Vài đống củi và một cầu cảng cũ nằm bên bờ sông; một chiếc xuồng nhỏ ngập một nửa nước và chỉ có một mảnh dầm gãy là chiếc thuyền duy nhất mà viên thuyền trưởng tàu đánh cá có thể tìm thấy. Chiếc xe ngựa của thương gia đã sớm khuất dạng; dòng sông Nanticoke rộng lớn, xám xịt — rộng tới vài trăm thước và càng thêmênh mang bởi một nhánh sông lớn chảy vào từ những vách đất thấp và bãi phẳng ngay bờ đối diện — đang đón nhận những bóng tối đậm dần của màn đêm buông xuống, và thủy triều đang dâng lên mạnh mẽ, sâu thẳm.
Những hàng cây u ám kéo dài ôm trọn lấy cả hai con sông này; một con chim ưng biển bỗng chốc lao xuống mặt nước, tựa như một kẻ sắp chết đuối, rồi vút bay lên như thể vừa trốn thoát khỏi con ác quỷ nào dưới dòng nước lũ. Sự tĩnh lặng sau cú lao xuống của nó càng trở nên sâu thẳm hơn bao giờ hết, cho đến khi một con cú muỗi, lặng lẽ lượn theo đường dích dắc, cất tiếng kêu như phát ra từ cõi u minh vĩnh hằng, với mệnh lệnh nghiêm trang: "Đánh roi kẻ khốn Will." Những âm thanh ấy lặp đi lặp lại — tựa như tiếng một tên nô lệ đang ra lệnh quất roi người anh em, hay tiếng lòng của một linh hồn đồng điệu nơi hoả ngục đang làm kẻ xướng giờ cho nỗi thống khổ của kẻ khác — trôi bồng bềnh trong ánh chiều tà, hệt như tiếng chèo của Charon vang vọng trên sông Styx khi những trái tim tan vỡ đang vượt qua bên kia bờ.
Đơn độc, không hề sợ hãi nhưng cũng chẳng lấy gì làm dễ chịu cho cam, Jimmy Phœbus tiến hành tát nước chiếc xuồng cũ kỹ. Anh thầm ước gì mình đã nhận lấy một trong những chiếc mũ của Jack Wonnell để làm việc này. Khi anh vừa dứt việc, những vì sao và mây trời đang quần đảo lẫn nhau trên bầu trời, trong đó mây tỏ ra hung hăng hơn, và cuối cùng, vài giọt mưa chấm phá lên những thớ cơ dài, trần trụi của dòng nước thủy triều đang cuồn cuộn chảy vào, tạo thành một mạng lưới những vết lõm nhỏ như một tấm lưới cườm trên mái tóc buông lơi của người phụ nữ. Khi đêm xuống, một vật gì đó thở phì phò ngược dòng cái đại lộ đen ngẫm của khúc sông rừng này, và chiếc tàu hơi nước Norfolk từ từ ì à ì ạch lướt qua, mang theo những hành khách đi chuyến xe ngựa lửa tới Philadelphia. Đoạn, sự tĩnh mịch kéo một tấm màn sương mù quấn lấy chính mình và chìm vào trạng thái tê liệt lạnh lẽo của giấc ngủ vùi, chỉ bị phá vỡ bởi những con sóng liếm láp bờ cát với cơn khát chập chờn không dứt.
Người thủy thủ, lấy làm tiếc đôi chút vì đã không dừng chân ở Vienna — nơi có thể tìm được sự giúp đỡ của con người — và nghĩ rằng những luồng không khí độc hại cũng có thể hành hạ anh bằng những cơn bệnh giống như Meshach Milburn, bèn xua đi cơn buồn ngủ cho đến nửa đêm. Anh dỏng tai và căng mắt nhìn ngóng từng hồi những dấu hiệu của cánh buồm nào đó; nhưng chẳng có gì đến gần, và anh đã vô thức khép mi lại, suýt chìm sâu vào giấc ngủ, nếu như bỗng nhiên — giữa những giấc mơ và cõi thực này — anh không nghe thấy âm thanh gì đó tựa như tiếng trẻ sơ sinh rên rỉ trong đêm.
Anh chồm dậy trong chiếc xuồng ẩm ướt nơi mình vừa nằm, lắng tai nghe với mọi giác quan rộng mở. Thêm một lần nữa, tiếng khóc ấy thoảng theo những cơn gió nhẹ ven sông, và trước khi nó kịp lơi đi, mái chèo của người thủy thủ đã khua xuống nước, con thuyền mỏng manh, vụng về của anh lao vút qua dòng thủy triều.
Trong màn đêm đen đặc, anh nhìn thấy một thứ mà chỉ có đôi mắt của một thủy thủ mới nhận ra — một thứ không tài nào trông thấy rõ nhưng có thể linh cảm được — đang lướt đi trên bầu ngực của dòng sông. Tai anh càng nghe rõ hơn khi tiếng khóc nhỏ bé ấy cứ tiếp tục: lúc ngưng bặt, lúc nghẹn ngào, lúc vút cao, lúc suýt vỡ òa; rồi có tiếng gầm gừ ngắn ngủi và vang dội, tiếng lạo xạo như tiếng chân người bước trên gỗ, một cú đánh, một tiếng thịch hoặc va đập mạnh, và ngay sau đó, một vật màu trắng đột ngột nhô lên giữa màn đêm đen như mực, lao sầm vào chiếc xuồng nhỏ và cuốn theo nước khi nó lao tới — đó chính là chiếc thuyền buồm lùn đang căng gió.
Phœbus đã chèo thuyền hướng về bờ bên kia của con sông để chặn không cho mục tiêu của cuộc săn lùng trốn thoát lên nhánh Tây Bắc, đồng thời đón đầu nếu nó xuôi về nhánh chính; và nhờ một sự tính toán theo bản năng, anh đã trôi dạt gần như ngay dưới mũi chiếc thuyền buồm.
– Này, tàu ở trên kia! – Jimmy cất tiếng gọi, đứng thẳng dậy trong chiếc xuồng nhỏ tròng trành của mình. – Này tàu Ellenory Dennis! Ta sắp lên tàu đây.
Nói đoạn, tay vẫn cầm chặt mái chèo, đầu gối và bàn chân nhạy bén như có linh tính trước mọi tình huống, người thủy thủ lao người bám lấy mạn thuyền thấp và để trượt qua lòng bàn tay cho đến khi nhìn thấy người đang cầm lái.
Chẳng có lấy một thứ ánh sáng nào xứng đáng được gọi là ánh sáng, thế nhưng người cầm lái vẫn bị đôi mắt từng trải của người thủy thủ nhận ra. Anh bấu chặt hơn vào mạn thuyền, đoạn chuẩn bị đu người nhảy lên tàu, rồi cất giọng khàn khàn quát lên:
– Hỡi Levin Dennis kia, tao thấy mày rồi, thề có trời khói! Mày thừa biết Jimmy Phœbus là bạn mày cơ mà, hãy mau bước ra khỏi cái chốn Pangymonum này và đừng làm vỡ nát trái tim người mẹ tội nghiệp của mày nữa! Ồ, tao thấy mày rồi, con trai của ta!
Nếu quả thực anh nhìn thấy Levin Dennis, thì Levin lại chẳng hề nhìn thấy Jimmy Phœbus, và hình như cũng chẳng nghe thấy anh gọi. Cậu ta cứ đứng bất động bên tay lái như một bức tượng băng, trân trân nhìn thẳng vào màn đêm. Hệ thống dây thừng khẽ vỗ phành phạch, bánh lái kẽo kẹt trên những chiếc móc của nó, thế nhưng mọi âm thanh của con người giờ đây tĩnh lặng như tờ, và đứa thiếu niên cầm lái trông có vẻ hóa đá, điếc đặc và mù lòa.
Cơn thịnh nộ của viên thuyền trưởng tàu đánh cá bốc lên — sự mê tín của anh vốn chẳng thấm vào đâu so với phần đông thiên hạ — và anh lại cất tiếng gọi lớn:
– Mày là nỗi nhục nhã cho người đàn bà đã sinh ra mày. Địa ngục đang chờ đón thể xác lẫn linh hồn non nớt tội nghiệp của mày đấy. Hãy dừng buồm lại, thả thanh giằng đó xuống, và kéo tao lên tàu nào, Levin!
Vẫn im lìm và vô tri như một hòn đá, bóng dáng non trẻ bên tay lái dường như chẳng thèm thở, và chiếc thuyền buồm lùn rẽ nước lao đi như một con diều h cá.
Một tia chớp sáng lòa thắp bừng lên bên mạn tàu, một tiếng súng lục đanh thép vang lên, và đôi tay của người thủy thủ buông thõng khỏi mạn thuyền, quẫy quào vào hư không. Anh cảm thấy màn đêm đen kịch sập xuống đầu mình hệt như thể anh vừa kéo những cột trụ gỗ mun của nó đổ sập lên đỉnh đầu.
Anh bất tỉnh nhân sự suốt nhiều giờ liền, cho đến khi cảm thấy mình đang nằm trong làn nước lạnh giá và nhìn thấy ánh ban mai xám xịt xuyên qua những tán cây phía trên đầu. Anh có cảm giác khát khô cổ họng cùng những cơn đau nhói ở đâu đó, và suốt vài phút liền anh không hề chuyển động mà cứ nằm nghiêng trên vai, bấu víu vào một vật gì đó và đoán xem đây là đâu, và mình đang ngả lưng ở chốn quái quỷ nào trong buổi bình minh mùa thu giá lạnh này.
Bàn tay anh đang bấu chặt lấy tấm ván đuôi tàu của chiếc xuồng cũ kỹ, cứng đờ đến mức một lúc lâu sau anh mới mở ra được. Chiếc xuồng đã mắc cạn trên một bờ bãi lầy lội, nơi mọc lên một vài thân cây lớn — vốn là vành đai của một khu rừng càng đi sâu vào trong càng trở nên u tịch.
– Thề có khói! – Jimmy lầm bầm. – Nếu mi không phải là trò bịp bợm. Nhưng tao đoán là mình chưa chết đâu, chí ít là thế.
Nói rồi, anh nhấc bàn tay kia lên — bàn tay nãy giờ vẫn duỗi dưới đầu, cũng đã tê cóng vì chuột rút và giá lạnh — và nó đẫm đầy máu.
– Chà, – Jimmy tự nhủ, – gã đó bắn trúng tao thật; nhưng nếu hắn chịu cho tao mượn khẩu súng lục của hắn, tao sẽ nã một viên đạn thẳng thừng hơn hắn nhiều. Không biết nó rơi ở đâu nhỉ.
Đưa tay sờ soạng quanh đầu, viên thuyền trưởng chạm phải một vết thương còn tươm máu, sự mơn trớn ấy mang lại cơn đau nhức nhối và khiến máu tuôn ra tươi rói khi anh rụt tay lại. Anh vừa kịp thốt lên mấy chữ: "Nước, nếu không tao sẽ..." thì lại lịm đi.
Mặt trời đã lên cao và chiếu những tia nắng rực rỡ lên ngọn cây khi Phœbus — cái tên mang ý nghĩa thần thái dương — tỉnh lại lần nữa. Vẫn nằm nguyên trên mặt đất, anh vốc nước rửa mặt, xé một mảnh quần áo của mình làm băng gạc, rồi dùng chiếc gương soi là vũng nước xanh biếc, lặng tờ để kiểm tra vết thương. Nó nằm ở phần thịt của má — một đường rãnh nhỏ, giờ đây đã tắc nghẽn bởi lớp máu gần như đã khô, nơi viên đạn đã cày qua một đường. Có lẽ nó đã chạm vào xương nhưng không làm gãy xương, và chính điều đó đã khiến anh ngất lịm.
– Trước đây trông ta đã xấu xí đến mức Ellenory chẳng buồn liếc nhìn cho trọn vẹn, – Jimmy ngẫm nghĩ, – và giờ thì ta đoán cô ấy sẽ chẳng bao giờ thèm hôn lên cái má ấy nữa đâu.
Nói đoạn, anh thô bạo băng bó lại má mình, ngồi dậy và đưa mắt quan sát phong cảnh xung quanh.
Dòng sông ở khúc này rộng tới tròn một dặm Anh; bờ đối diện đắp thành vách đứng và có chỗ rất hiểm trở, thế nhưng ở bên bờ mà Phœbus trôi dạt vào cùng dòng thủy triều — tay vẫn bám chặt lấy chiếc xuồng cũ bằng sức mạnh của sự sống và cái chết — lại trải dài một mũi đất bằng phẳng gồm rừng cây và đầm lầy, hay còn gọi là "vùng ngập mặn", tựa như hệ quả từ dòng nước xoáy dội ngược. Vùng đất trấp thấp này có diện tích khá rộng, tuyệt nhiên không có dấu vết canh tác hay rào chắn nào, cũng chẳng có biểu hiện từng có ai đặt chân tới.
Thế nhưng bờ phía bắc đối diện lại hoàn toàn trái ngược; khúc sông ở đó uốn cong thành một vũng lớn để đón hai con lạch đáng kể, rồi đổi hướng đột ngột từ tây sang tây-nam, mở ra tầm nhìn hùng vĩ bao quát lòng sông rộng lớn trải dài hơn hai dặm sâu vào đất Maryland. Cảnh trí theo hướng đó khép lại bởi một vật gì đó có màu trắng ngà, trông giống như những đống vôi hoặc vỏ sò nổi bật trên phông nền là những tán rừng và vách đất màu xanh nhạt.
Ngay đối diện nơi Phœbus mắc cạn, một thửa ruộng đã quang hóa kéo dài tận mép sông Nanticoke, chỉ để lộ một khoảng mặt tiền bằng đúng một thửa đất duy nhất nằm trên đỉnh của một vách cát khá cao — những cao độ bỗng trở nên phóng đại ở chốn địa hình phẳng lì này. Tại một đầu của thửa ruộng này — vốn được trồng ngô nhưng nay chỉ còn những thân cây khô khốc bám trụ — có một con đường mòn cũ dẫn xuống một bến tàu lát vỏ sò hình vuông, thô kệch. Gần như ở đầu kia — phía tây — của khu đất quang đãng mọc lên một ngôi nhà trang trại tươm tắt có tuổi đời đáng kể, với mái nhà uốn cong bốn phía cùng ba ô cửa sổ áp mái kỳ lạ nhô ra dọc theo nửa phần mái dốc bên dưới, và hai chiếc ống khói không xây nhô ra ngoài như mốt chung, mà mọc lên một cách tự nhiên từ những bức tường gạch cổ kiểu Anh. Toàn bộ phần gian nhà nằm giữa hai bức tường hồi được xây bằng gỗ; một mái hiên một tầng chiếm gần một nửa phần chính giữa mặt tiền ngôi nhà hướng ra sông; và bên phải, áp sát nhà lẫn phía sau là nhà bếp, nhà xông khói, vựa ngô cùng những dãy nhà thấp khác tạo nên một khung cảnh hỗn độn đầy vẻ đẹp nên thơ. Trong khi đó, nép mình ở phía bên trái sát mép nước là một tòa nhà thấp, cũ kỹ, trông giống như một xưởng nấu rượu brandy hoặc một nhà kho nhỏ. Con đường xuất phát từ bến tàu và ngõ nhỏ chạy dọc theo bãi cát, len lỏi qua làn nước sông để đi vào chiếc cổng nằm giữa nhà kho và gian nhà ở; và từ khu vườn hay bãi cỏ trên vách đất phía trước ngôi nhà, mọc lên hai cội cây cao lớn, tao nhã: một cây hoa hòe gai và một cây dâu tằm lực lưỡng.
– Chà, ta chưa từng đi qua chốn này bao giờ, – Jimmy Phœbus lầm bầm, – nhưng thề có khói! Ngôi nhà đằng kia trông hệt như bến tàu của Betty Twiford, và dù có phải hy sinh tính mạng đi chăng nữa, ta vẫn đinh ninh rằng những đốm trắng ở phía hạ lưu sông kia chính là Sharptown. Nếu đúng là vậy, thì rốt cuộc ta đang ở bang nào thế này?
Anh đứng phắt dậy, tát cạn chiếc xuồng vốn đang ngập ngụa nước, rồi bắt đầu chèo dọc theo bờ. Bỗng nhìn thấy một vật gì đó màu trắng, anh liền ghé bờ, rẽ bụi cây ra xem và phát hiện đó là một viên đá cẩm thạch ngả xanh, trên một mặt khắc chữ M, mặt kia khắc chữ P, bên trên còn chạm nổi một chiếc vương miện hoàng gia.
– Kia rồi, một trong những cột mốc ranh giới của Lãnh chúa Baltimore đây rồi, – Phœbus kêu lên. – Giờ thì thấy rõ sự khốn nạn của đám bắt cóc đó chưa! Ngôi nhà đằng kia, ta thừa biết là nhà Twiford, bởi vì nó nằm sát sạt ranh giới bang; nhưng, thú thật là ta lấy làm hổ thẹn, nó lấn sang đất Maryland một tí. Và con đường mòn dẫn xuống bến tàu kia chính là lối đi đưa ta đến chốn Pangymonum của Joe Johnson tại ngã tư đường.
Một âm thanh tựa như ai đó đang hát vang lên từ khu rừng gần đó. Phœbus lắng nghe và đoán rằng nó phát ra từ phía hạ lưu gần mép nước, thế nên anh nhẹ nhàng chèo thuyền tiến lên cho đến khi một lũng nước hoặc vũng nhỏ dẫn sâu vào vùng đầm lầy. Hai bên bờ tuyệt nhiên không có chỗ nào khô ráo để cập xuồng, thế nhưng có những dấu chân mới in hằn sâu trong bùn đất, hướng dốc ngược lên phía rừng sâu, và theo hướng đó, dường như cất lên thứ âm điệu tụng ca huyền bí kia.
– Đầu ta thì bê bết máu và người thì ướt sũng chẳng khác nào chuột chù, thế nên ta đoán mình chẳng việc gì phải sợ dính thêm ít bùn đất nữa đâu, – nói đoạn, người lái thuyền bước ra khỏi chiếc xuồng ngập sâu tới ngang lưng trong đầm lầy, rồi dùng hết sức bấu víu vào đất dốc để trèo lên.
– Ta dám cá với linh hồn mình rằng chốn này chính là một hòn đảo, – Jimmy nhận xét, – một hòn đảo bị bao quanh bởi bùn lầy, nơi mà việc đặt chân đến còn gian nan hơn cả một hòn đảo giữa sông.
Những thân cây cao lớn dần lên khi anh tiếp tục tiến bước và bước vào một khu rừng thông uy nghi. Tiếng hát mỗi lúc một gần hơn, hòa lẫn trong tiếng rì rào của rừng thông hệt như tiếng đàn đại phong cầm đệm theo giọng người. Lần theo dấu chân của những kẻ đi trước vốn đã vô tình tạo thành một lối mòn nhỏ, Phœbus tiến đến một khoảng trống nơi lưỡi rìu đã chặt hạ những bụi cây nhỏ xung quanh một cây thông loblolly khổng lồ. Tán lá của nó xòe rộng như mái nhà chỉ cách mặt đất vài thước; và tại đó, bị xiềng bằng một sợi xích vào thân cây — thứ cho phép ả ta di chuyển vòng quanh và dẫm nát một khoảng đất trống trọi trên lớp lá thông rụng hay còn gọi là "shats" — là một phụ nữ da đen đang cất tiếng hát với giọng rên rỉ kéo dài, mệt mỏi và xé họng. Jimmy lắng nghe vài câu thơ:
– Sâu thêm vết thương bàn tay Người tạo nên
Trong tâm hồn yếu đuối, bất lực này,
Cho đến khi lòng xót thương cùng uy quyền trợ giúp
Giáng xuống để chữa lành cho tôi;
Vâng, lạy Chúa!
Giáng xuống để chữa lành cho tôi.
Một đứa bé da đen nhỏ tuổi, chắc chừng ba tuổi, đang nằm ngủ say dưới đất ngay sát chân người phụ nữ, đắp một tấm chăn xám rách rưới có lẽ đã bị vứt bỏ từ chuồng ngựa. Gần chỗ đứa trẻ là một chiếc hộp gỗ chứa ổ bánh mì ngô thô ráp cùng vài dải thịt xăm, và một chiếc máng gỗ được đục khoét từ một thân cây chứa đầy nước. Gon mặt của người phụ nữ chi chít vết cào xước và bầm tím; và khi ả phát ra những âm vận trong bài tụng ca của mình, hàm răng ả hở ra với vài chiếc bị nhổ mất ở phía trước, đôi môi sưng húp cùng phần lợi bị phồng rộp và rớm máu.
Ả ngước nhìn lên khi Phœbus lọt vào tầm mắt, ngẩn ngơ quan sát anh trong giây lát với vẻ tò mò ngây dại, hệt như thể ả không biết anh là loài sinh vật nào, rồi lại tiếp tục cất cao bài ca một cách mệt mỏi, như thể ả đã hát nó suốt nhiều ngày qua và tâm trí ả đã chìm đắm vào đó, vượt ngoài tầm kiểm soát. Thỉnh thoảng khi ả dịch chuyển đôi chân, sợi xích lại kêu lanh canh trên cổ chân ả.
– Chà, – Jimmy nói, – nếu chốn này không phải là Pangymonum, thì ta chắc chắn sẽ tìm thấy nó ở ngã tư Johnson! Đứng dậy đi hỡi cô nàng, để ta xem cô đang mắc bệnh gì nào.
Người phụ nữ lững thững đứng lên, miệng vẫn lẩm bẩm ngân nga điệp khúc the thé, vỡ tiếng và mệt mỏi; và khi ả đứng dậy, đứa bé tỉnh giấc rồi bắt đầu khóc ré lên. Ả cúi xuống ôm lấy đứa trẻ, vỗ về nó bằng đôi tay và tiếp tục hát, tựa như ả sắp chìm vào giấc ngủ trong lúc hát nhưng lại không tài nào ngủ được.
Sợi xích vừa dày vừa rỉ sét vừa mới được một thợ rèn hàn gắn vào chân ả; chiếc đinh tán hãy còn mới tinh là minh chứng cho điều đó, xung quanh lớp lá thông còn vương vãi những mẩu than củi, hệt như người ta đã nhóm lửa ở đây để phục vụ cho công việc rèn đúc. Jimmy Phœbus nắm lấy sợi xích, kiểm tra từng mắt xích cho đến đoạn nó gắn vào một chiếc đinh ghim khổng lồ được đóng sâu vào tận lõi thân cây thông. Dù đã rỉ sét, nó vẫn hoàn hảo ở mọi bộ phận, và tình trạng của chiếc đinh ghim cho thấy nó được cố định vĩnh viễn nhằm giam giữ nhiều nạn nhân nối tiếp nhau, trong khi bản thân chiếc đinh được đóng ở độ cao vượt quá tầm với của tay người, giống như được thực hiện bởi một kẻ đứng trên bục cao hoặc trên vai người khác.
Phœbus vòng đôi tay ngắn ngủi nhưng vạm vỡ của mình ôm lấy sợi xích, lùi lại một bước lấy đà từ gốc cây, rồi dồn toàn bộ sức mạnh của cơ thể săn chắc, nặng nề vào một cú giật mạnh, dồn trọng lượng cơ thể trĩu xuống, thế nhưng anh chẳng thể tạo nổi dù chỉ một vết lõm nhỏ.
– Chỉ có đúng hai kẻ mới có thể tháo nổi sợi xích này, – Jimmy vừa thở hồng hộc vừa bóp bóp lòng bàn tay sau hai lần gắng sức như thế, – một kẻ là thợ rèn và kẻ kia là thợ đốn củi. Này cô nàng, làm sao cô lại bị giam ở đây thế hả?
Người phụ nữ — một người trẻ tuổi và từng có gương mặt khả ái khoảng chừng hai mươi tám tuổi — tiếp tục ngân nga thêm một lát như thể không hiểu câu hỏi, cho đến khi Phœbus lặp lại bằng giọng dịu dàng hơn:
– Hỡi sinh vật khốn khổ, bị hành hạ này, hãy kể cho ta nghe như với một người bạn đi! Ta không phải là đám bắt cóc đó đâu. Hãy gom lại tâm trí đang bấn loạn của mình và kể cho một người luôn bảo vệ mọi phụ nữ lẫn trẻ thơ biết anh ta có thể giúp gì cho cô, bởi vì thời gian lúc này quý hơn vàng, và những con kều kều đẫm máu đang lảng vảng ở ngay gần đây. Hãy nói đi, Mary!
Cái tên phổ quát ấy dường như rất đúng lúc đối với người phụ nữ này; ả ngừng cất tiếng hát và òa khóc nức nở.
– Chồng tôi đã đưa tôi đến đây, – ả nói giữa những tiếng nấc nghẹn ngào kéo dài. – Anh ta đã bán tôi. Tôi đã dâng hiến cho anh ta mọi thứ mình có và cũng yêu thương anh ta hết mực, vậy mà anh ta lại bán tôi — bán cả tôi lẫn đứa con thơ.
– Ta đoán cô vốn không phải là người ở vùng dưới này đâu nhỉ, Mary? Cách nói chuyện của cô không giống thế chút nào.
– Thưa vâng, ngài; tôi vốn là người Philadelphia. Tôi là một phụ nữ tự do và là một góa phụ; người chồng trước đã để lại cho tôi một ít tiền, một ngôi nhà nhỏ cùng đứa con này. Rồi một người đàn ông khác đến tán tỉnh tôi — một gã lai điển trai, da trắng gần bằng ngài. Anh ta bảo anh ta có một trang trại ở Delaware và muốn tôi làm vợ; anh ta hứa hẹn với tôi đủ điều và tỏ ra tha thiết đến mức tôi đã xiêu lòng. Ồ, anh ta ăn nói rất ngọt ngào, còn tôi thì cô đơn và khát khao yêu đương. Tôi đã đồng ý để anh ta bán ngôi nhà đi, đưa hết tiền cho anh ta, rồi lên đường cách đây một tuần để đến tổ ấm mới. Ôi, anh ta lừa dối tôi phũ phàng làm sao; anh ta nói anh ta yêu tôi tha thiết cơ mà.
Ả lại bắt đầu khóc, tâm trí dường như trở nên lú lẫn nên câu tiếp theo đứt quãng hẳn. Jimmy bế đứa bé lên tay và hôn nó không chút do dự, trong khi đôi mắt đen láy to tròn của đứa trẻ nhìn thẳng vào anh như thể anh chính là người cha ruột thịt của nó, còn anh thì dịu dàng đu đưa dỗ dành nó.
– Lũ cáo đã đến sủa quanh tôi suốt hai đêm liền, – người phụ nữ nói tiếp; – chắc chúng thèm miếng thịt xăm đó. Lũ rắn nước bò quanh đây suốt ban ngày, còn chim kều kều thì bay thẳng xuống đậu ngay trước mặt tôi và ngước nhìn lên, hệt như chúng đinh ninh rằng tôi phải chết rồi mới phải. Nhưng tôi không hề sợ hãi: gã đàn ông mà tôi trao trọn tình yêu thương ấy còn tồi tệ hơn chúng gấp bội, thế nên tôi chỉ cất tiếng hát và mặc kệ cho chúng nhìn mình.
– Cô nói hắn đã bán cô cơ mà, Mary?
Người phụ nữ đưa tay dụi đôi mắt mệt mỏi và chậm chạp hồi tưởng lại đoạn mình vừa bỏ dở.
– Chúng tôi chuyển đồ đạc lên một con tàu đi Delaware, ngược một con lạch đến một thị trấn nhỏ nằm giữa vùng đầm lầy, rồi từ đó bắt đầu hành trình đến trang trại của chồng tôi. Anh ta bảo chúng tôi đã đến nơi vào lúc ban đêm. Tôi chẳng thể nhận ra gì cả, chỉ thấy một ngôi nhà ẩn mình trong rừng, và vì quá mệt mỏi nên tôi đã thiếp đi cùng đứa con ở đó. Đến nửa đêm, tôi phát hiện có những kẻ lạ mặt trong phòng, và một trong số đó — một kẻ da trắng — đang trói chân tôi lại.
Một con quạ cất lên tiếng kêu đầy vẻ kinh hãi trên ngọn thông, những con sóc chạy lăng xăng chẳng chút sợ sệt xung quanh khi ả chần chừ.
– Lúc đó tôi liền nghĩ đến đám bắt cóc ở Delaware, bởi vì tôi đã từng nghe người ta kể về chúng. Tôi chồm dậy khỏi giường và chiến đấu vì sinh mạng của mình. Chúng đánh ngã tôi, sợi thừng trói chân làm tôi vấp ngã; nhưng tôi vẫn dùng răng cắn xé ngay cả khi tay đã bị trói ngoặt. Tôi cắn vào đầu gối của kẻ da trắng đó, và rồi hắn vớ lấy một cái xẻng xúc than hoặc vật gì bằng sắt đánh rụng cả răng tôi. Hy vọng cuối cùng của tôi gần như vụn vỡ khi tôi nhìn thấy chồng mình bước vào, và tôi hét lên với anh ta: "Cứu em với! Cứu em đi anh yêu!". Anh ta cầm một sợi thừng trên tay, và trước khi tôi kịp hiểu chuyện gì xảy ra, anh ta đã quàng nó qua cổ tôi và siết chặt.
– Chính chồng cô ư? Ta thề có mạng sống là ta không thể tin nổi!
– Bản thân tôi cũng chẳng thể tin nổi, cho đến khi tôi nghe thấy hắn nói lúc chúng nới lỏng nút thắt đã bóp cổ tôi — giọng nói ấy chính là kẻ mà tôi đã tin tưởng hết lòng; tôi không bao giờ có thể quên được! "Eben," hắn nói, "tao đã ghi nhớ từng nốt ruồi và vết tích trên cơ thể con mụ này và có thể thề độc về chúng, bởi vì tao đã học thuộc lòng chúng rồi, và mày sẽ chẳng gặp chút rắc rối nào khi bán ả ta đâu, vì ả chẳng thể mở miệng khai báo được đâu."
– Cái đồ quỷ sứ của chốn Pangymonum! – Jimmy kêu lên. – Hắn đã cưới cô chỉ để ghi nhận lại các đặc điểm trên cơ thể cô, rồi dựa vào đó mà vu oan biến cô thành nô lệ!
– Gã da trắng định bán tôi cho một chủ trại, và rồi tôi kể lại những gì mình đã nghe chúng nói với nhau. Hắn ta tin tôi, và bảo rằng thị trưởng thành phố Philadelphia đã treo thưởng lớn để bắt giữ chúng vì tội bắt cóc những người tự do từ trước rồi. Đoạn chúng bàn tán với nhau — có hơi hoảng sợ một chút — rồi lại trói tôi lại, đưa tôi lên một chiếc xe kéo xuyên qua rừng ra bờ sông rồi chở tôi đến đây, xiềng xích tôi lại và dọa rằng nếu tôi dám hé răng nói mình là người tự do với bất kỳ ai khác, chúng sẽ bán đứa con của tôi và dìm chết tôi xuống sông.
Ả kết thúc câu chuyện bằng một cơn run rẩy lạnh lẽo và tiếng rên rỉ nghẹn ngào như trẻ sơ sinh, nhưng người thủy thủ liền trao đứa bé vào tay ả để đánh lạc hướng, rồi cất lời:
– Chúa vẫn đang đếm từng con chim sẻ của Ngài, bằng không thì ta đã chẳng có mặt trong chuyến đi này, thề có khói! Việc trôi dạt tới đây, treo lơ lửng bất tỉnh nhân sự vào chiếc xuồng cũ kỹ ấy, chắc chắn là để cứu lấy cô, Mary ạ. Đây là một hòn đảo nơi chúng xiềng xích những món tài sản đang bị truy lùng gắt gao quá mức, ta đoán thế. Thời gian vô cùng quý giá, Mary, nhưng ta có một con dao thủy thủ ở đây, và ta sẽ ở lại để cưa đứt chiếc đinh ghim trên thân cây thông già này dẫu có bị chúng đến giết chết đi chăng nữa. Cô hãy cầm lấy và rửa sạch mặt cho ta bằng nước trong cái máng gỗ đó trong lúc ta cắn tạm miếng thịt xăm nhé.
Anh lại bế đứa trẻ lên và pha trò dỗ dành nó trong lúc người phụ nữ cẩn thận lau sạch vết thương cho anh, băng bó lại để anh có thể thở, nhìn và ăn được dẫu các lớp vải bông quấn kín gần hết khuôn mặt hệt như chiếc mặt nạ. Đoạn, anh kiểm tra lại sợi xích một lần nữa, nhất là chỗ nó được đóng đinh tán vào chân, và nhấc một quả cầu sắt nặng vài cân Anh vốn cũng được gắn vào cổ chân ả để ngăn không cho ả trèo lên cây. Anh nhận thấy cổ chân ả bị phồng rộp bởi chiếc đinh tán nung đỏ được thợ rèn đóng quá bạo tàn sát vào da thịt.
– Đừng bỏ tôi, ôi! Đừng bỏ tôi lại đây để chết, – người phụ nữ van xin khi anh quay người bước vào rừng.
– Ta sẽ ở lại bên cô và chúng ta sẽ cùng chết ở đây nếu buộc phải thế; nhưng ý định của ta không phải là để chết, Mary ạ. Ta sẽ kéo chiếc xuồng đó lên bờ trong lúc đi tìm một cành ki-cơ (hickory), nếu tìm được, để bẻ gãy sợi xích này.
Lại lao mình ngập bùn tới ngang lưng, Phœbus kéo chiếc xuồng sâu vào trong rừng, và vừa kịp nấp kỹ thì trông thấy một chiếc thuyền buồm giống hệt chiếc Ellenora Dennis từ con lạch phía dưới nhà Twiford nhô ra, chèo hướng về phía hòn đảo nằm trong vùng đầm lầy.
– Nước triều đang ngược hướng chúng, và chúng buộc phải đi zích zắc mới tới đây được, – Jimmy lầm bầm; – nhưng ta e rằng con dao này sẽ phải cắm vào tim của một tên khốn nạn ở Pangymonum trong vòng mười phút nữa, bằng không Ellenory Dennis sẽ mãi bị quấy rầy bởi gã người tình xấu xí của cô ấy mất.
Anh bị bao trùm bởi một thứ sức mạnh và sự nhạy bén đến phát cuồng trước hiểm nguy đang cận kề. Khi kéo chiếc xuồng đi qua bên kia hòn đảo ngập nước, nặng nhọc là thế, anh vẫn kịp để mắt tới một cây ki-cơ nhỏ đơn độc nằm ở rìa bên kia, lao người vào nó, uốn cong cây xuống rồi đâm ngập con dao vào những thớ gỗ đang căng cứng khiến nó kêu răng rắc và văng mảnh ra tay. Anh phóng vút lên cây, trèo thốc lên hệt như cách anh vẫn thường leo cột buồm, rồi luồn thân cây non xuống dưới chiếc đinh ghim, dùng dao gọt giũa lại phần đầu nhọn trong lúc hai đầu gối vẫn bám chặt lấy thân cây. Sau đó, nắm lấy cây ki-cơ non như một đòn bẩy, anh tuột người xuống thân cây thông, tì vai dưới thân cây non và dồn toàn lực nặng ngàn cân của cơ thể đè nghiến vào nó. Chiếc đinh ghim cong vút ngược lên trong thân cây nhưng vẫn không chịu bung ra.
Ngay khoảnh khắc ấy, tiếng mạn thuyền cọ sát vào bùn lầy vang lên, và người phụ nữ da đen quỵ sụp xuống đất.
– Cầu nguyện đi, nhưng hãy làm cho thật khẽ, – Jimmy thì thầm; – và đứa trẻ không được phát ra tiếng khóc nào, bằng không tất cả chúng ta sẽ bị sát hại đấy!
Anh đã nhanh tay tỉa sạch cành lá của thân ki-cơ trong lúc nói để nó có thể luồn lách qua vòm lá rậm rạp của cây thông từ phía trên. Trèo cao hơn nữa như một con mèo, anh nhồi phần đầu đòn bẩy cắm sâu vào chiếc đinh ghim lúc này đã vẹo vọ, rồi phóng toàn thân mình từ trên cây ra bám vào thân non. Nó uốn cong lại gần như gãy đôi nhưng vẫn không đứt, và khi chiếc đinh ghim cuối cùng chịu nhún nhường bật tung ra, sợi xích cùng vị cứu tinh ngã nhào xuống lớp lá thông mục tơi tả.
– Nghe kìa! – một giọng nói vang lên từ trong khu rừng.
– Gì thế nhỉ? – một giọng khác hỏi.
– Đi thôi! – Phœbus thì thầm, gom vội người phụ nữ, đứa trẻ cùng sợi xích và quả cầu sắt, rồi sải bước thật dài và lặng lẽ hệt như những bước nhảy của loài thỏ xuyên qua khu rừng thông ngập tràn vẻ kinh hãi, gánh trọn toàn bộ gánh nặng trên đôi vai mình.
Anh đặt họ xuống chiếc xuồng — vốn đã chìm sạt đến mép — rồi nhờ sự che khuất của một mũi đất nhô ra, đẩy thuyền lao thẳng ra dòng sông sâu, khéo léo điều khiển con thuyền mỏng manh áp sát vào hai bên bờ dòng chảy, tránh xa tầm ảnh hưởng của dòng nước rút ngược. Khi chiếc xuồng vừa vòng qua khúc cua hay khuỷu quanh đầu tiên của con sông, nó bắt đầu chìm dần.
– Nếu cô phát ra dù chỉ một tiếng động, cô sẽ phải làm nô lệ suốt đời đấy, – người lái thuyền thì thầm trong lúc trượt thân mình xuống nước và bắt đầu bơi, tay bám chặt lấy đuôi thuyền. Khi làm vậy, gồng cứng mọi thớ cơ trên khuôn mặt để giữ mình nổi trên mặt nước, vết thương trên má anh bắt đầu rớm máu trở lại và anh cảm thấy sức lực đang cạn kiệt dần. Anh chìm sâu, chìm sâu xuống cho tới khi làn nước ngập ngang mũi, và người phụ nữ nghe thấy tiếng thở dài của anh trong lúc anh đang chìm lỉm:
– Anh sẽ làm vậy... và chết... một lần nữa... vì Ellenory. Chúa phù hộ nàng!
Chiếc xuồng lúc này đã ngập đầy nước, bỗng lật úp ngược lại, hất văng cả hai mẹ con xuống lòng sông. Đứa trẻ chìm nghỉm xuống dưới mặt nước trước khi người phụ nữ kịp bấu víu được vào một cành cây mục nhô ra từ khúc gỗ ngầm dưới đáy. Và trong lúc ả đang hộc lên thở ngáp, thi thể của viên thuyền trưởng tàu đánh cá trôi dạt qua người ả; ả liền chộp lấy mái tóc anh, còn anh theo bản năng đuối nước cũng bám chặt lấy ả, thế rồi cả hai chìm lỉm xuống đáy sâu cùng nhau, tựa như đôi vợ chồng trong sự khinh miệt của tạo hóa đối với mọi ranh giới phân định giữa những sinh linh bé nhỏ đang sống.
Họ chìm sâu xuống tận đáy cùng, nhưng không phải để chết đuối; bởi vì thân cây cổ thụ — vốn ngã quỵ tại nơi nó từng sinh trưởng từ nhiều năm trước — vẫn được nâng đỡ bởi hệ thống cành nhánh của nó, tạo nên một lối đi vô hình nhưng chắc chắn dẫn vào bờ. Tuy nhiên, sợi xích dài cùng quả cầu sắt xiềng chặt vào chân người phụ nữ da đen đã tước đoạt đi của ả khả năng bước đi trên khúc gỗ trơn trượt ngập nước trong giây lát. Với tâm can quặn thắt nỗi đau đớn vì đứa con thơ mà ả không còn nhìn thấy nữa, ả toan buông tay khỏi thi thể của vị ân nhân để gieo mình xuống dòng sông, chết theo họ, thì chiếc xuồng cũ kỹ — sau khi trút sạch nước bên trong — bất ngờ nổi bập bềnh trở lại mặt nước và va phải người phụ nữ một cú nẩy bồng bềnh, làm thay đổi dòng suy nghĩ của ả.
– Con người quả cảm và tội nghiệp, – người phụ nữ hổn hển thốt lên. – Có lẽ anh ấy có vợ. Anh ấy đã nói: "Chúa phù hộ nàng", và anh ấy đã hy sinh mạng sống vì một sinh vật khốn cùng như tôi. Chúa đã cướp mất đứa con của tôi rồi. Tôi chẳng thể làm gì cho nó nữa, nhưng biết đâu tôi có thể cứu mạng người đàn ông này trước khi mình chết.
Bất chấp số phận bản thân, ả vắt kiệt sự minh mẫn từ tinh thần hy sinh cao cả của mình — thứ duy nhất cao quý hơn cả tri thức. Bằng bàn tay còn lại, ả đẩy chiếc xuồng chìm xuống dưới người Phœbus cho đến khi nó gánh bớt một phần trọng lượng cơ thể anh, rồi rướn người lên, một nửa nâng đỡ thân hình của người thủy thủ mặt sạm đồng, tiếp thêm sinh khí cho mục đích cao thượng của mình bằng nụ cười chân thành và hạnh phúc mà anh vẫn luôn nở trên môi, dẫu đang đứng ngay trước thềm của tòa lâu đài vĩnh hằng.
Sau đó, thu gom những vòng xích sắt dài từ tận điểm mút dưới chân, ả quăng phần dài hơn của nó vào lòng xuồng để nó không còn vướng víu vào những chùm cành ngang và khúc khuỷu bên dưới, đồng thời giúp ả có thể nhấc bổng quả cầu sắt lên vừa đủ để lê đôi chân trượt dọc theo thân cây.
Đầy đau đớn và gian nan, nhưng được xoa dịu đôi chút bởi sự quên mình, ả đẩy chiếc xuồng và thân xác ấy vào tận gốc cây. Khi quờ quạng quanh những chiếc rễ cổ thụ để tìm thêm điểm tựa, những con rùa nước mắt đỏ quạch liền ngóc đầu bơi lội xung quanh ả vì bị quấy rầy lãnh địa; nhưng ả chẳng còn sợ bất kỳ loài bò sát nào nữa, bởi vì Tử thần — con cá sấu khổng lồ — đã nuốt chửng đứa trẻ mà ả vừa mới ôm ấp bú mớm sáng nay.
Ả còn đủ sự minh mẫn để nghĩ đến mọi biện pháp phòng ngừa mà vị ân nhân đã dặn dò; và khi đã kéo được thi thể anh lên bờ vào sâu trong khu rừng rậm rạp bụi rậm, ả cũng kéo luôn chiếc xuồng nhỏ lên, chất lên đó vài đống cành khô để ngụy trang. Vừa mới kịp nấp kỹ thì ả nghe thấy những giọng nói vọng ra từ phía dòng sông, tiếng buồm văng vẳng xoay quanh cột chống cùng tiếng bước chân nện trên boong tàu. Những giọng nói cất lên:
– Nếu ả ta trốn thoát sang tận Delaware, Joe Johnson sẽ chẳng còn nhiều thời gian để du ngoạn nữa đâu; bởi vì toàn bộ đám sai nha sẽ tụ tập để tóm hắn và bắt đầu hành động dưới sự chỉ đạo của John M. Clayton.
– Ta cảm thấy tiếc cho Joe, – một giọng khác đáp lại; – hắn đã hy vọng thực hiện thêm một cú vớt béo bở nữa trong chuyến đi này để rồi rửa tay gác kiếm ở Ngã Tư vĩnh viễn.
– Hãy chèo thuyền lướt qua sào huyệt của lão Ebenezer Johnson ở cửa sông Broad Creek, rồi ngó lên cả hai nhánh của dòng sông xem sao, – giọng kia tiếp lời, xa dần; – chỉ mất chừng một dặm rưỡi nữa thôi. Nếu chẳng phát hiện ra điều gì, chúng ta sẽ xuôi dòng sông và dò hỏi tại các bến tàu cho đến tận Vienna.
Người phụ nữ da đen lúc này dốc toàn lực để hồi sức cho người thủy thủ bất tỉnh. Ả lăn lộn, chà xát cơ thể anh cho đến khi đôi khuỷu tay rã rời suýt rụng khỏi thân người, rồi tiếp tục dùng đầu, mặt và cổ chà xát bầu ngực rộng lớn của anh. Ả thổi vào miệng anh hơi thở mà thiên đường đã ban tặng cho Hagar cũng hào phóng hệt như dành cho Sarah; và trong những khoảng nghỉ ngơi kiệt sức, ả vắt khô từng phần quần áo của mình rồi treo lên những chỗ ngập nắng cho mau khô, đem thay vào những bộ đồ ướt sũng của người đàn ông. Vừa làm việc với một trái tim trống rỗng, tan nát, ả vừa nức nở cầu xin:
– Lạy Chúa, xin hãy ban lại mạng sống cho người đàn ông này! Ôi lạy Chúa, Đấng đã cướp đi đứa con của con, con muốn đổi lại sinh mệnh này!
Khóc lóc và lạy van, ngất lịm rồi lại quằn quại lao động, từng khoảnh khắc — dường như kéo dài đằng đẵng như cả thế kỷ — trôi qua mà anh vẫn chẳng hề tỉnh lại; và dẫu với tất cả sức mạnh cao cả từng làm cho những điền trang của người da trắng đơm hoa kết trái dưới giọt mồ hôi không một lời cảm ơn của người da đen, góa phụ mất con ấy vẫn chiến đấu kiên cường vì cái thể xác lạnh ngắt của người anh em đồng loại.
Anh ấm dần lên, anh thở, anh rên rỉ, anh đã nói! Giọng anh tựa như tiếng thở dài hạnh phúc, như của một kẻ bị đánh thức gần cuối giấc ngủ trưa thoải mái mùa hè:
– Cô ở đó chứ, Mary?
Anh khó nhọc đảo mắt nhìn quanh, gương mặt bị thương giờ đây đã đóng vảy và lem luốc vết máu, để rồi đôi mắt anh tiếp nối bằng một câu hỏi đầy vẻ ân cần và lo lắng đến nỗi ả phải đáp lời ngay để tiết kiệm hơi sức cho anh:
– Đứa bé chết đuối rồi. Chúa làm thế là tốt nhất!
Anh đưa tay với lấy bàn tay ả — lúc này đang gần như trần trụi đến thắt lưng bởi ả đã hy sinh tất cả những gì mình có, điều vĩ đại nhất trong số đó chính là sự đoan trang, để cứu vớt sinh mệnh trong con người vốn sinh ra trần trụi và không hổ thẹn với đời này — và anh dồn chút sức lực cuối cùng vào cái nắm tay ấy.
– Mary, – anh thều thào thở ra, – sao cô không túm lấy đứa bé mà lại để mặc tôi đi chứ?
– Ồ, dẫu tôi có yêu thương nó tha thiết đến nhường nào, – người phụ nữ đáp, – tôi vẫn mừng vì anh đã nổi lên ngay dưới đôi bàn tay tôi hơn. Anh có thể làm được việc thiện: anh là người da trắng. Đứa bé nếu sống thì cũng chỉ làm một kẻ nô lệ bần cùng, hay một người da đen tự do chẳng ai thèm ngó ngàng tới.
– Tôi định sẽ làm việc thiện, nếu Chúa cho phép tôi làm điều đó, – người thủy thủ thở dài; – tôi định sẽ quay lại đó và chết một lần nữa vì bản tính con người tại Ngã Tư của Johnson.