Giữa tháng 7 năm 1996.
Nhà có ruộng tốt, có thể bị nước lũ nhấn chìm; nhà có cung điện, có thể bị lửa thiêu rụi; nhưng văn hóa trong bụng, nước chẳng thể nhấn chìm, lửa chẳng thể thiêu rụi, chẳng ai có thể cướp đi được.
Câu nói này là của cha tôi.
Cha tôi là một nông dân, chỉ học tư thục được một năm, lại chẳng dùng đến trong thời gian dài nên về sau gần như trả hết chữ cho thầy. Có thể nói, cha tôi là người không có văn hóa, chữ nghĩa biết rất hạn chế, đọc không hết nổi một tờ báo. Thế nhưng tri thức và trí tuệ là hai chuyện khác nhau, có thể nói ra một chân lý nhân sinh mộc mạc và chân thực đến thế, chứng tỏ cha tôi có lẽ cũng có "tuệ căn".
Tết năm 1978, tôi đang học học kỳ cuối của cấp hai, trong mắt tôi cũng là trạm dừng chân cuối cùng trên con đường tầm tri thức của cuộc đời. Trong những năm tháng lấy chính trị làm kim chỉ nam ấy, việc học cấp ba đều do tổ chức tiến cử, hơn nữa hạn ngạch lại cực kỳ ít ỏi. Thành phần gia đình tôi không tốt, cha là "phản cách mạng", ông ngoại là địa chủ, chú của ông lại là tín đồ Cơ Đốc giáo, trên đầu đội ba cái "mũ đen" lớn, có thể nói "cánh cửa cấp ba" đã đóng chặt đối với tôi. Thế nên, sau khi lên cấp hai tôi chẳng hề học hành tử tế, nghĩ thầm dù sao cũng chẳng được lên cấp ba, cứ buông xuôi mặc kệ, thành tích vô cùng bết bát. Cuối năm 1977, nhà nước khôi phục kỳ thi đại học, cha cảm thấy sang năm có lẽ chính sách sẽ thay đổi, kết thúc việc tiến cử, khôi phục thi cử. Thế là ông bắt đầu quan tâm đến việc học của tôi, khuyến khích tôi học hành tử tế. Câu nói kia chính là câu cha dành riêng để khuyến khích tôi học hành.
Ở nông thôn, sự giao tiếp giữa người lớn và trẻ con vốn rất ít. Trong ấn tượng của tôi, đây là lần đầu tiên cha chủ động tìm tôi để trò chuyện. Thời gian là ngày cuối cùng của dịp Tết năm đó, ngày hôm sau là khai giảng, tôi phải đi học học kỳ cuối cùng của cấp hai - cũng có thể là học kỳ cuối cùng của đời tôi. Lần trò chuyện này cha rõ ràng đã chuẩn bị từ trước, thậm chí còn khoác lên nó một hình thức nhất định. Ông đặc biệt gọi tôi ra khỏi nhà, đi đến một trường cấp ba cách đó vài cây số, chính là ngôi trường tôi học sau này. Chúng tôi đi vòng quanh bức tường bao quanh trường, vừa đi, cha vừa khai sáng cho tôi, hư hư thực thực, sâu sâu cạn cạn, nói rất nhiều điều, trong đó có câu nói này. Tôi mãi mãi khắc ghi câu nói ấy, không chỉ vì đạo lý trong đó tôi lĩnh hội được ngay lập tức, mà còn vì đối với cha, câu nói này quá hoa mỹ, quá triết lý, quá trí thức, hoàn toàn không giống giọng điệu của ông.
Về sau tôi nghĩ, vì câu nói này, có lẽ cha đã suy nghĩ mấy đêm liền, có lẽ đã thỉnh giáo vị thầy giáo nào đó, hoặc cũng có thể là sau khi vắt óc suy tư đã "nảy ra cảm hứng". Tóm lại, câu nói này với hình thức và nội dung đặc biệt đã tác động sâu sắc đến tôi, với sắc thái cực kỳ hoa mỹ và chiều sâu triết lý, nó đã mãi mãi hằn sâu trong tâm khảm, trở thành "triết lý" đầu tiên, "danh ngôn" đầu tiên tôi tiếp nhận trong đời. Thay đổi một người đôi khi chỉ cần một câu nói, trong một đêm, trong một ý niệm. Khi tôi mang theo câu nói này để đi học, tôi đã thay đổi, tôi như biến thành một người khác, ít nhất là thay một tâm hồn, thay một động cơ. Năm đó, trường tôi có hai lớp cuối cấp, tổng cộng 98 học sinh, chỉ có năm người đỗ cấp ba, tôi may mắn trở thành một trong số đó.
Đây là bước ngoặt đầu tiên trong đời tôi, tất cả những gì tôi có hiện nay đều bắt đầu từ đây. Ngày nay, đối với tôi, việc đọc sách hoàn toàn không còn là để đón chờ kỳ thi nào nữa, nhưng tôi vẫn say mê đọc sách. Tôi thỏa mãn khi được chữ nghĩa nuôi dưỡng, tôi sống trong thế giới ảo do chữ nghĩa xây dựng nên, an nhiên tự tại, vui thú vô cùng. Tôi nghĩ, điều này không thể tách rời việc câu nói của cha đã chôn sâu trong lòng tôi từ lâu. Cha tặng tôi câu nói này, thực chất là cho tôi một thế giới, một điểm tựa, để tôi luôn giữ vững niềm tin và sự tỉnh táo, duy trì một khoảng cách và sự cảnh giác cần thiết đối với thế giới ngày càng ồn ào và vật chất hóa này. Thế nên, cảm động mà nó mang lại cho tôi vẫn kéo dài đến tận bây giờ, mãi mãi tươi mới theo thời gian.