Đầm Nước Xanh

Lượt đọc: 132 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 3
Thuyền Trưởng Fountain

❊ ❊ ❊

Ông thuê một dãy phòng tại khách sạn Palace, và sống cuộc đời như bất kỳ người giàu có nào không vướng bận tửu sắc. Ông quen biết một số nhân vật ưu tú trong thành phố, và cư xử vô cùng mực thước đến mức một người qua đường tình cờ sẽ chẳng bao giờ mảy may đoán được tiếng tăm là kẻ mất trí của ông; thế nhưng khi đã thân thiết hơn, đôi khi giữa lúc đàm đạo, bạn sẽ nhận ra tâm trí ông đang trôi dạt đâu đó ngoài câu chuyện; còn nếu theo chân ông trên đường phố, bạn sẽ nghe thấy ông đang lẩm bẩm trò chuyện một mình. Có lần trong một bữa tiệc tối, ông đứng dậy bỏ đi, rồi không quay lại nữa. Chỉ là những chuyện vụn vặt, nhưng cũng đủ để tạo dựng cho ông một thứ tai tiếng nhất định.

Vào một buổi sáng — chính xác là ngày mùng Hai tháng Năm, đúng tám năm và năm tháng sau vụ đắm tàu Northumberland — Lestrange đang ngồi đọc sách trong phòng khách thì chiếc điện thoại đặt ở góc phòng reo vang. Ông tiến lại gần ống nghe.

“Có anh đấy chứ?” — một giọng nói cao vút kiểu Mỹ vang lên. — “Lestrange đấy à — được rồi — xuống gặp tôi ngay đi — Wannamaker đây — tôi có tin tức cho anh.”

Lestrange cầm ống nghe ngẩn ra một thoáng, rồi đặt nó trở lại giá đỡ. Ông bước về phía chiếc ghế và ngồi xuống, hai tay ôm lấy đầu, sau đó lại đứng dậy tiến đến máy điện thoại; nhưng ông không dám dùng đến nó, ông không dám làm tan vỡ niềm hy vọng vừa mới nhen nhóm.

“Tin tức!” Cả một thế giới bao la biết bao ẩn chứa trong hai từ ấy.

Tại phố Kearney, ông đứng trước cửa văn phòng của Wannamaker để trấn tĩnh lại bản thân và ngắm nhìn dòng người đang lững thững trôi qua, rồi mới bước vào và leo lên lầu. Ông đẩy cánh cửa lùa và bước vào một căn phòng rộng lớn. Tiếng lạch cạch và gõ lách cách của hàng tá cỗ máy đánh chữ tràn ngập không gian, cùng với sự bận rộn hối hả của công việc; các nhân viên tấp nập qua lại trên tay cầm những tập tài liệu; và chính Wannamaker, khi đang đứng ngẩng lên khỏi bức thông điệp mà ông đang sửa chữa trên một chiếc bàn đặt máy đánh chữ, liền nhìn thấy người mới đến và dẫn ông vào văn phòng riêng.

“Có chuyện gì thế?” Lestrange hỏi.

“Chỉ thế này thôi,” người kia nói, nhấc một mẩu giấy nhỏ có ghi tên và địa chỉ lên. — “Simon J. Fountain, số 45 phố Rathray West — đoạn gần mấy cái cầu tàu ấy — bảo rằng hắn nhìn thấy mẩu quảng cáo của anh trên một tờ báo cũ, và hắn nghĩ có thể kể cho anh nghe vài điều. Hắn không nói rõ bản chất của tin tức ấy là gì, nhưng có lẽ cũng đáng để tìm hiểu đấy.”

“Tôi sẽ đến đó,” Lestrange đáp.

“Anh có biết phố Rathray không?”

“Không.”

Wannamaker bước ra ngoài gọi một cậu bé sai vặt và dặn dò vài điều; rồi Lestrange cùng cậu bé lên đường.

Lestrange rời khỏi văn phòng mà chẳng thèm nói một tiếng “Cảm ơn”, cũng chẳng chào hỏi gì vị nhân viên quảng cáo — người hoàn toàn không hề cảm thấy bị xúc phạm chút nào, bởi ông ta thừa hiểu khách hàng của mình.

Phố Rathray là — hoặc trước trận động đất vốn là — một con phố gồm những ngôi nhà nhỏ nhắn và ngăn nắp. Nó mang vẻ đẹp của miền biển, càng được tô điểm thêm bởi mùi hương mặn mòi của đại dương phả ra từ các cầu tàu gần đó và tiếng cẩu hơi đang bốc dỡ hàng hóa — thứ âm thanh không ngớt ngày đêm khi công việc vẫn tiếp diễn dưới ánh mặt trời hoặc dưới ánh đèn chùm hồ quang xèo xèo cháy.

Ngôi nhà số 45 trông gần như y hệt những ngôi nhà hàng xóm, chẳng hơn mà cũng chẳng kém; và cánh cửa được mở bởi một người phụ nữ gọn gàng, tươm tất, vóc người nhỏ nhắn và đang ở tuổi trung niên. Trông bà có vẻ bình thường, không có gì nổi bật, nhưng với Lestrange thì hoàn toàn không phải vậy.

“Thuyền trưởng Fountain có nhà không?” ông hỏi. — “Tôi đến vì mẩu quảng cáo.”

“À, anh đến vì việc đó đấy ư?” bà đáp, né người sang một bên để nhường đường cho ông bước vào, rồi dẫn ông vào một phòng khách nhỏ nằm bên trái hành lang. — “Thuyền trưởng đang nằm trên giường; ông ấy mang trọng bệnh, nhưng có lẽ cũng đang trông chừng có ai ghé thăm, và ông ấy sẽ gặp anh được ngay chỉ trong phút chốc thôi, nếu anh không phiền chờ đợi.”

“Cảm ơn,” Lestrange nói; “tôi đợi được.”

Ông đã đợi suốt tám năm trời, dăm ba phút nữa thì có xá gì? Thế nhưng chưa lúc nào trong suốt tám năm qua ông lại phải chịu đựng sự hồi hộp tột cùng đến thế, bởi trái tim ông mách bảo rằng giờ đây, ngay lúc này trong căn nhà nhỏ bình thường ấy, từ bờ môi của — có lẽ là — người chồng của người phụ nữ bình thường kia, ông sắp sửa được nghe hoặc là điều bản thân hằng khiếp sợ, hoặc là điều hằng mong ước.

Đó là một căn phòng nhỏ mang lại cảm giác u ám; nó quá sạch sẽ, và trông có vẻ như chưa từng có ai động đến bao giờ. Một mô hình tàu thủy bị nhốt trong chai thủy tinh được đặt trên bệ lò sưởi, xung quanh bày biện những chiếc vỏ sò từ những xứ sở xa xôi, những bức tranh ghép bằng cát hình tàu thuyền — tất cả những vật dụng mà người ta thường thấy để trang trí cho ngôi nhà của một lão thủy thủ.

Lestrange, trong lúc ngồi chờ đợi, có thể nghe thấy những tiếng động phát ra từ căn phòng bên cạnh — có lẽ là phòng của người bệnh, nơi họ đang chuẩn bị để tiếp đón ông. Những âm thanh văng vẳng từ cần cẩu và tời kéo vọng vào qua ô cửa sổ đóng kín mít, trông có vẻ như chưa từng được mở ra bao giờ. Một ô vuông ánh sáng mặt trời chiếu rọi lên phần trên chiếc rèm ren rẻ tiền phía bên phải cửa sổ, rồi hắt cái bóng mờ ảo của hoa văn lên phần dưới bức bách tường đối diện. Bỗng nhiên một con nhặng xanh bừng tỉnh và bắt đầu vo ve đập cánh trên mặt kính cửa sổ, khiến Lestrange chỉ mong sao họ mau chóng ra đây.

Một người có tâm tính như ông ắt phải chịu nhiều dằn vặt khi bước đi giữa cuộc đời, dẫu cho ở trong hoàn cảnh hạnh phúc nhất đi chăng nữa; những tâm hồn tinh tế luôn phải đau khổ khi tiếp xúc với sự thô ráp. Những con người này cũng có lòng tốt chẳng kém ai. Mẩu quảng cáo cùng gương mặt và thái độ của vị khách lẽ ra phải báo cho họ biết rằng đây không phải lúc để lề mề, thế mà họ vẫn bắt ông phải đợi trong lúc bận trau chuốt lại chăn đệm và sắp xếp lại mấy lọ thuốc — cứ làm như ông nhìn thấy được không bằng!

Cuối cùng cánh cửa cũng mở ra, và người phụ nữ cất tiếng:

“Mời ông đi lối này ạ.”

Bà dẫn ông vào một phòng ngủ nằm ngay sát hành lang. Căn phòng ngăn nắp, sạch sẽ, và mang cái vẻ không thể diễn tả bằng lời vốn đặc trưng cho phòng ngủ của người bệnh.

Nằm trên giường, tạo thành một gò cao dưới tấm chăn đắp với phần bụng phình to quá khổ, là một người đàn ông râu đen rậm rạp, đôi bàn tay to lớn, tháo vát nhưng vô dụng đang buôngõ thõng trên tấm chăn phủ — đôi bàn tay sẵn sàng và hăng hái làm việc nhưng nay đành chịu cảnh trói buộc. Không nhúc nhích thân mình, ông từ từ quay đầu nhìn vị khách mới tới. Chuyển động chậm rãi ấy không phải do suy nhược hay bệnh tật, mà đó chính là bản tính điềm đạm, vô cảm của con người ấy cất lên thành tiếng.

“Đây là vị khách đó, Silas,” người phụ nữ nói, vọng qua bờ vai của Lestrange. Đoạn bà lui ra và khép cửa lại.

“Mời ông ngồi,” vị thuyền trưởng thốt lên, vỗ một bàn tay lên tấm chăn phủ như thể để bày tỏ sự bất lực đến mệt mỏi của chính mình. — “Tôi không có vinh dự được biết quý danh, nhưng phu nhân nhà tôi bảo rằng ông đến vì mẩu quảng cáo mà tôi tình cờ vớ được tối hôm qua.”

Ông cầm một mẩu giấy gấp nhỏ đặt bên cạnh đưa cho vị khách. Đó là tờ Sidney Bulletin cách đây đã ba năm.

“Vâng,” Lestrange nói khi nhìn vào tờ giấy; “đó chính là mẩu quảng cáo của tôi.”

“Chà, thật kỳ lạ — vô cùng kỳ lạ,” Thuyền trưởng Fountain nói, “khi mà tôi lại tình cờ bắt gặp nó ngay ngày hôm qua. Tôi đã nhét nó trong rương suốt ba năm trời, giống như cách mấy tờ báo cũ vẫn hay nằm ở đáy rương cùng bao thứ linh tinh khác. Sợ rằng giờ có muốn tìm cũng chẳng thấy, thế mà nhà tôi lại dọn dẹp đống đồ lặt vặt trong rương, rồi ‘Đưa tôi tờ báo đó xem nào,’ tôi bảo thế khi trông thấy nó trên tay bà ấy; và thế là tôi mang ra đọc, bởi một kẻ nằm liệt giường suốt tám tháng trời vì bệnh cổ trướng như tôi thì đến mấy cuốn sách đạo đức còn đọc được huống chi là báo chí. Tôi đã có thâm niên bốn mươi năm làm nghề săn cá voi từ thời trẻ cho đến lúc già, và con tàu cuối cùng của tôi là chiếc Sea-Horse. Hơn bảy năm về trước, một thủy thủ của tôi đã nhặt được một thứ gì đó trên bãi biển ở một trong số những hòn đảo nằm về phía đông quần đảo Marquesas — khi ấy chúng tôi ghé vào lấy nước ngọt—”

“Vâng, vâng,” Lestrange giục. “Cậu ấy đã tìm thấy vật gì?”

“Bà nó ơi!” vị thuyền trưởng gầm lên một tiếng làm rung chuyển cả những bức tường trong phòng.

Cửa mở, và người phụ nữ xuất hiện.

“Lấy cho tôi chùm chìa khóa trong túi quần của tôi ra đây.”

Chiếc quần đang treo lủng lẳng ở mặt sau cánh cửa, như thể chỉ chực chờ được mặc vào. Người phụ nữ liền lấy chùm chìa khóa, ông loay hoay tìm kiếm rồi chọn lấy một chiếc. Ông đưa nó cho bà, và ra hiệu về phía ngăn kéo chiếc tủ đựng tài liệu đối diện giường.

Bà rõ ràng biết chồng mình muốn gì, liền mở ngăn kéo lấy ra một chiếc hộp đưa cho ông. Đó là một chiếc hộp các-tông nhỏ được buộc kỹ bằng một đoạn dây thừng mảnh. Ông cởi sợi dây ra, để lộ một bộ đồ tiệc trà của trẻ em: một ấm trà, một bình đựng kem, sáu chiếc đĩa nhỏ — tất cả đều được vẽ hình hoa păng-xê.

Đó chính là chiếc hộp mà Emmeline vẫn hay làm mất — nay lại lạc mất lần nữa.

Lestrange vùi mặt vào hai bàn tay. Ông thừa nhận những món đồ ấy. Emmeline từng khoe chúng với ông trong một phút lòng tràn đầy tin tưởng. Giữa đại dương bao la rộng lớn mà ông đã cất công tìm kiếm trong vô vọng: chúng đã đến với ông như một thứ thông điệp, để rồi vẻ uy nghiêm và sự huyền bí của điều đó quật ngã và đè bẹp tâm can ông.

Vị thuyền trưởng đã đặt những món đồ lên tờ báo trải rộng bên cạnh, và đang tháo lớp giấy lụa bọc ngoài những chiếc thìa nhỏ. Ông đếm chúng như thể đang kiểm kê lại một khối tài sản được ký gửi, rồi đặt lên trang báo.

“Anh tìm thấy chúng khi nào?” Lestrange lên tiếng hỏi, gương mặt vẫn vùi trong hai bàn tay.

“Tính ra là hơn bảy năm về trước,” vị thuyền trưởng đáp, “chúng tôi ghé vào lấy nước tại một nơi nằm ở phía nam đường xích đạo — bọn thợ săn cá voi chúng tôi gọi đó là đảo Palm Tree, vì có một cái cây mọc ngay cửa phá. Một thủy thủ của tôi mang nó lên tàu, tìm thấy trong một túp lều làm bằng mía đường mà mấy tay thủy thủ đã đập phá cho bõ ghét.”

“Lạy Chúa!” Lestrange thốt lên. “Không có ai ở đó sao — ngoài chiếc hộp này ra không còn gì nữa ư?”

“Chẳng có lấy một bóng người hay tiếng động nào, tụi thủy thủ bảo thế; chỉ là một túp lều có vẻ như đã bị bỏ hoang. Tôi chẳng có thời gian lên bờ để lùng sục tìm người bị nạn, vì tôi còn bận săn cá voi.”

“Hòn đảo đó lớn cỡ nào?”

“Ồ, một hòn đảo cỡ trung bình thôi — chẳng có thổ dân. Tôi nghe đồn nơi đó là vùng đất cấm; lý do vì sao thì Chúa mới biết — chắc lại mấy cái trò mê tín dị đoan của dân bản địa Kanaka ấy mà. Dù sao đi nữa, đây là những thứ nhặt được — anh có nhận ra chúng không?”

“Tôi có.”

“Xem ra thật lạ lùng,” vị thuyền trưởng nói, “khi tôi lại nhặt được chúng; xem ra thật kỳ lạ khi mẩu quảng cáo của anh được đăng tải, còn câu trả lời thì lại nằm lăn lóc giữa đống đồ đạc của tôi, nhưng sự đời thường là thế đấy.”

“Kỳ lạ!” người kia thốt lên. “Hơn cả kỳ lạ ấy chứ.”

“Tất nhiên,” vị thuyền trưởng tiếp lời, “biết đâu chúng từng được giấu ở một xó xỉnh nào đó trên đảo thì sao, chẳng biết đường nào mà lần; chỉ là bề ngoài thì không giống thế. Dĩ nhiên là chúng vẫn có thể nằm ở đó cho đến tận bây giờ mà anh hay tôi chẳng hề hay biết.”

“Bây giờ chúng vẫn ở đó,” Lestrange đáp lời, người đang ngồi thẳng dậy và ngắm nhìn những món đồ chơi như thể ông đang đọc được trong đó một thông điệp ẩn giấu nào đó. — “Bây giờ chúng vẫn ở đó. Anh có giữ tọa độ của hòn đảo không?”

“Tôi có chứ. Nhà tôi đâu, đưa tôi cuốn nhật ký riêng nào.”

Bà lấy từ trong tủ ra một cuốn sổ tay dày cộm, bám đầy dầu mỡ và có bìa màu đen rồi đưa cho ông. Ông mở ra, lật giở từng trang, rồi đọc to vĩ độ và kinh độ.

“Tôi đã ghi chép lại vào đúng ngày tìm thấy — đây, bút tích đây. ‘Adams mang lên tàu một hộp đồ chơi trẻ em lấy từ một túp lều bỏ hoang đã bị anh em phá hủy; đổi cho tôi để lấy một ngụm rum.’ Chuyến hải trình kéo dài ba năm tám tháng sau sự kiện đó; chúng tôi mới ra khơi được ba năm thì chuyện ấy xảy ra. Tôi đã quên bẵng đi mất: ba năm ròng rã bôn ba khắp thế gian để săn cá voi chẳng thể giúp trí nhớ của một người minh mẫn hơn được. Chúng tôi đi một vòng rồi trở về thanh toán lương bổng ở Nantucket. Sau đó, nghỉ ngơi trên bờ được nửa tháng và một tháng sửa chữa, con tàu già Sea-Horse lại nhổ neo ra khơi, và tôi tiếp tục đi theo nó. Chính tại Honolulu thì căn bệnh cổ trướng này quật ngã tôi, và tôi quay trở về đây, về nhà. Câu chuyện là thế đấy. Chẳng có gì to tát lắm, nhưng khi thấy mẩu quảng cáo của anh, tôi nghĩ mình cứ thử trả lời xem sao.”

Lestrange nắm lấy bàn tay của Fountain và siết chặt.

“Anh có thấy phần thưởng mà tôi treo giải chứ?” ông nói. — “Tôi không mang theo séc ở đây, nhưng anh sẽ nhận được tiền séc trong vòng một tiếng nữa từ bây giờ.”

“Không, thưa ông,” vị thuyền trưởng đáp; “nếu mọi chuyện có kết quả tốt đẹp, tôi không dám nói là mình không nhận chút tiền tạ ơn nhỏ nhặt nào, nhưng mà mười ngàn đô-la cho một chiếc hộp năm xu — đó không phải là cách làm ăn của tôi.”

“Bây giờ tôi không thể bắt anh nhận tiền — bây giờ tôi cũng chẳng thể cảm ơn anh cho đàng hoàng được,” Lestrange nói — “lòng tôi đang như lửa đốt; nhưng khi mọi chuyện đã an ngũ, anh và tôi sẽ giải quyết việc này. Lạy Chúa!”

Ông lại vùi mặt vào đôi bàn tay.

“Tôi không có ý tò mò đâu,” Thuyền trưởng Fountain vừa nói vừa cẩn thận cất lại mấy món đồ vào hộp và nhét những mẩu giấy vụn lót xung quanh, “nhưng tôi có thể hỏi xem anh dự định sẽ tiến hành bước tiếp theo ra sao không?”

“Tôi sẽ thuê ngay một con tàu để đi tìm.”

“Ừ,” vị thuyền trưởng vừa gói ghém những chiếc thìa nhỏ với vẻ trầm ngâm vừa đáp; “có lẽ đó là cách tốt nhất.”

Bản thân ông đinh ninh rằng cuộc tìm kiếm ấy sẽ chẳng mang lại kết quả gì, nhưng ông không nói ra điều đó. Giả sử nếu ông hoàn toàn chắc chắn trong đầu mà không thể đưa ra được bằng chứng cụ thể, ông cũng sẽ chẳng khuyên Lestrange theo đuổi con đường nào khác, bởi ông thừa biết tâm trí của người đàn ông này sẽ chẳng bao giờ chịu yên ổn cho đến khi có được bằng chứng rành rành.

“Vấn đề là,” Lestrange nói, “đâu là cách nhanh nhất để tôi đến được đó?”

“Về khoản đó thì có lẽ tôi giúp được anh,” Fountain nói, vừa thắt nút sợi dây quanh chiếc hộp. — “Một chiếc tàu hai cột buồm chạy nhanh là thứ anh cần; và nếu tôi không đoán nhầm, có một chiếc đang bốc dỡ hàng ngay lúc này ở cầu tàu của O’Sullivan đấy. Nhà tôi đâu rồi!”

Người phụ nữ liền tiếng ứng đáp. Lestrange có cảm giác như mình đang chìm trong một giấc mơ, và những con người đang nhiệt tình nhúng tay vào rắc rối của ông ấy bỗng trở nên vô nhân đạo, ý tôi là cao cả hơn cả bản chất của con người bình thường.

“Cô thử xem Thuyền trưởng Stannistreet có ở nhà không?”

“Tôi không biết,” người phụ nữ đáp; “nhưng tôi có thể qua xem sao.”

“Đi đi.”

Bà bước đi.

“Anh ấy sống cách đây chỉ vài căn nhà,” Fountain nói, “và đó chính là người anh đang tìm. Vị thuyền trưởng tàu buồm cừ khôi nhất từng xuất bến khỏi San Francisco. Con tàu Raratonga là cái tên mà tôi đang nhấp nhổm trong đầu — con tàu tuyệt nhất từng được bọc đồng. Stannistreet là thuyền trưởng của nó, còn chủ sở hữu là hãng M’Vitie. Nó từng chở truyền giáo, từng chở heo; chuyến hàng cuối cùng là cùi dừa khô, và nó sắp dỡ xong rồi. Ồ, M’Vitie sẵn sàng cho quỷ sứ thuê nếu được giá; anh chẳng phải sợ việc họ kỳ kèo mặc cả đâu nếu anh có đủ tiền. Nó vừa được thay một bộ buồm mới hồi đầu năm nay. Ồ, cậu ta sẽ sắp xếp cho anh mọi chuyện đâu ra đấy, cứ tin lời của S. Fountain này đi. Tôi sẽ điều phối mọi việc ngay từ chiếc giường này nếu anh để tôi nhúng tay vào rắc rối của anh; tôi sẽ lo lương thực và tìm thủy thủ đoàn với mức giá rẻ bằng ba phần tư bất cứ gã môi giới lắt léo nào ngoài kia. Ồ, tất nhiên tôi sẽ nhận hoa hồng chứ, nhưng giúp được việc này đối với tôi cũng xem như được trả công một nửa rồi—”

Ông ngừng lại, bởi tiếng bước chân vang lên ngoài hành lang, và Thuyền trưởng Stannistreet được dẫn vào phòng. Đó là một thanh niên trẻ chưa đầy ba mươi tuổi, nhanh nhẹn, tinh anh và có gương mặt vô cùng dễ mến. Fountain giới thiệu anh với Lestrange, người đã có thiện cảm với anh ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Khi nghe kể về công việc đang cần giải quyết, anh tỏ ra vô cùng hứng thú; vụ việc dường như thu hút anh nhiều hơn so với những thương vụ thuần túy thương mại như cùi dừa khô hay heo.

“Nếu ông đi cùng tôi xuống cầu tàu, tôi sẽ cho ông xem con tàu ngay bây giờ,” anh nói, sau khi họ đã thảo luận và mổ xẻ vấn đề một cách thấu đáo.

Anh đứng dậy, chào tạm biệt người bạn Fountain, và Lestrange bước theo sau, tay cầm chiếc hộp giấy gói hàng bọc giấy nâu.

Cầu tàu của O’Sullivan nằm cách đó không xa. Một con tàu cao lớn chuyên chạy tuyến Cape Horn trông giống như chị em sinh đôi với chiếc Northumberland bất hạnh đang bốc dỡ sắt, và ngay phía sau nó, uy nghi tựa giấc mơ với những boong tàu trắng phau, chính là con tàu Raratonga đang dỡ cùi dừa khô.

“Đó chính là con tàu,” Stannistreet nói; “hàng hóa sắp dỡ xong xuôi cả rồi. Ông thấy nó thế nào?”

“Tôi sẽ thuê nó,” Lestrange nói, “dù có tốn kém bao nhiêu đi nữa.”

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 22 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.