Nguồn Gốc Dịch Bệnh: Động Vật, Con Người Và Đại Dịch Toàn Cầu Tiếp Theo

Định dạng khác: 📖 Chữ 🎧 Audio
Lượt đọc: 2186 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
63

❊ ❊ ❊

63

Và nửa còn lại, độc lực (virulence), thì phức tạp hơn. Trên thực tế, độc lực là một khái niệm tương đối và lấp lánh đến mức một số chuyên gia từ chối sử dụng từ này. Họ thích từ “khả năng gây bệnh” (phathogenicity) hơn, gần như là một từ đồng nghĩa nhưng không hoàn toàn giống vậy. Pathogenicity là khả năng vi sinh vật có thể gây bệnh. Virulence (độc lực) là mức độ gây bệnh nặng nhẹ có thể đo lường được, đặc biệt là để so sánh với các mầm bệnh tương tự khác. Nếu nói rằng virus có độc (virulent) thì nghe có vẻ bị lặp ý — xét cho cùng thì danh từ và tính từ này đều xuất phát từ một gốc Latinh. Nhưng nếu “virus” được hiểu là “chất nhờn độc hại,” thì đối với độc lực, chúng ta phải hỏi độc như thế nào? Độc lực của một loại virus nhất định trong một vật chủ cụ thể sẽ cho bạn biết vài điều về lịch sử tiến hóa giữa hai loài này.

Nó cho bạn biết điều gì? Điều này rất khó nói. Hầu hết chúng ta đều đã từng nghe một câu chuyện cổ tích về chủ đề độc lực: Quy tắc đầu tiên của việc ký sinh thành công là Không giết vật chủ. Một nhà sử học nghiên cứu ngành y đã theo đuổi ý tưởng này khi tìm hiểu về Louis Pasteur, lưu ý rằng ký sinh trùng “hiệu quả” nhất theo quan điểm của Pasteur là loại ký sinh trùng “sống hòa hợp với vật chủ”, và do đó, nhiễm trùng tiềm tàng nên được coi là “trạng thái lý tưởng của chủ nghĩa ký sinh”. Hans Zinsser cũng thể hiện quan điểm tương tự trong Rats, Lice and History (Chuột, Chấy và Lịch sử), ông đã quan sát và chỉ ra rằng, thời gian liên kết lâu dài giữa một loài ký sinh và một vật chủ có xu hướng dẫn đến “trạng thái nhượng bộ lẫn nhau hoàn hảo hơn giữa kẻ xâm lược và kẻ bị xâm lược”, điều này là do tiến hóa thích nghi. Macfarlane Burnet cũng đồng ý:

Nói chung, khi hai sinh vật đã phát triển mối quan hệ ký sinh - vật chủ, thì loài ký sinh sẽ đạt được trạng thái tồn tại tốt nhất, không phải bằng cách tiêu diệt vật chủ, mà bằng cách phát triển một trạng thái cân bằng, trong đó loài ký sinh được sử dụng đủ chất dinh dưỡng của vật chủ để phát triển và nhân lên, nhưng không đủ để giết vật chủ.

Thoạt đầu, điều này nghe có vẻ hợp lý và vẫn thường được coi là giáo điều — ít nhất là với những người không nghiên cứu về quá trình tiến hóa của ký sinh trùng. Nhưng ngay cả Zinsser và Burnet, với uy tín của họ, cũng không hoàn toàn ủng hộ ý tưởng này. Họ chắc chắn đã nhận ra “quy tắc” chỉ là một sự khái quát hóa với những ngoại lệ quan trọng được tiết lộ. Một số loại virus rất thành công sẽ giết chết vật chủ của chúng. Chúng ta vẫn chưa biết liệu virus có khả năng gây tử vong tới 99% có thể tồn tại ở mức đó theo thời gian hay không. Trường hợp điển hình: virus dại. Trường hợp điển hình: HIV-1. Điều quan trọng hơn liệu virus có giết chết vật chủ hay không là khi nào.

Nhà sử học William H. McNeill đã viết trong cuốn sách mang tính bước ngoặt năm 1976 của ông có tên là Plagues and Peoples (Bệnh dịch và Con người) như sau: “Sinh vật gây bệnh giết chết vật chủ sẽ nhanh chóng tạo ra một cuộc khủng hoảng cho chính nó, vì bằng mọi cách, nó cần phải tìm vật chủ mới đủ thường xuyên và đủ sớm để đảm bảo chuỗi thế hệ của chính nó được nối tiếp.” McNeill đã đúng, và từ khóa trong câu nói đó là “nhanh chóng”. Thời gian là tất cả. Một sinh vật gây bệnh giết vật chủ từ từ chắc chắn không phải đối mặt với cuộc khủng hoảng như vậy.

Đâu là điểm cân bằng trong tương tác động giữa khả năng lây truyền và độc lực? Nó khác nhau tùy từng trường hợp. Một loại virus có thể thành công mỹ mãn trong thời gian dài, mặc dù giết chết mọi cá thể bị nhiễm, nếu nó có thể xoay sở để di chuyển sang cá thể mới trước khi vật chủ cũ chết. Virus dại thực hiện điều đó bằng cách di chuyển đến não của động vật bị nhiễm bệnh — thường là chó, cáo, chồn hôi hoặc một số động vật ăn thịt có vú khác có thói quen cắn thịt với hàm răng sắc nhọn — và khiến con vật trở nên vô cùng hung hãn. Những thay đổi đó khiến vật chủ nổi điên lao vào cắn xé con mồi. Trong khi đó, virus đã di chuyển đến các tuyến nước bọt cũng như não, và do đó có thể lây truyền sang các nạn nhân bị cắn, mặc dù vật chủ ban đầu rồi sẽ chết hoặc bị Atticus Finch giết bằng một khẩu súng trường cũ.

Đôi khi, bệnh dại cũng xảy ra ở gia súc và ngựa, nhưng hiếm khi bạn nghe thấy điều đó, có thể vì động vật ăn cỏ ít có khả năng lây bệnh hơn từ vết cắn dữ dội. Một con bò bị dại có thể gầm lên và đâm vào tường, nhưng nó không thể dễ dàng thập thò ở đường làng, gầm gừ và cắn xé những người xung quanh. Thỉnh thoảng, báo cáo chỉ ra một số ổ dịch bệnh dại trên lạc đà ở miền đông châu Phi, điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với những người chăn nuôi đang chăm sóc chúng vì lạc đà nổi tiếng là hay cắn. Một công văn gần đây từ vùng biên giới phía đông bắc Uganda đã mô tả một con lạc đà bị nhiễm bệnh dại chạy điên cuồng và “bắt đầu nhảy lên, nhảy xuống, cắn những con vật khác, trước khi nó chết”. Một tài liệu khác từ Sudan đề cập rằng, lạc đà bị dại trở nên dễ bị kích động, đôi khi tấn công những vật vô tri vô giác hoặc tự cắn vào chân của chúng — điều này không gây hại nhiều cho lạc đà, không phải ở giai đoạn đó, nhưng điều này phản ánh chiến lược của virus. Ngay cả một người trong cơn đau quằn quại cuối cùng vì bệnh dại cũng có thể truyền virus khi cắn người khác. Theo WHO, chưa có trường hợp nào như vậy được ghi nhận, nhưng các biện pháp phòng ngừa đôi khi được thực hiện. Cách đây nhiều năm, có một người nông dân ở Campuchia đã đổ bệnh sau khi bị một con chó dại cắn. Ở giai đoạn cuối, người đàn ông bị ảo giác, co giật, và tệ hơn. “Anh ấy sủa như một con chó,” vợ anh kể lại sau đó. “Chúng tôi đã đeo xích và nhốt anh ấy lại.”

Giống virus dại, HIV-1 dường như luôn luôn giết chết vật chủ của nó. Điều này đã xảy ra trong những thập kỷ đen tối trước khi liệu pháp kháng virus kết hợp trở nên phổ biến, và thậm chí bây giờ vẫn có thể xảy ra (thời gian sẽ trả lời). Tỷ lệ tử vong đã chậm lại ở một số nhóm người dương tính với HIV (chủ yếu là những người có điều kiện tiếp cận với ma túy cocktail đắt tiền), mặc dù điều này không có nghĩa là bản thân virus đã dịu đi. Các virus HIV về bản chất là những sinh vật hoạt động rất chậm, đó là lý do tại sao chúng được gộp chung trong chi Lentivirus (từ lentus trong tiếng La tinh nghĩa là “chậm”) cùng với các tác nhân gây bệnh chậm khác như virus visna, virus suy giảm miễn dịch ở mèo, và virus thiếu máu truyền nhiễm ở ngựa. HIV-1 có thể tồn tại trong máu người từ mười năm trở lên, nhân lên dần dần, trốn tránh hệ thống phòng thủ của cơ thể, liên tục dao động, gây thiệt hại từng chút một đối với các tế báo thực hiện tác động trung gian lên đáp ứng miễn dịch, trước khi AIDS bùng phát dẫn đến người bệnh tử vong. Trong lúc đó, virus có nhiều thời gian và cơ hội để lây nhiễm từ người này sang người khác; trong giai đoạn đầu khi mới bị nhiễm (khi tải lượng virus trong máu tăng cao, trước khi giảm trở lại), virus có cơ hội cực kỳ tốt để lây truyền sang vật chủ tiếp theo. Thông tin thêm về phần này sẽ có ở bên dưới, khi chúng ta đến với chủ đề về cách thức HIV lây lan trong thời kỳ đầu. Điểm mấu chốt ở đây là sự tiến hóa có thể khiến các virus gây suy giảm miễn dịch ở người hướng tới những thay đổi khác nhau, nhiều cách thích nghi khác nhau, nhiều khuynh hướng mới khác nhau, nhưng chưa chắc bao gồm việc giảm tỷ lệ tử vong.

Trường hợp nổi tiếng nhất về việc virus trở nên ít độc hơn là virus myxoma ở thỏ Úc. Đây là một ví dụ trong sách giáo khoa. Myxomatosis không phải là bệnh lây truyền giữa động vật và người, nhưng nó đóng vai trò nhỏ và quan trọng trong việc giúp các nhà khoa học hiểu được cách thức tiến hóa có thể điều chỉnh độc lực của virus.

Nguyên tác: Spillover: Animal Infections and the Next Human Pandemic - Dịch giả: Kiên Lưu, Hiền Nguyễn
Nguồn: TVE-4U
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 19 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.