Một trong những ký ức sớm nhất mà Luke có thể nhớ lại là ấn tượng mờ ảo và to lớn về khuôn mặt của Nat cúi xuống chiếc nôi của cậu vào mỗi buổi tối. Lúc đầu, nó phẳng lặng, mơ hồ, xa xôi như mặt trăng, nhưng theo thời gian, nó dần mang những tỷ lệ gần gũi và giống con người hơn. Nó trở thành khuôn mặt của "anh hai", cậu thiếu niên tóc đen mắt xanh từng đùa nghịch trên sàn nhà với cậu hoặc xốc cậu lên đầu gối để hát—
Thế này tiểu thư phi ngựa nha!
Lóc cóc lóc cóc, lóc cóc lóc cóc!
Hoặc là người, khi đi học về và bắt gặp những bước chân chập chững của cậu ở lối đi nhỏ, sẽ nhấc bổng cậu lên vai và cõng cậu về nhà với những bước chân chạy nhảy điên cuồng, vui vẻ.
Không phải là chuyện trường lớp và Nat từng có nhiều điểm chung với nhau. Ngay từ khi còn là một chú nhóc tì, Luke đã nhận ra điều đó. Nat là đứa trẻ hoang dã trong gia đình, là cánh chim di trú luôn khao khát những chân trời khác. Có những khoảng thời gian cậu hờn dỗi suốt mấy ngày bên lò sưởi, và những mùa xuân mùa thu cậu trốn học liên miên không dứt. Có những ngày cậu bị tẩn khỏi trường vì tội hỗn láo; khi những lá thư phàn nàn, và đôi khi cả giáo viên, đến tận nhà.
"Không phải Nat là một đứa trẻ hư, bà Haynes," cậu nhớ có lần một giáo viên đã nói như vậy; "nhưng thằng bé quá hiếu động, tràn đầy thứ năng lượng sôi nổi của tuổi trẻ. Làm sao chúng ta thuần hóa được nó đây?"
Mạ không biết câu trả lời — điều đó là chắc chắn. Mạ thương Nat nhất — Luke đã đoán ra điều đó từ lâu, qua giọng điệu của mạ khi nói chuyện với anh, qua cái chạm tay của mạ lên đầu anh, hay kích thước chiếc bánh nướng táo của anh, lớn hơn hẳn những chiếc bánh của người khác. Chắc hẳn mạ đã đặt rất nhiều hy vọng vào Nat trong những ngày tháng ấy — đứa con hoàn hảo duy nhất của mạ. Mạ tự hào về anh biết bao! Bất chấp mọi lời tiên đoán đầy điềm gở, mạ vẫn ngẩng cao đầu.
"Nat nhà tôi mang dòng máu nhà Peel!" mạ thường nói. "Chẳng thể đoán trước được nó sẽ thành người thế nào đâu."
Những người nông dân ở vùng đó nghĩ rằng họ có thể đoán được. Nat hết vướng vào rắc rối này đến rắc rối khác — chẳng có gì là quá độc ác cả; mà đó là sự tổng hòa của những trò nghịch ngợm sục sôi trong một sức sống quá đỗi mãnh liệt — ăn trộm trái cây ở vườn tược, đập vỡ cửa sổ, những trò chơi khăm, những điệu nhảy đêm hội Halloween, những hứng thú lang thang của một trí tưởng tượng phong phú.
Chỉ là không gian sống của Nat quá chật chội đối với anh mà thôi. Ngay cả bản thân anh lúc này cũng nhận ra điều đó. Luke không bao giờ có thể quên buổi sáng tháng Ba đầy bùn lầy ngày Nat bỏ đi. Cậu bị đánh thức bởi ánh nến chập chờn trong căn phòng chung với các anh em của mình. Tom, đứa trẻ mười hai tuổi, vẫn đang ngủ say như chết; nhưng Nat, chàng thanh niên mười lăm tuổi lực lưỡng, đã thức dậy, mặc quần áo chỉn chu, đang cúi xuống viết thứ gì đó lên một tờ giấy đặt trên bàn trang điểm. Bên cạnh anh có một bói quần áo nhỏ nhắn, tròn vo, được gói trong chiếc khăn bandana xanh trắng.
Trời vẫn còn lâu mới sáng. Cửa sổ tối đen; có tiếng tuyết tan chảy róc rách từ các mái hiên; bức tường quét vôi trắng bị ngọn nến hắt lên những cái bóng nhảy múa kỳ dị. Ngay từ tiếng động đầu tiên, Nat đã đến và vòng tay ôm lấy cậu.
"Đừng có kêu la nha em út; đừng làm thế! Chẳng có gì đâu — chỉ là Natty đi vắng một thời gian thôi; khá lâu đấy, em út ạ. Giờ thì hôn Natty đi nào... Phải vậy chứ!... Em cứ nằm im đấy mà đừng có kêu la nhé. Và nghe đây này: Natty sẽ mang về cho em một món quà — có thể là một quả bóng đỏ tuyệt đẹp — nếu em ngoan. Cứ chờ mà xem!"
Nhưng Natty đã không mang quả bóng về. Hai năm trôi qua mà không có lấy một mẩu tin tức về anh; và rồi — anh đã trở lại. Lẻn vào làng trên một chuyến tàu chở hàng vào lúc chập tối một ngày nọ. Nat trông thật thảm hại như một con bù nhìn rơm; quần áo rách rưới tả tơi, dính đầy bụi than đến mức bạn khó mà nhận ra anh. Lại còn đầy những sự từng trải kỳ lạ và những lối tư duy mới mẻ — giàu có một cách kỳ lạ về mặt trải nghiệm. Anh đã kể cho họ nghe câu chuyện của mình. Câu chuyện về một cuộc sống ngặt nghèo ở một thành phố lớn; một cuộc đời làm thuê làm mướn vá víu nhặt nhạnh từ những thứ lao động trôi nổi mà anh có thể kiếm được, những khoảng thời gian lang thang lười biếng, những người bạn đồng hành kỳ cục khó tin, những tháng ngày bám theo gánh xiệc, làm đủ thứ việc vặt chỗ này chỗ kia, những chuyến hành trình dài ngày khắp đất nước, "bám càng tàu" — thậm chí cả việc ngửa tay xin ăn ở cửa sau các nhà!
"Ôi, không phải làm kẻ lang thang chứ, Nat!"
Niềm đau nhói lên trong từng lời của mạ.
Nhưng Nat chỉ cười.
“Trời đánh thánh vật giùm, tuyệt lắm mẹ ạ!”
Anh ngửa cổ cười vang. Con người Nat vốn dĩ là thế — nếm trải cuộc sống một cách hào sảng, bất kể nó dưới hình thù gì.
Anh chỉ ở lại đúng ba tuần. Anh dành phần lớn thời gian đó để phá hỏng các kế hoạch giữ chân anh của mạ. Chứng cuồng chân đã giữ chân anh lâu hơn vào lần tiếp theo. Đó là chuyện của tám năm về trước. Kể từ đó, anh đã trở về nhà ba lần. Chưa bao giờ nghèo túng và tả tơi như lần đầu — quả thực, những cuộc phiêu lưu của Nat ít nhiều đã gặp may mắn — nhưng anh vẫn xa cách, có phần bí ẩn, phảng phất những thói quen sống mới, những cách nói năng mới.
Vùng quê, nhớ lại dáng vẻ trong lần trở về đầu tiên của anh, lắc đầu đầy vẻ u ám. Một kẻ lang thang — thậm chí là một tên trộm. Chúa mới biết được! Khi, trong chuyến thăm nhà lần thứ ba, anh mang theo vẻ bề ngoài vô cùng giàu có, lắm tiền nhiều của và một sự hoàn hảo về trang phục mà người dân địa phương chưa từng dám mơ tới, thì những cái đầu lại càng lắc lư dữ dội hơn. Chắc hẳn là một kẻ cờ bạc; đích thị là một kẻ vô tích sự; và là kẻ sớm muộn gì cũng bóp nát trái tim người mẹ tội nghiệp.
Nhưng không điều nào trong số đó là sự thật, như Luke đã biết. Chỉ là Nat ghét làm nông; rằng anh thích lang thang và chấp nhận vận may của một kẻ phiêu bạt. Anh có khiếu về cơ khí và theo đuổi những cuộc tìm kiếm khó hiểu. San Francisco từng biết đến anh; những cuộc đua lớn ở Cincinnati; những nhà chứa máy bay ở Mineola. Nat là kẻ bồn chồn không yên; nhưng anh là người đàng hoàng. Không ai có thể nhìn vào đôi mắt xanh vui tươi của anh mà lại không nhận ra điều đó. Dù công việc lao động của anh bấp bênh và thưa thớt, và phong cách sống thì giống như một kẻ du mục, tất cả những điều đó vẫn là quá đủ, ít ra là đối với chính anh.
Nếu có lúc Luke cảm thấy dấy lên một nỗi hoài nghi rằng Nat đang không làm tròn bổn phận với gia đình, cậu liền dập tắt nó một cách phũ phàng. Nat rất khác biệt. Anh sinh ra để được tự do; bạn có thể nhận ra điều đó qua lời nói, qua cách suy nghĩ của anh. Anh giống như một con đại bàng và căm ghét việc bị ràng buộc bởi những mối tơ lòng trần tục. Anh quan tâm đến tất cả bọn họ theo cách riêng của mình. Những lúc về nhà, anh giúp đỡ mạ hết sức có thể. Nếu mang theo tiền, anh sẵn sàng phân phát nó; nếu chẳng có xu dính túi, thì chỉ cần ánh mắt hay câu nói đùa cửa miệng của anh cũng đủ giúp ích rồi.
Trên gác mái, trong một ngăn kéo của chiếc tủ gỗ thông cũ kỹ, vẫn còn cất giữ vài món quần áo bỏ đi của Nat — những bộ trang phục thật khó tin đối với Luke. Cậu thiếu niên thọt chân, đôi khi đến bên chúng, mân mê, ngẫm nghĩ, tự mình tái dựng lại bức tranh về những cuộc phiêu lưu, về cuộc đời của Nat. Chiếc quần màu kem mặc từ đời thuở nào; đôi giày Oxford nhọn hoắt, nhăn nheo vàng úa! Chiếc áo sơ mi ngực lụa; chiếc khuy măng sét hoặc khuy áo sơ mi kỳ lạ — chúng trông giống như một vị thần trong chai vậy, những bộ quần áo tội nghiệp này! Chỉ cần cọ xát vào chúng là cả một giấc mơ Nghìn Lẻ Một Đêm sẽ bung mở từ đó.
Và Nat đã sống trọn vẹn tất cả những điều đó! Nhưng người ta — những con người tẻ nhạt ngờ nghệch như bác Clem và dì Mollie, và lão Beckonridge ở cửa hàng dưới phố, cùng tá người khác — lại chỉ trích anh vì tội không "làm việc đàng hoàng" và chịu khai thác rõ ràng về bản thân.
Luke, khi nghĩ về tất cả những điều này, thường đỏ bừng mặt vì cơn giận vô vọng.