Thật là một ý tưởng hay khi xây dựng tuyến đường sắt dọc theo bờ sông Hudson. Nền đường đã được thiên nhiên tạo sẵn; bạn vừa chắc chắn có được bầu không khí thoáng đãng từ một phía — lại chẳng cản đường ai cả. Tôi nhìn và nghe thấy những đầu tàu cùng toa xe, cứ ầm ầm, gầm rú, lóe sáng, nhả khói không ngớt ở đằng xa kia, suốt ngày đêm — cách đó chưa đầy một dặm, và hiện ra rõ mồn một ban ngày. Tôi thích cả cảnh tượng lẫn âm thanh ấy. Những chuyến tàu tốc hành gầm rú và phóng đi vùn vụt; còn các chuyến tàu hàng, phần lớn dài dằng dặc, chắc chắn phải lên tới hàng trăm chuyến mỗi ngày. Về đêm, từ đằng xa phía hạ nguồn, bạn có thể thấy ngọn đèn pha đang tiến lại gần, tiến đều đặn như một vì sao băng. Dòng sông vào ban đêm mang những vẻ đẹp đặc trưng riêng biệt. Những người đánh cá hồi chèo thuyền ra khơi và giăng lưới — một người ngồi phía trước chèo, và một người đứng ở đuôi thuyền thả lưới cho thật chuẩn — đánh dấu đường lưới bằng những chiếc phao nhỏ cắm nến, mang lại một cảm giác khó tả và ánh sáng kép khi chúng lướt trên mặt nước. Tôi cũng thích ngắm nhìn những đoàn xà lan lai dắt vào ban đêm với những ngọn đèn lấp lánh, và lắng nghe tiếng thở phì phò khàn đợt của những chiếc tàu hơi nước; hay bắt gặp bóng dáng mờ ảo của các chiến thuyền buồm và thuyền buồm nhỏ trông như những bóng ma, trắng xóa, lặng lẽ và mờ mịt ngoài khơi xa. Rồi cả dòng Hudson trong một đêm trăng thanh gió mát.
Nhưng có một cảnh tượng hùng vĩ nhất. Đôi khi trong cơn bão giật dữ dội nhất với gió, mưa, mưa đá hoặc tuyết, một chú đại bàng lớn sẽ xuất hiện trên sông, lúc thì bay lượn với đôi cánh vững chãi, lúc thì cong vút — luôn đối đầu với cuồng phong, hoặc có lẽ đang lướt xuyên qua, hay đôi khi như đang ngự trị trên chính cơn bão ấy. Nó giống như việc đọc một vở bi kịch hay sử thi tự nhiên tuyệt hảo, hoặc nghe tiếng kèn xung trận. Loài chim tuyệt vời ấy tận hưởng sự hỗn độn — hòa hợp và đương đầu với nó — hoàn thành mọi thứ một cách đầy nghệ thuật. Đôi cánh của nó chỉ khẽ dao động — tư thế của đầu và cổ — cú bay không gì cản phá, đôi khi biến đổi — lúc xoáy tròn, lúc vươn lên cao — những đám mây đen cuồn cuộn — dòng nước cuộn sóng giận dữ bên dưới — tiếng mưa rít, tiếng gió thổi vi vu (có lẽ cả tiếng băng va đập, càu nhàu) — nó đổi hướng hoặc lượn vòng — lúc này, như để thay đổi, thả mình theo cơn bão, di chuyển cùng nó với tốc độ chóng mặt — và rồi, lấy lại quyền kiểm soát, nó bay ngược gió, làm chủ hoàn cảnh và cơn bão — làm chủ cả sức mạnh lẫn niềm vui hoang dã giữa muôn trùng sóng gió.
Đôi khi (như lúc tôi đang viết đây), vào giữa một buổi chiều nắng ấm, chiếc tàu hơi nước cổ kính mang tên "Vanderbilt" đang lừng lững tiến lên — tôi nghe rõ tiếng bánh xe nước khua nước đều đặn, nhịp nhàng — kéo theo sau bằng những sợi cáp dài một chuỗi dài khổng lồ và đủ mọi thể loại (dân gian trên sông gọi đó là "một con heo mẹ và bầy heo con"). Đầu tiên là một chiếc xà lan lớn, có dựng nhà trên đó, với những cột buồm vươn cao vượt qua mái nhà; tiếp đến là những chiếc thuyền ghé kênh rạch, một đoàn dài quây quần, được buộc và nối liền vào nhau — chiếc ở giữa cắm cột cờ cao, phất phới lá cờ rộng bản và sặc sỡ — những chiếc khác thì giăng những dãy quần áo vừa giặt phơi khô quen thuộc; hai chiếc thuyền buồm một cột và một chiếc thuyền buồm ngang đi kèm bên đoàn lai dắt — gió nhẹ và lại ngược chiều — cùng ba chiếc xà lan dài, tối màu, trống không chốt lại phía cuối đoàn. Có người trên những chiếc thuyền đó: đàn ông đang ngả ngơi, phụ nữ đội mũ che nắng, trẻ em, và những chiếc ống khói bếp đang cuồn cuộn nhả khói.