Những cảnh tượng thế này, ta hỏi, ai là kẻ viết — kẻ nào có thể viết nên câu chuyện ấy? Về hàng vạn — phải, hàng ngàn con người, cả miền bắc lẫn miền nam, những người anh hùng không tạc sử, những hành động anh hùng vô danh, những sự tuyệt vọng không thể tin nổi, bộc phát, ở mức độ cao nhất — ai là kẻ kể lại? Chưa từng có sử sách nào — không khúc thơ nào ca ngợi, không bản nhạc nào vang lên, cho những người đàn ông dũng cảm nhất trong số những người dũng cảm — cho những chiến công ấy. Không bản báo cáo chính thức nào của vị tướng quân, không cuốn sách nào trong thư viện, không cột báo nào, lưu giữ tên tuổi của những kẻ dũng cảm nhất, dù ở bắc hay nam, đông hay tây. Không tên, không tuổi, họ vẫn mãi, và sẽ mãi là những người lính dũng cảm nhất.
Những người nam tính nhất của chúng ta — những chàng trai — những đứa con cưng kiên cường; chẳng bức tranh nào khắc họa họ. Có lẽ, hình mẫu tiêu biểu của họ (chắc hẳn đại diện cho hàng trăm, hàng ngàn người,) lê lết đến một lùm bụi nào đó, hay một khóm dương xỉ, khi hứng trọn viên đạn chí mạng — ẩn náu ở đó một lát, làm thấm đẫm rễ cây, thảm cỏ và đất mẹ bằng dòng máu đỏ — trận chiến tiến lên, rút lui, lướt qua khung cảnh, quét qua — và ở đó, có chăng là nỗi đau đớn và thống khổ (nhưng ít hơn, ít hơn nhiều so với người ta tưởng), cơn lơ mơ cuối cùng cuốn lấy hắn như một con rắn — đôi mắt mờ đục trong cái chết — chẳng ai màng tới — có lẽ các đội chôn cất, trong thời gian hưu chiến, một tuần sau đó, đã không tìm kiếm nơi chốn khuất lBặt ấy — và rồi, rốt cuộc, Người Lính Dũng Cảm ấy tan rữa trong lòng đất mẹ, không một nấm mồ và mãi mãi vô danh.