Cách tốt nhất để có một ý tưởng hay là có thật nhiều ý tưởng.
Linus Pauling
Một nhà sinh học đang làm thí nghiệm với con ễnh ương to. “Ta muốn chú mày nhảy xa hết mức có thể,” nhà sinh học nói… và rồi con ễnh ương đã nhảy lên. Nhà sinh học tiến hành đo và viết vào cuốn sổ tay của mình: “Con ễnh ương khỏe mạnh có thể nhảy cao 36 inch.”
Rồi anh ta cắt chân phải trước của con ễnh ương đi, băng vết thương lại và nói, “Nhảy đi!” Như dự đoán, cú nhảy ngắn hơn một chút. Nhà sinh học viết vào sổ tay: “Cắt bỏ một chân. Con ễnh ương vẫn nhảy được 33 inch.”
Rồi anh ta cắt chân trái phía sau của con ễnh ương. Một lần nữa anh ta lại bảo con ễnh ương nhảy. Sau khi đo chiều dài cú nhảy, nhà sinh học viết: “Cắt đi hai chân. Con ễnh ương vẫn có thể nhảy xa 22 inch.”
Rồi nhà sinh học cắt chân trái trước của con ễnh ương và một lần nữa lại nói, “Nhảy đi!” Con ễnh ương một chân gần như không thể nhảy đi được chút nào, và nhà sinh học ghi nhận xét: “Cắt đi ba chân. Con ễnh ương có thể nhảy xa được 6 inch.”
Cuối cùng, nhà sinh học cắt nốt chiếc chân phải phía sau của con ễnh ương khốn khổ và nói, “Được rồi, ễnh ương, đây là lần cuối rồi. Nhảy đi!” Anh ta đặt con ễnh ương xuống và nó chỉ ngồi đó bất động. “Nhảy đi!” anh ta hét lên. Nhưng con ễnh ương không động đậy. Nhà sinh học viết vào trong sổ: “Cắt cả bốn chân. Con ễnh ương bị điếc.”
Các nhà khoa học không ngừng phát hiện ra những dự đoán tệ hại và những kết luận nực cười – như nhà sinh học trong câu chuyện trên. Nhưng các nhà khoa học không để điều đó làm phiền họ, bởi họ hiểu rằng chừng nào nó chưa được chứng minh, ý tưởng chỉ là một ý tưởng. Phương pháp khoa học (xem dưới đây) cho phép họ mặc nhiên công nhận bất cứ khái niệm kỳ quặc nào mà họ muốn – nhưng sau đó nó đòi hỏi họ kiểm chứng giả thuyết của mình để xem nó có đúng không. Đó là lý do chúng ta có thể được đảm bảo rằng rốt cuộc sẽ có người kiểm chứng lý thuyết của nhà sinh học kia và chứng minh rằng nó vừa sai trái vừa điên rồ.
Cách tiếp cận này không chỉ dành riêng cho các nhà khoa học – tất cả chúng ta đều cần hiểu cách phân biệt khoa học thực tiễn với khoa học viễn tưởng. Nếu không, mọi người có thể (và sẽ) mù quáng tin rằng những thuyết lập dị của họ là sự thật – điều này không tốt cho bạn cũng như cho xã hội. Hãy giữ tinh thần phê phán trước “những dữ kiện” chưa được chứng minh và nằm lòng câu hỏi đơn giản, “Bằng chứng đâu?”
Tiêu chuẩn để chứng minh bất cứ điều gì là “phương thức khoa học”. Nếu bạn chú tâm trong các tiết học khoa học, bạn hẳn nhớ lại những bước đơn giản mà một nhà khoa học, nhà phát minh, đầu bếp – và nhiều người khác nữa – sử dụng để thiết lập đâu là sự thật về thế giới vật chất. Đây là một phiên bản được đơn giản hóa:
1. Xác định vấn đề. Bạn muốn biết điều gì?
2. Học nhiều hết mức có thể về chủ đề.
3. Đưa ra một giả thuyết. Thực hiện một dự đoán có tính nghiên cứu về điều bạn sẽ khám phá.
4. Tiến hành một thử nghiệm có thể cho bạn biết liệu giả thuyết của bạn có đúng hay không. (Hoặc chỉ có vẻ như là, chứ không phải đúng.)
5. Phân tích dữ liệu từ thử nghiệm.
6. Đưa ra kết luận.
Nghe thật đơn giản phải không? Đúng vậy. Chúng ta thường làm điều này một cách bản năng, không coi nó là một phương pháp chính thức, nhưng nó thực sự là một trong những thành tựu vĩ đại của loài người. Nó không được phát hiện ra tới tận những năm 1600 khi các nhà khoa học (khi đó được gọi là các nhà khoa học tự nhiên) chấp nhận ý tưởng rằng chúng ta có thể nghiên cứu về thế giới qua quan sát và thử nghiệm. Kết quả là mang đến tất cả những gì quanh ta: xe hơi, máy tính, dược phẩm, vv... Thế giới hiện đại không thể tồn tại mà không có phương pháp khoa học, bởi nó hiệu quả.