Liên Quan Đến Vụ Kiện De Willoughby

Lượt đọc: 44 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Chương 4

❊ ❊ ❊

Vài phút sau, khi bước vào căn phòng phía sau, anh thấy dì Mornin đang ngồi trước chiếc lò sưởi lớn trong đó chỉ còn vài khúc củi đang cháy lủm bụm. Ánh sáng từ những thanh củi nứt tách chiếu thẳng lên khuôn mặt đen sạm của bà và gói nhỏ đặt trên đôi đùi rộng của bà.

Vừa thấy anh bước vào, bà liền quay ngoắt lại.

— Không một ai mảy may quan tâm đến sinh linh bé bỏng này sao? — bà nói. — Không ai thèm ghé qua ư? Hắn ta đâu rồi? Hắn không thấy chút bận tâm nào đến đứa trẻ tội nghiệp cô độc này sao? Tôi đoán cô cậu sẽ tự phải lo lấy thôi, thưa cậu De Willerby, trong lúc tôi vào trong kia.

Tom khựng lại, một nỗi dằn vặt nhói lên trong tim. Anh cúi xuống nhìn khuôn mặt nhỏ xíu với vẻ bất lực.

— Đúng vậy, — anh nói, — bà phải vào trong ấy; người ta đang cần bà.

Người phụ nữ nhìn anh với ánh mắt đầy vẻ ngạc nhiên dò hỏi.

— Thưa cậu De Willerby, — bà nói, — điều đó nghĩa là cô ấy thực sự đi rồi sao?

— Đúng thế, — Tom đáp. — Cô ấy đi rồi, Mornin ạ.

Với bản tính dễ xúc động vốn có của chủng tộc mình, người phụ nữ đôn hậu bật khóc nức nở, ôm chặt đứa bé vào bộ ngực rộng của bà.

— Tội nghiệp con bé! — bà nói. — Và đứa trẻ tội nghiệp lại bị bỏ lại phía sau! Xin Chúa phù hộ cho cả hai.

Với vẻ sợ hãi rõ rệt, Tom cúi người bồng gói đồ bằng vải flannel đỏ nhỏ xíu ra khỏi vòng tay bà.

— Đừng khóc nữa, — anh bảo. — Hãy vào trong phòng và làm những việc cần phải làm đi.

Khi chỉ còn lại một mình với trách nhiệm mới trên tay, anh ngồi xuống, cẩn thận nâng niu sinh linh bé nhỏ, hai khuỷu tay tì lên đầu gối. Anh vốn quen bồng bế con của khách hàng, và phần lớn sự nổi tiếng của anh bắt nguồn từ sự quí mến vui vẻ dành cho lũ trẻ. Nhưng chưa bao giờ anh bồng một sinh sinh nhỏ bé đến thế trong tay. Anh nhìn nó với một sự rụt rè đầy cung kính.

— Mọi chuyện đâu có nằm trong tính toán, — anh lẩm bẩm suy tư. — Ngay cả cô ấy... tội nghiệp thay, tội nghiệp thay... — anh vội vã kết thúc, — thời gian đâu mà tính trước.

Anh vẫn đang bồng gánh nặng nhỏ bé của mình với sự ân cần đầy vụng về thì cửa mở và người đàn ông anh để lại căn phòng bên trong bước ra. Hắn tiến lại gần lò sưởi, đứng thẫn thờ nhìn vào đống lửa trong một trạng thái ngẩn ngơ, trống rỗng. Hắn dường như không nhìn thấy đứa trẻ. Cuối cùng hắn cất tiếng.

— Tôi nên đặt cô ấy ở đâu? — hắn hỏi. — Nghĩa trang gần đây nhất nằm ở đâu?

— Cách đây mười lăm dặm, — Tom đáp. — Hầu hết mọi người thích chôn người thân gần nhà và an táng họ trên các sườn đồi.

Người đàn ông quay lại nhìn anh với vẻ mặt lộ rõ nét kinh hãi.

— Ở nơi đất thánh chưa được làm lễ thánh hóa ư? — hắn hỏi.

— Họ chẳng bận tâm điều đó đâu, — Tom nói. — Họ vẫn ngủ ngon giấc cả thôi.

Người đàn ông lại quay về phía đống lửa — hắn vẫn chưa nhìn đứa trẻ — và đưa tay làm một cử điệu tuyệt vọng.

— Rằng cô ấy... — hắn nói, — rằng cô ấy phải nằm lại ở một nơi xa xôi nhường ấy, lại trên mảnh đất chưa được làm lễ thánh!

— Vẫn còn nơi tôi đã nói với anh đấy thôi, — Tom bảo.

— Tôi không thể đến đó, — hắn lại xua tay. — Không còn thời gian nữa. Tôi phải đi thôi.

Hắn chẳng thèm che giấu việc mình đang có một bí mật cần phải giấu kín. Hắn dường như đã từ bỏ cả sự cố gắng đó.

Tom ngước lên nhìn hắn.

— Thế anh định làm gì với đứa bé này? — anh hỏi.

Lúc đó, hình như lần đầu tiên hắn mới nhận thức được sự hiện diện của đứa trẻ. Hắn quay lại, liếc nhìn nó bằng ánh mắt e dè, đầy sửng sốt, tựa hồ vừa bị đè nặng bởi một nỗi sợ hãi mới mẻ.

— Tôi... tôi không biết, — hắn lắp bắp. — Tôi... không! Tôi không biết nữa. Tôi đang làm cái quái gì thế này?

Hắn sụp xuống ghế, giấu khuôn mặt vào hai bàn tay đang run rẩy.

— Lời nguyền của Chúa đang giáng xuống nó rồi, — hắn kêu lên. — Chẳng có chỗ cho nó tồn tại trên cõi đời này đâu.

Tom đột ngột đứng phắt dậy, bắt đầu đi đi lại lại trong phòng với sinh linh nhỏ xíu trong vòng tay.

— Nó còn là một đứa trẻ con mà nỡ lòng giáng lời nguyền lên ư? — anh nói. — Lại bất lực thế này cơ chứ, thề có Chúa!

Anh cúi xuống nhìn khuôn mặt bé xíu, và ngay khoảnh khắc đó, một ý nghĩ điên rồ chợt lóe lên trong đầu anh. Nó đến đột ngột và mạnh mẽ như một sự mặc khải. Thân hình vạm vỡ của anh run lên vì một cảm xúc khó bề diễn tả, và lồng ngực anh ấm áp hẳn lên khi cảm nhận sức nặng nhẹ tênh đang tựa vào đó.

— Không có chỗ cho nó ư? — anh hét lên. — Có chứ, thề có Chúa! Nơi này đây — và có cả một người đứng ra bảo vệ công lý cho nó!

— Giao nó cho tôi, — anh nói, — đưa nó đây, và nếu không có chỗ nào cho nó, tôi sẽ tự tìm một nơi.

— Ý anh là gì? — người đàn ông lắp bắp hỏi.

— Ý tôi là những gì tôi vừa nói, — Tom đáp. — Tôi sẽ nhận nuôi và che chở cho con bé chừng nào tôi còn hơi thở; và nếu có ngày nào đó, dẫu cho tôi đã ngăn cản, mà có bất công xảy ra cho nó hệt như mẹ nó từng gánh chịu, thì sẽ có kẻ phải đền mạng, thề có Chúa chứng giám!

Dòng máu miền Nam nồng nhiệt từng đem lại cho những bản tình ca của các anh em anh nét duyên dáng thiết tha, và làm cho họ nổi tiếng bởi tài hùng biện đầy hình ảnh, đã tiếp cho anh sự trôi chảy vượt mức thường ngày khi nghĩ đến sự bất lực của sinh linh bé bỏng mà anh đang ôm trên tay.

— Tôi chưa từng phản bội hay làm tổn hại người phụ nữ nào trong đời, — anh nói tiếp. — Tôi không phải là kẻ may mắn chinh phục được trái tim họ, — anh nấc nghẹn một cái ở cổ họng. — Có lẽ nếu không có ai đứng vào giữa chúng ta, con bé có thể... có thể sẽ yêu quý tôi.

Người đàn ông nhìn anh đăm đăm một hồi lâu, tựa hồ đang tự hỏi chính mình.

— Phải, — cuối cùng hắn nói. — Nó sẽ yêu quý anh. Anh xứng đáng với điều đó. Chẳng còn ai tranh giành quyền nuôi nó nữa đâu. Mẹ nó đã nằm xuống giữa chốn người dưng nước lã, còn cha nó...

Trong chốc lát, hắn chìm vào trầm tư, nhưng đột nhiên một cơn run rẩy bao trùm lấy hắn và hắn đấm mạnh bàn tay này vào bàn tay kia.

— Nếu một kẻ đã dâng hiến cuộc đời cho Chúa có thể thốt lên lời thề, — hắn nói, — tôi xin thề rằng nếu có ngày chúng ta giáp mặt nhau, khi đôi bên đều nhận ra nhau, tôi sẽ không tha mạng cho hắn đâu!

Đứa trẻ cựa quậy trong tay Tom và cất lên tiếng khóc ré nhỏ xíu đầu tiên, và như thể đáp lại tiếng gọi ấy, dì Mornin mở cửa bước vào.

— Xong xuôi hết rồi, — bà nói. — Đưa đứa bé cho tôi nào, thưa cậu De Willerby, và cậu hãy vào trong mà nhìn cô ấy lần cuối.

Khi bước vào căn phòng khách vuông vức nhỏ bé, Tom dừng lại ở chân giường. Mọi thứ đều ngăn nắp, gọn gàng và lạnh lẽo. Giữa ít ỏi đồ đạc trong chiếc rương nhỏ, người phụ nữ đã tìm thấy một chiếc áo trắng giản dị và mặc nó cho người con gái xấu số. Đó là kiểu trang phục mà hầu như thiếu nữ nào cũng có trong số tài sản của mình. Tom chợt nhớ các em gái của anh cũng thường mặc những bộ đồ như thế.

— Trông cô ấy rất xinh đẹp, — anh nói. — Tôi dám cá là mẹ cô ấy đã may nó và cô ấy từng mặc khi ở nhà. Ôi Chúa ơi! Ôi Chúa ơi! — Và với lời thốt lên bất lực ấy, nửa như tiếng thở dài, nửa như tiếng rên rỉ, anh quay người bước ra cửa trước ra ngoài trời thoáng đãng.

Lúc này trời đã rạng sáng, anh bước đi giữa sương sớm và ánh nắng mà chẳng biết mình đang đi đâu; nhưng một khi đã ra ngoài, hình ảnh con ngựa cột vào gốc cây bên đường liền nhắc nhở anh về những việc cần phải làm.

— Tôi sẽ cưỡi ngựa vào gặp Steven, — anh tự nhủ. — Việc này phải làm, và đó không phải là việc dành cho anh ấy!

Khi đến Ngã tư, đã có sẵn hai hoặc ba người đến sớm đang thõng tay đứng ngoài hiên cửa hàng và thắc mắc tại sao cửa vẫn chưa mở.

Người đầu tiên nhìn thấy anh liền tung ra tràng câu đùa cợt nặng nề quen thuộc.

— Này Tom, — hắn kéo dài giọng, — thế này thì không ổn đâu nhé. Cậu lại dậy từ trước bình minh như tụi này rồi phóng ngựa đi đâu quỷ tha ma bắt thế. Kiểu này không ổn chút nào đâu đấy. Cậu từ đâu tới vậy?

Nhưng khi anh cưỡi ngựa đến gần và xuống ngựa ở hiên nhà, tất cả đều nhận ra có chuyện chẳng lành đã xảy ra. Anh cột ngựa lại và lặng lẽ bước lên bậc thềm.

— Các cậu ạ, — anh nói khi đứng giữa họ, — tôi cần tìm Steven. Tôi vừa ở Thung lũng về, có một việc đang chờ anh ấy ở trôg đó. Người... người phụ nữ ấy mất rồi.

— Mất rồi ư? — họ đồng thanh thốt lên, xích lại gần anh hơn vì quá đỗi sửng sốt. — Lúc nào vậy, Tom?

— Đêm qua. Mornin đang ở ngoài đó. Lại có cả một đứa trẻ nữa.

— Sấm sét và mật mía! — kẻ duy nhất đã có gia đình trong nhóm thốt lên đầy đăm chiêu. — Sấm sét và mật mía! — Và rồi hắn bắt đầu lảng dần về phía con lừa của mình với vẻ mặt vẫn đầy tư lự.

— Các cậu này, — hắn giải thích, — chắc phải có mấy người phụ nữ ở quanh đó chứ. Tôi phải đi đón Minty, rồi cô ấy sẽ gọi những người khác đến. Phụ nữ mới là người cần thiết lúc này. Họ biết cách sắp xếp mọi việc khi có chuyện buồn xảy ra.

— Ừ, — Tom nói, — có lẽ anh nói đúng; nhưng đừng cử quá nhiều người đến, và bảo vợ anh dặn họ nói ít thôi và để mặc người đàn ông đó yên tĩnh. Anh ấy đã phải chịu đựng quá đủ rồi.

Trước khi ngày tàn, đã có đủ phụ nữ tập trung trong căn nhà trên sườn đồi. Nửa tá váy cưỡi ngựa bằng vải calico phai màu vắt trên yên của nửa tá con ngựa đang cột trong khu rừng quanh nhà, trong khi ở bên trong, nửa tá người phụ nữ tốt bụng đang quây quần thành từng cặp đầy cảm thông ở hai căn phòng.

Ba người ngồi ở phòng ngoài, những chiếc mũ trùm chống nắng kéo sụp xuống tận mặt đúng điệu của người đi tang gia, một người ngồi ở đầu giường, chậm rãi quạt qua quạt lại tấm khăn tay phủ trên khuôn mặt gối đầu. Một sự im lặng chết chóc trùm lên căn phòng, thỉnh thoảng chỉ bị phá vỡ bởi những lời thì thầm ngắn ngủi.

— Cô ấy là một sinh linh trẻ tuổi trông vô cùng xinh đẹp, — họ bàn tán. — Trông trẻ hơn hẳn người đàn ông của cô ấy.

— Đứa trẻ là gì thế?

— Con gái.

— Con gái ư? Thật đáng tiếc. Con gái mà bị bỏ lại ở chốn này thì chẳng có mấy cơ hội được nuôi dạy cho đàng hoàng.

— Họ không có họ hàng gì sao, cả hai người ấy ấy?

— Chẳng ai biết gì cả. Chẳng ai nghe ngóng được gì về họ. Họ có vẻ kín tiếng và thích sống biệt lập.

— Giá mà một trong hai người có họ hàng — dù chỉ là họ hàng xa — thì họ có thể nhận nuôi đứa bé.

— Biết đâu họ sẽ nhận. Lẽ tự nhiên là họ phải có họ hàng chứ — dù có ở xa đi nữa.

Rồi sự im lặng lại bao trùm và người phụ nữ ngồi ở đầu giường tiếp tục tập trung hoàn toàn vào nhịp quạt lá kè đều đặn, chậm rãi.

Ở căn phòng bên trong, một ngọn lửa nhỏ vẫn được duy trì bất chấp thời tiết ấm áp trong ngày, và vài chiếc cốc thiếc nhỏ cùng nồi đất đang sôi liu riu bên cạnh và trên đống than hồng. Dì Mornin xen kẽ các công việc khác bằng cách dịch chuyển chúng lại gần nguồn nhiệt hơn hoặc xa ra chút, thỉnh thoảng lại khuấy và nếm thử.

Ngồi trên chiếc ghế bập bênh thấp trước lò sưởi là vợ của người đàn ông có gia đình đã nhắc đến ở trên. Bà là một người phụ nữ cao gầy, góc cạnh, mẹ của mười lăm đứa con, trong đó có ba cặp sinh đôi. Bà ngậm que xỉa thuốc lá trong miệng và bồng đứa trẻ trên đùi với vẻ thạo việc đầy tự nhiên.

— Tôi chưa từng phải nuôi nhân tạo đứa nào kể từ thời Martin Luther, — bà nhận xét. — Tôi thấy rất may mắn vì thằng bé hồi ấy rắc rối thật đấy. Nào là đau bụng rồi ốm yếu. Chẳng khá hơn chút nào cho đến khi chúng tôi cai được bình sữa cho nó. Hồi đó nó toàn uống sữa một con bò thôi đấy. Tôi cẩn thận chuyện đó lắm chứ. Nếu không thì tôi đã chẳng nuôi nổi nó. Và cho đến tận hôm nay Martin Luther vẫn không được khỏe mạnh bằng ’Poleon và Orlando đâu.

— Đứa bé này sẽ chẳng làm phiền ai đâu, — dì Mornin đan xen vào. — Mới đầu đời mà nó đã là một đứa trẻ ngoan ngoãn, lại là đứa dễ nuôi nữa chứ. Nó chưa hề khóc lóc gì ra hồn cả, và một đứa trẻ bắt đầu như thế là điềm lành cho thấy nó sẽ phát triển tốt. Nếu Mornin mà được nuôi nấng đứa trẻ này thì chẳng có rắc rối gì sất. Cứ đun sữa cho kỹ, pha loãng cho đúng tỷ lệ, thì một đứa trẻ như thế chẳng bao giờ bị đau bụng cả. Cô chủ cũ của tôi — người mà cậu D’Willerby đã mua tôi từ đó — tôi đã nuôi ba đứa con của cô ấy, và tôi quen với việc đun sữa chuẩn và pha loãng chuẩn lắm rồi. Tỷ lệ pha loãng quan trọng lắm đấy. Bình sữa này dùng được rồi đấy, thưa bà Doty, nếu bà muốn cho nó bú.

— Đúng là cái bình tôi từng dùng để nuôi Martin Luther đây mà, — bà Doty nói. — Nhìn nó lại gợi nhớ chuyện ngày xưa. Con bé bú ngoan phết nhỉ, phải không? Ôi Chúa tôi! Trông nó dữ dằn làm sao đối với một sinh linh bé tí thế chứ!

Lúc sau trong ngày, câu hỏi về việc sắp xếp nơi ngủ cho đứa trẻ lại được đặt ra, và chính giữa lúc cuộc thảo luận đang diễn ra thì Tom De Willoughby bước vào.

— Chỉ có mỗi một phòng; tôi đoán chắc hắn sẽ ngủ ở đó thôi, — bà Doty nói, — và Chúa mới biết hắn trông chẳng có vẻ gì là kiểu người biết phải làm gì với một đứa trẻ cả. Từ sáng tới giờ tụi tôi chẳng ai thấy mặt hắn đâu. Chắc hắn lại lang thang đâu đó rồi. Có ai biết hắn đang ở đâu không? Hay chúng ta thử hỏi xem ý định của hắn thế nào.

Tom cúi người xuống nhìn đứa trẻ đang nằm trên đùi người phụ nữ. Chẳng ai có thể nhìn rõ nét mặt anh.

— Tôi biết hắn định làm gì rồi, — anh nói. — Ngày mai sau đám tang, hắn sẽ đi.

— Và mang theo đứa trẻ chứ? — mọi người đồng thanh hỏi.

— Không, — Tom nói, ra điều vô cùng quan tâm đến việc nắm bàn tay đỏ hỏn nhỏ xíu của đứa bé. — Tôi sẽ mang đứa trẻ đi.

Có bốn tiếng thốt lên đầy kinh ngạc, và trong chốc lát, cả bốn người phụ nữ há hốc miệng nhìn anh chăm chú. Chính bà Doty là người đầu tiên lấy lại tinh thần để lên tiếng. Bà giật cùi chỏ huých anh một cú tinh nghịch.

— Này Tom D’Willerby, — bà nói, — thôi cái trò đùa cợt của cậu đi nhé. Lúc này không phải là lúc để đùa đâu đấy.

— Thưa cậu D’Willerby, — dì Mornin nói, — mẹ của đứa bé này đang nằm chết ở căn phòng bên cạnh kìa.

Tom cúi thấp hơn một chút. Anh dang cả hai tay ra và bồng đứa bé lên.

— Tôi không đùa đâu, — anh nói với giọng có chút không chắc chắn. — Tôi nói thật đấy, các bà ạ. Mẹ nó đã mất và người cha thì sắp đi rồi. Chẳng còn ai khác nhận nuôi nó cả, hắn nói thế với tôi, và vì vậy tôi sẽ nhận nó. Sức vóc của tôi đủ để chăm sóc nó, và tôi nhất định sẽ làm thế.

Đó là một sự việc quá đỗi bất ngờ, khiến bầu không khí chìm vào thinh lặng trong giây lát, trước khi bị phá vỡ bởi tiếng của bà Doty như lúc nãy.

— Chà, — bà vừa lẩm bẩm vừa bỏ que xỉa thuốc ra khạc nhổ xuống lò sưởi. — Cậu vốn dĩ vẫn hay quí trẻ con mà Tom, và có lẽ con bé này cũng không đến nỗi hay đau bụng bẩm sinh như Martin Luther hồi nhỏ, nhưng tôi phải công nhận đây là chuyện lạ lùng nhất mà tôi từng nghe thấy — hắn ta bỏ đi và giao phứt đứa con như thể chẳng có chút tình mẫu tử hay phụ tử nào vậy — thật tình là quá lạ lùng.

— Hắn ta là một kẻ kỳ quặc, — Tom nói, — một gã kỳ quặc! Không thể chối cãi được điều đó.

Điều này càng được chứng minh rõ qua cách hành xử của hắn trong suốt khoảng thời gian mà người đời có thể dòm ngó bàn tán. Mãi cho đến đêm hắn mới xuất hiện, rồi bước đi lặng lẽ giữa căn phòng đầy những người canh thức, tự nhốt mình vào một căn phòng bên trong và ở lỳ một mình ở đó.

— Hắn ta đang chịu cú sốc quá lớn, — họ bàn tán. — Trông có vẻ như chuyện này đã làm tinh thần hắn hoảng loạn rồi. Hắn chưa từng thèm nhìn đứa trẻ dù chỉ một lần.

Hắn hoàn toàn không xuất hiện vào ngày hôm sau cho đến khi mọi thứ đã sẵn sàng và Tom De Willoughby đến tìm hắn.

Anh thấy hắn đang nằm trên giường, khuôn mặt hốc hác quay về phía cửa sổ. Hắn không hề nhúc nhích cho đến khi Tom chạm tay lên vai hắn.

— Nếu anh muốn nhìn cô ấy... — anh nói.

Hắn giật mình run rẩy.

— Gì chứ, sớm thế sao? — hắn nói. — Sớm thế cơ à?

— Bây giờ luôn, — Tom đáp. — Dậy và đi với tôi đi.

Hắn vâng lời, lầm lũi bước theo anh như một cỗ máy, nhưng khi họ đến cửa, Tom liền chặn hắn lại.

— Tôi đã bịa ra một câu chuyện vừa vặn với mọi người rồi, — anh nói. — Tôi bảo rằng anh nghèo túng, chẳng có bạn bè và không thể chăm sóc đứa trẻ, còn tôi thì lại thích nuôi nó. Người mẹ sẽ được an táng ở sườn đồi này cho đến khi nào anh đủ khả năng tìm một nơi tốt hơn cho cô ấy — có lẽ là ở quê nhà của anh. Tôi đã kể câu chuyện theo cách của mình. Tôi vốn không giỏi khoản bịa chuyện này lắm, nhưng thế là ổn rồi. Tôi cũng chẳng hỏi anh câu nào cả.

— Phải, — người đàn ông buồn bã đáp. — Anh chẳng hỏi tôi câu nào cả.

Rồi họ cùng nhau bước vào căn phòng bên kia. Có khoảng hai mươi đến ba mươi người đang ở trong đó, hoặc đứng quây quần ngoài cửa. Nơi đây cũng giống như mọi đám tang miền núi khác, chỉ có điều bầu u buồn có phần tang thương hơn thường lệ. Chiếc quan tài bằng gỗ thông mảnh khảnh được đặt trên hai chiếc ghế ở giữa phòng, còn những người phụ nữ thì đứng hoặc ngồi xung quanh, những ai mềm lòng hơn thì đang sụt sùi khóc dưới vành mũ calico trùm kín mặt. Đàn ông thì tì người vào khung cửa, hoặc ngồi thừ trên bậc thềm gỗ, đầu trần, lặng ngưng và có vẻ bồn chồn.

Khi Tom bồng đứa trẻ bước vào phòng, một sự xôn xao nhẹ diễn ra và mọi người dịch ghế ra nhường đường cho anh. Anh đi thẳng đến bên chiếc quan tài. Khi đến nơi và cúi xuống nhìn, anh giật mình. Có lẽ hình ảnh chiếc áo trắng với những đường viền nhún nhèo mang nét nữ tính giản dị cùng vẻ xinh xắn quen thuộc đã gợi lại trong anh ký ức về những ngày tươi đẹp hơn khi từng chứng kiến ai đó mặc nó.

Khuôn mặt thuần khiết, ngây thơ của người đã khuất nay đã chìm vào sự tĩnh lặng hoàn toàn, vắt ngang qua lồng ngực và trên đôi bàn tay là những nhánh hoa dại clematis trắng nở dày dặn, mảnh mai. Nửa giờ trước, Tom đã vào rừng tìm hái những cành hoa này và đưa cho một trong những người phụ nữ trẻ.

— Đặt chúng lên người cô ấy đi, — anh lúng túng bảo; — nên có vài bông hoa ở bên cạnh cô ấy.

Trong chốc lát, một sự tĩnh mịch tuyệt đối bao trùm căn phòng. Mọi ánh mắt đều đổ dồn vào người đàn ông đang đứng bên chiếc quan tài. Hắn chỉ lặng lẽ nhìn xuống gương mặt xinh đẹp đã vĩnh viễn nằm xuống. Hắn không hề vuốt ve hay rơi một giọt nước mắt nào, mặc dù thỉnh thoảng người ta vẫn thấy cơ cổ hắn co thắt lại.

Cuối cùng hắn quay về phía những người xung quanh, giơ tay lên và cất giọng trầm trầm.

— Chúng ta hãy cầu nguyện.

Đó là phong thái của một kẻ được huấn luyện tuân thủ các nghi lễ tôn giáo nghiêm ngặt, và khi những lời ấy vừa thốt ra, một cảm giác tựa như luồng điện xẹt qua những người có mặt. Những mục sư điền dã thỉnh thoảng ghé qua các nhà thờ gỗ ven đường một hoặc hai lần một tháng hiếm khi có mặt kịp trong những dịp thế này, và vào những lúc như vậy, họ thường trông cậy vào bất kỳ người tốt nào được coi là có năng khiếu cầu nguyện. Có lẽ một vài người trong số họ nãy giờ vẫn tự hỏi ai sẽ là người đọc những lời tiễn biệt cuối cùng khi không có vị mục sư nào ở đây; nhưng phong thái và cử chỉ chuyên nghiệp ấy, dẫu có khiến họ giật mình vì quá bất ngờ, cũng đã xoa dịu tâm trí họ.

Họ ổn định lại theo tư thế truyền thống, phụ nữ thì cúi gằm mặt vào vành mũ, đàn ông thì cúi đầu, và lời cầu nguyện bắt đầu.

Đó là một lời kêu cầu kỳ lạ — thứ mà chỉ duy nhất một người trong số họ mới hiểu thấu ý nghĩa, dẫu cho tất cả đều lắng nghe những lời tuôn trào ấy với vẻ kinh ngạc và thán phục. Đó là một tiếng kêu tràn ngập niềm đam mê, nỗi sợ hãi và sự thống khổ tựa như tuyệt vọng. Đó là lời cầu xin lòng thương xót — lòng thương xót cho những kẻ đang đau khổ, cho những sinh linh vô tội có lẽ sẽ phải chịu đựng — cho những trái tim yêu thương quá đỗi mỏng manh không chịu nổi những đòn roi cay đắng của cuộc đời.

— Ôi Chúa ơi, những trái tim yêu thương! — hắn kêu lên, — những trái tim yêu thương đang mỏi mòn chờ đợi... những người...

Hơn một người phụ nữ ngước lên khỏi vành mũ; thân hình hắn bắt đầu run lên — hắn lảo đảo ngụp xuống một chiếc ghế, giấu mặt vào hai bàn tay, run rẩy từ đầu đến chân trong cơn nức nở đau đớn. Tom vội bước tới bên hắn và cúi người xuống.

— Đi với tôi nào, — giọng trầm hùng của anh nghẹn lại. — Ra ngoài hít thở không khí đi với tôi, nó sẽ làm anh bình tâm lại, và chúng ta có thể chờ cho đến khi... cho đến khi họ tới.

Anh luồn tay đỡ lấy khuỷu tay hắn, dìu hắn ra khỏi ngôi nhà.

Hai hoặc ba người phụ nữ bắt đầu ôm mặt lắc lư qua lại và khóc oà lên một cách kích động. Chỉ những người có thần kinh vững vàng hơn mới có thể kìm nén được cảm xúc. Hắn đứng cạnh Tom lúc ấy; rồi khi họ quay trở lại một lúc sau đó, vừa đi thật chậm vừa khiêng gánh nặng nhẹ tênh để hạ xuống nơi an nghỉ bên dưới những tán thông.

Hắn đã hoàn toàn bình tĩnh trở lại, không phát ra tiếng động hay cử động nào cho đến khi mọi việc kết thúc. Sau đó hắn mới nói với Tom.

— Hãy bảo với họ rằng... tôi rất cảm ơn. Tôi chỉ làm được đến thế này thôi.

Hắn lầm lũi quay lại ngôi nhà hoang vắng, và chẳng mấy chốc mọi người cũng tản đi, mỗi người khi cưỡi ngựa khuất bóng đều ngoái đầu nhìn lại căn lều với chút lưu luyến bâng khuâng.

Đến khi bóng người cuối cùng đã khuất tầm mắt, Tom, nãy giờ vẫn la cà quanh đó, liền bước vào trong cănlều.

Người đàn ông đang ngồi thừ trong căn phòng trống hoác, ánh mắt đăm đăm nhìn hai chiếc ghế vẫn để chỏng chơ ở giữa phòng cách nhau vài bước chân.

Tom đến dời chúng ra chỗ khác rồi tiến lại gần hắn.

— Đứa trẻ đã được đưa về nhà tôi rồi, — anh nói. — Anh không muốn nhìn nó lần nào sao?

— Không.

— Còn điều gì tôi có thể giúp nữa không?

— Không, chẳng còn gì nữa, — hắn đáp với giọng đều đều vô cảm.

— Thế anh sắp đi à?

— Ừ — tối nay tôi đi.

Tom đảo mắt nhìn quanh khung cảnh tiêu điều của chốn ở nhỏ bé nghèo nàn, trống trải, chiếc giường trống không và chiếc rương nhỏ đặt ở chân giường.

— Anh không định ở lại đây một mình đấy chứ, anh bạn? — anh hỏi.

— Phải, — hắn đáp. — Tôi còn có việc phải làm; tôi buộc phải ở một mình.

Tom chần chừ giây lát.

— Thôi được, — cuối cùng anh nói. — Chắc là việc của tôi đến đây là hết rồi. Tạm biệt nhé.

— Tạm biệt, — hắn đáp. — Chúa... Chúa sẽ ban phước cho anh.

Và rồi Tom chầm chậm miễn cưỡng bước qua căn phòng, đi ra ngoài và khép cửa lại phía sau.

Khi mở cửa nhà mình, chân anh quệt phải vật gì đó rồi vấp ngã chúi người. Đó là một chiếc nôi gỗ thô sơ — trông hơi giống một chiếc hộp gắn chân bập bênh — trên đó phủ một tấm chăn chắp vá, và trên chiếc gối nhỏ là cái đầu tròn vo, đen nhánh của tiểu bá chủ mới về nhà anh. Anh khựng lại ngắm nhìn nó. Dì Mornin đã để nó ở đó trong lúc bận bịu chuẩn bị bữa tối ở nhà bếp. Trông nó thực sự khá thoải mái. Dần dần, một nụ cười xuất hiện trên khuôn mặt Tom.

— Lạy chúa! — anh lẩm bẩm. — Mày đây rồi, nhóc con, đúng không nào? Mày đến đây để ở lại — đó là mục đích mày đến đây cơ mà.

Và khi được đáp lại bằng một cử động cựa quậy nhẹ dưới tấm chăn chắp vá, anh hết sức thận trọng đưa chân ra, khẽ chạm vào chiếc nôi bập bênh, và đến khi nhận ra mình đã hoàn thành bước đầu an toàn đến ngạc nhiên, anh liền kéo ghế lại, ngồi xuống, với lòng nhiệt thành đáng khen ngợi, anh tận tụy điều khiển con thuyền nhỏ ấy bằng một vẻ mặt đầy nghiêm nghị và ra dáng người đàn ông gia đình.

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 1 tháng 11 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.