nhiên, một cảm giác buồn nôn chết người trùm lên tâm hồn tôi, và tôi cảm thấy từng thớ thịt trên cơ thể run lên như thể vừa chạm vào sợi dây điện của một chiếc pin volta, trong khi hình hài các thiên thần biến thành những bóng ma vô hồn với cái đầu bằng lửa, và tôi hiểu rằng sẽ chẳng có sự cứu giúp nào từ họ. Rồi văng vẳng vào tâm trí tôi, tựa như một nốt nhạc du dương, ý nghĩ về sự bình yên ngọt ngào biết bao trong nấm mồ. Ý nghĩ ấy đến thật dịu dàng và lén lút, và dường như phải mất một thời gian dài nó mới được cảm nhận trọn vẹn; thế nhưng, khi tâm hồn tôi vừa thực sự cảm nhận và ôm ấp lấy nó, hình bóng các vị quan tòa bỗng biến mất khỏi trước mắt tôi như có phép thuật; những ngọn nến cao tan biến vào hư vô; ngọn lửa của chúng tắt lịm hoàn toàn; bóng tối mịt mùng bao trùm; mọi giác quan dường như bị nuốt chửng trong một cú rơi lao rào rào đến điên cuồng, tựa như linh hồn đang chìm xuống âm phủ. Khi ấy, sự im lặng, tĩnh mịch và màn đêm chính là vũ trụ.

Tôi đã ngất lịm; nhưng tôi vẫn không dám nói rằng ý thức đã mất đi hoàn toàn. Những gì còn sót lại của nó, tôi sẽ không cố định hình hay thậm chí mô tả lại; thế nhưng không phải tất cả đã mất. Trong giấc ngủ say nhất — không! Trong cơn mê sảng — không! Trong một cú ngất — không! Trong cái chết — không! ngay cả trong nấm mồ, vạn vật cũng chưa hẳn đã lụi tàn. Nếu không thì con người chẳng có sự bất tử. Khi tỉnh dậy sau giấc ngủ sâu nhất, chúng ta phá vỡ tấm màng mỏng manh tơ nhện của một giấc mơ nào đó. Thế nhưng chỉ một giây sau đó (tấm màng ấy có lẽ mỏng manh nhường nào), chúng ta chẳng thể nhớ nổi rằng mình đã mơ. Trong quá trình hồi sinh từ cơn ngất, có hai giai đoạn; thứ nhất là cảm giác về sự tồn tại tinh thần hoặc tâm linh; thứ hai là cảm giác về sự tồn tại thể xác. Có vẻ như nếu khi đạt đến giai đoạn thứ hai, chúng ta có thể hồi tưởng lại những ấn tượng của giai đoạn đầu, chúng ta sẽ thấy những ấn tượng ấy dạt dào ký ức về cái vực thẳm phía bên kia. Và cái vực thẳm ấy là gì? Ít nhất thì làm sao chúng ta phân biệt được bóng tối của nó với bóng tối của nấm mồ? Nhưng nếu những ấn tượng của cái mà tôi gọi là giai đoạn đầu không thể theo ý muốn mà gọi về, thì sau một khoảng thời gian dài, chẳng phải chúng vẫn tự tìm đến mà không được gọi mời, khiến ta tự hỏi chúng từ đâu tới sao? Kẻ chưa từng ngất xỉu không phải là kẻ tìm thấy những lâu đài kỳ lạ và những gương mặt quen thuộc một cách hoang dại trong đám than hồng; không phải là kẻ nhìn thấy lơ lửng giữa không trung những viễn cảnh buồn bã mà số đông không thể thấy; không phải là kẻ trầm ngâm trước hương thơm của một loài hoa lạ; không phải là kẻ có bộ óc bối rối trước ý nghĩa của một giai điệu âm nhạc chưa từng lọt vào tai trước đó.

Giữa những nỗ lực suy ngẫm và hồi tưởng liên tục; giữa những cuộc đấu tranh miệt mài nhằm thu nhặt lại chút dấu vết về trạng thái vô thức mà linh hồn tôi từng rơi vào, đã có những khoảnh khắc tôi mơ về sự thành công; đã có những khoảng thời gian ngắn ngủi, vô cùng ngắn ngủi, khi tôi gợi lại được những ký ức mà lý trí minh mẫn của một thời kỳ sau đó quả quyết rằng chúng chỉ có thể liên quan đến trạng thái có vẻ như vô thức ấy. Những bóng ma ký ức ấy kể lại, một cách mơ hồ, về những hình bóng cao lớn đã nâng và khiêng tôi đi trong im lặng — xuống — xuống — mãi xuống — cho đến khi một cảm giác chóng mặt kinh hoàng đè nặng lên tôi chỉ vì ý nghĩ về sự vô tận của quãng đường đi xuống. Chúng cũng kể về một nỗi kinh hoàng mơ hồ trong lồng ngực, do sự tĩnh lặng bất thường của trái tim ấy gây ra. Rồi xuất hiện cảm giác đứng yên đột ngột trong vạn vật; như thể những kẻ khiêng tôi (một đoàn người ghê rợn!) trong lúc lao xuống đã vượt qua cả giới hạn của sự vô biên, và dừng lại vì mệt mỏi sau chặng đường lao nhọc. Sau đó, tôi nhớ đến sự bằng phẳng và ẩm ướt; và rồi mọi thứ chìm trong sự điên loạn — sự điên loạn của một ký ức cứ mãi bận tâm đến những điều cấm kỵ.

Bất thình lình, chuyển động và âm thanh trở lại với tâm hồn tôi — chuyển động dồn dập của trái tim, và trong tai tôi là tiếng nhịp đập của nó. Rồi một khoảng lặng mà ở đó mọi thứ đều trống rỗng. Lại tiếp tục âm thanh, chuyển động và xúc giác — một cảm giác râm ran lan tỏa khắp cơ thể. Rồi ý thức thuần túy về sự tồn tại, không có tư duy — một trạng thái kéo dài đằng đẵng. Rồi, rất đột ngột, tư duy, sự kinh hoàng run rẩy, và nỗ lực hết mình để thấu hiểu tình trạng thực sự của bản thân. Tiếp đến là khao khát mãnh liệt được chìm vào trạng thái bất tỉnh. Rồi sự phục hồi bừng bừng của linh hồn cùng nỗ lực thành công để cử động. Và giờ đây là ký ức trọn vẹn về phiên tòa, về những vị quan tòa, về những tấm màn đen, về bản án, về cơn bệnh, về cú ngất. Để rồi quên đi hoàn toàn mọi thứ diễn ra sau đó; tất cả những gì mà thời gian về sau cùng những nỗ lực miệt mài đã giúp tôi mường tượng lại một cách mơ hồ.

Cho đến lúc đó, tôi vẫn chưa mở mắt. Tôi cảm thấy mình đang nằm ngửa, không bị trói buộc. Tôi đưa tay ra, và bàn tay nặng nề chạm phải một vật gì đó ẩm ướt và cứng ngắc. Tôi để yên như vậy trong nhiều phút, cố gắng tưởng tượng xem mình đang ở đâu và là ai. Tôi khao khát nhưng lại không dám dùng đến thị giác. Tôi sợ hãi cái liếc nhìn đầu tiên vào những vật xung quanh. Không phải tôi sợ nhìn thấy những điều kinh khủng, mà tôi đâm ra hoảng loạn kẻo chẳng có gì để mà nhìn. Cuối cùng, với một sự liều lĩnh điên cuồng trong lộn xộn, tôi nhanh chóng mở to mắt. Những suy nghĩ tồi tệ nhất của tôi lúc đó đã được xác nhận. Bóng tối của màn đêm vĩnh cửu bao trùm lấy tôi. Tôi giãy giụa để tìm không khí. Sự đặc quánh của bóng tối dường như đè nặng và bóp nghẹt tôi. Không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. Tôi vẫn nằm yên lặng, và cố gắng vận dụng lý trí. Tôi gợi lại các thủ tục xét xử của tòa án dị giáo, và từ điểm xuất phát ấy cố gắng suy ra tình trạng thực tế của mình. Bản án đã được tuyên; và có vẻ như một khoảng thời gian rất dài đã trôi qua kể từ lúc đó. Thế nhưng chưa một khoảnh khắc nào tôi cho rằng mình thực sự đã chết. Giả thuyết ấy, bất chấp những gì ta đọc được trong tiểu thuyết, hoàn toàn mâu thuẫn với sự tồn tại thực sự; — nhưng tôi đang ở đâu và trong trạng thái nào? Những kẻ kết án tử hình, tôi biết, thường chết trong các giàn thiêu autos-da-fe, và một buổi thiêu như thế đã được tổ chức ngay vào đêm diễn ra phiên tòa của tôi. Phải chăng tôi đã bị tống trở lại ngục tối để chờ đợi lần tế thần tiếp theo, vốn phải mất nhiều tháng nữa mới diễn ra? Tôi nhận ra ngay điều này là không thể. Các nạn nhân luôn có nhu cầu cần ngay lập tức. Hơn nữa, ngục tối của tôi, cũng như tất cả các phòng giam tử tù ở Toledo, đều có sàn bằng đá, và ánh sáng không phải là hoàn toàn bị loại bỏ.

Một ý nghĩ sợ hãi giờ đây bất chợt dồn máu chảy xối xả về tim, và trong chốc lát, tôi lại rơi vào trạng thái bất tỉnh. Khi hồi tỉnh, tôi lập tức vùng đứng dậy, toàn thân run rẩy dữ dội. Tôi khua khoắng tay chân một cách cuồng loạn lên phía trên và xung quanh theo mọi hướng. Tôi chẳng chạm vào thứ gì cả; nhưng lại sợ hãi không dám bước một bước, sợ rằng mình sẽ bị cản trở bởi những bức tường của một nấm mồ. Mồ hôi túa ra từ mọi lỗ chân lông, đọng thành những giọt lớn lạnh buốt trên trán tôi. Nỗi thống khổ của sự chờ đợi cuối cùng trở nên không thể chịu nổi, và tôi thận trọng bước về phía trước, hai tay dang rộng, mắt mở tròng trọc với hy vọng bắt được chút ánh sáng le lói nào đó. Tôi tiến lên rất nhiều bước; nhưng xung quanh vẫn chỉ là một màu đen kịch và trống rỗng. Tôi thở phào nhẹ nhõm hơn. Có vẻ hiển nhiên rằng số phận của tôi, ít nhất, không phải là điều tồi tệ nhất.

Và giờ đây, khi tôi vẫn tiếp tục bước đi một cách thận trọng, hàng ngàn lời đồn đoán mơ hồ về những nỗi kinh hoàng ở Toledo bỗng ùa về trong ký ức. Về những ngục tối nơi đây, người ta đã kể lại nhiều chuyện kỳ lạ — những câu chuyện mà tôi vẫn luôn cho là hoang đường — nhưng dù sao vẫn kỳ lạ, và quá ghê rợn không dám nhắc lại, trừ khi thì thầm. Phải chăng tôi bị bỏ lại để chết đói trong thế giới ngầm tăm tối này, hay một số phận nào đó thậm chí còn kinh khủng hơn đang chờ đợi tôi? Rằng kết cục sẽ là cái chết, và một cái chết cay đắng hơn bình thường, tính cách của các vị quan tòa đủ khiến tôi quá rõ để không còn nghi ngờ gì nữa. Hình thức và thời điểm là tất cả những gì chiếm trọn tâm trí hoặc làm tôi phân tâm.

Cuối cùng, đôi bàn tay đang dang rộng của tôi đã chạm phải một vật cản vững chắc. Đó là một bức tường, có vẻ như bằng đá xây — rất nhẵn, nhờ nhờn và lạnh ngắt. Tôi dò theo nó; bước đi với tất cả sự hoài nghi thận trọng mà những câu chuyện cổ xưa đã truyền cho tôi. Tuy nhiên, quá trình này chẳng mang lại cho tôi phương tiện nào để xác định kích thước ngục tối; vì tôi có thể đi một vòng quanh nó, rồi quay trở lại điểm xuất phát mà không hề hay biết; bức tường trông thật hoàn toàn đồng nhất. Vì vậy, tôi tìm con dao từng nằm trong túi áo khi tôi được dẫn vào phòng xử án dị giáo; nhưng nó đã biến mất; quần áo của tôi đã được đổi lấy một chiếc áo choàng bằng vải thô. Tôi từng nghĩ đến việc cắm lưỡi dao vào một khe nhỏ nào đó trên bức tường đá để đánh dấu điểm xuất phát của mình. Dù vậy, khó khăn ấy chẳng đáng là bao; mặc dù trong tâm trí rối bời, thoạt đầu nó có vẻ như không thể vượt qua. Tôi xé một phần đường viền của chiếc áo choàng và đặt mảnh vải ấy kéo dài hết cỡ, vuông góc với bức tường. Khi dò dẫm lối đi quanh nhà tù, tôi chắc chắn sẽ bắt gặp mảnh giẻ này khi hoàn thành một vòng. Ít nhất tôi đã nghĩ thế; nhưng tôi đã không tính đến sự rộng lớn của ngục tối, hay sự yếu đuối của chính mình. Mặt đất ẩm ướt và trơn trượt. Tôi lảo đảo bước đi một thời gian thì vấp ngã rồi quỵ xuống. Sự mệt mỏi tột độ khiến tôi nằm lì ở đó; và giấc ngủ nhanh chóng trùm lấy tôi khi tôi đang nằm.

Khi tỉnh dậy và duỗi một cánh tay ra, tôi thấy bên cạnh mình có một ổ bánh mì và một vại nước. Tôi quá kiệt sức để suy ngẫm về hoàn cảnh này, bèn ngấu nghiến ăn uống. Ngay sau đó, tôi tiếp tục hành trình vòng quanh nhà tù, và sau bao nhọc nhằn, cuối cùng tôi đã tìm thấy mảnh vải thô. Tính đến thời điểm tôi ngã, tôi đã đếm được năm mươi hai bước chân, và khi tiếp tục đi, tôi đếm thêm bốn mươi tám bước nữa — thì tôi đến chỗ mảnh giẻ. Tổng cộng có một trăm bước chân, và tính ra hai bước cho một thước, tôi đoán chu vi ngục tối là năm mươi thước. Tuy nhiên, tôi đã gặp rất nhiều góc khuất trên bức tường, và do đó tôi không thể đoán được hình dạng của căn hầm, vì tôi đinh ninh đó là một căn hầm.

Tôi chẳng có mục đích gì — và chắc chắn là không hề có hy vọng — trong những cuộc dò dẫm này; nhưng một sự tò mò mơ hồ thúc giục tôi tiếp tục. Rời khỏi bức tường, tôi quyết định băng qua khu vực lòng chảo bên trong. Thoạt đầu, tôi tiến bước vô cùng cẩn trọng, bởi mặt sàn, dù trông có vẻ bằng chất liệu rắn chắc, lại đầy rẫy sự hiểm nguy bởi lớp bùn nhờn. Cuối cùng, tôi cũng lấy lại can đảm, và không ngần ngại bước đi thật vững chắc; cố gắng băng qua theo một đường thẳng nhất có thể. Tôi đã tiến lên được mười hoặc mười hai bước theo cách này thì phần rìa rách của chiếc áo choàng vướng vào chân. Tôi dẫm phải nó và ngã chúi đầu xuống đất một cách thô bạo.

Trong sự hỗn loạn của cú ngã, tôi không nhận thức được ngay một chi tiết khá giật gân, thế nhưng chỉ vài giây sau đó, khi tôi vẫn đang nằm sấp, nó đã thu hút sự chú ý của tôi. Đó là thế này: cằm tôi áp xuống sàn nhà tù, nhưng môi và phần trên đầu của tôi, dù có vẻ ở độ cao thấp hơn cằm, lại chẳng chạm vào đâu cả. Cùng lúc đó, trán tôi có cảm giác như được tắm trong một làn hơi ẩm ướt, và mùi đặc trưng của nấm mốc xộc thẳng vào mũi tôi. Tôi đưa tay ra phía trước, và rùng mình khi nhận ra rằng mình vừa ngã ngay sát mép một cái hố hình tròn, mà kích thước của nó thì đương nhiên tôi không thể nào xác định được vào thời điểm đó. Khi dò dẫm xung quanh bức tường đá ngay bên dưới phần mép, tôi đã gỡ được một mảnh nhỏ và thả nó xuống vực sâu. Trong nhiều phút, tôi lắng nghe tiếng vọng của nó va đập vào các vách hố trên đường rơi xuống; cuối cùng là một tiếng tõm đục ngầu dưới nước, tiếp theo là những âm thanh vang dội lớn. Cùng lúc đó, có một âm thanh giống như tiếng mở cửa nhanh chóng và đóng lại cũng nhanh không kém ở phía trên đầu, trong khi một tia sáng yếu ớt bất chợt lóe lên giữa bóng tối, rồi cũng vụt tắt nhanh chóng.

Tôi nhìn thấy rõ ràng số phận đã được chuẩn bị sẵn cho mình, và tự chúc mừng vì tai nạn đúng lúc đã giúp tôi thoát nạn. Thêm một bước chân nữa trước khi ngã, và thế giới này sẽ chẳng bao giờ còn nhìn thấy tôi nữa. Và cái chết vừa tránh được ấy lại chính là thứ mà tôi từng cho là hoang đường và vớ vẩn trong những câu chuyện kể về Tòa án dị giáo. Đối với các nạn nhân của sự bạo tàn ấy, họ có sự lựa chọn giữa cái chết với những cực hình thể xác khủng khiếp nhất, hoặc cái chết với những nỗi kinh hoàng về mặt tinh thần gớm ghiếc nhất. Tôi đã bị để dành cho điều sau. Do chịu đựng đà đày ải lâu ngày, các dây thần kinh của tôi đã suy nhược đến mức tôi run lên trước chính tiếng nói của mình, và hoàn toàn trở thành một đối tượng thích hợp cho loại tra tấn đang chờ đợi mình.

Toàn thân run lẩy bẩy, tôi dò dẫm tìm đường quay lại bức tường — tự nhủ thà chết ở đó còn hơn là mạo hiểm đối mặt với nỗi kinh hoàng của những cái hố, mà trí tưởng tượng lúc này đang vẽ ra vô số cái như thế ở các vị trí khác nhau quanh ngục tối. Ở những tâm trạng khác, tôi có thể đã có đủ can đảm để chấm dứt sự khốn khổ của mình ngay lập tức bằng cách lao đầu xuống một trong những vực thẳm ấy; nhưng lúc này tôi lại là một kẻ hèn nhát đích thực. Tôi cũng không thể quên những gì mình từng đọc về những cái hố này — rằng việc tước đoạt mạng sống một cách chớp nhoáng hoàn toàn không nằm trong kế hoạch khủng khiếp nhất của chúng.

Sự dao động của tâm trí khiến tôi thức trắng nhiều giờ liền, nhưng rồi cuối cùng tôi lại thiếp đi. Khi tỉnh dậy, tôi thấy bên cạnh mình, vẫn như trước, một ổ bánh mì và một vại nước. Cơn khát cháy bỏng thiêu đốt tôi, và tôi cạn sạch vại nước chỉ trong một hơi. Chắc chắn nó đã bị bỏ thuốc — vì tôi vừa uống xong thì cơn buồn ngủ không thể cưỡng lại được ập đến. Một giấc ngủ sâu trùm lấy tôi — giấc ngủ tựa như cái chết. Nó kéo dài bao lâu thì đương nhiên tôi không biết; nhưng khi tôi mở mắt lần nữa, những vật xung quanh đã có thể nhìn thấy được. Nhờ một thứ ánh sáng lưu huỳnh kỳ dị mà thoạt đầu tôi không thể xác định được nguồn gốc, tôi đã có thể nhìn thấy quy mô và diện mạo của ngục tối.

Tôi đã nhầm lẫn lớn về kích thước của nó. Toàn bộ chu vi các bức tường không quá hai mươi lăm thước. Trong vài phút, thực tế này gây cho tôi vô vàn rắc rối vô ích; vô ích thật đấy! vì dưới những hoàn cảnh khủng khiếp bao vây lấy tôi, còn điều gì kém quan trọng hơn kích thước đơn thuần của ngục tối chứ? Nhưng tâm hồn tôi lại mang một sự quan tâm cuồng nhiệt đến những thứn vặt vãnh, và tôi bận rộn tìm cách lý giải cho sai lầm mình đã mắc phải trong lúc đo đạc. Sự thật cuối cùng cũng lóe lên trong đầu tôi. Trong nỗ lực dò thám đầu tiên, tôi đã đếm được năm mươi hai bước chân cho đến thời điểm tôi ngã; lúc đó chắc tôi chỉ cách mảnh vải thô có một hoặc hai bước; thực ra, tôi gần như đã đi hết một vòng căn hầm. Sau đó tôi ngủ quên — và khi tỉnh dậy, chắc chắn tôi đã đi ngược lại các bước chân của mình — do đó cho rằng chu vi dài gấp đôi thực tế. Sự rối bời trong tâm trí đã ngăn cản tôi nhận ra rằng mình bắt đầu hành trình với bức tường ở bên trái, và kết thúc nó với bức tường ở bên phải.

Tôi cũng đã bị lừa dối về hình dạng của khoảng không gian này. Khi dò dẫm tìm đường, tôi đã gặp rất nhiều góc và từ đó suy ra ý nghĩ về sự bất quy tắc lớn lao; sức mạnh của bóng tối tuyệt đối đối với một kẻ vừa bừng tỉnh sau cơn lờ đờ hoặc giấc ngủ thật đáng sợ làm sao! Các góc đó đơn giản chỉ là của một vài vết lõm hoặc hốc nhỏ ở những khoảng thời gian kỳ lạ. Hình dạng chung của nhà tù là hình vuông. Thứ mà tôi từng tưởng là tường đá giờ đây trông có vẻ như bằng sắt, hoặc một kim loại nào đó, được ghép bằng những tấm khổng lồ, mà các đường nối hoặc khe hở của chúng đã tạo ra vết lõm. Toàn bộ bề mặt của lớp vỏ kim loại này được quét một cách thô thiển bằng tất cả những hình thù ghê rợn và đáng sợ mà sự mê tín về mồ mả của các tu sĩ đã đẻ ra. Hình ảnh những con quỷ dữ với vẻ mặt đe dọa, bộ dạng xương xẩu, và những hình ảnh thực sự đáng sợ khác đã phủ kín và làm biến dạng các bức tường. Tôi nhận thấy rằng các đường viền của những dị hình này khá rõ ràng, nhưng màu sắc thì có vẻ phai nhạt và nhòe nhoẹt, như thể do ảnh hưởng của bầu không khí ẩm ướt. Bây giờ tôi cũng chú ý đến sàn nhà, vốn bằng đá. Ở chính giữa há hốc cái hố tròn mà từ cằm nó tôi vừa trốn thoát; nhưng đó là cái hố duy nhất trong ngục tối.

Tất cả những điều này tôi nhìn thấy một cách lờ mờ và phải tốn rất nhiều sức — vì tình trạng cá nhân của tôi đã thay đổi rất nhiều trong giấc ngủ. Giờ đây tôi nằm ngửa, duỗi thẳng người trên một loại khung gỗ thấp. Tôi bị trói chặt vào đó bằng một chiếc dây đai dài giống như đai yên ngựa. Nó quấn qua nhiều vòng quanh chân và thân mình, chỉ để tự do phần đầu, và cánh tay trái của tôi cử động được chút ít để tôi có thể, bằng cách gắng sức rất nhiều, tự lấy thức ăn từ một cái đĩa sành đặt bên cạnh trên sàn nhà. Tôi kinh hoàng nhận ra rằng vại nước đã bị lấy đi. Tôi nói là kinh hoàng — bởi vì tôi bị cơn khát không thể chịu nổi thiêu đốt. Cơn khát này có vẻ như là mục đích kích thích của những kẻ hành hạ tôi — vì thức ăn trong đĩa là thịt được nêm gia vị cay nồng.

Ngước nhìn lên, tôi quan sát trần nhà tù. Nó cách mặt đất chừng ba mươi hoặc bốn mươi thước và được cấu trúc giống như các bức tường bên. Trong một ô trần, một hình thù rất kỳ lạ đã níu giữ toàn bộ sự chú ý của tôi. Đó là hình vẽ Thần Thời Gian theo cách miêu tả thông thường, chỉ có điều, thay vì lưỡi hái, ngài cầm thứ mà thoạt nhìn tôi cứ tưởng là hình ảnh được khắc họa của một quả lắc khổng lồ như chúng ta vẫn thấy trên những chiếc đồng hồ cổ. Tuy nhiên, có điều gì đó ở diện mạo của cỗ máy này khiến tôi phải chú ý quan sát nó kỹ hơn. Khi tôi ngước nhìn thẳng lên nó (vì vị trí của nó nằm ngay phía trên tôi), tôi tưởng như mình thấy nó đang chuyển động. Ngay khoảnh khắc tiếp theo, ảo tưởng đó đã được xác nhận. Nhịp vung của nó ngắn, và tất nhiên là chậm chạp. Tôi ngắm nó trong vài phút, hơi sợ hãi, nhưng ngạc nhiên thì nhiều hơn. Cuối cùng, vì mệt mỏi khi phải quan sát chuyển động chậm chạp ấy, tôi hướng mắt sang những vật khác trong phòng giam.

Một tiếng động nhỏ thu hút sự chú ý của tôi, và khi nhìn xuống sàn nhà, tôi thấy vài con chuột cỡ lớn đang bò ngang qua. Chúng từ dưới hố chui lên, nằm ngay trong tầm mắt phía bên phải tôi. Ngay lúc đó, khi tôi đang nhìn, chúng kéo lên từng đàn, vội vã, với đôi mắt thèm thuồng, bị thu hút bởi mùi thịt. Phải tốn rất nhiều công sức và sự chú ý mới xua đuổi được chúng đi.

Có lẽ phải nửa tiếng, hoặc thậm chí một tiếng đồng hồ (vì tôi chỉ có thể ghi nhận thời gian một cách không hoàn hảo), tôi mới ngước mắt lên lần nữa. Những gì tôi nhìn thấy lúc đó làm tôi bối rối và kinh ngạc. Biên độ vung của con lắc đã tăng thêm gần một thước. Hệ quả là vận tốc của nó cũng lớn hơn rất nhiều. Nhưng điều khiến tôi bận tâm nhất chính là ý nghĩ rằng nó đã hạ xuống rõ ràng. Giờ đây tôi nhận thấy — chẳng cần phải nói cũng biết tôi kinh hoàng đến nhường nào — rằng phần đầu dưới của nó được cấu tạo bởi một lưỡi liềm bằng thép sáng loáng, dài khoảng một thước từ sừng này sang sừng kia; hai đầu sừng hướng lên trên, và mép dưới rõ ràng sắc bén như lưỡi dao cạo. Giống như dao cạo, nó có vẻ dày và nặng, vút nhọn dần từ mép dưới lên thành một cấu trúc vững chắc và rộng ở phía trên. Nó được gắn vào một thanh đồng nặng nề, và toàn bộ phát ra tiếng xèo xèo khi vung vẩy trong không trung.

Tôi không thể nghi ngờ gì nữa về số phận đã được chuẩn bị cho mình bởi sự khéo léo trong ngục hình của các tu sĩ. Nhận thức của tôi về cái hố đã bị bọn sai phái của tòa án dị giáo phát hiện — cái hố, với những nỗi kinh hoàng vốn được định sẵn cho một kẻ cứng đầu dám chống đối như tôi — cái hố, biểu trưng cho địa ngục, và được đồn đại là điểm tận cùng Ultima Thule của mọi hình phạt bọn chúng. Việc lao đầu xuống hố này tôi đã tránh được nhờ một tai nạn ngẫu nhiên nhất, tôi biết rằng sự bất ngờ, hay việc bị sập bẫy vào chốn tra tấn, là một phần quan trọng trong tất cả những nét kỳ dị của cái chết trong ngục tối này. Vì đã không ngã xuống, việc hất tôi xuống vực sâu không nằm trong kế hoạch của bọn ác quỷ; và do đó (vì không còn lựa chọn nào khác) một sự hủy diệt khác và nhẹ nhàng hơn đang chờ đợi tôi. Nhẹ nhàng hơn! Tôi nửa cười trong cơn thống khổ khi nghĩ đến việc áp dụng một thuật ngữ như vậy.

Nói làm gì về những giờ phút dài đằng đẵng của nỗi kinh hoàng vượt qua cả giới hạn con người, khi tôi đếm từng nhịp dao động vun vút của lưỡi thép! Từng inch một — từng li từng tí — với tốc độ hạ xuống chỉ có thể nhận ra sau những khoảng thời gian tưởng chừng như cả thế kỷ — nó cứ xuống, xuống mãi! Nhiều ngày trôi qua — có lẽ đã rất nhiều ngày trôi qua — trước khi nó vung sát qua người tôi đến mức thổi vào tôi hơi thở cay nồng của nó. Mùi của lưỡi thép sắc bén xộc thẳng vào mũi tôi. Tôi cầu nguyện — tôi làm phiền cõi trên bằng lời cầu xin nó hạ xuống nhanh hơn nữa. Tôi phát điên lên và vùng vẫy để ép cơ thể nhô lên chống lại đường vung của thanh mã tấu đáng sợ. Và rồi tôi bỗng trở nên bình tĩnh lạ thường, nằm mỉm cười nhìn cái chết lấp lánh, giống như một đứa trẻ nhìn món đồ chơi quý hiếm nào đó.

Lại có một khoảng thời gian mất ý thức hoàn toàn; nó ngắn ngủi thôi; bởi vì khi tỉnh lại, con lắc chẳng hề hạ xuống thêm chút nào có thể nhận thấy được. Nhưng nó cũng có thể đã kéo dài; vì tôi biết có những con quỷ theo dõi cơn ngất của tôi, và chúng có thể chặn đứng nhịp dao động bất cứ lúc nào chúng muốn. Hơn nữa, khi hồi tỉnh, tôi cảm thấy vô cùng — ôi! không thể tả xiết — buồn nôn và yếu ớt, cứ như thể đã bị bỏ đói lâu ngày. Ngay giữa những đớn đau của khoảng thời gian đó, bản năng con người vẫn thèm khát thức ăn. Với nỗ lực đầy đau đớn, tôi duỗi cánh tay trái ra hết mức mà dây chói cho phép, và với lấy phần nhỏ còn sót lại đã được lũ chuột tha thiết bỏ qua. Khi tôi đưa một phần vào miệng, một ý nghĩ chưa thành hình về niềm vui — về hy vọng chợt ùa đến trong tâm trí. Thế nhưng tôi có dính dáng gì đến hy vọng cơ chứ? Đúng như tôi nói, đó là một ý nghĩ chưa thành hình — con người ta có rất nhiều ý nghĩ như thế, chẳng bao giờ được hoàn thiện. Tôi cảm thấy đó là niềm vui — là hy vọng; nhưng cũng cảm thấy nó đã lụi tàn ngay trong lúc hình thành. Tôi vô ích vùng vẫy để hoàn thiện — để lấy lại nó. Sự tra tấn đày ải lâu ngày đã gần như tiêu diệt mọi năng lực thông thường trong tâm trí tôi. Tôi đã trở thành một kẻ đần độn — một tên ngốc.

Nhịp dao động của con lắc vuông góc với chiều dài cơ thể tôi. Tôi thấy rằng lưỡi liềm được thiết kế để cắt ngang vùng ngực. Nó sẽ cứa rách chiếc áo choàng bằng vải thô của tôi — nó sẽ quay lại và lặp lại công việc của mình — hết lần này — đến lần khác. Bất chấp biên độ vung rộng khủng khiếp của nó (khoảng ba mươi thước hoặc hơn) và sức mạnh xèo xèo khi hạ xuống, đủ để xé toạc chính những bức tường sắt này, thì việc cứa rách chiếc áo choàng vẫn là tất cả những gì nó có thể làm được trong suốt vài phút đầu tiên. Và trước ý nghĩ đó, tôi khựng lại. Tôi không dám đi xa hơn suy nghĩ này. Tôi cứ mải nghiền ngẫm nó với sự lì lợm của sự chú ý — như thể, bằng cách nghiền ngẫm như vậy, tôi có thể chặn đứng nhịp hạ xuống của lưỡi thép ngay tại đây. Tôi ép mình suy ngẫm về tiếng động của lưỡi liềm khi nó lướt qua tấm áo — về cảm giác râm ran kỳ lạ mà ma sát của vải vóc tạo ra trên các dây thần kinh. Tôi nghiền ngẫm tất cả những thứ vụ vặt ấy cho đến khi ê cả hàm răng.

Nó cứ thế trườn xuống — đều đặn xuống. Tôi cảm thấy một niềm vui điên cuồng khi đối chiếu tốc độ hạ xuống theo chiều thẳng đứng với vận tốc dao động sang hai bên. Sang phải — sang trái — xa và rộng — với tiếng thét của một linh hồn bị đọa đày! tiến vào ngực tôi với bước đi lén lút của loài hổ! Tôi lúc thì cười ha hả, lúc lại hú lên khi ý nghĩ này hay ý nghĩ kia chiếm ưu thế.

Xuống — chắc chắn, không khoan nhượng xuống! Nó dao động chỉ cách ngực tôi có ba inch! Tôi vùng vẫy dữ dội, cuồng nộ để giải phóng cánh tay trái. Nó chỉ được tự do từ khuỷu tay đến bàn tay. Tôi có thể đưa bàn tay sau từ chiếc đĩa bên cạnh lên miệng với rất nhiều nỗ lực, nhưng không thể với xa hơn. Giá như tôi có thể bứt đứt những mối buộc phía trên khuỷu tay, tôi đã chộp lấy và cố gắng chặn con lắc lại. Tôi cứ thử chặn một trận lở tuyết thì hơn!

Xuống — vẫn không ngừng nghỉ — vẫn bất chấp tất cả mà hạ xuống! Tôi thở hổn hển và giãy giụa theo từng nhịp dao động. Tôi co rúm người lại một cách co giật theo mỗi đường vung của nó. Đôi mắt tôi dõi theo những vòng quay hướng ra ngoài hoặc hướng lên trên của nó với sự khao khát của nỗi tuyệt vọng vô nghĩa nhất; chúng nhắm nghiền lại một cách co giật mỗi khi lưỡi dao hạ xuống, mặc dù cái chết sẽ là một sự giải thoát, ôi, không thể diễn tả bằng lời! Thế nhưng tôi vẫn rung lên trong từng sợi thần kinh khi nghĩ xem chỉ cần bộ máy hạ xuống thêm một chút thôi là sẽ phóng thẳng chiếc rìu sắc bén, lấp lánh ấy lên ngực mình. Chính hy vọng đã thôi thúc cơ thể run rẩy — khung xương co rúm lại. Chính là hy vọng — niềm hy vọng chiến thắng trên giá tra tấn — thứ thầm thì với kẻ bị kết án tử hình ngay trong những ngục tối của Tòa án dị giáo.

Tôi thấy rằng chừng mười hoặc mười hai nhịp dao động nữa sẽ đưa lưỡi thép tiếp xúc thực sự với chiếc áo choàng của mình, và cùng với quan sát ấy, toàn bộ sự bình tĩnh sắc sảo, tập trung của sự tuyệt vọng bỗng trùm lên tâm hồn tôi. Lần đầu tiên sau nhiều giờ — hoặc có lẽ nhiều ngày — tôi bắt đầu suy nghĩ. Lúc này tôi chợt nhận ra rằng dải băng, hay đai lưng đang quấn quanh người tôi là một dải duy nhất. Tôi không bị trói bằng bất kỳ sợi dây riêng biệt nào. Cú vung đầu tiên của lưỡi liềm sắc như dao cạo cắt ngang bất kỳ phần nào của dải băng sẽ làm nó đứt lìa đến mức có thể tháo nó ra khỏi người bằng tay trái. Nhưng nếu thế thì sự gần gũi của lưỡi thép mới đáng sợ làm sao! Hậu quả của một sự giãy giụa mỏng manh nhất mới chết chóc làm sao! Hơn nữa, liệu có khả năng nào những tên sai phái của kẻ hành hình lại không lường trước và dự trù cho khả năng này hay không? Liệu có dễ xảy ra việc dải băng vắt ngang ngực tôi nằm trên đường đi của con lắc không? Sợ hãi rằng hy vọng mỏng manh, và dường như là hy vọng cuối cùng của mình sẽ bị tiêu tan, tôi ngẩng đầu lên vừa đủ để nhìn rõ lồng ngực mình. Dải đai lưng quấn chặt lấy chân và thân tôi theo mọi hướng — ngoại trừ con đường đi của lưỡi liềm hủy diệt.

Vừa mới thả đầu ngả về tư thế ban đầu, trong tâm trí tôi bỗng lóe lên thứ mà tôi không thể mô tả nào tốt hơn là nửa còn lại của ý nghĩ giải thoát mà tôi đã nhắc đến trước đó, và một nửa trong số đó chỉ lơ lửng một cách mơ hồ trong đại não khi tôi đưa thức ăn lên đôi môi đang bỏng rát của mình. Toàn bộ ý nghĩ giờ đây đã hiện hữu — yếu ớt, hầu như không tỉnh táo, hầu như không rõ ràng — nhưng vẫn trọn vẹn. Tôi lập tức tiến hành, với năng lượng thần kinh của sự tuyệt vọng, nhằm cố gắng thực hiện nó.

Trong nhiều giờ, khu vực ngay quanh chiếc khung thấp mà tôi đang nằm đã lúc nhúc hàng đàn chuột. Chúng hung dữ, táo tợn, thèm thuồng — đôi mắt đỏ ngầu trừng trừng nhìn tôi như thể chúng chỉ chờ tôi bất động để biến tôi thành con mồi. “Chúng từng quen ăn thứ thức ăn gì dưới hố nhỉ?” tôi thầm nghĩ.

Bất chấp mọi nỗ lực ngăn cản của tôi, chúng đã ngốn sạch mọi thứ, chỉ trừ lại một mẩu nhỏ trong đĩa. Tôi đã rơi vào thói quen đưa tay qua lại như cái bập bênh hoặc làn sóng quanh chiếc đĩa; và cuối cùng, sự đồng nhất vô thức của chuyển động đó đã làm nó mất đi tác dụng. Trong sự tham lam, lũ côn trùng thường cắm những chiếc răng nanh sắc nhọn vào ngón tay tôi. Với những mảnh thức ăn béo ngậy và cay nồng còn sót lại, tôi chà xát thật kỹ lên dải đai lưng ở bất kỳ chỗ nào với tới được; rồi nhấc tay khỏi sàn nhà, tôi nằm bất động nín thở.

Thoạt đầu, những con thú tham lam giật mình và hoảng sợ trước sự thay đổi — trước việc chuyển động chấm dứt. Chúng hoảng hốt lùi lại; nhiều con tìm đường quay xuống hố. Nhưng điều này chỉ diễn ra trong chốc lát. Tôi đã không tính toán sai lầm về lòng tham của chúng. Thấy tôi vẫn nằm im không nhúc nhích, một hoặc hai con táo tợn nhất đã nhảy lên khung gỗ và ngửi ngửi dải đai lưng. Dường như đây là tín hiệu cho một cuộc ùa ra tổng lực. Từ dưới hố, chúng tuôn ra từng đàn mới. Chúng bám lấy mớ gỗ — chúng tràn ngập khắp nơi, và nhảym hàng trăm con lên người tôi. Nhịp chuyển động đều đặn của con lắc chẳng hề làm chúng bận tâm chút nào. Né tránh những cú vung của nó, chúng bận rộn với dải băng được bôi mỡ thơm. Chúng chèn ép — chúng bu bám lấy tôi thành những đống ngày càng chồng chất. Chúng lúc nhúc trên cổ tôi; những chiếc môi lạnh ngắt tìm kiếm môi tôi; tôi suýt bị bóp nghẹt bởi áp lực đông đúc của chúng; sự ghê tởm, thứ mà thế giới này không có từ nào để gọi tên, dâng đầy lồng ngực tôi, và làm đông cứng trái tim bằng một thứ chất nhờn nặng nề, lạnh buốt. Thêm một phút nữa thôi, và tôi cảm thấy cuộc chiến sẽ kết thúc. Tôi nhận thấy rõ ràng dải đai đang lỏng ra. Tôi biết rằng ở nhiều chỗ nó đã bị cắt đứt. Với một nghị quyết vượt qua cả giới hạn con người, tôi nằm im bất động.

Và tôi đã không tính toán sai lầm — cũng không phải chịu đựng trong vô ích. Cuối cùng tôi cảm thấy mình đã được tự do. Dải đai lưng rủ xuống người tôi từng dải tơi tả. Nhưng cú vung của con lắc đã ép sát vào lồng ngực tôi. Nó đã cắt rách lớp vải thô của áo choàng. Nó đã cắt xuyên qua lớp vải lanh bên dưới. Thêm hai lần vung nữa, và một cảm giác đau nhói bắn xuyên qua mọi dây thần kinh. Nhưng khoảnh khắc trốn thoát đã đến. Chỉ với một cái phẩy tay, những kẻ cứu tinh vội vã kéo nhau tẩu thoát trong hỗn loạn. Với một chuyển động đều đặn — thận trọng, né sang bên, co rúm và chậm chạp — tôi trượt khỏi vòng tay của dải băng và vượt qua tầm với của lưỡi mã tấu. Ít nhất là trong khoảnh khắc đó, tôi đã được tự do.

Tự do! — và vẫn trong nanh vuốt của Tòa án dị giáo! Tôi vừa bước khỏi chiếc giường gỗ kinh hoàng để đặt chân xuống sàn đá của nhà tù thì chuyển động của cỗ máy địa ngục dừng lại và tôi thấy nó được kéo ngược lên trần nhà bởi một sức mạnh vô hình nào đó. Đây là một bài học mà tôi đã khắc ghi vào tâm can bằng cả sự liều lĩnh. Mọi cử động của tôi chắc chắn đều bị theo dõi. Tự do! — tôi vừa trốn thoát cái chết trong một hình thức cực hình, chỉ để rồi bị giao nộp cho thứ còn tồi tệ hơn cái chết dưới một hình thức nào đó khác. Với ý nghĩ đó, tôi đảo mắt một cách bồn chồn khắp những rào chắn bằng sắt đang vây hãm lấy mình. Có điều gì đó bất thường — một sự thay đổi mà thoạt đầu tôi không thể nhận thức rõ ràng — hiển nhiên đã diễn ra trong căn phòng. Trong nhiều phút chìm đắm trong sự mơ màng và run rẩy, tôi bận rộn với những phỏng đoán vô ích, rời rạc. Trong khoảng thời gian này, lần đầu tiên tôi nhận ra nguồn gốc của ánh sáng lưu huỳnh chiếu sáng phòng giam. Nó phát ra từ một khe nứt, rộng khoảng nửa inch, kéo dài hoàn toàn quanh nhà tù ở chân các bức tường, do đó trông chúng như thể, và thực sự là, hoàn toàn tách biệt khỏi sàn nhà. Tôi cố gắng, nhưng tất nhiên là vô ích, nhìn xuyên qua khe hở ấy.

Khi tôi đứng dậy sau nỗ lực đó, bí ẩn về sự thay đổi trong căn phòng bỗng bừng sáng trong nhận thức của tôi. Tôi đã quan sát thấy rằng, mặc dù các đường viền của những hình vẽ trên tường khá rõ ràng, nhưng màu sắc lại có vẻ mờ ảo và không rõ ràng. Những màu sắc này giờ đây đã mang lấy, và từng khoảnh khắc lại càng mang lấy, một vẻ rực rỡ đến giật gân và mãnh liệt nhất, khiến cho những bức họa ma quái và ác quỷ mang một diện mạo có lẽ còn làm rung chuyển cả những dây thần kinh vững chãi hơn tôi. Đôi mắt quỷ dữ, với một sự sống động hoang dã và ghê rợn, trừng trừng nhìn tôi từ hàng ngàn hướng, nơi trước đó chẳng thấy bóng dáng gì, và lấp lánh thứ ánh sáng rực rỡ của một ngọn lửa mà trí tưởng tượng của tôi không tài nào ép mình coi là không có thật.

Không có thật! — Ngay trong lúc tôi đang thở, hơi thở của thứ hơi nước sắt nung đã xộc vào mũi tôi! Một thứ mùi ngạt thở bao trùm nhà tù! Một ánh sáng sâu thẳm hơn mỗi lúc một đọng lại trong những đôi mắt đang trừng trừng nhìn vào nỗi thống khổ của tôi! Một sắc đỏ thắm đậm đà hơn lan tỏa khắp những hình ảnh đẫm máu được khắc họa. Tôi thở hổn hển! Tôi há hốc mồm tìm không khí! Không thể nghi ngờ gì nữa về mục đích của những kẻ hành hạ tôi — ôi! những kẻ nhẫn tâm nhất! ôi! những kẻ đê tiện nhất trong loài người! Tôi lùi khỏi lớp kim loại đang rực cháy để ra giữa phòng giam. Giữa ý nghĩ về sự hủy diệt bằng lửa đang lơ lửng trên đầu, ý nghĩ về sự mát mẻ của cái hố tràn ngập tâm hồn tôi tựa như một thứ dầu thơm dịu ngọt. Tôi lao về phía mép vực chết chóc của nó. Tôi trân trân phóng tầm mắt xuống phía dưới. Ánh sáng rực rỡ từ phần trần nhà bừng cháy đã soi rọi tận những ngóc ngách sâu thẳm nhất của nó. Thế nhưng, trong một khoảnh khắc cuồng loạn, tâm hồn tôi vẫn từ chối thấu hiểu ý nghĩa của những gì mình đang thấy. Cuối cùng, nó cũng ép buộc — nó vật lộn để luồn lách vào tâm hồn tôi — nó khắc sâu vào lý trí đang run rẩy của tôi. Ôi, ước gì có một tiếng nói để cất lên! — ôi, kinh hoàng! — ôi, bất kỳ nỗi kinh hoàng nào ngoài điều này! Với một tiếng thét, tôi lao khỏi mép vực và vùi khuôn mặt vào hai bàn tay — khóc nức nở.

Sức nóng tăng lên nhanh chóng, và một lần nữa tôi ngước nhìn lên, run rẩy như thể đang lên cơn sốt rét. Đã có sự thay đổi thứ hai trong phòng giam — và lần này sự thay đổi rõ ràng nằm ở hình dạng của nó. Cũng giống như trước, thoạt đầu tôi cố gắng đánh giá hoặc hiểu những gì đang diễn ra trong vô vọng. Nhưng tôi không phải chờ đợi trong hoài nghi quá lâu. Sự trả thù của Tòa án dị giáo đã bị thúc giục bởi hai lần trốn thoát của tôi, và sẽ không còn sự lãng phí thời gian nào với Vua của những Nỗi Sợ nữa. Căn phòng vốn là hình vuông. Tôi thấy rằng hai góc bằng sắt của nó giờ đây đã trở thành góc nhọn — và hệ quả là hai góc kia trở thành góc tù. Sự khác biệt đáng sợ nhanh chóng gia tăng cùng với tiếng rầm rì trầm đục hoặc tiếng rên rỉ. Chỉ trong chớp mắt, căn phòng đã chuyển dịch hình dạng thành một hình thoi. Nhưng sự thay đổi vẫn chưa dừng lại ở đó — tôi chẳng hy vọng hay mong muốn nó dừng lại. Tôi có thể ôm chầm lấy những bức tường đỏ rực vào lồng ngực như một tấm áo choàng của sự bình yên vĩnh cửu. “Cái chết,” tôi tự nhủ, “bất kỳ cái chết nào cũng được, miễn không phải là cái chết dưới hố!” Đồ ngốc! Lẽ ra tôi không nên biết rằng mục đích của tấm sắt nung là ép tôi lao xuống hố sao? Tôi có thể chống lại độ nóng rực của nó hay không? Hay dẫu có làm được điều đó, tôi có chịu nổi áp lực của nó không? Và giờ đây, hình thoi ngày càng dẹt hơn, với một tốc độ không cho tôi thời gian để suy ngẫm. Tâm của nó, và tất nhiên là phần rộng nhất của nó, lại nằm ngay phía trên cái hố đang há hốc mồm. Tôi lùi lại — nhưng những bức tường đang khép lại đã đẩy tôi tiến về phía trước một cách không thể cưỡng lại. Cuối cùng, đối với cơ thể đã bị thiêu đốt và oằn oại của tôi, chẳng còn lấy nổi một inch chỗ bám trên mặt sàn vững chắc của nhà tù. Tôi không giãy giụa nữa nhưng nỗi thống khổ trong tâm hồn đã bùng phát thành một tiếng thét tuyệt vọng vang dội, kéo dài và cuối cùng. Tôi cảm thấy mình lảo đảo trên mép vực — tôi quay mặt đi —

Có tiếng người hỗn tạp và lạc giọng! Có tiếng còi vang dội như của nhiều chiếc kèn! Có tiếng nghiến ken két như của hàng ngàn tiếng sấm! Những bức tường lửa ào ạt lùi lại! Một cánh tay dang rộng đã túa lấy tay tôi khi tôi ngã, ngất lịm, xuống vực sâu. Đó là cánh tay của Tướng Lasalle. Quân đội Pháp đã tiến vào Toledo. Tòa án dị giáo đã rơi vào tay kẻ thù của chúng.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 18 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.