Chậm Một Bước

Định dạng khác: 📖 Chữ 📕 Epub
Lượt đọc: 70 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
7

❊ ❊ ❊

Cuộc nói chuyện với người công nhân trẻ hơn - tên thật là Robert Tamberg - kết thúc rất nhanh. Anh ta chỉ loáng thoáng biết tin một cảnh sát bị giết trong tòa nhà. Và anh ta không có gì để nói cả. Wallander nghĩ rằng cả khi một con voi đi qua phố thì Tamberg cũng không nhìn thấy. Không cần thiết phải đưa cacvidit cho anh ta. Ông lên lại căn hộ. Giờ đây, ít nhất là ông đã nắm được một cách giải thích khả dĩ cho việc những người hàng xóm không nghe thấy gì. Ông vào bếp và gọi về sở. Người duy nhất mà ông gặp được là Ann-Britt. Ông bảo cô mang theo một bức ảnh Svedberg đưa cho cánh công nhân xem.

— Vào lúc này cảnh sát đang thẩm vấn những người sống trong tòa nhà, – Ann-Britt nói. – Nhưng có vẻ như là không ai nhớ đến những người công nhân.

Wallander quay lại lối vào. Ông đứng bất động và cố gắng gạt ra khỏi đầu mọi ý nghĩ tầm gửi. Ngay từ khi khởi đầu sự nghiệp, vào lúc mới đến Ystad, Rydberg đã nói chính xác như thế này: Gạt đi mọi điều tầm gửi - giống như là những lớp vỏ của một củ hành.

Nơi xảy ra một tội ác luôn luôn lưu giữ cái bóng, dấu vết, dù cho chỉ là một mảnh, của một tiến trình các sự kiện. Việc của cậu là tìm ra được những dấu vết đó.

Wallander mở cửa căn hộ. Ngay lập tức đã có một chi tiết không ổn. Trong lối vào, bên cạnh cái gương, có một cái giỏ đựng nhiều số của tờ nhật báo thành phố, Ystads Allehanda. Svedberg đặt báo thường xuyên. Nhưng không có tờ báo nào trong hòm thư. Wallander suy nghĩ. Lẽ ra phải có ít nhất một tờ. Có thể là hai. Thậm chí là ba. Vậy là đã có ai đó lấy báo. Ông đi vào bếp. Báo thứ Tư và thứ Năm nằm trên giá, tờ thứ Sáu trên bàn bếp.. Wallander bấm số điện thoại di động của Nyberg và được trả lời ngay lập tức.

Ông bắt đầu bằng việc nói về máy trộn bê tông. Nyberg có vẻ nghĩ ngợi.

— Nếu máy chạy, – ông nói, – thì chắc chắn là từ ngoài phố sẽ không ai nghe thấy tiếng súng nổ. Nhưng âm thanh lan truyền theo cách khác trong không gian khép kín. Tôi đã đọc một bài báo viết về chủ đề đó.

— Có thể là chúng ta sẽ phải thử xem sao, – Wallander nói. – Bắn súng khi bật máy trộn bê tông và khi không bật. Không báo trước cho những người hàng xóm.

Nyberg đồng ý.

— Thật ra thì tôi gọi cho anh về chuyện mấy tờ báo, – Wallander tiếp tục. – Ystads Allehanda.

— Tôi tìm được một tờ, để trên bàn bếp ấy. Mấy tờ trên giá là do ai đó để lên.

— Sẽ phải lấy dấu tay trên đó. Dù sao thì cũng không biết được là ai đã để chúng lên đó.

Nyberg không trả lời.

— Anh có lý, – cuối cùng ông nói. – Làm sao tôi lại không nghĩ đến chuyện đó nhỉ?

— Tôi không chạm vào chúng đâu.

— Anh còn định ở đó bao lâu nữa?

— Một lúc lâu nữa.

— Tôi đến bây giờ đây.

Wallander mở một ngăn kéo. Trí nhớ của ông hoạt động tốt: trong đó có nhiều bút bi và một cuốn sổ bloc. Wallander nguệch ngoạc vài chữ. Nils Linnman và Robert Tamberg. Rồi ông ghi tự nhắc mình sẽ phải có ai đó nói chuyện với người đưa báo. Ông quay lại lối vào. Những cái bóng. Những dấu vết. Ông đứng bất động hoàn toàn và nín thở. Cái nhìn của ông di chuyển thật chậm rãi. Cái áo vest da mà Svedberg gần như lúc nào cũng mặc, đông cũng như hè, treo trên một cái mắc áo. Wallander lục tìm trong túi và tìm được một cái ví. Nyberg đã không làm việc kỹ càng hết mức, ông nghĩ. Ông quay lại bếp. Cái ví đã cũ sờn, giống như áo vest. Nó đựng 847 curon. Một thẻ tín dụng, một thẻ mua xăng và vài cái cácvidit Bằng lái xe và thẻ cảnh sát. Ảnh trên bằng lái chụp từ lâu hơn. Svedberg nhìn chăm chăm vào ống kính với một con mắt nghiêm khắc. Hẳn là ảnh được chụp vào mùa hè, nếu nhìn vào dấu vết của một tia nắng chiếu lên cái đầu hói. Lẽ ra Louise phải bảo cậu đội mũ vào, Wallander nghĩ. Ông dừng lại ý nghĩ đó một lúc. Svedberg gần như luôn có những vệt nắng trên đầu vào mùa hè. Như thể không có ai nhắc anh phải tự bảo vệ mình. Có một Louise, nhưng lại không có Louise, ông nghĩ. Ai đã khẳng định sự tồn tại của cô? Bjorklund, người anh họ chuyên tạo ra những con quái vật. Và ông ta chưa bao giờ nhìn thấy cô. Ông ta chỉ mới nhìn thấy tóc của cô. Wallander nhăn mặt. Chuyện này không đứng vững. Ông nhấc điện thoại lên gọi đến bệnh viện. Ylva Brink sẽ trở lại vào đầu buổi tối. Wallander tìm trong danh bạ số nhà cô, Máy bận. Ông chờ một lúc rồi bấm lại số. Máy vẫn bận. Ông quay trở lại với cái ví. Bức ảnh trên thẻ làm việc khá mới; một Svedberg với đôi má tròn hơn, nhưng cái nhìn vẫn u tối như thế. Tìm thật kỹ, ông thấy vài cái tem. Ông để cái ví và những thứ bên trong vào một cái túi nylông. Rồi lần thứ ba ông quay lại lối vào. Gạt đi mọi điều tầm gửi, tìm ra những dấu vết. Wallander đi vào toalet. Ông nghĩ đến những gì Sture Bjorklund đã nói. Những sợi tóc nhiều màu. Đó là tất cả những gì ông ta biết về người phụ nữ đó, ngoài tên riêng của cô. Cô nhuộm tóc. Ông quay lại phòng khách và đứng cạnh cái ghế phôtơi đổ nằm trên mặt đất. Rồi ông đổi ý. Cậu đi quá nhanh rồi, hẳn Rydberg sẽ nói thế. Sự nóng vội của cậu khiến cho các dấu vết trở nên vô hình. Ông đi vào bếp và gọi lại cho Ylva Brink. Lần này, cô trả lời.

— Tôi hy vọng không làm phiền chị, – ông nói. – Tôi biết là chị đã làm việc cả đêm qua.

— Dù sao thì tôi cũng không ngủ được.

— Tôi có nhiều câu hỏi. Tôi sẽ bắt đầu bằng câu hỏi quan trọng nhất.

Wallander kể cho cô lần gặp Sture Bjorklund và nói cho cô về sự tồn tại của một người phụ nữ có tên Louise.

— Cậu ấy chưa bao giờ nói với tôi về cô ấy.

Ông cảm thấy cô bị chấn động vì thông tin đó.

— Ai không nói cho chị điều đó? Kalle hay Sture?

— Cả hai.

— Chúng ta bắt đầu bằng Sture nhé. Quan hệ giữa chị và ông ấy thế nào? Chị có ngạc nhiên khi ông ấy không nói gì cho chị về việc ấy không?

— Tôi chỉ không sao tin nổi việc đó thôi.

— Nhưng tại sao ông ấy lại phải nói dối?

— Tôi không biết.

Đột nhiên Wallander nghĩ rằng cuộc nói chuyện này không nên được thực hiện qua điện thoại. Ông nhìn đồng hồ. Mười bảy giờ bốn mươi phút. Ông cần ở lại căn hộ thêm ít nhất một tiếng đồng hồ nữa.

— Có lẽ chúng ta nên gặp nhau trực tiếp thì hơn. Tôi rỗi sau bảy giờ.

— Tôi có thể đến sở cảnh sát, nếu anh muốn. Ngay cạnh bệnh viện, đêm nay tôi phải trực.

Sau khi bỏ máy, Wallander quay lại phòng khách. Ông đứng cạnh cái ghế phôtơi đổ. Nhìn xung quanh, cố tưởng tượng ra tấn thảm kịch đã diễn ra ở đó. Svedberg đã bị bắn trực diện. Theo Nyberg, bằng một phát đạn hơi theo hướng chếch lên. Như thể kẻ giết người đã cầm khẩu súng ở tầm ngang hông hoặc ngực. Mặt khác, phần phía trên của bức tường mới bị vấy máu. Svedberg đã ngã xuống về phía bên trái, rất có thể là trong khi ngã kéo đổ luôn chiếc phôtơi. Điều này có thể giải thích cho cái tựa ghế bị gãy. - Nhưng là ngay trước đó? Hay trong khi đứng dậy? Hay khi đã đứng? Wallander lập tức coi câu hỏi đó có tính quyết định. Nếu Svedberg vẫn ngồi, điều đó có nghĩa là anh có biết kẻ giết người. Nếu bắt gặp một tên trộm có vũ khí, hẳn là sẽ không bao giờ anh ngồi. Và nếu đang ngồi, hẳn là anh sẽ đứng dậy khi hắn tiến lại gần. Wallander đứng ở nơi tìm thấy khẩu súng trường. Rồi ông quay đầu lại và quan sát căn phòng từ góc độ này. Đó không nhất thiết là địa điểm rời nòng súng của những phát đạn. Nhưng có thể địa điểm đó không ở xa. Ông hoàn toàn bất động và tìm cách làm xuất hiện trở lại các bóng ma. Những dấu vết. Cảm giác có điều gì đó không ổn ngày càng mạnh hơn. Trong giả thuyết đó là một vụ trộm - nếu hắn đi vào từ cửa - Svedberg không thể nằm ở nơi được tìm thấy. Cũng vậy nếu kẻ giết người xuất hiện từ phía bên kia, phía phòng ngủ. Hoặc giả cần phải giả định rằng hắn không mang vũ khí. Nếu không, hẳn là Svedberg đã lao vào hắn. Có thể là anh sợ bóng tối, nhưng anh không ngần ngại dùng sức can thiệp trong trường hợp cần thiết.

Wallander vẫn không nhúc nhích. Đột nhiên máy trộn bê tông im bặt. Ông dỏng tai. Tiếng xe cộ đi lại dưới đường nghe rất nhỏ. Phải nghĩ đến một khả năng khác, ông nghĩ. Svedberg có biết người đi vào căn hộ. Anh biết hắn rõ đến mức ngay cả khi nhìn thấy hắn cầm súng anh vẫn không lo lắng. Sau đó xảy ra chuyện gì đó. Svedberg bị bắn và tên giết người làm lộn xộn cả căn hộ lên. Tại sao? Hắn tìm cái gì đó. Hoặc giả hắn muốn tạo ra hiện trường một vụ trộm đột nhập. Wallander lại nghĩ đến cái kính viễn vọng biến mất. Ai là người có thể nói cho họ liệu trong căn hộ còn thiếu gì nữa không? Ylva Brink chăng?

Wallander quay lại cửa sổ và nhìn xuống phía dưới. Nils Linnman đang đóng hai cánh cửa chặn thùng một chiếc xe tải nhỏ.

Robert Tamberg đã biến mất. Ông nhớ đã nghe tiếng môtô nổ máy vài phút trước đó. Có người bấm chuông. Wallander rùng mình và ra mở cửa. Đó là Ann-Britt.

— Các công nhân đã đi rồi, – ông nói. – Cậu đến muộn quá.

— Tôi cho họ xem ảnh Svedberg rồi. Nhưng cả hai người đều chưa từng nhìn thấy cậu ấy.

Họ ngồi xuống bàn bếp và Wallander kể cho cô về lần gặp Sture Bjorklund. Cô chăm chú lắng nghe.

— Nếu chính xác là như vậy, – cô nói khi ông nói xong, – hình ảnh mà chúng ta vẫn có về Svedberg đã thay đổi hoàn toàn.

— Có thể là cậu ấy đã che giấu sự tồn tại của người phụ nữ đó trong một khoảng thời gian dài. Tại sao?

— Có khả năng cô ấy đã có chồng.

— Một vụ lăng nhăng? Và chỉ trong vài tuần một năm, khi họ được ở nhà Bjorklund? Thật khó tin là cô ấy đã đến căn hộ này mà chưa từng bị nhìn thấy.

— Khó tin hay không thì cũng phải tìm ra cô ấy.

— Tôi nghĩ đến một chuyện khác, – Wallander chậm rãi nói tiếp. – Nếu Svedberg đã che giấu sự tồn tại của người phụ nữ đó, thì cũng có thể cậu ấy còn có những bí mật khác nữa.

Ann-Britt nghĩ theo ông.

— Cậu không tin vào một vụ trộm đột nhập à?

— Tôi đang do dự. Một cái kính viễn vọng đã biến mất. Ylva Brink có thể sẽ nói được cho chúng ta liệu còn thiếu gì khác nữa không. Nhưng mọi thứ đều trượt đi ở hiện trường vụ án này. Không có một điều hiển nhiên nào hết.

— Chúng ta đã phát hiện các tài khoản ngân hàng - ít nhất là những cái mà chúng ta biết. Không có dấu vết gì của tài sản che giấu hay những món nợ đáng kể. Một món vay hai mươi lăm nghìn curon cho chiếc Audi, ngoài ra không có gì nữa. Theo người của ngân hàng, Svedberg vẫn luôn quản lý tiền nong hết sức mẫu mực.

— Không được nói điều không hay về người chết. Nhưng tôi đã từng nghĩ Svedberg có thể là người keo kiệt.

— Thế nào cơ?

— Khi có lúc chúng tôi ăn cùng ở quán ăn, dĩ nhiên là chúng tôi thường chia nhau trả tiền. Nhưng tiền cho người phục vụ bao giờ cũng là tôi trả.

Ann-Britt gật đầu vẻ nghĩ ngợi.

— Thật kỳ cục khi chúng ta nhìn mọi người thật khác nhau. Với tôi, Svedberg chưa từng bao giờ là người keo kiệt.

Wallander thông báo cho cô về chuyện máy trộn bê tông. Ông vừa nói xong thì họ nghe tiếng một chiếc chìa khóa quay trong ổ. Họ quay đầu lại với cùng một cảm giác khó ở. Rồi họ nghe thấy một tiếng ho khan quen thuộc.

— Mấy tờ báo chó chết, – giọng của Nyberg. – Làm sao mà tôi lại quên được chúng?

Ông cho chúng vào một cái túi nylông và đóng kín lại.

— Dấu tay khi nào thì có được? – Wallander hỏi.

— Thứ Hai. Sớm nhất.

— Còn các bác sĩ pháp y?

— Hansson lo vụ đó, – Ann-Britt nói. – Họ sẽ làm việc nhanh.

Wallander bảo Nyberg ngồi xuống và kể thêm một lần nữa về phát hiện mới: có một người phụ nữ trong đời Svedberg. Nyberg tỏ vẻ nghi ngờ.

— Thật là không thể tin nổi, – ông nói. – Tôi chưa bao giờ gặp một gã trai già nào ù lì như Svedberg cả. Chỉ riêng vụ tắm sauna một mình tối thứ Sáu thôi…

— Một giáo sư đại học Copenhagen bịa chuyện với chúng ta còn là một chuyện khó tin hơn.

— Cũng có thể Svedberg đã bịa ra người phụ nữ đó thì sao? Nếu tôi hiểu đúng thì chưa từng có ai nhìn thấy cô ấy cả.

Wallander suy nghĩ về điều Ann-Britt vừa nói. Biết đâu Louise chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của Svedberg?

— Tại sao người ta lại đi tự nghĩ ra một người phụ nữ không hề tồn tại mới được chứ? – Nyberg phản đối.

— Những người cô độc, – Ann-Britt trả lời, – có khả năng đi rất xa trong việc tạo ra một sự thân thiết mà họ không có.

— Đúng thế, – Wallander nói. – Nhưng Bjorklund đã tìm thấy những sợi tóc trong phòng tắm của ông ấy. Ít nhất thì cái đó không phải là trò huyễn tưởng.

Ông quay sang Nyberg.

— Anh có tìm thấy tóc trong phòng tắm ở đây không?

— Không. Nhưng tôi sẽ tìm thêm.

Wallander đứng dậy, bảo họ theo mình vào phòng khách và tóm tắt những suy nghĩ nảy ra trong óc ông mới lúc trước.

— Tôi cố gắng có được một kết luận tạm thời, – ông nói. – Hoặc đúng hơn là một điểm xuất phát tạm thời. Nếu đây là một vụ trộm đột nhập thì còn rất nhiều chi tiết khó hiểu. Tên giết người đã vào nhà bằng cách nào? Tại sao hắn lại có một khẩu súng trường? Svedberg phát hiện ra hắn vào thời điểm nào? Hắn đã lấy cắp những gì, ngoài cái kính viễn vọng? Tại sao Svedberg bị bắn? Không có gì khiến chúng ta nghĩ là đã có ẩu đả. Sự hỗn độn giống hệt nhau ở các phòng. Rất khó tin rằng hai người đã đánh nhau từ phòng này sang phòng khác. Theo tôi, giả thuyết đó không thể đứng vững. Vì vậy tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta tạm thời quên đi giả thuyết về một vụ trộm. Khi đó chúng ta sẽ có gì? Một vụ trả thù? Một hành động của kẻ tâm thần? Sự tồn tại của một người phụ nữ có thể khiến chúng ta tưởng tượng đến sự ghen tuông. Nhưng liệu một người phụ nữ có khả năng bắn chết Svedberg bằng súng trường được không? Vào giữa mặt như thế? Tôi thấy rất khó tin được chuyện đó. Thế thì chúng ta còn lại những gì?

Không có câu trả lời nào cả. Sự im lặng đó với bản thân ông thật hùng hồn. Họ không có được một điểm xuất phát rõ ràng: không phải trộm, không phải thảm kịch ghen tuông, không gì hết. Svedberg đã bị giết theo một kịch bản mà họ hoàn toàn không nắm được. Nói cách khác, cái điểm xuất phát đó là một no man’s land ngự trị bởi một sự mù mờ to lớn.

— Tôi đi được chưa? – Nyberg nói. – Tôi còn đống giấy tờ phải giải quyết, tôi muốn gửi chúng đi trong tối nay.

— Sáng mai chúng ta sẽ họp để tổng kết tình hình.

— Mấy giờ?

Wallander không biết. Rồi ông tự nhủ dù sao mình cũng phải quyết định việc đó, vì ông là người chỉ huy nhóm điều tra.

— Chín giờ. Nếu có thể.

Nyberg biến mất. Ann-Britt và Wallander đứng lại trong phòng khách.

— Tôi đã thử hình dung ra một chuỗi các sự kiện, – Wallander nói. – Còn cậu? Cậu thấy gì?

Ông biết là Ann-Britt sở hữu một khả năng quan sát sắc bén. Ý thức về phương pháp và khả năng phân tích của cô cũng không hề thua kém.

— Điều gì sẽ xảy ra, chẳng hạn, nếu chúng ta xuất phát từ những thứ đồ bị vứt tung tóe trong nhà…

— Được rồi. Điều gì sẽ xảy ra?

— Tôi thấy có ba cách giải thích khả dĩ. Một tên trộm đầu óc căng thẳng, vội vã. Hoặc là kẻ nào đó tìm kiếm một cái gì đó. Dĩ nhiên nếu đó là một tên trộm thì cũng thế thôi, nhưng thường thì hắn sẽ không biết ngay lập tức mình tìm cái gì. Cách giải thích thứ ba là một hành động phá hoại. Ham muốn phá phách.

Wallander chăm chú nghe cô nói.

— Còn có cách giải thích thứ tư nữa, – ông nói. – Một cơn giận dữ bùng phát không kiểm soát được.

Họ nhìn nhau. Họ cùng nghĩ đến một điều. Hai hay ba lần, Svedberg từng đã không giữ được bình tĩnh. Sự điên giận mà anh thể hiện khi đó như thể xuất hiện từ đâu đó không thể biết. Một lần, ở sở, anh đã gần như phá tan tành phòng làm việc của mình.

— Cũng có thể là chính Svedberg đã tự gây ra sự hỗn độn đó, – Wallander tiếp tục. – Không phải là không thể không có chuyện đó. Chuyện đó đã từng diễn ra và điều này dẫn chúng ta đến một câu hỏi rất quan trọng.

— ‘Tại sao’?

— Chính thế. Tại sao?

— Lần trước, khi Svedberg đập phá phòng làm việc của mình, tôi cũng có mặt ở đó. Hansson và Peters đã khống chế được cậu ấy. Nhưng tôi tin là tôi chưa bao giờ thực sự hiểu có chuyện gì đã xảy ra.

— Bjork triệu tập cậu ấy vào phòng và kết tội cậu ấy làm biến mất một số bằng chứng.

— Những bằng chứng nào?

— Mấy thứ biểu tượng Latvia giá rất đắt, và một số thứ nữa. Đó là một vụ mất trộm lớn.

— Vậy là Svedberg đã từng bị kết tội ăn cắp?

— Thiếu trách nhiệm trong công việc thôi. Nhưng rõ ràng là khi có cái gì đó biến mất, bao giờ cũng có nghi ngờ đặt vào ai đó.

— Sau đó có chuyện gì?

— Svedberg cảm thấy bị làm nhục và đã phá tan phòng làm việc của cậu ấy.

— Thế còn mấy cái biểu tượng? Có tìm được không?

— Không bao giờ. Tất nhiên là người ta không thể chứng minh được. Tuy thế người gây ra vụ mất mát vẫn bị kết tội.

— Vậy là Svedberg cảm thấy bị làm nhục?

— Phải.

— Không thể hiểu nổi nữa rồi. Nếu như Svedberg xáo trộn đồ đạc trong nhà lên trước khi bị giết.

— Chúng ta thiếu một mắt xích.

— Liệu chúng ta có thể tưởng tượng là còn có một người thứ ba nữa không? đột nhiên cô nói.

— Chúng ta có thể tưởng tượng bất cứ chuyện gì. Đó chính là một trong số các vấn đề của chúng ta. Chúng ta không biết liệu chỉ có một mình tên giết người hay có thêm kẻ khác nữa. Không có bằng chứng nào cho cả hai giả thuyết đó.

Họ rời khỏi phòng khách.

— Theo chỗ cậu biết, Svedberg đã từng bị đe dọa bao giờ chưa?

— Chưa từng.

— Liệu có ai đó đe dọa cậu ấy không nhỉ?

— Lúc nào chúng ta cũng nhận được những bức thư và những cú điện thoại kỳ quặc. Nhưng tất cả những cái đó đều nằm trong hồ sơ hết.

— Thử xem có gì thuộc loại đó trong thời gian gần đây không, – - Wallander nói. – Tôi cũng muốn cậu nói chuyện với người đưa báo. Có thể anh ta hoặc cô ta đã nhìn thấy điều gì đó.

Ann-Britt ghi chép vào một cuốn sổ.

— Cái kính viễn vọng chết tiệt đó ở đâu nhỉ? – Wallander nhắc lại

— Chúng ta sẽ tìm thấy Louise bằng cách nào đây? – Ann-Britt đáp.

— Lát nữa tôi phải nói chuyện với Ylva Brink. Lần này tôi sẽ hỏi thật kỹ.

Ông mở cửa ra vào. Cô quay đầu lại trên ngường cửa.

— Thật ra, – cô nói, – chúng ta biết rằng khẩu súng không phải là của Svedberg. Không có thứ vũ khí được đăng ký nào thuộc về cậu ấy cả.

— Vậy là bớt được một sự không chắc chắn.

Cô biến mất trong cầu thang. Wallander đóng cửa, quay lại phòng bếp. Uống một cốc nước và nghĩ mình phải ăn cái gì đó.

Ông thấy mệt. Ông ngồi xuống, tựa đầu vào tường và ngủ.

Ông đang ở trong một khung cảnh núi non lấp lánh ánh mặt trời, đang trượt tuyết. Đôi giày trượt của ông giống hệt đôi tìm thấy trong hầm chứa đồ của Svedberg. Ông lao mỗi lúc một nhanh thêm về phía một dải sương mù. Đột nhiên một vực thẳm mở ra dưới chân ông.

Ông bật tỉnh dậy. Theo đồng hồ trong bếp, ông đã ngủ mười một phút. Ông ngồi bất động, lắng nghe tiếng im lặng. Rồi chuông điện thoại đổ. Ông nhấc máy.

— Tôi đã nghĩ là sẽ tìm được anh ở đây, – giọng Martinsson nói.

— Có chuyện gì à?

— Eva Hillstrom quay lại gặp chúng ta.

— Bà ấy muốn gì?

— Nếu chúng ta không làm gì, bà ấy sẽ thông báo với báo chí.

Wallander suy nghĩ trước khi trả lời.

— Tôi tin là sáng nay tôi đã có một quyết định tồi. Tôi đã nghĩ sẽ lợi dụng cuộc họp vào sáng mai để thay đổi hướng điều tra.

— Gì cơ?

— Tất nhiên Svedberg vẫn là ưu tiên của chúng ta. Nhưng chúng ta không thể bỏ rơi ba thanh niên kia được. Chúng ta phải tìm ra thời gian để làm cả việc đó nữa.

— Và chúng ta sẽ tìm được cái thời gian đó ở đâu?

— Làm sao tôi biết được. Nhưng đây sẽ không phải là lần đầu tiên chúng ta phải làm việc quá tải.

— Tôi đã hứa với Hillstrom là sẽ gọi lại cho bà ấy sau khi nói chuyện với anh.

— Gọi cho bà ấy đi. Cố tìm cách trấn an bà ấy. Chúng ta sẽ lo vụ đó.

— Anh có qua sở bây giờ không?

— Có. Tôi phải gặp Ylva Brink.

— Anh có tin là chúng ta sẽ giải quyết được vụ đó không, vụ Svedberg ấy?

Wallander nhận ra sự lo lắng trong giọng nói của Martinsson.

— Có. Nhưng chắc là sẽ khó đấy.

Cuộc nói chuyện kết thúc. Vài con bồ câu bay qua trước cửa sổ. Đột nhiên, một ý nghĩ chạy qua tâm trí ông.

Ann-Britt nói là không có thứ vũ khí nào được đăng ký theo tên của Svedberg. Kết luận lôgic: Svedberg không có vũ khí. Nhưng thực tế hiếm khi nào lôgic. Có bao nhiêu vũ khí lưu chuyển trái luật trong xã hội Thụy Điển? Đó là một mối bận tâm thường trực của cảnh sát. Nhưng, xét cho cùng, điều gì ngăn cản một cảnh sát sở hữu một khẩu súng bất hợp pháp?

Và điều đó có nghĩa là gì? Nếu khẩu súng quả thực thuộc về Svedberg?

Wallander đứng bất động hoàn toàn. Ông lại có cảm giác rất mãnh liệt là phải thực hiện thật nhanh chóng mọi việc.

Ông đứng dậy thật nhanh và rời khỏi phòng.

không mất nhiều thời gian để phát hiện Svedberg là một nhà sưu tầm. Những chiếc giày và áo vest cũ xơ ra này hẳn đã có tuổi thọ ít nhất là hai mươi năm. Ông tiếp tục cuộc tìm kiếm của mình, một cách có hệ thống. Trong một cái vali, ông tìm
Nguồn: vnthuquan
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 15 tháng 9 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.