Chậm Một Bước

Định dạng khác: 📖 Chữ 📕 Epub
Lượt đọc: 6 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
4

❊ ❊ ❊

Đêm mồng 8 sáng mồng 9 tháng Tám 1996 là một trong những đêm dài nhất trong đời Kurt Wallander. Sáng sớm, khi ra khỏi tòa nhà ở Lilla Norregatan với đôi chân không vững, ông tin là mình vẫn đang vì lạc bước mà chìm sâu trong một cơn ác mộng không thể hiểu nổi.

Tuy nhiên, tất cả những gì ông buộc phải nhìn trong cái đêm dài dặc đó đều rất thật. Và cái thực tế đó thật là đáng kinh hoàng. Trong sự nghiệp của mình, đã nhiều lần ông phải chứng kiến tàn dư của một bi kịch đẫm máu. Nhưng chưa bao giờ ông bị chấn động sâu sắc đến thế. Khi đẩy cửa căn hộ của Svedberg, ông không có chút ý niệm nào về những gì đang chờ đợi mình. Ông e sợ điều tồi tệ nhất. Nhưng mọi việc còn tồi tệ hơn thế.

Ông đi nhẹ bước vào lối vào, như thể đang xâm nhập một lãnh thổ thù địch, Martinsson đi sát theo sau. Phòng để quần áo chìm trong bóng tối, nhưng đèn sáng trong phòng khách. Họ đứng bất động một lúc. Wallander cảm thấy hơi thở lo lắng của Martinsson sau lưng mình. Rồi ông tiến đến cửa phòng khách và bước lùi lại đột ngột đến mức va phải Martinsson; anh phải cúi người để nhìn vào trong.

Một tiếng rên rỉ thoát ra từ miệng anh. Wallander sẽ không bao giờ quên nó. Martinsson rên rỉ như một đứa trẻ trước cái điều không thể hiểu nổi đang nằm trước mặt họ.

Đó là Svedberg. Một chân đặt lên lưng dựa nát nhừ của một cái phôtơi đổ. Cơ thể anh co quắp một cách kỳ quặc, như thể chưa bao giờ có cột sống.

Wallander đứng hóa đá trên bậc cửa, đông cứng lại trong nỗi sợ của chính mình. Lúc này, mọi chuyện đã rõ ràng hoàn toàn. Đó là Svedberg. Và anh đã chết. Người đã làm việc cùng ông từng ấy năm đang nằm trên mặt đất trước mắt ông, thân hình co quắp dữ dội, và không còn tồn tại nữa. Anh sẽ không còn bao giờ còn có thể ngồi ở chỗ quen thuộc của mình bên cái bàn trong một phòng họp nào đó, gãi gãi đầu bằng một cái bút chì.

Svedberg không còn đầu. Nửa đầu đã bay đi mất.

Bên cạnh anh, một khẩu súng săn hai nòng. Có vệt máu bắn lên đến tận tường, cách cái phôtơi đổ đến hai mét.

Wallander đứng im không nhúc nhích quan sát cảnh tượng, tim đập dồn. Hình ảnh này sẽ không bao giờ buông tha ông. Svedberg chết, đầu giập nát, một cái ghế phôtơi đổ và một khẩu súng trên tấm thảm sọc đỏ và xanh nhạt.

Một ý nghĩ rối bời chạy qua tâm trí ông. Svedberg cuối cùng đã được giải thoát khỏi nỗi sợ ong bẩm sinh của mình.

— Chuyện gì xảy ra vậy?

Giọng Martinsson run lên; Wallander hiểu là anh sắp sửa òa khóc, về phần mình, ông còn ở cách phản ứng đó khá xa. Ông không thể khóc trước cái mà ông không hiểu. Và cái ở trước mắt ông là không thể hiểu được. Svedberg chết? Không thể tưởng tượng được. Svedberg là một cảnh sát bốn mươi tuổi, ngày mai sẽ phải ngồi vào chỗ quen thuộc của mình ở cuộc họp sắp tới của nhóm điều tra. Svedberg với căn bệnh hói đầu của mình, nỗi sợ ong, và cuộc tắm hơi mang tính nghi lễ ở tầng hầm sở cảnh sát vào mỗi tối thứ Sáu.

Người đang nằm kia không thể là Svedberg. Đó là một người khác, rất giống anh.

Bằng trực cảm, Wallander đưa mắt nhìn đồng hồ đeo tay. Hai giờ chín phút. Họ đứng một lúc trên bậc thềm phòng khách. Rồi họ quay ra phòng để quần áo. Wallander bật đèn trần. Martinsson đang run. Ông nghĩ hẳn mặt mũi chính mình cũng khó coi lắm.

— Báo động cấp cao nhất, – ông nói.

Có một cái điện thoại trên bàn ở lối vào. Nhưng không có máy nhắn tin. Martinsson định nhấc máy lên thì Wallander giữ tay lại.

— Đợi đã. Chúng ta phải suy nghĩ.

Nghĩ gì? Có thể là ông đang chờ đợi một điều kỳ diệu, rằng Svedberg sẽ hiện ra sau lưng họ, chứng tỏ rằng những gì họ vừa nhìn thấy không có chút liên hệ nào với thực tế.

— Cậu có biết số của Lisa Holgersson không?

Martinsson nổi tiếng với trí nhớ khó tưởng tượng đối với địa chỉ và số điện thoại.

Trong nhóm điều tra hai người có trí nhớ đặc biệt. Martinsson và Svedberg. Giờ đây, chỉ còn lại Martinsson.

Anh đọc số. Lắp bắp. Wallander bấm số. Lisa Holgersson nhấc máy ở lần đổ chuông thứ hai. Chắc bà để điện thoại ngay cạnh giường.

— Wallander đây. Rất tiếc vì đã đánh thức chị.

— Có chuyện gì?

Bà hoàn toàn không ngủ.

— Tôi nghĩ là chị phải đến đây. Tôi đang ở căn hộ của Svedberg cùng Martinsson. Svedberg chết rồi.

Ông nghe thấy một tiếng động bị nén lại ở đầu dây bên kia. Rồi một quãng im lặng.

— Chuyện gì đã xảy ra?

— Tôi làm sao biết được. Chỉ biết là cậu ấy đã bị bắn.

— Anh muốn nói là có án mạng à?

Wallander nghĩ đến khẩu súng.

— Tôi không biết. Án mạng hoặc tự tử, tôi không biết.

— Anh đã báo cho Nyberg chưa?

— Tôi muốn gọi cho chị trước.

— Tôi mặc quần áo và đến ngay đây.

— Trong khi chờ đợi chúng tôi sẽ gọi cho Nyberg.

Wallander lấy ngón tay nhấn nút ngắt mạch và chìa điện thoại cho Martinsson.

— Nyberg, – ông nói. – Bắt đầu bằng ông ấy.

Phòng khách có hai cửa. Trong khi Martinsson nói chuyện điện thoại, Wallander đi sang phòng bếp. Một ngăn kéo trên mặt đất, một tủ để đồ cửa mở toang, mặt đất lỏng chỏng giấy tờ và hóa đơn.

Wallander ghi nhớ tất cả những gì ông nhìn thấy. Ở phía xa, ông nghe thấy Martinsson đang giải thích tình hình cho Nyberg, kỹ thuật viên của nhóm. Wallander tiếp tục với phòng ngủ, cẩn thận với từng chỗ đặt chân. Ba ngăn kéo tủ đang mở, giường bừa bộn, chăn rơi xuống đất. Với một nỗi buồn bất tận, ông nhận ra rằng Svedberg đã ngủ trên khăn trải giường in hoa. Cái giường trông giống một đồng cỏ mùa hè. Ông tiếp tục. Giữa phòng ngủ và phòng khách, có một phòng làm việc nhỏ. Những giá sách, một bàn làm việc. Svedberg là người ngăn nắp, phòng làm việc ở sở của anh lúc nào cũng gọn gàng, không bao giờ có một tờ giấy thừa. Nhưng ở đây, tất cả sách của anh bị giật khỏi giá, ngăn kéo trống trơn. Giấy tờ bay khắp nơi.

Wallander lại bước vào phòng khách, nhưng từ một hướng khác. Lần này, khẩu súng nằm ở tiền cảnh và cái xác co quắp của Svedberg ở phía sau. Hoàn toàn bất động, ông nhìn cảnh tượng - tất cả các chi tiết, tất cả những gì còn lại của thảm kịch đã diễn ra ở đó, trong căn phòng. Những ý nghĩ của ông quay cuồng. Hẳn là ai đó phải nghe thấy tiếng súng - hoặc những tiếng súng. Mọi thứ gợi ý về một vụ đột nhập. Vào lúc nào? Trên thực tế chuyện gì đã xảy ra?

Martinsson hiện ra trong khung cửa bên kia.

— Họ đang đến, – anh chỉ nói vậy.

Wallander chậm rãi đi lại chặng đường theo chiều ngược lại. Từ bếp, ông nghe tiếng một con chó sủa, rồi giọng bực bội của Martinsson. Ông vội rảo bước đến lối vào và nhìn thấy một chuyên gia huấn luyện chó trong cầu thang; sau anh ta, vài người mặc đồ ngủ. Viên cảnh sát dắt chó tên là Edmundsson. Anh ta mới làm việc ở Ystad từ chưa lâu.

— Chúng tôi được thông báo là có một vụ trộm, – Edmundsson nói, giọng do dự. – Trong căn hộ của một người tên là Svedberg.

Rõ ràng là anh ta không biết đó là Svedberg nào.

— Được rồi, – Wallander nói. – Đã có một nhầm lẫn. Thanh tra Svedberg sống ở đây.

Edmundsson tái mặt.

— Tôi không biết…

— Làm sao mà anh biết được? Anh có thể quay lại sở. Chúng tôi đã phát lệnh báo động cấp cao nhất.

Edmundsson nhìn ông.

— Có chuyện gì thế?

— Svedberg chết rồi. Hiện tại đó là tất cả những gì mà chúng ta biết.

Ông tiếc ngay vì đã nói điều đó. Những người hàng xóm đang chăm chú nghe cuộc nói chuyện của họ, trên bậc thềm, và ai đó có thể có ý tưởng báo tin cho báo chí. Cánh phóng viên ở tòa nhà vào lúc này, đó là điều cuối cùng mà họ cần.

Edmundsson biến mất trong cầu thang. Wallander bối rối nghĩ rằng ông không biết tên con chó của anh ta. Ông quay sang Martinsson.

— Cậu phụ trách mấy người hàng xóm được không? Hẳn ai đó đã nghe thấy những tiếng súng, có thể chúng ta sẽ biết ngay việc xảy ra vào lúc nào.

— Có nhiều hơn một phát súng à?

— Tôi không biết. Nhưng hẳn là phải có ai đó đã nghe thấy gì đó.

Cửa căn hộ đối diện đang mở.

— Đề nghị người hàng xóm này tiếp cậu đi, – ông nói tiếp. – Tôi không muốn có ai ở trong nhà Svedberg, và trong cầu thang, có thể sẽ có chen lấn, cậu sẽ không hỏi được ai đâu.

Martinsson đồng ý. Mắt anh đỏ rực và người anh vẫn còn run.

— Liệu có thể là chuyện gì nhỉ?

— Tôi không biết, – Wallander nhắc lại.

— Chắc là một vụ trộm. Mọi thứ loạn hết lên.

Cổng tòa nhà kêu lách cách. Tiếng chân người trong cầu thang. Martinsson bắt đầu dẫn những người thuê nhà đang ngái ngủ và lo lắng về phía căn hộ của người hàng xóm.

Lisa Holgersson xuất hiện.

— Tôi muốn cảnh báo trước điều gì đang chờ đợi chị, – Wallander nói.

— Đến mức đó cơ à?

— Svedberg bị bắn vào đầu. Bằng một khẩu súng săn, có thể là từ cự ly rất gần.

Bà nhăn mặt. Rồi ông thấy bà cứng người lại, sự cứng rắn đến từ bên trong. Ông đi theo bà và ra hiệu chỉ phòng khách. Bà đi đến cửa và quay ngoắt lại. Chao đảo, như thể sắp ngất. Wallander nắm lấy cánh tay bà và dẫn bà vào bếp. Bà thả người ngồi xuống một cái ghế. Một cái ghế sơn xanh có mấy thanh sắt ở chỗ tựa. Rồi bà ngẩng đầu lên. Mắt bà căng ra.

— Ai đã làm chuyện đó?

— Tôi không biết.

Wallander lấy một cái cốc trên giá và rót nước cho bà uống.

— Hôm qua Svedberg không đến sở, – ông nói. – Cậu ấy không báo cho ai cả.

— Không giống cậu ấy chút nào.

— Không, không hề. Đêm nay, tôi tỉnh dậy với cảm giác có điều gì đó không ổn. Tôi đã lấy xe đi đến đây.

— Vậy là không nhất thiết chuyện xảy ra vào tối hôm qua.

— Không. Martinsson đang hỏi những người hàng xóm xem liệu họ có nghe thấy gì không. Chắc phải có kết quả, vì một phát súng không thể nổ mà không ai nghe thấy. Nếu không, phải chờ câu trả lời của các bác sĩ pháp y ở Lund.

Vào đúng lúc đang nêu nhận xét trung tính đó, Wallander cảm thấy nó vang vọng bên trong ông và nhận ra là mình đang buồn nôn.

— Cậu ấy sống độc thân, – Lisa Holgersson nói. – Nhưng có gia đình không?

Wallander suy nghĩ. Mẹ Svedberg đã chết cách đây vài năm. Về bố anh, ông không biết gì cả. Người bà con duy nhất mà ông có biết chắc chắn, ông đã gặp một năm trước, trong một cuộc điều tra.

— Một người chị họ, Ylva Brink, bác sĩ đỡ đẻ. Có thể là còn có những người khác nữa, nhưng tôi không biết.

Giọng Nyberg vang lên ở lối vào.

— Tôi ở lại đây vài phút nữa, – Lisa Holgersson nói.

Wallander ra gặp Nyberg, đang tháo đôi ủng cao su.

— Chuyện này là cái quái quỷ gì thế ?

Nyberg là một kỹ thuật viên được kính trọng. Nhưng ông có thể tỏ ra hết sức khó chịu, thậm chí gây hấn. Có vẻ như ông không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Có thể là Martinsson đã quên nói cho ông chăng?

— Anh biết ai đây không? – Wallander thận trọng hỏi.

Nyberg liếc nhìn vẻ tức tối.

— Tôi chỉ biết là người ta yêu cầu tôi đến một căn hộ ở Lilla Norregatan. Nhưng trên điện thoại Martinsson kỳ quặc đến mức tôi không hiểu đầu cua tai nheo gì cả.

Wallander nhìn ông vẻ nghiêm trang. Nyberg, nắm bắt được cái nhìn đó, bình tĩnh lại ngay lập tức.

— Ai thế? – ông hỏi

— Svedberg. Cậu ấy chết rồi. Chắc là bị giết.

— Kalle? – Nyberg nói, vẻ hoài nghi.

Wallander gật đầu, cảm thấy cái cục trong cổ họng lớn dần lên. Nyberg là một trong số hiếm hoi các đồng nghiệp gọi Svedberg bằng tên. Tên đầy đủ của anh là Karl Evert. Nhưng Nyberg gọi tắt là Kalle.

— Cậu ấy nằm kia, – Wallander tiếp tục. – Bị giết bằng một khẩu súng săn. Vào giữa mặt.

Nyberg nhăn nhó.

— Tôi không cần phải miêu tả cho anh chứ?

— Không. Không cần đâu.

Nyberg đi về phía cửa phòng khách. Ông cũng hơi lùi lại. Wallander đợi một lúc, như thể để Nyberg có thời gian hiểu điều đang ở trước mắt. Rồi ông tiến lại gần.

— Tôi có một câu hỏi ngay lập tức. Rất quan trọng. Anh nhìn thấy khẩu súng nằm cách cái xác hai mét. Liệu nó có thể nằm đó nếu Svedberg tự tử không?

Nyberg suy nghĩ. Rồi ông lắc đầu.

— Không, không thể. Một khẩu súng trường mà người ta dùng để tự bắn vào mình không thể bị vứt đi xa thế được. Hoàn toàn là không thể được.

Trong một lúc, Wallander cảm thấy một sự nhẹ nhõm rối bời. Như vậy là Svedberg đã không bắn một viên đạn vào đầu.

Bắt đầu có người ở lối vào. Bác sĩ đã đến, và cả Hansson. Một trong số các kỹ thuật viên đã mở hộp đồ nghề. Wallander quay về phía họ.

— Mọi người nghe tôi một chút. Thanh tra Svedberg đang nằm trong căn phòng kia. Cậu ấy đã chết. Bị giết. Tôi báo trước là cảnh tượng rất kinh khủng. Tất cả chúng ta đều biết cậu ấy. Tất cả chúng ta đều rất thương tiếc cậu ấy. Đó là đồng nghiệp của chúng ta và bạn của chúng ta. Điều đó làm cho mọi việc càng trở nên khó khăn hơn.

Ông im lặng, với cảm giác mãnh liệt là phải nói thêm điều gì đó. Nhưng ông đã dùng đến cạn kiệt quỹ từ ngữ của mình. Ông quay vào bếp trong khi Nyberg và các đồng nghiệp của mình bắt tay vào việc. Lisa Holgersson vẫn ngồi yên ở chỗ đó.

— Tôi phải gọi cho chị họ của cậu ấy, – bà nói. – Nếu đó là người bà con gần nhất.

— Tôi có thể làm việc ấy. Tôi biết cô ấy.

— Tóm tắt tình hình cho tôi đi. Chuyện gì đã xảy ra?

— Thế thì phải có cả Martinsson. Để tôi đi tìm cậu ấy.

Wallander bước ra ngoài thềm. Cánh cửa căn hộ trước mặt đang mở hé. Ông gõ và bước vào, không đợi trả lời. Martinsson đang ở trong phòng khách cùng vài người, trong đó ba người mặc áo choàng ngủ. Hai người đàn ông và hai người phụ nữ. Ông ra hiệu bảo Martinsson đi theo.

— Chúng tôi yêu cầu các vị đợi ở đây, – ông nói với những người hàng xóm.

Họ quay lại bếp của Svedberg. Martinsson rất nhợt nhạt.

— Bắt đầu từ đầu nhé, – Wallander nói. – Khi nào thì có ai đó nhìn thấy Svedberg lần cuối cùng?

— Tôi không biết liệu tôi có phải là người cuối cùng không, – Martinsson nói, – nhưng tôi đã nhìn thấy anh ấy ở căng tin vào sáng thứ Tư. Chắc là vào khoảng mười một giờ.

— Khi đó cậu ấy thế nào?

— Như thường lệ, bởi vì không có gì làm tôi chú ý.

— Sau đó, cậu gọi cho tôi, vào buổi chiều, và chúng ta thỏa thuận sẽ họp vào sáng thứ Năm.

— Sau cuộc nói chuyện đó, tôi đi thẳng sang phòng Svedberg. Anh ấy không có ở đó. Ở chỗ tiếp tân, Ebba nói là anh ấy đã đi.

— Khi nào?

— Tôi không hỏi.

— Sau đó cậu làm gì?

— Tôi đã gọi đến nhà anh ấy. Tôi rơi ngay vào máy nhắn tin và để lại một tin nhắn để báo cho anh ấy về cuộc họp ngày hôm sau. Tôi gọi lại nhiều lần. Nhưng không bao giờ có trả lời.

Wallander suy nghĩ.

— Vào một lúc nào đó, trong ngày thứ Tư, Svedberg rời khỏi sở. Mọi thứ đều có vẻ bình thường. Thứ Năm cậu ấy không đến, điều này hết sức không bình thường đối với một người như cậu ấy, dù cho cậu ấy có nghe tin nhắn của cậu hay không. Svedberg không bao giờ vắng mặt mà không báo trước cả.

— Nói một cách khác, – Lisa Holgersson xen vào, – chuyện có thể đã xảy ra ngay vào thứ Tư.

Wallander đồng ý.

Vào lúc nào thì cái bình thường trở thành cái bất thường? Ông nghĩ. Đó là thời điểm mà chúng ta phải tìm kiếm.

Một ý nghĩ khác vừa xuất hiện: một lời bình luận mà Martinsson đã nói về cái máy nhắn tin bị hỏng.

— Đợi đã, – ông nói.

Ông vào phòng làm việc của Svedberg. Máy nhắn tin nằm trên bàn làm việc. Ông tìm thấy Nyberg trong phòng khách, đang quỳ gối gần khẩu súng. Wallander ra hiệu bảo ông đi theo vào phòng làm việc.

— Tôi muốn nghe máy nhắn tin, chứ không muốn phá hoại công việc của anh.

— Không vấn đề gì, – Nyberg nói.

Ông đã đeo găng tay bằng ni lông. Wallander gật đầu và Nyberg nhấn nút.

Có ba tin nhắn của Martinsson, lần nào cũng thông báo rõ giờ gọi. Ngoài ra không có gì khác.

— Tôi muốn nghe giọng Svedberg trong máy nhắn tin, – Wallander nói.

Nyberg bấm một cái nút khác. Wallander nhảy dựng lên khi nhận ra giọng Svedberg. Nyberg cũng giật mình.

‘Tôi không có ở đây. Xin vui lòng để lại tin nhắn’.

Chỉ có vậy. Wallander quay lại bếp.

— Các tin nhắn của cậu đã được ghi lại, – ông nói. – Nhưng tất nhiên là chúng ta không thể biết liệu cậu ấy đã nghe chúng hay chưa.

Im lặng. Cả ba người cùng cân nhắc những lời của Wallander.

— Những người hàng xóm nói gì? – ông hỏi.

— Không có gì. Thật là lạ. Không ai nghe tiếng súng nổ cả. Mà họ gần như lúc nào cũng ở nhà.

Wallander nhíu mày.

— Thật là không tin nổi.

— Tôi sẽ tiếp tục thẩm vấn họ.

Martinsson đứng dậy. Một cảnh sát xuất hiện ở cửa bếp.

— Ngoài kia có một phóng viên.

Chó chết thật, Wallander nghĩ. Ai đó đã có thời gian và ý thích gọi điện cho các báo. Ông đưa mắt dò hỏi Lisa Holgersson.

— Trước hết chúng ta phải báo cho gia đình đã, – bà nói.

— Chúng ta có thể giữ được thông tin cho đến trưa mai. Không thể lâu hơn được.

Ông quay sang người cảnh sát đang đợi lệnh.

— Hiện tại không có bình luận. Nhưng ngày mai sẽ có họp báo ở sở.

— Vào lúc mười một giờ, – Lisa Holgersson nói rõ hơn.

Người cảnh sát biến mất. Họ nghe tiếng Nyberg gầm gừ trong phòng khách. Rồi lại im lặng. Nyberg hay nổi cáu. Nhưng những cơn cáu giận của ông không kéo dài lâu. Wallander vào phòng làm việc và nhặt cuốn danh bạ điện thoại nằm giữa đống hỗn độn. Ông ngồi vào bàn bếp và cuối cùng cũng tìm ra số điện thoại của Ylva Brink. Ông đưa mắt nhìn Lisa Holgersson.

— Gọi cho cô ấy đi, – bà nói.

Với ông, không có gì khó khăn hơn là việc thông báo cho người khác cái chết của một người thân. Thường thì ông phải dẫn theo một vị tu sĩ. Nhiều lần ông phải tự xoay xở một mình, nhưng mãi mà vẫn chưa quen được. Dù cho Ylva Brink chỉ là chị họ của Svedberg, thì việc đó vẫn nặng nề. Tiếng chuông đầu tiên đổ. Ông nhận ra bàn tay mình quắp lại vì sợ.

Rồi có tiếng máy nhắn tin tự động. Ylva Brink phải trực ở nhà hộ sinh đến sáng.

Wallander bỏ máy. Đột nhiên ông nhớ đến cái đêm đến gặp cô ở bệnh viện, cùng Svedberg. Đã gần hai năm rồi.

Nhưng Svedberg đã chết. Ông vẫn chưa sao hiểu được điều đó.

— Cô ấy đang đi làm, – ông nói với Lisa Holgersson. – Tôi sẽ đến gặp cô ấy ở bệnh viện.

— Được, chúng ta không thể chờ. Có thể là Svedberg còn có các họ hàng khác gần gũi hơn, mà chúng ta không biết.

Wallander gật đầu. Bà có lý.

— Anh có muốn tôi đi cùng không? – bà hỏi.

— Không cần đâu.

Nếu được chọn, Wallander sẵn sàng dẫn theo Ann-Britt. Cùng lúc đó, ông nhận ra là không ai báo tin cho cô. Lẽ ra cô phải ở đây cùng họ, có mặt ngay từ khi cuộc điều tra bắt đầu.

Lisa Holgersson đứng dậy đi ra ngoài. Wallander ngồi xuống cái ghế bà vừa rỏi khỏi và bấm số của Ann-Britt. Một giọng đàn ông ngái ngủ trả lời ông.

— Tôi cần nói chuyện với Ann-Britt. Wallander đây.

— Ai cơ?

— Kurt. Ở chỗ cảnh sát.

Người đàn ông chưa tỉnh hẳn, nhưng có vẻ tức tối.

— Ông muốn gì?

— Đây không phải là số của Ann-Britt Hoglund à?

— Người phụ nữ duy nhất sống ở cái nhà này tên là Alma Lundin, và cô ấy đang ngủ, mẹ kiếp.

Ông đã bấm nhầm số. Ông bấm lại, lần này thật chậm rãi. Ann-Britt nhấc máy ở lần đổ chuông thứ hai. Nhanh bằng với Lisa Holgersson.

— Kurt đây.

Cô đã tỉnh hoàn toàn. Có thể là những mối lo ngăn không cho cô ngủ chăng? Trong trường hợp đó, Wallander nghĩ, cô sẽ có thêm một mối lo nữa.

— Có chuyện gì thế?

— Svedberg chết rồi. Có vẻ như là bị giết.

— Không thể thế được!

— Thật không may là lại có. Ở nhà cậu ấy. Lilla Norregatan.

— Tôi biết địa chỉ rồi.

— Cậu đến chứ?

— Ngay đây.

Wallander ngồi ở bàn bếp sau khi bỏ máy. Một kỹ thuật viên xuất hiện trong khung cửa và Wallander giơ tay lên. Ông muốn suy nghĩ. Không lâu lắm, ông chỉ cần được ở một mình trong một phút.

Ông không cần nhiều thời gian để hiểu ra rằng có điều gì đó hoàn toàn không ổn. Nhưng điều gì? Người kỹ thuật viên lại xuất hiện.

— Nyberg muốn nói chuyện với anh.

Wallander đứng dậy và đi vào phòng khách. Các thao tác được thực hiện ở đây toát lên một cảm giác khó ở mạnh mẽ, thậm chí còn đau đớn. Svedberg vẫn ở cùng với họ, trong cái tình huống này. Đó không phải là một đồng nghiệp dễ chịu. Nhưng mọi người đều coi trọng anh. Và giờ đây anh đã chết.

Ông nhìn thấy viên bác sĩ đang quỳ gối bên cạnh cái xác. Thỉnh thoảng, đèn flash lóe lên trong phòng. Nyberg ghi chép. Ông lại gần Wallander đang đứng trên bậc thềm.

— Svedberg có súng không? – ông hỏi.

— Anh nghĩ đến khẩu súng trường à?

— Phải.

— Tôi không biết. Dù thế nào thì cậu ấy không săn bắn gì, theo chỗ tôi được biết.

— Thật lạ khi tên giết người để lại vũ khí gây án.

Wallander đồng ý. Ông đã có cùng ý nghĩ đó.

— Những điều bất thường khác?

Nyberg nheo mắt.

— Tất cả đều bất thường khi một đồng nghiệp bị bắn nát nửa đầu.

— Anh biết là tôi muốn nói gì.

Wallander không chờ câu trả lời. Trong lối vào, ông suýt đâm phải Martinsson, vừa từ nhà người hàng xóm quay lại.

— Thế nào? Có giờ giấc gì không?

— Không ai nghe thấy gì. Hoặc, trừ khi tôi nhầm lẫn, kể từ thứ Hai đến giờ lúc nào cũng có ít nhất một người ở đây. Ngày cũng như đêm, hoặc ở tầng này, hoặc ở tầng dưới.

— Và không ai nghe thấy tiếng súng? Không thể thế được!

— Ông già đã về hưu ở tầng hai, một cựu giáo viên trung học, có vẻ hơi nghễnh ngãng. Nhưng những người khác không hề có vấn đề gì về thính giác cả.

Wallander không hiểu nổi nữa.

— Chắc chắn là ai đó đã phải nghe thấy những phát súng. Tiếp tục thẩm vấn họ đi, – ông nói. – Tôi phải đến bệnh viện. Cậu còn nhớ chị họ của Svedberg, Ylva Brink, bác sĩ đỡ đẻ, không?

Martinsson còn nhớ.

— Có khả năng đó là người họ hàng gần nhất của cậu ấy.

— Không phải là anh ấy còn có một bà dì sống ở đâu đó trong khu Vastergotland à?

— Tôi sẽ hỏi Ylva.

Wallander bước xuống cầu thang. Ông cần hít thở không khí. Một phóng viên đứng đợi trước cổng. Wallander biết anh ta. Anh ta làm việc cho tờ nhật báo của thành phố Ystads Allehanda.

— Chuyện gì xảy ra thế? Một cuộc đổ bộ lớn vào giữa đêm, trong một tòa nhà nơi một thanh tra cảnh sát tên là Karl Evert Svedberg sống…

— Tôi không thể nói gì cho anh được. Họp báo vào sáng mai ở sở, mười một giờ.

— Anh không thể hay là không muốn?

— Tôi không thể.

Người phóng viên, tên là Wickberg, gật đầu.

— Thế nghĩa là có người chết, phải không nào? Anh không thể nói gì cho tôi bởi vì anh phải thông báo cho gia đình. Tôi nói có đúng không?

— Nếu quả là như vậy, thì tôi có thể dùng điện thoại chứ.

Wickberg mỉm cười. Không có ý gây hấn. Nhưng đầy tự tin.

— Người ta không làm như vậy đâu. Phải liên hệ với một tu sĩ của cảnh sát. Nếu có. Vậy là Svedberg chết rồi à?

Wallander quá mệt mỏi để có thể nổi giận.

— Điều mà anh nghĩ hoặc điều mà anh tin là biết rõ không hề quan trọng chút nào. Sẽ có thông tin vào lúc mười một giờ. Từ giờ đến lúc đó, anh sẽ không có được một từ nào hết, từ tôi cũng như từ bất kỳ người nào khác.

— Anh đi đâu đấy?

— Đi dạo một lát để thông thoáng đầu óc.

Ông đi khỏi. Hai ngã tư sau đó, ông quay đầu nhìn lại. Wickberg không đi theo ông. Wallander rẽ sang phải vào khu Sladdergatan rồi sang trái vào khu Stora Norregatan. Ông nhận ra là mình đang khát. Và muốn đi tiểu. Không có chiếc xe nào trong tầm mắt. Ông giải phóng bàng quang trước mặt tiền một ngôi nhà. Rồi ông tiếp tục đi.

Có điều gì đó không ổn, ông nghĩ. Có điều gì đó hoàn toàn không ổn.

Niềm tin của ông mỗi lúc một mạnh thêm lên. Nó xoáy vào bụng ông. Tại sao Svedberg lại bị giết? Điều gì, trong cái hình ảnh khủng khiếp của người chết không còn mặt đó, không ổn đến mức ấy?

Wallander đã đến bệnh viện. Ông đi vòng qua tòa nhà, bấm chuông cửa phòng cấp cứu và lấy thang máy đi lên khu Sản. Những hình ảnh tấn công ông. Một lần nữa, Svedberg và ông sẽ nói chuyện với Ylva Brink. Nhưng không còn Svedberg nữa.

Như thể anh chưa bao giờ tồn tại.

Đột nhiên ông nhận ra bác sĩ đỡ đẻ ở phía bên kia những cảnh cửa gắn kính. Cùng lúc đó, Ylva Brink nhận ra sự có mặt của ông, nhưng không nhận ra ông. Rồi nét mặt cô thay đổi, và cô bước ra mở cửa cho ông.

Cô hiểu ngay là đã xảy ra chuyện gì đó.

không mất nhiều thời gian để phát hiện Svedberg là một nhà sưu tầm. Những chiếc giày và áo vest cũ xơ ra này hẳn đã có tuổi thọ ít nhất là hai mươi năm. Ông tiếp tục cuộc tìm kiếm của mình, một cách có hệ thống. Trong một cái vali, ông tìm
Nguồn: vnthuquan
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 15 tháng 9 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.