“Titanic.[1] Kỳ cục thật, ai đời mang cái tên xui xẻo này đặt cho quán rượu,” Emma Shannon thầm nghĩ khi bước vào quán nằm trong khách sạn Overlord. Nàng nhớ lại là con tàu Titanic đã dừng quá cảnh ở vùng Normandie này, trên đường sang Mỹ, ngay trước khi bị đắm. Giá như đặt tên quán là “Le Repos du pêcheur”[2] hay “Aux parapluies de Cherbourg”[3] thì hợp hơn.
Sự trang trí cũng có vẻ lạc điệu: ánh sáng tối thiểu, đồ đạc màu lục đậm, tường ốp gỗ, và trên bức tường cuối phòng thì treo tấm bia cho trò chơi phóng tên. Ngay cả khi người ta thấy qua cửa sổ cái vách đá nhô cao trên biển, không khí, ít ra là bên trong quán, thì typically british[4].
— Bà tự hỏi tại sao Titanic phải không? - Một anh thanh niên tóc nâu hỏi, giọng hơi chế giễu, khi thấy nàng tỏ vẻ do dự chút ít.
Hắn mặc thun polo hiệu Ralph Laurent và đeo bông tai. Nước da rám nắng và mang vẻ mặt tối và bí ẩn của những người miền Nam. Khiến ta tự hỏi hắn làm gì ở vùng Normandie này.
— Tàu Titanic à? Không phải vì cuốn phim đâu, tôi biết…
Nàng suýt nói thêm là nàng biết tàu Titanic, cũng như France hay Queen Mary[5] thường neo đậu ở cảng Cherbourg không xa đây lắm. Hơn nữa, tuần trước đã có cuộc bán đấu giá những vật dụng của con tàu France ở Cherbourg: Brad đã mua, thông qua Internet, một lô gồm ba cái phao cứu đắm hết 1.800 euro, để bổ sung cho bộ sưu tập của mình. Anh sẽ dành ngay cả một căn phòng trong ngôi nhà mới của họ cho niềm đam mê này. Đam mê thị trường chứng khoán, đam mê phao cứu đắm. Đúng là nhưng đam mê của đàn ông ngoan.
Emma đuổi nhanh ra khỏi đầu những ý tưởng dẫn nàng nghĩ đến Brad.
— Này cậu, đây không phải lần đầu tiên tôi đến đây nghe, - nàng vừa bảo tên bồi bàn vừa bước nhanh về phía cuối phòng.
Quán hoàn toàn vắng khách. Nàng dừng chân một khoảnh khắc trước tấm ảnh chiếc tàu thủy chở khách màu trắng tuyệt đẹp. Chính là con tàu France đó. Bên cạnh nó là tàu Queen Mary. Emma ngắm chúng, cảm thấy xúc động. Hình ảnh của mẹ nàng chồng lên hình ảnh con tàu. Anne-Laure mê thích những chuyến du hành bằng đường biển. Hai mẹ con đã cùng đi tham quan công trường đóng tàu Queen Mary Đệ nhị ở Saint-Nazaire. Rebecca có đi theo. Rồi sau đó ít lâu là tai nạn xe hơi xảy ra. Chuyến đi cuối cùng của hai mẹ con với nhau… Nhưng tất cả những thứ này đã thuộc về quá khứ rồi.
Emma nhận ra Valérie Perrier đang chờ nàng, ngồi ở bàn tận cùng trong quán rượu. Valérie cũng vậy, gợi lại nơi nàng một thời đã qua. Thế nhưng hai người vẫn gặp nhau đều đặn từ ngày rời trường Sciences-Po. Những người phụ nữ lãnh đạo đâu có đông, và họ quen biết nhau tất; ở các câu lạc bộ, ở các buổi hội thảo, ở các cuộc vận động quốc tế cho sự nghiệp thăng tiến phụ nữ, người ta lúc nào cũng thấy chừng ấy khuôn mặt, đại diện cho nước Pháp. Valérie đã đi theo con đường chắc ăn và vẻ vang để thành công: nàng tốt nghiệp ENA[6] rồi gây dựng sự nghiệp của mình trong các văn phòng bộ trưởng thuộc các chính phủ cánh tả. Ngày nay nàng là chánh văn phòng (dircab[7], như nàng gọi) của bộ trưởng Bộ Công nghiệp. Đó chắc là bàn đạp cho sự nghiệp chính trị của riêng nàng.
— Chào Emma, - nàng vừa nói vừa hôn nhanh lên hai má của Emma, miệng ngậm lại để khỏi làm loang son môi.
Emma thấy được trên vẻ mặt của Valérie cùng một nỗi lo âu mà nàng mang trong người từ mấy tiếng đồng hồ nay.
— Mình đoán là cậu biết, - cô chính trị gia trẻ bắt đầu.
— Cậu muốn nói đến…
— Đúng, Kathrin Strandberg, cậu biết chuyện chứ?
Emma thoạt đầu tưởng rằng bạn mình nói đến những vấn đề Internet. Nhưng không, Valérie nhắc đến tai nạn xảy ra cho quản đốc viện bảo tàng người Thụy Điển. Emma không quen biết cô này, nhưng tên cô thì có vẻ quen thuộc với nàng. Chắc là nàng đã gặp cô đâu đó trong một cuộc hội họp tương tự.
— Cô ấy đã được mấy người lính cứu hỏa chở đi sáng nay sau khi rơi vào hôn mê sâu, phải vậy không? Và đến bây giờ cô ấy vẫn chưa ra khỏi bệnh viện? - Emma vừa hỏi vừa ngồi xuống đối diện người bạn đồng sự trong buổi hội thảo, gần cửa sổ nhìn ra biển.
— Nghiêm trọng hơn nhiều. Cô ấy đã chết ngay lúc vừa đến bệnh viện.
— Cái gì?
Emma nghe mà sững sờ, phải vài giây sau mới trấn tĩnh lại được.
— Trời đất! Valérie, cậu có chắc không? Mình không biết… Mình hôm nay thực sự không có thì giờ để buôn chuyện. Mình đã hướng dẫn hai workshop, một cái vào buổi sáng, một cái vào đầu buổi chiều, rồi sau đó mình đi bơi, nhưng thật là…
Valérie đưa tay xoay xoay ly Coca Light của mình trên bàn một cách chậm rãi.
— Mình không biết cách nào mà tin được, cái chuyện gớm ghiếc này…
— Cậu muốn nói đến chứng dị ứng này với chất mélatonine[8] à? - Emma hỏi. - Mình có biết, vài năm trước đây, một người đã chết đột ngột vì dị ứng với novocaїne[9]. Nhưng người này thì già rồi và mang bệnh suyễn.
Valérie thở dài.
— Khoan đã, cậu không biết hết. Mình đâu nói với cậu về chứng dị ứng. Hơn nữa, dưới mắt mình, sự chẩn đoán này tự nó có vẻ kỳ quặc; mình có dự workshop do Kathrin hướng dẫn vào đầu buổi chiều, và ai cũng thấy rõ là có cái gì không ổn: cô ấy ăn nói lung tung quá đi. Cô ngừng ngay giữa câu nói rồi nhìn bọn mình như thể không còn biết cô đang ở đâu và bọn mình là ai nữa… Cô cũng không thể chấm dứt bài nói chuyện của mình nữa. Cô nói lắp bắp, lẫn lộn mấy tấm thẻ ghi ý chính của mình, rồi vì đó mà cuối cùng người ta gọi bác sĩ. Nhưng tồi tệ nhất lại chính là chuyện xảy ra sau đó.
— Sau đó à? Cậu muốn nói gì thế?
— Mình nghĩ đến chuyện xảy ra đêm hôm qua…
Valérie ngừng nói để uống một ngụm Coca Light rồi lấy ra một điếu từ bao thuốc lá đặt trên bàn. Nhưng nàng không châm lửa.
— Mình đã bỏ hút trong kỳ nghỉ hè vừa qua nhưng bây giờ thì không biết còn nhịn nổi không. Mình lúc nào cũng mang kè kè bên mình một bao, cho yên tâm đó mà.
Thật kỳ cục, cái cách tránh lên cơn ghiền này, Emma thầm đánh giá, và bắt đầu thấy hơi sốt ruột.
— Vậy thì cậu muốn nói chuyện gì?
— Chào bà, bà muốn uống cái gì để bắt đầu không?
Tên bồi bàn xen vào và Emma xẵng giọng trả lời, hầu như không nhìn hắn:
— Được rồi, cho một Perrier[10], cảm ơn.
Valérie nhét điếu thuốc lại trong bao và đợi tên bồi bàn rời xa để nói khẽ:
— Cậu hãy giữ cho kín điều mình sắp nói với cậu đây, bởi vì tất cả chuyện này chắc là không được để lộ ra quá. Không nên để cho nỗi kinh hoàng trùm lên đại hội. Nhưng ta có đủ lý do để nghĩ rằng Kathrin Strandberg đã bị ám sát.
— Ám sát à? Cậu muốn nói là sự dị ứng thuốc đó không phải…
— Không phải tự nhiên, đúng thế.
— Một loại đầu độc?
— Chính xác đó. Khi viên bác sĩ đến khám cho Kathrin tối qua, và như cô ấy đã chẳng ăn uống gì nhiều trong ngày – chỉ có trà, vài bánh Krisprolls[11], và cái thuốc chống jetlag này – ông ta suy diễn là chính thuốc mélatonine đã làm cho cô ngã bệnh. Ông khám cô, chích cho cô một mũi thuốc chống dị ứng rồi ra về. Nhưng một chuyện gì đó lại xảy ra trong đêm.
Valérie hạ thấp giọng.
— Khi Christelle Loric đến phòng Kathrin để thăm hỏi sáng nay, khoảng bảy giờ rưỡi, thì cô ấy không lên tiếng. Bà bồi phòng đành mở cửa với cái chìa vạn năng. Kathrin nằm sóng sượt dưới đất. Hai ống tay áo choàng tắm bị giật đứt. Cả tứ chi chỉ còn là những mẩu thịt đầy máu me.
— Sao chớ?
— Đúng thế, giống như ai đó đã đâm cắt kỹ lưỡng tứ chi cô ấy thành từng mảnh bằng vật nhọn…, bằng găng tay gắn đinh nhọn. Phần cơ thể còn lại thì nguyên vẹn.
— Và cô ấy không chết?
— Không, mình đã nói rồi, cô ấy chết khi vừa đến CHU[12] ở thành phố Caen.
Emma đảo mắt về phía cửa ra vào nhà hàng, tìm cách kiểm soát nỗi bất ổn trong lòng.
— Các bác sĩ nghĩ rằng cô ấy đã ở trong trạng thái hôn mê khi bị tra tấn.
— Kinh khủng quá đi! - Emma kêu lên. - Hãi thật! Người ta có biết ai đã…?
Valérie ra dấu cho Emma hạ thấp giọng.
— Tất nhiên là không rồi. Như vậy, các bác sĩ xác nhận rằng, về phương diện kỹ thuật, chính cái dị ứng đột ngột và tàn nhẫn đó đã làm chết cô ấy.
— Dị ứng với chất mélatonine… Dù vậy mình vẫn thấy khó tin quá! Loại thuốc này thì vô hại mà, không phải thế sao?
— Mình không chắc như thế lắm đâu. Họ đã loan tin tới từng phòng khách sạn để cảnh báo những khách hàng nào đã có thể uống cùng loại thuốc đó. Emma này, về chuyện này, cậu có dùng nó không?
— Không. Mình ở châu Âu hơn một tuần nay, và mình chẳng gặp vấn đề gì về giấc ngủ. Nhưng mình dùng nó đều đặn khi mình đi Bắc Kinh. Còn cậu thì sao?
— Mình đến từ Paris mà, cậu biết rồi mà.
— Xin lỗi nghe, mình ngốc quá.
— Như vậy, đáng lẽ mình cũng phải dùng nó thôi. Tất cả những vấn đề với Internet này, với điện thoại này, thật là cực kỳ căng thẳng… Và cậu, làm sao cậu giải quyết, gia đình cậu ở bên Mỹ mà? Cậu liên lạc được với chồng từ hôm qua chứ?
— Không được. Nhưng Brad biết mình sẽ ở qua cuối tuần tại địa phương này với Rebecca và mình chỉ rời khỏi vào thứ hai tới. Từ giờ đến đó thì thư điện tử, điện thoại và các đường bay chắc là sẽ được tái lập.
— Phần mình thì mình không thể điều được một trực thăng từ Paris đến đây… Cả một đoàn trực thăng đều bị mấy ngài bộ trưởng nhào vô giành hết.
Valérie để tóc ngắn nhưng có một lọn tóc lòa xòa trước trán, nét mặt căng thẳng; son phấn trang điểm che giấu không được nhiều vẻ mệt mỏi và nỗi lo lắng. Emma nhớ lại lối diễn tả “chết người” về WAC của một nhà báo Pháp danh tiếng, trong buổi tiệc tối ở Washington: “Một lũ đàn bà làm doanh nghiệp với đầu tóc mới chải được một nửa, với son môi bôi quẹt méo lệch.” Quả thật là tên nhà báo này cưới một cô vợ làm nghề diễn viên hay dùng silicone[13] như người ta dùng bút chì than chống quầng thâm quanh mắt! Và sáng nào cũng ngồi suốt hai giờ đồng hồ trước gương! Một phụ nữ thực sự đó… Đối với đám người thuộc phường hội của ông ta – những bộ mặt quen thuộc ở đại lộ St. Germain[14], hành tinh nữ giới được chia làm hai đám dân: những phụ nữ thực sự thì tự chăm sóc mình, và những người khác thì tìm cách làm giống như đàn ông. Mấy ông bảo vệ quan niệm “nữ tính” hẳn là ngạc nhiên khi thấy ở Arromanches các phụ nữ trí thức, thường bị xem như không biết đến sự đỏm dáng, phần lớn lại có những làn da bơm chất botox, những mái tóc nhuộm màu, và những cơ bắp gân guốc nhờ các huấn luyện viên thể dục đến dạy tại nhà riêng. Mặc bộ áo liền quần, Emma cảm thấy lạc điệu giữa những bộ váy áo nữ giản dị của Gucci hay Vuitton[15]. Nàng có cảm tưởng mình đang đại diện cho nước Equateur hay Botswana trong buổi lễ khai mạc Thế vận hội.
— Đủ thứ chuyện như thế, rồi Internet lại bị hỏng… - Valérie nói tiếp, giọng to hơn.
Về chuyện này, Emma cố gắng dùng giọng điệu làm yên lòng. Nàng cảm thấy có cùng nỗi lo như cô bạn nhưng không muốn để lộ ra chút nào cả.
— Các nhà tin học đang tích cực làm việc. Họ sắp tìm ra miếng đánh trả. Người ta bao giờ cũng tìm ra được cách phản công trong cái nghề này. Vụ hỏng hóc này thì lâu hơn thường lệ một chút, chỉ vậy thôi mà.
Nàng cảm thấy buồn nôn khi hình ảnh Kathrin Strandberg, tứ chi bị đâm nát, hiện ra trong đầu.
— Mình mong là cậu đúng, - cô chánh văn phòng chép miệng kết luận.
— Thôi, cậu ăn gì nào? - Nàng tiếp, vừa đưa một tay hất mạnh lọn tóc ra phía sau, vừa dùng tay kia mở tấm thực đơn.
Anh chàng tóc nâu đến gần bàn.
— Chào hai bà. Hai bà đã chọn rồi chứ? Tôi có thể gợi ý món ăn cho riêng ngày hôm nay không? Dê con nấu với sữa.
Hai nàng nhìn nhau, do dự: có nên cười với trò chơi chữ[16] này không? Anh chàng bồi bàn nói thêm, giọng có vẻ bực tức:
— Thịt dê con. Đặc sản của đảo Corse đó.
Anh ta phát âm từ “corse” bằng cách kéo dài quá cỡ cái âm “o”, như người quê quán ở địa phương đó. Có vẻ bực mình thực sự vì hai nàng còn lưỡng lự.
— Mình không thấy đói lắm, - Emma nói.
— Emma, phải ăn chứ.
— Lấy một phần ăn cho cả hai đứa mình?
— Được rồi.
— Quý bà đang ăn kiêng phải không?
Cả Valérie lẫn Emma không buồn trả lời.
— Và đem cho chúng tôi một chai nước có ga, hiệu San Pé, có không?
— Orezza, - tên bồi bàn chữa lại.
— Cũng được.
— Các bà sẽ vừa lòng, - anh ta đáp trả, - nước này ngon nhất thế giới đó.
Emma nhìn anh ta quay đi rồi nghiêng người về phía Valérie.
— Một tên bồi người “Corse”. Nước khoáng “Corse”… ngay giữa vùng Normandie này! Và mình chẳng muốn nói với cậu ai là chủ cái khách sạn này đó nghe.
Nàng thử xua đuổi bóng ma của Kathrin ra khỏi đầu. Nhưng Valérie, như thể đang chờ lời nhận xét của Emma để nói thẳng ý nghĩ sâu kín của mình, liền nói nhỏ:
— Đảo Corse, dân dưới đó có những tập tục bạo lực lắm. Và nếu như chính hắn ta…?
Emma đưa mắt nhìn lên trời.
— Thôi đi, Valérie! Đừng nói linh tinh thế. Tất cả chúng ta đang bị căng thẳng đây… Chuyện xảy ra thật là quá ác, nhưng cậu không thể phun ra những điều như thế!
Valérie cố gắng đổi đề tài.
— Không biết cậu có nghe bản kế hoạch sơ lược của mình hồi chiều không?
— Cậu phụ trách buổi thảo luận nhóm về tín dụng vi mô, đúng không? Không, mình đã không thể đến được. Cậu biết rõ là mình lúc đó điều khiển buổi thảo luận về các triển vọng của ngành tin học mà.
Valérie tiếp tục theo đà.
— Cái hệ thống các tín dụng nhỏ này thành công lắm. Mình cảm thấy càng thoải mái hơn để nói với cậu điều này là vì lúc ban đầu mình chẳng tin vào nó gì cả. Cậu nhìn vào các con số sẽ thấy! Ở châu Phi, ở châu Mỹ la tinh, giống nhau cả: một khi một dự án được người phụ nữ chuẩn bị thì tỉ lệ thất bại được chia làm ba.
Emma biết người đối thoại với mình đang muốn hướng câu chuyện đến đâu. Hai người đã nói về đề tài này vào lúc nghỉ giải lao. Valérie cần người tiếp sức cho nàng trong cộng đồng nước Mỹ, những nhân vật nắm giữ những vị trí thuận lợi để thúc đẩy các hồ sơ của nàng bên cạnh Ngân hàng Thế giới hay Liên hiệp châu Âu.
— Đồng ý trên nguyên tắc, - Emma vừa nói, vừa nhếch nhẹ mép mỉm cười.
Rồi sao nữa, next step?[17] Cậu muốn mình làm gì khi trở lại Frisco?
Ngay lúc phát âm các từ next step, nàng chợt nhận ra mình đã nghĩ đến phần còn lại của câu nói bằng tiếng Pháp. Mỗi lần lưu trú ở Pháp là xảy ra cũng một chuyện này: sau vài hôm, đôi khi chỉ vài giờ, vô thức của nàng tự kết nối một cách tự phát với ngôn ngữ của mẹ nàng.
Valérie lộ vẻ ngạc nhiên.
— Mình không tin là cậu chấp thuận một cách dễ dãi như thế.
Tên bồi trở lại với hai dĩa đồ ăn, đặt lên bàn rồi đứng như trời trồng bên cạnh. Hai người đàn bà nhướng mắt về phía anh ta, ngạc nhiên pha lẫn tò mò. Im lặng kéo dài. Tên Corse sửa soạn giây phút thuận lợi.
— Vũ trường sẽ mở cửa tối nay, đặc biệt lắm đó, bắt đầu từ 22 giờ rưỡi, - anh ta nói năng một cách khoa trương.
Thông báo đưa ra bị xẹp ngay. Cả hai người đàn bà đều chẳng thấy hứng thú gì mà đi nhảy. Chắc là khách sạn tìm cách làm mọi người quên đi các biến cố vừa rồi. Valérie chờ tên bồi đi khỏi.
— Năm nào mình cũng đến cả, vậy mà không biết ở đây có hộp đêm. Vì lúc nào cũng giữa đàn bà với nhau…
Emma không trả lời. Cũng có ít nhất vài đàn ông mà. Ngày đặt chân đến đây, và sau khi tin rằng đã chợt thấy Pierre Chavannes ở sảnh khách sạn, nàng đã đi tìm hiểu. Anh chàng ngày xưa lo thương vụ cho Supra Data hiện là chủ công ty đang phụ trách phần âm thanh và vidéo cho đại hội. Nhưng nàng không tìm cách gặp chàng ta.
Cái cảm giác khó chịu xa xưa vẫn chưa mất đi.
— Nếu họ hy vọng Ségo[18] hay Hillary đi giải tỏa ức chế trên sàn nhảy! - Valérie nói đùa.
— Hillary Clinton, rốt cuộc, sẽ đến à?
— Dù gì đi nữa, bà ta cũng không đến đâu. Thấy tình hình như thế này, bà ta đã hủy bỏ. Và bà ta không phải là người duy nhất làm thế.
Valérie hạ giọng. Ở bàn bên cạnh một bộ ba nữ đại biểu người Pháp đến cùng lúc với hai nàng vừa nói to, vừa nhấm nháp xà lách và hạt bắp. Valérie tự nhủ là số lượng ca-lo họ tiêu xài để nhai và huơ tay múa chân thì cao hơn số lượng họ có trong các dĩa đồ ăn.
— Chiến lược chim hồng hạc à? Chưa bao giờ nghe nói! - Người đàn bà lớn tuổi nhất kêu lên, khá to để mọi người cùng nghe.
— Bạn nghe rồi mà, nhớ lại đi! - Người ngồi cạnh tỏ vẻ bực, bộ mặt trông giống hệt như Juliette Gréco,[19] bị cặp kính to che gần hết. - Đó là chủ đề cuốn sách của bà ta, một thứ “vạn vật học về sự quyến rũ”…
— Rồi sao nữa, chiến lược chim hồng hạc đó, là cái gì?
— Không có gì khác nhau giữa một con chim hồng hạc bày tỏ tình cảm nồng cháy bằng màu hồng với con chim mái và một gã đàn ông động dục tặng một bó hoa tươi cho con đàn bà mà hắn đang dụ dỗ. Hoa thì như dương vật đang cương… và lại tràn đầy màu sắc. Ở mấy con kỳ nhông đực cũng vậy, con nào đỏ nhất thì thắng. Tóm lại, bạn thấy đấy, con tôm, con thỏ và đàn ông, giống nhau tất. Chúng đều dùng những thủ thuật hóa học khéo léo để quyến rũ và…
Cuộc biện luận chấm dứt trong sự huyên náo do một nhóm du khách người Canada mới vào gây ra. Emma nhìn Valérie và thầm đoán rằng cô bạn cũng đang nghĩ như mình. Rõ ràng là đám người này không xem tin tức trên truyền hình và cũng không nghe nói đến chuyện mélatonine.
Mấy mụ đàn bà lắm mồm này rời khỏi quán rượu lúc 21 giờ, theo lời một mụ trong nhóm đó, để khỏi hụt cảnh mặt trời lặn trên bãi biển. Valérie và Emma, hai người còn chuyện trò cả giờ đồng hồ nữa. Emma dễ làm người khác bộc bạch tâm sự, và cô bạn thì cũng chẳng cần mời gọi để thổ lộ những nỗi thất vọng tình cảm. Từ khi ly thân với chồng, Valérie có thời gian để chăm lo sự nghiệp của mình và cho các chính nghĩa nhân đạo, nhưng về mặt cảm xúc thì trống vắng như sa mạc. Chuyện xảy ra quá nhiều đối với những phụ nữ cùng môi trường xã hội như nàng. Emma coi trọng cái may mắn đang có: Bradley tạo nên một tâm điểm của trọng lực trong đời nàng, một chỗ ẩn náu, một bến cảng neo đậu. Dù rằng… Nàng nghĩ lại cuộc thảo luận giữa hai người, ngay trước khi nàng lên đường. Nàng đã nói với chồng rằng nàng muốn có con trước khi quá trễ. Nhưng Bradley đã có một trai, một gái từ cuộc hôn nhân trước, nên chẳng muốn rơi lại vào cảnh thay tã cho con lần nữa, như anh nói. Mà xét cho cùng, nàng cũng đã có cô con gái Rebecca, và dù rằng không thấy con lớn lên, giờ đây nàng vẫn tạo được mối quan hệ mẹ - con thực sự. Rồi sáu tháng trước đó, nàng cảm thấy tuổi mình đã khá lớn, nên có con lúc này không thì quá trễ. Nàng đem chuyện này ra nói với Bradley, anh có vẻ khổ sở khi biết nàng dự định đảo lộn các thói quen trong cuộc sống hai người. Anh hứa sẽ suy nghĩ. Nàng không đề cập lại vấn đề này cho tới bây giờ.
— Emma, baby[20], em đã ba mươi tám tuổi rồi: em không nghĩ rằng là đã quá trễ rồi sao? - Anh nói bóng gió, mắt nhìn chỗ khác.
Khi rời quán, Valérie muốn đi xem qua vũ trường. Một từ ngữ huênh hoang để chỉ gian phòng nhỏ với cửa sổ đóng kín, các ghế dài đặt dọc theo tường và khoảng nửa tá bàn thấp, ở chính giữa là sàn nhảy, và trên trần gắn ba đèn chiếu và một quả cầu khi tối, khi sáng phát ra những tia loang loáng. Khoảng ba chục khách hàng, đàn ông lẫn đàn bà, ngồi thành từng nhóm, đang thảo luận hăng say, tay chân vung vẩy.
Hai cô bạn sắp sửa bỏ đi thì một giọng nói vang lên khiến họ dừng chân:
— Emma! Ở đây này!
❀ ❀ ❀
[1] Tên một chiếc tàu thủy chở khách lớn và hiện đại nhất thời đó của nước Anh đã bị đắm vào đêm 14-4-1914 trong chuyến đi xuyên Đại Tây Dương đầu tiên. Hơn 1.500 người thiệt mạng. Hollywood đã làm vài phim về đề tài này.
[2] “Sự nghỉ ngơi của người đánh cá”
[3] “Những chiếc dù ở thị trấn cảng Cherbourg”, tên một cuốn phim ca nhạc của Pháp nổi tiếng vào những năm 60 thế kỷ trước.
[4] Có nghĩa “tiêu biểu (kiểu) Anh”.
[5] France và Queen Mary là tên hai chiếc tàu thủy chở khách lớn và sang trọng.
[6] Tên tắt của École nationale d’administration (Trường quốc gia hành chánh), thành lập từ năm 1945 để đào tạo cán bộ cao cấp cho bộ máy nhà nước Pháp.
[7] Nói rút gọn của từ “directeur de cabinet” (chánh văn phòng).
[8] Một loại kích thích tố (hormone) do tuyến tùng trong não tiết ra vào ban đêm, tác động đến sự điều hòa nhịp sinh học. Hành khách đi máy bay thường uống mélatonine để tránh những triệu chứng “jet lag” (sự mệt mỏi, rối loạn sau một chuyến bay dài đi qua nhiều múi giờ).
[9] Novocaïne là tên thương mại của procaïne, một loại thuốc gây mê cục bộ và giảm đau.
[10] Tên một loại nước suối nổi tiếng ở Pháp.
[11] Một loại bánh nướng Thụy Điển.
[12] Viết tắt của Centre Hospitalier Universitaire (Bệnh viện có sự hợp tác chữa trị và đào tạo của một đại học y khoa).
[13] Một chất hóa học thường được dùng để độn vú phụ nữ trong ngành giải phẫu thẩm mỹ.
[14] Một con đường nổi tiếng ở Paris, nơi tụ tập thường xuyên của trí thức, văn nghệ sĩ, nhất là ở hai quán “Le Café de Flore” và “Aux Deux Magots”.
[15] Hai thương hiệu Ý (Gucci) và Pháp (Vuitton) về áo quần thời trang cao cấp.
[16] Nguyên văn: “… cabri au lait.” (dê con nấu với sữa) khi phát âm thì giống như động từ “cabrioler” (có nghĩa: trong vũ ba-lê, diễn những bước nhảy hai chân thẳng đập vào nhau - ở đây có thể ám chỉ hành động làm tình).
[17] Có nghĩa “bước sắp tới là gì?”
[18] Gọi tắt tên bà Ségolène Royal.
[19] Nữ ca sĩ và diễn viên Pháp (sinh năm 1927), nổi tiếng từ năm 1949, được mệnh danh là “la muse de Saint-Germain-des-Prés” (người đàn bà gợi hứng sáng tác cho các nhà thơ, nhà văn ở khu phố Saint-Germain-des-Prés), có “giọng hát chứa cả nghìn bài thơ”.
[20] Tiếng Anh “cục cưng bé bỏng”, “bé”…