Toàn bộ vấn đề gây tranh cãi về vai trò của di truyền trong việc tạo ra khuynh hướng phạm tội lại đi theo một hướng tương đối khác khi chúng ta xét đến chứng thái nhân cách.
Trong 20 năm qua, phần lớn là nhờ công trình nghiên cứu của Tiến sĩ Robert Hare, đã có một sự thay đổi hoàn toàn trong giới lâm sàng từ chỗ cho rằng những kẻ thái nhân cách là sản phẩm của lạm dụng thời thơ ấu cho tới quan điểm cho rằng chứng thái nhân cách chủ yếu là do di truyền. Hiện nay, nhìn chung người ta thường cho rằng chứng thái nhân cách là một trạng thái bẩm sinh (tức là bạn sinh ra đã mắc chứng bệnh này).
Chúng tôi biết được điều này bởi trẻ bắt đầu thể hiện các dấu hiệu của chứng thái nhân cách từ khi còn rất nhỏ, và các đặc điểm này có xu hướng khá ổn định trong suốt cuộc đời chúng. Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết hơn về đứa trẻ mắc chứng thái nhân cách trong Chương 2, nhưng từ nghiên cứu của Tiến sĩ Hare (như nghiên cứu năm 1993 của ông, (Psychopathy, Metal Disorder, and Crime -tạm dịch: Thái nhân cách, Rối loạn tâm thần và Phạm tội) cho thấy rõ rằng trẻ mang các đặc điểm thái nhân cách “khác biệt một cách không thể giải thích được” so với những đứa trẻ khác - thể hiện sự hung hăng, thao túng và lừa dối ngay từ khi còn rất nhỏ.
Trong cuốn sách Without Conscience: The Disturbing World of the Psychopaths Among Us (tạm dịch: Bất lương: Thế giới đáng lo ngại của những kẻ thái nhân cách), tiến sĩ Hare cũng cho rằng hầu hết những kẻ thái nhân cách mà ông từng cộng tác trong nhiều năm nay không đến từ những gia đình bị ngược đãi; trên thực tế, phần lớn đã trưởng thành trong các gia đình tương đối “bình thường” với sự quan tâm và hỗ trợ từ cha mẹ.
Vì vậy, dựa trên những phát hiện này, các nhà nghiên cứu đã nỗ lực tìm kiếm những kiến giải về mặt di truyền để giải thích chứng thái nhân cách. Dẫu vẫn chưa rõ chứng bệnh này được di truyền như thế nào, song thái nhân cách thực sự được coi là chứng rối loạn nhân cách có thành phần di truyền cao nhất. Các nghiên cứu như bài báo năm 2014 “The Heritability of Psychopathic Personality in 14- to 15-Year-Old-Twins” (tạm dịch: Khả năng di truyền của chứng thái nhân cách ở trẻ song sinh từ 14 đến 15 tuổi) cho thấy tỷ lệ di truyền chứng thái nhân cách rơi vào khoảng 50%, trong khi “Minesota Twin Study” (Nghiên cứu song sinh Minnesota) đã đưa ra con số này là 60%. Như có thể thấy, không có con số thống nhất chính xác nào, nhưng sự đồng thuận của họ nằm ở việc cho rằng các đặc điểm thái nhân cách có mối quan hệ chặt chẽ với DNA hơn là với quá trình nuôi dưỡng trẻ.
Điểm khác biệt chính ở đây là không ai tuyên bố - giống như tuyên bố với gen chiến binh - rằng có một gen duy nhất gây ra chứng thái nhân cách. Đây là một hành động vô cùng sai lầm. Có thể có nhiều loại gen khác nhau, hoạt động kết hợp với các cấu trúc não khác nhau, tương quan với các khuynh hướng hoặc hành vi thái nhân cách.
Chúng ta sẽ quay trở lại tìm hiểu cấu trúc não của một kẻ thái nhân cách ở phần sau của chương này, còn bây giờ, hãy cùng bàn đến khái niệm chính xác về chứng thái nhân cách và cách chẩn đoán nó.