Anne Trên Đảo Nhỏ

Lượt đọc: 64 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 21
Những Đoá Hồng Của Ngày Hôm Qua

❊ ❊ ❊

Hai tuần lễ Anne ở Bolingbroke trôi qua rất dễ chịu, dẫu ẩn chứa bên trong một nỗi buồn mơ hồ và chút bất mãn mỗi khi cô nghĩ về Gilbert. Dù vậy, cô chẳng có nhiều thời gian để nghĩ đến cậu ấy.

“Mount Holly,” dinh cơ cũ kỹ và xinh đẹp nhà Gordon, là một nơi vô cùng náo nhiệt, lúc nào cũng tấp nập bạn bè đủ mọi giới tính của Phil. Nào những buổi đi dạo, khiêu vũ, dã ngoại và đi thuyền diễn ra nối tiếp nhau đến hoa cả mắt, mà Phil đều gộp chung lại một cách đầy biểu cảm dưới cái tên “đại hội linh đình”; Alec và Alonzo cứ quẩn quanh ở đó mãi đến mức Anne tự hỏi không biết hai chàng trai ấy có làm gì khác ngoài việc chầu chực bên cạnh bóng hồng phiêu bồng như làn khói ấy không. Cả hai đều là những thanh niên tử tế, nam tính, nhưng Anne kiên quyết không chịu đưa ra bất kỳ nhận xét nào về việc ai là người tuyệt vời hơn.

— Và tớ đã trông cậy rất nhiều vào cậu để giúp tớ quyết định xem nên hứa hôn với ai cơ mà, — Phil buồn rầu trách.

— Cậu phải tự lo việc đó thôi. Cậu vốn rất có tài trong việc quyết định xem người khác nên kết hôn với ai cơ mà, — Anne đáp lại, có phần cay đắng.

— Ồ, chuyện đó hoàn toàn khác chứ, — Phil nói, rất thành thật.

Nhưng kỷ niệm ngọt ngào nhất trong chuyến lưu lại Bolingbroke của Anne lại là chuyến viếng thăm nơi cô đã cất tiếng khóc chào đời — ngôi nhà gỗ màu vàng nhỏ bé, cũ kỹ nằm trên một con đường hẻo lánh mà cô từng mơ ước biết bao lần. Cô ngắm nhìn nó với đôi mắt rạng ngời hạnh phúc khi cùng Phil rẽ vào cổng.

— Nó y hệt như những gì tớ từng tưởng tượng, — cô nói. — Chẳng có dây kim ngân nào leo qua cửa sổ cả, nhưng bên cổng có một cây tử đinh hương, và... ừm, có cả những chiếc rèm bằng vải muslin ở cửa sổ nữa. Tớ mới vui làm sao khi nó vẫn được sơn màu vàng.

Một người phụ nữ rất cao và gầy bước ra mở cửa.

— Đúng vậy, nhà Shirley đã sống ở đây cách đây hai mươi năm, — bà đáp lại câu hỏi của Anne. — Họ thuê nhà này. Tôi còn nhớ họ chứ. Cả hai vợ chồng đều qua đời vì bệnh sốt cùng một lúc. Thật là đau lòng quá thể. Họ để lại một đứa bé. Tôi đoán chắc nó cũng chết từ lâu rồi. Hồi ấy nó èo uột lắm. Cụ già Thomas và vợ đã nhận nuôi nó — cứ như thể họ chưa đủ khổ sở với lũ con đàn cháu đống của chính mình vậy.

— Nó không chết, — Anne mỉm cười nói. — Cháu chính là đứa bé đó đây.

— Cháu không đùa đấy chứ! Ơ hay, thế mà cháu lớn hẳn lên rồi nhỉ, — người phụ nữ thốt lên, cứ như thể bà ngạc nhiên lắm vì Anne không còn là một đứa trẻ sơ sinh nữa. — Nhìn kỹ lại thì tôi thấy nét giống nhau rồi đấy. Cháu mang nét mặt của tía cháu. Ổng có mái tóc đỏ. Nhưng đôi mắt và cái miệng thì cháu lại hưởng từ má cháu. Bà ấy là một người phụ nữ dễ thương. Con gái tôi từng là học sinh của cô ấy và quý mến cô ấy phát cuồng lên được. Họ được chôn cất chung một mộ và Hội đồng Trường đã dựng bia tưởng niệm cho họ như một phần thưởng cho sự tận tụy. Các cô có muốn vào nhà không?

— Cô cho cháu đi xem khắp nhà được chứ ạ? — Anne háo hức hỏi.

— Ôi dào, được chứ, các cô thích thì cứ xem. Chẳng mất nhiều thời gian đâu — nhà có rộng rãi gì cho cam. Tôi cứ giục ông nhà tôi xây thêm cái bếp mới, nhưng ổng chẳng phải kiểu người tháo vát cho lắm. Phòng khách ở đằng kia và trên gác có hai phòng. Cứ tự nhiên đi dạo quanh đi. Tôi còn phải bận chăm em bé. Căn phòng hướng đông chính là nơi cô sinh ra đấy. Tôi nhớ má cô từng bảo rằng bà rất thích ngắm mặt trời mọc; và tôi mang hồ hởi nghe kể rằng cô vừa cất tiếng chào đời đúng lúc mặt trời ló dạng, ánh nắng rọi lên khuôn mặt cô chính là điều đầu tiên mà má cô nhìn thấy.

Anne bước lên cầu thang hẹp và đi vào căn phòng nhỏ hướng đông ấy với lòng tràn ngập cảm xúc. Nơi đó đối với cô chẳng khác nào một chốn thiêng liêng. Nơi đây mẹ cô từng ấp ủ những giấc mơ tuyệt đẹp và hạnh phúc của một người mẹ sắp sinh con; nơi đây ánh bình minh đỏ rực ấy từng bao trùm lấy cả hai mẹ con trong giờ phút linh thiêng của ngày chào đời; nơi đây mẹ cô đã qua đời. Anne cung kính đưa mắt nhìn xung quanh, đôi mắt ngấn lệ. Đối với cô, đó là một trong những khoảnh khắc quý giá của cuộc đời cứ rạng ngời mãi trong ký ức.

— Nghĩ lại xem — khi tôi ra đời, mẹ còn trẻ hơn cả tôi bây giờ, — cô thì thầm.

Khi Anne bước xuống lầu, người chủ nhà liền đón cô ở hành lang. Bà đưa ra một bói thư nhỏ dính đầy bụi được buộc bằng chiếc ruy băng xanh đã phai màu.

— Đây là xấp thư cũ mà tôi tìm thấy trong chiếc tủ trên gác khi mới dọn đến đây, — bà nói. — Tôi chẳng biết chúng là gì — chưa bao giờ bận tâm mở ra xem, nhưng dòng địa chỉ ở bức thư trên cùng đề là “Cô Bertha Willis,” đó chính là tên thời con gái của má cô. Cháu cứ lấy đi nếu thích.

— Ồ, cháu cảm ơn cô nhiều lắm — cảm ơn cô rất nhiều, — Anne kêu lên, ôm lấy xấp thư với vẻ đầy say mê.

— Chỉ có bấy nhiêu đó trong nhà thôi, — chủ nhà nói. — Đồ đạc đã bị bán hết để trả tiền thuốc thang cho bác sĩ, còn bà Thomas thì giữ lại quần áo và mấy thứ đồ nhỏ nhặt của má cô. Tôi đoán chúng chẳng thể dùng được lâu giữa đám trẻ con nhà Thomas đâu. Hồi đó chúng là lũ nhóc phá phách lắm.

— Cháu không giữ nổi một món đồ nào thuộc về mẹ mình cả, — Anne nghẹn ngào nói. — Cháu... cháu không bao giờ có thể cảm ơn cô cho đủ vì những bức thư này.

— Có gì đâu mà khách khí. Ơ hay, mà đôi mắt của cháu y hệt mắt má cháu vậy. Chỉ cần nhìn đôi mắt ấy là biết bà ấy muốn nói gì rồi. Tía cháu thì hơi thô kệch nhưng cực kỳ tốt bụng. Tôi nhớ mọi người từng bảo nhau hồi họ kết hôn rằng chưa từng có hai người nào yêu nhau thắm thiết đến thế — Tội nghiệp họ, chẳng sống được bao lâu nữa; nhưng họ đã rất hạnh phúc khi còn sống, và tôi cho rằng điều đó có ý nghĩa rất lớn.

Anne vô cùng khao khát được về nhà để đọc những bức thư quý giá của mình; nhưng trước tiên cô thực hiện một cuộc hành hương nhỏ. Cô đi một mình đến góc xanh tươi của nghĩa trang Bolingbroke “cũ,” nơi cha mẹ cô được chôn cất, và đặt lên mộ họ những bông hoa trắng cô đem theo. Sau đó, cô vội vã trở về Mount Holly, tự giấu mình trong phòng và bắt đầu đọc thư. Vài bức do cha cô viết, vài bức do mẹ cô viết. Số lượng không nhiều — tính ra chỉ độ một chục bức — bởi vì Walter và Bertha Shirley hiếm khi phải xa nhau trong suốt thời gian yêu đương. Những bức thư đã ngả vàng, phai màu và mờ nhòe, hằn dấu tay của những năm tháng trôi qua. Chẳng có triết lý uyên bác nào được ghi lại trên những trang giấy ố vàng và nhàu nát ấy, mà chỉ có những dòng tình yêu và sự tin tưởng. Sự ngọt ngào của những điều đã lãng quên vương vấn trên từng trang giấy — những tưởng tượng xa xôi và đắm say của đôi tình nhân đã khuất bóng từ lâu. Bertha Shirley có năng khiếu viết thư, thể hiện trọn vẹn tính cách duyên dáng của người viết qua những từ ngữ và suy nghĩ vẫn giữ nguyên vẻ đẹp và hương thơm dẫu thời gian trôi qua. Những bức thư thật dịu dàng, thân mật và thiêng liêng. Đối với Anne, bức thư ngọt ngào nhất chính là bức được viết sau khi cô chào đời gửi cho người cha đang đi vắng ngắn ngày. Nó tràn ngập những lời kể đầy tự hào của một người trẻ tuổi làm mẹ về “em bé” — sự lanh lợi, thông minh cùng muôn vàn đáng yêu của con.

— Mẹ yêu con nhất lúc con đang ngủ và thậm chí còn yêu hơn nữa khi con thức giấc, — Bertha Shirley đã viết trong phần tái bút. Có lẽ đó cũng là câu cuối cùng mà bà từng đặt bút viết. Sự kết thúc đã đến rất gần với bà.

— Đây là ngày đẹp nhất trong đời em, — Anne nói với Phil tối hôm đó. — Tớ ĐÃ TÌM THẤY cha mẹ mình rồi. Những bức thư ấy đã làm cho họ TRỞ NÊN SỐNG ĐỘNG đối với tớ. Tớ không còn là một đứa trẻ mồ côi nữa. Tớ có cảm giác như mình vừa mở một cuốn sách ra và bắt gặp những đoá hồng của ngày hôm qua, thật ngọt ngào và đáng yêu, nằm ép mình giữa những trang giấy.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 29 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.