Khi Glaucon tỉnh lại, cảm giác đầu tiên là sự kiệt quệ hoàn toàn, đồng thời cũng là sự nghỉ ngơi tuyệt đối. Cậu biết rằng mình đang nằm trên những chiếc gối “êm ái hơn cả giấc ngủ,” rằng bầu không khí cậu hít thở đượm hương thơm ngát, rằng ánh sáng vàng dịu ngọt len qua đôi mi khép hờ được điều hòa thật dễ chịu, và tai cậu văng vẳng tiếng róc rách du dương như từ một đài phun nước. Cậu nằm đó suốt một hồi lâu, quá yếu đuối, quá mãn nguyện để tự hỏi mình đang ở đâu, hay bản thân đã rời bỏ nơi nào. Athens, Hermione, cùng hàng ngàn hàng vạn điều của cuộc đời cũ, lướt qua tâm trí cậu, nhưng chỉ như những bóng hình mơ hồ, xa xôi. Cậu thậm chí quá yếu để mà khao khát chúng. Tiếng suối vẫn róc rách, hòa quyện với âm thanh lanh lảnh ấy, cậu tưởng như nghe thấy tiếng sáo trầm ấm đang ngân lên.
Có lẽ đó chỉ là ảo ảnh trong tâm trí đang rã rời của cậu. Rồi đôi mắt cậu mở lớn hơn. Cậu nhấc tay lên. Ngay cả việc nhỏ nhoi ấy cũng là một thử thách — cậu quá đỗi suy nhược. Cậu nhìn bàn tay mình! Quả thực là tay của cậu, nhưng sao nó trắng quá, sao mà gầy guôg đến vậy; những khúc xương vẫn ở đó, những đường gân xanh vẫn hiện, nhưng mọi sức lực đã tuột mất khỏi chúng. Phải chăng đây là bàn tay từng quật ngã Lycon lực lưỡng? Giờ đây, chỉ một đứa trẻ cũng có thể dễ dàng khuất phục cậu. Cậu chạm tay lên mặt. Khuôn mặt ấy phủ một lớp râu rậm rạp, như thể đã mọc dài cả tháng trời. Phát hiện ấy khiến cậu giật mình. Cậu cố gắng chồm dậy trên một khuỷu tay. Quá yếu!
Cậu ngả người lùi lại tấm đệm và đưa mắt nhìn quanh đầy dò hỏi. Chưa bao giờ cậu thấy những tấm thảm treo tường nào giống như thứ đang lọng trên chiếc giường của mình. Sắc đỏ thẫm, sắc tía, được thêu bằng chỉ vàng với những cảnh săn bắn kỳ công — nào những chú chó săn, những cỗ chiến xa, cảnh hạ gục hươu nai, và cảnh khiêng chiến lợi phẩm về nhà. Cậu biết rằng những khung cửi tinh xảo nhất ở Sidon mới dệt nên được chúng. Còn tấm vải lanh, sao mà mát mẻ, sao mà dễ chịu bên dưới đầu cậu — chẳng phải đó là loại vải vô giá của Borsippa hay sao? Cậu cựa mình một chút, ánh mắt dừng lại trên sàn nhà. Nơi ấy được trải một tấm thảm có giá trị chuộc lại cả một nhà quý tộc Athens — một vẻ óng ánh, muôn màu muôn vẻ, ánh lên một sắc thái mới sau mỗi sự thay đổi của ánh sáng. Cậu chỉ nhìn thấy chừng đó từ trên giường, và sự tò mò đã trỗi dậy.
Cậu lại giơ tay ra, chạm vào những chiếc rèm buông rủ. Chuyển động ấy làm rung lên hàng chục chiếc chuông bạc nhỏ xíu treo lủng lẳng phía trên mái lọng. Như thể có hiệu lệnh, tiếng sáo bỗng to hơn, hòa quyện cùng âm thanh trong trẻo hơn của những cây đàn lia. Giờ đây khúc nhạc lúc trào dâng ngọt ngào, lúc lịm dần vào tiếng thở dài mộng mị, như muốn mời gọi người lắng nghe chìm đắm trở lại trong vòng tay của giấc ngủ. Lại thêm một nỗ lực vô ích để chồm dậy trên khuỷu tay. Cậu lại hoàn toàn bất lực. Buông xuôi theo sức hấp dẫn của âm nhạc, cậu nhắm mắt lại.
“Hoặc là ta đang tỉnh dậy ở chốn Elysium, hoặc các vị thần đang gửi đến ta những giấc mơ êm đềm trước khi ta từ giã cõi đời.”
Cậu đang lờ mờ tự hỏi đâu là sự thật thì một âm thanh mới đánh thức cậu, tiếng bước chân sột soạt và tiếng áo của hai người phụ nữ khi họ đến gần chiếc giường. Cậu thẫn thờ nhìn ra, kìa! Ngay phía trên giường cậu đứng hai người xa lạ — xa lạ, nhưng ai nấy đều xinh đẹp tựa như thần Aphrodite bước ra từ biển cả. Cả hai đều cao ráo, mang vẻ kiêu sa đầy vương giả, cả hai đều mặc trang phục bằng vải lanh mỏng manh màu trắng, nhưng mái tóc của một người vàng óng đến mức Glaucon hầu như chẳng nhìn thấy chiếc vòng kim tuyến đang ấn trên đó. Đôi mắt nàng màu xanh lam, vẻ rạng rỡ trên khuôn mặt tựa như đóa hồng bạch. Mái tóc của người kia tỏa sáng như cánh của một con quạ. Một vòng hoa anh túc đỏ phủ lên mái tóc ấy, nhưng phía trên vương trán phớt hồng nhấp nhô một con rắn vàng với đôi mắt ngọc lục bảo — con rắn hổ mang Ai Cập uræus, vương miện của một vị công chúa đến từ sông Nile. Đôi mắt nàng đen thẳm như đôi mắt xanh của người kia, đôi môi đỏ chói như chất nhuộm xứ Tyre, đôi bàn tay của nàng — Nhưng trước khi Glaucon kịp nhìn và ngạc nhiên hơn nữa, người đầu tiên, nàng với mái tóc vàng, đặt tay lên mặt cậu — một bàn tay ấm áp, xoa dịu dường như mang sức mạnh và niềm vui quay trở lại theo cái chạm. Rồi nàng cất lời. Tiếng Hy Lạp của nàng rất ngọng nghịu, thế nhưng cậu vẫn hiểu được nàng.
“Anh đã tỉnh hẳn chưa, Glaucon thân mến?”
Cậu ngước nhìn đầy kinh ngạc, không biết phải đáp lời thế nào; nhưng vị nữ thần tóc vàng dường như chẳng mong đợi điều gì từ cậu.
“Tính ra đã một tháng từ khi chúng tôi đưa anh rời khỏi Astypalæa. Anh đã lang thang sát bên Cánh Cổng của Cõi Chết. Chúng tôi từng sợ rằng anh quá được Mazda yêu mến, rằng anh sẽ chẳng bao giờ tỉnh lại để chúng tôi có thể chúc phúc cho anh. Đêm ngày chồng tôi và tôi đã cầu nguyện cùng thần Mithra Nhân Từ và thần Hauratât Đấng Ban Phé Sự Sống vì anh; mỗi khi bình minh lên, theo lệnh chúng tôi, các tu sĩ dòng Magi đã rót dâng anh thức uống Haôma, dòng nước thánh quý giá đối với các Bất Tử Nhân Xinh Đẹp, và Amenhat, vị lương y thông thái nhất thành Memphis, đã túc trực bên giường bệnh của anh không một phút nghỉ ngơi. Giờ đây cuối cùng những lời cầu nguyện của chúng tôi và y thuật của ông ấy đã chiến thắng; anh đã tỉnh lại với sự sống và niềm vui.”
Glaucon nằm đó ngẩn ngơ, không biết phải đáp lại ra sao, và chỉ hiểu được một nửa, thì vị nữ thần tóc đen cất lời, bằng thứ tiếng Hy Lạp trôi chảy hơn người bạn đồng hành.
“Còn tôi, ỡi Glaucon của thành Athens, xin anh hãy rủ lòng cho phép tôi được hôn đôi chân anh. Bởi vì anh đã trao trả anh trai và chị gái tôi về lại với sự sống.” Rồi tiến lại gần, nàng cầm lấy tay cậu, trong khi hai người phụ nữ mỉm cười nhìn xuống cậu.
Bấy giờ cuối cùng cậu mới tìm lại được tiếng nói. “Hỡi những Nữ vương cao quý, vì các ngài chính là như vậy, xin hãy tha thứ cho tâm trí muôn vàn lãng trí của tôi. Các ngài nhắc đến đại ân đại đức đã làm. Nhưng thần Zeus thông thái biết rằng chúng ta vốn là người xa lạ—”
Vị nữ thần tóc vàng hất mái tóc óng ả và mỉm cười — tay vẫn vuốt ve cậu.
“Glaucon thân mến, anh còn nhớ chàng thiếu niên phương Đông mà anh đã cứu khỏi tay người Sparta tại eo đất không? Hãy nhớ lại chiếc vòng tay bằng ngọc turquoise — lòng biết ơn đầu tiên của em. Rồi sau đó một lần nữa anh đã cứu em cùng chồng mình. Vì em chính là người phụ nữ mà anh đã cõng vượt qua con sóng dữ ngoài hải đảo. Em là Artazostra, vợ của Mardonius, còn đây là Roxana, người em cùng cha khác mẹ của chàng, có thân mẫu là một công chúa ở Ai Cập.”
Glaucon đưa các ngón tay lên trước mặt, vẫy gọi quá khứ quay về.
“Mọi thứ thật xa xôi và kỳ lạ: cuộc trốn chạy, cơn bão táp, vụ đắm tàu, khúc gỗ trôi giạt, cuộc chiến đấu giữa những ngọn sóng. Đầu óc tôi còn yếu. Tôi không thể hình dung lại tất cả.”
“Đừng cố nghĩ nữa. Hãy nằm yên. Hãy khỏe lại, vui lên, và cho phép chúng tôi dạy bảo anh,” Artazostra ra lệnh.
“Tôi đang nằm ở đâu thế này? Chúng ta không còn ở trên hòn đảo đá vắng vẻ ấy nữa chứ?”
Các vị phu nhân cười vang, không phải một tiếng cười chế giễu mà ngọt ngào đến mức cậu ước chi họ đừng bao giờ ngừng lại.
“Đây là Sardis,” Roxana cất tiếng, cúi người sát bên cậu; “anh đang nằm trong cung điện của vị tổng đốc.”
“Và Athens—” cậu cất lời, tâm trí lang thang.
“Đã ở rất xa,” Artazostra nói, “cùng với tất cả những nỗi đau, những kẻ bạn giả dối và những ký ức nhơ nhớp. Những người bạn xung quanh anh ở đây sẽ chẳng bao giờ phản bội. Vì thế hãy nằm yên và tận hưởng sự bình yên.”
“Các ngài biết rõ câu chuyện của tôi,” cậu kêu lên, lúc này thực sự kinh ngạc.
“Mardonius biết mọi chuyện diễn ra ở Athens, ở Sparta, ở từng thành bang của xứ Hellas. Đừng cố kể thêm nữa. Chúng ta đã làm anh mệt mỏi rồi. Kìa — Amenhat đến ra lệnh cho chúng ta lui ra.”
Tấm rèm lại vén lên. Một người đàn ông da ngăm mặc chiếc áo choàng trắng tinh khiết, khuôn mặt và đầu cạo trọc nhẵn nhụi, bước đến bên giường. Ông cầm một chiếc cốc vàng rộng miệng, vành cốc ánh lên sắc ngọc mã não và ngọc mã não sọc. Ông không biết tiếng Hy Lạp, nhưng Roxana cầm lấy chiếc cốc từ tay ông và đưa lên môi Glaucon.
“Hãy uống đi,” nàng ra lệnh, và cậu đành phải vâng lời. Chàng trai Athens cảm thấy thứ chất lỏng được tẩm gia vị nồng nặc đang ngấm vào người. Môi cậu nhắm lại, dẫu cậu muốn ngắm nhìn hai người phụ nữ xinh đẹp thêm chút nữa. Cậu cảm nhận bàn tay họ đang mơn man đôi má mình. Tiếng nhạc ngày một dịu êm. Cậu nghĩ rằng mình đang chìm vào một thứ cái chết êm ả, rằng cuộc đời cậu đang trôi dạt giữa những giấc mơ đầy mê hoặc. Nhưng không phải vị thần Thanatos lạnh lùng, mà chính Hypnos mang theo sức khỏe mới là vị thần viếng thăm cậu lúc này. Khi cậu tỉnh dậy lần tới, đó là với một tầm nhìn minh mẫn hơn, một tâm hồn trọn vẹn hơn.
Sardis Huy Hoàng, từng là kinh đô của các vị vua Lydia và nay là của các vị tổng đốc Ba Tư, đã hồi phục sau thảm họa tàn phá bởi người Ionia trong cuộc nổi dậy bất thành của họ mười bảy năm trước đó. Thành phố trải dài trên vùng đồng bằng Sardiene màu mỡ, một trong những vùng bình nguyên vườn tược của Tiểu Á. Về phía nam, những đỉnh núi Tmolus phủ mây quanh năm luôn hiện hữu. Về phía bắc uốn lượn dòng sông Hebrus cao quý, trong khi vươn cao bên trên thị trấn giàu có, khu chợ sầm uất, ngôi đền khổng lồ của nữ thần Cybele xứ Lydia, là pháo đài Meles, cung điện kiêm pháo đài của các vị vua và các tổng đốc. Đó là một tòa thành cau có ở bên ngoài, nhưng bên trong, chẳng có cung điện mái vàng nào ở Ecbatana và Susa có thể sánh được với sự tráng lệ và xa hoa hơn dinh thự từng là nơi chốn sinh sống của Crœsus này. Trần của những sảnh tiệc rộng lớn vươn lên trên những cột trụ bằng ngọc khổng lồ màu xanh lục của Ai Cập. Những bức tường được ốp bằng ngọc mã não. Những bức tượng bò có cánh vốn chỉ có ở Nineveh canh gác các lối vào. Những con sư tử nâng đỡ ngai vàng trong sảnh yết kiến được làm bằng vàng. Những chiếc gương trong “Ngôi nhà của Phụ nữ” không làm bằng thép mà bằng bạc. Những tấm thảm lộng lẫy được tưới đẫm nước hoa hồng. Cả một đội ngũ thái giám người Syria da ngăm và những cô gái Tartar mặt vàng chạy theo tiếng gọi của những vị khách trong cung điện. Chỉ có sự đột nhập rón rén của Bệnh tật và Cái chết mới nhắc nhở những kẻ cư ngụ nơi đây rằng họ vẫn chưa phải là thần thánh.
Artaphernes, tổng đốc xứ Lydia, có triều đình riêng, có các tể tướng và những buổi yết kiến — một triều đình xứng tầm với một vị vua, — nhưng vị chúa tể thực sự của Tây Á lại là vị vương tử trên danh nghĩa chỉ là khách của ông. Mardonius có đoàn tùy tùng riêng và một cánh cung điện riêng. Gánh nặng đặt lên vai chàng là nhiệm vụ khổng lồ tổ chức các khối quân đoàn đang ùn ùn đổ về Sardis, và chàng hoàn thành trách nhiệm của mình một cách không mệt mỏi. Việc hoàn thành những cây cầu phao bắc qua Hellespont, việc tập hợp hạm đội, việc thu gom lương thảo, đều thuộc về phận sự của chàng. Hàng ngày, một sứ giả phi ngựa nước kiệu vào Sardis mang theo những thông điệp từ Đại Đế gửi cho vị tướng tin cẩn của mình. Mardonius phó mặc những buổi tiếp tân lớn và các cuộc diễu binh công cộng cho Artaphernes, nhưng bàn tay chàng hiện diện ở khắp nơi. Các quyết định của chàng vô cùng nhanh chóng. Chàng liên lạc thường xuyên với phe thân Ba Tư tại Hellas. Chàng không có thời gian cho những cuộc súc sắc và chè chén kéo dài mà người Ba Tư yêu thích, nhưng chàng chưa bao giờ quên dành ra mỗi ngày một giờ để ở bên Artazostra vợ chàng, bên Roxana người em cùng cha khác mẹ, và bên Glaucon vị ân nhân cứu mạng của mình.
Chậm rãi qua mùa đông, sức khỏe đã quay trở lại với chàng trai Athens. Suốt bao nhiêu ngày, cậu nằm đó mơ mộng trôi qua những giờ phút theo giai điệu của những tiếng sáo và đài phun nước. Khi mùa xuân ấm áp đến, các thái giám khiêng cậu trên một chiếc kiệu đi qua khu vườn cung điện, nơi từ đó cậu có thể phóng tầm mắt ngắm nhìn đồng bằng, thành phố, những ngọn đồi tuyết phủ, và ngỡ như mình đang ngự trên ngai vàng đỉnh Olympus của thần Zeus, quan sát toàn bộ trần gian. Ấy là lúc cậu học tiếng Ba Tư, và học rất dễ dàng, chẳng phải vì các giáo viên của cậu chính là Artazostra và Roxana đó sao? Cậu thấy đó không phải là một thứ ngôn ngữ khó khăn, giản dị và rất gần gũi với tiếng Hy Lạp, không giống như hầu hết những thứ tiếng thô kệch mà các thương nhân phương Đông thường lẩm bẩm ở Sardis. Hai người phụ nữ luôn ở bên cậu. Rất ít đàn ông được phép bước vào hậu cung của người Ba Tư, nhưng Mardonius chưa bao giờ tiếc nuối khi để người Hy Lạp bầu bạn với hai nàng.
“Hỡi quý tộc Athens,” vị Vương tử nói, trong lần đầu tiên đến thăm giường của Glaucon, “anh là người anh em của ta. Nhà ta là nhà anh. Bạn bè của ta là bạn của anh. Xin cứ sai bảo tất cả chúng ta.”
Mỗi ngày Glaucon càng thêm khỏe mạnh. Cậu tự thử sức mình với những quả tạ tay. Lúc nào cậu cũng có thể nâng được một trọng lượng nặng hơn. Khi mùa hè sát kề, cậu có thể cưỡi ngựa cùng Mardonius đến “Paradise,” khu rừng săn bắn của tổng đốc, và chứng kiến giây phút con hươu bị hạ gục. Dẫu vậy, cậu không còn là “Thiếu niên Hồng phúc” của Athens nữa. Bản thân cậu chỉ láng thoáng nhận ra sự đứt gãy với cuộc đời cũ triệt để đến nhường nào. Giờ phút kinh hoàng tại Colonus đã để lại một vết khắc trong tâm hồn cậu mà tất cả uy quyền của thần Zeus cũng chẳng thể xóa nhòa. Không nghi ngờ gì nữa, tất cả những người bạn thuở trước đều đinh ninh rằng cậu đã chết. Liệu niềm tin của Hermione dành cho cậu có còn trọn vẹn? Cuối cùng thì nàng có thốt lên lời “có tội” cùng với tất cả những người khác hay không? Mardonius có thể đã trả lời, chàng nhận được thư từ Hy Lạp đều đặn, nhưng vị Vương tử lại giữ im lặng khi Glaucon cố gắng hỏi về những chuyện ở bên kia biển Aegean.
Ngày qua ngày, ảnh hưởng tinh tế của phương Đông — lối sống ăn hoa sen, — “nếm thứ quả ngọt mật khiến con người ta chọn ở lại mãi mãi, quên đi con đường trở về” — lan tỏa sức mạnh vô hình của mình lên người thuộc gia tộc Alcmæonid. Athens, nỗi đau xưa cũ, thậm chí cả gương mặt của Hermione, chỉ hiện lên trước mắt cậu một cách mờ nhạt. Cậu chiến đấu chống lại thứ bùa mê này. Nhưng việc làm mới lại lời thề trở về Athens, sau khi đã xóa sạch nỗi nhục nhã, lại dễ dàng hơn nhiều so với việc bứt khỏi những sợi dây chằng đang ngày một xiết chặt.
Cậu nghe rất ít tiếng Hy Lạp, nay khi cậu đang học tiếng Ba Tư. Ngay cả bản thân cậu cũng đã đổi thay. Mái tóc và bộ râu của cậu mọc dài ra, theo phong cách của người Ba Tư. Cậu mặc chiếc áo choàng rộng thùng thình kiểu Media, chiếc mũ nỉ cao của một nhà quý tộc Ba Tư. Những cái cúi mình phức tạp của người châu Á không còn khiến cậu kinh ngạc nữa. Cậu học cách ngưỡng mộ những vị chúa tể dũng cảm, hào hiệp của xứ Ba Tư. Và Xerxes, vị vua ở chốn xa xôi, kẻ nắm giữ toàn bộ quyền lực này, chẳng phải thực sự là một vị thần trên mặt đất, là bậc nhiếp chính của chính Chúa tể Zeus đó sao?
“Hãy quên mình là một người Hellene đi. Chúng ta sẽ nói về sông Nile, chứ không phải sông Cephissus,” Artazostra nói, mỗi khi cậu nhắc đến quê nhà. Rồi nàng sẽ kể về Babylon và Persepolis, còn Mardonius kể về những chuyến đột kích ven bờ biển Caspi rộng lớn, và Roxana kể về thời thiếu nữ của nàng, khi Gobryas làm tổng đốc ở Ai Cập, trải qua bên dòng sông huyền diệu của các pharaoh, về đại kim tự tháp, về Isis và Osiris cùng thế giới bên kia cõi chết. Trước mặt chàng trai Athens là phương Đông vàng son mở ra, với sự lấp lánh, điều kỳ diệu và sức hút mê hồn. Cậu thậm chí giữ im lặng khi các chủ nhân của mình lớn tiếng bàn về cuộc chiến sắp tới, về việc chẳng mấy chốc quyền lực của người Ba Tư sẽ cai trị từ Cột trụ Heracles cho đến Ấn Độ.
Thế nhưng có một lần cậu đứng lên phản kháng, cho thấy rằng mình vẫn là một người Hellene thực thụ. Họ đang ở trong vườn. Mardonius đã đến chỗ họ nơi dưới gốc cây lựu, các phu nhân đang trải tấm thảm xanh mà những cây kim thoăn thoắt của họ thêu dệt nên một cảnh chiến trận bằng chỉ đỏ thẫm. Vị Vương tử kể về việc bắt giữ và đóng đinh câu rút các thủ lĩnh của một cuộc nổi dậy vô nghĩa ở Armenia.
Rồi Artazostra vỗ tay kêu lên. “Những kẻ ngốc! Những kẻ ngốc bị Angra-Mainyu Kẻ Ác đánh cho mù lòa để hắn tiêu diệt chúng!”
Glaucon, ngồi dưới chân nàng, ngước nhìn lên đầy nhanh nhạy. “Những kẻ ngốc dũng cảm, thưa phu nhân; con người nào cũng phải chiến đấu vì đất nước của mình.”
Artazostra lắc mái tóc óng ả.
“Thần Mazda chỉ ban chiến thắng cho vua của xứ Eran mà thôi. Kháng cự lại Xerxes không phải là nổi loạn chống lại con người, đó là nổi loạn chống lại Thiên đàng.”
“Các người chắc chắn chứ?” chàng trai Athens hỏi, ánh mắt lóe lên vẻ điềm gở. “Các vị thần của các người là vĩ đại nhất sao?”
Nhưng Roxana lần lượt buông tấm thảm xuống và dang rộng hai tay với cử chỉ duyên dáng.
“Xin đừng giận dữ, Glaucon, bởi vì chẳng phải anh sẽ hòa làm một với chúng ta sao? Ta dám tiên tri như một nhà hiền triết từ Chaldea cổ đại. Assur của Nineveh, Marduk của Babylon, Baal của Tyre, Ammon của Memphis — tất cả đều đã quỳ gối trước thần Mazda Vinh Quang, trước thần Mithra Diệt Quỷ, và liệu những vị thần yếu ớt, những vị thần bé nhỏ của Hy Lạp có cứu được vùng đất của họ, khi những đấng tối cao hơn họ còn phải cúi đầu trong thất bại cay đắng?”
Tuy nhiên Glaucon vẫn nhìn nàng đầy táo bạo.
“Các ngài có các vị thần hùng mạnh của mình, nhưng chúng tôi có các vị thần của chúng tôi. Hãy cầu nguyện cho Mazda và Mithra của các ngài, nhưng chúng tôi vẫn sẽ đặt niềm tin vào thần Zeus Sấm Sét và nữ thần Athena Mắt Xám, những thành lũy của tổ tiên chúng tôi. Và Định mệnh phải trả lời xem ai mới là kẻ cứu giúp tốt nhất.”
Người Ba Tư lắc đầu. Đã đến lúc phải quay trở lại cung điện. Tất cả những gì Glaucon từng chứng kiến về sức mạnh của kẻ Dã man, kể từ khi tỉnh dậy ở Sardis, đều nói với cậu rằng Xerxes quả thực được định sẵn để tiến bước chinh phạt và tiếp tục chinh phạt. Rồi tầm nhìn về đền thờ Acropolis, những ngôi đền, vị Nữ thần Hộ mệnh, quay trở về. Cậu xua đi mọi ý nghĩ bất trung trong chốc lát. Vị Vương tử đi cùng vợ mình, còn Glaucon đi cùng Roxana. Cậu vẫn luôn nghĩ nàng xinh đẹp; chưa bao giờ nàng lại rạng rỡ đến thế như lúc này. Liệu cậu có đang mường tượng xem Mardonius có lẽ đang dẫn dắt mình đi về đâu?