Luận Văn Chính Trị Và Đạo Đức

Lượt đọc: 95 | 0 Đánh giá: 0/10 Sao
★★★★★★★★★★
★★★★★★★★★★
« Lùi Tiến »
Bảng Tra Cứu Từ Ngữ Cổ

❊ ❊ ❊

Abridgment: bản thu nhỏ

Absurd: ngớ ngẩn, thô vụng

Abuse: lừa gạt, dối trá

Aculeate: nhọn sắc, cay độc

Adamant: đá nam châm

Adust: cháy sém, khô quắt

Advoutress: kẻ gian dâm, dâm phụ

Affect: ưa thích, khao khát

Antic: chú hề, vai hề

Appose: chất vấn, gặng hỏi

Arietation: chày phá thành, đòn công thành

Audit: nguồn thu, thuế khóa

Avoidance: lối thoát bí mật

Battle: tiểu đoàn, cánh quân

Bestow: an cư lạc nghiệp, dựng vợ gả chồng

Blanch: tâng bốc, lảng tránh

Brave: khoác lác, huênh hoang

Bravery: thói khoe khoang, phô trương

Broke: làm nghề môi giới

Broken: tỏa sáng khi đem so sánh

Broken music: hòa tấu nhiều bè

Cabinet: mật nghị, việc cơ mật

Calendar: dự báo thời tiết

Card: hải đồ, bản đồ

Care not to: liều lĩnh, chẳng thèm bận tâm

Cast: trù tính, lập kế hoạch

Cat: món ngon, bánh ngọt

Charge and adventure: chi phí và rủi ro

Check with: cản trở, can dự

Chop: đôi co, cãi vã

Civil: thái bình, yên ổn

Close: bí mật, kín kẽ

Collect: suy ra, luận ra

Compound: thỏa hiệp, dàn xếp

Consent: sự đồng thuận, nhất trí

Curious: cầu kỳ, tinh xảo

Custom: thuế nhập khẩu

Deceive: tước đoạt, cướp bóc

Derive: chuyển hướng, làm trệch đi

Difficileness: tính cáu bẳn, khó chiều

Discover: tiết lộ, phơi bày

Donative: tiền ban thưởng, quà tặng

Doubt: e sợ, ngờ vực

Equipollent: thế lực ngang nhau, quyền năng tương đương

Espial: thám tử, do thám

Estate: nhà nước, chính quyền

Facility: tính dễ nghe theo, cả nể

Fair: khá là, tương đối

Fame: lời đồn đại

Favor: diện mạo, nét mặt

Flashy: nhạt nhẽo, vô vị

Foot-pace: sảnh đón, hành lang

Foreseen: đã phòng bị trước

Froward: bướng bỉnh, ngoan cố

Futile: ba hoa, lắm lời

Globe: chỉnh thể trọn vẹn

Glorious: phô trương, khoác lác

Humorous: thất thường, đỏng đảnh

Hundred poll: người thứ một trăm

Impertinent: lạc đề, không liên quan

Implicit: vướng víu, quấn chặt

In a mean: vừa phải, có chừng mực

In smother: bị kìm nén, ngột ngạt

Indifferent: công tâm, không thiên vị

Intend: chú tâm vào, chăm lo

Knap: gò đồi, gò đất thấp

Leese: đánh mất

Let: ngăn cản, cản trở

Loose: phát bắn, loạt tên

Lot: bùa mê, bùa chú

Lurch: đón lõng, chặn đường

Make: sinh lời, kiếm được

Manage: huấn luyện, rèn giũa

Mate: chinh phục, khắc chế

Material: thiết thực, thạo việc

Mere-stone: cột mốc ranh giới

Muniting: củng cố, gia cố phòng thủ

Nerve: gân cốt, bắp thịt

Obnoxious: quy phục, dễ bị tổn hại

Oes: kim sa tròn

Pair: làm tổn hại, suy giảm

Pardon: sự châm chước, dung thứ

Passable: tầm thường, bậc trung

Pine-apple-tree: cây thông

Plantation: thuộc địa, xứ di dân

Platform: bản kế hoạch, cương lĩnh

Plausible: đáng khen ngợi

Point device: câu nệ thái quá, quá đỗi tỉ mỉ

Politic: chính khách, kẻ mưu lược

Poll: vòi vĩnh, bòn rút

Poser: giám khảo, người khảo hạch

Practice: mưu đồ, âm mưu

Preoccupate: đón trước, đón đầu

Prest: sẵn sàng, chu tất

Prick: gieo trồng, cấy tỉa

Proper: riêng tư, thuộc về cá nhân

Prospective: kính lập thể, ống dòm

Proyne: tỉa tót, xén bớt

Purprise: khu đất quây kín

Push: mụn nhọt

Quarrel: cớ sự, lý do viện ra

Quech: chùn bước, nao núng

Reason: nguyên lý, đạo lý

Recamera: phòng nghỉ ngơi, chái sau

Return: sự phản ứng, đáp lại

Return: chái nhà ngoặt về phía sau

Rise: phẩm giá, địa vị cao quý

Round: thẳng thắn, bộc trực

Save: giải trình, lý giải

Scantling: kích thước, khuôn khổ

Seel: che mắt, làm mờ mắt

Shrewd: tinh quái, tai quái

Sort: giao du, kết bạn

Spial: thám tử, gián điệp

Staddle: cây non

Steal: lén lút hành động

Stirp: dòng dõi, gia tộc

Stond: sự đình trệ, điểm dừng

Stoved: nuôi trong nhà kính

Style: tước hiệu, danh xưng

Success: kết cục, thành quả

Sumptuary law: luật chống xa xỉ

Superior globe: các tầng trời, chốn thiên đường

Temper: tỷ lệ điều hòa, chừng mực

Tendering: sự ân cần chăm nom

Tract: đường nét, đặc điểm

Travel: lao dịch, nhọc nhằn

Treaties: các chuyên luận, khảo luận

Trench to: chạm đến, phạm vào

Trivial: tầm thường, thông thường

Turquet: chú lùn Thổ Nhĩ Kỳ

Under foot: dưới giá trị thực

Unready: chưa thuần thục, thiếu rèn luyện

Usury: tiền lãi, lợi tức

Value: xác nhận, bảo chứng

Virtuous: tài cán, có năng lực

Votary: đã thề nguyện, tận tụy

Wanton: được nuông chiều sinh hư

Wood: mê lộ, rừng rậm

Work: vận dụng, điều hành

Nguồn: Việt Nam Thư Quán dịch từ Project Gutenberg
Được bạn: Mọt Sách đưa lên
vào ngày: 25 tháng 10 năm 2026

« Lùi Tiến »

💬 Thảo luận

Chưa có bình luận nào — hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!

Đăng nhập để tham gia bình luận.