Một thời gian dài trôi qua không có chuyện gì đáng kể xảy ra. Mùa thu đến rồi đi. Trong vườn chẳng còn đóa hoa nào. Gió thổi lồng lộng, gầm rú qua những khe đá. Mưa trút xuống, làm ướt sũng những chiếc lá vàng và đỏ hiếm hoi không kịp bám trụ trên cành cây trơ trụi. Hết lần này đến lần khác, một buổi sáng rực rỡ lại nhường chỗ cho buổi chiều mưa tầm tã; và đôi khi, ròng rã cả tuần trời, chỉ có mưa và mưa suốt cả ngày, để rồi sau đó là một đêm quang mây tuyệt đẹp, với bầu trời chi chít những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ — không sót một ngôi. Nhưng công chúa không ngắm được mấy vì con bé đi ngủ từ sớm. Mùa đông kéo tới, và con bé thấy vạn thứ trở nên ảm đạm. Khi thời tiết quá bão bùng không thể ra ngoài, và con bé đã chán ngấy đồ chơi của mình, Lootie lại dẫn công chúa đi khắp nhà, lúc thì đến phòng quản gia — nơi người quản gia, một phụ nữ già tốt bụng và nhân hậu, rất cưng chiều con bé — lúc lại xuống phòng ăn của gia nhân hoặc nhà bếp, nơi con bé không chỉ là một nàng công chúa mà là một vị nữ hoàng thực thụ, có nguy cơ lớn bị chiều hư. Thỉnh thoảng, con bé tự mình chạy đến căn phòng mà mấy người lính tráng nhà vua để lại đang tug túc, và họ bày vũ khí lẫn quân trang ra cho con bé xem, làm đủ mọi cách để giải trí cho công chúa. Dẫu vậy, đôi khi con bé vẫn thấy vô cùng buồn chán, và hết lần này đến lần khác thầm ước rằng người bà cố vĩ đại của mình không phải chỉ là một giấc mơ.
Một buổi sáng, nhũ mẫu để công chúa ở lại với người quản gia một lát. Để dỗ dành con bé, quản gia bèn đổ hết đồ đạc trong một chiếc tủ cổ lên bàn. Tiểu công chúa tìm thấy những báu vật của mình — nào là món đồ trang sức cổ xưa kỳ lạ, nào là bao thứ chẳng rõ dùng để làm gì — chúng thú vị hơn hẳn những món đồ chơi quen thuộc của con bé, khiến công chúa ngồi chơi say sưa suốt từ hai tiếng trở lên. Nhưng cuối cùng, trong lúc nghịch một chiếc trâm cài áo cổ kính lạ lùng, con bé vô tình bị kim đâm vào ngón tay cái. Công chúa khẽ kêu lên vì đau nhói, nhưng chắc đã chẳng bận tâm nhiều nếu vết đau không mỗi lúc một tăng và ngón tay bắt đầu sưng tấy lên. Điều này khiến người quản gia vô cùng hoảng hốt. Nhũ mẫu được gọi tới; thầy thuốc được cử đến; bàn tay con bé được đắp thuốc, và chẳng đợi đến giờ ngủ quen thuộc, công chúa đã được đưa lên giường. Cơn đau vẫn không dứt, và dẫu chìm vào giấc ngủ với vô vàn mộng mị, cơn đau ấy vẫn bám theo công chúa trong mọi giấc mơ. Cuối cùng, nó làm con bé tỉnh giấc.
Ánh trăng rọi sáng rực vào phòng. Miếng đắp thuốc trên tay con bé đã rơi ra và vùng da ấy nóng bừng như lửa. Con bé nghĩ rằng nếu được đưa tay ra hứng ánh trăng, nó sẽ dịu lại. Thế là công chúa lẻn khỏi giường, không làm nhũ mẫu đang nằm ngủ ở góc phòng bên kia thức giấc, rồi tiến ra cửa sổ. Khi nhìn ra ngoài, con bé thấy một người lính đang đi dạo trong vườn, ánh trăng lấp lánh trên bộ giáp sắt của anh ta. Con bé định gõ cửa sổ gọi anh ta, bởi muốn kể cho người lính nghe mọi chuyện, nhưng chợt nhớ ra làm thế có thể đánh thức Lootie, và nhũ mẫu sẽ bắt con bé lên giường nằm lại. Vì vậy, công chúa quyết định sang cửa sổ của một căn phòng khác rồi gọi anh ta từ đó. Có ai đó để trò chuyện thì dễ chịu hơn nhiều so với việc trằn trọc nằm trên giường với bàn tay đau buốt. Con bé nhẹ nhàng mở cửa bước qua phòng dưỡng nhi — căn phòng không nhìn ra khu vườn — để tới ô cửa sổ bên kia. Nhưng khi đặt chân đến đầu chân cầu thang cũ, con bé thấy ánh trăng từ ô cửa sổ nào đó trên cao rọi xuống, khiến những bậc gỗ sồi mọt mối trông thật kỳ ảo, thanh tao và đẹp đẽ làm sao. Chỉ trong khoảnh khắc, đôi chân nhỏ bé của con bé đã bước từng bước theo con đường bạc màu trên cầu thang, vừa đi vừa ngoái đầu lại nhìn cái bóng chúng tạo ra giữa dòng ánh sáng trắng ngần. Một vài đứa trẻ khác có lẽ đã sợ hãi khi thấy mình đơn độc giữa đêm hôm khuya khoắt như thế, nhưng Irene là một công chúa.
Khi chậm rãi bước lên cầu thang, không hoàn toàn chắc rằng mình có đang mơ hay không, bỗng nhiên trong lòng công chúa dâng lên một khao khát cháy bỏng: muốn thử tìm lại người bà tóc bạc trắng một lần nữa. "Nếu bà là một giấc mơ," con bé tự nhủ, "thế thì mình càng dễ tìm thấy bà hơn, nếu mình đang mơ."
Thế là con bé cứ bước mãi, bước qua từng bậc thang, cho đến khi tới những căn phòng — tất cả đều y hệt như những gì con bé từng thấy trước đó. Qua hết hành lanh này đến hành lang khác, con bé nhẹ nhàng rảo bước, tự an ủi rằng dẫu có lạc đường đi nữa thì cũng chẳng sao, bởi khi tỉnh dậy, con bé sẽ thấy mình nằm trên chiếc giường quen thuộc với Lootie ở ngay gần bên. Thế nhưng, tựa như thuộc nằm lòng từng bước đi, con bé tiến thẳng đến cánh cửa ở chân cầu thang hẹp dẫn lên tháp.
"Sẽ ra sao nếu mình thực sự-thực sự tìm thấy người bà tuyệt đẹp trên đó nhỉ!" con bé tự nhủ khi rón rén bước lên những bậc thang dốc đứng.
Khi lên đến đỉnh, con bé đứng lại một lát lắng nghe trong bóng tối, bởi ở đây không có ánh trăng. Đúng rồi! Chính là nó! Tiếng vo ve của chiếc máy kéo sợi! Thật là một người bà chăm chỉ, làm việc cả ngày lẫn đêm! Con bé khẽ gõ cửa.
"Vào đi, Irene," giọng nói ngọt ngào cất lên.
Công chúa mở cửa bước vào. Ánh trăng đang tuôn chảy qua khung cửa sổ, và giữa dòng ánh sáng ấy là bà cụ trong bộ đầm đen thắt ren trắng, mái tóc bạc hòa lẫn vào ánh trăng đến mức chẳng thể phân biệt đâu là tóc đâu là trăng. "Vào đi, Irene," bà lại nói. "Con có biết ta đang kéo sợi gì không?"
"Bà nói," Irene thầm nghĩ, "cứ như thể vừa mới gặp mình năm phút trước, hoặc muộn nhất là hôm qua vậy. —Dưa," con bé đáp; "con không biết bà đang kéo sợi gì cả. Xin lỗi bà, con cứ tưởng bà là một giấc mơ. Sao trước đây con chẳng thể tìm thấy bà, bà cố vĩ đại?"
"Chuyện đó con còn quá nhỏ để hiểu. Nhưng con đã có thể tìm thấy ta sớm hơn nếu con không đinh ninh ta là một giấc mơ. Dù vậy, ta sẽ cho con một lý do vì sao con không tìm được ta. Ta đã không muốn con tìm thấy mình."
"Tại sao ạ?"
"Vì ta không muốn Lootie biết ta ở đây."
"Nhưng bà bảo con nói với Lootie cơ mà."
"Đúng thế. Nhưng ta biết Lootie sẽ không tin con. Nếu con bé tận mắt thấy ta ngồi kéo sợi ở đây, nó cũng chẳng tin đâu."
"Tại sao ạ?"
"Bởi vì con bé không thể. Nó sẽ dụi mắt, bỏ đi và bảo rằng mình thấy hơi khác thường, rồi quên đi hơn nửa, để rồi sau đó quả quyết rằng tất cả chỉ là một giấc mơ."
"Giống hệt con vậy," Irene nói, cảm thấy vô cùng hổ thẹn.
"Ừ, giống con khá nhiều, nhưng không hoàn toàn giống; vì con đã quay lại; còn Lootie thì sẽ chẳng chịu quay lại đâu. Con bé sẽ bảo, không, không — nó đã quá đủ với mấy thứ nhảm nhí ấy rồi."
"Vậy Lootie hư lắm phải không ạ?"
"Con mà thế thì mới là hư. Ta chưa từng làm gì cho Lootie cả."
"Nhưng bà đã rửa mặt và rửa tay cho con mà," Irene nói, bắt đầu sụt sịt.
Bà lão mỉm cười dị dàng và bảo:
"Ta không giận con đâu, đứa bé ngoan ạ — hay cả với Lootie cũng vậy. Nhưng ta không muốn con nói gì thêm với Lootie về ta nữa. Nếu con bé gặng hỏi, con cứ im lặng là được. Dù ta nghĩ con bé sẽ chẳng hỏi đâu."
Suốt quãng thời gian trò chuyện, bà lão vẫn miệt mài kéo sợi.
"Con vẫn chưa trả lời ta xem ta đang kéo sợi gì kìa," bà nói.
"Bởi vì con không biết ạ. Trông thứ này đẹp lắm."
Quả thực đó là một thứ vô cùng đẹp đẽ. Có một búi lớn trên thanh cuộn gắn liền với khung cửi, và dưới ánh trăng, nó ngời sáng như — ta phải nói là giống cái gì nhỉ? Nó chưa đủ trắng để làm bằng bạc — đúng vậy, nó giống bạc hơn, nhưng sắc xám nhiều hơn sắc trắng, và chỉ lấp lánh đôi chút. Và sợi chỉ mà bà lão rút ra từ đó mảnh đến mức Irene khó lòng nhìn thấy. "Ta đang kéo sợi này cho con đấy, đứa bé của ta."
"Cho con ạ! Con phải làm gì với nó bây giờ?"
"Lát nữa ta sẽ nói cho con biết. Nhưng trước tiên ta sẽ nói cho con hay nó là gì. Đó là tơ nhện — thuộc một loài đặc biệt. Những chú bồ câu của ta mang nó về từ bên kia đại dương bao la. Chỉ có duy nhất một khu rừng là nơi sinh sống của loài nhện tạo ra loại tơ này — loại tơ mảnh và chắc chắn nhất. Ta sắp hoàn thành công việc hiện tại rồi đây. Phần còn lại trên thanh cuộn này là đủ. Dù vậy, ta vẫn còn mất một tuần làm việc nữa đấy," bà vừa nói vừa nhìn vào búi tơ.
"Bà làm việc cả ngày lẫn đêm luôn sao, bà cố-cố-cố-cố vĩ đại?" công chúa cất tiếng hỏi, nghĩ rằng gọi nhiều từ "vĩ đại" thế sẽ tỏ ra rất lịch sự.
"Ta không vĩ đại đến mức ấy đâu," bà đáp, nụ cười rạng rỡ gần như bật thành tiếng. "Con cứ gọi ta là bà là được rồi. Không, ta không làm việc mọi đêm — chỉ những đêm có trăng thôi, và cũng chỉ làm chừng nào ánh trăng còn chiếu rọi lên guồng quay của ta. Đêm nay ta sẽ không làm thêm lâu nữa đâu."
"Thế lát nữa bà sẽ làm gì, thưa bà?"
"Đi ngủ. Con có muốn thăm phòng ngủ của ta không?"
"Vâng, con rất muốn."
"Thế thì ta nghĩ đêm nay ta sẽ dừng tay không kéo sợi nữa. Ta sẽ đi ngủ đúng giờ."
Bà lão đứng dậy, để nguyên chiếc guồng quay ở đó chẳng thèm dịch chuyển. Con số phận thấy đấy, chẳng việc gì phải dọn dẹp cất đi cả, bởi chẳng có đồ đạc nào khác nên cũng chẳng sợ bề bộn.
Rồi bà nắm lấy tay Irene, nhưng đó lại là bàn tay bị thương khiến con bé khẽ kêu lên đau đớn. "Con bé ngoan!" bà thốt lên: "Có chuyện gì thế?"
Irene giơ tay ra trước ánh trăng để bà lão có thể nhìn thấy, rồi kể lại mọi chuyện, khiến vẻ mặt bà trở nên nghiêm nghị. Nhưng bà chỉ nói: "Đưa tay kia cho ta nào"; và sau khi dẫn con bé ra chiếu nghỉ tối tăm nhỏ hẹp, bà mở cánh cửa ở phía đối diện. Irene không khỏi ngỡ ngàng khi trông thấy căn phòng tuyệt đẹp nhất mà đời này con bé từng thấy! Phòng rộng rãi, trần cao và có hình vòm. Từ chính giữa treo xuống một chiếc đèn tròn vo như quả bóng, tỏa sáng rực rỡ tựa ánh trăng rằm, soi rõ mọi vật trong phòng, dẫu chưa đến mức tỏ tường để công chúa nhận ra nhiều món đồ trong đó là gì. Một chiếc giường lớn hình bầu dục đặt ở giữa phòng, với tấm chăn phủ màu hồng nhung và xung quanh là màn treo nhung màu xanh nhạt vô cùng đẹp mắt. Những bức tường cũng mang sắc xanh — lấm chấm khắp nơi những thứ trông giống như những vì sao bằng bạc.
Bà lão rời khỏi con bé, tiến đến một chiếc tủ lạ thường, mở ra và lấy một chiếc hộp bạc kỳ lạ. Rồi bà ngồi xuống chiếc ghế thấp, gọi Irene đến, bắt con bé quỳ trước mặt để xem xét bàn tay. Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, bà mở chiếc hộp, lấy ra một chút thuốc mỡ. Hương thơm ngọt ngào ngào ngạt lan tỏa khắp phòng — tựa như mùi hoa hồng và hoa huệ — khi bà nhẹ nhàng xoa lớp thuốc mỡ khắp bàn tay đang sưng tấy và nóng bỏng. Chạm vào thật dễ chịu và mát mẻ đến mức dường như xua tan mọi cơn đau cùng hơi nóng đi bất cứ nơi nào nó lướt qua.
"Ôi bà ơi! Thích quá chừng!" Irene nói. "Cảm ơn bà; cảm ơn bà nhiều lắm."
Bà lão bước tới chiếc tủ có ngăn kéo, lấy ra một chiếc khăn tay lớn bằng vải cambric mỏng tựa tơ nhện, rồi quấn quanh tay con bé.
"Ta e là mình không thể để con về đêm nay được," bà nói. "Con có muốn ngủ cùng ta không?"
"Ồ, vâng, vâng thưa bà kính yêu," Irene nói, suýt nữa thì vỗ tay mừng rỡ, chợt nhớ ra tay mình đang đau nên thôi.
"Thế con không sợ khi phải lên giường với một bà cụ già nua thế này sao?"
"Không ạ. Bà đẹp lắm, thưa bà."
"Nhưng ta đã rất già rồi."
"Và chắc là con còn rất trẻ. Chắc bà cũng không phiền khi ngủ cùng một cô nàng trẻ mọng thế này chứ ạ, thưa bà?"
"Cái con bé lém lỉnh đáng yêu này!" bà lão thốt lên, kéo con bé lại gần, hôn lên trán, má và môi nó. Sau đó, bà lấy một chiếc chậu bạc lớn, chế vào ít nước rồi bảo Irene ngồi lên ghế để rửa chân cho con bé. Xong xuôi, mọi thứ đã sẵn sàng cho giấc ngủ. ôi chao, chiếc giường mà bà đặt con bé vào mới tuyệt vời làm sao! Con bé hầu như chẳng cảm thấy mình đang nằm trên vật gì cả: thứ duy nhất nó cảm nhận được là sự mềm mại êm ái.
Bà lão sau khi thay đồ liền nằm xuống bên cạnh con bé.
"Sao bà không tắt vầng trăng của bà đi ạ?" công chúa hỏi.
"Vầng trăng đó không bao giờ tắt, dù ngày hay đêm," bà đáp. "Vào những đêm tối trời nhất, nếu có chú bồ câu nào của ta bay đi đưa tin, chúng luôn nhìn thấy vầng trăng của ta để biết đường bay về."
—"Nhưng nhỡ có ai ngoài lũ bồ câu nhìn thấy nó — ý con là ai đó trong lâu họ — họ sẽ tới xem đó là gì và tìm thấy bà thì sao."
"Thế thì càng có lợi cho họ thôi," bà lão nói. "Nhưng trăm năm họa may mới có năm người trông thấy nó."
Phần lớn những ai nhìn thấy đều tưởng đó là sao băng, chớp mắt một cái rồi quên béng đi mất. Hơn nữa, chẳng ai có thể tìm thấy căn phòng này ngoại trừ khi ta cho phép. Thêm nữa — ta bật mí cho con một bí mật — nếu ngọn đèn đó tắt đi, con sẽ tưởng mình đang nằm trong một gác mái trống trải, trên đống rơm khô cũ kỹ, và sẽ chẳng thể nhìn thấy dù chỉ một trong những vật phẩm dễ chịu quanh mình suốt quãng thời gian ấy."
"Con mong nó sẽ chẳng bao giờ tắt," công chúa nói.
"Ta cũng hy vọng thế. Nhưng đã đến lúc cả hai ta phải ngủ rồi. Ta ôm con vào lòng nhé?"
Tiểu công chúa rúc sát vào lòng bà lão, người ôm trọn con bé trong đôi tay và áp sát vào lồng ngực mình.
"Ôi chao! Thích quá đi mất!" công chúa thốt lên. "Con chẳng biết trên đời này lại có thứ gì dễ chịu đến thế. Con ước gì được nằm mãi ở đây."
"Con có thể, nếu con muốn," bà lão nói. "Nhưng ta phải thử thách con một chút — mong là nó không quá khó khăn. Đúng vào ngày này tuần tới, con phải quay lại gặp ta. Nếu không, ta chẳng biết khi nào con mới tìm lại được ta, và chẳng mấy chốc con sẽ lại rất cần đến ta đấy."
"Ôi! Xin bà đừng để con quên nhé."
"Con sẽ không quên đâu. Vấn đề duy nhất là liệu con có tin ta thực sự tồn tại ở đâu đó không — liệu con có tin ta không phải là một giấc mơ. Con có thể chắc chắn rằng ta sẽ làm mọi cách để giúp con đến đây. Nhưng xét cho cùng, điều đó vẫn tùy thuộc vào chính con. Vào đêm thứ Sáu tới, con phải đến gặp ta. Nhớ đấy nhé."
"Con sẽ cố gắng," công chúa đáp.
"Thế thì chúc con ngủ ngon," bà lão nói, và hôn lên chiếc trán đang tựa vào ngực mình.
Chỉ một khoảnh khắc sau, tiểu công chúa đã chìm vào giấc mộng giữa những khung cảnh tuyệt mỹ nhất — nào là những vùng biển mùa hè, ánh trăng, dòng suối phủ rêu phong, những tán cây rì rào tráng lệ, cùng những thảm hoa dại tỏa ra thứ hương thơm chưa từng ngửi thấy bao giờ. Dẫu vậy, suy cho cùng, chẳng giấc mơ nào có thể sánh được với chốn thần tiên mà con bé vừa bỏ lại khi chìm vào giấc ngủ.
Buổi sáng hôm sau, con bé tỉnh dậy trên chiếc giường của chính mình. Chẳng còn chiếc khăn tay hay bất cứ thứ gì trên tay nữa, chỉ phảng phất vương lại một làn hương ngọt ngào. Vết sưng đã xẹp hẳn; vết kim châm của chiếc trâm cài cũng biến mất — thực ra, bàn tay con bé đã hoàn toàn lành lặn.