| 25 trước CN | Cuộc chinh phục Arabia của người La Mã. |
| 30 sau CN | Jesus lên Thập tự. |
| 47-49 | Sứ mệnh thứ nhất của Tông đồ Phao-lô. |
| 55-59 | Người La Mã chinh phục Armenia. |
| 63 | Hoà bình giữa người La Mã và người Parthia. |
| 65 | Hoàng đế Pompey đi thăm Petra: lần đầu tiên người La Mã tiếp xúc với vương quốc Nabatea. |
| 66-70 | Cuộc nổi dậy đầu tiên của người Do Thái. |
| 70 | Người La Mã chiếm thành Jerusalem, dẹp tan cuộc nổi loạn Do Thái, phá huỷ Đền thờ Do Thái. |
| 106 | Hoàng đế Trajan sáp nhập vùng Nabatea vào tỉnh Arabia. |
| 114-117 | Hoàng đế Trajan xung đột với người Parthian. |
| 115-117 | Cuộc nổi loạn thứ hai của người Do Thái ở các tỉnh miền Đông. |
| 117 | Trajan chết. Hadrian rút khỏi các vùng chiếm được ở phía Đông. |
| 132-135 | Cuộc nổi loạn lần thứ ba của người Do Thái. |
| 161 | Cuộc xâm lăng Syria và Armenia của người Pharthia. |
| 197-202 | Cuộc viễn chinh về phương Đông của Hoàng đế Serptimus Severus. |
| 224 | Triều đại Sasanid lên nắm quyền ở Ba Tư. |
| 229-232 | Chiến tranh Ba Tư - La Mã. |
| 231-232 | Chiến dịch chống dòng Sasanid của Severus Alexander. |
| 240 | Người Ba Tư chiếm Nisibis. |
| 241-244 | Chiến tranh Ba Tư — La Mã. |
| 241-272 | Triều đại của Hoàng đế Shapur I dòng Sasanid. |
| 242 | Mani bắt đầu giảng đạo. |
| 258-260 | Chiến tranh Ba Tư — La Mã. |
| 260-263 | Triều vua Odenathus ở Palmyra. |
| 267 | Wahballat, con của Odenathus, và mẹ ông, Zenobia không chịu phục tùng La Mã. |
| 272 | Hoàng đế Aurelian chiếm Palmyra. |
| 296-297 | Chiến tranh Ba Tư - La Mã; hiệp ước hoà bình năm 297 công nhận chiến thắng của La Mã. |
| 303 | Hoàng đế Diocletian bắt đầu truy hại người Cơ Đốc giáo. |
| 306 | Constantine lên ngôi Hoàng đế. |
| 310-379 | Triều đại Shapur II. |
| 312 | Sắc lệnh Milan hợp pháp hoá Cơ Đốc giáo. |
| 325 | Hội đồng tôn giáo ở Nicaea. |
| 330 | Thành lập Constantinople. |
| 337-350 | Chiến tranh Ba Tư - La Mã. |
| 359-361 | Chiến tranh Ba Tư - La Mã. |
| 363 | Chiến tranh chống Shapur II. |
| 371-376 | Chiến tranh Ba Tư - La Mã. |
| 381 | Sắc lệnh Constantinople xây dựng Cơ Đốc giáo và cấm các tà giáo. |
| 384 | Hoà bình Ba Tư - La Mã. |
| 395 | Theodosius qua đời; hai đế quốc La Mã phương Đông và phương Tây tách xa nhau. |
| 503-505 | Chiến tranh Ba Tư - La Mã. |
| 524-531 | Chiến tranh Ba Tư - La Mã. |
| 527-565 | Triều Hoàng đế Justinian, tái chiếm châu Phi và Italia. |
| 527-532 | Chiến tranh Ba Tư - By-dăng. |
| 531-579 | Triều vua Chosroes I. |
| 533 | “Hoà bình vĩnh viễn” giữa La Mã và Ba Tư. |
| 537 | Lễ Hiến Dâng của nhà thờ Hagia Sophia ở Constantinople. |
| 540-562 | Chiến tranh Ba Tư - By-dăng. |
| 572-591 | Chiến tranh Ba Tư - By-dăng. |
| 606-628 | Chiến tranh Ba Tư - By-dăng; 614, người Ba Tư chiếm Jerusalem. |
| 62 | Hai cuộc di cư Hijra của Mu-ha-mát từ Mecca sang Medina; bắt đầu kỷ nguyên Hồi giáo. |
| 628 | Đình chiến Hudaybiyya, đế quốc By-dăng dưới triều Heraclius chiến thắng ở nhiều nơi, By-dăng kiểm soát các vùng trước đây bị Ba Tư chiếm đóng. |
| 630 | Mu-ha-mát chiếm Mecca. |
| 632 | Mu-ha-mát qua đời. Abu Bakr trở thành giáo chủ đầu tiên. |
| 633-637 | Người A-rập chiếm Syria và Lưỡng Hà. |
| 634 | Umar lên ngồi vị giáo chủ. |
| 635-636 | Damascus bị chiếm. |
| 637 | Trận đánh ở Qadisiyya. Ctesiphon bị mất. |
| 639-642 | Cuộc chinh phục Ai Cập. |
| 642-646 | Alexandria bị chiếm. |
| 644 | Umar bị giết. Uthman lên ngôi vị giáo chủ. |
| 656 | Uthman bị giết: nội chiến trong Hồi giáo. |
| 661 | Ali bị giết: Triều đại Umayya bắt đầu. |
| 674-678 | Cuộc vây hãm thành Constantinople đầu tiên của người A-rập. |
| 680 | Trận chiến Karbala. |
| 691 | Bắt đầu xây dựng đền thờ Vòm Mỏm Đá ở Jerusalem. |
| 696 | Abd al-Malik cải tổ hành chính và cho đúc tiền A-rập. |
| 705-715 | Xây dựng đền thờ Umayya ở Damascus. |
| 710 | Người Hồi giáo đến Tây Ban Nha. |
| 717-718 | Vây hãm thành Constantinople. |
| 750 | Dòng Umayya bị đổ, dòng Áp-bát lên nắm quyền. |
| 751 | Người A-rập thắng người Trung Quốc gần Talas. Tù binh Trung Quốc mang đến kỹ thuật làm giấy. |
| 762-763 | Al-Mansur thành lập Baghdad. |
| 767 | Abu Hanifa qua đời. |
| 809-813 | Chiến tranh huynh đệ tương tàn giữa al-Amin và al- Mamun. |
| 813-833 | Triều giáo chủ al-Mamun, phát triển khoa học và văn học A-rập. |
| 820 | Al-Shafii qua đời. |
| 833-842 | Triều giáo chủ al-Mutasim: người Thổ bắt đầu thống trị. |
| 869-883 | Nô lệ da đen nổi loạn ở miền Nam Iraq. |
| 910 | Giáo quốc Fatima ra đời ở Bắc Phi. |
| 945 | Dòng Buyid chiếm Baghdad. |
| 950 | Al-Farabi qua đời. |
| 969 | Dòng Fatima chiếm Ai Cập, thành lập Cairo. |
| Khoảng 970 | Người Thổ Seljuk từ phương Đông xâm nhập vào Giáo quốc. |
| 1037 | Ibn Sina (Avicenna) qua đời. |
| 1055 | Người Seljuk chiếm Baghdad. |
| 1071-1080 | Người Seljuk chiếm Syria và Palestine. |
| 1071 | Quân By-dăng thất trận ở Manzikert; người Seljuk tiến vào Anatolia. |
| 1094 | Giáo chủ Fatima al-Mustansir qua đời, giáo phái Ismaili bị chia rẽ; Hasan-i Sabbah lãnh đạo phong trào Assassin cực đoan. |
| 1096 | Thập Tự quân đến vùng Cận Đông. |
| 1099 | Thập Tự quân chiếm Jerusalem. |
| 1111 | Al-Ghazali qua đời. |
| 1171 | Saladin tuyên bố cáo chung giáo quốc Fatima, thành lập triều đại Ayyub ở Syria và Ai Cập. |
| 1187 | Trận Hattin: Saladin đánh bại Thập Tự quân và chiếm được Jerusalem. |
| 1220 | Người Mông Cổ chiếm vùng phía Đông của Giáo quốc. |
| 1229 | Frederik II qua thương lượng lấy lại được Jerusalem từ tay Al-Malik al-Kamin. |
| 1244 | Người Hồi giáo lấy lại Jerusalem. |
| 1250-1260 | Các vương quốc Ayyub bị tan vỡ; vương quốc Mamluk nổi lên ở Ai Cập và Syria. |
| 1252 | Hãn vương Bộ Lạc Vàng quy theo Hồi giáo. |
| 1258 | Người Mông cổ chiếm Baghdad. |
| 1273 | Jalal al-Din Rumi qua đời. |
| Khoảng 1290-13320 | Các tiểu vương quốc Ottoman nổi lên ở Tây Anatolia. |
| 1295 | Hãn vương Il-Khan ở Ba Tư quy theo Hồi giáo. |
| 1326 | Người Ottoman chiếm Bursa. |
| 1331 | Người Ottoman chiếm Nicaea. |
| 1354 | Người Ottoman chiếm Gallipoli. |
| 1366 | Người Ottoman vào Adrianopole (Edime). |
| 1371-1375 | Người Ottoman xâm lược Serbia. |
| 1389 | Trận Kosovo; chính quyền Ottoman trên Serbia. |
| 1400-1401 | Timur tàn phá Syria. |
| 1402 | Timur thắng quân Ottoman ở Ankara. |
| 1406 | Ibn Khaldun qua đời. |
| 1444 | Trận Varna; chính quyền Ottoman trên Bulgaria. |
| 1453 | Mehmed II chiếm Constantinople. |
| 1462 | Bosnia bị sáp nhập. |
| 1475 | Người Ottoman tiến đến Crimea. |
| 1492 | Quân Cơ Đốc giáo chiếm Granada, người Do Thái bị trục xuất khỏi Tây Ban Nha, Columbus đi tìm châu Mỹ. |
| 1498 | Vasco de Gama giương buồm sang Ấn Độ qua đường Mũi Hảo Vọng, Hoa tiêu A-rập Ibn Majid hướng dẫn Vasco de Gama từ châu Phi đến Ân Độ. |
| 1501 | Hoàng đế Ismail sáng lập triều đại Sa-pha-vít ở Iran Ismail, lập giáo phái Si-i thành quốc giáo Ba Tư. |
| 1514 | Chiến tranh Ottoman - Ba Tư. |
| 1516-1517 | Người Ottoman chiếm Syria và Ai Cập, phá tan vương quốc Mamluk. Giáo trưởng Mecca chịu thần phục Ottoman. |
| 1520-1966 | Triều Hoàng đế Suleyman, Vua Kỳ diệu. |
| 1521 | Người Ottoman chiếm Belgrade. |
| 1522 | Người Ottoman chiếm đảo Rhodes. |
| 1526 | Trận Mohacs. |
| 1529 | Quân Ottoman hãm thành Vienna lần thứ nhất. |
| 1534 | Người Ottoman chiếm Baghdad. Cuộc chinh phục Iraq lần thứ nhất của người Ottoman. |
| 1539 | Người Ottoman chiếm Aden. |
| 1552 | Người Nga chiếm Kazan. |
| 1555 | Chiến tranh Ottoman — Ba Tư. Hoà ước Amasya giữa đế quốc Ottoman và Iran. |
| 1556 | Người Nga chiếm Astrakhan. |
| 1557 | Bắt đầu xây dựng đền thờ Suleymaniye ở Istanbul. |
| 1565 | Quân Ottoman vây hãm Malta. |
| 1571 | Trận thuỷ chiến Lepanto. |
| 1573 | Người Ottoman chiếm Cyprus. |
| 1587-1629 | Triều Hoàng đế Abbas ở Iran. |
| 1589 | Hiệp ước Ottoman - Ba Tư: thắng lợi Ottoman. |
| 1598 | Isfahan trở thành thủ đô của Ba Tư. |
| 1602-1627 | Chiến tranh Ottoman - Ba Tư. |
| 1606 | Hoà ước Sivatorok. |
| 1607 | Quân Ottoman phải rút khỏi Ba Tư. |
| 1612 | Bắt đầu xây dựng đền Masjid-i Shah ở Isfahan. |
| 1530-1638 | Chiến tranh Ottoman - Ba Tư. |
| 1631 | Các cuộc nổi dậy ở Ai Cập, Yemen, Liban. |
| 1639 | Cuộc chinh phục Iraq cuối cùng của người Ottoman. |
| 1683 | Cuộc vây hãm thành Vienna lần thứ hai của quân Ottoman. |
| 1699 | Hoà ước Carlowitz. |
| 1726 | Nhà in tiếng Thổ đầu tiên thành lập ở Istanbul. |
| 1733 | Chiến tranh Ottoman — Ba Tư. |
| 1736-1747 | Triều Hoàng đế Nader Shah ở Ba Tư. |
| 1743-1747 | Chiến tranh Ottoman - Ba Tư. |
| 1768-1774 | Chiến tranh Ottoman - Nga. |
| 1774 | Hoà ước Kucuk Kaynarca. |
| 1783 | Nga sáp nhập Crimea. |
| 1789 | Hoàng đế Selim II lên ngôi, cải cách trong đế quốc Ottoman. |
| 1794 | Triều đại Qajar ở Iran bắt đầu. |
| Mary II (1662-1694) | Nữ hoàng (1689-1694) của ba nước Anh, Scotland và Ireland, trị vì cùng với chồng là Vua William III. |
| 1795 | Hoàng đế Qajar dời đô đến Tehran. |
| 1798-1801 | Pháp chiếm đóng Ai Cập. |
| 1800 | Nga sáp nhập Gruzia. |
| 1803 | Người của phái Wahhab chiến Mecca và Medina. Hoà ước Gulistan: Ba Tư nhường các tỉnh ở Caucasus cho Nga. |
| 1803-1812 | Nổi dậy ở Serbia. |
| 1805 | Muhammad Ali lên nắm quyền thật sự ở Ai Cập. |
| 1809 | Bắt đầu thông thương thường xuyên bằng đường thuỷ giữa Ấn Độ và Suez. |
| 1821-1829 | Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp. |
| 1826-1828 | Chiến tranh mới giữa Nga và Ba Tư. Ba Tư nhường Armenia cho Nga. |
| 1827 | Thuỷ quân Ottoman thất trận ở Navarro. |
| 1828 | Tờ báo chính thức đầu tiên xuất bản ở Ai Cập. |
| 1830 | Pháp xâm lược Algérie. |
| 1831-1832 | Tờ báo chính thức đầu tiên xuất bản ở Istanbul. |
| 1839 | Người Anh chiếm Aden; chỉ dụ cải cách Tanzimat Gulhane (Phòng Hồng). |
| 1844 | Cải cách tiền tệ Ottoman theo kiểu Âu châu. |
| 1853-1855 | Chiến tranh Crimea. |
| 1855 | Điện tín được đưa vào sử dụng. |
| 1856 | Hội nghị Paris. |
| 1861 | Thành lập nước Liban tự trị. |
| 1863 | Thành lập Ngân hàng Ottoman. |
| 1869 | Khánh thành kênh đào Suez; thành lập trường Đại học Istanbul. |
| 1876-1878 | Chiến tranh của đế quốc Ottoman với Serbia rồi Nga. |
| 1876 | Ban hành Hiến pháp Ottoman; báo Air Ahram bằng tiếng A-rập ra đời ở Ai Cập. |
| 1878 | Tạm bãi bỏ Hiến pháp Ottoman. |
| 1878 | Hiệp ước San Stefano. |
| 1878 | Hội nghị Berlin: các nước Serbia, Romania, Bulgaria trở nên độc lập; đế quốc Áo - Hung chiếm Bosnia và Herzegovania; Nga chiếm các tỉnh phía Đông. |
| 1881 | Pháp chiếm Tunisie. |
| 1882 | Anh chiếm Ai Cập. |
| 1894-1896 | Người Armenia nổi dậy và bị đàn áp. |
| 1897 | Chiến tranh Ottoman-Hy Lạp. |
| 1906 | Cách mạng Lập hiến Ba Tư. |
| 1908 | Cuộc cách mạng của những Người Thổ Trẻ. Khánh thành đường sắt Hijaz. |
| 1911 | Italia chiếm Tripoli. |
| 1912 | Chiến tranh Balkan lần thứ nhất. |
| 1913 | Chiến tranh Balkan lần thứ hai. |
| 1914 | Đế quốc Ottoman cấu kết với Đức. |
| 1916 | Người A-rập nổi dậy trong vùng Hijaz. Giáo trưởng Husayn lên ngồi vua. |
| 1917 | Quân Anh chiếm Baghdad và Jerusalem. Đế quốc Ottoman bắt đầu sử dụng lịch Gregorian. |
| 1918 | Chấm dứt cuộc thống trị Ottoman trên các nước A-rập. |
| 1919 | Quân Hy Lạp đổ bộ lên Izmir. |
| 1920 | Đại hội Quốc dân ở Ankara: bắt đầu cuộc chiến giành độc lập của người Thổ. Quyền uỷ trị của Pháp trên Syria, của Anh trên Palestine và Iraq. Ibn Saud lên ngôi tiểu vương Najd. |
| 1922 | Hoà ước Mudanya. Hiệp ước Anh — Ai Cập. |
| 1923 | Hiệp định Lausanne. |
| 1924-1926 | Quân của Ibn Saud chiếm Hijaz. |
| 1925 | Reza Shah lên ngôi Hoàng đê Iran, lập ra triều đại Pahlavi. |
| 1926 | Ibn Saud lên ngôi vua. |
| 1932 | Iraq được độc lập. Ibn Saud lập ra vương quốc A-rập Xa- út. |
| 1936 | Hiệp định Anh-Ai Cập, công nhận Ai Cập độc lập. |
| 1945 | Thành lập Liên đoàn A-rập. |
| 1948 | Quyền uỷ trị ở Palestine chấm dứt: thành lập nước Israel; chiến tranh A-rập - Israel lần thứ nhất. |
| 1951 | Libya được độc lập. |
| 1952 | Đảo chính quân sự ở Cairo, vua Faruq thoái vị. |
| 1953 | Ai Cập thành lập nền cộng hoà. |
| 1956 | Sudan, Tunisie và Maroc được độc lập. Ai Cập quốc hữu hoá kênh Suez, chiến tranh Israel — Ai Cập; quân Anh Pháp đổ bộ xuống Suez. |
| 1957 | Tunisie thành lập nền cộng hoà. |
| 1958 | Thành lập nước Cộng hoà A-rập Thống nhất. Nội chiến ở Liban. Cách mạng ở Iraq, thành lập nước Cộng hòa Iraq. |
| 1961 | Kuwait được độc lập. Syria tách khỏi Cộng hoà A-rập Thống nhất. |
| 1962 | Chế độ nô lệ bị bãi bỏ ở Yeman và A-rập Xa-út. |
| 1967 | Chiến tranh Israel - A-rập. Nam Yemen được độc lập. |
| 1969 | Libya thành lập nền Cộng hoà. |
| 1970 | Nasser qua đời, Sadat lên thay. |
| 1971 | Các nước vùng Vịnh được độc lập. Thành lập Liên hiệp các Tiểu Vương quốc A-rập. |
| 1973 | Chiến tranh Israel - A-rập. |
| 1975-1977 | Nội chiến ở Liban. |
| 1979 | Hiệp ước hoà bình Ai Cập - Israel. Cách mạng ở Iran. |
| 1980-1988 | Chiến tranh Iran — Iraq. |
| 1981 | Anwar Sadat bị ám sát |
| 1982 | Israel xâm lăng Liban. |
| 1990-1991 | Iraq xâm lược Kuwait: chiến tranh vùng Vịnh. |
| 1994 | Hiệp ước hoà bình Jordan-Israel. |