Sói Biển

Lượt đọc: 59 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 3

❊ ❊ ❊

Wolf Larsen ngưng chửi rủa nhanh chẳng kém gì lúc hắn bắt đầu. Hắn châm lại điếu xì gà và đảo mắt nhìn quanh. Ánh mắt hắn vô tình dừng lại ở viên đầu bếp.

— Sao nào, bếp trưởng? — hắn cất lời, với một điệu bộ nhã nhặn nhưng lạnh lùng và cứng nhắc như thép nguội.

— Thưa ngài, vâng ạ, — viên đầu bếp vội vã tiếp lời, bằng một vẻ khép nép vừa nhún nhường vừa ra điều xin lỗi.

— Mày không nghĩ là cái cổ của mày vừa vươn ra hơi quá đà rồi sao? Không tốt cho sức khỏe đâu, biết không. Gã phó thuyền trưởng đã đi đời rồi, nên tao không thể mất thêm cả mày nữa đâu. Mày phải hết sức, hết sức cẩn thận với sức khỏe của mình đấy, bếp trưởng ạ. Hiểu chưa?

Câu nói cuối cùng của hắn, trái ngược hoàn toàn với vẻ điềm đạm lúc trước, vang lên đanh gọn như tiếng quất roi. Viên đầu bếp co rúm lại trước câu nói đó.

— Thưa ngài, vâng ạ, — gã đáp lí nhí, rồi rụt cái đầu tội lỗi biến thẳng vào gian bếp.

Trước lời quở trách nặng nề và đích danh mà viên đầu bếp vừa phải hứng chịu ấy, những thủy thủ còn lại liền mất hứng và quay lại với công việc của mình. Tuy nhiên, có một nhóm người vẫn đang la cà quanh lối ra vào buồng lái nằm giữa gian bếp và cửa hầm tàu, trông không giống thủy thủ cho lắm, và vẫn tiếp tục thì thầm to nhỏ với nhau. Về sau tôi mới biết, đó là những tay săn hải cẩu, những kẻ chuyên bắn hải cẩu, và họ thuộc một tầng lớp bề trên hẳn so với đám thủy thủ bình thường.

— Johansen! — Wolf Larsen cất tiếng gọi. Một thủy thủ vâng mệnh bước lên phía trước. — Lấy kim với dùi may cái xác này lại đi. Mày sẽ thấy dăm tấm bạt cũ trong phòng chứa buồm. Cứ thế mà làm.

— Thưa ngài, tôi mang gì buộc chân hắn đây? — gã thủy thủ hỏi, sau câu đáp quen thuộc “Rõ, thưa ngài.”

— Tính sau đi, — Wolf Larsen đáp, rồi cất giọng gọi lớn: — Bếp trưởng!

Thomas Mugridge tót ra khỏi gian bếp nhanh như một con rối trong hộp lò xo.

— Xuống hầm dưới xúc một bao than mang lên.

— Đứa nào trong tụi mày có Kinh Thánh hoặc Sách Cầu Nguyện không? — yêu cầu tiếp theo của vị thuyền trưởng hướng về phía đám thợ săn đang la cà ngoài cửa hầm.

Họ lắc đầu, và có kẻ thốt lên một câu bông đùa gì đó mà tôi không nghe rõ, nhưng đủ làm cả bọn cười rộ lên.

Wolf Larsen cũng đưa câu hỏi tương tự với đám thủy thủ. Sách Kinh Thánh và Sách Cầu Nguyện có vẻ là những thứ hiếm hoi trên tàu, nhưng một người trong nhóm đã xung phong đi hỏi đám thủy thủ ca dưới, và chỉ một phút sau quay lại với câu trả lời là chẳng có cuốn nào cả.

Thuyền trưởng nhún vai. — Thế thì chúng ta cứ tiễn hắn xuống nước mà chẳng cần dài dòng văn tự gì sảng, trừ phi cái gã đắm tàu ra dáng đạo sĩ kia thuộc làu nghi thức mai táng trên biển.

Lúc này hắn đã quay hẳn người lại và đối mặt với tôi. — Anh là nhà truyền giáo phải không? — hắn hỏi.

Đám thợ săn — có tất cả sáu người — đồng loạt quay lại nhìn tôi. Tôi thấy vô cùng hổ thẹn vì trông mình chẳng khác gì một con bù nhìn rơm. Một tràng cười vang lên trước diện mạo của tôi — một tràng cười chẳng hề được giảm bớt hay vớt vát chút nào bởi cái xác chết đang cứng đờ nhe răng cười trên sàn tàu ngay trước mặt chúng tôi; một tràng cười thô lỗ, cộc cằn và thẳng thừng như chính biển khơi; bật ra từ những tâm hồn cằn cỗi và sự nhạy cảm đã bị cùn mòn, từ những bản chất chẳng biết đến sự lịch thiệp hay dịu dàng là gì.

Wolf Larsen không cười, dẫu đôi mắt xám của hắn ánh lên một tia thích thú nhỏ; và ngay khoảnh khắc ấy, khi đã bước lên đứng sát rạt bên hắn, tôi có ấn tượng đầu tiên về chính con người hắn, về một con người tách biệt khỏi thể xác phàm trần và khỏi dòng suối những lời lăng mạ báng bổ mà tôi từng nghe hắn phun ra. Gương mặt với những nét thô kệch và các đường nét mạnh mẽ, mang dáng dấp vuông vức nhưng đầy đặn, thoạt nhìn có vẻ lực lưỡng; thế nhưng, cũng giống như thể xác hắn, sự lực lưỡng ấy dường như biến mất, nhường chỗ cho niềm xác tín ngày càng lớn về một sức mạnh tinh thần hay trí tuệ vô bờ bến và quá đỗi vượt trội ẩn giấu phía sau, đang ngủ yên trong cõi thẳm sâu bản ngã của hắn. Phần hàm, chiếc cằm, vầng trán cao rộng nhô lên đầy đặn phía trên đôi mắt — dẫu tự thân chúng đã vô cùng mạnh mẽ, mạnh mẽ một cách bất thường — dường như còn là minh chứng cho một sinh khí hoặc uy lực tinh thần bao la ẩn giấu phía sau, vượt ra ngoài tầm mắt. Chẳng thể dò thấu một tâm hồn như thế, chẳng thể đo lường, xác định giới hạn, hay xếp gọn nó vào một ngăn tủ nào cùng với những kẻ có kiểu cách tương tự.

Đôi mắt hắn — và định mệnh đã sắp đặt để tôi hiểu rõ chúng — rất to và đẹp, cách xa nhau đúng theo chuẩn mực của một nghệ sĩ thực thụ, nép dưới vầng trán nặng trịch và được tô điểm bởi đôi lông mày rậm đen. Bản thân đôi mắt ấy mang sắc thái xám biến hóa khôn lường đến khó hiểu, chẳng bao giờ giữ nguyên một vẻ; nó chuyển qua vô số sắc thái và màu sắc giống như thứ lụa dệt đổi màu dưới ánh mặt trời; lúc thì xám đậm, lúc xám nhạt, lúc lại ánh sắc xám lục, và đôi khi trong veo như sắc xanh thẳm của đại dương sâu thẳm. Đó là đôi mắt che giấu tâm hồn đằng sau muôn ngàn lớp mặt nạ, để rồi đôi khi, vào những khoảnh khắc hiếm hoi, lại hé mở, cho phép tâm hồn ấy trào dâng như thể sắp sửa dấn thân trần trụi ra thế giới trong một cuộc phiêu lưu kỳ diệu — đôi mắt có thể đăm chiêu với nỗi u sầu tuyệt vọng của những bầu trời mây chì; có thể lóe lên những đốm lửa lách tách như tia sáng phát ra từ một thanh kiếm đang vung vẩy; có thể trở nên lạnh lẽo như cảnh quan vùng cực, nhưng rồi cũng có thể ấm áp, dịu dàng và tràn ngập những ánh nhìn tình ái đầy phấn khích, mãnh liệt và nam tính, vừa quyến rũ vừa áp đảo, khiến phụ nữ say đắm và khuất phục cho đến khi họ buông xuôi trong nỗi hân hoan, sự nhẹ nhõm và lòng hy sinh.

Nhưng xin quay lại câu chuyện chính. Tôi bảo hắn rằng, thật không may cho buổi lễ mai táng, tôi không phải là một nhà truyền giáo, thì hắn liền gặng hỏi sắc bén:

— Thế anh làm nghề gì để kiếm sống?

Thú thật là chưa ai từng hỏi tôi câu hỏi đó bao giờ, và bản thân tôi cũng chưa từng bận tâm suy nghĩ về nó. Tôi hoàn toàn sững sờ, và trước khi kịp hoàn hồn, tôi đã ngớ ngẩn lắp bắp: — Tôi... tôi là một quý tộc.

Môi hắn cong lên một nụ cười khinh bỉ.

— Tôi từng làm việc, tôi vẫn đang làm việc đấy chứ! — tôi bộc phát kêu lên, cứ như thể hắn là quan tòa của tôi và tôi đang cần được minh oan, dẫu tôi thừa ý thức được sự ngu ngốc tột cùng của mình khi lại đi tranh luận về cái đề tài này.

— Kiếm sống bằng nghề đó à?

Ở con người hắn có thứ gì đó vô cùng áp đảo và bề trên khiến tôi hoàn toàn đánh mất bình tĩnh — “bấn loạn” theo cách gọi của Furuseth, giống như một đứa trẻ run rẩy đứng trước một ông thầy giáo nghiêm khắc.

— Ai nuôi anh đấy? — câu hỏi tiếp theo của hắn vang lên.

— Tôi có nguồn thu nhập riêng, — tôi cứng cổ đáp, rồi chỉ muốn cắn ngay chiếc lưỡi của mình vào giây tiếp theo. — Mà ngài làm ơn cho phép tôi được nhắc lại, những chuyện đó chẳng liên quan mảy may gì đến lý do tôi muốn gặp ngài cả.

Nhưng hắn phớt lờ lời phản kháng của tôi.

— Ai kiếm ra số tiền đó? Hả? Tao đoán có sai đâu. Cha anh. Anh đang đứng trên đôi chân của những kẻ đã chết cơ mà. Anh chưa từng có nổi một đôi chân của chính mình. Anh chẳng thể tự mình bước đi giữa hai lần mặt trời mọc để tự kiếm miếng ăn qua ba bữa. Đưa tay anh đây xem nào.

Sức mạnh tiềm tàng khủng khiếp của hắn chắc hẳn đã bùng nổ, nhanh gọn và chính xác, hoặc là tôi đã lơ đễnh trong một thoáng, bởi trước khi tôi kịp nhận ra thì hắn đã bước lên hai bước, chộp lấy bàn tay phải của tôi và giơ lên ngắm nghía. Tôi định rụt tay lại, nhưng các ngón tay hắn siết chặt lại chẳng chút tốn sức, khiến tôi tưởng chừng xương bàn tay mình sắp bị nghiền nát. Giữ gìn phẩm giá trong hoàn cảnh thế này quả là điều khó khăn. Tôi không thể oằn mình hay giãy giụa như một đứa học trò. Tôi cũng chẳng thể tấn công một sinh vật mà chỉ cần vặn nhẹ cánh tay cũng đủ làm tôi gãy xương. Chẳng còn cách nào khác ngoài việc đứng im chịu đựng sự lăng mạ này. Tôi vẫn kịp nhận ra rằng các túi áo của người chết đã bị lục soát sạch trơn trên sàn tàu, còn thân xác cùng nụ cười nhăn nhở của hắn đã được bọc kín trong tấm bạt, và gã thủy thủ Johansen đang dùng sợi chỉ thô màu trắng khâu các nếp bạt lại với nhau, đẩy cây kim xuyên qua bằng một dụng cụ bằng da đeo ở lòng bàn tay.

Wolf Larsen hất tay tôi ra với một cái búng tay đầy khinh miệt.

— Bàn tay của những kẻ chết rồi để lại nên hãy còn mềm oặt. Chẳng dùng được tích sự gì ngoài việc rửa bát với làm chân sai vật mép.

— Tôi muốn được đưa lên bờ, — tôi nói quả quyết, bởi lúc này tôi đã lấy lại được bình tĩnh. — Tôi sẽ trả ngài bất kỳ khoản tiền nào mà ngài cho là xứng đáng với thời gian bị trì hoãn và phiền toái của ngài.

Hắn nhìn tôi đầy tò mò. Vẻ chế nhạo ánh lên trong đôi mắt hắn.

— Tao có một đề nghị khác, và đây là vì sự cứu rỗi cho tâm hồn anh. Gã phó thuyền trưởng của tao đã đi đời, và sẽ có một loạt cuộc thăng chức. Một thủy thủ bước lên khoang sau làm phó thuyền trưởng, cậu cabin-boy ra khoang trước làm thủy thủ, còn anh sẽ thế chỗ cậu cabin-boy, ký hợp đồng cho chuyến hải trình này, lương hai mươi đô la một tháng cộng thêm bao ăn ở. Thế nào, anh tính sao? Và nhớ lấy, tất cả là vì linh hồn của anh đấy nhé. Nó sẽ làm nên con người anh. Biết đâu theo thời gian anh lại học được cách tự đứng trên đôi chân của mình, và thỉnh thoảng có thể lững thững đi bước một ấy chứ.

Nhưng tôi chẳng thèm đếm xỉa gì đến hắn. Cánh buồm của con tàu mà tôi nhìn thấy phía tây nam lúc nãy đã lớn hơn và rõ mồn một hơn. Chúng mang kiểu giàn buồm schooner hệt như chiếc Ghost, dẫu phần thân tàu thì tôi có thể thấy là nhỏ hơn. Đó là một cỗ máy xinh đẹp, đang lướt bay về phía chúng ta, và rõ ràng là có ý định vượt qua ở khoảng cách gần. Gió lúc này mạnh lên từng hồi, và mặt trời sau vài tia nắng giận dữ vụt tắt đã biến mất. Mặt biển chuyển sang một màu xám chì ảm đạm, động dữ dội hơn, và giờ đây đang tung những ngọn sóng bạc đầu trắng xóa lên tận bầu trời. Chúng ta đang di chuyển nhanh hơn và nghiêng hẳn sang một bên. Có lúc, trong một cơn gió lốc, mạn tàu ngập chìm dưới sóng nước, khiến sàn tàu bên phía đó ngập lụt một thoáng làm đám thợ săn phải hốt hoảng nhấc thốc chân lên.

— Con tàu kia chẳng mấy chốc sẽ vượt qua chúng ta thôi, — tôi nói sau một thoáng ngừng lời. — Vì nó đang đi theo hướng ngược lại, rất có thể nó đang trên đường đến San Francisco.

— Rất có thể, — câu trả lời của Wolf Larsen vang lên khi hắn quay đi một nửa và cất giọng gọi: — Bếp trưởng! Ơi bếp trưởng!

Gã người Cockney tót ngay ra từ gian bếp.

— Thằng nhóc đâu rồi? Bảo nó là tao đang gọi.

— Thưa ngài, vâng ạ; — và Thomas Mugridge nhanh chóng chuồn về phía sau, biến khuất vào một lối ra vào khác gần bánh lái. Chỉ một thoáng sau, hắn ló dạng trở ra, kéo lê theo sau là một gã thanh niên vạm vỡ tầm mười tám, mười chín tuổi, với gương mặt hầm hố, côn đồ.

— Nó đây thưa ngài, — viên đầu bếp nói.

Nhưng Wolf Larsen phớt lờ kẻ bợ đỡ ấy, quay phắt sang gã cabin-boy.

— Tên mày là gì, nhóc?

— George Leach, thưa ngài, — câu trả lời cộc lốc vang lên, và thái độ của thằng bé cho thấy rõ ràng nó đã đoán trước được lý do mình bị gọi ra.

— Không phải tên Ireland, — vị thuyền trưởng sắc sảo đáp cộc lốc. — O’Toole hay McCarthy hợp với cái mặt tiền của mày hơn đấy, chết tiệt thật. Trừ phi, rất có thể, trong gốc gác nhà mày có dính dáng chút máu Ireland.

Tôi thấy hai tay gã thanh niên siết chặt lại vì câu lăng mạ, và máu đỏ bừng lên tận cổ.

— Thôi dẹp chuyện đó đi, — Wolf Larsen tiếp lời. — Mày có thể có những lý do chính đáng để quên đi tên tuổi của mình, và tao cũng chẳng vì thế mà ghét mày hơn chừng nào mày còn biết điều mà đi đứng cho ngay ngắn. Telegraph Hill, chắc chắn là cảng quê nhà của mày rồi. Nó lồ lộ ra trên cái mặt mày kìa. Cứng đầu cứng cổ vào loại bậc nhất và láo toét gấp đôi. Loại như mày tao lạ gì. Ồ, mày có thể chuẩn bị tinh thần để người ta tẩy sạch cái thói đó đi trên chuyến tàu này đấy. Hiểu chưa? Đứa nào đưa mày lên tàu thế?

— McCready và Swanson.

— Thưa ngài! — Wolf Larsen gầm lên.

— McCready và Swanson, thưa ngài, — thằng bé sửa lại, đôi mắt ánh lên tia nhìn cay đắng.

— Đứa nào nhận tiền ứng trước?

— Bọn chúng, thưa ngài.

— Tao đoán thế mà. Và chắc mày mừng húm khi để bọn chúng lấy số tiền đó nhỉ. Chạy trốn cho lẹ chứ gì, khi mà có mấy vị quý ông mà mày có lẽ từng nghe danh đang lùng sục mày cơ mà.

Thằng bé biến thành một con thú hoang chỉ trong chớp mắt. Cả người nó co rúm lại như chực lao đi, và gương mặt nó dữ tợn như một con mãnh thú cáu tiết khi nó gầm lên: — Đó là một...

— Là cái gì? — Wolf Larsen hỏi, giọng hắn mang một vẻ dịu dàng kỳ lạ, như thể hắn đang tột cùng tò mò muốn nghe cho bằng được từ chưa thốt ra kia.

Thằng bé ngập ngừng, rồi cố nén cơn giận. — Không có gì, thưa ngài. Tôi rút lại lời vừa nói.

— Và mày vừa chứng minh cho tao thấy tao đã đoán trúng phóc. — Câu này kèm theo một nụ cười thỏa mãn. — Mày bao nhiêu tuổi?

— Vừa tròn mười sáu, thưa ngài.

— Xạo vừa chứ. Mày còn lâu mới bước sang tuổi mười tám. Dù sao thì cũng to con so với tuổi, với cơ bắp cuồn cuộn như ngựa chiến. Thu dọn đồ đạc rồi ra khoang trước ở lán thủy thủ đi. Mày giờ là thợ chèo thuyền rồi đấy. Mày được thăng chức rồi đấy; hiểu chưa?

Chẳng thèm chờ thằng bé chấp thuận, vị thuyền trưởng quay sang gã thủy thủ vừa hoàn thành xong công việc khâu vá cái xác đầy rùng rợn kia. — Johansen, anh có biết gì về hàng hải không?

— Không, thưa ngài.

— Thôi, khỏi cần; anh cứ làm phó thuyền trưởng đi. Xách đồ đạc ra khoang sau ở phòng của phó thuyền trưởng đi.

— Rõ, thưa ngài, — tiếng đáp hớn hở vang lên khi Johansen bước về phía trước.

Trong khi đó, gã cựu cabin-boy vẫn đứng im chẳng nhúc nhích. — Mày còn đứng chờ cái gì nữa? — Wolf Larsen gặng hỏi.

— Tôi đâu có ký hợp đồng làm thợ chèo thuyền, thưa ngài, — câu trả lời vang lên. — Tôi ký làm cabin-boy cơ mà. Và tôi chẳng ham hố gì cái việc chèo thuyền này đâu.

— Thu dọn đồ đạc rồi ra khoang trước mau.

Lần này mệnh lệnh của Wolf Larsen mang một sức nặng áp đảo đến rợn người. Thằng bé lườm nguýt đầy hằn học nhưng nhất quyết không chịu di chuyển.

Và rồi một đợt bùng nổ sức mạnh khủng khiếp nữa lại xuất hiện ở Wolf Larsen. Nó hoàn toàn bất ngờ, và diễn ra nhanh gọn chỉ trong tích tắc của hai nhịp đập trái tim. Hắn đã lao vút sáu bước chân qua sàn tàu và giáng thẳng cú đấm vào bụng thằng bé. Ngay khoảnh khắc đó, tựa hồ như chính tôi vừa bị đánh vậy, tôi cảm thấy một cú chấn động đến lộn ruột ở vùng thượng vị. Tôi viện dẫn chi tiết này để cho thấy sự nhạy cảm quá mức của hệ thần kinh tôi vào lúc bấy giờ, và việc tôi vốn xa lạ thế nào với những cảnh tượng bạo lực dã man. Gã cabin-boy — và trọng lượng của hắn ít nhất cũng phải một trăm sáu mươi lăm pa-ao — gập bỗng người lại. Thân thể hắn mềm oặt quấn lấy nắm đấm như chiếc khăn ướt quấn quanh một khúc gậy. Hắn bị hất tung lên không trung, vẽ nên một đường cong ngắn, rồi đập người xuống sàn tàu ngay sát bên cái xác bằng cả đầu và vai, rồi nằm quằn quại trong cơn đau đớn tột cùng.

— Thế nào? — Larsen hỏi tôi. — Anh đã quyết định xong chưa?

Thỉnh thoảng tôi vẫn liếc nhìn chiếc tàu buồm đang tiến lại gần, và giờ đây nó đã ở sát bên chúng ta, cách không quá hai trăm thước. Đó là một con tàu nhỏ vô cùng gọn gàng và ngăn nắp. Tôi có thể nhìn thấy một con số màu đen lớn trên một trong các cánh buồm, và tôi từng thấy hình ảnh của những chiếc tàu hoa tiêu như thế.

— Kia là tàu nào vậy? — tôi hỏi.

— Tàu hoa tiêu Lady Mine, — Wolf Larsen đáp lạnh lùng. — Đã thả xong hoa tiêu và đang chạy về San Francisco. Chỉ năm sáu tiếng nữa là tới nơi với ngọn gió này thôi.

— Xin ngài hãy phát tín hiệu cho nó, để tôi được đưa lên bờ.

— Tiếc quá, tôi vừa làm rơi mất cuốn sách tín hiệu xuống biển rồi, — hắn lém lỉnh đáp, và đám thợ săn cười hì hì.

Tôi đắn đo trong chốc lát, nhìn thẳng vào đôi mắt hắn. Tôi vừa chứng kiến màn đối xử tàn bạo kinh hoàng dành cho gã cabin-boy, và biết rằng rất có thể mình cũng sẽ nhận cục diện tương tự, hoặc thậm chí còn tồi tệ hơn. Như tôi đã nói, tôi tự cân nhắc lấy, rồi tôi làm cái việc mà tôi cho là hành động dũng cảm nhất trong đời mình. Tôi lao ra mạn tàu, vung tay hét lớn:

— Tàu Lady Mine ơi! Đưa tôi lên bờ với! Một ngàn đô la nếu các anh đưa tôi lên bờ!

Tôi đứng chờ, dõi theo hai người đàn ông đang đứng cạnh bánh lái, một người đang lái tàu. Người kia đang đưa chiếc loa phóng thanh lên miệng. Tôi không quay đầu lại, dẫu tôi đinh ninh rằng khoảnh khắc tiếp theo mình sẽ nhận một cú đánh chí mạng từ con quái vật da thịt đang đứng sau lưng. Cuối cùng, sau quãng thời gian dài dằng dặc tưởng như cả thế kỷ, không thể chịu đựng nổi sức ép thêm nữa, tôi quay lại nhìn. Hắn chẳng hề nhúc nhích. Hắn vẫn đứng nguyên ở tư thế cũ, người đu đưa nhịp nhàng theo nhịp tròng cành của con tàu và thản nhiên châm điếu xì gà mới.

— Có chuyện gì thế? Có gì bất ổn à?

Đó là tiếng gọi vọng lại từ tàu Lady Mine.

— Có chứ! — tôi hét lên bằng tất cả sức lực của phổi. — Sống chết đấy! Một ngàn đô la nếu các anh đưa tôi lên bờ!

— Lắm rượu độc ’Frisco quá nên ảnh hưởng thần kinh đám thủy thủ nhà tao rồi! — Wolf Larsen hét với theo. — Thằng này — hắn dùng ngón cái chỉ vào tôi — giờ lại tưởng tượng ra hải mã với khỉ đột đấy!

Gã đàn ông trên tàu Lady Mine cười vọng lại qua chiếc loa phóng thanh. Con tàu hoa tiêu lao vút qua.

— Cho hắn xuống âm phủ luôn đi hộ tao nhé! — tiếng hét cuối cùng vọng lại, và hai người đàn ông vẫy tay từ biệt.

Tôi tuyệt vọng cúi rạp người qua mạn tàu, dõi theo chiếc tàu buồm nhỏ nhắn gọn gàng đang nhanh chóng nới rộng khoảng khoảng không đại dương lạnh lẽo giữa đôi bên. Và có lẽ nó sẽ đến San Francisco trong vòng năm sáu tiếng nữa! Đầu tôi như muốn nổ tung. Cổ họng tôi nghẹn đắng như thể trái tim đã thót lên tận đó. Một ngọn sóng cuốn bọt trắng xóa đập vào mạn tàu, bắn những tia nước mặn chát lên môi tôi. Gió thốc từng cơn mạnh mẽ, và chiếc Ghost nghiêng hẳn người, ngập chìm cả mạn khuất gió. Tôi có thể nghe thấy tiếng nước ào ạt tràn lên mặt sàn tàu.

Khi tôi quay người lại một lát sau đó, tôi thấy gã cabin-boy đang lảo đảo đứng dậy. Gương mặt hắn trắng bệch ra, giật giật vì nỗi đau nén chặt. Trông hắn có vẻ rất nặng người.

— Thế nào, Leach, mày có chịu ra khoang trước không hả? — Wolf Larsen hỏi.

— Vâng, thưa ngài, — câu trả lời vang lên từ một tâm hồn đã bị khuất phục.

— Còn anh thì sao? — hắn quay sang hỏi tôi.

— Tôi sẽ trả ngài một ngàn... — tôi bắt đầu nói nhưng bị ngắt lời.

— Dẹp ngay cái trò đó đi! Anh có chịu nhận nhiệm vụ cabin-boy không hả? Hay tao phải thân hành dạy dỗ anh đây?

Tôi biết làm sao bây giờ? Bị trinh phạt dã man, có khi bị giết chết nữa, cũng chẳng giúp ích gì cho hoàn cảnh của tôi lúc này. Tôi kiên định nhìn thẳng vào đôi mắt xám lạnh lùng ấy. Chúng có khác gì đá hoa cương đâu, chẳng hề chứa đựng chút ánh sáng hay hơi ấm nào của một tâm hồn con người. Người ta có thể thấy tâm hồn lay động trong đôi mắt của một vài kẻ, nhưng mắt hắn thì hiu hắt, lạnh lẽo và xám ngắt hệt như chính biển khơi.

— Sao nào?

— Vâng, — tôi đáp.

— Phải nói là “Vâng, thưa ngài”.

— Vâng, thưa ngài, — tôi sửa lại.

— Tên anh là gì?

— Van Weyden, thưa ngài.

— Tên đệm?

— Humphrey, thưa ngài; Humphrey Van Weyden.

— Tuổi?

— Ba mươi lăm, thưa ngài.

— Thế là đủ. Ra gặp đầu bếp mà học việc đi.

Và cứ thế, tôi bước vào kiếp nô lệ bất đắc dĩ dưới quyền Wolf Larsen. Hắn khỏe hơn tôi, chỉ có vậy thôi. Nhưng mọi thứ khi ấy cứ ảo ảo thực thực thế nào ấy. Nhìn lại quãng thời gian đó, tôi vẫn thấy nó vô cùng hoang đường. Nó sẽ mãi mãi là một chuyện kỳ quái, không thể tưởng tượng nổi, một cơn ác mộng hãi hùng đối với tôi.

— Đứng lại đó, chưa đi vội đâu.

Tôi ngoan ngoãn dừng bước khi đang hướng về phía gian bếp.

— Johansen, gọi tất cả mọi người lên đây. Giờ chúng ta đã dọn dẹp xong xuôi rồi, cử hành tang lễ luôn để quét sạch cái đống rác rưởi vướng víu trên sàn tàu nào.

Trong lúc Johansen đang gọi đám thủy thủ ca dưới, một vài thủy thủ theo lệnh của thuyền trưởng đã đặt cái xác được bọc trong tấm bạt lên nắp hầm tàu. Dọc theo hai bên mạn tàu, tựa vào lan can và lật úp xuống, là một loạt các chiếc xuồng nhỏ được chằng buộc kỹ càng. Vài người nhấc bổng nắp hầm tàu cùng với thứ hành lý rợn người nằm trên đó, mang ra phía mạn khuất gió, đặt lên mấy chiếc xuồng, hướng phần chân chìa ra ngoài biển. Buộc vào phần chân xác chết là cái bao than mà viên đầu bếp vừa mang lên.

Tôi vẫn luôn quan niệm một đám tang trên biển là một sự kiện vô cùng trang nghiêm và kính cẩn, thế nhưng tôi đã vỡ mộng hoàn toàn, ít nhất là với đám tang này. Một trong số những tay thợ săn, gã đàn ông lùn mắt đen mà các bạn thuyền gọi là “Smoke”, đang kể chuyện cười, đan xen vô số câu chửi thề và lời lẽ tục tĩu; và cứ cách chừng vài phút là đám thợ săn lại cười rộ lên, âm thanh nghe chẳng khác nào tiếng tru của bầy sói hay tiếng sủa của bầy chó săn địa ngục. Đám thủy thủ ồn ào kéo ra khoang sau, vài gã ca dưới vừa đi vừa dụi mắt ngái ngủ, và thì thầm to nhỏ với nhau. Trên gương mặt họ hằn lên vẻ lo âu và đầy quan ngại. Rõ ràng là họ chẳng lấy gì làm thích thú với viễn cảnh của một chuyến hải trình dưới trướng một vị thuyền trưởng như thế mà lại khởi đầu một cách kém may mắn đến vậy. Thỉnh thoảng họ lại liếc trộm về phía Wolf Larsen, và tôi có thể nhận ra họ đang vô cùng dè chừng con người này.

Hắn bước đến bên nắp hầm tàu, và tất cả mũ nón đều được cất bỏ. Tôi đảo mắt nhìn lượt một vòng — tổng cộng có đúng hai mươi người; hai mươi mươi mốt tính cả gã ở bánh lái và cả tôi nữa. Tôi có lý do chính đáng để tò mò trong cuộc khảo sát này, bởi dường như định mệnh ép buộc tôi phải chôn chân cùng họ trên thế giới nổi thu nhỏ này suốt ngần ấy tuần hay ngần ấy tháng trời, chẳng biết đâu mà lần. Phần lớn đám thủy thủ là người Anh và người Scandinavia, và gương mặt họ mang nét lầm lì, đờ đẫn đặc trưng. Ngược lại, đám thợ săn lại có gương mặt sắc sảo và đa dạng hơn, với những đường nét cứng cỏi và dấu ấn của sự buông thả theo cảm xúc. Thật kỳ lạ thay, và tôi nhận ra ngay lập tức, các đường nét trên khuôn mặt Wolf Larsen lại chẳng hề mang dấu vết tà ác nào như thế. Chẳng có chút tẻ nhạt hay gian xảo nào lộ ra ở đó. Quả thực, vẫn có những nếp nhăn, nhưng đó là nếp nhăn của sự quả quyết và kiên định. Trái lại, đó dường như là một gương mặt thẳng thắn và bộc trực, và sự thẳng thắn hay bộc trực ấy càng được tôn lên nhờ việc hắn cạo râu nhẵn nhụi. Tôi khó lòng tin được — cho đến khi sự việc tiếp theo xảy ra — rằng đó lại là gương mặt của một kẻ có thể cư xử tàn nhẫn với gã cabin-boy như những gì tôi vừa chứng kiến.

Đúng lúc ấy, khi hắn hé môi định nói, từng đợt gió thốc liên hồi ập vào con tàu buồm khiến mạn tàu chìm hẳn xuống. Tiếng gió réo lên những khúc ca hoang dại xuyên qua hệ thống giàn buồm. Vài tên thợ săn lo lắng liếc nhìn lên cột buồm. Mạn khuất gió, nơi đặt cái xác chết, ngập chìm trong làn nước biển, và khi con tàu trồi lên và lấy lại thăng bằng, nước tràn ào ạt qua boong tàu làm ướt sũng giày của chúng tôi. Một cơn mưa rào trút xuống đầu chúng tôi, mỗi hạt mưa rát buốt như một viên đá hail. Khi nó vừa qua đi, Wolf Larsen bắt đầu cất tiếng, đám đàn ông đầu trần đung đưa đồng điệu theo nhịp tròng trành và chúi nhủi của sàn tàu.

— Tôi chỉ nhớ được một phần của bài nghi thức thôi, — hắn nói, — đó là: “Và thể xác này sẽ bị quăng xuống lòng đại dương.” Thế thì quăng nó xuống đi.

Hắn ngưng nói. Những gã đang giữ nắp hầm tàu có vẻ bối rối, chắc hẳn là ngạc nhiên vì nghi lễ ngắn ngủi quá mức. Hắn gầm lên một cơn thịnh nộ với họ.

— Nhấc cái đầu đó lên xem nào, lũ khốn kiếp kia! Chúng mày bị cái quái gì thế hả?

Họ vội vã nhấc bổng đầu tấm nắp hầm lên trong vẻ thảm hại, và như một con chó bị quăng qua mạn tàu, cái xác trượt chân cắm đầu xuống biển. Bao than buộc ở chân kéo trịch hắn chìm nghỉm xuống. Hắn đã biến mất.

— Johansen, — Wolf Larsen dõng dạc bảo vị phó thuyền trưởng mới, — bắt tất cả đứng lại trên boong đi vì bọn chúng đã ra đủ rồi. Thu gọn buồm phụ và buồm tam giác lại và làm cho thật gọn gàng vào. Chúng ta sắp dính bão hướng đông nam rồi đấy. Tranh thủ lúc này thì cuốn bớt cả buồm tam giác chính lẫn buồm chính lại luôn đi.

Chỉ trong nháy mắt, boong tàu đã náo loạn cả lên, Johansen rống lên những mệnh lệnh còn đám thủy thủ thì kéo hoặc buông đủ loại dây thừng — tất cả đương nhiên là vô cùng rối rắm đối với một kẻ ngoại đạo như tôi. Nhưng chính sự vô cảm trong đó mới là điều khiến tôi kinh ngạc hơn cả. Xác chết chỉ là một phân đoạn đã qua, một sự cố đã được gác lại, gói gọn trong tấm bạt cùng bao than, trong khi con tàu vẫn lướt đi và công việc của nó vẫn tiếp diễn. Chẳng một ai bị ảnh hưởng tâm lý cả. Đám thợ săn vẫn đang cười ha hả trước câu chuyện cười mới tậu của gã Smoke; đám thủy thủ thì đang hò hét kéo buồm, và có hai gã đang leo lên cột buồm; Wolf Larsen thì đang đăm chiêu quan sát bầu trời đầy mây ở phía đầu gió; còn cái xác chết, ra đi trong sự tục tĩu, chôn cất trong sự bần tiện, cứ thế chìm sâu, chìm sâu xuống mãi...

Đó là lúc sự tàn nhẫn của biển khơi, sự vô tình và khủng khiếp của nó, ập đến bủa vây lấy tôi. Cuộc sống bỗng trở nên rẻ rúng và phàm tục, một thứ sinh vật câm nín và nhơ nhuốc, một sự cựa quậy vô hồn giữa chốn bùn lầy nhầy nhụa. Tôi bám chặt lấy mạn chắn sóng, sát bên những sợi dây chằng cột buồm, và phóng tầm mắt nhìn qua những ngọn sóng cuồn cuộn hoang vu đến những dải sương mù thấp lè tè đang che khuất San Francisco cùng bờ biển California. Những cơn mưa giông đang ào ạt quét qua kẽ giữa, khiến tôi hầu như chẳng thể nhìn rõ làn sương mù ấy. Và con tàu kỳ lạ này, với những con người tàn bạo trên đó, đang bị gió và sóng ép chúi xuống, cứ thế liên tục lao vút lên và hướng ra xa, rẽ sóng tiến về phía tây nam, đi sâu vào không gian mênh mông, cô độc của đại dương Thái Bình Dương.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 4 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.