“Ông ấy đã đúng, dĩ nhiên. Người đàn ông chết tiệt, ông ấy gần như luôn luôn đúng.” Claire nửa như hét lên khi nói. Một nụ cười tiếc nuối hiện lên trên khuôn mặt bà, rồi bà nhìn Brianna - cô gái đang ngồi trên tấm thảm trải trước lò sưởi, ôm ghì lấy đầu gối, khuôn mặt hoàn toàn ngơ ngác. Duy chỉ có mái tóc cô là xáo động yếu ớt, nó nâng lên và di động theo sức nóng phả ra từ đống lửa, còn lại không có bất kỳ cử động nào khác.
“Đó lại là một lần mang thai nguy hiểm và một ca sinh nở mạo hiểm. Nếu mẹ liều lĩnh ở lại đó thì gần như chắc chắn cả hai mẹ con ta phải chết.” Bà nói với con gái, như thể chỉ có họ ở trong căn phòng này. Roger, đang từ từ tỉnh táo lại từ câu chuyện của quá khứ, cảm thấy mình giống một kẻ xâm nhập.
“Đó là tất cả sự thật. Mẹ đã không thể chịu nổi khi phải rời xa ông ấy,” Claire khẽ nói. “Thậm chí là vì con… Mẹ đã căm ghét con một chút, trước khi con ra đời, bởi chính vì con mà ông ấy bắt mẹ ra đi. Mẹ không sợ phải chết cùng ông ấy. Chỉ sợ phải tiếp tục sống mà không có ông ấy - ông ấy đã đúng, mẹ đã có một giao kèo tệ nhất. Nhưng mẹ đã giữ cái thai, bởi vì mẹ yêu ông ấy. Và chúng ta sống, con và mẹ, bởi vì ông ấy yêu con.”
Brianna không nhúc nhích, không dời mắt khỏi khuôn mặt mẹ mình. Chỉ môi cô là hơi mấp máy, cứng ngắc, khó nhọc, như thể không quen với việc nói chuyện.
“Mẹ… ghét con trong bao lâu?”
Đôi mắt màu vàng kim bắt gặp đôi mắt màu xanh, ngây thơ và tàn nhẫn như đôi mắt của một chú chim ưng.
“Cho tới khi con được sinh ra. Khi mẹ bế con và cho con bú, nhìn con ngước lên nhìn mẹ bằng đôi mắt của cha con.”
Brianna phát ra một âm thanh yếu ớt, nghèn nghẹn, nhưng mẹ cô vẫn tiếp tục, giọng nói êm ái hơn một chút khi bà nhìn vào hai bàn chân cô gái.
“Và rồi mẹ bắt đầu hiểu con, như một cá thể tách biệt khỏi bản thân mẹ hoặc Jamie. Và mẹ đã yêu con vì chính con, không chỉ vì người đàn ông là cha của con.”
Có một chuyển động lờ mờ trên tấm thảm trải trước lò sưởi, và Brianna vụt đứng thẳng lên. Mái tóc cô dựng đứng như bờm sư tử, đôi mắt màu xanh lam lóe sáng như tâm của ngọn lửa phía sau cô.
“Frank Randall là cha của con!” Cô nói. “Là ông ấy! Con biết điều đó!” Hai nắm tay cô siết chặt, cô trừng mắt với mẹ mình, giọng run run vì giận dữ.
“Con không biết tại sao mẹ lại làm điều này. Có lẽ mẹ đã ghét con, và vẫn ghét con!” Những giọt nước mắt bắt đầu chảy xuống hai má cô, không thể ngăn lại được, và cô gạt chúng đi một cách giận dữ bằng mu bàn tay.
“Cha… cha yêu con… ông ấy không thể nào yêu con như vậy nếu con không phải là con của ông ấy! Tại sao mẹ lại cố khiến con tin rằng ông ấy không phải là cha của con? Có phải mẹ ghen tỵ với con không? Đúng thế không? Mẹ quá bận tâm chuyện ông ấy yêu con phải không? Ông ấy không yêu mẹ, con biết thế!” Đôi mắt xanh lam nheo lại, như mắt mèo, sáng rực trên khuôn mặt trắng bệch như của người chết.
Roger khao khát vô cùng được thư giãn phía sau cánh cửa trước khi cô phát hiện ra sự hiện diện của anh và chuyển cơn thịnh nộ sang anh. Nhưng ngoài sự lo lắng, anh nhận thấy một cảm giác về sự kính nể đang lớn dần. Cô gái đứng trên tấm thảm trải trước lò sưởi kia, đang rít lên và xù lông để bảo vệ nguồn gốc của mình, bùng cháy với một sức mạnh hoang dại đã đưa những chiến binh miền cao nguyên lao xuống kẻ thù của họ như những nữ thần báo thù gào rít chói tai. Chiếc mũi thẳng và dài như dài thêm nữa bởi hiệu ứng của bóng tối, đôi mắt híp lại như mắt của một con mèo đang hằm hè giương nanh múa vuốt, cô chính là hình ảnh của cha cô - và cha cô hiển nhiên không phải là vị học giả lặng lẽ, ảm đạm trong bức chân dung trên bìa cuốn sách đang nằm trên bàn kia.
Claire mở miệng một lần nữa, nhưng rồi lại khép lại, ngắm nhìn cô con gái với vẻ say mê. Sự căng thẳng đầy sức mạnh của cơ thể đó, đường cong linh hoạt của xương gò má phẳng và rộng ấy, Roger nghĩ rằng bà đã nhìn thấy nó không biết bao nhiêu lần trước đây - nhưng không phải ở Brianna.
Với một sự đột ngột khiến cả hai cùng nao núng, Brianna xoay gót, tóm lấy những mẩu tin tức được cắt ra từ tờ báo đã ngả vàng ở trên bàn và ném chúng vào ngọn lửa. Cô vồ lấy cái que cời và thọc mạnh nó vào trong đống giấy dễ bắt lửa một cách hằn học, không thèm chú ý đến những tia lửa bắn ra từ lò sưởi và cháy xèo xèo trên bàn chân đi bốt của cô.
Xoay ngoắt người khỏi đống giấy đang cháy sáng rực và đen đi nhanh chóng, cô giậm một chân trước lò sưởi.
“Xấu xa!” Cô hét lên với mẹ. “Mẹ đã ghét con à? Vậy thì con ghét mẹ!” Cô rụt cái tay đang cầm que cời lại, và các cơ bắp của Roger trở nên căng thẳng theo bản năng, sẵn sàng lao tới chỗ cô. Nhưng cô đã xoay người, cánh tay co về phía sau như một vận động viên ném lao, và phóng mạnh que cời qua cái cửa sổ cao sát đất có những tấm kính sẫm màu phản chiếu hình ảnh của một người phụ nữ đang bừng bừng kích động chỉ trong tích tắc trước khi vỡ loảng xoảng và rung bần bật rồi trở thành một màu đen sì trống hoác.
•••
Sự im lặng trong căn phòng làm việc đang tiêu tan. Roger nhảy phắt lên, định đuổi theo Brianna, nhưng đã bị bỏ lại đứng giữa căn phòng, câm lặng và lóng ngóng. Anh nhìn xuống hai bàn tay mình như thể không biết chắc phải làm gì với chúng, rồi lại nhìn sang Claire. Bà ngồi đó, hoàn toàn tĩnh lặng trong sự che chở của chiếc ghế bành lưng cao, giống một con thú đông cứng lại trước cái bóng bay qua của một con chim ăn thịt.
Sau một lúc, Roger đi tới bàn làm việc và tựa vào đó.
“Cháu không biết nói gì nữa,” anh nói.
Miệng Claire khẽ giật giật. “Cô cũng thế.”
Họ ngồi trong yên lặng vài phút. Căn nhà cũ kêu cọt kẹt, lắng xuống quanh họ, một âm thanh loáng thoáng của bình lọ va chạm nhau ở dưới hành lang từ phòng bếp vẳng ra, nơi Fiona đang làm gì đó cho bữa tối. Cảm xúc choáng váng và sự ngượng ngùng phải kìm nén của Roger dần dần tan đi thành một thứ gì đó khác, anh không chắc chắn về nó. Hai bàn tay anh có cảm giác lạnh như đá, và anh xoa chúng lên chân, cảm thấy chiếc quần kẻ nhung sột soạt ấm áp dưới lòng bàn tay mình.
“Cháu…” Anh định nói rồi dừng lại và lắc đầu.
Claire hít thật sâu và anh nhận ra rằng đây là cử động đầu tiên anh nhìn thấy ở bà kể từ lúc Brianna rời khỏi phòng. Ánh nhìn đăm đăm của bà trong sáng và thẳng thắn.
“Cháu có tin cô không?” Bà hỏi.
Roger đăm chiêu nhìn bà. “Khốn thay, cháu cũng không biết nữa,” cuối cùng anh nói.
Câu trả lời đó gợi lên một nụ cười yếu ớt. “Đó cũng là điều Jamie đã nói,” bà nhớ lại, “khi lần đầu tiên cô hỏi ông ấy rằng ông ấy nghĩ cô từ đâu đến.”
“Không thể trách ông ấy được.” Roger ngập ngừng rồi quyết định đứng dậy rời khỏi bàn và băng qua căn phòng đến chỗ bà. “Cháu có thể không?” Anh quỳ gối và cầm lấy bàn tay không hề kháng cự của bà, xoay nó về phía ánh sáng. Bạn có thể phân biệt được ngà thật và ngà nhân tạo, anh sực nhớ, bởi cảm giác thực sự ấm áp khi chạm vào. Lòng bàn tay bà hồng và mềm mại, nhưng đường nét mờ nhạt của chữ “J” dưới gốc ngón tay cái vẫn còn trăng trắng như xương.
“Nó chẳng chứng minh được điều gì cả,” bà nói, quan sát vẻ mặt anh. “Nó có thể do một tai nạn; cô cũng có thể tự làm ra nó.”
“Nhưng cô không làm thế, phải không?” Anh dịu dàng đặt bàn tay đó trở lại trong lòng bà, như thể nó là một món đồ tạo tác mong manh dễ vỡ.
“Không. Nhưng cô không thể chứng minh được. Những viên ngọc trai” - bàn tay bà đưa lên, chạm vào chuỗi vòng sáng lung linh trên cổ - “chúng xác thực và đáng tin cậy; cái đó có thể được kiểm tra. Nhưng cô có thể chứng minh mình có được chúng từ đâu không? Không!”
“Còn bức chân dung của Ellen MacKenzie...” Anh mở đầu.
“Cũng thế thôi. Một sự ngẫu nhiên. Thứ gì đó được làm ra dựa trên sự lừa dối của cô. Những lời dối trá của cô.” Có một thoáng cay đắng trong giọng nói của bà, mặc dù bà nói nó ra một cách bình tĩnh. Lúc này, mỗi bên má bà đã có sắc diện trở lại, và bà đang chìm vào sự im lìm tuyệt đối. Giống như đang ngắm một bức tượng bỗng sống dậy, anh thầm nghĩ.
Roger đứng lên. Anh chậm rãi sải bước đi tới đi lui, đưa tay lên luồn vào tóc.
“Nhưng điều đó quan trọng đối với cô, đúng không? Nó rất quan trọng.”
“Phải.” Bà đứng lên, đi tới chiếc bàn làm việc, nơi tập hồ sơ tra cứu của anh để ở đó. Bà đặt một bàn tay lên tấm bìa giấy làm bằng sợi cây manila với vẻ sùng kính, như thể nó là một tấm bia mộ; anh cho là đối với bà, nó đúng thế thật.
“Cô phải biết.” Giọng bà thoáng run, nhưng anh thấy cằm bà lập tức rắn lại vẻ kiên quyết, kìm nén. “Cô phải biết liệu ông ấy có làm được điều đó - liệu ông ấy có cứu được người của mình hay không - hay ông ấy đã hy sinh thân mình vô ích. Và cô phải biết để kể cho Brianna. Ngay cả khi con bé không tin điều đó - nếu con bé không bao giờ tin vào điều đó. Jamie là cha của con bé. Cô phải nói để nó biết.”
“Vâng, cháu hiểu. Và cô không thể làm được trong khi Tiến sĩ Randall - chồng… ý cháu là chú Frank,” anh tự chỉnh lại, mặt ửng hồng, “còn sống.”
Bà nhợt nhạt cười. “Không sao cả; cháu có thể gọi Frank là chồng của cô. Rốt cuộc thì ông ấy đúng là thế từ nhiều năm nay. Và Bree nói đúng, theo một cách nào đó - ông ấy là cha của con bé, cũng như Jamie.” Bà liếc nhìn xuống hai bàn tay, xòe các ngón tay ra, ánh sáng lấp lánh phát ra từ hai chiếc nhẫn bà đeo, một bạc và một vàng. Roger bị sốc bởi một ý nghĩ.
“Chiếc nhẫn của cô,” anh nói, lại đi đến đứng gần bà. “Chiếc bằng bạc. Nó có một dấu hiệu của người làm ra nó ở trên đó không? Một vài thợ rèn làm đồ bạc người Scotland ở thế kỷ mười tám đã dùng những dấu hiệu của họ. Nó có thể không phải là một bằng chứng chắc chắn, nhưng nó cũng có ý nghĩa nào đó.”
Claire có vẻ bị bất ngờ. Bàn tay trái phủ lên bàn tay phải vẻ che chở, những ngón tay chà vào chiếc nhẫn bạc rộng bản với nền hoa văn của vùng cao nguyên đan xen với những bông hoa kế nở rộ.
“Cô không biết,” bà nói. Một ráng ửng hồng nhàn nhạt dâng lên trên hai má bà. “Cô chưa xem bên trong nó. Cô chưa bao giờ tháo nó ra.” Bà chầm chậm tháo chiếc nhẫn qua các khớp ngón tay; các ngón tay bà vốn mảnh mai, nhưng vì đã đeo nó trong một thời gian dài nên chiếc nhẫn đã để lại một đường hằn trên da thịt bà.
Bà liếc nhìn vào mặt bên trong của chiếc nhẫn, rồi đứng lên và mang nó tới chiếc bàn, đứng cạnh Roger, nghiêng cái vòng tròn bạc đó để soi dưới ánh sáng của chiếc đèn bàn.
“Có chữ trong đó,” bà nói vẻ kinh ngạc. “Cô chưa bao giờ nhận ra rằng ông ấy… Ôi, Chúa ơi!” Giọng bà như vỡ òa, và chiếc nhẫn trượt khỏi các ngón tay bà, lạch cạch rơi trên mặt bàn. Roger vội vàng nhặt nó lên, nhưng bà đã quay đi, hai nắm tay siết chặt áp vào ngực. Anh biết bà không muốn anh nhìn thấy mặt bà; sự kiềm chế của bà trong suốt nhiều tiếng đồng hồ dài dằng dặc của ngày hôm nay và trận cãi vã với Brianna giờ đây đã rời bỏ bà.
Anh đứng đó khoảng một phút, cảm thấy lúng túng không thể chịu nổi và đi ra khỏi chỗ đó. Với một cảm xúc khủng khiếp rằng anh đang xâm phạm một sự riêng tư sâu sắc hơn bất cứ thứ gì anh từng biết, nhưng không biết làm gì khác, anh giơ cái vòng kim loại nhỏ xíu đó lên dưới ánh sáng và đọc các từ bên trong.
“Da mi basia mille…” Nhưng là giọng của Claire đọc ra những từ ấy chứ không phải anh. Giọng bà run rẩy, và anh biết bà đang khóc, nhưng khả năng khống chế của bà đã quay trở lại. Bà không thể thả lỏng nó quá lâu; sức mạnh của điều bà đang kiểm soát chặt chẽ ấy có thể dễ dàng phá hủy bà.
“Đó là Catullus. Một phần trong một bài thơ tình. Hugh… Hugh Munro - ông ấy đã tặng cô bài thơ đó như một món quà cưới, gói trong nó một mẩu hổ phách có một con chuồn chuồn nằm bên trong.” Hai bàn tay bà, vẫn cuộn chặt thành nắm đấm, giờ đã buông thõng xuống hai bên người. “Cô không thể đọc ra cả bài, nhưng đoạn này thì cô biết rõ.” Giọng bà càng lúc càng bình tĩnh hơn, nhưng bà vẫn quay lưng về phía Roger. Vòng tròn bạc nhỏ bé kia sáng rực rỡ trong lòng bàn tay anh, vẫn ấm áp bởi hơi ấm của ngón tay mà nó vừa rời khỏi.
“… da mi basia mille…”
Vẫn quay mặt đi, bà tiếp tục dịch nó:
“Hãy hôn anh nghìn nụ hôn say đắm,
Rồi lại một nghìn, rồi lại một trăm.”
Khi đọc xong, bà đứng lặng một lúc, rồi từ từ quay lại đối diện với anh. Hai má bà đỏ bừng và ẩm ướt, hai hàng mi dính bết, nhưng vẻ bề ngoài đã bình tĩnh lại.
“Rồi lại một nghìn, rồi lại một trăm,” bà nói, với một nụ cười yếu ớt. “Nhưng không có dấu hiệu của người thợ làm ra nó. Vậy cái đó cũng không chứng minh được gì.”
“Đúng thế.” Roger thấy như có thứ gì đó nghèn nghẹn trong cổ mình, và vội vã hắng giọng. “Nó là một bằng chứng tuyệt đối. Đối với cháu.”
Có thứ gì đó sáng lên tận sâu trong mắt bà, và nụ cười trở nên chân thật hơn. Sau đó, những giọt nước mắt tuôn ra, chảy tràn khi bà đánh mất sự kìm giữ một lần nữa.
“Cô xin lỗi,” cuối cùng bà nói. Bà đang ngồi trên chiếc xô pha, hai khuỷu tay chống trên đầu gối, mặt vùi một nửa trong chiếc khăn mùi soa to bản của mục sư Wakefield. Roger ngồi sát bên cạnh bà. Bà dường như rất nhỏ bé và mong manh dễ vỡ. Anh muốn vỗ nhẹ lên những lọn tóc màu nâu tần bì, nhưng cảm thấy quá ngượng ngùng nên không thể.
“Cô chưa bao giờ nghĩ… điều này chưa bao giờ xảy ra với cô,” bà nói, xì mũi lần nữa. “Cô không biết nó sẽ có ý nghĩa nhiều đến thế nào khi có một ai đó tin cô.”
“Ngay cả khi đó không phải là Brianna ư?”
Bà hơi nhăn nhó trước những lời này của anh, một tay vén tóc ra sau và ngồi thẳng người lên.
“Đó là một cú sốc,” bà biện hộ cho con gái. “Hoàn toàn tự nhiên, con bé không thể - con bé quá yêu quý cha nó - ý cô là Frank,” bà vội vàng chữa lời. “Cô biết có lẽ con bé không thể đón nhận tất cả ngay từ đầu. Nhưng… chắc chắn khi nó có thời gian để suy nghĩ về chuyện này, hỏi rõ những thắc mắc…” Giọng bà nhỏ dần đi, và hai bờ vai dưới chiếc áo vét bằng vải lanh trắng sụp xuống dưới sức nặng của những lời này.
Như để đánh lạc hướng bản thân, bà liếc nhìn chiếc bàn, nơi chồng sách bìa sáng bóng vẫn để đó, không bị xáo lộn.
“Thật kỳ quái, đúng không? Khi sống hai mươi năm với một học giả nghiên cứu về Jacobite mà lại sợ điều mình có thể biết được đến nỗi cô chưa bao giờ dám mở một quyển sách của ông ấy ra?” Bà lắc đầu, vẫn nhìn chằm chằm vào những cuốn sách. “Cô không biết chuyện gì đã xảy đến với nhiều người trong số họ - cô không thể chịu đựng được nếu khám phá ra. Tất cả những người đàn ông cô đã biết; cô không thể quên được họ. Nhưng cô có thể chôn vùi họ, giữ những ký ức về họ ở một góc. Trong một khoảng thời gian.”
Và khoảng thời gian đó bây giờ đã kết thúc, một thời kỳ mới bắt đầu. Roger cầm quyển sách trên cùng của chồng sách lên, ước lượng trọng lượng của nó bằng hai tay, như thể đó là một nhiệm vụ. Có lẽ ít nhất nó sẽ đưa tâm trí bà rời khỏi Brianna.
“Cô có muốn cháu kể cho cô nghe không?” Anh khẽ hỏi.
Bà ngập ngừng trong thoáng chốc, nhưng rồi nhanh chóng gật đầu, như thể bà sợ mình sẽ hối hận vì hành động này nếu bà dừng lại để nghĩ về nó lâu hơn.
Anh liếm đôi môi khô nẻ và bắt đầu nói. Anh không cần xem cuốn sách; những sự kiện của giai đoạn này, bất cứ học giả nào cũng biết. Nhưng anh ôm cuốn sách của Frank Randall vào ngực, nó cứng rắn như một tấm khiên che.
“Francis Townsend,” anh bắt đầu. “Người đàn ông này đã giữ Carlisle cho Charles. Ông ta đã bị bắt, bị xét xử vì tội mưu phản, bị kết án treo cổ và mổ bụng.”
Anh ngừng lại, nhưng khuôn mặt kia đã trắng bệch, cắt không còn giọt máu, không còn có sự thay đổi nào hơn nữa. Bà ngồi phía bên kia bàn, đối diện với anh, không cử động, y như một cây cột.
“MacDonald xứ Keppoch chịu trách nhiệm về bộ binh ở chiến trường Culloden cùng với em trai Donald. Cả hai người bọn họ đã bị pháo đại bác của quân Anh hạ gục. Lãnh chúa Kilmarnock ngã xuống trên chiến trường, nhưng Lãnh chúa Ancrum đi do thám những người tử thương đã nhận ra ông ta và cứu mạng ông ta khỏi tay quân lính của Cumberland. Không phải ân huệ to lớn gì; ông ta bị chặt đầu trên Đồi Tháp vào tháng Tám, cùng với Balmerino.” Anh ngập ngừng. “Con trai của Kilmarnock mất tích trên chiến trường; không tìm thấy xác.”
“Cô đã luôn thích Balmerino,” bà thì thào. “Còn tên Cáo Già? Lãnh chúa Lovat?” Giọng bà chỉ lớn hơn tiếng thì thầm một chút. “Bóng đêm của…”
“Vâng.” Những ngón tay của Roger vô thức vuốt ve cái áo bìa trơn bóng của cuốn sách, như đọc những từ ngữ trên đó bằng hệ chữ Braille. “Ông ta bị kết tội mưu phản, và bị kết án xử chém. Ông ta có một kết cục tốt đẹp. Tất cả các ghi chép đều nói rằng ông ta đã gặp gỡ Thần Chết với thái độ đường hoàng.”
Một hình ảnh lóe lên trong đầu Roger, một giai thoại từ Hogarth. Anh thuật lại theo trí nhớ, tỉ mỉ nhất có thể. “Bị mang đi xuyên qua những tiếng la ó và chế nhạo của một đám đông dân chúng Anh trên đường tới Tòa Tháp, vị thủ lĩnh già của gia tộc Fraser có vẻ ngoài lạnh lùng, lãnh đạm trước những thứ bị người ta ném tới sượt qua đầu ông, và gần như là vui vẻ. Để đáp lại một tiếng la hét từ một bà lão: “Mày sắp bị chặt đầu rồi, đồ chó già Scot!”, ông đã dựa vào cửa sổ chiếc xe hòm và vui vẻ quát lại: “Tao mong thế đấy, đồ đĩ già Anh xấu xí!””
Bà mỉm cười, nhưng âm thanh thốt ra từ bà lấp lửng giữa một tiếng cười và một tiếng nức nở.
“Cô đánh cược là ông ta đã làm thế, lão khốn chết tiệt đó.”
“Khi bị dẫn tới trước cái thớt gỗ để chặt đầu,” Roger thận trọng kể tiếp, “ông ta đòi kiểm tra lưỡi đao, và chỉ đạo gã đao phủ làm việc cho tốt. Ông ta bảo với gã đó: “Làm cho chuẩn đấy, vì ta sẽ rất tức giận nếu ngươi không làm được.””
Những giọt nước mắt đang chảy xuống từ bên dưới mí mắt khép chặt của bà, lóng lánh như những viên đá quý dưới ánh lửa. Anh định tiến tới chỗ bà, nhưng bà cảm thấy động tác ấy và lắc đầu, mắt vẫn nhắm chặt.
“Cô ổn cả mà. Tiếp tục đi!”
“Không còn gì nữa. Một vài người trong số họ sống sót, cô biết đấy. Lochiel chạy thoát sang Pháp.” Anh cẩn thận cố nén không nhắc tới em trai của vị thủ lĩnh này, Archibald Cameron. Vị bác sĩ đã bị treo cổ, moi ruột và chặt đầu ở Tybum, trái tim ông ấy bị moi ra và ném vào lửa. Bà dường như không nhận thấy sự bỏ sót ấy.
Anh nhanh chóng kết thúc danh sách, rồi quan sát bà. Claire đã ngừng khóc, nhưng bà ngồi đó với mái đầu cúi về phía trước, mái tóc xoăn dày che đi mọi biểu cảm trên khuôn mặt.
Anh ngừng lời một lát khi đã nói xong, rồi đứng dậy và quả quyết nắm lấy cánh tay bà.
“Đi nào,” anh nói. “Cô cần một ít không khí. Trời tạnh mưa rồi, chúng ta sẽ ra ngoài.”
•••
Không khí bên ngoài thật tươi mát, gần như làm người ta say sưa sau sự ngột ngạt trong căn phòng làm việc của mục sư. Cơn mưa rào đã tạnh vào lúc hoàng hôn và bây giờ, khi trời sập tối, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt tí ta tí tách của cây cối vọng lại sau trận mưa như trút nước ban nãy.
Tôi thấy một cảm giác nhẹ nhõm gần như choáng ngợp khi thoát ra khỏi căn nhà. Tôi đã lo sợ chuyện này từ quá lâu rồi, và giờ nó đã kết thúc. Ngay cả nếu Bree không bao giờ… nhưng không, con bé sẽ hiểu. Cho dù phải mất một thời gian dài đi nữa, chắc chắn con bé sẽ nhận ra sự thật. Con bé phải nhận ra; con bé nhìn vào mặt nó trong gương vào mỗi buổi sáng; nó chảy trong huyết mạch của con bé. Và giờ đây, tôi đã kể cho Bree mọi chuyện, tôi cảm thấy sự nhẹ nhõm của một tâm hồn đã được xưng tội, đã nói ra lời thú tội, không còn gánh nặng như xưa bởi ý nghĩ về sự ăn năn sám hối phía trước.
Khá giống như được tái sinh, tôi nghĩ. Một giai đoạn ngắn của những khó khăn to lớn và đau khổ giày vò, biết chắc về những đêm không ngủ và những tháng ngày thần kinh căng thẳng trong tương lai. Nhưng vào lúc này, vào khoảnh khắc yên bình, được chúc phúc này, không còn gì cả ngoài một trạng thái phấn khích lặng lẽ lấp đầy tâm hồn và không để lại khoảng trống nào cho những nỗi lo lâu. Ngay cả nỗi đau xót mới đây vì những người đàn ông mà tôi đã biết cũng bị kìm giữ lại ở ngoài này, được làm dịu đi bởi những vì sao chiếu ánh sáng xuyên qua kẽ hở của đám mây bị xé nhỏ kia.
Đêm đầu xuân, không khí thật ẩm thấp, và những chiếc lốp ô tô đi ngang qua trên đường cái bên cạnh rít lên trên mặt đường nhựa ẩm ướt. Roger dẫn tôi đi mà không nói năng gì, băng xuống con dốc phía sau nhà, leo lên một con dốc khác ngang qua một đầm lầy nhỏ đầy rêu, và lại đi xuống dốc lần nữa, nơi đó có một đường mòn dẫn tới dòng sông. Một cây cầu có đường tàu bằng sắt đen sì bắc ngang qua con sông này; một cây thang bằng sắt bắc từ mép đường mòn nối với một trong những thanh rầm cầu. Ai đó đã viết nguệch ngoạc dòng chữ SCOTLAND TỰ DO bằng sơn phun trắng lên nhịp cầu với nét đậm nhạt ngẫu nhiên.
Mặc dù có cái ký ức buồn kia, tôi vẫn cảm thấy sự yên bình, hoặc gần như thế. Tôi đã làm xong phần khó khăn nhất. Bây giờ Bree đã biết mình là ai. Tôi vô cùng hy vọng rằng con bé sẽ tiến tới tin tưởng điều đó đúng lúc, không chỉ vì quyền lợi của nó, tôi biết, mà còn vì tôi nữa. Hơn cả những gì tôi có thể thừa nhận, ngay cả với chính mình, tôi thực sự muốn có một ai đó để cùng nhớ đến Jamie; ai đó tôi có thể trò chuyện cùng để nói về anh.
Tôi cảm thấy một sự mệt mỏi tràn ngập cả tâm trí lẫn thể xác mình. Nhưng một lần nữa, tôi rướn thẳng sống lưng, buộc cơ thể mình vượt qua các giới hạn của nó, như tôi đã làm vô số lần trước đây. Nhanh thôi, tôi thầm hứa với những khớp xương đau nhức, với tâm trí yếu mềm, với trái tim mới bị xé toạc ra. Nhanh thôi, tôi có thể nghỉ ngơi rồi. Tôi có thể ngồi một mình trong căn phòng khách nhỏ ấm cúng của quán trọ, một mình bên ánh lửa với những bóng ma của mình. Tôi có thể than khóc cho họ trong sự yên bình, để mặc sự kiệt sức trôi qua cùng với những giọt nước mắt, và cuối cùng, để kiếm tìm một sự lãng quên tạm thời trong giấc ngủ, nơi tôi có thể gặp họ còn sống một lần nữa.
•••
Họ dạo bước trong im lặng một lúc lâu, không một âm thanh nào ngoài tiếng xe cộ đi ngang qua phía xa xa, và tiếng nước vỗ bờ gần hơn từ phía con sông. Roger ngập ngừng không muốn bắt đầu bất kỳ cuộc trò chuyện nào, không muốn mạo hiểm gợi bà nhớ đến những điều bà mong muốn quên đi. Nhưng các cửa xả nước đã được mở nên không còn đường lùi lại.
Bà bắt đầu hỏi anh những câu hỏi lặt vặt, do dự và ngập ngừng. Anh lưỡng lự đáp lại một cách tốt nhất có thể, rồi hỏi vài thắc mắc của riêng anh. Đột nhiên, sự tự do trò chuyện, sau nhiều năm chất chứa bí mật trong lòng, dường như tác động đến bà như một thứ thuốc kích thích, và Roger, lắng nghe trong vẻ say mê, làm cho bà nói ra hết cho dù chính bà không muốn thế. Lúc họ tới cây cầu có đường ray xe lửa, bà đã phục hồi lại sinh lực và sức mạnh tinh thần mà anh đã thấy ở bà trong lần gặp đầu tiên.
“Ông ta là một gã ngốc, một con sâu rượu, và một gã ngớ ngẩn, yếu đuối,” bà mê mẩn tuyên bố. “Họ đều là những gã ngốc - Lochiel, Glengarry và những người còn lại. Họ uống với nhau quá nhiều, lấp đầy bản thân họ bằng những mơ mộng ngốc nghếch của Charlie. Nói những chuyện rẻ tiền, và Dougal đã đúng - thật dễ dàng để tỏ ra can đảm khi ngồi trước một cốc bia trong một căn phòng ấm áp. Họ ngu ngốc vì uống say, và rồi quá tự hào vì cái thứ danh dự chết tiệt không để họ thoái lui. Ông ta quát roi lên những người đàn ông của mình và đe dọa họ, mua chuộc họ, dụ dỗ họ - đưa tất cả bọn họ vào cuộc hủy hoại chết tiệt… vì danh dự và vinh quang.”
Bà cười khẩy, và im lặng một lúc. Sau đó, thật kỳ lạ, bà bật cười.
“Nhưng cháu biết điều thực sự nực cười là gì không? Tên nghiện rượu bí tỉ ngớ ngẩn, tội nghiệp đó và những kẻ phụ tá ngu si, tham lam của ông ta, cùng những người đàn ông ngốc nghếch, trọng danh dự không thể cho phép bản thân quay đầu lại… Họ có cái đức tính tốt đẹp nhỏ bé ấy; họ tin tưởng. Và điều kỳ quái là tất cả cái đó cùng tồn tại với họ - tất cả sự ngớ ngẩn, kém cỏi, hèn nhát và tính nát rượu khoe khoang, khoác lác đó; tất cả cái đó đều biến mất. Bây giờ tất cả những gì còn lại của Charles Stuart và người của ông ta chính là cái vinh quang mà họ đã tìm kiếm và không bao giờ tìm được.”
“Có lẽ Raymond đã đúng,” bà nói thêm bằng giọng êm ái hơn, “đặc tính cơ bản của một sự vật mới là điều chủ yếu. Khi thời gian tước bỏ mọi thứ khác, thứ duy nhất còn lại là sự cứng rắn của cốt tủy.”
“Cháu cho là cô hẳn phải cảm thấy cay đắng với các sử gia,” Roger đánh bạo nói. “Tất cả bọn họ đã viết sai - khiến ông ta trở thành một anh hùng. Ý cháu là, cô không thể đi tới bất cứ nơi nào trên vùng cao nguyên Scotland mà không thấy Hoàng tử Xinh đẹp trên những hộp thiếc đựng kẹo bơ và những chiếc cốc vại làm quà lưu niệm cho du khách.”
Claire lắc đầu, nhìn ra xa xăm. Sương mù buổi tối đang càng lúc càng dày hơn, những chiếc lá trong các bụi cây bắt đầu nhỏ nước.
“Không phải các sử gia. Không, không phải họ. Tội lỗi lớn nhất của họ là họ cho rằng mình biết chuyện gì đã xảy ra, mọi sự diễn ra như thế nào, khi họ chỉ có trong tay những gì mà quá khứ lựa chọn để lưu lại phía sau - phần lớn họ nghĩ những gì họ được định sẵn phải nghĩ, và hiếm có người nào thấy được điều gì đã thực sự xảy ra đằng sau bức màn sương khói của những vật tạo tác và tư liệu trên giấy.”
Một tiếng ầm ầm mơ hồ từ xa vọng lại. Roger biết, đó là chuyến tàu tối chở khách đến từ London. Có thể nghe thấy tiếng còi tàu từ ngôi nhà của mục sư vào những đêm trời trong.
“Không, sai lầm nằm ở những nhà nghệ thuật,” Claire tiếp tục. “Những nhà văn, ca sĩ, người kể chuyện. Chính họ đã mang quá khứ đó ra và tái tạo nó thành những gì họ thích. Họ có thể lấy đi một gã ngốc và trả lại cho cháu một anh hùng, mang đi một tên nghiện rượu và khiến hắn trở thành một vị vua.”
“Vậy, tất cả bọn họ là những kẻ dối trá sao?” Roger hỏi. Claire nhún vai. Bất chấp bầu không khí lạnh buốt, bà cởi chiếc áo khoác ngoài, chỉ còn lại áo vét; khí ẩm làm chiếc áo sơ mi cotton dính sát vào người bà, làm nổi bật dáng hình thon gọn của xương quai xanh và xương bả vai.
“Những kẻ dối trá ư?” Bà hỏi, “hay những thầy phù thủy? Có phải bọn họ đã trông thấy những bộ xương trong bụi đất, thấy bản chất của một sự vật chính là nó, và mặc xiêm áo cho nó trong bộ da thịt mới, vậy nên con thú nặng nề lê bước xuất hiện trở lại như một con quái vật thần thoại hoang đường?”
“Vậy thì họ có sai khi làm thế không?” Roger hỏi. Chiếc cầu có đường ray rung lên khi đoàn tàu Flying Scotsman lao tới. Những chữ cái màu trắng chập chờn rung rinh - SCOTLAND TỰ DO.
Claire chăm chú ngước nhìn những con chữ đó, gương mặt bà được chiếu sáng bởi ánh sao thấp thoáng.
“Cháu vẫn không hiểu, phải không?” Bà nói, bực bội nhưng giọng nói khàn khàn đó không cao hơn mức bình thường vốn có.
“Cháu không biết lý do vì sao,” bà nói. “Cháu không biết, cô không biết, và họ sẽ không bao giờ biết. Lẽ nào cháu không hiểu ư? Cháu không biết bởi vì cháu không thể nói được kết cục đó là gì - chẳng có kết cục nào cả. Cháu không thể nói: “Sự kiện đặc biệt này” được “định trước” phải xảy ra, vì thế tất cả những điều khác đều đã xảy ra. Những gì Charles đã làm với người dân Scotland - đó có phải là “điều” phải xảy ra không? Hay nó “được định” là sẽ xảy ra như nó phải thế, và mục đích thực sự của Charles là trở thành ông ta ngày hôm nay - một kẻ bù nhìn, một biểu tượng? Không có ông ta, liệu Scotland có phải cam chịu hai trăm năm liên hiệp với nước Anh mà vẫn… vẫn,” - bà phẩy tay về phía những con chữ nguệch ngoạc trên đầu - “giữ được bản sắc của nó không?”
“Cháu không biết!” Roger nói, phải hét lên khi ánh đèn pha nhảy nhót chiếu lên những rặng cây và con đường mòn, và đoàn tàu gầm lên trên chiếc cầu phía trên đầu họ.
Một phút đông cứng lại bởi tiếng rầm rập và gào rít, tiếng ồn ào làm chấn động mặt đất đó giữ họ cắm rễ tại chỗ. Thế rồi cuối cùng nó cũng trôi qua, và tiếng lách cách lịm dần, trở thành một tiếng than khóc cô độc khi ngọn đèn đỏ của toa tàu cuối cùng quét ra xa dần.
“Chà, đúng là kinh khủng nhỉ?” Bà nói, quay người đi. “Cháu không bao giờ biết được, nhưng dù thế nào đi nữa, cháu cũng phải hành động, đúng không?”
Bà đột nhiên xòe hai bàn tay ra, cử động những ngón tay khỏe khoắn khiến những chiếc nhẫn lóe lên dưới ánh sáng.
“Cháu học được điều đó khi trở thành bác sĩ. Không phải ở trong trường - đó không phải là nơi cháu học, trong bất cứ trường hợp nào - mà là khi cháu đặt hai bàn tay mình lên những người bệnh và dám chữa lành cho họ. Có quá nhiều điều nằm ngoài tầm với của cháu. Quá nhiều thứ cháu không bao giờ có thể chạm vào, quá nhiều thứ mà cháu không bao giờ tìm thấy được bản chất của chúng, quá nhiều người đi sượt qua những ngón tay của cháu. Nhưng cháu không thể nghĩ về họ. Điều duy nhất cháu có thể - điều duy nhất - đó là cố giành lấy người đang ở ngay trước mặt cháu. Hành động như thể bệnh nhân này chính là con người duy nhất trên thế giới - bởi vì nếu làm điều ngược lại cũng là đánh mất con người đó. Trong một thời điểm, đó là tất cả những gì cháu có thể làm. Và cháu học không phải để làm thất vọng tất cả những người mà cháu không thể giúp đỡ, mà chỉ để làm những gì cháu có thể.”
Bà quay lại với anh, gương mặt phờ phạc vì mệt mỏi, nhưng đôi mắt lại sáng rực ánh mưa, những giọt nước vương trên mái tóc rối bời. Bàn tay bà đặt trên cánh tay Roger, thúc ép như cơn gió thổi căng cánh buồm và lái nó đi.
“Chúng ta quay về nhà thôi, Roger,” bà nói. “Cô có vài điều đặc biệt muốn nói với cháu.”
•••
Claire im lặng trên đường đi bộ về nhà, tránh những câu hỏi thăm dò của Roger. Bà từ chối cánh tay anh đưa ra mời khoác mà đi một mình, đầu cúi thấp suy tư. Không giống như bà đang quyết định điều gì, Roger nghĩ; bà đã làm thế rồi. Bà đang quyết định xem sẽ nói gì.
Bản thân Roger đang băn khoăn. Khoảng im lặng này cho anh thời gian trì hoãn khỏi tình trạng lộn xộn của một ngày đầy những tiết lộ - đủ để tự hỏi một cách chính xác lý do tại sao Claire lại chọn tính cả anh vào chuyện này. Bà có thể dễ dàng kể riêng với Brianna, nếu bà muốn thế. Lẽ nào chỉ vì bà sợ phản ứng của Brianna với câu chuyện, và không muốn đón nhận nó một mình? Hay bà đã đánh cược rằng anh sẽ - như anh đã - tin tưởng bà, và theo cách đó tìm cách làm cho anh gia nhập như một đồng minh trong căn nguyên của sự thật - sự thật của bà, và sự thật của Brianna?
Sự tò mò của anh đã đạt tới cao độ khi họ về tới nhà. Nhưng vẫn còn việc phải làm trước đó; họ cùng nhau dỡ xuống một trong những giá sách cao nhất và đẩy nó đến trước cái cửa sổ bị vỡ, chặn không khí lạnh ban đêm từ bên ngoài tràn vào.
Mặt đỏ bừng vì ráng sức, Claire ngồi xuống xô pha trong khi Roger đi rót hai ly whisky ở chỗ chiếc bàn rượu nhỏ phía góc phòng. Khi còn sống, bà Graham thường mang đồ uống để trên một chiếc khay, xếp khăn ăn đúng quy cách, đặt khăn lót và trang trí bằng những chiếc bánh bích quy đi kèm. Fiona, nếu được cho phép, cũng sẵn lòng làm như thế, nhưng Roger thích đơn giản tự rót cho mình uống trong khi chỉ có một mình hơn.
Claire cảm ơn anh, nhấm nháp rượu trong ly rồi đặt nó xuống và ngước lên nhìn anh, mệt mỏi nhưng bình tĩnh.
“Cháu hẳn đang thắc mắc tại sao cô lại muốn cháu nghe toàn bộ câu chuyện này,” bà nói, với năng lực như nhìn thấu những suy nghĩ của anh khiến người ta mất hết tự tin.
“Có hai lý do. Cô sẽ nói cho cháu biết lý do thứ hai ngay bây giờ, nhưng về phần lý do thứ nhất, cô nghĩ cháu có quyền biết về nó.”
“Cháu ư? Quyền gì ạ?”
Đôi mắt màu hoàng kim thẳng thắn bộc trực, làm cho người ta lo lắng như cái nhìn chằm chằm ngây thơ của một con báo. “Cũng giống như Brianna. Quyền được biết cháu là ai.” Bà đi ngang qua căn phòng tới bức tường phía xa. Nó cao từ sàn lên tới trần nhà, bị ghim đầy những lớp ảnh, biểu đồ, giấy ghi nhớ, lơ thơ những tấm danh thiếp, những lịch trình làm việc cũ của xứ đạo, những chiếc chìa khóa, và những thứ đồ linh tinh khác.
“Cô còn nhớ bức tường này.” Claire cười, chạm vào một tấm hình chụp vào ngày phát phần thưởng ở trường trung học. “Cha cháu không bao giờ bỏ bất kỳ thứ gì xuống ư?”
Roger lắc đầu, hoang mang. “Không, cháu không tin là ông làm thế. Ông luôn nói không bao giờ có thể tìm thấy những thứ cất trong ngăn kéo; nếu là thứ gì quan trọng, ông muốn nó đập ngay vào mắt.”
“Vì vậy, nó có thể vẫn ở đây. Ông ấy đã nghĩ nó quan trọng.”
Bà với tay lên, bắt đầu nhẹ nhàng lật giở các lớp chồng phía trên, nhẹ nhàng tách ra những tờ giấy đã ngả vàng.
“Cái này đây, cô nghĩ thế,” bà lẩm bẩm, sau vài lần lật giở tới lui. Với lên xa tít trên cao, bên dưới những mảnh giấy nhớ của các bài thuyết giảng và các tấm vé rửa xe ô tô, bà gỡ ra một tờ giấy và đặt nó lên bàn làm việc.
“Ồ, đó là bảng phả hệ của gia đình cháu.” Roger ngạc nhiên nói. “Cháu không trông thấy thứ cũ kỹ đó đã nhiều năm rồi, và chưa bao giờ để ý đến nó khi cháu nhìn thấy nó hồi trước,” anh bổ sung. “Nếu cô sắp nói cho cháu biết cháu được nhận nuôi thì cháu đã biết điều đó rồi.”
Claire gật đầu, chăm chú trên cái sơ đồ. “Ồ, đúng thế. Đó là lý do vì sao cha cháu - ý cô là ông Wakefield - vẽ lên cái sơ đồ này. Ông ấy muốn chắc chắn rằng cháu sẽ biết về gia đình thực sự của mình, mặc dù ông ấy đã cho cháu mang họ của ông ấy.”
Roger thở dài, nghĩ đến mục sư và bức ảnh nhỏ lồng khung bạc ở trên bàn giấy của ông, với chân dung đang mỉm cười của một người đàn ông trẻ mà anh không biết tên, có mái tóc đen, mặc đồng phục Không lực Hoàng gia hồi Thế chiến thứ hai.
“Phải, cháu cũng biết điều đó. Họ của cháu là MacKenzie. Có phải cô sắp nói cho cháu biết cháu có liên hệ với một người nhà MacKenzie nào đó mà cô… ờ, đã biết không? Cháu không thấy có bất kỳ cái tên nào như thế trên sơ đồ này.”
Claire làm như không nghe thấy anh nói gì, một ngón tay lần xuống theo những đường thẳng vẽ tay chằng chịt như mạng nhện của bảng phả hệ.
“Ông Wakefield là một người rất khắt khe với sự chính xác,” bà lầm bầm như nói với chính mình. “Ông ấy sẽ không muốn có bất kỳ một sai lầm nào.” Ngón tay bà dừng ở một chỗ trên trang giấy.
“Đây,” bà nói. “Đây là chỗ nó xảy ra. Bên dưới điểm này” - ngón tay bà quét xuống phía dưới trang giấy - “mọi thứ đều đúng. Những người này là cha mẹ của cháu, ông bà của cháu, các cụ của cháu, vân vân. Nhưng phía trên thì không phải.” Ngón tay ấy lại quét lên phía trên.
Roger cúi người trên bảng phả hệ, rồi ngẩng lên, đôi mắt màu xanh rêu đăm đăm suy nghĩ.
“Người này ư? William Buccleigh Mackenzie, sinh năm 1744, con của William John MacKenzie và Sarah Innes. Mất năm 1782.”
Claire lắc đầu. “Mất năm 1744, hai tháng tuổi, vì bệnh đậu mùa.” Bà ngước lên nhìn, đôi mắt màu vàng kim bắt gặp ánh mắt anh với một uy lực khiến một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng anh. “Cháu không phải là trường hợp được nhận nuôi đầu tiên trong gia đình đó, cháu biết đấy,” bà nói. Ngón tay gõ nhẹ lên chỗ ghi chép. “Ông ấy cần một vú nuôi,” bà nói. “Mẹ của ông ấy đã chết - nên ông ấy được đưa cho một gia đình đã mất con. Họ đặt cho ông ấy cái tên của đứa trẻ đã mất - đó là chuyện bình thường - và cô không nghĩ là có ai lại muốn người ta chú ý đến tổ tiên của ông ấy bằng cách ghi tên một đứa trẻ mới vào sổ ghi chép của giáo xứ. Colum đã nói cho cô biết họ đã đưa ông ta đến đâu.”
“Con trai của Geillis Duncan,” anh chậm rãi nói. “Đứa con của bà phù thủy đó.”
“Đúng thế.” Bà đăm đăm nhìn anh vẻ đánh giá, đầu nghiêng về một bên. “Cô biết hẳn chuyện phải như thế; khi cô trông thấy cháu. Đôi mắt, cháu biết đấy. Chúng là đôi mắt của bà ấy.”
Roger ngồi xuống, đột nhiên cảm thấy hơi lạnh, dù cái giá sách đã lấp vào chỗ hổng, và lửa vừa mới được nhen lên trong lò sưởi.
“Cô chắc chắn về điều này chứ?” Anh hỏi, nhưng dĩ nhiên bà chắc chắn rồi. Miễn là toàn bộ câu chuyện này không phải một sự hư cấu được dựng lên bởi một đầu óc bệnh hoạn. Anh liếc nhìn bà đang ngồi đó, bình tĩnh với ly whisky, điềm nhiên như thể chuẩn bị gọi món bánh quy vị pho mát.
Đầu óc bệnh hoạn? Bác sĩ Claire Beauchamp-Randall, lãnh đạo của một bệnh viện lớn ư? Điên loạn, mất trí, có các ảo tưởng không kiểm soát được ư? Thà tin rằng bản thân anh đang mất trí còn dễ dàng hơn. Trên thực tế, anh đang bắt đầu tin như thế.
Anh hít sâu và đặt cả hai bàn tay lên bảng phả hệ, xóa đi chỗ ghi chép về William Buccleigh MacKenzie.
“Chà, thật thú vị, và cháu rất mừng vì cô đã kể cho cháu biết. Nhưng nó thực sự không làm thay đổi bất cứ điều gì, đúng không? Ngoại trừ việc cháu nghĩ mình có thể xé bỏ nửa trên của bảng phả hệ này và ném nó đi. Rốt cuộc thì chúng ta không biết Geillis Duncan đến từ nơi nào, hay ai là cha đứa con của bà ta; cô có vẻ chắc chắn đó không phải là ông lão Arthur tội nghiệp.”
Claire lắc đầu, ánh mắt xa xăm.
“Ồ, không, đó không phải là Arthur Duncan. Chính Dougal MacKenzie là cha đứa con của Geilie. Đó là lý do thực sự khiến bà ấy bị giết chết. Không phải tội hành thuật phù thủy. Colum MacKenzie không thể để người ta biết rằng em trai mình có một cuộc tình vụng trộm với vợ của ngài biện lý. Và bà ấy còn muốn kết hôn với Dougal; cô nghĩ có lẽ bà ấy đã đe dọa người nhà Mackenzie bằng sự thật về Hamish.”
“Hamish? Ồ, con trai của Colum. Phải, cháu nhớ rồi.” Roger đưa tay xoa trán. Đầu anh đang bắt đầu choáng váng.
“Không phải con trai của Colum,” Claire đính chính. “Là con trai của Dougal. Colum không có khả năng sinh con, nhưng Dougal thì có thể và đã làm điều đó. Hamish là người thừa kế vị trí thủ lĩnh của thị tộc MacKenzie; Colum sẽ giết bất kỳ ai đe dọa Hamish và đã làm điều đó.”
Bà hít sâu một hơi. “Và điều đó,” bà nói, “dẫn tới lý do thứ hai vì sao cô kể cho cháu câu chuyện này.”
Roger vùi cả hai bàn tay vào trong tóc, nhìn chằm chằm xuống bàn, nơi những đường kẻ trên bảng phả hệ dường như đang quằn quại giống như những con rắn đang nhạo báng, những chiếc lưỡi chẻ đôi đung đưa lập lòe giữa những cái tên.
“Geillis Duncan,” anh khàn khàn nói. “Bà ấy có một vết sẹo chủng ngừa.”
“Đúng thế. Cuối cùng, nó chính là điều khiến cô quay trở lại Scotland. Khi cô rời đi cùng với Frank, cô đã thề là sẽ không bao giờ quay trở lại. Cô biết mình có thể không bao giờ quên được, nhưng cô có thể chôn vùi những điều mình biết; cô có thể tránh xa, không bao giờ tìm hiểu những chuyện đã xảy ra sau khi cô rời đi. Dường như đó là điều tối thiểu cô có thể làm, cho cả hai người họ, Frank và Jamie. Và cho cả đứa bé sắp chào đời.” Môi bà mím chặt một lúc.
“Nhưng Geilie đã cứu sống cô tại phiên tòa xét xử ở Cranesmuir. Có lẽ bà ấy đã tự kết án mình trong bất cứ trường hợp nào; cô nghĩ bà ấy tin là vậy. Nhưng bà ấy đã ném đi bất kỳ cơ hội nào có thể có được để cứu cô. Và bà ấy đã để lại cho cô một lời nhắn. Dougal đã chuyển lại cho cô, trong một hang động trên cao nguyên, khi ông ta mang cho cô tin tức Jamie bị giam trong ngục. Có hai phần trong lời nhắn ấy. Một là: “Tôi không biết liệu có thể không, nhưng tôi nghĩ là được”, và một chuỗi bốn con số - một, chín, sáu và tám.”
“Một nghìn chín trăm sáu mươi tám,” Roger nói, cảm giác đây là một giấc mơ. Chắc chắn anh sẽ thức dậy nhanh thôi. “Năm nay. Ý bà ấy là gì khi nói rằng bà ấy nghĩ là nó có thể?”
“Quay trở lại. Xuyên qua những tảng đá. Lúc đó, bà ấy chưa thử, nhưng bà ấy nghĩ cô có thể thử. Và bà ấy đã đúng, dĩ nhiên là thế.” Claire xoay người và cầm lên ly whisky từ trên bàn. Bà nhìn chăm chú vào Roger qua vành ly rượu, đôi mắt cùng màu với thứ chất lỏng chứa bên trong nó. “Bây giờ là năm 1968, năm bà ấy đã tự quay về quá khứ. Có điều, cô nghĩ rằng bà ấy vẫn chưa đến.”
Cái ly trượt khỏi tay Roger, và anh vừa vặn kịp bắt lấy nó.
“Cái gì… ở đây? Nhưng bà ấy… tại sao không… cô không thể nói…” Anh lắp ba lắp bắp, những ý nghĩ trở nên rời rạc.
“Cô không biết,” Claire nói. “Nhưng cô nghĩ vậy. Cô khá chắc chắn bà ấy là người Scot, và bà ấy đã xuyên về quá khứ từ một nơi nào đó trên cao nguyên. Cứ cho là còn có nhiều vòng tròn đá như thế, nhưng chúng ta biết rằng Craigh na Dun là một lối đi - vì có những trường hợp có thể sử dụng nó. Ngoài ra,” bà nói thêm, với cái kiểu đưa ra câu chốt cuối cùng trong cuộc tranh cãi, “Fiona đã nhìn thấy bà ấy.”
“Fiona?” Roger cảm thấy chuyện này thật không thể tưởng tượng nổi. Một sự vô lý hết sức. Bất cứ điều gì khác anh còn có thể tìm cách mà tin được - đi xuyên thời gian, phản bội gia tộc, những hé lộ lịch sử - nhưng việc mang Fiona dính vào chuyện này khiến lý trí của anh không thể chịu đựng nổi. Anh nhìn Claire vẻ cầu xin. “Nói với cháu là cô không có ý đó đi,” anh khẩn nài. “Không phải Fiona.”
Khóe miệng Claire giần giật. “Cô e là vậy,” bà nói, không phải không có chút cảm thông. “Cô đã hỏi cô ấy về nhóm tín đồ Druid mà bà cô ấy đã gia nhập. Dĩ nhiên, cô ấy đã phải thề giữ bí mật, nhưng cô đã biết đôi chút về họ, và thế là…” Bà nhún vai, vẻ hơi ái ngại. “Không quá khó khăn để gợi cho cô ấy nói chuyện. Cô ấy đã kể với cô rằng có một người đàn bà khác cũng đã hỏi những thắc mắc này - một người phụ nữ có mái tóc sáng màu, cao lớn và có đôi mắt màu xanh lá cây rất ấn tượng. Fiona nói người phụ nữ này khiến cô ấy nhớ đến ai đó,” bà cố tình nói thêm, cẩn thận quan sát anh, “nhưng cô ấy không thể nghĩ ra là ai.”
Roger chỉ rên lên, cúi gập người và từ từ đổ về phía trước cho tới khi trán anh tì lên bàn. Anh nhắm mắt lại, cảm thấy sự rắn chắc mát lạnh của bề mặt gỗ dưới đầu mình.
“Fiona có biết bà ấy là ai không?” Anh hỏi, mắt vẫn nhắm.
“Tên người đàn bà ấy là Gillian Edgars,” Claire đáp. Anh nghe tiếng bà đứng lên, đi ngang qua phòng, lấy thêm một chút whisky vào trong ly. Bà quay trở lại và đứng cạnh bàn. Anh có thể cảm nhận được ánh mắt đăm đăm của bà trên gáy mình.
“Cô để cho cháu quyết định chuyện này.” Claire khẽ nói. “Cháu có quyền được nói. Cô có nên tìm bà ấy không?”
Roger ngẩng đầu lên khỏi bàn và chớp mắt nhìn bà vẻ hoài nghi. “Cô sẽ đi tìm bà ấy ư?” Anh nói. “Nếu đây - nếu tất cả đều là sự thật - vậy thì chúng ta phải tìm bà ấy, đúng không? Nếu bà ấy trở về quá khứ để rồi bị thiêu sống? Dĩ nhiên cô phải tìm bà ấy rồi!” Anh bùng nổ. “Làm sao cô có thể cân nhắc điều gì khác chứ?”
“Và nếu cô thực sự tìm đuợc bà ấy thì sao?” Bà hỏi lại, đặt một bàn tay mảnh mai lên bảng phả hệ bụi bặm và ngước nhìn anh. “Chuyện gì sẽ xảy ra với cháu?” Bà dịu dàng hỏi.
•••
Anh nhìn quanh vẻ bất lực, căn phòng làm việc sáng sủa, lộn xộn, với bức tường đầy những giấy tờ tài liệu hỗn độn và ấm trà cũ sứt mẻ trên chiếc bàn gỗ sồi cổ. Cứng rắn như là… Anh bóp vào đùi mình, siết chặt vào chất vải kẻ nhung thô như để cam đoan rằng anh cũng cứng rắn như chiếc ghế mà anh đang ngồi.
“Nhưng… cháu là có thật!” Anh bùng nổ. “Cháu không thể… tan biến đi như hơi nước!”
Claire nhướng mày vẻ suy tư. “Cô không biết cháu sẽ thế nào. Cô không biết chuyện gì sẽ xảy ra. Có lẽ cháu sẽ không bao giờ tồn tại chăng? Trong trường hợp đó, cháu không nên quá kích động. Có lẽ phần của cháu khiến cháu trở nên đặc biệt - linh hồn cháu hay cháu muốn gọi nó bằng bất kỳ cái tên gì cũng được - có lẽ cái đó được định trước là sẽ tồn tại trong bất kỳ trường hợp nào, và cháu vẫn sẽ là cháu, mặc dù được sinh ra với một dòng giống hơi khác đi. Rốt cuộc, có bao nhiêu phần tạo nên thân xác sinh học của cháu từ các vị tổ tiên sáu đời trở lại đây? Một nửa? Mười phần trăm?” Bà nhún vai và bặm môi, cẩn thận ngắm nhìn anh.
“Đôi mắt cháu được thừa hưởng từ Geilie, như cô đã nói. Nhưng cô cũng thấy hình ảnh của Dougal trong cháu. Không có nét cụ thể nào, dù vậy, cháu có hai gò má của người nhà MacKenzie; Bree cũng có đặc điểm đó. Không, nó là điều gì đó còn khó miêu tả hơn, vẻ gì đó trong cái cách cháu cử động, di chuyển; một vẻ duyên dáng, một tính chất bất ngờ - không...”
Bà lắc đầu. “Cô không thể miêu tả nó. Nhưng nó ở đó. Có phải nó là điều gì đó cháu cần có để trở thành cháu của bây giờ không? Có thể cháu vẫn là cháu mà không thừa hưởng chút gì đó từ Dougal không?”
Bà nặng nề đứng lên, lần đầu tiên kể từ lúc anh gặp bà, anh thấy trông bà đúng với tuổi thật của mình.
“Cô đã dành hơn hai mươi năm để tìm các câu trả lời, Roger, và cô có thể nói với cháu duy nhất một điều: Không có bất kỳ câu trả lời nào cả, chỉ có những lựa chọn. Cô đã thực hiện một số lựa chọn cho bản thân mình, và không ai có thể nói cho cô biết liệu chúng là đúng hay sai. Ông chủ Raymond thì có thể, mặc dù cô không cho là ông ta sẽ nói; ông ta là một người tin vào những điều huyền bí. Cô chỉ biết điều này đúng ở chỗ cô phải kể với cháu - và để cho cháu lựa chọn.”
Anh cầm ly rượu lên và uống cạn sạch whisky.
Năm 1968. Năm Geillis Duncan bước vào vòng tròn đá. Năm bà ấy đi tới đối mặt với vận mệnh của mình bên dưới những cây thanh lương trà trên những ngọn đồi gần Leoch. Một đứa con ngoài giá thú, một cái chết bởi lửa thiêu.
Anh đứng lên và quanh quẩn tới lui giữa các hàng sách xếp trong phòng làm việc. Những cuốn sách đầy ắp lịch sử, thứ chủ đề hay thay đổi và đáng chế nhạo đó.
Không có câu trả lời, chỉ có sự lựa chọn.
Anh bồn chồn lần ngón tay lên những cuốn sách nằm trên cùng. Đây là những cuốn sách sử về phái Jacobite, những câu chuyện về cuộc nổi dậy đó vào năm 1715 và 1745. Claire đã biết một số người đàn ông và đàn bà được miêu tả trong những cuốn sách này. Đã đấu tranh và chịu đựng gian khó cùng với họ, để cứu những người xa lạ đối với bà. Đã đánh mất tất cả những điều bà yêu thương trong nỗ lực này. Và cuối cùng, đã thất bại. Nhưng quyền lựa chọn là của bà, cũng như bây giờ nó là của anh.
Liệu đây có phải chỉ là một giấc mơ, một ảo giác nào đó không? Anh liếc trộm Claire. Bà nằm ngả ra trên chiếc ghế bành, mắt nhắm lại, không nhúc nhích, nhưng mạch đập của bà có thể vừa vặn thấy rõ ở hõm cổ. Không. Trong thoáng chốc, anh có thể tự thuyết phục bản thân rằng đây chỉ là chuyện không tưởng, nhưng chỉ trong lúc anh quay đi không nhìn bà. Tuy nhiên, càng muốn tin vào điều ngược lại thì khi nhìn bà, anh càng không thể hoài nghi lời bà nói.
Anh úp hai bàn tay lên bàn rồi lật chúng lại, nhìn vào những đường chỉ tay như mê cung. Số mệnh của anh chỉ nằm ở đây, trong lòng bàn tay này, hay anh còn giữ trong tay mạng sống của một người phụ nữ vô danh nữa?
Không có câu trả lời. Anh nhẹ nhàng khép hai bàn tay lại, như thể đang giữ lấy thứ gì đó nhỏ bé mắc bẫy bên trong hai nắm tay và đưa ra sự lựa chọn của mình.
“Chúng ta đi tìm bà ấy thôi,” anh nói.
Không có tiếng gì phát ra từ dáng người im lặng ngồi trên chiếc ghế bành, và không một cử động nào ngoại trừ sự nâng lên hạ xuống của lồng ngực đó. Claire đã ngủ.