Mặt trời đang lặn nhanh. Nơi sâu thẳm của một cánh rừng thông bạt ngàn, giữa chốn thâm sơn cùng cốc tĩnh mịch, sừng sững những phế tích của một tu viện xưa kia từng thờ phụng Thánh Gio-an Tẩy Giả. Thường xuân, rêu phong và dây leo gần như che phủ hoàn toàn những khối đá nay đã đen đúa theo năm tháng. Vài vòm cửa đổ nát, vài bức tường thủng những lỗ hình ô-van vẫn còn đứng đó, hiện rõ trên nền tối của khu rừng rậm rạp. Nhìn xuống đống phế tích này từ một bệ cột gãy đổ nửa bị thường xuân che lấp, một bức tượng đá tuy đã cụt tay chân nhưng to lớn vẫn giữ nguyên vị trí của mình. Bức tượng này kỳ lạ và đáng sợ. Nó miêu tả một dáng người cụt đầu. Khoác chiếc áo toga cổ đại, tay nó nâng một cái đĩa và trên chiếc đĩa ấy là một cái đầu. Cái đầu ấy chính là của nó. Đó là bức tượng Thánh Gio-an Tẩy Giả và vị tử đạo, kẻ đã bị giết theo ý muốn của Hê-rô-đát.
Sự tĩnh lặng xung quanh thật trang nghiêm. Tuy nhiên, thỉnh thoảng người ta lại nghe thấy tiếng xào xạc trầm đục của những cành thông khổng lồ bị gió lay động. Những đám mây màu đồng, ứng đỏ vì ánh hoàng hôn, trôi chậm chạp qua khu rừng và soi bóng xuống dòng suối nhỏ phát nguồn từ một khối đá lân cận, đang chảy qua vùng phế tích. Nước chảy, mây trôi, những cổ thụ run rẩy, làn gió thì thầm.
Đột ngột, xuyên qua bóng râm do tán rừng rủ xuống kéo dài tận cõi vô tận, một bóng người xuất hiện. Đó là một người phụ nữ. Ả tiến chậm chạp về phía phế tích. Ả đã tới nơi. Ả đặt chân lên mảnh đất từng được coi là thánh địa. Người phụ nữ này tái nhợt, ánh nhìn đượm buồn, tà áo dài bay phần phật trong gió, đôi chân phủ đầy bụi đất. Ả bước đi vô cùng khó khăn và đau đớn. Một khối đá được đặt gần dòng suối, suýt sát chân bức tượng Thánh Gio-an. Ngả người lên phiến đá ấy, Ả thở hổn hển và kiệt sức, rã rời vì mệt mỏi. Thế mà, trong suốt bao nhiêu ngày, bao nhiêu năm, bao nhiêu thế kỷ, Ả vẫn bước đi không mỏi mệt.

Lần đầu tiên trong đời, Ả cảm thấy một sự rã rời không sao chống lại nổi. Lần đầu tiên, đôi chân bắt đầu phản chủ. Lần đầu tiên, người từng bước đi với dáng đi vững chãi, đều đặn trên dung nham cuồn cuộn của những hoang mạc nóng bỏng, trong khi toàn bộ các đoàn lữ hành bị chôn vùi trong những cơn bão cát dữ dội — người từng bước qua với vẻ kiên định và khinh miệt những vùng tuyết vĩnh cửu ở Bắc Cực, băng qua những chốn hoang vu lạnh giá mà không một con người nào khác có thể sinh sống nổi — người từng được tha mạng bởi những ngọn lửa thiêu rụi tàn nhẫn và dòng nước xiết cuộn trào của những trận hồng thủy — tóm lại, kẻ trong suốt nhiều thế kỷ chẳng có điểm gì chung với nhân loại — lần đầu tiên phải chịu đựng nỗi đau của cõi trần.
Đôi chân Ả rớm máu, các bắp thịt nhức nhỏi vì mệt mỏi, Ả đang bị cơn khát cháy cổ hành hạ. Ả cảm nhận rõ những sự suy nhược ấy, nhưng hầu như chẳng dám tin chúng là thật. Niềm hạnh phúc của Ả hẳn sẽ lớn lao biết mấy! Nhưng giờ đây, cổ họng Ả khô khốc, thắt lại, nóng như lửa đốt. Nhìn thấy dòng suối, Ả quỵ xuống để giải khát trong làn nước trong vắt như gương ấy. Chuyện gì xảy ra sau đó? Đôi môi đang hằn vết sốt rét của Ả vừa chạm vào làn nước tinh khiết mát lạnh, thì dù vẫn đang quỳ và chống tay xuống đất, Ả đột ngột ngừng uống, trân trân nhìn dòng nước trong vắt. Quên đi cơn khát đang cào xé, Ả bật lên một tiếng kêu — một tiếng kêu của niềm vui sướng sâu sắc, thiết tha, mang tính tôn giáo, tựa như một lời ca tụng và lòng biết ơn vô hạn dâng lên thiên đường. Trong tấm gương sâu thẳm ấy, Ả nhận ra mình đã già đi.
Chỉ trong vài ngày, vài giờ, vài phút, có lẽ chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, Ả đã chạm đến tuổi trưởng thành. Kẻ mà hơn mười tám thế kỷ nay vẫn giữ nguyên hình hài của một phụ nữ tuổi đôi mươi, gánh trên vai gánh nặng của tuổi trẻ bất tử qua bao thế hệ — nay đã già nua, và cuối cùng có lẽ đã có thể hy vọng được chết đi. Giờ đây, mỗi phút giây trong đời đều có thể đưa Ả đến gần hơn với mái nhà cuối cùng! Bị cuốn đi bởi niềm hy vọng khôn tả ấy, Ả đứng dậy, ngước mắt lên trời, hai tay đan vào nhau trong tư thế cầu nguyện thành kính. Rồi ánh mắt Ả dừng lại trên bức tượng đá cao lớn tạc hình Thánh Gio-an. Cái đầu mà vị tử đạo đang cầm trên tay dường như đang phóng xuống người Nữ Do Thái Lang Thang một ánh nhìn xót xa và thương cảm từ dưới mí mắt bằng đá khép hờ. Và chính Ả, Hê-rô-đát — kẻ trong cơn say sưa tàn nhẫn của một lễ hội ngoại giáo, từng đòi giết vị thánh! — lại chính là người đang đứng dưới chân bức tượng của vị tử đạo, nơi mà lần đầu tiên, sự bất tử đè nặng lên vai Ả suốt bao thế kỷ qua dường như sắp tìm thấy điểm dừng!
“Ôi, mầu nhiệm khôn thấu! ôi, niềm hy vọng thiêng liêng!” Ả kêu lên. “Cơn thịnh nộ của trời cao cuối cùng đã nguôi ngoai. Bàn tay Chúa đã đưa ta đến dưới chân vị thánh tử đạo, và ta bắt đầu cảm thấy mình lại là một con người bằng xương bằng thịt. Thế mà, chính để trả thù cho cái chết của người, mà đấng tối cao ấy đã kết án ta phải lang thang vĩnh viễn!
“Lạy Chúa! Xin hãy rủ lòng thương để con không phải là kẻ duy nhất được tha thứ. Nguyện xin người ấy — người thợ thủ công cũng như con, kẻ là con gái của một vị vua, phải lang thang suốt bao thế kỷ — cũng có thể hy vọng đi đến tận cùng của cuộc hành trình vô tận ấy!”
“Người ở đâu, lạy Chúa? Người ở đâu? Ngài đã tước bỏ khỏi con năng lực từng ban cho phép con nhìn và nghe thấy người qua khoảng cách mênh mông ngăn cách ư? Ôi, trong khoảnh khắc vĩ đại này, xin hãy trả lại cho con món quà thiêng liêng ấy — bởi vì càng cảm nhận rõ những nỗi nhược tiểu của con người này, những điều mà con chào đón và ban phước như sự chấm dứt của cõi đời đau khổ vĩnh hằng, thì đôi mắt con càng mất đi khả năng vượt qua chốn vô tận, và tai con càng mất đi khả năng bắt lấy âm thanh giọng nói của người lữ hành ấy từ tận đầu bên kia của địa cầu?”
Đêm đã buông xuống, tối tăm và giông bão. Gió nổi lên giữa những rặng thông đại ngàn. Phía sau những ngọn cây đen thẫm, xuyên qua những đám mây u ám, đĩa bạc của vầng trăng từ từ lướt qua. Lời cầu khẩn của người Nữ Do Thái Lang Thang có lẽ đã thấu tới trời cao. Bất chợt, đôi mắt Ả khép lại — hai tay đan vào nhau, Ả vẫn quỳ gối giữa chốn phế tích — bất động như một bức tượng trên nấm mồ. Và rồi Ả đã có một giấc mơ kỳ diệu!