Những Truyện Ngắn Hay Nhất Năm 1917 Và Niên Giám Truyện Ngắn Mỹ

Lượt đọc: 145 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Tiếng Cười

❊ ❊ ❊

Khi Suvaroff tiến gần đến phòng trọ của mình, anh bắt đầu tự hỏi liệu người đàn ông Ý ở căn phòng bên cạnh có tiếp tục kéo đàn accordion suốt đêm nữa hay không. Ý nghĩ ấy khiến Suvaroff rùng mình. Suvaroff tự hỏi không hiểu tại sao trên đời này lại có những kẻ thích kéo đàn cọc cạch như thế, trừ khi người ta kiếm sống bằng nghề đó? Chắc chắn gã người Ý từng trải mưa nắng kia không phải là nhạc sĩ; mùi cá trên người gã quá nồng nặc để ai có thể nhầm lẫn nghề nghiệp của hắn. Hắn bóp méo giai điệu một cách có chủ ý, một cách thản nhiên, chỉ vì niềm vui thuần túy của trò đó. Với Suvaroff thì khác; nếu anh không đàn, anh không có gì ăn.

Đầu Suvaroff đã nhức buốt suốt cả ngày. Quán cà phê nơi anh kéo vĩ cầm từ đầu giờ chiều cho đến tận nửa đêm chưa bao giờ ngột ngạt, rẻ tiền và tồi tệ đến thế! Cả ngày anh ngồi đó, kéo và kéo, trong khi mọi người ăn uống, tán gẫu và nhảy múa. Không, thế vẫn chưa tả đúng những gì họ làm; họ ngấu nghiến, gào thét và xoay tít như những con gà bị chặt đầu, thực hiện mọi thứ với một năng lượng cuồng nộ, nguyên thủy, buông thả và đáng kinh tởm. Anh tự hỏi liệu có bao giờ mình còn được thấy con người ta ăn uống một cách điềm tĩnh và giản dị, giống như những con người bình thường hay không.

Giá như gã người Ý chịu đi khỏi đây, hoặc quyết định đi ngủ, hay quái chết đi cho rồi! Phải, Suvaroff sẽ rất mừng nếu thấy người hàng xóm của mình chết hẳn — miễn là dẹp được cái tiếng accordion khủng khiếp cứ bơm ra những điệu nhạc suốt hơn một tuần nay vào mọi thời điểm trong ngày lẫn đêm! Âm nhạc ấy chẳng có lấy một chút cố gắng vui tươi nào; trái lại, nó cứ rên rỉ kéo dài, đầy vẻ u sầu và lạc điệu đến không tả nổi.

Đêm thật ẩm ướt, một đêm giữa mùa hè tiêu biểu ở San Francisco. Một làn sương mù lất phất từ đại dương tràn vào, rơi xuống thành phố xám xắc mang lại cảm giác dễ chịu. Nhưng cái buốt giá của bầu không khí lại làm cơn đau đầu của Suvaroff thêm nhức nhối chứ không hề xoa dịu; anh cảm thấy gió lùa bên màng tang giống như nhát dao lạnh ngắt cứa vào. Nói tóm lại, mọi thứ đều làm Suvaroff bực bội — nghề nghiệp của anh, quán cà phê nơi anh kéo đàn, những con phố inh ỏi của thành phố, màn sương chiều, nhà trọ Hôtel des Alpes Maritimes nơi anh ở, cùng gã ngư dânÝ và cây đàn accordion sầu thảm của hắn.

Rẽ từ phố Kearny vào đại lộ Broadway, anh thoáng có ý định không về nhà, nhưng sự bất mãn của anh bao trùm đến mức nhà trọ ngay lúc đó cũng có vẻ tốt đẹp và vô vọng chẳng kém bất kỳ nơi nào khác. Thế là anh đẩy cửa bước vào nhà trọ và bước lên lầu với những bước chân khá nặng nề.

Dù đã nửa đêm, âm thanh đầu tiên chào đón Suvaroff vẫn là tiếng thở khò khè từ cây đàn accordion của gã người Ý.

"Được rồi," Suvaroff lầm bầm, "ta sẽ không chịu đựng trong im lặng thêm nữa. Chẳng ai ở cái thành phố này, nhất là trong cái khu trọ khốn khổ này, có tai để nghe bất cứ thứ gì ngoài tiếng tiền lẻ khua rổn rẻn và tiếng cười chói lói của đàn bà. Nếu có năm mươi kẻ cưa gỗ ngay trước cửa ra vào của bất kỳ căn phòng nào ở đây, thì cũng chẳng có lấy một chút bận tâm nào đâu. Mọi người vẫn sẽ tiếp tục ngủ như thể trên lương tâm họ chẳng có gánh nặng gì ngoài tội trộm một nụ hôn của cô gái đẹp."

Anh ném chiếc mũ lên giường và lao thẳng đến cửa phòng gã người Ý. Anh chẳng buồn gõ cửa mà xông vào một cách ồn ào. Tiếng đàn accordion dừng lại với một tiếng rên kéo dài; chủ nhân của nó đứng dậy, vẻ mặt rõ là hoảng sợ.

"A!" gã người Ý kêu lên, "là anh đấy chứ! Tôi mừng quá. Xem này, tôi đã rời khỏi nhà ba ngày nay rồi đấy."

Ở con người này có một sự mộc mạc đôn hậu; Suvaroff cảm thấy bối rối ngập tràn. "Có chuyện gì thế? Anh ốm à?" anh lắp bắp, khép cửa lại.

"Không. Tôi sợ ra ngoài. Có kẻ đang đợi tôi ngoài kia. Nói cho tôi biết, anh có thấy một tên què đứng ở góc phố, gần tiệm rượu của Bollo, lúc anh bước vào không?"

Suvaroff ngẫm nghĩ. "À, không hẳn là què. Nhưng tôi thấy một tên gù với... với..."

"Đúng! Đúng rồi!" gã kia kích động kêu lên. "Một tên gù với khuôn mặt đẹp trai! Chính là hắn! Tôi sợ hắn lắm. Ba ngày nay hắn cứ ngồi ở đấy, chờ đợi!"

"Chờ anh ư? Thật vớ vẩn! Sao lại có kẻ làm cái trò nực cười đến thế?"

Gã người Ý rút tay khỏi cây đàn accordion và đặt nó sang một bên. "Chẳng có ai ngoài một kẻ điên mới làm thế, mà hắn thì điên thật rồi. Không còn nghi ngờ gì nữa!"

Suvaroff bắt đầu thấy bực mình. "Anh đang nói nhảm gì thế? Anh mất trí rồi à? Nếu hắn chờ anh, sao anh không ra ngoài rồi bảo hắn biến đi? Ra ngoài và trả cho hắn những gì anh còn thiếu đi."

Gã người Ý đứng dậy và bắt đầu run lẩy bẩy. "Tôi chẳng nợ hắn gì cả. Hắn đang đợi tôi — để giết tôi!"

"Vớ vẩn!" Suvaroff quát lên. "Lý do gì chứ?"

"Hắn chờ giết tôi vì tôi đã cười vào mặt hắn."

"Thật nực cười!" Suvaroff bảo.

"Tuy nhiên, đó là sự thật," gã người Ý đáp. "Hắn giết bất cứ kẻ nào cười nhạo hắn. Ba ngày trước, tôi đã cười hắn. Nhưng tôi đã bỏ chạy. Hắn đuổi theo tôi. Hắn không biết tôi trọ ở đâu, nhưng hắn đủ khôn ngoan để hiểu rằng nếu chờ đợi đủ lâu, hắn thế nào cũng tìm ra tôi. Nhân danh Chúa, bạn tôi ơi, anh không thể giúp tôi sao? Nhìn tôi xem, tôi là một kẻ khờ khạo. Tôi không thể nghĩ nhanh được. Tôi đã cầu nguyện Đức Mẹ, nhưng chẳng ích gì. Nói cho tôi biết, tôi phải làm sao để trốn thoát đây?"

"Sao anh không đi tìm cảnh sát?"

Gã người Ý buông thõng hai tay đầy tuyệt vọng. "Cảnh sát á? Làm thế thì có ích gì chứ? Ngay cả anh còn không tin tôi cơ mà!"

Một luồng lạnh buốt thấu xương chợt bao trùm lấy Suvaroff. Anh bắt đầu run rẩy, và ngay giây tiếp theo, một cơn sốt đốt cháy đôi gò má anh. Đầu anh nhức buốt với từng cơn đau nhói nhỏ. Anh quay phắt đi, mất kiên nhẫn nhìn gã người Ý. "Anh đúng là loại đàn ông tồi tệ khi để một tên gù nhỏ nhặt dọa cho sợ mất mật! Chúc ngủ ngon."

Nói đoạn, Suvaroff bước ra ngoài, sập cửa cái rầm.

Khi về đến phòng mình, Suvaroff thấy chóng mặt quay cuồng. Anh quăng mình lên giường và nằm bất động một lúc lâu trong cơn mê mẩn. Khi tỉnh lại, âm thanh đầu tiên chào đón anh chính là tiếng rên rỉ từ cây đàn accordion của người hàng xóm.

"Mình đúng là một tên ngốc!" anh lầm bầm. "Lẽ ra mình xông vào phòng gã người Ý đó để bắt hắn dứt cái thứ âm thanh gớm ghiếc ấy đi, thế mà mình lại nghe hắn ba hoa huyên thuyên như một con cừu câm, để rồi quên bén mất mục đích chính!"

Tiếng ồn vẫn tiếp diễn, ngày càng giục giã hơn, trở nên không tài nào chịu nổi. Suvaroff lấy chăn trùm kín tai lại. Đầu anh đang đập thình thịch dữ dội đến mức ngay cả tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ trên bàn cạnh giường cũng cứa vào các giác quan của anh sắc như một lưỡi dao hai lưỡi. Anh đứng dậy, lảo đảo bước đi với cảm giác suy sụp không tả nổi. Có chuyện gì thế nhỉ? Tại sao anh lại thấy mệt mỏi thế này? Mắt anh cay xè, đôi chân như nặng trĩu chì, cổ họng khô khốc chẳng thấy chút dễ chịu nào khi nuốt nước bọt. Tất cả những thứ ấy anh còn có thể chịu đựng được nếu không có cái âm thanh quái đản kia — thứ âm thanh mà anh bắt đầu cảm thấy được tấu lên chỉ thuần túy để tra tấn mình.

Anh đội mũ lên đầu, lảo đảo bước xuống lầu, hòa mình vào đêm tối. Băng qua đường, anh tiến thẳng đến tiệm rượu của Bollo. Tên gù đang ngồi trên một thùng rác, gần ngay lối vào. Thoáng thấy hình thù quái dị ấy, ký ức đầy bực bội về gã người Ý và thứ âm thanh bất khả thi của hắn lại trỗi dậy trong tâm trí Suvaroff. Một sự độc ác đen tối bất chợt tràn ngập trong anh; anh cảm thấy một sự tàn nhẫn vô cớ mà cảnh tượng xấu xí đôi khi khơi gợi ở những bản tính nhạy cảm với cái đẹp. Anh tiến đến chỗ tên gù và săm soi nhìn thẳng vào mặt hắn. Đó là một khuôn mặt đẹp đến kỳ lạ, và sự bất hợp lý ấy đập thẳng vào Suvaroff. Phải chăng Tạo Hóa đã mệt mỏi, hay chỉ đang đùa cợt châm biếm, khi ngài tạo ra một thứ kinh hãi nhường này? — bởi Suvaroff nhận ra khuôn mặt đẹp đẽ ấy thậm chí còn gớm ghiếc hơn cả thân hình vặn vẹo, sự tương phản ấy mới sắc bén và bạo liệt làm sao.

Tên gù đáp lại cái nhìn chằm chằm của Suvaroff với sự dửng dưng suýt chút nữa là hỗn láo, nhưng trong ánh nhìn ấy có thứ gì đó khiến nhịp tim Suvaroff đập nhanh hơn.

"Ngươi đang ngồi đây," Suvaroff mở lời, "để chờ một tên người Ý trọ ở bên kia đường à? Ngươi có muốn ta chỉ cho ngươi chỗ hắn ẩn náu không?"

Tên gù nhún vai. "Thế nào cũng chẳng sao cả. Nếu ngươi bảo cho ta biết hắn trọ ở đâu, điều tất yếu sẽ xảy ra nhanh hơn là ta cứ ngồi chờ con chuột đó chui ra khỏi hang. Chờ đợi vốn có thứ thú vị rất riêng của nó. Nếu ngươi đã từng chờ đợi, hệt như ta đang chờ lúc này, ngươi sẽ hiểu được niềm vui của con mèo — sự mong chờ chiếm đến hai phần ba của bất kỳ trò chơi nào."

Suvaroff rùng mình. Anh có thôi thúc muốn bỏ đi, nhưng đôi mắt của kẻ kia lại thiêu đốt anh bằng một vẻ ma lực kỳ lạ.

"Tuy nhiên," Suvaroff nói, "ta sẽ nói cho ngươi biết..."

Tên gù phất tay ra hiệu anh im lặng. "Muốn làm gì tùy ngươi, bạn trẻ ạ, nhưng hãy nhớ rằng, nếu ngươi tiết lộ chuyện này, ngươi và ta sẽ mãi mãi bị ràng buộc bởi một mối dây không bao giờ dứt nổi. Với ta thì thế nào cũng được, nhưng ngươi còn trẻ, và suốt cả đời ngươi sẽ phải lôi theo một bí mật như một thây ma bị xích vào cổ tay mình. Ta là Flavio Minetti, và ta tiêu diệt bất cứ kẻ nào dám cười nhạo ta! Gã người Ý mà ngươi nhắc tới đã cười nhạo ta. Ta có thể đợi một tuần — một tháng. Kết quả vẫn thế. Chưa một ai trốn thoát được khỏi tay ta."

Một nỗi sợ hãi tinh tế bắt đầu len lỏi trong tâm trí Suvaroff. "Dù sao đi nữa," anh lặp lại, "ta vẫn sẽ nói cho ngươi biết hắn trọ ở đâu. Ngươi sẽ tìm thấy hắn ở chiếu nghỉ tầng ba của khách sạn Hôtel des Alpes Maritimes. Các cánh cửa không có số, nhưng ngươi không thể nào nhầm lẫn phòng của hắn được. Suốt ngày đêm hắn cứ ngồi kéo đàn accordion."

Flavio Minetti rút một điếu thuốc lá từ trong túi áo ra. "Hãy nhớ cho, bạn trẻ của ta, ta đã cảnh báo trước rồi đấy."

"Ta sẽ không quên," Suvaroff đáp.

Suvaroff leo trở lại phòng mình. Anh ngồi thừ trên giường, hai tay ôm lấy đầu. Âm thanh của cây đàn accordion lúc này nghe thật rợn ngợp.

Chẳng mấy chốc, anh nghe thấy tiếng bước chân trên chiếu nghỉ. Tim anh như ngừng đập. Những âm thanh lọt qua hành lang. Tiếng động không nặng nề và lục cục, mà nghe lách tách như tiếng chim sẻ nhảy nhót trên mái nhà. Vượt lên trên tiếng rên rỉ của âm nhạc, Suvaroff nghe thấy tiếng cửa mở — thật chậm rãi, thận trọng. Tiếp theo là một khoảng lặng ngắn; Suvaroff hoảng sợ. Nhưng gần như ngay lập tức, tiếng đàn lại vang lên.

"Nào," Suvaroff nghĩ, "sao gã người Ý lại không thấy sợ hãi nhỉ? Cửa đã bị mở mà hắn vẫn cứ thản nhiên chơi đàn... Chắc hẳn hắn đang ngồi quay lưng về phía cửa. Nếu đúng thế thì Chúa phù hộ cho hắn!... Chà, sao mình phải bận tâm chứ? Liên quan gì đến mình? Đâu phải lỗi của mình nếu một tên ngốc cứ ngồi với cánh cửa không khóa và quay mặt đi hướng khác đối lập với hiểm họa."

Và thật kỳ lạ, suy nghĩ của Suvaroff trôi dạt sang những chuyện khác, một bức ảnh quê hương anh hiện lên chớp nhoáng — miền Tiểu Nga trong vòng tay uể oải của mùa hè — xanh ngắt, xanh biển và vàng rộm. Những nốt nhạc dịu dàng của đàn balalaika lúc hoàng hôn vọng về trong anh, cùng những bóng hình mờ ảo của những người nông dân đang nhảy múa, xoay tít như những chiếc lá dương xỉ trước cơn gió mới. Anh nhớ lại tiếng cười giữa trưa của những con chim chiền chiện; những hàng lê oằn mình kiên nhẫn dưới sức nặng mùa vụ; dòng sông phẳng lặng uốn khúc ven bờ liễu, cắt ngang cánh đồng phẳng lì sắc lạnh như một lưỡi dao bạc mỏng.

Rồi bỗng nhiên, anh nhận ra tiếng nhạc ở căn phòng bên cạnh đã im bặt. Anh chờ đợi. Không một tiếng động!... Một lúc sau, cánh cửa đóng sầm một cái rõ kêu. Tiếng bước chân lách tách lại vang lên, rồi nhỏ dần rồi mất hút. Nhưng tuyệt nhiên vẫn không có tiếng đàn!

Suvaroff đứng dậy và bắt đầu cởi quần áo. Hàm răng anh đang đánh vào nhau lập cập. "Chà, cuối cùng thì," anh lầm bầm, "mình cũng được yên thân một chút!" Anh quăng mình lên giường, kéo chăn trùm kín đầu... Ngay sau đó, một tiếng thịch nặng nề làm rung chuyển cả ngôi nhà. "Hắn ngã khỏi ghế rồi," Suvaroff lói lớn thành tiếng. "Xong đời rồi đấy!" Và anh kéo chăn cao hơn nữa rồi chìm vào giấc ngủ.

Sáng hôm sau, Suvaroff thấy khỏe hơn. Quả thật, anh vẫn còn mệt, nhưng anh đã gượng dậy và thay quần áo.

"Người ta hay mơ những giấc mơ kỳ lạ làm sao khi bị sốt!" anh thốt lên khi đội mũ lên đầu. Thế nhưng, lúc rời khỏi nhà, anh thậm chí còn chẳng buồn liếc mắt nhìn qua cánh cửa phòng gã người Ý lấy một cái.

Đó là một buổi sáng dễ chịu, sương mù đã tan và bầu trời xanh ngắt như vừa được gột rửa. Suvaroff đi dọc phố Kearny, bước qua quảng trường Portsmouth. Giờ này công viên nhỏ đã được dọn sạch những mảnh đời rách rưới của nhân loại, và những con chim sẻ xám xịt vô tư nhảy nhót trên những chiếc ghế dài trống hoác. Một người phụ nữ Trung Hoa và đứa con đang nô đùa trên bãi cỏ; một gã thợ bán hàng rong phong trần cúi xuống vòi nước uống; ba cây bạch dương quanh tượng đài Stevenson lấp lánh ánh bạc dưới bầu trời rực rỡ nắng vàng. Suvaroff không thể nhớ nổi lần cuối cùng thành phố trông tươi tắn và trong trẻo nhường này là khi nào. Anh có cảm giác như màn mưa lất phất lạnh lẽo đêm qua đã gột sạch cả những tội lỗi của thị trấn đỏ rực mùi rượu này. Nhưng một nỗi bất an mơ hồ lại gợn sóng trên bề mặt sự mãn nguyện của anh. Sự bình yên của anh đượm một nỗi ám ảnh mơ hồ về những điều đen tối sắp xảy ra, giống như sự tĩnh lặng chết chóc của chính buổi sáng này, thứ đã khéo léo bó buộc ngọn gió đêm trong bầu không khí mát mẻ, phẳng lặng của nó. Anh rất muốn nán lại công viên một lát, nhưng anh rảo bước thật nhanh qua và ghé vào một quán ăn nhỏ để lót dạ buổi sáng.

Trong lúc thong thả nhấm nháp tách cà phê đặc quánh, anh có một cảm giác kỳ lạ rằng tâm trí mình đang nỗ lực gạt bỏ một nỗi sợ hãi nào đó còn chưa rõ hình hài. Anh cảm thấy mình đang bị săn đuổi, hệt như trong một giấc mơ mơ hồ. Thế nhưng anh cũng đủ ranh mãnh để giả vờ rằng thứ đó quá mong manh để có thể túm lấy ngay lập tức, thế nên anh chuyển hướng suy nghĩ sang đủ mọi thứ xa xôi khác. Nhưng có những lúc tự lừa dối bản thân còn khó khăn chẳng kém gì việc lừa bịp kẻ khác. Giữa những dòng suy nghĩ mông lung, anh chợt nhận ra rằng dưới tác dụng kích thích của tách cà phê thứ hai, anh đang cảm thấy hoàn toàn tỉnh táo trở lại.

"Đó là vì đêm qua mình ngủ ngon quá," anh lầm bầm. "Suốt cả tuần nay cái gã người Ý đó và cây đàn accordion khốn kiếp của hắn..." Anh đột ngột dừng suy nghĩ lại. "Mình đang nghĩ vớ vẩn gì thế này?" anh tự hỏi. Rồi anh đứng dậy, trả tiền và bỏ đi.

Anh quay trở lại khu nhà trọ. Đến trước tiệm rượu của Bollo, anh khựng lại. Một nhúm người đang đứng tụ tập trước lối vào khách sạn Hôtel des Alpes Maritimes, và một chiếc xe ngựa kỳ lạ đang đỗ sát lề đường.

Anh chặn một đứa trẻ lại. "Có chuyện gì thế cháu?" anh hỏi.

Cô bé ngước đôi mắt đượm buồn nhìn anh. "Có một người vừa bị giết ạ!" con bé đáp.

Suvaroff quay phắt đi và bước về hướng ngược lại. Anh đi thẳng đến quán cà phê nơi mình vẫn kéo đàn. Giờ này nó trông giống như một cái hang trống hoác. Mùi bia thiu và khói thuốc lá bao trùm bầu không khí tù đọng. Anh ngồi xuống bục diễn trống không và giả vờ tập đàn. Anh chơi một cách ngẫu hứng, đầy vẻ sốt sắng. Mấy người hầu bàn đang tất bật chuẩn bị cho buổi sáng với sự tĩnh lặng đến mức kỳ quái, đứng chăm chú lắng nghe. Cuối cùng, một người trong số họ dừng lại trước mặt anh.

"Có chuyện gì thế hỡi Suvaroff?" người đàn ông hỏi. "Anh đang làm chúng tôi nổi da gà lên đây này!"

“Ồ, tôi xin lỗi!” Suvaroff kêu lên. “Tôi sẽ không làm phiền các anh nữa!”

Nói rồi, anh cất vĩ cầm vào hộp và bỏ đi. Thậm chí anh chẳng thèm quay lại quán cà phê ngay cả khi đến giờ hẹn. Thay vào đó, anh lang thang không mục đích. Suốt cả ngày anh lê bước trên đường phố. Anh lắng nghe những kẻ bịp bợm đường phố, dán mắt vào các cửa sổ cửa hàng, ngả mình trên thảm cỏ ở các quảng trường công cộng và ngước nhìn bầu trời xanh thẳm. Anh gần như mất đi ý thức về bản thân; hình như anh đã đánh rơi mất phương hướng của chính mình. Anh có một cảm giác lố bịch rằng mình vừa rời khỏi một nơi nào đó và bỏ lại đằng sau một phần sinh mạng tối quan trọng.

"Suvaroff! Suvaroff!" anh cứ lặp đi lặp lại mãi trong đầu, như thể đang cố gắng gợi lại ký ức về một người nào đó mà vóc dáng chính xác đã tuột khỏi tầm tay.

Anh thoáng nhìn thấy bóng mình trong tấm gương của cửa sổ một cửa hiệu. Anh bước lại gần hơn, trân trân nhìn vào khuôn mặt đối diện trong chốc lát. Có một khoảnh khắc nhỏ vô tận khi tâm hồn anh rời bỏ xác thân triệt để hệt như một kẻ đã chết. Lúc hoàn hồn lại, anh có cảm giác mình đang nhìn chằm chằm vào hình bóng của một kẻ xa lạ. Anh bước đi, đầy vẻ khó hiểu. Phải chăng mình đang phát điên? Rồi bất chợt, mọi thứ trở nên sáng tỏ. Anh nhớ lại gã người Ý, cây đàn accordion, tên gù. Nhân vật, hoàn cảnh, trình tự — tất cả hiện lên sắc nét hệt như đường chân trời của một thành phố trong ánh hoàng hôn rực rỡ... Anh đặt những ngón tay lên cổ tay mình. Mọi thứ có vẻ hoàn toàn bình thường; da thịt anh ẩm và mát. Thế mà tối qua anh đã bị ốm nặng cơ mà. Đúng thế! Tối qua anh đã ốm!

"Người ta hay mơ những giấc mơ kỳ lạ làm sao khi bị sốt!" anh thốt lên lần thứ hai trong ngày hôm đó. Anh quyết định về nhà. "Nhưng tự hỏi," anh nghĩ, "không biết gã người Ý đó còn chơi cái thứ nhạc cụ khủng khiếp ấy nữa không?" Thật kỳ lạ, ý nghĩ đó chẳng hề làm anh bận tâm chút nào. "Ta sẽ dạy hắn vài điệu dân ca Nga!" anh quyết định một cách vui vẻ. "Thế thì có lẽ tiếng đàn của hắn sẽ dễ nghe hơn chăng."

Khi quay trở lại khu trọ, anh ngạc nhiên khi thấy một nhóm người tò mò đang đứng bên kia đường, và một nhóm khác nữa trước lối vào. Anh bước lên lầu. Bà chủ nhà trọ ra đón anh.

"Ông Suvaroff," bà ta mở lời ngay lập tức, "ông đã nghe chuyện gì xảy ra chưa? Người đàn ông ở căn phòng cạnh ông đã được tìm thấy vào sáng nay — đã chết!"

Anh chẳng thèm giả vờ ngạc nhiên. "Chà," anh thản nhiên buông một câu tàn nhẫn, "ít ra chúng ta cũng sẽ không phải chịu đựng thứ âm thanh khủng khiếp ấy nữa! Hắn tự sát bằng cách nào thế?"

Người phụ nữ tránh đường cho anh đi tới với một cử động đầy bối rối nịnh nọt. "Con dao cắm ở mạn sườn," bà ta đáp. "Ở mạn sườn — lệch về phía sau."

“À, thế thì hắn bị mưu sát rồi!”

“Vâng.”

Anh đang bước lên tầng thứ hai thì bà chủ nhà lại chặn anh lại. "Ông Suvaroff," bà ta ngập ngừng, "tôi hy vọng ông sẽ không giận! Nhưng mẹ anh ta đã đến từ sáng sớm nay. Cả ngày nay bà ấy cứ ngồi trong phòng ông mà khóc lóc. Tôi không sao khuyên bà ấy đi được. Tôi phải làm gì đây?"

Suvaroff trừng mắt nhìn bà ta một thoáng. "Có gì đâu!" anh cộc lốc thốt lên rồi nhún vai bước tiếp.

Cửa phòng anh đang mở; anh bước vào. Một bà lão nhăn nheo đang ngồi ở mép giường; hai người phụ nữ khác đang an ủi ngồi ở hai bên. Vừa thấy Suvaroff, người đang đau buồn liền đứng dậy run rẩy trước mặt anh, vo tròn chiếc khăn tay sặc sỡ thành một bọc ướt đẫm.

"Bà hiền lành ạ," Suvaroff dịu dàng nói, "đừng đứng thế, ngồi xuống đi."

"Ôi quý ông tốt bụng!" bà cụ bắt đầu mếu máo. "Quý ông tốt bụng..."

Bà chẳng nói thêm được gì nữa vì những giọt nước mắt nghẹn ngào. Mấy người phụ nữ kia đứng dậy đỡ bà ngồi xuống lại. Bà bắt đầu rên rỉ. Suvaroff, vụng về và lúng túng, đứng chôn chân như cách đàn ông hay làm trong những hoàn cảnh như thế.

Cuối cùng bà cụ cũng cất được tiếng. "Quý ông tốt bụng ơi," bà nói, "tôi là một bà già nghèo khó, và con trai tôi... Ôi! Tôi đang giặt tất cho nó thì họ đến tìm tôi... Ông thấy chuyện xảy ra chưa! Nó là một đứa con hiếu thảo. Mỗi tuần nó đều đến thăm tôi và đưa cho tôi năm đô-la. Giờ thì... Tôi phải làm sao đây hỡi quý ông tốt bụng của tôi?"

Suvaroff không nói gì.

Bà lão lắc lư người qua lại rồi cất lời lần nữa. "Chỉ tuần trước thôi, nó còn bảo: 'Có một người trọ cạnh phòng con hay chơi đàn lắm mẹ ạ.' Vâng, con trai tôi rất quý ông vì điều đó. Nó bảo: 'Con chỉ gặp ông ấy có một lần thôi. Ông ấy chơi đàn suốt ngày đêm để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống. Cứ mỗi lần nghe thấy tiếng bước chân ông ấy lên lầu là con lại lấy đàn accordion ra bắt đầu chơi. Cả ngày lẫn đêm ông ấy phải chơi đàn cho người khác nghe. Thế nên con nghĩ, chắc mang lại cho ông ấy chút niềm vui thì hay biết mấy. Thế là con lại lấy đàn accordion ra chơi cho ông ấy nghe!'... Vâng, đúng thế! Suốt cả đời nó vẫn sống như vậy đấy. Nó là một đứa con ngoan. Giờ tôi phải làm sao đây?"

Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng Suvaroff. Có tiếng gõ nhẹ cửa. Cả ba người phụ nữ và Suvaroff cùng ngước nhìn lên. Flavio Minetti đang đứng ở ngưỡng cửa.

Ba người phụ nữ liếc nhìn tên gù bằng ánh mắt nhanh gọn, bao quát — hệt như cách phụ nữ vẫn làm khi đánh giá một kẻ lạ mặt — rồi lập tức cúi gằm mắt xuống. Suvaroff lặng lẽ trân trân nhìn hình thù vặn vẹo ấy. Minetti tựa người vào cửa; nụ cười trên môi hắn vừa tàn nhẫn lại vừa mang một vẻ cảm động kỳ lạ. Cuối cùng Minetti cất lời. Âm thanh giọng nói của hắn khơi dậy một nỗi khiếp đảm trong lồng ngực Suvaroff.

"Tôi vừa nghe được," hắn ôn tồn cất lời, "từ chủ tiệm rượu bên kia đường rằng người hàng xóm của anh đã bị sát hại. Bà chủ nhà trọ bảo với tôi rằng mẹ anh ta đang ở đây."

Bà cụ xốc lại tinh thần. "Vâng — các người có thể tự thấy là tôi đang ở đây. Tôi là một bà già nghèo khó, và con trai tôi... Ôi! Tôi đang giặt tất cho nó lúc mà..."

"Được rồi, được rồi!" tên gù ngắt lời, bước hẳn vào phòng. "Bà là một bà già nghèo khổ! Hãy để tôi bố thí cho bà chút ít tiền gọi là lòng bác ái."

Hắn tung những đồng tiền vàng vào lòng bà. Bà cụ bắt đầu run lên. Suvaroff nhìn thấy đôi bàn tay bà tham lam túm lấy những đồng tiền, và cảnh tượng đó khiến anh buồn nôn.

"Sao ngươi lại đến đây?" Suvaroff gặng hỏi Minetti. "Biến đi! Chẳng ai cần ngươi ở đây cả!"

Ba người phụ nữ đứng dậy. Bà cụ bắt đầu lầm bầm cầu nguyện. Thậm chí bà còn đưa tay lên theo kiểu ban ơn phước. Suvaroff tưởng như mình thấy Minetti co rút người lại.

"Nó là một đứa con ngoan," bà cụ lầm bầm khi họ dìu bà ra cửa. Tới ngưỡng cửa, bà ngoái nhìn lại. Suvaroff quay mặt đi. "Mỗi tuần nó đều đến gặp tôi và đưa tôi năm đô-la," bà nói với vẻ hoàn toàn bình thản. "Nó là một đứa con hiếu thảo. Nó còn chơi đàn để mang lại niềm vui cho người khác cơ mà. Vâng, đúng thế! Suốt cả cuộc đời nó là thế..."

Khi những người phụ nữ đã đi khuất, Suvaroff cảm thấy bàn tay của tên gù chạm vào tay mình. Suvaroff quay sang kẻ hành hạ mình với đôi mắt ráo hoảnh chẳng còn chút hy vọng nào.

"Đêm qua bạn tôi có ngủ ngon giấc không thế?" Minetti mỉa mai hỏi.

"Sau tiếng thịch đó thì tôi chẳng biết gì nữa," Suvaroff đáp.

"Tiếng thịch á?"

"Hắn ngã khỏi ghế."

"Dĩ nhiên rồi. Điều đó là tất yếu. Cứ thế đi."

"Ngươi tự thấy những gì mình đã gây ra chứ? Thử nghĩ xem, người đàn ông này có mẹ đấy!"

"Thấy chưa, đúng y như tôi đã nói. Cậu đã bắt đầu phải lôi theo cái xác chết này rồi đấy, xích chặt vào cổ tay mình rồi kìa. Thôi nào, quên nó đi. Dằng nào thì tôi cũng sẽ giết hắn thôi."

"Vấn đề không nằm ở chỗ đó. Vấn đề là — lạy Chúa tôi! Nói cho ta biết, bằng cách nào mà những kẻ đó lại dám cười nhạo ngươi? Kể tao nghe cách chúng làm xem nào."

"Tiếng cười thì không thể dạy được đâu bạn tôi ơi."

“Vậy thì Chúa cứu rỗi tôi! Vì tôi rất muốn cười vào mặt ngươi. Giá mà tôi có thể cười nhạo ngươi, thì mọi chuyện đã chấm dứt rồi.”

"À!" tên gù đáp. "Tôi hiểu rồi."

Cuối tuần đó, Minetti đến tìm Suvaroff vào một buổi tối và nói với giọng không mấy cay nghiệt: "Sao anh không rời khỏi đây? Anh đang tự giết chính mình đấy. Đi đi — đi thật xa vào. Sớm muộn gì chuyện đó cũng xảy ra thôi mà."

Suvaroff đang nằm bẹp trên giường. Mặt anh quay vào tường. Anh chẳng buồn quay lại nhìn Minetti.

"Tôi không đi được. Chính anh cũng thừa biết điều đó. Cứ hễ rời khỏi căn phòng này là tôi lại phát sốt cho đến khi lết xác về lại được đây. Tôi nằm đây, nhắm nghiền mắt và suy nghĩ... Cứ mỗi lần có tiếng thịch rung chuyển ngôi nhà là tôi lại vùng dậy, run lẩy bẩy. Tôi đã không làm việc suốt năm nay rồi. Bọn họ đã bỏ việc gọi tôi từ quán cà phê. Hôm qua mẹ hắn lại đến ngồi với tôi. Bà ấy làm tôi phát điên lên được. Nhưng tôi vẫn ngồi đấy lắng nghe bà ấy nói. 'Vâng, nó là một đứa con ngoan!' Cứ hàng giờ bà ấy lặp đi lặp lại câu đó, rồi lại vo viên rồi mở tung chiếc khăn tay của mình ra... Ban ngày đã đủ tồi tệ rồi. Nhưng ban đêm — lạy Chúa! Giá như tiếng đàn lại vang lên! Tôi không tài nào chịu nổi sự tĩnh lặng thế này."

Anh vùi mặt vào gối. Minetti nhún vai rồi bước ra ngoài.

Khoảng một tiếng sau, Suvaroff đứng dậy và đi ra ngoài. Anh tìm thấy một quán rượu tồi tàn ở khu phố nằm ngay phía dưới vùng Barbary Coast. Anh bước vào và ngồi một mình một bàn. Sàn nhà đã mấy tuần không được rắc cát mới; một lớp mốc meo ẩm thấp phủ kín giấy dán tường màu xanh lá. Anh gọi một chai brandy, và một gã đàn ông béo ị tóc tai bết bát đặt chai nước độc dược đó lên bàn trước mặt anh. Suvaroff rót một ly rồi ngấu nghiến nuốt ực. Hết ly này đến ly khác. Căn phòng bắt đầu đông đúc. Ánh đèn lờ mờ, những đợt khách ra vào tạo ra một chuỗi vô tận những chiếc bóng kỳ dị hắt lên tường. Suvaroff bị mê hoặc bởi những cái bóng đang nhảy múa ấy. Chúng trông thật quen thuộc và thân thiện. Lúc này anh ngồi nhấm nháp ly brandy với vẻ điềm tĩnh và thong thả hơn. Những cái bóng mới kỳ bí làm sao; chúng vừa ghê rợn lại vừa buồn cười! Anh tự hỏi liệu những trò hề của chúng có làm mình bật cười nếu cứ ngồi uống tiếp như thế này đủ lâu hay không. Anh có cảm giác rằng tiếng cười và giấc ngủ luôn đi đôi với nhau. Giá mà anh có thể cười được lần nữa thì anh chắc chắn mình sẽ chìm vào giấc ngủ. Nhưng anh đã khám phá ra một chân lý khi ngồi đó. Sự tiêu khiển và tiếng cười thường là hai kẻ xa lạ. Đương nhiên là anh đã biết điều này suốt cả cuộc đời, nhưng anh chưa bao giờ nghĩ đến nó. Có lần, khi còn là một đứa trẻ, một ông cụ đã ngã vật ra đường trước mặt anh trong một cơn động kinh. Suvaroff đã đứng chôn chân tại chỗ vì vẻ buồn cười, nhưng anh không hề cười. Dù cho người đàn ông đó đã phải trải qua những động tác uốn éo hệt như một tên hề... Chà, hóa ra anh vẫn không thể bật cười được cơ chứ. Anh mệt mỏi nhét nút chai vào chai rượu brandy. Gã pha rượu béo ục ịch bước tới. Suvaroff trả tiền rồi bỏ đi.

Đêm hôm sau anh lại đến quán rượu — và cả đêm hôm sau nữa. Anh bắt đầu nhen nhóm hy vọng rằng nếu mình kiên trì, anh sẽ khám phá ra một cái bóng đủ kỳ quái để khiến mình phải bật cười. Anh ngồi hàng giờ liền, uống thứ rượu brandy gớm ghiếc. Những vị khách trong quán chẳng làm anh chú ý. Bẩn thỉu, nhếch nhác, tẻ nhạt. Nhưng những cái bóng của họ lại là những kỳ quan. Làm sao những kẻ tẻ ngắt drab kia lại có thể sở hữu ngay cả những chiếc bóng thú vị đến thế cơ chứ? Và tại sao những cái bóng này lại quen thuộc đến vậy? Suvaroff nhận ra từng chiếc bóng một, hệt như những người bạn cũ mà anh nhớ mặt nhưng không tài nào gọi tên nổi. Sau đêm thứ hai, anh đi đến một kết luận chắc nịch.

"Chúng hoàn toàn chẳng phải bạn cũ gì sất," anh tự nhủ. "Thậm chí chúng còn chẳng phải bóng của những kẻ đang có mặt ở đây. Chúng chỉ đơn thuần là hình bóng của những suy nghĩ trong đầu ta mà thôi... Giá mà ta có thể phác họa ra những suy nghĩ của mình, chắc chúng cũng đen đui và kỳ quái đến thế là cùng."

Nhưng vào một lúc khác, anh lại gạt bỏ lý thuyết đó đi.

"Không," anh lầm bầm, "chúng hoàn toàn không phải bóng của suy nghĩ ta đâu. Chúng chính là linh hồn của những gã đàn ông này. Chúng là những linh hồn vặn vẹo, tăm tối, gớm ghiếc của những gã đàn ông này, thứ không thể bò ra ngoài nổi trừ khi màn đêm buông xuống! Chúng là linh hồn của những kẻ đang tìm cách trốn chạy, hệt như những con chó bị xích vào chuồng của chúng!... Tự hỏi không biết gã người Ý kia có một linh hồn như thế không nhỉ?..."

Anh đột ngột đứng phắt dậy. "Mình đang lãng phí thời gian ở đây rồi," anh nói gần như thành tiếng. "Người ta có thể học cách cười nhạo một chiếc bóng. Người ta thậm chí có thể học cách cười nhạo bức tranh về những suy nghĩ của chính mình. Nhưng cười nhạo một linh hồn — Không! Linh hồn của một con người là một thứ quá ư khủng khiếp để có thể đem ra mà cười cợt." Anh lảo đảo bước ra màn đêm.

Trên đường về nhà, anh ghé vào một tiệm cầm đồ và mua một khẩu súng lục. Anh đang phát sốt lên để mau chóng về lại phòng trọ. Anh thấy Minetti đang đợi mình. Anh cố giấu khẩu súng lục nhưng thừa biết Minetti đã nhìn thấy nó. Minetti tỏ ra lịch sự hết mức có thể tưởng tượng được. Hắn kể những câu chuyện cực kỳ buồn cười về cuộc sống của mình ở Luân Đôn. Hóa ra hắn từng sống ở đó giữa một ổ bão của những kẻ cấp tiến lưu vong; nhưng bản thân hắn thì có vẻ chẳng mang chút niềm tin chính trị nào. Mọi thứ hắn mô tả đều nhuốm một thứ hài hước châm biếm. Khi đứng dậy ra về, hắn rất đỗi bình thản cất lời:

"Mọi chuyện thế nào rồi? Ban đêm có ngủ được chút nào không?"

"Không. Tôi chẳng bao giờ mong ngủ lại được nữa."

Minetti không bình luận gì thêm. "Tôi thấy anh vừa mua một khẩu súng lục đấy," hắn nhận xét.

"Đúng vậy," Suvaroff đáp.

"Anh phí tiền rồi, bạn trẻ ạ," tên gù tuyên bố. "Anh sẽ chẳng bao giờ dùng đến nó đâu."

Nói đoạn Minetti rời khỏi phòng. Suvaroff đặt khẩu súng lên bàn rồi quăng mình lên giường. Anh nằm lì ở đó không động đậy cho đến tận sáng... Khoảng sáu giờ, anh đứng dậy. Anh bước lại phía cái bàn và dứt khoát chĩa thẳng nòng súng vào thái dương. Cái lạnh ngắt của nòng súng khiến anh rùng mình một cái... Anh ghê tởm hạ vũ khí xuống.

Suvaroff tránh mặt không tới quán rượu trong hai đêm, nhưng cuối cùng ký ức về những cái bóng đầy ma lực ấy lại lôi kéo anh quay trở lại. Gã pha rượu béo ị thấy anh bước vào, liền đon đả mang tới một chai brandy. Suvaroff cười gằn và không nói gì. Anh quay lưng lại với đám đông và bắt đầu quan sát những cái bóng xuất hiện rồi biến mất. Đêm nay những con rối trông có vẻ kỳ cục nhiều hơn là ghê rợn, và có lúc anh suýt bật cười. Một chiếc bóng với cái mũi to tướng xuất hiện; và một con ruồi, to bằng con ong nghệ, đậu lên cái mũi đó rồi ngồi chà xát đôi chân vào nhau đầy vẻ thỏa mãn hỗn xược. Một bàn tay giơ lên đập vào con ruồi. Cái mũi biến mất như thể bị cúi đánh xóa sổ hoàn toàn, trong khi con ruồi vẫn lượn lờ bay lơ lửng an toàn. Cảm thấy được khích lệ, Suvaroff uống thêm một ly nữa. Nhưng càng uống thì những chiếc bóng lại càng bớt thân thiện, và đến nửa đêm thì tất cả lại trở nên gớm ghiếc và đáng sợ hãi như xưa.

Trên đường về phòng trọ, Suvaroff chợt nhớ ra mình có một người bạn làm dược sĩ.

"Biết đâu anh ta có thể cho mình thứ gì đó để dễ ngủ," Suvaroff lầm bầm.

Nhưng hiệu thuốc đã đóng cửa. Suvaroff mệt mỏi leo lên những bậc thang của khách sạn Hôtel des Alpes Maritimes. Minetti đang ngồi trên bậc thềm gần chiếu nghỉ tầng ba.

"Tôi đang chuẩn bị về đây," tên gù lên tiếng. "Cái gì giữ chân anh muộn thế?"

"Tôi đi đường vòng," Suvaroff đáp. "Tôi nghĩ mình có thể kiếm chút thuốc từ một người bạn làm dược sĩ để dễ ngủ hơn."

Họ đứng trước cửa phòng Suvaroff. Suvaroff mở cửa và cả hai bước vào.

“Thuốc ngủ nguy hiểm lắm đấy,” Minetti nhận xét, vứt chiếc mũ lên giường.

"Tôi cũng đoán thế," Suvaroff đáp cộc lốc.

"Anh dành những đêm của mình ở đâu thế?" Minetti đột ngột gặng hỏi.

Suvaroff ngồi xuống. "Ngắm bóng đổ trong quán rượu."

"À — một buổi biểu diễn múa rối!"

"Không, không hẳn. Để tôi giải thích... Không; nghĩ lại thì, chẳng có gì để giải thích cả. Nhưng nó cực kỳ thú vị. Ví dụ như tối nay chẳng hạn, tôi suýt bật cười... Anh đã bao giờ ngắm những cái bóng trên tường bao giờ chưa? Thật đấy, chúng thú vị đến mức khó tin."

"Rồi. Tôi ngắm chúng suốt. Chúng thực tế đối với tôi hơn cả con người thật, bởi vì chúng xấu xí hơn. Cái đẹp là một lời nói dối!"

Một nốt nhạc đầy xác tín đáng sợ len lỏi vào giọng nói của tên gù. Suvaroff chăm chú nhìn hắn, và cất lời vô cùng bình thản:

"Anh quả là một sự thật cay đắng làm sao, bạn tôi ơi!"

Minetti trân trân nhìn Suvaroff, rồi đứng dậy. "Có lẽ tôi sẽ ghé xem buổi biểu diễn múa rối của anh vào một buổi tối nào đó nhé," hắn nói. Và không đợi câu trả lời, hắn bước ra khỏi phòng.

Suvaroff lại nằm trằn trọc suốt cả đêm trên giường, trân trân nhìn lên trần nhà trong sự bất lực câm lặng. Có một đôi lần anh tưởng như nghe thấy tiếng đàn vọng ra từ phòng bên. Tim anh hân hoan nhảyót. Nhưng gần như ngay lập tức, hy vọng của anh lại chìm nghỉm, giống như những kẻ bơi lội kiệt sức giữa biển cả vô tình. Trận địa tâm trí anh dường như đang khao khát đến cháy cổ. Anh đang lạc trong một sa mạc tàn nhẫn của những suy nghĩ nóng rực như nung, và chẳng có lấy một đám mây lãng quên nào trên chân trời tuyệt vọng của anh. Ký ức bùng cháy hệt như một vầng thái dương nóng chảy, tham lam thiêu rụi mọi thứ xanh tươi, mát lành trên đường đi của nó. Còn bao lâu nữa ký ức khủng khiếp này mới thiêu rụi anh thành tro bụi đây?

"Giá mà ta có thể bật cười!" anh gào lên trong đớn đau. "Giá mà ta có thể cười!"

Suốt ngày hôm sau Suvaroff chìm trong cơn sốt; không phải cơn sốt thể xác, mà là cơn sốt tinh thần đang thiêu đốt với sự càn quét khốc liệt. Anh không thể nằm yên trên giường, đành phải vùng dậy và lảo đảo bước ra đường phố thành phố. Nhưng chẳng có gì cứu vãn được anh. Trước mắt anh là một biển lửa đang bùng cháy, và một ánh sáng lóa mắt dường như chặn đứng mọi thứ khác lọt vào tầm nhìn. Thậm chí những suy nghĩ của anh cũng kêu lách tách hệt như những thanh củi khô trong ngọn lửa.

"Khi màn đêm buông xuống," anh tự nhủ, "một cơn gió sẽ thổi tới và ta sẽ được giải thoát đôi chút." Nhưng ngay lập tức anh lại nghĩ: "Gió thổi thì chẳng ích gì. Nó chỉ làm mọi chuyện tồi tệ hơn thôi! Tôi nghe nói chẳng có thứ gì dập tắt ngọn lửa nhanh bằng những trận mưa rào cả. Để xem nào — Bây giờ là giữa tháng Tám... Vùng này phải đến tháng Mười mới có mưa. Thôi được, vậy thì ta phải đợi đến tháng Mười vậy. Không; gió chiều chẳng giải quyết được gì. Ta sẽ lại ra ngắm bóng tối vậy. Bóng tối vốn mát mẻ nếu ta ngồi vào trong đó, nhưng làm thế nào mà..."

Và anh bắt đầu tự hỏi làm thế nào mình có thể tìm cách ngồi vào những chiếc bóng chỉ đổ lên vách tường.

Làm cách nào để đến được quán rượu thì anh không rõ, nhưng vào một lúc muộn màng, anh nhận ra mình đang ngồi ở chỗ ngồi quen thuộc. Chai brandy đặt trước mặt anh. Đêm nay những cái bóng còn đen đui hơn bao giờ hết, tựa như sức nóng dữ dội của ngọn lửa trong lòng đang cung cấp cho những hình thù nhảy múa này một phông nền rực rỡ hơn.

"Những cái bóng này không phải là bức tranh về suy nghĩ của ta," anh tự nhủ. "Chúng cũng chẳng phải những linh hồn bị xích đang tìm cách trốn chạy. Chúng là làn khói bốc lên từ ngọn lửa trong đầu ta. Chúng là làn khói đen kẹt lại từ bộ não đang từ từ bị thiêu rụi của ta!"

Anh ngồi hàng giờ liền, trân trân nhìn bức tường. Những hình thù cứ đến rồi đi, nhưng chúng chẳng còn mang bất kỳ hình hài hay ý nghĩa nào nữa. Anh cứ ngồi đấy, uống rượu và trân trân nhìn... Bỗng nhiên, một chiếc bóng kỳ lạ xuất hiện. Một chiếc bóng ư? Không; một bóng ma — một thứ vô cùng khủng khiếp! Suvaroff chồm người về phía trước. Hơi thở anh gấp gáp, thân hình run lên trong một cơn co giật, hai bàn tay nắm chặt lại. Anh đứng phắt dậy khỏi ghế, và đột ngột — hoàn toàn đột ngột, không một lời cảnh báo — anh bắt đầu cười... Chiếc bóng khựng lại giữa đường bay ngang bức tường. Suvaroff đảo mắt quanh quán rượu. Giữa quán rượu đứng lặng lẽ là Flavio Minetti. Suvaroff ngồi xuống. Cơ thể anh vẫn đang rung lên vì những tràng cười.

Chẳng mấy chốc, Suvaroff nhận thức được rằng Minetti đã biến mất. Ngọn lửa trong đầu anh đã ngừng thiêu đốt. Thay vào đó, các giác quan của anh có vẻ dịu lại, không hề khó chịu chút nào, mà mang lại một cảm giác tê dại dễ chịu. Anh đảo mắt nhìn quanh. Mình đang làm cái quái gì ở một nơi kỳ lạ, tồi tàn thế này cơ chứ? Hơn nữa, rượu brandy lại dở tệ! Anh gọi người phục vụ, trả tiền sòng phẳng và lập tức bỏ đi.

Đêm nay không có sương mù. Bầu trời quang đãng và một dải trăng khuyết lững lờ trôi trên bầu trời với vẻ ngạo nghễ.

"Đêm nay ta sẽ được ngủ ngon," Suvaroff lầm bầm khi trèo lên căn phòng ở tầng ba của khách sạn Hôtel des Alpes Maritimes.

Anh thong thả cởi quần áo. Toàn bộ sự cuồng loạn trước kia đã tan biến. Ngay sau khi anh chui vào chăn, anh nghe thấy tiếng bước chân trên chiếu nghỉ. Rồi, hệt như thường lệ, những âm thanh bắt đầu lọt qua hành lang, không nặng nề và lục cục, mà rả rích lách tách giống như tiếng chim sẻ nhảy nhót trên mái nhà. Và thật kỳ lạ, suy nghĩ của Suvaroff trôi dạt sang những chuyện khác, và một bức tranh quê hương anh chớp nhoáng hiện về — miền Tiểu Nga trong vòng tay uể oải của mùa hè — xanh ngắt, xanh biển và vàng rộm. Những nốt nhạc dịu dàng của đàn balalaika lúc hoàng hôn vọng về, cùng những bóng hình mờ ảo của những người nông dân đang nhảy múa, xoay tít như những chiếc lá dương xỉ trước cơn gió mới. Anh nhớ lại tiếng cười giữa trưa của những con chim chiền chiện; những hàng lê oằn mình kiên nhẫn dưới sức nặng mùa vụ; dòng sông phẳng lặng uốn khúc ven bờ liễu, cắt ngang cánh đồng phẳng lì sắc lạnh như một lưỡi dao bạc mỏng.

Một luồng không khí trong lành bắt đầu thổi vào anh. Anh nghe thấy tiếng kẽo kẹt của một bản lề gỉ sét.

"Hắn mở cửa rồi," Suvaroff thì thầm. Hàm răng anh bắt đầu đánh lập cập. "Dù sao đi nữa, đêm nay ta vẫn sẽ ngủ ngon," anh tự nhủ để trấn an bản thân.

Một tiếng bước chân nhẹ nhàng vang lên ngay ngưỡng cửa... Suvaroff kéo chăn trùm lên cao hơn nữa.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 1 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.