Tối đó, Wallander thực hiện một nỗ lực có giới hạn để bắt đầu một cuộc đời mới. Bữa tối, ông nấu một ít nước canh, xalat, và chỉ có vậy. Ông quyết tâm tự ngăn chặn mình ăn những gì bị cấm đến nỗi hoàn toàn quên mất là đã giữ chỗ ở phòng giặt. Khi ông nhớ ra thì đã quá muộn.
Ông cố nhìn vào khía cạnh tốt của mọi chuyện. Quá nhiều đường trong máu, đó không phải là án tử hình. Nhưng ngược lại đó là một lời cảnh báo. Nếu muốn tiếp tục sống một cách bình thường ông sẽ phải thay đổi hai hoặc ba yếu tố cơ bản trong các thói quen của mình. Không lớn lao gì, nhưng là một thay đổi kéo dài, có chiều sâu. Sau bữa tối, ông vẫn đói. Ông ăn thêm một quả cà chua. Rồi ông ngồi lại xuống bàn bếp và thử, với sự giúp sức của các danh sách đồ ăn kiêng, lập ra một số thực đơn cho những ngày sắp tới. Ông cũng quyết định ngay là sẽ luôn đi bộ đến sở. Cuối tuần, ông sẽ đi bộ thật lâu trên bờ biển. Ông nhớ là Hansson và ông từng có dự định chơi cầu lông. Có lẽ là đã đến lúc chuyển sang hành động chăng?
Chín giờ, ông bước ra ngoài ban công. Một cơn gió nhẹ thổi đến từ phía Nam. Nhưng trời vẫn rất nóng.
Đang là mùa hè muộn.
Vài thanh niên đi qua dưới phố. Wallander đưa mắt nhìn theo họ. Một lúc trước, khi suy nghĩ đến các danh sách và sự tăng giảm trọng lượng của mình, ông không hề tập trung. Ông nghĩ đến Eva Hillstrom. Bà đã mất bình tĩnh, đã nắm cổ tay ông một cách bạo liệt. Nỗi sợ về những điều có thể xảy đến cho con gái hiện rõ trong mắt bà. Nỗi sợ đó nhìn rõ mồn một.
Một số bố mẹ hoàn toàn không biết con cái mình, ông nghĩ. Nhưng đôi khi ngược lại, một người có thể biết con mình rõ hơn bất kỳ ai khác. Điều gì đó nói với mình rằng Eva Hillstrom ở vào trường hợp đó.
Ông quay trở vào trong nhà, để cửa ra ban công mở.
Cảm giác đã bỏ qua điều gì đó không rời khỏi ông. Một chi tiết lẽ ra phải chỉ ngay cho ông đường phải theo, dẫn ông đến một kết luận vững chắc. Sự lo lắng của Eva Hillstrom có căn cứ hay không?
Ông vào bếp để pha cà phê. Ông lau bàn trong khi chờ nước sôi. Điện thoại đổ chuông. Đó là Linda, gọi từ Stockholm, từ quán ăn khu Kungsholmen nơi cô làm việc. Wallander bị bất ngờ, ông nghĩ là quán chỉ mở vào buổi trưa.
— Ông chủ đã thay đổi toàn bộ, – cô nói. – Và con kiếm được nhiều tiền hơn khi làm việc buổi tối. Bây giờ mọi thứ đắt đỏ lắm.
Tiếng ồn đằng sau thật đinh tai. Ông nghĩ rằng lúc này mình không biết chút nào về các dự định tương lai của Linda. Vào một thời kỳ, cô từng muốn làm trong ngành trang trí, trở thành thợ dệt thảm. Sau đó, cô chập chững trong thế giới sân khấu. Rồi cô lại đổi ý và thôi không muốn thành diễn viên nữa.
Cô có vẻ đang suy nghĩ.
— Con không có ý định làm phục vụ quán ăn cả đời. Khía cạnh tốt là con tiết kiệm được tiền. Mùa đông này con sẽ đi du lịch.
— Đi đâu?
— Con chưa biết.
Wallander hiểu rằng bây giờ không tiện để nói chuyện nhiều. Ông chỉ thông báo Gertrud đã chuyển đi. Và một nhân viên môi giới nhà đất đang lo việc bán nhà của ông nội Linda.
— Con rất muốn giữ lại cái nhà, – cô nói. – Con tiếc là không có tiền để mua lại.
Wallander hiểu. Linda và ông nội lúc nào cũng ghen tị khi nhìn thấy họ ở bên cạnh nhau.
— Con phải dừng đây, – Linda nói. – Con chỉ muốn biết bổ thế nào thôi.
— Mọi chuyện đều tốt. Hôm nay bố đi gặp bác sĩ rồi, ông ấy không tìm thấy bệnh tật gì.
— Ông ấy không nói là bố phải giảm cân à?
— Ngoài đó ra thì mọi chuyện đều ổn.
— Chắc đó là một bác sĩ dễ mến. Còn sự mệt mỏi của bố? Đã khá hơn chưa?
Mình không thể che giấu nó điều gì cả, Wallander nhẫn nhục nghĩ. Và bởi vì nó biết là mình đang nói dối, tại sao mình lại không nói cho nó sự thật? Rằng mình đang trở thành một bệnh nhân tiểu đường? Rằng có thể là mình đã bị tiểu đường rồi? Tại sao lại có cái cảm giác đã mắc một chứng bệnh đáng hổ thẹn như thế?
— Bố không mệt. Hồi ở Gotland thật tuyệt.
— Đúng. Con phải đi đây. Nếu bố muốn gặp con ở quán thì số buổi tối này khác số buổi trưa đấy.
Ông ghi số điện thoại mới. Cuộc trò chuyện kết thúc.
Ông mang theo tách cà phê đi vào phòng khách. Ông bật vô tuyến, vặn nhỏ âm lượng và ghi số điện thoại cô vừa đưa vào góc một tờ báo.
Ông viết rất xấu. Không ai, ngoài ông, có thể đọc được những con số mà ông vừa nguệch ngoạc.
Cùng lúc, ông hiểu ra: ý nghĩ đã ám ảnh ông suốt cả ngày.
Ông đẩy tách cà phê ra, liếc nhìn đồng hồ đeo tay. Hai mươi mốt giờ mười lăm phút. Ông tự hỏi có nên gọi cho Martinsson không. Hay đợi đến mai? Rồi ông quay vào bếp và ngồi xuống, sổ danh bạ mở trước mặt. Bốn gia đình có tên Norman ở Ystad. Nhưng ông nhớ đã nhìn thấy địa chỉ trong tập hồ sơ của Martinsson. Lena Norman và bố mẹ sống ở Karinggatan, phía Bắc bệnh viện. Người bố, Bertil Normal, được ghi là ‘giám đốc’. Wallander biết là ông điều hành một doanh nghiệp xuất khẩu các hệ thống sưởi ấm nhà cửa.
Ông bấm số. Một người phụ nữ trả lời điện thoại. Wallander tự giới thiệu và cố làm cho giọng nói của mình trở nên dễ chịu nhất có thể được. Ông biết hiệu ứng gây ra của việc nhận được một cú điện thoại của cảnh sát. Nhất là vào buổi tối.
— Tôi cho rằng chị là mẹ của Lena Norman.
— Tôi tên là Lillemor Norman.
Wallander nhớ lại cái tên này.
— Cuộc gọi này hoàn toàn có thể đợi đến mai, – ông nói tiếp. – Tôi chỉ muốn đặt cho chị một câu hỏi. Thật không may là giờ giấc làm việc của cảnh sát khá kỳ quặc.
Bà vẫn không hề tỏ ra lo lắng.
— Có chuyện gì thế? Ông có muốn nói chuyện với chồng tôi không? Tôi có thể gọi anh ấy, anh ấy đang giúp em trai Lena làm bài tập toán.
Wallander ngạc nhiên. Ông cứ nghĩ bây giờ trẻ con không phải làm bài tập về nhà nữa.
— Thôi đừng làm phiền ông ấy, – ông nói. – Thật ra, tôi chỉ muốn có một mẫu chữ viết của Lena. Chẳng hạn như một lá thư.
— Ngoài những tấm bưu ảnh, chúng tôi không nhận được gì cả. Tôi nghĩ là cảnh sát biết điều đó.
— Một bức thư khác. Trước đây.
— Để làm gì?
— Chỉ là công việc kiểm tra thông thường thôi. Chúng tôi so sánh các lối chữ viết khác nhau. Vả lại cũng không quan trọng lắm đâu.
— Cảnh sát thực sự chịu khó gọi điện cho người ta vào buổi tối à? Để làm những việc không quan trọng?
Eva Hillstrom thì sợ, Wallander nghĩ. Còn Lillemor Norman thì ngờ vực.
— Chị có thể giúp tôi không? – ông hỏi.
— Tôi có nhiều thư của Lena ở nhà lắm.
— Một cái là đủ. Nửa trang thôi.
— Đồng ý. Sẽ có người đến lấy à?
— Tôi nghĩ là tự tôi sẽ đến. Tôi sẽ đến trong hai mươi phút nữa.
Wallander tiếp tục tìm trong danh bạ. Ở Simrishamn, chỉ có một người đăng ký tên là Boge. Wallander bấm số và sốt ruột chờ. Ông đã sắp bỏ máy thì có người trả lời.
— Klas Boge.
Giọng nói rất trẻ. Chắc là một người em trai của Martin. Ông tự giới thiệu.
— Bố mẹ cháu có nhà không?
— Không, họ đi ăn tối với hội đánh golf rồi.
Wallander ngần ngừ. Nhưng cậu bé có vẻ lanh lợi.
— Cháu có giữ một bức thư nào của anh Martin không?
— Hè này thì không. Tôi không nhận được gì từ Hamburg, nếu đó là điều ông muốn biết.
— Nhưng có thể là trước đó?
Cậu bé suy nghĩ.
— Tôi có một bức thư anh ấy gửi từ Mỹ vào năm ngoái.
— Viết tay à?
— Vâng.
Wallander ngần ngừ. Ông nên lấy xe đi đến Simrishamn hay đợi đến ngày mai?
— Tại sao ông lại muốn có một bức thư của anh tôi?
— Chỉ để xem nét chữ thôi.
— Thế thì tôi có thể fax cho ông. Nếu cần gấp.
Cậu bé suy nghĩ rất nhanh. Wallander đưa cho cậu một trong các số fax của sở cảnh sát.
— Tôi muốn cháu nói cho bố mẹ là tôi đã gọi, – sau đó ông nói.
— Khi họ về, tôi hy vọng là tôi đã ngủ rồi.
— Cậu có thể nói cho họ vào ngày mai chứ?
— Thư của Martin là gửi cho tôi.
— Dù thế thì cũng nên nói cho họ, – Wallander kiên nhẫn nhắc lại.
— Theo tôi thì Martin và những người khác sẽ sớm về thôi. Tôi không hiểu tại sao mẹ chị Hillstrom lại lo lắng như thế. Ngày nào bà ấy cũng gọi cho chúng tôi.
— Nhưng bố mẹ cháu không lo lắng chứ?
— Họ thì còn thấy nhẹ nhõm là khác ấy chứ. Ít nhất là bố tôi. Khi không phải gặp Martin một thời gian.
Ngạc nhiên, Wallander đợi đoạn tiếp theo nhưng không có.
— Cám ơn vì đã giúp đỡ, – ông nói.
— Giống một trò chơi ấy mà.
— Xin lỗi?
— Họ thích chơi trò chuyển từ thời kỳ này sang thời kỳ khác. Họ đóng giả. Như khi còn bé ấy. Trừ việc họ đã lớn rồi.
— Tôi không hiểu lắm.
— Họ vào các vai. Nhưng không phải là trên sân khấu. Mà trong đời thực. Có thể là họ đi châu Âu để tìm cái gì đó không tồn tại.
— Như vậy thì họ có thói quen đó à? Đóng kịch ấy? Nhưng vụ Saint-Jean không phải là một trò chơi. Mà là một bữa tiệc. Dịp để ăn và khiêu vũ.
— Và uống nữa, – cậu bé nói. – Nhưng nếu đóng giả, mọi chuyện sẽ khác, phải vậy không?
— Họ có thói quen đóng giả à?
— Đúng. Nhưng thật ra thì tôi cũng không biết lắm. Bí mật đấy. Martin không nói cho tôi nhiều lắm về chuyện đó.
Wallander đoán hơn là hiểu nghĩa của những lời đó. Ông nhìn đồng hồ đeo tay. Lillemor Norman sẽ bắt đầu chờ ông.
— Cám ơn vì đã giúp đỡ, – ông nhắc lại. – Đừng quên nói với bố mẹ cháu là tôi đã gọi điện. Và đừng quên điều mà tôi đã nhờ.
— Có thể, – cậu bé trả lời.
Ba phản ứng khác nhau, Wallander nghĩ. Eva Hillstrom sợ. Lillemor Norman ngờ vực. Bố mẹ Martin Boge nhẹ nhõm vì sự vắng mặt của con trai họ. Về phần người em trai, cậu không có vẻ sốt ruột chờ bố mẹ về.
Ông mặc áo vest và đi ra ngoài. Ở phòng giặt, ông đặt một giờ khác vào thứ Sáu. Karinggatan không xa lắm, nhưng ông vẫn lấy xe. Sự tập luyện sẽ đợi đến mai.
Ông rẽ ở góc Bellevuevagen và phanh lại trước một ngôi biệt thự màu trắng hai tầng. Cửa mở ra khi ông bước qua cổng. Ông nhận ra Lillemor Norman. Trái ngược với Eva Hillstrom, đó là một người phụ nữ to béo. Ông nhớ đến những bức ảnh trong tập hồ sơ của Martinsson. Lena Norman rất giống mẹ.
Bà cầm trên tay một phong bì màu trắng.
— Tôi rất tiếc vì đã làm phiền chị.
— Chồng tôi sẽ nói chuyện với Lena khi nào nó về. Thật không thể tha thứ được chuyện bỏ đi không báo trước như thế.
— Họ đủ tuổi thành niên rồi mà, – Wallander nói. – Nhưng lo lắng thì cũng là việc bình thường thôi.
Ông cầm lấy lá thư, hứa là sẽ trả lại.
Rồi ông đi thẳng đến sở và đi về phía phòng trực. Người cảnh sát trực đang nói chuyện điện thoại; khi nhìn thấy Wallander, anh ta chỉ cho ông một cái máy fax. Klas Boge đã fax bức thư của anh trai.
Wallander đi vào phòng mình và bật đèn lên. Rồi ông đặt hai bức thư cạnh mấy tấm bưu ảnh, hướng ánh sáng đèn vào và đeo kính.
Martin Boge miêu tả cho em trai một trận rugby mà cậu ta đã xem. Lena Norman nói về một nhà trọ gia đình ở phía Nam nước Anh, nơi hệ thống nước nóng bị hỏng.
Ông ngả người ra sau trên chiếc phô tơi. Ông đã không nhầm.
Hai lối chữ viết của Martin Boge và của Lena Norman rất không đều đặn. Chữ ký của họ cũng vậy. Nếu ai đó muốn bắt chước một chữ viết, việc lựa chọn sẽ rất nhanh chóng: chữ viết của Astrid Hillstrom.
Wallander cảm thấy sự khó ở của mình tăng lên. Cùng lúc, ông cố suy nghĩ thật mạch lạc. Điều đó có nghĩa gì? Không có nghĩa gì hết. Nó không trả lời cho câu hỏi nền tảng: tại sao ai đó lại viết những tấm bưu ảnh giả? Hơn thế nữa ai đó lại biết rõ được cả ba lối chữ viết?
Tuy nhiên, sự lo lắng của ông hoàn toàn có thật.
Phải quan tâm một cách nghiêm túc đến câu chuyện này, ông nghĩ. Nếu có chuyện gì đó xảy ra cho họ, thì chúng ta đã bỏ phí mất khoảng hai tháng rồi.
Ông đi tìm một cốc cà phê. Đã hai mươi hai giờ mười lăm phút. Thêm một lần nữa, ông đọc lại bản tóm tắt các sự kiện. Nhưng không có gì làm ông chú ý.
Ba thanh niên đã quyết định ăn mừng ngày Saint-Jean với nhau. Rồi họ đi du lịch. Họ đã gửi bưu ảnh về cho gia đình. Chỉ có vậy thôi.
Wallander nhặt mấy bức thư lên và cho chúng vào tập hồ sơ cùng những tấm bưu ảnh. Ngay lúc này ông không thể làm được gì hơn. Ngày mai, ông sẽ thảo luận về chuyện này với Martinsson và những người khác. Họ sẽ quay lại với đêm Saint-Jean và, sau đó, họ sẽ quyết định sẽ phải phát lệnh tìm kiếm hay không.
Wallander tắt đèn và ra khỏi phòng. Khi đi qua hành lang, ông nhận ra phòng Ann-Britt Hoglund vẫn sáng đèn và cửa chỉ khép hờ. Ông đẩy nhẹ. Ann-Britt ngồi ở bàn, mắt cụp xuống. Nhưng không có giấy tờ gì trên bàn.
Wallander ngần ngừ. Ann-Britt không có thói quen ở lại sở muộn. Cô có hai con; chồng cô, hướng dẫn viên du lịch, hiếm khi ở nhà. Cùng lúc, ông nhớ đến phản ứng lúc sáng của cô, trong căng tin. Và giờ đây cô đang nhìn chăm chú mặt bàn trống không của mình.
Chắc hẳn là cô muốn được yên thân. Ann-Britt là người rất kín đáo. Ở một khía cạnh khác, có thể cô lại muốn nói chuyện với ai đó, biết đâu đấy?
Nếu mình làm phiền cô ấy, Wallander nghĩ, cô ấy sẽ nói thẳng điều đó. Mình có mất gì đâu?
Ông gõ cửa, đợi lời mời và bước vào phòng.
— Tôi nhìn thấy có ánh đèn. Cậu không mấy khi ở lại muộn, trừ khi có vấn đề gì…
Cô nhìn ông, không đáp.
— Nếu cậu muốn tôi đi, – ông nói, – cậu chỉ cần bảo tôi đi thôi.
— Không. Tôi không nghĩ thế. Còn cậu làm gì ở đây? Có chuyện gì à?
Wallander thả mình xuống ghế phô tơi dành cho khách. Ông thấy mình giống như một con thú nặng nề và dị hợm.
— Bọn trẻ. Những đứa mất tích vào đêm Saint-Jean ấy.
— Có tin gì mới à?
— Không hoàn toàn. Chỉ là một ý nghĩ mà tôi muốn kiểm tra độ chính xác. Nhưng tôi tin là chúng ta sẽ phải tổng kết tình hình về vụ này, một cách nghiêm túc. Eva Hillstrom rất lo lắng.
— Nhưng liệu có thể có chuyện gì?
— Đó chính là câu hỏi.
— Chúng ta sẽ phát lệnh tìm kiếm à?
Wallander dang hai tay ra.
— Tôi làm sao biết được. Mai chúng ta sẽ quyết định.
Căn phòng chìm vào bóng tối. Ann-Britt đã hướng ngọn đèn chĩa xuống đất.
— Cậu làm cảnh sát được bao lâu rồi? – đột nhiên cô hỏi.
— Lâu rồi. Quá lâu là khác. Nhưng tôi nghĩ đó là nghề của tôi. Cảnh sát viên. Cho đến khi về hưu.
Cô nhìn ông thật lâu trước khi đặt câu hỏi tiếp theo.
— Cậu tìm đâu được sức lực thế?
— Tôi không biết.
— Nhưng cậu có tìm được?
— Không phải mọi lúc. Tại sao?
— Sáng nay ở căng tin tôi đã cư xử hết sức thô lỗ. Đúng là kỳ nghỉ không tốt đẹp gì. Có nhiều vấn đề giữa chồng tôi và tôi. Anh ấy không bao giờ ở nhà cả. Khi từ một chuyến đi trở về, có khi phải mất cả tuần bọn tôi mới quen lại được với nhau. Đến lúc đó thì anh ấy đã chuẩn bị đi tiếp rồi. Hè năm nay, lần đầu tiên bọn tôi tính đến chuyện chia tay nhau. Không dễ dàng đâu. Nhất là khi có con cái rồi.
— Tôi biết.
— Cùng lúc đó, tôi bắt đầu tự hỏi cái nghề này thật ra là cái nghề gì. Tôi mở báo, thấy ngay tin các đồng nghiệp Malmo bị kết tội tàng trữ đồ ăn cắp. Tôi bật vô tuyến và biết tin các cảnh sát ở chức vụ rất cao bơi trong dòng nước của tội phạm có tổ chức. Rằng họ nhảy nhót ở đám cưới của bọn găngxtơ, với tư cách là khách mời danh dự, trên những bãi biển ngập nắng đâu đó. Tôi thấy tất cả những thứ đó và nhận ra rằng chúng chỉ tăng lên. Đến cuối cùng, tôi tự hỏi mình đang làm cái quái gì. Chính xác hơn: làm thế nào mà có đủ sức ở lại ngành cảnh sát trong ba mươi năm nữa.
— Đâu đâu cũng đồi bại. Mà từ lâu rồi; tham nhũng trong hệ thống tư pháp không phải là điều gì mới mẻ, và lúc nào cũng có những cảnh sát bất lương. Nhưng giờ đây còn tệ hại hơn. Chính vì thế mà nhất thiết phải có những người như cậu.
— Còn cậu thì sao?
— Cả tôi nữa.
— Nhưng cậu tìm đâu được sức lực thế?
Những câu hỏi của Ann-Britt đầy tính gây hấn. Wallander hoàn toàn hiểu cô. Chẳng phải là đã bao nhiêu lần chính ông cũng ngồi nhìn chằm chằm vào cái bàn, không đủ sức tìm ra bất kỳ một tình tiết giảm nhẹ nào cho cái nghề của mình ư?
— Tôi cố tự nhủ rằng mọi chuyện sẽ tồi tệ hơn nếu không có tôi. Đôi khi điều đó an ủi được tôi. Không nhiều lắm. Nhưng tôi cố bám lấy ý nghĩ đó, vì không tìm được gì hay hơn.
Cô lắc đầu.
— Điều gì đang xảy ra cho cái đất nước này?
Wallander đợi đoạn sau. Nhưng không có gì. Một chiếc xe tải ầm ĩ chạy qua ngoài phố.
— Cậu còn nhớ vụ hành hung xảy ra vào mùa xuân ở Svarte không?
Cô gật đầu.
— Hai thằng bé mười bốn tuổi đánh một thằng bé mười hai tuổi. Không lý do. Và khi nó đã nằm ra đất, bất tỉnh rồi, chúng vẫn lấy chân đá vào cổ họng nó. Sau một lúc, nó không còn bất tỉnh nữa, mà chết. Trước câu chuyện đó, tôi không hiểu lắm về sự thay đổi tận gốc rễ đang diễn ra tại đất nước này. Những cuộc ẩu đả thì vẫn luôn có, nhưng trước đây, cuộc đánh đấm chấm dứt khi đối phương đã đo đất. Thua cuộc. Có thể gọi chuyện đó bằng cái tên nào cũng được. Fair-play, chơi đẹp. Hoặc tại sao không phải là điều hiển nhiên? Nhưng giờ thì không thế nữa. Bọn trẻ đó không còn chút khái niệm nào về sự hiển nhiên. Như thể thanh niên của thế hệ này đã bị bố mẹ chúng bỏ bẵng vậy. Hoặc như thể chúng ta đã xây dựng sự thờ ơ thành chuẩn mực của lối hành xử tuyệt đối đúng vậy. Đột nhiên, với tư cách là cảnh sát, chúng ta phải bắt đầu lại tất cả từ con số không. Luật chơi đã hoàn toàn bị biến đổi. Kinh nghiệm mà chúng ta thu thập được theo năm tháng không còn giá trị gì nữa.
Wallander im lặng.
— Tôi không biết điều gì chờ đợi mình khi vào trường cảnh sát, – Ann-Britt nói. – Dù thế nào đi nữa, thì cũng không phải như vậy.
— Thế nhưng vẫn phải tìm được sức lực. Tôi cho là cậu cũng chưa bao giờ tưởng tượng là sẽ có kẻ bắn vào cậu và làm cậu bị thương.
— Tôi đã thử rồi đấy chứ. Khi chúng ta tập bắn, tôi luôn tưởng tượng viên đạn mà tôi bắn sẽ nhằm trúng vào tôi. Nhưng người ta không thể nghĩ ra được sự đau đớn. Và, đúng là người ta không tin rằng chuyện đó sẽ thực sự xảy ra.
Có tiếng người nói trong hành lang. Một trong số các cảnh sát trực nói về một kẻ bị bắt vì lái xe trong khi say rượu. Rồi im lặng trả lại.
— Thật ra thì cậu cảm thấy như thế nào? – ông hỏi.
— Cậu muốn nói là về chuyện bị thương đó à?
Ông gật đầu.
— Đêm đến tôi vẫn mơ thấy nó. Tôi mơ là tôi chết. Hoặc viên đạn bắn vào đầu tôi. Như thế thì còn tệ hơn.
— Đúng, – Wallander nói. – Sợ hãi là điều không thể tránh khỏi.
Cô đứng dậy.
— Cái ngày mà tôi thực sự sợ, tôi sẽ bỏ nghề. Nhưng tôi còn chưa hoàn toàn đến mức ấy. Cám ơn vì đã ghé qua nói chuyện với tôi. Tôi có thói quen tự giải quyết các vấn đề của tôi. Nhưng tối nay thì tôi không còn biết phải làm gì nữa.
— Nói ra được điều đó đã là việc khó khăn rồi.
Cô mỉm cười, nụ cười nhợt nhạt. Rồi cô đứng dậy và mặc áo vest. Cô có ngủ đủ không? Ông nghĩ. Nhưng không nói gì.
— Ngày mai chúng ta sẽ nói chuyện ôtô mất trộm à? – Ann-Britt hỏi.
— Tốt nhất là buổi chiều. Đừng quên là sáng mai chúng ta phải lo vụ mấy thanh niên đó.
Cô nhìn ông.
— Cậu có vẻ bận tâm nhiều?
— Eva Hillstrom lo lắng. Không thể nào không để ý đến điều đó được.
Họ cùng nhau ra khỏi sở. Trên bãi đỗ xe, vì không thấy xe của Ann-Britt đâu, ông đề nghị chở cô về.
— Không, cám ơn, tôi cần đi bộ. Trời lại ấm nữa chứ. Tháng Tám gì mà lạ thế!
— Mùa thu muộn.
Họ chia tay nhau. Wallander lấy xe, về nhà và vừa uống một tách trà vừa xem báo Ystads Allehanda. Rồi ông đi nằm, cửa sổ để mở vì trời nóng.
Giấc ngủ đến rất nhanh.
• • •
Ông bật dậy. Cơn đau thật dữ dội.
Một cơn chuột rút ở bắp chân trái. Ông đặt chân xuống đất và lấy toàn bộ sức lực ấn xuống. Cơn đau biến mất. Ông cẩn thận nằm xuống lại. Ông sợ nó lại bắt đầu. Đồng hồ báo thức chỉ một giờ ba mươi phút.
Thêm một lần nữa ông lại mơ thấy bố, một giấc mơ rời rạc và bồn chồn. Họ bước đi trong một thành phố mà Wallander không nhận ra. Họ tìm kiếm ai đó, giấc mơ không nói rõ là ai.
Cơn gió lật nhẹ bức riđô. Ông nghĩ đến mẹ Linda, Mona, người đã sống cùng ông từng ấy năm. Và giờ đây đang sống một cuộc đời hoàn toàn khác với một người chồng mới, một tay golf nghiệp dư.
Chắc chắn là anh ta không bị tiểu đường.
Những ý nghĩ của ông nhảy nhót loạn xạ. Đột nhiên, ông thấy mình đang bước đi dọc theo những bờ biển dài bất tận ở Skagen cùng với Baiba.
Rồi Baiba biến mất.
Ông ngồi phắt dậy trên giường. Từ đâu mà ông có ý nghĩ đó?
Không thể biết được. Nó chỉ hiện ra thôi. Svedberg.
Nếu anh bị ốm, thì không hề bình thường nếu anh không báo cho họ. Mặt khác, Svedberg không bao giờ ốm. Nếu xảy ra chuyện gì đó, anh đã nói rồi. Lẽ ra Wallander phải nghĩ đến điều đó sớm hơn. Nếu Svedberg không có tin tức gì, thì điều đó chỉ có thể có một nghĩa duy nhất.
Rằng anh không thể làm được điều đó.
Wallander nhận ra là ông đang sợ. Hiệu ứng của trí tưởng tượng, dĩ nhiên liệu có thể có điều gì xảy đến với Svedberg?
Nhưng linh cảm từ chối buông tha ông. Wallander lại liếc nhìn hai chiếc kim của cái đồng hồ báo thức. Rồi ông vào bếp, tìm số điện thoại của Svedberg và bấm máy. Máy nhắn tin tự động bật sau vài lần chuông đổ. Wallander bỏ máy, giờ thì chắc chắn là đã xảy ra chuyện gì đó. Ông mặc quần áo và ra khỏi cửa. Gió đã nổi, nhưng trời vẫn còn nóng. Ông chỉ mất vài phút để ra đến quảng trường trung tâm. Ông đỗ xe lại và đi bộ đến Lilla Norregatan nơi Svedberg sống. Cửa sổ căn hộ anh vẫn sáng đèn. Sự nhẹ nhõm của Wallander chỉ kéo dài vài giây - thời gian đủ để sự lo lắng quay trở lại, với cường độ gấp đôi. Tại sao Svedberg không nhấc máy nếu anh ở nhà? Cổng khóa. Wallander không biết mã, nhưng giữa hai cánh cửa có một cái khe. Wallander lấy con dao Thụy Sỹ ra. Liếc nhìn sang hai bên. Rồi thọc lưỡi dao dày nhất vào giữa hai cánh cửa và ấn mạnh. Cửa mở ra.
Svedberg sống ở tầng bốn và cũng là tầng cao nhất của tòa nhà. Wallander hụt hơi khi lên đến nơi. Ông dán tai vào cánh cửa. Lặng yên như tờ. Ông mở nắp hộp thư. Không có gì. Ông bấm chuông. Tiếng lanh lảnh kim khí vang lên trong khắp tòa nhà.
Ông bấm ba lần. Rồi đập cửa.
Làm gì đây? Ông không muốn ở đây một mình. Ông lục tìm các túi. Dĩ nhiên là điện thoại di động của ông đã nằm lại trên bàn bếp. Ông xuống gác, gài một viên đá vào giữa hai cánh cửa, quay trở lại quảng trường, vào một cabin điện thoại và bấm số Martinsson. Chính Martinsson là người nhấc máy.
— Rất tiếc phải đánh thức cậu. Tôi cần cậu.
— Có chuyện gì thế?
— Cậu có tìm được Svedberg không?
— Không.
— Thế thì chắc đã xảy ra chuyện gì đó.
Martinsson không nói gì. Wallander đoán là anh đã tỉnh hoàn toàn.
— Tôi đợi cậu trước nhà cậu ấy, ở Lilla Norregatan.
— Tôi sẽ có mặt trong mười phút nữa.
Wallander quay lại xe và mở cốp, trong đó luôn để một cái túi nhựa bẩn đựng vài thứ dụng cụ. Ông chọn một cái xà beng chắc chắn. Rồi quay lại trước nhà Svedberg.
• • •
Chín phút sau, Martinsson phanh xe trước nhà. Wallander nhận ra là anh vẫn mặc áo ngủ.
— Theo anh thì có chuyện gì?
— Tôi không biết.
Họ lên gác. Wallander ra hiệu cho Martinsson bấm chuông. Không có phản ứng gì. Họ nhìn nhau.
— Có thể là anh ấy để một chùm chìa khóa khác ở phòng làm việc chăng?
— Thế thì mất nhiều thời gian quá.
Martinsson lùi lại một bước. Anh đã biết đoạn tiếp theo sẽ như thế nào.
Wallander nhét cái xà beng vào.
Rồi ông đẩy mạnh cánh cửa của căn hộ.